Nhu cầu tin của người khiếm thị Việt Nam - Luận án TS Trần Thị Thanh Vân
Nghiên cứu phân tích nhu cầu tiếp cận tin tức của người khiếm thị Việt Nam, đề xuất giải pháp công nghệ hỗ trợ phù hợp và hiệu quả.
Khoa học Thông tin - Thư viện
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nhu cầu tin người khiếm thị Việt Nam Tổng quan
Luận án tiến sĩ này khám phá nhu cầu thông tin của người khiếm thị tại Việt Nam. Nghiên cứu đặt nền tảng trên khái niệm người dùng tin và nhu cầu tin. Người dùng tin là bất kỳ cá nhân, tổ chức nào cần và sử dụng thông tin. Nhu cầu tin là động lực thúc đẩy việc tìm kiếm thông tin. Nó xuất phát từ các hoạt động học tập, làm việc, giải trí. Việc hiểu rõ nhu cầu này giúp thiết kế dịch vụ thông tin phù hợp. Đặc biệt, người khiếm thị là nhóm đối tượng cần sự quan tâm đặc biệt. Khả năng tiếp cận thông tin của họ còn hạn chế. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các đặc điểm riêng biệt của họ. Điều này nhằm mục đích cải thiện sự hòa nhập xã hội của người mù Việt Nam. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin công bằng. Mỗi người khiếm thị đều có quyền được tiếp cận tri thức. Điều này giúp họ phát triển toàn diện.
1.1. Khái niệm người dùng tin và nhu cầu tin
Nghiên cứu định nghĩa người dùng tin. Người dùng tin là cá nhân, tổ chức tiếp nhận thông tin. Họ sử dụng thông tin cho mục đích học tập, làm việc, giải trí. Nhu cầu tin là yêu cầu thông tin của người dùng. Nhu cầu này phát sinh từ hoạt động nhận thức. Nó thúc đẩy tìm kiếm, thu thập, xử lý thông tin. Nhu cầu tin có thể rõ ràng hoặc tiềm ẩn. Đáp ứng nhu cầu tin là trọng tâm của ngành thông tin - thư viện. Hiểu rõ nhu cầu giúp xây dựng dịch vụ hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng với các nhóm người dùng đặc biệt. Người khiếm thị là một trong số đó. Nghiên cứu này đặt người khiếm thị vào vị trí trung tâm. Nhu cầu thông tin của họ cần được xem xét kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo quyền tiếp cận thông tin công bằng.
1.2. Đặc điểm người khiếm thị Việt Nam
Người khiếm thị Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Tỷ lệ khiếm thị tại Việt Nam khá cao. Họ thuộc nhiều độ tuổi, vùng miền khác nhau. Phần lớn người khiếm thị sống ở nông thôn. Trình độ học vấn của họ thường thấp hơn mặt bằng chung. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thông tin. Người khiếm thị phải dựa vào các giác quan khác. Thính giác và xúc giác trở nên cực kỳ quan trọng. Họ cần thông tin dưới dạng âm thanh hoặc chữ nổi. Các hoạt động xã hội của họ cũng hạn chế. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt thông tin. Nhu cầu tin người khiếm thị rất đa dạng. Họ cần thông tin về giáo dục, sức khỏe, việc làm. Thông tin pháp luật, chính sách cũng rất cần thiết. Nhu cầu giải trí, văn hóa cũng không nhỏ. Hiểu rõ đặc điểm này giúp thiết kế dịch vụ phù hợp. Người mù Việt Nam cần sự hỗ trợ đặc biệt. Chính sách, dịch vụ cần hướng đến họ.
II.Thực trạng nhu cầu thông tin người mù Việt Nam
Phần này khảo sát sâu về thực trạng nhu cầu thông tin của người mù Việt Nam. Nghiên cứu xác định các mục đích chính khi họ tìm kiếm thông tin. Nội dung thông tin được quan tâm nhất cũng được làm rõ. Các hình thức thông tin ưa thích được phân tích. Thói quen sử dụng thông tin của người khiếm thị cũng là trọng tâm. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu tin được đánh giá kỹ lưỡng. Điều này bao gồm trình độ học vấn, độ tuổi, giới tính và hoàn cảnh sống. Thực trạng này cho thấy nhiều khoảng trống trong việc đáp ứng nhu cầu thông tin người khiếm thị. Số lượng tài liệu phù hợp còn hạn chế. Cơ sở hạ tầng phục vụ chưa đáp ứng đủ. Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn cảnh. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao khả năng người khiếm thị tiếp cận thông tin.
2.1. Mục đích nội dung tìm kiếm thông tin
Nghiên cứu khảo sát mục đích sử dụng thông tin của người mù Việt Nam. Mục đích chính gồm học tập, nâng cao kiến thức. Họ tìm hiểu thông tin về sức khỏe, y tế. Các vấn đề pháp luật, chính sách xã hội cũng được quan tâm. Thông tin về việc làm, kinh tế gia đình cũng rất quan trọng. Nhu cầu giải trí, văn hóa cũng hiện hữu. Người khiếm thị cần thông tin hàng ngày. Nhu cầu này giúp họ hòa nhập xã hội tốt hơn. Nội dung thông tin cần đa dạng. Tài liệu giáo dục, khoa học công nghệ được ưu tiên. Thông tin thời sự, xã hội cũng thiết yếu. Sách văn học, truyện kể cũng có nhu cầu cao. Người mù Việt Nam mong muốn cập nhật tin tức. Họ muốn hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh. Đáp ứng nhu cầu này giúp giảm bớt rào cản. Việc cung cấp nội dung phù hợp là cần thiết. Đây là yếu tố quan trọng để hỗ trợ người khiếm thị.
2.2. Hình thức và thói quen sử dụng thông tin
Người khiếm thị tiếp cận thông tin qua nhiều hình thức. Sách nói audiobook người khiếm thị là lựa chọn phổ biến nhất. Tài liệu chữ nổi Braille cũng rất quan trọng. Nhiều người vẫn sử dụng radio, nghe thời sự. Internet và máy tính cũng được dùng nhưng ít phổ biến hơn. Thói quen sử dụng thông tin của người khiếm thị khá đặc biệt. Họ thường dành nhiều thời gian để nghe. Việc đọc chữ nổi cần sự kiên nhẫn. Nhiều người phụ thuộc vào người khác để đọc tin tức. Điều này gây khó khăn trong việc tiếp cận thông tin độc lập. Mức độ thường xuyên đến thư viện còn hạn chế. Các lý do bao gồm khoảng cách, thiếu tài liệu phù hợp. Thiếu thiết bị hỗ trợ cũng là rào cản lớn. Cán bộ thư viện cần được đào tạo chuyên biệt. Thói quen này cho thấy cần đa dạng hóa kênh phân phối. Phát triển hình thức thông tin phù hợp là ưu tiên.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng nhu cầu tin người khiếm thị
Nhu cầu tin của người khiếm thị bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Trình độ học vấn là một yếu tố quan trọng. Người có học vấn cao hơn thường có nhu cầu thông tin đa dạng hơn. Độ tuổi cũng tác động đáng kể. Người trẻ tuổi có xu hướng tìm kiếm thông tin điện tử. Người lớn tuổi thích tài liệu truyền thống hơn. Giới tính cũng có thể ảnh hưởng đến loại nội dung quan tâm. Hoàn cảnh sống, nghề nghiệp cũng định hình nhu cầu. Người làm việc cần thông tin chuyên môn. Người ở nhà có thể quan tâm tin tức gia đình, giải trí. Môi trường tiếp cận thông tin đóng vai trò then chốt. Sự sẵn có của thư viện dành cho người khiếm thị là cần thiết. Khả năng tiếp cận công nghệ hỗ trợ người khiếm thị cũng quan trọng. Rào cản tiếp cận thông tin vẫn còn lớn. Các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng. Điều này giúp phát triển dịch vụ thông tin hiệu quả.
