Kịch nói tại TP.HCM: Phân tích từ đặc điểm văn hóa Nam Bộ - Luận án Tiến sĩ Huỳnh Công Duẩn

Luận án TS Huỳnh Công Duẩn khám phá sâu sắc kịch nói TPHCM và văn hóa Nam Bộ, mang đến cái nhìn toàn diện về nghệ thuật biểu diễn độc đáo.

Chuyên ngành
Văn hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

319

Thời gian đọc

48 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Kịch nói TPHCM & Văn hóa Nam Bộ
Số trang:
319 trang
Trường:
Trường Đại học Trà Vinh
Chuyên ngành:
Văn hóa học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Kịch nói TPHCM Văn hóa Nam Bộ

Luận án của TS Huỳnh Công Duẩn là công trình nghiên cứu sâu rộng về kịch nói tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tác phẩm nhìn nhận kịch nói từ đặc điểm văn hóa Nam Bộ. Đây là một cách tiếp cận liên ngành, kết hợp nghệ thuật học, sử học và văn hóa học. Luận án giải quyết khoảng trống trong nghiên cứu trước đây. Các công trình trước đã bàn về kịch nói Sài Gòn và văn hóa Nam Bộ. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào phân tích kịch nói TPHCM chuyên sâu dưới góc độ văn hóa học. Luận án này cung cấp một cái nhìn toàn diện, làm rõ mối liên hệ giữa nghệ thuật biểu diễn và bản sắc văn hóa dân tộc. Nghiên cứu mang lại giá trị lớn cho lĩnh vực văn hóa nghệ thuật.

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu sân khấu kịch

Công trình của Huỳnh Công Duẩn tổng hợp các nghiên cứu đã có. Luận án đánh giá những nghiên cứu về nghệ thuật sân khấu và kịch nói. Tác phẩm xem xét các công trình về kịch nói ở Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh. Các hồi ký của nghệ sĩ cũng được tham khảo. Nghiên cứu về văn hóa Nam Bộ, đặc trưng văn hóa miền Nam cũng là phần quan trọng. Phần tổng quan chỉ ra rằng các nghiên cứu trước còn phân mảnh. Chúng chưa đi sâu vào mối quan hệ hữu cơ giữa kịch nói TPHCM và đặc điểm văn hóa Nam Bộ. Điều này khẳng định sự cần thiết của luận án tiến sĩ sân khấu này.

1.2. Cơ sở lý luận Các khái niệm chính

Luận án xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Các khái niệm liên quan đến đề tài được làm rõ. Điều này bao gồm khái niệm về kịch nói, văn hóa Nam Bộ và các đặc trưng văn hóa. Luận án sử dụng nhiều lý thuyết nghiên cứu. Các lý thuyết này giúp phân tích sâu sắc tác động của văn hóa đến nghệ thuật. Đây là nền tảng để hiểu bản sắc văn hóa dân tộc thể hiện trong kịch nói. Luận án cũng trình bày phương pháp nghiên cứu liên ngành. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của công trình.

1.3. Đặc điểm Thành phố Hồ Chí Minh ảnh hưởng sân khấu

Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm địa văn hóa, chính trị, kinh tế quan trọng. Luận án phân tích cấu trúc xã hội và sự hình thành cư dân đô thị. Thành phố có sự đa dạng văn hóa. Kinh tế thị trường và sự hình thành thị trường công nghiệp giải trí cũng được xem xét. Những yếu tố này tác động mạnh mẽ đến sân khấu kịch TPHCM. Chúng tạo nên bối cảnh đặc thù cho sự hình thành và phát triển của kịch nói Sài Gòn. Hiểu rõ các đặc điểm này giúp lý giải sự biến chuyển của kịch nói TPHCM.

II.Lịch sử Kịch nói Sài Gòn Hình thành Phát triển

Kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh có một lịch sử hình thành và phát triển lâu dài. Hơn 150 năm, nghệ thuật này đã trải qua nhiều thăng trầm. Luận án phác thảo chi tiết diễn trình này. Từ giai đoạn sơ khai đến khi trở thành một bộ phận quan trọng của nền nghệ thuật dân tộc. Lịch sử kịch nói TPHCM không tách rời khỏi bối cảnh chính trị, xã hội, văn hóa của miền Nam. Mỗi giai đoạn đều để lại dấu ấn riêng, tạo nên bản sắc độc đáo cho sân khấu kịch TPHCM. Nghiên cứu này làm rõ các mốc son lịch sử. Tác phẩm cũng phân tích những khó khăn, thách thức mà kịch nói Sài Gòn đã đối mặt.

2.1. Kịch nói Sài Gòn trước 1975

Giai đoạn này chứng kiến sự ra đời và phát triển mạnh mẽ của kịch nói. Từ khi xuất hiện đến năm 1954, kịch nói dần định hình. Sau năm 1954 đến 1975, nghệ thuật này đạt đỉnh cao. Nhiều đoàn kịch, nghệ sĩ tên tuổi đã xuất hiện. Các vở diễn nổi tiếng phản ánh cuộc sống xã hội Sài Gòn. Bối cảnh chính trị và văn hóa đặc thù miền Nam ảnh hưởng sâu sắc. Điều này tạo nên những tác phẩm kịch nói Sài Gòn mang đậm dấu ấn thời đại. Chúng góp phần hình thành Lịch sử kịch nói TPHCM.

2.2. Kịch nói TPHCM sau 1975 đến 1985

Sau năm 1975, kịch nói Thành phố Hồ Chí Minh trải qua nhiều biến động. Giai đoạn này là thời kỳ chuyển mình, thích nghi với bối cảnh mới. Các vở diễn mang hơi thở cách mạng, xây dựng xã hội mới. Tuy nhiên, nghệ thuật biểu diễn cũng đối mặt với nhiều khó khăn. Các đoàn kịch nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Hoạt động kịch nói TPHCM vẫn duy trì sức sống. Giai đoạn này đặt nền móng cho những phát triển sau này của sân khấu kịch TPHCM.

2.3. Kịch nói TPHCM từ 1986 đến 2020

Thời kỳ Đổi mới mang lại sự khởi sắc cho kịch nói TPHCM. Từ 1986 đến 1996, sân khấu được xã hội hóa. Nhiều đoàn kịch tư nhân ra đời. Từ 1997 đến nay (2020), kịch nói tiếp tục đa dạng hóa. Ảnh hưởng của kinh tế thị trường, công nghiệp giải trí rõ rệt. Các vở diễn phong phú về đề tài, hình thức. Kịch nói TPHCM vẫn giữ được vị trí quan trọng trong lòng công chúng. Lịch sử kịch nói TPHCM chứng kiến sự nỗ lực không ngừng của nghệ sĩ.

III.Đặc trưng Văn hóa Nam Bộ trong Kịch nói TPHCM

Kịch nói Thành phố Hồ Chí Minh phản ánh rõ nét đặc trưng văn hóa Nam Bộ. Luận án đi sâu phân tích các yếu tố văn hóa này. Chúng thể hiện qua nhiều khía cạnh khác nhau. Từ thiết kế sân khấu, ngôn ngữ kịch, đến đề tài và phong cách biểu diễn. Văn hóa miền Nam với tính sông nước, tính dung hợp, tính linh hoạt đã in dấu đậm nét. Điều này tạo nên bản sắc riêng biệt cho sân khấu kịch TPHCM. Nó khác biệt so với các vùng miền khác. Việc nghiên cứu văn hóa nghệ thuật giúp hiểu sâu hơn về nguồn cội nghệ thuật.

3.1. Tính sông nước qua mỹ thuật ngôn ngữ kịch

Tính sông nước là đặc điểm nổi bật của văn hóa Nam Bộ. Yếu tố này được thể hiện rõ trong kịch nói TPHCM. Các thiết kế mỹ thuật sân khấu thường tái hiện cảnh quan sông nước. Ngôn ngữ trong thoại kịch cũng mang đậm chất miền Tây. Sử dụng khẩu ngữ, phương ngữ Nam Bộ tạo sự gần gũi. Điều này giúp khán giả cảm nhận được hơi thở cuộc sống. Tính sông nước góp phần làm nên phong cách độc đáo của kịch nói Sài Gòn.

3.2. Tính dung hợp qua nội dung phong cách sáng tạo

Văn hóa Nam Bộ có tính dung hợp cao. Điều này thể hiện rõ trong kịch nói TPHCM. Kịch nói hấp thụ nhiều yếu tố văn hóa khác nhau. Nguồn gốc ra đời kịch nói đa dạng. Lực lượng nghệ sĩ đến từ nhiều vùng miền. Đề tài và nội dung tác phẩm phong phú. Kịch nói còn ứng dụng kịch hát truyền thống. Âm nhạc dân gian truyền thống Nam Bộ cũng được đưa vào. Sự kết hợp này tạo nên bản sắc văn hóa dân tộc riêng. Nó làm giàu thêm cho nghệ thuật biểu diễn Nam Bộ.

3.3. Tính linh hoạt trong sáng tác biểu diễn

Tính linh hoạt là một đặc trưng quan trọng khác. Nó thể hiện qua chủ thể sáng tác, biểu diễn, thưởng thức và tổ chức. Kịch nói TPHCM không ngừng đổi mới về đề tài, thể loại. Các vở kịch luôn tìm tòi, thử nghiệm những cái mới. Phong cách nghệ thuật cởi mở, không gò bó. Sự linh hoạt này giúp kịch nói thích nghi với sự thay đổi thị hiếu khán giả. Đồng thời, nó giúp sân khấu kịch TPHCM duy trì sức sống. Đặc trưng văn hóa Nam Bộ này là nguồn cảm hứng bất tận.

IV.Kịch nói TPHCM Tác động Xu hướng Phát triển

Kịch nói tại Thành phố Hồ Chí Minh đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức. Luận án của Huỳnh Công Duẩn phân tích chi tiết các chiều hướng tác động này. Điều này giúp dự báo xu hướng phát triển và đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Mục tiêu là để kịch nói TPHCM có thể phát triển bền vững. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng là rất quan trọng. Nó giúp duy trì và phát huy bản sắc nghệ thuật. Đồng thời, cần nâng cao sức cạnh tranh của sân khấu kịch TPHCM trong bối cảnh hiện đại.

4.1. Chiều hướng tác động thuận lợi cho sân khấu

Nhiều yếu tố tích cực hỗ trợ kịch nói TPHCM. Sự quan tâm của Đảng và Nhà nước thúc đẩy phát triển văn hóa. Chính sách xã hội hóa sân khấu tạo điều kiện cho các đoàn kịch. Nhu cầu giải trí của công chúng ngày càng cao. Điều này tạo ra thị trường cho nghệ thuật biểu diễn Nam Bộ. Sự nỗ lực của các nghệ sĩ cũng là động lực lớn. Các yếu tố này tạo cơ hội để kịch nói tiếp tục phát triển sân khấu kịch mạnh mẽ.

4.2. Chiều hướng tác động bất lợi Thách thức

Bên cạnh thuận lợi, kịch nói TPHCM cũng đối mặt nhiều khó khăn. Sự cạnh tranh từ các loại hình giải trí khác rất gay gắt. Vấn đề kinh phí, cơ sở vật chất còn hạn chế. Việc tìm kiếm kịch bản chất lượng, đào tạo diễn viên trẻ gặp thách thức. Thị hiếu khán giả thay đổi nhanh chóng. Điều này đòi hỏi sân khấu kịch TPHCM phải không ngừng đổi mới. Việc vượt qua những thách thức này là cần thiết để phát triển bền vững.

4.3. Dự báo xu hướng Khuyến nghị phát triển

Luận án đưa ra dự báo về xu hướng phát triển kịch nói TPHCM. Nghệ thuật này sẽ tiếp tục đa dạng hóa, chuyên nghiệp hóa. Việc ứng dụng công nghệ mới sẽ tăng lên. Tác phẩm cũng đề xuất nhiều khuyến nghị. Chúng bao gồm việc hoàn thiện chính sách văn hóa. Cần chú trọng đào tạo nguồn nhân lực. Khuyến khích sáng tạo kịch bản mới, mang đậm đặc trưng văn hóa Nam Bộ. Điều này giúp duy trì bản sắc văn hóa dân tộc và phát triển sân khấu kịch.

V.Luận án Huỳnh Công Duẩn Đóng góp Sân khấu Kịch

Luận án tiến sĩ của Huỳnh Công Duẩn có giá trị khoa học và thực tiễn cao. Công trình này không chỉ là một nghiên cứu chuyên sâu. Nó còn là một đóng góp quan trọng cho lý luận và thực tiễn sân khấu kịch Việt Nam. Đặc biệt, luận án làm rõ mối quan hệ khăng khít giữa kịch nói TPHCM và văn hóa Nam Bộ. Nghiên cứu mang lại cái nhìn toàn diện, sâu sắc. Nó là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu, nghệ sĩ và những người làm công tác quản lý văn hóa. Tác phẩm khẳng định tầm quan trọng của việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trong nghệ thuật.

5.1. Giá trị khoa học Đóng góp mới của luận án

Luận án TS Huỳnh Công Duẩn đã lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu. Tác phẩm lần đầu tiên phân tích kịch nói TPHCM dưới góc độ văn hóa học một cách hệ thống. Luận án làm rõ các đặc trưng văn hóa Nam Bộ thể hiện trong kịch nói. Điều này mang lại giá trị khoa học lớn. Công trình cung cấp những nhận định mới mẻ, sâu sắc. Chúng góp phần làm giàu thêm kho tàng lý luận về sân khấu kịch và nghiên cứu văn hóa nghệ thuật.

5.2. Hướng tiếp cận liên ngành Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành hiệu quả. Việc kết hợp văn hóa học, nghệ thuật học và sử học mang lại cái nhìn đa chiều. Điều này giúp phân tích hiện tượng kịch nói một cách khách quan, toàn diện. Hướng tiếp cận này cũng giúp làm nổi bật bản sắc văn hóa dân tộc trong nghệ thuật biểu diễn Nam Bộ. Nó cho phép đưa ra những kết luận sâu sắc về mối quan hệ giữa văn hóa và nghệ thuật.

5.3. Ý nghĩa thực tiễn Định hướng phát triển tương lai

Nghiên cứu của Huỳnh Công Duẩn có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Tác phẩm cung cấp cơ sở lý luận cho công tác quản lý và phát triển kịch nói TPHCM. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách, các nghệ sĩ có định hướng rõ ràng. Luận án khuyến nghị các giải pháp cụ thể để phát triển sân khấu kịch. Chúng bao gồm việc duy trì và phát huy đặc trưng văn hóa Nam Bộ. Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo về kịch nói Sài Gòn và văn hóa miền Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
TÓM TẮT
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Lý do chọn đề tài
2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Phạm vi nghiên cứu
4. Phương pháp nghiên cứu
5. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu
5.1. Câu hỏi nghiên cứu
5.2. Giả thuyết nghiên cứu
6. Đóng góp mới của luận án
7. Bố cục luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN
1.1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1.1. Nghiên cứu về nghệ thuật sân khấu và kịch nói
1.1.2. Nghiên cứu về kịch nói ở Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh
1.1.3. Hồi ký của những nghệ sĩ hoạt động kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh
1.1.4. Nghiên cứu về văn hóa Nam Bộ và Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh
1.1.5. Đánh giá chung tổng quan về tình hình nghiên cứu
1.2. Các khái niệm liên quan đến đề tài
1.3. Các lý thuyết nghiên cứu
1.4. NHỮNG ĐẶC ĐIỂM CỦA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
1.4.1. Trung tâm địa văn hóa - chính trị - kinh tế
1.4.2. Cấu trúc xã hội và sự hình thành cư dân đô thị
1.4.3. Kinh tế thị trường và sự hình thành thị trường công nghiệp giải trí
1.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: DIỄN TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
2.1. KỊCH NÓI Ở SÀI GÒN TRƯỚC 1975
2.1.1. Kịch nói ở Sài Gòn từ khi ra đời đến 1954
2.1.2. Kịch nói ở Sài Gòn từ 1954 đến 1975
2.2. KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TỪ SAU 1975 ĐẾN NAY (2020)
2.2.1. Kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh sau 1975 đến 1985
2.2.2. Kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh từ 1986 đến 1996
2.2.3. Kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh từ 1997 đến nay (2020)
2.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: NHỮNG ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA VĂN HÓA NAM BỘ THỂ HIỆN TRONG KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
3.1. TÍNH SÔNG NƯỚC TRONG KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
3.1.1. Thông qua thiết kế mỹ thuật sân khấu
3.1.2. Thông qua ngôn ngữ
3.2. TÍNH DUNG HỢP TRONG KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
3.2.1. Xét từ nguồn gốc ra đời, lực lượng nghệ sĩ
3.2.2. Xét từ đề tài, nội dung tác phẩm
3.2.3. Ứng dụng kịch hát truyền thống vào trong kịch nói
3.2.4. Ứng dụng âm nhạc dân gian truyền thống Nam Bộ vào trong kịch nói
3.2.5. Sử dụng khẩu ngữ, phương ngữ trong thoại kịch
3.3. TÍNH LINH HOẠT TRONG KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
3.3.1. Nhìn từ chủ thể sáng tác, biểu diễn, thưởng thức và tổ chức
3.3.2. Nhìn từ đề tài, thể loại
3.3.3. Nhìn từ phong cách nghệ thuật
3.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: PHÁT TRIỂN KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HIỆN NAY
4.1. CHIỀU HƯỚNG TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ PHÁT TRIỂN KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
4.1.1. Tác động theo hướng thuận lợi
4.1.2. Tác động theo hướng bất lợi
4.2. DỰ BÁO XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ
4.2.1. Dự báo xu hướng phát triển
4.2.2. Một số khuyến nghị
4.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
PHỤ LỤC 1: TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN SÂU
PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH CÁC VỞ DIỄN TRÊN SÂN KHẤU KỊCH NÓI Ở TP.HỒ CHÍ MINH
PHỤ LỤC 3: PHIẾU KHẢO SÁT
PHỤ LỤC 4: BIỂU ĐỒ KHÁN GIẢ
PHỤ LỤC 5: DANH SÁCH CÁC TÁC PHẨM KỊCH NÓI CÓ SỰ THAM GIA CỦA NGHIÊN CỨU SINH
PHỤ LỤC 6: HÌNH ẢNH
PHỤ LỤC 7: BẢNG TỶ LỆ THÀNH PHẦN DÂN CƯ
PHỤ LỤC 8: DỰ THẢO BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG NGHỆ THUẬT CỦA SỞ VĂN HÓA VÀ THỂ THAO TP.HCM TRONG CÁC NĂM 2017, 2018, 2019
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Kịch nói ở thành phố hồ chí minh nhìn từ đặc điểm văn hóa nam bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (319 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRÀ VINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH ISO 9001:2015 HUỲNH CÔNG DUẨN KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NHÌN TỪ ĐẶC ĐIỂM VĂN HÓA NAM BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH VĂN HÓA HỌC TRÀ VINH, NĂM 2022 ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRÀ VINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH HUỲNH CÔNG DUẨN KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NHÌN TỪ ĐẶC ĐIỂM VĂN HÓA NAM BỘ Ngành: Văn hóa học Mã ngành: 9229040 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học 1: GS.TS LÊ CHÍ QUẾ Người hướng dẫn khoa học 2: TS MAI MỸ DUYÊN LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Kịch nói ở Tp.HCM nhìn từ đặc điểm văn hóa Nam Bộ” là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các kết quả nghiên cứu trong công trình là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh chịu hoàn toàn trách nhiệm về lời cam đoan này. Trà Vinh, ngày 07 tháng 3 năm 2022 Nghiên cứu sinh ………………………….

i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i MỤC LỤC ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT v TÓM TẮT vi PHẦN MỞ ĐẦU 1 1. Lý do chọn đề tài 1 2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 2 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3 3.

Đối tượng nghiên cứu 3 3. Phạm vi nghiên cứu 3 4. Phương pháp nghiên cứu 4 5. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu 5 5.

Câu hỏi nghiên cứu 5 5. Giả thuyết nghiên cứu 5 6. Đóng góp mới của luận án 6 7. Bố cục luận án 7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN 8 1.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 8 1. Nghiên cứu về nghệ thuật sân khấu và kịch nói 8 1. Nghiên cứu về kịch nói ở Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh 14 1. Hồi ký của những nghệ sĩ hoạt động kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh 20 1.

Nghiên cứu về văn hóa Nam Bộ và Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh 21 1. Đánh giá chung tổng quan về tình hình nghiên cứu 25 1. Các khái niệm liên quan đến đề tài 28 1. Các lý thuyết nghiên cứu 32 1.

NHỮNG ĐẶC ĐIỂM CỦA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 39 1. Trung tâm địa văn hóa - chính trị - kinh tế 39 1. Cấu trúc xã hội và sự hình thành cư dân đô thị 45 1. Kinh tế thị trường và sự hình thành thị trường công nghiệp giải trí 47 ii TIỂU KẾT CHƯƠNG 1 50 CHƯƠNG 2: DIỄN TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 51 2.

KỊCH NÓI Ở SÀI GÒN TRƯỚC 1975 51 2. Kịch nói ở Sài Gòn từ khi ra đời đến 1954 51 2. Kịch nói ở Sài Gòn từ 1954 đến 1975 60 2. KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TỪ SAU 1975 ĐẾN NAY (2020) 64 2.

Kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh sau 1975 đến 1985 64 2. Kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh từ 1986 đến 1996 70 2. Kịch nói ở Thành phố Hồ Chí Minh từ 1997 đến nay (2020) 75 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2 81 CHƯƠNG 3: NHỮNG ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA VĂN HÓA NAM BỘ THỂ HIỆN TRONG KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 83 3. TÍNH SÔNG NƯỚC TRONG KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 83 3.

Thông qua thiết kế mỹ thuật sân khấu 84 3. Thông qua ngôn ngữ 91 3. TÍNH DUNG HỢP TRONG KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 93 3.1 Xét từ nguồn gốc ra đời, lực lượng nghệ sĩ 94 3. Xét từ đề tài, nội dung tác phẩm 98 3.

Ứng dụng kịch hát truyền thống vào trong kịch nói 102 3. Ứng dụng âm nhạc dân gian truyền thống Nam Bộ vào trong kịch nói 106 3. Sử dụng khẩu ngữ, phương ngữ trong thoại kịch 108 3. TÍNH LINH HOẠT TRONG KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 112 3.

Nhìn từ chủ thể sáng tác, biểu diễn, thưởng thức và tổ chức 112 3. Nhìn từ đề tài, thể loại 120 3. Nhìn từ phong cách nghệ thuật 126 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3 132 CHƯƠNG 4: PHÁT TRIỂN KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HIỆN NAY 134 4. CHIỀU HƯỚNG TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ PHÁT TRIỂN KỊCH NÓI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 134 4.

Tác động theo hướng thuận lợi 134 iii 4. Tác động theo hướng bất lợi 143 4. DỰ BÁO XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ 151 4. Dự báo xu hướng phát triển 151 4.

Một số khuyến nghị 152 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4 164 KẾT LUẬN 166 TÀI LIỆU THAM KHẢO 170 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 185 PHỤ LỤC 1: TRÍCH BIÊN BẢN PHỎNG VẤN SÂU 1 PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH CÁC VỞ DIỄN TRÊN SÂN KHẤU KỊCH NÓI Ở TP.HỒ CHÍ MINH 32 PHỤ LỤC 3: PHIẾU KHẢO SÁT 59 PHỤ LỤC 4: BIỂU ĐỒ KHÁN GIẢ 62 PHỤ LỤC 5: DANH SÁCH CÁC TÁC PHẨM KỊCH NÓI CÓ SỰ THAM GIA CỦA NGHIÊN CỨU SINH 68 PHỤ LỤC 6 - HÌNH ẢNH 71 PHỤC LỤC 7: BẢNG TỶ LỆ THÀNH PHẦN DÂN CƯ 94 PHỤ LỤC 8: DỰ THẢO BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG NGHỆ THUẬT CỦA SỞ VĂN HÓA VÀ THỂ THAO TP.HCM TRONG CÁC NĂM 2017, 2018, 2019 98 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng việt CLB : Câu lạc bộ GS : Giáo sư GS.NGND : Giáo sư, nhà giáo nhân dân GS.TS : Giáo sư, tiến sĩ NS : Nghệ sĩ NSND : Nghệ sĩ nhân dân NSƯT : Nghệ sĩ ưu tú PGS.TS : Phó giáo sư, tiến sĩ TBCN : Tư bản chủ nghĩa Tp.HCM : Thành phố Hồ Chí Minh Tr. : Trang TS : Tiến sĩ UBND : Ủy ban nhân dân VH, TT & DL : Văn hóa, Thể Thao và Du lịch XHH : Xã hội hóa XHCN : Xã hội chủ nghĩa v TÓM TẮT Tiếng Việt: Hơn 150 năm hình thành và phát triển kịch nói ở Tp.HCM đã trở thành một bộ phận quan trọng của nền nghệ thuật dân tộc nước nhà. Tuy nhiên kịch nói ở Tp.HCM đang gặp nhiều khó khăn cả trong nghiên cứu lý luận và thực tiễn; hiện nay chưa có công trình nghiên cứu nào về kịch nói ở Tp.HCM dưới góc độ văn hóa học. Do đó, luận án tiếp cận theo hướng nghiên cứu liên ngành, sử dụng các thao tác của các ngành Nghệ thuật học, Sử học, Dân tộc học, Xã hội học như: tổng hợp và phân tích; so sánh, đối chiếu; quan sát, tham dự; phỏng vấn sâu…để làm sáng tỏ các vấn đề đặt ra trong luận án.

Luận án “Kịch nói ở Tp.HCM nhìn từ đặc điểm văn hóa Nam Bộ” góp phần nhận diện đặc điểm văn hóa Nam Bộ thể hiện trong kịch nói ở Tp.HCM; làm rõ tiến trình hình thành, phát triển và xác định tầm quan trọng của kịch nói ở Tp.HCM trong đời sống văn hóa tinh thần của người dân. Luận án làm rõ những yếu tố văn hóa vùng Nam Bộ, nhu cầu và sự lựa chọn của các chủ thể (sáng tạo, công chúng, quản lý), cũng như quá trình giao lưu và tiếp biến văn hóa đã làm cho kịch nói ở Tp.HCM mang những giá trị riêng, đạt những thành tựu trong hình thức, nội dung nghệ thuật cũng như trong xây dựng khán giả. Trên kết quả nghiên cứu thực tiễn chúng tôi đưa ra một số khuyến nghị để kịch nói đồng hành cùng với các loại hình nghệ thuật khác trên lộ trình phát triển văn hóa bền vững của Tp. Từ khóa: Kịch nói, đặc điểm văn hóa, Nam Bộ, Tp.

SUMMARY English: Over 150 years of establishment and development, Drama in Ho Chi Minh City has become an important part of the national art. However, it is facing many difficulties in both theoretical and practical research; Currently, there is no research work on Drama in Ho Chi Minh City from a cultural perspective. Therefore, the thesis approaches in the direction of interdisciplinary research using the manipulations of the disciplines of Art, History, Ethnology, Sociology such as synthesis and analysis; compare and contrast; observe and attend; In-depth interviews… to clarify the issues raised in the thesis. vi The thesis “Drama in Ho Chi Minh City viewed from the Southern cultural characteristics” contributes to identify Southern cultural characteristics expressed in Drama in Ho Chi Minh City; clarify the process of formation, development and determine the importance of Drama in Ho Chi Minh City, as well as in the cultural and spiritual life of the people.

The thesis illuminates the cultural factors of the Southern region, the needs and choices of the subjects (creation, public and management) cultural interchange and acculturation that have made Drama in Ho Chi Minh City bring its own values, achieve in the form and content of art as well as building the audience. Based on the results of practical research, we make some recommendations for Drama to accompany other art forms in the sustainable cultural development of HCM City. Keywords: Drama, Cultural specificity, Southern region, HCM City. vii PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Lý do chọn đề tài Kịch nói theo chân quân đội Pháp có mặt tại Sài Gòn - Tp.HCM từ những năm cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, sớm hơn bất cứ địa phương nào khác trong cả nước. Thế nhưng trước 1975 không có những công trình nghiên cứu đầy đủ về loại hình nghệ thuật này. Sau ngày 30/4/1975 với sự quy tụ lực lượng nghệ sĩ khắp ba miền, kịch nói ở Tp.HCM đã thu hút sự quan tâm của đông đảo khán giả và cùng với các hoạt động biểu diễn thì các phương tiện truyền thông, báo chí cũng đã bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến kịch nói. Tuy nhiên, những năm từ 1975-1986 cũng chỉ là những bài viết nhỏ, lẻ, thiếu tính tổng thể và chưa có các công trình dưới góc nhìn văn hóa đối với kịch nói.

Sau đổi mới, nhất là từ năm 1997 các nhà hát kịch nói xã hội hóa (XHH) đầu tiên ra đời, từ đây kịch nói ở Tp.HCM đã đạt được những thành tựu mới với hoạt động sôi nổi của các sân khấu XHH. Ngày nay, kịch nói ở Tp.HCM tồn tại cả hình thức sân khấu công lập, bán công lập và sân khấu tư nhân. Song song với sự phát triển tác phẩm trên sàn diễn, các công trình nghiên cứu về thể loại này cũng đã xuất hiện nhiều hơn tạo động lực cho sự phát triển của kịch nói. Đặc biệt, nhân dịp kỷ niệm 300 năm Sài Gòn - Tp.HCM hình thành và phát triển (1698-1998) các công trình nghiên cứu về Cải lương và kịch nói đã được xuất bản, đặt nền móng cho việc nghiên cứu hai thể loại sân khấu này.

Trên nền tảng của các yếu tố địa lý tự nhiên, hoàn cảnh lịch sử đặc thù và chính lợi thế địa - chính trị với sự giao thương rộng rãi, sự giao thoa giữa các nền văn hóa của những tộc người qua các thời kỳ lịch sử đã hun đúc nên tính cách con người Sài Gòn - Tp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Công Duẩn (2022). Kịch nói TPHCM & Văn hóa Nam Bộ: Luận án TS Huỳnh Công Duẩn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Trà Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/kich-noi-tphcm-van-hoa-nam-bo-luan-an-tien-si-huynh-cong-duan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kịch nói TPHCM & Văn hóa Nam Bộ: Luận án TS Huỳnh Công Duẩn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS Huỳnh Công Duẩn khám phá sâu sắc kịch nói TPHCM và văn hóa Nam Bộ, mang đến cái nhìn toàn diện về nghệ thuật biểu diễn độc đáo.

Luận án "Kịch nói TPHCM & Văn hóa Nam Bộ: Luận án TS Huỳnh Công Duẩn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Trà Vinh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Kịch nói TPHCM & Văn hóa Nam Bộ: Luận án TS Huỳnh Công Duẩn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kịch nói TPHCM & Văn hóa Nam Bộ: Luận án TS Huỳnh Công Duẩn" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Nghiên Cứu Văn Hóa.

Luận án "Kịch nói TPHCM & Văn hóa Nam Bộ: Luận án TS Huỳnh Công Duẩn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kịch nói TPHCM & Văn hóa Nam Bộ: Luận án TS Huỳnh Công Duẩn" có 319 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kịch nói TPHCM & Văn hóa Nam Bộ: Luận án TS Huỳnh Công Duẩn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter