Luận án tiến sĩ xử lý nước thải khai thác khoáng sản chì kẽm tại Bắc Kạn - Lê Sỹ Chính, ĐHQG Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu công nghệ xử lý nước thải khai thác khoáng sản chì kẽm hiệu quả, an toàn môi trường.
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiện trạng và thách thức xử lý nước thải chì kẽm
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Môi trường đất và nước
- Tác giả:
- Lê Sỹ Chính
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiện trạng và thách thức xử lý nước thải chì kẽm
Khai thác và chế biến khoáng sản chì kẽm tạo ra lượng lớn nước thải. Nước thải này chứa nhiều kim loại nặng độc hại. Các khu mỏ tại Bắc Kạn, đặc biệt là Chợ Đồn, đối mặt với vấn đề ô nhiễm nghiêm trọng. Hàm lượng chì, kẽm trong nước thải vượt ngưỡng cho phép. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường nước, đất, và sức khỏe cộng đồng. Xử lý kim loại nặng trong nước thải là yêu cầu cấp thiết. Quy định về xả thải công nghiệp ngày càng nghiêm ngặt. Các doanh nghiệp khai thác khoáng sản phải tuân thủ. Việc không xử lý nước thải đạt chuẩn sẽ bị phạt nặng. Công tác quản lý môi trường tại các khu mỏ còn nhiều hạn chế. Thiếu công nghệ xử lý hiệu quả là một thách thức lớn. Nâng cao năng lực xử lý nước thải mỏ là ưu tiên hàng đầu.
1.1. Thực trạng ô nhiễm nước thải mỏ chì kẽm tại Bắc Kạn
Khu vực Bắc Kạn, với hoạt động khai thác chì kẽm, đang đối mặt với ô nhiễm nước nghiêm trọng. Nước thải khai thác chì kẽm chứa nồng độ cao các kim loại nặng. Các chỉ tiêu pH, TSS, COD, BOD5 cũng thường vượt mức cho phép. Tình trạng này đe dọa đa dạng sinh học. Nó cũng gây ảnh hưởng xấu đến nguồn nước sinh hoạt của người dân. Cần có giải pháp xử lý nước thải mỏ cấp bách.
1.2. Nguồn gốc và thành phần nước thải khai thác chì kẽm
Nước thải phát sinh từ quá trình khai thác, tuyển rửa quặng. Nước mưa chảy tràn qua bãi thải cũng là nguồn gây ô nhiễm. Thành phần nước thải phức tạp. Nó bao gồm nhiều kim loại nặng như chì (Pb), kẽm (Zn), cadimi (Cd). Nước thải còn chứa các chất rắn lơ lửng (TSS), COD, BOD5. Độ pH của nước thải thường thấp. Điều này làm tăng khả năng hòa tan của kim loại nặng. Nước thải khai thác chì kẽm đòi hỏi công nghệ xử lý chuyên biệt.
1.3. Vấn đề pháp lý trong quản lý nước thải mỏ
Quy định về xả thải công nghiệp ngày càng nghiêm ngặt. Các doanh nghiệp khai thác khoáng sản phải tuân thủ. Việc không xử lý nước thải đạt chuẩn sẽ bị phạt nặng. Công tác quản lý môi trường tại các khu mỏ còn nhiều hạn chế. Thiếu công nghệ xử lý hiệu quả là một thách thức lớn. Nâng cao năng lực xử lý nước thải mỏ là ưu tiên hàng đầu.
II. Công nghệ hấp phụ kim loại nặng trong nước thải mỏ
Công nghệ hấp phụ kim loại nặng đang được nghiên cứu rộng rãi. Luận án tập trung phát triển vật liệu hấp phụ mới. Vật liệu này được chế tạo từ bùn thải mỏ sắt. Bùn thải là phế phẩm công nghiệp. Tận dụng bùn thải giúp giảm chi phí sản xuất vật liệu. Nó cũng góp phần bảo vệ môi trường. Các vật liệu biến tính từ bùn thải mỏ sắt cho thấy tiềm năng. Chúng có khả năng loại bỏ kim loại nặng cao. Cơ chế hấp phụ dựa trên sự tương tác bề mặt. Ion kim loại nặng bị giữ lại trên bề mặt vật liệu. Vật liệu biến tính có diện tích bề mặt lớn. Chúng sở hữu nhiều nhóm chức năng hấp phụ. Điều này giúp tăng cường khả năng loại bỏ chì, kẽm. Hiệu quả xử lý nước thải đạt mức cao. Nghiên cứu đã tối ưu hóa điều kiện hấp phụ. Bao gồm pH, thời gian tiếp xúc và liều lượng vật liệu. Công nghệ hấp phụ cột mang lại hiệu quả liên tục. Nước thải chảy qua cột chứa vật liệu hấp phụ. Kim loại nặng được giữ lại trong cột. Phương pháp này phù hợp cho xử lý quy mô lớn. Nó cũng dễ dàng vận hành và bảo trì. Xử lý nước thải công nghiệp bằng hấp phụ cột là giải pháp triển vọng. Nó giúp giảm nồng độ chì kẽm xuống mức an toàn.
2.1. Phát triển vật liệu hấp phụ từ bùn thải mỏ sắt
Luận án tập trung phát triển vật liệu hấp phụ mới. Vật liệu này được chế tạo từ bùn thải mỏ sắt Bản Cuôn. Tận dụng phế thải công nghiệp giúp giảm chi phí. Nó cũng giảm thiểu tác động môi trường từ bùn thải. Vật liệu biến tính từ bùn thải cho thấy khả năng hấp phụ kim loại nặng trong nước thải vượt trội. Nghiên cứu đã tối ưu hóa quy trình chế tạo vật liệu.
2.2. Cơ chế và khả năng hấp phụ chì kẽm hiệu quả
Cơ chế hấp phụ dựa trên sự tương tác hóa lý trên bề mặt vật liệu. Vật liệu biến tính sở hữu diện tích bề mặt lớn và nhiều nhóm chức năng. Điều này tăng cường khả năng loại bỏ chì và kẽm. Các thí nghiệm dạng mẻ và dạng cột đã được thực hiện. Kết quả cho thấy hiệu quả xử lý nước thải cao. Phương pháp hấp phụ kim loại nặng này rất triển vọng.
2.3. Ứng dụng công nghệ hấp phụ cột trong xử lý nước thải
Hệ thống hấp phụ cột mang lại khả năng xử lý liên tục. Nước thải chảy qua vật liệu hấp phụ đã được chế tạo. Kim loại nặng được giữ lại trong cột. Phương pháp này phù hợp cho xử lý nước thải quy mô công nghiệp. Nó dễ dàng vận hành và bảo trì. Công nghệ xử lý nước thải mỏ bằng hấp phụ cột đạt hiệu quả cao.
III. Xử lý sinh học kim loại nặng bằng thực vật hiệu quả
Xử lý sinh học bằng thực vật là phương pháp thân thiện môi trường. Cây Sậy (Phragmites australis) có khả năng tích lũy kim loại nặng. Rễ cây sậy phát triển mạnh mẽ. Chúng tạo môi trường cho vi sinh vật hoạt động. Vi sinh vật giúp chuyển hóa và cố định kim loại. Cây Sậy có thể sống trong điều kiện khắc nghiệt. Điều này phù hợp với đặc điểm nước thải mỏ. Công nghệ xử lý nước thải mỏ bằng thực vật đang được chú ý. Bãi lọc trồng cây (Constructed Wetlands) là hệ thống xử lý tự nhiên. Nó chi phí thấp và dễ dàng xây dựng. Hệ thống này sử dụng thực vật thủy sinh. Thực vật và vi sinh vật cùng nhau loại bỏ chất ô nhiễm. Bãi lọc trồng cây đặc biệt hiệu quả với kim loại nặng. Nó cũng giảm TSS, BOD5 và COD. Đây là giải pháp bền vững cho nước thải khai thác chì kẽm.
3.1. Tiềm năng cây Sậy trong xử lý nước thải mỏ
Cây Sậy (Phragmites australis) cho thấy tiềm năng lớn trong xử lý sinh học nước thải mỏ. Khả năng chịu đựng môi trường khắc nghiệt của cây cao. Nó có thể hấp thụ và tích lũy các kim loại nặng. Hệ thống rễ phát triển mạnh mẽ hỗ trợ quá trình lọc tự nhiên. Việc sử dụng cây Sậy góp phần vào sinh học xử lý nước thải mỏ hiệu quả và bền vững.
3.2. Ưu điểm của bãi lọc trồng cây xử lý kim loại nặng
Bãi lọc trồng cây là giải pháp xử lý nước thải thân thiện môi trường. Chi phí đầu tư và vận hành thấp. Nó không yêu cầu công nghệ phức tạp. Bãi lọc hiệu quả trong việc loại bỏ kim loại nặng. Đồng thời, nó cải thiện các chỉ tiêu chất lượng nước khác. Đây là phương pháp sinh học xử lý nước thải mỏ được khuyến khích.
3.3. Tối ưu hóa điều kiện xử lý sinh học nước thải mỏ
Để đạt hiệu quả xử lý cao nhất, các điều kiện cần được tối ưu hóa. Bao gồm mật độ trồng cây, thời gian lưu nước, và tải trọng ô nhiễm. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố này. Mục tiêu là đảm bảo hệ thống bãi lọc trồng cây hoạt động ổn định. Nó cần duy trì hiệu quả xử lý kim loại nặng trong nước thải.
IV. Giải pháp kết hợp cho nước thải khai thác chì kẽm
Một giải pháp xử lý nước thải mỏ toàn diện là sự kết hợp. Kết hợp nhiều phương pháp xử lý mang lại hiệu quả tối ưu. Nghiên cứu đã triển khai mô hình xử lý quy mô 50 lít/ngày đêm. Mô hình tích hợp vật liệu hấp phụ và thực vật Sậy. Vật liệu hấp phụ loại bỏ phần lớn kim loại nặng. Thực vật tiếp tục xử lý lượng kim loại còn lại. Mô hình này được thiết kế để dễ dàng nhân rộng. Kết hợp vật liệu hấp phụ và bãi lọc trồng cây tạo ra sức mạnh tổng hợp. Vật liệu hấp phụ có khả năng xử lý nhanh. Nó giảm tải cho hệ thống sinh học. Bãi lọc trồng cây giúp ổn định chất lượng nước đầu ra. Nó cũng loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả xử lý nước thải cao hơn. Nó cũng bền vững hơn so với các phương pháp đơn lẻ. Công nghệ xử lý tổng hợp phải đảm bảo tính bền vững. Nó cần có chi phí vận hành hợp lý. Yêu cầu ít hóa chất độc hại. Đồng thời, không tạo ra chất thải thứ cấp gây ô nhiễm. Mô hình kết hợp này đáp ứng các tiêu chí đó. Nó sử dụng tài nguyên sẵn có (bùn thải, thực vật bản địa). Điều này góp phần vào phát triển bền vững cho ngành khai thác khoáng sản.
4.1. Nghiên cứu mô hình xử lý nước thải mỏ quy mô nhỏ
Luận án đã xây dựng và thử nghiệm mô hình xử lý nước thải quy mô 50 lít/ngày đêm. Mô hình này kết hợp công nghệ hấp phụ với bãi lọc trồng cây. Đây là cách tiếp cận sáng tạo cho nước thải khai thác chì kẽm. Kết quả từ mô hình nhỏ là cơ sở cho các ứng dụng quy mô lớn hơn. Mô hình cho thấy tiềm năng xử lý kim loại nặng hiệu quả.
4.2. Tối ưu hóa hiệu quả xử lý bằng phương pháp kết hợp
Sự kết hợp giữa phương pháp hấp phụ và sinh học xử lý nước thải mỏ mang lại lợi ích kép. Vật liệu hấp phụ loại bỏ nhanh chóng nồng độ kim loại cao ban đầu. Sau đó, bãi lọc trồng cây tiếp tục tinh lọc. Nó xử lý các chất ô nhiễm còn lại. Giải pháp này tối ưu hóa hiệu quả xử lý nước thải. Nó đảm bảo nước thải đạt chuẩn trước khi xả ra môi trường.
4.3. Đánh giá tính bền vững của công nghệ xử lý tổng hợp
Công nghệ xử lý tổng hợp được đánh giá về tính bền vững. Nó bao gồm chi phí vận hành, tác động môi trường, và khả năng tái sử dụng tài nguyên. Việc sử dụng bùn thải làm vật liệu hấp phụ là một điểm cộng. Kết hợp với thực vật bản địa tạo ra một giải pháp thân thiện môi trường. Đây là một công nghệ xử lý nước thải mỏ bền vững cho tương lai.
V. Đánh giá hiệu quả xử lý nước thải mỏ công nghiệp
Các giải pháp được đánh giá toàn diện. Kết quả cho thấy sự giảm đáng kể các chỉ tiêu ô nhiễm. Bao gồm pH, TSS, COD, BOD5. Đặc biệt, hàm lượng kim loại nặng chì và kẽm được loại bỏ hiệu quả. Nước sau xử lý đạt quy chuẩn xả thải hiện hành. Điều này chứng minh tính khả thi của công nghệ. Hiệu suất loại bỏ chì và kẽm đạt mức rất cao. Vật liệu hấp phụ đã thể hiện khả năng vượt trội. Hệ thống bãi lọc trồng cây cũng góp phần quan trọng. Sự kết hợp hai phương pháp tối ưu hóa hiệu suất. Nồng độ chì và kẽm giảm xuống dưới giới hạn cho phép. Điều này đảm bảo an toàn môi trường. Công nghệ xử lý nước thải mỏ này có tiềm năng ứng dụng lớn. Nó phù hợp với các khu vực khai thác khoáng sản tương tự. Đặc biệt là các mỏ chì kẽm ở Việt Nam. Khả năng mở rộng quy mô là hoàn toàn khả thi. Giải pháp này mang lại lợi ích kinh tế và môi trường. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp khai thác.
5.1. Kết quả xử lý các chỉ tiêu ô nhiễm nước thải
Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả xử lý nước thải vượt trội. Các chỉ tiêu pH, TSS, COD, BOD5 được cải thiện đáng kể. Đặc biệt, nồng độ kim loại nặng chì và kẽm giảm mạnh. Nước sau xử lý đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt. Đây là bằng chứng cho sự thành công của công nghệ xử lý nước thải mỏ.
5.2. Hiệu suất loại bỏ chì và kẽm trong nước thải
Hiệu suất loại bỏ chì và kẽm đạt mức rất cao. Vật liệu hấp phụ biến tính đóng vai trò chủ chốt. Hệ thống bãi lọc trồng cây bổ sung hiệu quả xử lý. Sự kết hợp này mang lại kết quả tối ưu. Nồng độ chì kẽm trong nước thải đầu ra đạt ngưỡng an toàn môi trường. Hiệu quả xử lý kim loại nặng trong nước thải được khẳng định.
5.3. Tiềm năng ứng dụng công nghệ xử lý nước thải rộng rãi
Giải pháp xử lý nước thải mỏ này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó phù hợp với các khu vực khai thác khoáng sản chì kẽm khác. Đặc biệt là các mỏ có quy mô vừa và nhỏ. Khả năng nhân rộng và chuyển giao công nghệ là hoàn toàn khả thi. Công nghệ này góp phần bảo vệ môi trường và phát triển bền vững ngành khai thác.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Lê Sỹ Chính NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP XỬ LÝ NƢỚC THẢI KHAI THÁC VÀ CHẾ BIẾN KHOÁNG SẢN CHÌ, KẼM TẠI TỈNH BẮC KẠN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG NĂM 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Lê Sỹ Chính NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP XỬ LÝ NƢỚC THẢI KHAI THÁC VÀ CHẾ BIẾN KHOÁNG SẢN CHÌ, KẼM TẠI TỈNH BẮC KẠN Chuyên ngành: Môi trường đất và nước Mã số: 62440303 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Mai Trọng Nhuận 2. Nguyễn Xuân Hải NĂM 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực từ kết quả tham gia thực hiện đề tài nghiên cứu và luận án.
Để thực hiện luận án, tôi đã trực tiếp tham gia vào đề tài nghiên cứu và được chủ nhiệm đề tài đồng ý cho sử dụng kết quả phục vụ trong luận án như là sản phẩm đào tạo của đề tài. Một số kết quả đã được chúng tôi công bố trên tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý của đồng tác giả phù hợp với các quy định hiện hành. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này và các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án của mình. Tác giả luận án NCS.
Lê Sỹ Chính LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới GS.TS Mai Trọng Nhuận, PGS.TSKH Nguyễn Xuân Hải đã giao đề tài và tận tình hướng dẫn về khoa học, đồng thời tạo mọi điều kiện thuận lợi cho phép tôi hoàn thành bản luận án này. Đề tài luận án tiến sĩ của tôi không thể hoàn thành nếu không có sự hỗ trợ kinh phí từ Đề tài KHCN-TB. Nguyễn Thị Hoàng Hà làm chủ nhiệm thuộc Chương trình Khoa học và Công nghệ trọng điểm cấp Nhà nước giai đoạn 2013-2018 “Khoa học và Công nghệ phục vụ phát triển bền vững vùng Tây Bắc”. Tôi xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ cần thiết đó.
Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ và ủng hộ nhiệt tình của cán bộ thuộc Phòng thí nghiệm trọng điểm Địa Môi trường và Ứng phó biến đổi khí hậu, trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, đặc biệt là HVCH. Đặng Ngọc Thăng và Nguyễn Thị Hải đã phối hợp cùng tôi tiến hành các thí nghiệm trong suốt quá trình thực hiện đề tài tại Phòng thí nghiệm trọng điểm Địa môi trường và Ứng phó biến đổi khí hậu cấp Đại học Quốc gia Hà Nội. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy, cô giáo trong Khoa Môi trường – Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã dạy dỗ, giúp đỡ và bồi dưỡng cho tôi những kiến thức quý báu trong suốt quá trình nghiên cứu tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Tôi xin gửi lời cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Hồng Đức đã ủng hộ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được tham gia học tập, nghiên cứu tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn ở bên tôi, quan tâm, giúp đỡ, động viên và khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những đóng góp mới của đề tài.
TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Hiện trạng khai thác và chế biến khoáng sản chì, kẽm. Hiện trạng khai thác và chế biến chì, kẽm trên thế giới. Hiện trạng khai thác và chế biến chì, kẽm ở Việt Nam.
Hiện trạng khai thác và chế biến chì, kẽm khu mỏ Chợ Đồn tỉnh Bắc Kạn. Vật liệu trong xử lý ô nhiễm kim loại nặng. Cơ chế hấp phụ của vật liệu. Một số vật liệu được sử dụng trong xử lý ô nhiễm môi trường nước.
Các phương pháp nâng cao hoạt tính của vật liệu hấp phụ. Thực vật trong xử lý ô nhiễm kim loại nặng. Khái quát về sử dụng thực vật xử lý ô nhiễm. Sử dụng bãi lọc trồng cây.
Một số kết quả nghiên cứu khả năng xử lý kim loại bằng thực vật. Khả năng xử lý kim loại nặng của cây Sậy. ĐỐI TƢỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp kế thừa, chọn lọc và tổng hợp tài liệu.
Khảo sát thực địa và lấy mẫu nghiên cứu. Phương pháp xử lý mẫu và phân tích mẫu. Phương pháp xử lý số liệu. Phương pháp thực nghiệm.
48 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Chế tạo và đánh giá khả năng xử lý của vật liệu hấp phụ. Đánh giá khả năng xử lý kim loại nặng của thực vật Sậy. Nghiên cứu giải pháp kết hợp vật liệu và thực vật quy mô 50l/ngày đêm.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đánh giá ô nhiễm môi trường nước tại khu mỏ chì, kẽm Chợ Đồn. pH, TSS, COD, BOD5 trong môi trường nước. Hàm lượng kim loại trong môi trường nước.
Nghiên cứu chế tạo vật liệu và đánh giá khả năng xử lý kim loại nặng. Đặc tính của bùn thải mỏ sắt Bản Cuôn, tỉnh Bắc Kạn. Nghiên cứu độ bền vật liệu biến tính chế tạo từ bùn thải mỏ sắt. Nghiên cứu ảnh hưởng thủy tinh lỏng đến đặc tính vật liệu.
Nghiên cứu hấp phụ dạng mẻ của vật liệu biến tính. Nghiên cứu hấp phụ cột của vật liệu biến tính. Đánh giá khả năng lắng tự nhiên và xử lý kim loại nặng của thực vật. Khả năng lắng tự nhiên của kim loại nặng trong nước.
Khả năng xử lý kim loại nặng trong nước thải của thực vật. Khả năng tích lũy kim loại nặng trong thực vật. Nghiên cứu xây dựng giải pháp kết hợp vật liệu và thực vật. Cơ sở khoa học lựa chọn vật liệu kết hợp với thực vật.
Đánh giá khả năng áp dụng giải pháp kết hợp vật liệu và thực vật. Cơ chế xử lý nước thải của hệ vật liệu – thực vật. Nghiên cứu áp dụng giải pháp kết hợp vật liệu và thực vật xử lý nước thải khai thác và chế biến khoáng chì, kẽm tại huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn. Đánh giá sự sinh trưởng và phát triển cử cây Sậy.
Đánh giá kết quả áp dụng giải pháp kết hợp vật liệu và thực vật quy mô 5m3/ngày đêm. 123 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 131 PHỤC LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT KLN: Kim loại nặng KT&CBKS: Khai thác và chế biến khoáng sản CB: Chế biến TSS: Tổng chất rắn lơ lửng BOD5: Nhu cầu oxy sinh hóa COD: Nhu cầu oxy hóa học QCVN 40:2011/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về nước thải công nghiệp QCVN08-MT:2015/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về chất lượng nước mặt LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.
Các công nghệ và cơ chế xử lý ô nhiễm bằng thực vật. Điểm khảo sát thực địa khu mỏ chì, kẽm Chợ Đồn. Số lượng mẫu lấy tại khu mỏ chì, kẽm Chợ Đồn. Các thông số hệ thống hấp phụ 2 và 3 (mg/l).
Hàm lượng kim loại trong nước nghiên cứu với thực vật (mg/l). Nước thải pha chế trong thí nghiệm giải pháp kết hợp (mg/l). Thành phần khoáng vật của mẫu bùn thải mỏ sắt .Thành phần hóa học của bùn thải mỏ sắt. Kết quả phân tích FTIR mẫu bùn thải mỏ sắt.
Theo dõi độ bền trong nước của vật liệu SBC2-5S. Theo dõi độ bền trong nước của vật liệu SBC2-10S. Theo dõi độ bền trong nước của vật liệu SBC2-15S. Các vật liệu biến tính dạng hạt được chế tạo.
Thành phần khoáng vật của vật liệu biến tính (%). Diện tích bề mặt và mật độ điện tích bề mặt của vật liệu biến tính. Kết quả phân tích FTIR mẫu bùn thải mỏ sắt. Độ bền của vật liệu hấp phụ với tỷ lệ thủy tinh lỏng khác nhau.
Mô hình động học hấp phụ. Mô hình đẳng nhiệt hấp phụ. Các tham số trong phương trình động học hấp phụ Thomas. Khả năng phát triển của cây Sậy sau 1 tháng.
Khả năng phát triển của cây Sậy sau 2 tháng. Khả năng phát triển của Sậy cây sau 3 tháng. 122 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Sơ đồ công nghệ chế biến chì, kẽm.
Sơ đồ hiện trạng công nghệ xử lý nước thải khu mỏ chì, kẽm Chợ Đồn. Bãi tập kết quặng và bãi thải chì, kẽm tại mỏ Pù Sáp gần ngay lòng suối Tủm Tó (Nam Chợ Đồn). Bãi tập kết quặng và bãi thải chì, kẽm tại khu mỏ Bằng Lãng (Nam Chợ Đồn). Hình thái và cấu trúc của khoáng sét kaolinit.
Hình thái và cấu trúc của khoáng sét montmorillonit. Cấu trúc lập thể của zeolit. Hình thái của zeolit analcime (a) và chabazit (b). Sự thay đổi CEC trong quá trình hoạt hóa axit.
Quá trình tái cấu trúc bentonit ở các giai đoạn xử lý .Ảnh chụp SEM oxit silic không phủ bọc (a) và phủ bọc (b). Lớp cơ sở của montmorillonit được chèn bởi các chuỗi ankyl. Quá trình hòa tan, tái kết tinh zeolit. Các hạt zeolit phát triển trên bề mặt diatomit hoạt hóa với CTAB.
Hệ thống bãi lọc trồng cây. Cây Sậy mọc ven suối khu mỏ chì kẽm Chợ Đồn. Sơ đồ vị trí lấy mẫu khu mỏ chì, kẽm Chợ Đồn. Mỏ Nà Bốp.
Mỏ Đèo An. Lấy mẫu nước mặt. Mẫu nước thải khu chế biến Lũng Váng. Mẫu trước khi sấy.
Mẫu sau khi sấy. Mẫu sau khi nghiền. Chế tạo vật liệu hấp phụ. Các dạng hấp phụ đẳng nhiệt.
Sơ đồ hấp phụ dạng cột của vật liệu. 56 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đường cong thoát cột hấp phụ. Thí nghiệm hấp phụ cột.
Hệ thống trồng cây Sậy (Phragmites australis). Hệ thống trồng cây Mộc tặc trãi (Equisetum diffusum). Cột vật liệu. Thí nghiệm sử dụng vật liệu và thực vật của hệ thống dòng chảy mặt – dòng chảy ngầm.
Thiết kế hệ thống dòng chảy mặt và dòng chảy ngầm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Sỹ Chính (2017). Luận án tiến sĩ xử lý nước thải khai thác khoáng sản chì kẽm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/cong-nghe-moi-truong/luan-an-tien-si-xu-ly-nuoc-thai-khai-thac-khoang-san-chi-kem-tai-bac-kan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý nước thải khai thác khoáng sản chì kẽm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu công nghệ xử lý nước thải khai thác khoáng sản chì kẽm hiệu quả, an toàn môi trường.
Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý nước thải khai thác khoáng sản chì kẽm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý nước thải khai thác khoáng sản chì kẽm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý nước thải khai thác khoáng sản chì kẽm" thuộc chuyên ngành Môi trường đất và nước. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.
Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý nước thải khai thác khoáng sản chì kẽm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý nước thải khai thác khoáng sản chì kẽm" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ xử lý nước thải khai thác khoáng sản chì kẽm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.