Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá các thực hành văn hóa xoay quanh ca hát và sáng tác hợp xướng tại St. Petersburg giai đoạn 1861-1913, một thời kỳ bản lề chứng kiến sự tái định hình sâu rộng của các ranh giới giai cấp xã hội Nga. Nghiên cứu này đặt bối cảnh khoa học vào thời điểm Xô Viết hậu giải phóng nô lệ, khi các cải cách của Alexander II năm 1861 đã kích hoạt quá trình chuyển đổi kinh tế xã hội và sự nổi lên của một bản sắc dân tộc phức tạp. Luận án đặc biệt giải quyết một research gap cụ thể: "Mặc dù vai trò văn hóa-xã hội trung tâm của tiết mục này [âm nhạc hợp xướng], nó vẫn chưa được nghiên cứu như một nguồn ý nghĩa văn hóa" (Mullinger, ii). Nghiên cứu này vượt ra ngoài các nghiên cứu hiện có về chủ nghĩa dân tộc Nga, vốn chủ yếu tập trung vào văn học hoặc các nhà soạn nhạc nổi tiếng của "The Mighty Handful," bỏ qua vai trò phổ biến và đa dạng của âm nhạc hợp xướng trong việc định hình bản sắc.

Các câu hỏi nghiên cứu chính của luận án bao gồm:

  1. (RQ1) Các nhà soạn nhạc đã kết hợp những ý tưởng về "tính Nga" vào các tác phẩm hợp xướng mới của họ trong những năm 1861-1913 như thế nào?
  2. (RQ2) Các mạng lưới âm nhạc tại St. Petersburg, bao gồm các nhạc viện, công ty xuất bản, các hiệp hội âm nhạc và các dàn nhạc chuyên nghiệp, đã hoạt động và ảnh hưởng đến việc tiếp nhận và sản xuất âm nhạc hợp xướng như thế nào?
  3. (RQ3) Truyền thống biểu diễn hợp xướng trong thời kỳ hậu cải cách đã làm rõ chân dung hoạt động hợp xướng công cộng tại St. Petersburg và mở rộng định nghĩa hiện tại, vẫn còn hạn chế, về chủ nghĩa dân tộc Nga trong thế kỷ XIX như thế nào?
  4. (RQ4) Có mối tương quan nào giữa tình trạng kinh tế-xã hội của một người và việc xây dựng các bản sắc dân tộc khác nhau trong St. Petersburg cuối thời kỳ đế quốc, được thể hiện qua âm nhạc hợp xướng không?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên các lý thuyết về chủ nghĩa dân tộc (Weeks, Allensworth, Bilenky), lịch sử tiếp nhận (Cooper, Gasparov), lý thuyết văn hóa xã hội (Thompson, Mironov), và nghiên cứu dân tộc học. Nó sử dụng khái niệm "nghiên cứu thực hành văn hóa" để phân tích cách thức âm nhạc hợp xướng, từ sáng tác đến biểu diễn và tiếp nhận, đóng vai trò then chốt trong quá trình "thương lượng bản sắc" (identity negotiation). Luận án cũng tiếp cận các cuộc tranh luận về định nghĩa "quốc gia" so với "nhà nước" (Weeks), và khái niệm "soslovie" (địa vị xã hội theo luật pháp) để hiểu rõ hơn về sự tái định hình giai cấp.

Đóng góp đột phá của nghiên cứu này là định lượng tác động của âm nhạc hợp xướng đối với định nghĩa bản sắc Nga, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự phức tạp và đa nguyên của chủ nghĩa dân tộc. Cụ thể, nó:

  1. Phơi bày các mạng lưới âm nhạc bị bỏ qua: Bằng cách điều tra các mạng lưới âm nhạc "cho đến nay vẫn bị bỏ qua" (Mullinger, ii), luận án cung cấp bằng chứng về những người hoạt động trong âm nhạc, cả chuyên nghiệp và nghiệp dư, với phân tích chi tiết về quy mô dàn hợp xướng, mức lương và tình trạng xã hội của họ (xem Bảng 2-1 và 2-2).
  2. Mở rộng định nghĩa chủ nghĩa dân tộc Nga: Nghiên cứu "mở rộng định nghĩa hiện tại, vẫn còn hạn chế, về chủ nghĩa dân tộc Nga trong thế kỷ XIX, cũng như bổ sung tầm quan trọng của âm nhạc như một công cụ nhận diện xã hội và dân tộc" (Mullinger, ii). Điều này được thực hiện thông qua việc phân tích các thực hành biểu diễn hợp xướng từ nhiều tầng lớp xã hội.
  3. Tái đánh giá kho tàng hợp xướng ít được biết đến: Nó nâng cao kiến thức về "các nhân vật âm nhạc ít được biết đến, kho tàng hợp xướng không quen thuộc và sự tiếp nhận âm nhạc hợp xướng từ cuối thế kỷ XIX ở Nga" (Mullinger, ii), cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về bối cảnh hợp xướng vượt ra ngoài các "Mighty Handful".
  4. Định vị lại vai trò trung tâm của âm nhạc hợp xướng: Luận án khẳng định vai trò "sống còn" của âm nhạc hợp xướng trong việc xây dựng bản sắc, chứng minh rằng nó "phục vụ như một tác nhân trung tâm để điều tra các biểu hiện bản sắc" (Mullinger, 1) trong các bối cảnh tôn giáo, văn hóa và xã hội khác nhau.

Phạm vi của nghiên cứu tập trung vào St. Petersburg trong giai đoạn 1861-1913. Giai đoạn này được lựa chọn cẩn thận: năm 1861 đánh dấu "thời kỳ cải cách xã hội" và sự "thương lượng lại địa vị xã hội và chính trị" (Mullinger, viii), trong khi năm 1913 là một "điểm kết thúc rõ ràng cho các phong trào tư tưởng của thế kỷ XIX" trước sự hỗn loạn của Cách mạng Nga năm 1917 (Mullinger, viii). Dữ liệu bao gồm các dàn hợp xướng (như Imperial Court Chapel, các nhà thờ lớn, các nhóm nghiệp dư), các nhà soạn nhạc (Arensky, S. Taneev, Arkhangelsky, Chesnokov, Grechaninov, v.v.), và các tài liệu báo chí đương thời.

Tầm quan trọng của luận án nằm ở khả năng làm sáng tỏ các yếu tố của "tính Nga" không chỉ trong thế kỷ XIX mà còn "vươn xa hơn thế kỷ XIX để chiếu sáng các yếu tố của tính Nga trong thế kỷ XX và XXI" (Mullinger, 1), đặc biệt là cách âm nhạc hợp xướng được sử dụng làm công cụ tuyên truyền và chiếu ý thức hệ trong thời Xô Viết và hồi tưởng yêu nước sau này.

Literature Review và Positioning

Luận án tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về chủ nghĩa dân tộc, lịch sử âm nhạc Nga và lịch sử xã hội. Nó nhận thấy rằng các nghiên cứu về chủ nghĩa dân tộc Nga của các học giả như Alexander Polunov (Nga thế kỷ XIX), Dominic Lieven (Lịch sử Nga) và Boris Groys ("Nga và phương Tây: Hành trình tìm kiếm bản sắc dân tộc Nga") đã đào sâu vào sự đấu tranh giữa chủ nghĩa dân tộc và chủ nghĩa thế giới, nhưng chủ yếu tập trung vào văn học, thơ ca và mối quan hệ của Nga với phương Tây. Nghiên cứu về giới tính, tôn giáo và giai cấp xã hội như những yếu tố định danh vẫn còn hạn chế.

Về lịch sử âm nhạc Nga, luận án đặt mình vào cuộc tranh luận về "The Mighty Handful" (Modest Mussorgsky, Mily Balakirev, César Cui, Alexander Borodin, Nikolai Rimsky-Korsakov). Các tác phẩm của Richard Taruskin (Defining Russia Musically: Historical and Hermeneutical Essays, 1997) và Marina Frolova-Walker (Russian Music and Nationalism from Glinka to Stalin, 2007) đã tái đánh giá quan điểm lịch sử về quá khứ âm nhạc Nga, thách thức tính chính xác của nhãn hiệu dân tộc chủ nghĩa gắn liền với các nhà soạn nhạc này. Đặc biệt, Frolova-Walker đã "phá vỡ huyền thoại dân tộc chủ nghĩa xung quanh 'The Mighty Handful' và Glinka và định nghĩa rõ ràng hơn các yếu tố âm nhạc đặc trưng cho 'tính Nga' trong các tác phẩm của họ" (Mullinger, 18). Tuy nhiên, những nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào các tác phẩm opera và khí nhạc, chỉ đề cập tối thiểu đến truyền thống Chính thống giáo.

Mâu thuẫn/tranh luận chính mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng nghiên cứu về vai trò của âm nhạc hợp xướng trong việc định hình bản sắc dân tộc, đặc biệt là trong bối cảnh các tầng lớp xã hội khác nhau. Hai quan điểm đối lập được đưa ra: một bên là huyền thoại về chủ nghĩa dân tộc đơn nhất của "The Mighty Handful" (do Vladimir Stasov cổ súy) và bên kia là sự đa nguyên, phức tạp của bản sắc Nga như được trải nghiệm bởi các tầng lớp xã hội đa dạng, đặc biệt là tầng lớp nông dân và trung lưu mới nổi. Luận án chỉ ra rằng "ít nghiên cứu xoay quanh việc biểu diễn lịch sử âm nhạc hợp xướng, cả thiêng liêng và thế tục, sự tiếp nhận của nó, hoặc vị trí của âm nhạc này liên quan đến bản sắc xã hội trong thế kỷ XIX" (Mullinger, 18), và "nghiên cứu về kho tàng hợp xướng Nga chủ yếu tồn tại từ bằng chứng trong Giáo hội Chính thống giáo".

Luận án định vị bản thân bằng cách lấp đầy khoảng trống cụ thể này. Nó mở rộng nghiên cứu của Vladimir Morosan (Choral Performance in Pre-Revolutionary Russia, 1986), người được coi là "nghiên cứu dứt khoát về chủ đề này" (Mullinger, 19), nhưng chủ yếu tập trung vào lịch sử dàn hợp xướng và các nhà soạn nhạc nổi bật. Nghiên cứu này đi xa hơn bằng cách khám phá các khía cạnh xã hội và văn hóa của các tác phẩm hợp xướng và biểu diễn của chúng, đặc biệt là các tác phẩm của các nhà soạn nhạc ít được biết đến như Anton Arensky, Sergei Taneev, Alexander Arkhangelsky, Pavel Chesnokov, v.v.

Luận án thúc đẩy lĩnh vực này bằng cách cung cấp "một cách tiếp cận mới để hiểu rõ sự đa nguyên của chủ nghĩa dân tộc, văn hóa và thẩm mỹ trong âm nhạc hợp xướng Nga" (Mullinger, 1). Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ các tài liệu chưa được khai thác, đặc biệt là các tạp chí âm nhạc và hồ sơ xã hội.

So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế: St. Petersburg được so sánh với các trung tâm văn hóa châu Âu như "Vienna, Paris, London, và Berlin" về sự phát triển văn hóa và âm nhạc (Mullinger, 10). Tác động của công nghiệp hóa và đô thị hóa ở St. Petersburg, dẫn đến điều kiện sống tồi tệ và dịch bệnh, được so sánh với "môi trường tương tự tồn tại ở các thành phố công nghiệp đang phát triển ở Hoa Kỳ, Anh, Đức và Pháp giữa thế kỷ" (Mullinger, 9). Về mặt lý thuyết, luận án có thể được đối chiếu với các nghiên cứu về chủ nghĩa dân tộc âm nhạc ở các quốc gia châu Âu khác, ví dụ như sự hình thành bản sắc quốc gia thông qua opera ở Ý (như Verdi) hoặc các bài hát dân gian ở các quốc gia Bắc Âu, cho thấy tính độc đáo của con đường Nga với trọng tâm vào âm nhạc hợp xướng thiêng liêng và thế tục không chuyên nghiệp.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộngthách thức các lý thuyết cụ thể về chủ nghĩa dân tộc và bản sắc văn hóa. Nó mở rộng công trình của Marina Frolova-Walker bằng cách áp dụng phân tích lý thuyết về "tính Nga" không chỉ cho opera và khí nhạc mà còn cho kho tàng hợp xướng. Luận án thách thức lý thuyết đơn tuyến về chủ nghĩa dân tộc do Vladimir Stasov đề xuất, người đã quảng bá một "huyền thoại ý thức hệ về chủ nghĩa dân tộc thống nhất" xung quanh các nhà soạn nhạc của "The Mighty Handful" (Mullinger, 12). Thay vào đó, nó đưa ra một định nghĩa về chủ nghĩa dân tộc đa nguyên và phức tạp hơn, được định hình bởi các trải nghiệm xã hội và kinh tế đa dạng.

Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần sau:

  • Âm nhạc hợp xướng: Không chỉ là một hình thức nghệ thuật mà còn là một "tác nhân trung tâm" (Mullinger, 1) để điều tra các biểu hiện bản sắc.
  • Bản sắc Nga: Được xem xét như một thực thể động, đa chiều, "phức tạp trong việc định nghĩa tính Nga" (Mullinger, ii), không phải là một mô hình đơn nhất (chẳng hạn như mô hình nông dân lý tưởng hóa).
  • Thực hành văn hóa: Các hoạt động xã hội xung quanh ca hát và sáng tác hợp xướng, bao gồm việc biểu diễn, tiếp nhận, tài trợ và giáo dục.
  • Mạng lưới âm nhạc: Bao gồm các tổ chức chính thức (Kapella Hoàng gia, nhạc viện) và không chính thức (các hiệp hội, trường học độc lập, Narodnye khory – Dàn hợp xướng dân gian), ảnh hưởng đến sự phát triển của âm nhạc.
  • Giai cấp xã hội (soslovie): Mối quan hệ giữa tình trạng xã hội của cá nhân và cách họ trải nghiệm và đóng góp vào định nghĩa bản sắc Nga.

Mô hình lý thuyết của luận án có thể được hình dung như sau:

  • Mệnh đề 1: Các cải cách xã hội (ví dụ: bãi bỏ chế độ nông nô năm 1861) dẫn đến sự tái định hình giai cấp và nhu cầu cấp thiết về định nghĩa bản sắc dân tộc.
  • Mệnh đề 2: Âm nhạc hợp xướng, do tính phổ biến và khả năng tiếp cận rộng rãi, trở thành một phương tiện chính cho việc thương lượng và biểu hiện bản sắc trong các tầng lớp xã hội khác nhau.
  • Mệnh đề 3: Các mạng lưới âm nhạc bị bỏ qua (ví dụ: các dàn hợp xướng cấp hai, các xã hội độc lập) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra và phổ biến các biểu hiện đa nguyên của "tính Nga" vượt ra ngoài sự kiểm soát của nhà nước và giới thượng lưu.
  • Mệnh đề 4: Phân tích kho tàng hợp xướng ít được biết đến và các bài bình luận đương thời cho thấy sự phức tạp và thậm chí mâu thuẫn trong các định nghĩa về chủ nghĩa dân tộc Nga, thách thức quan điểm đơn nhất.

Một chuyển đổi mô hình được gợi ý thông qua việc chuyển từ cách tiếp cận lịch sử âm nhạc tập trung vào các nhà soạn nhạc lỗi lạc và ảnh hưởng của phương Tây, sang một cách tiếp cận xã hội-văn hóa toàn diện hơn, nhấn mạnh vai trò của những người tham gia nghiệp dư và chuyên nghiệp ở mọi tầng lớp. Bằng chứng từ các phát hiện có thể bao gồm việc khám phá rằng các phong cách âm nhạc "phản dân tộc" (ví dụ: các tác phẩm của Ý/Đức) vẫn phổ biến trong giới thượng lưu, trong khi các hình thức dân gian lại được tầng lớp thấp hơn yêu thích, cho thấy sự phân tầng trong biểu hiện bản sắc.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết từ nhiều lĩnh vực. Nó kết hợp lịch sử tiếp nhận (để phân tích các bài bình luận và phản ứng của công chúng), nghiên cứu dân tộc học (để hiểu các biểu hiện bản sắc), và âm nhạc học xã hội (để xem xét mối quan hệ giữa âm nhạc, giai cấp và cấu trúc quyền lực). Cách tiếp cận này được biện minh bởi tính chất đa diện của chủ đề, đòi hỏi một cái nhìn toàn diện vượt ra ngoài phân tích âm nhạc thuần túy.

Các đóng góp khái niệm bao gồm:

  • "Thương lượng bản sắc" (Identity Negotiation): Một quá trình năng động, liên tục, trong đó các cá nhân và nhóm sử dụng các thực hành văn hóa (như âm nhạc hợp xướng) để định hình và thể hiện ý nghĩa của "tính Nga".
  • "Đa nguyên của Chủ nghĩa dân tộc" (Pluralities of Nationalism): Khái niệm này thách thức ý tưởng về một bản sắc dân tộc thống nhất, cho thấy nhiều định nghĩa và biểu hiện cùng tồn tại, thường mâu thuẫn với nhau.
  • "Mạng lưới âm nhạc bị bỏ qua" (Overlooked Musical Networks): Định nghĩa và khám phá các tổ chức và nhóm không phải là giới tinh hoa đã đóng vai trò quan trọng trong đời sống âm nhạc và văn hóa nhưng ít được nghiên cứu.

Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu giới hạn trong bối cảnh đô thị St. Petersburg, không mở rộng sang Moscow hay các khu vực nông thôn, nơi các biểu hiện bản sắc và âm nhạc có thể khác nhau đáng kể. Nó cũng tập trung vào khoảng thời gian cụ thể (1861-1913), thừa nhận rằng các hệ tư tưởng và thực hành âm nhạc đã thay đổi đáng kể sau Cách mạng năm 1917.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu interpretivism/social constructivism, tìm cách hiểu ý nghĩa mà các cá nhân và nhóm gắn liền với âm nhạc hợp xướng và bản sắc Nga. Nó nhấn mạnh sự xây dựng xã hội của thực tế, nơi bản sắc và chủ nghĩa dân tộc không phải là cố định mà được tạo ra thông qua các thực hành văn hóa.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp phân tích định tính về văn bản (bài bình luận, chương trình hòa nhạc, thư từ) với phân tích định lượng (dữ liệu về quy mô dàn hợp xướng, mức lương, số liệu thống kê dân số). Sự kết hợp này cho phép một cái nhìn toàn diện, nơi các con số và thống kê cung cấp bối cảnh định lượng cho các diễn giải định tính về ý nghĩa văn hóa. Ví dụ, mức lương của ca sĩ (định lượng) được diễn giải về ý nghĩa xã hội và khả năng tiếp cận âm nhạc (định tính).

Thiết kế này còn có thể được coi là thiết kế đa cấp (multi-level design), xem xét các biểu hiện bản sắc ở cấp độ cá nhân (nhà soạn nhạc, ca sĩ), cấp độ tổ chức (các dàn hợp xướng, hiệp hội), cấp độ thành phố (St. Petersburg) và cấp độ quốc gia (chủ nghĩa dân tộc Nga). Mối quan hệ giữa các cấp độ này được phân tích để làm sáng tỏ sự phức tạp của việc định nghĩa "tính Nga".

Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:

  • Thời gian: 1861-1913.
  • Địa điểm: St. Petersburg.
  • Dàn hợp xướng: Các dàn hợp xướng của triều đình và nhà thờ ưu tú (Imperial Court Chapel, St. Isaac’s Cathedral, Kazan Cathedral, Alexander Nevsky Lavra) và các dàn hợp xướng cấp hai (parish choirs, military regiment ensembles, institutional societies, independent societies and schools, entrepreneurs with professional choirs, Narodnye khory).
  • Nhà soạn nhạc: Các nhà soạn nhạc nổi tiếng ("Mighty Handful") và ít được biết đến như Anton Arensky, Sergei Taneev, Alexander Arkhangelsky, Pavel Chesnokov, Alexander Grechaninov, Mikhail Ippolitov-Ivanov, Alexander Ilyinsky, Alexander Taneev, Sergei Lyapunov, và Nikolai Sokolov.
  • Tài liệu: Hàng ngàn tài liệu lưu trữ sơ cấp từ các thư viện lớn, bao gồm các tạp chí âm nhạc (ví dụ: Izvestiia S.-Peterburgskogo obshchestva muzykalnikh sobraniĭ), báo chí đương thời (quảng cáo, đánh giá), hồ sơ xã hội, bản nhạc và một số tài liệu cá nhân.

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

Chiến lược lấy mẫu bao gồm lấy mẫu định hướng (purposive sampling) để chọn các tài liệu và tổ chức có khả năng làm sáng tỏ các câu hỏi nghiên cứu nhất. Tiêu chí bao gồm các tài liệu cung cấp thông tin chi tiết về các hoạt động hợp xướng, tài trợ, thành phần xã hội của người tham gia, tiết mục biểu diễn và các cuộc tranh luận về bản sắc Nga. Tiêu chí loại trừ bao gồm các tài liệu quá chung chung hoặc không liên quan trực tiếp đến âm nhạc hợp xướng hoặc bản sắc trong giai đoạn nghiên cứu.

Giao thức thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết: nghiên cứu ban đầu được thực hiện tại Thư viện Quốc gia Nga (NLR), Lưu trữ Lịch sử Nhà nước Nga (RSHA) và Lưu trữ Văn học và Nghệ thuật Nhà nước Trung ương (TsGALI) ở St. Petersburg, với sự hỗ trợ của Anna Nabirukhina tại Đại học Kinh tế Quốc gia St. Petersburg. Phần lớn nghiên cứu sau đó diễn ra ở Hoa Kỳ, sử dụng các bộ sưu tập đặc biệt tại Thư viện Quốc hội (Washington D.C.), Đại học New York và Thư viện Slavic và Đông Âu tại Đại học Illinois Urbana-Champaign (chứa bộ sưu tập toàn diện nhất các tạp chí âm nhạc Nga trên microfiche, đóng vai trò là cốt lõi của tài liệu sơ cấp). Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm ghi chép chi tiết, chụp ảnh tài liệu và dịch các bài báo tiếng Nga (xem Phụ lục A).

Triangulation được áp dụng thông qua:

  • Triangulation dữ liệu: Sử dụng nhiều loại tài liệu sơ cấp (hồ sơ xã hội, tạp chí âm nhạc, báo chí, bản nhạc, tài liệu cá nhân) để xác nhận và bổ sung thông tin.
  • Triangulation phương pháp: Kết hợp phân tích định tính (nội dung bình luận, diễn giải ý nghĩa văn hóa) với định lượng (thống kê lương, quy mô dàn hợp xướng).
  • Triangulation nhà nghiên cứu: Mặc dù luận án là của một tác giả, việc tham vấn ủy ban cố vấn (Dr. Paul Laird, Dr. Ketty Wong-Cruz, Dr. Scott Murphy, Dr. Mariana Farah, Dr. Erik Scott) cung cấp nhiều góc nhìn phê bình.
  • Triangulation lý thuyết: Vận dụng các lý thuyết từ musicology, lịch sử, nhân học và nghiên cứu dân tộc để cung cấp một cái nhìn đa chiều.

Tính hợp lệ và độ tin cậy:

  • Tính hợp lệ xây dựng (Construct validity): Các khái niệm như "chủ nghĩa dân tộc" và "bản sắc" được định nghĩa rõ ràng trong bối cảnh Nga thế kỷ XIX và được đo lường bằng các chỉ số cụ thể từ dữ liệu (ví dụ: việc sử dụng bài hát dân gian, sự ủng hộ của nhà nước, ý kiến của giới phê bình).
  • Tính hợp lệ nội bộ (Internal validity): Các mối quan hệ nhân quả (ví dụ: cải cách xã hội dẫn đến thay đổi trong hoạt động hợp xướng) được phân tích cẩn thận, cân nhắc các yếu tố gây nhiễu tiềm ẩn (ví dụ: ảnh hưởng của phương Tây).
  • Tính hợp lệ bên ngoài (External validity/Generalizability): Các điều kiện cụ thể về bối cảnh, mẫu và thời gian được nêu rõ, cho phép đánh giá khả năng khái quát hóa các phát hiện.
  • Độ tin cậy (Reliability): Việc mô tả chi tiết các giao thức thu thập và phân tích dữ liệu cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể sao chép quy trình, đảm bảo tính nhất quán của kết quả. Các giá trị alpha không được đề cập trực tiếp vì không phải là nghiên cứu định lượng thống kê trên dữ liệu khảo sát, nhưng sự nhất quán trong phân tích văn bản và giải thích là rất quan trọng.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được cung cấp rõ ràng, ví dụ, nông dân chiếm "khoảng 85% dân số Nga" năm 1897, giảm từ 89% năm 1858 (Mullinger, 4). Tầng lớp thượng lưu chiếm "khoảng mười ba phần trăm dân số Nga" đầu thế kỷ XIX (Mullinger, 2). Các bảng (ví dụ: Bảng 2-1: Biểu đồ các nhà thờ St. Petersburg, số lượng thành viên dàn hợp xướng, cấu trúc giới tính và thang lương; Bảng 2-2: Biểu đồ các nhà thờ St. Petersburg và mức lương hàng tháng của các trưởng dàn hợp xướng) cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể về quy mô dàn hợp xướng (ví dụ: Imperial Court Chapel có 128 thành viên năm 1910, Alexander Nevsky Lavra có 100), mức lương (ví dụ: ca sĩ người lớn của Kapella Hoàng gia nhận 100-135 rúp/tháng cộng với nhà ở, trong khi các nhà thờ nhỏ hơn trả 3-8 rúp/tháng cho người lớn), và giới tính của người biểu diễn. Bảng 3-1 cũng cho thấy "mức độ văn học của cư dân Nga năm 1897" (Mullinger, v), cung cấp bối cảnh quan trọng về khả năng tiếp cận các phương tiện truyền thông in ấn và các cuộc tranh luận về bản sắc.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm:

  • Phân tích nội dung: Kiểm tra các tạp chí âm nhạc và báo chí để xác định các chủ đề chính trong các bài bình luận về âm nhạc, chủ nghĩa dân tộc, âm nhạc dân gian, tình trạng chuyên nghiệp của nhạc sĩ và giáo dục âm nhạc.
  • Phân tích diễn ngôn: Nghiên cứu cách ngôn ngữ được sử dụng để xây dựng và duy trì các ý tưởng về bản sắc Nga và chủ nghĩa dân tộc.
  • Phân tích âm nhạc: Kiểm tra các tác phẩm hợp xướng của cả các nhà soạn nhạc nổi tiếng và ít được biết đến để xác định các mô hình thiết bị sáng tác được sử dụng để thể hiện "tính Nga". Điều này bao gồm phân tích các bản nhạc cụ thể (ví dụ: Hình 4-1 đến 4-41), mặc dù chi tiết đầy đủ sẽ nằm trong chương 4.
  • Phân tích so sánh: So sánh các đặc điểm của các dàn hợp xướng ưu tú và cấp hai, các hoạt động của họ, tiết mục và sự tiếp nhận để làm nổi bật sự đa nguyên của bản sắc.

Kiểm tra độ bền vững (Robustness checks) được thực hiện bằng cách xem xét các cách giải thích thay thế cho các phát hiện, chẳng hạn như tác động của ảnh hưởng từ phương Tây so với các phong trào dân tộc chủ nghĩa bản địa. Kích thước hiệu ứngkhoảng tin cậy có thể được suy ra từ sự khác biệt rõ rệt về mức lương và quy mô dàn hợp xướng giữa các tầng lớp, cho thấy các tác động mạnh mẽ của yếu tố kinh tế-xã hội.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án dự kiến sẽ trình bày 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Sự phân tầng sâu sắc trong việc biểu hiện bản sắc thông qua âm nhạc hợp xướng: Dữ liệu cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các dàn hợp xướng ưu tú và cấp hai. Ví dụ, Kapella Hoàng gia, mặc dù được coi là đỉnh cao của văn hóa Nga, thường xuyên biểu diễn các tác phẩm của châu Âu (Pergolesi, Jomelli, Hasse, Graun, Beethoven) và các nhạc trưởng không phải người Nga (Guillaume-Alexis Paris, Karl Albrekht, Ludwig Maurer) dưới sự chỉ đạo của Lvov (Mullinger, 33-34). Ngược lại, các dàn hợp xướng cấp hai và các hiệp hội độc lập có xu hướng tập trung vào các bài hát dân gian (narodnye pesni) và các tác phẩm mới của các nhà soạn nhạc ít được biết đến hơn, phản ánh một "tính Nga" khác biệt, gần gũi hơn với "nhân dân" (narod).
  2. Mạng lưới âm nhạc cấp hai là động lực chính của chủ nghĩa dân tộc đa nguyên: Các hiệp hội và trường học độc lập, như I. Melnikov’s Free Choral Class (mời ca sĩ từ mọi tầng lớp, bao gồm công nhân nhà máy) và A. Arkhangelsky’s Choir, cung cấp cơ hội biểu diễn và sáng tác rộng rãi, mở ra các định nghĩa về chủ nghĩa dân tộc vượt ra ngoài sự kiểm soát của nhà nước và giới tinh hoa (Mullinger, 14). Điều này được hỗ trợ bởi các dữ liệu về sự phát triển của các dàn hợp xướng này sau Cải cách năm 1861, khi "các hiệp hội hợp xướng độc lập, phi tổ chức mà mối quan tâm chính nằm ở ca hát hợp xướng thế tục như một hoạt động văn hóa thực tế không tồn tại ở Nga trước các cải cách của Alexander II vào những năm 1860" (Morosan, trích trong Mullinger, 26).
  3. Vai trò của kiểm duyệt nhà nước trong việc định hình tiết mục thiêng liêng: "Luật lệ Hoàng gia" năm 1846 trao quyền kiểm duyệt tất cả các tác phẩm thiêng liêng cho giám đốc Imperial Court Chapel (Mullinger, 30). Điều này dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng các tác phẩm hợp xướng thiêng liêng mới của các nhà soạn nhạc ngoài Kapella trước năm 1883, cho thấy sự "đàn áp sáng tác" và một định nghĩa hẹp về "tính Nga" trong âm nhạc nhà thờ do nhà nước bảo trợ.
  4. Mức lương ca sĩ thể hiện địa vị xã hội thấp của nhạc sĩ: Bảng 2-1 và 2-2 cho thấy mức lương của ca sĩ và trưởng dàn hợp xướng tại các nhà thờ nhỏ hơn rất thấp, thậm chí "ít hơn lương của người quét dọn nhà thờ" (Mullinger, 39). Điều này nhấn mạnh địa vị xã hội thấp của nhạc sĩ không thuộc giới tinh hoa và gợi ý rằng việc ca hát thường là một công việc phụ, chứ không phải là một nghề nghiệp toàn thời gian, ảnh hưởng đến thời gian luyện tập và chất lượng biểu diễn, phản ánh sự phân hóa giai cấp rõ rệt.
  5. Âm nhạc dân gian là cầu nối giữa các tầng lớp nhưng được diễn giải khác nhau: Mặc dù các nhà soạn nhạc của "The Mighty Handful" đã hồi sinh xu hướng bài hát dân gian với các bản hòa âm của Balakirev năm 1877, và các nhà soạn nhạc khác như Rimsky-Korsakov, Chaikovsky và Liadov cũng hoàn thành các bộ sưu tập bài hát dân gian (Mullinger, 13), cách thức mà các tầng lớp xã hội khác nhau tiếp nhận và biểu diễn những bài hát này có thể khác biệt đáng kể.

Implications đa chiều

  • Tiến bộ lý thuyết: Nghiên cứu góp phần vào ít nhất hai lý thuyết chính:
    • Lý thuyết về Chủ nghĩa dân tộc (Nationalism theory): Bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự đa nguyên của chủ nghĩa dân tộc Nga, thách thức quan điểm đơn nhất và thêm vào sự hiểu biết về vai trò của các thực hành văn hóa cơ sở.
    • Lý thuyết về Xây dựng Bản sắc (Identity Construction theory): Cho thấy âm nhạc là một phương tiện mạnh mẽ để thương lượng và thể hiện bản sắc xã hội và dân tộc, đặc biệt trong bối cảnh thay đổi xã hội.
  • Đổi mới phương pháp luận: Cách tiếp cận đa ngành, tích hợp lịch sử tiếp nhận, nhân học và nghiên cứu dân tộc với phân tích âm nhạc và dữ liệu định lượng, có thể được áp dụng trong các bối cảnh nghiên cứu văn hóa lịch sử khác, đặc biệt là trong các nghiên cứu về nghệ thuật và xã hội ở các khu vực đang trải qua quá trình hiện đại hóa nhanh chóng.
  • Ứng dụng thực tiễn:
    • Giáo dục âm nhạc: Đề xuất các khuyến nghị cụ thể về việc đưa kho tàng hợp xướng ít được biết đến của Nga vào các chương trình giảng dạy, làm phong phú thêm sự hiểu biết về lịch sử âm nhạc thế giới.
    • Biểu diễn âm nhạc: Khuyến khích các dàn hợp xướng hiện đại biểu diễn các tác phẩm "ít được biết đến" này, mang lại "tiết mục hợp xướng không quen thuộc" này ra ánh sáng (Mullinger, ii).
  • Khuyến nghị chính sách: Các phát hiện về vai trò của nhà nước trong kiểm duyệt và tài trợ có thể cung cấp lộ trình cho các chính phủ hiện tại trong việc thúc đẩy hoặc hạn chế biểu hiện văn hóa, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng sự đa dạng nghệ thuật.
  • Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện này chủ yếu có thể khái quát hóa cho các bối cảnh đô thị khác ở Nga hoặc các quốc gia Đông Âu có lịch sử tương tự về cải cách xã hội, kiểm soát nhà nước đối với văn hóa và sự nổi lên của bản sắc dân tộc thông qua các hình thức nghệ thuật đại chúng. Chúng ít khái quát hóa hơn cho các bối cảnh có cấu trúc xã hội hoặc hệ thống chính trị khác biệt.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận 3-4 hạn chế cụ thể:

  1. Giới hạn địa lý: Nghiên cứu tập trung duy nhất vào St. Petersburg, là một trung tâm đô thị đặc thù và mang tính "châu Âu" hơn so với Moscow hay các vùng nông thôn của Nga (Mullinger, 8). Điều này có thể không hoàn toàn đại diện cho toàn bộ biểu hiện bản sắc Nga trên khắp đế quốc.
  2. Giới hạn thời gian: Giai đoạn 1861-1913 là một thời điểm quan trọng, nhưng việc chấm dứt nghiên cứu vào năm 1913 có nghĩa là luận án không thể khám phá những thay đổi sâu rộng trong bản sắc và âm nhạc hợp xướng do Cách mạng Nga năm 1917 và sự hình thành của Liên Xô gây ra, nơi âm nhạc hợp xướng "phục vụ như công cụ tuyên truyền chính trị và chiếu ý thức hệ dưới chế độ Xô Viết" (Mullinger, 1).
  3. Phụ thuộc vào tài liệu in ấn: Mặc dù luận án sử dụng một "lượng lớn dữ liệu nguồn gốc" (Mullinger, iii) từ báo chí và tạp chí, nó có thể bỏ qua tiếng nói của những người không có khả năng tiếp cận hoặc không tham gia vào các cuộc tranh luận công khai thông qua phương tiện in ấn.
  4. Không có dữ liệu thu thập trực tiếp: Do tính chất lịch sử của nghiên cứu, dữ liệu không được thu thập trực tiếp từ các cá nhân thông qua phỏng vấn hoặc khảo sát, điều này có thể hạn chế chiều sâu của sự hiểu biết về kinh nghiệm cá nhân.

Các điều kiện biên rõ ràng về bối cảnh đô thị, mẫu dàn hợp xướng và nhà soạn nhạc, và khung thời gian được thừa nhận.

Chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng đi cụ thể:

  1. Mở rộng địa lý: Tiến hành các nghiên cứu tương tự ở Moscow hoặc các thành phố lớn khác của Nga để so sánh các biểu hiện bản sắc hợp xướng.
  2. Mở rộng thời gian: Nghiên cứu sự phát triển của âm nhạc hợp xướng và bản sắc Nga trong thời kỳ Xô Viết (1917-1991) và hậu Xô Viết, đặc biệt là cách thức cùng một tiết mục được tái sử dụng và diễn giải lại.
  3. Phân tích sâu sắc hơn về tiết mục: Tiến hành phân tích âm nhạc chi tiết hơn về các tác phẩm hợp xướng "ít được biết đến" để xác định các đặc điểm phong cách cụ thể góp phần vào "tính Nga" của chúng.
  4. Nghiên cứu về các nhóm xã hội cụ thể: Tập trung vào các nghiên cứu điển hình về các dàn hợp xướng dân gian (Narodnye khory) hoặc các nhóm công nhân nhà máy để hiểu sâu hơn về cách âm nhạc định hình bản sắc trong các cộng đồng cụ thể.
  5. So sánh xuyên văn hóa: So sánh trực tiếp các thực hành hợp xướng ở St. Petersburg với các thành phố lớn ở các đế quốc đa dân tộc khác (ví dụ: Đế quốc Áo-Hung, Đế quốc Ottoman) trong cùng thời kỳ để khám phá các điểm tương đồng và khác biệt trong việc xây dựng bản sắc dân tộc thông qua âm nhạc.

Những cải tiến phương pháp luận được đề xuất bao gồm việc sử dụng các phương pháp phân tích mạng lưới xã hội (social network analysis) để lập bản đồ chi tiết hơn về các mối quan hệ giữa các nhạc sĩ, tổ chức và nhà tài trợ.

Mở rộng lý thuyết được đề xuất bao gồm việc phát triển một lý thuyết trung gian về vai trò của âm nhạc đại chúng trong việc định hình bản sắc quốc gia trong các xã hội trải qua quá trình hiện đại hóa và thay đổi xã hội nhanh chóng.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Nghiên cứu này có tiềm năng trở thành một tác phẩm tham khảo chính trong musicology và nghiên cứu Nga. Với các phát hiện mới về kho tàng ít được biết đến, nó có thể ước tính đạt hàng trăm trích dẫn trong thập kỷ tới từ các học giả nghiên cứu về lịch sử âm nhạc Nga, chủ nghĩa dân tộc, lịch sử xã hội và văn hóa châu Âu. Nó cung cấp một mô hình mới để phân tích nghệ thuật và bản sắc.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Mặc dù không trực tiếp là một nghiên cứu kinh doanh, các phát hiện có thể ảnh hưởng đến ngành công nghiệp biểu diễn âm nhạcxuất bản âm nhạc bằng cách khuyến khích việc phục hồi và biểu diễn các tác phẩm hợp xướng Nga bị lãng quên. Các công ty thu âm có thể xem xét phát hành các bản ghi âm mới, và các nhà xuất bản có thể tái xuất bản các bản nhạc này, mở rộng thị trường cho âm nhạc Nga thế kỷ XIX.
  • Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị về chính sách văn hóa có thể ảnh hưởng đến các cấp chính phủ (địa phương, quốc gia) trong việc tài trợ cho nghệ thuật và giáo dục âm nhạc. Việc làm sáng tỏ vai trò của kiểm duyệt và tài trợ nhà nước trong quá khứ có thể thông báo cho các cuộc thảo luận hiện tại về quyền tự do nghệ thuật và sự bảo tồn di sản văn hóa.
  • Lợi ích xã hội: Bằng cách cung cấp một cái nhìn phức tạp hơn về bản sắc Nga, luận án góp phần vào sự hiểu biết đa văn hóa, giúp giải quyết các định kiến và thúc đẩy sự đánh giá cao về sự đa dạng trong một quốc gia đa dân tộc. Nó định lượng lợi ích bằng cách làm phong phú thêm di sản văn hóa chung và cung cấp một lăng kính để hiểu các biểu hiện hiện tại của bản sắc Nga.
  • Sự phù hợp quốc tế: Luận án có liên quan toàn cầu bằng cách cung cấp một nghiên cứu điển hình về cách âm nhạc đóng vai trò trong việc định hình bản sắc quốc gia trong bối cảnh hiện đại hóa và cải cách xã hội, một mô hình có thể được áp dụng cho nhiều quốc gia khác trên thế giới đang đối mặt với những thách thức tương tự về bản sắc và chủ nghĩa dân tộc.

Đối tượng hưởng lợi

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Luận án cung cấp các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lịch sử âm nhạc Nga và nghiên cứu về chủ nghĩa dân tộc, đặc biệt là về kho tàng hợp xướng phi kinh điển và các mạng lưới âm nhạc bị bỏ qua. Nó cũng cung cấp một khuôn khổ phương pháp luận vững chắc để phân tích văn hóa và bản sắc.
  • Các học giả cấp cao: Luận án đóng góp những tiến bộ lý thuyết bằng cách thách thức các mô hình hiện có về chủ nghĩa dân tộc Nga và làm phong phú thêm lý thuyết về sự xây dựng bản sắc thông qua âm nhạc. Các phân tích về ảnh hưởng của kiểm duyệt nhà nước và vai trò của các tầng lớp xã hội trong việc định hình văn hóa sẽ thu hút các nhà sử học, nhà xã hội học và nhà dân tộc học.
  • Bộ phận R&D công nghiệp: Mặc dù không phải là nghiên cứu kinh doanh trực tiếp, các ứng dụng thực tiễn trong việc phục hồi và biểu diễn kho tàng hợp xướng bị lãng quên có thể cung cấp tài liệu cho các nhà quản lý nghệ thuật, giám đốc dàn hợp xướng và các tổ chức văn hóa đang tìm kiếm các tác phẩm mới và độc đáo để trình diễn.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng về tác động của chính sách nhà nước đối với biểu hiện văn hóa. Nó có thể thông báo cho các quyết định về tài trợ nghệ thuật, bảo tồn di sản và cách thức thúc đẩy sự đa dạng văn hóa trong bối cảnh quốc gia.
  • Định lượng lợi ích: Ước tính 5-10 chương trình hòa nhạc quốc tế mỗi năm có thể được tổ chức với tiết mục mới được khám phá từ nghiên cứu này, làm tăng sự tiếp xúc của công chúng với âm nhạc Nga bị lãng quên và tạo ra doanh thu đáng kể cho các tổ chức nghệ thuật và nhạc sĩ. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến cải cách chính sách giáo dục bằng cách giới thiệu các tác phẩm này vào chương trình giảng dạy, làm phong phú thêm giáo dục âm nhạc cho hàng ngàn sinh viên trên toàn thế giới.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì (kể tên lý thuyết được mở rộng)? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng lý thuyết về Chủ nghĩa dân tộc (Nationalism Theory)Xây dựng Bản sắc (Identity Construction Theory) bằng cách chứng minh một cách thực nghiệm rằng chủ nghĩa dân tộc Nga không phải là một thực thể đơn nhất, mà là một tập hợp đa nguyên của các biểu hiện và định nghĩa, được thương lượng và định hình bởi các tầng lớp xã hội và các mạng lưới âm nhạc khác nhau. Điều này trực tiếp thách thức huyền thoại "chủ nghĩa dân tộc thống nhất" mà Vladimir Stasov đã cổ súy và làm sâu sắc thêm công trình của Marina Frolova-Walker bằng cách áp dụng phân tích lý thuyết cho kho tàng hợp xướng.
  2. Đổi mới phương pháp luận là gì (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây)? Đổi mới phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận đa ngành, tích hợp chặt chẽ lịch sử tiếp nhận, nhân học và nghiên cứu dân tộc với phân tích âm nhạc và dữ liệu định lượng, đặc biệt là việc sử dụng các tài liệu sơ cấp chưa được khai thác từ các hồ sơ xã hội và tạp chí âm nhạc cấp hai. So với Vladimir Morosan (Choral Performance in Pre-Revolutionary Russia, 1986), người chủ yếu tập trung vào lịch sử dàn hợp xướng và các nhà soạn nhạc nổi bật, luận án này đào sâu hơn vào khía cạnh xã hội và kinh tế của biểu diễn, cũng như sự tiếp nhận của công chúng. So với Richard Taruskin (Defining Russia Musically, 1997) và Marina Frolova-Walker (Russian Music and Nationalism from Glinka to Stalin, 2007) chủ yếu tập trung vào opera và khí nhạc của "The Mighty Handful," luận án này chuyển trọng tâm sang âm nhạc hợp xướng và các nhà soạn nhạc ít được biết đến, sử dụng các loại nguồn dữ liệu khác nhau để xây dựng một bức tranh toàn diện hơn về bối cảnh âm nhạc.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì (với hỗ trợ dữ liệu)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự thống trị dai dẳng của âm nhạc phương Tây trong tiết mục của Imperial Court Chapel, dàn hợp xướng được cho là biểu tượng của tinh hoa văn hóa Nga, ngay cả trong thời kỳ cao điểm của phong trào dân tộc chủ nghĩa. Dữ liệu cho thấy dưới sự chỉ đạo của Lvov (1837-1861), Kapella thường xuyên biểu diễn các tác phẩm của "Handel, Mozart, Bach, Haydn, Mozart, và Berlioz, cùng với các trích đoạn opera của Gluck" (Mullinger, 34). Điều này trái ngược với kỳ vọng rằng dàn hợp xướng hàng đầu của Nga sẽ thúc đẩy mạnh mẽ âm nhạc Nga bản địa, và cho thấy một sự phân ly rõ ràng giữa các thực hành văn hóa của giới tinh hoa và các phong trào dân tộc chủ nghĩa "từ dưới lên" được tìm thấy ở các dàn hợp xướng cấp thấp hơn.
  4. Giao thức sao chép đã được cung cấp chưa? Mặc dù giao thức sao chép đầy đủ (replication protocol) không được trình bày trong bản tóm tắt và lời nói đầu, luận án đã cung cấp chi tiết cụ thể về các nguồn dữ liệu và địa điểm lưu trữ (Thư viện Quốc gia Nga, Lưu trữ Lịch sử Nhà nước Nga, Lưu trữ Văn học và Nghệ thuật Nhà nước Trung ương, Thư viện Quốc hội, Đại học New York, Thư viện Slavic và Đông Âu tại Đại học Illinois Urbana-Champaign), cũng như tên các tạp chí và hồ sơ xã hội được sử dụng. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc để các nhà nghiên cứu tương lai có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu, bằng cách truy cập cùng một bộ tài liệu sơ cấp.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm đã được vạch ra chưa? Chương trình nghiên cứu 10 năm đã được vạch ra thông qua phần "Limitations và Future Research". Nó bao gồm các hướng đi cụ thể như mở rộng nghiên cứu đến các địa điểm khác (Moscow), kéo dài khung thời gian (thời kỳ Xô Viết và hậu Xô Viết), phân tích âm nhạc chuyên sâu hơn, nghiên cứu các nhóm xã hội cụ thể (dàn hợp xướng dân gian, công nhân nhà máy) và so sánh xuyên văn hóa với các đế quốc đa dân tộc khác. Những hướng đi này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho việc phát triển lĩnh vực này trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án này đưa ra 5-6 đóng góp cụ thể và có ý nghĩa cho lĩnh vực Musicology và nghiên cứu Nga:

  1. Phá vỡ huyền thoại về chủ nghĩa dân tộc đơn nhất bằng cách chứng minh sự tồn tại của "đa nguyên của chủ nghĩa dân tộc" được thể hiện qua âm nhạc hợp xướng trong các tầng lớp xã hội khác nhau.
  2. Khám phá và làm nổi bật một kho tàng hợp xướng phong phú, ít được biết đến, vượt ra ngoài danh mục của "The Mighty Handful", làm phong phú thêm sự hiểu biết về lịch sử sáng tác âm nhạc Nga.
  3. Hệ thống hóa các mạng lưới âm nhạc bị bỏ qua ở St. Petersburg, cung cấp dữ liệu định lượng và định tính về quy mô dàn hợp xướng, mức lương và thành phần xã hội của người tham gia.
  4. Làm sáng tỏ vai trò trung tâm của âm nhạc hợp xướng như một công cụ thương lượng bản sắc trong bối cảnh thay đổi xã hội và chính trị rộng lớn của Nga thế kỷ XIX.
  5. Phân tích sâu sắc tác động của kiểm duyệt nhà nước và tài trợ đối với sản xuất và tiếp nhận âm nhạc thiêng liêng và thế tục.
  6. Định vị lại vị thế xã hội của các nhạc sĩ không thuộc giới tinh hoa thông qua phân tích mức lương và điều kiện làm việc.

Luận án này thúc đẩy sự tiến bộ của mô hình trong musicology Nga, chuyển từ cách tiếp cận truyền thống tập trung vào các nhà soạn nhạc kinh điển và ảnh hưởng của phương Tây, sang một góc nhìn xã hội-văn hóa toàn diện hơn, nhấn mạnh vai trò của các thực hành nghệ thuật đại chúng và tiếng nói đa dạng. Bằng chứng từ việc phân tích tài liệu lưu trữ phong phú và các bài bình luận đương thời hỗ trợ mạnh mẽ cho những lập luận này.

Nghiên cứu này mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới tiềm năng:

  1. Nghiên cứu về vai trò của âm nhạc phi kinh điển và nghiệp dư trong việc định hình bản sắc quốc gia ở các bối cảnh lịch sử khác.
  2. Phân tích sâu hơn về các mối quan hệ giữa chính sách nhà nước, tài trợ và sự phát triển của phong cách âm nhạc trong các chế độ độc tài.
  3. Các nghiên cứu so sánh về chủ nghĩa dân tộc âm nhạc ở các đế quốc đa dân tộc khác nhau trải qua quá trình hiện đại hóa.

Với những đóng góp này, luận án có liên quan toàn cầu, cung cấp một mô hình mạnh mẽ để hiểu cách âm nhạc có thể phản ánh, thách thức và định hình bản sắc quốc gia trong các xã hội đang chuyển đổi. Di sản của nó có thể được đo lường bằng việc tăng cường sự hiểu biết học thuật, làm phong phú thêm các chương trình biểu diễn âm nhạc quốc tế với kho tàng được phục hồi, và thông báo cho các cuộc thảo luận chính sách về vai trò của văn hóa trong việc xây dựng bản sắc quốc gia trong thế kỷ XXI.