Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Múa Chăm trong đời sống văn hóa của cư dân Ninh Thuận" của nghiên cứu sinh Nguyễn Khánh Ngọc (chuyên ngành Văn hóa học, Mã số: 9229040, bảo vệ tại Trường Đại học Văn hoá Hà Nội năm 2024 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Anh Cường) là công trình tiên phong tiếp cận nghệ thuật múa Chăm dưới lăng kính lý luận văn hóa học và nhân học văn hóa. Luận án đặt nghệ thuật múa vào tổng thể chỉnh thể văn hóa sống động của cư dân bản địa tại Ninh Thuận – không gian bảo tồn mật độ di sản Chăm đậm đặc nhất cả nước với 67.517 người Chăm (chiếm 41,6% tổng dân số người Chăm tại Việt Nam theo Tổng điều tra dân số năm 2019).

graph TD
    A["Nghệ thuật Múa Chăm Cổ truyền"] --> B("Không gian Thực hành Thiêng: Đền tháp Bimong - Kalan, Lễ hội Katé, Rija")
    B --> C{"Biến chuyển Bối cảnh Đương đại"}
    C -->|Thích ứng Kinh tế - Du lịch| D["Múa Chăm Du lịch & Sân khấu hóa"]
    C -->|Bảo tồn Bản sắc Nội sinh| E["Múa Nghi lễ Tín ngưỡng Dân gian"]
    D --> F["Tái cấu trúc Chức năng: Giáo dục, Kinh tế, Nhận thức, Cố kết"]
    E --> F

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ rệt: các công trình kinh điển trước đây của Lê Ngọc Canh (1982, 1995, 2003), Đặng Hùng (1998), hay Phan Xuân Biên, Phan An, Phan Văn Dốp (1991) chủ yếu khảo tả hình thái động tác, đối chiếu điêu khắc đền tháp hoặc xem múa như một thành tố phụ trợ trong lễ hội. Chưa có công trình nào phân tích có hệ thống sự chuyển dịch, tái cơ cấu chức năng của múa Chăm dưới tác động của công nghiệp hóa, đô thị hóa và thương mại hóa du lịch theo các chính sách vĩ mô như Nghị quyết số 115/NQ-CP ngày 31/8/2018 của Chính phủ và Quyết định số 1909/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030.

Luận án xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu và hệ thống giả thuyết tương ứng:

  • Câu hỏi 1 (Q1): Múa Chăm trong đời sống văn hóa truyền thống của cư dân Ninh Thuận được biểu hiện như thế nào và đảm nhận những chức năng căn bản nào?
    • Giả thuyết 1 (H1): Múa truyền thống tích hợp chặt chẽ trong đời sống tâm linh và sinh hoạt cộng đồng, đảm nhận 05 chức năng gốc: chức năng tâm linh/tín ngưỡng, chức năng giáo dục, chức năng nhận thức, chức năng giải trí và chức năng cố kết cộng đồng.
  • Câu hỏi 2 (Q2): Sự vận động của xã hội đương đại đã làm thay đổi và bổ sung những chức năng mới nào cho múa Chăm?
    • Giả thuyết 2 (H2): Múa Chăm đương đại mở rộng từ không gian thiêng sang không gian thế tục, xuất hiện các chức năng mới: múa gắn với kinh tế du lịch, tổ chức sự kiện, phong trào văn nghệ quần chúng và sáng tác biểu diễn chuyên nghiệp (múa Chăm mới).
  • Câu hỏi 3 (Q3): Những vấn đề lý luận và thực tiễn nào nảy sinh từ sự thay đổi chức năng của múa Chăm đối với việc bảo tồn và phát triển bền vững?
    • Giả thuyết 3 (H3): Quá trình chuyển đổi chức năng tạo ra tác động kép: thúc đẩy kinh tế - xã hội nhưng đồng thời tạo nguy cơ thế tục hóa, đứt gãy tính thiêng và xói mòn chuẩn mực động tác truyền thống nếu thiếu kiểm soát.

Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian 05 làng Chăm tiêu biểu đại diện cho các vùng đền tháp và nhóm cư dân: làng Hữu Đức (Palei Hamu Tanran - làng Chăm Ahier lớn nhất, khu vực đền Po Nagar), làng Thành Ý (Palei Tabeng - palei đô thị duy nhất thuộc Tp. Phan Rang - Tháp Chàm, khu vực tháp Po Klong Garai), làng Hậu Sanh (Palei Thuen - khu vực tháp Po Rome), làng Bàu Trúc (Palei Hamu Craok - trung tâm du lịch làng nghề gốm), và làng Bỉnh Nghĩa (Palei Bal Riya - bảo lưu múa phồn thực Chăm Jat). Khung thời gian tập trung vào giai đoạn biến đổi mạnh mẽ từ năm 2018 đến 2024.

Literature Review và Positioning

Tổng quan nghiên cứu trong nước cho thấy sự phân hóa thành ba luồng học thuật chính:

  1. Luồng nghiên cứu lịch sử - văn hóa Chăm tổng thể: Ngô Văn Doanh (2002), Phan Xuân Biên et al. (1991), Sakaya - Trương Văn Món (2010), Inrasara (1999), Inra Jaka (2017) đã định vị cấu trúc xã hội mẫu hệ (Gaoksang, Talei paga, Gep patian), hệ thống đền tháp (Bimong - Kalan) và lịch pháp tín ngưỡng. Nhóm tác giả Phan Xuân Biên (1991, tr. 342) khẳng định: "bất kỳ một lễ hội nào của người Chăm cũng đều có âm nhạc và múa", đặt nền móng cho việc nhận diện chủ thể hành lễ như Ôn Duôn, Ôn Kadhar, Muk Rija, Muk Pajâu.
  2. Luồng nghiên cứu hình thái và giáo trình múa: Lê Ngọc Canh (1982, 1998, 2003), Lâm Tô Lộc (1979), Đặng Hùng (1998), Phạm Minh Phương & Vũ Thị Phương Anh (2016) tập trung giải mã 21 động tác cơ bản, phân loại múa dân gian, múa tín ngưỡng (múa thiêng theo phân niệm của Ngô Đức Thịnh) và múa phục dựng cung đình từ điêu khắc phù điêu Trà Kiệu, Mỹ Sơn E1, tháp Mắm (Đinh Thu Hà 2011; Nguyễn Thúy Nga 2017).
  3. Luồng nghiên cứu biến đổi xã hội Chăm đương đại: Phú Văn Hẳn (2005), Phan Quốc Anh et al. (2014, 2016), Đổng Thành Danh (2021) phân tích tác động của kinh tế thị trường, chuyển đổi sinh kế và sự va đập giữa tính truyền thống với hiện đại.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                        BẢN ĐỒ TỔNG QUAN TÀI LIỆU                       │
├──────────────────────────┬──────────────────────────┬──────────────────┤
│ Luồng 1: Lịch sử - Xã hội│ Luồng 2: Hình thái Múa   │ Luồng 3: Biến đổi│
│ • Ngô Văn Doanh (2002)   │ • Lê Ngọc Canh (1982)    │ • Phú Văn Hẳn    │
│ • Phan Xuân Biên (1991)  │ • Đặng Hùng (1998)       │ • Phan Quốc Anh  │
│ • Sakaya (2010)          │ • Phạm Minh Phương (2016)│ • Đổng Thành Danh│
└──────────────────────────┴──────────────────────────┴──────────────────┘
                                    │
                                    ▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│             KHOẢNG TRỐNG NGIÊN CỨU & VỊ TRÍ CỦA LUẬN ÁN                │
│ Phân tích ĐỘNG THÁI CHỨC NĂNG của múa Chăm trong đời sống thực tế      │
│     (Từ Múa Thiêng tâm linh -> Múa Sinh hoạt -> Hàng hóa Du lịch)      │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Điểm tranh luận học thuật (academic debate) cốt lõi xoay quanh hai trường phái:

  • Trường phái bảo tồn nguyên trạng/thuần khiết di sản (như một số quan điểm của Inrasara, Sakaya) cảnh báo việc thương mại hóa, giải thiêng múa lễ Katé, Rija prong để đưa vào sân khấu du lịch sẽ phá vỡ tính chỉnh thể văn hóa và chuẩn mực biểu tượng của luật tục Adat.
  • Trường phái thích ứng phát triển (như định hướng của Lê Ngọc Canh, Đặng Hùng, Đinh Thị Vân Chi) cho rằng nghệ thuật biểu diễn dân gian là một "cơ thể sống", biến đổi là quy luật tất yếu để tự bảo vệ trước nguy cơ mai một trong thời đại toàn cầu hóa.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế về chuyển dịch nghệ thuật trình diễn bản địa:

  • Nghiên cứu của Michel Picard (1996) (Bali: Cultural Tourism and Touristic Culture) chỉ ra cách các điệu múa thiêng Tari PendetSanghyang tại Bali (Indonesia) bị phân tách thành hai nhánh: múa nghi lễ tại đền và múa phục vụ khách du lịch, dẫn đến khái niệm "văn hóa du lịch hóa" (touristic culture).
  • Nghiên cứu của Toni Shapiro-Phim (2002) (Dance, Music, and the Performance of Cambodian Royal Identity) phân tích sự phục hưng của múa cổ điển Khmer (Robam Apsara) từ không gian cung đình sang biểu tượng bản sắc quốc gia và thương mại hóa toàn cầu.
  • Luận án của Nguyễn Khánh Ngọc định vị sự vận động của múa Chăm Ninh Thuận có tính chất tương đồng với mô hình Bali và Campuchia, nhưng mang nét đặc thù bởi cấu trúc làng Chăm mẫu hệ (Palei - Gaoksang) kiểm soát chặt chẽ ranh giới giữa múa thiêng tại đền tháp và múa trình diễn dân gian mới tại các điểm du lịch (tháp Po Klong Garai, làng gốm Bàu Trúc, di tích Mỹ Sơn, tháp Bà Ponagar).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp vào lý luận văn hóa học bằng việc phát triển và kiểm chứng Lý thuyết Chức năng luận văn hóa - sinh học của Bronislaw Malinowski (1884-1942)Thuyết Chức năng - Cấu trúc của Alfred Radcliffe-Brown (1881-1955) trong bối cảnh một tộc người thiểu số phương Đông đang chuyển đổi kinh tế xã hội.

Vận dụng luận điểm của Malinowski: "Bất kỳ văn hoá nào trong tiến trình phát triển của nó đều tạo ra một giá trị ổn định, trong đó mỗi bộ phận của chỉnh thể đều thực hiện chức năng của nó" và nguyên lý "Trước khi phân tích một hiện tượng xã hội điển hình của một nền văn hóa nhất định... phải nghĩ xem hiện tượng xã hội đó có chức năng gì trong nền văn hóa này", tác giả luận chứng rằng múa Chăm tồn tại không phải như một di sản đóng băng, mà là phương thức đáp ứng nhu cầu sinh tồn, nhu cầu tâm linh, nhu cầu thẩm mỹ và nhu cầu kinh tế của con người Chăm.

classDiagram
    class Malinowski_Functionalism {
        +Nhu cầu cơ bản (Sinh tồn)
        +Nhu cầu xã hội (Kinh tế, Giáo dục)
        +Nhu cầu tâm linh (Giao tiếp Thần linh)
    }
    class Radcliffe_Brown_Structure {
        +Cơ cấu xã hội (Palei, Gaoksang)
        +Thiết chế gia đình mẫu hệ
        +Hệ thống luật tục Adat
    }
    class Cham_Dance_Matrix {
        +Múa Thiêng: Chức năng Tâm linh & Nhận thức
        +Múa Dân gian: Chức năng Cố kết & Giải trí
        +Múa Chăm Mới: Chức năng Kinh tế & Tiếp biến
    }
    Malinowski_Functionalism <|-- Cham_Dance_Matrix : Vận dụng nhu cầu
    Radcliffe_Brown_Structure <|-- Cham_Dance_Matrix : Vận dụng thiết chế

Hệ thống mệnh đề lý thuyết được kiểm chứng:

  • Mệnh đề 1 (P1): Khi cấu trúc xã hội truyền thống của làng Chăm (Palei) chuyển dịch từ tự cung tự cấp nông nghiệp sang kinh tế dịch vụ - du lịch, chức năng của múa Chăm tất yếu chuyển dịch từ "đáp ứng nhu cầu giao tiếp thần linh" sang "đáp ứng nhu cầu sinh kế và xác lập bản sắc đối ngoại".
  • Mệnh đề 2 (P2): Sự xuất hiện của "Múa Chăm mới" không làm triệt tiêu múa cổ truyền mà tạo ra cơ chế lưỡng phân chức năng (functional bifurcation): chức năng thiêng được bảo lưu nghiêm ngặt trong không gian kín của đền tháp, dòng họ (Ciet Atuw, Kút), trong khi chức năng thế tục/kinh tế vận động tự do trong không gian công cộng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp 03 lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết chức năng luận văn hóa (B. Malinowski & A.R. Radcliffe-Brown): Giải mã cơ chế vận hành, sự đáp ứng nhu cầu xã hội và tính liên kết hữu cơ giữa các thành tố múa với cấu trúc làng Chăm.
  2. Lý thuyết biến đổi văn hóa (Cultural Change Theory): Phân tích động lực biến đổi nội sinh (nhu cầu tự thân của nghệ nhân, thế hệ trẻ) và ngoại sinh (đô thị hóa, du lịch, chính sách quản lý nhà nước).
  3. Lý thuyết tiếp biến văn hóa (Acculturation Theory - Herskovits, Redfield): Lý giải sự giao thoa nghệ thuật múa Chăm - Việt từ thời kỳ Lý - Trần đến các tác phẩm biên đạo đương đại của các nghệ sĩ Việt (Lê Ngọc Canh, Đặng Hùng, Ứng Duy Thịnh, Hồng Hà) tạo nên các cấu trúc động tác dung hợp.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được giới hạn chặt chẽ: tập trung vào cộng đồng người Chăm Ahier (Chăm ảnh hưởng Bàlamôn giáo) tại tỉnh Ninh Thuận – nhóm dân cư bảo lưu hệ thống vũ đạo và nghi lễ phong phú nhất, có sự tham gia đối sánh của cộng đồng người Kinh với tư cách chủ thể hưởng thụ và đồng quản lý di sản.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận giải thích (interpretivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods design) kết hợp định tính chuyên sâu và định lượng xã hội học.

graph LR
    subgraph Dinh_Tinh ["Nghiên cứu Định tính (N=25)"]
        A1["Phỏng vấn sâu Chuyên gia & Quản lý Sở VHTT&DL"]
        A2["Phỏng vấn Nghệ nhân, Chức sắc: Ôn Duôn, Muk Rija"]
        A3["Quan sát tham dự điền dã 5 Palei"]
        A4["Hồi cố điền dã: Lễ cúng trâu Yang Ing 1997"]
    end
    subgraph Dinh_Luong ["Nghiên cứu Định lượng (N=355)"]
        B1["Mẫu 01: 55 Nghệ nhân/Diễn viên"]
        B2["Mẫu 02A: 200 Cư dân Chăm thụ hưởng"]
        B3["Mẫu 02B: 100 Cư dân Kinh thụ hưởng"]
    end
    Dinh_Tinh --> C{"Tam giác hóa Dữ liệu (Triangulation)"}
    Dinh_Luong --> C
    C --> D["Kiểm định Chức năng & Động thái Biến đổi"]

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược thu thập dữ liệu đa tầng (data triangulation):

  • Phương pháp khảo sát điền dã dân tộc học & Quan sát tham dự: Trực tiếp ghi hình, phỏng vấn, khảo sát diễn xướng múa tại các lễ hội Katé, Rija prong, Rija haray, lễ Mở cửa tháp Po Rome, Po Klong Garai từ năm 2018 đến 2023.
  • Phương pháp hồi cố (retrospective method): Khôi phục dữ liệu về các vũ điệu đã biến mất hoặc suy thoái. Tiêu biểu là việc phỏng vấn các bô lão dòng họ Yang Ing để hồi cố các điệu múa trong Lễ cúng trâu tại Núi Đá Trắng (Cek Yang Patao - nghi lễ cổ xưa 7 năm tổ chức 1 lần, lần cuối cùng diễn ra năm 1997 và bị gián đoạn 25 năm do thiếu kinh phí).
  • Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi:
    • Mẫu 01 (Chủ thể thực hành): $N_1 = 55$ phiếu (Làng Hữu Đức: 10, Thành Ý: 10, Hậu Sanh: 10, Bàu Trúc: 10, Bỉnh Nghĩa: 5, Đoàn Nghệ thuật Dân gian Chăm tỉnh Ninh Thuận: 10).
    • Mẫu 02 (Chủ thể thụ hưởng văn hóa): $N_2 = 300$ phiếu, gồm 200 cư dân Chăm (40 phiếu/làng tại 5 làng) và 100 cư dân Kinh (20 phiếu/làng tại 5 địa bàn). Tổng dung lượng mẫu khảo sát thực địa đạt $N = 355$ phiếu hợp lệ.

Data và phân tích

Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát: 67,3% người được hỏi có quê gốc bản địa tại Ninh Thuận; 5,3% gốc Hà Nội, Phú Thọ, Vũng Tàu; 4,0% gốc Phan Thiết; 2,7% gốc Bình Định, Đà Lạt, Thanh Hóa, Yên Bái; 2,0% gốc Nam Định. Số liệu định lượng được làm sạch và xử lý thống kê mô tả, phân tích bảng chéo (crosstabulation) tương quan độ tuổi, nghề nghiệp và thị hiếu tiêu dùng nghệ thuật bằng phần mềm chuyên dụng.

Độ tin cậy của dữ liệu được đảm bảo qua kiểm định chéo giữa kết quả định lượng (tỷ lệ ưa chuộng múa mới vs. múa truyền thống, mức chi trả kinh phí) với 25 cuộc phỏng vấn sâu (in-depth interviews) các chức sắc tôn giáo (Basaih, Po Acar), nghệ nhân dân gian (Muk Rija, Ôn Duôn) và lãnh đạo Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Ninh Thuận.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự giải thiêng có kiểm soát và tái cơ cấu không gian trình diễn: Khảo sát định lượng chỉ ra sự phân hóa không gian rõ rệt của múa Chăm. Trong khi múa thiêng (múa dâng lễ, múa đạp lửa, múa âm dương, múa bóng) chỉ được thực hành bên trong khuôn viên tháp hoặc nhà lễ dòng họ dưới sự chủ trì của các chức sắc (Ôn Duôn, Muk Pajâu), thì các động tác múa quạt, múa đội lu (Đoa pụ), múa khăn đã được "thế tục hóa" hoàn toàn để biểu diễn tại không gian mở. Bảng thống kê 4.1 cho thấy điểm xem múa thường xuyên của cư dân dịch chuyển mạnh sang các thiết chế công cộng, nhà văn hóa thôn và các khu di tích du lịch.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│             CƠ CẤU CHUYỂN DỊCH CHỨC NĂNG MÚA CHĂM ĐƯƠNG ĐẠI            │
├──────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┤
│ KHÔNG GIAN TRUYỀN THỐNG      │ KHÔNG GIAN ĐƯƠNG ĐẠI                    │
├──────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────┤
│ • Không gian thiêng (Đền/Tháp)│ • Sân khấu hóa sự kiện & Lễ hội văn hóa │
│ • Chức năng: Tâm linh, Cố kết│ • Chức năng: Kinh tế, Du lịch, Nhận thức│
│ • Chủ thể: Thầy cúng, Muk Rija│ • Chủ thể: Nghệ nhân, Diễn viên múa trẻ │
└──────────────────────────────┴─────────────────────────────────────────┘
  1. Chức năng kinh tế trở thành động lực sinh tồn mới: Nghệ thuật múa Chăm đã chính thức chuyển hóa thành sản phẩm công nghiệp văn hóa và du lịch. Biểu đồ 4.2 và 4.3 trong luận án chứng minh: người biểu diễn múa Chăm tại làng Bàu Trúc, tháp Po Klong Garai, và các nghệ nhân di chuyển ra ngoài tỉnh (biểu diễn tại Tháp Bà Ponagar - Nha Trang và Thánh địa Mỹ Sơn - Quảng Nam) đã hình thành nguồn thu nhập trực tiếp. Tỷ lệ cư dân chấp nhận chi trả kinh phí để thưởng thức các chương trình múa Chăm biên đạo chuyên nghiệp ngày càng tăng.

  2. Xung đột thị hiếu liên thế hệ và sự trỗi dậy của "Múa Chăm mới": Dữ liệu bảng 4.3 về tương quan độ tuổi cho thấy kết quả đáng kinh ngạc (counter-intuitive): Thế hệ trẻ Chăm (dưới 35 tuổi) chiếm tỷ lệ áp đảo trong nhóm ưa chuộng "Múa Chăm mới" (các tác phẩm cải biên của Lê Ngọc Canh, Đặng Hùng như Khát vọng, Âm vang tháp cổ, Tượng tháp), trong khi thế hệ trung niên và người già (trên 50 tuổi) kiên định giữ thị hiếu đối với múa nghi lễ nguyên bản. Tuy nhiên, quy tắc ứng xử thẩm mỹ vẫn được cộng đồng kiểm soát nghiêm ngặt: "khi sáng tác các tác phẩm múa mới các biên đạo không phá vỡ nền văn hóa truyền thống, phải nằm trong khuôn khổ văn hóa Chăm. Ví dụ trang phục phải kín đáo, động tác nhẹ nhàng, uyển chuyển không như động tác múa hiện đại để phá vỡ văn hóa Chăm" (Trích ý kiến nghệ nhân, Phụ lục 2).

pie title Thị hiếu Thưởng thức Múa theo Nhóm Tuổi (Khảo sát Luận án)
    "Thế hệ trẻ (<35 tuổi) chuộng Múa Chăm mới" : 58
    "Thế hệ trung niên (35-50 tuổi) dung hòa cả hai" : 27
    "Người cao tuổi (>50 tuổi) bảo lưu Múa Cổ truyền" : 15
  1. Sự tham gia tích cực của cộng đồng người Kinh trong chuỗi giá trị di sản: 100% mẫu khảo sát cư dân Kinh tại các địa bàn xen cư thể hiện thái độ tôn trọng và yêu thích nghệ thuật múa Chăm; họ tham gia với tư cách công chúng thụ hưởng, nhà tổ chức sự kiện, biên đạo và nhà quản lý văn hóa, tạo nên mối quan hệ tiếp biến văn hóa bền vững, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc tại Ninh Thuận.

Implications đa chiều

  • Về lý luận: Khẳng định tính đúng đắn của thuyết chức năng - cấu trúc: một thành tố văn hóa phi vật thể muốn tồn tại bền vững trong xã hội hiện đại bắt buộc phải tái cấu trúc chức năng để bù đắp các chi phí sinh tồn mà phương thức sản xuất truyền thống không còn chu cấp đủ.
  • Về thực tiễn bảo tồn: Cần thiết lập ranh giới bảo vệ kép: bảo tồn nguyên vẹn tính thiêng của múa nghi lễ trong đền tháp (không thương mại hóa), đồng thời khuyến khích phát triển công nghiệp biểu diễn đối với múa Chăm mới phục vụ du lịch.
  • Về chính sách: Đề xuất Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Ninh Thuận đưa nghệ thuật múa Chăm vào chương trình giáo dục di sản tại các trường phổ thông dân tộc nội trú, đồng thời ban hành chế độ đãi ngộ đặc thù cho các nghệ nhân dân gian nắm giữ kỹ nghệ múa cổ truyền (Muk Rija, Ôn Duôn).

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn về mẫu khảo sát và tôn giáo: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào nhóm người Chăm Ahier (Chăm ảnh hưởng Bàlamôn giáo) tại 5 làng ở Ninh Thuận, chưa mở rộng khảo sát tương xứng đối với hệ thống múa và diễn xướng nghi lễ của người Chăm Awal/Bani (Hồi giáo Bà ni) và Chăm Islam tại Tây Nam Bộ.
  2. Giới hạn về phương pháp ghi hình nhân học: Việc sử dụng công nghệ số hóa 3D Motion Capture để lập bản đồ động học chi tiết (biomechanical kinetic mapping) cho 21 động tác múa Chăm chưa được triển khai do hạn chế thiết bị kỹ thuật.
  3. Định hướng nghiên cứu tương lai:
    • Mở rộng nghiên cứu so sánh diễn xướng múa Chăm tại Việt Nam với múa truyền thống của các tộc người ngữ hệ Nam Đảo (Austronesian) tại Malaysia, Indonesia và Philippines.
    • Nghiên cứu mô hình kinh tế số và quyền sở hữu trí tuệ bản địa đối với các tác phẩm múa Chăm biên đạo trên các nền tảng truyền thông mới.
    • Đánh giá tác động dài hạn của biến đổi khí hậu tại Ninh Thuận đối với không gian sinh thái nông nghiệp - nơi nuôi dưỡng các điệu múa cầu mưa (Palao - Paralao Pasah).

Tác động và ảnh hưởng

  • Học thuật: Cung cấp nguồn ngữ liệu dân tộc học nghệ thuật chuẩn xác cho các cơ sở đào tạo chuyên ngành văn hóa nghệ thuật (Học viện Múa Việt Nam, Đại học Văn hóa Hà Nội, Đại học Sân khấu - Điện ảnh), ước tính sẽ trở thành tài liệu trích dẫn cốt lõi trong các công trình nghiên cứu về văn hóa Chăm giai đoạn 2024–2035.
  • Kinh tế - Xã hội: Cung cấp luận cứ khoa học để tỉnh Ninh Thuận chuẩn hóa các sản phẩm du lịch di sản tại tháp Po Klong Garai, Po Rome và Làng gốm Bàu Trúc, nâng cao sinh kế cho hơn 500 hộ gia đình nghệ nhân và diễn viên dân gian.
  • Quản lý nhà nước: Hỗ trợ trực tiếp cho công tác hiện thực hóa Kế hoạch số 7116/KH-UBND của UBND tỉnh Ninh Thuận về Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030 và Kế hoạch số 2506/KH-UBND về Chiến lược công tác dân tộc giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2045.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giảng viên Văn hóa học/Nhân học: Tiếp cận hệ thống dữ liệu điền dã thực chứng và khung phân tích chức năng luận ứng dụng trong nghệ thuật biểu diễn dân gian.
  • Cơ quan Quản lý Văn hóa (Bộ VHTT&DL, Sở VHTT&DL Ninh Thuận/Bình Thuận): Sở hữu luận cứ khoa học để hoạch định chính sách bảo tồn di sản phi vật thể và phát triển công nghiệp văn hóa.
  • Cộng đồng người Chăm & Các đoàn Nghệ thuật Dân gian: Nhận thức rõ giá trị bản sắc nội sinh, tự hào dân tộc và phương pháp khai thác du lịch bền vững không làm biến dạng di sản tổ tiên.
  • Doanh nghiệp Lữ hành & Du lịch Văn hóa: Thiết kế các tour trải nghiệm văn hóa Chăm tôn trọng chuẩn mực đạo đức di sản và phong tục Adat.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng Thuyết Chức năng luận văn hóa của Bronislaw Malinowski bằng việc xác lập mô hình "Chuyển dịch chức năng thích ứng kép" (Dual-adaptive functional shift). Tác giả chứng minh rằng trong bối cảnh hiện đại hóa, múa Chăm không hề mất đi chức năng mà thực hiện sự phân tách cấu trúc: chức năng tâm linh co cụm lại thành "không gian thiêng kín" để bảo tồn tính thuần khiết của tín ngưỡng đa thần (Yang Cek, Yang Tasik), trong khi chức năng kinh tế - giải trí - ngoại giao bùng nổ ở "không gian thế tục mở", đóng vai trò như chiếc khiên kinh tế bảo vệ cộng đồng.

2. Phương pháp nghiên cứu của luận án có điểm gì đổi mới so với các công trình của Lê Ngọc Canh (1982) và Đặng Hùng (1998)?

Nếu như Lê Ngọc Canh (1982) dùng phương pháp miêu tả hình thái nghệ thuật học thuần túy, Đặng Hùng (1998) tập trung vào phương pháp phục chế biên đạo múa từ điêu khắc cổ, thì luận án của Nguyễn Khánh Ngọc (2024) thực hiện bước đột phá về phương pháp luận:

  • Ứng dụng Nhân học văn hóa (Cultural Anthropology) coi người Chăm là chủ thể tự thuật (emic perspective).
  • Kết hợp Phương pháp hồi cố điền dã khôi phục ký ức nghi lễ đã mất (Lễ cúng trâu Yang Ing 1997).
  • Triển khai Khảo sát định lượng quy mô chuẩn thức ($N=355$) xử lý thống kê xã hội học, tạo cơ sở dữ liệu định lượng đầu tiên về tiêu dùng và thị hiếu múa Chăm.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│             SO SÁNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU QUA CÁC THỜI KỲ             │
├───────────────────┬────────────────────────────────────────────────────┤
│ TÁC GIẢ / CÔNG TRÌNH│ PHƯƠNG PHÁP & CÁCH TIẾP CẬN CHỦ ĐẠO              │
├───────────────────┼────────────────────────────────────────────────────┤
│ Lê Ngọc Canh (1982)│ Mô tả hình thái học, phân loại động tác múa        │
│ Đặng Hùng (1998)   │ Phục dựng biên đạo qua đối chiếu tượng điêu khắc   │
│ Nguyễn Khánh Ngọc │ Xã hội học định lượng (N=355) + Nhân học văn hóa + │
│ (Luận án 2024)    │ Điền dã hồi cố nghi lễ + Phân tích chức năng luận  │
└───────────────────┴────────────────────────────────────────────────────┘

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng "Nghệ nhân nam đảm nhiệm vai trò Muk Rija tại làng Hữu Đức" và sự dịch chuyển địa bàn biểu diễn của nghệ nhân Chăm Ninh Thuận sang các trung tâm du lịch ngoại tỉnh (Mỹ Sơn - Quảng Nam, Tháp Bà Ponagar - Nha Trang). Dù hai địa bàn này không còn cộng đồng Chăm cư trú đông đảo, nhưng nghệ nhân Ninh Thuận đã biến di sản múa thành một dạng "lao động nghệ thuật di động", tạo dòng thu nhập nuôi sống gia đình tại quê hương.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Luận án cung cấp bảng hỏi chuẩn hóa 02 mẫu (Mẫu 01 cho người thực hành múa, Mẫu 02 cho công chúng thụ hưởng), danh mục câu hỏi phỏng vấn sâu bán cấu trúc (semi-structured interview protocol), tọa độ và tiêu chí chọn mẫu tại 5 làng Chăm (Palei), cùng ma trận mã hóa biến số chức năng văn hóa học, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập khảo sát tại Bình Thuận, An Giang hoặc Campuchia.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới (2024-2034) được vạch ra ra sao?

Luận án định hình lộ trình 03 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (2024-2026): Số hóa dữ liệu động tác 21 điệu múa cổ truyền Chăm bằng công nghệ 3D/VR.
  • Giai đoạn 2 (2027-2029): Xây dựng bộ chỉ số đánh giá tác động của du lịch hóa đối với tính thiêng của di sản biểu diễn Chăm tại Nam Trung Bộ.
  • Giai đoạn 3 (2030-2034): Xuất bản bộ Tổng tập Nghệ thuật Diễn xướng Dân gian Chăm toàn diện trong không gian văn hóa Đông Nam Á.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Múa Chăm trong đời sống văn hóa của cư dân Ninh Thuận" của NCS Nguyễn Khánh Ngọc đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu với 05 đóng góp cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về nghệ thuật múa Chăm dưới góc độ Văn hóa học và Thuyết Chức năng luận.
  2. Làm rõ 05 chức năng nguyên bản của múa Chăm trong đời sống văn hóa truyền thống (tâm linh, giáo dục, nhận thức, giải trí, cố kết cộng đồng) gắn với không gian làng mẫu hệ (Palei - Gaoksang).
  3. Nhận diện và phân tích sâu sắc các chức năng mới phát sinh trong xã hội đương đại: chức năng kinh tế du lịch, tổ chức sự kiện, biểu diễn chuyên nghiệp và giao lưu tiếp biến văn hóa.
  4. Cung cấp bộ dữ liệu thực địa thực chứng quy mô lớn ($N=355$) phản ánh chân thực thị hiếu, xu hướng chuyển dịch không gian và tác động kinh tế của múa Chăm tại 5 địa bàn trọng điểm của tỉnh Ninh Thuận.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách mang tính khả thi cao nhằm hóa giải xung đột giữa bảo tồn di sản thiêng liêng và phát triển công nghiệp văn hóa du lịch bền vững.

Công trình không chỉ là một đóng góp học thuật quan trọng cho chuyên ngành Văn hóa học Việt Nam mà còn là bản tường trình nhân học sâu sắc về sức sống mãnh liệt, năng lực thích ứng tuyệt vời của di sản văn hóa dân tộc Chăm trong dòng chảy thời đại.