Luận án tiến sĩ kiến trúc: Tổ chức không gian làng và kiến trúc truyền thống Xơ Đăng - Đặng Xuân Tiến

Phân tích tổ chức không gian làng và kiến trúc truyền thống dân tộc Jëng Đung tại Kon Tum.

Chuyên ngành

Kiến trúc

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Kiến trúc truyền thống Xơ Đăng Bản sắc văn hóa Kon Tum

Kiến trúc truyền thống Dân tộc Xơ Đăng tại Kon Tum mang đậm bản sắc văn hóa vùng Tây Nguyên. Nghiên cứu tập trung vào việc tổ chức không gian làng và hình thái kiến trúc. Nó khám phá sự phát triển của kiến trúc bản địa qua các thời kỳ. Địa hình, khí hậu và đời sống kinh tế xã hội định hình nên cấu trúc làng. Đặc điểm văn hóa và tín ngưỡng cũng ảnh hưởng sâu sắc đến thiết kế. Các công trình phản ánh sự hòa hợp với thiên nhiên. Kiến trúc Xơ Đăng là di sản quý giá, cần được bảo tồn. Đây là một phần quan trọng của văn hóa các dân tộc Tây Nguyên.

1.1. Tổng quan Dân tộc Xơ Đăng và vùng Tây Nguyên

Dân tộc Xơ Đăng sinh sống chủ yếu ở Kon Tum và các tỉnh Tây Nguyên khác. Điều kiện tự nhiên đặc trưng vùng cao. Lịch sử phát triển lâu đời của tộc người. Dân cư phân bố rải rác. Kinh tế dựa vào nông nghiệp nương rẫy. Xã hội truyền thống mang tính cộng đồng cao. Văn hóa Xơ Đăng phong phú. Tín ngưỡng đa thần gắn liền với thiên nhiên. Các yếu tố này tạo nên nền tảng cho kiến trúc. Hiểu rõ bối cảnh là điều cần thiết để đánh giá kiến trúc bản địa.

1.2. Hình thái định cư và không gian làng Xơ Đăng

Hình thái định cư của người Xơ Đăng thường theo cụm. Làng được bố trí hài hòa với địa hình. Trung tâm làng là Nhà rông. Đây là không gian sinh hoạt cộng đồng. Các Nhà sàn truyền thống bố trí xung quanh. Khoảng cách giữa các nhà có ý nghĩa văn hóa. Cảnh quan làng giữ nét hoang sơ. Kiến trúc bản địa thể hiện sự gắn kết giữa con người và môi trường. Sự chuyển biến trong hình thái định cư được ghi nhận. Cần có giải pháp thích ứng. Bảo tồn các yếu tố gốc là mục tiêu chính.

II.Đặc điểm Nhà sàn truyền thống Dân tộc Xơ Đăng Tây Nguyên

Nhà sàn truyền thống của Dân tộc Xơ Đăng tại Tây Nguyên có những đặc trưng riêng biệt. Cấu trúc nhà phản ánh lối sống và văn hóa của cộng đồng. Nhà sàn thường được xây dựng cao khỏi mặt đất. Điều này giúp tránh ẩm thấp và côn trùng. Không gian bên trong được bố trí hợp lý. Nó phục vụ các hoạt động sinh hoạt gia đình. Kiến trúc này bền vững và thích nghi tốt với môi trường tự nhiên. Sự đơn giản trong thiết kế nhưng ẩn chứa nhiều ý nghĩa sâu sắc. Kiến trúc Xơ Đăng là biểu tượng văn hóa tộc người.

2.1. Cấu trúc và vật liệu Nhà sàn truyền thống

Cấu trúc Nhà sàn truyền thống bao gồm sàn, tường và mái. Khung nhà làm từ Tre nứa gỗ. Các cột nhà chắc chắn. Vách nhà thường làm bằng phên tre hoặc ván gỗ. Sàn nhà lát bằng tre hoặc gỗ. Vật liệu tự nhiên là yếu tố chủ đạo. Tre nứa gỗ được khai thác tại chỗ. Việc lựa chọn vật liệu kỹ lưỡng. Kỹ thuật đan lát và ghép nối thủ công. Điều này tạo nên sự bền vững cho ngôi nhà. Các chi tiết trang trí cũng thể hiện nét riêng. Mọi bộ phận đều có chức năng cụ thể.

2.2. Ý nghĩa mái nhà hình thuyền và Nhà Rông

Mái nhà hình thuyền là đặc trưng nổi bật của Nhà sàn truyền thống Xơ Đăng. Hình dáng này mang ý nghĩa tâm linh. Nó tượng trưng cho sự chở che, no đủ. Mái nhà thường lợp bằng tranh, lá cọ. Độ dốc mái lớn giúp thoát nước mưa hiệu quả. Nhà Rông là công trình quan trọng nhất trong làng. Đây là nơi tổ chức các lễ hội, họp mặt cộng đồng. Nhà Rông cũng có mái cao, hùng vĩ. Cấu trúc Nhà rông thể hiện quyền lực và sự đoàn kết. Cả Nhà sàn truyền thống và Nhà rông đều là kiến trúc bản địa độc đáo. Chúng góp phần tạo nên bản sắc Dân tộc Xơ Đăng.

III.Vật liệu tự nhiên Kỹ thuật xây dựng kiến trúc Xơ Đăng

Việc sử dụng vật liệu tự nhiên là nguyên tắc cơ bản trong kiến trúc Dân tộc Xơ Đăng. Điều này phản ánh sự hòa hợp với môi trường. Các vật liệu được khai thác từ rừng xung quanh. Kỹ thuật xây dựng truyền thống được truyền từ đời này sang đời khác. Kiến trúc Xơ Đăng là kết quả của sự hiểu biết sâu sắc về thiên nhiên. Nó cũng thể hiện khả năng ứng dụng tài nguyên bản địa. Chất lượng công trình phụ thuộc vào kinh nghiệm và sự khéo léo. Các công trình có tuổi thọ cao. Chúng thân thiện với môi trường.

3.1. Tận dụng Tre nứa gỗ và các vật liệu địa phương

Tre nứa gỗ là vật liệu chính. Tre được dùng làm vách, sàn, mái. Gỗ dùng làm cột, kèo, xà. Các loại cây rừng khác cũng được sử dụng. Lá tranh, lá cọ dùng lợp mái. Mây, lạt dùng để buộc, đan. Đá được dùng làm chân cột. Nguồn vật liệu tự nhiên phong phú. Việc lựa chọn vật liệu rất cẩn thận. Vật liệu được xử lý thô sơ. Chúng giữ được đặc tính tự nhiên. Điều này tạo nên vẻ đẹp mộc mạc. Kiến trúc bản địa sử dụng tối đa tài nguyên sẵn có. Đó là phương pháp xây dựng bền vững.

3.2. Quy trình và kỹ thuật xây dựng truyền thống

Quy trình xây dựng bắt đầu bằng việc chọn địa điểm. Sau đó là chuẩn bị vật liệu. Cộng đồng cùng tham gia vào quá trình này. Kỹ thuật xây dựng chủ yếu là thủ công. Không sử dụng đinh sắt. Thay vào đó là các mối nối, buộc bằng dây rừng. Kỹ thuật đan lát tạo độ vững chắc cho tường. Kỹ thuật ghép mộng tạo liên kết chắc chắn cho khung nhà. Kỹ năng này đòi hỏi sự khéo léo. Nó thể hiện kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thế hệ. Kiến trúc Xơ Đăng là minh chứng cho sự tài hoa của người thợ bản địa.

IV.Thực trạng và Thách thức kiến trúc Xơ Đăng tại Kon Tum

Kiến trúc truyền thống Dân tộc Xơ Đăng tại Kon Tum đang đối mặt với nhiều biến đổi. Các yếu tố kinh tế, xã hội tác động mạnh mẽ. Sự phát triển đô thị hóa ảnh hưởng đến không gian làng. Kiến trúc bản địa dần mất đi những nét đặc trưng. Đây là thách thức lớn đối với việc bảo tồn di sản. Nhu cầu về nhà ở hiện đại tăng cao. Vật liệu công nghiệp thay thế vật liệu tự nhiên. Sự thay đổi lối sống cũng góp phần. Cần đánh giá đúng thực trạng để có giải pháp phù hợp. Bảo tồn kiến trúc Xơ Đăng là nhiệm vụ cấp bách.

4.1. Biến đổi không gian làng và kiến trúc truyền thống

Hình thái cấu trúc làng Xơ Đăng đã có nhiều thay đổi. Các Nhà sàn truyền thống bị phá dỡ hoặc cải tạo. Sự xuất hiện của nhà xây gạch, mái tôn. Khoảng cách giữa các nhà thu hẹp. Không gian công cộng bị lấn chiếm. Nhà rông cũng chịu ảnh hưởng. Việc biến đổi này làm mất đi sự hài hòa. Kiến trúc bản địa mất đi tính thống nhất. Vẻ đẹp truyền thống bị lu mờ. Sự thay đổi này diễn ra nhanh chóng. Nó đặt ra nhiều vấn đề cho công tác quản lý và quy hoạch.

4.2. Các yếu tố tác động và tồn tại

Nhiều yếu tố tác động đến kiến trúc Xơ Đăng. Điều kiện tự nhiên thay đổi. Phương thức sản xuất chuyển đổi. Chính sách quốc gia về phát triển nông thôn. Quan hệ xã hội thay đổi. Tôn giáo tín ngưỡng có sự giao thoa. Yếu tố kinh tế là động lực chính. Thiếu nguồn vật liệu tự nhiên. Thiếu thợ thủ công có kinh nghiệm. Nhận thức của cộng đồng cũng là một tồn tại. Các vấn đề này gây khó khăn cho việc bảo tồn. Cần có sự phối hợp đa ngành.

V.Giải pháp bảo tồn Kiến trúc bản địa Xơ Đăng bền vững

Việc bảo tồn kiến trúc bản địa Dân tộc Xơ Đăng cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp phải dựa trên quan điểm khoa học và thực tiễn. Mục tiêu là duy trì giá trị văn hóa và kiến trúc truyền thống. Đồng thời, kiến trúc phải thích ứng với đời sống hiện đại. Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt. Chính sách quản lý cần được xây dựng rõ ràng. Bảo tồn không chỉ là giữ lại cái cũ. Nó còn là phát huy giá trị trong bối cảnh mới. Kiến trúc Xơ Đăng cần được nhìn nhận là tài sản quốc gia.

5.1. Quan điểm và nguyên tắc bảo tồn không gian làng

Quan điểm bảo tồn kiến trúc Xơ Đăng phải toàn diện. Nó bao gồm không gian làng và từng công trình. Nguyên tắc tôn trọng yếu tố gốc. Hạn chế can thiệp quá mức. Sử dụng vật liệu tự nhiên thay thế. Kỹ thuật truyền thống cần được khôi phục và truyền dạy. Bảo tồn phải gắn liền với phát triển kinh tế địa phương. Du lịch văn hóa có thể là một hướng đi. Đảm bảo quyền lợi cho người dân. Công tác quy hoạch cần lồng ghép yếu tố truyền thống. Bảo tồn không gian làng Xơ Đăng là bảo tồn hồn cốt của tộc người.

5.2. Đề xuất giải pháp thiết kế kiến trúc truyền thống

Các giải pháp thiết kế kiến trúc truyền thống cần linh hoạt. Thiết kế mới phải giữ được nét đặc trưng của Nhà sàn truyền thống. Cần có mẫu nhà thích ứng với nhu cầu hiện đại. Vật liệu tự nhiên như Tre nứa gỗ vẫn là ưu tiên. Tuy nhiên, có thể kết hợp vật liệu bền vững khác. Mái nhà hình thuyền cần được duy trì. Các chi tiết trang trí truyền thống cần được bảo tồn. Thiết kế phải hài hòa với cảnh quan làng. Các giải pháp cho Nhà rông cũng quan trọng. Chúng giúp kiến trúc Xơ Đăng tiếp tục phát triển.

VI.Ứng dụng mô hình bảo tồn Nhà Rông Nhà Mồ Xơ Đăng

Việc ứng dụng các mô hình bảo tồn là cần thiết để gìn giữ kiến trúc đặc sắc của Dân tộc Xơ Đăng. Các mô hình này có thể học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế và trong nước. Trọng tâm là bảo vệ Nhà rông, Nhà mồ và Nhà sàn truyền thống. Các chính sách quản lý cần khuyến khích cộng đồng tham gia. Các giải pháp phải thực tế và khả thi. Chúng cần được lồng ghép vào các chương trình phát triển nông thôn mới. Việc bảo tồn Kiến trúc bản địa là góp phần vào sự đa dạng văn hóa quốc gia. Nó cần được thực hiện một cách khoa học.

6.1. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước về bảo tồn

Nhiều quốc gia đã có kinh nghiệm bảo tồn di sản kiến trúc bản địa. Các phương pháp bao gồm luật pháp, chính sách ưu đãi. Đào tạo thợ thủ công cũng là một phần. Ở Việt Nam, nhiều dân tộc thiểu số cũng có các chương trình bảo tồn. Các kinh nghiệm này cung cấp bài học quý giá. Việc học hỏi cần có sự chọn lọc. Áp dụng phù hợp với đặc thù Dân tộc Xơ Đăng. Khuyến khích du lịch văn hóa có trách nhiệm. Nó giúp tạo nguồn thu để tái đầu tư bảo tồn. Kiến trúc Xơ Đăng xứng đáng được quan tâm đặc biệt.

6.2. Vận dụng tại xã Đăk Na huyện Tu Mơ Rông

Xã Đăk Na, huyện Tu Mơ Rông, Kon Tum là một địa bàn điển hình. Nơi đây có nhiều kiến trúc truyền thống Dân tộc Xơ Đăng. Các giải pháp bảo tồn có thể vận dụng tại đây. Lồng ghép bảo tồn vào quy hoạch nông thôn mới. Khuyến khích xây dựng Nhà sàn truyền thống. Hỗ trợ vật liệu tự nhiên cho người dân. Tổ chức lớp học về kỹ thuật xây dựng. Phục dựng các Nhà rông bị xuống cấp. Bảo tồn các Nhà mồ có giá trị văn hóa. Vận dụng hiệu quả sẽ giúp Đăk Na giữ được bản sắc. Nó là mô hình điểm cho các làng Xơ Đăng khác.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tổ chức không gian làng và kiến trúc truyền thống dân tộc xơ đăng tỉnh kon tum

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG VIỆN KIẾN TRÚC QUỐC GIA ĐẶNG XUÂN TIẾN TỔ CHỨC KHÔNG GIAN LÀNG VÀ KIẾN TRÚC TRUYỀN THỐNG DÂN TỘC XƠ ĐĂNG, TỈNH KON TUM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KIẾN TRÚC MÃ NGÀNH: 9 58 01 01 Hà Nội - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG VIỆN KIẾN TRÚC QUỐC GIA ĐẶNG XUÂN TIẾN TỔ CHỨC KHÔNG GIAN LÀNG VÀ KIẾN TRÚC TRUYỀN THỐNG DÂN TỘC XƠ ĐĂNG, TỈNH KON TUM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KIẾN TRÚC MÃ NGÀNH: 9 58 01 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRƯƠNG VĂN QUẢNG 2. HOÀNG VĨNH HƯNG Hà Nội – 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ Tổ chức không gian làng và kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng, tỉnh Kon Tum là công trình nghiên cứu của riêng tôi; các tài liệu được sử dụng trong luận án là trung thực; kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công báo trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 29 tháng 02 năm 2024 Tác giả luận án Đặng Xuân Tiến LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu “Tổ chức không gian làng và kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng, tỉnh Kon Tum”, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của Ban Lãnh đạo Viện Kiến trúc Quốc gia, phòng Đào tạo và Hợp tác Quốc tế và các đơn vị thuộc Viện, các nhà khoa học trong và ngoài Viện.

Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Trương Văn Quảng, PGS. Hoàng Vĩnh Hưng là những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn giúp tôi hoàn thành bản nghiên cứu này. Tôi cũng chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp đã động viên, khích lệ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Hà Nội, ngày 29 tháng 02 năm 2024 Tác giả luận án Đặng Xuân Tiến MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài:. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.Đối tượng nghiên cứu.Phạm vi nghiên cứu:.Thời gian nghiên cứu:.

Phương pháp nghiên cứu. Tính mới của luận án. Một số khái niệm và thuật ngữ. 11 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KHÔNG GIAN LÀNG VÀ KIẾN TRÚC TRUYỀN THỐNG DÂN TỘC XƠ ĐĂNG, TỈNH KON TUM.

Khái quát chung về dân tộc Xơ Đăng vùng Tây Nguyên. Điều kiện tự nhiên. Lịch sử phát triển vùng Tây Nguyên, lịch sử phát triển dân tộc Xơ Đăng. Dân cư và tộc người.

Đặc điểm về kinh tế - xã hội. Đặc điểm văn hóa, tín ngưỡng. Hình thái định cư, không gian làng và kiến trúc truyền thống. Thực trạng không gian làng và kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng, tỉnh Kon Tum.

Tỉnh Kon Tum trong vùng Tây Nguyên. Dân số và phân bổ dân cư. Thực trạng không gian làng truyền thống dân tộc Xơ Đăng, tỉnh Kon Tu. Thực trạng kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng, tỉnh Kon Tum.

Các tồn tại và thách thức. Các nghiên cứu có liên quan. Những nghiên cứu trước năm 1975. Những nghiên cứu sau năm 1975.

Nhận định chung về tình hình nghiên cứu. Xác định những vấn đề cần nghiên cứu. Đặc điểm biến đổi không gian làng, kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng52 1. Giải pháp tổ chức không gian làng.

kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng 53 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ TỔ CHỨC KHÔNG GIAN VÀ KIẾN TRÚC TRUYỀN THỐNG DÂN TỘC XƠ ĐĂNG, TỈNH KON TUM. Các văn bản quy phạm pháp luật. Các chiến lược, chương trình, quy hoạch, kế hoạch của Trung ương. Các chương trình, quy hoạch, kế hoạch của địa phương.

Lý thuyết về tổ chức không gian làng. Lý thuyết chuyển hóa trong quy hoạch và kiến trúc. Các lý thuyết về khả năng phục hồi và thích ứng. Cơ sở thực tiễn.

Kinh nghiệm quốc tế. Kinh nghiệm trong nước. Các yếu tố tác động tới không gian làng và kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng. Điều kiện tự nhiên.

Phương thức sản xuất. Chính sách quốc gia. Quan hệ xã hội. Tôn giáo tín ngưỡng.

86 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TỔ CHỨC KHÔNG GIAN VÀ KIẾN TRÚC TRUYỀN THỐNG DÂN TỘC XƠ ĐĂNG, TỈNH KON TUM .Quan điểm và nguyên tắc .Đặc điểm và xu hướng biến đổi không gian làng và kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng. Biến đổi về hình thái, cấu trúc làng. Biến đổi về hình thức kiến trúc. Đánh giá đặc điểm biến đổi không gian làng, kiến trúc truyền thống.Xây dựng các tiêu chí tổ xây dựng giải pháp trong tổ chức không gian làng và kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng.

Đối với không gian làng. Đối với kiến trúc truyền thống.Giải pháp tổ chức trong không gian làng và kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng. Giải pháp thích ứng trong tổ chức không gian làng dân tộc Xơ Đăng. Giải pháp tổ chức trong thiết kế kiến trúc truyền thống .Đề xuất các chính sách quản lý .Vận dụng các mô hình vào xã Đăk Na, huyện Tu Mơ Rông.

Khái quát về huyện Tu Mơ Rông. Thực trạng tổ chức không gian làng và kiến trúc dân tộc Xơ Đăng huyện Tu Mơ Rông. Đánh giá thực trạng xã Đăk Na, huyện Tu Mơ Rông. Giải pháp tổ chức không gian làng và kiến trúc xã Đăk Na, huyện Tu Mơ Rông lồng ghép trong Quy hoạch nông thôn mới.Bàn luận về kết quả nghiên cứu.

KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ. TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHẦN PHỤ LỤC. 156 PHỤ LỤC 1: KIẾN TRÚC NHÀ SÀN DÀI DÂN TỘC XƠ ĐĂNG .156 PHỤ LỤC 2: KIẾN TRÚC NHÀ SÀN NGẮN DÂN TỘC XƠ ĐĂNG .157 PHỤ LỤC 3: BẢN ĐỒ PHÂN BỔ DÂN TỘC XƠ ĐĂNG TỈNH KONTUM .158 PHỤ LỤC 4: TỔNG HỢP KẾT QUẢ KHẢO SÁT KHÔNG GIAN LÀNG VÀ CÁC GIÁ TRỊ KIẾN TRÚC CẢNH QUAN CÁC LÀNG TIÊU BIỂU CỦA DÂN TỘC XƠ ĐĂNG .159 PHỤ LỤC 5: ĐÁNH GIÁ 6 LÀNG TÁI THIẾT, XÃ ĐĂK NA THEO CÁC TIÊU CHÍ PHÂN LOẠI .194 PHỤ LỤC 6: ĐÁNH GIÁ 5 LÀNG BẢO TỒN VÀ 2 LÀNG CHUYỂN ĐỔI, XÃ ĐĂK NA THEO CÁC TIÊU CHÍ PHÂN LOẠI .196 DANH MỤC HÌNH ẢNH, BIỂU, BẢNG Hình 1.1: Bản đồ hành chính Tây Nguyên.2: Các vùng địa hình Tây Nguyên và Trường Sơn Nam [70] .3: Buôn làng Tu Mơ Rông, dân tộc Xơ Đăng tỉnh Kon Tum [16] .4: Ngôn ngữ và tộc người Tây Nguyên [60].5: Cấu trúc truyền thống .6: Cấu trúc hình bầu dục .7: Cấu trúc hình móng ngựa.8: Nóc Măng Tó xã Trà Cang .9: Làng Đak Chum xã Tu Mơ Rông .10: Làng Nước Min xã Sơn Mùa .11: Cấu trúc tự do (Ng: intenex) .12: Cấu trúc hình đa giác .13: Mặt cắt buôn làng Xơ Đăng huyện Tu mơ rông .14:Cấu tạo nhà rông (Ng: sở văn hóa Kon Tum) .15: Nhà Rông ở Đăk glei .16: Nhà rông ở xã Đăk Sao và huyện Đăk Hà .17: Cụm nhà dân tộc Xơ Đăng thoải theo sườn núi [91] .18: Kiến trúc nhà sàn ngắn [84] .19: Các chi tiết kiến trúc làm từ vật liệu thảo mộc .20: Vị trí Kon Tum trong vùng Tây Nguyên .22: Làng phát triển theo hệ thống giao thông .23: Nhà sàn Xơ Đăng lợp ngói đỏ (Ng: internet) .24: Nhà sàn dân tộc Xơ Đăng lợp ngói tôn (Ng: Internet) .1: Quan hệ giữa điểm KT-XH với điểm dân cư nhà ở [108].2: Liên kết không gian mở và không gian xanh [46] .3: Làng nông nghiệp Kremmi Trunka, Bulgaria (Ng: Google Earth) .4: Làng Apel, Hà Lan (ng: Google Earth) .5: Hiện trạng làng Đhơ Rôồng .6: Phương án quy hoạch làng Đhơ Rôồng (Ng.

Phòng KT-HT huyện) .7: Mô hình nhà ở, nhà văn hóa (Ng. phòng KT-HT huyện) .8: Mô hình làng Anh Nhoi (Ng. phòng KT-HT huyện) .9: Làng Năng Nhỏ xã Đăk Sao trước năm 1975 chuyển sang bố cục dạng ô bàn cờ .10: Làng Mô Bành 2 dạng ô bàn cờ.11: Khu tái định cư xây dựng bằng nguồn vốn đề án 167 .1: Quá trình chuyển đổi và phát triển từ bố cục khép kín quanh nhà Rông sang dạng hình xương cá.2: Bố cục làng Ty Tu hình xương cá .3: Bố cục làng Long Cho hình rễ cây .5: Quá trình chuyển đổi và phát triển từ bố cục khép kín quanh nhà Rông sang dạng hình răng lược, bàn cờ .6 : Bố cục làng Đăk Sao .7: Làng Năng Nhỏ xã Đăk Sao trước năm 1975 bố cục dạng ô bàn cờ .8: Bố cục làng Đăk Viên dạng ô bàn cờ .9: Bố cục làng Mô Phành trước năm 1975 bố cục theo dạng hình răng lược.10: Bố cục làng Mô Bành 2.11: Bố cục làng Tân Ba ảnh .12: Bố cục làng Kon Hia 2 Google Earth 2020 .13: Bố cục không gian các làng vẫn còn lõi làng và khu vực phát triển mới) 99 Hình 3.14: Xu hướng xây dựng thêm nhà phụ làm bếp, khu vệ sinh kề sát nhà sàn với vật liệu tôn đơn giản tại xã Tê Xăng (Ng: Internet).15: Xu hướng nâng cao sàn, sử dụng tầng trệt (gầm sàn) với nhiều chức năng đa dạng hơn.16: Nhà sàn xây cột bê tông, xà liền trực tiếp ngày càng phổ biến.17: Xu hướng chuyển từ sử dụng mái lợp rơm, tranh sang mái lợp ngói, tôn hoặc fibrô-ximăng, cột bê tông… .18: Mô hình bảo tồn làng có lõi làng và khu vực phát triển .19: Mô hình định hướng tái thiết làng Xơ Đăng .20: Bố cục khuôn viên nhà ở .21: Minh họa mô hình du lịch sinh thái và trải nghiệm văn hóa .22: Bản đồ hành chính huyện Tu Mơ Rông.23: Bản đồ hiện trạng xã Đăk Na (Ng: tác giả) .24: Làng bố cục hình rễ cây .25: Làng bố cục hình đa giác, hình móng ngựa .26: Làng tái định cư, có cấu trúc theo xu hướng đô thị .27: Vị trí trung tâm xã nằm trong xã Đăk Riếp 2 .28: Tuyến đường 678 trong QH2018.29: Mô hình quy hoạch trung tâm xã ở xã Đăk Riếp 2.30: Định hướng giải pháp tổ chức làng bảo tồn.31: Định hướng giải pháp làng tái thiết, phục hồi .32: Bản đồ quy hoạch sử dụng đất xã Đăk Na (QHNTM năm 2018) .33: Mô hình nhà ở tại các làng truyền thống .34: Mô hình nhà ở tại các trục giao thông .1: Quy mô buôn làng trên địa bàn Tây Nguyên .2: Các nghi lễ chính của dân tộc Xơ Đăng (Ng: tác giả tổng hợp) .3: Phân bổ tộc người Xơ Đăng .4: Thống kê dân số Xơ Đăng trong tỉnh Kon Tum .5: Số liệu điều tra quy mô làng tại huyện Tu Mơ Rông năm 2019 .1: Sơ đồ nguyên lý định cư với 4 vùng sản xuất .2: Sơ đồ mối quan hệ của các tổ chức với cộng đồng thôn bản [2] .3: Các yếu tố ảnh hưởng tới không gian cư trú của người Xơ Đăng .4: Độ che phủ rừng ở Việt Nam từ 1943 đến 2017 [80] .5: Biểu đồ diện tích rừng Việt Nam từ năm 2004 đến 2016 [80] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích tổ chức không gian làng và kiến trúc truyền thống dân tộc Jëng Đung tại Kon Tum.

Luận án "Kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại viện kiến trúc quốc gia. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng" thuộc chuyên ngành Kiến trúc. Danh mục: Dân Tộc Học.

Luận án "Kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kiến trúc truyền thống dân tộc Xơ Đăng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter