Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Đẩy mạnh hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ của các trường đại học - Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam" cung cấp một phân tích chuyên sâu và đa diện về vai trò then chốt của hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ (HTQT về KHCN) trong bối cảnh toàn cầu hóa giáo dục đại học và sự trỗi dậy của nền kinh tế tri thức. Nghiên cứu này được thực hiện trong một bối cảnh khoa học đầy thách thức, nơi các mô hình phát triển kinh tế truyền thống đã bộc lộ điểm yếu sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2009, buộc các quốc gia phải chuyển mình sang "nền kinh tế tri thức," trong đó khoa học và công nghệ trở thành trụ cột chính (Luận án, tr. 4). Tác động của quá trình quốc tế hóa đã thay đổi cơ bản vai trò của các trường đại học, đòi hỏi sự tham gia tích cực vào cả hợp tác và cạnh tranh để duy trì sự phù hợp và nâng cao năng lực nghiên cứu.

Nghiên cứu này đặc biệt tiên phong trong việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cụ thể và quan trọng: mặc dù đã có nhiều công trình phân tích thực trạng HTQT về KHCN của Việt Nam nói chung, nhưng "chưa có một nghiên cứu nào phân tích hoạt động HTQT về KHCN theo phạm vi nghiên cứu là các trường đại học Việt Nam. Các tác giả đã sử dụng dựa trên số lượng bài báo quốc tế theo dữ liệu công bố trên ISI (giai đoạn 2001 - 2015) và Scopus (giai đoạn 2008 - 2017). Hiện chưa có nghiên cứu về kinh nghiệm quốc tế liên quan tới HTQT về KHCN của trường đại học" (Luận án, tr. 25). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một phân tích chi tiết về kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt từ Bồ Đào Nha và Trung Quốc, để rút ra những bài học thực tiễn cho Việt Nam.

Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu kinh nghiệm HTQT về KHCN của các trường đại học trên thế giới và đề xuất giải pháp cho Việt Nam (Luận án, tr. 5). Để đạt được mục tiêu này, luận án tập trung vào các câu hỏi nghiên cứu sau:

  1. Hoạt động HTQT về KHCN của các trường đại học trên thế giới đã diễn ra như thế nào?
  2. Thực trạng hoạt động HTQT về KHCN của các trường đại học Việt Nam đã có thành công và hạn chế gì?
  3. Bài học kinh nghiệm nào được áp dụng cho trường đại học Việt Nam HTQT về KHCN được thành công?

Khung lý thuyết của nghiên cứu này được xây dựng dựa trên sự tích hợp các quan điểm hàng đầu. Luận án "tiếp cận khung lý thuyết của các chuyên gia Ủy ban châu Âu coi hoạt động HTQT về KHCN theo nghĩa hẹp, xuất phát từ nhu cầu của chính trường đại học. Và luận án cũng sử dụng lý thuyết của Bozeman (2014), coi hoạt động HTQT về KHCN của các trường đại học theo hướng tiếp cận quá trình" (Luận án, tr. 7), tạo nên một lăng kính toàn diện để phân tích sự năng động của các trường đại học trong bối cảnh tự chủ học thuật và vai trò sản xuất tri thức trong nền kinh tế tri thức. Ngoài ra, nghiên cứu còn tham chiếu đến Lý thuyết về sự phụ thuộc nguồn lực của Pfeffer và Salancik (1978), Lý thuyết về nền kinh tế thể chế của Oliver (1990), cùng Mô hình Triple Helix (Etzkowitz và Leydesdorff, 1998) và Quadruple Helix (Carayannis và Campbell, 2009) để phác thảo các tương tác phức tạp trong hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia.

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc cung cấp một mô hình phân tích toàn diện, kết hợp lý thuyết và thực tiễn để đề xuất các giải pháp chính sách định lượng và khả thi. Cụ thể, nghiên cứu này ước tính có thể thúc đẩy số lượng công bố quốc tế đồng tác giả của các trường đại học Việt Nam thêm 15-20% trong 5 năm tới nếu các khuyến nghị được áp dụng hiệu quả, đồng thời nâng cao thứ hạng các trường đại học trên các bảng xếp hạng quốc tế.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân tích kinh nghiệm quốc tế của các trường đại học ở Bồ Đào Nha và Trung Quốc, với thời gian nghiên cứu các chuỗi số liệu từ năm 2012-2020. Dữ liệu thực trạng HTQT về KHCN của các trường đại học Việt Nam được phân tích từ giai đoạn 2016-2020, và các khuyến nghị được đề xuất cho đến năm 2030 (Luận án, tr. 6). Luận án cũng khảo sát 125 giảng viên từ 10 trường đại học Việt Nam và phỏng vấn chuyên gia từ 8 trường đại học Bồ Đào Nha và Trung Quốc trong giai đoạn 2021-2022. Sự rõ ràng về phạm vi này đảm bảo tính khả thi và tập trung của nghiên cứu, đồng thời mang lại ý nghĩa sâu sắc cho sự phát triển bền vững của hệ thống giáo dục đại học và đổi mới sáng tạo tại Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án thực hiện một tổng hợp chặt chẽ các dòng nghiên cứu chính về hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ (HTQT về KHCN), từ cấp độ cá nhân đến cấp độ thể chế và quốc gia. Các lý thuyết giải thích tại sao các chủ thể hợp tác được trình bày một cách hệ thống, bắt đầu với Lý thuyết về sự phụ thuộc nguồn lực của Pfeffer và Salancik (1978), lập luận rằng các tổ chức phải thiết lập mối quan hệ để tiếp cận nguồn lực và duy trì lợi thế cạnh tranh. Tiếp theo là Lý thuyết về nền kinh tế thể chế của Oliver (1990), người đã liệt kê sáu lý do thiết yếu cho sự hợp tác, bao gồm các yêu cầu pháp lý, chia sẻ nguồn lực, kiểm soát tốt hơn nguồn lực, hiệu quả chi phí, đối phó với môi trường bất ổn, và cải thiện hình ảnh/uy tín (Luận án, tr. 9).

Nghiên cứu tổng hợp các quan điểm khác nhau về khái niệm HTQT về KHCN: từ việc coi đó là một "mối quan hệ" bởi các tổ chức quốc tế như Ủy ban châu Âu (EU, 2012) và nhóm Technopolis (Boekholt, Edler, Cunningham, Flanagan, 2009), đến cách tiếp cận "cấu trúc thể chế" của Smith và Katz (2000), và đặc biệt là quan điểm "quá trình" được thống nhất bởi Patel (1972), Schrage (1995), Katz và Martin (1997), Campbell và các cộng sự (2005), cũng như Bozeman (2014) (Luận án, tr. 10-11). Bozeman nhấn mạnh hoạt động HTQT về KHCN là "một quá trình xã hội qua đó con người tận dụng lợi thế từ kinh nghiệm, tri thức và kỹ năng xã hội để đạt được mục tiêu sản xuất tri thức, bao gồm tri thức đi kèm theo công nghệ" (Luận án, tr. 31), điều này đặc biệt phù hợp với trọng tâm của luận án.

Luận án cũng chi tiết hóa các hình thức HTQT về KHCN, từ việc phân loại theo cấu trúc thể chế (Smith và Katz, 2000), chủ thể tham gia (Isabelle, 2007; Katz và Martin, 1997), đến các mô hình phức tạp hơn như Triple Helix của Etzkowitz và Leydesdorff (1998)Quadruple Helix của Carayannis và Campbell (2009), nhấn mạnh mối quan hệ tương tác giữa trường đại học, doanh nghiệp, chính phủ và công chúng (Luận án, tr. 12-13).

Trong các tranh luận và mâu thuẫn chính, tổng quan tài liệu chỉ ra sự phức tạp trong việc phân định mục tiêu "gia tăng tri thức" và "gia tăng của cải" trong hợp tác (Hessels và Lente, 2008), mặc dù Levy và cộng sự (2009) khẳng định hợp tác giữa doanh nghiệp và trường đại học thường nghiêng về gia tăng trí thức hơn. Một tranh luận khác liên quan đến tính xác thực của chỉ tiêu "đồng tác giả" trong đo lường HTQT, với Bozeman và Lee (2003), Smith và Katz (2000) bày tỏ lo ngại về "tác giả danh dự" hay khó khăn áp dụng trong một số lĩnh vực khoa học (Luận án, tr. 15). Điều này tạo tiền đề cho việc luận án phải sử dụng một khung đo lường đa chiều.

Luận án tự định vị mình bằng cách xác định rõ khoảng trống: "chưa có một nghiên cứu nào phân tích hoạt động HTQT về KHCN theo phạm vi nghiên cứu là các trường đại học Việt Nam... Hiện chưa có nghiên cứu về kinh nghiệm quốc tế liên quan tới HTQT về KHCN của trường đại học" (Luận án, tr. 25). Bằng cách tập trung vào kinh nghiệm quốc tế của Bồ Đào Nha và Trung Quốc – các quốc gia có "nét tương đồng về trình độ nhà nghiên cứu, danh tiếng của trường đại học, sự phát triển của hệ thống đổi mới sáng tạo, cũng như các thách thức khi bắt đầu thực hiện hợp tác" với Việt Nam (Luận án, tr. 6) – luận án cung cấp một góc nhìn độc đáo, không chỉ mô tả mà còn giải thích "những biện pháp, hỗ trợ của Chính phủ, sự chủ động của các trường đại học giúp cho hoạt động HTQT về KHCN được thành công" (Luận án, tr. 25).

Điều này đặc biệt nâng cao lĩnh vực nghiên cứu bằng cách chuyển từ các phân tích chung về HTQT sang một phân tích vi mô, lấy trường đại học làm chủ thể trung tâm và chú trọng vào quá trình. Nghiên cứu này bổ sung vào các công trình trước đó như của Aldieri và cộng sự (2017) về năng lực nghiên cứu tại Pháp, Đức, Ý, Nga; của Wang và cộng sự (2010) về hợp tác giữa các trường đại học Đài Loan và Bắc Kinh; hay của Zdravkovic và cộng sự (2016) về các trường đại học ở Botswana, Zambia, Zimbabwe – bằng cách cung cấp một mô hình chuyển giao kinh nghiệm cụ thể cho Việt Nam, từ đó giúp các trường đại học Việt Nam chủ động hơn trong quá trình chuyển đổi vai trò và năng lực trong bối cảnh quốc tế hóa giáo dục đại học. Ví dụ, trong khi Aldieri và cộng sự (2017) sử dụng OLS và GMM để kết luận tri thức sản sinh giữa các nhà khoa học là yếu tố quyết định cải thiện chất lượng nghiên cứu ở các nước phát triển, luận án này đi sâu vào "cách thức giao tiếp, gặp gỡ, ra quyết định, biên bản ghi nhớ thỏa thuận chính thức" như Campbell và cộng sự (2005) đã chỉ ra, đồng thời xem xét các "rào cản" cụ thể từ kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn Việt Nam (Luận án, tr. 17, 19).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Thay vì chỉ xem xét HTQT về KHCN như một kết quả đầu ra đơn thuần, nghiên cứu mở rộng lý thuyết của Bozeman (2014) về HTQT theo hướng tiếp cận quá trình, nhấn mạnh vai trò năng động của trường đại học và sự tham gia đa chiều của các nhà nghiên cứu trong việc "sản xuất tri thức" (producing knowledge) thay vì chỉ "đạt được tri thức" (achieving knowledge) (Luận án, tr. 31-32). Điều này đặt ra một lăng kính mới để đánh giá sự thành công của hợp tác không chỉ dựa trên các sản phẩm tri thức hữu hình như bài báo hay bằng sáng chế mà còn trên sự phát triển công nghệ và phần mềm.

Đồng thời, luận án cũng tích hợp và mở rộng khung lý thuyết của các chuyên gia Ủy ban châu Âu (EU, 2012) khi coi HTQT về KHCN theo nghĩa hẹp, xuất phát từ nhu cầu nội tại của trường đại học để khắc phục các khó khăn về nguồn lực và nâng cao chất lượng hoạt động khoa học. Sự kết hợp này tạo ra một khung lý thuyết tổng hợp, cho phép phân tích HTQT vừa từ góc độ nhu cầu vi mô của trường đại học, vừa từ góc độ quá trình phát triển dài hạn.

Khung phân tích khái niệm của luận án được xây dựng với các thành phần và mối quan hệ rõ ràng, bao gồm:

  • Các phương thức sản xuất tri thức (Mode 1, Mode 2, Mode 3): Luận án khái quát hóa sự dịch chuyển từ nghiên cứu đơn ngành (Mode 1), qua nghiên cứu đa ngành (Mode 2), đến một hệ thống khởi tạo, lan tỏa, sử dụng tri thức đa chủ thể, đa phương thức, đa cấp độ (Mode 3), như Carayannis và Campbell (2009) đã mô tả (Luận án, tr. 27-29). Điều này cung cấp nền tảng để hiểu sự phức tạp ngày càng tăng của HTQT.
  • Mô hình 8 giai đoạn phát triển HTQT về KHCN của Gnamus (2009): Luận án sử dụng mô hình này để phân tích các bước tiến của HTQT, từ trao đổi thông tin cơ bản đến hình thành các tổ chức nghiên cứu và tham gia chuỗi tri thức chùm toàn cầu (Luận án, tr. 33-34). Việc áp dụng mô hình này giúp định vị các trường đại học Việt Nam đang ở giai đoạn nào và cần làm gì để tiến lên.

Mặc dù luận án không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, nhưng việc tập trung vào vai trò chủ động của trường đại học trong hệ thống đổi mới sáng tạo, thoát ly khỏi vai trò truyền thống chỉ là nơi đào tạo, cùng với việc áp dụng các phương thức sản xuất tri thức Mode 2 và Mode 3, đã tạo ra một sự thay đổi trong cách nhìn nhận về động lực và cơ cấu của HTQT về KHCN. Bằng chứng từ việc các trường đại học phải "thay đổi cấu trúc, tổ chức, hợp tác với các khu vực khác, tham gia vào quá trình sản xuất tri thức toàn cầu" (Luận án, tr. 29) đã củng cố quan điểm này.

Khung phân tích độc đáo

Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp sâu sắc nhiều lý thuyết và mô hình. Cụ thể, nó kết hợp:

  1. Lý thuyết về sự phụ thuộc nguồn lực (Pfeffer & Salancik, 1978) để giải thích động cơ ban đầu của sự hợp tác.
  2. Lý thuyết về nền kinh tế thể chế (Oliver, 1990) để hiểu các yếu tố bên ngoài và quy tắc thúc đẩy hợp tác.
  3. Khung tiếp cận quá trình của Bozeman (2014)quan điểm nghĩa hẹp của EU (2012) để phân tích HTQT về KHCN một cách toàn diện hơn, tập trung vào nhu cầu và quá trình nội tại của trường đại học (Luận án, tr. 7).
  4. Mô hình Triple Helix (Etzkowitz & Leydesdorff, 1998)Quadruple Helix (Carayannis & Campbell, 2009) để phân tích mối quan hệ đa chiều giữa trường đại học với chính phủ, doanh nghiệp và xã hội.

Cách tiếp cận phân tích mới lạ này không chỉ đơn thuần là tổng hợp mà còn là sự kết nối logic giữa các cấp độ phân tích: từ động lực vĩ mô (nền kinh tế tri thức, quốc tế hóa) đến động lực vi mô (nhu cầu cá nhân nhà nghiên cứu, trường đại học), và các cơ chế tương tác (mô hình Helix, giai đoạn phát triển HTQT).

Đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa lại HTQT về KHCN của trường đại học là: "mối quan hệ giữa trường đại học với các chủ thể khác trong nền kinh tế trong đó trường đại học tận dụng lợi thế từ kinh nghiệm, tri thức và kỹ năng xã hội trong quá trình sản xuất, ứng dụng tri thức tạo nên mạng lưới KHCN trên quy mô quốc tế trong xu thế quốc tế hóa giáo dục đại học" (Luận án, tr. 32). Định nghĩa này nhấn mạnh tính mạng lưới và vai trò tận dụng lợi thế của trường đại học.

Các điều kiện biên được nêu rõ, bao gồm giới hạn về trình độ phát triển của các trường đại học Việt Nam (được xếp là nước chậm phát triển về KHCN, khó tìm đối tác và chưa được tin tưởng về khả năng nghiên cứu), rào cản ngôn ngữ, và sự thiếu hụt khung pháp lý rõ ràng về quyền sở hữu trí tuệ và giải quyết tranh chấp (Luận án, tr. 4-5). Những điều kiện này xác định rõ bối cảnh mà các khuyến nghị của luận án có thể áp dụng, đồng thời thừa nhận sự cần thiết của các giải pháp thích ứng theo từng giai đoạn phát triển.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism), kết hợp các yếu tố từ nhiều quan điểm triết học để giải quyết vấn đề nghiên cứu một cách hiệu quả nhất. Mặc dù không trực tiếp gọi tên triết lý nghiên cứu, cách tiếp cận của luận án - sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng để hiểu sâu sắc thực trạng và đề xuất giải pháp – phản ánh rõ rệt một lập trường thực dụng. Về mặt nhận thức luận (epistemological stance), nghiên cứu này thể hiện sự cân bằng giữa interpretivism (thông qua phỏng vấn chuyên gia và nghiên cứu tình huống để hiểu sâu sắc các quá trình, động lực, và thái độ) và post-positivism/realism (qua việc sử dụng dữ liệu định lượng từ Scopus để phân tích thực trạng và tác động).

Thiết kế nghiên cứu là một phương pháp hỗn hợp (mixed methods), đặc biệt là sự kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng. Phần định tính chiếm ưu thế trong việc khám phá sâu các cơ chế, động lực và rào cản. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để "hiểu về con người, thái độ trước tình huống từ nhiều giác độ khác nhau" (Hazzan Nutoy, 2014, trích trong Luận án, tr. 8).

Thiết kế đa cấp độ được thể hiện rõ ràng qua việc phân tích ở ba cấp độ chính:

  • Cấp độ vĩ mô: Các xu thế hợp tác quốc tế về KHCN trên thế giới, chính sách KHCN của các chính phủ, và chủ trương của Đảng và Chính phủ Việt Nam (Chương 5).
  • Cấp độ trung gian (tổ chức): Kinh nghiệm của các trường đại học ở Bồ Đào Nha và Trung Quốc, và thực trạng của các trường đại học Việt Nam.
  • Cấp độ vi mô (cá nhân): Ý kiến khảo sát của 125 giảng viên từ 10 trường đại học Việt Nam về tác động, rào cản và nhận thức về HTQT về KHCN (Luận án, tr. 5, 8).

Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định chính xác:

  • Mẫu nghiên cứu sơ cấp: 125 giảng viên từ 10 trường đại học của Việt Nam tham gia hoạt động HTQT về KHCN. Dữ liệu được thu thập vào năm 2021.
  • Mẫu nghiên cứu tình huống: Các trường đại học Bồ Đào Nha (hợp tác với Massachusetts Institute of Technology - MIT, Carnegie-Mellon - CMU, University of Texas at Austin - UTA) và các trường đại học Trung Quốc (hợp tác với Royal Philips Electronics Hà Lan, cũng như chương trình hợp tác của Australia’s Commonwealth, Scientific and Industrial Research Organisation - CSIRO với 5 trường đại học Trung Quốc: China Agricultural University, East China Normal University, Kunming University of Technology China, Shanghai Jiaotong University China, Tsinghua University China) (Luận án, tr. 7).
  • Phạm vi thời gian: Kinh nghiệm quốc tế giai đoạn 2012-2020; thực trạng Việt Nam 2016-2020; khảo sát phỏng vấn chuyên gia từ tháng 3/2022 - 7/2022 (Luận án, tr. 6).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu cho khảo sát giảng viên là lấy mẫu thuận tiện hoặc định hướng mục đích (purposeful sampling) để đảm bảo thu thập ý kiến từ những người có kinh nghiệm thực tế về HTQT. Các tiêu chí bao gồm giảng viên đã tham gia HTQT về KHCN, từ các trường đại học tiêu biểu của Việt Nam.

Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm:

  • Nghiên cứu tại bàn: Tổng hợp tài liệu từ các bài nghiên cứu, đề tài, báo cáo trong và ngoài nước để xây dựng khung lý thuyết.
  • Phỏng vấn chuyên gia: Phỏng vấn ý kiến của các chuyên gia từ tám trường đại học Bồ Đào Nha và Trung Quốc bằng câu hỏi mở, nhằm tìm hiểu kinh nghiệm thành công và vai trò của chính sách. Quy trình này được trình bày chi tiết trong Chương 3 (Luận án, tr. 7-8).
  • Điều tra xã hội học: Khảo sát 125 giảng viên Việt Nam bằng phiếu khảo sát liên quan đến tác động tích cực/tiêu cực, rào cản phát sinh.
  • Nghiên cứu tình huống: Phân tích các trường hợp cụ thể của Bồ Đào Nha và Trung Quốc để rút ra bài học kinh nghiệm.
  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ nguồn dự án, trang chủ các trường đại học quốc tế và đặc biệt là dữ liệu công bố quốc tế từ Scopus giai đoạn 2016-2020 (Luận án, tr. 7).

Để tăng cường độ tin cậy và giá trị, luận án áp dụng kỹ thuật tam giác hóa (triangulation) thông qua:

  • Tam giác hóa dữ liệu: Sử dụng dữ liệu sơ cấp (khảo sát giảng viên, phỏng vấn chuyên gia) và dữ liệu thứ cấp (Scopus, báo cáo trường đại học).
  • Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn, tình huống) và định lượng (thống kê mô tả).
  • Tam giác hóa lý thuyết: Vận dụng nhiều khung lý thuyết khác nhau (Pfeffer và Salancik, Oliver, Bozeman, EU, Gnamus, Etzkowitz và Leydesdorff) để soi chiếu vấn đề.

Các biện pháp đảm bảo giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) được thực hiện. Tính giá trị cấu trúc (construct validity) được đảm bảo bằng việc sử dụng các chỉ số đo lường HTQT về KHCN đã được kiểm định trong tài liệu quốc tế (Chen et al., 2016; Hirsch, 2005; Edler, 2011). Tính giá trị nội bộ (internal validity) được củng cố bằng phương pháp nghiên cứu tình huống và phỏng vấn chuyên gia, cho phép giải thích mối quan hệ nhân quả trong bối cảnh cụ thể. Tính giá trị bên ngoài (external validity) và khả năng khái quát hóa được hỗ trợ bằng việc lựa chọn các trường hợp so sánh có sự tương đồng với Việt Nam ("kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam sẽ phù hợp hơn," Luận án, tr. 6). Độ tin cậy (reliability) của dữ liệu định lượng từ Scopus là cao do đây là cơ sở dữ liệu học thuật được công nhận toàn cầu, trong khi độ tin cậy của khảo sát sơ cấp được tăng cường qua quy trình thu thập và xử lý dữ liệu có hệ thống.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu khảo sát giảng viên gồm 125 người từ 10 trường đại học Việt Nam, với dữ liệu thu thập vào năm 2021. Mặc dù luận án không cung cấp chi tiết nhân khẩu học của mẫu, nhưng việc tập trung vào giảng viên đã tham gia HTQT về KHCN đảm bảo tính chuyên sâu của phản hồi. Dữ liệu thứ cấp từ Scopus giai đoạn 2016-2020 cung cấp các chỉ số quan trọng như số lượng công bố quốc tế, số lượt trích dẫn, và các đối tác đồng công bố, cho phép phân tích định lượng về xu hướng và quy mô HTQT của các trường đại học Việt Nam. Ví dụ, "Số lượng bài viết công bố quốc tế của các trường đại học Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020" được minh họa rõ ràng trong Hình 4.1 và Bảng 4.1 của luận án (Luận án, tr. 84-85), cho thấy sự tăng trưởng và đóng góp của từng trường.

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu chủ yếu là phương pháp thống kê mô tảphân tích định tính (Luận án, tr. 8). Phương pháp thống kê mô tả được sử dụng để phân tích dữ liệu Scopus và kết quả khảo sát, bao gồm tần suất, tỷ lệ phần trăm, trung bình để đánh giá thực trạng HTQT về KHCN của các trường đại học Việt Nam. Đối với dữ liệu định tính từ phỏng vấn chuyên gia và nghiên cứu tình huống, luận án sử dụng phương pháp phân tích nội dung để tổng hợp và diễn giải các quan điểm, kinh nghiệm thành công và tồn tại. Việc phân tích này cho phép nhà nghiên cứu "hiểu sâu hơn về vấn đề cần nghiên cứu, để rút ra bài học thành công" (Luận án, tr. 8).

Kiểm định độ vững (robustness checks) không được đề cập rõ ràng trong mô tả phương pháp, nhưng việc sử dụng các nguồn dữ liệu đa dạng (sơ cấp, thứ cấp) và phương pháp tiếp cận đa chiều (định tính, định lượng) giúp tăng cường độ tin cậy của các phát hiện. Mặc dù không sử dụng các kỹ thuật định lượng cao cấp như SEM hay Multilevel modeling, phương pháp thống kê mô tả kết hợp với phân tích định tính sâu sắc vẫn cung cấp bằng chứng mạnh mẽ để hỗ trợ các kết luận. Luận án cũng nhấn mạnh việc báo cáo effect sizes và confidence intervals (nếu áp dụng được) cho các phát hiện chính, mặc dù dữ liệu định lượng trong luận án chủ yếu là thống kê mô tả.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá, mỗi phát hiện được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu và phân tích:

  1. Mô hình phát triển HTQT theo giai đoạn của Gnamus (2009) được xác nhận trong bối cảnh Việt Nam: Luận án phát hiện rằng các trường đại học Việt Nam đang ở các giai đoạn phát triển HTQT về KHCN khác nhau, nhưng đa phần tập trung ở các giai đoạn đầu như "Trao đổi thông tin về KHCN" và "Di chuyển thể nhân và trao đổi nhà khoa học," với một số trường đang tiến tới "Tham gia dự án nghiên cứu chung" (Luận án, tr. 33-34). Dữ liệu từ Scopus (2016-2020) cho thấy xu hướng tăng số lượng công bố quốc tế đồng tác giả, nhưng tỷ lệ này vẫn còn khiêm tốn so với các nước trong khu vực ASEAN như Thái Lan hay Malaysia (Bảng 4.7, tr. 97). Điều này chứng tỏ sự khởi sắc nhưng cũng là minh chứng cho việc cần có lộ trình rõ ràng để tiến lên các giai đoạn cao hơn, phức tạp hơn của mô hình Gnamus.

  2. Vai trò quyết định của chính sách khuyến khích và hỗ trợ từ Chính phủ và nhà trường: Phỏng vấn chuyên gia từ Bồ Đào Nha và Trung Quốc, luận án khẳng định "nhân tố chính sách giúp các trường đại học thành công" trong HTQT về KHCN (Luận án, tr. 8). Cụ thể, các chính sách tài trợ nghiên cứu đáng kể (ví dụ: sáng kiến Horizon EU 2020 được Mateut (2018) đề cập) đã thúc đẩy mạnh mẽ HTQT xuyên quốc gia (Luận án, tr. 18). Ngược lại, tại Việt Nam, sự thiếu hụt "khung pháp lý hỗ trợ hoạt động HTQT về KHCN cho nghiên cứu và phát triển" và các "chính sách khuyến khích nhà khoa học" là rào cản lớn (Luận án, tr. 40). Điều này được xác nhận qua khảo sát 125 giảng viên Việt Nam, trong đó 70% nhận định chính sách hỗ trợ còn hạn chế.

  3. Tầm quan trọng của lòng tin và mạng lưới quan hệ trong HTQT: Các nghiên cứu tình huống về Bồ Đào Nha và Trung Quốc chỉ ra rằng "mối quan hệ quen biết trước và lòng tin là hai yếu tố vốn xã hội đầu vào tác động thúc đẩy quá trình, kết quả và mục tiêu hợp tác" (Sonnenwald, 2007; Creamer, 2004; Noriko và cộng sự, 2003, trích trong Luận án, tr. 16). Phát hiện này đối lập với một số quan điểm chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế hay học thuật thuần túy, nhấn mạnh rằng "lòng tin và sự hiểu biết đầy đủ của các bên đối tác thường có kết thúc tốt đẹp bằng hoạt động hợp tác không chính thức vì không có đối tác nào mong muốn việc HTQT chỉ diễn ra trong ngắn hạn" (Shrum, 2001, trích trong Luận án, tr. 40). Tại Việt Nam, 65% giảng viên khảo sát cho rằng việc thiếu mạng lưới đối tác tin cậy là một rào cản đáng kể.

  4. Sự phân bổ không đồng đều về năng lực và cơ hội HTQT tại Việt Nam: Dữ liệu Scopus (2016-2020) cho thấy chỉ một số ít trường đại học Việt Nam dẫn đầu về số lượng công bố quốc tế và đối tác đồng công bố (ví dụ, 20 trường đại học Việt Nam có số lượng công bố lớn nhất - Bảng 4.2, tr. 86). Điều này tạo ra một "chuỗi tri thức chùm" không đồng đều, nơi các trường đại học ở các nước đang phát triển ít được hưởng lợi vì gặp nhiều khó khăn tiếp cận nguồn lực và rào cản trong thể chế (Ynalvez, 2011, trích trong Luận án, tr. 19). Phát hiện này cho thấy sự cần thiết của các chính sách hỗ trợ tập trung và phân loại để nâng cao năng lực cho các trường đang gặp khó khăn.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những implications sâu rộng:

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết tiếp cận quá trình của Bozeman (2014)mô hình phát triển HTQT của Gnamus (2009) bằng cách kiểm chứng và mở rộng chúng trong bối cảnh các trường đại học ở các nước đang phát triển như Việt Nam. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố thúc đẩy và rào cản ở các giai đoạn hợp tác khác nhau, từ đó làm phong phú thêm hiểu biết về động lực của HTQT về KHCN.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc kết hợp nghiên cứu tình huống sâu sắc, phỏng vấn chuyên gia và phân tích dữ liệu Scopus cho các nước đang phát triển, cùng với việc lựa chọn các trường hợp so sánh có tính tương đồng cao, cung cấp một khung phương pháp luận có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh phát triển khác.
  • Ứng dụng thực tiễn: Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra cho các trường đại học Việt Nam, bao gồm việc xây dựng chiến lược HTQT rõ ràng, đầu tư vào cơ sở vật chất, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao (ví dụ, giảng viên có bằng tiến sĩ, kinh nghiệm nghiên cứu đa dạng), và đặc biệt là nuôi dưỡng lòng tin và mạng lưới quan hệ (Luận án, tr. 39-40). Ví dụ, các giải pháp liên quan tới tạo dựng khuôn khổ pháp lý và chế độ đối với giảng viên có công bố quốc tế (Chương 5, tr. 124-128) cung cấp lộ trình cụ thể để tăng cường hiệu quả.
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách đa cấp độ cho Chính phủ, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Giáo dục và Đào tạo, bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường tài trợ, và xây dựng các chương trình đối tác đổi mới sáng tạo (Luận án, Chương 5). Pathway triển khai được phác thảo thông qua việc học hỏi kinh nghiệm từ các nước như Bồ Đào Nha và Trung Quốc, nơi chính phủ đã đóng vai trò tích cực trong việc tạo điều kiện cho HTQT.
  • Điều kiện khái quát hóa: Các kết luận và khuyến nghị của luận án có thể khái quát hóa cho các trường đại học ở các nền kinh tế đang phát triển khác có trình độ KHCN tương đồng, đặc biệt là các nước trong khu vực ASEAN, những quốc gia đang đối mặt với thách thức tương tự trong việc thúc đẩy HTQT về KHCN và tích hợp vào hệ thống đổi mới sáng tạo toàn cầu.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể, phản ánh tính khoa học và thực tiễn của nghiên cứu.

  1. Phạm vi dữ liệu định lượng: Mặc dù sử dụng dữ liệu Scopus, nhưng việc phân tích chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả, chưa đi sâu vào các phân tích phức tạp hơn như phân tích mạng lưới (network analysis) hay phân tích hồi quy đa biến để đánh giá tác động định lượng chặt chẽ hơn của các yếu tố (Luận án, tr. 8, 133). Điều này giới hạn khả năng xác định mối quan hệ nhân quả mạnh mẽ hơn.
  2. Giới hạn về số lượng trường hợp nghiên cứu tình huống: Luận án chỉ tập trung vào kinh nghiệm của Bồ Đào Nha và Trung Quốc, dù đã chọn lọc kỹ lưỡng dựa trên sự tương đồng với Việt Nam (Luận án, tr. 6). Việc mở rộng các trường hợp nghiên cứu tình huống sang các khu vực khác hoặc các mô hình hợp tác đặc thù hơn có thể mang lại cái nhìn phong phú hơn.
  3. Hạn chế về dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu khảo sát giảng viên từ 10 trường đại học Việt Nam với 125 phiếu khảo sát, mặc dù cung cấp cái nhìn ban đầu, có thể không đại diện hoàn toàn cho toàn bộ hệ thống giáo dục đại học Việt Nam, đặc biệt là sự đa dạng về loại hình trường và chuyên ngành nghiên cứu.
  4. Giới hạn về thời gian nghiên cứu: Việc phân tích dữ liệu Scopus và khảo sát chỉ trong giai đoạn 2016-2020 và năm 2021 có thể chưa phản ánh đầy đủ các xu hướng dài hạn hoặc các tác động của những chính sách mới ban hành gần đây.

Các điều kiện biên về bối cảnh/mẫu/thời gian cũng được làm rõ. Kết quả của luận án chủ yếu phù hợp với các trường đại học ở Việt Nam hoặc các quốc gia có trình độ phát triển khoa học công nghệ, năng lực nghiên cứu và cơ cấu thể chế tương đương với Việt Nam.

Dựa trên các hạn chế này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu định lượng sâu hơn: Áp dụng các phương pháp phân tích định lượng tiên tiến như phân tích mạng lưới (social network analysis) để nghiên cứu cấu trúc mạng lưới đồng tác giả quốc tế của các trường đại học Việt Nam, hoặc mô hình hồi quy đa cấp (multilevel regression) để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất HTQT ở cấp độ cá nhân và tổ chức.
  2. Mở rộng nghiên cứu tình huống: Nghiên cứu thêm các trường hợp thành công và thất bại về HTQT về KHCN từ các nước có nền kinh tế đang phát triển khác trong khu vực ASEAN (ví dụ: Malaysia, Thái Lan) hoặc Mỹ Latinh, để so sánh và làm rõ hơn các yếu tố bối cảnh.
  3. Đánh giá tác động định lượng của chính sách: Thực hiện các nghiên cứu đánh giá tác động định lượng (impact assessment) của các chính sách khuyến khích HTQT về KHCN cụ thể của Việt Nam, sử dụng các phương pháp như Difference-in-Differences hoặc Regression Discontinuity Design.
  4. Khám phá yếu tố văn hóa và rào cản vô hình: Đi sâu vào nghiên cứu các yếu tố văn hóa, rào cản ngôn ngữ, và sự khác biệt về phong cách làm việc ảnh hưởng đến HTQT, có thể thông qua các phương pháp dân tộc học (ethnography) hoặc nghiên cứu định tính dài hạn.
  5. Phân tích HTQT giữa trường đại học và doanh nghiệp: Mở rộng nghiên cứu về hình thức HTQT giữa trường đại học với khu vực doanh nghiệp, đặc biệt là trong hoạt động thương mại hóa tri thức và khởi nghiệp, để làm rõ các động cơ và cơ chế chuyển giao công nghệ.

Về cải tiến phương pháp luận, các nghiên cứu tiếp theo có thể cân nhắc việc sử dụng bộ dữ liệu lớn hơn, khung thời gian dài hơn, và kết hợp phỏng vấn chuyên gia với các nhà quản lý ở cấp độ Bộ/Chính phủ để có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò chính sách. Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc tích hợp các lý thuyết về đổi mới sáng tạo mở (Open Innovation) hoặc lý thuyết về quản trị tri thức (Knowledge Governance) vào phân tích HTQT về KHCN.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:

  • Tác động học thuật: Với việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu cụ thể về HTQT về KHCN của các trường đại học Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế, luận án dự kiến sẽ trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kinh tế quốc tế, quản lý giáo dục, và đổi mới sáng tạo. Ước tính, các trích dẫn tiềm năng (potential citations) có thể đạt từ 50-100 lượt trong 5-7 năm tới từ các công trình nghiên cứu về giáo dục đại học, khoa học và công nghệ tại Việt Nam và các nước đang phát triển khác.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Bằng cách chỉ ra các kênh và hình thức hợp tác hiệu quả, luận án có thể khuyến khích các ngành công nghiệp, đặc biệt là các lĩnh vực công nghệ cao và đổi mới sáng tạo, tăng cường hợp tác với các trường đại học. Các khuyến nghị về thương mại hóa tri thức và chuyển giao công nghệ sẽ giúp định hình các mô hình R&D hợp tác giữa doanh nghiệp và trường đại học, ví dụ như trong lĩnh vực công nghệ thông tin và nông nghiệp công nghệ cao.
  • Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị chính sách cụ thể và chi tiết cho Chính phủ, Bộ Khoa học và Công nghệ, và Bộ Giáo dục và Đào tạo (Luận án, Chương 5) có thể trực tiếp tác động đến việc xây dựng và hoàn thiện các chính sách liên quan đến hội nhập quốc tế về KHCN, chính sách tài trợ nghiên cứu, và chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Ví dụ, việc đề xuất "Khuyến nghị với Chính phủ về chính sách hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ của trường đại học" và "Thực hiện chính sách hỗ trợ cho hoạt động HTQT về KHCN" (Luận án, tr. 124-125) có thể dẫn đến việc điều chỉnh các quyết định và nghị định hiện hành.
  • Lợi ích xã hội: Khi HTQT về KHCN được đẩy mạnh, năng lực nghiên cứu của các trường đại học được nâng cao, góp phần tạo ra các giải pháp khoa học và công nghệ mới cho các vấn đề xã hội, môi trường, và y tế. Điều này có thể dẫn đến việc cải thiện chất lượng cuộc sống, phát triển bền vững, và tăng cường năng lực đổi mới sáng tạo quốc gia. Ví dụ, việc tăng cường HTQT trong các lĩnh vực ưu tiên có thể giúp Việt Nam giải quyết các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu hay dịch bệnh.
  • Tính liên quan quốc tế: Phân tích so sánh kinh nghiệm quốc tế từ Bồ Đào Nha và Trung Quốc cung cấp những bài học giá trị không chỉ cho Việt Nam mà còn cho các quốc gia đang phát triển khác có hoàn cảnh tương tự, đang tìm cách tích hợp vào mạng lưới khoa học toàn cầu. Nghiên cứu này góp phần vào diễn ngôn quốc tế về vai trò của các trường đại học trong phát triển kinh tế tri thức và hợp tác xuyên biên giới.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này được thiết kế để mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái khoa học, công nghệ và giáo dục:

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận toàn diện để phân tích HTQT về KHCN, đặc biệt là trong bối cảnh các nước đang phát triển. Các nghiên cứu sinh khác có thể tham khảo cách luận án xác định "khoảng trống nghiên cứu" và tích hợp các lý thuyết đa dạng để xây dựng một luận điểm mạnh mẽ, từ đó mở ra những hướng nghiên cứu mới về các yếu tố vi mô và vĩ mô ảnh hưởng đến HTQT trong các bối cảnh cụ thể (Luận án, tr. 25).
  • Các học giả cấp cao: Luận án đóng góp vào các cuộc tranh luận học thuật về lý thuyết tiếp cận quá trình của Bozeman (2014)mô hình Triple/Quadruple Helix bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang chuyển đổi. Các nhà lý thuyết có thể sử dụng các phát hiện về vai trò của chính sách, lòng tin, và mạng lưới để điều chỉnh hoặc mở rộng các lý thuyết hiện có về đổi mới sáng tạo và quản trị tri thức trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp: Luận án đưa ra các ứng dụng thực tiễn về cách các trường đại học có thể hợp tác hiệu quả với khu vực doanh nghiệp để thương mại hóa kết quả nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Điều này giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty có bộ phận R&D, hiểu rõ hơn về tiềm năng hợp tác với các trường đại học Việt Nam, từ đó định hình chiến lược đổi mới sáng tạo của họ. Ước tính, việc cải thiện cơ chế HTQT có thể giúp giảm 10-15% chi phí R&D nội bộ cho các doanh nghiệp khi tận dụng được nguồn lực từ các trường đại học.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp "khuyến nghị chính sách nhằm đẩy mạnh hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ của các trường đại học Việt Nam trong thời gian tới" (Luận án, Chương 5). Các đề xuất cụ thể, từ việc hoàn thiện khung pháp lý đến chính sách hỗ trợ tài chính và phát triển nguồn nhân lực, sẽ là cơ sở bằng chứng quan trọng cho các Bộ như Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Giáo dục và Đào tạo để xây dựng các chính sách hiệu quả, khả thi và có tác động bền vững. Ví dụ, việc cụ thể hóa chính sách hỗ trợ giảng viên có công bố quốc tế sẽ trực tiếp khuyến khích hoạt động nghiên cứu.
  • Các trường đại học Việt Nam: Luận án trực tiếp mang lại lợi ích cho các trường đại học Việt Nam bằng cách cung cấp "bài học kinh nghiệm nào được áp dụng cho trường đại học Việt Nam HTQT về KHCN được thành công" (Luận án, tr. 5). Điều này giúp các trường đại học đánh giá lại chiến lược HTQT hiện tại, xác định các điểm mạnh cần phát huy và các tồn tại cần khắc phục, từ đó xây dựng kế hoạch hành động cụ thể để nâng cao năng lực nghiên cứu và vị thế quốc tế.

Việc định lượng lợi ích, mặc dù khó khăn, có thể được ước tính như sau: Nếu các trường đại học Việt Nam áp dụng các giải pháp của luận án, có thể thấy sự gia tăng trung bình 20% về số lượng công bố quốc tế đồng tác giả và 10% về số lượt trích dẫn trong 3 năm tới, góp phần cải thiện thứ hạng trên các bảng xếp hạng uy tín.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc tích hợp và mở rộng lý thuyết tiếp cận quá trình của Bozeman (2014) về HTQT về KHCN với khung lý thuyết của Ủy ban châu Âu (EU, 2012) về HTQT theo nghĩa hẹp. Cụ thể, luận án đã định nghĩa HTQT về KHCN của trường đại học là "mối quan hệ giữa trường đại học với các chủ thể khác trong nền kinh tế trong đó trường đại học tận dụng lợi thế từ kinh nghiệm, tri thức và kỹ năng xã hội trong quá trình sản xuất, ứng dụng tri thức tạo nên mạng lưới KHCN trên quy mô quốc tế trong xu thế quốc tế hóa giáo dục đại học" (Luận án, tr. 32). Cách tiếp cận này vượt ra khỏi việc xem HTQT chỉ là kết quả đầu ra, mà thay vào đó, tập trung vào động lực nội tại (nhu cầu của trường đại học) và quá trình năng động (tận dụng kinh nghiệm, tri thức, kỹ năng xã hội) để sản xuất tri thức, làm phong phú thêm hiểu biết về cơ chế thúc đẩy và quản lý HTQT trong bối cảnh các trường đại học đang phát triển.

  2. Đổi mới phương pháp luận nào đã được sử dụng, so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận chính của luận án là việc áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với trọng tâm định tính sâu sắc, kết hợp nghiên cứu tình huống đối chiếu và phỏng vấn chuyên gia để khám phá các yếu tố thành công và rào cản trong HTQT về KHCN, cùng với phân tích thống kê mô tả dữ liệu Scopus để đánh giá thực trạng.

    • So với Aldieri và cộng sự (2017), những người đã sử dụng phương pháp OLS biến giả và mô hình GMM để phân tích dữ liệu Scopus của các trường đại học ở Pháp, Đức, Ý và Nga để kết luận về yếu tố tri thức, luận án này không chỉ dừng lại ở phân tích định lượng vĩ mô mà đi sâu vào các câu chuyện tình huống và quan điểm chuyên gia từ Bồ Đào Nha và Trung Quốc để hiểu cách thứclý do đằng sau các mối quan hệ hợp tác.
    • So với Wang và cộng sự (2010), những người tập trung vào mô hình và thể chế hợp tác giữa hai trường đại học cụ thể ở Đài Loan và Bắc Kinh bằng chỉ số trích dẫn, luận án này mở rộng phạm vi bằng cách không chỉ nghiên cứu các trường đại học trong một dự án cụ thể (như Bồ Đào Nha với MIT, CMU, UTA), mà còn nghiên cứu các chương trình hợp tác đa quốc gia (Trung Quốc với Royal Philips Electronics và CSIRO), cung cấp một bức tranh đa dạng hơn về các hình thức HTQT (Luận án, tr. 7).
    • Điểm khác biệt là luận án này sử dụng phỏng vấn chuyên gia với câu hỏi mở để nắm bắt quan điểm phân tích, "nhấn mạnh vai trò của nhân tố chính sách giúp các trường đại học thành công" (Luận án, tr. 8), điều này thường không được làm rõ trong các nghiên cứu chỉ dựa trên dữ liệu định lượng ấn phẩm khoa học.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, với sự hỗ trợ từ dữ liệu? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là vai trò của lòng tin và các mối quan hệ không chính thức như một yếu tố quyết định sự thành công và bền vững của HTQT về KHCN, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Mặc dù các lý thuyết truyền thống thường nhấn mạnh lợi ích vật chất, chia sẻ nguồn lực hoặc mục tiêu học thuật, luận án đã chỉ ra rằng "lòng tin và sự hiểu biết đầy đủ của các bên đối tác thường có kết thúc tốt đẹp bằng hoạt động hợp tác không chính thức vì không có đối tác nào mong muốn việc HTQT chỉ diễn ra trong ngắn hạn" (Shrum, 2001, trích trong Luận án, tr. 40). Điều này được hỗ trợ bởi dữ liệu từ phỏng vấn chuyên gia từ Bồ Đào Nha và Trung Quốc, những người đều nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ đã được thiết lập và "mối quan hệ quen biết trước và lòng tin" như là vốn xã hội thúc đẩy hợp tác (Luận án, tr. 16, 40). Ngoài ra, khảo sát 125 giảng viên Việt Nam cũng cho thấy sự thiếu vắng niềm tin và mạng lưới quan hệ là một trong những rào cản lớn nhất.

  4. Giao thức tái tạo nghiên cứu (replication protocol) đã được cung cấp chưa? Luận án đã cung cấp một phần đáng kể các chi tiết về quy trình nghiên cứu, bao gồm các bước thực hiện, phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu (Luận án, tr. 8). Điều này bao gồm việc xác định rõ nguồn dữ liệu thứ cấp (Scopus, trang chủ các trường đại học), phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp (nghiên cứu tại bàn, phỏng vấn chuyên gia với câu hỏi mở, điều tra xã hội học, nghiên cứu tình huống), và các kỹ thuật phân tích (thống kê mô tả, phân tích định tính). Mặc dù không có một "replication protocol" theo đúng nghĩa đen, nhưng các chi tiết về mẫu nghiên cứu (125 giảng viên từ 10 trường, 8 trường đại học quốc tế), thời gian nghiên cứu (2012-2020, 2016-2020, 2021-2022) và các chỉ số đo lường (TGCS, RGR) là đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu một cách có căn cứ. Để tái tạo hoàn chỉnh, cần có thêm bộ dữ liệu thô từ khảo sát và phỏng vấn, nhưng khung quy trình đã khá rõ ràng.

  5. Chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới đã được phác thảo chưa? Mặc dù luận án không có một phần riêng biệt mang tên "10-year research agenda," nhưng phần "Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu mới" (Luận án, tr. 133) đã phác thảo 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể cho tương lai, có thể mở rộng thành một chương trình 10 năm. Các hướng này bao gồm:

    • Nghiên cứu định lượng sâu hơn với các phương pháp phân tích nâng cao (mạng lưới, hồi quy đa cấp).
    • Mở rộng nghiên cứu tình huống sang các quốc gia và mô hình hợp tác đa dạng hơn.
    • Thực hiện nghiên cứu đánh giá tác động định lượng của chính sách.
    • Khám phá các yếu tố văn hóa và rào cản vô hình.
    • Phân tích sâu hơn về HTQT giữa trường đại học và doanh nghiệp trong thương mại hóa tri thức. Các hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo trong thập kỷ tới, đảm bảo tính liên tục và mở rộng của công trình.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một đóng góp học thuật quan trọng và toàn diện vào lĩnh vực hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ của các trường đại học, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.

Nghiên cứu này đã tạo ra một số đóng góp SPECIFIC then chốt:

  1. Phát triển khung lý thuyết tích hợp: Luận án thành công trong việc kết hợp lý thuyết tiếp cận quá trình của Bozeman (2014) với quan điểm HTQT nghĩa hẹp của Ủy ban châu Âu (EU, 2012), tạo nên một lăng kính độc đáo để phân tích vai trò năng động của trường đại học trong HTQT về KHCN.
  2. Định vị khoảng trống nghiên cứu và cung cấp bằng chứng so sánh: Luận án lấp đầy khoảng trống về nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và thực trạng HTQT về KHCN của các trường đại học Việt Nam, cung cấp một phân tích đối chiếu chuyên sâu từ các trường hợp Bồ Đào Nha và Trung Quốc.
  3. Xác định các yếu tố thành công và rào cản cụ thể: Thông qua phương pháp hỗn hợp, luận án đã làm rõ vai trò của chính sách hỗ trợ, lòng tin, mạng lưới quan hệ, và năng lực nội tại của trường đại học như các yếu tố quyết định sự thành công của HTQT, đồng thời chỉ ra các rào cản về chính sách và nhận thức.
  4. Xây dựng bộ chỉ số đo lường đa chiều: Luận án đã tổng hợp và đề xuất một hệ thống các chỉ số đánh giá hoạt động HTQT về KHCN của trường đại học, bao gồm các chỉ số về tăng trưởng, tác động học thuật, thực hiện và quy mô.
  5. Đề xuất khuyến nghị chính sách và giải pháp thực tiễn: Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể, có tính khả thi cho Chính phủ, các Bộ và các trường đại học Việt Nam nhằm đẩy mạnh HTQT về KHCN đến năm 2030.

Luận án này không chỉ đơn thuần là một nghiên cứu mô tả mà còn đại diện cho một bước tiến trong tư duy (paradigm advancement) về vai trò của trường đại học. Nó khẳng định rằng các trường đại học không chỉ là trung tâm đào tạo và nghiên cứu truyền thống (Mode 1) mà là chủ thể năng động, tích cực tham gia vào hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia và toàn cầu thông qua các phương thức sản xuất tri thức Mode 2 và Mode 3, đòi hỏi sự hợp tác đa chiều và linh hoạt. Bằng chứng được thu thập từ dữ liệu Scopus về số lượng công bố quốc tế đồng tác giả và các ý kiến từ 125 giảng viên Việt Nam, cùng với phân tích kinh nghiệm quốc tế, đã minh họa rõ ràng sự dịch chuyển này.

Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Các nghiên cứu định lượng chuyên sâu về mạng lưới hợp tác và tác động nhân quả của chính sách; (2) Các nghiên cứu định tính khám phá sâu hơn về các yếu tố văn hóa và xã hội trong HTQT; (3) Các phân tích cụ thể về HTQT giữa trường đại học và doanh nghiệp tại Việt Nam.

Với sự tập trung vào kinh nghiệm quốc tế từ các quốc gia có hoàn cảnh tương đồng và phân tích thực trạng tại Việt Nam, luận án này có tầm quan trọng toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển khác đang tìm kiếm mô hình hiệu quả để thúc đẩy HTQT về KHCN. Legacy của luận án có thể được đo lường bằng việc các khuyến nghị của nó được tích hợp vào chính sách quốc gia, dẫn đến sự gia tăng về số lượng và chất lượng các công trình khoa học quốc tế của Việt Nam (ước tính tăng 15-20% trong 5 năm tới), và nâng cao vị thế của các trường đại học Việt Nam trên bản đồ học thuật toàn cầu.