III.Hành vi tiếp cận thông tin Rào cản giải pháp
Phần này tập trung phân tích hành vi tìm kiếm thông tin của người khiếm thị. Đặc biệt nhấn mạnh các rào cản tiếp cận thông tin hiện có. Rào cản bao gồm thiếu tài liệu, cơ sở vật chất kém, công nghệ hạn chế. Nhận thức cộng đồng chưa cao cũng là một vấn đề. Đánh giá chi tiết về các dịch vụ thông tin hiện tại được thực hiện. Thực trạng cho thấy nhiều khoảng trống cần được lấp đầy. Các thư viện công cộng chưa thực sự thân thiện với người khiếm thị. Nguồn tài liệu còn nghèo nàn và không đa dạng về định dạng. Từ những phân tích này, luận án đưa ra nhận xét chung. Nhu cầu thông tin người khiếm thị rất lớn nhưng chưa được đáp ứng thỏa đáng. Cần có các giải pháp đồng bộ để cải thiện tình hình. Điều này giúp nâng cao quyền tiếp cận thông tin cho người mù Việt Nam.
3.1. Rào cản tiếp cận thông tin người khiếm thị
Nhiều rào cản lớn cản trở người khiếm thị tiếp cận thông tin. Thiếu tài liệu ở định dạng phù hợp là vấn đề hàng đầu. Số lượng sách nói audiobook người khiếm thị còn hạn chế. Tài liệu chữ nổi Braille cũng không đủ. Cơ sở vật chất thư viện chưa đáp ứng. Nhiều thư viện thiếu khu vực riêng cho người khiếm thị. Thiết bị hỗ trợ đọc màn hình (screen reader phần mềm đọc màn hình) không phổ biến. Giá thành công nghệ hỗ trợ người khiếm thị còn cao. Kiến thức về công nghệ của người khiếm thị cũng chưa đồng đều. Rào cản địa lý cũng hiện hữu. Việc di chuyển đến thư viện rất khó khăn. Rào cản xã hội cũng tồn tại. Nhận thức của cộng đồng về nhu cầu thông tin người khiếm thị còn hạn chế. Thiếu sự hỗ trợ từ cán bộ thư viện cũng là vấn đề. Những rào cản này làm suy giảm hành vi tìm kiếm thông tin. Việc vượt qua chúng đòi hỏi nỗ lực chung.
3.2. Đánh giá về dịch vụ thông tin hiện tại
Dịch vụ thông tin dành cho người khiếm thị tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Các thư viện công cộng chưa chú trọng đối tượng này. Thư viện dành cho người khiếm thị chuyên biệt rất ít. Số lượng tài liệu Braille và sách nói còn nghèo nàn. Chất lượng nội dung cũng cần cải thiện. Quy trình mượn trả tài liệu thường phức tạp. Dịch vụ hỗ trợ trực tuyến chưa phát triển. Việc cập nhật thông tin mới còn chậm. Cán bộ thư viện thiếu kiến thức và kỹ năng. Họ chưa được đào tạo về người khiếm thị. Thái độ phục vụ đôi khi chưa phù hợp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến người mù Việt Nam. Họ cảm thấy khó khăn khi sử dụng dịch vụ. Dịch vụ hiện tại chưa thực sự đáp ứng nhu cầu thông tin người khiếm thị. Cần có sự thay đổi lớn để cải thiện tình hình.
3.3. Nhận xét chung về nhu cầu tin người khiếm thị
Nhu cầu tin của người khiếm thị Việt Nam rất đa dạng và thiết yếu. Tuy nhiên, mức độ đáp ứng còn thấp. Người khiếm thị vẫn gặp khó khăn lớn trong tiếp cận thông tin. Các nguồn thông tin còn hạn chế về số lượng và định dạng. Nhu cầu về tài liệu giáo dục và kiến thức chung rất cao. Nhu cầu giải trí, thư giãn cũng cần được quan tâm. Mức độ sử dụng công nghệ còn chưa đồng đều. Rào cản về cơ sở vật chất và con người vẫn tồn tại. Hành vi tìm kiếm thông tin của người khiếm thị thường bị động. Họ phụ thuộc vào sự hỗ trợ bên ngoài. Điều này cho thấy cần một chiến lược toàn diện. Cần nâng cao nhận thức cộng đồng và nhà quản lý. Đây là tiền đề để cải thiện việc tiếp cận thông tin cho người mù Việt Nam.
IV.Nâng cao tiếp cận thông tin người khiếm thị Việt Nam
Phần này tập trung vào các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao khả năng người khiếm thị tiếp cận thông tin. Các giải pháp bao gồm việc tăng cường nguồn tài liệu đa dạng. Cần sản xuất nhiều sách nói audiobook người khiếm thị và tài liệu chữ nổi Braille. Đầu tư vào thư viện dành cho người khiếm thị cũng rất quan trọng. Nâng cấp cơ sở vật chất và đào tạo cán bộ chuyên môn. Bên cạnh đó, luận án đề xuất các biện pháp kích thích nhu cầu tin. Cần tổ chức các hoạt động nâng cao nhận thức. Khuyến khích người khiếm thị chủ động tìm kiếm thông tin. Việc này sẽ thúc đẩy hành vi tìm kiếm thông tin tích cực. Các giải pháp này nhằm tạo ra một môi trường thông tin toàn diện. Người mù Việt Nam sẽ có cơ hội bình đẳng trong việc học hỏi và phát triển.
4.1. Giải pháp đáp ứng nhu cầu thông tin người mù
Việc đáp ứng nhu cầu thông tin người mù Việt Nam cần các giải pháp tổng thể. Đầu tiên, cần tăng cường nguồn tài liệu đa dạng. Cần sản xuất nhiều sách nói audiobook người khiếm thị. Các tài liệu chữ nổi Braille cũng phải được in ấn và phân phối rộng rãi. Phát triển các nền tảng thông tin số dành riêng. Các trang web, ứng dụng phải được thiết kế thân thiện. Thư viện dành cho người khiếm thị cần được đầu tư. Nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị là ưu tiên. Đào tạo cán bộ thư viện chuyên nghiệp. Họ cần hiểu rõ về người khiếm thị và công nghệ hỗ trợ. Tạo điều kiện cho người khiếm thị tham gia vào quá trình sản xuất thông tin. Điều này giúp đảm bảo tính phù hợp của nội dung. Phối hợp chặt chẽ giữa các tổ chức xã hội, nhà nước. Mục tiêu là tạo môi trường thông tin toàn diện, công bằng.
4.2. Kích thích nhu cầu tin người khiếm thị Việt Nam
Kích thích nhu cầu tin người khiếm thị Việt Nam là nhiệm vụ quan trọng. Cần nâng cao nhận thức về giá trị thông tin. Tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn về lợi ích của việc tiếp cận thông tin. Giới thiệu các công nghệ hỗ trợ người khiếm thị mới. Hướng dẫn cách sử dụng screen reader phần mềm đọc màn hình. Khuyến khích người khiếm thị tự chủ tìm kiếm thông tin. Xây dựng các chương trình đọc sách, nghe sách nói. Tổ chức các câu lạc bộ đọc sách cho người khiếm thị. Tạo không gian giao lưu, chia sẻ thông tin. Phát triển các cuộc thi kiến thức, văn hóa. Điều này giúp họ cảm thấy được hòa nhập. Kích thích nhu cầu thông tin sẽ thúc đẩy hành vi tìm kiếm thông tin tích cực. Đồng thời, nó giúp người khiếm thị nâng cao kiến thức, kỹ năng sống.
V.Công nghệ Thư viện Hỗ trợ người khiếm thị Việt Nam
Luận án đề xuất vai trò thiết yếu của công nghệ và thư viện. Thư viện dành cho người khiếm thị cần được đầu tư mạnh mẽ. Đây là nơi cung cấp tài nguyên đa dạng, từ tài liệu chữ nổi Braille đến sách nói audiobook người khiếm thị. Công nghệ hỗ trợ người khiếm thị là chìa khóa để phá bỏ rào cản. Các thiết bị đọc màn hình (screen reader phần mềm đọc màn hình) và phần mềm chuyển văn bản thành giọng nói rất cần thiết. Cần phát triển các ứng dụng thân thiện, dễ sử dụng. Việc đào tạo kỹ năng sử dụng công nghệ cho người khiếm thị là ưu tiên. Mục tiêu là phát triển một hệ sinh thái thông tin toàn diện. Người mù Việt Nam có thể độc lập tiếp cận thông tin. Điều này giúp họ hòa nhập và phát triển bình đẳng trong xã hội hiện đại.
5.1. Vai trò thư viện dành cho người khiếm thị
Thư viện dành cho người khiếm thị đóng vai trò trung tâm. Đây là nơi cung cấp tài nguyên, dịch vụ thông tin thiết yếu. Thư viện cần có kho tài liệu phong phú. Bao gồm sách nói audiobook người khiếm thị và tài liệu chữ nổi Braille. Cần có khu vực đọc riêng, yên tĩnh. Trang bị máy tính có phần mềm đọc màn hình (screen reader phần mềm đọc màn hình). Cung cấp dịch vụ mượn trả tiện lợi. Dịch vụ gửi tài liệu đến tận nhà cũng cần thiết. Thư viện cũng là trung tâm đào tạo. Hướng dẫn sử dụng công nghệ hỗ trợ người khiếm thị. Tổ chức các hoạt động văn hóa, xã hội. Thư viện giúp người khiếm thị kết nối cộng đồng. Họ có thể học hỏi, chia sẻ kinh nghiệm. Vai trò này cần được nhấn mạnh và đầu tư.
5.2. Ứng dụng công nghệ hỗ trợ người khiếm thị
Công nghệ hỗ trợ người khiếm thị là chìa khóa. Các thiết bị đọc màn hình (screen reader phần mềm đọc màn hình) là cần thiết. Phần mềm Jaws, NVDA giúp người khiếm thị sử dụng máy tính. Ứng dụng đọc văn bản thành giọng nói cũng quan trọng. Điện thoại thông minh với tính năng hỗ trợ tiếp cận là công cụ hữu ích. Máy tính bảng, thiết bị đọc sách điện tử cũng cần được tích hợp. Các công nghệ này giúp người khiếm thị truy cập internet. Họ có thể tìm kiếm thông tin, giao tiếp trực tuyến. Cần có chương trình đào tạo về công nghệ. Hướng dẫn sử dụng các thiết bị hiệu quả. Phát triển các ứng dụng di động riêng cho người mù Việt Nam. Công nghệ giúp vượt qua rào cản tiếp cận thông tin. Nó mở ra cánh cửa tri thức cho họ.
5.3. Phát triển nguồn tài liệu đa dạng tiếp cận
Việc phát triển nguồn tài liệu đa dạng là cần thiết. Cần tăng cường sản xuất sách nói audiobook người khiếm thị. Đảm bảo chất lượng âm thanh và nội dung. Số hóa tài liệu để dễ dàng truy cập trực tuyến. Phát triển các kho tài liệu số có thể đọc bằng screen reader. Khuyến khích tác giả, nhà xuất bản tạo phiên bản sách nổi. Tài liệu chữ nổi Braille cần được in với số lượng lớn hơn. Nội dung tài liệu phải phù hợp với nhu cầu thực tế. Bao gồm thông tin về giáo dục, y tế, pháp luật, giải trí. Cần có cơ chế kiểm duyệt, cập nhật thường xuyên. Hợp tác với các tổ chức quốc tế để chia sẻ tài nguyên. Điều này giúp người khiếm thị tiếp cận nguồn thông tin phong phú. Phát triển nguồn tài liệu là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo mọi người mù Việt Nam đều có cơ hội học hỏi, phát triển.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI TRẦN THỊ THANH VÂN NHU CẦU TIN CỦA NGƯỜI KHIẾM THỊ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÔNG TIN - THƢ VIỆN HÀ NỘI, 2018 BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI TRẦN THỊ THANH VÂN NHU CẦU TIN CỦA NGƯỜI KHIẾM THỊ TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Khoa học Thông tin - Thƣ viện Mã số: 62320203 LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÔNG TIN - THƢ VIỆN Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Trần Thị Quý HÀ NỘI, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của mình. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, không sao chép từ bất kỳ nguồn nào dƣới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các tài liệu đƣợc trích dẫn theo nguồn đúng quy định.
Tác giả luận án Trần Thị Thanh Vân 1 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 2 DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ. 6 Chƣơng 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ NGƢỜI DÙNG TIN, NHU CẦU TIN VÀ ĐẶC ĐIỂM NGƢỜI KHIẾM THỊ Ở VIỆT NAM.
Những vấn đề chung về ngƣời dùng tin và nhu cầu tin. Những vấn đề chung về ngƣời khiếm thị. Ngƣời khiếm thị Việt Nam. 59 Chƣơng 2: THỰC TRẠNG NHU CẦU TIN CỦA NGƢỜI DÙNG TIN KHIẾM THỊ TẠI VIỆT NAM.
Mục đích và mức độ sử dụng thông tin của ngƣời dùng tin khiếm thị. Nhu cầu về nội dung thông tin của ngƣời dùng tin khiếm thị. Nhu cầu về hình thức thông tin của ngƣời dùng tin khiếm thị. Tập quán sử dụng thông tin của dùng tin ngƣời khiếm thị.
Thực trạng các yếu tố ảnh hƣởng tới nhu cầu tin của ngƣời khiếm thị. Nhận xét chung về nhu cầu tin của ngƣời khiếm thị Việt Nam. 116 Chƣơng 3: CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ĐÁP ỨNG VÀ KÍCH THÍCH NHU CẦU TIN CHO NGƢỜI DÙNG TIN KHIẾM THỊ TẠI VIỆT NAM. Các giải pháp đáp ứng nhu cầu tin cho ngƣời dùng tin khiếm thị.
Các giải pháp kích thích nhu cầu tin cho ngƣời khiếm thị. 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 162 2 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ Tiếng Việt CSVC : Cơ sở vật chất CT-XH : Chính trị - Xã hội DV : Dịch vụ DVTT : Dịch vụ thông tin GD & ĐT : Giáo dục và đào tạo HCTĐ : Hội chữ thập đỏ HNM : Hội ngƣời mù KH&CN : Khoa học và Công nghệ KT-XH : Kinh tế - Xã hội LĐTB & XH : Lao động - Thƣơng binh và Xã hội NCT : Nhu cầu tin NĐC : Nguyễn Đình Chiểu NDT : Ngƣời dùng tin NDTKT : Ngƣời dùng tin khiếm thị NKT : Ngƣời khiếm thị SGTL : Suy giảm thị lực SL : Số lƣợng SP : Sản phẩm SP&DV TT : Sản phẩm và dịch vụ thông tin SPTT : Sản phẩm thông tin TL : Tỷ lệ TT : Thông tin TT-TV : Thông tin - thƣ viện TV : Thƣ viện VH, TT&DL : Văn hóa, Thể thao và Du lịch VH-XH : Văn hóa - Xã hội 3 Tiếng Anh AEBC : Alliance for Equality of Blind Canadians Liên minh vì quyền bình đẳng của ngƣời mù Canada CALIBRE : Calibre Audio Libarary Thƣ viện sách nói cho ngƣời khiếm thị tại Anh CD : Compact Disc CD-ROM : Compact Disc Read-Only Memory CNIB : The Canadian National Institute for the Blind Viện Quốc gia Canada cho ngƣời khiếm thị DVD : Digiatal Video Disc IAPB : The International Agency for the Prevention of Blindness Tổ chức Ủy ban phòng chống mù lòa quốc tế NLB : The National Library for the Blind Thƣ viện Quốc gia cho ngƣời khiếm thị tại Anh NLS : National Library Sercive for the Blind and Physically Handicapped Dịch vụ Thƣ viện quốc gia dành cho ngƣời khiếm thị và ngƣời khuyết tật Hoa kì RNIB : The Royal National Istitutes ò Blind people Viện hoàng gia cho ngƣời khiếm thị Anh SPSS : Statistical Product and Serivices Solutions STV : Share the Vision Tổ chức chia sẻ tầm nhìn UNESCO : United Nations Education Scientific anh Cultural Organization 4 DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Ƣớc tính toàn cầu của IAPB về nguyên nhân gây khiếm thị năm 2015 .2: Ƣớc tính toàn cầu của IAPB về số ngƣời khiếm thị từ năm 1990 đến 2050 .3: Ƣớc tính toàn cầu của IAPB về sự tăng trƣởng dân số và số ngƣời già .1: Mục đích sử dụng thông tin của ngƣời dùng tin khiếm thị .2: Thời gian sử dụng tài liệu của ngƣời dùng tin khiếm thị .3: Mức độ thƣờng xuyên đến thƣ viện của ngƣời dùng tin khiếm thị .4: Lý do ngƣời dùng tin khiếm thị ít hoặc không tới thƣ viện .5 : Nhu cầu về nội dung tài liệu của ngƣời dùng tin khiếm thị .6 : Nhu cầu về nội dung tài liệu theo lứa tuổi của ngƣời dùng tin khiếm thị .7: Nhu cầu về nội dung tài liệu theo giới tính của ngƣời dùng tin khiếm thị .8: Nhu cầu về ngôn ngữ thông tin của ngƣời dùng tin khiếm thị .9: Nhu cầu về dạng thông tin của ngƣời dùng tin khiếm thị .10: Nhu cầu sử dụng máy tính, Internet, điện thoại và email để khai thác thông tin của ngƣời dùng tin khiếm thị .11: Địa điểm sử dụng thông tin của ngƣời dùng tin khiếm thị .12: Thói quen sử dụng thông tin của ngƣời dùng tin khiếm thị .13: Nhu cầu tra cứu thông tin của ngƣời dùng tin khiếm thị .14: Mức độ sử dụng sản phẩm thông tin của ngƣời dùng tin khiếm thị .15: Mức độ sử dụng dịch vụ thông tin của ngƣời dùng tin khiếm thị .16: Đánh giá của ngƣời dùng tin khiếm thị về cán bộ thƣ viện .17: Đánh giá về trang thiết bị để tiếp cận thông tin cho NDT khiếm thị .18: Ý kiến đánh giá của ngƣời dùng tin khiếm thị về các yếu tố cơ sở vật chất khác của thƣ viện .19: Mức độ đáp ứng nội dung thông tin cho ngƣời dùng tin khiếm thị.20: Mức độ đáp ứng về loại hình thông tin cho nguời dùng tin khiếm thị 102 Bảng 2.21: Mức độ đáp ứng về dịch vụ thông tin - thƣ viện cho NDT khiếm thị .22: Mức độ tƣơng tác của ngƣời dùng tin khiếm thị với ngƣời khác .1: Ý kiến đánh giá sản phẩm thông tin của ngƣời dùng tin khiếm thị .2: Ý kiến đánh giá dịch vụ thông tin của ngƣời dùng tin khiếm thị.
130 5 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Mục đích sử dụng thông tin của ngƣời dùng tin khiếm thị .2: Thời gian sử dụng tài liệu của ngƣời dùng tin khiếm thị .3: Mức độ thƣờng xuyên đến thƣ viện của ngƣời dùng tin khiếm thị .4: Lý do ngƣời dùng tin khiếm thị ít hoặc không tới thƣ viện .5: Nhu cầu về nội dung tài liệu của ngƣời dùng tin khiếm thị .6 : Nhu cầu về nội dung tài liệu theo lứa tuổi của ngƣời dùng tin khiếm thị .7: Nhu cầu về nội dung tài liệu theo giới tính của ngƣời dùng tin khiếm thị .8: Nhu cầu về ngôn ngữ thông tin của ngƣời dùng tin khiếm thị .9: Nhu cầu sử dụng máy tính, Internet, điện thoại và email để khai thác thông tin của ngƣời dùng tin khiếm thị .10: Địa điểm sử dụng thông tin của ngƣời dùng tin khiếm thị .11: Thói quen sử dụng thông tin của ngƣời dùng tin khiếm thị .12: Nhu cầu tra cứu thông tin của ngƣời dùng tin khiếm thị .13: Mức độ sử dụng sản phẩm thông tin của ngƣời dùng tin khiếm thị .14: Mức độ sử dụng dịch vụ thông tin của ngƣời khiếm thị .15: Đánh giá của ngƣời khiếm thị về cán bộ thƣ viện .16: Ý kiến về trang thiết bị để tiếp cận thông tin của ngƣời khiếm thị. 109 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Tháp nhu cầu thông tin của G G Chowdhury và Subdata Showdhury .1: Phân loại nhu cầu tin của Taylor .1: Nhu cầu về nguồn thông tin của ngƣời dùng tin khiếm thị. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Thế kỷ XXI, sự phát triển mạnh mẽ của khoa học và công nghệ (KH&CN) trong đó, CNTT (CNTT) và truyền thông đã dẫn tới sự bùng nổ thông tin (TT), đƣa nhân loại tiến tới xã hội thông tin/xã hội tri thức. Thông tin trở thành nhân tố đặc biệt quan trọng trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.
Con ngƣời sử dụng thông tin nhƣ một nguồn lực đặc biệt trong mọi hoạt động của mình. Nhu cầu tin (NCT) của con ngƣời vì vậy có xu hƣớng ngày càng phát triển và bền vững cùng với những hoạt động sống không ngừng biến đổi. Nắm vững sự biến đổi NCT của cộng đồng ngƣời dùng tin (NDT) và thoả mãn đầy đủ NCT của họ là nhiệm vụ và cũng là đòi hỏi cấp bách của xã hội đối với các cơ quan thông tin - thƣ viện (TT-TV) nói chung và ở Việt Nam nói riêng. Tuy nhiên, trong cộng đồng NDT, không phải ai cũng may mắn có các điều kiện cần và đủ để tiếp cận tới nguồn thông tin phong phú, đa dạng trong xã hội.
Có một bộ phận không nhỏ NDT không đủ điều kiện về sức khỏe để tiếp cận nguồn thông tin là những ngƣời khuyết tật nói chung và ngƣời khuyết tật thị giác - bộ phận vô cùng quan trọng trong việc tiếp nhận và trao đổi TT nói riêng, gọi là ngƣời khiếm thị (NKT). Họ bị hạn chế khả năng tiếp nhận và trao đổi TT với thế giới bên ngoài. Trong môi trƣờng bùng nổ TT, nếu nhƣ NDT bình thƣờng chƣa đủ năng lực TT đã khó tiếp cận đến nguồn tin chất lƣợng, dễ bị “đói TT”, “đói tri thức” thì NKT với những khiếm khuyết giác quan lại càng khó khăn hơn trong việc tiếp cận và sử dụng TT. Hơn nữa, NKT bị thiệt thòi trong việc hƣởng thụ các thành tựu KH&CN do chính con ngƣời mang lại, từ đó ảnh hƣởng tới tƣ tƣởng, tâm lý, mặc cảm với thân phận.
không đóng góp đƣợc gì cho gia đình, xã hội. Nếu NKT không đƣợc xã hội quan tâm chăm sóc đời sống vật chất và tinh thần, họ sẽ là trở ngại cho cộng đồng trong việc phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH), ảnh hƣởng tới mục tiêu phát triển bền vững của đất nƣớc. Ngày nay, Đảng và Chính phủ Việt Nam đã dành sự quan tâm nhiều hơn cho những ngƣời khuyết tật, trong đó có NKT. Xu hƣớng phát triển bền vững của Việt Nam trên 03 phƣơng diện: kinh tế, xã hội, môi trƣờng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhu cầu tin người khiếm thị Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân tích nhu cầu tiếp cận tin tức của người khiếm thị Việt Nam, đề xuất giải pháp công nghệ hỗ trợ phù hợp và hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhu cầu tin người khiếm thị Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Văn hóa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhu cầu tin người khiếm thị Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhu cầu tin người khiếm thị Việt Nam" thuộc chuyên ngành Khoa học Thông tin - Thư viện. Danh mục: Giáo Dục Đặc Biệt.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhu cầu tin người khiếm thị Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhu cầu tin người khiếm thị Việt Nam" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Nhu cầu tin người khiếm thị Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.