Luận án tiến sĩ: Hoàn thiện bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang ứng dụng trong nghiên cứu dân tộc học và giám định ADN - Trần Trọng Hội (ĐHQGHN)

Nghiên cứu hoàn thiện bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang cho ứng dụng dân tộc học và giám định ADN nhằm nâng cao hiệu quả phân tích di truyền.

Chuyên ngành
Di truyền học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát triển bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang hiệu quả
Số trang:
173 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Di truyền học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát triển bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang hiệu quả

Nghiên cứu này tập trung vào việc hoàn thiện một bộ kit PCR giám định ADN tiên tiến. Bộ kit này sử dụng PCR 16 locus được gắn huỳnh quang trong PCR. Nó đại diện cho một bước tiến quan trọng trong phát triển bộ kit chẩn đoán tại Việt Nam. Mục tiêu là tạo ra một kit khuếch đại ADN có độ tin cậy và hiệu quả cao. Sản phẩm này giải quyết nhu cầu về công cụ giám định ADN chất lượng. Nó cũng góp phần giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm nhập khẩu. Bộ kit cung cấp một giải pháp toàn diện cho giám định di truyền. Nó được tối ưu hóa cho ứng dụng thực tiễn.

1.1. Giới thiệu nhu cầu giám định ADN hiện đại

Nhu cầu giám định ADN tăng lên đáng kể trong nhiều lĩnh vực. Pháp y, y tế, và nghiên cứu dân tộc học đều cần công cụ mạnh mẽ. Xác định danh tính cá nhân là một yêu cầu cấp thiết. Các bộ kit thương mại hiện có thường đắt đỏ. Điều này tạo ra động lực lớn cho việc phát triển các giải pháp nội địa. Việc tự chủ công nghệ là mục tiêu chiến lược quan trọng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu hoàn thiện bộ kit PCR

Mục tiêu chính là hoàn thiện bộ kit PCR 16 locus. Bộ kit này phải tích hợp kỹ thuật gắn huỳnh quang trong PCR. Nó cần ứng dụng hiệu quả trong giám định ADN pháp y. Nghiên cứu cũng hướng tới ứng dụng trong dân tộc học. Độ chính xác, độ nhạy và khả năng tái lập là các yếu tố then chốt. Bộ kit phải dễ sử dụng trong môi trường phòng thí nghiệm.

1.3. Đặc điểm kỹ thuật bộ kit PCR 16 locus

Bộ kit nhắm tới 16 locus STR chọn lọc. Các locus này sở hữu tính đa hình cao trong quần thể người Việt. Kỹ thuật PCR đa mồi (Multiplex PCR) được áp dụng. Điều này cho phép khuếch đại đồng thời nhiều đoạn ADN. Các sản phẩm PCR được gắn huỳnh quang. Điều này giúp phân tích dễ dàng bằng điện di mao quản. Bộ kit đảm bảo kết quả chính xác và nhanh chóng.

II. Tối ưu hóa kỹ thuật PCR đa mồi phân tích STR chính xác

Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa kỹ thuật PCR đa mồi. Quy trình này đảm bảo phân tích STR đạt độ chính xác cao. Các yếu tố quan trọng như nồng độ mồi, ion kim loại, và chu trình nhiệt được điều chỉnh tỉ mỉ. Mục tiêu là đạt hiệu suất khuếch đại tối ưu nhất. Kỹ thuật gắn huỳnh quang trong PCR yêu cầu điều kiện phản ứng rất cụ thể. Sự ổn định và khả năng lặp lại của kết quả là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu đã thực hiện nhiều thí nghiệm chặt chẽ để đạt được các điều kiện này.

2.1. Lựa chọn các locus STR phù hợp

Việc lựa chọn các locus STR đóng vai trò quyết định. Các locus được chọn phải thể hiện tính đa hình cao. Chúng cần phân bố rộng khắp trên bộ gen người. Đồng thời, chúng phải ít liên kết gen để đảm bảo tính độc lập. Điều này giúp nâng cao hiệu quả phân tích di truyền học. Locus Amelogenin cũng được đưa vào để xác định giới tính chính xác.

2.2. Quy trình tối ưu hóa phản ứng PCR đa mồi

Quy trình PCR đa mồi (Multiplex PCR) đã được phát triển cẩn thận. Nồng độ mồi cho từng locus được cân bằng một cách chính xác. Nhiệt độ bắt cặp của mồi được tối ưu hóa. Nồng độ MgCl2 và dNTPs cũng được điều chỉnh. Các điều kiện này ngăn chặn hiện tượng ức chế lẫn nhau. Kết quả là phản ứng khuếch đại đồng đều và hiệu quả cho tất cả 16 locus.

2.3. Đánh giá độ nhạy độ đặc hiệu của PCR

Độ nhạy của bộ kit PCR giám định ADN được đánh giá kỹ lưỡng. Khả năng phát hiện ADN ở nồng độ cực thấp được kiểm tra. Độ đặc hiệu được xác nhận bằng việc không có sản phẩm không mong muốn. Bộ kit đã được thử nghiệm trên nhiều loại mẫu ADN khác nhau. Điều này chứng minh tính ổn định, độ tin cậy và chính xác của bộ kit trong các điều kiện thực tế.

III. Ứng dụng bộ kit PCR giám định ADN trong pháp y dân tộc học

Bộ kit được hoàn thiện mang lại nhiều tiềm năng ứng dụng. Nó đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực giám định ADN pháp y. Khả năng xác định danh tính cá nhân của nó rất ưu việt. Bên cạnh đó, bộ kit còn hỗ trợ đắc lực cho phân tích di truyền học quần thể. Nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm bộ kit trên nhiều mẫu thực tế. Kết quả cho thấy hiệu quả cao trong các tình huống đa dạng. Điều này khẳng định giá trị thực tiễn và tính đa năng của công trình.

3.1. Giám định ADN phục vụ điều tra hình sự

Trong lĩnh vực pháp y, bộ kit đóng vai trò then chốt. Nó hỗ trợ giám định ADN pháp y từ các mẫu vật tại hiện trường. Các mẫu như máu, tóc, hoặc tế bào da có thể được phân tích. Việc này giúp xác định đối tượng liên quan đến vụ án. Bộ kit 16 locus cung cấp thông tin đa hình cao. Điều này tăng cường đáng kể độ tin cậy của kết quả điều tra hình sự.

3.2. Ứng dụng trong nghiên cứu dân tộc học

Bộ kit cũng được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu dân tộc học. Nó hỗ trợ phân tích cấu trúc di truyền của các dân tộc khác nhau. Nghiên cứu đã sử dụng bộ kit để phân tích các quần thể như người Kinh, người Mường, và người Khmer. Dữ liệu từ PCR 16 locus mang lại cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ và sự di cư của các quần thể.

3.3. Xác định quan hệ huyết thống danh tính

Khả năng xác định danh tính cá nhân là một ứng dụng cốt lõi. Bộ kit có thể được sử dụng để xác định quan hệ cha con hoặc mẹ con. Nó cũng hỗ trợ hiệu quả việc nhận dạng hài cốt. Với độ phân giải cao từ phân tích STR, kết quả đạt được độ tin cậy cao. Điều này mang lại giá trị nhân đạo to lớn cho xã hội.

IV. Đánh giá hiệu quả tiềm năng của kit khuếch đại ADN 16 locus

Quá trình phát triển bộ kit chẩn đoán không chỉ dừng lại ở quy trình. Nó còn bao gồm giai đoạn đánh giá toàn diện. Nghiên cứu đã thực hiện các thử nghiệm kiểm chứng nghiêm ngặt. Hiệu suất của kit khuếch đại ADN này được so sánh. Mục tiêu là khẳng định tính ưu việt của PCR 16 locus. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong tương lai cũng được thảo luận chi tiết. Kết quả đánh giá cho thấy bộ kit có nhiều hứa hẹn.

