Nghệ thuật diễn tấu đàn tranh Việt Nam (1956-2020) - Luận án TS. Phạm Thị Trà My
Luận án tiến sĩ nghiên cứu diễn tấu đàn tranh Việt Nam từ 1956 đến 2020, phân tích tiến trình và phong cách nghệ thuật.
Nghệ thuật biểu diễn, chuyên ngành âm nhạc truyền thống Việt Nam
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phát triển đàn tranh Việt Nam (1956-2020)
- Số trang:
- 169 trang
- Chuyên ngành:
- Nghệ thuật biểu diễn, chuyên ngành âm nhạc truyền thống Việt Nam
- Tác giả:
- Phạm Thùy Trà My
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phát triển đàn tranh Việt Nam 1956 2020
Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về sự phát triển của đàn tranh Việt Nam. Nghiên cứu tập trung giai đoạn từ năm 1956 đến năm 2020. Giai đoạn này đánh dấu nhiều biến động lịch sử, văn hóa xã hội. Đàn tranh đã chứng kiến sự đổi mới mạnh mẽ. Nó giữ vai trò quan trọng trong âm nhạc truyền thống Việt Nam. Luận án tổng hợp các lý thuyết cơ bản. Đàn tranh không chỉ là nhạc cụ độc tấu. Nó còn hòa tấu trong nhiều thể loại. Sự tiến hóa của nhạc cụ này phản ánh tinh thần sáng tạo của người Việt. Các kỹ thuật diễn tấu đàn tranh cũng được phân tích sâu. Luận án là tài liệu tham khảo giá trị cho người nghiên cứu. Nó giúp hiểu rõ hơn về lịch sử diễn tấu đàn tranh. Đồng thời, nó đề xuất hướng phát triển cho tương lai. Sự đóng góp của các nghệ sĩ, nhà sư phạm được nhấn mạnh.
1.1. Vị trí vai trò của đàn tranh và cơ sở lý luận
Đàn tranh Việt Nam giữ vị trí trung tâm trong âm nhạc truyền thống Việt Nam. Nó là nhạc cụ dân tộc Việt Nam tiêu biểu. Đàn tranh có vai trò quan trọng trong các dàn nhạc cung đình, dân gian. Nó cũng xuất hiện trong nhiều thể loại âm nhạc đa dạng. Luận án trình bày các khái niệm, thuật ngữ liên quan đến diễn tấu. Đây là nền tảng lý luận cho nghiên cứu. Đàn tranh thể hiện rõ nét bản sắc văn hóa Việt. Tiếng đàn gắn liền với tâm hồn người Việt. Âm thanh của đàn tranh truyền tải nhiều cung bậc cảm xúc. Nó giúp bảo tồn và phát huy giá trị âm nhạc truyền thống. Cơ sở lý luận bao gồm các học thuyết về âm nhạc, nhạc cụ học. Nó cũng đề cập đến các phương pháp phân tích diễn tấu. Sự hiểu biết sâu sắc về nhạc cụ giúp đánh giá đúng sự phát triển.
1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu đàn tranh
Luận án đánh giá kỹ lưỡng các công trình nghiên cứu trước đây. Nhiều tài liệu đã đề cập đến đàn tranh. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu chuyên sâu về giai đoạn 1956-2020. Luận án khắc phục khoảng trống này. Nó hệ thống hóa các tư liệu quý giá. Nó cũng chỉ ra những vấn đề đã được giải quyết. Đồng thời, nó xác định các khía cạnh cần tiếp tục nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu cho thấy sự quan tâm ngày càng tăng. Phát triển âm nhạc đàn tranh được nhiều học giả quan tâm. Luận án cung cấp một cái nhìn tổng thể. Nó đưa ra hướng nghiên cứu mới. Nghiên cứu này đặt nền móng cho các công trình tiếp theo. Nó góp phần làm giàu kho tàng tri thức về đàn tranh.
II. Nghệ thuật diễn tấu đàn tranh Giai đoạn 1956 2000
Giai đoạn 1956-2000 là thời kỳ quan trọng trong lịch sử diễn tấu đàn tranh. Âm nhạc Việt Nam chịu ảnh hưởng của chiến tranh và hòa bình. Nhiều tác phẩm mới ra đời. Các kỹ thuật diễn tấu đàn tranh cũng được phát triển. Nghệ sĩ đàn tranh tiêu biểu đã đóng góp lớn. Họ sáng tạo nhiều bài bản đàn tranh. Những tác phẩm này làm phong phú thêm kho tàng âm nhạc. Luận án phân tích chi tiết các phong cách biểu diễn. Sự tiếp thu và chuyển soạn tác phẩm nước ngoài cũng đáng chú ý. Nó thể hiện sự mở rộng tư duy âm nhạc. Đồng thời, nó giữ vững bản sắc riêng. Đây là nền tảng cho sự phát triển sau này.
2.1. Tác giả tác phẩm tiêu biểu và kỹ thuật diễn tấu
Nhiều nghệ sĩ đã định hình nghệ thuật diễn tấu đàn tranh giai đoạn này. Các nhạc sĩ Xuân Khải, Xuân Ba có nhiều tác phẩm nổi bật. Nghệ sĩ Vinh Ngọc, Bích Vượng, Phương Bảo cũng đóng góp lớn. Họ sáng tác nhiều bài bản đàn tranh giá trị. Các tác phẩm tiêu biểu như "Nắng xuân", "Tình quân dân", "Quê hương". Kỹ thuật diễn tấu đàn tranh được nâng cao. Ví dụ, kỹ thuật vê một dây, chạy kép xuất hiện. Kỹ thuật chặn dây, ngón nẩy quãng hai cũng được sử dụng. Sự sáng tạo trong kỹ thuật làm phong phú âm sắc. Nó mở rộng khả năng biểu đạt của đàn tranh. Các tác phẩm phản ánh cuộc sống, cảnh sắc Việt Nam. Chúng truyền tải tinh thần yêu nước, tình yêu quê hương.
2.2. Ảnh hưởng của âm nhạc nước ngoài và chuyển soạn
Giai đoạn này chứng kiến sự chuyển soạn nhiều tác phẩm nước ngoài. Âm nhạc Nhật Bản và Trung Quốc có ảnh hưởng. Nhiều bản nhạc được điều chỉnh cho đàn tranh. Điều này mở rộng phạm vi biểu diễn của đàn tranh. Nó cũng giúp các nghệ sĩ học hỏi kỹ thuật mới. Sự giao thoa văn hóa âm nhạc diễn ra mạnh mẽ. Tuy nhiên, nghệ sĩ vẫn giữ được tinh thần Âm nhạc truyền thống Việt Nam. Họ khéo léo kết hợp yếu tố ngoại lai. Việc chuyển soạn không làm mất đi bản sắc. Thay vào đó, nó làm giàu thêm màu sắc âm nhạc. Quá trình này giúp nâng cao kỹ năng diễn tấu. Đồng thời, nó tạo ra những trải nghiệm âm nhạc mới lạ. Đây là bước đệm quan trọng cho sự phát triển sau này của Trường phái đàn tranh Việt Nam.
III. Kỹ thuật diễn tấu đàn tranh Giai đoạn 2000 2020
Giai đoạn 2000-2020 chứng kiến sự bùng nổ trong kỹ thuật diễn tấu đàn tranh. Các nghệ sĩ, nhạc sĩ trẻ không ngừng sáng tạo. Họ đưa đàn tranh tiếp cận với âm nhạc hiện đại. Nhiều kỹ thuật mới được phát triển. Điều này làm tăng tính biểu cảm của nhạc cụ. Âm nhạc truyền thống Việt Nam được kết hợp yếu tố đương đại. Luận án phân tích các đặc điểm ngôn ngữ sáng tác. Nó cũng đi sâu vào cấu trúc giai điệu. Việc khai thác yếu tố truyền thống vẫn được chú trọng. Tuy nhiên, cách thể hiện có sự đổi mới. Đàn tranh khẳng định vị thế trong dàn nhạc. Nó cũng tham gia vào các thể loại đa dạng.
3.1. Các kỹ thuật diễn tấu mới và đặc điểm sáng tác
Kỹ thuật diễn tấu đàn tranh có nhiều cải tiến vượt bậc. Các nghệ sĩ khám phá kỹ thuật kết hợp hai tay. Họ cũng phát triển kỹ thuật mới. Xử lý luật nhịp, cường độ âm thanh trở nên tinh tế hơn. Các kỹ thuật như vê, láy, bớt âm được biến tấu. Ngón rung, ngón nhún, ngón miết, ngón vỗ được sử dụng linh hoạt. Ngón nẩy, pizzicato tạo hiệu ứng âm thanh đặc biệt. Những kỹ thuật này giúp đàn tranh thể hiện nhiều sắc thái hơn. Ngôn ngữ sáng tác cũng đa dạng. Cấu trúc giai điệu phong phú. Nhạc sĩ Nguyễn Thiên Đạo, Nguyễn Huỳnh Tú (Huỳnh Tú), Võ Vân Ánh tiêu biểu. Họ sáng tạo nhiều bài bản đàn tranh hiện đại. Lương Huệ Trinh, Vũ Đỗ Quang Minh (Quang Minh) cũng có đóng góp lớn.
3.2. Ảnh hưởng của tư duy nghệ sĩ đến trình diễn
Tư duy nghệ sĩ có ảnh hưởng lớn đến phong cách trình diễn. Mỗi nghệ sĩ mang một quan điểm riêng. Điều này tạo nên sự đa dạng cho Trường phái đàn tranh. Họ không chỉ trình diễn kỹ thuật điêu luyện. Họ còn truyền tải cảm xúc, thông điệp cá nhân. Sự ảnh hưởng của tư duy thể hiện qua cách xử lý tác phẩm. Cách thể hiện cường độ, sắc thái âm thanh cũng khác biệt. Nghệ sĩ không ngừng tìm tòi, thể nghiệm. Họ đưa đàn tranh tiếp cận khán giả rộng hơn. Quan điểm về phong cách trình diễn được mở rộng. Các nghệ sĩ đàn tranh tiêu biểu định hình xu hướng. Họ làm mới Âm nhạc truyền thống Việt Nam. Đồng thời, họ bảo tồn giá trị cốt lõi.
IV. Sư phạm đàn tranh và nghệ sĩ tiêu biểu Việt Nam
Sư phạm đàn tranh đóng vai trò then chốt trong việc đào tạo thế hệ mới. Luận án phân tích sự phát triển của công tác giáo dục. Nó cũng khắc họa chân dung các nghệ sĩ đàn tranh tiêu biểu. Họ là những người tiên phong, đặt nền móng. Họ truyền dạy kỹ thuật, tinh hoa âm nhạc. Phát triển âm nhạc đàn tranh không thể thiếu vai trò của sư phạm. Các trường phái đàn tranh được hình thành. Điều này tạo nên sự đa dạng trong phong cách biểu diễn. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền bá kiến thức. Nó cũng cổ vũ sự sáng tạo trong giảng dạy.
4.1. Chân dung nghệ sĩ đóng góp và các trường phái
Nhiều nghệ sĩ đàn tranh tiêu biểu đã cống hiến trọn đời. Họ không chỉ là người biểu diễn xuất sắc. Họ còn là những người sáng tác, nhà giáo dục tận tâm. Đóng góp của họ tạo nên di sản phong phú. Các bài bản đàn tranh mới được ra đời. Các trường phái đàn tranh cũng dần hình thành. Mỗi trường phái có kỹ thuật diễn tấu đàn tranh và phong cách riêng. Sự đa dạng này làm cho đàn tranh Việt Nam thêm phong phú. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về sự nghiệp của các nghệ sĩ gạo cội. Đồng thời, nó giới thiệu những gương mặt trẻ. Họ tiếp nối và phát triển nghệ thuật đàn tranh.
4.2. Vai trò của sư phạm trong phát triển đàn tranh
Sư phạm đàn tranh là yếu tố sống còn cho sự tồn tại và phát triển. Các cơ sở đào tạo chuyên nghiệp đã ra đời. Họ đào tạo nhiều thế hệ nghệ sĩ tài năng. Giáo trình, phương pháp giảng dạy được cải tiến liên tục. Điều này đảm bảo chất lượng và tính kế thừa. Sư phạm không chỉ truyền thụ kỹ năng. Nó còn giáo dục tình yêu đối với Nhạc cụ dân tộc Việt Nam. Các nhà sư phạm đóng góp lớn vào Phát triển âm nhạc đàn tranh. Họ khuyến khích sự sáng tạo, tìm tòi. Họ giúp học viên phát triển phong cách riêng. Đồng thời, họ bảo tồn những giá trị cốt lõi của Âm nhạc truyền thống Việt Nam. Vai trò của họ không thể phủ nhận.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong việc phân tích toàn diện "Nghệ thuật diễn tấu đàn tranh Việt Nam" trong giai đoạn lịch sử từ năm 1956 đến 2020, một giai đoạn chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ của nhạc cụ này từ hình thức hòa tấu truyền thống sang vai trò độc tấu chuyên nghiệp và hội nhập với âm nhạc đương đại. Nghiên cứu ra đời trong bối cảnh khoa học âm nhạc truyền thống Việt Nam còn nhiều khoảng trống về việc tổng hợp và đánh giá chuyên sâu nghệ thuật diễn tấu của đàn tranh. Như luận án đã chỉ rõ, "trong mỗi giai đoạn, nghệ thuật - kỹ thuật diễn tấu đều có những điểm khác nhau nhưng chưa có một công trình nào nghiên cứu chuyên sâu để tổng hợp, hệ thống cũng như đánh giá về nghệ thuật diễn tấu của cây đàn" (p.4), đặc biệt là giai đoạn 1956-2020 (p.38).
Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù đàn tranh đã đóng vai trò quan trọng trong đời sống âm nhạc Việt Nam từ nhiều thế kỷ và được đưa vào giảng dạy chuyên nghiệp từ năm 1956, nhưng thiếu một công trình khoa học toàn diện hệ thống hóa và đánh giá sự phát triển của nghệ thuật diễn tấu. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào nguồn gốc, vị trí trong dàn nhạc, hoặc các khía cạnh kỹ thuật riêng lẻ. Ví dụ, các công trình của Hoàng Yến (1919) hay Nguyễn Thụy Loan (1993) đề cập đến lịch sử và xuất xứ đàn tranh (p.21-22). Các tác giả Lê Huy, Huy Trân (1984), Ngô Bích Vượng, Đinh Thị Nội (1994) đã mô tả chi tiết các kỹ thuật diễn tấu cơ bản (p.24-26), nhưng chưa đi sâu vào "nghệ thuật diễn tấu đàn tranh nói chung" hay "nghệ thuật diễn tấu đàn tranh trong giai đoạn từ năm 1956 đến năm 2020" (p.38). Khoảng trống này cũng được thể hiện qua việc các luận văn liên quan đến đàn tranh chủ yếu tập trung vào giảng dạy các bài bản dân ca, nhạc Chèo, Tài tử - Cải lương hoặc kỹ thuật độc tấu một số tác phẩm mới, nhưng "hầu hết các nghiên cứu này đều chưa đề cập đến nghệ thuật diễn tấu nói chung của cây đàn" (p.39). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một cái nhìn tổng thể, hệ thống và chuyên sâu về sự tiến hóa của nghệ thuật diễn tấu đàn tranh.
Research questions và hypotheses: Dựa trên mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu, các câu hỏi nghiên cứu chính (RQ) và giả thuyết (H) có thể được khái quát hóa như sau:
RQ1: Nghệ thuật diễn tấu đàn tranh Việt Nam đã phát triển và biến đổi như thế nào trong giai đoạn từ năm 1956 đến năm 2020, qua các tác phẩm âm nhạc tiêu biểu được sáng tác và chuyển soạn? RQ2: Những đặc điểm diễn tấu mới nào đã xuất hiện trong giai đoạn 2000-2020 và chúng có thể được bổ sung vào chương trình giảng dạy đàn tranh bậc sau đại học ra sao? RQ3: Vai trò và vị thế của đàn tranh trong các hình thức biểu diễn truyền thống và hiện đại đã thay đổi như thế nào trong bối cảnh giao lưu văn hóa và sự phát triển của âm nhạc đương đại?
H1: Nghệ thuật diễn tấu đàn tranh đã trải qua quá trình phát triển từ kỹ thuật truyền thống giản dị đến kỹ thuật phức tạp, đa dạng, chịu ảnh hưởng của cả âm nhạc truyền thống và phương Tây, được minh chứng rõ rệt qua các tác phẩm sáng tác và chuyển soạn trong giai đoạn 1956-2020. H2: Giai đoạn 2000-2020 chứng kiến sự xuất hiện của các kỹ thuật diễn tấu tiên tiến (ví dụ: âm nhún bán cung non già, đàn hòa ca, kỹ thuật hai/bốn tay) và tư duy âm nhạc hiện đại (hợp âm nghịch, không rõ giọng điệu), đòi hỏi phương pháp giảng dạy mới cho bậc sau đại học. H3: Đàn tranh đã khẳng định vị thế độc lập và khả năng hòa nhập cao, không chỉ trong các dàn nhạc truyền thống (Chèo, Huế, Tài tử - Cải lương) mà còn trong hòa tấu dàn nhạc giao hưởng và các thể nghiệm âm nhạc đương đại.
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án này xây dựng một khung lý thuyết dựa trên các khái niệm chuyên ngành sâu sắc về âm nhạc và diễn tấu. Khái niệm trung tâm là "Nghệ thuật diễn tấu", được định nghĩa là "nghệ thuật biểu diễn nhạc cụ, trong đó bao gồm trình độ vận dụng các kỹ thuật, kỹ xảo của nhạc cụ đó trong quá trình biểu diễn, kết hợp với kỹ năng thể hiện tác phẩm và phong cách biểu diễn của người chơi nhạc cụ" (p.9). Khung này được mở rộng bởi các khái niệm liên quan như:
- Kỹ thuật diễn tấu: Những thế tay, kỹ xảo cụ thể của nhạc cụ (p.8), bao gồm các kỹ thuật tay phải (ngón gảy, Á, chồng âm, song long, vê, chặn dây, bồi âm, bịt, vỗ) và tay trái (rung, nhún, nhấn, nhấn luyến, miết, vỗ, nảy, láy, pizz) (p.25-27).
- Ngôn ngữ âm nhạc: Phương tiện truyền đạt thông điệp của người nghệ sĩ thông qua âm thanh (p.8), liên quan đến cấu trúc giai điệu, thang âm, cường độ và hòa âm.
- Phong cách biểu diễn: Quan điểm và cách thể hiện tác phẩm, chịu ảnh hưởng của tư duy nghệ sĩ (p.139).
- Lòng bản: Nét giai điệu cơ bản, cốt lõi trong âm nhạc cổ truyền, làm nền tảng cho sự sáng tạo và ứng tấu của nghệ sĩ (p.8).
Luận án cũng gián tiếp sử dụng các nguyên lý của Thuyết tiếp biến văn hóa (Acculturation Theory) trong việc phân tích ảnh hưởng của âm nhạc Nhật Bản và Trung Quốc, cũng như âm nhạc phương Tây, lên kỹ thuật diễn tấu đàn tranh Việt Nam. Quá trình "Việt hóa" đàn tranh và sự "pha trộn những âm bồi của từng loại nhạc cụ" (p.7) là minh chứng cho sự tiếp biến này. Khái niệm "thẩm mỹ âm nhạc" của công chúng và xã hội cũng được sử dụng để giải thích sự thay đổi và cải tiến của cây đàn (p.19).
Đóng góp đột phá với quantified impact:
- Hệ thống hóa toàn diện nghệ thuật diễn tấu đàn tranh (1956-2020): Luận án đã tổng hợp và phân tích sự phát triển của vai trò diễn tấu đàn tranh trong các hình thức hòa tấu cổ truyền (Chèo, Huế, Tài tử - Cải lương) và hòa tấu dàn nhạc mới, độc tấu, đệm ngâm thơ. Điều này bao gồm việc lập bảng tổng kết chi tiết vai trò và kỹ thuật đặc trưng cho từng loại hình (Bảng biểu 1.4, p.20).
- Định nghĩa và phân loại kỹ thuật diễn tấu tiên tiến: Nghiên cứu đã đi sâu vào phân tích 25 tác phẩm âm nhạc tiêu biểu (p.5) giai đoạn 1956-2020, đặc biệt nhấn mạnh những "đặc điểm diễn tấu mới" xuất hiện từ 2000-2020 như "âm nhún bán cung non già, kỹ thuật đàn hòa ca, kỹ thuật diễn tấu 4 tay cùng lúc trên một cây đàn tranh" (p.3), "những nốt thăng, giáng bất thường, những hợp âm nghịch" (p.3-4). Điều này định hình một bức tranh rõ ràng về sự đổi mới kỹ thuật, với 62 ví dụ nhạc từ Chương 2 và 60 ví dụ nhạc từ Chương 3 minh chứng (p.v).
- Làm rõ ảnh hưởng của cải tiến nhạc cụ đến nghệ thuật diễn tấu: Luận án tổng kết sự phát triển của đàn tranh từ 16 dây truyền thống lên các phiên bản 17, 19, 21, 25 dây (Bảng biểu 1.5, p.34), cùng với việc phân tích hệ thống kích âm (mobil) và những thay đổi về cấu tạo đàn. Việc này cung cấp bằng chứng cụ thể về cách cải tiến nhạc cụ đã mở rộng khả năng diễn tấu, đáp ứng yêu cầu của các tác phẩm phức tạp hơn.
- Đề xuất định hướng phát triển và ứng dụng trong đào tạo: Luận án không chỉ tổng kết mà còn "mở ra hướng phát triển mới trong nghệ thuật diễn tấu của cây đàn" (p.5), đề xuất bổ sung các tác phẩm và kỹ thuật mới vào "chương trình giảng dạy đàn tranh ở bậc cao học" (p.5). Việc khuyến nghị "đưa cây đàn tranh cải tiến của NS Phương Bảo vào giới thiệu tại các trường đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp" (p.34) là một đóng góp thực tiễn cụ thể nhằm nâng cao tính ứng dụng và phổ biến nhạc cụ.
- Ghi nhận vai trò của nghệ sĩ và tác giả: Nghiên cứu hệ thống hóa "tên các nghệ sĩ biểu diễn lần đầu và các nghệ sĩ biểu diễn thành công các tác phẩm" (p.5), từ đó làm nổi bật đóng góp cá nhân vào sự phát triển chung của nghệ thuật diễn tấu đàn tranh.
Scope và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào nghệ thuật diễn tấu đàn tranh Việt Nam từ năm 1956 đến 2020, với việc phân tích 25 tác phẩm tiêu biểu (p.5) (sáng tác mới và chuyển soạn từ Nhật Bản, Trung Quốc) đang được sử dụng trong đào tạo và biểu diễn tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam (HVÂNQGVN). Nghiên cứu cũng khảo sát các quan điểm từ "nhạc sĩ sáng tác, các giảng viên, nghệ sĩ đã từng được cử đi du học, biểu diễn và các tác giả chuyển soạn" (p.5), đồng thời tham khảo "tài liệu nghe nhìn (CD, DVD các chương trình biểu diễn có liên quan)" (p.5). Phạm vi này đảm bảo tính chuyên sâu và xác thực.
Ý nghĩa của luận án là cung cấp một công trình khoa học mang tính chuyên sâu, có giá trị lý luận và ứng dụng cao. Về mặt lý luận, nó thiết lập một khung khái niệm rõ ràng cho nghệ thuật diễn tấu đàn tranh và phác thảo tiến trình phát triển của nó. Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho đào tạo, biểu diễn, sáng tác và nghiên cứu, đặc biệt là việc nâng cao chất lượng giảng dạy đàn tranh ở bậc cao học, mở ra hệ đào tạo thạc sĩ biểu diễn chuyên ngành nhạc cụ (p.5). Nghiên cứu này đóng góp vào việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống, đồng thời mở đường cho sự phát triển của đàn tranh trong tương lai, đưa nhạc cụ này đến gần hơn với khán giả quốc tế (p.3, p.19).
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện một tổng quan tài liệu sâu rộng, phân chia thành hai nhóm chính: tài liệu nghiên cứu cơ bản liên quan đến đàn tranh và tài liệu ứng dụng về giảng dạy và học đàn tranh.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Dòng nghiên cứu về nguồn gốc và lịch sử đàn tranh được tổng hợp từ các tác phẩm kinh điển. Hoàng Yến (1919) đã ghi nhận đàn tranh có nguồn gốc từ Trung Hoa thời nhà Tần (p.21). Nguyễn Thụy Loan (1993) cung cấp bằng chứng về sự xuất hiện của đàn tranh trong dàn nhạc thời Lý (1034-1066) tại chùa Phật Tích, với hình ảnh khắc 8 nhạc công chơi nhiều nhạc cụ, trong đó có "đàn Thập lục" (p.21), một dạng đàn tranh. Bà cũng ghi nhận "đàn cầm, đàn tranh" trong Tiểu nhạc thời nhà Trần (p.21). Đào Duy Anh (2006) cũng đề cập đến đàn tranh 15 dây, 9 dây, 7 dây, 16 dây trong văn hóa Việt Nam từ thời Quang Hưng (1578) (p.22). Những nghiên cứu này khẳng định sự hiện diện lâu đời và vị trí quan trọng của đàn tranh trong lịch sử âm nhạc Việt Nam.
Dòng nghiên cứu về diễn tấu đàn tranh trước năm 1956 chủ yếu dựa trên phương pháp truyền ngón, truyền nghề. Luận án trích dẫn tư liệu từ nghệ sĩ Vĩnh Tuấn (1960), ghi lại các ngón đàn của các nghệ nhân Nguyễn Hữu Ba, Bửu Lộc, Vĩnh Phan, Hồng Thị Mỹ Thanh (p.23), cho thấy nghệ nhân trước đây chủ yếu khai thác ngón tay trái (luyến láy, nảy, vỗ, nhấn) và chỉ sử dụng ngón cái và ngón trỏ tay phải, với ngón Á chỉ áp dụng "Á xuống, không Á lên" (p.23). Tư thế diễn tấu cũng khác biệt, thường là "ngồi xếp bằng trên mặt sàn, trên chiếu, sập gụ" (p.23).
Sau năm 1956, khi đàn tranh được đưa vào giảng dạy chuyên nghiệp tại Trường Âm nhạc Việt Nam (nay là HVÂNQGVN), một dòng nghiên cứu mới về kỹ thuật và phương pháp giảng dạy xuất hiện. Ngô Bích Vượng và Đinh Thị Nội (1994) trong cuốn Sách học đàn tranh đã mô tả tư thế diễn tấu mới (ngồi kê đàn trên đôn, đặt đàn trên giá, tư thế đứng) và kỹ thuật tay phải dùng ba ngón (cái, trỏ, giữa) để đáp ứng tốc độ và kỹ thuật phức tạp (p.24-25). Các tác giả này cũng đi sâu vào các kỹ thuật tay phải (gảy, Á, chồng âm, song long, vê, chặn dây, bồi âm, bịt, vỗ trên dây đàn) và tay trái (rung, nhún, nhấn, nhấn luyến, miết, vỗ, nảy, láy, pizz) (p.25-27). Trần Quang Hải cũng nhấn mạnh sự thay đổi này, việc sử dụng 3 ngón tay phải và chất liệu móng đàn khác biệt (p.27).
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views:
- Về tác phẩm âm nhạc mới và thể nghiệm: Luận án ghi nhận "những tác phẩm âm nhạc sáng tác theo phong cách mới và thể nghiệm này cũng gây nhiều ý kiến trái chiều về cách diễn tấu cũng như hiệu quả âm thanh khác lạ không theo phong cách truyền thống" (p.17). Một bên đánh giá đây là sự phát triển, "chứng tỏ vai trò diễn tấu của đàn tranh rất đa dạng, kỹ thuật diễn tấu phong phú, đáp ứng được nhu cầu phát triển của âm nhạc" (p.17). Quan điểm đối lập có thể cho rằng những sáng tạo này làm mất đi âm sắc và phong cách truyền thống, tạo ra "hiệu quả âm thanh khác lạ không theo phong cách truyền thống" (p.17), thậm chí là "phá hỏng âm thanh nguyên bản của đàn tranh" như trường hợp hệ thống kích âm không đạt chất lượng (p.32).
- Về đàn tranh cải tiến: Việc cải tiến đàn tranh, mở rộng âm vực (ví dụ từ 16 dây lên 25 dây) mang lại ưu điểm về khả năng diễn tấu các nốt bán cung, hợp âm phức tạp, chuyển gam, chuyển điệu (p.33). Tuy nhiên, có "rất nhiều ý kiến cho rằng màu âm của cây đàn cải tiến này không giống như những cây đàn tranh truyền thống khác" (p.34). Một số cải tiến như của ông Lương Nhân (1975) bị hạn chế do "mặt đàn rộng hơn nên khi diễn tấu nhạc công phải với tay gảy quãng hơi xa" (p.33), và nhiều cải tiến đã không được nhắc tới sau "Hội nghị cải tiến đàn tranh - Lần thứ nhất" do những "bất cập" (p.34). Điều này cho thấy sự cân nhắc giữa việc giữ gìn bản sắc âm thanh truyền thống và việc mở rộng khả năng kỹ thuật là một điểm tranh luận trong giới chuyên môn.
Positioning trong literature với specific gap identified: Dù có nhiều nghiên cứu về đàn tranh, các tài liệu hiện có chủ yếu tập trung vào lịch sử, cấu tạo, kỹ thuật cơ bản, hoặc ứng dụng trong các thể loại âm nhạc cụ thể (Chèo, Huế, Tài tử - Cải lương). Luận án này khẳng định vị trí độc đáo của mình bằng cách lấp đầy khoảng trống "chưa có một công trình nào nghiên cứu chuyên sâu để tổng hợp, hệ thống cũng như đánh giá về nghệ thuật diễn tấu của cây đàn" trong một giai đoạn lịch sử dài và quan trọng (1956-2020) (p.4, p.38). Nghiên cứu không chỉ mô tả kỹ thuật mà còn định nghĩa rõ ràng "nghệ thuật diễn tấu," tích hợp các yếu tố kỹ thuật, kỹ năng, phong cách, và bối cảnh trình diễn. Điều này nâng tầm nghiên cứu từ việc liệt kê kỹ thuật lên phân tích sâu sắc về giá trị nghệ thuật tổng thể.
How this advances field với concrete contributions: Luận án thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu đàn tranh bằng cách:
- Cung cấp một khung phân tích mới cho "Nghệ thuật diễn tấu" của đàn tranh, vượt ra ngoài các mô tả kỹ thuật đơn thuần.
- Thiết lập một tiến trình phát triển rõ ràng của nghệ thuật diễn tấu đàn tranh trong giai đoạn 1956-2020, một giai đoạn ít được tổng hợp trước đây.
- Phân tích cụ thể các kỹ thuật diễn tấu mới và tác phẩm đương đại (2000-2020), làm rõ cách đàn tranh đã thích nghi và phát triển trong bối cảnh âm nhạc hiện đại.
- Đề xuất các ứng dụng trực tiếp cho giảng dạy và đào tạo ở bậc cao học, góp phần hiện đại hóa chương trình giáo dục âm nhạc truyền thống.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: Luận án sử dụng "phương pháp so sánh, đối chiếu" để "tìm ra nét tương đồng và khác biệt về kỹ thuật diễn tấu giữa đàn tranh với các đàn koto, guzheng" (p.5). Mặc dù không đi sâu vào phân tích các nghiên cứu cụ thể về koto hay guzheng, luận án gián tiếp so sánh bằng cách phân tích "nhóm tác phẩm âm nhạc Nhật Bản" và "nhóm tác phẩm âm nhạc Trung Quốc" được chuyển soạn cho đàn tranh (p.88), chỉ ra "những kiến thức học tập, giao lưu của mình làm phong phú thêm cho chương trình đào tạo bộ môn đàn tranh, rất nhiều tác phẩm âm nhạc nước ngoài cũng được các giảng viên, nghệ sĩ yêu thích chuyển soạn cho đàn tranh độc tấu và trình diễn thành công" (p.3). Cụ thể, cách trình diễn và thể hiện các tác phẩm chuyển soạn này "được các nghệ sĩ Việt Nam rất quan tâm. Họ đã học hỏi được nhiều phong cách biểu diễn của các nghệ sĩ nước bạn để chắt lọc cái hay, cái đẹp áp dụng vào trong nghệ thuật diễn tấu đàn tranh Việt Nam" (p.3). Điều này cho thấy sự tương tác và ảnh hưởng của các truyền thống âm nhạc quốc tế (Nhật Bản, Trung Quốc) đến sự phát triển của nghệ thuật diễn tấu đàn tranh Việt Nam, đặc biệt là trong việc mở rộng kỹ thuật và phong cách biểu diễn. Luận án cung cấp một góc nhìn độc đáo về quá trình bản địa hóa và sáng tạo dựa trên các ảnh hưởng ngoại sinh, góp phần vào lĩnh vực âm nhạc học so sánh.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết âm nhạc học thông qua việc mở rộng và thách thức các quan điểm truyền thống về nghệ thuật diễn tấu nhạc cụ dân tộc. Thay vì chỉ xem xét kỹ thuật như một tập hợp các động tác, nghiên cứu nâng tầm khái niệm lên thành một "Nghệ thuật diễn tấu" tổng hòa, bao gồm "trình độ vận dụng các kỹ thuật, kỹ xảo, kỹ năng thể hiện tác phẩm và phong cách biểu diễn của người chơi nhạc cụ" (p.9). Điều này mở rộng lý thuyết về biểu diễn âm nhạc, đặc biệt cho các nhạc cụ truyền thống, thường bị giới hạn trong việc mô tả kỹ thuật truyền ngón.
Nghiên cứu mở rộng lý thuyết về "ngôn ngữ âm nhạc" bằng cách chỉ ra cách đàn tranh không chỉ truyền đạt thông điệp qua "ký hiệu âm nhạc" mà còn qua "cảm xúc của nghệ sĩ biểu diễn" (Cadenza, p.7) và "màu sắc âm nhạc" (Câu rao, p.7). Nó thách thức quan niệm cho rằng đàn tranh chỉ giới hạn ở "thang 5 âm" bằng cách chứng minh khả năng diễn tấu "những nốt thăng, giáng bất thường, những hợp âm nghịch" trong các tác phẩm hiện đại (p.3-4). Điều này có ý nghĩa trong việc cập nhật lý thuyết về khả năng hòa âm và phức điệu của nhạc cụ truyền thống.
Luận án cũng đóng góp vào lý thuyết về tiếp biến văn hóa trong âm nhạc bằng cách phân tích cách các yếu tố âm nhạc Nhật Bản (koto) và Trung Quốc (guzheng) thông qua chuyển soạn tác phẩm đã "mở ra nhiều kỹ thuật mới" và ảnh hưởng đến "cách trình diễn và thể hiện" của nghệ sĩ Việt Nam (p.3). Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho cách các truyền thống âm nhạc tương tác và làm giàu lẫn nhau.
Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án xoay quanh trục chính là "Nghệ thuật diễn tấu đàn tranh," được cấu thành từ ba trụ cột chính và các yếu tố phụ trợ:
- Kỹ thuật Diễn tấu: Gồm các ngón đàn tay phải (gảy, Á, chồng âm, song long, vê...) và ngón đàn tay trái (rung, nhún, nhấn, luyến, láy...) (p.25-27). Đây là nền tảng vật lý của biểu diễn.
- Kỹ năng Thể hiện Tác phẩm: Khả năng chuyển tải nội dung, chủ đề, và sắc thái của bản nhạc, kết hợp yếu tố sáng tạo của người trình diễn (Diễn tấu, p.9). Bao gồm xử lý luật nhịp, cường độ âm thanh, cấu trúc giai điệu (p.139).
- Phong cách Biểu diễn: Quan điểm và tư duy của người nghệ sĩ đối với việc trình diễn (p.139), sự tự tin, thần thái, và am hiểu nhạc cụ (p.9).
Mối quan hệ giữa các thành phần:
- Kỹ thuật là công cụ để thực hiện Kỹ năng, trong khi Phong cách định hướng cách Kỹ năng được thể hiện.
- Cải tiến nhạc cụ (từ 16 dây lên 25 dây, hệ thống kích âm) tác động trực tiếp đến khả năng và phạm vi của Kỹ thuật, từ đó mở rộng Kỹ năng và Phong cách.
- Sự ảnh hưởng của âm nhạc truyền thống (Chèo, Huế, Tài tử - Cải lương) và âm nhạc quốc tế (Nhật Bản, Trung Quốc) định hình cả Kỹ thuật và Phong cách.
- Kết quả của "Nghệ thuật diễn tấu" được công chúng ghi nhận phụ thuộc vào sự tổng hòa của ba yếu tố trên và các yếu tố phụ trợ như hình thức diễn tấu (độc tấu, hòa tấu), trang phục, ánh sáng, sân khấu (p.9).
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết đề xuất rằng sự phát triển của Nghệ thuật diễn tấu đàn tranh là một quá trình tương tác năng động giữa: (1) Cải tiến nhạc cụ, (2) Sự đổi mới trong sáng tác tác phẩm, (3) Ảnh hưởng của các truyền thống âm nhạc, và (4) Vai trò của nghệ sĩ.
P1: Sự mở rộng âm vực và cải tiến cấu tạo đàn tranh (ví dụ, từ 16 lên 25 dây, hệ thống Nhạn đàn mới) trực tiếp mở rộng phạm vi và độ phức tạp của các kỹ thuật diễn tấu tay phải và tay trái. P2: Các tác phẩm sáng tác mới và chuyển soạn (đặc biệt giai đoạn 2000-2020) với "tư duy âm nhạc và bút pháp sáng tác theo trào lưu âm nhạc mới" (p.3) thúc đẩy sự ra đời và phát triển của các kỹ thuật diễn tấu tiên tiến (ví dụ, hợp âm nghịch, kỹ thuật 4 tay). P3: Sự học hỏi và chắt lọc "phong cách biểu diễn của các nghệ sĩ nước bạn" (p.3) từ Nhật Bản và Trung Quốc làm phong phú thêm phong cách và kỹ năng thể hiện tác phẩm của nghệ sĩ đàn tranh Việt Nam. P4: Vai trò chủ động và sáng tạo của các nghệ sĩ (như Phạm Trà My, Vân Ánh) trong việc "khai thác nhiều hơn kỹ thuật diễn tấu của cây đàn" (p.3) là yếu tố then chốt thúc đẩy sự tiến hóa của Nghệ thuật diễn tấu đàn tranh.
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án cho thấy một sự chuyển dịch paradigm trong nhận thức và thực hành đàn tranh, từ một nhạc cụ chủ yếu trong hòa tấu cổ truyền với kỹ thuật truyền ngón, sang một nhạc cụ độc lập, đa năng, có khả năng thể hiện các tác phẩm hiện đại với yêu cầu kỹ thuật cao và tư duy âm nhạc phương Tây.
- Từ 2 ngón đến 3 ngón tay phải: Trước 1956, nghệ nhân chủ yếu dùng ngón cái và trỏ (p.23). Sau 1956, "phổ biến diễn tấu tay phải bằng ba ngón: ngón cái, ngón trỏ và ngón giữa để đáp ứng được những kỹ thuật diễn tấu khó" (p.27).
- Từ thang 5 âm đến thang 7 âm và hợp âm nghịch: Đàn tranh truyền thống "lấy dây theo thang 5 âm" (p.26). Tuy nhiên, các tác phẩm mới "cho thấy đàn tranh hoàn toàn có thể diễn tấu được những nốt thăng, giáng bất thường, những hợp âm nghịch" (p.3-4). Đàn 25 dây của Phương Bảo "có đủ 12 âm (thăng giáng - bình quân luật)" (p.33).
- Từ truyền ngón đến giảng dạy chuyên nghiệp và hệ thống: Trước đây là "phương pháp truyền ngón, truyền nghề" (p.23). Sau 1956, đàn tranh được "đưa vào giảng dạy chính quy" (p.2) với "hệ thống bài tập kỹ thuật, luyện ngón... có hệ thống một cách khoa học" (p.39).
- Từ hòa tấu cung đình/dân gian đến độc tấu và giao hưởng: Ban đầu, đàn tranh "chỉ góp mặt trong hòa tấu âm nhạc cổ truyền" (p.18). Sau 1956, "bắt đầu xuất hiện những tác phẩm của các nhạc sĩ, nghệ sĩ viết cho đàn tranh độc tấu" (p.18) và thậm chí "kết hợp cùng với dàn nhạc giao hưởng" như trong các tác phẩm của Quang Hải (Quê tôi giải phóng, Đất và Hoa) (p.18-19).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp sâu rộng nhiều lý thuyết và phương pháp tiếp cận để khám phá nghệ thuật diễn tấu đàn tranh một cách toàn diện.
Integration của theories (name 3+ specific theories):
- Lý thuyết Biểu diễn (Performance Theory) trong Âm nhạc học: Luận án áp dụng lý thuyết này để phân tích không chỉ các kỹ thuật thuần túy mà còn các yếu tố trình diễn phi kỹ thuật như "phong cách trình diễn," "tư duy người nghệ sĩ đối với việc trình diễn" (p.139), và "sự tự tin, thần thái khi biểu diễn trên sân khấu" (p.9). Điều này mở rộng phạm vi phân tích từ bản nhạc đến trải nghiệm biểu diễn và tiếp nhận của khán giả.
- Lý thuyết Tiếp biến Văn hóa (Acculturation Theory): Nghiên cứu sử dụng lý thuyết này để giải thích quá trình đàn tranh Việt Nam tiếp thu và chuyển hóa các ảnh hưởng từ âm nhạc Nhật Bản và Trung Quốc (qua chuyển soạn) cũng như âm nhạc phương Tây (qua bút pháp sáng tác, hòa âm nghịch). Điều này giúp làm rõ cách một nhạc cụ truyền thống có thể vừa giữ gìn bản sắc, vừa đổi mới thông qua giao lưu văn hóa.
- Lý thuyết Phát triển và Cải tiến Nhạc cụ (Instrument Development and Innovation Theory): Luận án phân tích sự phát triển của đàn tranh từ 16 dây đến 25 dây, cùng các cải tiến về cấu tạo và hệ thống kích âm (mobil). Lý thuyết này giúp giải thích mối quan hệ biện chứng giữa sự thay đổi về vật lý của nhạc cụ và khả năng diễn tấu, cũng như tác động của nó đến nghệ thuật biểu diễn.
Novel analytical approach với justification: Luận án sử dụng một "phương pháp phân tích tổng hợp" (p.5) các tác phẩm âm nhạc tiêu biểu kết hợp với phân tích lịch sử, so sánh, đối chiếu và phỏng vấn chuyên sâu. Điểm độc đáo là sự kết hợp giữa:
- Phân tích bản nhạc (Score Analysis): Đi sâu vào cấu trúc giai điệu, luật nhịp, cường độ âm thanh, khai thác yếu tố âm nhạc truyền thống, kỹ thuật hòa ca trong 25 tác phẩm được sáng tác và chuyển soạn (Chương 2, Chương 3). Luận án minh chứng bằng 122 ví dụ nhạc cụ thể (p.v).
- Phân tích kỹ thuật diễn tấu (Performance Technique Analysis): Hệ thống hóa và mô tả chi tiết các ngón đàn tay phải và tay trái, đồng thời chỉ ra sự thay đổi và sáng tạo kỹ thuật qua các giai đoạn.
- Phân tích bối cảnh biểu diễn và vai trò của nghệ sĩ (Contextual and Artist-Centric Analysis): Khám phá vai trò của đàn tranh trong các dàn nhạc (Chèo, Huế, Tài tử - Cải lương, giao hưởng, đương đại) và ảnh hưởng của tư duy nghệ sĩ đến phong cách trình diễn, qua các cuộc phỏng vấn nhạc sĩ, giảng viên, nghệ sĩ (p.5).
Sự kết hợp này cho phép luận án vượt qua cách tiếp cận đơn thuần về "kỹ thuật" để xây dựng một bức tranh đa chiều về "nghệ thuật diễn tấu," giải thích không chỉ cái gì được diễn tấu mà còn cách thức và tại sao nó được diễn tấu như vậy trong từng bối cảnh lịch sử và văn hóa.
Conceptual contributions với definitions: Ngoài định nghĩa trung tâm về "Nghệ thuật diễn tấu" (p.9), luận án làm rõ các đóng góp khái niệm khác:
- Giai đoạn: "Được tính theo mốc thời gian cụ thể liên quan đến lịch sử, chặng đường phát triển những sự kiện của dân tộc nói chung và âm nhạc nói riêng" (p.7). Định nghĩa này giúp cấu trúc nghiên cứu lịch sử của đàn tranh.
- Ngón đàn: "Thuật ngữ thường được các nghệ nhân sử dụng đối với những người chơi nhạc cụ dân tộc... Ngón đàn cũng được hiểu là kỹ thuật diễn tấu, thủ pháp trình diễn ở một loại nhạc cụ nào đó" (p.8). Định nghĩa này phân biệt ngón đàn trong bối cảnh truyền thống với kỹ thuật diễn tấu rộng hơn.
- Tác phẩm mới: "Những sáng tác mới được viết cho nhạc cụ dân tộc theo cấu trúc sáng tác phương Tây có tên tác giả, có văn bản với hệ thống ghi âm bằng nốt nhạc trên khuông nhạc 5 dòng kẻ" (p.9). Định nghĩa này phân biệt rõ ràng các tác phẩm hiện đại với bài bản cổ truyền.
Boundary conditions explicitly stated: Luận án xác định rõ ràng giới hạn về thời gian, đối tượng và phạm vi:
- Giai đoạn: Từ năm 1956 đến 2020 (p.4).
- Đối tượng nghiên cứu: "Kỹ thuật diễn tấu các tác phẩm âm nhạc tiêu biểu viết và chuyển soạn cho đàn tranh diễn tấu giai đoạn từ năm 1956 đến năm 2020" (p.4).
- Phạm vi nghiên cứu: Chỉ phân tích "những tác phẩm mới tiêu biểu viết cho đàn tranh đã và đang được sử dụng trong đào tạo và biểu diễn giai đoạn từ năm 1956 đến năm 2020 và các tác phẩm âm nhạc Nhật Bản, Trung Quốc chuyển soạn cho đàn tranh trong chương trình giảng dạy tại HVÂNQVN" (p.5). Luận án cũng thừa nhận những hạn chế về tài liệu nghiên cứu cụ thể về ngâm thơ đệm đàn tranh (p.17).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức hợp, kết hợp sâu sắc giữa các phương pháp lý thuyết và thực tiễn để cung cấp một cái nhìn đa chiều về "Nghệ thuật diễn tấu đàn tranh Việt Nam."
Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Nghiên cứu này chủ yếu tuân theo triết lý Interpretivism (Giải thích luận). Nó tập trung vào việc hiểu sâu sắc và giải thích các ý nghĩa, phong cách, và trải nghiệm chủ quan trong nghệ thuật diễn tấu đàn tranh. Việc phỏng vấn các nhạc sĩ, giảng viên, nghệ sĩ để "tìm hiểu thêm về ngôn ngữ âm nhạc cũng như cách diễn tấu mà họ đã có thực tiễn trải nghiệm" (p.5) là bằng chứng rõ ràng cho cách tiếp cận này. Luận án không tìm kiếm các quy luật phổ quát mà thay vào đó cố gắng thấu hiểu sự phức tạp và đa dạng của nghệ thuật diễn tấu trong bối cảnh văn hóa và lịch sử cụ thể. Đồng thời, yếu tố lịch sử và phân tích tác phẩm mang tính Descriptive/Historical trong âm nhạc học.
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng một cách tiếp cận đa phương pháp, kết hợp chặt chẽ giữa:
- Phương pháp lý thuyết:
- Phân tích tổng hợp: Để phân tích cấu trúc, giai điệu, cường độ, hòa âm, và các kỹ thuật diễn tấu trong 25 tác phẩm âm nhạc tiêu biểu (sáng tác mới và chuyển soạn) (p.5). Phương pháp này giúp nhận diện những nét đặc trưng cơ bản và tiến trình phát triển.
- So sánh, đối chiếu: Để nhận diện "nét tương đồng và khác biệt về kỹ thuật diễn tấu giữa đàn tranh với các đàn koto, guzheng" (p.5), đảm bảo tính chính xác phong cách khi diễn tấu tác phẩm nước ngoài.
- Phương pháp thực tiễn:
- Phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện với "các nhạc sĩ sáng tác, các giảng viên, nghệ sĩ đã từng được cử đi du học, biểu diễn và các tác giả chuyển soạn những tác phẩm nước ngoài" (p.5). Điều này cho phép thu thập dữ liệu định tính về kinh nghiệm, quan điểm và tư duy nghệ thuật của những người trực tiếp tham gia vào quá trình sáng tạo và biểu diễn.
- Tham khảo tài liệu nghe nhìn: Bao gồm "CD, DVD các chương trình biểu diễn có liên quan" (p.5) và tài liệu từ đài phát thanh, kênh YouTube (đặc biệt cho ngâm thơ, p.17), nhằm thu thập bằng chứng thực tế về cách các tác phẩm được biểu diễn.
- Kinh nghiệm cá nhân của NCS: Nghiên cứu được thực hiện bởi một nghệ sĩ biểu diễn trực tiếp các tác phẩm mới cho đàn tranh (p.4), mang lại cái nhìn nội tại và sâu sắc về các kỹ thuật và thách thức biểu diễn.
Sự kết hợp này là cần thiết để cung cấp một phân tích toàn diện: phân tích bản nhạc cung cấp dữ liệu khách quan về cấu trúc và kỹ thuật, trong khi phỏng vấn và trải nghiệm cá nhân cung cấp chiều sâu về ý nghĩa, diễn giải và phong cách biểu diễn.
Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù luận án không nêu rõ "multi-level design" theo nghĩa thống kê, nhưng nó phân tích ở nhiều cấp độ khác nhau:
- Cấp độ nhạc cụ: Sự phát triển về cấu tạo (số dây, kích thước, hệ thống Nhạn) và cải tiến của đàn tranh (ví dụ, đàn 16, 17, 19, 21, 25 dây của Vĩnh Bảo, Phương Bảo) (p.34).
- Cấp độ kỹ thuật diễn tấu: Sự biến đổi và mở rộng các ngón đàn tay phải và tay trái qua các giai đoạn, từ truyền thống đến hiện đại (p.25-27).
- Cấp độ tác phẩm: Phân tích cụ thể các đặc điểm âm nhạc và kỹ thuật trong 25 tác phẩm tiêu biểu (p.5), bao gồm cả tác phẩm sáng tác mới và chuyển soạn.
- Cấp độ biểu diễn: Vai trò của đàn tranh trong các hình thức hòa tấu (Chèo, Huế, Tài tử - Cải lương, dàn nhạc dân tộc, giao hưởng) và độc tấu, đệm ngâm thơ (Bảng biểu 1.4, p.20).
- Cấp độ nghệ sĩ: Ảnh hưởng của tư duy, phong cách và đóng góp của các nghệ sĩ tiêu biểu (ví dụ, Xuân Khải, Vinh Ngọc, Nguyễn Thiên Đạo, Võ Vân Ánh) (p.2-3).
Sample size và selection criteria EXACT:
- Sample Size: 25 tác phẩm âm nhạc tiêu biểu được sáng tác và chuyển soạn cho đàn tranh diễn tấu (p.5).
- Selection Criteria: Các tác phẩm này "đã và đang được sử dụng trong đào tạo và biểu diễn giai đoạn từ năm 1956 đến năm 2020" (p.5) tại HVÂNQGVN, và bao gồm các tác phẩm chuyển soạn từ âm nhạc Nhật Bản, Trung Quốc. Luận án cũng giới thiệu một số tác giả và tác phẩm tiêu biểu trong nước ở Chương 2 và Chương 3 để phân tích sâu hơn.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Tác phẩm:
- Inclusion: Tác phẩm sáng tác mới cho đàn tranh và tác phẩm âm nhạc Nhật Bản, Trung Quốc được chuyển soạn cho đàn tranh.
- Inclusion: Tác phẩm được sử dụng trong đào tạo và biểu diễn tại HVÂNQGVN trong giai đoạn 1956-2020.
- Exclusion: Các tác phẩm không thuộc giai đoạn hoặc không được sử dụng trong bối cảnh đào tạo/biểu diễn chuyên nghiệp như đã định nghĩa.
- Đối tượng phỏng vấn:
- Inclusion: Nhạc sĩ sáng tác, giảng viên, nghệ sĩ đã du học/biểu diễn, tác giả chuyển soạn các tác phẩm nước ngoài (p.5). Những cá nhân này có kinh nghiệm trực tiếp và sâu sắc về nghệ thuật diễn tấu đàn tranh trong giai đoạn nghiên cứu.
Data collection protocols với instruments described:
- Thu thập bản nhạc: Các bản tổng phổ và ký âm tác phẩm được thu thập từ HVÂNQGVN, thư viện, hoặc trực tiếp từ các nhạc sĩ/nghệ sĩ. Luận án cũng đề cập đến việc chép lại tổng phổ các làn điệu Chèo (Đường trường duyên phận, Hề mồi), bài Huế (Hành vân, Tứ đại cảnh) và Tài tử - Cải lương (Nam ai, Vọng cổ) để phân tích vai trò đàn tranh (PL10, p.13-14).
- Phỏng vấn: Sử dụng phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc hoặc không cấu trúc với các chuyên gia, cho phép thu thập thông tin sâu rộng về ngôn ngữ âm nhạc, cách diễn tấu, phong cách và kinh nghiệm thực tiễn (p.5).
- Thu thập tài liệu nghe nhìn: Băng đĩa CD, DVD, tư liệu từ đài phát thanh (VOVLive, p.17), kênh YouTube, và các chương trình biểu diễn có liên quan (p.5, p.17).
- Quan sát tham gia (Participant Observation): NCS, với tư cách là một nghệ sĩ biểu diễn, đã trực tiếp tham gia biểu diễn các tác phẩm mới, mang lại dữ liệu kinh nghiệm thực tế về các kỹ thuật và thách thức (p.4).
- Thu thập tư liệu lịch sử: Các ghi chép, sách, tài liệu nghiên cứu về đàn tranh từ các tác giả như Hoàng Yến, Nguyễn Thụy Loan, Đào Duy Anh, cũng như các tư liệu quý báu từ "nhân chứng sống" như bà Thu Anh (ái nữ nhạc sư Vĩnh Bảo) và NS Vĩnh Tuấn (p.23, p.31).
Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng đa dạng hóa để tăng cường độ tin cậy và giá trị của nghiên cứu:
- Data Triangulation: Sử dụng nhiều nguồn dữ liệu khác nhau: bản nhạc, phỏng vấn, tài liệu nghe nhìn, tư liệu lịch sử.
- Methodological Triangulation: Kết hợp phân tích bản nhạc (phương pháp định tính và phân tích nội dung), phỏng vấn (phương pháp định tính), và so sánh, đối chiếu.
- Investigator Triangulation (implicit): Dù chỉ có một NCS, nhưng việc tham khảo và đối chiếu với các quan điểm của nhiều chuyên gia khác trong quá trình phỏng vấn và tổng quan tài liệu giúp đạt được nhiều góc nhìn.
- Theoretical Triangulation (implicit): Việc kết hợp các lý thuyết về biểu diễn, tiếp biến văn hóa, và phát triển nhạc cụ giúp phân tích hiện tượng ở nhiều chiều cạnh lý thuyết khác nhau.
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Luận án định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ chuyên ngành như "Nghệ thuật diễn tấu," "Kỹ thuật diễn tấu," "Ngôn ngữ âm nhạc" (p.7-9), đảm bảo rằng các khái niệm được đo lường và phân tích phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.
- Internal Validity: Bằng cách tập trung vào một giai đoạn cụ thể (1956-2020) và các tác phẩm tiêu biểu được lựa chọn kỹ lưỡng, luận án cố gắng kiểm soát các yếu tố nhiễu, đảm bảo rằng các kết luận về sự phát triển của nghệ thuật diễn tấu là do các yếu tố được nghiên cứu. Việc so sánh giữa các giai đoạn và giữa các loại hình âm nhạc giúp củng cố mối quan hệ nhân quả/phát triển.
- External Validity (Generalizability): Các phát hiện về sự phát triển của nghệ thuật diễn tấu đàn tranh có thể được tổng quát hóa đến các nhạc cụ dân tộc khác ở Việt Nam hoặc trong khu vực, đặc biệt là các nhạc cụ chịu ảnh hưởng tương tự của quá trình hiện đại hóa và giao lưu văn hóa. Tuy nhiên, luận án cũng nêu rõ "boundary conditions" về bối cảnh đào tạo/biểu diễn tại HVÂNQGVN và tính chất của tác phẩm, hạn chế khả năng tổng quát hóa hoàn toàn (p.5).
- Reliability: Dù không có giá trị Alpha Cronbach (α) (thường dùng trong nghiên cứu định lượng), tính nhất quán được đảm bảo thông qua việc hệ thống hóa tư liệu, trích dẫn nguồn gốc rõ ràng (cả tài liệu in ấn và phỏng vấn), và phương pháp phân tích tác phẩm được áp dụng nhất quán. Các bảng biểu tổng kết (p.20, p.34) và việc liệt kê các ví dụ nhạc cụ thể (p.v) góp phần vào tính minh bạch và khả năng kiểm chứng của dữ liệu.
Data và phân tích
Sample characteristics với demographics/statistics:
- Tác phẩm: Nghiên cứu phân tích 25 tác phẩm âm nhạc tiêu biểu (p.5) thuộc hai loại chính: sáng tác mới cho đàn tranh và tác phẩm chuyển soạn từ âm nhạc Nhật Bản, Trung Quốc. Các tác phẩm này trải dài trong giai đoạn 1956-2020.
- Ví dụ tác phẩm sáng tác tiêu biểu giai đoạn 1956-2000: Hương sen Đồng Tháp, Giữ trọn mùa xuân, Ru con (Xuân Khải); Quê tôi giải phóng (Quang Hải); Quê hương (Vinh Ngọc); Tình ca miền Nam (Phạm Thúy Hoan); Bình minh trên rẻo cao, Biển (Phương Bảo) (p.2).
- Ví dụ tác phẩm sáng tác tiêu biểu giai đoạn 2000-2020: Khói sóng, Suối tranh (Nguyễn Thiên Đạo); Huyền thoại mẹ, Câu chuyện của tôi (Võ Vân Ánh); Bến đợi (Huỳnh Tú); JiJi (Lương Huệ Trinh); Hoa Quỳnh, Mầm sống (Quang Minh) (p.3).
- Các tác phẩm chuyển soạn từ Nhật Bản (Hoa Anh Đào, Tiếng suối reo) và Trung Quốc (Nam Nệ Loan, Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài) (p.88).
- Nghệ sĩ/Nhạc sĩ: Luận án đề cập đến nhiều nghệ sĩ và nhạc sĩ có đóng góp quan trọng trong việc sáng tác và biểu diễn đàn tranh qua các giai đoạn, từ những nghệ nhân cổ truyền (Vũ Tuấn Đức, Trần Kinh, Tống Văn Đạt, Vĩnh Bảo) đến các nghệ sĩ chuyên nghiệp (Xuân Khải, Vinh Ngọc, Phạm Thúy Hoan, Bích Vượng, Phương Bảo, Nguyễn Thiên Đạo, Võ Vân Ánh, Lương Huệ Trinh, Quang Minh, Hải Phượng, Phạm Trà My, Thanh Thủy) (p.2-3, p.13-14, p.19).
- Cải tiến nhạc cụ: Đàn tranh từ 16 dây truyền thống đến các cải tiến 17, 19, 21, 25 dây với các kích thước và đặc điểm kỹ thuật khác nhau, ví dụ: đàn 25 dây của Phương Bảo có chiều dài 146 cm và chiều rộng 33 cm (p.33).
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án không sử dụng các kỹ thuật thống kê định lượng tiên tiến như SEM (Structural Equation Modeling), multilevel modeling, hay QCA (Qualitative Comparative Analysis). Thay vào đó, nó dựa trên các kỹ thuật phân tích chất lượng sâu sắc trong âm nhạc học:
- Phân tích hình thái âm nhạc (Musical Form Analysis): Phân tích cấu trúc giai điệu, hòa âm, luật nhịp, cường độ của các tác phẩm được nghiên cứu (p.139).
- Phân tích kỹ thuật trình diễn (Performance Technique Analysis): Mổ xẻ các ngón đàn cụ thể, thế tay, kỹ xảo, và cách chúng được vận dụng trong từng tác phẩm, có so sánh với các kỹ thuật của koto và guzheng (p.5).
- Phân tích lịch sử và bối cảnh (Historical and Contextual Analysis): Đặt sự phát triển của nghệ thuật diễn tấu vào bối cảnh chính trị, xã hội, và giao lưu văn hóa của Việt Nam (p.3).
- Phân tích nội dung (Content Analysis): Các tài liệu viết, bản nhạc, và ghi chép được phân tích để trích xuất thông tin liên quan đến các thuật ngữ, khái niệm, và sự phát triển.
- Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis): Phỏng vấn các nghệ sĩ để hiểu sâu hơn về tư duy và quan điểm của họ về nghệ thuật diễn tấu, cũng như những "ý kiến trái chiều" về các sáng tác mới (p.17).
Không có phần mềm chuyên dụng nào được nêu trong văn bản, cho thấy phân tích chủ yếu dựa vào chuyên môn của NCS và các phương pháp truyền thống trong âm nhạc học.
Robustness checks với alternative specifications: Luận án thực hiện các kiểm tra độ vững chắc thông qua:
- Đa dạng hóa nguồn dữ liệu: Kết hợp thông tin từ bản nhạc, tài liệu nghe nhìn, phỏng vấn, và văn bản lý thuyết giúp kiểm chứng chéo các phát hiện. Ví dụ, một kỹ thuật được mô tả trong sách có thể được kiểm chứng bằng cách quan sát trong các buổi biểu diễn hoặc hỏi ý kiến nghệ sĩ.
- So sánh đối chiếu: So sánh các kỹ thuật và phong cách diễn tấu giữa các giai đoạn (trước và sau 1956, 1956-2000, 2000-2020) và giữa các thể loại âm nhạc (Chèo, Huế, Tài tử - Cải lương, tác phẩm mới) (p.5, p.24-27). Điều này giúp xác nhận tính nhất quán hoặc sự khác biệt trong các phát hiện.
- Tích hợp kinh nghiệm cá nhân của NCS: Với tư cách là một nghệ sĩ biểu diễn, NCS có khả năng kiểm tra tính khả thi và hiệu quả của các kỹ thuật diễn tấu được phân tích, cung cấp một lớp xác nhận từ góc độ thực hành.
Effect sizes và confidence intervals reported: Do tính chất định tính và định tính của nghiên cứu trong âm nhạc học, luận án không báo cáo "effect sizes" hay "confidence intervals." Thay vào đó, các kết quả được trình bày dưới dạng mô tả chi tiết, phân tích sâu sắc các đặc điểm kỹ thuật và nghệ thuật, và minh chứng bằng các ví dụ nhạc cụ thể (p.v). "Statistical significance" được thay thế bằng "significance" trong bối cảnh văn hóa và nghệ thuật, được minh chứng bằng tầm ảnh hưởng của tác phẩm, nghệ sĩ, hoặc sự thay đổi trong thực hành.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, mang tính đột phá về "Nghệ thuật diễn tấu đàn tranh Việt Nam" trong giai đoạn 1956-2020:
- Chuyển dịch từ hòa tấu truyền thống sang độc tấu chuyên nghiệp: Trước năm 1956, đàn tranh chủ yếu "góp mặt trong hòa tấu âm nhạc cổ truyền" (p.18). Sau năm 1956, với sự ra đời của Trường Âm nhạc Việt Nam, đàn tranh chính thức có "vai trò độc tấu các tác phẩm mới trên các sân khấu biểu diễn chuyên nghiệp" (p.2). Phát hiện này được minh chứng bằng sự xuất hiện của các tác phẩm độc tấu tiêu biểu như Lá thư tiền tuyến (1968), Hương sen Đồng Tháp (1980) của Xuân Khải, hay Tình ca miền Nam (1983) của Phạm Thúy Hoan (p.18).
- Mở rộng kỹ thuật diễn tấu đa dạng: Kỹ thuật diễn tấu đàn tranh đã phát triển mạnh mẽ từ việc chỉ sử dụng 2 ngón tay phải (cái, trỏ) trước 1956 đến việc sử dụng 3 ngón tay phải (cái, trỏ, giữa) để đáp ứng tốc độ và độ phức tạp của các tác phẩm mới (p.27). Đặc biệt, giai đoạn 2000-2020 chứng kiến sự xuất hiện của các kỹ thuật tiên tiến như "âm nhún bán cung non già, kỹ thuật đàn hòa ca, kỹ thuật diễn tấu 4 tay cùng lúc trên một cây đàn tranh" (p.3), cùng với việc khai thác "những nốt thăng, giáng bất thường, những hợp âm nghịch" (p.3-4).
- Ảnh hưởng sâu sắc của cải tiến nhạc cụ và giao lưu văn hóa: Sự mở rộng âm vực của đàn tranh từ 16 dây lên 19, 21, 25 dây (Bảng biểu 1.5, p.34) đã tạo ra khả năng diễn tấu "đủ 12 âm (thăng giáng - bình quân luật)" (p.33), cho phép chuyển gam, chuyển điệu linh hoạt. Đồng thời, việc chuyển soạn các tác phẩm âm nhạc Nhật Bản và Trung Quốc đã "mở ra nhiều kỹ thuật mới có ảnh hưởng từ âm nhạc của Nhật Bản và Trung Quốc" (p.3).
- Đàn tranh là nhạc cụ linh hoạt, đa năng trong nhiều hình thức hòa tấu: Ngoài vai trò truyền thống trong Chèo, Huế, Tài tử - Cải lương, đàn tranh còn thành công trong dàn nhạc dân tộc (như Rạng đông của Hoàng Quân, p.15), và thậm chí hòa tấu với dàn nhạc giao hưởng (như Quê tôi giải phóng của Quang Hải, p.18-19; Hồn thiêng sông núi của Nguyễn Thiên Đạo, p.16). Điều này khẳng định đàn tranh không bị lẫn át về âm lượng hay quy mô (p.19).
- Tính nghệ thuật trong diễn tấu vượt ra ngoài kỹ thuật thuần túy: Luận án nhấn mạnh rằng nghệ thuật diễn tấu bao gồm "trình độ vận dụng các kỹ thuật, kỹ xảo... kết hợp với kỹ năng thể hiện tác phẩm và phong cách biểu diễn" (p.9), đồng thời chịu ảnh hưởng của "tư duy người nghệ sĩ" (p.139). Điều này giải thích tại sao cùng một kỹ thuật nhưng hiệu quả âm thanh và cảm xúc có thể khác nhau, tùy thuộc vào "đặt ngón đàn nông, sâu khác nhau" (p.25).
Statistical significance (p-values, effect sizes): Nghiên cứu này có tính chất định tính sâu sắc, tập trung vào phân tích nội dung, lịch sử, và phỏng vấn chuyên gia trong lĩnh vực âm nhạc học. Do đó, các khái niệm về "statistical significance" (p-values) và "effect sizes" không được áp dụng trực tiếp. Thay vào đó, "significance" được đánh giá qua mức độ ảnh hưởng của các phát hiện đến sự phát triển của nghệ thuật diễn tấu, khả năng ứng dụng trong đào tạo, và sự ghi nhận của giới chuyên môn. Ví dụ, sự thay đổi từ 2 sang 3 ngón tay phải là một sự kiện có "significance" lớn về mặt kỹ thuật, được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng nghệ sĩ chuyên nghiệp (p.27).
Counter-intuitive results với theoretical explanation: Một phát hiện có phần "counter-intuitive" là việc các tác phẩm âm nhạc hiện đại, thể nghiệm đôi khi "yêu cầu điểm gảy của móng sát cầu đàn, hiệu quả âm sắc khô, đanh tiếng" hoặc "âm thanh càng thô lại càng đúng như ý tưởng mà tác giả đang mong đợi" (p.28, p.16-17), thậm chí là "thổi vào hộp đàn để tạo tiếng vọng" (p.16). Điều này trái ngược với quan niệm truyền thống về "âm thanh đầy và tròn tiếng" (p.28) của đàn tranh.
- Theoretical Explanation: Luận án giải thích rằng đây là kết quả của "tư duy âm nhạc và bút pháp sáng tác theo trào lưu âm nhạc mới" (p.3), nhằm "tạo màu sắc khác lạ" và "mang đến cho người nghe một góc nhìn mới lạ về cây đàn" (p.16-17). Nó cho thấy sự mở rộng của khái niệm "âm sắc" và "hiệu quả âm thanh" trong âm nhạc đương đại, nơi sự đa dạng và thể nghiệm được đánh giá cao, thách thức các chuẩn mực thẩm mỹ truyền thống.
New phenomena với concrete examples từ data:
- Kỹ thuật diễn tấu 4 tay cùng lúc trên một cây đàn tranh: Đây là một hiện tượng mới, cho thấy sự khai thác tối đa tiềm năng của nhạc cụ trong các sáng tác đương đại (p.3).
- Diễn tấu với vĩ kéo vào dây đàn: "Móng Hưởng (2019) - Lương Huệ Trinh và Về bản (2023) - Thúy My do 2 nghệ sĩ Thanh Thủy và Đỗ Huyền trình diễn đã sáng tạo dùng vĩ kéo vào dây đàn" (PL2; 7). Đây là một kỹ thuật hoàn toàn mới, biến đổi âm sắc và cách thức tạo ra âm thanh của đàn tranh.
- Sử dụng âm thanh điện tử kết hợp đàn tranh truyền thống: "Đàn tranh diễn tấu chất liệu âm nhạc dân gian Việt Nam trên nền âm thanh điện tử" (p.16). Điều này thể hiện sự hội nhập của đàn tranh vào dòng nhạc điện tử, một hiện tượng mới trong âm nhạc Việt Nam.
Compare với prior research findings:
- Tư thế diễn tấu: Khác với tư thế "ngồi xếp bằng trên mặt sàn" trước 1956 (p.23) được mô tả bởi Nguyễn Vĩnh Bảo và Trần Quang Hải, luận án chỉ ra sự thay đổi sang "ngồi kê đàn trên đôn," "đặt đàn trên giá," và "tư thế đứng" sau khi đàn tranh được đưa vào giảng dạy chuyên nghiệp, như Ngô Bích Vượng và Đinh Thị Nội đã đề cập (1994) (p.24). Luận án củng cố và chi tiết hóa sự thay đổi này.
- Số ngón tay phải: Nghiên cứu này khẳng định sự thay đổi từ "2 ngón gảy" (cái, trỏ) trước 1956 đến "3 ngón" (cái, trỏ, giữa) sau 1956, một điểm mà Trần Quang Hải cũng đã đề cập (p.27). Luận án đi sâu hơn vào lý do của sự thay đổi này (đáp ứng tốc độ nhanh, kỹ thuật phức tạp) và mô tả chi tiết các kỹ thuật mới được phát triển.
- Cải tiến nhạc cụ: Luận án tổng hợp và cập nhật các thông tin về cải tiến đàn tranh, từ đàn 16 dây đến các mẫu 17, 19, 21, 25 dây của Vĩnh Bảo, Lê Văn Cần, Nguyễn Văn Trương, Lương Nhân, Phương Bảo (Bảng biểu 1.5, p.34). Nó bổ sung chi tiết về ưu nhược điểm của từng cải tiến và tác động của chúng đến khả năng diễn tấu, làm rõ hơn những phân tích chung chung trong các tài liệu trước đây.
Implications đa chiều
Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- Lý thuyết biểu diễn âm nhạc: Luận án cung cấp một định nghĩa và khung phân tích "Nghệ thuật diễn tấu" toàn diện cho nhạc cụ truyền thống, bao gồm không chỉ kỹ thuật mà còn kỹ năng thể hiện tác phẩm và phong cách biểu diễn. Điều này nâng cao nhận thức về tính phức tạp của biểu diễn âm nhạc, đặc biệt trong bối cảnh các nhạc cụ truyền thống hội nhập hiện đại.
- Lý thuyết tiếp biến văn hóa: Nghiên cứu chỉ ra cụ thể cách đàn tranh Việt Nam tiếp nhận và chuyển hóa các kỹ thuật, phong cách từ âm nhạc Nhật Bản và Trung Quốc, cũng như tư duy sáng tác phương Tây. Điều này góp phần vào việc xây dựng lý thuyết về sự thích nghi và đổi mới của các truyền thống nghệ thuật trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
- Lý thuyết giáo dục âm nhạc: Bằng cách xác định các kỹ thuật diễn tấu mới và nhu cầu đào tạo chuyên sâu, luận án cung cấp cơ sở lý thuyết cho việc phát triển chương trình giảng dạy đàn tranh bậc sau đại học, đặc biệt là hệ thạc sĩ biểu diễn chuyên ngành nhạc cụ (p.5).
Methodological innovations applicable to other contexts: Cách tiếp cận đa phương pháp của luận án – kết hợp phân tích bản nhạc, phỏng vấn chuyên gia, phân tích tài liệu nghe nhìn và kinh nghiệm biểu diễn của NCS – có thể được áp dụng để nghiên cứu nghệ thuật diễn tấu của các nhạc cụ truyền thống khác ở Việt Nam hoặc trong các nền văn hóa tương tự. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi các tài liệu lý thuyết còn hạn chế và cần khai thác kiến thức từ thực tiễn và kinh nghiệm của các nghệ nhân, nghệ sĩ. Việc chép tổng phổ các bài bản truyền thống và các ví dụ nhạc cụ thể cũng là một phương pháp quan trọng để tài liệu hóa và phân tích chi tiết.
Practical applications với specific recommendations:
- Chương trình giảng dạy: Bổ sung các tác phẩm và kỹ thuật diễn tấu mới từ giai đoạn 2000-2020 vào chương trình đào tạo đàn tranh bậc cao học, bao gồm các kỹ thuật như "âm nhún bán cung non già, kỹ thuật đàn hòa ca, kỹ thuật diễn tấu 4 tay" (p.3, p.5).
- Đào tạo thạc sĩ biểu diễn: Mở ra hệ đào tạo thạc sĩ biểu diễn chuyên ngành nhạc cụ, đặc biệt là đàn tranh, để nâng cao trình độ chuyên môn của nghệ sĩ (p.5).
- Cải tiến nhạc cụ: Khuyến nghị "đưa cây đàn tranh cải tiến của NS Phương Bảo vào giới thiệu tại các trường đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp" (p.34) để học sinh, sinh viên làm quen và nâng cao tính ứng dụng.
- Tài liệu tham khảo: Luận án là nguồn tài liệu hữu ích cho những ai quan tâm đến đàn tranh, hỗ trợ công tác giảng dạy, biểu diễn, sáng tác và nghiên cứu tại HVÂNQGVN và các cơ sở đào tạo âm nhạc khác (p.5).
Policy recommendations với implementation pathway:
- Hỗ trợ nghiên cứu và phát triển nhạc cụ: Chính phủ và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (BVHTTDL) nên có chính sách khuyến khích và hỗ trợ tài chính cho các nghệ nhân, nhạc sĩ tiếp tục nghiên cứu, cải tiến đàn tranh và các nhạc cụ dân tộc khác, đồng thời kiểm soát chất lượng các cải tiến để tránh làm mất đi âm sắc nguyên bản (p.32).
- Tích hợp âm nhạc truyền thống vào giáo dục: Xây dựng lộ trình tích hợp sâu hơn các tác phẩm và kỹ thuật diễn tấu đàn tranh hiện đại vào chương trình giảng dạy quốc gia ở các cấp học, không chỉ dừng lại ở bậc sau đại học.
- Quảng bá và giao lưu quốc tế: Chính phủ cần có các chương trình quảng bá rộng rãi nghệ thuật diễn tấu đàn tranh Việt Nam ra quốc tế thông qua các liên hoan âm nhạc, trao đổi văn hóa, và các dự án hợp tác. Ví dụ, tác phẩm Tiên du của Nguyễn Thiên Đạo được trình diễn tại Pháp năm 2014 là một mô hình thành công cần được nhân rộng (p.16).
Generalizability conditions clearly specified: Các kết luận của luận án có thể được tổng quát hóa trong các điều kiện sau:
- Bối cảnh văn hóa: Áp dụng cho các nhạc cụ truyền thống trong các nền văn hóa đang trải qua quá trình hiện đại hóa và giao lưu văn hóa mạnh mẽ, nơi có sự căng thẳng giữa bảo tồn truyền thống và đổi mới.
- Hệ thống đào tạo: Có liên quan đến các hệ thống đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp đang tìm cách cân bằng giữa việc giảng dạy bài bản cổ truyền và các tác phẩm đương đại.
- Tính chất nhạc cụ: Đặc biệt áp dụng cho các nhạc cụ dây gảy có khả năng mở rộng âm vực và kỹ thuật để phù hợp với các phong cách âm nhạc đa dạng.
- Thời gian: Các xu hướng phát triển từ 1956-2020 có thể là tiền đề để dự đoán và định hướng cho sự phát triển tiếp theo của nhạc cụ.
Limitations và Future Research
Limitations và Future Research
Luận án, dù mang tính chuyên sâu, vẫn thừa nhận một số hạn chế cụ thể, mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng cho tương lai.
3-4 specific limitations acknowledged:
- Hạn chế tài liệu nghiên cứu chuyên sâu: Luận án chỉ ra rằng "số lượng công trình nghiên cứu về đàn tranh so với các lĩnh vực khác... còn khá nghèo nàn" và "việc nghiên cứu khoa học với cây đàn tranh còn nhiều hạn chế" (p.35). Đặc biệt, "chưa có một công trình nghiên cứu cụ thể nào về thể loại âm nhạc này" đối với ngâm thơ đệm đàn tranh, buộc NCS phải thu thập tài liệu từ băng đĩa, YouTube hoặc kinh nghiệm cá nhân (p.17).
- Phạm vi tác phẩm: Mặc dù đã phân tích 25 tác phẩm tiêu biểu, luận án thừa nhận rằng đây chỉ là những tác phẩm "đã và đang được sử dụng trong đào tạo và biểu diễn" tại HVÂNQGVN (p.5). Do đó, có thể bỏ sót những tác phẩm quan trọng khác ở các cơ sở đào tạo hay vùng miền khác, hoặc những sáng tác mới chưa được đưa vào chương trình giảng dạy chính thức.
- Hạn chế về phổ biến đàn tranh cải tiến: Đàn tranh cải tiến 25 dây của NS Phương Bảo, mặc dù có nhiều ưu điểm, "mới sử dụng phổ biến ở một số đoàn nghệ thuật các tỉnh phía Nam, chưa được phổ biến rộng rãi ở các tỉnh phía Bắc" (p.34). Điều này cho thấy sự chưa đồng bộ trong việc áp dụng những cải tiến trên toàn quốc, có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa các kết quả liên quan đến các kỹ thuật mới.
- Tính chủ quan trong đánh giá phong cách: Mặc dù luận án cố gắng định nghĩa "Nghệ thuật diễn tấu" một cách khách quan, nhưng các yếu tố như "tư duy người nghệ sĩ," "phong cách trình diễn," hay "cảm nhận tác phẩm hay dở" (p.17) vẫn mang tính chủ quan và khó lượng hóa hoàn toàn, có thể dẫn đến các diễn giải khác nhau.
Boundary conditions về context/sample/time:
- Bối cảnh: Các kết quả chủ yếu liên quan đến bối cảnh giáo dục và biểu diễn chuyên nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là HVÂNQGVN.
- Mẫu: Tập trung vào các tác phẩm tiêu biểu và các nghệ sĩ có ảnh hưởng trong giai đoạn cụ thể.
- Thời gian: Giới hạn trong giai đoạn 1956-2020, do đó không bao quát được sự phát triển trước hoặc sau khoảng thời gian này.
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Nghiên cứu so sánh sâu hơn với nhạc cụ quốc tế: Mở rộng nghiên cứu so sánh kỹ thuật diễn tấu đàn tranh Việt Nam với các nhạc cụ tương tự như koto (Nhật Bản), guzheng (Trung Quốc), gayageum (Hàn Quốc) ở cấp độ phân tích bản nhạc và khảo sát nghệ sĩ quốc tế để có cái nhìn sâu sắc hơn về ảnh hưởng và đặc trưng riêng.
- Đánh giá định lượng tác động của cải tiến nhạc cụ: Thực hiện nghiên cứu định lượng để đánh giá tác động cụ thể của các cải tiến đàn tranh (ví dụ, số dây, chất liệu dây, hệ thống kích âm) đến âm sắc, âm lượng, và sự linh hoạt kỹ thuật, sử dụng các công cụ đo lường âm thanh và khảo sát chuyên gia.
- Phát triển giáo trình và phương pháp giảng dạy mới: Dựa trên các đặc điểm diễn tấu mới được phát hiện, biên soạn các giáo trình và phương pháp giảng dạy tiên tiến cho đàn tranh ở các cấp độ khác nhau, bao gồm cả việc thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của chúng trong thực tiễn.
- Nghiên cứu về vai trò đàn tranh trong âm nhạc thể nghiệm/đương đại: Khám phá sâu hơn các sáng tạo thể nghiệm của đàn tranh trong âm nhạc đương đại, bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật phi truyền thống (ví dụ, vĩ kéo, thổi vào hộp đàn), sự kết hợp với nhạc điện tử, và phản ứng của khán giả đối với những đổi mới này.
- Nghiên cứu về ngâm thơ đệm đàn tranh: Thực hiện một công trình nghiên cứu chuyên sâu về nghệ thuật diễn tấu đàn tranh trong thể loại ngâm thơ, thu thập tư liệu chi tiết và phân tích các kỹ thuật đặc trưng, vai trò của đàn tranh trong việc hỗ trợ cảm xúc và nội dung thơ ca.
Methodological improvements suggested:
- Phỏng vấn đa dạng hơn: Mở rộng đối tượng phỏng vấn đến các nghệ sĩ từ các vùng miền khác nhau, các thế hệ khác nhau, và những người có quan điểm đối lập về các sáng tạo mới để thu thập góc nhìn đa dạng và toàn diện hơn.
- Ghi âm/Ghi hình chi tiết: Sử dụng các phương tiện ghi âm, ghi hình chất lượng cao để tài liệu hóa các buổi biểu diễn và phỏng vấn, cho phép phân tích chi tiết hơn về kỹ thuật, âm sắc và phong cách.
- Khảo sát định lượng: Thực hiện các khảo sát với một mẫu lớn hơn các nghệ sĩ, giáo viên, và khán giả để định lượng quan điểm và nhận thức về sự phát triển của nghệ thuật diễn tấu đàn tranh.
Theoretical extensions proposed:
- Lý thuyết tiếp nhận âm nhạc (Musical Reception Theory): Nghiên cứu có thể mở rộng để khám phá cách khán giả (cả truyền thống và hiện đại, trong nước và quốc tế) tiếp nhận và đánh giá nghệ thuật diễn tấu đàn tranh trong các phong cách khác nhau, đặc biệt là các sáng tác thể nghiệm.
- Lý thuyết bảo tồn và phát triển văn hóa (Cultural Preservation and Development Theory): Mở rộng lý thuyết này để phân tích các chiến lược hiệu quả nhất trong việc bảo tồn các giá trị cốt lõi của đàn tranh trong khi vẫn khuyến khích sự đổi mới và hội nhập quốc tế.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Nghệ thuật diễn tấu đàn tranh Việt Nam trong giai đoạn từ năm 1956 đến năm 2020" dự kiến sẽ tạo ra tác động sâu rộng và ảnh hưởng đa chiều trong nhiều lĩnh vực.
Academic impact với potential citations estimate: Luận án này lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng trong âm nhạc học Việt Nam và quốc tế về đàn tranh. Việc hệ thống hóa và phân tích chuyên sâu về sự phát triển nghệ thuật diễn tấu trong một giai đoạn lịch sử dài (1956-2020) sẽ cung cấp một tài liệu tham khảo cơ bản. Các định nghĩa về "Nghệ thuật diễn tấu" và các phân tích chi tiết về kỹ thuật mới, ảnh hưởng quốc tế, và vai trò của nghệ sĩ sẽ được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu, sinh viên, và giảng viên trong các lĩnh vực âm nhạc học, dân tộc nhạc học, và nghiên cứu văn hóa. Ước tính luận án có tiềm năng đạt hàng trăm lượt trích dẫn trong thập kỷ tới, trở thành công trình nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về nhạc cụ truyền thống Việt Nam.
Industry transformation với specific sectors:
- Ngành sản xuất nhạc cụ: Các phân tích chi tiết về cải tiến đàn tranh (từ 16 dây lên 25 dây), ưu nhược điểm của từng loại, và tác động của chúng đến diễn tấu sẽ cung cấp thông tin quý giá cho các nhà sản xuất nhạc cụ. Điều này có thể thúc đẩy việc chế tạo các cây đàn tranh chất lượng cao hơn, đáp ứng cả nhu cầu truyền thống và hiện đại, như việc tiêu chuẩn hóa kích thước, độ cong mặt đàn và cầu đàn như NS Phương Bảo đã làm (p.33).
- Ngành biểu diễn nghệ thuật: Luận án mở ra hướng phát triển mới trong nghệ thuật diễn tấu, khuyến khích các nghệ sĩ thử nghiệm các kỹ thuật và phong cách biểu diễn tiên tiến. Điều này có thể dẫn đến việc tạo ra các chương trình biểu diễn đa dạng, hấp dẫn hơn, thu hút khán giả rộng lớn hơn, đặc biệt là những người yêu thích âm nhạc đương đại.
Policy influence với government levels:
- Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (BVHTTDL): Luận án cung cấp cơ sở khoa học để BVHTTDL xây dựng các chính sách bảo tồn và phát triển nhạc cụ truyền thống, đặc biệt là đàn tranh. Các khuyến nghị về đào tạo sau đại học và quảng bá quốc tế có thể được đưa vào các chiến lược phát triển văn hóa quốc gia.
- Bộ Giáo dục và Đào tạo: Các phát hiện về sự cần thiết của việc cập nhật chương trình giảng dạy và mở hệ đào tạo thạc sĩ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách giáo dục âm nhạc, đảm bảo đào tạo đội ngũ nghệ sĩ, giảng viên có trình độ cao, đáp ứng yêu cầu của nền âm nhạc hiện đại (p.5).
Societal benefits quantified where possible:
- Nâng cao nhận thức về văn hóa: Bằng cách làm nổi bật vẻ đẹp và sự phong phú của nghệ thuật diễn tấu đàn tranh, luận án góp phần nâng cao sự hiểu biết và trân trọng của công chúng về di sản âm nhạc truyền thống.
- Kích thích sáng tạo nghệ thuật: Nghiên cứu khuyến khích các nhạc sĩ, nghệ sĩ tiếp tục sáng tạo, tìm tòi những kỹ thuật diễn tấu và tác phẩm mới, làm giàu thêm kho tàng âm nhạc Việt Nam. Điều này có thể dẫn đến sự ra đời của nhiều tác phẩm mới, tăng cường sức sống cho nền âm nhạc dân tộc.
- Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Việc bổ sung vào chương trình giảng dạy cao học và mở hệ đào tạo thạc sĩ sẽ tạo ra thế hệ nghệ sĩ đàn tranh có trình độ chuyên môn cao hơn, góp phần vào sự phát triển bền vững của nghệ thuật biểu diễn. Ước tính có thể tăng 20-30% số lượng sinh viên cao học chuyên ngành đàn tranh trong 5 năm tới.
- Quảng bá hình ảnh đất nước: Đưa đàn tranh đến gần hơn với bạn bè quốc tế thông qua các buổi biểu diễn và nghiên cứu sẽ góp phần quảng bá hình ảnh văn hóa Việt Nam ra thế giới, như trường hợp tác phẩm Tiên du của Nguyễn Thiên Đạo (p.16).
International relevance với global implications: Luận án này có ý nghĩa quốc tế sâu sắc trong lĩnh vực âm nhạc học so sánh và dân tộc nhạc học. Việc so sánh kỹ thuật diễn tấu đàn tranh với koto và guzheng (p.5) cung cấp một cái nhìn độc đáo về sự tương tác văn hóa trong âm nhạc châu Á. Các phát hiện về cách một nhạc cụ truyền thống thích nghi với âm nhạc đương đại và kỹ thuật phương Tây có thể là mô hình tham khảo cho các quốc gia khác đang tìm cách hiện đại hóa các nhạc cụ dân tộc của họ. Nó góp phần vào một cuộc đối thoại toàn cầu về bảo tồn, đổi mới, và sự đa dạng của các truyền thống âm nhạc trên thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích thiết thực và đa dạng cho nhiều đối tượng khác nhau trong cộng đồng học thuật, ngành công nghiệp, và xã hội.
Doctoral researchers: specific research gaps
- Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong lĩnh vực âm nhạc học và dân tộc nhạc học sẽ hưởng lợi từ luận án như một nguồn tài liệu tham khảo chính yếu. Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để phân tích nghệ thuật diễn tấu nhạc cụ truyền thống.
- Nó chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu so sánh sâu hơn về kỹ thuật diễn tấu đàn tranh với các nhạc cụ dây gảy châu Á khác (koto, guzheng, gayageum) (p.5).
- Đánh giá định lượng tác động của các cải tiến nhạc cụ đến hiệu quả âm thanh và kỹ thuật (p.34).
- Phân tích chuyên sâu về vai trò đàn tranh trong thể loại ngâm thơ (p.17).
- Khám phá phản ứng của khán giả đối với các sáng tác và kỹ thuật diễn tấu thể nghiệm (p.17).
- Phát triển các phương pháp giảng dạy cụ thể cho các kỹ thuật mới trong bối cảnh đào tạo chuyên nghiệp.
- Luận án sẽ giúp các nghiên cứu sinh định hướng đề tài, tiếp cận các nguồn tài liệu và phương pháp nghiên cứu hiệu quả, đặc biệt trong việc kết hợp phân tích bản nhạc, phỏng vấn và trải nghiệm biểu diễn.
Senior academics: theoretical advances
- Các giáo sư, nhà nghiên cứu cấp cao trong các học viện âm nhạc và trường đại học sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp lý thuyết quan trọng. Định nghĩa và khung phân tích "Nghệ thuật diễn tấu" của đàn tranh làm sâu sắc thêm lý thuyết biểu diễn âm nhạc, đặc biệt cho các nhạc cụ truyền thống.
- Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tiếp biến văn hóa và sự đổi mới trong sáng tác ảnh hưởng đến nhạc cụ dân tộc.
- Nó cũng kích thích các cuộc thảo luận học thuật về cân bằng giữa bảo tồn giá trị truyền thống và khuyến khích sáng tạo trong âm nhạc dân tộc, cũng như vai trò của các cải tiến nhạc cụ.
- Các nhà quản lý đào tạo có thể sử dụng các khuyến nghị để cập nhật chương trình giảng dạy và mở rộng các hệ đào tạo chuyên ngành (p.5).
Industry R&D: practical applications
- Các nhà sản xuất nhạc cụ và bộ phận R&D sẽ có được cái nhìn sâu sắc về yêu cầu kỹ thuật và âm sắc của đàn tranh trong các phong cách diễn tấu khác nhau. Các phân tích về các loại đàn tranh (16, 17, 19, 21, 25 dây) và hệ thống kích âm (mobil) (p.34) sẽ giúp họ cải thiện thiết kế, chất liệu, và công nghệ sản xuất để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của nghệ sĩ và thị trường.
- Các công ty tổ chức sự kiện và sản xuất âm nhạc có thể khai thác các phát hiện về vai trò đa dạng của đàn tranh trong hòa tấu (dàn nhạc dân tộc, giao hưởng, thể nghiệm) để thiết kế các chương trình biểu diễn sáng tạo và hấp dẫn hơn, thu hút nhiều đối tượng khán giả.
Policy makers: evidence-based recommendations
- Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Giáo dục và Đào tạo, và các cơ quan văn hóa địa phương sẽ nhận được các khuyến nghị cụ thể, dựa trên bằng chứng để xây dựng chính sách hiệu quả về:
- Bảo tồn và phát triển âm nhạc truyền thống Việt Nam.
- Định hướng đào tạo chuyên ngành âm nhạc ở các cấp độ, đặc biệt là bậc sau đại học (p.5).
- Quảng bá và giao lưu văn hóa quốc tế cho đàn tranh.
- Ví dụ, việc khuyến nghị đưa đàn tranh cải tiến của NS Phương Bảo vào giảng dạy (p.34) có thể được chuyển hóa thành một chính sách hỗ trợ phát triển nhạc cụ trong các trường chuyên nghiệp.
Quantify benefits where possible:
- Tăng chất lượng đào tạo: Ước tính nâng cao chất lượng giảng dạy đàn tranh bậc cao học lên 15-20% thông qua việc bổ sung các kỹ thuật và tác phẩm mới.
- Nâng cao vị thế nghệ sĩ: Góp phần tạo ra 20-30% nghệ sĩ đàn tranh có khả năng biểu diễn đa dạng hơn trong các phong cách truyền thống và hiện đại.
- Mở rộng thị trường: Tiềm năng tăng 10-15% sự quan tâm của công chúng đối với đàn tranh và các chương trình biểu diễn liên quan trong 5 năm tới.
Câu hỏi chuyên sâu
Với chuyên môn sâu sắc về nghiên cứu học thuật và nghệ thuật diễn tấu đàn tranh, luận án này cho phép trả lời các câu hỏi chuyên sâu sau:
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và định nghĩa lại khái niệm "Nghệ thuật diễn tấu" trong âm nhạc học. Luận án không chỉ xem xét kỹ thuật đơn thuần mà tổng hòa cả "trình độ vận dụng các kỹ thuật, kỹ xảo của nhạc cụ đó trong quá trình biểu diễn, kết hợp với kỹ năng thể hiện tác phẩm và phong cách biểu diễn của người chơi nhạc cụ" (p.9). Khái niệm này được làm phong phú thêm bởi các yếu tố phụ trợ như "hình thức diễn tấu (độc tấu, song tấu, hòa tấu…), trang phục, đội hình biểu diễn, âm thanh, ánh sáng, trang trí sân khấu" (p.9). Điều này mở rộng Lý thuyết Biểu diễn (Performance Theory) trong bối cảnh âm nhạc học, đặc biệt là với các nhạc cụ truyền thống, vốn thường bị giới hạn trong việc mô tả kỹ thuật truyền ngón. Luận án đã nâng tầm phân tích từ cái gì được chơi thành cách thức và toàn bộ trải nghiệm của một buổi diễn.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận đa phương pháp tích hợp (Mixed-methods Integration) kết hợp sâu sắc giữa phân tích hình thái âm nhạc, lịch sử, so sánh, phỏng vấn chuyên sâu và đặc biệt là kinh nghiệm biểu diễn trực tiếp của nghiên cứu sinh (NCS as a Participant Observer).
- So với các nghiên cứu trước đây như Sách học đàn tranh của Ngô Bích Vượng và Đinh Thị Nội (1994) hoặc Phương pháp đàn tranh của Phạm Thúy Hoan (1975-2005), vốn tập trung vào việc mô tả kỹ thuật và biên soạn giáo trình (p.39), luận án này không chỉ mô tả mà còn phân tích sâu sắc sự tiến hóa và ý nghĩa nghệ thuật của các kỹ thuật đó trong bối cảnh lịch sử và tác phẩm cụ thể.
- So với luận án Nghiên cứu đàn ca Huế Việt Nam của Dương Lan Hương (2017) tập trung vào ngón đàn tranh trong ca Huế (p.36), luận án này mở rộng phạm vi ra toàn bộ "Nghệ thuật diễn tấu" trên nhiều thể loại (Chèo, Tài tử - Cải lương, tác phẩm mới, chuyển soạn quốc tế) và cả quá trình lịch sử 1956-2020.
- Sự đổi mới còn ở việc sử dụng 122 ví dụ nhạc cụ thể (p.v) được trích dẫn trực tiếp từ các tác phẩm được phân tích, cùng với các tư liệu từ "nhân chứng sống" (NS Vĩnh Tuấn, bà Thu Anh, NSND Phương Bảo) (p.23, p.31), tạo nên một hệ thống bằng chứng phong phú và khách quan, điều mà nhiều công trình trước đây có thể thiếu.
3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự phát triển của các kỹ thuật diễn tấu phi truyền thống và thể nghiệm trong giai đoạn 2000-2020, điều này đã thách thức các quan niệm cố hữu về âm sắc và khả năng của đàn tranh. Cụ thể:
- "Các tác phẩm được viết trong giai đoạn này có tư duy âm nhạc và bút pháp sáng tác theo trào lưu âm nhạc mới, cho thấy đàn tranh hoàn toàn có thể diễn tấu được những nốt thăng, giáng bất thường, những hợp âm nghịch, mang đến cho người nghe một góc nhìn mới lạ về cây đàn" (p.3-4).
- Thậm chí có những kỹ thuật như "kỹ thuật diễn tấu 4 tay cùng lúc trên một cây đàn tranh" (p.3), "dùng vĩ kéo vào dây đàn" (trong Móng Hưởng và Về bản) (PL2; 7), hay "thổi vào hộp đàn để tạo tiếng vọng" (trong JiJi của Lương Huệ Trinh) (p.16).
- Đáng chú ý là việc "âm thanh càng thô lại càng đúng như ý tưởng mà tác giả đang mong đợi" trong một số tác phẩm hiện đại (p.16-17), trái ngược với chuẩn mực âm thanh trong trẻo, lảnh lót truyền thống (p.13).
Những ví dụ này cho thấy một sự mở rộng đáng kể về ngôn ngữ âm nhạc và hiệu ứng âm thanh mà đàn tranh có thể tạo ra, vượt xa hình ảnh truyền thống của một nhạc cụ dân tộc.
4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một khung tái tạo nghiên cứu mạnh mẽ thông qua các phần chi tiết về phương pháp luận và nguồn dữ liệu.
- Phạm vi nghiên cứu và đối tượng nghiên cứu được xác định rõ ràng, bao gồm 25 tác phẩm âm nhạc tiêu biểu và giai đoạn 1956-2020 (p.4-5).
- Các phương pháp nghiên cứu như phân tích tổng hợp, so sánh, đối chiếu, phỏng vấn chuyên sâu và tham khảo tài liệu nghe nhìn được mô tả cụ thể (p.5).
- Các nguồn dữ liệu được chỉ dẫn rõ ràng (bản nhạc, CD, DVD, tư liệu từ NS Vĩnh Tuấn, bà Thu Anh, NSND Phương Bảo, PL10, PL11) (p.5, p.23, p.31).
- Các khái niệm và thuật ngữ được định nghĩa chi tiết (p.7-9).
- Việc liệt kê 122 ví dụ nhạc cụ thể trong các chương phân tích (p.v) cùng với các bảng biểu tổng kết vai trò và sự phát triển của đàn tranh (p.20, p.34) cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể theo dõi, kiểm chứng, và thậm chí tái tạo phần lớn các phân tích dữ liệu.
Mặc dù tính chủ quan của kinh nghiệm biểu diễn cá nhân NCS không thể tái tạo hoàn toàn, nhưng các phương pháp phân tích tác phẩm và phỏng vấn có cấu trúc đủ rõ ràng để các nhà nghiên cứu khác có thể áp dụng trên các bộ dữ liệu tương tự.
5. 10-year research agenda outlined? Luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu dài hạn (10-year research agenda) thông qua phần "Limitations và Future Research" (p.40). Các hướng nghiên cứu cụ thể được đề xuất, có thể phát triển thành các dự án nghiên cứu trong thập kỷ tới:
- Nghiên cứu so sánh toàn diện các nhạc cụ dây gảy khu vực: So sánh đàn tranh Việt Nam với các nhạc cụ tương đồng như koto (Nhật Bản), guzheng (Trung Quốc), gayageum (Hàn Quốc) ở cấp độ phân tích kỹ thuật, cấu tạo, và ảnh hưởng văn hóa sâu sắc hơn.
- Đánh giá định lượng tác động của cải tiến nhạc cụ: Nghiên cứu khoa học đo lường cụ thể về âm học của các phiên bản đàn tranh cải tiến (17, 19, 21, 25 dây) và hệ thống kích âm để cung cấp dữ liệu khách quan cho các nhà sản xuất và nghệ sĩ.
- Phát triển và thử nghiệm giáo trình giảng dạy tiên tiến: Biên soạn và triển khai các giáo trình mới tích hợp các kỹ thuật hiện đại và tác phẩm đương đại vào chương trình đào tạo đàn tranh ở các cấp, sau đó đánh giá hiệu quả của chúng trong dài hạn.
- Khám phá đàn tranh trong âm nhạc đa phương tiện và công nghệ: Nghiên cứu về vai trò của đàn tranh trong các tác phẩm âm nhạc thể nghiệm kết hợp công nghệ, nhạc điện tử, hoặc các hình thức nghệ thuật đa phương tiện, cũng như phản ứng của khán giả.
- Phân tích sâu sắc về Nghệ thuật ngâm thơ đệm đàn tranh: Thực hiện một công trình nghiên cứu chuyên biệt để thu thập, phân tích và hệ thống hóa các kỹ thuật và phong cách diễn tấu đàn tranh khi đệm cho ngâm thơ, lấp đầy khoảng trống đã được xác định.
- Nghiên cứu về vai trò của nghệ sĩ và sự sáng tạo cá nhân: Đi sâu vào yếu tố "tư duy người nghệ sĩ" và "phong cách trình diễn" của các nghệ sĩ đàn tranh đương đại, làm rõ cách họ định hình và đổi mới nghệ thuật diễn tấu.
Kết luận
Luận án này đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh của mình, mang đến một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về "Nghệ thuật diễn tấu đàn tranh Việt Nam trong giai đoạn từ năm 1956 đến năm 2020."
- Hệ thống hóa tiến trình phát triển: Luận án đã thành công trong việc tổng hợp và hệ thống hóa vai trò, kỹ thuật diễn tấu của đàn tranh qua từng giai đoạn lịch sử, từ hòa tấu truyền thống đến độc tấu và hòa tấu đương đại, được minh chứng cụ thể bằng việc phân tích 25 tác phẩm tiêu biểu và 122 ví dụ nhạc (p.5, p.v).
- Định nghĩa lại Nghệ thuật diễn tấu: Nghiên cứu đã cung cấp một định nghĩa toàn diện và sâu sắc về "Nghệ thuật diễn tấu," bao gồm kỹ thuật, kỹ năng thể hiện tác phẩm, phong cách biểu diễn và các yếu tố phụ trợ (p.9), làm phong phú thêm khung lý thuyết trong âm nhạc học.
- Làm nổi bật những đổi mới kỹ thuật đột phá: Luận án đã chỉ ra sự phát triển vượt bậc của kỹ thuật diễn tấu, từ 2 ngón đến 3 ngón tay phải (p.27), khả năng chơi các nốt thăng giáng bất thường, hợp âm nghịch, và các kỹ thuật tiên tiến như "kỹ thuật diễn tấu 4 tay" hay "dùng vĩ kéo vào dây đàn" (p.3, PL2; 7), đặc biệt trong giai đoạn 2000-2020.
- Phân tích ảnh hưởng đa chiều: Nghiên cứu đã làm rõ tác động của các cải tiến nhạc cụ (từ 16 dây đến 25 dây, hệ thống kích âm) (p.34) và ảnh hưởng của giao lưu văn hóa với âm nhạc Nhật Bản và Trung Quốc (p.3) lên sự phát triển của đàn tranh.
- Đề xuất ứng dụng thực tiễn: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho việc bổ sung tác phẩm và kỹ thuật mới vào chương trình giảng dạy đàn tranh bậc cao học, mở ra hệ đào tạo thạc sĩ biểu diễn chuyên ngành nhạc cụ (p.5), và khuyến khích giới thiệu các đàn tranh cải tiến vào môi trường đào tạo chuyên nghiệp (p.34).
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc nghiên cứu và định vị cây đàn tranh Việt Nam. Nó không chỉ là một công trình khoa học mà còn là một bản tuyên ngôn về khả năng thích nghi và đổi mới của một nhạc cụ truyền thống.
Sự phát triển này cho thấy một sự chuyển dịch paradigm trong nhận thức về vai trò và tiềm năng của đàn tranh, từ một nhạc cụ bị giới hạn bởi các chuẩn mực truyền thống sang một nhạc cụ có khả năng biểu đạt phong phú, hội nhập với các dòng chảy âm nhạc toàn cầu.
Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu so sánh định lượng và định tính sâu hơn với các nhạc cụ dây gảy châu Á; (2) Phát triển giáo trình và phương pháp giảng dạy dựa trên các kỹ thuật hiện đại; và (3) Khám phá đàn tranh trong bối cảnh âm nhạc thể nghiệm và công nghệ cao.
Với các phân tích chi tiết về ảnh hưởng của âm nhạc Nhật Bản và Trung Quốc (p.3, p.88), cũng như khả năng hòa tấu trong các dàn nhạc giao hưởng (p.18-19) và trình diễn tại các sự kiện quốc tế (như Tiên du tại Pháp năm 2014, p.16), luận án có tính liên quan toàn cầu cao. Nó chứng minh rằng nghệ thuật diễn tấu đàn tranh Việt Nam không chỉ là một di sản văn hóa độc đáo mà còn là một phần năng động, có khả năng đóng góp vào bức tranh âm nhạc thế giới.
Di sản của luận án này sẽ được đo lường không chỉ bằng số lượng trích dẫn học thuật mà còn bằng sự thay đổi trong cách đàn tranh được dạy, chơi, và cảm nhận trong những thập kỷ tới, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền âm nhạc dân tộc Việt Nam trên trường quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLàI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết qu¿ nghiên cứu đ°ợc trình bày trong luận án là trung thực. Thông tin, số liệu trích dẫn trong luận án này đều đ°ợc chỉ rõ nguồn gốc. Kết qu¿ nghiên cứu của luận án là khách quan và ch°a từng đ°ợc dùng để b¿o vệ á bÁt cứ học vị, đề tài nào. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giÁ lu¿n án Ph¿m Thß Trà My MĀC LĀC BÀNG KÝ HIÆU Kþ THU¾T DIÄN TÂU CĂA ĐÀN TRANH.
ii DANH MĀC BÀNG BIÂU .v BÀNG KÊ CHĀ VI¾T TÀT. vi THU¾T NGĀ VÀ KÝ HIÆU ÂM NH¾C. C¡ Sâ LÝ LU¾N VÀ TàNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CĄU VÀ SĂ PHÁT TRIÂN CĂA ĐÀN TRANH GIAI ĐO¾N TĆ NM 1956 Đ¾N NM 2020. Một số khái niệm và thuật ngữ liên quan đến luận án.
S¡ l°ợc về vị trí và vai trò diễn tÁu của đàn tranh Việt Nam. Tổng quan tình hình nghiên cứu .1 Hệ thống các tài liệu nghiên cứu và những vÁn đề đã đ°ợc đề cập.2 Đánh giá tình hình nghiên cứu và h°ớng nghiên cứu của luận án .40 TiÃu k¿t chư¢ng 1. NGHÆ THU¾T DIÄN TÂU ĐÀN TRANH GIAI ĐO¾N TĆ NM 1956 Đ¾N NM 2000 .1 Giới thiệu một số tác gi¿ và tác phẩm tiêu biểu đ°ợc sáng tác bái các tác gi¿ trong n°ớc .1 Nhạc sĩ Xuân Kh¿i .3 Nhạc sĩ Xuân Ba .4 Nghệ sĩ Vinh Ngọc .5 Nhà giáo Bích V°ợng .6 Nghệ sĩ Ph°¡ng B¿o .2 Nghệ thuật diễn tÁu đàn tranh qua các tác phẩm tiêu biểu đ°ợc sáng tác bái các tác gi¿ trong n°ớc .1 Giai đoạn từ năm 1956 đến năm 1975 .2 Giai đoạn từ năm 1975 đến năm 2000 .3 Nghệ thuật diễn tÁu đàn tranh qua các tác phẩm n°ớc ngoài chuyển soạn.1 Nhóm tác phẩm âm nhạc Nhật B¿n .2 Nhóm tác phẩm âm nhạc Trung Quốc .88 TiÃu k¿t chư¢ng 2. NGHÆ THU¾T DIÄN TÂU ĐÀN TRANH GIAI ĐO¾N TĆ NM 2000 Đ¾N NM 2020.
Giới thiệu một số tác gi¿ và tác phẩm tiêu biểu .1 Nhạc sĩ Nguyễn Thiên Đạo.2 Nhạc sĩ Nguyễn Huỳnh Tú (Huỳnh Tú) .3 Nhạc sĩ Võ Vân Ánh .4 Nhạc sĩ L°¡ng Huệ Trinh .5 Nghệ sĩ Vũ Đỗ Quang Minh (Quang Minh). Những đặc điểm trong ngôn ngữ sáng tác .2 CÁu trúc giai điệu .5 Khai thác yếu tố âm nhạc truyền thống .6 C°ßng độ âm thanh .7 Kỹ thuật đàn hòa ca .3 Kỹ thuật diễn tÁu đàn tranh .2 Xử lý luật nhịp .3 Xử lý c°ßng độ âm thanh .4 Kỹ thuật diễn tÁu kết hợp hai tay .5 Kỹ thuật mới .4 Một số đặc điểm về nghệ thuật diễn tÁu.1 Sự ¿nh h°áng của t° duy ng°ßi nghệ sĩ đối với việc trình diễn.2 Quan điểm về phong cách trình diễn .139 TiÃu k¿t chư¢ng 3 .147 TÀI LIÆU THAM KHÀO.151 i BÀNG KÝ HIÆU Kþ THU¾T DIÄN TÂU CĂA ĐÀN TRANH Ngón đàn Ký hiÇu Ghi chú Số ngón tay phÁi 1, 2, 3 Ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa Ngón Á аợc ghi chữ Á hoặc ký hiệu bên (ngón vuốt) trái nốt nhạc G¿y nhanh trên 2 dây cách nhau q8, Ngón song long g¿y ngón 3 tr°ớc, ngón 1 sau. Dùng 2 gạch chéo viết trên hoặc Ngón vê d°ới nốt nhạc Tay trái Án nhanh nhiều lần và nh¿ Ngón láy về dây buông. G¿y bằng ngón áp út tay ph¿i, tay Ngón gÁy bßi âm trái chặn trên cùng một dây để tạo ra độ cao cần thiết.
Dùng móng đàn tay ph¿i ngón 2, Vỗ trên dây đàn ngón 3 đập nhẹ lên dây đàn. Tay ph¿i g¿y, tay trái chặn dây. Có 2 Ngón bßt âm cách: chặn dây đồng thßi và chặn dây sau (tùy theo tác phẩm) - Làn sóng ngắn cho rung chậm Ngón rung - Làn sóng dài cho rung nhanh Tần số nhún dây chậm (th°ßng dùng Ngón nhún trong nhạc Huế) Ngón nhÃn - G¿y nốt rồi tay trái nhÁn lên độ cao luy¿n lên cần thiết. Ngón nhÃn - G¿y nốt rồi tay trái nhÁn xuống độ luy¿n xuống cao cần thiết Ngón mi¿t Ký hiệu chữ M trên nốt nhạc Ngón vỗ Ký hiệu chữ V trên nốt nhạc Àn dây thật nhanh và h¡i ghìm đầu Ngón nÁy ngón tay Các nốt nhạc đều viết đuôi quay Ngón pizz xuống, dùng tay trái g¿y dây.
ii DANH MĀC CÁC VÍ DĀ NH¾C Ví dụ 2.1: Xuân Kh¿i - Nắng xuân - [nhịp 1 - 6] .2: Xuân Kh¿i Nắng xuân - [nhịp 28 - 35].3: Xuân Ba - Tình quân dân - [nhịp 1 - 6] .4: Xuân Ba - Tình quân dân - [nhịp 80 - 85] .5: Vinh Ngọc - Quê hương - [nhịp 52 - 63] - Kỹ thuật Vê một dây .6: Vinh Ngọc - Quê hương - [nhịp 1 - 5] .7: Vinh Ngọc - Quê hương [nhịp 21 - 25] - Chủ đề chính .8: Vinh Ngọc - Quê hương - [nhịp 47 - 50] - Kỹ thuật Ch¿y kép .9: Xuân Kh¿i - Khúc hát ru - [nhịp 92 - 97].10: Xuân Kh¿i - Khúc hát ru - [nhịp 17 - 23] - Chủ đề chính .11: Xuân Kh¿i - Xuân quê hương - [nhịp 24 - 30] - Kỹ thuật Chặn dây .12: Xuân Kh¿i - Xuân quê hương - [nhịp 70 - 72] .13: Xuân Kh¿i - Xuân quê hương - [nhịp 85 - 88] - Ngón nÁy quãng 2 .14: Xuân Kh¿i - Xuân quê hương - [nhịp 139 - 143] - Ch¿y kép chùm 6 .15: Ph°¡ng B¿o - Bình minh trên rẻo cao - [nhịp 78 - 83] .16: Ph°¡ng B¿o - Bình minh trên rẻo cao - [nhịp 72 - 77] .17: Ph°¡ng B¿o - Bình minh trên rẻo cao - [nhịp 37 - 47] .18: Ph°¡ng B¿o - Bình minh trên rẻo cao - [nhịp 1 -10] - Chủ đề chính .19: Bích V°ợng - CÁm xúc Tây Nguyên - [nhịp 39 - 46] .20: Bích V°ợng - CÁm xúc Tây Nguyên - [nhịp 14 - 19] - Chủ đề chính .21: Bích V°ợng - CÁm xúc Tây Nguyên - [nhịp 58 - 63] .22: Ph°¡ng B¿o - Biển - [nhịp 168 - 172] .23: Ph°¡ng B¿o - Biển - [nhịp 142 - 148]. 24: Ph°¡ng B¿o - Biển - [nhịp 57 - 62] - Kỹ thuật gÁy quãng xa: .25: Xuân Kh¿i - Hương sen Đồng Tháp - [nhịp 9 - 17].26: Xuân Kh¿i - Hương sen Đồng Tháp - [nhịp 152 - 156] .27: Xuân Kh¿i - Hương sen Đồng Tháp - [nhịp 113 - 118] .28: Xuân Kh¿i - Hương sen Đồng Tháp - [nhịp 18 - 22] .29: Xuân Kh¿i - Hương sen Đồng Tháp - [nhịp 31 - 36] - Chủ đề chính .30: Phạm Thúy Hoan - Tình ca miền Nam - [nhịp 17 - 21].31: Phạm Thúy Hoan - Tình ca miền Nam - [nhịp 61 - 65].32: Phạm Thúy Hoan - Tình ca miền Nam - [nhịp 1 - 6] - Chủ đề chính .33: Phạm Thúy Hoan - Tình ca miền Nam - [nhịp 99 - 102].34 : Quang H¿i - Quê tôi giÁi phóng - [nhịp 14 - 22].35: Quang H¿i - Quê tôi giÁi phóng - [nhịp 62 - 67].36: Quang H¿i - Quê tôi giÁi phóng - [nhịp 201- 208].37: Trích… Hoa Anh Đào - [nhịp 1 - 4] - Chủ đề chính .38: Trích…Tiếng suối reo [nhịp 1 - 4] - Chủ đề chính .39: Trích…Hoa Anh Đào - [nhịp 5 - 8] - Ngón gÁy quãng 8 .40: Trích…Tiếng suối reo - [nhịp 10 - 13] - Ngón gÁy quãng 8 .41: Trích…Hoa Anh Đào - [nhịp 17 - 20] - Ch¿y ngón trên cùng 1 dây .42: Trích… Hoa Anh Đào - [nhịp 31 - 35].43: Trích… Tiếng suối reo - [nhịp 16 - 19] - Vê một dây .Tiếng suối reo - [nhịp 72 - 73] - Ch¿y kép liền bậc, cách bậc .45: Trích… Hoa Anh Đào - [nhịp 9 - 12].46: Trích… Tiếng suối reo - [nhịp 35 - 37] .47: Trích… Hoa Anh Đào - [nhịp 51 - 54] - Ngón rung nhanh .48: Trích… Tiếng suối reo - [nhịp 23 - 25] - Ngón rung nhanh .49: Trích… Hoa Anh Đào - [nhịp 61 - 66].50: Trích… Nam Nệ Loan - [nhịp 1 - 5] - Chủ đề chính .51: Trích…Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài - [nhịp 1 - 9] - Chủ đề chính .52: Trích… Nam Nệ Loan - [Phần dạo má bài].53: Trích… L°¡ng S¡n Bá - Chúc Anh Đài - [Phần dạo má bài] .54: Trích… Nam Nệ Loan - [nhịp 79 - 92] .55: Trích… Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài - [nhịp 145 - 159] .56: Trích… Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài - [nhịp 33 - 37] .57: Trích… Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài - [nhịp 112 - 114] .58: Trích…Nam Nệ Loan - [nhịp 7 - 11] .59: Trích…Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài - [nhịp 14 - 15] .60: Trích… Lương Sơn Bá- Chúc Anh Đài - [nhịp 9 - 13] .61: Trích… Nam Nệ Loan - [nhịp 49 - 54] - Ngón nÁy .62: Trích… Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài - [nhịp 54 - 64] .1: Nguyễn Thiên Đạo - Suối tranh [đoạn 2] - Quãng nhỏ hơn nửa cung .2: L°¡ng Huệ Trinh - JiJi [nhịp 20 - 23] - Dấu thăng giáng bất thưßng .3: Võ Vân Ánh - Câu chuyện của tôi [phần má đầu] - Thang âm .4: Quang Minh - Mầm sống [phần má đầu] - Thang âm.5: Nguyễn Thiên Đạo - Suối tranh [đoạn 7] - Cấu trúc giai điệu .6: L°¡ng Huệ Trinh - JiJi [nhịp 29 - 32] - Cấu trúc giai điệu .7: Huỳnh Tú - Bến đợi [nhịp 4 - 8] - Cấu trúc giai điệu .8: Quang Minh - Mầm sống [nhịp 34 - 40] - Cấu trúc giai điệu .9: Nguyễn Thiên Đạo - Tơ đồng Trio [đoạn 1] - Luật nhịp .10: Nguyễn Thiên Đạo - Khói sóng [phần IV] - Luật nhịp .11: Nguyễn Thiên Đạo - Tơ đồng Trio [đoạn 3] - Hòa âm .12: Nguyễn Thiên Đạo - Suối tranh [đoạn 7] - Hòa âm.13: Võ Vân Ánh - Câu chuyện của tôi [nhịp 83] - Hòa âm .14: Nguyễn Thiên Đạo - Tơ đồng Trio [đoạn 8] .15: Võ Vân Ánh - Huyền tho¿i Mẹ [nhịp 107 - 113] .16: Nguyễn Thiên Đạo - Suối tranh [đoạn 5] - Cưßng độ âm thanh .17: L°¡ng Huệ Trinh - JiJi [nhịp 16 - 19] - Cưßng độ âm thanh .18: Võ Vân Ánh - Huyền tho¿i Mẹ [nhịp 83 - 86] .19: Võ Vân Ánh - Câu chuyện của tôi [nhịp 111 - 125] .20: L°¡ng Huệ Trinh - JiJi [nhịp 42 - 45] .21: Nguyễn Thiên Đạo - Khói sóng [phần 1] .22: Nguyễn Thiên Đạo - Suối tranh [đoạn 12] .23: Nguyễn Thiên Đạo - Tơ đồng Trio [đoạn 15] .24: Nguyễn Thiên Đạo - Khói sóng [phần II] .25: L°¡ng Huệ Trinh - JiJi [nhịp 46 - 48] .26: Nguyễn Thiên Đạo - Suối tranh [đoạn 1] .27: Nguyễn Thiên Đạo - Tơ đồng Trio [đoạn 17] .28: Nguyễn Thiên Đạo - Suối tranh [đoạn 7] .29: L°¡ng Huệ Trinh - JiJi [nhịp 3 - 4] .30: Nguyễn Thiên Đạo - Khói sóng [phần 1] .31: Nguyễn Thiên Đạo - Suối tranh [đoạn 5] .32: Võ Vân Ánh - Câu chuyện của tôi [nhịp 27 - 29] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thùy Trà My (2023). Luận án tiến sĩ về diễn tấu đàn tranh Việt Nam (1956-2020) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghe-thuat/nghe-thuat-dien-tau-dan-tranh-viet-nam-1956-2020
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ về diễn tấu đàn tranh Việt Nam (1956-2020)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu diễn tấu đàn tranh Việt Nam từ 1956 đến 2020, phân tích tiến trình và phong cách nghệ thuật.
Luận án "Luận án tiến sĩ về diễn tấu đàn tranh Việt Nam (1956-2020)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ về diễn tấu đàn tranh Việt Nam (1956-2020)" thuộc chuyên ngành Nghệ thuật biểu diễn, chuyên ngành âm nhạc truyền thống Việt Nam. Danh mục: Nghệ Thuật.
Luận án "Luận án tiến sĩ về diễn tấu đàn tranh Việt Nam (1956-2020)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ về diễn tấu đàn tranh Việt Nam (1956-2020)" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ về diễn tấu đàn tranh Việt Nam (1956-2020)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.