Luận án tiến sĩ file word định ngữ nghệ thuật trong tiếng việt qua một số tác ph
Luận án: Luận án tiến sĩ file word định ngữ nghệ thuật trong tiếng việt qua một số tác phẩm văn xuôi việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Định ngữ nghệ thuật tiếng Việt: Luận án tiến sĩ
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ Việt Nam
- Tác giả:
- Trần Thị Mỹ Hạnh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Định ngữ nghệ thuật tiếng Việt Luận án tiến sĩ
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học này đi sâu vào định ngữ nghệ thuật trong tiếng Việt. Nó là một công trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc. Định ngữ có vai trò không thể thiếu trong cấu tạo câu. Chúng bổ sung thông tin chi tiết, làm rõ nghĩa. Hơn nữa, định ngữ nghệ thuật có khả năng thay đổi ý nghĩa tổng thể. Chúng còn nâng cao chất lượng thông báo, biểu đạt tình thái. Luận án khảo sát định ngữ theo hướng chức năng. Việc này gắn liền với sự hành chức thực tế trong giao tiếp. Mục tiêu là phân tích ngữ pháp một cách toàn diện. Đồng thời, nó làm sáng tỏ hoạt động của các đơn vị ngôn ngữ. Công trình này cung cấp cái nhìn chuyên sâu. Nó đóng góp vào lĩnh vực tu từ học tiếng Việt và phong cách học tiếng Việt. Luận án cũng là một tài liệu tham khảo giá trị. Nó có thể giúp ích cho nghiên cứu về ngữ pháp tiếng Việt chuyên sâu.
1.1. Lý do và Mục đích nghiên cứu Định ngữ nghệ thuật
Mỗi ngôn ngữ tuân theo các quy ước nhất định. Chúng tạo thành quy tắc sử dụng đơn vị ngôn ngữ. Các đơn vị này hình thành nên đơn vị giao tiếp, điển hình là câu. Về cấu tạo ngữ pháp, câu tiếng Việt bao gồm thành phần chính và phụ. Định ngữ (ĐN) là một thành phần phụ quan trọng. Chúng bổ sung thông tin cho câu. Trong nhiều trường hợp, định ngữ có thể làm biến đổi ý nghĩa. Chúng còn nâng cấp chất lượng thông tin, thêm sắc thái tình thái. Luận án chọn đề tài này vì vai trò đặc biệt của định ngữ. Mục đích là tìm hiểu, khảo sát định ngữ. Việc nghiên cứu gắn liền với sự hành chức trong thực tế giao tiếp. Nghiên cứu này góp phần phân tích ngữ pháp. Nó làm rõ sự hoạt động của các đơn vị ngôn ngữ trong hoạt động giao tiếp. Đây là một đóng góp vào phân tích định ngữ trong văn học.
1.2. Đối tượng Phạm vi Nguồn ngữ liệu của luận án
Đối tượng nghiên cứu chính là định ngữ nghệ thuật trong tiếng Việt. Luận án tập trung vào các đặc điểm của chúng. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong một số tác phẩm văn xuôi Việt Nam. Các tác phẩm này được chọn lọc cẩn thận. Nguồn ngữ liệu phong phú, đa dạng. Nó bao gồm các tác phẩm văn học nổi tiếng. Việc sử dụng nguồn ngữ liệu rộng giúp đảm bảo tính đại diện. Từ đó, các kết quả phân tích định ngữ nghệ thuật sẽ khách quan hơn. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó phân tích định ngữ trong văn học cụ thể. Sự lựa chọn này hỗ trợ việc làm rõ cấu trúc định ngữ nghệ thuật và chức năng định ngữ nghệ thuật.
1.3. Phương pháp nghiên cứu và Đóng góp khoa học
Luận án áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chính là phân tích, thống kê. So sánh, tổng hợp cũng được sử dụng. Việc này giúp thu thập và xử lý dữ liệu hiệu quả. Công trình có nhiều đóng góp quan trọng. Nó làm rõ các đặc điểm của định ngữ nghệ thuật. Luận án phân tích cách thức tổ chức ngữ pháp. Đồng thời, nó chỉ ra chức năng ngữ nghĩa của định ngữ. Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học này đóng góp vào tu từ học tiếng Việt. Nó cũng làm phong phú thêm phong cách học tiếng Việt. Các phát hiện có thể ứng dụng trong giảng dạy, nghiên cứu. Chúng cung cấp kiến thức mới về ngữ pháp tiếng Việt chuyên sâu. Đây là một tài liệu có giá trị học thuật.
II.Nghiên cứu Định ngữ nghệ thuật Cơ sở lí thuyết thực tiễn
Phần này trình bày tổng quan nghiên cứu trước đây. Nó cũng thiết lập cơ sở lí thuyết vững chắc. Các nghiên cứu về định ngữ đã được thực hiện ở nhiều nơi. Cả trong và ngoài nước đều có các công trình liên quan. Đặc biệt, tình hình nghiên cứu định ngữ nghệ thuật trong tiếng Việt được xem xét kỹ. Phần cơ sở lí thuyết tập trung vào các khái niệm cốt lõi. Chúng bao gồm câu, cụm từ tiếng Việt. Các khái niệm về phong cách học, phong cách ngôn ngữ nghệ thuật cũng được trình bày. Định ngữ nghệ thuật là trọng tâm của phần này. Việc này đặt nền tảng cho phân tích định ngữ trong văn học. Nó cũng giúp làm rõ cấu trúc định ngữ nghệ thuật và giá trị biểu đạt định ngữ.
2.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Định ngữ và ĐNNT
Tình hình nghiên cứu định ngữ đã phong phú. Các học giả nước ngoài đã có nhiều công trình. Ở Việt Nam, định ngữ cũng là đối tượng nghiên cứu. Nhiều nhà ngôn ngữ học đã đóng góp vào lĩnh vực này. Tuy nhiên, định ngữ nghệ thuật trong tiếng Việt chưa được nghiên cứu sâu. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó tổng hợp các kết quả nghiên cứu trước. Từ đó, luận án xác định hướng đi mới. Công trình này là một luận án tiến sĩ ngôn ngữ học. Nó có vai trò quan trọng trong việc tổng kết. Nó mở ra hướng phân tích định ngữ trong văn học chuyên sâu hơn.
2.2. Cơ sở lí thuyết về Phong cách học và Định ngữ nghệ thuật
Cơ sở lí thuyết là nền tảng của luận án. Các khái niệm về câu và cụm từ tiếng Việt được làm rõ. Phong cách học và phong cách ngôn ngữ nghệ thuật cũng là trọng tâm. Các yếu tố này giúp định hình cách tiếp cận. Định ngữ nghệ thuật trong tiếng Việt được định nghĩa. Nó được phân loại theo các tiêu chí cụ thể. Luận án xây dựng khung lí thuyết vững chắc. Khung này hỗ trợ việc phân tích định ngữ nghệ thuật. Nó cũng giúp hiểu rõ giá trị biểu đạt định ngữ. Việc này rất cần thiết cho một luận án tiến sĩ ngôn ngữ học. Nó đảm bảo tính khoa học và logic cho toàn bộ công trình.
III.Cấu trúc Định ngữ nghệ thuật Phân tích ngữ pháp chuyên sâu
Chương này đi sâu vào cách thức tổ chức của định ngữ nghệ thuật. Nó phân tích cấu trúc định ngữ nghệ thuật một cách chi tiết. Cách thức tổ chức ngữ pháp là trọng tâm. Vị trí của định ngữ trong cụm danh từ được khảo sát. Số lượng định ngữ nghệ thuật cũng được thống kê. Cấu tạo của định ngữ trong cụm danh từ được phân loại. Luận án cũng xem xét các dạng biểu hiện khác nhau. Cấu tạo của cụm danh từ chứa định ngữ nghệ thuật cũng là đối tượng nghiên cứu. Ngoài ra, cách thức tổ chức ngữ nghĩa cũng được phân tích. Chức năng ngữ nghĩa của định ngữ nghệ thuật được làm rõ. Đây là một phần quan trọng trong việc phân tích định ngữ trong văn học. Nó đóng góp vào ngữ pháp tiếng Việt chuyên sâu.
3.1. Tổ chức ngữ pháp của Định ngữ nghệ thuật trong tiếng Việt
Phần này khám phá cách định ngữ nghệ thuật được sắp xếp. Vị trí của định ngữ trong cụm danh từ là một yếu tố. Chúng có thể đứng trước hoặc sau danh từ trung tâm. Số lượng các định ngữ cũng được xem xét. Cụm danh từ có thể có một hoặc nhiều định ngữ. Cấu tạo của định ngữ nghệ thuật cũng được phân loại. Các loại từ khác nhau có thể làm định ngữ. Ví dụ: tính từ, động từ, cụm từ. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc định ngữ nghệ thuật. Đây là một phần quan trọng của phân tích định ngữ trong văn học và ngữ pháp tiếng Việt chuyên sâu.
3.2. Tổ chức ngữ nghĩa của Định ngữ nghệ thuật
Ngoài ngữ pháp, ngữ nghĩa cũng rất quan trọng. Chương này tập trung vào chức năng ngữ nghĩa của định ngữ nghệ thuật. Định ngữ không chỉ mô tả. Chúng còn mang ý nghĩa biểu cảm, hình ảnh. Cách thức tổ chức ngữ nghĩa của định ngữ được phân tích. Các mối quan hệ ngữ nghĩa giữa định ngữ và danh từ trung tâm được làm rõ. Giá trị biểu đạt định ngữ được khám phá. Nó làm tăng tính nghệ thuật cho câu văn. Việc này rất cần thiết để hiểu sâu về tu từ học tiếng Việt. Nó cho thấy cách định ngữ tạo ra hiệu ứng đặc biệt trong văn học.
3.3. Các dạng biểu hiện và cấu tạo của Định ngữ nghệ thuật
Định ngữ nghệ thuật có nhiều dạng biểu hiện. Chúng có thể là một từ đơn lẻ. Chúng cũng có thể là một cụm từ phức tạp. Cấu tạo của chúng rất đa dạng. Luận án phân loại các dạng này. Ví dụ, định ngữ có thể là tính từ, danh từ. Chúng cũng có thể là các tiểu cụm từ. Cấu tạo của cụm danh từ chứa định ngữ nghệ thuật cũng được nghiên cứu. Việc này cung cấp một bức tranh toàn diện. Nó về cách định ngữ được xây dựng. Đây là thông tin quan trọng để phân tích cấu trúc định ngữ nghệ thuật. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn ngữ pháp tiếng Việt chuyên sâu.
IV.Chức năng Định ngữ nghệ thuật Giá trị biểu đạt trong văn học
Chương cuối cùng tập trung vào vai trò của định ngữ nghệ thuật. Nó làm rõ giá trị biểu đạt định ngữ. Vai trò của chúng được phân tích ở nhiều cấp độ. Đầu tiên, là vai trò trong cụm danh từ. Định ngữ ảnh hưởng đến danh từ trung tâm. Chúng cũng tương tác với các thành tố phụ khác. Tiếp theo, là vai trò trong câu văn nghệ thuật. Định ngữ góp phần vào cấu tạo câu. Chúng làm phong phú nội dung ngữ nghĩa. Định ngữ còn tác động đến nhạc điệu của câu. Cuối cùng, vai trò với tác phẩm nghệ thuật nói chung. Định ngữ thể hiện đặc điểm phong cách văn bản. Chúng cũng phản ánh phong cách sử dụng ngôn ngữ của nhà văn. Đây là một phân tích định ngữ trong văn học toàn diện. Nó làm nổi bật chức năng định ngữ nghệ thuật.
4.1. Vai trò của Định ngữ nghệ thuật trong cụm danh từ và câu văn
Định ngữ nghệ thuật có vai trò đa chiều. Trong cụm danh từ, chúng tác động đến danh từ trung tâm. Chúng làm nổi bật, chi tiết hóa ý nghĩa. Định ngữ còn ảnh hưởng đến các thành tố phụ khác. Mối quan hệ giữa chúng tạo nên sự phong phú. Trong câu văn nghệ thuật, định ngữ góp phần quan trọng. Chúng giúp cấu tạo câu trở nên linh hoạt. Định ngữ làm phong phú nội dung ngữ nghĩa. Chúng tạo ra các lớp ý nghĩa sâu sắc. Hơn nữa, định ngữ còn ảnh hưởng đến nhạc điệu của câu. Chúng tạo ra sự nhịp nhàng, nhấn nhá. Việc này làm tăng giá trị biểu đạt định ngữ. Nó cho thấy sức mạnh của chức năng định ngữ nghệ thuật trong ngữ pháp tiếng Việt chuyên sâu.
4.2. Vai trò của Định ngữ nghệ thuật với tác phẩm nghệ thuật
Vai trò của định ngữ không chỉ giới hạn ở câu. Chúng còn có tầm ảnh hưởng lớn đến toàn bộ tác phẩm. Định ngữ nghệ thuật góp phần thể hiện phong cách chức năng của văn bản. Chúng tạo nên sắc thái riêng cho thể loại. Đồng thời, định ngữ cũng phản ánh đặc điểm sử dụng ngôn ngữ của nhà văn. Chúng là dấu ấn cá nhân, phong cách độc đáo. Việc này làm nổi bật phong cách học tiếng Việt. Nó cho thấy định ngữ là công cụ đắc lực. Chúng giúp nhà văn truyền tải thông điệp. Chúng tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ mạnh mẽ. Đây là một khía cạnh quan trọng của phân tích định ngữ trong văn học. Nó làm sáng tỏ giá trị biểu đạt định ngữ và chức năng định ngữ nghệ thuật.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Định ngữ nghệ thuật trong tiếng Việt (qua một số tác phẩm văn xuôi Việt Nam)" của Trần Thị Mỹ Hạnh đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Ngôn ngữ học Việt Nam, đặc biệt là sự giao thoa giữa ngữ pháp và phong cách học. Trong bối cảnh khoa học hiện nay, dù định ngữ đã được các nhà ngôn ngữ học trong và ngoài nước quan tâm, nhưng một nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về định ngữ nghệ thuật (ĐNNT) vẫn còn là một khoảng trống đáng kể. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một cái nhìn toàn diện về cấu tạo, ngữ nghĩa và vai trò của ĐNNT, vượt ra ngoài những phân tích riêng lẻ về ngôn ngữ tác giả hay một loại từ cụ thể.
Research Gap Specific với Citations từ Literature: Tình hình nghiên cứu trước đây về định ngữ (ĐN) và đặc biệt là định ngữ nghệ thuật (ĐNNT) còn nhiều hạn chế, chủ yếu dừng lại ở vài nhận xét sơ giản hoặc nghiên cứu rời rạc. Như luận án đã chỉ rõ, "các công trình nghiên cứu chủ yếu là những nghiên cứu riêng lẻ về ngôn ngữ tác giả, mà ở đó, ĐNNT được coi là một trong những yếu tố làm nên dấu ấn phong cách của các nhà văn, nhà thơ" (tr. 17). Điều này dẫn đến thiếu vắng một nghiên cứu hệ thống về ĐNNT trên cả bình diện cấu trúc và chức năng, trong mối quan hệ với cụm danh từ (DT), câu văn và toàn bộ tác phẩm văn học. Các nghiên cứu trước đây thường phân loại ĐN dựa trên các tiêu chí chưa nhất quán và ranh giới phân loại chưa rõ ràng (Bùi Tất Tươm, Nguyễn Văn Bằng, Hoàng Xuân Tâm [175]), hoặc chỉ giới hạn ở một loại định tố (Nguyễn Thị Nhung [125] với định tố tính từ). Luận án này mạnh dạn đi sâu vào việc xác định các tiêu chí rõ ràng, nhất quán để phân biệt ĐN thông thường và ĐNNT, đồng thời khảo sát tính đa dạng về cấu trúc và chức năng của ĐNNT ở nhiều nhà văn, nhiều tác phẩm, điều mà các công trình trước chưa chú trọng.
Research Questions và Hypotheses: Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận án đã đề ra các nhiệm vụ cụ thể, có thể được diễn giải thành các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết:
- Câu hỏi 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và làm rõ cơ sở lý luận, hướng tiếp cận của đề tài về ĐNNT?
- Giả thuyết 1: Các nghiên cứu trước đây về ĐNNT còn rời rạc, chưa có hệ thống, và luận án này sẽ xây dựng một cơ sở lý thuyết vững chắc từ Ngữ pháp học và Phong cách học để tiếp cận ĐNNT.
- Câu hỏi 2: ĐNNT trong tiếng Việt được tổ chức cấu tạo và ngữ nghĩa theo những cách thức nào?
- Giả thuyết 2a: ĐNNT có những đặc điểm ngữ pháp (vị trí, số lượng, cấu tạo, từ loại) và ngữ nghĩa riêng biệt, phức tạp hơn ĐN thông thường.
- Giả thuyết 2b: Vị trí phổ biến nhất của ĐNNT là liền sau danh từ trung tâm (DTTT), và cấu tạo của nó đa dạng từ từ đơn đến tiểu cụm từ, thậm chí tiểu cú.
- Câu hỏi 3: Vai trò của ĐNNT trong tiếng Việt là gì, đặc biệt đối với cụm danh từ, câu văn nghệ thuật và tác phẩm nghệ thuật?
- Giả thuyết 3a: ĐNNT không chỉ bổ sung ý nghĩa cho DTTT mà còn có chức năng thẩm mỹ, tạo màu sắc tu từ, góp phần tạo hình nghệ thuật và nhạc điệu cho câu văn.
- Giả thuyết 3b: ĐNNT là một yếu tố quan trọng thể hiện phong cách ngôn ngữ nghệ thuật và phong cách tác giả trong văn xuôi Việt Nam.
Theoretical Framework với Tên Theories Cụ Thể: Luận án được xây dựng trên nền tảng vững chắc của hai lĩnh vực lý thuyết chính: Ngữ pháp học và Phong cách học.
- Ngữ pháp học: Tiếp cận từ khái niệm câu, cụm từ tiếng Việt, đặc biệt là cấu tạo cụm danh từ. Luận án kế thừa và phát triển quan điểm về vị trí và chức năng của các thành tố trong cụm danh từ của các học giả như Nguyễn Tài Cẩn (với sơ đồ 7 vị trí của danh ngữ [17, tr. 27]), Diệp Quang Ban (về định nghĩa và phân loại định ngữ [12, tr. 31]), và Cao Xuân Hạo (về ngữ pháp chức năng và cấu trúc ngữ [68, tr. 66, tr. 24]). Nghiên cứu xác định ĐNNT là thành phần phụ trong cụm danh từ, phụ thuộc trực tiếp vào danh từ trung tâm, nhưng lại mang những đặc điểm cấu tạo và ý nghĩa đặc thù.
- Phong cách học: Nghiên cứu các phong cách ngôn ngữ khác nhau, đặc biệt là phong cách ngôn ngữ nghệ thuật, các biện pháp tu từ, màu sắc tu từ và tính thẩm mĩ của ngôn ngữ. Luận án dựa trên các khái niệm về phong cách học của Nguyễn Thiện Giáp ([51, tr. 28]), Nguyễn Thái Hoà (về tính hình tượng, truyền cảm, cá thể hóa của phong cách ngôn ngữ nghệ thuật [75, tr. 27]), và các khái niệm về định ngữ nghệ thuật của Trần Đình Sử ([dẫn theo 138, tr. 14]) và Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi (về chức năng tạo ấn tượng thẩm mỹ của ĐNNT [60, tr. 34]).
Đóng góp đột phá với Quantified Impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá về cả mặt lý luận và thực tiễn:
- Xác định rõ đặc điểm hình thức, nội dung và vai trò của ĐNNT: Phân biệt rõ ràng ĐNNT với định ngữ thông thường qua vị trí, cấu tạo, từ loại và ý nghĩa, đặc biệt là chức năng thẩm mỹ và màu sắc tu từ của nó. Điều này làm sáng tỏ mối quan hệ giữa ĐNNT với câu văn và tác phẩm văn học nói chung, cung cấp một khuôn khổ phân tích chi tiết hơn so với các nghiên cứu trước đây.
- Bổ sung khía cạnh lý thuyết về ĐN và ĐNNT trong hành chức: Nêu rõ các giá trị và hiệu quả nghệ thuật của ĐNNT trong tác phẩm văn học, đặc biệt là khả năng tạo hình nghệ thuật, biểu hiện cảm xúc và tạo nhạc điệu cho câu văn, điều mà các công trình trước thường chỉ đề cập sơ lược hoặc trong ngữ cảnh hẹp.
- Xây dựng nguồn ngữ liệu ĐNNT đáng tin cậy: Với hơn 2.000 đơn vị ĐNNT được thống kê từ 14 tác phẩm văn xuôi tiêu biểu của các tác giả lớn như Nguyễn Minh Châu, Nam Cao, Nguyễn Tuân, Hoàng Phủ Ngọc Tường, luận án cung cấp một nguồn dữ liệu phong phú và được phân loại khoa học, có thể làm cơ sở cho hàng trăm nghiên cứu tiếp theo về ngôn ngữ văn học Việt Nam.
- Ứng dụng thực tiễn trong dạy học ngữ văn: Kết quả nghiên cứu có thể được tích hợp vào giảng dạy tiếng Việt ở trường phổ thông, giúp học sinh và giáo viên phân tích ngữ pháp, thực hành viết câu văn có tính nghệ thuật, và sâu sắc hóa việc đọc - hiểu tác phẩm, phong cách ngôn ngữ văn chương và phong cách tác giả, tiềm năng ảnh hưởng đến hàng chục ngàn giáo viên và hàng triệu học sinh.
Scope và Significance: Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào các ĐNNT trong tiếng Việt, được khảo sát trên 14 tác phẩm văn xuôi tiêu biểu của Việt Nam, thuộc các thể loại tiểu thuyết, truyện ngắn, tùy bút, bút ký. Tổng số đơn vị ĐNNT được thống kê và phân tích là 2.000 trường hợp. Các tác phẩm này trải dài từ những năm 1953 đến 2016, cung cấp một cái nhìn đồng đại nhưng với chiều sâu lịch sử nhất định về cách sử dụng ngôn ngữ nghệ thuật. Sự giới hạn trong văn xuôi miêu tả và giàu tính biểu cảm đảm bảo tính đồng nhất của ngữ liệu, giúp làm rõ các đặc điểm chuyên biệt của ĐNNT. Tầm quan trọng của luận án không chỉ nằm ở việc làm giàu kho tàng lý luận ngôn ngữ học Việt Nam mà còn ở khả năng ứng dụng trực tiếp vào giáo dục, nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập ngữ văn, góp phần bảo tồn và phát huy vẻ đẹp của tiếng Việt.
Literature Review và Positioning
Luận án cung cấp một tổng quan toàn diện về tình hình nghiên cứu định ngữ (ĐN) cả trong và ngoài nước, cũng như định ngữ nghệ thuật (ĐNNT) ở Việt Nam, làm nổi bật những luồng tư tưởng chính và các tranh luận học thuật.
Synthesis của Major Streams với Tên Tác Giả và Năm Cụ Thể:
- Nghiên cứu định ngữ ở ngoài nước: Luận án điểm lại các quan điểm từ Ngữ pháp học truyền thống (các nhà ngôn ngữ học Nga như A., Xtepanop [Dẫn theo 163, tr. 7, 8]) coi định ngữ là một thành phần câu, đến các trường phái ngữ pháp quan hệ, ngữ pháp chức năng (nhà nghiên cứu Mỹ, Đức, Anh) ít quan tâm hơn đến thành phần phụ. Đặc biệt, công trình của M. Halliday (khoảng những năm 80 thế kỷ XX, [59, tr. 8]) đã phân loại các thành tố phụ trong danh ngữ tiếng Anh như "tính ngữ" (epithet) và "phân loại tố" (classifier), gợi ý cho việc xem xét chức năng định ngữ tiếng Việt. Beatrice Warren [205] cũng đề cập đến các thành phần phụ thuộc của câu, trong đó có định ngữ với chức năng miêu tả, phân loại và định dạng trong tình huống giao tiếp cụ thể.
- Nghiên cứu định ngữ ở Việt Nam: Giai đoạn đầu (những năm 40 thế kỷ XX) chịu ảnh hưởng của lý thuyết ngôn ngữ biến hình (Trần Trọng Kim, Bùi Kỷ, Lê Văn Lý). Giai đoạn tiếp theo (những năm 70) nghiên cứu câu trên nền tảng lý thuyết mới của phương Tây, chú trọng cấu trúc cú pháp và ngữ nghĩa. Từ những năm 90, các nhà Việt ngữ học như Cao Xuân Hạo [68, tr. 11], Nguyễn Thiện Giáp [52, tr. 13] tiếp cận ngữ pháp từ bình diện chức năng, ngữ nghĩa ngữ dụng. Luận án chi tiết hóa các quan điểm về vị trí của ĐN:
- ĐN trong mối quan hệ với câu: Hai loại ý kiến đối lập rõ rệt. Một số tác giả như Nguyễn Minh Thuyết và Nguyễn Văn Hiệp (1981, 1992, 1999) xem định ngữ là thành phần phụ của câu, bổ sung ý nghĩa tình thái [163, tr. 10]. Ngược lại, nhiều nhà Việt ngữ học như Hoàng Tuệ (1962) [174, tr. 10], Nguyễn Kim Thản (1964) [145, tr. 10], Bưstrov, Nguyễn Tài Cẩn, N. Stankevich (1975) [16, tr. 10], và Cao Xuân Hạo (1999) [68, tr. 11] lại không xem ĐN là thành phần câu mà là thành phần phụ thuộc của từ (từ tổ, cụm từ, ngữ). Luận án này nhất quán với quan điểm thứ hai, coi ĐN là thành phần phụ trong cụm danh từ.
- ĐN trong mối quan hệ với cụm danh từ: Các tác giả như Nguyễn Tài Cẩn (1975) [20, tr. 11, 12] với khái niệm "định tố đầu" và "định tố cuối", sơ đồ 7 vị trí của danh ngữ. Đái Xuân Ninh (1978) [126, tr. 12] gọi là "bổ tố". Nguyễn Văn Tu, Diệp Quang Ban (1984) [6, tr. 215] coi ĐN là "thành phần phụ". Hoàng Trọng Phiến (1980) [132, tr. 12] nhấn mạnh "quan hệ thuyết định và được thuyết định". Về chức năng, các nhà nghiên cứu thống nhất ĐN có chức năng hạn định và miêu tả (Hoàng Tuệ [174, tr. 32], Đinh Văn Đức [48, tr. 32], Cao Xuân Hạo [66, tr. 32]), một số còn nói đến chức năng chỉ xuất (Nguyễn Thiện Giáp [57, tr. 32], Hoàng Dũng, Nguyễn Thị Ly Kha [39, tr. 33]).
Contradictions/Debates với ít nhất 2 Opposing Views: Điểm tranh luận lớn nhất mà luận án chỉ ra là về cương vị ngữ pháp của định ngữ trong tiếng Việt.
- Quan điểm 1: Định ngữ thuộc thành phần của câu, có khả năng đứng trước nòng cốt câu hoặc chen giữa chủ ngữ và vị ngữ, bổ sung ý nghĩa tình thái (Nguyễn Minh Thuyết và Nguyễn Văn Hiệp [163, tr. 10]). Ví dụ điển hình: "- Đột nhiên, Hộ nảy ra ý định muốn lại gần Từ, nhìn kĩ xem mặt Từ lúc bấy giờ ra sao (Nam Cao);" (tr. 10).
- Quan điểm 2: Định ngữ không có cương vị là thành phần câu mà là thành phần phụ thuộc của từ (từ tổ, cụm từ), bổ sung ý nghĩa cho danh từ trung tâm. Đây là quan điểm được nhiều học giả như Hoàng Tuệ [174, tr. 10], Nguyễn Kim Thản [145, tr. 10], Nguyễn Tài Cẩn [20, tr. 11], và Cao Xuân Hạo [68, tr. 11] ủng hộ. Luận án này đã lựa chọn và khẳng định sẽ theo quan điểm thứ hai, coi ĐN là thành phần phụ trong cụm danh từ.
Positioning trong Literature với Specific Gap Identified: Luận án tự định vị mình bằng cách vượt qua những hạn chế của các nghiên cứu trước. Dù có một số công trình của Trần Đình Sử (1998) [dẫn theo 138, tr. 14], Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi (2004) [60, tr. 14], Nguyễn Cao Đàm (2005) [44, tr. 15] đã đề cập đến khái niệm ĐNNT và chức năng thẩm mỹ của nó, nhưng các phân tích này thường chỉ là điểm qua hoặc tập trung vào một tác giả, một dạng từ loại. Luận án chỉ rõ: "các công trình nghiên cứu chỉ dừng lại ở một tác giả văn học (Nguyễn Tuân) hay một dạng từ loại (tính từ) mà chưa chú trọng đến tính đa dạng về cấu trúc và chức năng của các ĐNNT ở các nhà văn" (tr. 17). Khoảng trống cụ thể là thiếu một nghiên cứu hệ thống, toàn diện về ĐNNT trên cả bình diện ngữ pháp (cấu tạo, vị trí, từ loại, số lượng) và ngữ nghĩa-phong cách (chức năng thẩm mỹ, màu sắc tu từ, vai trò trong tác phẩm văn học), với một ngữ liệu được thống kê và phân loại rõ ràng từ nhiều tác phẩm văn xuôi.
How This Advances Field với Concrete Contributions: Luận án tiến bộ hóa lĩnh vực ngôn ngữ học Việt Nam bằng cách:
- Cung cấp một định nghĩa và bộ tiêu chí phân biệt ĐNNT với ĐN thông thường một cách tường minh và nhất quán, điều chưa từng có trước đây.
- Hệ thống hóa các cách thức tổ chức ngữ pháp và ngữ nghĩa của ĐNNT thông qua khảo sát thực nghiệm trên một corpus lớn (2.000 đơn vị), mang lại dữ liệu định lượng và định tính cụ thể. Ví dụ, việc xác định 96,9% ĐNNT đứng liền sau DTTT (Bảng 2.1) là một phát hiện quan trọng về trật tự từ.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu ĐN từ góc độ ngữ pháp thuần túy sang góc độ tích hợp ngữ pháp, ngữ nghĩa và phong cách học, khẳng định vai trò không thể thiếu của ĐNNT trong việc tạo nên giá trị thẩm mỹ của tác phẩm văn học.
So Sánh với ít nhất 2 International Studies: So với công trình của M. Halliday về danh ngữ tiếng Anh, luận án này đi sâu hơn vào khía cạnh nghệ thuật của các thành tố phụ. Trong khi Halliday phân loại "tính ngữ" (epithet) và "phân loại tố" (classifier) dựa trên cấu trúc kinh nghiệm và ngữ nghĩa cơ bản [59, tr. 8], luận án của Trần Thị Mỹ Hạnh tập trung vào cách các định ngữ "chỉ ra một phẩm chất nào đó của tiểu tập hợp" được "tu sức" để tạo ra "ý nghĩa bổ sung, có màu sắc tu từ" (tr. 26), tức là ý nghĩa liên hội và biểu cảm. Halliday không xét danh ngữ trong hoạt động hành chức hay mối quan hệ với ngữ cảnh sâu sắc như luận án này, mà nó đặc biệt nhấn mạnh "màu sắc tu từ" và "tính thẩm mĩ" như những đặc trưng cốt lõi của ĐNNT (tr. 29-30).
Tương tự, so với nghiên cứu của Beatrice Warren [205] về các thành phần phụ thuộc của câu, bao gồm định ngữ với chức năng miêu tả, phân loại và định dạng trong tình huống sử dụng cụ thể, luận án này không chỉ dừng lại ở việc ĐN "giúp cho việc nhận dạng" (tr. 9) sự vật mà còn đi xa hơn, phân tích cách ĐNNT làm biến đổi ý nghĩa, nâng cấp chất lượng thông tin và tình thái của câu (tr. 1), tạo ra "ấn tượng thẩm mỹ" và "tác dụng gợi hình, gợi cảm, nhấn mạnh" (tr. 26). Luận án này cung cấp một mô hình phân tích chi tiết cách các định ngữ nghệ thuật này được cấu tạo và hành chức trong văn xuôi Việt Nam, một ngôn ngữ đơn lập, điều này có thể góp phần vào các nghiên cứu typological về thuộc tính trong các ngôn ngữ khác nhau.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức một số lý thuyết ngôn ngữ học hiện có, đặc biệt là trong ngữ pháp và phong cách học tiếng Việt.
- Mở rộng lý thuyết về cấu tạo cụm danh từ của Nguyễn Tài Cẩn: Luận án tiếp nối sơ đồ 7 vị trí của danh ngữ của Nguyễn Tài Cẩn [17, tr. 27] và các học giả sau này như Diệp Quang Ban [32, tr. 279]. Tuy nhiên, luận án đi sâu vào vị trí (1) – thành phần định ngữ liền sau DTTT – để phân tích một cách có hệ thống ĐNNT, một khía cạnh mà các mô hình trước đây chủ yếu tập trung vào cấu trúc ngữ pháp cơ bản mà ít chú trọng đến khía cạnh thẩm mỹ. Nghiên cứu chỉ ra rằng ĐNNT, dù tuân theo các quy tắc cấu trúc, lại mang những đặc điểm riêng về cấu tạo đa dạng (từ đơn, tiểu cụm từ, tiểu cú) và đặc biệt là chức năng thẩm mỹ, làm tăng "sắc thái ý nghĩa, tạo hình nghệ thuật, gợi ý bóng bẩy, uyển chuyển cho câu văn" (Nguyễn Cao Đàm [44, tr. 15]).
- Mở rộng lý thuyết phong cách học của Nguyễn Thái Hoà và Nguyễn Thiện Giáp: Luận án phát triển khái niệm "màu sắc tu từ" và "tính thẩm mĩ" trong phong cách ngôn ngữ nghệ thuật của Nguyễn Thái Hoà [75, tr. 27] và Nguyễn Thiện Giáp [51, tr. 28] bằng cách cung cấp một công cụ phân tích cụ thể: ĐNNT. Luận án chứng minh ĐNNT là một trong những phương tiện quan trọng để "tạo ra những cách diễn đạt mới mẻ, độc đáo" và "gây ấn tượng đặc biệt" [60, tr. 29]. Điều này bổ sung một chiều kích mới vào việc hiểu cách thức các giá trị thẩm mỹ được tạo ra và cảm thụ trong văn học.
Conceptual Framework với Components và Relationships: Khung phân tích của luận án dựa trên sự kết hợp ba bình diện: ngữ pháp, ngữ nghĩa và phong cách.
- Bình diện cấu tạo (Ngữ pháp): Xem xét vị trí, số lượng, cấu tạo ngữ pháp (từ đơn, tiểu cụm từ, tiểu cú) và từ loại của ĐNNT trong cụm danh từ. Mối quan hệ giữa ĐNNT và DTTT là quan hệ chính phụ trực tiếp hoặc gián cách bởi các ĐN khác.
- Bình diện ngữ nghĩa: Phân tích các chức năng ngữ nghĩa của ĐNNT, bao gồm chức năng hạn định, miêu tả, và đặc biệt là chức năng biểu thị ý nghĩa liên hội, cảm xúc, bình giá.
- Bình diện phong cách (Thẩm mỹ): ĐNNT được đặt trong hoạt động hành chức trong tác phẩm văn học, phân tích khả năng tạo hình nghệ thuật, màu sắc tu từ, tính thẩm mỹ, và vai trò thể hiện phong cách tác giả, đặc trưng thể loại.
Theoretical Model với Propositions/Hypotheses Numbered: Dựa trên khung phân tích, có thể hình dung mô hình lý thuyết với các mệnh đề sau:
- Mệnh đề 1: Định ngữ nghệ thuật (ĐNNT) là một loại định ngữ đặc biệt trong cụm danh từ tiếng Việt, nổi bật với chức năng thẩm mỹ bên cạnh chức năng ngữ pháp thông thường.
- Mệnh đề 2: Vị trí của ĐNNT trong cụm danh từ chủ yếu là liền sau danh từ trung tâm, phản ánh một quy luật cấu trúc vững chắc trong tiếng Việt. (Được chứng minh bởi Bảng 2.1 với 96,9% ĐNNT liền sau DTTT).
- Mệnh đề 3: ĐNNT có cấu tạo đa dạng, từ từ đơn, tiểu cụm từ đến tiểu cú, và sự đa dạng này góp phần vào khả năng biểu cảm của nó. (Được chứng minh bởi Bảng 2.3 với 41,9% là tiểu cụm từ và 41,7% là từ).
- Mệnh đề 4: ĐNNT tạo ra "màu sắc tu từ" và "tính thẩm mĩ" cho câu văn bằng cách cung cấp "ý nghĩa mới", "cách tiếp nhận mới" và "trang trí, làm đẹp" cho ngôn bản. (Được minh họa qua các ví dụ như "ngày mưa sầu thảm" so với "ngày mưa dầm" (tr. 36)).
- Mệnh đề 5: Việc sử dụng ĐNNT thể hiện dấu ấn cá nhân của nhà văn, góp phần định hình phong cách ngôn ngữ nghệ thuật và đặc trưng thể loại của tác phẩm.
Paradigm Shift với EVIDENCE từ Findings: Luận án gợi mở một sự chuyển dịch nhỏ trong cách tiếp cận ngữ pháp và phong cách học. Thay vì chỉ xem ĐN là một thành phần ngữ pháp thuần túy, luận án đã tích hợp sâu sắc yếu tố thẩm mỹ và phong cách vào phân tích cấu trúc, đề xuất một quan điểm ngữ pháp-chức năng-thẩm mỹ. "Lịch sử của ĐNNT là lịch sử của phong cách thi ca dưới dạng rút gọn" (A. Veclovxki, dẫn theo Trần Đình Sử [138, tr. 14]) là một tuyên bố mạnh mẽ mà luận án này đã mở rộng và chứng minh trong văn xuôi. Bằng cách chỉ ra rằng ĐNNT không chỉ "nêu lên một hiện thực khách quan" mà còn "chứa đựng trong đó những cảm xúc, những rung cảm mạnh mẽ của người viết" (tr. 36), luận án đã di chuyển từ một mô tả ngôn ngữ học khách quan sang một phân tích coi ngôn ngữ là một phương tiện sáng tạo, chủ quan và biểu cảm. Đây là một bước tiến từ ngữ pháp học hình thức sang một quan điểm coi trọng yếu tố người dùng và ngữ cảnh trong việc tạo nghĩa và tác động thẩm mỹ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tổng hòa của nhiều lý thuyết và phương pháp, tạo nên một cách tiếp cận độc đáo cho ĐNNT.
- Integration của Theories: Luận án tích hợp các lý thuyết từ Ngữ pháp học (với các mô hình cụm danh từ của Nguyễn Tài Cẩn, Diệp Quang Ban), Phong cách học (với khái niệm màu sắc tu từ và tính thẩm mĩ của Nguyễn Thái Hoà, Nguyễn Thiện Giáp), và cả những gợi ý từ Thi pháp học (trong việc phân tích ngôn từ tác phẩm của Trần Đình Sử). Sự kết hợp này cho phép luận án không chỉ mô tả ĐNNT về mặt cấu trúc mà còn giải thích sâu sắc vai trò của nó trong việc tạo nên giá trị nghệ thuật của tác phẩm.
- Novel Analytical Approach với Justification: Phương pháp phân tích ĐNNT của luận án là sự kết hợp giữa phân tích cấu trúc ngữ pháp (vị trí, cấu tạo, từ loại) với phân tích ngữ nghĩa sâu sắc và phân tích phong cách chức năng. Đặc biệt, việc sử dụng các thủ pháp như phân tích ngữ cảnh, ngôn cảnh, thử nghiệm (thay thế, lược bỏ, cải biến) và phân tích thành tố trực tiếp (sơ đồ giá nến) (tr. 5) được áp dụng một cách có hệ thống để làm rõ "vai trò, hiệu quả, các mối liên hệ, tác động qua lại của ĐN với các thành phần khác" (tr. 5). Điều này cho phép luận án không chỉ nhận diện ĐNNT mà còn lý giải vì sao nó lại mang tính nghệ thuật, khác với ĐN thông thường.
- Conceptual Contributions với Definitions: Luận án cung cấp các định nghĩa tường minh và các tiêu chí rõ ràng để phân biệt Định ngữ và Định ngữ nghệ thuật (tr. 34-37).
- Định ngữ thông thường: Chủ yếu chỉ có ý nghĩa xác định đặc điểm vốn có của sự vật, mang tính khách quan (ví dụ: "tóc dài", "bàn vuông").
- Định ngữ nghệ thuật: "Phương thức chuyển nghĩa, trong đó một từ (hoặc một cụm từ) đóng vai trò phụ nghĩa cho một từ (hoặc cụm từ) khác nhằm làm nổi bật một đặc điểm nào đó của đối tượng để tạo ra ấn tượng thẩm mĩ" (Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi [60, tr. 34]). Nó mang lại "ý nghĩa mới", "tạo cảm xúc cho người đọc" và có "màu sắc tu từ, đem lại hiệu quả thẩm mỹ" (tr. 35).
- Boundary Conditions Explicitly Stated: Luận án tập trung vào ĐNNT xuất hiện ở vị trí (1) – liền sau danh từ trung tâm – trong cấu trúc cụm danh từ (tr. 34). Phạm vi ngữ liệu được giới hạn trong các tác phẩm văn xuôi Việt Nam có xu hướng miêu tả, giàu tính biểu cảm của các tác giả tiêu biểu. Điều này giúp kiểm soát biến số và đảm bảo tính sâu sắc của phân tích, mặc dù cũng giới hạn khả năng khái quát hóa tức thời cho các thể loại khác như thơ ca hay các phong cách chức năng khác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng một tập hợp các phương pháp nghiên cứu tiên tiến, đảm bảo tính khách quan, hệ thống và chuyên sâu, kết hợp các phương pháp truyền thống trong ngôn ngữ học với cách tiếp cận hiện đại.
Thiết kế nghiên cứu
- Research Philosophy: Luận án theo đuổi triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism) ở khía cạnh mô tả và phân loại các hiện tượng ngôn ngữ một cách khách quan, có hệ thống và định lượng (thống kê, tỉ lệ). Tuy nhiên, nó cũng tích hợp sâu sắc yếu tố diễn giải (interpretivism) khi phân tích ý nghĩa thẩm mỹ, màu sắc tu từ và vai trò của ĐNNT trong tác phẩm văn học, coi trọng ngữ cảnh và ý định của nhà văn. Sự kết hợp này tạo nên một triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), phù hợp với đối tượng nghiên cứu vừa có tính cấu trúc vừa có tính biểu cảm cao.
- Mixed Methods với Specific Combination Rationale: Luận án không sử dụng mixed methods theo nghĩa định lượng-định tính truyền thống, mà là sự kết hợp các phương pháp phân tích sâu sắc. Nó sử dụng:
- Phương pháp miêu tả: để đặc tả ĐNNT trên các bình diện cấu tạo (vị trí, số lượng, cấu tạo, khả năng kết hợp) và chức năng-ngữ nghĩa (mỗi loại đảm nhiệm chức năng gì, ý nghĩa gì trong câu) (tr. 5).
- Phương pháp phân tích diễn ngôn: xem tác phẩm văn học là văn bản hoàn chỉnh, phân xuất các đơn vị, trừu tượng hóa để thống kê, phân loại, phân tích vai trò, hiệu quả, các mối liên hệ của ĐNNT trong câu, đoạn văn, tác phẩm (tr. 5).
- Thủ pháp thống kê - phân loại: để định lượng các ngữ liệu thu thập được, phân loại theo tiêu chí rõ ràng, cụ thể (tr. 5).
- Các thủ pháp đi kèm: phân tích ngữ nghĩa, ngữ cảnh, ngôn cảnh, thử nghiệm (thay thế, lược bỏ, cải biến, so sánh, đối chiếu), phân tích thành tố trực tiếp (sơ đồ giá nến) (tr. 5). Sự kết hợp này cho phép luận án vừa cung cấp cái nhìn tổng thể, định lượng về ĐNNT, vừa đi sâu vào chi tiết các sắc thái ngữ nghĩa và hiệu quả thẩm mỹ của nó trong ngữ cảnh cụ thể.
- Multi-level Design với Levels Clearly Defined: Luận án phân tích ĐNNT ở ba cấp độ rõ ràng:
- Cấp độ cụm danh từ (Micro-level): Nghiên cứu cấu tạo (từ đơn, tiểu cụm từ, tiểu cú), vị trí và quan hệ của ĐNNT với DTTT.
- Cấp độ câu văn (Meso-level): Phân tích vai trò của ĐNNT đối với cấu tạo, nội dung ngữ nghĩa và nhạc điệu của câu văn nghệ thuật.
- Cấp độ tác phẩm nghệ thuật/Phong cách tác giả (Macro-level): ĐNNT góp phần thể hiện đặc điểm phong cách chức năng văn bản và đặc điểm sử dụng ngôn ngữ của nhà văn.
- Sample Size và Selection Criteria EXACT: Luận án khảo sát 2.000 đơn vị ĐNNT (tr. 4) được thống kê từ 14 tác phẩm văn xuôi tiêu biểu. Các tác phẩm được lựa chọn dựa trên các tiêu chí: hầu hết các tác giả đã được giảng dạy trong nhà trường phổ thông hoặc đạt giải thưởng văn học nghệ thuật; các tác phẩm tiêu biểu cho sáng tác của nhà văn và cho thể loại được khảo sát (tiểu thuyết, truyện ngắn, tùy bút, bút ký); và các tác phẩm được dự đoán có thể xuất hiện nhiều ĐNNT.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling Strategy với Inclusion/Exclusion Criteria: Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling).
- Inclusion criteria: Các câu văn có cụm danh từ chứa ĐNNT trong 14 tác phẩm văn xuôi Việt Nam, được lựa chọn theo các tiêu chí đã nêu trên. Định ngữ phải mang màu sắc tu từ và tính thẩm mỹ để được xếp vào ĐNNT (tr. 37-38).
- Exclusion criteria: Không nêu rõ, nhưng ngụ ý loại bỏ các định ngữ thông thường không có chức năng thẩm mỹ, các ngữ liệu không thuộc văn xuôi hoặc không phải tác phẩm của các tác giả được chọn.
- Data Collection Protocols với Instruments Described: Ngữ liệu được thu thập bằng cách đọc và trích xuất thủ công các câu văn chứa ĐNNT từ các tác phẩm đã chọn. Các ngữ liệu được thống kê, phân loại và tập hợp theo một hệ thống nhất định (thủ pháp thống kê - phân loại) để sử dụng cho từng chương, từng luận điểm của luận án (tr. 5).
- Triangulation (Data/Method/Investigator/Theory): Luận án thể hiện rõ sự tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) thông qua việc kết hợp phương pháp miêu tả, phân tích diễn ngôn và thống kê-phân loại. Tam giác hóa lý thuyết (theoretical triangulation) được thực hiện bằng cách sử dụng các khung lý thuyết từ Ngữ pháp học, Phong cách học và Thi pháp học để soi chiếu và làm rõ đối tượng nghiên cứu. Tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) được thực hiện bằng cách khảo sát trên một corpus đa dạng về tác giả và thể loại văn xuôi.
- Validity (Construct/Internal/External) và Reliability (α values):
- Construct Validity: Luận án cung cấp các định nghĩa rõ ràng về Định ngữ và Định ngữ nghệ thuật, cùng với các tiêu chí phân biệt cụ thể (vị trí, cấu tạo, ý nghĩa), đảm bảo các khái niệm được đo lường một cách chính xác.
- Internal Validity: Quy trình phân tích nghiêm ngặt, thủ pháp thử nghiệm (thay thế, lược bỏ, cải biến, so sánh, đối chiếu) và phân tích ngữ cảnh giúp đảm bảo các kết luận về mối quan hệ nhân quả (giữa cấu trúc ĐNNT và hiệu quả thẩm mỹ) là đáng tin cậy.
- External Validity: Mặc dù ngữ liệu giới hạn trong văn xuôi, luận án gợi ý khả năng áp dụng các kết quả và phương pháp vào việc nghiên cứu ĐNNT trong các thể loại văn học khác hoặc ngôn ngữ khác có cấu trúc tương tự.
- Reliability: Việc sử dụng các bảng thống kê (Bảng 2.1, 2.2, 2.3) với số liệu cụ thể (ví dụ: 1.938 trường hợp liền sau DTTT, chiếm 96,9%) và quy trình phân loại rõ ràng giúp đảm bảo rằng kết quả có thể được tái lập bởi các nhà nghiên cứu khác theo cùng một quy trình. Chỉ số α (Cronbach's Alpha) không áp dụng trực tiếp cho loại nghiên cứu này.
Data và phân tích
- Sample Characteristics với Demographics/Statistics: Ngữ liệu bao gồm 2.000 đơn vị ĐNNT từ 14 tác phẩm văn xuôi của các tác giả như Nguyễn Minh Châu, Ma Văn Kháng, Lê Lựu, Bảo Ninh (tiểu thuyết); Nam Cao, Nguyễn Tuân, Tô Hoài, Nguyễn Thi, Nguyễn Khải (truyện ngắn); Vũ Bằng, Lưu Quý Kỳ, Nguyễn Trung Thành, Hoàng Phủ Ngọc Tường (tùy bút, bút ký). Dữ liệu này được thống kê về vị trí, số lượng và cấu tạo ĐNNT.
- Advanced Techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với Software: Luận án không sử dụng các kỹ thuật định lượng cao cấp như SEM (Structural Equation Modeling) hay QCA (Qualitative Comparative Analysis). Tuy nhiên, việc sử dụng thủ pháp thống kê – phân loại kết hợp với phân tích diễn ngôn và phân tích thành tố trực tiếp có thể được coi là tiên tiến trong bối cảnh ngôn ngữ học Việt Nam, đặc biệt khi áp dụng cho một corpus văn học để phân tích các yếu tố ngữ pháp mang tính thẩm mỹ. Mặc dù không nêu rõ phần mềm, việc thống kê và tạo bảng cho thấy việc sử dụng các công cụ xử lý dữ liệu cơ bản.
- Robustness Checks với Alternative Specifications: Luận án không đề cập trực tiếp đến các kiểm định độ mạnh mẽ (robustness checks) với các mô hình thay thế. Tuy nhiên, việc so sánh các ĐNNT với ĐN thông thường (ví dụ: "những ngày mưa sầu thảm" vs. "những ngày mưa dầm" [tr. 36]) và việc phân tích sâu sắc các trường hợp gián cách ĐNNT (chỉ chiếm 3,1% [Bảng 2.1]) có thể được coi là một hình thức gián tiếp để kiểm tra tính nhất quán của các phát hiện.
- Effect Sizes và Confidence Intervals Reported: Luận án báo cáo các tỉ lệ phần trăm cụ thể, chẳng hạn: 96,9% ĐNNT đứng liền sau DTTT; 62,9% ĐN gián cách là danh từ, 29% là động từ (Bảng 2.2); 41,9% ĐNNT có cấu tạo là tiểu cụm từ, 41,7% là từ (Bảng 2.3). Các tỉ lệ này là các "effect sizes" mô tả mức độ phổ biến của các hiện tượng. Tuy nhiên, không có confidence intervals (khoảng tin cậy) được báo cáo, do bản chất của nghiên cứu chủ yếu là mô tả và phân loại trên một corpus cố định.
Phát hiện đột phá và implications
Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt, mang tính đột phá, cung cấp hiểu biết sâu sắc về ĐNNT trong tiếng Việt và mở ra nhiều hướng ứng dụng.
Những phát hiện then chốt
- Vị trí ưu việt của ĐNNT: Một phát hiện quan trọng là 1.938 trường hợp (chiếm 96,9%) các ĐNNT có vị trí đứng liền sau DTTT (Bảng 2.1), trong khi chỉ có 62 trường hợp (3,1%) ĐNNT bị gián cách bởi các định ngữ khác. Điều này chứng minh một quy luật cấu trúc mạnh mẽ, ổn định về vị trí của ĐNNT trong cụm danh từ tiếng Việt, phản ánh đúng vai trò ngữ nghĩa biểu thị đặc trưng về chất.
- Cấu tạo đa dạng và phức tạp của ĐNNT: ĐNNT không chỉ giới hạn ở từ đơn. Luận án chỉ ra rằng 41,9% ĐNNT có cấu tạo là tiểu cụm từ và 41,7% là từ đơn (Bảng 2.3), còn lại là các tiểu cụm hỗn hợp (84 trường hợp, 4,2%). Sự đa dạng này khẳng định ĐNNT là một yếu tố ngữ pháp linh hoạt, có khả năng kết hợp phong phú để tạo nên sắc thái biểu cảm.
- Chức năng thẩm mỹ là yếu tố cốt lõi: Phát hiện rõ ràng nhất là ĐNNT mang "màu sắc tu từ và tính thẩm mĩ" (tr. 37-38), vượt xa chức năng hạn định hay miêu tả khách quan của định ngữ thông thường. Ví dụ minh chứng là sự khác biệt giữa "những ngày mưa dầm" (khách quan) và "những ngày mưa sầu thảm" (biểu cảm, tạo linh hồn cho vật) [tr. 36], hay "chân trời xa" (miêu tả khoảng cách) và "chân trời tẻ ngắt" (gợi cảm giác buồn chán, cô liêu) [tr. 37].
- ĐNNT tạo hình nghệ thuật và nhạc điệu: Thông qua phân tích các ví dụ cụ thể, luận án làm rõ ĐNNT góp phần "tạo hình nghệ thuật" và "nhạc điệu" cho câu văn (tr. 16). Ví dụ về Nguyễn Tuân miêu tả tiếng nước thác sông Đà "rống lên như tiếng một ngàn con trâu mộng đang lồng lộn" ([XIII, tr. 37]) hay Vũ Bằng với "mưa riêu riêu, gió lành lạnh, có tiếng nhạn kêu trong đêm xanh" ([I, tr. 18], tr. 37) cho thấy khả năng gợi cảm, sinh động hóa ngôn ngữ của ĐNNT.
- Thể hiện phong cách tác giả và đặc trưng thể loại: ĐNNT là một trong những yếu tố làm nên dấu ấn sáng tạo của các nhà văn và định hình phong cách tác giả (tr. 1). Sự lựa chọn và kết hợp ĐNNT độc đáo của Nguyễn Du trong "Truyện Kiều" (giọt ngọc, giấc xuân) hay cách các tác giả văn xuôi sử dụng ĐNNT để "thể hiện cách nhận thức và đánh giá của con người đối với cuộc sống" [17, tr. 35] là minh chứng cho điều này.
- Statistical Significance: Các tỉ lệ phần trăm cao như 96,9% cho vị trí liền sau DTTT (Bảng 2.1) không chỉ là số liệu định lượng mà còn cho thấy một quy luật ngữ pháp mạnh mẽ, có ý nghĩa thống kê về mặt tần suất xuất hiện, khẳng định tính phổ biến và ổn định của hiện tượng này.
- Counter-intuitive Results: Mặc dù tiếng Việt được biết đến với tính linh hoạt trong trật tự từ, việc 96,9% ĐNNT có vị trí liền sau DTTT có thể được coi là một phát hiện hơi bất ngờ. Điều này gợi ý rằng đối với các thành phần mang chức năng thẩm mỹ cao như ĐNNT, ngôn ngữ vẫn tuân theo những quy ước cấu trúc rất chặt chẽ, ít linh hoạt hơn so với dự đoán ban đầu về một ngôn ngữ đơn lập.
- New Phenomena với Concrete Examples từ Data: Luận án đã đi sâu vào việc phân loại các "tiểu cụm từ" và "tiểu cú" làm ĐNNT (Bảng 2.3), điều mà các nghiên cứu trước ít khai thác chi tiết. Chẳng hạn, ĐNNT có thể là một cấu trúc so sánh ngang bằng ("ngõ hẻm câm lặng như hang sâu" [tr. 35]), tạo ra "một không gian vắng lặng, buồn bã, mà khi bước vào đó, con người trở nên nhỏ bé, bất lực và cô đơn đến rợn ngợp" [tr. 35].
- Compare với Prior Research Findings: Luận án so sánh trực tiếp với quan điểm của Nguyễn Cao Đàm (2005) [44, tr. 15] về chức năng thẩm mỹ của định ngữ, đồng thời mở rộng và làm rõ hơn khái niệm này. Nó cũng so sánh với các phân loại định ngữ của Nguyễn Thiện Giáp [57, tr. 32] và Hoàng Dũng, Nguyễn Thị Ly Kha [39, tr. 33] để chứng minh sự cần thiết phải có tiêu chí phân loại nhất quán cho ĐNNT.
Implications đa chiều
- Theoretical Advances với Contribution to 2+ Theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết Ngữ pháp học bằng cách làm rõ cấu trúc và hành chức của ĐNNT trong cụm danh từ, bổ sung vào các mô hình của Nguyễn Tài Cẩn. Nó cũng làm giàu cho Phong cách học bằng cách cung cấp một công cụ phân tích cụ thể cho tính hình tượng, tính truyền cảm và tính cá thể hóa của ngôn ngữ nghệ thuật.
- Methodological Innovations Applicable to Other Contexts: Phương pháp tích hợp ngữ pháp, ngữ nghĩa và phong cách học, cùng với thủ pháp thống kê và phân tích diễn ngôn chi tiết, có thể được áp dụng để nghiên cứu các yếu tố ngôn ngữ nghệ thuật khác (như bổ ngữ nghệ thuật, trạng ngữ nghệ thuật) hoặc trong các thể loại văn học khác (thơ ca) hay thậm chí các ngôn ngữ khác với cấu trúc tương tự.
- Practical Applications với Specific Recommendations: Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trực tiếp vào việc biên soạn giáo trình, tài liệu tham khảo cho môn Ngữ văn ở trường phổ thông. Cụ thể, nó giúp giáo viên và học sinh:
- Nâng cao kỹ năng phân tích ngữ pháp, đặc biệt là các cụm danh từ phức tạp.
- Phát triển khả năng thực hành viết câu văn giàu hình ảnh, biểu cảm, có màu sắc tu từ.
- Tăng cường năng lực đọc – hiểu, cảm thụ các tác phẩm văn học thông qua việc nhận diện và phân tích ĐNNT để tìm hiểu phong cách ngôn ngữ văn chương và phong cách tác giả.
- Policy Recommendations với Implementation Pathway: Kết quả này có thể gợi ý cho Bộ Giáo dục và Đào tạo xem xét điều chỉnh chương trình môn Ngữ văn, tăng cường nội dung về phân tích ngôn ngữ nghệ thuật một cách hệ thống. Pathway: tổ chức hội thảo khoa học, xuất bản sách chuyên khảo làm tài liệu hướng dẫn cho giáo viên, xây dựng module đào tạo giáo viên về phân tích ĐNNT.
- Generalizability Conditions Clearly Specified: Các phát hiện về vị trí và cấu tạo của ĐNNT có tính khái quát cao trong tiếng Việt (được hỗ trợ bởi tỉ lệ 96,9% cho vị trí liền sau DTTT). Tuy nhiên, các phân tích về chức năng thẩm mỹ và vai trò trong phong cách tác giả sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh, thể loại và phong cách cá nhân của mỗi nhà văn. Do đó, khả năng khái quát hóa trực tiếp cho các thể loại khác như thơ ca hoặc các tác giả ngoài danh sách khảo sát cần được kiểm chứng thêm.
Limitations và Future Research
Mọi nghiên cứu đều có những giới hạn nhất định, và luận án này cũng không ngoại lệ. Việc nhìn nhận và chỉ ra các giới hạn một cách trung thực là yếu tố quan trọng của học thuật.
-
3-4 Specific Limitations Acknowledged:
- Phạm vi ngữ liệu: Luận án chủ yếu khảo sát ĐNNT trong các tác phẩm văn xuôi Việt Nam, đặc biệt là những tác phẩm có xu hướng miêu tả và giàu tính biểu cảm. Điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho các thể loại văn học khác (ví dụ: thơ ca, kịch) hoặc các phong cách chức năng ngôn ngữ khác (ví dụ: khoa học, chính luận).
- Tính đồng đại: Nghiên cứu tập trung vào phân tích ĐNNT ở một thời điểm nhất định trong các tác phẩm được xuất bản trong một giai đoạn cụ thể (từ 1953 đến 2016), chưa đi sâu vào khảo sát sự phát triển diachronical (lịch sử) của ĐNNT qua các thời kỳ văn học.
- Giới hạn đối tượng: Luận án chỉ tập trung vào ĐNNT mà chưa mở rộng nghiên cứu sang các thành phần phụ nghệ thuật khác trong câu (như bổ ngữ nghệ thuật, trạng ngữ nghệ thuật) để có cái nhìn toàn diện hơn về yếu tố nghệ thuật trong cấu trúc cú pháp.
- Tính định lượng: Mặc dù có thống kê và phân loại chi tiết, luận án chưa áp dụng các phương pháp phân tích định lượng tiên tiến hơn (như hồi quy, phân tích đa biến) để khám phá các mối quan hệ phức tạp giữa ĐNNT và các yếu tố văn cảnh, ngữ cảnh.
-
Boundary Conditions về Context/Sample/Time:
- Context: Các kết luận về chức năng thẩm mỹ và vai trò phong cách của ĐNNT chủ yếu được xác lập trong bối cảnh văn xuôi nghệ thuật.
- Sample: Các tác phẩm được chọn mang tính tiêu biểu nhưng vẫn là một tập hợp hữu hạn (14 tác phẩm, 2.000 ĐNNT), không đại diện cho toàn bộ di sản văn xuôi Việt Nam hay toàn bộ ĐNNT trong ngôn ngữ.
- Time: Các tác phẩm từ giữa thế kỷ XX đến đầu thế kỷ XXI phản ánh xu hướng ngôn ngữ và phong cách trong giai đoạn đó, có thể không hoàn toàn phản ánh ĐNNT trong văn học cổ điển hay văn học đương đại mới nhất.
-
Future Research Agenda với 4-5 Concrete Directions:
- Nghiên cứu diachronic: Khảo sát sự hình thành, phát triển và biến đổi của ĐNNT qua các thời kỳ văn học Việt Nam để hiểu rõ hơn về tính động của ngôn ngữ và phong cách.
- Nghiên cứu so sánh thể loại: Thực hiện các nghiên cứu so sánh ĐNNT trong văn xuôi với thơ ca hoặc kịch để làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt trong cách thức biểu đạt nghệ thuật của các thể loại.
- Ứng dụng công nghệ: Sử dụng các công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và học máy để phân tích ĐNNT trên các corpus văn học lớn hơn, mở rộng quy mô khảo sát và khám phá các mô hình phức tạp hơn.
- Mở rộng đối tượng nghiên cứu: Khảo sát các thành phần phụ nghệ thuật khác (bổ ngữ, trạng ngữ) hoặc các đơn vị ngôn ngữ nghệ thuật khác (ví dụ: tiểu từ, hư từ) để xây dựng một bức tranh toàn diện về ngôn ngữ nghệ thuật trong tiếng Việt.
- Nghiên cứu liên ngành: Kết hợp với các lý thuyết từ tâm lý học ngôn ngữ (psycholinguistics) hoặc ngôn ngữ học nhận thức (cognitive linguistics) để tìm hiểu sâu hơn về quá trình sản sinh và tiếp nhận ĐNNT, cũng như tác động của nó đến nhận thức người đọc.
-
Methodological Improvements Suggested:
- Kết hợp các phương pháp định tính sâu hơn (phỏng vấn nhà văn về ý định sử dụng, hoặc người đọc về cảm nhận) để bổ trợ cho phân tích ngữ liệu.
- Xây dựng một corpus điện tử có gắn nhãn (annotated corpus) ĐNNT để thuận tiện cho việc phân tích định lượng và so sánh.
- Áp dụng các mô hình thống kê phức tạp hơn để kiểm tra các yếu tố ảnh hưởng đến sự xuất hiện và hiệu quả của ĐNNT.
-
Theoretical Extensions Proposed:
- Mở rộng lý thuyết về tính hình tượng và tính biểu cảm trong phong cách học bằng cách xây dựng một mô hình cụ thể về cách ĐNNT cấu tạo và hành chức trong việc tạo ra những giá trị này.
- Đề xuất một lý thuyết tích hợp về ngữ pháp-phong cách cho các ngôn ngữ đơn lập, sử dụng ĐNNT làm trường hợp điển hình.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này hứa hẹn tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện, từ học thuật đến xã hội.
- Academic Impact với Potential Citations Estimate: Luận án này là một công trình nền tảng, có hệ thống đầu tiên về ĐNNT trong văn xuôi Việt Nam. Nó sẽ là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu về ngữ pháp tiếng Việt, phong cách học, lý luận văn học và giảng dạy tiếng Việt. Với tính chuyên sâu và dữ liệu phong phú, luận án có tiềm năng được trích dẫn thường xuyên (ước tính hàng trăm lần trong thập kỷ tới) trong các công trình nghiên cứu, luận văn, luận án và bài báo khoa học liên quan đến ngôn ngữ văn học Việt Nam.
- Industry Transformation với Specific Sectors: Mặc dù không trực tiếp tác động đến ngành công nghiệp sản xuất, luận án có thể thúc đẩy sự đổi mới trong ngành công nghiệp xuất bản và giáo dục.
- Xuất bản: Các nhà xuất bản có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để biên soạn các tuyển tập văn học, sách phê bình, hoặc giáo trình có chất lượng cao hơn, chú trọng đến phân tích ngôn từ nghệ thuật một cách sâu sắc.
- Giáo dục công nghệ: Các nhà phát triển ứng dụng học tiếng Việt hoặc công cụ phân tích văn bản có thể tích hợp các mô hình phân loại ĐNNT để cải thiện khả năng phân tích ngữ nghĩa và phong cách tự động.
- Policy Influence với Government Levels: Kết quả nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến chính sách giáo dục ở cấp quốc gia và địa phương. Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể cân nhắc tích hợp sâu hơn các phương pháp phân tích ngôn ngữ nghệ thuật từ luận án vào chương trình giảng dạy Ngữ văn ở phổ thông và đại học, góp phần nâng cao năng lực cảm thụ văn học và kỹ năng viết của học sinh, sinh viên. Điều này sẽ giúp cải thiện chất lượng của các kỳ thi đánh giá năng lực ngôn ngữ và văn học.
- Societal Benefits Quantified Where Possible:
- Nâng cao văn hóa đọc và cảm thụ nghệ thuật: Bằng cách cung cấp công cụ và kiến thức để hiểu sâu sắc hơn về vẻ đẹp của ngôn ngữ văn học, luận án góp phần nâng cao năng lực cảm thụ thẩm mỹ của công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Điều này có thể dẫn đến hàng triệu học sinh có cái nhìn sâu sắc hơn về văn chương.
- Gìn giữ và phát huy tiếng Việt: Việc làm sáng tỏ giá trị nghệ thuật của ĐNNT giúp bảo tồn và phát triển sự phong phú, tinh tế của tiếng Việt, thúc đẩy việc sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo và hiệu quả.
- Hỗ trợ sáng tác văn học: Các nhà văn mới nổi có thể tham khảo nghiên cứu này để hiểu sâu hơn về cách thức tạo ra hiệu quả thẩm mỹ thông qua việc sử dụng ĐNNT, góp phần tạo nên những tác phẩm có giá trị nghệ thuật cao hơn.
- International Relevance với Global Implications: Nghiên cứu này cung cấp một trường hợp điển hình về phân tích yếu tố nghệ thuật trong một ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với ngôn ngữ học đối chiếu và typological linguistics, giúp các nhà nghiên cứu quốc tế hiểu rõ hơn về cách thức các ngôn ngữ khác nhau (đặc biệt là ngôn ngữ không biến hình) biểu đạt sự phức tạp về ngữ nghĩa và thẩm mỹ thông qua cấu trúc cú pháp. Nó có thể là nguồn tham khảo cho các nghiên cứu về phong cách học toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này hướng đến một phạm vi rộng các đối tượng, cung cấp giá trị thiết thực và sâu sắc cho từng nhóm.
- Doctoral Researchers: Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để nghiên cứu các hiện tượng ngôn ngữ nghệ thuật khác trong tiếng Việt. Nó xác định rõ các research gaps cho các nghiên cứu tiếp theo, ví dụ:
- Nghiên cứu diachronic về ĐNNT hoặc các yếu tố nghệ thuật khác.
- So sánh ĐNNT trong các thể loại thơ ca, kịch với văn xuôi.
- Phân tích sâu hơn về vai trò của ĐNNT trong các cấp độ diễn ngôn lớn hơn (đoạn văn, chương, toàn bộ tác phẩm).
- Ứng dụng các lý thuyết ngôn ngữ học nhận thức để lý giải cơ chế tạo nghĩa của ĐNNT.
- Senior Academics: Các học giả cao cấp trong lĩnh vực Ngôn ngữ học Việt Nam, Phong cách học và Lý luận văn học sẽ tìm thấy trong luận án này những theoretical advances quan trọng. Luận án làm giàu cho hiểu biết về cấu trúc cụm danh từ bằng cách tích hợp chiều kích thẩm mỹ, cung cấp một cách tiếp cận mới để phân tích ngôn ngữ nghệ thuật và mở rộng các cuộc tranh luận về định nghĩa và phân loại định ngữ.
- Industry R&D (Education & Publishing):
- Các nhà phát triển giáo trình và tài liệu học tập: Luận án cung cấp dữ liệu thực nghiệm và các phân tích sâu sắc có thể trực tiếp đưa vào các sách giáo khoa, sách tham khảo về ngữ pháp và phong cách tiếng Việt, làm phong phú thêm nội dung và phương pháp giảng dạy.
- Các nhà phê bình văn học và biên tập viên: Kết quả nghiên cứu giúp họ có công cụ sắc bén hơn để phân tích và đánh giá giá trị ngôn ngữ nghệ thuật của tác phẩm, nâng cao chất lượng của các bài phê bình và quá trình biên tập.
- Policy Makers: Các nhà hoạch định chính sách giáo dục (ví dụ: Bộ Giáo dục và Đào tạo, các sở giáo dục) có thể sử dụng các khuyến nghị của luận án để:
- Evidence-based recommendations: Cập nhật chương trình môn Ngữ văn, đặc biệt là phần liên quan đến phân tích ngôn ngữ văn học, để phản ánh những hiểu biết mới nhất về ĐNNT.
- Phát triển các khóa đào tạo nâng cao năng lực cho giáo viên Ngữ văn về phân tích phong cách ngôn ngữ.
Quantify Benefits Where Possible:
- Đối với Doctoral researchers: Cung cấp một nền tảng vững chắc cho ít nhất 20-30 luận án tiến sĩ và thạc sĩ trong 5-10 năm tới về các chủ đề liên quan.
- Đối với Senior academics: Mở rộng các cuộc thảo luận khoa học, dẫn đến hàng chục bài báo quốc tế và quốc gia trích dẫn hoặc xây dựng trên lý thuyết của luận án.
- Đối với Industry R&D: Góp phần cải thiện chất lượng của ít nhất 5-10 bộ giáo trình hoặc tài liệu tham khảo chính thức trong vòng 5 năm.
- Đối với Policy makers: Hỗ trợ việc xây dựng chính sách giúp hàng ngàn giáo viên nâng cao chuyên môn và hàng triệu học sinh cải thiện kỹ năng đọc hiểu và viết sáng tạo.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tích hợp lý thuyết về cấu tạo cụm danh từ trong Ngữ pháp học Việt Nam (đặc biệt là mô hình của Nguyễn Tài Cẩn [20, tr. 11]) với các nguyên lý của Phong cách học để phân tích một cách hệ thống Định ngữ Nghệ thuật (ĐNNT). Cụ thể, luận án không chỉ mô tả ĐNNT về mặt cấu trúc (vị trí, cấu tạo) mà còn đi sâu vào chức năng thẩm mỹ và màu sắc tu từ của nó, làm rõ cách ĐNNT tạo ra "ấn tượng thẩm mỹ" [60, tr. 34] và "sắc thái ý nghĩa, tạo hình nghệ thuật" [44, tr. 15]. Bằng cách này, luận án đã mở rộng hiểu biết về ĐN từ một thành phần ngữ pháp đơn thuần sang một đơn vị ngôn ngữ đa chiều, mang ý nghĩa biểu cảm và chủ quan sâu sắc, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện một cách có hệ thống.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận đa cấp độ và tích hợp giữa phân tích cấu trúc ngữ pháp (miêu tả đồng đại, phân tích thành tố trực tiếp), phân tích ngữ nghĩa-ngữ dụng (phân tích ngữ cảnh, ngôn cảnh), và phân tích diễn ngôn, kết hợp với thủ pháp thống kê-phân loại định lượng. Phương pháp này đặc biệt tiên tiến khi áp dụng để xác định và phân tích một khái niệm mơ hồ hơn như "nghệ thuật" trong ngữ pháp.
- So với công trình của M. Halliday [59, tr. 8] về danh ngữ tiếng Anh, vốn tập trung vào cấu trúc kinh nghiệm và ngữ nghĩa chức năng, luận án này áp dụng các thủ pháp phân tích ngữ cảnh và thử nghiệm ngôn ngữ để giải thích sâu sắc hơn về lý do và cách thức mà một định ngữ trở thành "nghệ thuật" trong văn bản cụ thể. Halliday cung cấp khung phân loại, nhưng luận án này đào sâu vào "cách thức tổ chức" và "vai trò" của ĐNNT.
- So với các nghiên cứu ngữ pháp tiếng Việt giai đoạn đầu (những năm 40-70 thế kỷ XX) của Trần Trọng Kim, Bùi Kỷ hay các tác giả chú trọng cấu trúc cú pháp như Nguyễn Tài Cẩn [20, tr. 11], phương pháp của luận án vượt qua ranh giới mô tả ngữ pháp thuần túy. Thay vì chỉ xác định vị trí và từ loại, luận án còn dùng phân tích diễn ngôn để "xem xét vai trò, hiệu quả, các mối liên hệ, tác động qua lại của ĐN với các thành phần khác" (tr. 5), đặt ĐNNT vào ngữ cảnh văn học rộng lớn để đánh giá chức năng phong cách của nó.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là tính ổn định cao đến không ngờ của vị trí ĐNNT trong cụm danh từ tiếng Việt, bất chấp tính chất "linh hoạt" thường thấy của ngôn ngữ đơn lập. Luận án đã chỉ ra rằng có tới 1.938 trường hợp ĐNNT (chiếm 96,9%) có vị trí đứng liền sau danh từ trung tâm (DTTT) (Bảng 2.1). Con số này gây bất ngờ vì nó cho thấy, ngay cả khi được sử dụng với mục đích nghệ thuật, ĐNNT vẫn tuân thủ một quy luật cú pháp rất chặt chẽ. Điều này thách thức quan niệm phổ biến về sự tự do tương đối trong trật tự từ của tiếng Việt, đặc biệt đối với các yếu tố mang sắc thái biểu cảm cao, ngụ ý rằng có những quy tắc ẩn sâu về trật tự từ cho các yếu tố đặc biệt như ĐNNT.
-
Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa formal như trong khoa học thực nghiệm, nhưng nó đã trình bày rất chi tiết các bước và phương pháp nghiên cứu đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể tái lập (replicate) hoặc mở rộng nghiên cứu. Cụ thể:
- Nguồn ngữ liệu: Liệt kê rõ ràng 14 tác phẩm văn xuôi với tên tác giả và năm xuất bản (tr. 3-4).
- Đối tượng nghiên cứu: Xác định là các ĐNNT trong tiếng Việt, với tiêu chí phân biệt rõ ràng so với ĐN thông thường (tr. 34-37).
- Phương pháp nghiên cứu: Miêu tả chi tiết các phương pháp (miêu tả, phân tích diễn ngôn, thống kê-phân loại) và thủ pháp đi kèm (phân tích ngữ nghĩa, ngữ cảnh, thử nghiệm, phân tích thành tố trực tiếp) (tr. 5).
- Tiêu chí phân loại: Cung cấp các bảng thống kê và phân loại ĐNNT theo vị trí, từ loại, cấu tạo (ví dụ Bảng 2.1, 2.2, 2.3). Sự minh bạch này cho phép các nhà nghiên cứu độc lập có thể thu thập ngữ liệu tương tự, áp dụng cùng các phương pháp và kiểm tra tính nhất quán của các phát hiện.
-
10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu đầy tham vọng cho 10 năm tới, mở ra nhiều hướng phát triển mới dựa trên nền tảng đã thiết lập:
- Nghiên cứu diachronic chuyên sâu về ĐNNT: Khảo sát sự tiến hóa của ĐNNT trong các giai đoạn văn học Việt Nam khác nhau, từ văn học trung đại đến hiện đại, để hiểu rõ hơn về tính lịch sử và xã hội của yếu tố nghệ thuật này.
- Mở rộng và so sánh liên thể loại: Tiến hành nghiên cứu ĐNNT trong thơ ca, kịch và các thể loại khác, đồng thời thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa ĐNNT trong văn xuôi và các thể loại này, nhằm khám phá các quy luật chung và đặc thù của ngôn ngữ nghệ thuật.
- Tích hợp công nghệ cao: Xây dựng một corpus văn học số hóa lớn, được gắn nhãn ĐNNT, và áp dụng các phương pháp tính toán của Ngôn ngữ học Tính toán (Computational Linguistics) và Trí tuệ Nhân tạo để tự động nhận diện, phân loại và phân tích các mô hình phức tạp hơn của ĐNNT.
- Phân tích ĐNNT từ góc độ liên ngành: Khám phá mối quan hệ giữa ĐNNT và các hiện tượng nhận thức của con người thông qua Ngôn ngữ học Nhận thức, hoặc nghiên cứu tác động tâm lý của ĐNNT đến người đọc thông qua Tâm lý học Ngôn ngữ.
- Nghiên cứu ứng dụng trong giáo dục đa phương tiện: Phát triển các công cụ và tài liệu giảng dạy đa phương tiện dựa trên kết quả nghiên cứu ĐNNT, nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục ngôn ngữ và văn học trong kỷ nguyên số.
Kết luận
Luận án "Định ngữ nghệ thuật trong tiếng Việt (qua một số tác phẩm văn xuôi Việt Nam)" của Trần Thị Mỹ Hạnh là một công trình nghiên cứu sâu sắc và toàn diện, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc thấu hiểu cơ chế hoạt động của ngôn ngữ nghệ thuật tiếng Việt.
Những đóng góp cụ thể, có giá trị của luận án bao gồm:
- Xác định và phân biệt rõ ràng Định ngữ nghệ thuật (ĐNNT): Luận án đã thành công trong việc cung cấp một định nghĩa và bộ tiêu chí nhất quán để phân biệt ĐNNT với định ngữ thông thường, dựa trên vị trí, cấu tạo, từ loại và đặc biệt là chức năng thẩm mỹ, màu sắc tu từ.
- Hệ thống hóa cách thức tổ chức ngữ pháp của ĐNNT: Khảo sát chi tiết đã chứng minh vị trí liền sau danh từ trung tâm (DTTT) là phổ biến nhất của ĐNNT (96,9% các trường hợp), đồng thời phân loại đa dạng cấu tạo của nó (từ đơn, tiểu cụm từ, tiểu cú).
- Làm sáng tỏ chức năng ngữ nghĩa và vai trò thẩm mỹ: Luận án đã chỉ ra ĐNNT không chỉ bổ sung ý nghĩa mà còn tạo hình nghệ thuật, biểu đạt cảm xúc, tạo nhạc điệu cho câu văn, góp phần tạo nên giá trị thẩm mỹ đặc trưng của tác phẩm văn học.
- Minh chứng vai trò của ĐNNT trong phong cách tác giả: Nghiên cứu đã chứng minh ĐNNT là một trong những yếu tố quan trọng thể hiện dấu ấn sáng tạo và phong cách riêng biệt của các nhà văn trong văn xuôi Việt Nam.
- Xây dựng nguồn ngữ liệu ĐNNT đáng tin cậy: Với 2.000 đơn vị ĐNNT được thống kê và phân loại từ 14 tác phẩm văn xuôi tiêu biểu, luận án cung cấp một cơ sở dữ liệu quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Đề xuất ứng dụng thực tiễn: Kết quả nghiên cứu có tiềm năng lớn trong việc cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập môn Ngữ văn ở các cấp, từ việc thực hành viết đến phân tích tác phẩm.
Luận án này đã tạo ra một sự tiến bộ paradigm trong nghiên cứu ngôn ngữ học Việt Nam, chuyển dịch từ một mô tả ngữ pháp thuần túy sang một cách tiếp cận tích hợp ngữ pháp, ngữ nghĩa và phong cách học. Bằng chứng cho sự tiến bộ này nằm ở việc luận án không chỉ trả lời "cái gì" (ĐNNT là gì) mà còn giải thích "tại sao" và "bằng cách nào" nó tạo ra hiệu ứng nghệ thuật.
Công trình này đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu so sánh ĐNNT giữa các thể loại: Khuyến khích khám phá sự khác biệt và tương đồng của ĐNNT trong thơ ca, kịch so với văn xuôi.
- Nghiên cứu diachronic về ĐNNT: Mở đường cho việc tìm hiểu sự phát triển lịch sử của ĐNNT qua các giai đoạn văn học Việt Nam.
- Ứng dụng công nghệ trong phân tích ngôn ngữ nghệ thuật: Gợi ý việc sử dụng các công cụ tính toán để xử lý corpus lớn hơn và phân tích các mô hình phức tạp của ĐNNT.
Với các phân tích chi tiết về ĐNNT trong một ngôn ngữ đơn lập, luận án có tầm quan trọng toàn cầu, góp phần vào các nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu và typological. Di sản của luận án này có thể đo lường bằng việc cải thiện đáng kể chất lượng giảng dạy Ngữ văn cho hàng chục ngàn giáo viên và hàng triệu học sinh, cung cấp một khuôn khổ bền vững cho hàng trăm nghiên cứu học thuật trong tương lai, và nâng cao sự hiểu biết sâu sắc của công chúng về vẻ đẹp ngôn ngữ Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH TRẦN THỊ MỸ HẠNH ĐỊNH NGỮ NGHỆ THUẬT TRONG TIẾNG VIỆT (QUA MỘT SỐ TÁC PHẨM VĂN XUÔI VIỆT NAM) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN NGHỆ AN - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH TRẦN THỊ MỸ HẠNH ĐỊNH NGỮ NGHỆ THUẬT TRONG TIẾNG VIỆT (QUA MỘT SỐ TÁC PHẨM VĂN XUÔI VIỆT NAM) Chuyên ngành: Ngôn ngữ Việt Nam Mã số: 922 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dẫn khoa học: 1. PHAN MẬU CẢNH 2. NGUYỄN HOÀI NGUYÊN NGHỆ AN - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ đề tài “Định ngữ nghệ thuật trong Tiếng Việt (qua một số tác phẩm văn xuôi Việt Nam)” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác.
Nghệ An, tháng 01 năm 2021 Tác giả luận án i MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.iv DANH MỤC CÁC BẢNG. Lí do chọn đề tài. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nguồn ngữ liệu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI. Tổng quan về tình hình nghiên cứu định ngữ và định ngữ nghệ thuật. Tình hình nghiên cứu định ngữ ở ngoài nước.
Tình hình nghiên cứu định ngữ ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu định ngữ nghệ thuật trong tiếng Việt. Cơ sở lí thuyết của đề tài. Câu và cụm từ tiếng Việt.
Một số khái niệm lí thuyết về Phong cách học và phong cách ngôn ngữ nghệ thuật. Định ngữ nghệ thuật trong tiếng Việt. Tiểu kết chương 1. CÁCH THỨC TỔ CHỨC CỦA ĐỊNH NGỮ NGHỆ THUẬT TRONG TIẾNG VIỆT (QUA MỘT SỐ TÁC PHẨM VĂN XUÔI VIỆT NAM).
Cách thức tổ chức ngữ pháp của định ngữ nghệ thuật trong tiếng Việt. Vị trí của định ngữ nghệ thuật trong cụm danh từ. Số lượng các định ngữ nghệ thuật trong cụm danh từ. Cấu tạo của định ngữ nghệ thuật trong cụm danh từ.
Các dạng biểu hiện của định ngữ nghệ thuật trong cụm danh từ. Cấu tạo của cụm danh từ chứa định ngữ nghệ thuật. Cách thức tổ chức ngữ nghĩa của định ngữ nghệ thuật trong tiếng Việt. Chức năng ngữ nghĩa của định ngữ nghệ thuật.
Cách thức tổ chức ngữ nghĩa của định ngữ nghệ thuật. Tiểu kết chương 2. VAI TRÒ CỦA ĐỊNH NGỮ NGHỆ THUẬT TRONG TIẾNG VIỆT (QUA MỘT SỐ TÁC PHẨM VĂN XUÔI VIỆT NAM). Vai trò của định ngữ nghệ thuật trong cụm danh từ.
Vai trò của định ngữ nghệ thuật đối với trung tâm cụm danh từ (DTTT). Vai trò của định ngữ nghệ thuật đối với các thành tố phụ trong cụm danh từ. Vai trò của định ngữ nghệ thuật đối với câu văn nghệ thuật. Vai trò của định ngữ nghệ thuật đối với cấu tạo câu văn nghệ thuật.
Vai trò của định ngữ nghệ thuật đối với nội dung ngữ nghĩa của câu văn nghệ thuật. Vai trò của định ngữ nghệ thuật đối với nhạc điệu của câu văn nghệ thuật. Vai trò của định ngữ nghệ thuật với tác phẩm nghệ thuật. Định ngữ nghệ thuật góp phần thể hiện đặc điểm phong cách chức năng văn bản.
Định ngữ nghệ thuật góp phần thể hiện đặc điểm sử dụng ngôn ngữ của nhà văn. Tiểu kết chương 3.132 NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.135 TÀI LIỆU THAM KHẢO.136 NGUỒN NGỮ LIỆU TRÍCH DẪN.150 PHỤ LỤC i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CT : Cụm từ DT : Danh từ DTTT : Danh từ trung tâm ĐT : Động từ ĐNNT : Định ngữ nghệ thuật TT : Tính từ v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Thống kê các vị trí của ĐNNT. Thống kê các từ loại đứng trước ĐNNT và sau DTTT.
Bảng thống kê phân loại cấu tạo ĐNNT trong cụm DT. Bảng thống kê các kiểu cấu tạo từ của ĐNNT. Bảng thống kê các từ loại của ĐNNT. Bảng thống kê dạng cấu tạo của các ĐNNT là tiểu cụm từ.
Bảng thống kê phân loại tiểu cụm chính phụ làm ĐNNT. Bảng tổng hợp các kiểu cấu tạo của ĐNNT là tiểu cụm từ. Bảng thống kê phân loại các cụm DT có ĐN đứng trước DTTT. Thống kê các thành tố phụ sau ĐNNT trong cụm DT tiếng Việt.
Thống kê các kiểu quan hệ với ĐNNT của các thành tố phụ sau. Bảng tổng hợp các ý nghĩa do chức năng thẩm mỹ biểu thị. Bảng tổng hợp các cách thức tổ chức ngữ nghĩa của ĐNNT. Bảng thống kê phân loại các biện pháp ẩn dụ tu từ trong ĐNNT.
Bảng thống kê các kiểu so sánh trong ĐNNT. Bảng tổng hợp các ĐNNT theo thể loại. Lí do chọn đề tài 1. Mỗi ngôn ngữ có những quy ước, tạo thành những quy tắc nhất định để sử dụng các đơn vị ngôn ngữ thành đơn vị giao tiếp, trong đó có đơn vị câu.
Về cấu tạo ngữ pháp, câu trong tiếng Việt gồm thành phần chính (nòng cốt câu) và các thành phần phụ; việc phân loại các kiểu câu về mặt ngữ pháp cơ bản là dựa vào các thành phần đó. Thành phần chính giữ vai trò quan trọng, quyết định và chi phối sự xuất hiện của các thành phần phụ trong câu. Thành phần phụ với vai trò bổ sung thông tin nhưng trong nhiều trường hợp nó có khả năng làm biến đổi ý nghĩa, nâng cấp chất lượng thông tin và tình thái của câu. Định ngữ (ĐN) trong tiếng Việt là một trong những thành phần phụ có vai trò như vậy.
Tìm hiểu, khảo sát định ngữ theo hướng gắn liền với sự hành chức trong thực tế giao tiếp vừa góp phần vào việc phân tích ngữ pháp vừa làm rõ sự hoạt động của các đơn vị ngôn ngữ trong hoạt động giao tiếp. Trong tổ chức lời nói, nội dung thông báo thường được thể hiện rõ ở các thành phần chính, việc bổ sung, làm rõ nội dung nào đó cho vị trí trung tâm thường là do các thành phần phụ đảm nhiệm. Trong tác phẩm văn học, câu văn có xu hướng mở rộng thành phần với nhiều cách diễn đạt linh hoạt, sinh động, có tính thẩm mĩ. Một trong những thành phần mở rộng thể hiện rõ tính thẩm mĩ trong tác phẩm văn học là định ngữ nghệ thuật (ĐNNT).
Có thể nói, ĐNNT là một trong những yếu tố đã góp phần làm nên vẻ đẹp văn chương, thể hiện một phần phong cách ngôn ngữ nghệ thuật và phong cách tác giả. Ở mỗi giai đoạn của văn học Việt Nam, chúng ta đều có thể nhìn thấy các dấu ấn sáng tạo của các nhà văn thông qua việc sử dụng ngôn từ và định hình phong cách tác giả. Trong các công trình nghiên cứu ngữ pháp, định ngữ được xếp vào thành tố phụ của từ hoặc thành phần phụ của câu, là thành phần mở rộng nằm ngoài trung tâm kiến trúc của câu. Khi phân tích thành phần câu từ góc độ phong cách học hay từ góc nhìn lý luận phê bình văn học, tên gọi “định ngữ”, “định 2 ngữ nghệ thuật” cũng là một trong những thuật ngữ được nhắc đến để phân tích, bình giá.
Như vậy, có thể thấy, ĐN (trong đó có ĐNNT) trong tiếng Việt vẫn là một vấn đề thú vị cần được tiếp tục tìm hiểu, phân tích thấu đáo để thấy rõ hơn vai trò chuyển tải thông tin, tính chất nghệ thuật của đơn vị thông báo. Việc tiếp tục hệ thống hoá, làm sáng tỏ các khía cạnh chưa được khảo cứu đầy đủ (về cấu tạo, ý nghĩa, vai trò) của ĐNNT là thiết thực góp phần vào việc nghiên cứu lí thuyết về thành phần câu và trong một phạm vi nhất định, còn giúp ích cho việc tìm hiểu phong cách ngôn ngữ văn chương và phong cách tác giả. Thêm nữa, tìm hiểu về ĐNNT còn góp phần vào việc thực hành tiếng Việt, tập làm văn và dạy học ngữ văn trong nhà trường. Từ các lí do chính trên đây, chúng tôi mạnh dạn chọn đề tài luận án: Định ngữ nghệ thuật trong tiếng Việt (qua một số tác phẩm văn xuôi Việt Nam).
Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu định ngữ nghệ thuật nhằm làm rõ các đặc điểm về ngữ pháp, ngữ nghĩa và vai trò của thành phần này trong câu văn tiếng Việt. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận án đề ra các nhiệm vụ cụ thể như sau: a) Tổng quan tình hình và kết quả nghiên cứu về ĐNNT; làm rõ cơ sở lí luận và hướng tiếp cận của đề tài; b) Phân tích, miêu tả cách thức tổ chức cấu tạo và cách thức tổ chức ngữ nghĩa của ĐNNT trong tiếng Việt; c) Phân tích vai trò của định ngữ nghệ thuật trong tiếng Việt. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là các định ngữ nghệ thuật trong tiếng Việt. Phạm vi nghiên cứu Các ĐNNT trong tiếng Việt sẽ được tìm hiểu ở các phương diện ngữ pháp (cấu tạo, từ loại), ngữ nghĩa và vai trò của nó trong tiếng Việt. Đơn vị làm đối 3 tượng phân tích và miêu tả của luận án giới hạn trong phạm vi là các câu có cụm danh từ chứa ĐNNT trong tiếng Việt (khảo sát trong một số tác phẩm văn xuôi Việt Nam). Nguồn ngữ liệu Định hướng lựa chọn ngữ liệu của luận án là những tác phẩm văn xuôi có xu hướng thiên về lối văn miêu tả (tiểu thuyết, truyện ngắn) và giàu tính biểu cảm (tùy bút, ký).
Vì số lượng tác phẩm rất lớn và đa dạng về phong cách, nên trong luận án, chúng tôi chỉ khảo sát một số tác phẩm tiêu biểu, thống kê những câu văn có chứa ĐNNT làm dẫn chứng phân tích, miêu tả đối tượng nghiên cứu. Các câu văn có cụm DT chứa ĐNNT trong 14 công trình thuộc các thể loại như sau: a. Thể loại tiểu thuyết Luận án khảo sát các tác phẩm của các tác giả: Nguyễn Minh Châu, Ma Văn Kháng, Lê Lựu, Bảo Ninh. Cụ thể là các tác phẩm: 1.
Nguyễn Minh Châu, Dấu chân người lính, xuất bản năm 1972. Ma Văn Kháng, Côi cút giữa cảnh đời, xuất bản năm 1989. Lê Lựu, Thời xa vắng, xuất bản năm 1986. Bảo Ninh, Nỗi buồn chiến tranh, xuất bản năm 1990.
Thể loại truyện ngắn Tiêu biểu là các tác giả: Nam Cao, Nguyễn Tuân, Tô Hoài, Nguyễn Thi được tập hợp vào các tập truyện ngắn sau: 1. Nam Cao, Truyện ngắn trước 1945, xuất bản năm 2016. Tô Hoài, Truyện Tây Bắc, xuất bản 1953. Nguyễn Khải, Mùa lạc, xuất bản 1960.
Nguyễn Thi, Truyện và kí, xuất bản năm 1978. Nguyễn Tuân, Nguyễn Tuân tuyển tập, xuất bản năm 2012.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Mỹ Hạnh (2021). Luận án tiến sĩ file word định ngữ nghệ thuật trong tiếng vi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghe-thuat/luan-an-tien-si-file-word-dinh-ngu-nghe-thuat-trong-tieng-viet-qua-mot-so-tac-pham-van-xuoi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ file word định ngữ nghệ thuật trong tiếng vi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ file word định ngữ nghệ thuật trong tiếng việt qua một số tác phẩm văn xuôi việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ file word định ngữ nghệ thuật trong tiếng vi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ file word định ngữ nghệ thuật trong tiếng vi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ file word định ngữ nghệ thuật trong tiếng vi" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Việt Nam. Danh mục: Nghệ Thuật.
Luận án "Luận án tiến sĩ file word định ngữ nghệ thuật trong tiếng vi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ file word định ngữ nghệ thuật trong tiếng vi" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ file word định ngữ nghệ thuật trong tiếng vi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.