4.1. So sánh với các bộ kit thương mại hiện có

Bộ kit nội địa được so sánh trực tiếp với các bộ kit PCR giám định ADN thương mại hàng đầu. Các tiêu chí so sánh bao gồm độ nhạy, độ đặc hiệu, và chi phí sử dụng. Kết quả cho thấy hiệu quả tương đương. Tuy nhiên, bộ kit này có lợi thế đáng kể về chi phí sản xuất. Điều này giúp tăng khả năng tiếp cận công nghệ cho các phòng thí nghiệm.

4.2. Khả năng ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn

Bộ kit thể hiện khả năng ứng dụng đa dạng và linh hoạt. Nó phù hợp với các phòng thí nghiệm giám định ở Việt Nam. Bộ kit có thể được sử dụng cho cả mục đích pháp y và nghiên cứu dân tộc học. Tính linh hoạt này mở ra nhiều cơ hội mới. Nó giúp đẩy mạnh công tác phân tích STR tại địa phương, nâng cao năng lực chuyên môn.

4.3. Hướng phát triển tiếp theo của bộ kit

Các hướng phát triển tiếp theo bao gồm việc tăng số lượng locus. Việc tích hợp thêm các locus STR khác có thể tăng cường độ phân giải. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào tối ưu hóa chi phí hơn nữa. Mục tiêu là tạo ra một bộ kit hoàn chỉnh và có khả năng cạnh tranh quốc tế. Bộ kit này sẽ tiếp tục được cải tiến liên tục.

V. Ý nghĩa khoa học thực tiễn của bộ kit giám định ADN mới

Công trình này mang ý nghĩa to lớn và sâu sắc. Nó không chỉ là một thành tựu khoa học quan trọng. Nó còn mang giá trị thực tiễn sâu rộng cho xã hội. Việc phát triển bộ kit chẩn đoán nội địa giúp Việt Nam chủ động hơn. Đặc biệt trong lĩnh vực giám định ADN pháp yphân tích di truyền học. Nghiên cứu này khẳng định mạnh mẽ năng lực khoa học công nghệ trong nước. Nó mở ra nhiều cơ hội phát triển mới.

5.1. Nâng cao năng lực giám định ADN quốc gia

Việc có một bộ kit PCR giám định ADN được sản xuất trong nước là cực kỳ quan trọng. Nó giúp giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm nhập khẩu đắt đỏ. Điều này trực tiếp tiết kiệm chi phí cho ngân sách nhà nước. Quan trọng hơn, nó nâng cao năng lực tự chủ trong công tác giám định ADN. Các cơ quan thực thi pháp luật sẽ được hưởng lợi đáng kể từ sự chủ động này.

5.2. Đóng góp vào nghiên cứu di truyền quần thể

Bộ kit cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho nghiên cứu khoa học. Nó hỗ trợ thu thập dữ liệu về PCR 16 locus trên các quần thể khác nhau. Những dữ liệu này rất quý giá cho các nhà khoa học. Chúng góp phần vào việc hiểu rõ hơn về đa dạng di truyền. Từ đó phục vụ các nghiên cứu dân tộc học sâu rộng hơn và mang tính học thuật cao.

5.3. Tạo tiền đề cho các sản phẩm kit trong nước

Thành công của dự án này tạo tiền đề vững chắc. Nó khuyến khích phát triển bộ kit chẩn đoán khác trong tương lai. Nó chứng minh khả năng sản xuất các kit khuếch đại ADN chất lượng cao tại Việt Nam. Điều này mở ra một hướng đi mới cho ngành công nghiệp sinh học. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của công nghệ sinh học trong nước.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các hình
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Các chỉ thị di truyền sử dụng trong nghiên cứu di truyền quần thể và giám định ADN hình sự
1.1.1. Chỉ thị di truyền và các trình tự ADN lặp lại
1.1.2. Các kiểu lặp lại của các locus STR
1.1.3. Các locus STR sử dụng trong nghiên cứu di truyền quần thể và giám định ADN hình sự
1.1.4. Đặc điểm chung của các bộ locus STR đang được sử dụng trên thế giới
1.1.4.1. Giai đoạn phát triển sớm
1.1.4.2. Bộ CODIS 13 locus STR lõi (13 CODIS Core STR Loci)
1.1.4.3. Bộ locus STR chuẩn cho người châu Âu ESS
1.1.4.4. Locus Amelogenin dùng để xác định giới tính
1.1.4.5. Bộ locus STR trên NST giới tính Y (Y-STR)
1.1.4.6. Bộ locus STR trên NST giới tính X (X-STR)
1.1.5. Một số bộ kit STR thương mại đang được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu di truyền quần thể và giám định ADN hình sự
1.1.6. Một số loại chỉ thị di truyền khác được sử dụng trong giám định ADN hình sự
1.1.6.1. Chỉ thị di truyền đa hình đơn nucleotide (SNP)
1.1.6.2. Chỉ thị di truyền ADN ty thể (mtDNA)
1.2. Các công nghệ phân tích STR sử dụng trong khoa học hình sự
1.2.1. Điện di gel polyacrylamide biến tính-nhuộm bạc
1.2.2. Đánh dấu huỳnh quang - điện di mao quản CE
1.2.3. Điện di mao quản vi mạch sử dụng microchip
1.2.4. Công nghệ phân tích khối phổ (mass spectrometry)
1.2.5. Công nghệ pyrosequencing (giải trình tự bằng tổng hợp)
1.3. Tổng quan về tình hình nghiên cứu ứng dụng của các locus STR trong nghiên cứu di truyền quần thể và giám định ADN hình sự
1.3.1. Trên thế giới
1.4. Tổng quan về dân tộc Việt Nam
1.4.1. Các dân tộc Việt Nam
1.4.2. Ba dân tộc nghiên cứu
1.4.2.1. Người Kinh
1.4.2.2. Người Mường
1.4.2.3. Người Khmer
1.5. Luận giải các vấn đề nghiên cứu của luận án
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng, vật liệu, hóa chất và trang thiết bị nghiên cứu
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1.1. Nguồn mẫu sử dụng cho nghiên cứu
2.1.1.2. Bộ 16 locus nghiên cứu
2.1.2. Hóa chất, vật liệu và trang thiết bị
2.1.2.1. Hóa chất và vật liệu
2.1.2.2. Trang thiết bị
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Các phương pháp sinh học phân tử
2.2.1.1. Tách chiết ADN hệ gen người bằng Chelex
2.2.1.2. Tách chiết ADN hệ gen người bằng phương pháp “salting out”
2.2.1.3. Tách chiết ADN hệ gen người từ mẫu xương bằng kit DNA IQ Systems
2.2.1.4. Định lượng ADN bằng máy quang phổ Nanodrop
2.2.1.5. Phương pháp lựa chọn các điều kiện PCR đa mồi
2.2.1.6. Phương pháp xây dựng thang alen bằng PCR đa mồi
2.2.1.7. Phương pháp chế tạo kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang phân tích được trên hệ thống điện di mao quản
2.2.1.8. Phương pháp PCR sử dụng kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang
2.2.1.9. Kỹ thuật điện di mao quản trên hệ thống máy 3130 Gentic Analyzer
2.2.2. Các phương pháp tin sinh học và xử lý số liệu bằng phần mềm
2.2.2.1. Kiểm tra mồi bằng phần mềm FastPCR, OligoAnalyzer và BLAST
2.2.2.2. Phân tích kiểu gen bằng phần mềm GeneMapper® ID
2.2.2.3. Xử lý dữ liệu thống kê bằng phần mềm EasyDNA_PopuData
2.2.2.4. Xây dựng cây phát sinh chủng loại bằng phần mềm POPTREE 2
2.2.3. Xây dựng thẻ ADN cá nhân thử nghiệm cho 1.000 đối tượng có nguy cơ rủi ro cao
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
3.1. Kết quả nghiên cứu hoàn thiện bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang phân tích được trên hệ thống điện di mao quản
3.1.1. Kết quả lựa chọn các điều kiện PCR đa mồi cho 16 cặp mồi gắn huỳnh quang
3.1.2. Kết quả xây dựng thang alen cho 16 locus nghiên cứu
3.1.3. Kết quả chế tạo bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang
3.1.3.1. Thành phần bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang
3.1.3.2. Kết quả thử nghiệm, đánh giá bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang tại hai PTN giám định ADN tại Việt Nam
3.1.3.3. Kết quả kiểm tra thời hạn sử dụng của bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang tại PTN
3.1.3.4. Chi phí mua nguyên vật liệu để chế tạo bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang
3.2. Kết quả ứng dụng bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang trong nghiên cứu di truyền quần thể ở 3 tộc người phổ biến ở Việt Nam
3.2.1. Khảo sát TSAL của 15 locus STR trên NST thường ở 3 tộc người phổ biến ở Việt Nam (Kinh, Mường và Khmer)
3.2.1.1. Số lượng mẫu sử dụng trong nghiên cứu
3.2.1.2. Các chỉ số thống kê nhận dạng cá thể người
3.2.1.3. Sự phân bố tần số alen của 15 locus STR nghiên cứu
3.2.2. Mối quan hệ di truyền giữa 3 quần thể nghiên cứu với 14 quần thể tham khảo
3.3. Kết quả ứng dụng bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang trong giám định ADN tại Việt Nam
3.3.1. Phân tích một số loại mẫu sinh phẩm thu được tại hiện trường của một số vụ án hình sự bằng bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang
3.3.2. Phân tích một số loại dấu vết ADN thu được từ 10 đối tượng cần KSAN bằng bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang
3.3.3. Xây dựng thẻ ADN cá nhân thử nghiệm cho 1.000 đối tượng có nguy cơ rủi ro cao bằng bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang
3.4. Bàn luận về kết quả nghiên cứu
3.4.1. Nghiên cứu hoàn thiện bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh trên hệ thống điện di mao quản
3.4.2. Ứng dụng bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang trong nghiên cứu di truyền quần thể ở 3 tộc người phổ biến ở Việt Nam (Kinh, Mường và Khmer)
3.4.3. Ứng dụng bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang trong giám định ADN tại Việt Nam
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Kết luận
Kiến nghị
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
I. Tài liệu tiếng Việt
II. Tài liệu tiếng Anh
III. Nguồn CSDL trực tuyến
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu hoàn thiện bộ kit pcr 16 locus gắn huỳnh quang ứng dụng trong nghiên cứu dân tộc học và giám định and

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRẦN TRỌNG HỘI NGHIÊN CỨU HOÀN THIỆN BỘ KIT PCR 16 LOCUS GẮN HUỲNH QUANG ỨNG DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU DÂN TỘC HỌC VÀ GIÁM ĐỊNH ADN LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRẦN TRỌNG HỘI NGHIÊN CỨU HOÀN THIỆN BỘ KIT PCR 16 LOCUS GẮN HUỲNH QUANG ỨNG DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU DÂN TỘC HỌC VÀ GIÁM ĐỊNH ADN Chuyên ngành: Di truyền học Mã số: 62 42 01 21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trịnh Đình Đạt 2. Nguyễn Văn Hà Hà Nội - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan tất cả các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nếu sai tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn.

Tác giả Trần Trọng Hội LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn: PGS. Trịnh Đình Đạt, Bộ môn Di truyền học, Khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Nguyễn Văn Hà, Trung tâm Giám định Sinh học pháp lý, Viện Khoa học Hình sự, Tổng cục Cảnh sát, Bộ Công an đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án.

Phạm Đăng Khoa và ThS. Hồ Quang Huy, Bộ môn Sinh lý bệnh-Miễn dịch, Trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Các đồng chí Lãnh đạo và cán bộ thuộc Phòng 4, Cục A67, Bộ Công an và Phòng PC54, CATP Hải Phòng đã giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Trần Minh Đôn và ThS.

Lương Thị Yến, Viện H57, Tổng cục IV, Bộ Công an đã giúp đỡ và đóng góp những ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Hồng Vân cùng tập thể cán bộ, giảng viên Bộ môn Di truyền học, Khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội và Lãnh đạo Viện H57, đã ủng hộ và luôn tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Cuối cùng xin gửi lời cảm ơn tới toàn thể cán bộ Phòng Kỹ thuật Sinh học nghiệp vụ, Viện H57 cùng gia đình, bạn bè luôn bên tôi, quan tâm, động viên và tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi có thể hoàn thành bản luận án này.

Tác giả luận án LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang Mục lục 1 Danh mục các chữ viết tắt 5 Danh mục các bảng 7 Danh mục các hình 9 MỞ ĐẦU 11 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 15 1. Các chỉ thị di truyền sử dụng trong nghiên cứu di truyền quần 15 thể và giám định ADN hình sự 1. Chỉ thị di truyền và các trình tự ADN lặp lại 15 1.

Các kiểu lặp lại của các locus STR 16 1. Các locus STR sử dụng trong nghiên cứu di truyền quần thể và 17 giám định ADN hình sự 1. Đặc điểm chung của các bộ locus STR đang được sử dụng trên 20 thế giới 1. Giai đoạn phát triển sớm 21 1.

Bộ CODIS 13 locus STR lõi (13 CODIS Core STR Loci) 21 1. Bộ locus STR chuẩn cho người châu Âu ESS 24 1. Locus Amelogenin dùng để xác định giới tính 24 1. Bộ locus STR trên NST giới tính Y (Y-STR) 25 1.

Bộ locus STR trên NST giới tính X (X-STR) 26 1. Một số bộ kit STR thương mại đang được sử dụng phổ biến 26 trong nghiên cứu di truyền quần thể và giám định ADN hình sự 1. Một số loại chỉ thị di truyền khác được sử dụng trong giám định 28 ADN hình sự a) Chỉ thị di truyền đa hình đơn nucleotide (SNP) 28 b) Chỉ thị di truyền ADN ty thể (mtDNA) 29 1. Các công nghệ phân tích STR sử dụng trong khoa học hình sự 29 1.

Điện di gel polyacrylamide biến tính-nhuộm bạc 29 1. Đánh dấu huỳnh quang - điện di mao quản CE 30 1. Điện di mao quản vi mạch sử dụng microchip 35 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Công nghệ phân tích khối phổ (mass spectrometry) 36 1.

Công nghệ pyrosequencing (giải trình tự bằng tổng hợp) 36 1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu ứng dụng của các locus STR 37 trong nghiên cứu di truyền quần thể và giám định ADN hình sự 1. Trên thế giới 37 1. Tổng quan về dân tộc Việt Nam 42 1.

Các dân tộc Việt Nam 42 1. Ba dân tộc nghiên cứu 44 1. Người Kinh 44 1. Người Mường 45 1.

Người Khmer 46 1. Luận giải các vấn đề nghiên cứu của luận án 46 CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 52 2. Đối tượng, vật liệu, hóa chất và trang thiết bị nghiên cứu 52 2.

Đối tượng nghiên cứu 52 2. Nguồn mẫu sử dụng cho nghiên cứu 52 2. Bộ 16 locus nghiên cứu 53 2. Hóa chất, vật liệu và trang thiết bị 54 2.

Hóa chất và vật liệu 54 2. Trang thiết bị 59 2. Phương pháp nghiên cứu 59 2. Các phương pháp sinh học phân tử 61 2.

Tách chiết ADN hệ gen người bằng Chelex 61 2. Tách chiết ADN hệ gen người bằng phương pháp “salting out” 61 2. Tách chiết ADN hệ gen người từ mẫu xương bằng kit DNA IQ 62 Systems 2. Định lượng ADN bằng máy quang phổ Nanodrop 62 2.

Phương pháp lựa chọn các điều kiện PCR đa mồi 62 2. Phương pháp xây dựng thang alen bằng PCR đa mồi 63 2. Phương pháp chế tạo kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang phân 64 tích được trên hệ thống điện di mao quản 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp PCR sử dụng kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang 66 2.

Kỹ thuật điện di mao quản trên hệ thống máy 3130 Gentic 67 Analyzer 2. Các phương pháp tin sinh học và xử lý số liệu bằng phần mềm 67 2. Kiểm tra mồi bằng phần mềm FastPCR, OligoAnalyzer và 67 BLAST 2. Phân tích kiểu gen bằng phần mềm GeneMapper® ID 68 2.

Xử lý dữ liệu thống kê bằng phần mềm EasyDNA_PopuData 68 2. Xây dựng cây phát sinh chủng loại bằng phần mềm POPTREE 2 68 2. Xây dựng thẻ ADN cá nhân thử nghiệm cho 1.000 đối tượng có 70 nguy cơ rủi ro cao CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN 69 3.

Kết quả nghiên cứu hoàn thiện bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh 71 quang phân tích được trên hệ thống điện di mao quản 3. Kết quả lựa chọn các điều kiện PCR đa mồi cho 16 cặp mồi gắn 71 huỳnh quang 3. Kết quả xây dựng thang alen cho 16 locus nghiên cứu 73 3. Kết quả chế tạo bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang 75 3.

Thành phần bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang 76 3. Kết quả thử nghiệm, đánh giá bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh 78 quang tại hai PTN giám định ADN tại Việt Nam 3. Kết quả kiểm tra thời hạn sử dụng của bộ kit PCR 16 locus gắn 81 huỳnh quang tại PTN 3. Chi phí mua nguyên vật liệu để chế tạo bộ kit PCR 16 locus gắn 82 huỳnh quang 3.

Kết quả ứng dụng bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang trong 84 nghiên cứu di truyền quần thể ở 3 tộc người phổ biến ở Việt Nam 3. Khảo sát TSAL của 15 locus STR trên NST thường ở 3 tộc người 84 phổ biến ở Việt Nam (Kinh, Mường và Khmer) 3. Số lượng mẫu sử dụng trong nghiên cứu 88 3. Các chỉ số thống kê nhận dạng cá thể người 88 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Sự phân bố tần số alen của 15 locus STR nghiên cứu 91 3. Mối quan hệ di truyền giữa 3 quần thể nghiên cứu với 14 quần 108 thể tham khảo 3. Kết quả ứng dụng bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang trong 111 giám định ADN tại Việt Nam 3. Phân tích một số loại mẫu sinh phẩm thu được tại hiện trường 111 của một số vụ án hình sự bằng bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang 3.

Phân tích một số loại dấu vết ADN thu được từ 10 đối tượng cần 116 KSAN bằng bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang 3. Xây dựng thẻ ADN cá nhân thử nghiệm cho 1.000 đối tượng có 121 nguy cơ rủi ro cao bằng bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang 3. Bàn luận về kết quả nghiên cứu 122 3. Nghiên cứu hoàn thiện bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh trên hệ 122 thống điện di mao quản 3.

Ứng dụng bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang trong nghiên 124 cứu di truyền quần thể ở 3 tộc người phổ biến ở Việt Nam (Kinh, Mường và Khmer) 3. Ứng dụng bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang trong giám 128 định ADN tại Việt Nam KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 131 Kết luận 131 Kiến nghị 132 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN 133 QUAN TỚI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 134 I. Tài liệu tiếng Việt 134 II. Tài liệu tiếng Anh 136 III.

Nguồn CSDL trực tuyến 147 PHỤ LỤC 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Trọng Hội (2017). Nghiên cứu hoàn thiện bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang ứng dụng giám định ADN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/dan-toc-hoc/luan-an-hoan-thien-bo-kit-pcr-16-locus-gan-huynh-quang-ung-dung-giam-dinh-adn

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hoàn thiện bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang ứng dụng giám định ADN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu hoàn thiện bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang cho ứng dụng dân tộc học và giám định ADN nhằm nâng cao hiệu quả phân tích di truyền.

Luận án "Nghiên cứu hoàn thiện bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang ứng dụng giám định ADN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu hoàn thiện bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang ứng dụng giám định ADN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hoàn thiện bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang ứng dụng giám định ADN" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Dân Tộc Học.

Luận án "Nghiên cứu hoàn thiện bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang ứng dụng giám định ADN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hoàn thiện bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang ứng dụng giám định ADN" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hoàn thiện bộ kit PCR 16 locus gắn huỳnh quang ứng dụng giám định ADN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter