Luận án tiến sĩ Nguyễn Thị Thắng Nga: Nghiên cứu vi sinh vật xử lý phế thải rắn từ sắn làm phân hữu cơ

Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật xử lý phế thải chế biến tinh bột sắn, chuyển hóa thành phân hữu cơ sinh học thân thiện môi trường.

Trường ĐH

Trường Đại học Nông nghiệp

Chuyên ngành

Công nghệ Môi trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Xử lý phế thải sắn Vấn đề tiềm năng phân hữu cơ

Ngành công nghiệp chế biến tinh bột sắn tạo ra lượng lớn phế thải rắn. Lượng phế thải này bao gồm bã sắn và vỏ sắn. Chúng gây ra những thách thức môi trường nghiêm trọng. Các vấn đề bao gồm ô nhiễm nguồn nước, đất và không khí. Khí H2S, NH3, CH4 thoát ra, ảnh hưởng chất lượng sống. Việc không xử lý hiệu quả còn lãng phí tài nguyên. Phế thải sắn, dù là vấn đề, lại chứa tiềm năng lớn. Nó giàu chất hữu cơ, có thể tái chế thành phân bón có giá trị. Nghiên cứu tập trung vào việc chuyển đổi nguồn thải này. Mục tiêu là tạo ra phân hữu cơ sinh học chất lượng cao. Điều này không chỉ giải quyết ô nhiễm mà còn thúc đẩy nông nghiệp bền vững. Công nghệ vi sinh đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Nhu cầu xử lý sinh học phế thải sắn ngày càng cấp thiết.

1.1. Thực trạng phế thải sắn Thách thức môi trường

Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất sắn hàng đầu. Ngành chế biến tinh bột sắn phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, đi kèm với sự phát triển là lượng lớn phế thải. Phế thải sắn bao gồm bã sắn và vỏ sắn. Mỗi tấn sắn tươi chế biến tạo ra hàng trăm kilogam bã. Lượng bã sắn này thường bị thải bỏ không kiểm soát. Chúng tích tụ, gây mùi hôi khó chịu. Phế thải phân hủy tạo ra các loại khí độc hại. Nước thải từ bã sắn còn gây ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Nó cũng làm suy thoái môi trường sống. Việc xử lý chất thải nông nghiệp này là một bài toán cấp bách. Các phương pháp xử lý truyền thống thường tốn kém, kém hiệu quả. Hơn nữa, chúng không giải quyết triệt để vấn đề. Cần có giải pháp bền vững hơn cho bã sắn và vỏ sắn.

1.2. Tiềm năng phế thải sắn Nguồn phân hữu cơ giá trị

Mặc dù là chất thải, phế thải sắn lại rất giàu dinh dưỡng. Bã sắn và vỏ sắn chứa hàm lượng cao chất hữu cơ. Chúng đặc biệt có nhiều xenlulozo và tinh bột. Đây là những thành phần quan trọng cho sản xuất phân bón. Các hợp chất hữu cơ này có thể chuyển hóa. Vi sinh vật phân giải giúp biến chúng thành phân hữu cơ sinh học. Quá trình này không chỉ làm giảm khối lượng chất thải. Nó còn tạo ra một sản phẩm có giá trị kinh tế. Phân hữu cơ sinh học cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng. Nó cải thiện cấu trúc đất, tăng cường độ phì nhiêu. Việc tận dụng bã sắn làm phân bón giúp đóng vòng tuần hoàn. Nó biến chất thải thành tài nguyên. Điều này phù hợp với định hướng nông nghiệp xanh, bền vững. Phế thải sắn không chỉ là vấn đề, mà còn là cơ hội phát triển.

1.3. Nhu cầu xử lý sinh học phế thải sắn

Nhu cầu xử lý phế thải sắn bằng phương pháp sinh học ngày càng tăng. Xử lý sinh học phế thải là một cách tiếp cận thân thiện môi trường. Nó sử dụng các chủng vi sinh vật để phân hủy chất hữu cơ. Phương pháp này an toàn hơn so với xử lý hóa học. Nó cũng hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ chôn lấp. Quá trình ủ phân sắn với sự hỗ trợ của vi sinh vật giúp tăng tốc độ phân hủy. Nó giảm thiểu mùi hôi, tiêu diệt mầm bệnh. Sản phẩm cuối cùng là phân hữu cơ sinh học chất lượng cao. Phân này dễ dàng được cây trồng hấp thụ. Nó góp phần giảm sử dụng phân hóa học. Việc phát triển công nghệ vi sinh xử lý phế thải sắn là cần thiết. Nó giúp giải quyết ô nhiễm. Nó tạo ra sản phẩm nông nghiệp giá trị. Đây là giải pháp kép cho cả môi trường và kinh tế.

II. Nghiên cứu vi sinh vật chuyển hóa phế thải sắn

Nghiên cứu tập trung vào việc tận dụng tiềm năng của vi sinh vật. Mục tiêu là chuyển hóa phế thải sắn thành phân hữu cơ sinh học. Quá trình này được thực hiện thông qua xử lý sinh học. Các chủng vi sinh vật đặc biệt được lựa chọn. Chúng có khả năng phân giải các thành phần hữu cơ phức tạp. Bã sắn và vỏ sắn là nguyên liệu chính. Nghiên cứu áp dụng công nghệ vi sinh tiên tiến. Mục đích là tạo ra quy trình sản xuất hiệu quả. Phân hữu cơ sinh học thu được cần đạt chất lượng cao. Nó phải an toàn cho môi trường và cây trồng. Luận điểm khoa học vững chắc hỗ trợ toàn bộ quá trình. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của giải pháp.

2.1. Mục tiêu nghiên cứu Chuyển hóa bã sắn vỏ sắn

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu rõ ràng. Phân lập, tuyển chọn chủng vi sinh vật. Các chủng này phải có khả năng phân giải nhanh phế thải sắn. Đặc biệt là bã sắn và vỏ sắn. Mục tiêu là chuyển hóa chúng thành phân bón hữu cơ sinh học. Quy trình sản xuất phải hiệu quả, thân thiện môi trường. Phân bón tạo ra cần đạt tiêu chuẩn chất lượng. Nó phải có khả năng cải thiện đất. Nó cũng cần tăng năng suất cây trồng. Điều này giải quyết vấn đề ô nhiễm. Nó còn tạo ra sản phẩm giá trị từ chất thải nông nghiệp. Từ đó, góp phần vào sự phát triển bền vững.

2.2. Phương pháp tiếp cận Ủ phân sắn bằng công nghệ vi sinh

Phương pháp chủ đạo là sử dụng công nghệ vi sinh. Quá trình ủ phân sắn được tối ưu hóa. Các chủng vi sinh vật chọn lọc được bổ sung. Chúng tăng cường tốc độ phân hủy chất hữu cơ. Quy trình bao gồm chuẩn bị nguyên liệu (bã sắn, vỏ sắn). Sau đó là phối trộn, kiểm soát điều kiện ủ. Nhiệt độ, độ ẩm, pH được theo dõi. Vi sinh vật phân giải các hợp chất phức tạp. Chúng tạo ra sản phẩm cuối cùng ổn định. Phương pháp này đảm bảo phân hữu cơ sinh học an toàn. Nó hiệu quả cho cây trồng và đất. Việc ứng dụng công nghệ vi sinh là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo hiệu suất và chất lượng của phân bón.

2.3. Luận điểm khoa học Cơ sở cho phân giải hiệu quả

Luận điểm khoa học khẳng định cơ sở của nghiên cứu. Phế thải sắn chứa chất hữu cơ dồi dào. Chúng bao gồm xenlulozo, tinh bột, lignin. Vi sinh vật có khả năng phân giải các chất này. Các chủng vi sinh vật chuyên biệt được tuyển chọn. Chúng có thể tổng hợp enzym phân giải mạnh mẽ. Quá trình phân giải sinh học tạo ra sản phẩm ổn định. Nó giàu dinh dưỡng, dễ hấp thụ cho cây. Việc bổ sung các chủng vi sinh vật đa chức năng tăng hiệu quả. Chúng có thể cố định đạm, hòa tan lân. Điều này làm tăng giá trị của phân hữu cơ sinh học. Cơ sở khoa học vững chắc là nền tảng cho thành công. Nó đảm bảo tính khoa học và ứng dụng thực tiễn.

III. Khai thác chủng vi sinh vật phân giải phế thải sắn

Nghiên cứu tập trung vào việc tuyển chọn các chủng vi sinh vật chuyên biệt. Các chủng này có khả năng phân giải hiệu quả bã sắn và vỏ sắn. Mục tiêu là tạo ra phân hữu cơ sinh học chất lượng cao. Các chủng được lựa chọn dựa trên khả năng phân giải xenlulozo, tinh bột. Chúng còn có khả năng cố định đạm, hòa tan lân. Việc khai thác đúng chủng vi sinh vật là yếu tố quyết định thành công. Nó tối ưu hóa quá trình ủ phân sắn. Nó đảm bảo sản phẩm cuối cùng giàu dinh dưỡng, an toàn cho cây trồng và đất. Công nghệ vi sinh đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Từ đó biến chất thải nông nghiệp thành tài nguyên có giá trị.

3.1. Các chủng vi sinh vật chủ lực phân giải xenlulozo

Nghiên cứu đã phân lập và tuyển chọn các chủng vi sinh vật đặc biệt. Một chủng tiêu biểu là Streptomyces griseorubens SHX.02. Chủng này thể hiện khả năng phân giải xenlulozo vượt trội. Xenlulozo là thành phần chính của bã sắn và vỏ sắn. Khả năng sản xuất enzyme cellulase mạnh mẽ là chìa khóa. Các enzyme này giúp phá vỡ cấu trúc phức tạp. Chúng biến xenlulozo thành các phân tử đơn giản hơn. Việc sử dụng chủng vi sinh vật phân giải xenlulozo giúp tăng tốc độ ủ. Nó đảm bảo hiệu quả chuyển hóa chất thải. Chủng này đóng vai trò quan trọng trong việc giảm khối lượng bã sắn. Nó cải thiện chất lượng phân hữu cơ sinh học cuối cùng.

3.2. Vai trò vi sinh vật hòa tan lân cố định đạm

Ngoài phân giải xenlulozo, các chủng vi sinh vật khác cũng được khai thác. Ví dụ, Bacillus polyfermenticus SHB.18 có khả năng hòa tan lân khó tan. Lân là dưỡng chất thiết yếu nhưng thường tồn tại ở dạng khó hấp thụ. Chủng này giúp chuyển hóa lân thành dạng dễ tiếp cận cho cây. Một chủng khác là Azotobacter beijerinckii SHV.07. Chủng này có khả năng cố định đạm từ không khí. Đạm là dưỡng chất quan trọng cho sự phát triển của cây. Sự kết hợp các chủng vi sinh vật này là chiến lược hiệu quả. Chúng tạo ra phân hữu cơ sinh học đa chức năng. Phân này không chỉ giàu chất hữu cơ. Nó còn cung cấp đạm và lân cho cây trồng. Công nghệ vi sinh này tối ưu hóa dinh dưỡng.

3.3. Đặc điểm chủng vi sinh vật xử lý bã sắn hiệu quả

Các chủng vi sinh vật được tuyển chọn có nhiều đặc tính ưu việt. Chúng thích nghi tốt với môi trường bã sắn. Chúng có khả năng tồn tại, phát triển mạnh mẽ. Khả năng chịu đựng các điều kiện khắc nghiệt cũng là yếu tố quan trọng. Các chủng này được kiểm tra về tính an toàn. Chúng không gây hại cho môi trường hoặc con người. Khả năng sản xuất enzyme ở nhiệt độ và pH khác nhau là cần thiết. Điều này đảm bảo quá trình ủ phân sắn diễn ra liên tục. Việc sử dụng hỗn hợp chủng vi sinh vật đã được chứng minh. Hỗn hợp này tối ưu hóa quá trình phân giải. Nó tạo ra phân hữu cơ sinh học có chất lượng vượt trội. Các chủng này là nền tảng của công nghệ vi sinh xử lý chất thải nông nghiệp.

IV. Ứng dụng phân hữu cơ sinh học từ phế thải sắn

Phân hữu cơ sinh học sản xuất từ phế thải sắn mang lại nhiều lợi ích. Nó được tạo ra thông qua quy trình xử lý sinh học tiên tiến. Sản phẩm này có khả năng cải thiện chất lượng đất. Nó cung cấp dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng. Các thử nghiệm ứng dụng cho thấy hiệu quả rõ rệt. Năng suất và chất lượng nông sản đều được nâng cao. Việc sử dụng phân hữu cơ sinh học còn góp phần giảm ô nhiễm môi trường. Nó là một giải pháp kinh tế tuần hoàn. Điều này giúp tối ưu hóa giá trị từ chất thải nông nghiệp. Nó thúc đẩy một nền nông nghiệp bền vững, thân thiện môi trường.

4.1. Quy trình sản xuất phân hữu cơ sinh học từ bã sắn

Quy trình sản xuất phân hữu cơ sinh học đã được xây dựng. Nó sử dụng phế thải sắn làm nguyên liệu chính. Bã sắn và vỏ sắn được thu gom, sơ chế. Sau đó chúng được phối trộn với các chủng vi sinh vật đã tuyển chọn. Hỗn hợp được ủ trong điều kiện kiểm soát. Nhiệt độ, độ ẩm, và pH được duy trì tối ưu. Điều này thúc đẩy hoạt động của vi sinh vật phân giải. Quá trình ủ phân sắn diễn ra nhanh chóng, hiệu quả. Sản phẩm cuối cùng là phân hữu cơ sinh học. Nó đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật (ví dụ, TCVN 41/2014/TT-BNNPTNT). Quy trình này có thể áp dụng ở quy mô công nghiệp. Nó mang lại hiệu quả kinh tế và môi trường.

4.2. Hiệu quả sử dụng phân hữu cơ sinh học trên cây trồng

Phân hữu cơ sinh học từ phế thải sắn đã được thử nghiệm. Kết quả cho thấy hiệu quả rõ rệt trên cây trồng. Phân giúp cải thiện tính chất đất. Nó tăng cường độ phì nhiêu, khả năng giữ nước của đất. Cây sắn trồng với phân này phát triển tốt hơn. Năng suất cây trồng tăng lên đáng kể. Chất lượng nông sản cũng được nâng cao. Việc sử dụng phân hữu cơ sinh học giảm nhu cầu phân hóa học. Điều này góp phần giảm chi phí sản xuất. Nó còn bảo vệ môi trường nông nghiệp. Phân hữu cơ sinh học là giải pháp bền vững. Nó thúc đẩy sự phát triển của hệ sinh thái đất.

4.3. Giá trị kinh tế môi trường từ phân hữu cơ sinh học

Ứng dụng phân hữu cơ sinh học mang lại nhiều lợi ích. Về kinh tế, nó giúp doanh nghiệp giảm chi phí xử lý phế thải. Đồng thời, nó tạo ra một sản phẩm mới có giá trị bán ra. Nông dân tiết kiệm chi phí mua phân bón hóa học. Về môi trường, nó giảm ô nhiễm đất, nước, không khí. Nó còn giảm phát thải khí nhà kính. Việc biến chất thải nông nghiệp thành phân bón là một hình thức kinh tế tuần hoàn. Nó đóng góp vào việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Nó nâng cao chất lượng môi trường sống. Đây là một bước tiến quan trọng trong quản lý chất thải bền vững.

V. Phát triển công nghệ vi sinh xử lý chất thải nông nghiệp

Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong công nghệ vi sinh. Nó chứng minh khả năng chuyển hóa phế thải sắn thành phân hữu cơ sinh học. Các đóng góp mới mở ra nhiều hướng phát triển bền vững. Công nghệ vi sinh không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm. Nó còn tạo ra giá trị kinh tế cho nông nghiệp. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi của phương pháp này là rất lớn. Nó có thể áp dụng cho nhiều loại chất thải nông nghiệp khác. Điều này góp phần xây dựng một nền nông nghiệp xanh và hiệu quả. Các kết quả nghiên cứu là nền tảng cho sự phát triển trong tương lai.

5.1. Đóng góp mới của nghiên cứu công nghệ vi sinh

Nghiên cứu này đưa ra nhiều đóng góp mới. Nó đã phân lập, tuyển chọn thành công ba chủng vi sinh vật chủ lực. Đó là Streptomyces griseorubens SHX.02 (phân giải xenlulozo), Bacillus polyfermenticus SHB.18 (hòa tan lân) và Azotobacter beijerinckii SHV.07 (cố định đạm). Đây là những chủng mới, có hoạt tính cao. Chúng được ứng dụng hiệu quả trong xử lý bã sắn. Nghiên cứu cũng xây dựng quy trình sản xuất phân hữu cơ sinh học quy mô công nghiệp. Quy trình này đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng. Những đóng góp này mở ra hướng đi mới. Nó tối ưu hóa xử lý chất thải nông nghiệp. Nó thúc đẩy phát triển công nghệ vi sinh trong nông nghiệp.

5.2. Hướng phát triển bền vững cho chất thải nông nghiệp

Việc ứng dụng công nghệ vi sinh là hướng đi bền vững. Nó giúp chuyển hóa chất thải nông nghiệp thành tài nguyên. Bã sắn, vỏ sắn không còn là vấn đề. Chúng trở thành nguyên liệu sản xuất phân hữu cơ sinh học. Điều này giảm gánh nặng cho môi trường. Nó tăng cường hiệu quả sử dụng tài nguyên. Mô hình kinh tế tuần hoàn được hiện thực hóa. Phát triển các công nghệ tương tự cho các loại chất thải khác là cần thiết. Điều này góp phần xây dựng một nền nông nghiệp xanh. Nó giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững quốc gia.

5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi công nghệ vi sinh vật

Công nghệ vi sinh vật này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó không chỉ giới hạn ở phế thải sắn. Nó có thể mở rộng sang các loại phế thải nông nghiệp khác. Ví dụ như rơm rạ, vỏ cà phê, bã mía. Việc phát triển các chủng vi sinh vật chuyên biệt sẽ tiếp tục. Công nghệ này có thể hỗ trợ các doanh nghiệp chế biến nông sản. Nó giúp họ giải quyết vấn đề chất thải. Nó còn tạo ra sản phẩm phụ có giá trị. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào tối ưu hóa quy trình. Nó sẽ khám phá các ứng dụng mới. Mục tiêu là phát triển một hệ thống quản lý chất thải nông nghiệp toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sử dụng vi sinh vật xử lý phế thải rắn từ chế biến tinh bột sắn làm phân hữu cơ sinh học luận án ts khoa học môi trường 624403

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

I HỌ GI H I TRƢỜN Ọ O Ọ TỰ N N ----------------------- N UYỄN T Ị ẰN N N N ỨU SỬ DỤN V SN VẬT XỬ LÝ P Ế T Ả RẮN TỪ Ế B ẾN T N BỘT SẮN LÀM P ÂN ỮU Ơ S N Ọ IẾ H HỌ I G N i - 2018 I HỌ GI H I LỜ M O N TRƢỜN Ọ O Ọ TỰ N N ----------------------- ứ ủ ủ ệ ọ Nghi n ứu sản u t p mv sn v t l tt ả s u b n t n bột sắn , ứ ọ – ệ ệ ệ ế , N UYỄN T Ị ẰN N , ò ừ ỳ khác. ị ệ ữ ệ N N ỨU SỬ DỤN V SN VẬT XỬ LÝ P Ế T Ả RẮN H , 10 ă 2015 TỪ Ế B ẾN T N BỘT SẮN LÀM P ÂN ỮU Ơ S N Ọ Tác giả nh: : 62440303 Nguyễn Thị ằng Nga IẾN H HỌ MÔI G G IH G H HỌ 1. PG ắ Hệ N i - 2018 LỜ M O N ứ ủ tôi. ệ ế n và ừ ỳ trình nào khá ừ ế ệ , ế i ứ /d ủ ồ ý ụ ụ ứ ủ ế ủ ọ ơ ệ ủ ử dụ dẫ õ Hà Nộ , t áng năm 2018 Tác giả Nguyễn Thị ằng Nga LỜ ẢM ƠN ế, ỏ ò ế ơ ắ PG - ễ H ơ , ệ ệ ọ ệ - ọ H PG - ắ Hệ , - ọ ọ - ọ H ệ dẫ ệ và hoàn ơ , - ọ ọ d ọ ữ ý ý ệ.

Tôi xin chân thàn ơ Ban ệ ệ , ơ Hữ , ủ ệ /d ử ệ ứ ế ử ý ế ế ắ ệ ệ ế ủ ử ơ ị ọ – ệ ệ , Ứ dụ ọ ệ ỉ ắ ắ , d ọ - ệ ệ ồ ệ , tôi ệ tài ù , ỏ ò ế ơ ế và è. Hà nộ , t áng năm 2018 Tác giả Nguyễn Thị ằng Nga MỤ LỤ Trang I I Ụ Ụ. 1 H Ụ Ý HIỆ HỮ IẾ Ắ. 15 11 HẤ H I Ắ HẾ IẾ I H Ắ .22 12 H Ă G Ử Ụ G I I H G XỬ Ý PHẾ H I Ắ Ừ PHÂ Ó HỮ I H HỌ .31 1 3 PHÂ Ó HỮ I H HỌ .41 CH G2 I Ợ G, I G PH G PH P GHIÊ Ứ.

PH G PH P GHIÊ Ứ .58 2381 ệ ệ ử dụ ế ử ý ế ắ ừ TBS làm phân HCSH. YỂ HỌ HỦ G Ử Ụ G G XỬ Ý PHẾ H I Ắ Ừ PHÂ HỮ I H HỌ .79 32 Ế HẾ PHẨ I I H Ể XỬ Ý HẤ H I Ắ Ừ CBTBS THÀNH PHÂ HỮ I H HỌ .94 3 3 Ứ G Ụ G HẾ PHẨ I I H G XỬ Ý HẤ H I Ắ Ừ PHÂ HỮ I H HỌ .107 34 Ầ H GI HIỆ Ử Ụ G PHÂ Ó HỮ I H HỌ. Hiệu qu sử dụng phân HCSH trong việc c i thiện tính ch t trồng sắn t ắk Lắk. 122 H Ụ G Ì H H HỌ Ủ GI IÊ Ế .159 5 D N MỤ Á Ý ỆU VÀ Ữ V ẾT TẮT hữ viết tắt hữ viết đầy đủ CBTBS ế ế ắ CFU F ( ơ ị ) CMC Cacboxila Metyl zơ cs CT ứ CTR ắ CV ff f ( ệ ) dt ễ FPU Filter Paper Unit HCN Hydrogen cyanide (axit xianhidric) HCSH Hữ ơ ọ KHCN ọ ệ KHNN ọ ệ LSD f d ff ( ý ĩ ỏ ) MT NXB PTR P ế ắ OC Các b ữ ơ OM ữ ơ TCN TCVN ệ ts ổ VSV 6 D N MỤ Á BẢN Trang 11 ắ ủ ị ơ ở ệ ă 2008.

75 36 ă ủ nang bào SHV. ở ủ ỷ ệ ế ế á trình lên men .13 ở ủ ỷ ệ ph i tr n các chủng vi sinh v ến kh ă ởng của vi sinh v t .coli và Salmonella ủ. H d d trồng sắn KM94. ởng củ H H ến vi sinh v t t trồng sắn t ắk Lắk.

ởng củ H H ế ă t sắn t ắk Lắk. 120 8 D N MỤ Á ÌN VẼ, Ồ T Ị Trang Hình 1. Cây ủ ủ HX 02 so v ệ ọ gen 16S rARN. Cây ủ ủ H 18 ệ ọ gen 16S rARN .20 ở ủ không khí ế ở ủ vi.

ế VSV ị ơ d (a), VSV (b) trong quá ử ý .26 ở ủ ế ế HCN trong PTR. Tính cấp thiết của đề t i ệ ắ ứ3 ế , I d Thái Lan. Bã ắ ử dụ làm thứ ă ă .P ắ ử dụ ứ ă ă cùng ơ ế ủ, 15,0 / , ủ ế ị ỏ ặ d ử dụ ế. Khi ồ ế này không thu gom và ử ý ị ủ ữ ơ 48 ẽ H2S, NH3, CH4… ù ị , ễ và lãng phí tài nguyên [3,78].

ệ ứ ử dụ ọ ử ý ồ ữ ơ ữ ơ ế ế ữ ơ ọ ọ ứ ứ dụ i ũ ế ử ý ế ệ , ệ ế ế ở ệ ứ dụ ơ ứ ứ dụ ồ ữ ơ ừ ơ ở ế ế , dứ , [19]. ế ọ ế ứ ứ dụ ử ý ắ ế ế ắ ế 11 , ử ý ễ , ử dụ ữ ơ ử dụ ồ ọ , ứ ỉ dừ ở ò ệ , ẹ ứ ứ dụ q ý ừ ế ế ắ Hơ ữ , ệ dụ ọ ệ và ồ ị. ử dụ ữ ơ ế ế trong ệ pháp m ữ , ử dụ ọ , ế ữu ơ , ẫ ă ồ , ặ ệ d ẽ duy trì và nâng ọ ũ ệ X ừ ế ệ ử ý ế ủ ế ế ắ ệ ữ ơ ử dụ ệ ữ , “Nghiên cứu sử dụng vi sinh vật xử lý phế thải rắn từ chế biến tinh bột sắn làm phân hữu cơ sinh học” ệ. Mục tiêu nghiên cứu -P , ọ ủ ứ dụ trong ử lý nhanh ế ắ ừ ế ế ắ ệ làm phân bón ữ ơ ọ.

- ệ ử dụ ữ ơ ọ ừ ế ắ ủ ế ế ắ ệ ế ồ g, ế ệ khoáng ế ă ồ ệ ồ 3. Luận điểm khoa học ứ ệ d : ừ ụ ừ ủ , ệ ụ ữ ơ d , dễ ,. ệ ử dụ VSV ử ý ệ ữ ơ hân ữ ơ ế ế ứ ứ dụ ế ệ , ệ ế ế ( , dứ , ) , ữ 12 ứ v ử ý ế ắ ừ CBTBS quy mô công ệ ò ế ử ý ò d , ụ nông ệ ế ủ , ế riêng nào. ọ ủ ổ ủd ắ sau: VSV ọ ; ở ệ ủ ủ, ế ẵ ủ; ă ị ệ; , ữ ; dễ d , ở , ệ Phế ắ ừ ế ế ắ , ồ ỏ ắ , ắ ử dụ ứ ă ă ồ ệ cho ữ ơ ọ ữ ơ 60% ồ ủ ế zơ và tinh , ế ắ ừ CBTBS ử ý ứ ơ ồ ử dụ.

Bên , ệ ọ ỷ ệ ằ ữ phân ũ ù ủ , ủ ừ ồ dẫ ế d ừ , ặ ệ. ồ ử dụ , ị ử ặ ị ụ, ị d khó tan làm d d dễ ồ , ở ế ă ễ ử (2001) ế 70% ị ị ở F , d , ồ [20]. ă ị ơ d Azotobacter ứ dụ , ủ ỉ d d ơ ò có ă ữ ở I , ccarit. , ệ ứ ử dụ ủ VSV ă zơ và tinh , ũ ế ọ các nhóm VSV ữu ích khác ệ khó tan, vi sinh 13 ị d Azotobacter thành ế VSV ử ý ế ừ ế ế ắ ữ ơ ọ ă ệ ủ bón, ồ , ụ ụ ệ ữ 4.

Ý nghĩa khoa học v thực tiễn của uận án Ý ng ĩ k o ọ : ứ õ ơ ở ọ ủ ệ ổ ủ zơ/ , ị ơ khó t ừ ủ ủ ử ý ế ắ ừ ế ế ắ ữ ơ ọ ứ ũ dữ ệ ế , ử dụ ế ữ ơ ứ dụ ữ ơ Ý ng ĩ t ự t ễn: ệ ử dụ ế ắ làm phân bón ữ ơ ọ ữ dụ ồ ên ứ mà còn giúp cho doanh ệ ế ễ , ứ ơ ắ , ắ ế d ồ ắ và ữ ệ sinh ữ. Những đóng góp mới của đề t i -P , ọ và khai thác ặ ọ ủ 03 ủ vi ồ 01 ủ zơ Streptomyces griseorubens SHX.02, 01 ủ khó tan Bacillus polyfermenticus SHB.18 và 01 ủ ị ơ d Azotobacter beijerinckii SHV.07 ế ủ ứ ă , ử dụ trong ử ý ế ắ ừ - Ứ dụ ế ử ý ế ừ CBTBS quy mô ệ ắ ắ ữ ơ ọ 41/2014/ -BNNPTNT. TỔN QU N TÀ L ỆU 1. ẤT T Ả RẮN S U Ế B ẾN T N BỘT SẮN 1.

Tình hình sản xuất v tiêu thụ tinh b t sắn ở Việt Nam ắ – khoai mì (Manihot esculenta z) ữ ủ ọ ở ơ 80 ệ ế ủ ắ ứ , ử dụ ứ ă , ế ế ệ ế ế ệ ọ ừ ă 2005, ắ ừ ơ ụ ở ệ ọ ủ ệ ă dệ , ă. Diện tích (a) và sản ƣợng sắn củ (b) ở Việt Nam (2005-2016) H 11 dệ ồ ắ ở , sắ ũ ă ừ ă 2005 ế ă 2016, d ệ ắ ă ừ 425,5 569,9 , ắ ă ừ 6,72 t ệ 10,93 ệ ă 2008-2010 d ệ ắ ơ ă 2007 d ắ d dệ ồ ă ở ủ ắ ủ ơ ă ủ dệ ồ d 15 ọ ắ ă , ế. ệ ủ, 40 - 45% ắ d ho ế ế ò ọ ệ , 45% ắ d ế ế ở y ỏ ừ , dù ắ , ế ế ứ ă ă 10 - 15% dù ă ơ [16]. Sản ƣợng tinh b t sắn của các địa phƣơng ở Việt Nam năm 2008 TT ịa phƣơng Số nh Sản ƣợng TT ịa phƣơng Số nhà Sản ƣợng máy (tấn/ng y) máy (tấn/ng y) 1 Yên Bái 3 350 13 ị 2 310 2 Thái Nguyên 1 80 14 Phú Yên 2 210 3 Hòa Bình 1 100 15 Kon Tum 3 330 4 Ninh Bình 1 90 16 ắ ắ 6 570 5 Thanh Hóa 1 80 17 ắ 2 150 6 ệ 3 160 18 Gia Lai 2 200 7 H ĩ 1 80 19 1 80 8 2 120 20 3 850 9 H ế 2 150 21 Tây Ninh 10 910 10 2 270 22 P 5 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu vi sinh vật xử lý phế thải sắn thành phân hữu cơ sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật xử lý phế thải chế biến tinh bột sắn, chuyển hóa thành phân hữu cơ sinh học thân thiện môi trường.

Luận án "Nghiên cứu vi sinh vật xử lý phế thải sắn thành phân hữu cơ sinh học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông nghiệp. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu vi sinh vật xử lý phế thải sắn thành phân hữu cơ sinh học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu vi sinh vật xử lý phế thải sắn thành phân hữu cơ sinh học" thuộc chuyên ngành Công nghệ Môi trường. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.

Luận án "Nghiên cứu vi sinh vật xử lý phế thải sắn thành phân hữu cơ sinh học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu vi sinh vật xử lý phế thải sắn thành phân hữu cơ sinh học" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu vi sinh vật xử lý phế thải sắn thành phân hữu cơ sinh học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter