Xây dựng ngưỡng thông số sinh lý mủ cao su Hevea brasiliensis - Luận án TS Đỗ Kim Thành
Tìm kiếm luận án tiến sĩ hay? Khám phá các đề tài mới, phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nguồn tài liệu quý giá cho công trình khoa học của bạn.
Khoa học Cây trồng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Xây dựng ngưỡng thông số sinh lý mủ cao su hiệu quả
Nghiên cứu này tập trung xây dựng ngưỡng thông số sinh lý mủ cho cây cao su (Hevea brasiliensis). Mục tiêu chính là cung cấp cơ sở khoa học. Ngưỡng này dùng cho tuyển chọn giống mới và khảo sát hiện tượng kiệt mủ (TPD). Bốn thông số sinh lý mủ được tập trung phân tích. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các dòng vô tính cao su mới, phổ biến. Dữ liệu từ Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam được sử dụng. Các thí nghiệm tiến hành tại Trạm thực nghiệm cao su Lai Khê. Đây là nghiên cứu quan trọng trong quản lý vườn cây cao su. Nó hướng tới tối ưu hóa khai thác mủ.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu này tập trung xây dựng ngưỡng thông số sinh lý mủ cho cây cao su (Hevea brasiliensis). Mục tiêu chính là cung cấp cơ sở khoa học. Ngưỡng này dùng cho tuyển chọn giống mới và khảo sát hiện tượng kiệt mủ (TPD). Bốn thông số sinh lý mủ được tập trung phân tích. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các dòng vô tính cao su mới, phổ biến. Dữ liệu từ Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam được sử dụng. Các thí nghiệm tiến hành tại Trạm thực nghiệm cao su Lai Khê. Đây là nghiên cứu quan trọng trong quản lý vườn cây cao su. Nó hướng tới tối ưu hóa khai thác mủ.
1.2. Giá trị tham khảo cho Hevea brasiliensis
Ngưỡng giá trị tham khảo của bốn thông số sinh lý mủ được thiết lập. Các thông số này đóng vai trò quan trọng trong đánh giá sức khỏe cây cao su. Ngưỡng giúp xác định tình trạng sinh lý của cây. Nó hỗ trợ quyết định khai thác mủ hợp lý. Việc có ngưỡng giá trị rõ ràng cải thiện năng suất mủ cao su. Đồng thời, nó bảo vệ cây khỏi kiệt sức. Các dòng vô tính mới được đánh giá chi tiết. Ngưỡng này là công cụ hữu ích cho ngành cao su Việt Nam.
II.Ứng dụng thông số sinh lý mủ trong chọn giống Hevea brasiliensis
Nghiên cứu đề xuất bổ sung thông số sinh lý mủ làm chỉ tiêu mới. Các chỉ tiêu này áp dụng trong tuyển non giống cao su. Chúng giúp sàng lọc hiệu quả hơn. Các thông số bao gồm hàm lượng đường trong mủ (sucrose) và các chất khác. Việc bổ sung giúp chọn ra giống có năng suất cao. Đồng thời, giống phải có đặc tính sinh lý tốt. Đây là bước tiến quan trọng trong công tác giống cây cao su. Nó tăng cường khả năng dự đoán hiệu quả khai thác mủ trong tương lai. Năng suất và thông số sinh lý mủ được quan trắc. Việc quan trắc thực hiện ở giai đoạn cây non (39 tháng tuổi). Nó cũng thực hiện ở giai đoạn cây trưởng thành (84 tháng tuổi). Kết quả cho thấy mối tương quan chặt chẽ. Mối tương quan này có ý nghĩa thống kê giữa năng suất và các thông số. Điều này khẳng định giá trị của việc sử dụng các thông số sinh lý. Chúng dùng để đánh giá năng suất mủ cao su từ sớm. Phương pháp này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí trong chọn giống. Nó đảm bảo các giống mới có khả năng sản xuất mủ bền vững. Năm dòng vô tính triển vọng đã được xác định. Các dòng này bao gồm LH95/147, LH95/90, LH95/376, LH96/89, và LH93/349. Chúng thể hiện sự vượt trội về năng suất. Các thông số sinh lý mủ của chúng cũng tốt hơn. So sánh với đối chứng và các dòng hiện tại, chúng có ưu điểm rõ rệt. Việc này cung cấp lựa chọn quan trọng cho phát triển giống. Các dòng này hứa hẹn đóng góp lớn vào năng suất mủ cao su quốc gia. Chúng giúp cải thiện hiệu quả quản lý vườn cây cao su.
