Luận án tiến sĩ xây dựng tiêu chuẩn đánh giá khuôn mặt hài hòa cho người dân tộc Kinh độ tuổi 18-25 - Trường Đại học Y Hà Nội

"Nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn đánh giá khuôn mặt hài hòa cho người dân tộc Kinh 18-25 tuổi, đề xuất khung đánh giá mới."

Chuyên ngành
Răng Hàm Mặt
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bộ tiêu chuẩn đánh giá khuôn mặt hài hòa người Kinh
Số trang:
187 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Răng Hàm Mặt
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bộ tiêu chuẩn đánh giá khuôn mặt hài hòa người Kinh

Luận án tiến sĩ y học tập trung xây dựng hệ thống chỉ số nhân trắc khuôn mặt người Việt. Đề tài khảo sát trực tiếp nhóm thanh niên người Kinh độ tuổi 18 đến 25. Đây là giai đoạn cấu trúc xương sọ mặt đạt mức độ trưởng thành hoàn chỉnh. Nghiên cứu kết hợp đo đạc nhân trắc học sọ mặt với đánh giá thẩm mỹ từ chuyên gia. Dữ liệu cung cấp cơ sở dữ liệu số lượng hóa tin cậy cho y học. Các bác sĩ lâm sàng có thêm công cụ khoa học để chẩn đoán hình thái khuôn mặt. Tiêu chuẩn này phản ánh chính xác nét đẹp đặc trưng của chủng tộc. Y học hiện đại cần các thang đo nhân trắc cụ thể cho từng quần thể dân cư. Bộ tiêu chuẩn giúp chuẩn hóa quy trình đánh giá khuôn mặt hài hòa trong thực hành lâm sàng.

1.1. Mục tiêu và cơ sở khoa học của đề tài nghiên cứu

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là xác định các giá trị nhân trắc đầu mặt chuẩn mực. Đề tài làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc giải phẫu xương và hình thái mô mềm bên ngoài. Các số liệu phương Tây trước đây không phản ánh chính xác cấu trúc giải phẫu người Á Đông. Người Việt Nam sở hữu những nét giải phẫu sọ mặt mang tính đặc thù riêng biệt. Do đó, việc xây dựng tiêu chuẩn dựa trên chủng tộc bản địa mang tính cấp thiết cao. Cơ sở dữ liệu khoa học này tạo tiền đề nâng cao chất lượng điều trị lâm sàng. Nghiên cứu giải quyết bài toán định lượng vẻ đẹp khuôn mặt vốn mang tính định tính. Các tiêu chí nhân trắc học sọ mặt giúp định hình phác đồ điều trị cá nhân hóa.

1.2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu nhân trắc học

Nghiên cứu tiến hành trên mẫu gồm 900 sinh viên người Kinh trong độ tuổi 18 đến 25. Các đối tượng được chọn lọc kỹ lưỡng tại hai khu vực Hà Nội và Bình Dương. Tiêu chuẩn chọn mẫu yêu cầu khớp cắn bình thường và không có tiền sử chấn thương hàm mặt. Quy trình thu thập dữ liệu áp dụng kỹ thuật chụp ảnh số chuẩn hóa đồng bộ. Hệ thống đo đạc phim sọ nghiêng từ xa bảo đảm tính khách quan và độ chính xác cao. Dữ liệu hình ảnh được hội đồng chuyên môn đa ngành tiến hành thẩm định độc lập. Hội đồng gồm các chuyên gia răng hàm mặt, phẫu thuật thẩm mỹ, hội họa và giải phẫu. Kết quả thẩm định tạo nền tảng vững chắc để xây dựng chỉ số nhân trắc khuôn mặt người Việt.

II. Nhân trắc học sọ mặt trong phân tích tỷ lệ thẩm mỹ

Phân tích hình thái mặt thẳng đóng vai trò quyết định trong đánh giá vẻ đẹp tổng thể. Nhân trắc học sọ mặt hiện đại sử dụng các tỷ lệ đối xứng đa chiều để định lượng nét hài hòa. Các mốc giải phẫu chuẩn trên mô mềm được xác định chính xác trên ảnh số. Chiều cao và chiều ngang khuôn mặt được phân tích theo các trục chuẩn mực. Sự hài hòa khuôn mặt phụ thuộc chặt chẽ vào tính cân xứng giữa các tầng mặt. Các thông số này giúp bác sĩ phát hiện nhanh chóng các bất đối xứng hình thái. Chỉ số nhân trắc khuôn mặt người Việt cung cấp giá trị tham chiếu thực tế cho từng ca điều trị. Quy chuẩn hình học giúp nâng cao độ chính xác khi lập kế hoạch can thiệp y khoa.

2.1. Đánh giá tỷ lệ ba tầng mặt theo chiều dọc chuẩn xác

Tỷ lệ ba tầng mặt là tiêu chuẩn kinh điển trong đánh giá cấu trúc mặt theo chiều dọc. Khuôn mặt được phân chia thành tầng trên, tầng giữa và tầng dưới thông qua các mốc giải phẫu. Tầng trên tính từ chân tóc đến điểm giữa hai cung mày. Tầng giữa kéo dài từ điểm giữa hai cung mày đến điểm dưới chân cánh mũi. Tầng dưới đo từ chân cánh mũi đến điểm thấp nhất của cằm. Ở người Kinh hài hòa, tỷ lệ ba tầng mặt có xu hướng gần tương đương nhau. Sự cân bằng này tạo nên diện mạo trẻ trung và ưa nhìn cho gương mặt. Các sai lệch cấu trúc xương tầng mặt dưới thường ảnh hưởng lớn nhất đến thẩm mỹ tổng thể. Bác sĩ chỉnh nha luôn ưu tiên kiểm soát tỷ lệ này trong phác đồ điều trị.

2.2. Khảo sát tỷ lệ một phần năm chiều ngang mặt cân đối

Khảo sát diện mạo mặt thẳng không thể thiếu quy tắc tỷ lệ một phần năm chiều ngang mặt. Chiều rộng toàn bộ khuôn mặt được chia thành 5 khoảng bằng nhau theo trục đứng. Mỗi khoảng cách tương đương với độ rộng của một khe mi mắt. Khoảng cách giữa hai góc mắt trong bằng đúng chiều rộng nền mũi. Hai khoảng cách ngoài cùng tính từ đuôi mắt ngoài đến bờ ngoài vành tai. Người Kinh có khuôn mặt hài hòa thường thể hiện sự đồng đều rõ nét giữa các phân vùng này. Tỷ lệ một phần năm chiều ngang mặt giúp phát hiện dị tật hàm mặt và mất cân đối xương gò má. Phẫu thuật tạo hình hàm mặt luôn căn cứ vào tỷ lệ này để tái tạo đường nét cân đối.

2.3. Quy chuẩn tỷ lệ vàng khuôn mặt trong thẩm mỹ hiện đại

Tỷ lệ vàng khuôn mặt dựa trên hằng số toán học phi 1.618 là thước đo thẩm mỹ phổ biến. Nhiều nghiên cứu sọ mặt quốc tế sử dụng tỷ lệ vàng để đánh giá mức độ cân đối giải phẫu. Đề tài luận án đã tiến hành đối chiếu tỷ lệ vàng với chỉ số nhân trắc thực tế của người Việt. Kết quả cho thấy khuôn mặt hài hòa người Kinh tiệm cận với nhiều tỷ lệ vàng hình học. Tuy nhiên, các đặc điểm nhân trắc học sọ mặt Á Đông vẫn giữ những sai biệt sinh học tự nhiên. Việc áp dụng tỷ lệ vàng khuôn mặt cần linh hoạt và tôn trọng nhân trắc chủng tộc. Bác sĩ thẩm mỹ không nên rập khuôn máy móc theo chuẩn mực phương Tây.

III. Phân tích sọ nghiêng và trắc diện mô mềm chuẩn hóa

Phân tích trắc diện mô mềm mang ý nghĩa cốt lõi trong nha khoa và tạo hình thẩm mỹ. Hình thái mặt nghiêng thể hiện rõ nét tương quan giữa mũi, môi và cằm. Nghiên cứu phối hợp đo đạc trên ảnh nghiêng chuẩn hóa và phim chụp X-quang sọ nghiêng. Phương pháp này giúp phân biệt rõ nguyên nhân mất hài hòa do xương hay do mô mềm. Phân tích trắc diện mô mềm cung cấp các chỉ số góc và khoảng cách vô cùng chi tiết. Dữ liệu trắc diện chuẩn giúp bác sĩ dự đoán chính xác sự thay đổi mô mềm sau can thiệp xương. Đánh giá toàn diện mặt nghiêng bảo đảm kết quả điều trị tự nhiên và bền vững.

3.1. Phân tích sọ nghiêng Cephalometric trên phim X quang

Kỹ thuật phân tích sọ nghiêng Cephalometric là công cụ tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán chỉnh nha. Phim chụp đo sọ từ xa cho phép quan sát rõ cấu trúc xương sọ, xương hàm và răng. Các góc đo SNA, SNB, ANB giúp xác định chính xác tương quan xương hàm trên và hàm dưới. Nghiên cứu đã xác lập các chỉ số Cephalometric đặc trưng cho người Kinh 18 đến 25 tuổi có khuôn mặt hài hòa. Dữ liệu này hỗ trợ phân biệt tình trạng hô hàm do xương hoặc do trục răng nghiêng. Phân tích sọ nghiêng Cephalometric cung cấp định hướng chuẩn xác cho các ca phẫu thuật chỉnh hình xương hàm mặt. Bác sĩ có thể mô phỏng kết quả điều trị trực quan và hạn chế tối đa biến chứng.

3.2. Đường thẩm mỹ Ricketts E line và tương quan môi cằm

Đường thẩm mỹ Ricketts E-line nối từ đỉnh chóp mũi đến điểm nhô trước nhất của cằm. Đây là chỉ số tham chiếu quan trọng để đánh giá độ nhô của môi trên và môi dưới. Đối với người phương Tây, môi thường nằm sau đường E từ 2 đến 4 milimét. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng người Kinh có trắc diện môi nằm gần hoặc chạm nhẹ đường E-line. Đặc điểm này phản ánh độ nhô xương ổ răng sinh lý của người Việt Nam. Đường thẩm mỹ Ricketts E-line giúp bác sĩ chỉnh nha quyết định chỉ định nhổ răng kéo lùi môi chính xác. Việc duy trì vị trí môi hợp lý bảo đảm nét tự nhiên và giữ được bản sắc gương mặt Á Đông.

3.3. Đo đạc góc mũi môi nasolabial angle và độ nhô môi cằm

Góc mũi môi nasolabial angle được tạo bởi đường tiếp tuyến chân mũi và tiếp tuyến môi trên. Góc này phản ánh sự nâng đỡ của nền xương hàm trên và độ nghiêng trục răng cửa. Ở người Kinh có khuôn mặt hài hòa, góc mũi môi nasolabial angle dao động trong khoảng chuẩn sinh lý riêng. Bên cạnh đó, độ nhô môi cằm được định lượng chi tiết qua các thông số trắc diện mô mềm. Độ dày mô mềm tại vùng cằm và môi dưới đóng vai trò quyết định độ nhô môi cằm khi nhìn nghiêng. Đánh giá chính xác các chỉ số này giúp tránh can thiệp quá mức làm mỏng môi hoặc thụt cằm. Phẫu thuật chỉnh nha thẩm mỹ đạt kết quả tối ưu khi hài hòa góc mũi môi.

IV. Các chỉ số nhân trắc khuôn mặt người Việt hài hòa

Chỉ số nhân trắc khuôn mặt người Việt là tập hợp các giá trị đo đạc nhân trắc học toàn diện. Hệ thống số liệu phản ánh hình thái giải phẫu của người Kinh trưởng thành khỏe mạnh. Nghiên cứu đã số hóa hàng chục biến số kích thước dài, rộng và các góc sọ mặt. Kết quả chỉ ra các đặc thù về cấu trúc sọ ngắn, mặt rộng và sống mũi có độ cao trung bình. Dữ liệu chuẩn hóa này đóng vai trò thước đo khách quan trong đánh giá lâm sàng. Các chuyên gia y tế có thể dễ dàng so sánh độ lệch hình thái của bệnh nhân với chuẩn cộng đồng. Bộ chỉ số khẳng định giá trị khoa học to lớn của nhân trắc học sọ mặt ứng dụng.

4.1. Đặc điểm giải phẫu khuôn mặt người Kinh tuổi 18 25

Khuôn mặt người Kinh trong độ tuổi 18 đến 25 sở hữu những nét giải phẫu rất đặc trưng. Tầng mặt giữa có độ rộng cung gò má vừa phải và hài hòa với xương hàm dưới. Sống mũi người Việt có gốc mũi hơi thấp nhưng dáng mũi mềm mại và đầu mũi thon gọn. Môi có độ dày trung bình với đường viền môi trên hình cánh cung rõ nét. Cằm có xu hướng hơi lùi nhẹ so với chuẩn người da trắng nhưng vẫn duy trì sự cân đối. Nghiên cứu chứng minh rằng nét hài hòa người Việt đến từ sự ăn khớp tự nhiên giữa các thành phần mô mềm. Sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu giúp định hướng các giải pháp thẩm mỹ an toàn và phù hợp văn hóa.

4.2. Sự khác biệt chỉ số nhân trắc giữa nam giới và nữ giới

Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt sinh học rõ rệt về chỉ số nhân trắc giữa hai giới. Nam giới người Kinh có kích thước xương hàm lớn hơn, cằm vuông và góc hàm rõ ràng. Chiều cao tầng mặt dưới và độ rộng góc hàm của nam luôn lớn hơn nữ giới một cách có ý nghĩa thống kê. Nữ giới sở hữu đường nét khuôn mặt mềm mại, cằm thon và gò má đầy đặn hơn. Góc mũi môi nasolabial angle ở nữ giới thường có xu hướng mở rộng hơn so với nam giới. Phân tích trắc diện mô mềm theo giới tính cung cấp căn cứ vững chắc cho phẫu thuật chuyển giới và thẩm mỹ. Các bác sĩ điều trị cần áp dụng bảng chỉ số riêng biệt cho từng giới tính.

4.3. Quan điểm thẩm mỹ giữa hội đồng chuyên môn và cộng đồng

Luận án đã tiến hành so sánh góc nhìn thẩm mỹ giữa hội đồng chuyên gia và nhóm đối tượng sinh viên. Hội đồng chuyên môn đánh giá cao sự cân bằng tỷ lệ ba tầng mặt và tính đối xứng hình học. Nhóm cộng đồng lại chú trọng nhiều hơn đến nét thanh tú của mắt, sống mũi và khuôn miệng. Mặc dù có những điểm khác biệt, cả hai nhóm đều thống nhất cao về tiêu chí khuôn mặt hài hòa tổng thể. Đường thẩm mỹ Ricketts E-line và độ nhô môi cằm vừa phải luôn nhận được sự đồng thuận cao. Kết quả này giúp bác sĩ thu hẹp khoảng cách kỳ vọng giữa chuyên môn y khoa và mong muốn của khách hàng.

V. Ứng dụng tiêu chuẩn khuôn mặt hài hòa trong y khoa

Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn trong nhiều chuyên ngành y khoa. Bộ tiêu chuẩn nhân trắc học sọ mặt là công cụ hỗ trợ đắc lực cho chẩn đoán và điều trị. Các chuyên khoa răng hàm mặt, phẫu thuật tạo hình và nhân trắc học đều có thể khai thác trực tiếp dữ liệu này. Thay vì dựa trên cảm tính, các can thiệp thẩm mỹ nay đã có chuẩn định lượng khoa học. Việc áp dụng chỉ số nhân trắc khuôn mặt người Việt giúp giảm thiểu nguy cơ tai biến thẩm mỹ. Người bệnh được điều trị theo hướng bảo tồn tối đa nét đẹp nhân trắc dân tộc. Nghiên cứu mở ra kỷ nguyên cá nhân hóa điều trị y khoa thẩm mỹ tại Việt Nam.

5.1. Ứng dụng trong chỉnh nha và phẫu thuật hàm mặt

Trong chuyên ngành nắn chỉnh răng, phân tích sọ nghiêng Cephalometric giúp định vị chính xác vị trí răng lý tưởng. Bác sĩ chỉnh nha sử dụng đường thẩm mỹ Ricketts E-line để lập kế hoạch di chuyển răng cửa tối ưu. Tiêu chuẩn này giúp hạn chế tình trạng móm hoặc hô môi sau khi kết thúc quá trình niềng răng. Đối với phẫu thuật hàm mặt, bộ chỉ số hỗ trợ lập kế hoạch cắt xương hàm trên và xương hàm dưới chính xác. Tỷ lệ ba tầng mặt và tỷ lệ một phần năm chiều ngang mặt định hướng tái lập khớp cắn cân đối. Bệnh nhân sau phẫu thuật không chỉ cải thiện chức năng nhai mà còn sở hữu gương mặt hài hòa cân xứng.

5.2. Ứng dụng trong tạo hình thẩm mỹ và nhân trắc học

Trong phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ, các bác sĩ sử dụng chỉ số trắc diện mô mềm để nâng mũi và độn cằm. Góc mũi môi nasolabial angle và độ nhô môi cằm là căn cứ để tạo dáng mũi S-line hoặc L-line phù hợp. Phẫu thuật viên tránh được tình trạng nâng mũi quá cao hoặc độn cằm quá dài so với khuôn mặt. Trong lĩnh vực nhân trắc học ứng dụng, số liệu luận án đóng góp vào cơ sở dữ liệu quốc gia về nhân trắc đầu mặt. Dữ liệu này còn phục vụ thiết kế các sản phẩm bảo hộ lao động, mũ bảo hiểm và thiết bị y tế. Tiêu chuẩn khuôn mặt người Kinh 18 đến 25 tuổi khẳng định vị thế khoa học của y học Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Khái niệm đẹp, hài hòa trong xã hội hiện nay
1.2. Một số quan niệm về thẩm mỹ khuôn mặt hiện nay
1.3. Quan niệm về thẩm mỹ khuôn mặt của người Châu Á
1.4. Quan niệm về thẩm mỹ khuôn mặt của người Châu Âu
1.5. Quan niệm về thẩm mỹ khuôn mặt của người Châu Mỹ
1.6. Quan niệm về thẩm mỹ khuôn mặt của người Châu Phi
1.7. Quan niệm về thẩm mỹ khuôn mặt ở Việt Nam
1.8. Ảnh hưởng của sự tăng trưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt
1.9. Các phương pháp nghiên cứu nhân trắc đầu mặt – thẩm mỹ
1.9.1. Đo trên ảnh chụp chuẩn hoá
1.9.2. Đo trên phim X- quang
1.9.3. Phân tích thẩm mỹ khuôn mặt trên phim xquang sọ mặt thẳng từ xa
1.9.4. Đo trên mẫu thạch cao cung răng
1.10. Một số nghiên cứu đặc điểm khuôn mặt trên thế giới và ở Việt Nam
1.10.1. Một số nghiên cứu trên thế giới
1.10.2. Một số nghiên cứu tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.1.1. Địa điểm nghiên cứu
2.1.2. Thời gian nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Thiết kế nghiên cứu
2.4. Chọn mẫu nghiên cứu
2.4.1. Qui trình chọn mẫu
2.5. Các biến số, chỉ số cho mục tiêu 1: Mô tả đặc điểm khuôn mặt hài hòa của người dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25 trên ảnh chuẩn hóa và phim sọ mặt từ xa theo ý kiến đánh giá của hội đồng chuyên môn
2.6. Các biến số, chỉ số cho mục tiêu 2: Phân tích quan điểm KMHH của nhóm đối tượng nghiên cứu trên theo ý kiến của những người không chuyên môn
2.7. Các biến số, nội dung nghiên cứu cho mục tiêu 3: Xây dựng tiêu chuẩn đánh giá khuôn mặt hài hòa cho người dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25
2.8. Qui trình thu thập thông tin
2.8.1. Nghiên cứu định lượng
2.8.2. Nghiên cứu định tính
2.9. Công cụ thu thập thông tin
2.9.1. Nghiên cứu định lượng
2.9.2. Nghiên cứu định tính
2.10. Kỹ thuật chụp ảnh chuẩn hóa
2.11. Kỹ thuật chụp phim sọ mặt kỹ thuật số thẳng từ xa
2.12. Kỹ thuật chụp phim sọ mặt kỹ thuật số nghiêng từ xa
2.13. Phân tích hình dạng khuôn mặt theo Celébie và Jerolimov
2.14. Các điểm mốc giải phẫu, kích thước cần đo trên ảnh chuẩn hóa thẳng, nghiêng
2.15. Tiêu chuẩn đánh giá khuôn mặt hài hòa trên ảnh chuẩn hóa kỹ thuật số
2.16. Các điểm mốc giải phẫu, kích thước cần đo trên phim sọ thẳng từ xa
2.17. Các điểm mốc giải phẫu, kích thước cần đo trên phim sọ nghiêng từ xa
2.18. Xử lý và phân tích số liệu
2.18.1. Nghiên cứu định lượng
2.18.2. Nghiên cứu định tính
2.19. Sai số và cách khống chế sai số
2.19.1. Nghiên cứu định lượng
2.19.2. Nghiên cứu định tính
2.20. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.2. Đặc điểm khuôn mặt hài hòa của người dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25 trên ảnh chuẩn hóa và phim sọ mặt từ xa theo ý kiến đánh giá của hội đồng chuyên môn
3.2.1. Đặc điểm khuôn mặt hài hòa của người dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25 trên ảnh chuẩn hóa thẳng nghiêng
3.2.1.1. Đặc điểm 6 chuẩn tân cổ điển ở nhóm đối tượng có khuôn mặt hài hòa, dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25
3.2.2. Đặc điểm khuôn mặt hài hòa của người dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25 trên phim sọ mặt từ xa theo ý kiến của hội đồng chuyên môn
3.3. So sánh giá trị trung bình các kích thước, góc, tỷ lệ và chỉ số giữa phương pháp đo trên ảnh và phương pháp đo trên phim X quang và các phương trình hồi qui tuyến tính
3.4. Quan điểm khuôn mặt hài hòa của nhóm đối tượng nghiên cứu trên theo ý kiến của những người không chuyên môn
3.4.1. Quan điểm của nhóm không chuyên môn
3.4.2. Quan điểm của nhóm chuyên môn
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
4.2. Đặc điểm khuôn mặt hài hòa của người dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25 trên ảnh chuẩn hoá và phim sọ mặt từ xa theo ý kiến đánh giá của hội đồng chuyên môn
4.2.1. Đặc điểm chung về hình thái, kích thước khuôn mặt người dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25 trên ảnh chụp chuẩn hóa
4.2.2. Đặc điểm hình thái, kích thước khuôn mặt hài hòa của người dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25 trên ảnh chuẩn hoá theo ý kiến đánh giá của hội đồng chuyên môn
4.2.3. Đặc điểm hình thái, kích thước khuôn mặt hài hòa của người dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25 trên phim sọ mặt từ xa
4.2.3.1. Đặc điểm khuôn mặt hài hòa người dân tộc Kinh độ tuổi 18-25 trên phim sọ mặt thẳng
4.3. Mối tương quan giữa các phép đo trên ảnh nghiêng chuẩn hóa và trên phim sọ nghiêng từ xa ở nhóm có khuôn mặt hài hòa
4.4. Quan điểm khuôn mặt hài hoà nhìn từ góc độ của cộng đồng và người chuyên môn
4.4.1. Quan điểm về khuôn mặt đẹp, khuôn mặt hài hòa? Đẹp có phải là hài hòa?
4.4.2. Quan điểm về sự cảm nhận cái đẹp giữa các thế hệ trong xã hội hiện nay
4.4.3. Quan điểm về sự chấp nhận phẫu thuật thẩm mỹ và xu hướng thẩm mỹ hiện nay
4.4.4. Quan điểm về sự ảnh hưởng của yếu tố phong thủy trên khuôn mặt trong xã hội Việt Nam hiện nay
4.5. Những thuận lợi, khó khăn của người có khuôn mặt hài hòa
4.6. Xây dựng tiêu chuẩn đánh giá khuôn mặt hài hòa cho người dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xây dựng tiêu chuẩn đánh giá khuôn mặt hài hòa cho người dân tộc kinh độ tuổi 18 25

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNG THỊ ĐỢI XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ KHUÔN MẶT HÀI HOÀ CHO NGƯỜI DÂN TỘC KINH ĐỘ TUỔI 18 - 25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ----***---- HOÀNG THỊ ĐỢI XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ KHUÔN MẶT HÀI HOÀ CHO NGƯỜI DÂN TỘC KINH ĐỘ TUỔI 18 - 25 Chuyên ngành: Răng hàm mặt Mã số: 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Võ Trương Như Ngọc 2. Nguyễn Thị Thúy Hạnh HÀ NỘI – 2020 LỜI CẢM ƠN Em xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học và các Phòng, Ban liên quan của trường Đại học Y Hà Nội đã đào tạo và hỗ trợ em trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Em xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô của Viện Đào tạo Răng hàm mặt, phòng Đào tạo – Quản lý khoa học và các Phòng, Ban liên quan của Viện đã đào tạo và hỗ trợ em trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến thầy PGS. Trương Mạnh Dũng, chủ nhiệm Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Quốc gia: “Nghiên cứu đặc điểm nhân trắc đầu mặt ở người Việt Nam để ứng dụng trong Y học”. Đặc biệt, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai người Thầy hướng dẫn: PGS. Võ Trương Như Ngọc, PGS.

Nguyễn Thị Thúy Hạnh đã luôn tận tình hướng dẫn, dìu dắt em trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu; chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm cũng như động viên em trong cuộc sống để em có thể hoàn thiện được luận án này. Em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS. Tống Minh Sơn, PGS. Nguyễn Thị Thu Phương, PGS.

Mai Đình Hưng, PGS. Lê Gia Vinh, PGS. Nguyễn Văn Huy đã đóng góp những ý kiến vô cùng quý báu cho luận án của em. Em cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám hiệu, các thầy cô giáo, các trợ lý nghiên cứu tại các điểm nghiên cứu hai tỉnh Hà Nội và Bình Dương đã giúp đỡ và tạo điều kiện để em hoàn thành việc thu thập số liệu cho luận án.

Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới 900 đối tượng nghiên cứu là các sinh viên tại các điểm nghiên cứu, các sinh viên, cán bộ, giáo viên các trường, các chuyên gia trong các lĩnh vực RHM, chỉnh nha, phẫu thuật thẩm mỹ, hội họa và giải phẫu nhân trắc đã cung cấp những thông tin quí báu để em hoàn thành luận án này. Cuối cùng, em xin gửi lời biết ơn sâu sắc tới chồng, con và gia đình cùng những bạn bè, đồng nghiệp đã luôn sát cánh, ủng hộ, động viên, khích lệ em trong suốt thời gian làm luận án. Hà Nội, ngày 20 tháng 03 năm 2020 Nghiên cứu sinh Hoàng Thị Đợi LỜI CAM ĐOAN Tôi là Hoàng Thị Đợi, nghiên cứu sinh khóa 35, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Răng Hàm Mặt, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.

Võ Trương Như Ngọc và PGS. Nguyễn Thị Thúy Hạnh. Để thực hiện luận án này, tôi đã được Viện Đào tạo Răng hàm mặt, Chủ nhiệm đề tài nghiên cứu khoa học cấp Quốc gia “Nghiên cứu đặc điểm nhân trắc đầu mặt ở người Việt Nam để ứng dụng trong Y học” cho phép tôi được tham gia và sử dụng số liệu của đề tài. Nghiên cứu này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 20 tháng 03năm 2020 Nghiên cứu sinh Hoàng Thị Đợi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BMI : Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index) BS : Bác sĩ BV RHM TW : Bệnh viện Răng hàm mặt trung ương CB : Cán bộ CĐYT : Cao đẳng y tế CS : Chỉ số CSYT : Cơ sở y tế ĐHY : Đại học y ĐTNC : Đối tượng nghiên cứu GV : Giáo viên HH : hài hòa KMHH : Khuôn mặt hài hòa KTS : Kỹ thuật số KTV : Kỹ thuật viên PTTM : Phẫu thuật thẩm mỹ RHM : Răng hàm mặt XQ : X quang YTCC : Y tế công cộng MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Khái niệm đẹp, hài hòa trong xã hội hiện nay.

Một số quan niệm về thẩm mỹ khuôn mặt hiện nay. Quan niệm về thẩm mỹ khuôn mặt của người Châu Á. Quan niệm về thẩm mỹ khuôn mặt của người Châu Âu. Quan niệm về thẩm mỹ khuôn mặt của người Châu Mỹ.

Quan niệm về thẩm mỹ khuôn mặt của người Châu Phi. Quan niệm về thẩm mỹ khuôn mặt ở Việt Nam. Ảnh hưởng của sự tăng trưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt. Các phương pháp nghiên cứu nhân trắc đầu mặt – thẩm mỹ.

Đo trên ảnh chụp chuẩn hoá. Đo trên phim X- quang. Phân tích thẩm mỹ khuôn mặt trên phim xquang sọ mặt thẳng từ xa. Đo trên mẫu thạch cao cung răng.

Một số nghiên cứu đặc điểm khuôn mặt trên thế giới và ở Việt Nam. Một số nghiên cứu trên thế giới. Một số nghiên cứu tại Việt Nam.32 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Chọn mẫu nghiên cứu. Qui trình chọn mẫu. Các biến số, chỉ số cho mục tiêu 1: Mô tả đặc điểm khuôn mặt hài hòa của người dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25 trên ảnh chuẩn hóa và phim sọ mặt từ xa theo ý kiến đánh giá của hội đồng chuyên môn. Các biến số, chỉ số cho mục tiêu 2: Phân tích quan điểm KMHH của nhóm đối tượng nghiên cứu trên theo ý kiến của những người không chuyên môn.

Các biến số, nội dung nghiên cứu cho mục tiêu 3: Xây dựng tiêu chuẩn đánh giá khuôn mặt hài hòa cho người dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25. Qui trình thu thập thông tin. Nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định tính.

Công cụ thu thập thông tin. Nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định tính. Kỹ thuật chụp ảnh chuẩn hóa.

Kỹ thuật chụp phim sọ mặt kỹ thuật số thẳng từ xa. Kỹ thuật chụp phim sọ mặt kỹ thuật số nghiêng từ xa. Phân tích hình dạng khuôn mặt theo Celébie và Jerolimov. Các điểm mốc giải phẫu, kích thước cần đo trên ảnh chuẩn hóa thẳng, nghiêng.

Tiêu chuẩn đánh giá khuôn mặt hài hòa trên ảnh chuẩn hóa kỹ thuật số. Các điểm mốc giải phẫu, kích thước cần đo trên phim sọ thẳng từ xa. Các điểm mốc giải phẫu, kích thước cần đo trên phim sọ nghiêng từ xa. Xử lý và phân tích số liệu.

Nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định tính. Sai số và cách khống chế sai số. Nghiên cứu định lượng.

Nghiên cứu định tính. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.70 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm khuôn mặt hài hòa của người dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25 trên ảnh chuẩn hóa và phim sọ mặt từ xa theo ý kiến đánh giá của hội đồng chuyên môn.

Đặc điểm khuôn mặt hài hòa của người dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25 trên ảnh chuẩn hóa thẳng nghiêng. Đặc điểm 6 chuẩn tân cổ điển ở nhóm đối tượng có khuôn mặt hài hòa, dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25:. Đặc điểm khuôn mặt hài hòa của người dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25 trên phim sọ mặt từ xa theo ý kiến của hội đồng chuyên môn:. So sánh giá trị trung bình các kích thước, góc, tỷ lệ và chỉ số giữa phương pháp đo trên ảnh và phương pháp đo trên phim X quang và các phương trình hồi qui tuyến tính.

Quan điểm khuôn mặt hài hòa của nhóm đối tượng nghiên cứu trên theo ý kiến của những người không chuyên môn. Quan điểm của nhóm không chuyên môn. Quan điểm của nhóm chuyên môn.101 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.

Đặc điểm khuôn mặt hài hòa của người dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25 trên ảnh chuẩn hoá và phim sọ mặt từ xa theo ý kiến đánh giá của hội đồng chuyên môn. Đặc điểm chung về hình thái, kích thước khuôn mặt người dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25 trên ảnh chụp chuẩn hóa. Đặc điểm hình thái, kích thước khuôn mặt hài hòa của người dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25 trên ảnh chuẩn hoá theo ý kiến đánh giá của hội đồng chuyên môn. Đặc điểm hình thái, kích thước khuôn mặt hài hòa của người dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25 trên phim sọ mặt từ xa.

Đặc điểm khuôn mặt hài hòa người dân tộc Kinh độ tuổi 18-25 trên phim sọ mặt thẳng. Đặc điểm hình thái, kích thước khuôn mặt hài hòa của người dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25 trên phim sọ mặt từ xa. Mối tương quan giữa các phép đo trên ảnh nghiêng chuẩn hóa và trên phim sọ nghiêng từ xa ở nhóm có khuôn mặt hài hòa. Quan điểm khuôn mặt hài hoà nhìn từ góc độ của cộng đồng và người chuyên môn.

Quan điểm về khuôn mặt đẹp, khuôn mặt hài hòa? Đẹp có phải là hài hòa?. Quan điểm về sự cảm nhận cái đẹp giữa các thế hệ trong xã hội hiện nay. Quan điểm về sự chấp nhận phẫu thuật thẩm mỹ và xu hướng thẩm mỹ hiện nay. Quan điểm về sự ảnh hưởng của yếu tố phong thủy trên khuôn mặt trong xã hội Việt Nam hiện nay.

Những thuận lợi, khó khăn của người có khuôn mặt hài hòa. Xây dựng tiêu chuẩn đánh giá khuôn mặt hài hòa cho người dân tộc Kinh độ tuổi 18 – 25.150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Các khái niệm, định nghĩa sử dụng trong nghiên cứu. Khái niệm đẹp trong xã hội hiện nay.

Khái niệm hài hòa trong xã hội hiện nay. Một số quan niệm về thẩm mỹ khuôn mặt hiện nay. Quan niệm về thẩm mỹ khuôn mặt của người Châu Á. Quan niệm về thẩm mỹ khuôn mặt của người Châu Âu.

Quan niệm về thẩm mỹ khuôn mặt của người Châu Mỹ. Quan niệm về thẩm mỹ khuôn mặt của người Châu Phi. Quan niệm về thẩm mỹ khuôn mặt ở Việt Nam. Ảnh hưởng của sự tăng trưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Đợi (2020). Luận án xây dựng tiêu chuẩn đánh giá khuôn mặt hài hòa người Kinh 18-25 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/dan-toc-hoc/luan-an-xay-dung-tieu-chuan-danh-gia-khuon-mat-hai-hoa-nguoi-kinh-18-25

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án xây dựng tiêu chuẩn đánh giá khuôn mặt hài hòa người Kinh 18-25" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn đánh giá khuôn mặt hài hòa cho người dân tộc Kinh 18-25 tuổi, đề xuất khung đánh giá mới."

Luận án "Luận án xây dựng tiêu chuẩn đánh giá khuôn mặt hài hòa người Kinh 18-25" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án xây dựng tiêu chuẩn đánh giá khuôn mặt hài hòa người Kinh 18-25" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án xây dựng tiêu chuẩn đánh giá khuôn mặt hài hòa người Kinh 18-25" thuộc chuyên ngành Răng hàm mặt. Danh mục: Dân Tộc Học.

Luận án "Luận án xây dựng tiêu chuẩn đánh giá khuôn mặt hài hòa người Kinh 18-25" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án xây dựng tiêu chuẩn đánh giá khuôn mặt hài hòa người Kinh 18-25" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án xây dựng tiêu chuẩn đánh giá khuôn mặt hài hòa người Kinh 18-25" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter