Tổng quan về luận án

Bối cảnh địa chính trị toàn cầu sau khi Trật tự thế giới hai cực Yalta sụp đổ vào tháng 12/1991 đã đẩy các quốc gia xã hội chủ nghĩa vào một cuộc khủng hoảng mang tính tồn vong. Đối với Cuba – một quốc đảo nhỏ bé nằm cách bờ biển Florida của Hoa Kỳ chỉ 90 hải lý, sự tan rã của Liên Xô và Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV/CMEA) đã tạo ra một cú sốc cấu trúc sâu sắc chưa từng có. Trong giai đoạn 1959–1991, công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội của Cuba dựa phần lớn vào sự liên minh chiến lược và kinh tế với Liên Xô. Sự sụp đổ của đồng minh truyền thống đã khiến Cuba "mất đi 85% kim ngạch xuất nhập khẩu; 95% nguồn cung cấp dầu; 57% sản lượng lương thực; GDP giảm 35%; mức lương thực tế giảm 25%; nhập khẩu tới 70% lương thực, thực phẩm". Đồng thời, Washington liên tiếp siết chặt vòng kim tỏa kinh tế thông qua Đạo luật Dân chủ Cuba (Đạo luật Torricelli 1992) và Đạo luật Tự do và Đoàn kết Dân chủ Cuba (Đạo luật Helms-Burton 1996), kết hợp chính sách di trú "Chân ướt, chân ráo" (Wet foot, dry foot policy) nhằm kích động bất ổn từ bên trong.

Nghiên cứu của tác giả Lộc Thị Thủy (2018) tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh với đề tài "Quá trình đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc ở Cuba từ năm 1991 đến năm 2016" (Mã số: 62 22 03 12, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Viết Thảo và PGS.TS. Trần Thọ Quang) là công trình tiên phong giải mã toàn diện cơ chế sinh tồn và phát triển của Cuba trong giai đoạn lịch sử 1991–2016.

Khoảng trống học thuật (Research Gap) then chốt mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng một công trình hệ thống hóa toàn diện quá trình bảo vệ độc lập dân tộc ở Cuba dưới lăng kính kết hợp 4 trụ cột tương hỗ: Chính trị - ngoại giao, Kinh tế, An ninh - quốc phòng, và Văn hóa - xã hội trong suốt 25 năm bản lề. Trong khi các nghiên cứu quốc tế của Mesa-Lago (2000) hay Domínguez (2004) thường nhìn nhận Cuba qua thuyết sụp đổ thể chế không thể đảo ngược, nghiên cứu này xác lập một mô hình lý giải dựa trên sự thích ứng nội tại và sức mạnh ý thức hệ dân tộc.

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập chuẩn xác:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những nhân tố khách quan và chủ quan nào đã chi phối quá trình hoạch định và thực thi đường lối bảo vệ độc lập dân tộc của Đảng và Nhà nước Cuba giai đoạn 1991–2016?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Chiến lược bảo vệ độc lập dân tộc trên các lĩnh vực chính trị - ngoại giao, kinh tế, quốc phòng - an ninh và văn hóa - xã hội trong hai phân kỳ 1991–2004 và 2004–2016 đã đạt được những thành tựu và bộc lộ những hạn chế cụ thể nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những bài học kinh nghiệm lịch sử nào rút ra từ thực tiễn Cuba có giá trị tham chiếu tương đồng cho sự nghiệp bảo vệ độc lập dân tộc và đổi mới tại Việt Nam?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Việc kết hợp linh hoạt chủ nghĩa Mác - Lênin với tư tưởng độc lập dân tộc José Martí và tư tưởng Fidel Castro là yếu tố quyết định giúp hệ thống chính trị Cuba duy trì tính chính danh và sự gắn kết xã hội trước các áp lực cấm vận.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Sự chuyển đổi từng bước từ "Thời kỳ đặc biệt trong hòa bình" (Período Especial en tiempo de paz) sang "Cập nhật hóa mô hình kinh tế - xã hội" (Actualización del modelo económico y social) với phương châm "chọn lọc dần dần và có trật tự" đã tạo ra năng lực tự cường kinh tế mà không làm chệch hướng xã hội chủ nghĩa.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp quan điểm Mác - Lênin về thời đại, quyền tự quyết dân tộc, học thuyết bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa, kết hợp Thuyết phụ thuộc (Dependency Theory) và Thuyết hiện thực tân cổ điển (Neoclassical Realism). Phạm vi nghiên cứu bao quát 25 năm biến động (1991–2016), phản ánh bước chuyển từ thời kỳ khủng hoảng nghiêm trọng sau sụp đổ Liên Xô đến mốc bình thường hóa quan hệ ngoại giao Mỹ - Cuba và Đại hội VII Đảng Cộng sản Cuba năm 2016.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu nghiên cứu quốc tế và trong nước về Cuba giai đoạn 1991–2016 cho thấy ba luồng quan điểm học thuật chính:

Luồng thứ nhất: Luồng quan điểm thể chế - chuyển đổi kinh tế. Nhóm học giả phương Tây như Carmelo Mesa-Lago (2000, 2012) và Jorge Domínguez (2004) cho rằng mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung của Cuba không có khả năng thích ứng lâu dài sau cú sốc mất viện trợ từ CMEA. Theo họ, các cải cách sau Đại hội IV (1991) chỉ là "nhượng bộ tình thế", và sự duy trì bao cấp sẽ tất yếu đẩy nền kinh tế tới bờ vực phá sản. Đối lập với quan điểm này, các nhà nghiên cứu mác-xít và cánh tả Mỹ Latinh như Marta Harnecker (2005) và Carlos Alzugaray (2008) chứng minh rằng các chính sách phân phối lại, phổ cập giáo dục - y tế miễn phí chính là "lá chắn xã hội" bảo vệ chế độ, giúp nhân dân đồng thuận vượt qua suy thoái kinh tế.

Luồng thứ hai: Luồng quan điểm chủ quyền quốc gia và an ninh đối ngoại. Tại Việt Nam, các công trình của Thái Văn Long (2006) về "Độc lập dân tộc của các nước đang phát triển trong xu thế toàn cầu hóa", Nguyễn Hoàng Giáp và Phan Văn Rân (2008) về "Chủ quyền quốc gia dân tộc trong xu thế toàn cầu hóa và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam", cùng nghiên cứu của Ngô Hoan (2003) về tác động từ sự sụp đổ của Liên Xô đã đặt nền tảng phân tích quan hệ tương hỗ giữa độc lập dân tộc và hội nhập quốc tế. Các công trình của Phạm Xuân Nam (2005, 2007) và Nguyễn Ngọc Mão (2002) đã làm rõ nền tảng tư tưởng độc lập, tự do và phẩm giá con người của Anh hùng dân tộc José Martí.

Luồng thứ ba: Tranh luận về chính sách bao vây cấm vận và quan hệ quốc tế. Có sự đối lập gay gắt giữa quan điểm của các nhà hoạch định chính sách Mỹ (bảo vệ Đạo luật Torricelli 1992 và Helms-Burton 1996 như công cụ thúc đẩy chuyển đổi dân chủ) và cộng đồng học thuật quốc tế (Philip Brenner, 2008; William LeoGrande, 2014), những người khẳng định chính sách bao vây cấm vận vi phạm luật pháp quốc tế, xâm phạm quyền tự quyết và gây thiệt hại nhân đạo nghiêm trọng đối với người dân Cuba.

Luận án định vị vị trí học thuật bằng việc khắc phục triệt để khoảng trống nghiên cứu: không xem xét các lĩnh vực kinh tế, ngoại giao hay quân sự một cách biệt lập, mà tích hợp chúng vào một khung phân tích cấu trúc - lịch sử nhất quán. Luận án vượt lên trên các nghiên cứu đơn lẻ bằng việc so sánh đối sánh trường hợp Cuba với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu: trường hợp duy trì chế độ tự lực cánh sinh (Juche) của Triều Tiên (Armstrong, 2013) và công cuộc "Đổi mới" mở cửa kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa của Việt Nam (Kerkvliet, 2006). Qua đó, nghiên cứu khẳng định tính đặc thù độc nhất của mô hình Cuba: một quốc gia xã hội chủ nghĩa duy nhất tại Tây bán cầu vừa kiên cường chống cấm vận, vừa không ngừng đẩy mạnh chủ nghĩa quốc tế nhân đạo.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp trực tiếp vào việc mở rộng và phát triển học thuyết Mác - Lênin về bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa và quyền tự quyết dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa và trật tự thế giới đơn cực sau Chiến tranh Lạnh. Cụ thể:

  1. Mở rộng lý thuyết Độc lập dân tộc gắn liền với Chủ nghĩa xã hội: Luận án chứng minh rằng trong điều kiện một nước đang phát triển quy mô nhỏ bị bao vây cấm vận bởi siêu cường láng giềng, độc lập dân tộc không thể duy trì thuần túy bằng công cụ quân sự mà phải dựa vào sự bền vững của công bằng xã hội. Luận án khẳng định chân lý của V.I. Lênin: "Lịch sử tiến theo những con đường rất lạ lùng và chính một nước lạc hậu lại có vinh dự đi đầu một phong trào thế giới vĩ đại".
  2. Phát triển lý thuyết Thích ứng thể chế xã hội chủ nghĩa (Socialist Institutional Adaptation): Luận án xây dựng mô hình thích ứng linh hoạt gồm 3 cấp độ: Thích ứng sinh tồn (Survival adaptation, 1991–2004), Thích ứng cấu trúc (Structural adaptation, 2004–2011), và Thích ứng thể chế hóa (Institutionalized adaptation, 2011–2016) thông qua các Mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
    • Mệnh đề P1: Mức độ ổn định chính trị tỷ lệ thuận với khả năng duy trì các thành quả phúc lợi xã hội (y tế, giáo dục) làm nguồn lực chính danh cốt lõi.
    • Mệnh đề P2: Hội nhập khu vực thông qua các cơ chế liên kết dựa trên tinh thần đoàn kết (ALBA-TCP, CELAC) tạo ra không gian phòng thủ chiến lược giúp vô hiệu hóa các biện pháp cô lập đơn phương.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích độc đáo của luận án là sự hợp nhất của ba nền tảng lý thuyết: (1) Chủ nghĩa duy vật lịch sử Mác - Lênin, (2) Tư tưởng cách mạng giải phóng dân tộc José Martí, và (3) Học thuyết Chiến tranh toàn dân (Guerra de todo el pueblo) của Fidel Castro.

Cách tiếp cận phân tích đa chiều (Multidimensional Matrix Approach) kết nối 4 bình diện:

  • Bình diện Chính trị - Ngoại giao: Tranh thủ sự ủng hộ của Liên Hợp Quốc (thông qua các nghị quyết Đại hội đồng UN lên án cấm vận), Phong trào Không liên kết (NAM), củng cố quan hệ đồng minh với cánh tả Mỹ Latinh.
  • Bình diện Kinh tế: Thực thi cơ chế lưỡng tệ (CUP/CUC), thu hút FDI có kiểm soát vào du lịch và khai thác niken, phát triển nông nghiệp đô thị, từng bước chuyển giao đất canh tác cho nông dân.
  • Bình diện Quốc phòng - An ninh: Xây dựng thế trận lòng dân, kết hợp lực lượng vũ trang chính quy (FAR) với dân quân tự vệ, răn đe chiến lược phi đối xứng.
  • Bình diện Văn hóa - Xã hội: Bảo tồn bản sắc văn hóa cách mạng, chống xâm lăng văn hóa, phổ quát hóa giáo dục đại học và y tế cộng đồng.

Điều kiện biên (Boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ ràng: Mô hình áp dụng cho các quốc gia có đảng cộng sản cầm quyền, sở hữu vị trí địa chính trị nhạy cảm cạnh siêu cường đối địch và chịu sự bao vây cấm vận toàn diện.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế dựa trên lập trường triết học Hiện thực phê phán (Critical Realism) và phương pháp luận Duy vật biện chứng, Duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính nâng cao kết hợp phân tích tài liệu lịch sử - cấu trúc đa cấp độ (Multi-level Historical-Structural Design):

  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Cấu trúc trật tự thế giới đơn cực, chính sách cấm vận của Mỹ, các dòng chảy thương mại toàn cầu và biến động phong trào cánh tả Mỹ Latinh.
  • Cấp độ trung mô (Meso-level): Thể chế Đảng Cộng sản Cuba, Nhà nước, Quân đội (FAR), các khối liên kết khu vực (ALBA-TCP, CELAC, CARICOM, MERCOSUR).
  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Đời sống nhân dân trong Thời kỳ đặc biệt, các hộ kinh tế cá thể (cuentapropistas), tâm lý xã hội và tinh thần kiên định bảo vệ thành quả cách mạng.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Luận án tuân thủ nghiêm ngặt quy trình nghiên cứu lịch sử học thuật:

  • Chiến lược thu thập dữ liệu: Thu thập toàn diện 168 tài liệu nguồn sơ cấp và thứ cấp (gồm Văn kiện các kỳ Đại hội Đảng IV, V, VI, VII; Cương lĩnh chính trị; Hiến pháp Cuba sửa đổi 1992, 2002; phát biểu của Fidel Castro, Raúl Castro; báo cáo kinh tế của Ủy ban Kinh tế Mỹ Latinh và Caribe - CEPAL, Cơ quan Thống kê Quốc gia Cuba - ONEI, Ngân hàng Thế giới - WB, UNDP).
  • Quy trình thẩm định và tam giác hóa (Triangulation):
    1. Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu số liệu kinh tế của chính phủ Cuba với báo cáo độc lập của CEPAL và UNDP.
    2. Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phương pháp lịch sử (tái hiện chuỗi sự kiện 1991–2016) với phương pháp logic (phân tích bản chất quy luật), phương pháp so sánh (với Việt Nam và các nước Mỹ Latinh) và phương pháp quy nạp.
  • Độ tin cậy và giá trị khoa học: Đảm bảo giá trị cấu trúc (Construct validity) thông qua việc phân định rõ khái niệm "độc lập dân tộc" trong bối cảnh hậu Chiến tranh Lạnh; giá trị nội tại (Internal validity) thông qua chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa chính sách đổi mới thận trọng và sự ổn định chế độ.

Data và phân tích

Dữ liệu định tính được phân loại và xử lý theo khung phân tích nội dung chuyên sâu (Qualitative Historical Content Analysis):

  • Phân tích chuỗi thời gian (Time-series Qualitative Analysis): Chia tách tiến trình thành hai giai đoạn bản lề: Giai đoạn 1 (1991–2004) - "Vượt qua khủng hoảng sinh tồn trong Thời kỳ đặc biệt" và Giai đoạn 2 (2004–2016) - "Cập nhật hóa mô hình và bình thường hóa quan hệ ngoại giao".
  • Kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks): So sánh chéo các nguồn dữ liệu đối lập giữa quan điểm chính thống của La Habana và các ấn phẩm phân tích chính sách từ Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), Viện Brookings (Mỹ).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Phát hiện 1: Sức sống của mô hình thích ứng linh hoạt có kiểm soát. Bất chấp việc mất 85% kim ngạch ngoại thương và GDP sụt giảm 35% đầu thập niên 1990, Cuba đã không áp dụng liệu pháp sốc (Shock therapy) như các nước Đông Âu mà lựa chọn tiến trình "chọn lọc dần dần và có trật tự", bảo tồn 100% mạng lưới an sinh xã hội cơ bản, chặn đứng nguy cơ sụp đổ chính trị từ gốc rễ.
  2. Phát hiện 2: Đột phá chiến lược ngoại giao y tế và chủ nghĩa quốc tế nhân đạo. Cuba đã biến y tế thành một công cụ sức mạnh mềm đối ngoại vô song. Luận án chỉ rõ việc triển khai hàng chục nghìn y bác sĩ thông qua chương trình Barrio Adentro tại Venezuela và Operación Milagro khắp Mỹ Latinh không chỉ mang lại nguồn thu dịch vụ y tế ngoại tệ hàng tỷ USD mà còn tạo ra liên minh năng lượng chiến lược (dầu mỏ đổi y tế với Venezuela trong khuôn khổ ALBA), giải quyết dứt điểm cuộc khủng hoảng năng lượng nội địa.
  3. Phát hiện 3: Hiệu ứng ngược chiều của cấm vận và sự cô lập của chính sách Mỹ. Các biện pháp thắt chặt trừng phạt thông qua Đạo luật Helms-Burton không làm suy chuyển ý chí bảo vệ độc lập của nhân dân Cuba mà ngược lại, kích hoạt tinh thần dân tộc chủ nghĩa cao độ dựa trên tư tưởng José Martí. Tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, số phiếu ủng hộ Cuba lên án lệnh cấm vận đã tăng từ 59 phiếu (năm 1992) lên mức tuyệt đối 191/193 phiếu vào năm 2016, đẩy Washington vào thế cô lập ngoại giao chưa từng thấy và buộc Tổng thống Barack Obama phải tuyên bố bình thường hóa quan hệ vào tháng 12/2014.
  4. Phát hiện 4: Sự kiên định vai trò lãnh đạo tuyệt đối của Đảng Cộng sản là nhân tố quyết định bảo vệ độc lập dân tộc. Việc duy trì nguyên tắc tập trung dân chủ kết hợp mở rộng thảo luận quần chúng trong các hội nghị nhân dân trước mỗi kỳ Đại hội Đảng đã củng cố vững chắc sự đồng thuận quốc gia trước các âm mưu diễn biến hòa bình.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Khẳng định tính đúng đắn của việc vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp với chủ nghĩa yêu nước chân chính; làm phong phú thêm lý luận về hình thái kinh tế quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở các nước đang phát triển quy mô nhỏ.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp khung phân tích 4 chiều (Chính trị - Kinh tế - Quốc phòng - Xã hội) có thể nhân rộng để nghiên cứu các trường hợp xung đột bất đối xứng và an ninh toàn diện tại các nước thế giới thứ ba.
  • Về thực tiễn và chính sách đối ngoại: Luận giải bài học kinh nghiệm sâu sắc cho Việt Nam trong việc kiên định độc lập tự chủ gắn liền với đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế; kết hợp chặt chẽ giữa củng cố quốc phòng an ninh với giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô và công bằng xã hội.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu cụ thể:

  1. Giới hạn về nguồn tư liệu thực địa: Do điều kiện địa lý và nguồn lực, việc tiếp cận các tài liệu lưu trữ nội bộ mật của các cơ quan hoạch định chính sách tại La Habana và Washington còn một số hạn chế nhất định.
  2. Giới hạn về dữ liệu định lượng kinh tế vi mô: Các số liệu kinh tế vĩ mô thời kỳ 1991–2000 tại Cuba chịu tác động của cơ chế lưỡng tệ phức tạp, dẫn đến một số chỉ số thu nhập thực tế khó được lượng hóa đồng nhất theo chuẩn quốc tế.
  3. Giới hạn về khung thời gian: Mốc nghiên cứu dừng lại ở năm 2016 – thời điểm Fidel Castro qua đời và trước khi chính quyền Donald Trump đảo ngược chính sách bình thường hóa quan hệ, tái áp đặt các biện pháp trừng phạt khắc nghiệt tối đa.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào:

  • Đánh giá tác động của Hiến pháp mới của Cuba năm 2019 đối với quyền sở hữu tư nhân và kinh tế tư nhân.
  • Nghiên cứu chính sách thống nhất tiền tệ (năm 2021) và các thách thức lạm phát đối với an ninh kinh tế quốc gia.
  • Phân tích quan hệ Cuba - Hoa Kỳ trong kỷ nguyên cạnh tranh chiến lược toàn cầu mới giữa Mỹ, Trung Quốc và Nga.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động khoa học và thực tiễn sâu rộng:

  • Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực, chuyên sâu bằng tiếng Việt phục vụ nghiên cứu và giảng dạy các chuyên ngành Lịch sử Quan hệ quốc tế, Lịch sử Phong trào cộng sản, công nhân quốc tế và giải phóng dân tộc tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và các trường đại học lớn trên toàn quốc.
  • Ảnh hưởng chính sách đối ngoại (Policy Influence): Cung cấp luận cứ khoa học sắc bén cho các cơ quan tham mưu đối ngoại của Đảng và Nhà nước Việt Nam (Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Ngoại giao) trong việc củng cố mối quan hệ đoàn kết đặc biệt Việt Nam - Cuba, đồng thời nâng cao năng lực ứng phó với các biện pháp bao vây, trừng phạt kinh tế từ bên ngoài.
  • Ý nghĩa quốc tế (International Relevance): Làm sáng tỏ kinh nghiệm độc đáo của Cuba đối với phong trào Không liên kết (NAM) và các nước đang phát triển trong cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền quốc gia trước trật tự kinh tế quốc tế bất bình đẳng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận nguồn tư liệu hệ thống, khung lý thuyết phân tích an ninh quốc gia phi đối xứng và phương pháp luận nghiên cứu lịch sử phong trào cộng sản quốc tế.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu quan hệ quốc tế: Sở hữu tài liệu chuyên khảo chuyên sâu phục vụ biên soạn giáo trình về Mỹ Latinh và quan hệ quốc tế thế kỷ XX–XXI.
  • Các nhà hoạch định chính sách đối ngoại và quốc phòng: Khai thác các bài học kinh nghiệm về kết hợp đấu tranh ngoại giao, quân sự và văn hóa trong việc bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.
  • Các nhà nghiên cứu kinh tế chính trị: Phân tích mô hình kinh tế chuyển đổi có điều tiết, kinh nghiệm kiểm soát mở cửa đầu tư nước ngoài mà vẫn duy trì định hướng xã hội chủ nghĩa.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc luận giải và chứng minh sự tích hợp hữu cơ giữa chủ nghĩa Mác - Lênin với tư tưởng độc lập dân tộc José Martí và nghệ thuật quân sự Fidel Castro thành một "Hình thái tự vệ thể chế toàn diện" (Holistic Institutional Self-Defense). Luận án đã mở rộng học thuyết bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa khi khẳng định rằng: an sinh xã hội phổ quát và y tế - giáo dục miễn phí không chỉ là mục tiêu phát triển kinh tế mà chính là vũ khí phòng thủ chiến lược cốt lõi duy trì sự tồn vong của chế độ trước các đòn bao vây kinh tế.

2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? So với các nghiên cứu của Mesa-Lago (2000) hay Domínguez (2004) vốn thiên về phân tích kinh tế định lượng đơn lẻ hoặc quan sát biến động thể chế thuần túy từ bên ngoài, luận án sử dụng phương pháp luận duy vật lịch sử kết hợp phân tích ma trận 4 chiều (Chính trị - Kinh tế - Quốc phòng - Xã hội) trên 2 trục thời gian (1991–2004 và 2004–2016). Phương pháp này cho phép nhận diện các động lực nội sinh của cách mạng Cuba mà các phương pháp tiếp cận phương Tây thường bỏ qua.

3. Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa thực tiễn lớn nhất của nghiên cứu là gì? Đó là sự đảo chiều tác động của chính sách cấm vận: càng bị siết chặt bởi Đạo luật Torricelli (1992) và Helms-Burton (1996), sự cố kết dân tộc của Cuba càng tăng cao, đồng thời uy tín quốc tế của Cuba thông qua chính sách "ngoại giao y tế" càng lan rộng. Luận án chỉ ra rằng từ một quốc gia bị bao vây cô lập năm 1991, Cuba đã trở thành trung tâm gắn kết khu vực, thúc đẩy sự ra đời của ALBA (2004) và CELAC (2011), trực tiếp làm suy giảm ảnh hưởng của Tổ chức các quốc gia Châu Mỹ (OAS) do Mỹ chi phối.

4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lập (Replication protocol) không? Có. Luận án thiết lập quy trình thu thập và phân tích tài liệu lịch sử rõ ràng với hệ thống 168 danh mục tài liệu tham khảo được lập chỉ mục chi tiết theo nguồn văn kiện Đảng, văn bản pháp luật, số liệu thống kê CEPAL/ONEI và các công trình học thuật đối chiếu, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập quy trình phân tích.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào? Lộ trình nghiên cứu bao gồm: (1) Đánh giá quá trình chuyển giao thế hệ lãnh đạo cách mạng Cuba sau Đại hội VIII (2021); (2) Phân tích tác động của các biện pháp siết chặt cấm vận dưới thời Donald Trump và Joe Biden đối với mô hình kinh tế mới; (3) Nghiên cứu so sánh chuyên sâu giữa quá trình "Cập nhật hóa" của Cuba với công cuộc "Đổi mới" của Việt Nam trong kỷ nguyên số hóa và chuyển đổi xanh.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lộc Thị Thủy đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn của quá trình bảo vệ độc lập dân tộc ở Cuba trong suốt 25 năm bản lề (1991–2016) đầy biến động sau khi Liên Xô tan rã.
  2. Làm rõ hai giai đoạn chiến lược: Giai đoạn vượt qua khủng hoảng sinh tồn trong "Thời kỳ đặc biệt trong hòa bình" (1991–2004) và giai đoạn đẩy mạnh "Cập nhật hóa mô hình kinh tế - xã hội" gắn liền với đột phá ngoại giao (2004–2016).
  3. Đánh giá khách quan, khoa học những thành tựu vượt bậc trong giữ vững chủ quyền, bảo vệ thành quả an sinh xã hội, đồng thời chỉ ra những nút thắt thể chế, cơ chế hai đồng tiền và sự chậm trễ trong cải cách kinh tế vĩ mô.
  4. Đúc kết các đặc điểm mang tính quy luật của cuộc đấu tranh bất đối xứng bảo vệ độc lập của một nước xã hội chủ nghĩa quy mô nhỏ nằm liền kề siêu cường tư bản chủ nghĩa.
  5. Rút ra hệ thống bài học kinh nghiệm có giá trị tham chiếu thực tiễn sâu sắc cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng.