Tổng quan về luận án

Luận án nghiên cứu "Di sản hóa ở Việt Nam: Trường hợp đền Hát Môn, huyện Phúc Thọ, thành phố Hà Nội" đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Văn hóa học, đặt trọng tâm vào sự phức tạp và đa chiều của quá trình di sản hóa trong bối cảnh Việt Nam hậu đổi mới. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu này được định hình bởi sự quan tâm ngày càng tăng của giới học thuật, cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng đối với di sản văn hóa, được minh chứng qua số liệu ấn tượng: tính đến tháng 7 năm 2018, Việt Nam đã có gần 10.000 di tích cấp tỉnh, 3.463 di tích quốc gia, 95 di tích quốc gia đặc biệt, và 249 di sản văn hóa phi vật thể được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ghi danh cấp quốc gia. Sự gia tăng nhanh chóng các danh hiệu di sản này cho thấy di sản không chỉ là "mục tiêu và động lực cho quá trình phát triển kinh tế - xã hội" theo tinh thần Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII (1998) mà còn là một diễn đàn phức tạp của các động thái chính trị, kinh tế và xã hội.

Nghiên cứu này lấp đầy một research gap cụ thể trong các công trình học thuật về di sản hóa ở Việt Nam. "Từ việc tổng quan các công trình cho thấy quá trình di sản hóa, việc công nhận, vinh danh di sản vẫn là một khoảng trống trong các nghiên cứu về di tích và lễ hội đền Hát Môn." Hầu hết các nghiên cứu trước đây về đền Hát Môn chủ yếu tiếp cận dưới góc độ lịch sử hoặc văn hóa dân gian với tính chất mô tả, hoặc sơ bộ về quản lý di sản. Khoảng trống này bao gồm việc phân tích "những động thái của các bên liên quan về lợi ích, chính trị, thể diện và bản sắc trong quá trình lựa chọn, công nhận một yếu tố văn hóa cụ thể trở thành DSVH; sự biến đối của DSVH, gồm cả yếu tố thuộc DSVH vật thể và phi vật thể sau khi có danh hiệu DSVH; vấn đề quản lý nhà nước và quản lý cộng đồng đối với DSVH trước và sau khi vinh danh." Luận án hướng tới cung cấp một cái nhìn đa chiều, sâu sắc về những vấn đề này thông qua trường hợp cụ thể là đền Hát Môn.

Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được luận án giải quyết bao gồm:

  1. Quá trình lựa chọn và vinh danh di tích và lễ hội đền Hát Môn trở thành di sản văn hóa đã diễn ra như thế nào, và nó phản ánh các động thái chính trị - xã hội nào của các bên liên quan?
  2. Những biến đổi nào của di tích và lễ hội đền Hát Môn đã xảy ra sau khi được vinh danh, bao gồm cả di sản vật thể và phi vật thể?
  3. Mối quan hệ tương tác giữa Nhà nước và cộng đồng trong quá trình di sản hóa di tích và lễ hội đền Hát Môn đã diễn ra như thế nào, đặc biệt liên quan đến vấn đề quyền lực và sự tham gia?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên tiếp cận kiến tạo luận (constructivism) đối với di sản, bác bỏ quan điểm quy chất luận (essentialism) coi di sản là một thực thể tĩnh. Thay vào đó, luận án coi "ý tưởng về DSVH không nhất thiết phải là một “vật” mà là một quá trình xã hội và văn hóa, kéo theo những hành động nhớ về công việc đó để tạo nên những cách để hiểu và tham gia vào hiện tại…" [89]. Đặc biệt, luận án vận dụng sâu sắc các luận điểm lý thuyết của Oscar Salemink về di sản hóa, tập trung vào "tính chính trị của DSVH" và sự tham gia của các bên liên quan (nhà nước, cộng đồng) với những mục đích và động thái chính trị - xã hội khác nhau.

Luận án có những đóng góp đột phá sau đây với tiềm năng tác động lớn:

  1. Làm rõ các động thái chính trị - xã hội của di sản hóa tại Việt Nam: Thông qua trường hợp đền Hát Môn, luận án phân tích chi tiết cách các lợi ích, quyền lực và bản sắc của các bên liên quan (Nhà nước, cộng đồng, học giả) đã định hình quá trình lựa chọn và vinh danh di sản. Điều này cụ thể hóa các lý thuyết về chính trị di sản của Salemink trong bối cảnh Việt Nam, một đóng góp quan trọng để hiểu sâu hơn về cơ chế vận hành của di sản hóa ngoài các mục tiêu bảo tồn thuần túy.
  2. Đánh giá định lượng và định tính các biến đổi "hậu vinh danh": Luận án cung cấp bằng chứng cụ thể về sự biến đổi của cả di sản vật thể (trùng tu, xây mới, quy hoạch) và phi vật thể (mở rộng lễ hội, sân khấu hóa, sáng tạo truyền thống) sau khi có danh hiệu. Điều này mở rộng hiểu biết về những hệ quả không mong muốn của di sản hóa, như "nhà nước hóa," "sân khấu hóa," và "du lịch hóa" di sản mà các học giả như Lê Hồng Lý, Nguyễn Thị Hiền, Đào Thế Đức, Hoàng Cầm đã đề cập [76].
  3. Phân tích sâu sắc vấn đề "ngoài lề hóa" cộng đồng chủ nhân: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc cộng đồng địa phương có nguy cơ bị "ngoài lề hóa" khỏi các thực hành văn hóa truyền thống của chính họ khi Nhà nước can thiệp sâu vào quản lý di sản sau vinh danh. Phân tích này là một đóng góp lý thuyết đáng kể, làm phong phú thêm khái niệm của Oscar Salemink và Nguyễn Thị Nhung [85] trong bối cảnh Việt Nam.
  4. Đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn và chính sách: Dựa trên những phát hiện từ trường hợp đền Hát Môn, luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể nhằm cân bằng giữa bảo tồn, phát huy giá trị di sản, phát triển du lịch bền vững và đảm bảo vai trò chủ động của cộng đồng. Các khuyến nghị này có tiềm năng ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoạch định chính sách văn hóa và quản lý di sản tại Việt Nam, hướng tới một mô hình quản lý di sản toàn diện và có sự tham gia.
  5. Góp phần vào diễn ngôn toàn cầu về di sản hóa: Bằng cách trình bày một trường hợp nghiên cứu chuyên sâu từ Việt Nam, luận án cung cấp dữ liệu và phân tích mới cho các cuộc tranh luận quốc tế về di sản hóa, đặc biệt là về mối quan hệ giữa nhà nước, cộng đồng và các tổ chức quốc tế như UNESCO trong việc định hình và quản lý di sản trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào di tích và lễ hội đền Hát Môn, khảo sát thực tế trong khoảng thời gian từ trước khi Nhà nước công nhận đền là di tích quốc gia đặc biệt (từ năm 1986 đến năm 2013) và sau khi được công nhận (từ năm 2013 đến nay). Điều này cho phép phân tích sự biến đổi theo thời gian của di sản và các động thái liên quan. Đền Hát Môn, một di tích thờ Hai Bà Trưng, là biểu tượng quan trọng của tinh thần dân tộc Việt Nam, mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc đối với cộng đồng địa phương và toàn quốc, nâng cao tầm quan trọng của nghiên cứu này.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng hợp chuyên sâu các luồng nghiên cứu chính về di sản hóa, phơi bày cả những tranh cãi và quan điểm đối lập. Trong xu thế toàn cầu, di sản hóa (heritagization/patrimonialization) được các học giả như Robert Hewison trong "The Heritage Industry: Britain in a Climate of Decline" [170] và Tunbridge và Ashworth trong "Dissonant Heritage: The Management of the Past as a Resource in Conflict" [156, tr. Xxx] định nghĩa là quá trình lựa chọn các yếu tố văn hóa từ quá khứ để sử dụng trong hiện tại và truyền lại cho tương lai. Các công trình của Harrison [148] và Oscar Salemink [89] cũng củng cố quan điểm này, với Salemink định nghĩa di sản hóa là "gắn cho các di tích và thực hành văn hóa danh hiệu di sản," đồng thời nhấn mạnh tính đối nghịch và chính trị của quá trình này.

Luận án tổng hợp các nghiên cứu về tính chính trị của di sản hóa, nơi nhà nước đóng vai trò chủ đạo. Jean-Louis Tornatore (2014) trong "Anthropology’s Payback: “The Gastronomic Meal of the French” The Ethnographic Elements of a Heritage Distinction" phân tích "bữa ăn kiểu Pháp" là ví dụ về di sản hóa từ trên xuống, thúc đẩy bởi lợi ích chính trị [154]. Tương tự, Bendix, Eggert và Peselmann (2013) trong "Heritage Regimes and the State" [169] chỉ ra rằng các nỗ lực vinh danh di sản ở 17 địa phương trên thế giới thường xuất phát từ động thái chính trị - xã hội đa dạng, từ phát triển kinh tế đến xây dựng quốc gia hoặc củng cố quyền lực. Tại Việt Nam, Choi Horim (2012) cũng lập luận rằng việc công nhận di tích lịch sử và văn hóa xuất phát từ nhu cầu của cả nhà nước (nâng cao tư tưởng xã hội chủ nghĩa, bảo tồn bản sắc) và cộng đồng [33].

Tuy nhiên, luận án cũng xem xét các quan điểm nhấn mạnh vai trò của cộng đồng trong di sản hóa. C. Salomone (2014) trong "The Sanità District in Naples: Community Involvement in Developing its Heritage Value" miêu tả quá trình di sản hóa "từ dưới lên" tại quận Sanità, Naples, với sự tham gia tích cực của các hiệp hội và người dân địa phương [142]. Michelle L. Stefano và cộng sự (2013) trong "Safeguarding Intangible Cultural Heritage" [161] cũng công nhận "quyền lực mới" và tiếng nói của cộng đồng địa phương. Isidora Stanković (2014) và Susan LT Ashley (2015) cung cấp các trường hợp tại Paris và Canada, nơi cộng đồng sử dụng di sản hóa để khẳng định bản sắc và gia tăng quyền công dân [153], [172]. Điều này cho thấy sự đa dạng trong động cơ và chủ thể của quá trình di sản hóa.

Một luồng nghiên cứu lớn khác được tổng hợp là những tác động của di sản hóa. Nhiều học giả như Nguyễn Xuân Các [24], Nguyễn Kim Dung [40], Nguyễn Thị Hiền [47], Nguyễn Quốc Hùng [51, 52], Từ Thị Loan [70] đã khẳng định những đóng góp tích cực của di sản hóa trong việc bảo vệ, phát huy giá trị di sản, nâng cao nhận thức và thu hút đầu tư. Từ Thị Loan (2015) đặc biệt nhấn mạnh "căn cứ pháp lý quan trọng để bảo tồn và phát huy giá trị của di sản" [70, tr. Xxx]. Du lịch hóa di sản cũng được xem là một tác động tích cực, với các nghiên cứu của Đỗ Đức Hinh [48], Jo Caust [64] và Huibin X, Marzuki A. Ab [152] chỉ ra di sản là "chất liệu" quan trọng để phát triển du lịch bền vững và nâng cao đời sống.

Ngược lại, luận án cũng đối chiếu với các nghiên cứu chỉ ra hệ quả tiêu cực của di sản hóa. Yim Dawnhee (2013) và Lynn Meskell (2015) [135], [157] đã phê phán UNESCO vì tạo ra sự phân biệt và cạnh tranh giữa các quốc gia, thậm chí dẫn đến xung đột. Các học giả như Lê Hồng Lý [74], Nguyễn Thị Hiền [47], Lê Thị Minh Lý [79] và Từ Thị Loan [70] đã cảnh báo về xu hướng "hoành tráng hóa," "sân khấu hóa" và "thương mại hóa" di sản, làm biến đổi bản chất và ý nghĩa vốn có của chúng. Cụ thể, Lê Hồng Lý và cộng sự đã chỉ ra rằng việc "trả tiền mời người dân diễn hội phục vụ cho các “sự kiện” có mục đích khác đã tạo ra tâm lý làm thuê, thụ động, trái ngược với sự tự nguyện, chủ động vốn có trong thực hành lễ hội truyền thống" [76, tr. Xxx]. Daniel Fabre (2009) [39] và Phan Phương Anh (2016) [2] cũng nhấn mạnh sự hình thức hóa, sở hữu hóa và thế tục hóa nghi lễ sau di sản hóa, làm suy giảm tính thiêng. Vấn đề quản lý nhà nước quá mức, dẫn đến "ngoài lề hóa" cộng đồng, cũng được Oscar Salemink [89, 90, 168], Trần Minh Chính [32], và Nguyễn Thị Nhung [85] phân tích sâu sắc.

Trong bối cảnh quốc tế, các nghiên cứu của Tornatore về "bữa ăn kiểu Pháp" [154] và Salomone về "Quận Sanità ở Naples" [142] cung cấp hai góc nhìn đối lập về vai trò của nhà nước và cộng đồng trong quá trình di sản hóa. Trong khi Tornatore mô tả một quá trình từ trên xuống, do nhà nước dẫn dắt vì lợi ích chính trị, Salomone lại trình bày một quá trình từ dưới lên, do cộng đồng thúc đẩy vì mục tiêu kinh tế địa phương. Luận án này, thông qua trường hợp đền Hát Môn, sẽ so sánh và đối chiếu các động thái này trong bối cảnh Việt Nam, nơi sự tương tác giữa nhà nước và cộng đồng thể hiện một "thế giới văn hóa với sự vận hành của các quan hệ quyền lực và mâu thuẫn trong bối cảnh xã hội đương đại." [Oscar Salemink, 89] Ngoài ra, luận án cũng xem xét những cảnh báo của Lynn Meskell [157] về những tác động không lường trước được của các danh hiệu UNESCO, và những lo ngại của Garrod, B.M [162] về nguy cơ "hóa thạch" các truyền thống sống khi di sản bị thương mại hóa.

Luận án tự định vị mình bằng cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về di sản hóa tại đền Hát Môn, một di tích có ý nghĩa quốc gia nhưng chưa được phân tích sâu sắc dưới góc độ chính trị - xã hội và tác động "hậu vinh danh". Trong khi nhiều nghiên cứu đã bàn luận về các khía cạnh chung của di sản hóa, luận án này cung cấp một trường hợp cụ thể, toàn diện về cách các lý thuyết di sản hóa của Oscar Salemink, đặc biệt là về "tính chính trị của DSVH," "ngoài lề hóa," và "nhà nước hóa," được biểu hiện và kiểm nghiệm trong thực tiễn Việt Nam. Điều này không chỉ làm phong phú thêm hiểu biết về di sản hóa ở Việt Nam mà còn đóng góp vào diễn ngôn toàn cầu, cung cấp một "góc nhìn mới trong bức tranh nghiên cứu vốn đa dạng và phong phú về DSVH ở Việt Nam trong bối cảnh xã hội đương đại."

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp quan trọng vào lý thuyết di sản hóa bằng cách mở rộng và thách thức các luận điểm của các học giả hàng đầu, đặc biệt là Oscar Salemink. Cụ thể, luận án đã mở rộng khung lý thuyết về "tính chính trị của Di sản Văn hóa" của Salemink [89, 90, 168] bằng cách cung cấp một nghiên cứu trường hợp chi tiết từ Việt Nam. Salemink lập luận rằng di sản vốn dĩ là một thực thể chính trị, được định hình và tái định hình bởi chính trị của quá khứ và hiện tại. Luận án này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách thức Nhà nước Việt Nam, thông qua việc vinh danh đền Hát Môn thành di tích cấp quốc gia (1964), sau đó là Di tích quốc gia đặc biệt (2013) và lễ hội đền Hát Môn thành DSVH phi vật thể quốc gia (2016), đã sử dụng di sản như một công cụ để củng cố quyền lực quản lý nhà nước, tạo sự đồng thuận xã hội và khẳng định bản sắc quốc gia. Điều này củng cố luận điểm của Salemink về việc "nhà nước có trách nhiệm lớn nhất đối với công tác quản lý, bảo vệ và ổn định di sản" [90], nhưng đồng thời cũng cho thấy những hệ quả phức tạp không lường trước được.

Hơn nữa, luận án thách thức quan điểm rằng di sản hóa là một quá trình "một chiều" do nhà nước kiểm soát. Mặc dù công nhận vai trò thống trị của nhà nước, luận án cũng làm rõ rằng "không chỉ có nhà nước, mà nhiều nhóm cộng đồng, cá nhân cũng tích cực tham gia vào quá trình di sản hóa để đạt được những mục đích riêng của họ." Những mục đích này có thể khác hoặc thậm chí mâu thuẫn với mục đích của nhà nước, tạo ra "sự vận hành của các quan hệ quyền lực và mâu thuẫn trong bối cảnh xã hội đương đại." Ví dụ, cộng đồng địa phương tham gia với mong muốn bảo tồn truyền thống, nhưng cũng vì lợi ích kinh tế hoặc khẳng định bản sắc cục bộ, điều này đã được chứng minh qua các cuộc phỏng vấn sâu với các thành viên Ban Bảo vệ Di tích và người dân.

Luận án cũng phát triển khái niệm "ngoài lề hóa" (marginalization) của cộng đồng. Salemink đã cảnh báo rằng quá trình di sản hóa có thể dẫn đến việc cộng đồng bị tước quyền thực hành di sản của chính họ, với "đặc quyền thực hành di sản sau đó được trao cho du lịch, kinh tế, chính trị" [89]. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho điều này thông qua việc phân tích sự can thiệp của nhà nước vào việc tổ chức lễ hội và trùng tu di tích tại đền Hát Môn, từ đó làm suy giảm vai trò chủ động của cộng đồng. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong tâm lý và ý thức của người dân, họ trở nên "trông chờ vào sự hỗ trợ, tài trợ và chỉ đạo từ các cơ quan Nhà nước và các tổ chức bên ngoài" [76].

Khung khái niệm của luận án xác định các thành phần chính bao gồm: (1) Di sản Văn hóa (vật thể và phi vật thể tại đền Hát Môn), (2) Nhà nước (các cấp chính quyền từ trung ương đến địa phương), (3) Cộng đồng (người dân địa phương, Ban Bảo vệ Di tích, các nhóm liên quan), và (4) Các động thái chính trị - xã hội (lợi ích, quyền lực, bản sắc, cạnh tranh). Mối quan hệ giữa các thành phần này là đa chiều và tương tác, không tĩnh tại, thể hiện tính năng động của di sản.

Mô hình lý thuyết của luận án đưa ra các giả thuyết sau:

  1. Giả thuyết 1: Quá trình vinh danh di sản tại Việt Nam không chỉ là hành động bảo tồn văn hóa mà còn là một động thái chính trị - xã hội của Nhà nước nhằm tăng cường quản lý và khẳng định bản sắc quốc gia.
  2. Giả thuyết 2: Sau khi vinh danh, di sản trải qua các biến đổi đáng kể về vật thể (trùng tu, mở rộng không gian) và phi vật thể (sân khấu hóa, thương mại hóa lễ hội), thường xuyên dẫn đến sự thay đổi bản chất và ý nghĩa của di sản.
  3. Giả thuyết 3: Sự can thiệp ngày càng sâu của Nhà nước vào quản lý di sản sau vinh danh có nguy cơ làm "ngoài lề hóa" cộng đồng chủ nhân, làm giảm vai trò và quyền tự chủ của họ trong việc thực hành và truyền đạt di sản.
  4. Giả thuyết 4: Các lợi ích kinh tế (như phát triển du lịch) có thể thúc đẩy di sản hóa nhưng cũng đồng thời tạo ra áp lực thương mại hóa, làm suy yếu giá trị văn hóa và tâm linh truyền thống của di sản.

Luận án không chỉ là một nghiên cứu trường hợp mà còn thể hiện một sự chuyển dịch nhận thức luận trong lĩnh vực Văn hóa học ở Việt Nam. Bằng việc chuyển từ cách tiếp cận quy chất luận sang kiến tạo luận, luận án đã đóng góp vào một "thay đổi nhận thức luận và phương pháp luận, di sản được coi là một “động từ” hơn là một “danh từ” (Harvey 2008) và “di sản hóa” được xem như một thực hành văn hóa" [150]. Đây là một sự tiến bộ quan trọng, khuyến khích các nghiên cứu trong tương lai nhìn nhận di sản không chỉ là hiện vật từ quá khứ mà là một quá trình sống động, liên tục được định nghĩa và tái định nghĩa.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết từ ba ngành khoa học xã hội chính: Văn hóa học (Cultural Studies) để phân tích các biểu tượng, ý nghĩa và thực hành văn hóa; Nhân học (Anthropology) để hiểu sâu sắc các tương tác xã hội, vai trò của cộng đồng và các nghi lễ; và Xã hội học (Sociology) để phân tích các cấu trúc quyền lực, mối quan hệ Nhà nước - xã hội và tác động xã hội của di sản hóa. Sự tích hợp này cho phép một cách tiếp cận đa chiều, tổng thể để "tìm hiểu, lý giải về tính chính trị của DSVH trong quá trình di sản hóa một cách tổng thể và sâu sắc nhất."

Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc áp dụng một lăng kính chính trị - xã hội để mổ xẻ quá trình di sản hóa. Thay vì chỉ đơn thuần mô tả, luận án đi sâu vào việc làm rõ "các động thái chính trị - xã hội, các mối quan hệ quyền lực trong quá trình di sản hóa di tích và lễ hội đền Hát Môn (sự tham gia, mục đích tham gia của các bên liên quan)" và "tác động của quá trình vinh danh sau khi đền Hát Môn trở thành DSVH với nhiều chiều kích đa dạng." Cách tiếp cận này biện minh cho việc coi di sản không chỉ là đối tượng bảo tồn mà là một không gian tranh đấu và tái định nghĩa liên tục.

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa lại di sản hóa trong bối cảnh Việt Nam, bao gồm hai giai đoạn rõ ràng: "vinh danh và hậu vinh danh DSVH." Giai đoạn vinh danh là quá trình lựa chọn và xếp hạng, còn giai đoạn hậu vinh danh là "hành trình mới của nó với tư cách là một DSVH có danh hiệu," nơi di sản chịu sự biến đổi để đáp ứng các tiêu chuẩn quản lý và mục đích khai thác. Định nghĩa này cung cấp một khung làm việc rõ ràng cho việc phân tích các biến đổi và tác động sau khi di sản được công nhận. Luận án cũng đưa ra các khái niệm như "nhà nước hóa," "ngoài lề hóa," "sân khấu hóa," và "du lịch hóa" di sản với định nghĩa rõ ràng dựa trên dữ liệu thực nghiệm.

Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào bối cảnh xã hội Việt Nam sau đổi mới, với đặc thù về chính sách văn hóa và quan hệ Nhà nước - cộng đồng. Trường hợp đền Hát Môn là một di tích thờ anh hùng dân tộc, biểu tượng của bản sắc quốc gia, điều này có thể khác biệt so với các loại hình di sản khác. Khung thời gian nghiên cứu từ 1986 đến nay cũng là một điều kiện biên quan trọng, cho phép phân tích sự phát triển của di sản hóa trong một giai đoạn chuyển đổi kinh tế - xã hội sâu sắc.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án được xây dựng trên một triết lý nghiên cứu mang tính kiến tạo luận (constructivism)giải thích luận (interpretivism). Nghiên cứu bác bỏ quan điểm quy chất luận (essentialism) về di sản, thay vào đó nhấn mạnh rằng di sản không phải là một thực thể tĩnh mà là một "quá trình xã hội và văn hóa" được kiến tạo thông qua các hành động, ký ức và quan hệ quyền lực. Triết lý này là nền tảng cho việc "khám phá tính chính trị của DSVH trong mối liên hệ khăng khít với bối cảnh chính trị - xã hội của nó." Phương pháp luận liên ngành, kết hợp Văn hóa học, Nhân học và Xã hội học, cho phép luận án tiếp cận đối tượng nghiên cứu một cách toàn diện, nắm bắt cả ý nghĩa chủ quan của cộng đồng và các cấu trúc quyền lực xã hội.

Luận án áp dụng cách tiếp cận đa phương pháp định tính, kết hợp chặt chẽ các kỹ thuật thu thập và phân tích dữ liệu để đạt được sự thấu hiểu sâu sắc và toàn diện về hiện tượng di sản hóa. Sự kết hợp này bao gồm quan sát tham dự, phỏng vấn sâu và phân tích tài liệu, được lựa chọn để khám phá "các động thái kinh tế, xã hội và chính trị cũng như tác động của việc di sản hoá ở đền Hát Môn."

Thiết kế nghiên cứu cũng thể hiện một yếu tố đa cấp độ (multi-level design), xem xét sự tương tác giữa các cấp độ khác nhau: (1) cấp độ vĩ mô (chính sách nhà nước, xu hướng toàn cầu về di sản hóa của UNESCO), (2) cấp độ trung gian (chính quyền địa phương, các nhà khoa học, quản lý), và (3) cấp độ vi mô (cộng đồng địa phương, các cá nhân chủ nhân di sản). Việc phân tích các mối quan hệ quyền lực và lợi ích ở từng cấp độ này giúp làm sáng tỏ bức tranh phức tạp của di sản hóa.

Khu vực nghiên cứu là đền Hát Môn, huyện Phúc Thọ, thành phố Hà Nội. Phạm vi thời gian nghiên cứu bao gồm giai đoạn từ năm 1986 (thời kỳ Đổi mới của Việt Nam) đến năm 2013 (trước khi đền được công nhận là Di tích quốc gia đặc biệt) và kéo dài đến thời điểm hiện tại của nghiên cứu (2019) sau khi vinh danh. Điều này đảm bảo dữ liệu bao quát được cả quá trình trước và sau khi có danh hiệu, cho phép phân tích sự biến đổi.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được sử dụng là lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling)lấy mẫu ngẫu nhiên (convenience sampling) để thu thập thông tin từ các đối tượng đa dạng. Đối tượng nghiên cứu bao gồm:

  • Cán bộ quản lý địa phương: Đại diện chính quyền huyện/xã/các cụm dân cư, cán bộ các ban ngành (thanh niên, phụ nữ), cán bộ quản lý văn hóa ở trung ương, thành phố và địa phương. Mục tiêu là nắm bắt quan điểm của họ về chính sách di sản và vai trò của họ trong quá trình di sản hóa.
  • Các nhà nghiên cứu, nhà khoa học: Để hiểu quan điểm và cách nhìn nhận của họ về quá trình vinh danh và hậu vinh danh các di sản văn hóa ở Việt Nam.
  • Cộng đồng địa phương: Bao gồm các thành viên trong Ban Bảo vệ Di tích (BBVDT) đền Hát Môn, người phục vụ công việc của nhà đền (ông từ, người dọn vệ sinh), người đi lễ, các đối tượng tham gia trực tiếp vào lễ hội (hiện tại và quá khứ). Ngoài ra, còn phỏng vấn các cộng đồng xung quanh (không phải chủ nhân di sản) để có tư liệu so sánh.

Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện một cách chặt chẽ và kéo dài:

  • Quan sát tham dự (Participant observation): Tác giả đã tiến hành điền dã liên tục qua nhiều năm tại đền Hát Môn. Cụ thể, tác giả tham dự lễ hội mồng 6 tháng Ba các năm 2017, 2018, 2019 (mỗi dịp 7-10 ngày); lễ hội mồng 4 tháng Chín các năm 2017, 2018 (mỗi dịp 5-7 ngày); lễ hội ngày 24 tháng Chạp năm 2017, 2018 (mỗi dịp 4-6 ngày). Ngoài ra, tác giả có 3 đợt điền dã bổ sung, mỗi đợt kéo dài 5-7 ngày vào các thời gian khác nhau trong năm (tháng 9/2017, tháng 6/2018, tháng 2/2019) để quan sát các hoạt động hàng ngày. Các công cụ ghi nhận bao gồm ghi chép, chụp ảnh, ghi âm và quay video. Việc tham gia các buổi họp của BBVDT và chính quyền xã cũng là một phần quan trọng của quan sát tham dự.
  • Phỏng vấn sâu (In-depth interviews): Đây là phương pháp chính, với các buổi phỏng vấn kéo dài từ 2-3 giờ, đôi khi nhiều buổi hẹn. Địa điểm phỏng vấn đa dạng (tại đền, nhà chứa lễ, nhà riêng đối tượng). Phỏng vấn nhóm cũng được thực hiện, ví dụ, phỏng vấn 4 người từng xuống Hà Nội đưa bà Nguyễn Thị Định về thờ, phỏng vấn 7 thành viên Ban tu lễ, 5 thành viên Ban Thường trực bảo vệ di tích.
  • Phân tích tài liệu (Document analysis): Tổng hợp và phân tích các nguồn tài liệu của Việt Nam và quốc tế về di sản văn hóa, quản lý di sản, quá trình di sản hóa. Đặc biệt, tập trung vào các văn bản pháp lý của Nhà nước Việt Nam (Luật Di sản Văn hóa 2001, các chỉ thị, nghị quyết, thông tư) liên quan đến quản lý và bảo vệ đền Hát Môn trước và sau khi được công nhận.

Triangulation được áp dụng rộng rãi để tăng cường độ tin cậy của phát hiện:

  • Triangulation dữ liệu: Thu thập thông tin từ nhiều nhóm đối tượng khác nhau (cán bộ, cộng đồng, học giả) và từ các loại hình dữ liệu khác nhau (quan sát, phỏng vấn, tài liệu).
  • Triangulation phương pháp: Kết hợp quan sát tham dự, phỏng vấn sâu và phân tích tài liệu để kiểm chứng và làm giàu thông tin.
  • Triangulation nhà nghiên cứu: Mặc dù luận án là công trình cá nhân, sự hướng dẫn của hai nhà khoa học (Lương Hồng Quang và Hoàng Cầm) cung cấp góc nhìn bổ sung và kiểm chứng khách quan.

Trong nghiên cứu định tính, các tiêu chí về độ tin cậy được đảm bảo thông qua:

  • Credibility (Tính đáng tin cậy): Đạt được bằng cách điền dã kéo dài, quan sát tham dự liên tục trong 3 năm, phỏng vấn sâu với nhiều đối tượng đa dạng, và sử dụng triangulation.
  • Transferability (Tính chuyển giao): Mặc dù là nghiên cứu trường hợp, mô tả chi tiết về bối cảnh, phương pháp và phát hiện cho phép các nhà nghiên cứu khác đánh giá khả năng áp dụng các phát hiện này vào các bối cảnh tương tự ở Việt Nam hoặc các quốc gia khác.
  • Dependability (Tính bền vững/đáng tin cậy): Đảm bảo bằng việc ghi chép tỉ mỉ quy trình nghiên cứu, các quyết định phương pháp luận, và sự thay đổi trong quá trình thu thập dữ liệu (audit trail).
  • Confirmability (Tính xác nhận): Đảm bảo tính khách quan của phát hiện thông qua việc sử dụng các dữ liệu thô (ghi âm, ghi chép, ảnh) và sự kiểm tra của người hướng dẫn khoa học.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu nghiên cứu định tính được mô tả chi tiết thông qua các nhóm đối tượng đã phỏng vấn và quan sát. Các đối tượng này đa dạng về nhóm tuổi, giới tính, trình độ, nghề nghiệp, và vai trò trong quá trình di sản hóa, đảm bảo thu thập được các quan điểm phong phú và đa chiều. Chẳng hạn, nhóm phỏng vấn nhóm bao gồm 4 người thuộc thế hệ cũ đã tham gia rước tượng bà Nguyễn Thị Định, 7 thành viên Ban tu lễ tại nhà chứa lễ, và 5 thành viên Ban Thường trực bảo vệ di tích, cho phép nắm bắt các quan điểm tập thể và sự thay đổi qua thời gian.

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng là phân tích chủ đề (thematic analysis)phân tích nội dung (content analysis) đối với tài liệu và dữ liệu phỏng vấn. Dữ liệu từ các cuộc phỏng vấn và quan sát được mã hóa, phân loại và tổng hợp thành các chủ đề chính phản ánh mục tiêu nghiên cứu, như "các động thái chính trị - xã hội," "biến đổi di sản hậu vinh danh," và "quan hệ Nhà nước - cộng đồng." Phân tích diễn ngôn cũng được áp dụng để giải mã các thông điệp, ý nghĩa ẩn chứa trong các văn bản và phát biểu của các bên liên quan.

Các kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) trong nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua kiểm tra chéo (cross-validation) giữa các nguồn dữ liệu khác nhau (phỏng vấn, quan sát, tài liệu) để đảm bảo tính nhất quán của các phát hiện. Các trường hợp tiêu cực (negative cases) hoặc các quan điểm đối lập được tìm kiếm và phân tích để làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về tính phức tạp của hiện tượng, thay vì chỉ tập trung vào các bằng chứng khẳng định.

Vì đây là nghiên cứu định tính, các chỉ số như effect sizes và confidence intervals (thường dùng trong nghiên cứu định lượng) không được báo cáo. Thay vào đó, luận án tập trung vào việc cung cấp mô tả phong phú (rich description)bằng chứng tường thuật (narrative evidence) từ dữ liệu, với các trích dẫn trực tiếp từ phỏng vấn và ghi chép quan sát để làm rõ các phát hiện. Sự bão hòa chủ đề (thematic saturation) được coi là điểm dừng cho việc thu thập dữ liệu, đảm bảo rằng không có thông tin mới đáng kể nào xuất hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình di sản hóa tại Việt Nam thông qua trường hợp đền Hát Môn:

  1. Tính đa động cơ và cạnh tranh trong quá trình vinh danh: Di sản hóa đền Hát Môn không phải là một quá trình đơn giản nhằm bảo tồn mà là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các bên với nhiều động cơ khác nhau. Nhà nước thúc đẩy vinh danh để "củng cố vị thế chính trị trong nước và trước thế giới, khẳng định bề dày lịch sử phát triển cũng như giữ gìn bản sắc văn hóa quốc gia," đồng thời "tăng cường sự quản lý nhà nước đối với DSVH" [Oscar Salemink, 90]. Cộng đồng tham gia với mong muốn được công nhận, tự hào về di sản của mình, nhưng cũng vì "lợi ích kinh tế bởi di sản ngày nay là tài sản kinh tế quan trọng cho cả chính phủ và cá nhân" [137]. Các cuộc phỏng vấn sâu cho thấy các nhóm khác nhau trong cộng đồng cũng có những mục đích cạnh tranh nội bộ, phản ánh "sự phân hóa xã hội phức tạp" [Choi Horim, 33].
  2. Biến đổi sâu sắc của di sản "hậu vinh danh": Sau khi được công nhận là Di tích quốc gia đặc biệt (2013) và DSVH phi vật thể quốc gia (2016), đền Hát Môn và lễ hội của nó đã trải qua những biến đổi đáng kể. Về mặt vật thể, đã có các dự án trùng tu và xây mới (Bảng 1: Các dự án trùng tu, xây mới tại di tích đền Hát Môn từ 2000-2018), mở rộng không gian và quy hoạch lại khu di tích để phục vụ du lịch. Về mặt phi vật thể, lễ hội đã có xu hướng "sân khấu hóa," "chính quy hóa," và "du lịch hóa," làm thay đổi bản chất vốn có của nó. Ví dụ, "hát quan họ ngày nay đã được “sân khấu hóa”, trở thành “một dịch vụ”, “không phải hát cho nhau nghe mà là hát cho cộng đồng nghe”" [Trần Quang Hải, 45, tr. Xxx]. Điều này được minh chứng bằng quan sát tham dự các lễ hội liên tục trong 3 năm.
  3. Vấn đề "ngoài lề hóa" cộng đồng và chuyển dịch quyền lực: Một trong những phát hiện then chốt là sự chuyển dịch quyền lực từ cộng đồng sang Nhà nước trong quản lý di sản. Phát hiện này củng cố luận điểm của Oscar Salemink rằng di sản hóa có thể dẫn đến việc cộng đồng bị "tước quyền thực hành di sản đó như trước. Đặc quyền thực hành di sản sau đó được trao cho du lịch, kinh tế, chính trị" [89, tr. Xxx]. Nghiên cứu tại đền Hát Môn cho thấy chính quyền địa phương và các cơ quan quản lý ngày càng can thiệp sâu vào việc tổ chức lễ hội và trùng tu di tích (Bảng 2: Mô hình quản lý nhà nước đền Hát Môn), làm suy giảm vai trò chủ động của cộng đồng. Phát hiện này có bằng chứng từ các phỏng vấn sâu, nơi nhiều thành viên cộng đồng bày tỏ sự thiếu tự chủ và sự "trông chờ vào sự hỗ trợ, tài trợ và chỉ đạo từ các cơ quan Nhà nước và các tổ chức bên ngoài" [76].
  4. Các kết quả phản trực giác về bảo tồn: Mặc dù mục đích ban đầu của di sản hóa là bảo tồn và phát huy giá trị, nhưng quá trình này lại tạo ra những hệ quả phản trực giác. Việc "làm mới" di tích cho "xứng tầm" danh hiệu có nguy cơ "hủy hoại đến không gian, ý nghĩa vốn có của di sản" [Lê Hồng Lý, 74]. Tính thiêng của nghi lễ cũng bị suy giảm do sự thế tục hóa và thương mại hóa, một phát hiện được Phan Phương Anh [2] chỉ ra cho hội Gióng và đền Hùng. Tại đền Hát Môn, các quan sát cho thấy số lượng khách du lịch tăng lên có thể làm tăng nguồn thu, nhưng cũng đặt ra thách thức về việc duy trì không gian thiêng và sự chân thực của các thực hành văn hóa.

Các phát hiện này được hỗ trợ bởi bằng chứng định tính phong phú từ hàng trăm giờ quan sát tham dự và hàng chục cuộc phỏng vấn sâu, cung cấp mô tả chi tiết về các động thái tương tác và biến đổi. Mặc dù không có p-values hay effect sizes như nghiên cứu định lượng, tính đáng tin cậy của các phát hiện được đảm bảo thông qua sự bão hòa dữ liệu, kiểm tra chéo và sự nhất quán trong các câu chuyện kể từ nhiều đối tượng khác nhau.

Implications đa chiều

Những phát hiện của luận án mang lại các hàm ý đa chiều, từ lý thuyết đến thực tiễn và chính sách.

  • Đóng góp lý thuyết: Luận án mở rộng khung lý thuyết về di sản hóa của Oscar Salemink và các học giả khác bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một trường hợp cụ thể ở Việt Nam. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về "tính chính trị của DSVH," "ngoài lề hóa cộng đồng," và "nhà nước hóa di sản" trong bối cảnh hậu đổi mới. Cụ thể, nó minh họa cách Nhà nước Việt Nam, một nhà nước xã hội chủ nghĩa với đường lối văn hóa riêng, tương tác với các khái niệm và thực tiễn di sản hóa toàn cầu, tạo ra một mô hình tương tác độc đáo. Điều này đóng góp vào lý thuyết về mối quan hệ giữa nhà nước và xã hội dân sự trong việc quản lý tài nguyên văn hóa.
  • Đổi mới phương pháp luận: Cách tiếp cận đa phương pháp định tính của luận án, kết hợp quan sát tham dự kéo dài, phỏng vấn sâu đa dạng và phân tích tài liệu chặt chẽ, có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu về di sản hóa trong các bối cảnh văn hóa tương tự. Việc mô tả chi tiết quy trình điền dã và chiến lược lấy mẫu cung cấp một mô hình thực hành tốt cho các nhà nghiên cứu định tính khác.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho cộng đồng địa phương và các Ban Bảo vệ Di tích. Ví dụ, khuyến khích các sáng kiến từ dưới lên trong việc bảo tồn và phát huy di sản, giúp cộng đồng lấy lại vai trò chủ động trong việc tổ chức lễ hội và quản lý di tích. "Bảng 3: Hỗ trợ kinh phí thành viên Ban Bảo vệ di tích đền Hát Môn" [113] và "Bảng 4: Sự tham gia của chính quyền và cộng đồng trong tổ chức lễ hội" [122] cung cấp dữ liệu cụ thể để xây dựng các mô hình hợp tác hiệu quả hơn giữa Nhà nước và cộng đồng.
  • Khuyến nghị chính sách: Các phát hiện của luận án có thể cung cấp cơ sở cho việc điều chỉnh và hoàn thiện Luật Di sản Văn hóa và các chính sách liên quan ở Việt Nam. Cần có các chính sách rõ ràng hơn để bảo vệ quyền và vai trò của cộng đồng chủ nhân di sản, tránh tình trạng "ngoài lề hóa." Cần xem xét lại các tiêu chí vinh danh để đảm bảo tính chân thực và nguyên vẹn của di sản, tránh xu hướng "sân khấu hóa" hoặc "hoành tráng hóa" vì mục đích du lịch. Một lộ trình thực hiện chính sách có thể bao gồm việc tăng cường phân cấp quyền lực cho cộng đồng, đào tạo năng lực quản lý di sản cho người dân địa phương và xây dựng cơ chế giám sát độc lập.
  • Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện của luận án có thể được tổng quát hóa cho các di tích và lễ hội tương tự ở vùng đồng bằng sông Hồng hoặc các khu vực khác của Việt Nam, nơi di sản văn hóa truyền thống mang ý nghĩa lịch sử, tâm linh và quốc gia sâu sắc. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện biên về bối cảnh địa phương, loại hình di sản (di tích thờ anh hùng dân tộc) và thời gian nghiên cứu (giai đoạn hậu đổi mới). Luận án không thể tổng quát hóa cho tất cả các loại hình di sản (ví dụ: di sản tự nhiên hay di sản hiện đại) mà cần có các nghiên cứu tiếp theo để kiểm chứng.

Limitations và Future Research

Luận án, dù đạt được những đóng góp đáng kể, cũng thừa nhận những hạn chế cụ thể để duy trì tính khách quan và thúc đẩy các nghiên cứu trong tương lai.

3-4 specific limitations acknowledged:

  1. Hạn chế về tính tổng quát của nghiên cứu trường hợp: Mặc dù nghiên cứu trường hợp đền Hát Môn cung cấp cái nhìn sâu sắc và chi tiết, nhưng các phát hiện có thể không hoàn toàn tổng quát hóa cho tất cả các loại hình di sản văn hóa hoặc các bối cảnh địa lý, xã hội khác nhau ở Việt Nam. Đặc thù của một di tích thờ anh hùng dân tộc với lịch sử lâu đời và ý nghĩa quốc gia đặc biệt có thể tạo ra những động thái di sản hóa khác biệt so với các di sản ít được biết đến hơn hoặc có ý nghĩa cục bộ hơn.
  2. Hạn chế về khía cạnh kinh tế định lượng: Mặc dù luận án đã thảo luận về các động cơ kinh tế và tác động của du lịch hóa, nhưng nó không đi sâu vào phân tích định lượng về tác động kinh tế cụ thể (ví dụ: doanh thu du lịch tăng bao nhiêu, đóng góp vào GDP địa phương như thế nào, phân phối lợi ích kinh tế trong cộng đồng ra sao). Điều này là do phương pháp nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các khía cạnh định tính, chính trị - xã hội.
  3. Hạn chế về quan điểm của các nhóm ngoài cộng đồng trực tiếp: Mặc dù đã phỏng vấn cán bộ quản lý và một số nhà khoa học, nhưng luận án có thể chưa đại diện đầy đủ quan điểm của tất cả các bên liên quan khác như các công ty du lịch, các nhà đầu tư bên ngoài, hoặc các nhóm xã hội dân sự không liên kết trực tiếp với đền, những người có thể có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình di sản hóa.
  4. Hạn chế về tính thời gian và động lực thay đổi liên tục: Quá trình di sản hóa là một hiện tượng năng động và liên tục. Dù nghiên cứu bao quát một giai đoạn từ 1986 đến 2019, các động thái chính trị - xã hội, chính sách và sự tương tác của cộng đồng vẫn tiếp tục phát triển sau thời điểm hoàn thành luận án. Do đó, các kết luận phản ánh một "lát cắt" tại thời điểm nghiên cứu.

Boundary conditions về context/sample/time:

  • Bối cảnh: Tập trung vào Việt Nam hậu đổi mới, một quốc gia có hệ thống chính trị xã hội đặc thù và các chính sách quản lý di sản riêng biệt, khác với các quốc gia phương Tây hay các nước đang phát triển khác.
  • Mẫu: Nghiên cứu sâu về một trường hợp đơn lẻ (đền Hát Môn), hạn chế khả năng so sánh rộng rãi. Cộng đồng Hát Môn có thể có những đặc điểm văn hóa, xã hội và kinh tế riêng biệt ảnh hưởng đến quá trình di sản hóa.
  • Thời gian: Dù là một nghiên cứu dài hơi, việc khảo sát thực tế và các diễn biến lịch sử liên quan tập trung vào một khung thời gian cụ thể (1986-2019), điều này có thể bỏ qua những xu hướng hoặc thay đổi dài hạn hơn.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Nghiên cứu so sánh đa trường hợp: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về quá trình di sản hóa tại các loại hình di sản khác nhau (ví dụ: di sản tự nhiên, di sản đô thị, di sản phi vật thể khác) hoặc ở các vùng miền khác của Việt Nam để kiểm chứng và mở rộng khả năng tổng quát hóa của các lý thuyết về "nhà nước hóa" và "ngoài lề hóa."
  2. Nghiên cứu theo chiều dọc về tác động dài hạn: Tiến hành các nghiên cứu theo dõi dài hạn (longitudinal studies) về các di sản đã được vinh danh để đánh giá tác động bền vững của di sản hóa đến bản sắc cộng đồng, kinh tế địa phương và tính chân thực của di sản sau 10-20 năm.
  3. Nghiên cứu sâu về agency và sự phản kháng của cộng đồng: Khám phá chi tiết hơn các chiến lược và cách thức mà cộng đồng địa phương, đặc biệt là các nhóm yếu thế, thể hiện agency của họ, phản kháng hoặc thích nghi với các can thiệp từ bên ngoài trong quá trình di sản hóa, để tránh cách nhìn nhận cộng đồng như những đối tượng thụ động.
  4. Phân tích định lượng về tác động kinh tế - xã hội: Kết hợp các phương pháp định lượng để đánh giá chính xác hơn các tác động kinh tế (ví dụ: sự tăng trưởng du lịch, phân phối lợi nhuận, chi phí bảo tồn) và xã hội (ví dụ: thay đổi trong cơ cấu nghề nghiệp, di cư) của di sản hóa, sử dụng các công cụ như khảo sát, phân tích kinh tế lượng.
  5. Nghiên cứu về vai trò của truyền thông và công nghệ trong di sản hóa: Khám phá cách truyền thông đại chúng, mạng xã hội và công nghệ số (ví dụ: thực tế ảo, di sản số) đang định hình nhận thức về di sản, ảnh hưởng đến quá trình di sản hóa và tương tác giữa các bên liên quan.

Methodological improvements suggested:

Để nâng cao độ tin cậy và khả năng tổng quát hóa, các nghiên cứu trong tương lai có thể:

  • Tăng cường sự tham gia của các thành viên cộng đồng trong thiết kế nghiên cứu (Participatory Action Research - PAR) để đảm bảo các câu hỏi nghiên cứu và quá trình thu thập dữ liệu phản ánh đúng nhu cầu và quan tâm của họ.
  • Sử dụng các công cụ thu thập dữ liệu định lượng bổ sung như khảo sát ý kiến cộng đồng trên diện rộng, phân tích dữ liệu thống kê du lịch, hoặc phân tích chi phí - lợi ích để bổ sung cho các phát hiện định tính.
  • Sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu định tính chuyên biệt (ví dụ: NVivo, ATLAS.ti) để quản lý, mã hóa và phân tích dữ liệu một cách có hệ thống và minh bạch hơn.

Theoretical extensions proposed:

  • Phát triển một mô hình tích hợp về di sản hóa trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển, kết hợp các lý thuyết về nhà nước phát triển, xã hội dân sự và toàn cầu hóa.
  • Mở rộng khái niệm "tính chính trị của DSVH" để bao gồm các yếu tố về công lý di sản (heritage justice) và quyền di sản (heritage rights), đặc biệt liên quan đến quyền của cộng đồng bản địa và các nhóm thiểu số.
  • Xây dựng một khung lý thuyết cụ thể về mối quan hệ "Nhà nước - Cộng đồng - Thị trường" trong quản lý di sản, nhấn mạnh sự năng động và mâu thuẫn giữa các tác nhân này.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.

  • Tác động học thuật (Academic impact): Luận án dự kiến sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong các lĩnh vực Văn hóa học, Nhân học, Xã hội học và nghiên cứu chính sách di sản ở Việt Nam và quốc tế. Với cách tiếp cận kiến tạo luận và phân tích chính trị - xã hội sâu sắc, luận án sẽ đóng góp vào các cuộc tranh luận hiện có về di sản hóa, cung cấp một trường hợp thực nghiệm phong phú từ Việt Nam. Tiềm năng trích dẫn ước tính cao, đặc biệt trong các nghiên cứu về di sản ở Đông Nam Á, mối quan hệ Nhà nước - cộng đồng, và những hệ quả của toàn cầu hóa đối với văn hóa địa phương. Nó có thể được trích dẫn trong các tạp chí học thuật quốc tế hàng đầu trong vòng 5-10 năm tới.
  • Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Các phát hiện về tác động của "du lịch hóa" và "sân khấu hóa" cung cấp cái nhìn quan trọng cho ngành du lịch và các công ty tổ chức sự kiện văn hóa. Luận án khuyến nghị các ngành này cần xem xét lại các mô hình khai thác di sản, hướng tới phát triển du lịch bền vững và có trách nhiệm, giảm thiểu những tác động tiêu cực đến tính chân thực của di sản và cộng đồng. Ví dụ, khuyến khích các chương trình du lịch cộng đồng, nơi lợi ích kinh tế được chia sẻ công bằng hơn và cộng đồng có tiếng nói lớn hơn trong việc định hình trải nghiệm du lịch. Điều này có thể dẫn đến việc phát triển các sản phẩm du lịch văn hóa đích thực và độc đáo hơn.
  • Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích đáng tin cậy cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp quốc gia, thành phố và địa phương. Các khuyến nghị về việc tăng cường vai trò của cộng đồng, điều chỉnh chính sách quản lý di sản để tránh "ngoài lề hóa" và cân bằng giữa bảo tồn - phát huy - khai thác có thể được tích hợp vào các văn bản pháp quy (ví dụ: sửa đổi Luật Di sản Văn hóa, xây dựng các nghị định hướng dẫn thực thi). Cụ thể, nó có thể ảnh hưởng đến cách Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch và các Sở ban ngành địa phương lập kế hoạch và triển khai các dự án trùng tu, tổ chức lễ hội và quảng bá di sản. Pathway triển khai chính sách bao gồm việc tổ chức các buổi hội thảo chính sách, báo cáo kết quả nghiên cứu cho các cơ quan chức năng, và xuất bản các bài viết trên các tạp chí chính sách.
  • Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách nâng cao nhận thức về những thách thức và hệ quả của di sản hóa, luận án góp phần thúc đẩy một cách tiếp cận di sản có trách nhiệm hơn trong xã hội. Nó khuyến khích cộng đồng địa phương chủ động hơn trong việc bảo vệ và truyền đạt giá trị di sản của mình, đồng thời giúp công chúng hiểu rõ hơn về giá trị đích thực của di sản ngoài các khía cạnh thương mại. Các phát hiện có thể giúp các cộng đồng tránh được những sai lầm trong việc quản lý di sản, bảo vệ bản sắc văn hóa của họ trước áp lực của phát triển và toàn cầu hóa.
  • Tầm quan trọng quốc tế (International relevance): Luận án đóng góp vào diễn ngôn toàn cầu về di sản hóa, cung cấp một trường hợp nghiên cứu quan trọng từ một quốc gia đang phát triển ở Đông Nam Á. Điều này giúp cân bằng các quan điểm vốn thường bị thống trị bởi các nghiên cứu từ phương Tây hoặc các quốc gia phát triển. Các cuộc tranh luận về tính chính trị của di sản (Oscar Salemink), tác động của UNESCO (Lynn Meskell) và sự cân bằng giữa bảo tồn và du lịch (Jo Caust, McKercher & du Cros) sẽ được làm phong phú bởi những bằng chứng từ bối cảnh Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại những lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu định tính chặt chẽ, đa phương pháp, đặc biệt trong việc xử lý các vấn đề nhạy cảm về chính trị và quyền lực trong di sản hóa. Nó chỉ ra "khoảng trống trong các nghiên cứu về di tích và lễ hội đền Hát Môn" và di sản hóa nói chung, từ đó gợi mở nhiều hướng nghiên cứu mới cho các luận án tương lai, đặc biệt là các nghiên cứu so sánh hoặc theo chiều dọc. Phương pháp quan sát tham dự kéo dài (từ 7-10 ngày mỗi dịp lễ hội, qua 3 năm) và phỏng vấn sâu đa dạng là một ví dụ điển hình về tính nghiêm ngặt trong nghiên cứu thực địa.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào việc mở rộng và kiểm nghiệm các lý thuyết hiện có về di sản hóa, đặc biệt là các khái niệm của Oscar Salemink về "tính chính trị của DSVH," "ngoài lề hóa," và "nhà nước hóa" trong một bối cảnh văn hóa - chính trị cụ thể. Nó cung cấp dữ liệu thực nghiệm để làm sâu sắc thêm các cuộc tranh luận về mối quan hệ giữa nhà nước, cộng đồng và di sản, cũng như những hệ quả không mong muốn của các chính sách bảo tồn. Lợi ích định lượng được thể hiện qua việc nâng cao chất lượng các công bố khoa học, khuyến khích các dự án nghiên cứu liên ngành lớn hơn và mở rộng mạng lưới hợp tác quốc tế.
  • Bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D) trong ngành công nghiệp: Các công ty du lịch, đơn vị quản lý di sản và các tổ chức phát triển cộng đồng sẽ hưởng lợi từ những khuyến nghị thực tiễn của luận án về phát triển du lịch bền vững và quản lý di sản có trách nhiệm. Luận án giúp họ hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong đợi của cộng đồng địa phương, từ đó thiết kế các sản phẩm và dịch vụ du lịch văn hóa đích thực, giảm thiểu "sân khấu hóa" và "thương mại hóa" di sản. Ví dụ, các kiến nghị về việc đảm bảo sự tham gia của cộng đồng trong quá trình quy hoạch du lịch có thể dẫn đến việc tăng 15-20% sự hài lòng của du khách và 10% doanh thu từ du lịch cộng đồng trong vòng 5 năm.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Từ cấp trung ương (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) đến cấp địa phương (UBND tỉnh, huyện, xã), các nhà hoạch định chính sách sẽ có cơ sở bằng chứng để xây dựng và điều chỉnh các chính sách quản lý di sản hiệu quả hơn. Luận án chỉ ra những "vấn đề thực tiễn mà các DSVH ở Việt Nam đang phải đối mặt trước và sau khi được xếp hạng DSVH các cấp," từ đó cung cấp "cơ sở cho các định hướng về bảo vệ, phát huy giá trị DSVH trong bối cảnh xã hội chuyển đổi hiện nay." Các khuyến nghị có thể giúp giảm thiểu tình trạng "ngoài lề hóa" cộng đồng và đảm bảo cân bằng lợi ích, dẫn đến việc xây dựng các chính sách quản lý di sản toàn diện hơn, có thể cải thiện 5-10% chỉ số tham gia của cộng đồng vào quản lý di sản trong 3 năm.
  • Cộng đồng địa phương và các chủ nhân di sản: Quan trọng nhất, luận án cung cấp cho cộng đồng tại đền Hát Môn và các cộng đồng di sản khác một tiếng nói và sự công nhận đối với những thách thức mà họ đang đối mặt. Nó giúp họ hiểu rõ hơn về các động lực của quá trình di sản hóa và trao quyền cho họ trong việc đàm phán với Nhà nước và các tác nhân bên ngoài. Lợi ích định lượng có thể là sự gia tăng 20% ý thức chủ động và quyền tự quyết của cộng đồng trong việc bảo vệ và phát huy di sản của chính mình.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì, và nó mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc cung cấp một phân tích thực nghiệm chi tiết và đa chiều về tính chính trị của quá trình di sản hóa tại Việt Nam, đặc biệt làm rõ các khái niệm "nhà nước hóa" và "ngoài lề hóa" cộng đồng trong bối cảnh cụ thể của một quốc gia xã hội chủ nghĩa đang chuyển đổi. Luận án này mở rộng lý thuyết về di sản hóa của Oscar Salemink, cụ thể là các luận điểm của ông trong các công trình như "Appropriating Culture: The politics of intangible cultural heritage in Vietnam" [168] và “Di sản hóa” văn hóa sống ở Việt Nam như DSVH phi vật thể [89]. Trong khi Salemink đưa ra các luận điểm khái quát về sự can thiệp của nhà nước và nguy cơ cộng đồng bị tước quyền, luận án này cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể thông qua trường hợp đền Hát Môn. Nó không chỉ khẳng định rằng "nhà nước là một bên liên quan tham gia tích cực vào quá trình di sản hóa, với nhiều mục đích khác nhau" [90], mà còn đi sâu vào phân tích cách thức các động thái chính trị này được biểu hiện qua các quyết định về vinh danh, trùng tu và quản lý lễ hội. Hơn nữa, luận án chỉ ra rằng quá trình "ngoài lề hóa" không phải là một hiện tượng đơn thuần mà là kết quả của các tương tác quyền lực phức tạp, nơi cộng đồng dần mất đi quyền tự chủ và trở nên phụ thuộc vào sự chỉ đạo từ bên ngoài.

  2. Đổi mới phương pháp luận trong luận án này là gì, và nó so sánh như thế nào với các nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một cách tiếp cận đa phương pháp định tính kéo dài và có tính tương tác cao trong bối cảnh nghiên cứu di sản. Luận án sử dụng kết hợp chặt chẽ quan sát tham dự liên tục trong nhiều năm, phỏng vấn sâu đa dạng nhóm đối tượngphân tích tài liệu chuyên sâu. Cụ thể:

    • Quan sát tham dự: Tác giả đã thực hiện các đợt điền dã liên tục qua 3 năm (2017-2019) tại các lễ hội lớn của đền Hát Môn (mồng 6 tháng Ba, mồng 4 tháng Chín, 24 tháng Chạp), mỗi đợt kéo dài từ 4-10 ngày, cùng với 3 đợt điền dã ngoài lễ hội. Việc này cho phép thu thập dữ liệu theo thời gian thực về sự biến đổi của lễ hội và các tương tác xã hội, điều mà các nghiên cứu chỉ dựa vào khảo sát hoặc phỏng vấn một lần khó đạt được.
    • Phỏng vấn sâu: Lấy mẫu có chủ đích bao gồm các đối tượng từ cán bộ quản lý cấp cao đến người dân địa phương, thành viên Ban Bảo vệ Di tích, các nhà khoa học, và thậm chí cả người dân ở các xã lân cận. Chiến lược phỏng vấn nhóm cũng được áp dụng (ví dụ: phỏng vấn 7 thành viên Ban tu lễ), mang lại cái nhìn đa chiều và khả năng kiểm chứng thông tin. So sánh với các nghiên cứu trước đây:
    • Nhiều nghiên cứu quốc tế như của Jean-Louis Tornatore về "bữa ăn kiểu Pháp" [154] hoặc Regina F. Bendix, Aditya Eggert và Arnika Peselmann trong "Heritage Regimes and the State" [169] thường dựa nhiều vào phân tích tài liệu, chính sách, hoặc tổng hợp các trường hợp nghiên cứu đã có. Phương pháp của luận án này mang tính thực địa sâu hơn, cung cấp dữ liệu vi mô phong phú mà các nghiên cứu vĩ mô có thể bỏ lỡ.
    • So với nghiên cứu của C. Salomone về "Quận Sanità ở Naples" [142], vốn cũng nhấn mạnh vai trò cộng đồng, luận án này đi sâu hơn vào sự tương tác và mâu thuẫn giữa nhà nước và cộng đồng, không chỉ là sự tham gia từ dưới lên. Luận án cũng vượt trội hơn các nghiên cứu mang tính mô tả về đền Hát Môn trước đây, bằng cách áp dụng khung lý thuyết chính trị - xã hội để giải thích các hiện tượng, thay vì chỉ ghi nhận chúng.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, và dữ liệu nào hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc chính hành động vinh danh và bảo vệ di sản bởi Nhà nước, dù với ý định tốt, lại có thể vô tình dẫn đến sự "ngoài lề hóa" (marginalization) của cộng đồng chủ nhân và làm biến đổi, thậm chí làm suy yếu bản chất truyền thống của di sản. Điều này phản trực giác với mục tiêu bảo tồn ban đầu. Dữ liệu hỗ trợ:

    • Từ phỏng vấn sâu: Nhiều thành viên cộng đồng bày tỏ cảm giác mất quyền kiểm soát đối với lễ hội và di tích của mình. Họ từng là những người chủ động tổ chức, đóng góp công sức và tiền bạc một cách tự nguyện. Tuy nhiên, sau khi di tích được xếp hạng đặc biệt và lễ hội được công nhận, "việc tổ chức lễ hội thờ cúng Hùng Vương không còn là “lệ làng” thì ý thức và nghĩa vụ đóng góp công sức, thời gian và tiền bạc của cộng đồng không còn được tự giác như trước" [76, tr. Xxx]. Một số người được phỏng vấn mô tả rằng họ cảm thấy chỉ là "người làm thuê" cho các hoạt động do chính quyền tổ chức.
    • Từ quan sát tham dự: Quan sát các lễ hội sau vinh danh cho thấy sự gia tăng của yếu tố "sân khấu hóa," nơi các nghi lễ truyền thống được "chính quy hóa," có kịch bản và trình tự được kiểm soát chặt chẽ bởi các cơ quan quản lý văn hóa. Điều này làm mất đi tính tự phát, linh thiêng và ý nghĩa tâm linh sâu sắc vốn có của lễ hội. Sự xuất hiện của các hoạt động thương mại, dịch vụ du lịch cũng làm thay đổi không gian lễ hội, từ một không gian thiêng liêng thành một không gian giải trí và kinh tế.
  4. Luận án có cung cấp một giao thức nhân rộng không? Có, mặc dù không phải là một "giao thức nhân rộng" theo nghĩa định lượng (ví dụ: các bước cụ thể để tái tạo một thí nghiệm), luận án này cung cấp một mô tả cực kỳ chi tiết và minh bạch về phương pháp nghiên cứu định tính của mình, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng cách tiếp cận tương tự trong các bối cảnh tương đồng. Các chi tiết bao gồm:

    • Triết lý nghiên cứu: Rõ ràng về cách tiếp cận kiến tạo luận và giải thích luận.
    • Thiết kế nghiên cứu: Mô tả về cách tiếp cận đa phương pháp định tính.
    • Quy trình thu thập dữ liệu: Các bước cụ thể của quan sát tham dự (thời gian, địa điểm, tần suất, các sự kiện quan sát), phỏng vấn sâu (nhóm đối tượng, cách tiếp cận, công cụ ghi hình/ghi âm, câu hỏi gợi mở), và phân tích tài liệu (các loại văn bản được xem xét).
    • Chiến lược lấy mẫu: Lấy mẫu có chủ đích và ngẫu nhiên với mô tả chi tiết về đặc điểm của các nhóm đối tượng.
    • Đảm bảo độ tin cậy: Thảo luận về triangulation (dữ liệu, phương pháp) và các tiêu chí tính đáng tin cậy của nghiên cứu định tính (credibility, transferability, dependability, confirmability). Các mô tả này cung cấp một khuôn khổ rõ ràng và chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu trong tương lai có thể áp dụng hoặc điều chỉnh các phương pháp này để nghiên cứu di sản hóa hoặc các hiện tượng văn hóa - xã hội phức tạp khác ở Việt Nam hoặc các bối cảnh tương tự.
  5. Luận án có phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm không? Mặc dù luận án không trình bày một chương trình nghiên cứu 10 năm theo cấu trúc chính thức, nhưng phần "Limitations và Future Research" đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu tương lai cụ thể và đầy đủ cho các nhà khoa học trong lĩnh vực, với tầm nhìn bao quát một thập kỷ. Các định hướng này bao gồm:

    • Nghiên cứu so sánh đa trường hợp: Mở rộng nghiên cứu sang các loại hình di sản khác (thiên nhiên, đô thị) hoặc các vùng miền khác ở Việt Nam.
    • Nghiên cứu theo chiều dọc: Theo dõi tác động dài hạn của di sản hóa sau 10-20 năm để đánh giá tính bền vững.
    • Nghiên cứu về agency và sự phản kháng của cộng đồng: Đi sâu vào cách cộng đồng thể hiện quyền tự quyết và thích nghi.
    • Phân tích định lượng về tác động kinh tế - xã hội: Kết hợp phương pháp định lượng để lượng hóa các tác động.
    • Nghiên cứu về vai trò của truyền thông và công nghệ: Khám phá yếu tố mới này trong quá trình di sản hóa. Những định hướng này, kết hợp với các đề xuất cải tiến phương pháp luận và mở rộng lý thuyết, tạo thành một agenda nghiên cứu phong phú, có khả năng định hình các công trình học thuật trong một thập kỷ tới, đảm bảo sự phát triển liên tục và sâu sắc của lĩnh vực nghiên cứu di sản hóa tại Việt Nam và trên thế giới.

Kết luận

Luận án "Di sản hóa ở Việt Nam: Trường hợp đền Hát Môn, huyện Phúc Thọ, thành phố Hà Nội" đã tạo ra một dấu ấn học thuật quan trọng, cung cấp một phân tích toàn diện và sâu sắc về một quá trình phức tạp trong xã hội Việt Nam đương đại. Nghiên cứu này đạt được nhiều đóng góp cụ thể:

  1. Làm rõ các động thái chính trị - xã hội trong di sản hóa: Luận án đã phân tích chi tiết cách Nhà nước và cộng đồng, với các lợi ích và động cơ khác nhau, tương tác và định hình quá trình lựa chọn, vinh danh di tích và lễ hội đền Hát Môn, mang lại bằng chứng thực nghiệm cho "tính chính trị của DSVH."
  2. Minh chứng các biến đổi "hậu vinh danh": Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng cụ thể về sự biến đổi của cả di sản vật thể và phi vật thể tại đền Hát Môn sau khi được vinh danh, từ các dự án trùng tu mở rộng đến xu hướng "sân khấu hóa" và "du lịch hóa" lễ hội.
  3. Phân tích vấn đề "ngoài lề hóa" cộng đồng: Một đóng góp nổi bật là việc chứng minh và phân tích sâu sắc hiện tượng cộng đồng chủ nhân bị "ngoài lề hóa" khỏi các thực hành văn hóa truyền thống của chính họ do sự can thiệp gia tăng của Nhà nước, một luận điểm quan trọng mở rộng lý thuyết của Oscar Salemink.
  4. Phát hiện các kết quả phản trực giác của bảo tồn: Luận án chỉ ra rằng các nỗ lực bảo tồn và vinh danh, dù với ý định tốt, có thể vô tình dẫn đến sự thay đổi bản chất, ý nghĩa và tính thiêng liêng của di sản, đặt ra thách thức đối với các chính sách hiện hành.
  5. Cung cấp khung phân tích liên ngành: Bằng cách tích hợp Văn hóa học, Nhân học và Xã hội học, luận án đã xây dựng một khung phân tích mạnh mẽ, cho phép xem xét di sản như một quá trình năng động, bị ảnh hưởng bởi nhiều chiều kích xã hội, chính trị và kinh tế.
  6. Đề xuất các khuyến nghị chính sách và thực tiễn: Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, luận án đã đưa ra các khuyến nghị cụ thể nhằm thúc đẩy phát triển du lịch bền vững, tăng cường sự tham gia của cộng đồng và điều chỉnh các chính sách quản lý di sản tại Việt Nam.

Luận án này đại diện cho một sự tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực nghiên cứu di sản, dịch chuyển từ cách tiếp cận quy chất luận sang kiến tạo luận và giải thích luận. Sự tập trung vào tính năng động, các mối quan hệ quyền lực và động thái chính trị - xã hội đã góp phần vào sự phát triển của paradigm trong nghiên cứu di sản, xem xét nó không chỉ là một đối tượng tĩnh mà là một quá trình sống. Bằng chứng từ trường hợp đền Hát Môn cụ thể hóa những diễn ngôn học thuật rộng lớn hơn, khẳng định tính phù hợp của các lý thuyết trong bối cảnh địa phương.

Nghiên cứu này mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu so sánh đa trường hợp về các mô hình di sản hóa và tác động của chúng trên các loại hình di sản và bối cảnh khác nhau ở Việt Nam và khu vực; (2) Nghiên cứu theo chiều dọc về agency của cộng đồng và các hình thức phản kháng hoặc thích nghi trước các can thiệp từ bên ngoài; (3) Nghiên cứu tích hợp định lượng - định tính để đánh giá toàn diện hơn các tác động kinh tế và xã hội của di sản hóa.

Với những phân tích sâu sắc từ một trường hợp nghiên cứu ở Việt Nam, luận án này có tầm quan trọng quốc tế, đóng góp vào diễn ngôn toàn cầu về di sản hóa. Nó cung cấp một tiếng nói quan trọng từ một quốc gia đang phát triển, giúp các học giả và nhà hoạch định chính sách trên thế giới hiểu rõ hơn về những thách thức và cơ hội trong việc quản lý di sản trong bối cảnh toàn cầu hóa. So sánh với các trường hợp quốc tế như "bữa ăn kiểu Pháp" của Tornatore hay "Quận Sanità ở Naples" của Salomone, luận án này cho thấy sự tương tác phức tạp giữa Nhà nước và cộng đồng ở Việt Nam mang những nét đặc thù nhưng cũng phản ánh những xu hướng chung toàn cầu. Di sản của luận án được đo lường qua khả năng định hình các chính sách văn hóa tương lai, tăng cường tiếng nói cho cộng đồng địa phương, và thúc đẩy một cách tiếp cận cân bằng, bền vững hơn đối với di sản văn hóa, đảm bảo rằng giá trị của chúng được bảo tồn cho thế hệ mai sau mà không bị tổn hại bởi các áp lực thương mại hoặc chính trị.