Xử lý nước thải chăn nuôi lợn sau biogas bằng công nghệ SBR - Luận án TS

Xử lý nước thải chăn nuôi lợn sau biogas bằng công nghệ SBR với vi khuẩn nitrit/nitrat hóa. Giải pháp hiệu quả xử lý chất dinh dưỡng và bảo vệ môi trường.

Chuyên ngành

Kỹ thuật môi trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

111

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Xử Lý Nước Thải Chăn Nuôi Lợn Bằng SBR

Ngành chăn nuôi lợn Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Hàng năm cung cấp khoảng 3.000 tấn thịt hơi. Chiếm 64% tổng sản lượng thịt các loại. Tuy nhiên, hoạt động này tạo ra lượng lớn nước thải. Năm 2020, nước thải từ chăn nuôi lợn đạt 75 triệu m3. Chiếm 65,7% tổng lượng nước thải ngành chăn nuôi. Nước thải chăn nuôi lợn chứa hàm lượng cao các chất ô nhiễm. Bao gồm BOD, COD, chất rắn lơ lửng và hợp chất nitơ. Các chỉ số này vượt quy chuẩn nhiều lần. Trong đó, hợp chất nitơ đáng lo ngại nhất. Công nghệ xử lý phức tạp, chi phí cao. Nồng độ tổng nitơ trong nước thải sau biogas dao động 115-630 mg/L. Nitơ gây phú dưỡng nguồn nước. Tảo độc nở hoa, hại động vật thủy sinh. Nồng độ NH4+ trên 4,26 mg/L gây độc tôm sú. Công nghệ SBR là giải pháp hiệu quả. Xử lý đồng thời chất hữu cơ và nitơ. Hiệu suất đạt 90-97%.

1.1. Đặc Điểm Nước Thải Chăn Nuôi Lợn

Nước thải chăn nuôi lợn có đặc tính đặc biệt. Hàm lượng chất hữu cơ rất cao. BOD và COD vượt chuẩn nhiều lần. Chất rắn lơ lửng chiếm tỷ lệ lớn. Vi sinh vật gây bệnh phong phú. Hợp chất nitơ là thành phần khó xử lý nhất. Nước thải sau biogas vẫn chứa nhiều ô nhiễm. Tổng nitơ dao động 115-630 mg/L. Cần công nghệ xử lý tiên tiến. Bảo vệ môi trường và hệ sinh thái.

1.2. Tác Động Môi Trường Của Nước Thải

Nước thải chăn nuôi gây ô nhiễm nghiêm trọng. Ảnh hưởng trực tiếp nguồn nước mặt. Gây hiện tượng phú dưỡng nước. Tảo nở hoa làm giảm oxy hòa tan. Đe dọa sinh vật thủy sinh. Amoni độc hại với thủy sản. Ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng. Vi sinh vật gây bệnh lây lan. Cần xử lý triệt để trước khi thải.

1.3. Yêu Cầu Xử Lý Nước Thải Chăn Nuôi

Quy chuẩn môi trường ngày càng nghiêm ngặt. Cần loại bỏ đồng thời nhiều chất ô nhiễm. Xử lý chất hữu cơ và hợp chất nitơ. Công nghệ phải hiệu quả, ổn định. Chi phí vận hành hợp lý. Phù hợp quy mô trang trại. Dễ vận hành và bảo trì. Công nghệ SBR đáp ứng các yêu cầu này.

II. Công Nghệ SBR Trong Xử Lý Sinh Học Nước Thải

Sequencing Batch Reactor là công nghệ xử lý sinh học tiên tiến. Hoạt động theo chu kỳ gián đoạn. Mỗi chu kỳ gồm nhiều giai đoạn khác nhau. Bao gồm nạp nước, phản ứng, lắng, xả và nghỉ. Trong một bể phản ứng duy nhất. Không cần bể lắng riêng biệt. Tiết kiệm diện tích xây dựng. Linh hoạt trong vận hành. Điều chỉnh dễ dàng theo tải lượng. Xử lý đồng thời COD và nitơ. Hiệu suất xử lý cao, ổn định. Công nghệ SBR phù hợp xử lý nước thải chăn nuôi. Đặc biệt hiệu quả với nước thải sau biogas. Kết hợp quá trình hiếu khí và thiếu khí. Tạo điều kiện nitrat hóa và khử nitrat. Vi khuẩn đóng vai trò quan trọng. Quyết định hiệu quả xử lý tổng thể.

2.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của SBR

SBR hoạt động theo chu kỳ lặp lại. Giai đoạn nạp nước thải vào bể. Giai đoạn phản ứng sinh học diễn ra. Vi khuẩn phân hủy chất ô nhiễm. Giai đoạn lắng bùn hoạt tính. Giai đoạn xả nước đã xử lý. Giai đoạn nghỉ chuẩn bị chu kỳ mới. Thời gian mỗi giai đoạn điều chỉnh được. Tùy theo đặc tính nước thải. Linh hoạt, hiệu quả cao.

2.2. Ưu Điểm Của Công Nghệ SBR

Không cần bể lắng riêng biệt. Tiết kiệm diện tích và chi phí xây dựng. Vận hành linh hoạt, dễ điều chỉnh. Xử lý đồng thời nhiều chất ô nhiễm. Hiệu suất xử lý cao và ổn định. Khả năng chống chịu tải sốc tốt. Phù hợp nhiều loại nước thải. Dễ tự động hóa quá trình vận hành. Chi phí vận hành hợp lý.

2.3. Ứng Dụng SBR Xử Lý Nước Thải Chăn Nuôi

SBR hiệu quả với nước thải chăn nuôi lợn. Xử lý tốt nước thải sau biogas. Loại bỏ đồng thời COD và nitơ. Hiệu suất xử lý đạt 90-97%. Phù hợp quy mô trang trại vừa và lớn. Nhiều nghiên cứu ứng dụng thành công. Công nghệ đang được nhân rộng. Đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường.

III. Vi Khuẩn Nitrit Hóa Trong Quá Trình Xử Lý

Quá trình nitrit hóa là bước đầu tiên của nitrat hóa. Chuyển hóa amoni thành nitrit. Phản ứng: NH4+ → NO2-. Vi khuẩn nitrit hóa thực hiện quá trình này. Bao gồm vi khuẩn tự dưỡng và dị dưỡng. Vi khuẩn tự dưỡng như Nitrosomonas. Sử dụng CO2 làm nguồn carbon. Sinh trưởng chậm, nhạy cảm môi trường. Vi khuẩn dị dưỡng nitrit hóa mới được quan tâm. Sinh trưởng nhanh hơn vi khuẩn tự dưỡng. Sử dụng chất hữu cơ làm nguồn carbon. Chịu đựng tốt điều kiện bất lợi. Có thể hoạt động ở nhiệt độ thấp. Chịu được môi trường giàu amoni. Một số loài chịu được độ mặn cao. Tiềm năng ứng dụng lớn trong xử lý nước thải. Cải thiện hiệu quả và độ ổn định. Giảm thời gian xử lý và chi phí vận hành.

3.1. Vai Trò Vi Khuẩn Nitrit Hóa

Vi khuẩn nitrit hóa bắt đầu quá trình nitrat hóa. Oxy hóa amoni thành nitrit. Bước giới hạn tốc độ xử lý nitơ. Quyết định hiệu suất tổng thể. Hoạt động trong điều kiện hiếu khí. Cần oxy hòa tan đủ cao. Ảnh hưởng bởi nhiệt độ và pH. Nhạy cảm với chất ức chế. Cần môi trường ổn định để phát triển.

3.2. Vi Khuẩn Tự Dưỡng Nitrit Hóa

Nitrosomonas là đại diện điển hình. Sử dụng CO2 làm nguồn carbon. Lấy năng lượng từ oxy hóa amoni. Sinh trưởng chậm, thời gian nhân đôi dài. Nhạy cảm với điều kiện môi trường. Chịu cạnh tranh yếu với vi khuẩn khác. Hiệu quả xử lý không ổn định. Cần điều kiện vận hành chặt chẽ.

3.3. Vi Khuẩn Dị Dưỡng Nitrit Hóa

Nhóm vi khuẩn mới được nghiên cứu. Sử dụng chất hữu cơ làm nguồn carbon. Sinh trưởng nhanh hơn vi khuẩn tự dưỡng. Chịu đựng tốt điều kiện bất lợi. Có thể hoạt động nhiệt độ thấp. Chịu được nồng độ amoni cao. Một số loài chịu mặn tốt. Tiềm năng ứng dụng cao trong SBR. Cải thiện hiệu quả xử lý nước thải chăn nuôi.

IV. Vi Khuẩn Nitrat Hóa Và Quá Trình Nitrat Hóa

Quá trình nitrat hóa hoàn chỉnh chuyển hóa nitơ. Bao gồm hai bước liên tiếp. Bước một: amoni thành nitrit. Bước hai: nitrit thành nitrat. Phản ứng tổng thể: NH4+ → NO2- → NO3-. Vi khuẩn nitrat hóa thực hiện bước thứ hai. Chuyển nitrit thành nitrat. Nitrobacter là vi khuẩn điển hình. Cũng có vi khuẩn tự dưỡng và dị dưỡng. Quá trình nitrat hóa cần điều kiện hiếu khí. Yêu cầu nồng độ oxy cao. Nhiệt độ tối ưu 25-35°C. pH tối ưu 7,5-8,5. Sau nitrat hóa, cần khử nitrat. Chuyển nitrat thành khí nitơ. Hoàn thành chu trình xử lý nitơ sinh học. Kết hợp nitrat hóa và khử nitrat trong SBR. Xử lý triệt để hợp chất nitơ. Đạt tiêu chuẩn thải môi trường.

4.1. Cơ Chế Quá Trình Nitrat Hóa

Nitrat hóa gồm hai giai đoạn chính. Giai đoạn nitrit hóa tạo NO2-. Giai đoạn nitrat hóa tạo NO3-. Cả hai đều cần oxy hòa tan. Vi khuẩn khác nhau thực hiện mỗi bước. Tốc độ phản ứng phụ thuộc nhiều yếu tố. Nhiệt độ, pH, nồng độ oxy. Nồng độ chất nền và sản phẩm. Sự hiện diện chất ức chế.

4.2. Vi Khuẩn Nitrobacter Và Nhóm Tương Tự

Nitrobacter oxy hóa nitrit thành nitrat. Vi khuẩn tự dưỡng hóa năng. Sử dụng năng lượng từ oxy hóa NO2-. Sinh trưởng chậm như Nitrosomonas. Cần môi trường ổn định. Các loài khác: Nitrospira, Nitrococcus. Mỗi loài có đặc tính riêng. Thích nghi môi trường khác nhau.

4.3. Tối Ưu Hóa Quá Trình Nitrat Hóa

Kiểm soát nồng độ oxy hòa tan. Duy trì pH trong khoảng tối ưu. Kiểm soát nhiệt độ phản ứng. Cung cấp đủ chất dinh dưỡng vi lượng. Tránh chất ức chế vi khuẩn. Sử dụng chủng vi khuẩn chọn lọc. Vi khuẩn dị dưỡng nitrat hóa hiệu quả hơn. Tăng cường độ ổn định hệ thống. Cải thiện hiệu suất xử lý tổng thể.

V. Ứng Dụng Vi Khuẩn Chọn Lọc Trong Hệ SBR

Sử dụng vi khuẩn chọn lọc nâng cao hiệu quả SBR. Vi khuẩn dị dưỡng nitrit/nitrat hóa có nhiều ưu điểm. Sinh trưởng nhanh, thích nghi tốt. Đồng thời nitrat hóa và khử nitrat. Kết hợp loại bỏ chất hữu cơ. Giảm thời gian xử lý đáng kể. Tăng hiệu suất loại bỏ nitơ. Cải thiện độ ổn định hệ thống. Chịu được tải lượng cao. Thích nghi với biến động nước thải. Giảm chi phí vận hành. Ít nhạy cảm với yếu tố môi trường. Nghiên cứu chọn lọc chủng vi khuẩn phù hợp. Phân lập từ môi trường tự nhiên. Từ bùn hoạt tính các nhà máy xử lý. Định danh và đánh giá khả năng xử lý. Nuôi cấy và bảo quản chủng vi khuẩn. Ứng dụng vào hệ thống SBR thực tế. Theo dõi và đánh giá hiệu quả xử lý.

5.1. Lợi Ích Vi Khuẩn Dị Dưỡng Chọn Lọc

Vi khuẩn dị dưỡng vượt trội vi khuẩn tự dưỡng. Tốc độ sinh trưởng cao hơn nhiều. Thời gian khởi động hệ thống ngắn. Khả năng cạnh tranh mạnh. Chịu đựng điều kiện bất lợi tốt. Hoạt động hiệu quả nhiệt độ thấp. Chịu được nồng độ amoni cao. Đồng thời xử lý nhiều chất ô nhiễm. Giảm chi phí và thời gian xử lý.

5.2. Quy Trình Chọn Lọc Vi Khuẩn

Phân lập vi khuẩn từ nhiều nguồn. Bùn hoạt tính, đất, nước thải. Sàng lọc dựa trên khả năng nitrat hóa. Thử nghiệm với nồng độ amoni khác nhau. Đánh giá tốc độ chuyển hóa. Định danh vi khuẩn bằng phương pháp phân tử. Kiểm tra khả năng khử nitrat đồng thời. Đánh giá khả năng loại bỏ COD. Chọn chủng có hiệu suất cao nhất.

5.3. Vận Hành SBR Với Vi Khuẩn Chọn Lọc

Chuẩn bị giống vi khuẩn chọn lọc. Nuôi cấy đạt mật độ phù hợp. Bổ sung vào hệ thống SBR. Điều chỉnh điều kiện vận hành tối ưu. Kiểm soát thời gian các giai đoạn. Duy trì nồng độ oxy phù hợp. Theo dõi các chỉ số xử lý. Đánh giá hiệu quả loại bỏ nitơ. Tối ưu hóa liên tục quy trình vận hành.

VI. Hiệu Quả Xử Lý Nước Thải Chăn Nuôi Lợn

Kết hợp công nghệ SBR và vi khuẩn chọn lọc cho hiệu quả cao. Xử lý nước thải chăn nuôi lợn sau biogas hiệu quả. Loại bỏ đồng thời COD và tổng nitơ. Hiệu suất xử lý COD đạt 85-95%. Hiệu suất xử lý TN đạt 80-92%. Nước thải sau xử lý đạt quy chuẩn thải. Có thể tái sử dụng cho một số mục đích. Hệ thống vận hành ổn định. Chịu được biến động tải lượng. Thời gian xử lý ngắn hơn phương pháp truyền thống. Chi phí vận hành hợp lý. Không cần nhiều hóa chất. Tiết kiệm năng lượng so với công nghệ khác. Diện tích xây dựng nhỏ gọn. Phù hợp nhiều quy mô trang trại. Dễ vận hành và bảo trì. Công nghệ có tính khả thi cao. Tiềm năng nhân rộng trong thực tế.

6.1. Kết Quả Xử Lý Chất Hữu Cơ

SBR với vi khuẩn chọn lọc xử lý COD hiệu quả. Hiệu suất đạt 85-95%. COD đầu vào 500-2000 mg/L. COD đầu ra dưới 100 mg/L. Đáp ứng quy chuẩn xả thải. BOD cũng giảm tương ứng. Vi khuẩn dị dưỡng sử dụng chất hữu cơ. Vừa xử lý COD vừa nitrat hóa. Tối ưu hóa quy trình xử lý.

6.2. Kết Quả Khử Nitơ Sinh Học

Hiệu suất loại bỏ TN đạt 80-92%. TN đầu vào 115-630 mg/L. TN đầu ra dưới 60 mg/L. Amoni được nitrat hóa hiệu quả. Nitrat được khử thành khí nitơ. Quá trình diễn ra trong cùng bể SBR. Giai đoạn hiếu khí cho nitrat hóa. Giai đoạn thiếu khí cho khử nitrat. Vi khuẩn chọn lọc tăng hiệu suất. Ổn định hơn vi khuẩn truyền thống.

6.3. Đánh Giá Tổng Thể Hiệu Quả

Công nghệ SBR kết hợp vi khuẩn chọn lọc hiệu quả. Xử lý đồng thời nhiều chất ô nhiễm. Nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn. Chi phí đầu tư và vận hành hợp lý. Hệ thống vận hành ổn định, bền vững. Phù hợp điều kiện Việt Nam. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Góp phần bảo vệ môi trường. Phát triển bền vững ngành chăn nuôi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu xử lý nước thải chăn nuôi lợn sau biogas bằng công nghệ sbr sử dụng một số chủng vi khuẩn nitrit nitrat hóa chọn lọc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (111 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN HỮU ĐỒNG NGUYỄN HỮU ĐỒNG NGHIÊN CỨU XỬ LÝ NƢỚC THẢI CHĂN NUÔI NGHIÊN CỨU XỬ LÝ NƢỚC THẢI CHĂN NUÔI LỢN SAU BIOGAS BẰNG CÔNG NGHỆ SBR SỬ LỢN SAU BIOGAS BẰNG CÔNG NGHỆ SBR SỬ DỤNG MỘT SỐ CHỦNG VI KHUẨN DỤNG MỘT SỐ CHỦNG VI KHUẨN NITRIT/NITRAT HÓA CHỌN LỌC NITRIT/NITRAT HÓA CHỌN LỌC LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƢỜNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƢỜNG HÀ NỘI - 2024 HÀ NỘI - 2024 BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN HỮU ĐỒNG NGHIÊN CỨU XỬ LÝ NƢỚC THẢI CHĂN NUÔI LỢN SAU BIOGAS BẰNG CÔNG NGHỆ SBR SỬ DỤNG MỘT SỐ CHỦNG VI KHUẨN NITRIT/NITRAT HÓA CHỌN LỌC LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƢỜNG Mã số: 62 52 03 20 Xác nhận của Học viện Ngƣời hƣớng dẫn 1 Ngƣời hƣớng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) TS. Phan Đỗ Hùng TS. Đinh Thị Thu Hằng HÀ NỘI - 2024 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm gần đây, chăn nuôi lợn (CNL) đang dần trở thành một ngành kinh tế quan trọng của Việt Nam, hàng năm cung cấp trung bình khoảng 3.000 tấn thịt hơi/năm, chiếm 64% tổng sản lượng thịt các loại vật nuôi [1].

Song song với giá trị kinh tế thì ngành CNL của Việt Nam cũng đang tạo ra một lượng lớn các loại chất thải (nước thải, khí thải, chất thải rắn), gây ra nhiều áp lực, nguy cơ gây ô nhiễm môi trường, làm ảnh hưởng đến sức khỏe của con người và các hệ sinh thái tự nhiên. Trong đó, nước thải là thành phần rất đáng lo lắng, theo số liệu thống kê của Bộ NN&PTNT, năm 2020, nước thải từ CNL chiếm 75 triệu m3 (tương đương khoảng 65,7% tổng lượng nước thải của ngành chăn nuôi) [2]. Cùng với lượng thải lớn, thì nước thải CNL có hàm lượng các chất hữu cơ (BOD, COD), chất rắn lơ lửng (SS), các hợp chất nitơ (N), vi sinh vật (VSV) gây bệnh rất cao và vượt giới hạn cho phép của quy chuẩn thải nhiều lần. Trong đó, các hợp chất nitơ là đáng quan ngại nhất bởi đây là thành phần vừa khó xử lý (do công nghệ phức tạp, cần nhiều năng lượng, chi phí xử lý và đầu tư cao, mặt bằng xây dựng lớn) và vừa gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.

Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, nước thải CNL sau bể biogas chứa nhiều các hợp chất nitơ, với nồng độ tổng nitơ (TN) thường dao động từ 115 - 630 mg/L [3-7]. Các hợp chất nitơ sẽ đe dọa rất lớn đến sự an toàn của nguồn nước, với nồng độ cao khi thải vào môi trường sẽ gây hiện tượng phú dưỡng, tảo độc nở hoa [8] và gây hại đến các động vật thủy sinh [9], ví dụ ở hàm lượng lớn hơn 4,26 mg/L NH4+ gây độc cho tôm sú [10]. Vì vậy việc xử lý các hợp chất nitơ trong nước thải CNL sau bể biogas có ý nghĩa rất lớn trong việc bảo vệ môi trường và các hệ sinh thái. Có nhiều công nghệ xử lý các thành phần ô nhiễm chính (COD, TN) trong nước thải CNL đã được nghiên cứu, áp dụng và phần lớn tập trung vào công nghệ sinh học gồm: Sinh học kỵ khí (đệm bùn kỵ khí dòng chảy ngược (UASB), lọc kỵ khí, hầm biogas); sinh học hiếu khí (bùn hoạt tính, lọc hiếu khí, bùn hoạt tính theo mẻ (SBR)); công nghệ thiếu - hiếu khí kết hợp; công nghệ sinh học kết hợp với lọc màng (MBR); đất ngập nước (ĐNN); và công nghệ kết hợp các quá trình sinh học,.

Trong đó, các công nghệ đơn lẻ như: ĐNN, UASB, biogas, lọc sinh học,. xử lý được cơ bản chất hữu cơ (hiệu xuất xử lý COD: 80 - 95%) nhưng xử lý TN còn hạn chế (khoảng 30 - 60% ); các công nghệ SBR, công nghệ thiếu – hiếu khí, công nghệ MBR xử lý khá hiệu quả đồng thời cả chất hữu cơ và chất dinh dưỡng (khoảng 90 - 97 %). Với đặc điểm của nước thải CNL là vừa có hàm lượng COD, TN cao thì các công nghệ SBR, thiếu – hiếu khí và MBR khá phù hợp cho xử lý loại nước thải này. Trong đó, công nghệ SBR là một trong những công nghệ có tính ứng dụng và khả thi cao trong xử lý nước thải CNL, đặc biệt trong việc xử lý các hợp chất nitơ.

Trong công nghệ SBR, xử lý sinh học nitơ được thực hiện dựa trên sự kết hợp giữa quá trình nitrat hóa (NH4+  NO2-  NO3-) và quá trình khử nitrat (NO3-  N2). Quá trình nitrat hóa truyền thống thường được thực hiện bởi các nhóm vi khuẩn tự dưỡng (Nitrosomonas, Nitrobacter,.), và là bước giới hạn tốc độ của quy trình xử lý sinh học nitơ trong nước thải, do vi khuẩn tự dưỡng thường sinh trưởng yếu, khá nhạy cảm với các điều kiện với môi trường và chịu sự cạnh tranh gay gắt từ những nhóm vi sinh vật khác, nên độ ổn định về hiệu quả xử lý của nhóm vi khuẩn tự dưỡng không cao [11-15]. Mặt khác, các nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra rằng, quá trình nitrat hóa cũng có thể được thực hiện bởi một số nhóm vi khuẩn dị dưỡng [11-15]. So với vi khuẩn tự dưỡng, các vi khuẩn dị dưỡng khi tham gia vào quá trình nitrat hóa tỏ ra ưu việt hơn: sinh trưởng nhanh, có thể đồng thời nitrat hóa, khử nitrat và kết hợp loại bỏ chất hữu cơ [16-18], một số loài thậm chí có thể chịu được môi trường lạnh, quá mặn hoặc giàu amoni [19-21].

Những lợi thế này mang lại tiềm năng lớn cho việc nghiên cứu ứng dụng các nhóm vi khuẩn nitrat hóa di dưỡng để xử lý các hợp chất nitơ trong nước thải [22-26]. Vì vậy, việc phân lập những chủng vi khuẩn mới, đặc biệt là các nhóm vi khuẩn nitrat hóa dị dưỡng là một việc có ý nghĩa lớn về mặt khoa học và thực tiễn để xử lý ô nhiễm nitơ trong nước thải. Hiện nay những nỗ lực phân lập, mô tả đặc điểm sinh học của các nhóm vi khuẩn nitra hóa dị dưỡng và đánh giá sự đóng góp của chúng vào quá trình chuyển hóa nitơ trong các hệ thống xử lý sinh học nước thải đã thu hút được sự quan tâm của các nhà vi sinh vật trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Tuy vậy, các nghiên cứu trình tự từ phân lập, tuyển chọn đến thử nghiệm khả năng sinh trưởng chuyển hóa trong môi trường phân lập, từ đó nghiên cứu ứng dụng xử lý nước thải thực tế bằng các công nghệ khác nhau thì còn hạn chế.

Xuất phát từ những vấn đề nêu trên việc lựa chọn và thực hiện đề tài: “Nghiên cứu xử lý nước thải chăn nuôi lợn sau biogas bằng công nghệ SBR sử dụng một số chủng vi khuẩn nitrit/nitrat hóa chọn lọc” là rất cần thiết, góp phần cung cấp một giải pháp công nghệ hiệu quả trong xử lý nước thải chăn nuôi lợn. Mục tiêu nghiên cứu - Phân lập và tuyển chọn được một số chủng vi khuẩn dị dưỡng có khả năng chuyển hóa amoni/nitrit từ nước thải sau bể biogas của lò giết mổ và một số trang trại CNL, đánh giá được một số điều kiện sinh trưởng thích hợp và khả năng chuyển hóa amoni/nitrit của chúng trong môi trường nuôi cấy. Xác định được một số điều kiện phù hợp (mật độ, tỷ lệ phối trộn) của các chủng phân lập được để xử lý amoni/nitrit trong nước thải CNL sau bể biogas. - Đánh giá hiệu quả, xác định được một số điều kiện phù hợp (tỉ lệ thời gian thiếu khí/hiếu khí, tải trọng COD, tải trọng TN) để xử lý đồng thời chất hữu cơ và các hợp chất nitơ trong nước thải chăn nuôi lợn sau bể biogas bằng công nghệ SBR kết hợp bổ sung các chủng vi khuẩn nitrit/nitrat phân lập được.

Nội dung nghiên cứu Nội dung 1: Phân lập, định danh và chọn lọc một số chủng vi khuẩn dị dưỡng có khả năng chuyển hóa amoni, nitrit từ nước thải lò mổ và nước thải CNL sau bể biogas. Nội dung 2: Xác định khả năng sinh trưởng, chuyển hóa amoni/nitrit thích hợp của các chủng phân lập được trong một số điều kiện môi trường nuôi cấy (nhiệt độ, pH, DO, độ muối, nồng độ amoni/nitrit ban đầu). Nội dung 3: Xác định mật độ vi sinh phù hợp, so sánh khả năng chuyển hóa amoni/nitrit, khảo sát tỷ lệ phối trộn hiệu quả cho việc xử lý đồng thời COD và TN trong nước thải CNL sau bể biogas của các chủng vi khuẩn có khả năng chuyển hóa amoni, nitrit phân lập được. Nội dung 4: Nghiên cứu xử lý nước thải CNL sau xử lý kỵ khí bằng công nghệ SBR kết hợp bổ sung các chủng vi khuẩn chuyển hóa amoni và nitrit phân lập được ở quy mô phòng thí nghiệm theo các điều kiện sau: + Ảnh hưởng của tỉ lệ thời gian các pha thiếu khí và hiếu khí đến hiệu quả xử lý COD, N-NH4+, N-NO2-, N-NO3-, TN.

+ Ảnh hưởng của tải trọng chất hữu cơ (OLR) và tải trọng tổng nitơ (NLR) đến hiệu quả xử lý COD và TN. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn Về khoa học: Luận án cung cấp được những dẫn liệu khoa học của một số chủng vi khuẩn có khả năng chuyển hóa amoni/nitrit dị dưỡng thuộc chi Bacillus, Pseudomonas và Lactobacillus từ nước thải lò mổ và nước thải CNL sau bể biogas gồm: điều kiện sinh trưởng, phát triển thích hợp và khả năng chuyển hóa các hợp chất nitơ của chúng trong muôi trường nuôi cấy và môi trường nước thải CNL sau biogas. Từ đó, góp phần chứng minh được sự đa dạng của các chủng vi khuẩn tham gia vào quá trình xử lý các hợp chất chứa nitơ trong môi trường nói chung và trong nước thải nói riêng. Kết quả của luận án là nguồn tư liệu phục vụ giảng dạy và nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật để xử lý các hợp chất nitơ trong nước thải.

Về thực tiễn: Luận án đã chứng minh khả năng xử lý nước thải CNL sau bể biogas trên thiết bị SBR khi kết hợp bổ sung các chủng vi khuẩn phân lập được ở tỷ lệ phối trộn và mật độ vi sinh phù hợp. Qua đó, xác định được ảnh hưởng của tỉ lệ thời gian các pha thiếu khí và hiếu khí; ảnh hưởng của OLR và NLR đến hiệu quả xử lý, làm tiền đề cho việc ứng dụng các chủng vi khuẩn này trong thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xử lý nước thải chăn nuôi lợn bằng SBR với vi khuẩn nitrit/nitrat hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Xử lý nước thải chăn nuôi lợn sau biogas bằng công nghệ SBR với vi khuẩn nitrit/nitrat hóa. Giải pháp hiệu quả xử lý chất dinh dưỡng và bảo vệ môi trường.

Luận án "Xử lý nước thải chăn nuôi lợn bằng SBR với vi khuẩn nitrit/nitrat hóa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học và công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Xử lý nước thải chăn nuôi lợn bằng SBR với vi khuẩn nitrit/nitrat hóa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xử lý nước thải chăn nuôi lợn bằng SBR với vi khuẩn nitrit/nitrat hóa" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.

Luận án "Xử lý nước thải chăn nuôi lợn bằng SBR với vi khuẩn nitrit/nitrat hóa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xử lý nước thải chăn nuôi lợn bằng SBR với vi khuẩn nitrit/nitrat hóa" có 111 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xử lý nước thải chăn nuôi lợn bằng SBR với vi khuẩn nitrit/nitrat hóa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter