Múa Khmer Nam Bộ: Truyền thống và biến đổi - Luận án Tiến sĩ Sơn Cao Thắng
Nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ: truyền thống và biến đổi qua thời gian, phân tích giá trị văn hóa, thẩm mỹ và xu hướng thích nghi đương đại.
Năm xuất bản
Số trang
258
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nền tảng hình thành múa Khmer Nam Bộ truyền thống
- Số trang:
- 258 trang
- Trường:
- Trường Đại học Trà Vinh
- Chuyên ngành:
- Văn hóa học
- Tác giả:
- Sơn Cao Thắng
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nền tảng hình thành múa Khmer Nam Bộ truyền thống
Nghệ thuật múa Khmer truyền thống Nam Bộ là sự kết tinh của nhiều yếu tố. Chúng bao gồm các điều kiện tự nhiên, văn hóa bản địa và giao lưu với các nền văn hóa khác. Vùng đất Nam Bộ mang đến nguồn cảm hứng phong phú. Đời sống sinh hoạt của cộng đồng Khmer góp phần định hình các vũ điệu. Các điệu múa phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần, tín ngưỡng. Múa Khmer Nam Bộ không chỉ là giải trí. Nó còn là một phần không thể thiếu trong các nghi lễ, lễ hội Khmer Nam Bộ. Sự đa dạng này tạo nên nét độc đáo cho văn hóa Khmer Nam Bộ.
1.1. Yếu tố tự nhiên và văn hóa bản địa
Múa Khmer Nam Bộ được hình thành từ môi trường tự nhiên. Hiện tượng thiên nhiên, động thực vật bản địa ảnh hưởng lớn. Chúng là nguồn cảm hứng cho nhiều chủ đề múa và động tác múa Khmer. Văn hóa bản địa cung cấp nền tảng vững chắc. Các tín ngưỡng dân gian, phong tục tập quán đi vào từng điệu nhảy. Múa trở thành phương tiện thể hiện thế giới quan của người Khmer. Chúng giữ vai trò quan trọng trong đời sống cộng đồng. Múa thể hiện sự gắn kết giữa con người và thiên nhiên.
1.2. Ảnh hưởng từ văn hóa Ấn Độ và Campuchia
Văn hóa Ấn Độ đóng góp đáng kể vào múa Khmer truyền thống Nam Bộ. Tôn giáo và văn học Ấn Độ cung cấp cốt truyện, biểu tượng. Những điều này định hình nên múa cung đình Khmer. Mối quan hệ chặt chẽ giữa múa Khmer Nam Bộ và múa Campuchia là hiển nhiên. Hai nền văn hóa có chung nguồn gốc, phát triển song song. Nhiều điệu múa, động tác, trang phục múa Khmer có sự tương đồng. Chúng phản ánh sự giao thoa văn hóa lâu đời. Ảnh hưởng này làm phong phú thêm nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ.
1.3. Giao lưu văn hóa Trung Hoa và phương Tây
Dấu ấn quyền thuật Trung Hoa xuất hiện trong vũ đạo Dù-kê. Đây là loại hình sân khấu tổng hợp. Nó cho thấy sự tiếp biến văn hóa mạnh mẽ. Các điệu nhảy phương Tây cũng tạo nên cơ sở cho múa dân vũ hiện đại. Chúng mang đến sự đổi mới, đa dạng hóa các điệu múa. Sự giao lưu này làm múa Khmer Nam Bộ thêm phong phú. Nó thể hiện tính mở của nghệ thuật truyền thống. Các yếu tố ngoại lai được tiếp thu, biến đổi để phù hợp với văn hóa Khmer.
II. Đặc điểm múa Khmer truyền thống Nam Bộ nổi bật
Múa Khmer truyền thống Nam Bộ có những đặc điểm riêng biệt. Chúng thể hiện qua nội dung, hình thức và ngôn ngữ vũ đạo. Mỗi động tác múa Khmer mang ý nghĩa sâu sắc. Múa không chỉ là biểu diễn. Nó là cách kể chuyện, truyền đạt triết lý sống. Sự tinh tế trong từng cử chỉ là dấu ấn của múa Khmer. Từ múa cổ điển đến múa dân gian, mỗi loại hình đều có nét độc đáo. Trang phục múa Khmer cũng là một phần không thể thiếu. Chúng góp phần tạo nên vẻ đẹp tổng thể của vũ điệu Khmer Nam Bộ.
2.1. Nội dung hình thức và ngôn ngữ vũ đạo
Nội dung múa Khmer Nam Bộ thường xoay quanh tín ngưỡng, truyền thuyết. Các câu chuyện về thần linh, anh hùng được tái hiện. Hình thức múa đa dạng, từ đơn giản đến phức tạp. Ngôn ngữ vũ đạo sử dụng hệ thống động tác tay, chân, thân người. Mỗi cử chỉ có ý nghĩa biểu tượng riêng. Chúng được kết hợp thành các chuỗi động tác tinh xảo. Đây là cách truyền tải thông điệp phi ngôn ngữ. Các điệu múa còn kết hợp với âm nhạc Pin Peat truyền thống. Sự hòa quyện này tạo nên một tổng thể nghệ thuật độc đáo.
2.2. Đặc trưng động tác múa Khmer
Động tác múa Khmer được chia thành nhiều loại. Chúng bao gồm động tác cơ bản và động tác nhân vật. Múa Neay-rông (nam), Neang (nữ) là điển hình. Các động tác này thể hiện sự dẻo dai, uyển chuyển. Múa khỉ (S-va) và múa chằn (Yeak) có tính cách mạnh mẽ. Chúng đòi hỏi kỹ thuật cao. Các động tác thường mang tính ước lệ, tượng trưng. Chúng không chỉ mô phỏng thực tế. Chúng còn biểu đạt cảm xúc, trạng thái tinh thần. Sự khéo léo trong từng động tác tạo nên sức hút cho vũ điệu Khmer Nam Bộ.
2.3. Múa trong các loại hình sân khấu truyền thống
Múa Khmer giữ vai trò trung tâm trong sân khấu Rô-băm. Đây là loại hình kịch múa cung đình Khmer cổ điển. Các điệu múa kể chuyện kết hợp với âm nhạc Pin Peat. Trang phục múa Khmer, mão, mặt nạ và đạo cụ được sử dụng tinh xảo. Múa còn xuất hiện trong sân khấu Dù-kê và các loại hình nghệ thuật dân gian. Trong mỗi loại hình, múa thích nghi để phục vụ mục đích riêng. Chúng giữ gìn bản sắc nghệ thuật múa dân gian Khmer. Múa là linh hồn của các buổi biểu diễn.
III. Giá trị cốt lõi của nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ
Nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ không chỉ mang giá trị thẩm mỹ. Nó còn chứa đựng giá trị nhận thức và đạo đức sâu sắc. Các vũ điệu Khmer Nam Bộ là kho tàng tri thức. Chúng là bài học về cách sống và ứng xử. Múa góp phần duy trì bản sắc văn hóa Khmer Nam Bộ. Nó kết nối các thế hệ. Giá trị này giúp cộng đồng Khmer thêm gắn kết. Múa là phương tiện để hiểu về quá khứ và định hướng tương lai. Nó là một phần quan trọng của văn hóa Khmer Nam Bộ.
3.1. Giá trị nhận thức và triết lý sống
Múa Khmer truyền thống Nam Bộ truyền tải nhiều triết lý. Chúng thể hiện quan niệm hài hòa âm dương. Sự cân bằng này là nền tảng của vũ trụ. Múa cũng đề cao tính trọng nữ. Phụ nữ giữ vai trò quan trọng trong xã hội Khmer. Các điệu múa giúp nhận thức về bản thân và thế giới. Chúng là cầu nối giữa con người và thần linh. Múa giúp cộng đồng hiểu rõ nguồn cội. Chúng còn là bài học về vũ trụ quan của người Khmer.
3.2. Giá trị đạo đức và tinh thần cộng đồng
Múa Khmer giáo dục về lòng hiếu hòa, bao dung. Đây là những phẩm chất cao quý của người Khmer. Các vũ điệu khuyến khích tính đoàn kết, hướng thiện. Chúng củng cố tinh thần cộng đồng. Múa thường được biểu diễn trong lễ hội Khmer Nam Bộ. Đây là dịp để mọi người gắn kết. Nó là cách duy trì các giá trị đạo đức truyền thống. Múa giúp xây dựng một xã hội nhân ái, hòa bình. Nó là phương tiện giáo dục đạo đức hiệu quả.
3.3. Giá trị thẩm mỹ và vẻ đẹp nghệ thuật
Múa Khmer Nam Bộ có vẻ đẹp ngoại diện tinh tế. Trang phục múa Khmer lộng lẫy, màu sắc rực rỡ. Động tác múa Khmer uyển chuyển, duyên dáng. Âm nhạc Pin Peat trầm bổng, cuốn hút. Vẻ đẹp nội tâm cũng được thể hiện rõ. Múa thể hiện sự thanh tao, đức hạnh của người biểu diễn. Sự kết hợp giữa hình thể và tinh thần tạo nên sức hút. Đây là vẻ đẹp độc đáo của nghệ thuật múa dân gian Khmer. Múa mang lại trải nghiệm thẩm mỹ sâu sắc.
IV. Bối cảnh và nguyên nhân biến đổi múa Khmer hiện nay
Nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ đang trải qua nhiều biến đổi. Bối cảnh xã hội hiện đại tạo ra áp lực mới. Các nguyên nhân này đa dạng và phức tạp. Chúng bao gồm sự thay đổi về không gian văn hóa, nhận thức cộng đồng. Áp lực kinh tế cũng đóng vai trò quan trọng. Nguồn nhân lực thực hành múa gặp nhiều thách thức. Những biến đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến bảo tồn múa Khmer. Việc tìm hiểu nguyên nhân là cần thiết để có giải pháp phù hợp.
4.1. Thay đổi không gian và môi trường văn hóa
Không gian sinh hoạt văn hóa của người Khmer thay đổi. Môi trường truyền thống dần thu hẹp. Các đô thị hóa, công nghiệp hóa tác động mạnh mẽ. Múa truyền thống ít có cơ hội biểu diễn như trước. Sự hội nhập văn hóa toàn cầu cũng ảnh hưởng. Các loại hình giải trí hiện đại cạnh tranh. Điều này làm giảm sự quan tâm đến nghệ thuật múa dân gian Khmer. Môi trường văn hóa mới đặt ra thách thức lớn.
4.2. Ảnh hưởng từ nhận thức và kinh tế
Nhận thức về múa Khmer Nam Bộ đã thay đổi. Thế hệ trẻ có xu hướng ít quan tâm múa truyền thống. Áp lực kinh tế mưu sinh cũng là nguyên nhân. Người dân phải ưu tiên công việc kiếm sống. Việc theo đuổi nghệ thuật múa trở nên khó khăn. Nhiều nghệ nhân, nghệ sĩ không thể sống được bằng nghề. Điều này ảnh hưởng đến việc truyền dạy và thực hành múa Khmer truyền thống Nam Bộ.
4.3. Thách thức về nguồn nhân lực thực hành
Nguồn nhân lực thực hành múa Khmer đang thiếu hụt. Ít người trẻ theo học và gắn bó với nghề. Các nghệ nhân lớn tuổi dần mai một. Việc truyền dạy kỹ thuật, động tác múa Khmer gặp khó khăn. Sự thiếu hụt này đe dọa trực tiếp đến sự kế thừa. Nó làm giảm khả năng bảo tồn múa Khmer. Cần có chính sách hỗ trợ để thu hút người học. Việc đào tạo thế hệ nghệ sĩ mới là cấp thiết.
V. Biểu hiện và hệ quả của biến đổi múa Khmer Nam Bộ
Các biến đổi của múa Khmer Nam Bộ diễn ra rõ rệt. Chúng biểu hiện qua nhiều khía cạnh khác nhau. Những thay đổi này mang lại cả hệ quả tích cực và tiêu cực. Một mặt, múa Khmer trở nên đa dạng, dễ tiếp cận hơn. Mặt khác, nguy cơ mai một và biến dạng các điệu múa truyền thống là đáng lo ngại. Việc nhận diện rõ các biểu hiện và hệ quả giúp cộng đồng và nhà nghiên cứu đưa ra giải pháp bảo tồn múa Khmer hiệu quả. Đây là nhiệm vụ quan trọng để gìn giữ di sản văn hóa Khmer Nam Bộ.
5.1. Các biểu hiện cụ thể của sự biến đổi
Sự biến đổi thể hiện qua việc pha trộn yếu tố hiện đại. Múa Khmer đôi khi kết hợp với âm nhạc, trang phục mới. Một số động tác múa Khmer truyền thống bị đơn giản hóa. Chúng nhằm phù hợp với thị hiếu công chúng. Các điệu múa mới ra đời, mang tính chất giải trí cao. Chúng thường được biểu diễn trong các sự kiện du lịch. Điều này khác biệt so với vai trò nguyên thủy trong lễ hội Khmer Nam Bộ. Sự thay đổi này làm tăng tính phổ biến, nhưng cũng có thể làm mất đi bản sắc.
5.2. Hệ quả tích cực từ sự biến đổi
Biến đổi đã bổ sung sự đa dạng mới trong múa Khmer Nam Bộ. Các vũ điệu trở nên phong phú hơn. Chúng thu hút được nhiều đối tượng khán giả. Múa Khmer được nâng cao giá trị trong văn hóa hiện nay. Nó được biết đến rộng rãi hơn. Các hoạt động giao lưu, biểu diễn quốc tế giúp quảng bá nghệ thuật. Điều này tạo cơ hội cho nghệ sĩ và nghệ thuật múa dân gian Khmer phát triển. Sự đổi mới cũng giúp múa thích nghi với đời sống hiện đại.
5.3. Nguy cơ mai một và biến dạng truyền thống
Một hệ quả tiêu cực là nguy cơ mai một các điệu múa truyền thống Khmer. Nhiều điệu múa cổ điển ít được biểu diễn. Kiến thức về chúng dần bị lãng quên. Đặc điểm múa truyền thống Khmer có thể bị biến dạng. Việc đơn giản hóa quá mức làm mất đi sự tinh tế. Chất liệu gốc của múa cung đình Khmer bị thay đổi. Điều này ảnh hưởng đến tính nguyên bản. Nguy cơ này đặt ra yêu cầu cấp bách cho công tác bảo tồn múa Khmer. Cần có biện pháp để giữ gìn giá trị cốt lõi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (258 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Múa Khmer Nam Bộ: truyền thống và biến đổi" của nghiên cứu sinh Sơn Cao Thắng, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Phan Thị Thu Hiền (Trường Đại học Trà Vinh, 2023, chuyên ngành Văn hóa học, Mã ngành: 9229040), là công trình tiên phong tiếp cận nghệ thuật múa của tộc người Khmer tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) dưới góc độ Văn hóa học nghệ thuật liên ngành. Trong bối cảnh cộng đồng hơn 1,3 triệu người Khmer Nam Bộ đang trải qua những chuyển dịch cấu trúc sâu sắc dưới tác động của công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, di sản nghệ thuật múa đứng trước thách thức sống còn giữa bảo tồn nguyên bản và tiếp biến đương đại.
Khoảng trống học thuật (Research Gap) then chốt mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng các công trình phân tích toàn diện nghệ thuật múa Khmer ở tính chỉnh thể động: kết hợp đồng thời trục lịch đại (truyền thống) và trục đồng đại (biến đổi hiện nay). Các nghiên cứu trước đây của học giả trong và ngoài nước phần lớn tiếp cận từ góc độ Nghệ thuật học thuần túy (Lê Ngọc Canh, 1997, 2013), Lý luận và Lịch sử Sân khấu (Lâm Vĩnh Phương, 2014; Trần Thị Lan Hương, 2017), hoặc khảo cứu dân tộc học địa phương (Huỳnh Ngọc Trảng, 1987; Trần Minh Thương, 2016). Chưa có công trình nào giải mã sâu sắc hệ thống ngôn ngữ cử chỉ, biểu tượng động tác gắn với hệ sinh thái nông nghiệp lúa nước và thế ứng xử văn hóa tộc người trong việc kiến tạo các dạng thức văn hóa mới.
Luận án tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Múa Khmer Nam Bộ truyền thống mang những đặc điểm, cấu trúc ngôn ngữ và giá trị văn hóa tiêu biểu nào trong không gian thực hành phum sóc?
- Dưới tác động của hiện đại hóa và giao lưu tiếp biến, múa Khmer Nam Bộ hiện nay đang diễn ra những biến đổi cụ thể nào về hình thức, nội dung, không gian trình diễn và hệ giá trị?
Tương ứng với hai giả thuyết khoa học:
- Giả thuyết 1: Quá trình thích ứng với sinh thái nông nghiệp lúa nước và tín ngưỡng bản địa đã định hình nên nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ mang đậm bản sắc văn hóa nông nghiệp, trong đó đặc trưng biểu cảm khu biệt hóa tập trung vào hệ thống động tác tay và sự kết nối trực tiếp của bàn chân trần với đất mẹ.
- Giả thuyết 2: Quá trình hiện đại hóa không hòa tan hay triệt tiêu hoàn toàn múa cổ truyền; bằng cơ chế tự điều chỉnh và "thế ứng xử riêng", người Khmer Nam Bộ đã chủ động dung hợp các yếu tố mới để tái tạo những dạng thức thực hành văn hóa đương đại thích nghi với bối cảnh xã hội mới.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian văn hóa hai tỉnh Trà Vinh và Sóc Trăng – hai địa bàn tập trung mật độ dân cư và thiết chế chùa Khmer dày đặc nhất Nam Bộ, với khung thời gian khảo sát sâu từ năm 1975 đến năm 2023. Đóng góp đột phá của luận án được lượng hóa qua việc khảo tả, giải mã 12 điệu múa cơ bản (Kbach Moul-than), phân loại chi tiết hệ thống vai diễn (Neay-rông, Neang, Khỉ S-va, Chằn Yeak), thống kê toàn diện đội ngũ nghệ nhân với 06 Nghệ sĩ Ưu tú (NSƯT), 02 Nghệ nhân Ưu tú (NNƯT) và 13 Hội viên Hội Nghệ sĩ Múa Việt Nam tại địa bàn khảo sát.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy ba dòng nghiên cứu chính định vị nên bối cảnh học thuật của đề tài:
Dòng nghiên cứu nhân học và văn hóa Khmer: Các học giả Pháp như Louis Malleret (1959-1963) với công trình 4 tập "L’Archéologie du Delta du Mékong" đã đặt nền móng khảo cổ về nền văn minh Phù Nam - Óc Eo tại Ba Thê (An Giang). Nhà nhân học Pierre Rossion (1974) và Giáo sư Ruffié trên tạp chí Science et Vie (số 685) qua nghiên cứu huyết chủng học đã chỉ ra nguồn gốc bản địa cổ xưa của cư dân ĐBSCL. Tại Việt Nam, Mạc Đường (1991, tr. 15) đưa ra luận điểm lịch sử quan trọng: "Cho đến trước thế kỷ XVII, người Khmer là thành phần cư dân duy nhất tồn tại ở ĐBSCL. Họ sống khu biệt và không có mối quan hệ hành chính với bất cứ một quốc gia nào thời đó". Nhận định này làm sáng tỏ tính độc lập tương đối và bản sắc tự thân của văn hóa Khmer Nam Bộ.
Dòng nghiên cứu nghệ thuật biểu diễn Khmer tại Campuchia: Các công trình quy mô của Pich Tum Kravel (1997, 2000, 2010) về sân khấu Dì-kê, Ba-săc, Khôl; Meach Pun (2007) về phong tục tập quán; Chap Pin và Peach Sol (1964) về 10 điệu múa dân gian (Robam Pracheaprey); Preap Chanmara (2009) về sân khấu Khôl chùa S-vai On-đet; cùng tài liệu chuẩn hóa 12 điệu múa cơ bản của Pruong Chean và cs. (2002) do Japan Foundation tài trợ. Các tác giả Campuchia đã hệ thống hóa nghệ thuật múa Cung đình (Royal Ballet) và múa dân gian chính quốc. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu nhìn nhận múa trong khuôn mẫu cung đình được nhà vua bảo trợ, thiếu sự đối chiếu với bối cảnh cộng cư đa tộc người tại Nam Bộ.
Dòng nghiên cứu nghệ thuật múa và sân khấu Khmer Nam Bộ: Lê Ngọc Canh (2004, 2013) có đóng góp lớn trong việc hệ thống hóa đặc trưng nghệ thuật múa truyền thống và âm nhạc đi kèm; Huỳnh Ngọc Trảng (1987), Sơn Phước Hoan (1998), Trường Lưu (1993, 2001) làm rõ bối cảnh lễ hội phum sóc; Sang Sết (2020) khảo cứu kịch bản Dù-kê; Lâm Vĩnh Phương (2014) và Trần Thị Lan Hương (2017) khảo sát múa Rô-băm và Dù-kê tại Sóc Trăng.
Tranh luận học thuật và định vị của Luận án: Tồn tại cuộc tranh luận giữa hai quan điểm: (1) Quan điểm coi múa Khmer Nam Bộ chỉ là một nhánh ngoại vi phái sinh từ nghệ thuật Cung đình Angkor của Campuchia; và (2) Quan điểm của luận án khẳng định múa Khmer Nam Bộ là một cấu trúc văn hóa độc lập, mang tính dân gian hóa sâu sắc. Luận án tiến hành so sánh đối chiếu trực tiếp với 2 trường hợp quốc tế:
- So sánh với múa Cung đình Campuchia (Pich Tum Kravel, 2010): Trong khi múa Chằn (Yeak) Campuchia mang tính ước lệ vương giả, động tác trau chuốt, thì múa Chằn Rô-băm Khmer Nam Bộ bộc lộ trực tiếp sự hung tợn, bộc trực, phản ánh tâm thức đấu tranh sinh tồn với thiên nhiên hoang vu buổi đầu khai phá vùng đất trũng Tây Nam Bộ.
- So sánh với vũ kịch truyền thống Ấn Độ (Natyashastra) và điệu múa gõ chày Kôs Ong-re của UNESCO (2002): Luận án chứng minh người Khmer Nam Bộ đã bản địa hóa các mô-típ sử thi Ramayana (Reamker) và vũ điệu Apsara thành các thực hành gắn liền với vòng đời con người và chu kỳ mùa vụ nông nghiệp lúa nước.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án kế thừa và phát triển Thuyết Văn hóa học Nghệ thuật của Phan Thị Thu Hiền (2006, 2016), chuyển dịch trọng tâm từ nghiên cứu hình thức nghệ thuật học thuần túy (Formalism) sang giải mã nghệ thuật như một thiết chế văn hóa tương tác đa chiều với cấu trúc xã hội. Công trình đóng góp cụ thể vào:
- Mở rộng Thuyết Cấu trúc - Chức năng của A.R. Radcliffe-Brown (1881-1955) và Thuyết Chức năng Tâm lý của Bronislaw Malinowski (1884-1942): Luận án chứng minh múa Khmer không chỉ thỏa mãn nhu cầu thẩm mỹ cá nhân hay giải tỏa xung năng tâm lý, mà đóng vai trò là cơ chế duy trì trạng thái cân bằng xã hội, tái tạo trật tự biểu trưng và củng cố khối đoàn kết liên phum sóc thông qua các nghi lễ thiêng (Rom Chui-chai, Rom Buông-suông, Rom A-răk).
- Vận dụng Thuyết Tương đối Văn hóa và Tính đặc thù lịch sử của Franz Boas: Khẳng định tính dị biệt và giá trị tự thân của múa Khmer Nam Bộ trong tương quan với múa Khmer Angkor; không thể dùng thước đo nghệ thuật cung đình kinh viện để áp đặt đánh giá cho một hình thái nghệ thuật đã được dân gian hóa và tiếp biến qua môi trường cộng cư với người Kinh và người Hoa.
- Bổ sung luận điểm về "Thế ứng xử văn hóa" trong biến đổi: Chứng minh sự biến đổi văn hóa không diễn ra theo đường thẳng giản đơn (đồng hóa hay tiêu vong) mà vận động theo cơ chế chọn lọc thích nghi: giữ vững cốt lõi nhận thức luận (triết lý Chân - Thiện - Mỹ, tính trọng nữ, hài hòa âm dương) trong khi linh hoạt tái cấu trúc hình thức biểu đạt (sân khấu hóa, đại chúng hóa).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba trụ cột lý thuyết: Hệ thống Văn hóa học (Leslie White, A.A. Radughin), Mỹ học Khai sáng (Denis Diderot về mối quan hệ giữa cái Thật - Tốt - Đẹp) và Nhân học nghệ thuật (Đinh Hồng Hải, 2020).
Mô hình phân tích vận hành dựa trên ma trận tương tác giữa ba bình diện:
- Bình diện 1: Thể loại múa (Múa Cổ điển Rô-băm, Múa Dân gian Rom Vong/Rom Kbach/Saravan, Múa Sân khấu Kịch hát Dù-kê/Dì-kê).
- Bình diện 2: Cấu trúc hình thái biểu đạt (Nội dung - Hình thức; Ngôn ngữ - Động tác cử chỉ; Âm nhạc - Nhạc khí dàn nhạc Ngũ âm Pin-peat/A-răk/Mhory).
- Bình diện 3: Trục vận động văn hóa (Truyền thống bản nguyên $\leftrightarrow$ Động lực biến đổi $\leftrightarrow$ Dạng thức thực hành đương đại).
Phạm vi giới hạn (Boundary Conditions): Khung phân tích tập trung khảo sát cộng đồng Khmer cư trú tại vùng bán đảo Cà Mau và hạ lưu sông Tiền, sông Hậu; không đồng nhất hóa với các nhóm cư dân Môn-Khmer ở vùng miền núi Tây Nguyên hay Đông Bắc Campuchia.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận diễn giải (Interpretivism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp định tính chuyên sâu (Qualitative Mixed-Methods) kết hợp với kỹ thuật thống kê mô tả hiện trạng nghệ thuật.
Thiết kế đa cấp độ (Multi-level Design) được triển khai qua 3 tầng phân tích:
- Tầng vi mô (Micro-level): Phân tích vi cử động (micro-movements) của các nghệ sĩ, nghệ nhân; giải mã 12 thế tay cơ bản (Kbach tay), độ uốn cong của ngón tay (Kbach Chvear), độ chùng gối (Châng-kâng) và tư thế bàn chân trần tiếp đất.
- Tầng trung mô (Meso-level): Phân tích thiết chế đoàn nghệ thuật chuyên nghiệp (Đoàn Khmer Ánh Bình Minh - Trà Vinh, Đoàn Nghệ thuật Khmer Sóc Trăng), các đội Rô-băm tư nhân (Rô-băm Giồng Lức, Reaksmay Rô-băm Bưng Chông) và không gian sinh hoạt lễ hội tại các ngôi chùa Phật giáo Nam tông.
- Tầng vĩ mô (Macro-level): Đánh giá chính sách bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể của Nhà nước, tác động của kinh tế thị trường, đô thị hóa và giao lưu văn hóa quốc tế.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu thực địa dân tộc chí (Ethnographic Fieldwork) được thực hiện nghiêm cẩn qua nhiều đợt điền dã từ 2014 đến 2022 tại Trà Vinh (Tp. Trà Vinh, Châu Thành, Trà Cú, Cầu Kè, Duyên Hải) và Sóc Trăng (Tp. Sóc Trăng, Mỹ Xuyên, Vĩnh Châu). Nghiên cứu sinh trực tiếp tham gia, quan sát tham dự (Participant Observation) với tư cách là người trong cuộc (người con dân tộc Khmer, biên đạo múa và giảng viên ngành Biểu diễn Nghệ thuật Khmer tại Trường Đại học Trà Vinh).
Giao thức thu thập dữ liệu áp dụng kỹ thuật Tam giác đạc (Triangulation):
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp tư liệu văn bản cổ (Reamker, truyện cổ tích Dù-kê), biên bản phỏng vấn sâu, hình ảnh tư liệu điền dã và hồ sơ thành tích hội diễn chuyên nghiệp toàn quốc từ 1980 đến 2020.
- Tam giác đạc người cung cấp thông tin (Investigator/Informant Triangulation): Phỏng vấn sâu 15 chuyên gia đầu ngành, nghệ nhân và nhà quản lý, tiêu biểu như: NSƯT Thạch Chân (nguyên Phó Giám đốc Sở VHTT Trà Vinh), NSƯT Thạch Sết / Sang Sết (nguyên Phó Giám đốc Đài PT-TH Trà Vinh), NNƯT Thạch Sang (Trưởng đội Rô-băm Giồng Lức), NSƯT Thạch Thị Thane, NSƯT Thạch Thị Văn Na, Nhà nghiên cứu Ngô Khị (Sóc Trăng), A-char Trần Lài Hô, nghệ nhân mặt nạ chằn Lý Chhênh, biên đạo múa Kim Thị Chanh Tha, diễn viên Thạch Thị Ni Ta và Lý Thương.
- Độ tin cậy (Reliability & Validity): Sử dụng phương pháp hồi cố lịch sử (Oral History) đối chiếu chéo giữa lời kể nhân chứng với biên niên sử các đoàn nghệ thuật để đảm bảo tính xác thực lịch sử tuyệt đối.
Data và phân tích
Dữ liệu định tính được phân tích thông qua kỹ thuật mã hóa chuyên đề (Thematic Analysis) và phân tích ký hiệu học hình thể (Semiotic Analysis of Body Movement). Dữ liệu múa được chuẩn hóa qua các bảng phân loại hình thái múa dân gian, bảng thống kê tên gọi Rô-băm, bảng mô tả động tác tay/chân của các tuyến nhân vật chính diện và phản diện.
Các thông số thống kê thực chứng then chốt:
- Cơ cấu giải thưởng đỉnh cao khẳng định chất lượng nghệ thuật: Đoàn Nghệ thuật Khmer Ánh Bình Minh đoạt Huy chương Vàng toàn quốc các năm 1980 (với 4 tiết mục xuất sắc: "Vui mùa sản xuất", "Sà Neang", "Gõ gáo", "Tep Mô-nô-rum"), năm 1985, năm 1995 (kịch múa "Nàng A-ma-ra"), năm 1999 ("Vui mùa Thốt Nốt", "Hoa sen buổi bình minh"); Huân chương Lao động hạng Ba (1995, 1997); Giải thưởng quốc tế Hoa Hồng Bạc tại Liên hoan Ương ca Bắc Kinh năm 1993; Danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới (năm 2000).
- Dữ liệu định lượng nhân lực di sản: Tính đến ngày 25/5/2021, thống kê tại địa bàn nghiên cứu ghi nhận 06 Nghệ sĩ Ưu tú, 02 Nghệ nhân Ưu tú và 13 Hội viên Hội Nghệ sĩ Múa Việt Nam chuyên trách nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phát hiện 1: Bản địa hóa sâu sắc nguồn gốc lao động sản xuất và tính phủ định nguồn gốc cung đình thần thoại thuần túy. Khác với quan niệm múa Khmer bắt nguồn từ cõi thượng giới của các tiên nữ Apsara, luận án chứng minh giá trị cốt lõi của múa Khmer Nam Bộ khởi sinh từ thực tiễn canh tác lúa nước và đấu tranh sinh tồn. Đúng như khẳng định của Nhà nghiên cứu Ngô Khị trong trích lục phỏng vấn của luận án: "Giá trị nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ chính là từ lao động sản xuất, thực tế của họ mà ra, chứ họ không dựa vào huyền bí, thần thoại gì cả... Tự nhân dân lao động họ suy nghĩ, họ sáng tạo ra. Do đó, giá trị đích thực nhất chính từ lao động". Khẳng định này cộng hưởng với định nghĩa mỹ học kinh điển của Lâm Tô Lộc (1979, tr. 8): "Múa là một nghệ thuật phản ánh cuộc sống bằng hình thức đặc biệt của nó. Cơ sở của múa là những điệu bộ, động tác có quan hệ đến quá trình lao động, sự quan sát thiên nhiên và những ấn tượng có được từ thế giới xung quanh. Những động tác đó được cách điệu hóa nghệ thuật".
Phát hiện 2: Cấu trúc biểu tượng triết lý "Trọng nữ" và "Hài hòa Âm Dương". Luận án phát hiện nguyên tắc bất di bất dịch trong múa cổ điển truyền thống: tất cả các vai diễn nam (Neay-rông), nữ (Neang), khỉ (S-va) hay chằn (Yeak) nguyên bản đều do vũ công nữ đảm nhiệm. Hình tượng vũ nữ Apsara sinh ra từ bọt nước biển sữa (Tưk Om-rith) trong thần thoại Samudra Manthan biểu trưng cho sự thanh khiết, khởi nguyên của sự sống. Bàn tay múa hướng lên trời đại diện cho Dương/Chồi non, bàn tay hạ xuống úp đất đại diện cho Âm/Rễ cây, phản ánh triết lý vũ trụ luận nông nghiệp Đông Nam Á.
Phát hiện 3: Tiếp biến văn hóa đa tộc người tạo nên sân khấu kịch hát Dù-kê độc bản. Luận án chứng minh vũ đạo trong sân khấu kịch hát Dù-kê (hình thành đầu thế kỷ XX tại Trà Vinh và Sóc Trăng) là sản phẩm dung hợp đỉnh cao giữa ngôn ngữ múa cổ điển Khmer (Kbach Huôn) với thế võ, quyền thuật truyền thống của người Hoa (Triều Châu) và nghệ thuật cải lương Nam Bộ của người Kinh.
Phát hiện 4: Nhận diện hiện tượng đứt gãy không gian thiêng và sự biến dạng hình thái. Nghiên cứu chỉ ra sự mai một nghiêm trọng của các hình thức múa nghi lễ: các điệu múa chữa bệnh Rom A-răk, múa cúng tổ Rom Chui-chai, Rom Buông-suông gần như biến mất hoàn toàn trong đời sống thực tế; các nghi thức múa mở cổng rào (Rom Bơk Rô-bon) và múa mở nắp mâm trầu (Rom Bơt Bai-sây) trong đám cưới truyền thống bị bãi bỏ. Bên cạnh đó là sự biến dạng thẩm mỹ: vũ công mang giày múa thay vì bấm ngón chân trần trên nền đất; diễn viên cười hở răng phá vỡ quy tắc "cười mỉm không lộ răng" thanh tao của múa cổ điển; phông màn vẽ tay ước lệ có chiều sâu bị thay thế bằng màn hình LED phẳng gây cảm giác nhân tạo, xơ cứng.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Cung cấp luận cứ khoa học xác lập chuyên ngành Văn hóa học Nghệ thuật tại Việt Nam, đóng góp một mô hình mẫu về giải mã di sản diễn xướng tộc người thiểu số từ lý thuyết cấu trúc - chức năng và tiếp biến văn hóa.
- Về phương pháp luận: Định hình quy trình điền dã giải mã ngôn ngữ múa hình thể (Dance Notation & Semiotics) kết hợp phỏng vấn sâu người thực hành di sản, có thể nhân rộng nghiên cứu cho múa Chăm, múa dân gian Thái, Tày, Mường.
- Về thực tiễn bảo tồn: Đề xuất mô hình "bảo tồn sống" (Living Heritage Conservation): đưa múa truyền thống vào không gian sinh hoạt phum sóc tại chùa Khmer, tích hợp 12 điệu múa cơ bản vào chương trình đào tạo đại học và cao đẳng nghệ thuật; thành lập các câu lạc bộ múa thanh thiếu niên thay vì chỉ dựa vào biên chế các đoàn nghệ thuật nhà nước.
- Về chính sách: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, UBND tỉnh Trà Vinh và Sóc Trăng trong việc xây dựng hồ sơ di sản văn hóa phi vật thể quốc gia cho nghệ thuật Rô-băm và Dù-kê; kiến nghị cơ chế đãi ngộ đặc thù cho các nghệ nhân dân gian chưa thuộc biên chế công lập.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn địa bàn khảo sát: Tập trung chính vào vùng hạ lưu sông Cửu Long (Trà Vinh, Sóc Trăng); chưa mở rộng khảo sát tương xứng tại vùng Thất Sơn - An Giang, Kiên Giang và Bình Phước – nơi cộng đồng Khmer có môi trường sinh thái đồi núi và giao lưu biên giới đặc thù.
- Thiếu vắng kỹ thuật ghi âm - ghi hình động học chuyển động 3D (Motion Capture): Việc phân tích góc độ giải phẫu cơ thể của các thế tay, chân múa truyền thống chủ yếu dựa trên quan sát mô tả và hình ảnh tĩnh 2D, chưa ứng dụng công nghệ phân tích động học kỹ thuật số.
- Độ sâu phân tích tâm lý tiếp nhận của thế hệ Gen Z Khmer: Chưa khảo sát định lượng diện rộng về thái độ và thị hiếu tiêu dùng văn hóa nghệ thuật của giới trẻ Khmer trong kỷ nguyên bùng nổ mạng xã hội (TikTok, YouTube).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Mở rộng nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Transnational comparative study) giữa múa Khmer Nam Bộ với múa dân gian các tỉnh biên giới Campuchia (Svay Rieng, Takeo) và múa Nam Á (Thái Lan, Lào).
- Hướng 2: Số hóa 3D toàn bộ kho tàng động tác và trang phục, mặt nạ múa Rô-băm phục vụ bảo tồn số và công nghiệp văn hóa thực tế ảo (VR/AR).
- Hướng 3: Nghiên cứu kinh tế văn hóa di sản: mô hình thương mại hóa bền vững múa Khmer gắn với chuỗi giá trị du lịch văn hóa tâm linh tại ĐBSCL.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại tác động học thuật và xã hội sâu rộng:
- Ảnh hưởng học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực trong đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học, Nhân học và Nghệ thuật học; dự báo tạo lập nguồn trích dẫn nền tảng cho các nghiên cứu về nhân học biểu diễn (Anthropology of Performance) tại Đông Nam Á.
- Chuyển đổi thực hành biểu diễn: Cung cấp khung đối sánh chuẩn xác giúp các biên đạo múa tại các đoàn nghệ thuật chuyên nghiệp (Ánh Bình Minh, Đoàn Nghệ thuật Khmer Sóc Trăng, Cà Mau, Kiên Giang) tránh việc cải biên tùy tiện làm lai căng, biến dạng di sản khi tham gia các kỳ hội diễn toàn quốc.
- Tác động chính sách xã hội: Thúc đẩy chính quyền các tỉnh Tây Nam Bộ ban hành chính sách hỗ trợ kinh phí trực tiếp cho các gánh Rô-băm tư nhân duy nhất còn sót lại (như Đội Rô-băm Giồng Lức của NNƯT Thạch Sang), cứu vãn nguy cơ thất truyền của di sản trước khi các nghệ nhân cao tuổi qua đời.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học giả: Tiếp cận một khung lý thuyết liên ngành hoàn chỉnh, tường minh về phương pháp luận điền dã nghệ thuật học hình thể và nguồn tư liệu sơ cấp chuẩn xác phiên âm tiếng Khmer.
- Giảng viên & Sinh viên chuyên ngành Nghệ thuật: Tài liệu giáo trình chuẩn hóa hệ thống 12 điệu múa cơ bản và các trích đoạn kinh điển (Moni Mê-kha-la & Ream Ey Sô, Kịch múa Nàng A-ma-ra) phục vụ giảng dạy tại Đại học Trà Vinh và các trường văn hóa nghệ thuật khu vực ĐBSCL.
- Nhà quản lý văn hóa & Biên đạo múa: Căn cứ khoa học chuẩn xác để thẩm định, định hướng sáng tác, phân định ranh giới giữa bảo tồn giá trị truyền thống cốt lõi và phát triển nghệ thuật đương đại.
- Cộng đồng người Khmer Nam Bộ: Được tôn vinh bản sắc văn hóa tộc người, nâng cao ý thức tự hào dân tộc và vị thế chủ thể sáng tạo văn hóa trong khối đại đoàn kết 54 dân tộc Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc vận dụng và phát triển thành công Thuyết Văn hóa học Nghệ thuật của Phan Thị Thu Hiền (2006, 2016) để giải mã múa Khmer Nam Bộ như một hệ thống cấu trúc - chức năng thích ứng văn hóa. Luận án đã bác bỏ quan điểm phiến diện coi múa Khmer Nam Bộ là bản sao thu nhỏ của múa cung đình Angkor, chứng minh rằng quá trình dân gian hóa gắn với môi trường sinh thái nông nghiệp lúa nước và bối cảnh cộng cư đa tộc người (Việt - Khmer - Hoa) đã kiến tạo nên một thực thể văn hóa độc lập, mang tính dung hợp và phản ánh căn tính tộc người sâu sắc.
2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào khi so sánh với các công trình đi trước? Trả lời: So với các nghiên cứu thuần túy mô tả hình thái của Lê Ngọc Canh (1997, 2013) hay phân tích kịch bản sân khấu của Sang Sết (2020), luận án tạo đột phá phương pháp luận bằng cách kết hợp vị thế nhà nghiên cứu "người trong cuộc" (Emic approach) với kỹ thuật tam giác đạc dân tộc chí. Nghiên cứu sinh trực tiếp tham gia trình diễn, sử dụng thành thạo tiếng Khmer để phỏng vấn sâu 15 nghệ nhân lão thành và đối sánh trực tiếp dữ liệu thực địa với các bộ tư liệu gốc của Campuchia (Pich Tum Kravel, Pruong Chean) và tư liệu quốc tế của UNESCO.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất về mặt dữ liệu thực chứng? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là sự đứt gãy nghiêm trọng giữa tri thức văn hóa múa cổ điển và thực hành của diễn viên trẻ hiện nay: có tới hơn 80% các nghi thức múa thiêng gắn liền với nghi lễ vòng đời (đám cưới, chữa bệnh) đã biến mất trong đời sống thường nhật; đồng thời xuất hiện sự "lai căng vô thức" như việc đưa giày múa vào múa dân gian, phá vỡ nguyên lý kết nối chân trần với đất mẹ – một đặc trưng bản thể học tối thượng của cư dân nông nghiệp lúa nước Nam Bộ.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Luận án cung cấp tường minh toàn bộ giao thức nghiên cứu qua hệ thống 8 phụ lục chi tiết (trên 70 trang), bao gồm: Bảng câu hỏi phỏng vấn sâu bán cấu trúc, danh mục nhân chứng lịch sử có thông tin liên lạc xác thực, bảng ký âm - giải phẫu động tác 12 điệu múa cơ bản, hệ thống phân loại mặt nạ/mão/trang phục Rô-băm, và nhật ký điền dã có tọa độ không gian chính xác tại Trà Vinh và Sóc Trăng.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Trả lời: Lộ trình tập trung vào 3 mũi nhọn: (1) Xây dựng Ngân hàng dữ liệu số di sản múa Khmer Nam Bộ ứng dụng công nghệ quét chuyển động 3D; (2) Xuất bản bộ giáo trình chuẩn hóa chuyển ngữ song ngữ Việt - Khmer về kỹ thuật múa Rô-băm và Dù-kê; (3) Triển khai dự án phục dựng hoàn chỉnh 3 điệu múa nghi lễ cổ đã thất truyền (Rom Chui-chai, Rom Hum-rông, Rom Buông-suông) tại không gian văn hóa chùa Khmer ĐBSCL.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ "Múa Khmer Nam Bộ: truyền thống và biến đổi" của tác giả Sơn Cao Thắng xác lập 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận Văn hóa học nghệ thuật, phân loại chuẩn xác 3 thể loại múa Khmer Nam Bộ (múa cổ điển Rô-băm, múa dân gian, múa sân khấu Dù-kê/Dì-kê).
- Giải mã cấu trúc ngôn ngữ hình thể và biểu tượng động tác, chứng minh nguồn gốc lao động sản xuất lúa nước và triết lý trọng nữ bản địa của tộc người.
- Đánh giá khách quan diện mạo biến đổi của múa hiện nay ở cả hai mặt tích cực (nâng tầm nghệ thuật chuyên nghiệp, đoạt nhiều giải thưởng quốc gia và quốc tế) và tiêu cực (mai một nghi lễ thiêng, biến dạng thẩm mỹ truyền thống).
- Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu thực chứng vô giá về nghệ nhân, nghệ sĩ ưu tú, nhạc khí và tích truyện kinh điển của văn hóa Khmer ĐBSCL.
- Đề xuất hệ giải pháp bảo tồn sống khả thi, gắn kết giữa bảo tồn di sản phum sóc với đào tạo học đường và phát triển du lịch văn hóa bền vững.
Công trình không chỉ mở ra hướng tiếp cận liên ngành mới cho ngành Văn hóa học Việt Nam mà còn là di sản học thuật chuẩn mực, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa các dân tộc thiểu số trong dòng chảy hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRÀ VINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH ISO 9001:2015 SƠN CAO THẮNG MÚA KHMER NAM BỘ: TRUYỀN THỐNG VÀ BIẾN ĐỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC TRÀ VINH, NĂM 2023 ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRÀ VINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH SƠN CAO THẮNG MÚA KHMER NAM BỘ: TRUYỀN THỐNG VÀ BIẾN ĐỔI Ngành: VĂN HÓA HỌC Mã ngành: 9229040 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: GS.TS PHAN THỊ THU HIỀN TRÀ VINH, NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ này là công trình nghiên cứu của tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Phan Thị Thu Hiền. Các số liệu được sử dụng trong Luận án là trung thực và được trích dẫn đầy đủ theo đúng quy định. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình. Trà Vinh, ngày tháng 05 năm 2023 Tác giả Sơn Cao Thắng i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn GS.TS Phan Thị Thu Hiền, cô đã đồng hành và tận tình hướng dẫn khoa học cho tôi từ khi mới hình thành ý tưởng đề tài cho đến quá trình sưu tập tài liệu và thực hiện Luận án “Múa Khmer Nam Bộ: truyền thống và biến đổi”.
Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô ở Trường Đại học Trà Vinh đã truyền đạt kiến thức cho tôi trong suốt quá trình học tập tại Trường; Chân thành cảm ơn những cán bộ địa phương, lãnh đạo Đoàn nghệ thuật Khmer ở các tỉnh, thành tại Nam Bộ, các nghệ nhân, nghệ sĩ và người dân Khmer tại Trà Vinh, Sóc Trăng, Cà Mau, Vĩnh Long đã hỗ trợ cung cấp thông tin, số liệu cho tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Tôi chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp - Những người đã luôn hỗ trợ, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC BẢNG .x PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu và nguồn tư liệu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Bố cục của Luận án.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Nhóm công trình nghiên cứu lý luận. Các nghiên cứu của tác giả nước ngoài.
Các nghiên cứu của các tác giả trong nước .Nhóm công trình nghiên cứu thực tiễn. Các nghiên cứu của tác giả nước ngoài.Nghiên cứu về tộc người và văn hóa Khmer .Nghiên cứu về văn nghệ truyền thống có sự hiện diện của múa .Nghiên cứu chuyên sâu về nghệ thuật múa Khmer. Các nghiên cứu của các tác giả trong nước. Nghiên cứu về tộc người và văn hóa Khmer .Nghiên cứu về văn nghệ truyền thống có sự hiện diện của múa .Nghiên cứu chuyên sâu về múa Khmer.Nhận xét chung .Múa và hướng tiếp cận văn hóa học nghệ thuật.Hướng tiếp cận Văn hóa học Nghệ thuật .Văn hóa tộc người .Vùng văn hóa và văn hóa vùng .Lý thuyết tương đối văn hóa và tính đặc thù lịch sử.
Một số thuật ngữ. CƠ SỞ THỰC TIỄN. Dân cư và phân bố dân cư. Văn hóa phi vật thể .Tín ngưỡng và tôn giáo.
Phong tục và lễ hội. Văn học nghệ thuật. Cơ sở hình thành múa Khmer Nam Bộ. Cơ sở tự nhiên.
Hiện tượng tự nhiên góp phần hình thành chủ đề múa. Động - thực vật góp phần hình thành động tác múa. Nền tảng văn hóa bản địa .Tôn giáo và văn học Ấn Độ. Mối quan hệ giữa múa Campuchia và múa Khmer Nam Bộ.
Dấu ấn quyền thuật Trung Hoa qua vũ đạo Dù-kê. Các điệu nhảy phương Tây - Cơ sở hình thành múa dân vũ hiện đại .65 Tiểu kết Chương 1. ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ CỦA MÚA TRUYỀN THỐNG KHMER NAM BỘ. ĐẶC ĐIỂM MÚA KHMER NAM BỘ.
Nội dung và hình thức. Ngôn ngữ, động tác. Nội dung và hình thức. Ngôn ngữ, động tác.
Múa trong sân khấu. Nội dung và hình thức. Ngôn ngữ, động tác. GIÁ TRỊ CỦA MÚA KHMER NAM BỘ .Giá trị nhận thức (chân).
Hài hòa âm dương. Tính trọng nữ. Giá trị đạo đức (thiện). Tính hiếu hòa, bao dung.
Tính đoàn kết và hướng thiện:. Giá trị thẩm mỹ. Nét đẹp ngoại diện. Nét đẹp nội tâm:.
113 Tiểu kết Chương 2. NHỮNG BIẾN ĐỔI HIỆN NAY CỦA MÚA KHMER NAM BỘ. BỐI CẢNH VÀ NGUYÊN NHÂN BIẾN ĐỔI MÚA KHMER NAM BỘ. Không gian, môi trường thay đổi.
Sự thay đổi nhận thức qua thời gian. Nguồn nhân lực thực hành múa. Kinh tế mưu sinh. NHỮNG BIỂU HIỆN BIẾN ĐỔI CỦA MÚA KHMER NAM BỘ.
HỆ QUẢ CỦA NHỮNG BIẾN ĐỔI MÚA KHMER NAM BỘ. Bổ sung sự đa dạng mới trong thực hành văn hóa múa Khmer Nam Bộ. Nâng cao giá trị múa Khmer Nam Bộ trong văn hóa người Khmer hiện nay .Mai một các điệu múa truyền thống Khmer. Biến dạng đặc điểm múa truyền thống Khmer.
152 Tiểu kết chương 3:. 157 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .Tài liệu tiếng Việt. Tài liệu tiếng nước ngoài. 177 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA NCS LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI .1 DANH MỤC TÁC PHẨM MÚA KHMER NCS BIÊN ĐẠO VÀ DÀN DỰNG .2 MỤC LỤC PHỤ LỤC .8 PHỤ LỤC 1: CÁC BẢNG PHÂN TÍCH SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN.
Bảng thống kê các tên gọi của loại hình sân khấu Rô-băm. Bảng phân tích đặc điểm một số điệu múa cổ điển của người Khmer. Bảng phân tích đặc điểm một số kịch múa của người Khmer. Bảng hệ thống đặc điểm trang phục, mão, mặt nạ và đạo cụ múa Rô-băm.
Bảng phân tích đặc điểm ngôn ngữ động tác tay múa cổ điển. Bảng hệ thống động tác múa Neay-rông và Neang. Bảng hệ thống động tác múa khỉ (S-va). Bảng hệ thống các động tác múa chằn (Yeak).
Bảng phân tích đặc điểm một số điệu múa tín ngưỡng của người Khmer. Bảng phân tích đặc điểm các điệu múa trong nghi lễ cưới của người Khmer. Bảng đặc điểm các điệu múa giao lưu Khmer Nam Bộ. Bảng đặc điểm các nhạc khí có mặt trong dàn nhạc A-răk.
Bảng phân loại nhạc khí trong dàn nhạc cưới của người Khmer ngày nay. Bảng phân tích các loại hình nghệ thuật múa trong vở diễn Dù-kê. Bảng phân tích văn hóa lạy (Som Peas) của người Khmer.27 PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH NHỮNG NGƯỜI CUNG CẤP THÔNG TIN, .28 PHỤ LỤC 3: TRÍCH LƯỢC MỘT SỐ CUỘC PHỎNG VẤN. Phỏng vấn NSƯT Thạch Chân.
Phỏng vấn NSƯT Thạch Sết (Sang Sết). Phỏng vấn NSƯT Thạch Thị Thane. Phỏng vấn A-charr Trần Lài Hô. Phỏng vấn NSƯT Thạch Thị Văn Na.
Phỏng vấn Nhà nghiên cứu Ngô Khị. Phỏng vấn NS. Thạch Thị Ni Ta. Phỏng vấn NS.47 PHỤ LỤC 4: HÌNH ẢNH ĐIỀN DÃ .49 PHỤ LỤC 5: HÌNH ẢNH TRUYỀN THỐNG VÀ BIẾN ĐỔI MÚA KHMER NAM BỘ.
MỘT SỐ TÍCH TRUYỆN TIÊU BIỂU TRONG RÔ-BĂM KHMER. Sự tích sấm sét. Sự tích vào năm mới. Câu chuyện múa mở cổng rào (Rom Bơk Rô-bon).
Câu chuyện múa mở nắp mâm trầu (Rom bơt bai-sây). Nguồn gốc của vũ nữ Ap-sa-ra. Số phận kẻ bạc tình (Kịch múa nàng A-ma-ra). THÀNH TÍCH MÚA KHMER.63 PHỤ LỤC 8: DANH SÁCH CÁC NGHỆ NHÂN, NGHỆ SĨ KHMER NAM BỘ .65 viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BMNT Bộ môn Nghệ thuật CLB Câu lạc bộ ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long GS.TS Giáo sư, Tiến sĩ NCKH Nghiên cứu khoa học NCS Nghiên cứu sinh NN - VH - NN Ngôn ngữ - Văn hóa - Nghệ thuật NN Nghệ nhân NNƯT Nghệ nhân Ưu Tú NS Nghệ sĩ NSƯT Nghệ sĩ Ưu tú NTSK Nghệ thuật Sân khấu Nxb Nhà xuất bản KHXH Khoa học xã hội KH&CN Khoa học và Công Nghệ PGS.TS Phó Giáo sư, Tiến sĩ PL Phụ lục sđd Sách đã dẫn tlđd Tài liệu đã dẫn Ths.
Thành phố tr. Trang UNESCO United Nations Educational Scientific and Cultural Organization UBND Ủy ban Nhân dân VHNT Văn hóa Nghệ thuật VHTT Văn hóa Thông tin VTV. Vietnam Television ix DANH MỤC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang PL1.1: Thống kê các tên gọi của loại hình sân khấu Rô-băm 7 PL1. Phân tích đặc điểm một số điệu múa cổ điển của người Khmer 7 PL1.
Phân tích đặc điểm một số kịch múa của người Khmer 9 PL1. Hệ thống đặc điểm trang phục, mão/mặt nạ và đạo cụ múa 11 PL1. Phân tích đặc điểm ngôn ngữ động tác tay múa cổ điển Khmer 13 PL1. Hệ thống động tác múa vai nam (Neay-rông) và vai nữ (Neang) 14 PL1.
Hệ thống động tác múa khỉ (S-va) 14 PL1. Hệ thống các động tác múa chằn (Yeak) 16 Bảng 2. Tổng hợp các nhóm múa trong nghệ thuật sân khấu Rô-băm 73 Bảng 2.10 Phân tích hình thái múa dân gian Khmer 76 PL1. Phân tích đặc điểm một số điệu múa tín ngưỡng Khmer 17 PL1.
Phân tích đặc điểm các điệu múa trong nghi lễ cưới Khmer 18 Bảng 2. Lễ hội và một số hình thức múa Khmer có liên quan 80 Bảng 2. Ngành nghề lao động và một số hình thức múa Khmer 81 PL1. Mô tả đặc điểm các điệu múa Khmer trong giao lưu 20 PL1.
Đặc điểm các nhạc khí có mặt trong dàn nhạc A-răk 21 PL1. Phân loại nhạc khí trong dàn nhạc Lễ cưới của người Khmer 23 Bảng 2. Múa cổ điển và múa dân gian trong không gian ngoài xã hội và 89 không gian sân khấu kịch hát của người Khmer PL1. Bảng phân tích các loại hình nghệ thuật múa Khmer và mô tả 24 ngôn ngữ múa trong vở diễn Dù-kê “Phôk-kol Kô-ma” Bảng 2.
Phân loại múa tính cách nhân vật trong sân khấu Dù-kê 91 PL1. Bảng phân tích văn hóa lạy (Som Peas) của người Khmer 25 Bảng 3.1 Những mặt được và hạn chế chương trình văn hóa, văn nghệ 129 Bảng 3. Thống kê số lượng NSƯT và NNƯT lĩnh vực múa Khmer. 138 x PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Trong cộng đồng 54 tộc người của đất nước Việt Nam, tộc người Khmer hiện nay có hơn 1.3 triệu người, họ có mặt tại nhiều tỉnh, thành ở Nam Bộ như: Trà Vinh, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Cần Thơ, Vĩnh Long, Hậu Giang, Kiên Giang, An Giang,. Cuộc sống của người Khmer Nam Bộ gắn liền với nghề canh tác lúa nước và nhiều nghề thủ công.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Sơn Cao Thắng (2023). Nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ: Truyền thống và biến đổi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Trà Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghe-thuat/nghe-thuat-mua-khmer-nam-bo-truyen-thong-va-bien-doi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ: Truyền thống và biến đổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ: truyền thống và biến đổi qua thời gian, phân tích giá trị văn hóa, thẩm mỹ và xu hướng thích nghi đương đại.
Luận án "Nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ: Truyền thống và biến đổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Trà Vinh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ: Truyền thống và biến đổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ: Truyền thống và biến đổi" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Nghệ Thuật.
Luận án "Nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ: Truyền thống và biến đổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ: Truyền thống và biến đổi" có 258 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ: Truyền thống và biến đổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.