Luận án Tiến sĩ: Đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Cuba (1991-2016) | Lộc Thị Thuỷ
Đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Cuba giai đoạn 1991-2016: Bối cảnh, thách thức và thành tựu.
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cuba đấu tranh độc lập dân tộc sau Sụp đổ Liên Xô (1991)
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lịch sử phong trào cộng sản, công nhân quốc tế và giải phóng dân tộc
- Tác giả:
- Lộc Thị Thủy
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cuba đấu tranh độc lập dân tộc sau Sụp đổ Liên Xô 1991
Giai đoạn 1991 đánh dấu bước ngoặt lớn với Cuba. Sự sụp đổ của Liên Xô và khối xã hội chủ nghĩa Đông Âu gây ra cú sốc kinh tế nghiêm trọng. Cuba mất đi đối tác thương mại và viện trợ chính. Nguồn cung dầu mỏ, lương thực, hàng hóa thiết yếu bị cắt giảm đột ngột. Quốc đảo này đối mặt với cuộc khủng hoảng chưa từng có. Chính quyền Cuba gọi đây là "Thời kỳ Đặc biệt trong thời bình". Mục tiêu trọng tâm là bảo vệ độc lập dân tộc và duy trì mô hình xã hội chủ nghĩa. Cuba phải tự lực cánh sinh, tìm kiếm giải pháp sống còn. Sự kiên cường của nhân dân và lãnh đạo Cuba được thử thách. Các chính sách cấp bách được ban hành nhằm ứng phó tình hình. Đây là giai đoạn gian khó, nhưng cũng thể hiện bản lĩnh của Cuba. Quốc gia này không chấp nhận từ bỏ con đường đã chọn. Sự đoàn kết nội bộ là yếu tố then chốt. Cuba đã chứng minh khả năng tự cường vượt trội.
1.1. Thời kỳ Đặc biệt Cuba Khủng hoảng kinh tế sâu sắc
Thời kỳ Đặc biệt buộc Cuba phải đối mặt với thực tế nghiệt ngã. Nền kinh tế Cuba suy thoái nghiêm trọng, GDP sụt giảm mạnh. Thiếu hụt điện năng gây gián đoạn sản xuất và sinh hoạt trên toàn quốc. Hệ thống vận tải công cộng gần như tê liệt do thiếu nhiên liệu. Nông nghiệp thiếu phân bón, máy móc, nhiên liệu, dẫn đến sản lượng lương thực giảm sút nghiêm trọng. Nạn đói và thiếu thốn hàng hóa trở thành vấn đề cấp bách. Y tế và giáo dục, hai trụ cột của xã hội Cuba, cũng chịu áp lực lớn về nguồn lực. Cuba phải vật lộn để đảm bảo nhu cầu cơ bản cho người dân. Các chương trình phân phối khẩu phần được duy trì và điều chỉnh liên tục. Chính quyền khuyến khích trồng trọt tại gia và phát triển nông nghiệp đô thị. Biện pháp thắt lưng buộc bụng được áp dụng triệt để trong mọi lĩnh vực. Khủng hoảng kinh tế là thách thức trực tiếp đến sự ổn định xã hội và hệ thống chính trị. Cuba cần tìm ra lối thoát hiệu quả để tồn tại và tiếp tục phát triển.
1.2. Phản ứng chính sách Đảm bảo độc lập dân tộc Cuba
Trong bối cảnh khủng hoảng sâu sắc, Cuba triển khai các chính sách thích ứng linh hoạt. Mục tiêu chính là bảo vệ độc lập dân tộc và giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa. Chính quyền Cuba tìm cách đa dạng hóa quan hệ kinh tế và thương mại. Thu hút đầu tư nước ngoài vào các lĩnh vực chiến lược như du lịch, khai thác khoáng sản và năng lượng được khuyến khích mạnh mẽ. Ngành du lịch được ưu tiên phát triển để tạo nguồn thu ngoại tệ quan trọng. Cuba cũng mở rộng thương mại với các quốc gia khác, tìm kiếm các thị trường mới ở Mỹ Latinh, châu Á và châu Âu. Chính sách năng lượng sạch được đẩy mạnh, phát triển các nguồn năng lượng tái tạo. Chính quyền khuyến khích sử dụng xe đạp, trồng cây đô thị và các giải pháp bền vững khác. Quyết tâm bảo vệ chủ quyền quốc gia là nguyên tắc xuyên suốt mọi chính sách. Cuba không khuất phục trước áp lực bên ngoài và giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa. Các nhà lãnh đạo tin tưởng vào sức mạnh nội tại và tinh thần cách mạng của dân tộc.
II.Cấm vận kinh tế Mỹ cải cách Cuba và Chủ nghĩa xã hội
Cấm vận kinh tế Mỹ là rào cản lớn đối với sự phát triển của Cuba. Nó đã kéo dài hàng thập kỷ và gây ra tổn thất nghiêm trọng. Sau Sụp đổ Liên Xô, cấm vận càng siết chặt hơn. Cuba phải nỗ lực thực hiện các cải cách kinh tế sâu rộng. Các biện pháp này nhằm vượt qua khó khăn nội tại và ngoại cảnh. Đồng thời, Cuba kiên định con đường Chủ nghĩa xã hội đã chọn. Lãnh đạo Cuba xác định rằng cải cách không đồng nghĩa với từ bỏ nguyên tắc cách mạng. Các chính sách kinh tế mới được thử nghiệm thận trọng. Chúng tạo ra sinh khí mới cho nền kinh tế, nhưng cấm vận Mỹ vẫn là trở ngại chính yếu. Nó hạn chế nghiêm trọng khả năng phát triển bền vững của Cuba. Quốc đảo này tìm kiếm sự tự chủ thông qua nội lực và sự hỗ trợ quốc tế. Cuba liên tục kêu gọi cộng đồng quốc tế ủng hộ việc dỡ bỏ cấm vận.
2.1. Cấm vận kinh tế Mỹ đối với Cuba Áp lực dai dẳng
Cấm vận kinh tế Mỹ duy trì áp lực nặng nề và toàn diện lên Cuba. Luật Helms-Burton được ban hành năm 1996, siết chặt thêm vòng vây kinh tế. Luật này mở rộng phạm vi cấm vận, áp dụng cho cả các công ty nước ngoài giao dịch với Cuba. Mục tiêu rõ ràng là cô lập Cuba về kinh tế và gây bất ổn chính trị. Cấm vận gây thiếu thốn trầm trọng hàng hóa thiết yếu và công nghệ. Nó ngăn cản đầu tư nước ngoài và tiếp cận thị trường quốc tế. Cuba gặp khó khăn nghiêm trọng trong tiếp cận tài chính quốc tế và các dịch vụ ngân hàng. Ảnh hưởng của cấm vận lan rộng đến mọi mặt đời sống xã hội. Y tế, giáo dục, hạ tầng cơ sở đều chịu tác động tiêu cực đáng kể. Cuba liên tục lên án cấm vận là vi phạm luật pháp quốc tế. Cộng đồng quốc tế nhiều lần bỏ phiếu chống cấm vận tại Liên Hợp Quốc, nhưng Mỹ vẫn giữ vững chính sách này.
2.2. Cải cách kinh tế Cuba Thích ứng trong Thời kỳ Đặc biệt
Để tồn tại và phát triển trong Thời kỳ Đặc biệt, Cuba thực hiện nhiều cải cách kinh tế táo bạo. Các chính sách kinh tế được nới lỏng từ đầu những năm 1990. Mở cửa cho đầu tư nước ngoài được thúc đẩy mạnh mẽ, đặc biệt trong các lĩnh vực như du lịch, khai thác khoáng sản và năng lượng. Một số hoạt động kinh tế tư nhân được cho phép dưới hình thức hợp tác xã hoặc kinh doanh hộ gia đình. Các hợp tác xã nông nghiệp được khuyến khích để tăng cường sản xuất lương thực. Hệ thống tiền tệ kép được áp dụng, và đồng đô la Mỹ từng được hợp pháp hóa trong một thời gian. Mục tiêu là tạo nguồn thu ngoại tệ cần thiết và kích thích sản xuất. Các cải cách này giúp giảm bớt căng thẳng kinh tế và cải thiện đời sống người dân. Tuy nhiên, chúng không làm thay đổi bản chất Chủ nghĩa xã hội. Mục đích chính là thích ứng với hoàn cảnh mới, tăng cường hiệu quả sản xuất, đồng thời duy trì công bằng xã hội.
2.3. Kiên định Chủ nghĩa xã hội Cuba Giữ vững định hướng
Dù đối mặt với vô vàn khó khăn và áp lực, Cuba vẫn kiên định con đường Chủ nghĩa xã hội. Lãnh đạo Fidel Castro liên tục khẳng định mục tiêu này trong các bài phát biểu và văn kiện quan trọng. Các cải cách kinh tế được xem là giải pháp tình thế nhằm vượt qua khủng hoảng, chứ không phải là chuyển đổi hệ thống. Giáo dục và y tế miễn phí được duy trì và bảo vệ như những thành tựu cốt lõi của cách mạng. Các chương trình phúc lợi xã hội được bảo vệ tối đa để đảm bảo công bằng. Cuba tiếp tục đẩy mạnh giáo dục tư tưởng và củng cố sự đoàn kết trong Đảng Cộng sản và nhân dân. Mục tiêu là xây dựng một xã hội công bằng, bình đẳng và nhân văn. Quyền làm chủ của nhân dân và chủ quyền quốc gia luôn được đề cao. Chủ nghĩa xã hội được xem là nền tảng vững chắc cho độc lập dân tộc và là kim chỉ nam cho mọi hành động của Cuba trong giai đoạn này.
III.Hợp tác quốc tế Cuba Fidel Castro đến Raúl Castro
Trong bối cảnh khó khăn, Cuba chủ động tìm kiếm các đối tác mới trên trường quốc tế. Chính sách đối ngoại được đa dạng hóa một cách chiến lược. Mục tiêu là phá vỡ sự cô lập do cấm vận và tìm kiếm hỗ trợ phát triển. Lãnh đạo Fidel Castro đã dẫn dắt Cuba qua giai đoạn cam go nhất của Thời kỳ Đặc biệt. Sau đó, Raúl Castro tiếp quản vị trí lãnh đạo. Ông tiếp tục thực hiện các cải cách kinh tế và duy trì chính sách đối ngoại mở rộng. Cuba tăng cường quan hệ với các nước Mỹ Latinh, đặc biệt là Venezuela. Các liên minh khu vực mới được hình thành, tạo ra sức mạnh tập thể và tăng cường tiếng nói cho Cuba. Quốc gia này vẫn khẳng định vai trò tích cực trên trường quốc tế, tham gia vào các diễn đàn đa phương và thúc đẩy hợp tác Nam-Nam.
3.1. Hợp tác quốc tế Cuba Đa dạng hóa đối tác chiến lược
Cuba thiết lập quan hệ ngoại giao và kinh tế với nhiều quốc gia trên thế giới. Các đối tác mới như Trung Quốc, Việt Nam, Venezuela trở nên vô cùng quan trọng đối với sự sống còn của Cuba. Các chương trình hợp tác y tế và giáo dục được đẩy mạnh như một trụ cột của ngoại giao Cuba. Cuba gửi hàng nghìn bác sĩ, giáo viên và chuyên gia y tế ra nước ngoài, thực hiện "ngoại giao nhân đạo" độc đáo. Đổi lại, Cuba nhận được sự hỗ trợ về kinh tế, đặc biệt là dầu mỏ giá ưu đãi từ Venezuela. Quan hệ với các nước trong Phong trào Không liên kết được củng cố. Cuba đóng vai trò tích cực trong các tổ chức khu vực như CELAC và ALBA. Mục tiêu là tạo thế đối trọng với ảnh hưởng của Mỹ và bảo vệ chính sách đối ngoại độc lập.
3.2. Chuyển giao lãnh đạo Từ Fidel Castro đến Raúl Castro
Fidel Castro, người anh hùng và kiến trúc sư của Cách mạng Cuba, đã chuyển giao quyền lực một cách có kế hoạch. Năm 2006, ông tạm thời trao quyền điều hành nhà nước cho em trai Raúl Castro do vấn đề sức khỏe. Đến năm 2008, ông chính thức từ chức Chủ tịch Hội đồng Nhà nước và Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng. Raúl Castro tiếp quản vị trí lãnh đạo cao nhất của Cuba. Ông được biết đến với phong cách quản lý thực tế, cởi mở và chú trọng hiệu quả kinh tế hơn. Ông tiếp tục đẩy mạnh các cải cách kinh tế, mở cửa nền kinh tế nhiều hơn nữa. Đồng thời, ông duy trì sự ổn định chính trị và sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Quá trình chuyển giao quyền lực diễn ra suôn sẻ, thể hiện sự trưởng thành và vững chắc của hệ thống chính trị Cuba. Di sản tư tưởng của Fidel Castro vẫn là kim chỉ nam, và Raúl Castro kế thừa, phát triển đất nước trong bối cảnh mới.
3.3. Liên minh Bolivar cho châu Mỹ ALBA Vị thế khu vực
Liên minh Bolivar cho châu Mỹ (ALBA) được thành lập năm 2004, với Cuba là thành viên sáng lập cùng Venezuela. ALBA thúc đẩy hội nhập khu vực dựa trên các nguyên tắc hợp tác, đoàn kết và bổ trợ lẫn nhau, khác với các hiệp định thương mại tự do do Mỹ dẫn đầu. Trong khuôn khổ ALBA, Venezuela cung cấp dầu mỏ với các điều khoản ưu đãi cho Cuba. Đổi lại, Cuba gửi hàng chục nghìn chuyên gia y tế và giáo dục đến Venezuela và các nước thành viên khác. ALBA giúp Cuba củng cố vị thế khu vực, tăng cường tiếng nói của các nước Mỹ Latinh và Caribe. Liên minh này là một phần quan trọng của chính sách đối ngoại Cuba, thể hiện cam kết của quốc gia này với đoàn kết quốc tế và chủ quyền khu vực.
IV.Bình thường hóa Mỹ Cuba 2014 2016 và những thách thức
Giai đoạn 2014-2016 chứng kiến một thay đổi lịch sử trong quan hệ Mỹ-Cuba. Quan hệ giữa hai quốc gia bắt đầu bình thường hóa sau hơn nửa thế kỷ đối đầu. Tổng thống Barack Obama và Chủ tịch Raúl Castro cùng tuyên bố về bước đột phá này. Đây là kết quả của các cuộc đàm phán bí mật kéo dài. Nó mang lại hy vọng chấm dứt hoàn toàn tình trạng đối đầu và cấm vận. Các đại sứ quán được mở lại ở Havana và Washington. Các chuyến bay thương mại và dịch vụ bưu chính được nối lại. Mỹ nới lỏng một số hạn chế đi lại, thương mại và tài chính. Tuy nhiên, cấm vận kinh tế toàn diện vẫn chưa được dỡ bỏ. Việc này đòi hỏi Quốc hội Mỹ thông qua. Tiến trình bình thường hóa là phức tạp và đối mặt với nhiều rào cản chính trị nội bộ ở cả hai phía.
4.1. Bình thường hóa quan hệ Mỹ Cuba 2014 2016 Bước ngoặt lịch sử
Ngày 17 tháng 12 năm 2014, thế giới chứng kiến tuyên bố lịch sử về việc bình thường hóa quan hệ Mỹ-Cuba. Sau nhiều năm căng thẳng, hai nước bắt đầu mở ra một chương mới. Tổng thống Obama thực hiện chuyến thăm lịch sử tới Cuba vào tháng 3 năm 2016. Đây là chuyến thăm đầu tiên của một Tổng thống Mỹ đương nhiệm kể từ năm 1928. Đại sứ quán Mỹ chính thức mở cửa trở lại ở Havana vào tháng 8 năm 2015. Đại sứ quán Cuba cũng mở cửa lại ở Washington cùng thời điểm. Các cuộc trao đổi văn hóa, khoa học, thể thao được tăng cường đáng kể. Người dân Mỹ được phép đi lại dễ dàng hơn tới Cuba với các mục đích cụ thể. Các doanh nghiệp Mỹ cũng có cơ hội thăm dò thị trường Cuba. Tuy nhiên, những thay đổi này còn hạn chế, và cấm vận kinh tế vẫn là trở ngại lớn nhất chưa được giải quyết.
4.2. Thách thức Cuba đối mặt Tiếp tục bảo vệ độc lập
Bình thường hóa quan hệ không đồng nghĩa với việc Cuba hết thách thức. Quốc gia này vẫn phải đối mặt với nhiều áp lực và khó khăn. Cấm vận kinh tế Mỹ vẫn tồn tại, tiếp tục gây khó khăn cho phát triển kinh tế và tiếp cận các nguồn lực quốc tế. Cuba cần tiếp tục thực hiện các cải cách sâu rộng và có hệ thống. Mục tiêu là hiện đại hóa nền kinh tế, tăng cường hiệu quả sản xuất và thu hút đầu tư. Đồng thời, Cuba phải kiên quyết bảo vệ bản sắc xã hội chủ nghĩa và những thành tựu cách mạng. Các vấn đề nội bộ như hiệu quả của bộ máy nhà nước, năng suất lao động cũng cần được giải quyết. Sự thay đổi trong chính sách của Mỹ dưới các chính quyền kế tiếp cũng là một mối lo ngại lớn. Quyền tự quyết dân tộc và chủ quyền quốc gia là ưu tiên hàng đầu của Cuba. Việc bảo vệ độc lập dân tộc là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự cảnh giác thường xuyên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh địa chính trị toàn cầu sau khi Trật tự thế giới hai cực Yalta sụp đổ vào tháng 12/1991 đã đẩy các quốc gia xã hội chủ nghĩa vào một cuộc khủng hoảng mang tính tồn vong. Đối với Cuba – một quốc đảo nhỏ bé nằm cách bờ biển Florida của Hoa Kỳ chỉ 90 hải lý, sự tan rã của Liên Xô và Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV/CMEA) đã tạo ra một cú sốc cấu trúc sâu sắc chưa từng có. Trong giai đoạn 1959–1991, công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội của Cuba dựa phần lớn vào sự liên minh chiến lược và kinh tế với Liên Xô. Sự sụp đổ của đồng minh truyền thống đã khiến Cuba "mất đi 85% kim ngạch xuất nhập khẩu; 95% nguồn cung cấp dầu; 57% sản lượng lương thực; GDP giảm 35%; mức lương thực tế giảm 25%; nhập khẩu tới 70% lương thực, thực phẩm". Đồng thời, Washington liên tiếp siết chặt vòng kim tỏa kinh tế thông qua Đạo luật Dân chủ Cuba (Đạo luật Torricelli 1992) và Đạo luật Tự do và Đoàn kết Dân chủ Cuba (Đạo luật Helms-Burton 1996), kết hợp chính sách di trú "Chân ướt, chân ráo" (Wet foot, dry foot policy) nhằm kích động bất ổn từ bên trong.
Nghiên cứu của tác giả Lộc Thị Thủy (2018) tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh với đề tài "Quá trình đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc ở Cuba từ năm 1991 đến năm 2016" (Mã số: 62 22 03 12, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Viết Thảo và PGS.TS. Trần Thọ Quang) là công trình tiên phong giải mã toàn diện cơ chế sinh tồn và phát triển của Cuba trong giai đoạn lịch sử 1991–2016.
Khoảng trống học thuật (Research Gap) then chốt mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng một công trình hệ thống hóa toàn diện quá trình bảo vệ độc lập dân tộc ở Cuba dưới lăng kính kết hợp 4 trụ cột tương hỗ: Chính trị - ngoại giao, Kinh tế, An ninh - quốc phòng, và Văn hóa - xã hội trong suốt 25 năm bản lề. Trong khi các nghiên cứu quốc tế của Mesa-Lago (2000) hay Domínguez (2004) thường nhìn nhận Cuba qua thuyết sụp đổ thể chế không thể đảo ngược, nghiên cứu này xác lập một mô hình lý giải dựa trên sự thích ứng nội tại và sức mạnh ý thức hệ dân tộc.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập chuẩn xác:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những nhân tố khách quan và chủ quan nào đã chi phối quá trình hoạch định và thực thi đường lối bảo vệ độc lập dân tộc của Đảng và Nhà nước Cuba giai đoạn 1991–2016?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Chiến lược bảo vệ độc lập dân tộc trên các lĩnh vực chính trị - ngoại giao, kinh tế, quốc phòng - an ninh và văn hóa - xã hội trong hai phân kỳ 1991–2004 và 2004–2016 đã đạt được những thành tựu và bộc lộ những hạn chế cụ thể nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những bài học kinh nghiệm lịch sử nào rút ra từ thực tiễn Cuba có giá trị tham chiếu tương đồng cho sự nghiệp bảo vệ độc lập dân tộc và đổi mới tại Việt Nam?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Việc kết hợp linh hoạt chủ nghĩa Mác - Lênin với tư tưởng độc lập dân tộc José Martí và tư tưởng Fidel Castro là yếu tố quyết định giúp hệ thống chính trị Cuba duy trì tính chính danh và sự gắn kết xã hội trước các áp lực cấm vận.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Sự chuyển đổi từng bước từ "Thời kỳ đặc biệt trong hòa bình" (Período Especial en tiempo de paz) sang "Cập nhật hóa mô hình kinh tế - xã hội" (Actualización del modelo económico y social) với phương châm "chọn lọc dần dần và có trật tự" đã tạo ra năng lực tự cường kinh tế mà không làm chệch hướng xã hội chủ nghĩa.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp quan điểm Mác - Lênin về thời đại, quyền tự quyết dân tộc, học thuyết bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa, kết hợp Thuyết phụ thuộc (Dependency Theory) và Thuyết hiện thực tân cổ điển (Neoclassical Realism). Phạm vi nghiên cứu bao quát 25 năm biến động (1991–2016), phản ánh bước chuyển từ thời kỳ khủng hoảng nghiêm trọng sau sụp đổ Liên Xô đến mốc bình thường hóa quan hệ ngoại giao Mỹ - Cuba và Đại hội VII Đảng Cộng sản Cuba năm 2016.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu nghiên cứu quốc tế và trong nước về Cuba giai đoạn 1991–2016 cho thấy ba luồng quan điểm học thuật chính:
Luồng thứ nhất: Luồng quan điểm thể chế - chuyển đổi kinh tế. Nhóm học giả phương Tây như Carmelo Mesa-Lago (2000, 2012) và Jorge Domínguez (2004) cho rằng mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung của Cuba không có khả năng thích ứng lâu dài sau cú sốc mất viện trợ từ CMEA. Theo họ, các cải cách sau Đại hội IV (1991) chỉ là "nhượng bộ tình thế", và sự duy trì bao cấp sẽ tất yếu đẩy nền kinh tế tới bờ vực phá sản. Đối lập với quan điểm này, các nhà nghiên cứu mác-xít và cánh tả Mỹ Latinh như Marta Harnecker (2005) và Carlos Alzugaray (2008) chứng minh rằng các chính sách phân phối lại, phổ cập giáo dục - y tế miễn phí chính là "lá chắn xã hội" bảo vệ chế độ, giúp nhân dân đồng thuận vượt qua suy thoái kinh tế.
Luồng thứ hai: Luồng quan điểm chủ quyền quốc gia và an ninh đối ngoại. Tại Việt Nam, các công trình của Thái Văn Long (2006) về "Độc lập dân tộc của các nước đang phát triển trong xu thế toàn cầu hóa", Nguyễn Hoàng Giáp và Phan Văn Rân (2008) về "Chủ quyền quốc gia dân tộc trong xu thế toàn cầu hóa và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam", cùng nghiên cứu của Ngô Hoan (2003) về tác động từ sự sụp đổ của Liên Xô đã đặt nền tảng phân tích quan hệ tương hỗ giữa độc lập dân tộc và hội nhập quốc tế. Các công trình của Phạm Xuân Nam (2005, 2007) và Nguyễn Ngọc Mão (2002) đã làm rõ nền tảng tư tưởng độc lập, tự do và phẩm giá con người của Anh hùng dân tộc José Martí.
Luồng thứ ba: Tranh luận về chính sách bao vây cấm vận và quan hệ quốc tế. Có sự đối lập gay gắt giữa quan điểm của các nhà hoạch định chính sách Mỹ (bảo vệ Đạo luật Torricelli 1992 và Helms-Burton 1996 như công cụ thúc đẩy chuyển đổi dân chủ) và cộng đồng học thuật quốc tế (Philip Brenner, 2008; William LeoGrande, 2014), những người khẳng định chính sách bao vây cấm vận vi phạm luật pháp quốc tế, xâm phạm quyền tự quyết và gây thiệt hại nhân đạo nghiêm trọng đối với người dân Cuba.
Luận án định vị vị trí học thuật bằng việc khắc phục triệt để khoảng trống nghiên cứu: không xem xét các lĩnh vực kinh tế, ngoại giao hay quân sự một cách biệt lập, mà tích hợp chúng vào một khung phân tích cấu trúc - lịch sử nhất quán. Luận án vượt lên trên các nghiên cứu đơn lẻ bằng việc so sánh đối sánh trường hợp Cuba với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu: trường hợp duy trì chế độ tự lực cánh sinh (Juche) của Triều Tiên (Armstrong, 2013) và công cuộc "Đổi mới" mở cửa kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa của Việt Nam (Kerkvliet, 2006). Qua đó, nghiên cứu khẳng định tính đặc thù độc nhất của mô hình Cuba: một quốc gia xã hội chủ nghĩa duy nhất tại Tây bán cầu vừa kiên cường chống cấm vận, vừa không ngừng đẩy mạnh chủ nghĩa quốc tế nhân đạo.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp trực tiếp vào việc mở rộng và phát triển học thuyết Mác - Lênin về bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa và quyền tự quyết dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa và trật tự thế giới đơn cực sau Chiến tranh Lạnh. Cụ thể:
- Mở rộng lý thuyết Độc lập dân tộc gắn liền với Chủ nghĩa xã hội: Luận án chứng minh rằng trong điều kiện một nước đang phát triển quy mô nhỏ bị bao vây cấm vận bởi siêu cường láng giềng, độc lập dân tộc không thể duy trì thuần túy bằng công cụ quân sự mà phải dựa vào sự bền vững của công bằng xã hội. Luận án khẳng định chân lý của V.I. Lênin: "Lịch sử tiến theo những con đường rất lạ lùng và chính một nước lạc hậu lại có vinh dự đi đầu một phong trào thế giới vĩ đại".
- Phát triển lý thuyết Thích ứng thể chế xã hội chủ nghĩa (Socialist Institutional Adaptation): Luận án xây dựng mô hình thích ứng linh hoạt gồm 3 cấp độ: Thích ứng sinh tồn (Survival adaptation, 1991–2004), Thích ứng cấu trúc (Structural adaptation, 2004–2011), và Thích ứng thể chế hóa (Institutionalized adaptation, 2011–2016) thông qua các Mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề P1: Mức độ ổn định chính trị tỷ lệ thuận với khả năng duy trì các thành quả phúc lợi xã hội (y tế, giáo dục) làm nguồn lực chính danh cốt lõi.
- Mệnh đề P2: Hội nhập khu vực thông qua các cơ chế liên kết dựa trên tinh thần đoàn kết (ALBA-TCP, CELAC) tạo ra không gian phòng thủ chiến lược giúp vô hiệu hóa các biện pháp cô lập đơn phương.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích độc đáo của luận án là sự hợp nhất của ba nền tảng lý thuyết: (1) Chủ nghĩa duy vật lịch sử Mác - Lênin, (2) Tư tưởng cách mạng giải phóng dân tộc José Martí, và (3) Học thuyết Chiến tranh toàn dân (Guerra de todo el pueblo) của Fidel Castro.
Cách tiếp cận phân tích đa chiều (Multidimensional Matrix Approach) kết nối 4 bình diện:
- Bình diện Chính trị - Ngoại giao: Tranh thủ sự ủng hộ của Liên Hợp Quốc (thông qua các nghị quyết Đại hội đồng UN lên án cấm vận), Phong trào Không liên kết (NAM), củng cố quan hệ đồng minh với cánh tả Mỹ Latinh.
- Bình diện Kinh tế: Thực thi cơ chế lưỡng tệ (CUP/CUC), thu hút FDI có kiểm soát vào du lịch và khai thác niken, phát triển nông nghiệp đô thị, từng bước chuyển giao đất canh tác cho nông dân.
- Bình diện Quốc phòng - An ninh: Xây dựng thế trận lòng dân, kết hợp lực lượng vũ trang chính quy (FAR) với dân quân tự vệ, răn đe chiến lược phi đối xứng.
- Bình diện Văn hóa - Xã hội: Bảo tồn bản sắc văn hóa cách mạng, chống xâm lăng văn hóa, phổ quát hóa giáo dục đại học và y tế cộng đồng.
Điều kiện biên (Boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ ràng: Mô hình áp dụng cho các quốc gia có đảng cộng sản cầm quyền, sở hữu vị trí địa chính trị nhạy cảm cạnh siêu cường đối địch và chịu sự bao vây cấm vận toàn diện.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế dựa trên lập trường triết học Hiện thực phê phán (Critical Realism) và phương pháp luận Duy vật biện chứng, Duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính nâng cao kết hợp phân tích tài liệu lịch sử - cấu trúc đa cấp độ (Multi-level Historical-Structural Design):
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Cấu trúc trật tự thế giới đơn cực, chính sách cấm vận của Mỹ, các dòng chảy thương mại toàn cầu và biến động phong trào cánh tả Mỹ Latinh.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Thể chế Đảng Cộng sản Cuba, Nhà nước, Quân đội (FAR), các khối liên kết khu vực (ALBA-TCP, CELAC, CARICOM, MERCOSUR).
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Đời sống nhân dân trong Thời kỳ đặc biệt, các hộ kinh tế cá thể (cuentapropistas), tâm lý xã hội và tinh thần kiên định bảo vệ thành quả cách mạng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án tuân thủ nghiêm ngặt quy trình nghiên cứu lịch sử học thuật:
- Chiến lược thu thập dữ liệu: Thu thập toàn diện 168 tài liệu nguồn sơ cấp và thứ cấp (gồm Văn kiện các kỳ Đại hội Đảng IV, V, VI, VII; Cương lĩnh chính trị; Hiến pháp Cuba sửa đổi 1992, 2002; phát biểu của Fidel Castro, Raúl Castro; báo cáo kinh tế của Ủy ban Kinh tế Mỹ Latinh và Caribe - CEPAL, Cơ quan Thống kê Quốc gia Cuba - ONEI, Ngân hàng Thế giới - WB, UNDP).
- Quy trình thẩm định và tam giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu số liệu kinh tế của chính phủ Cuba với báo cáo độc lập của CEPAL và UNDP.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phương pháp lịch sử (tái hiện chuỗi sự kiện 1991–2016) với phương pháp logic (phân tích bản chất quy luật), phương pháp so sánh (với Việt Nam và các nước Mỹ Latinh) và phương pháp quy nạp.
- Độ tin cậy và giá trị khoa học: Đảm bảo giá trị cấu trúc (Construct validity) thông qua việc phân định rõ khái niệm "độc lập dân tộc" trong bối cảnh hậu Chiến tranh Lạnh; giá trị nội tại (Internal validity) thông qua chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa chính sách đổi mới thận trọng và sự ổn định chế độ.
Data và phân tích
Dữ liệu định tính được phân loại và xử lý theo khung phân tích nội dung chuyên sâu (Qualitative Historical Content Analysis):
- Phân tích chuỗi thời gian (Time-series Qualitative Analysis): Chia tách tiến trình thành hai giai đoạn bản lề: Giai đoạn 1 (1991–2004) - "Vượt qua khủng hoảng sinh tồn trong Thời kỳ đặc biệt" và Giai đoạn 2 (2004–2016) - "Cập nhật hóa mô hình và bình thường hóa quan hệ ngoại giao".
- Kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks): So sánh chéo các nguồn dữ liệu đối lập giữa quan điểm chính thống của La Habana và các ấn phẩm phân tích chính sách từ Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), Viện Brookings (Mỹ).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện 1: Sức sống của mô hình thích ứng linh hoạt có kiểm soát. Bất chấp việc mất 85% kim ngạch ngoại thương và GDP sụt giảm 35% đầu thập niên 1990, Cuba đã không áp dụng liệu pháp sốc (Shock therapy) như các nước Đông Âu mà lựa chọn tiến trình "chọn lọc dần dần và có trật tự", bảo tồn 100% mạng lưới an sinh xã hội cơ bản, chặn đứng nguy cơ sụp đổ chính trị từ gốc rễ.
- Phát hiện 2: Đột phá chiến lược ngoại giao y tế và chủ nghĩa quốc tế nhân đạo. Cuba đã biến y tế thành một công cụ sức mạnh mềm đối ngoại vô song. Luận án chỉ rõ việc triển khai hàng chục nghìn y bác sĩ thông qua chương trình Barrio Adentro tại Venezuela và Operación Milagro khắp Mỹ Latinh không chỉ mang lại nguồn thu dịch vụ y tế ngoại tệ hàng tỷ USD mà còn tạo ra liên minh năng lượng chiến lược (dầu mỏ đổi y tế với Venezuela trong khuôn khổ ALBA), giải quyết dứt điểm cuộc khủng hoảng năng lượng nội địa.
- Phát hiện 3: Hiệu ứng ngược chiều của cấm vận và sự cô lập của chính sách Mỹ. Các biện pháp thắt chặt trừng phạt thông qua Đạo luật Helms-Burton không làm suy chuyển ý chí bảo vệ độc lập của nhân dân Cuba mà ngược lại, kích hoạt tinh thần dân tộc chủ nghĩa cao độ dựa trên tư tưởng José Martí. Tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, số phiếu ủng hộ Cuba lên án lệnh cấm vận đã tăng từ 59 phiếu (năm 1992) lên mức tuyệt đối 191/193 phiếu vào năm 2016, đẩy Washington vào thế cô lập ngoại giao chưa từng thấy và buộc Tổng thống Barack Obama phải tuyên bố bình thường hóa quan hệ vào tháng 12/2014.
- Phát hiện 4: Sự kiên định vai trò lãnh đạo tuyệt đối của Đảng Cộng sản là nhân tố quyết định bảo vệ độc lập dân tộc. Việc duy trì nguyên tắc tập trung dân chủ kết hợp mở rộng thảo luận quần chúng trong các hội nghị nhân dân trước mỗi kỳ Đại hội Đảng đã củng cố vững chắc sự đồng thuận quốc gia trước các âm mưu diễn biến hòa bình.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Khẳng định tính đúng đắn của việc vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp với chủ nghĩa yêu nước chân chính; làm phong phú thêm lý luận về hình thái kinh tế quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở các nước đang phát triển quy mô nhỏ.
- Về phương pháp luận: Cung cấp khung phân tích 4 chiều (Chính trị - Kinh tế - Quốc phòng - Xã hội) có thể nhân rộng để nghiên cứu các trường hợp xung đột bất đối xứng và an ninh toàn diện tại các nước thế giới thứ ba.
- Về thực tiễn và chính sách đối ngoại: Luận giải bài học kinh nghiệm sâu sắc cho Việt Nam trong việc kiên định độc lập tự chủ gắn liền với đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế; kết hợp chặt chẽ giữa củng cố quốc phòng an ninh với giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô và công bằng xã hội.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu cụ thể:
- Giới hạn về nguồn tư liệu thực địa: Do điều kiện địa lý và nguồn lực, việc tiếp cận các tài liệu lưu trữ nội bộ mật của các cơ quan hoạch định chính sách tại La Habana và Washington còn một số hạn chế nhất định.
- Giới hạn về dữ liệu định lượng kinh tế vi mô: Các số liệu kinh tế vĩ mô thời kỳ 1991–2000 tại Cuba chịu tác động của cơ chế lưỡng tệ phức tạp, dẫn đến một số chỉ số thu nhập thực tế khó được lượng hóa đồng nhất theo chuẩn quốc tế.
- Giới hạn về khung thời gian: Mốc nghiên cứu dừng lại ở năm 2016 – thời điểm Fidel Castro qua đời và trước khi chính quyền Donald Trump đảo ngược chính sách bình thường hóa quan hệ, tái áp đặt các biện pháp trừng phạt khắc nghiệt tối đa.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào:
- Đánh giá tác động của Hiến pháp mới của Cuba năm 2019 đối với quyền sở hữu tư nhân và kinh tế tư nhân.
- Nghiên cứu chính sách thống nhất tiền tệ (năm 2021) và các thách thức lạm phát đối với an ninh kinh tế quốc gia.
- Phân tích quan hệ Cuba - Hoa Kỳ trong kỷ nguyên cạnh tranh chiến lược toàn cầu mới giữa Mỹ, Trung Quốc và Nga.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động khoa học và thực tiễn sâu rộng:
- Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực, chuyên sâu bằng tiếng Việt phục vụ nghiên cứu và giảng dạy các chuyên ngành Lịch sử Quan hệ quốc tế, Lịch sử Phong trào cộng sản, công nhân quốc tế và giải phóng dân tộc tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và các trường đại học lớn trên toàn quốc.
- Ảnh hưởng chính sách đối ngoại (Policy Influence): Cung cấp luận cứ khoa học sắc bén cho các cơ quan tham mưu đối ngoại của Đảng và Nhà nước Việt Nam (Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Ngoại giao) trong việc củng cố mối quan hệ đoàn kết đặc biệt Việt Nam - Cuba, đồng thời nâng cao năng lực ứng phó với các biện pháp bao vây, trừng phạt kinh tế từ bên ngoài.
- Ý nghĩa quốc tế (International Relevance): Làm sáng tỏ kinh nghiệm độc đáo của Cuba đối với phong trào Không liên kết (NAM) và các nước đang phát triển trong cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền quốc gia trước trật tự kinh tế quốc tế bất bình đẳng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận nguồn tư liệu hệ thống, khung lý thuyết phân tích an ninh quốc gia phi đối xứng và phương pháp luận nghiên cứu lịch sử phong trào cộng sản quốc tế.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu quan hệ quốc tế: Sở hữu tài liệu chuyên khảo chuyên sâu phục vụ biên soạn giáo trình về Mỹ Latinh và quan hệ quốc tế thế kỷ XX–XXI.
- Các nhà hoạch định chính sách đối ngoại và quốc phòng: Khai thác các bài học kinh nghiệm về kết hợp đấu tranh ngoại giao, quân sự và văn hóa trong việc bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.
- Các nhà nghiên cứu kinh tế chính trị: Phân tích mô hình kinh tế chuyển đổi có điều tiết, kinh nghiệm kiểm soát mở cửa đầu tư nước ngoài mà vẫn duy trì định hướng xã hội chủ nghĩa.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc luận giải và chứng minh sự tích hợp hữu cơ giữa chủ nghĩa Mác - Lênin với tư tưởng độc lập dân tộc José Martí và nghệ thuật quân sự Fidel Castro thành một "Hình thái tự vệ thể chế toàn diện" (Holistic Institutional Self-Defense). Luận án đã mở rộng học thuyết bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa khi khẳng định rằng: an sinh xã hội phổ quát và y tế - giáo dục miễn phí không chỉ là mục tiêu phát triển kinh tế mà chính là vũ khí phòng thủ chiến lược cốt lõi duy trì sự tồn vong của chế độ trước các đòn bao vây kinh tế.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? So với các nghiên cứu của Mesa-Lago (2000) hay Domínguez (2004) vốn thiên về phân tích kinh tế định lượng đơn lẻ hoặc quan sát biến động thể chế thuần túy từ bên ngoài, luận án sử dụng phương pháp luận duy vật lịch sử kết hợp phân tích ma trận 4 chiều (Chính trị - Kinh tế - Quốc phòng - Xã hội) trên 2 trục thời gian (1991–2004 và 2004–2016). Phương pháp này cho phép nhận diện các động lực nội sinh của cách mạng Cuba mà các phương pháp tiếp cận phương Tây thường bỏ qua.
3. Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa thực tiễn lớn nhất của nghiên cứu là gì? Đó là sự đảo chiều tác động của chính sách cấm vận: càng bị siết chặt bởi Đạo luật Torricelli (1992) và Helms-Burton (1996), sự cố kết dân tộc của Cuba càng tăng cao, đồng thời uy tín quốc tế của Cuba thông qua chính sách "ngoại giao y tế" càng lan rộng. Luận án chỉ ra rằng từ một quốc gia bị bao vây cô lập năm 1991, Cuba đã trở thành trung tâm gắn kết khu vực, thúc đẩy sự ra đời của ALBA (2004) và CELAC (2011), trực tiếp làm suy giảm ảnh hưởng của Tổ chức các quốc gia Châu Mỹ (OAS) do Mỹ chi phối.
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lập (Replication protocol) không? Có. Luận án thiết lập quy trình thu thập và phân tích tài liệu lịch sử rõ ràng với hệ thống 168 danh mục tài liệu tham khảo được lập chỉ mục chi tiết theo nguồn văn kiện Đảng, văn bản pháp luật, số liệu thống kê CEPAL/ONEI và các công trình học thuật đối chiếu, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập quy trình phân tích.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào? Lộ trình nghiên cứu bao gồm: (1) Đánh giá quá trình chuyển giao thế hệ lãnh đạo cách mạng Cuba sau Đại hội VIII (2021); (2) Phân tích tác động của các biện pháp siết chặt cấm vận dưới thời Donald Trump và Joe Biden đối với mô hình kinh tế mới; (3) Nghiên cứu so sánh chuyên sâu giữa quá trình "Cập nhật hóa" của Cuba với công cuộc "Đổi mới" của Việt Nam trong kỷ nguyên số hóa và chuyển đổi xanh.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lộc Thị Thủy đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn của quá trình bảo vệ độc lập dân tộc ở Cuba trong suốt 25 năm bản lề (1991–2016) đầy biến động sau khi Liên Xô tan rã.
- Làm rõ hai giai đoạn chiến lược: Giai đoạn vượt qua khủng hoảng sinh tồn trong "Thời kỳ đặc biệt trong hòa bình" (1991–2004) và giai đoạn đẩy mạnh "Cập nhật hóa mô hình kinh tế - xã hội" gắn liền với đột phá ngoại giao (2004–2016).
- Đánh giá khách quan, khoa học những thành tựu vượt bậc trong giữ vững chủ quyền, bảo vệ thành quả an sinh xã hội, đồng thời chỉ ra những nút thắt thể chế, cơ chế hai đồng tiền và sự chậm trễ trong cải cách kinh tế vĩ mô.
- Đúc kết các đặc điểm mang tính quy luật của cuộc đấu tranh bất đối xứng bảo vệ độc lập của một nước xã hội chủ nghĩa quy mô nhỏ nằm liền kề siêu cường tư bản chủ nghĩa.
- Rút ra hệ thống bài học kinh nghiệm có giá trị tham chiếu thực tiễn sâu sắc cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LỘC THỊ THUỶ QU¸ TR×NH §ÊU TRANH B¶O VÖ §éC LËP D¢N TéC ë CUBA Tõ N¡M 1991 §ÕN N¡M 2016 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: LỊCH SỬ PHONG TRÀO CỘNG SẢN, CÔNG NHÂN QUỐC TẾ VÀ GIẢI PHÓNG DÂN TỘC HÀ NỘI - 2018 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LỘC THỊ THUỶ QU¸ TR×NH §ÊU TRANH B¶O VÖ §éC LËP D¢N TéC ë CUBA Tõ N¡M 1991 §ÕN N¡M 2016 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: LỊCH SỬ PHONG TRÀO CỘNG SẢN, CÔNG NHÂN QUỐC TẾ VÀ GIẢI PHÓNG DÂN TỘC Mã số: 62 22 03 12 Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN VIẾT THẢO 2. TRẦN THỌ QUANG HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lộc Thị Thuỷ MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 7 1. Công trình nghiên cứu của các tác giả liên quan đến luận án 7 1. Vấn đề chưa được giải quyết 24 1. Những vấn đề luận án tập trung làm rõ 24 Chương 2: QUAN NIỆM VÀ NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUÁ TRÌNH ĐẤU TRANH BẢO VỆ ĐỘC LẬP DÂN TỘC Ở CUBA TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2016 26 2.
Quan niệm về bảo vệ độc lập dân tộc 26 2. Những nhân tố tác động đến quá trình đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc ở Cuba 35 Chương 3: THỰC TRẠNG QUÁ TRÌNH ĐẤU TRANH BẢO VỆ ĐỘC LẬP DÂN TỘC Ở CUBA TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2016 60 3. Mục tiêu, nhiệm vụ, nội dung của Đảng và Nhà nước Cuba về đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc 60 3. Sự triển khai và kết quả thực hiện quá trình đấu tranh bảo vê ̣ độc lập dân tộc của Cuba 70 Chương 4: ĐÁNH GIÁ QUÁ TRÌNH ĐẤU TRANH BẢO VỆ ĐỘC LẬP DÂN TỘC Ở CUBA TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2016, MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM VÀ VẤN ĐỀ ĐẶT RA 119 4.
Thành tựu và hạn chế 119 4. Một số đặc điểm của quá trình đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc ở Cuba giai đoạn 1991-2016 129 4. Vấn đề đặt ra đối với Cuba trong thời gian tới và liên hệ với kinh nghiệm của Việt Nam 135 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 169 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tên gốc tiếng Tây Ban Nha/ Tên viết tắt Tên tiếng việt tiếng Anh - Asociación Latinoamericana de Integración ALADILAIA Hiệp hội liên kết - Latin American Integration Mỹ Latinh Association - Alianza Bolivariana para los Pueblos ALBA Liên minh Bolivar dành cho de Nuestra America các dân tộc Châu Mỹ chúng - Bolivarian Alliance for the Peoples of ta Our America Cộng đồng các quốc gia - Comunidad Andina de Naciones CANACN vùng Andes - Andean Community of Nations - Allianza del Pacifico APPA Liên minh Thái Bình Dương - Pacific Alliance CACM Thị trường chung Trung Mỹ - Central American Common Market CARICOM Cộng đồng Caribe - Caribbean Community - Community of Latin American and Cộng đồng các nước Mỹ Caribbean States CELAC Latinh và Caribe - Comunidad de Estados Latinoamericanos y Caribeños Ủy ban Kinh tế Mỹ Latinh - Comisión Económica para América CEPAL và Caribe (của Liên Hợp Latina y el Caribe Quốc) EC Cộng đồng Châu Âu - European Community EU Liên minh Châu Âu - European Union FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài - Foreign Direct Investment Viện Cuba hữu nghị với các - Instituto Cubano de Amistad con los ICAP dân tộc Pueblos - Islamic State Tổ chức Nhà nước Hồi giáo IS tự xưng GDP Tổng sản phẩm quốc nội - Gross Domestic Product MERCOSUR Khối thị trường chung Nam - Mercado Común del Sur SCM Mỹ - Southern Common Market Hiệp định Thương mại tự do - North American Free Trade NAFTA Bắc Mỹ Agreement - Non-Aligned Movement NAM Phong trào Không liên kết Tổ chức các quốc gia Châu - Organization of America States OAS Mỹ - Grupo de Río Nhóm RIO RIO - Group of RIO PAHO Tổ chức Y tế liên Mỹ - Pan American Health Organization Thỏa thuận hợp tác và Đối - Political Dialogue and Cooperation PDCA thoại chính trị song phương Agreement - Sovyet Ekonomičeskoy SEV Vzaimopomošči (tiếng Nga) CMEA Cộng đồng kinh tế tương trợ - Council of Mutual Economic Assistance TNC Tập đoàn xuyên quốc gia - Trans National Corporation Chương trình Phát triển Liên - United Nations Development UNDP Hợp Quốc Programme Tổ chức giáo dục, khoa học - United Nations Educational Scientific UNESCO và văn hóa của Liên Hợp and Cultural Organization Quốc UN Liên Hợp quốc - Union Nation USD Đồng đô la Mỹ - United States Dollars WTO Tổ chức thương mại thế giới - World Trade Organization 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc (9/1945), trên thế giới đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của 3 trào lưu cách mạng (cách mạng giải phóng dân tộc, cách mạng xã hội chủ nghĩa và cách mạng khoa học kỹ thuật).
Đặc biệt, là cuộc cách mạng giải phóng dân tộc đã tạo tiền đề quan trọng dẫn tới sự ra đời của nước Cộng hòa Cuba vào ngày 1/1/1959, quốc gia sau đó đã lựa chọn con đường đi lên xã hội chủ nghĩa (16/4/1961). Thắng lợi của cuộc cách mạng Cuba trước chế độ độc tài Batista do Mỹ hậu thuẫn được coi là minh chứng sống động về tinh thần đấu tranh kiên cường của các dân tộc bị áp bức chống lại ách thống trị, cường quyền của chủ nghĩa thực dân, đế quốc và khẳng định quan điểm đúng đắn của Lênin rằng: "Lịch sử tiến theo những con đường rất lạ lùng và chính một nước lạc hậu lại có vinh dự đi đầu một phong trào thế giới vĩ đại" [124, tr. Trong suốt giai đoạn từ năm 1959-1991, nhân dân Cuba luôn phải thực hiện hai nhiệm vụ chiến lược đó là: vừa xây dựng đất nước, bảo vệ thành quả của cuộc cách mạng, vừa phải đương đầu với sự chống phá của các thế lực phản động trong và ngoài nước được Mỹ hậu thuẫn. Sau khi chiến tranh Lạnh kết thúc (12/1991), dẫn tới sự sụp đổ của Liên Xô (một đồng minh truyền thống), đã làm cho Cuba lâm vào khủng hoảng toàn diện và sâu sắc khi mất đi 85% kim ngạch xuất nhập khẩu; 95% nguồn cung cấp dầu; 57% sản lượng lương thực; GDP giảm 35%;mức lương thực tế giảm 25%; nhập khẩu tới 70% lương thực, thực phẩm; tình trạng bất ổn định xã hội gia tăng; niềm tin của nhân dân vào chế độ và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội bị suy giảm; trong nội bộ Đảng cộng sản Cuba cũng có nhiều ý kiến bất về con đường phát triển của đất nước [92, tr.
Thêm vào đó, trong thời gian này, các chính quyền Mỹ đã tăng cường các biện pháp chống phá Cuba thông qua Đạo luật Torricelli (1992) và Helm-Burton (1996) nhằm bóp nghẹt nền kinh tế Cuba; tài trợ cho các lực lượng đối lập trong nước nhằm mục tiêu lập ra các đảng đối lập chống phá và gây ra các vụ bạo động nhằm làm bất ổn chính trị-xã hội; kích động lực lượng người Mỹ gốc Cuba chống đối chính quyền và đẩy mạnh Đạo luật "Di trú" 2 (Chân ướt, chân giáo) nhằm lôi kéo những người Cuba vượt biên trái phép sang Mỹ và một số nước Mỹ Latinh. Đứng trước bối cảnh trên, Đảng và Nhà nước Cuba đã đề ra đường lối cải cách kinh tế tại Đại hội lần thứ IV (10/1991), với phương châm "chọn lọc dần dần và có trật từ", nhằm mục tiêu đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng kinh tế-xã hội trong "Thời kỳ đặc biệt trong hòa bình". Sau một thời gian thực hiện, nền kinh tế Cuba đã từng bước thoát khỏi khủng hoảng; đời sống nhân dân dần được cải thiện; hệ thống chính trị-xã hội ổn định; nền độc lập dân tộc được giữ vững; niềm tin của nhân dân vào chế độ được củng cố.Đây chính là cơ sở để Đảng và nhà nước Cuba tuyên bố bước ra khỏi "Thời kỳ đặc biệt trong hòa bình" vào năm 2004 và đưa đất nước bước vào giai đoạn mới là đẩy mạnh cải cách kinh tế và thực hiện chủ trương "Cập nhật hóa mô hình kinh tế-xã hội". Sau hơn một thập kỷ thực hiện chủ trương trên (2004- 2016), đến nay, nền kinh tế Cuba đã từng bước thoát ra khỏi khủng hoảng kinh tế-xã hội; chế độ chính trị-xã hội được giữ vững; nền độc lập dân tộc và chủ quyền quốc gia được đảm bảo; quan hệ quốc tế được mở rộng, nhất là việc Mỹ đã tuyên bố bình thường hóa quan hệ với Cuba sau gần 60 năm đối đầu, thù địch.
Những thành công nêu trên đã góp phần củng cố vào sự nghiệp đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia trong bối cảnh mới. Tuy nhiên, quá trình đấu tranh và bảo vệ độc lập dân tộc của Cuba trong giai đoạn này cũng vẫn phải đối mặt với nhiều nguy cơ, thách thức từ bên trong và bên ngoài như: chính sách cấm vận kinh tế của Mỹ vẫn được duy trì và có phần siết chặt hơn; sự điều hành nền kinh tế vĩ mô còn nhiều bất cập, hạn chế; sự chống phá của các thế lực phản động vẫn tiếp tục gia tăng; những mặt trái của chính sách bao cấp, miễn phí cũng tác động không nhỏ đến quá trình này. Sở dĩ tác giả quyết định lựa chọn đề tài về quá trình đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc ở Cuba mà không chọn các quốc gia khác bởi cách mạng Cuba có những nét đặc trưng riêng có, không chỉ ở Mỹ Latinh mà còn trên thế giới, đó là: Cuba là quốc gia xã hội chủ nghĩa duy nhất ở Tây bán cầu, nằm ngay sát nách kẻ thù là đế quốc Mỹ, nhưng vẫn tồn tại và đứng vững bất chấp sự chống phá quyết liệt. Mặt khác, cuộc đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc ở Cuba luôn gắn liền với con đường đi lên chủ nghĩa xã hội, với nghĩa vụ quốc tế cao đẹp; các chính sách miễn phí về giáo 3 dục, y tế, an sinh xã hội được coi là vũ khí quan trọng, minh chứng rõ nét nhất về tính ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa mà Đảng và nhân dân Cuba đang xây dựng.
Giai đoạn 1991-2016, cũng được coi là mốc son tiêu biểu nhất, thể hiện sinh động, rõ nét nhất sự nghiệp đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc và xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Cuba trong bối cảnh mới. Đây là giai đoạn có những nét khác biệt cơ bản so với thời kỳ thực hiện Kế hoạch hóa 1961-1991, khi Cuba có sự hậu thuẫn của Liên Xô trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ tổ quốc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lộc Thị Thủy (2018). Đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Cuba 1991-2016 [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/dan-toc-hoc/dau-tranh-bao-ve-doc-lap-dan-toc-cuba-1991-2016
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Cuba 1991-2016" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Cuba giai đoạn 1991-2016: Bối cảnh, thách thức và thành tựu.
Luận án "Đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Cuba 1991-2016" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Cuba 1991-2016" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Cuba 1991-2016" thuộc chuyên ngành Lịch sử phong trào cộng sản, công nhân quốc tế và giải phóng dân tộc. Danh mục: Dân Tộc Học.
Luận án "Đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Cuba 1991-2016" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Cuba 1991-2016" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Cuba 1991-2016" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.