Luận án Tiến sĩ: Đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Cuba (1991-2016) | Lộc Thị Thuỷ

Đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Cuba giai đoạn 1991-2016: Bối cảnh, thách thức và thành tựu.

Chuyên ngành

Lịch sử phong trào cộng sản, công nhân quốc tế và giải phóng dân tộc

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cuba đấu tranh độc lập dân tộc sau Sụp đổ Liên Xô 1991

Giai đoạn 1991 đánh dấu bước ngoặt lớn với Cuba. Sự sụp đổ của Liên Xô và khối xã hội chủ nghĩa Đông Âu gây ra cú sốc kinh tế nghiêm trọng. Cuba mất đi đối tác thương mại và viện trợ chính. Nguồn cung dầu mỏ, lương thực, hàng hóa thiết yếu bị cắt giảm đột ngột. Quốc đảo này đối mặt với cuộc khủng hoảng chưa từng có. Chính quyền Cuba gọi đây là "Thời kỳ Đặc biệt trong thời bình". Mục tiêu trọng tâm là bảo vệ độc lập dân tộc và duy trì mô hình xã hội chủ nghĩa. Cuba phải tự lực cánh sinh, tìm kiếm giải pháp sống còn. Sự kiên cường của nhân dân và lãnh đạo Cuba được thử thách. Các chính sách cấp bách được ban hành nhằm ứng phó tình hình. Đây là giai đoạn gian khó, nhưng cũng thể hiện bản lĩnh của Cuba. Quốc gia này không chấp nhận từ bỏ con đường đã chọn. Sự đoàn kết nội bộ là yếu tố then chốt. Cuba đã chứng minh khả năng tự cường vượt trội.

1.1. Thời kỳ Đặc biệt Cuba Khủng hoảng kinh tế sâu sắc

Thời kỳ Đặc biệt buộc Cuba phải đối mặt với thực tế nghiệt ngã. Nền kinh tế Cuba suy thoái nghiêm trọng, GDP sụt giảm mạnh. Thiếu hụt điện năng gây gián đoạn sản xuất và sinh hoạt trên toàn quốc. Hệ thống vận tải công cộng gần như tê liệt do thiếu nhiên liệu. Nông nghiệp thiếu phân bón, máy móc, nhiên liệu, dẫn đến sản lượng lương thực giảm sút nghiêm trọng. Nạn đói và thiếu thốn hàng hóa trở thành vấn đề cấp bách. Y tế và giáo dục, hai trụ cột của xã hội Cuba, cũng chịu áp lực lớn về nguồn lực. Cuba phải vật lộn để đảm bảo nhu cầu cơ bản cho người dân. Các chương trình phân phối khẩu phần được duy trì và điều chỉnh liên tục. Chính quyền khuyến khích trồng trọt tại gia và phát triển nông nghiệp đô thị. Biện pháp thắt lưng buộc bụng được áp dụng triệt để trong mọi lĩnh vực. Khủng hoảng kinh tế là thách thức trực tiếp đến sự ổn định xã hội và hệ thống chính trị. Cuba cần tìm ra lối thoát hiệu quả để tồn tại và tiếp tục phát triển.

1.2. Phản ứng chính sách Đảm bảo độc lập dân tộc Cuba

Trong bối cảnh khủng hoảng sâu sắc, Cuba triển khai các chính sách thích ứng linh hoạt. Mục tiêu chính là bảo vệ độc lập dân tộc và giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa. Chính quyền Cuba tìm cách đa dạng hóa quan hệ kinh tế và thương mại. Thu hút đầu tư nước ngoài vào các lĩnh vực chiến lược như du lịch, khai thác khoáng sản và năng lượng được khuyến khích mạnh mẽ. Ngành du lịch được ưu tiên phát triển để tạo nguồn thu ngoại tệ quan trọng. Cuba cũng mở rộng thương mại với các quốc gia khác, tìm kiếm các thị trường mới ở Mỹ Latinh, châu Á và châu Âu. Chính sách năng lượng sạch được đẩy mạnh, phát triển các nguồn năng lượng tái tạo. Chính quyền khuyến khích sử dụng xe đạp, trồng cây đô thị và các giải pháp bền vững khác. Quyết tâm bảo vệ chủ quyền quốc gia là nguyên tắc xuyên suốt mọi chính sách. Cuba không khuất phục trước áp lực bên ngoài và giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa. Các nhà lãnh đạo tin tưởng vào sức mạnh nội tại và tinh thần cách mạng của dân tộc.

II.Cấm vận kinh tế Mỹ cải cách Cuba và Chủ nghĩa xã hội

Cấm vận kinh tế Mỹ là rào cản lớn đối với sự phát triển của Cuba. Nó đã kéo dài hàng thập kỷ và gây ra tổn thất nghiêm trọng. Sau Sụp đổ Liên Xô, cấm vận càng siết chặt hơn. Cuba phải nỗ lực thực hiện các cải cách kinh tế sâu rộng. Các biện pháp này nhằm vượt qua khó khăn nội tại và ngoại cảnh. Đồng thời, Cuba kiên định con đường Chủ nghĩa xã hội đã chọn. Lãnh đạo Cuba xác định rằng cải cách không đồng nghĩa với từ bỏ nguyên tắc cách mạng. Các chính sách kinh tế mới được thử nghiệm thận trọng. Chúng tạo ra sinh khí mới cho nền kinh tế, nhưng cấm vận Mỹ vẫn là trở ngại chính yếu. Nó hạn chế nghiêm trọng khả năng phát triển bền vững của Cuba. Quốc đảo này tìm kiếm sự tự chủ thông qua nội lực và sự hỗ trợ quốc tế. Cuba liên tục kêu gọi cộng đồng quốc tế ủng hộ việc dỡ bỏ cấm vận.

2.1. Cấm vận kinh tế Mỹ đối với Cuba Áp lực dai dẳng

Cấm vận kinh tế Mỹ duy trì áp lực nặng nề và toàn diện lên Cuba. Luật Helms-Burton được ban hành năm 1996, siết chặt thêm vòng vây kinh tế. Luật này mở rộng phạm vi cấm vận, áp dụng cho cả các công ty nước ngoài giao dịch với Cuba. Mục tiêu rõ ràng là cô lập Cuba về kinh tế và gây bất ổn chính trị. Cấm vận gây thiếu thốn trầm trọng hàng hóa thiết yếu và công nghệ. Nó ngăn cản đầu tư nước ngoài và tiếp cận thị trường quốc tế. Cuba gặp khó khăn nghiêm trọng trong tiếp cận tài chính quốc tế và các dịch vụ ngân hàng. Ảnh hưởng của cấm vận lan rộng đến mọi mặt đời sống xã hội. Y tế, giáo dục, hạ tầng cơ sở đều chịu tác động tiêu cực đáng kể. Cuba liên tục lên án cấm vận là vi phạm luật pháp quốc tế. Cộng đồng quốc tế nhiều lần bỏ phiếu chống cấm vận tại Liên Hợp Quốc, nhưng Mỹ vẫn giữ vững chính sách này.

2.2. Cải cách kinh tế Cuba Thích ứng trong Thời kỳ Đặc biệt

Để tồn tại và phát triển trong Thời kỳ Đặc biệt, Cuba thực hiện nhiều cải cách kinh tế táo bạo. Các chính sách kinh tế được nới lỏng từ đầu những năm 1990. Mở cửa cho đầu tư nước ngoài được thúc đẩy mạnh mẽ, đặc biệt trong các lĩnh vực như du lịch, khai thác khoáng sản và năng lượng. Một số hoạt động kinh tế tư nhân được cho phép dưới hình thức hợp tác xã hoặc kinh doanh hộ gia đình. Các hợp tác xã nông nghiệp được khuyến khích để tăng cường sản xuất lương thực. Hệ thống tiền tệ kép được áp dụng, và đồng đô la Mỹ từng được hợp pháp hóa trong một thời gian. Mục tiêu là tạo nguồn thu ngoại tệ cần thiết và kích thích sản xuất. Các cải cách này giúp giảm bớt căng thẳng kinh tế và cải thiện đời sống người dân. Tuy nhiên, chúng không làm thay đổi bản chất Chủ nghĩa xã hội. Mục đích chính là thích ứng với hoàn cảnh mới, tăng cường hiệu quả sản xuất, đồng thời duy trì công bằng xã hội.

2.3. Kiên định Chủ nghĩa xã hội Cuba Giữ vững định hướng

Dù đối mặt với vô vàn khó khăn và áp lực, Cuba vẫn kiên định con đường Chủ nghĩa xã hội. Lãnh đạo Fidel Castro liên tục khẳng định mục tiêu này trong các bài phát biểu và văn kiện quan trọng. Các cải cách kinh tế được xem là giải pháp tình thế nhằm vượt qua khủng hoảng, chứ không phải là chuyển đổi hệ thống. Giáo dục và y tế miễn phí được duy trì và bảo vệ như những thành tựu cốt lõi của cách mạng. Các chương trình phúc lợi xã hội được bảo vệ tối đa để đảm bảo công bằng. Cuba tiếp tục đẩy mạnh giáo dục tư tưởng và củng cố sự đoàn kết trong Đảng Cộng sản và nhân dân. Mục tiêu là xây dựng một xã hội công bằng, bình đẳng và nhân văn. Quyền làm chủ của nhân dân và chủ quyền quốc gia luôn được đề cao. Chủ nghĩa xã hội được xem là nền tảng vững chắc cho độc lập dân tộc và là kim chỉ nam cho mọi hành động của Cuba trong giai đoạn này.

III.Hợp tác quốc tế Cuba Fidel Castro đến Raúl Castro

Trong bối cảnh khó khăn, Cuba chủ động tìm kiếm các đối tác mới trên trường quốc tế. Chính sách đối ngoại được đa dạng hóa một cách chiến lược. Mục tiêu là phá vỡ sự cô lập do cấm vận và tìm kiếm hỗ trợ phát triển. Lãnh đạo Fidel Castro đã dẫn dắt Cuba qua giai đoạn cam go nhất của Thời kỳ Đặc biệt. Sau đó, Raúl Castro tiếp quản vị trí lãnh đạo. Ông tiếp tục thực hiện các cải cách kinh tế và duy trì chính sách đối ngoại mở rộng. Cuba tăng cường quan hệ với các nước Mỹ Latinh, đặc biệt là Venezuela. Các liên minh khu vực mới được hình thành, tạo ra sức mạnh tập thể và tăng cường tiếng nói cho Cuba. Quốc gia này vẫn khẳng định vai trò tích cực trên trường quốc tế, tham gia vào các diễn đàn đa phương và thúc đẩy hợp tác Nam-Nam.

3.1. Hợp tác quốc tế Cuba Đa dạng hóa đối tác chiến lược

Cuba thiết lập quan hệ ngoại giao và kinh tế với nhiều quốc gia trên thế giới. Các đối tác mới như Trung Quốc, Việt Nam, Venezuela trở nên vô cùng quan trọng đối với sự sống còn của Cuba. Các chương trình hợp tác y tế và giáo dục được đẩy mạnh như một trụ cột của ngoại giao Cuba. Cuba gửi hàng nghìn bác sĩ, giáo viên và chuyên gia y tế ra nước ngoài, thực hiện "ngoại giao nhân đạo" độc đáo. Đổi lại, Cuba nhận được sự hỗ trợ về kinh tế, đặc biệt là dầu mỏ giá ưu đãi từ Venezuela. Quan hệ với các nước trong Phong trào Không liên kết được củng cố. Cuba đóng vai trò tích cực trong các tổ chức khu vực như CELAC và ALBA. Mục tiêu là tạo thế đối trọng với ảnh hưởng của Mỹ và bảo vệ chính sách đối ngoại độc lập.

3.2. Chuyển giao lãnh đạo Từ Fidel Castro đến Raúl Castro

Fidel Castro, người anh hùng và kiến trúc sư của Cách mạng Cuba, đã chuyển giao quyền lực một cách có kế hoạch. Năm 2006, ông tạm thời trao quyền điều hành nhà nước cho em trai Raúl Castro do vấn đề sức khỏe. Đến năm 2008, ông chính thức từ chức Chủ tịch Hội đồng Nhà nước và Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng. Raúl Castro tiếp quản vị trí lãnh đạo cao nhất của Cuba. Ông được biết đến với phong cách quản lý thực tế, cởi mở và chú trọng hiệu quả kinh tế hơn. Ông tiếp tục đẩy mạnh các cải cách kinh tế, mở cửa nền kinh tế nhiều hơn nữa. Đồng thời, ông duy trì sự ổn định chính trị và sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Quá trình chuyển giao quyền lực diễn ra suôn sẻ, thể hiện sự trưởng thành và vững chắc của hệ thống chính trị Cuba. Di sản tư tưởng của Fidel Castro vẫn là kim chỉ nam, và Raúl Castro kế thừa, phát triển đất nước trong bối cảnh mới.

3.3. Liên minh Bolivar cho châu Mỹ ALBA Vị thế khu vực

Liên minh Bolivar cho châu Mỹ (ALBA) được thành lập năm 2004, với Cuba là thành viên sáng lập cùng Venezuela. ALBA thúc đẩy hội nhập khu vực dựa trên các nguyên tắc hợp tác, đoàn kết và bổ trợ lẫn nhau, khác với các hiệp định thương mại tự do do Mỹ dẫn đầu. Trong khuôn khổ ALBA, Venezuela cung cấp dầu mỏ với các điều khoản ưu đãi cho Cuba. Đổi lại, Cuba gửi hàng chục nghìn chuyên gia y tế và giáo dục đến Venezuela và các nước thành viên khác. ALBA giúp Cuba củng cố vị thế khu vực, tăng cường tiếng nói của các nước Mỹ Latinh và Caribe. Liên minh này là một phần quan trọng của chính sách đối ngoại Cuba, thể hiện cam kết của quốc gia này với đoàn kết quốc tế và chủ quyền khu vực.

IV.Bình thường hóa Mỹ Cuba 2014 2016 và những thách thức

Giai đoạn 2014-2016 chứng kiến một thay đổi lịch sử trong quan hệ Mỹ-Cuba. Quan hệ giữa hai quốc gia bắt đầu bình thường hóa sau hơn nửa thế kỷ đối đầu. Tổng thống Barack Obama và Chủ tịch Raúl Castro cùng tuyên bố về bước đột phá này. Đây là kết quả của các cuộc đàm phán bí mật kéo dài. Nó mang lại hy vọng chấm dứt hoàn toàn tình trạng đối đầu và cấm vận. Các đại sứ quán được mở lại ở Havana và Washington. Các chuyến bay thương mại và dịch vụ bưu chính được nối lại. Mỹ nới lỏng một số hạn chế đi lại, thương mại và tài chính. Tuy nhiên, cấm vận kinh tế toàn diện vẫn chưa được dỡ bỏ. Việc này đòi hỏi Quốc hội Mỹ thông qua. Tiến trình bình thường hóa là phức tạp và đối mặt với nhiều rào cản chính trị nội bộ ở cả hai phía.

4.1. Bình thường hóa quan hệ Mỹ Cuba 2014 2016 Bước ngoặt lịch sử

Ngày 17 tháng 12 năm 2014, thế giới chứng kiến tuyên bố lịch sử về việc bình thường hóa quan hệ Mỹ-Cuba. Sau nhiều năm căng thẳng, hai nước bắt đầu mở ra một chương mới. Tổng thống Obama thực hiện chuyến thăm lịch sử tới Cuba vào tháng 3 năm 2016. Đây là chuyến thăm đầu tiên của một Tổng thống Mỹ đương nhiệm kể từ năm 1928. Đại sứ quán Mỹ chính thức mở cửa trở lại ở Havana vào tháng 8 năm 2015. Đại sứ quán Cuba cũng mở cửa lại ở Washington cùng thời điểm. Các cuộc trao đổi văn hóa, khoa học, thể thao được tăng cường đáng kể. Người dân Mỹ được phép đi lại dễ dàng hơn tới Cuba với các mục đích cụ thể. Các doanh nghiệp Mỹ cũng có cơ hội thăm dò thị trường Cuba. Tuy nhiên, những thay đổi này còn hạn chế, và cấm vận kinh tế vẫn là trở ngại lớn nhất chưa được giải quyết.

4.2. Thách thức Cuba đối mặt Tiếp tục bảo vệ độc lập

Bình thường hóa quan hệ không đồng nghĩa với việc Cuba hết thách thức. Quốc gia này vẫn phải đối mặt với nhiều áp lực và khó khăn. Cấm vận kinh tế Mỹ vẫn tồn tại, tiếp tục gây khó khăn cho phát triển kinh tế và tiếp cận các nguồn lực quốc tế. Cuba cần tiếp tục thực hiện các cải cách sâu rộng và có hệ thống. Mục tiêu là hiện đại hóa nền kinh tế, tăng cường hiệu quả sản xuất và thu hút đầu tư. Đồng thời, Cuba phải kiên quyết bảo vệ bản sắc xã hội chủ nghĩa và những thành tựu cách mạng. Các vấn đề nội bộ như hiệu quả của bộ máy nhà nước, năng suất lao động cũng cần được giải quyết. Sự thay đổi trong chính sách của Mỹ dưới các chính quyền kế tiếp cũng là một mối lo ngại lớn. Quyền tự quyết dân tộc và chủ quyền quốc gia là ưu tiên hàng đầu của Cuba. Việc bảo vệ độc lập dân tộc là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự cảnh giác thường xuyên.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quá trình đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc ở cuba từ năm 1991 đến năm 2016 luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LỘC THỊ THUỶ QU¸ TR×NH §ÊU TRANH B¶O VÖ §éC LËP D¢N TéC ë CUBA Tõ N¡M 1991 §ÕN N¡M 2016 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: LỊCH SỬ PHONG TRÀO CỘNG SẢN, CÔNG NHÂN QUỐC TẾ VÀ GIẢI PHÓNG DÂN TỘC HÀ NỘI - 2018 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LỘC THỊ THUỶ QU¸ TR×NH §ÊU TRANH B¶O VÖ §éC LËP D¢N TéC ë CUBA Tõ N¡M 1991 §ÕN N¡M 2016 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: LỊCH SỬ PHONG TRÀO CỘNG SẢN, CÔNG NHÂN QUỐC TẾ VÀ GIẢI PHÓNG DÂN TỘC Mã số: 62 22 03 12 Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN VIẾT THẢO 2. TRẦN THỌ QUANG HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lộc Thị Thuỷ MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 7 1. Công trình nghiên cứu của các tác giả liên quan đến luận án 7 1. Vấn đề chưa được giải quyết 24 1. Những vấn đề luận án tập trung làm rõ 24 Chương 2: QUAN NIỆM VÀ NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUÁ TRÌNH ĐẤU TRANH BẢO VỆ ĐỘC LẬP DÂN TỘC Ở CUBA TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2016 26 2.

Quan niệm về bảo vệ độc lập dân tộc 26 2. Những nhân tố tác động đến quá trình đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc ở Cuba 35 Chương 3: THỰC TRẠNG QUÁ TRÌNH ĐẤU TRANH BẢO VỆ ĐỘC LẬP DÂN TỘC Ở CUBA TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2016 60 3. Mục tiêu, nhiệm vụ, nội dung của Đảng và Nhà nước Cuba về đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc 60 3. Sự triển khai và kết quả thực hiện quá trình đấu tranh bảo vê ̣ độc lập dân tộc của Cuba 70 Chương 4: ĐÁNH GIÁ QUÁ TRÌNH ĐẤU TRANH BẢO VỆ ĐỘC LẬP DÂN TỘC Ở CUBA TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2016, MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM VÀ VẤN ĐỀ ĐẶT RA 119 4.

Thành tựu và hạn chế 119 4. Một số đặc điểm của quá trình đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc ở Cuba giai đoạn 1991-2016 129 4. Vấn đề đặt ra đối với Cuba trong thời gian tới và liên hệ với kinh nghiệm của Việt Nam 135 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 169 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tên gốc tiếng Tây Ban Nha/ Tên viết tắt Tên tiếng việt tiếng Anh - Asociación Latinoamericana de Integración ALADILAIA Hiệp hội liên kết - Latin American Integration Mỹ Latinh Association - Alianza Bolivariana para los Pueblos ALBA Liên minh Bolivar dành cho de Nuestra America các dân tộc Châu Mỹ chúng - Bolivarian Alliance for the Peoples of ta Our America Cộng đồng các quốc gia - Comunidad Andina de Naciones CANACN vùng Andes - Andean Community of Nations - Allianza del Pacifico APPA Liên minh Thái Bình Dương - Pacific Alliance CACM Thị trường chung Trung Mỹ - Central American Common Market CARICOM Cộng đồng Caribe - Caribbean Community - Community of Latin American and Cộng đồng các nước Mỹ Caribbean States CELAC Latinh và Caribe - Comunidad de Estados Latinoamericanos y Caribeños Ủy ban Kinh tế Mỹ Latinh - Comisión Económica para América CEPAL và Caribe (của Liên Hợp Latina y el Caribe Quốc) EC Cộng đồng Châu Âu - European Community EU Liên minh Châu Âu - European Union FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài - Foreign Direct Investment Viện Cuba hữu nghị với các - Instituto Cubano de Amistad con los ICAP dân tộc Pueblos - Islamic State Tổ chức Nhà nước Hồi giáo IS tự xưng GDP Tổng sản phẩm quốc nội - Gross Domestic Product MERCOSUR Khối thị trường chung Nam - Mercado Común del Sur SCM Mỹ - Southern Common Market Hiệp định Thương mại tự do - North American Free Trade NAFTA Bắc Mỹ Agreement - Non-Aligned Movement NAM Phong trào Không liên kết Tổ chức các quốc gia Châu - Organization of America States OAS Mỹ - Grupo de Río Nhóm RIO RIO - Group of RIO PAHO Tổ chức Y tế liên Mỹ - Pan American Health Organization Thỏa thuận hợp tác và Đối - Political Dialogue and Cooperation PDCA thoại chính trị song phương Agreement - Sovyet Ekonomičeskoy SEV Vzaimopomošči (tiếng Nga) CMEA Cộng đồng kinh tế tương trợ - Council of Mutual Economic Assistance TNC Tập đoàn xuyên quốc gia - Trans National Corporation Chương trình Phát triển Liên - United Nations Development UNDP Hợp Quốc Programme Tổ chức giáo dục, khoa học - United Nations Educational Scientific UNESCO và văn hóa của Liên Hợp and Cultural Organization Quốc UN Liên Hợp quốc - Union Nation USD Đồng đô la Mỹ - United States Dollars WTO Tổ chức thương mại thế giới - World Trade Organization 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc (9/1945), trên thế giới đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của 3 trào lưu cách mạng (cách mạng giải phóng dân tộc, cách mạng xã hội chủ nghĩa và cách mạng khoa học kỹ thuật).

Đặc biệt, là cuộc cách mạng giải phóng dân tộc đã tạo tiền đề quan trọng dẫn tới sự ra đời của nước Cộng hòa Cuba vào ngày 1/1/1959, quốc gia sau đó đã lựa chọn con đường đi lên xã hội chủ nghĩa (16/4/1961). Thắng lợi của cuộc cách mạng Cuba trước chế độ độc tài Batista do Mỹ hậu thuẫn được coi là minh chứng sống động về tinh thần đấu tranh kiên cường của các dân tộc bị áp bức chống lại ách thống trị, cường quyền của chủ nghĩa thực dân, đế quốc và khẳng định quan điểm đúng đắn của Lênin rằng: "Lịch sử tiến theo những con đường rất lạ lùng và chính một nước lạc hậu lại có vinh dự đi đầu một phong trào thế giới vĩ đại" [124, tr. Trong suốt giai đoạn từ năm 1959-1991, nhân dân Cuba luôn phải thực hiện hai nhiệm vụ chiến lược đó là: vừa xây dựng đất nước, bảo vệ thành quả của cuộc cách mạng, vừa phải đương đầu với sự chống phá của các thế lực phản động trong và ngoài nước được Mỹ hậu thuẫn. Sau khi chiến tranh Lạnh kết thúc (12/1991), dẫn tới sự sụp đổ của Liên Xô (một đồng minh truyền thống), đã làm cho Cuba lâm vào khủng hoảng toàn diện và sâu sắc khi mất đi 85% kim ngạch xuất nhập khẩu; 95% nguồn cung cấp dầu; 57% sản lượng lương thực; GDP giảm 35%;mức lương thực tế giảm 25%; nhập khẩu tới 70% lương thực, thực phẩm; tình trạng bất ổn định xã hội gia tăng; niềm tin của nhân dân vào chế độ và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội bị suy giảm; trong nội bộ Đảng cộng sản Cuba cũng có nhiều ý kiến bất về con đường phát triển của đất nước [92, tr.

Thêm vào đó, trong thời gian này, các chính quyền Mỹ đã tăng cường các biện pháp chống phá Cuba thông qua Đạo luật Torricelli (1992) và Helm-Burton (1996) nhằm bóp nghẹt nền kinh tế Cuba; tài trợ cho các lực lượng đối lập trong nước nhằm mục tiêu lập ra các đảng đối lập chống phá và gây ra các vụ bạo động nhằm làm bất ổn chính trị-xã hội; kích động lực lượng người Mỹ gốc Cuba chống đối chính quyền và đẩy mạnh Đạo luật "Di trú" 2 (Chân ướt, chân giáo) nhằm lôi kéo những người Cuba vượt biên trái phép sang Mỹ và một số nước Mỹ Latinh. Đứng trước bối cảnh trên, Đảng và Nhà nước Cuba đã đề ra đường lối cải cách kinh tế tại Đại hội lần thứ IV (10/1991), với phương châm "chọn lọc dần dần và có trật từ", nhằm mục tiêu đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng kinh tế-xã hội trong "Thời kỳ đặc biệt trong hòa bình". Sau một thời gian thực hiện, nền kinh tế Cuba đã từng bước thoát khỏi khủng hoảng; đời sống nhân dân dần được cải thiện; hệ thống chính trị-xã hội ổn định; nền độc lập dân tộc được giữ vững; niềm tin của nhân dân vào chế độ được củng cố.Đây chính là cơ sở để Đảng và nhà nước Cuba tuyên bố bước ra khỏi "Thời kỳ đặc biệt trong hòa bình" vào năm 2004 và đưa đất nước bước vào giai đoạn mới là đẩy mạnh cải cách kinh tế và thực hiện chủ trương "Cập nhật hóa mô hình kinh tế-xã hội". Sau hơn một thập kỷ thực hiện chủ trương trên (2004- 2016), đến nay, nền kinh tế Cuba đã từng bước thoát ra khỏi khủng hoảng kinh tế-xã hội; chế độ chính trị-xã hội được giữ vững; nền độc lập dân tộc và chủ quyền quốc gia được đảm bảo; quan hệ quốc tế được mở rộng, nhất là việc Mỹ đã tuyên bố bình thường hóa quan hệ với Cuba sau gần 60 năm đối đầu, thù địch.

Những thành công nêu trên đã góp phần củng cố vào sự nghiệp đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia trong bối cảnh mới. Tuy nhiên, quá trình đấu tranh và bảo vệ độc lập dân tộc của Cuba trong giai đoạn này cũng vẫn phải đối mặt với nhiều nguy cơ, thách thức từ bên trong và bên ngoài như: chính sách cấm vận kinh tế của Mỹ vẫn được duy trì và có phần siết chặt hơn; sự điều hành nền kinh tế vĩ mô còn nhiều bất cập, hạn chế; sự chống phá của các thế lực phản động vẫn tiếp tục gia tăng; những mặt trái của chính sách bao cấp, miễn phí cũng tác động không nhỏ đến quá trình này. Sở dĩ tác giả quyết định lựa chọn đề tài về quá trình đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc ở Cuba mà không chọn các quốc gia khác bởi cách mạng Cuba có những nét đặc trưng riêng có, không chỉ ở Mỹ Latinh mà còn trên thế giới, đó là: Cuba là quốc gia xã hội chủ nghĩa duy nhất ở Tây bán cầu, nằm ngay sát nách kẻ thù là đế quốc Mỹ, nhưng vẫn tồn tại và đứng vững bất chấp sự chống phá quyết liệt. Mặt khác, cuộc đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc ở Cuba luôn gắn liền với con đường đi lên chủ nghĩa xã hội, với nghĩa vụ quốc tế cao đẹp; các chính sách miễn phí về giáo 3 dục, y tế, an sinh xã hội được coi là vũ khí quan trọng, minh chứng rõ nét nhất về tính ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa mà Đảng và nhân dân Cuba đang xây dựng.

Giai đoạn 1991-2016, cũng được coi là mốc son tiêu biểu nhất, thể hiện sinh động, rõ nét nhất sự nghiệp đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc và xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Cuba trong bối cảnh mới. Đây là giai đoạn có những nét khác biệt cơ bản so với thời kỳ thực hiện Kế hoạch hóa 1961-1991, khi Cuba có sự hậu thuẫn của Liên Xô trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ tổ quốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Cuba 1991-2016" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Cuba giai đoạn 1991-2016: Bối cảnh, thách thức và thành tựu.

Luận án "Đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Cuba 1991-2016" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Cuba 1991-2016" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Cuba 1991-2016" thuộc chuyên ngành Lịch sử phong trào cộng sản, công nhân quốc tế và giải phóng dân tộc. Danh mục: Dân Tộc Học.

Luận án "Đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Cuba 1991-2016" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Cuba 1991-2016" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Cuba 1991-2016" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter