Luận án Tiến sĩ: Tư tưởng HCM về thống nhất lý luận, thực tiễn trong giảng dạy LLCT
Luận án tiến sĩ phân tích tư tưởng Hồ Chí Minh về thống nhất lý luận và thực tiễn. Vận dụng phương pháp giảng dạy hiệu quả dựa trên tư tưởng này.
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tư tưởng Hồ Chí Minh Thống nhất lý luận và thực tiễn
Phần này tập trung vào nguyên tắc thống nhất lý luận và thực tiễn trong tư tưởng Hồ Chí Minh. Nguyên tắc này là nền tảng của chủ nghĩa Mác-Lênin. Thực tiễn được coi là cơ sở, động lực và mục đích của lý luận. Thực tiễn cũng là tiêu chuẩn kiểm tra chân lý. Lý luận hình thành từ kinh nghiệm thực tiễn, khái quát các quy luật khách quan. Sau đó, lý luận hướng dẫn, chỉ đạo hoạt động thực tiễn. Nó vạch ra phương hướng, phương pháp giúp hoạt động thực tiễn đạt thành công. Hồ Chí Minh đã kế thừa và phát triển sâu sắc nguyên tắc này. Người nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp lý luận với thực tiễn cách mạng Việt Nam. Sự thống nhất này đảm bảo tính đúng đắn, khoa học cho đường lối cách mạng.
1.1. Khái quát về lý luận và thực tiễn
Thống nhất lý luận và thực tiễn là nguyên tắc nền tảng của chủ nghĩa Mác-Lênin. Thực tiễn là cơ sở, động lực, mục đích của lý luận. Thực tiễn cũng là tiêu chuẩn kiểm tra chân lý. Lý luận hình thành từ kinh nghiệm thực tiễn. Nó khái quát các quy luật khách quan. Lý luận sau đó hướng dẫn, chỉ đạo hoạt động thực tiễn. Nó vạch ra phương hướng, phương pháp. Điều này giúp hoạt động thực tiễn đạt thành công. Thiếu lý luận cách mạng, không thể có phong trào cách mạng. Đây là lời khẳng định từ Lênin. Tư tưởng Hồ Chí Minh kế thừa, phát triển sâu sắc nguyên tắc này.
1.2. Mối quan hệ biện chứng trong tư tưởng HCM
Tư tưởng Hồ Chí Minh nhấn mạnh mối quan hệ biện chứng giữa lý luận và thực tiễn. Người coi trọng thực tiễn. Người coi thực tiễn là khởi điểm, là nơi kiểm nghiệm mọi lý thuyết. Lý luận cách mạng phải xuất phát từ thực tiễn Việt Nam. Nó phải được bổ sung, phát triển trong quá trình thực tiễn cách mạng. Lý luận không phải là giáo điều cứng nhắc. Nó cần linh hoạt, phù hợp với hoàn cảnh cụ thể. Học thuyết HCM luôn gắn liền với cuộc sống. Nó được hình thành qua trải nghiệm đấu tranh giải phóng dân tộc.
1.3. Tầm quan trọng của sự thống nhất
Sự thống nhất lý luận và thực tiễn có ý nghĩa sống còn. Nó đảm bảo sự đúng đắn của đường lối cách mạng. Nó giúp tránh bệnh chủ quan duy ý chí. Nó cũng chống bệnh giáo điều xa rời thực tế. Đối với công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội, nguyên tắc này càng quan trọng. Nó định hướng cho mọi chính sách. Nó chỉ đạo mọi hành động. Tư tưởng Hồ Chí Minh là minh chứng rõ ràng. Người luôn kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý luận Mác-Lênin với thực tiễn Việt Nam.
II. Nền tảng tư tưởng HCM Cơ sở lý luận thực tiễn
Phần này đào sâu vào cơ sở hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn. Tư tưởng này không tự nhiên mà có. Nó được hun đúc từ thực tiễn đấu tranh cách mạng phong phú. Nó cũng được hình thành từ những nhân tố chủ quan đặc biệt của chính Người. Nội dung cốt lõi của tư tưởng Hồ Chí Minh về lý luận và thực tiễn được phân tích rõ. Người luôn xem xét lý luận trong mối liên hệ mật thiết với thực tiễn. Trong lĩnh vực lý luận chính trị, Hồ Chí Minh đặc biệt chú trọng sự gắn bó này. Lý luận chính trị phải phục vụ cách mạng và nhân dân, không được xa rời mục tiêu cao cả là độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.
2.1. Cơ sở hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh
Tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất lý luận và thực tiễn hình thành trên nhiều cơ sở. Đó là cơ sở thực tiễn phong phú. Đó là nhân tố chủ quan của chính Người. Thực tiễn đấu tranh giải phóng dân tộc Việt Nam là mảnh đất màu mỡ. Nó cung cấp kinh nghiệm quý báu. Từ thực tiễn, Người nhận ra những vấn đề cốt lõi. Người tìm tòi con đường cứu nước. Thực tiễn Việt Nam đòi hỏi một lý luận cách mạng phù hợp. Nó không thể sao chép máy móc từ nước ngoài.
2.2. Nội dung cốt lõi về lý luận và thực tiễn
Tư tưởng Hồ Chí Minh xác định rõ vai trò của lý luận. Lý luận là 'kim chỉ nam'. Nó soi đường cho hành động. Tuy nhiên, lý luận phải liên hệ với thực tế. Nó phải có ích cho cuộc sống. Người cũng đề cao vai trò của thực tiễn. Thực tiễn là 'trường học vĩ đại'. Nó là nơi con người học hỏi, trưởng thành. Thực tiễn kiểm nghiệm mọi lý thuyết. Nó bổ sung, phát triển lý luận. Sự tách rời lý luận khỏi thực tiễn dẫn đến sai lầm. Nó gây nguy hiểm cho cách mạng.
2.3. Tư tưởng Hồ Chí Minh về lý luận chính trị
Trong lĩnh vực lý luận chính trị, Hồ Chí Minh đặc biệt nhấn mạnh sự thống nhất này. Người quan niệm lý luận chính trị phải gắn với mục tiêu cách mạng. Đó là độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Nó phải phục vụ lợi ích nhân dân. Giảng dạy lý luận chính trị không chỉ truyền thụ kiến thức. Nó phải giáo dục lý tưởng cách mạng. Nó phải rèn luyện đạo đức. Nó phải nâng cao bản lĩnh chính trị cho cán bộ, đảng viên. Lý luận cần được vận dụng sáng tạo. Nó cần phù hợp với từng đối tượng, từng hoàn cảnh.
III. Vận dụng học thuyết HCM vào giảng dạy lý luận chính trị
Phần này phân tích việc vận dụng học thuyết HCM vào quá trình giảng dạy lý luận chính trị. Giảng dạy lý luận chính trị không chỉ là truyền thụ kiến thức suông. Nó là quá trình trang bị nền tảng tư tưởng vững chắc. Nội dung giảng dạy cần bao gồm chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng. Mục tiêu là nâng cao nhận thức chính trị, củng cố niềm tin vào chủ nghĩa xã hội. Việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh đòi hỏi sự sáng tạo và linh hoạt. Giảng viên cần liên hệ chặt chẽ lý thuyết với thực tiễn cách mạng. Điều này giúp nâng cao chất lượng đào tạo chính trị. Nó góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên vững vàng về tư tưởng và năng lực.
3.1. Khái niệm giảng dạy lý luận chính trị
Giảng dạy lý luận chính trị là quá trình truyền đạt, trang bị kiến thức. Nó liên quan đến hệ thống lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin. Nó bao gồm tư tưởng Hồ Chí Minh. Nó cũng bao gồm đường lối, chính sách của Đảng Cộng sản Việt Nam. Mục đích là nâng cao nhận thức chính trị. Nó hình thành thế giới quan khoa học. Nó củng cố niềm tin vào chủ nghĩa xã hội. Giảng dạy không chỉ là lý thuyết suông. Nó cần gắn với thực tiễn cách mạng Việt Nam. Nó phải giải thích được các vấn đề thời sự.
3.2. Yêu cầu vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh
Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh vào giảng dạy lý luận chính trị đòi hỏi sự sáng tạo. Giảng viên cần thấm nhuần nguyên tắc thống nhất lý luận và thực tiễn. Bài giảng cần sinh động, hấp dẫn. Nó phải liên hệ chặt chẽ với đời sống. Nội dung không được khô khan, giáo điều. Giảng viên cần khuyến khích học viên tư duy độc lập. Cần khuyến khích học viên phân tích vấn đề. Họ cần biết cách vận dụng lý luận vào giải quyết công việc thực tế. Điều này góp phần đào tạo chính trị hiệu quả.
3.3. Tầm quan trọng trong đào tạo chính trị
Việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh có tầm quan trọng đặc biệt. Nó giúp tăng cường chất lượng đào tạo chính trị. Nó nâng cao năng lực cho cán bộ, đảng viên. Học viên không chỉ nắm vững lý thuyết. Họ còn biết cách áp dụng nó vào thực tiễn công tác. Điều này củng cố nền tảng tư tưởng của Đảng. Nó góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ vững vàng. Họ có đủ phẩm chất và năng lực. Họ có thể thực hiện thành công đường lối cách mạng. Mục tiêu là xây dựng chủ nghĩa xã hội.
IV. Thực trạng đào tạo chính trị Thách thức và thành tựu
Phần này đánh giá thực trạng vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh trong giảng dạy lý luận chính trị tại Việt Nam. Các trường chính trị đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Nội dung bài giảng được cập nhật, gắn kết với thực tiễn. Phương pháp giảng dạy cũng có sự đổi mới tích cực. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Một số bài giảng vẫn mang tính lý thuyết, thiếu liên hệ thực tế. Phương pháp giảng dạy còn truyền thống. Năng lực giảng viên chưa đồng đều. Những hạn chế này đặt ra thách thức lớn. Cần tiếp tục đổi mới để nâng cao chất lượng đào tạo chính trị. Điều này nhằm đáp ứng yêu cầu của thực tiễn cách mạng trong thời kỳ mới.
4.1. Những thành tựu đạt được trong vận dụng
Trong những năm qua, việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh vào giảng dạy lý luận chính trị đạt nhiều thành tựu. Các trường chính trị đã chú trọng hơn việc liên hệ thực tiễn. Nội dung bài giảng được cập nhật. Nó gắn với các nghị quyết của Đảng, chính sách của Nhà nước. Nhiều giảng viên đã đổi mới phương pháp. Họ sử dụng các ví dụ sinh động từ thực tiễn cách mạng. Điều này giúp học viên dễ tiếp thu hơn. Nó cũng nâng cao nhận thức chính trị. Học viên có thái độ học tập tích cực hơn.
4.2. Các hạn chế và nguyên nhân chính
Bên cạnh thành tựu, vẫn còn nhiều hạn chế. Một số bài giảng vẫn còn nặng về lý thuyết. Nó ít liên hệ với thực tiễn. Phương pháp giảng dạy đôi khi còn truyền thống. Nó chưa phát huy tính chủ động của học viên. Năng lực của một số giảng viên chưa đồng đều. Họ chưa thực sự nhuần nhuyễn trong việc kết nối lý luận và thực tiễn. Nguyên nhân có thể do thiếu tài liệu thực tiễn cập nhật. Nó cũng có thể do áp lực chương trình. Đôi khi, do thiếu cơ hội trải nghiệm thực tế cho giảng viên.
4.3. Vấn đề đặt ra cho giảng dạy hiện nay
Thực trạng này đặt ra nhiều vấn đề. Cần tiếp tục đổi mới nội dung, phương pháp giảng dạy. Cần đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giảng viên. Họ phải có trình độ chuyên môn cao. Họ phải có khả năng liên hệ thực tiễn sâu sắc. Cần tăng cường các hoạt động thực tế cho học viên. Điều này giúp họ củng cố lý luận bằng trải nghiệm. Giảng dạy lý luận chính trị phải đáp ứng yêu cầu của thời đại. Nó phải trang bị hành trang vững chắc cho cán bộ, đảng viên. Họ cần tham gia xây dựng chủ nghĩa xã hội thành công.
V. Nâng cao chất lượng giảng dạy Giải pháp theo đường lối HCM
Để nâng cao chất lượng giảng dạy lý luận chính trị theo tư tưởng Hồ Chí Minh, cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Đầu tiên là nâng cao nhận thức của các cấp ủy đảng và cán bộ, đảng viên về tầm quan trọng của sự thống nhất lý luận và thực tiễn. Sau đó, cần tập trung xây dựng đội ngũ giảng viên chất lượng cao. Giảng viên phải có cả lý luận vững vàng và kinh nghiệm thực tiễn phong phú. Đồng thời, cần đổi mới nội dung, chương trình đào tạo. Nội dung cần bám sát đường lối cách mạng của Đảng. Nó phải phù hợp với tình hình thực tiễn Việt Nam. Các giải pháp này nhằm củng cố nền tảng tư tưởng, góp phần vào công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội.
5.1. Nâng cao nhận thức cán bộ đảng viên
Giải pháp đầu tiên là nâng cao nhận thức. Các cấp ủy, tổ chức đảng cần nhận thức đúng đắn. Cần thấy rõ tầm quan trọng của việc thống nhất lý luận và thực tiễn. Cần coi đây là nguyên tắc chỉ đạo mọi hoạt động. Đặc biệt là trong giảng dạy lý luận chính trị. Ban lãnh đạo nhà trường, các khoa, bộ môn cần tăng cường vai trò. Cần quan tâm chỉ đạo sâu sát. Họ cần tạo điều kiện cho giảng viên. Điều này giúp họ đổi mới phương pháp. Nó giúp họ cập nhật kiến thức, thực tiễn.
5.2. Xây dựng đội ngũ giảng viên chất lượng
Đội ngũ giảng viên là yếu tố then chốt. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu. Giảng viên cần được trang bị kiến thức lý luận vững chắc. Họ cần có kinh nghiệm thực tiễn phong phú. Cần khuyến khích giảng viên nghiên cứu khoa học. Cần tạo điều kiện cho họ đi thực tế. Điều này giúp họ tổng kết kinh nghiệm. Họ có thể biến tri thức sách vở thành bài học sống động. Giảng viên phải là tấm gương sáng về đạo đức. Họ cần có lối sống gần gũi thực tế.
5.3. Đổi mới nội dung chương trình đào tạo
Chương trình đào tạo cần được rà soát, cập nhật thường xuyên. Nội dung phải bám sát đường lối cách mạng của Đảng. Nó phải phù hợp với tình hình thực tiễn Việt Nam. Cần tích hợp các vấn đề thời sự. Cần đưa các ví dụ điển hình vào bài giảng. Nội dung cần được sắp xếp khoa học. Nó cần đảm bảo tính logic, hệ thống. Cần tăng cường thời lượng cho thảo luận. Cần có các buổi thực tế, khảo sát. Điều này giúp học viên vận dụng lý luận. Nó gắn liền lý thuyết với thực hành.
VI. Giáo dục lý tưởng Đổi mới phương pháp quản lý học viên
Giáo dục lý tưởng cách mạng đòi hỏi sự đổi mới toàn diện trong phương pháp giảng dạy và công tác quản lý học viên. Phương pháp giảng dạy cần chuyển dịch sang hướng tích cực, lấy người học làm trung tâm. Giảng viên cần khuyến khích đối thoại, tranh luận, sử dụng các tình huống thực tiễn. Điều này giúp học viên phát triển tư duy phản biện. Công tác quản lý học viên cũng cần cải tiến. Cần tạo môi trường học tập thân thiện, cởi mở, khuyến khích sự chia sẻ. Đánh giá kết quả học tập cần khách quan, toàn diện. Nó không chỉ đo lường kiến thức mà còn cả khả năng vận dụng lý luận vào thực tiễn. Các giải pháp này nhằm tạo ra thế hệ cán bộ, đảng viên có lý tưởng, năng lực và phẩm chất đạo đức, vững vàng trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội.
6.1. Đổi mới phương pháp giảng dạy tích cực
Cần chuyển đổi sang phương pháp giảng dạy tích cực. Giảng viên không chỉ truyền đạt một chiều. Cần khuyến khích đối thoại, tranh luận. Cần sử dụng phương pháp nêu vấn đề. Cần có các bài tập tình huống thực tiễn. Học viên cần được tham gia vào quá trình học tập. Cần áp dụng công nghệ thông tin. Cần sử dụng đa dạng các công cụ hỗ trợ. Điều này giúp bài giảng hấp dẫn hơn. Nó kích thích tư duy phê phán. Nó phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề.
6.2. Cải tiến công tác quản lý học viên
Công tác quản lý học viên cần được đổi mới. Cần tạo môi trường học tập thân thiện, cởi mở. Cần khuyến khích học viên chia sẻ kinh nghiệm. Cần tổ chức các hoạt động ngoại khóa. Điều này giúp tăng cường giao lưu. Nó giúp gắn kết giữa học viên và giảng viên. Quản lý cần chặt chẽ. Tuy nhiên, nó cũng cần tôn trọng tính tự chủ. Cần theo dõi tiến độ học tập. Cần kịp thời hỗ trợ học viên gặp khó khăn. Mục tiêu là phát triển toàn diện.
6.3. Đánh giá kết quả học tập khách quan
Phương thức đánh giá cần đổi mới toàn diện. Không chỉ đánh giá kiến thức lý thuyết. Cần đánh giá khả năng vận dụng lý luận vào thực tiễn. Cần đa dạng hóa hình thức kiểm tra. Đó có thể là bài thu hoạch, tiểu luận. Đó có thể là thuyết trình, thảo luận nhóm. Cần có sự kết hợp giữa tự đánh giá và đánh giá của giảng viên. Đánh giá cần đảm bảo tính khách quan. Nó cần phản ánh đúng năng lực của học viên. Điều này góp phần vào giáo dục lý tưởng cách mạng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ HỒNG HÀ TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ SỰ THỐNG NHẤT GIỮA LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VÀ SỰ VẬN DỤNG VÀO VIỆC GIẢNG DẠY LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NỘI - NĂM 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ HỒNG HÀ TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ SỰ THỐNG NHẤT GIỮA LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VÀ SỰ VẬN DỤNG VÀO VIỆC GIẢNG DẠY LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY NGÀNH: CNDVBC & CNDVLS MÃ SỐ : 9229002 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS: NGUYỄN THẾ NGHĨA HÀ NỘI - NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, luận án là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, rõ ràng và có nguồn gốc cụ thể. Kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Lê Thị Hồng Hà DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ đầy đủ CNXH Chủ nghĩa xã hội CB, ĐV Cán bộ, đảng viên CNTB Chủ nghĩa tư bản CNCS Chủ nghĩa cộng sản GDLLCT Giảng dạy lý luận chính trị LLCT Lý luận chính trị Nxb Nhà xuất bản TBCN Tư bản chủ nghĩa XHCN Xã hội chủ nghĩa MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn. Các công trình nghiên cứu có liên quan về thực trạng vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong giảng dạy lý luận chính trị ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu liên quan đến các giải pháp nâng cao chất lượng giảng dạy lý luận chính trị theo tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn.
Đánh giá về các công trình đã nghiên cứu và những vấn đề mà luận án tiếp tục nghiên cứu. TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ SỰ THỐNG NHẤT GIỮA LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. Cơ sở hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn. Cơ sở thực tiễn.
Nhân tố chủ quan Hồ Chí Minh. Nội dung tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn. Tư tưởng Hồ Chí Minh về lý luận. Tư tưởng Hồ Chí Minh về thực tiễn.
Tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn. Tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong giảng dạy lý luận chính trị. Khái niệm lý luận chính trị, giảng dạy lý luận chính trị theo tư tưởng Hồ Chí Minh. Nội dung tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong giảng dạy lý luận chính trị.
THỰC TRẠNG VẬN DỤNG TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ SỰ THỐNG NHẤT GIỮA LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN TRONG GIẢNG DẠY LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ TẠI CÁC TRƯỜNG CHÍNH TRỊ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 89 3. Những vấn đề đặt ra trong việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn giảng dạy lý luận chính trị tại các trường chính trị ở Việt Nam hiện nay. Một số khái niệm cơ bản. Những nhân tố tác động đến việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong giảng dạy lý luận chính trị tại các trường chính trị ở Việt Nam hiện nay.
Những yêu cầu cần đạt được trong việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong giảng dạy lý luận chính trị. Thực trạng vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong giảng dạy lý luận chính trị tại các trường chính trị ở Việt Nam hiện nay. Những thành tựu đạt được trong việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong giảng dạy lý luận chính trị và nguyên nhân của nó. Những hạn chế và nguyên nhân trong vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong GDLLCT tại các trường chính trị ở Việt Nam hiện nay.
MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG GIẢNG DẠY LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ CHO CÁN BỘ, ĐẢNG VIÊN THEO TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ SỰ THỐNG NHẤT GIỮA LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. Nhóm giải pháp về nhận thức. Nâng cao nhận thức, trách nhiệm các cấp uỷ, tổ chức đảng. Tăng cường sự quan tâm, vai trò lãnh đạo của nhà trường, khoa, bộ môn.
Nhóm giải pháp về tổ chức thực hiện`. Giải pháp nhằm xây dựng đội ngũ giảng viên lý luận chính trị. Giải pháp đổi mới nội dung, chương trình. Giải pháp về đổi mới phương pháp giảng dạy.
Nhóm giải pháp về công tác quản lý, kiểm tra, đánh giá. Giải pháp đổi mới công tác quản lý học viên. Giải pháp đổi mới phương thức đánh giá kết quả học tập .159 DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO .162 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Thống nhất giữa lý luận và thực tiễn là một nguyên tắc căn bản của chủ nghĩa Mác – Lênin.
Thực tiễn là cơ sở, động lực, mục đích của lý luận và là tiêu chuẩn kiểm tra chân lý. Lý luận hình thành và phát triển trên cơ sở thực tiễn, là sự khái quát kinh nghiệm thực tiễn. Khi lý luận hình thành, nó lại hướng dẫn, chỉ đạo hoạt động thực tiễn, vạch ra phương hướng, phương pháp giúp hoạt động thực tiễn đi tới thành công. Lênin khẳng định: “Không có lý luận cách mạng thì không thể có phong trào cách mạng” [60, tr.
Vì vậy, trong mọi hoạt động của con người cần thiết phải có sự kết hợp chặt chẽ giữa lý luận với thực tiễn. Một mặt, phải vận dụng sáng tạo lý luận để chỉ đạo thực tiễn, mặt khác, phải biết phân tích, tổng kết thực tiễn để khái quát thành lý luận. Không vận dụng đúng đắn mối quan hệ này thì hoạt động của con người không thể có hiệu quả. Hồ Chí Minh đã nhận định: “Thống nhất giữa lý luận và thực tiễn và một nguyên tắc căn bản của chủ nghĩa Mác – Lênin.
Thực tiễn không có lý luận hướng dẫn thì thành thực tiễn mù quáng, lý luận mà không có liên hệ với thực tiễn là lý luận suông” [81, tr. Hồ Chí Minh là anh hùng giải phóng dân tộc, danh nhân văn hóa thế giới. Cuộc đời và sự nghiệp của Người là hình mẫu chuẩn mực về sự thống nhất giữa nói và làm, giữa lý thuyết và thực hành, giữa nhận thức và hành động, giữa lý luận và thực tiễn. Hồ Chí Minh đã vận dụng sáng tạo lý luận khoa học và cách mạng của chủ nghĩa Mác – Lênin vào điều kiện cụ thể của nước ta, đưa đến thắng lợi của cách mạng Việt Nam.
Cũng chính từ thực tiễn cách mạng Việt Nam, Người đã đúc kết thành một hệ thống lý luận, soi đường cho con đường phát triển của dân tộc, góp phần to lớn vào sự nghiệp cách mạng giải phóng dân tộc trên toàn thế giới, làm phong phú và phát triển lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin. Tư tưởng Hồ Chí Minh là một hệ thống lý luận khoa học và toàn diện, gắn với thực tiễn cách mạng Việt Nam, thể hiện trên nhiều lĩnh vực. Dù trên bất kỳ lĩnh vực nào, tư tưởng Hồ Chí Minh luôn thể hiện sâu 1 sắc sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn. Việc nghiên cứu, tiếp thu và vận dụng hệ thống tư tưởng của Người là yêu cầu tất yếu của Đảng và mỗi CB, ĐV.
Sinh thời, Hồ Chí Minh rất quan tâm đến công tác GDLLCT, nhằm xác lập thế giới quan khoa học trên cơ sở, lập trường của giai cấp công nhân, cốt lõi là chủ nghĩa Mác – Lênin. Hồ Chí Minh nhấn mạnh rằng: “Đảng muốn vững thì phải có chủ nghĩa làm cốt, trong Đảng ai cũng phải hiểu, ai cũng phải theo chủ nghĩa ấy. Đảng mà không có chủ nghĩa cũng như người không có trí khôn, tàu không có bàn chỉ nam” [72, tr. Tư tưởng Hồ Chí Minh về GDLLCT thể hiện sâu sắc sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn.
Về mục tiêu giáo dục, ngay từ năm 1949, Hồ Chí Minh đã viết: “Học để làm việc, làm người, làm cán bộ. Học để phụng sự Đoàn thể, phụng sự giai cấp và nhân dân, phụng sự Tổ quốc và nhân loại. Muốn đạt được mục đích, thì phải cần kiệm liêm chính, chí công vô tư” [76, tr. Quan điểm này hoàn toàn phù hợp với triết lý của UNESCO.
Năm 1996, dựa trên Báo cáo của Hội đồng Delos, UNESCO đã khuyến nghị giáo dục toàn thế giới trong thế kỷ XXI với các mục tiêu: “Học để biết, học để làm việc, học để chung sống, học để làm người” (Learning to know, learning to work, learning to live together and learning to be). Theo Hồ Chí Minh, mục đích của việc GDLLCT nhằm giúp CB, ĐV nâng cao nhận thức về LLCT, sửa chữa tư tưởng, tu dưỡng đạo đức cách mạng, và cuối cùng “chúng ta học tập lý luận là cốt để áp dụng vào thực tế” [81, tr.95], nâng cao năng lực, hoàn thành nhiệm vụ, góp phần thực hiện thắng lợi sự nghiệp cách mạng, không phải để “lòe người ta” [77, tr.120] hay đem ra “mặc cả với Đảng” [71, tr. Hồ Chí Minh yêu cầu nội dung GDLLCT phải toàn diện về tri thức LLCT và những kinh nghiệm thực tiễn hoạt động chính trị. Về phương pháp GDLLCT, Hồ Chí Minh phê phán phương pháp dạy “nhồi sọ”, thực hiện phương châm lý luận gắn với thực tế: “Chỉ đem lý luận khô khan nhét cho đầy óc họ.
Rồi bày cho họ viết những chương trình, những hiệu triệu rất kêu. Nhưng đối với việc thực tế, tuyên truyền, vận động, tổ chức, kinh nghiệm chỉ nói qua loa mà thôi. Thế là lý luận suông, vô ích” [75, tr. 2 Phương pháp giảng dạy có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, hiệu quả GDLLCT.
Do đó, giảng viên GDLLCT phải được tuyển chọn cẩn thận, phải là người thực sự mẫu mực về mọi mặt, bản lĩnh chính trị vững vàng, sâu sắc lý luận, kiến thức thực tiễn phong phú. Trong quá trình lãnh đạo cách mạng, Đảng ta xem công tác GDLLCT là nhiệm vụ cơ bản trong công tác tư tưởng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tư tưởng HCM: Thống nhất lý luận & thực tiễn trong giảng dạy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích tư tưởng Hồ Chí Minh về thống nhất lý luận và thực tiễn. Vận dụng phương pháp giảng dạy hiệu quả dựa trên tư tưởng này.
Luận án "Tư tưởng HCM: Thống nhất lý luận & thực tiễn trong giảng dạy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tư tưởng HCM: Thống nhất lý luận & thực tiễn trong giảng dạy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tư tưởng HCM: Thống nhất lý luận & thực tiễn trong giảng dạy" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Triết Học Giáo Dục.
Luận án "Tư tưởng HCM: Thống nhất lý luận & thực tiễn trong giảng dạy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tư tưởng HCM: Thống nhất lý luận & thực tiễn trong giảng dạy" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tư tưởng HCM: Thống nhất lý luận & thực tiễn trong giảng dạy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.