2.1. Tiêu chí mới cho tuyển chọn non
Nghiên cứu đề xuất bổ sung thông số sinh lý mủ làm chỉ tiêu mới. Các chỉ tiêu này áp dụng trong tuyển non giống cao su. Chúng giúp sàng lọc hiệu quả hơn. Các thông số bao gồm hàm lượng đường trong mủ (sucrose) và các chất khác. Việc bổ sung giúp chọn ra giống có năng suất cao. Đồng thời, giống phải có đặc tính sinh lý tốt. Đây là bước tiến quan trọng trong công tác giống cây cao su. Nó tăng cường khả năng dự đoán hiệu quả khai thác mủ trong tương lai.
2.2. Đánh giá năng suất mủ cao su và đặc tính sinh lý
Năng suất và thông số sinh lý mủ được quan trắc. Việc quan trắc thực hiện ở giai đoạn cây non (39 tháng tuổi). Nó cũng thực hiện ở giai đoạn cây trưởng thành (84 tháng tuổi). Kết quả cho thấy mối tương quan chặt chẽ. Mối tương quan này có ý nghĩa thống kê giữa năng suất và các thông số. Điều này khẳng định giá trị của việc sử dụng các thông số sinh lý. Chúng dùng để đánh giá năng suất mủ cao su từ sớm. Phương pháp này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí trong chọn giống. Nó đảm bảo các giống mới có khả năng sản xuất mủ bền vững.
2.3. Các dòng vô tính triển vọng
Năm dòng vô tính triển vọng đã được xác định. Các dòng này bao gồm LH95/147, LH95/90, LH95/376, LH96/89, và LH93/349. Chúng thể hiện sự vượt trội về năng suất. Các thông số sinh lý mủ của chúng cũng tốt hơn. So sánh với đối chứng và các dòng hiện tại, chúng có ưu điểm rõ rệt. Việc này cung cấp lựa chọn quan trọng cho phát triển giống. Các dòng này hứa hẹn đóng góp lớn vào năng suất mủ cao su quốc gia. Chúng giúp cải thiện hiệu quả quản lý vườn cây cao su.
III.Thông số sinh lý cây cao su và hiện tượng kiệt mủ TPD
Nghiên cứu đã xác định mối liên hệ giữa hiện tượng kiệt mủ (TPD) và thông số sinh lý mủ. Tỷ lệ TPD tăng theo số năm cạo mủ. Cây khai thác càng lâu, nguy cơ TPD càng cao. Các thông số sinh lý mủ thay đổi đáng kể khi cây bị TPD. Sự biến đổi này cung cấp dấu hiệu sớm. Dấu hiệu này giúp nhận diện cây có nguy cơ kiệt mủ. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp tối ưu hóa khai thác mủ. Nó giảm thiểu thiệt hại do TPD gây ra. Đây là yếu tố then chốt trong quản lý vườn cây cao su bền vững. Khi cây cao su bị kiệt mủ, các thông số sinh lý mủ thay đổi rõ rệt. Hàm lượng đường trong mủ (sucrose) giảm mạnh. Hàm lượng photphat vô cơ cũng có xu hướng giảm. Các thay đổi này phản ánh sự mất cân bằng sinh lý bên trong cây. Chúng biểu thị tình trạng căng thẳng do khai thác quá mức. Việc theo dõi diễn biến này giúp đánh giá sức khỏe cây cao su. Nó cảnh báo về tình trạng suy kiệt. Các thông số này trở thành công cụ sàng lọc hiệu quả. Chúng giúp xác định cây bình thường và cây kiệt mủ. Dựa trên các thông số sinh lý mủ, có thể tối ưu hóa khai thác mủ. Ngưỡng khai thác mủ được đề xuất. Nó giúp duy trì cân bằng sinh lý cho cây. Các khuyến nghị về cường độ cạo mủ phù hợp. Việc này giúp ngăn ngừa hiện tượng kiệt mủ (TPD). Duy trì hàm lượng đường trong mủ ở mức ổn định là cần thiết. Điều này đảm bảo năng suất mủ cao su bền vững. Áp dụng các ngưỡng này giúp quản lý vườn cây cao su hiệu quả hơn. Nó bảo vệ nguồn lực cây trồng lâu dài.
3.1. Mối liên hệ giữa TPD và các thông số
Nghiên cứu đã xác định mối liên hệ giữa hiện tượng kiệt mủ (TPD) và thông số sinh lý mủ. Tỷ lệ TPD tăng theo số năm cạo mủ. Cây khai thác càng lâu, nguy cơ TPD càng cao. Các thông số sinh lý mủ thay đổi đáng kể khi cây bị TPD. Sự biến đổi này cung cấp dấu hiệu sớm. Dấu hiệu này giúp nhận diện cây có nguy cơ kiệt mủ. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp tối ưu hóa khai thác mủ. Nó giảm thiểu thiệt hại do TPD gây ra. Đây là yếu tố then chốt trong quản lý vườn cây cao su bền vững.
3.2. Diễn biến sinh lý khi cây bị kiệt mủ
Khi cây cao su bị kiệt mủ, các thông số sinh lý mủ thay đổi rõ rệt. Hàm lượng đường trong mủ (sucrose) giảm mạnh. Hàm lượng photphat vô cơ cũng có xu hướng giảm. Các thay đổi này phản ánh sự mất cân bằng sinh lý bên trong cây. Chúng biểu thị tình trạng căng thẳng do khai thác quá mức. Việc theo dõi diễn biến này giúp đánh giá sức khỏe cây cao su. Nó cảnh báo về tình trạng suy kiệt. Các thông số này trở thành công cụ sàng lọc hiệu quả. Chúng giúp xác định cây bình thường và cây kiệt mủ.
3.3. Tối ưu hóa khai thác mủ để phòng ngừa TPD
Dựa trên các thông số sinh lý mủ, có thể tối ưu hóa khai thác mủ. Ngưỡng khai thác mủ được đề xuất. Nó giúp duy trì cân bằng sinh lý cho cây. Các khuyến nghị về cường độ cạo mủ phù hợp. Việc này giúp ngăn ngừa hiện tượng kiệt mủ (TPD). Duy trì hàm lượng đường trong mủ ở mức ổn định là cần thiết. Điều này đảm bảo năng suất mủ cao su bền vững. Áp dụng các ngưỡng này giúp quản lý vườn cây cao su hiệu quả hơn. Nó bảo vệ nguồn lực cây trồng lâu dài.
IV.Quản lý vườn cây cao su Tối ưu năng suất và sức khỏe
Nghiên cứu đề xuất một hệ thống chỉ tiêu mới. Hệ thống này bao gồm bốn thông số sinh lý mủ. Nó được sử dụng để đánh giá sức khỏe cây cao su. Các chỉ tiêu này là cơ sở để đưa ra quyết định quản lý. Quyết định bao gồm điều chỉnh chế độ cạo mủ. Mục tiêu là duy trì sự phát triển bền vững của vườn cây. Hệ thống giúp nông dân và nhà quản lý theo dõi chặt chẽ tình trạng cây. Nó giảm thiểu rủi ro kiệt mủ và tối ưu hóa năng suất. Việc áp dụng các ngưỡng thông số sinh lý mủ giúp quản lý bền vững. Các thông số này cung cấp thông tin chính xác. Chúng giúp điều chỉnh phương pháp khai thác mủ. Từ đó, đảm bảo cân bằng giữa sản lượng và sức khỏe cây. Quản lý bền vững bảo vệ tài nguyên đất và cây trồng. Nó góp phần vào sự phát triển lâu dài của ngành cao su. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các giống Hevea brasiliensis mới. Chúng có tiềm năng năng suất cao nhưng cũng dễ bị ảnh hưởng. Việc xây dựng ngưỡng khai thác mủ mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp tăng năng suất mủ cao su trong dài hạn. Đồng thời, nó giảm thiểu hiện tượng kiệt mủ (TPD). Các quyết định khai thác mủ trở nên khoa học hơn. Ngưỡng này giúp bảo tồn sức khỏe cây cao su. Điều này đảm bảo nguồn thu nhập ổn định cho nông dân. Lợi ích kinh tế và môi trường đều được cải thiện. Nó là công cụ thiết yếu cho việc quản lý vườn cây cao su hiện đại.
4.1. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá sức khỏe cây cao su
Nghiên cứu đề xuất một hệ thống chỉ tiêu mới. Hệ thống này bao gồm bốn thông số sinh lý mủ. Nó được sử dụng để đánh giá sức khỏe cây cao su. Các chỉ tiêu này là cơ sở để đưa ra quyết định quản lý. Quyết định bao gồm điều chỉnh chế độ cạo mủ. Mục tiêu là duy trì sự phát triển bền vững của vườn cây. Hệ thống giúp nông dân và nhà quản lý theo dõi chặt chẽ tình trạng cây. Nó giảm thiểu rủi ro kiệt mủ và tối ưu hóa năng suất.
4.2. Quản lý bền vững vườn cây cao su
Việc áp dụng các ngưỡng thông số sinh lý mủ giúp quản lý bền vững. Các thông số này cung cấp thông tin chính xác. Chúng giúp điều chỉnh phương pháp khai thác mủ. Từ đó, đảm bảo cân bằng giữa sản lượng và sức khỏe cây. Quản lý bền vững bảo vệ tài nguyên đất và cây trồng. Nó góp phần vào sự phát triển lâu dài của ngành cao su. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các giống Hevea brasiliensis mới. Chúng có tiềm năng năng suất cao nhưng cũng dễ bị ảnh hưởng.
4.3. Lợi ích từ việc xây dựng ngưỡng khai thác mủ
Việc xây dựng ngưỡng khai thác mủ mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp tăng năng suất mủ cao su trong dài hạn. Đồng thời, nó giảm thiểu hiện tượng kiệt mủ (TPD). Các quyết định khai thác mủ trở nên khoa học hơn. Ngưỡng này giúp bảo tồn sức khỏe cây cao su. Điều này đảm bảo nguồn thu nhập ổn định cho nông dân. Lợi ích kinh tế và môi trường đều được cải thiện. Nó là công cụ thiết yếu cho việc quản lý vườn cây cao su hiện đại.
V.Phân tích thông số sinh lý mủ Hàm lượng đường photphat
Hàm lượng đường trong mủ (sucrose) là một thông số sinh lý mủ quan trọng. Nó phản ánh khả năng tái tạo mủ của cây. Sucrose là nguồn năng lượng chính cho quá trình tổng hợp cao su. Mức sucrose thấp thường liên quan đến tình trạng kiệt mủ (TPD). Việc theo dõi hàm lượng đường giúp đánh giá trạng thái sinh lý cây. Nó giúp đưa ra quyết định khai thác mủ hợp lý. Duy trì mức sucrose tối ưu là cần thiết. Điều này đảm bảo năng suất mủ cao su và sức khỏe cây. Ngoài sucrose, các thông số khác cũng rất quan trọng. Hàm lượng photphat vô cơ phản ánh hoạt động trao đổi chất. Tổng chất rắn trong mủ và nhóm thiol cũng được phân tích. Những thông số này cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng giúp đánh giá tình trạng sinh lý của cây Hevea brasiliensis. Sự thay đổi của các thông số này chỉ ra sự căng thẳng. Nó giúp xác định sớm các vấn đề sức khỏe của cây. Việc sử dụng đồng thời các chỉ tiêu này nâng cao độ chính xác. Nó giúp đánh giá và quản lý vườn cây cao su hiệu quả hơn. Phân tích thành phần chính (PCA) là công cụ hữu ích. Phương pháp này dùng để giải thích kết quả tuyển chọn giống. PCA có thể giải thích từ 60% đến 70% kết quả. Nó dựa trên nhiều chỉ tiêu sinh lý mủ. Phương pháp này giúp rút gọn dữ liệu phức tạp. Nó nhận diện các yếu tố ảnh hưởng chính. PCA hỗ trợ việc ra quyết định trong công tác chọn giống. Nó đảm bảo các giống mới có năng suất cao và khả năng chống chịu tốt. Đây là một bước tiến khoa học trong việc đánh giá thông số sinh lý cây cao su.
5.1. Vai trò của hàm lượng đường trong mủ sucrose
Hàm lượng đường trong mủ (sucrose) là một thông số sinh lý mủ quan trọng. Nó phản ánh khả năng tái tạo mủ của cây. Sucrose là nguồn năng lượng chính cho quá trình tổng hợp cao su. Mức sucrose thấp thường liên quan đến tình trạng kiệt mủ (TPD). Việc theo dõi hàm lượng đường giúp đánh giá trạng thái sinh lý cây. Nó giúp đưa ra quyết định khai thác mủ hợp lý. Duy trì mức sucrose tối ưu là cần thiết. Điều này đảm bảo năng suất mủ cao su và sức khỏe cây.
5.2. Các thông số quan trọng khác trong sinh lý mủ
Ngoài sucrose, các thông số khác cũng rất quan trọng. Hàm lượng photphat vô cơ phản ánh hoạt động trao đổi chất. Tổng chất rắn trong mủ và nhóm thiol cũng được phân tích. Những thông số này cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng giúp đánh giá tình trạng sinh lý của cây Hevea brasiliensis. Sự thay đổi của các thông số này chỉ ra sự căng thẳng. Nó giúp xác định sớm các vấn đề sức khỏe của cây. Việc sử dụng đồng thời các chỉ tiêu này nâng cao độ chính xác. Nó giúp đánh giá và quản lý vườn cây cao su hiệu quả hơn.
5.3. Phương pháp phân tích đa biến thành phần chính
Phân tích thành phần chính (PCA) là công cụ hữu ích. Phương pháp này dùng để giải thích kết quả tuyển chọn giống. PCA có thể giải thích từ 60% đến 70% kết quả. Nó dựa trên nhiều chỉ tiêu sinh lý mủ. Phương pháp này giúp rút gọn dữ liệu phức tạp. Nó nhận diện các yếu tố ảnh hưởng chính. PCA hỗ trợ việc ra quyết định trong công tác chọn giống. Nó đảm bảo các giống mới có năng suất cao và khả năng chống chịu tốt. Đây là một bước tiến khoa học trong việc đánh giá thông số sinh lý cây cao su.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH ******************** ĐỖ KIM THÀNH XÂY DỰNG NGƯỠNG THÔNG SỐ SINH LÝ MỦ TRÊN MỘT SỐ DÒNG VÔ TÍNH CAO SU (Hevea brasiliensis Muell.) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH NÔNG NGHIỆP TP HCM - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH ******************** ĐỖ KIM THÀNH XÂY DỰNG NGƯỠNG THÔNG SỐ SINH LÝ MỦ TRÊN MỘT SỐ DÒNG VÔ TÍNH CAO SU (Hevea brasiliensis Muell.) Chuyên ngành : Khoa học Cây trồng Mã số : 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. Bùi Minh Trí 2.
Trần Thị Thuý Hoa TP. HCM - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học mà tôi đã tiến hành và tổ chức thực hiện. Các số liệu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Nếu không đúng như trên tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về đề tài của mình.
Nghiên cứu sinh Đỗ Kim Thành ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn 1. Trường Đại học Nông Lâm Tp. Hồ Chí Minh: - Ban giám hiệu - Phòng Đào tạo Sau đại học - Khoa Nông học - Quý Thầy Cô trong Hội đồng Hướng dẫn Nghiên cứu sinh: TS. Bùi Minh Trí, TS.
Trần Thị Thuý Hoa, TS. Võ Thái Dân, PGS. Lê Quang Hưng, TS. Phạm Thị Minh Tâm.
Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam: - Ông Phan Thành Dũng, Viện trưởng - Bộ môn Sinh lý Khai thác: ThS. Nguyễn Năng, ThS. Kim Thị Thuý, ThS. Nguyễn Quốc Cường, ThS.
Phạm thị Ngọc Giàu và ThS. Nguyễn Thị Hoàng Vân. đã hướng dẫn, giúp đỡ, động viên và đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án. Trân trọng cảm ơn, Nghiên cứu sinh Đỗ Kim Thành iii TÓM TẮT Đề tài “Xây dựng ngưỡng thông số sinh lý mủ trên một số dòng vô tính cao su Hevea brasiliensis Muell.
Một số kết quả nghiên cứu giai đoạn 1997 - 2004 chưa được công bố cũng đã được sử dụng và trình bày trong luận án. Các nội dung nghiên cứu được triển khai tại Bộ môn Sinh lý Khai thác và Trạm thực nghiệm cao su Lai Khê thuộc Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam tại xã Lai Hưng, huyện Bàu Bàng, tỉnh Bình Dương. Mục tiêu chủ yếu của đề tài là xây dựng được ngưỡng giá trị tham khảo bốn thông số sinh lý mủ làm cơ sở khoa học cho việc ứng dụng trong việc tuyển chọn giống mới và khảo sát KMC trong ngành sản xuất cao su. Mục tiêu cụ thể là (i) đề xuất bổ sung các chỉ tiêu mới là các thông số sinh lý mủ trong tuyển non giống cao su; (ii) xác định được mối liên hệ giữa KMC và các thông số sinh lý mủ; (iii) xây dựng được ngưỡng giá trị các thông số sinh lý mủ của các dvt mới, phổ biến trên sản xuất và (iv) phân tích tương quan giữa năng suất và bốn thông số sinh lý mủ.
Đề tài bao gồm ba nội dung nghiên cứu chính. Nội dung 1 là nghiên cứu ứng dụng các thông số sinh lý mủ trong tuyển chọn giống cao su. Năng suất và các thông số sinh lý mủ được quan trắc ở giai đoạn cây non 39 tháng tuổi và ở giai đoạn cây trưởng thành 84 tháng tuổi. Nội dung 2 là điều tra khảo sát KMC trên ba vườn thí nghiệm giống với các công việc bao gồm khảo sát hình thái cây KMC; tỷ lệ KMC toàn phần của các dvt qua các năm cạo; phân tích các thông số sinh lý mủ theo từng nhóm cấp độ KMC và thực hiện xét nghiệm sàng lọc để tìm hiểu diễn biến thông số sinh lý mủ từ lúc cây bình thường đến khi cây KMC.
Nội dung 3 là xây dựng ngưỡng giá trị tham khảo bốn thông số sinh lý mủ trên bốn dvt mới do Việt Nam lai tạo hiện đang được trồng rộng rãi trên sản xuất. Dựa trên kết quả đã quan trắc, thực hiện phân tích tương quan giữa năng suất và các thông số sinh lý mủ cũng như giữa các thông số sinh lý mủ. iv Kết quả cho thấy có năm dvt triển vọng gồm LH95/147, LH95/90, LH95/376, LH96/89 và LH93/349 thể hiện sự vượt trội về năng suất và các thông số sinh lý mủ so với đối chứng và các dvt hiện nay. Kết quả cho thấy có sự tương quan từ mức độ khá đến chặt có ý nghĩa thống kê của năng suất và các thông số sinh lý mủ ở giai đoạn cây non 39 tháng tuổi và cây trưởng thành 84 tháng tuổi.
Kết quả này đã khẳng định có thể bổ sung bốn thông số sinh lý mủ là chỉ tiêu mới trong thí nghiệm tuyển non giống cao su để gạn lọc và tuyển chọn các giống mới có năng suất cao và đặc tính sinh lý tốt. Kết quả phân tích đa biến bằng phương pháp phân tích thành phần chính đã chứng tỏ bốn thông số sinh lý mủ có thể góp phần giải thích từ 60% đến 70% kết quả. Phương pháp phân tích thành phần chính là công cụ hữu ích để giải thích kết quả tuyển chọn giống dựa trên nhiều chỉ tiêu. Đã thực hiện quan sát và mô tả biểu hiện hình thái cây KMC qua các cấp độ khô.
Số liệu quan trắc hàng năm cho thấy tỷ lệ KMC tiến triển theo số năm cạo, thời gian khai thác càng lâu thì tỷ lệ KMC càng tăng. Kết quả phân tích các thông số sinh lý mủ trên sáu dvt phổ biến và bốn dvt mới cũng như kết quả thu được qua xét nghiệm sàng lọc đều cho thấy hàm lượng Pi và Thiol có vai trò quan trọng như là chỉ báo về tình trạng KMC khi giá trị phân tích hai thông số này ở mức thấp. Giá trị phân tích của hàm lượng Pi ở mức <10 mM là dấu hiệu cảnh báo KMC cho hai dvt PB 235 và RRIV 3. Giá trị phân tích của hàm lượng Thiols ở mức <0,3 mM là dấu hiệu cảnh báo KMC cho dvt PB 235; và hàm lượng Thiols <0,4 mM là dấu hiệu cảnh báo cho dvt RRIV 3.
Phát hiện mới này cần được củng cố bằng các nghiên cứu bổ sung để có số liệu phân tích thống kê có độ tin cậy hơn. Phân tích mối tương quan giữa năng suất và bốn thông số sinh lý mủ cũng như giữa các thông số với nhau kết hợp với kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến đã góp phần khẳng định vai trò, ý nghĩa của các thông số sinh lý liên quan đến năng suất. Đề tài đã xây dựng ngưỡng giá trị tham khảo của bốn thông số sinh lý mủ trên bốn dòng vô tính mới. Ngưỡng giá trị tham khảo là cơ sở bình luận kết quả phân tích và đánh giá tình trạng sinh lý của hệ thống tạo mủ.
v SUMMARY A study on “Establishment reference values of latex physiological parameters for rubber clones Hevea brasiliensis Muell.” was conducted from 2007 to 2016. Other unpublished data which was observed in 1997 - 2004 was presented in this dissertation. This study was implemented at Latex Physiology - Exploitation Division and Lai Khe Experimental Station, Rubber Research Institute of Vietnam located at Lai Hung village, Bau Bang district, Binh Duong province. The main objective was to establish the reference values of latex physiological parameters as scientific background for clonal selection and investigating tapping panel dryness (TPD).
The concrete objectives were (i) to recommend new parameter in rubber clonal selection at the young stage; (ii) to determine the relationship of TPD and latex physiological parameters; (iii) to establish reference values of latex physiological parameters for new rubber clones which were planted on large scale; and (iv) to analyze the relationship between rubber yield and four latex physiological parameters. This study comprised of three main research topics. The first topic was the adoption of latex physiological parameters in clonal selection. There were four latex physiological i.
Sucrose, inorganic phosphorus, Thiols contents and total solid content (TSC). These parameters and rubber yield were observed at the immature stage of 39 month old and at the mature stage of 84 month old of rubber tree. The second topic was the investigation of TPD on three clonal selection trials including description of the appearances of this phenomenon; rate of total dry tree over tapping years; determination of latex physiological parameters of rubber tree in relevant to each level of TPD and commencement a screening test to understand the evolution of TPD symptom from normal tree to dry tree. The third topic was the establishment of reference values of four latex physiological parameters for four new rubber clones which were recommended on large scale.
Based on the recorded data, the analysis of the correlation between rubber yield and latex physiological were done. vi The results showed that there were five new bred clone i. LH95/147, LH95/90, LH95/376, LH96/89 và LH93/349 which revealed their elite character of rubber yield and latex physiological parameters in comparison to control and current clones. There were highly statistical significant correlation between rubber yield and latex physiological parameters of tree at the age of 39 month old and tree at the age of 84 month old.
This result confirmed to recommend latex physiological parameters as a new criteria for clonal selection at the young stage. The principal component analysis was a useful tool to interpret the data set of multi-parameters. It proved that rubber yield and four latex physiological parameters contributed 60% to 70% to explain the results. Description of the appearances of different level TPD was presented in details.
The annual recording number of total dry tree showed that rate of TPD increased by tapping years, the longer the tapping tree was the higher the TPD. The analytical results of latex physiological parameters recorded on six popular clones and four new clones as well as the result of screening test showed that inorganic phosphorus and Thiols content played important role as an indicator for the onset of TPD when their values were at low level. The analytical value of Pi at the level < 10 mM was the indicator of TPD for both PB 235 and RRIV 3. The analytical value of Thiols at the level < 0,3 mM was the indicator of TPD for PB 235 where as the level < 0,4 mM was the indicator of TPD for RRIV 3.
However, this new finding needed further study to confirm. Correlation analysis between rubber yield and four latex physiological parameters as well as among parameters in associated with multiple regression analysis led to confirm physiological role and significance of these parameters in relation to rubber yield. The reference values of latex physiological parameters for four rubber clones were established. These reference values could be used for interpretation of analytical data in assessment of physiological status of rubber tree.
vii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. vii DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT.xiii DANH SÁCH CÁC BẢNG. xiv DANH SÁCH CÁC HÌNH. xvi MỞ ĐẦU.
1 1 Tính cấp thiết của đề tài. 1 2 Mục tiêu nghiên cứu .1 Mục tiêu tổng quát .2 Mục tiêu cụ thể .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng ngưỡng thông số sinh lý mủ cao su Hevea brasiliensis" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm kiếm luận án tiến sĩ hay? Khám phá các đề tài mới, phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nguồn tài liệu quý giá cho công trình khoa học của bạn.
Luận án "Xây dựng ngưỡng thông số sinh lý mủ cao su Hevea brasiliensis" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Xây dựng ngưỡng thông số sinh lý mủ cao su Hevea brasiliensis" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng ngưỡng thông số sinh lý mủ cao su Hevea brasiliensis" thuộc chuyên ngành Khoa học Cây trồng. Danh mục: Triết Học Giáo Dục.
Luận án "Xây dựng ngưỡng thông số sinh lý mủ cao su Hevea brasiliensis" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng ngưỡng thông số sinh lý mủ cao su Hevea brasiliensis" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng ngưỡng thông số sinh lý mủ cao su Hevea brasiliensis" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.