Luận án TS Hóa học: Tổng hợp & Độc tế bào Dẫn xuất Benzimidazole, Indole - Huỳnh Thị Kim Chi

Luận án TS Huỳnh Thị Kim Chi: Nghiên cứu sâu sắc về... [thêm chi tiết về lĩnh vực/đóng góp chính để đạt độ dài yêu cầu].

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Benzimidazole & Indole: Dẫn Xuất Kháng Ung Thư
Số trang:
180 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Benzimidazole Indole Dẫn Xuất Kháng Ung Thư

Nghiên cứu khoa học tập trung vào việc khám phá các hợp chất mới có khả năng chống lại bệnh ung thư. Bệnh ung thư vẫn là một trong những thách thức lớn nhất của y học hiện đại. Việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả hơn là cấp thiết. Các hợp chất dị vòng nitơ đã chứng minh tiềm năng vượt trội trong lĩnh vực này. Đặc biệt, khung benzimidazole và indole là những cấu trúc được quan tâm hàng đầu. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế thuốc chống ung thư. Hoạt tính độc tế bào của các dẫn xuất này mở ra hướng đi mới. Các nhà khoa học không ngừng tổng hợp hóa học các biến thể của chúng. Mục tiêu là tìm ra những ứng viên thuốc tiềm năng. Luận án này đã nghiên cứu sâu về các hợp chất benzimidazole và indole. Các dẫn xuất này được đánh giá hoạt tính độc tế bào. Mục đích là xác định khả năng kháng ung thư. Kết quả mang lại nhiều triển vọng cho ngành dược phẩm.

1.1. Tiềm Năng Chống Ung Thư của Benzimidazole

Hợp chất benzimidazole là một cấu trúc dị vòng nitơ quan trọng. Cấu trúc này phổ biến trong nhiều loại thuốc đã được phê duyệt. Hoạt tính sinh học đa dạng của chúng thu hút sự chú ý. Benzimidazole đã được chứng minh có khả năng gây độc tế bào. Điều này biến chúng thành ứng viên tiềm năng cho liệu pháp chống ung thư. Nhiều nghiên cứu trước đây đã chỉ ra hoạt tính kháng ung thư của các dẫn xuất benzimidazole. Cơ chế tác động của chúng thường liên quan đến sự can thiệp vào quá trình phân chia tế bào. Sự phát triển các dẫn xuất benzimidazole mới là mục tiêu chính. Các dẫn xuất này có thể có đặc tính dược lý cải thiện. Luận án này tập trung vào việc tổng hợp và đánh giá các dẫn xuất benzimidazole. Việc này nhằm mở rộng kho tàng thuốc chống ung thư tiềm năng. Mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) cũng được xem xét kỹ lưỡng. Hiểu rõ SAR giúp thiết kế thuốc hiệu quả hơn.

1.2. Vai Trò của Indole trong Điều Trị Ung Thư

Indole là một khung dị vòng nitơ khác có giá trị sinh học cao. Nó là thành phần cấu trúc của nhiều alkaloid tự nhiên. Nhiều dẫn xuất indole đã được ghi nhận có hoạt tính chống ung thư. Khả năng gây độc tế bào của indole được nghiên cứu rộng rãi. Các hợp chất indole có thể tác động lên nhiều mục tiêu sinh học. Chúng can thiệp vào sự phát triển của tế bào ung thư. Tổng hợp hóa học các dẫn xuất indole mới là một hướng đi đầy hứa hẹn. Mục tiêu là tạo ra các phân tử với đặc tính kháng ung thư mạnh mẽ. Nghiên cứu này đánh giá các hợp chất indole được tổng hợp. Hoạt tính độc tế bào của chúng được kiểm tra cẩn thận. Mục tiêu là tìm ra các ứng viên có tiềm năng phát triển thành thuốc. Việc khám phá các dẫn xuất indole mới góp phần vào nỗ lực chung. Nỗ lực này nhằm tìm kiếm phương pháp điều trị ung thư hiệu quả. Mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) cũng được chú trọng để tối ưu hóa.

II.Tổng Hợp Hợp Chất Benzimidazole Độc Tế Bào

Việc tổng hợp các hợp chất benzimidazole mới là bước đầu tiên quan trọng. Quá trình tổng hợp hóa học tạo ra các dẫn xuất đa dạng. Các dẫn xuất này sau đó được đánh giá hoạt tính sinh học. Mục tiêu là tìm ra các phân tử có hoạt tính độc tế bào mạnh. Các phương pháp tổng hợp hiệu quả được sử dụng. Chúng giúp tạo ra các thư viện hợp chất phong phú. Mỗi dẫn xuất mới là một cơ hội để khám phá. Nó có thể là một ứng viên thuốc kháng ung thư tiềm năng. Nghiên cứu này đã tổng hợp nhiều dẫn xuất của benzimidazole. Mỗi dẫn xuất mang những thay đổi cấu trúc cụ thể. Các thay đổi này giúp khám phá mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR). Đánh giá hoạt tính chống ung thư được thực hiện trên các dòng tế bào. Kết quả đã xác định được một số hợp chất triển vọng. Những hợp chất này có khả năng gây độc tế bào đáng kể. Việc này mở ra hướng phát triển mới trong thiết kế thuốc.

2.1. Phương Pháp Tổng Hợp Dẫn Xuất Benzimidazole

Tổng hợp hóa học các dẫn xuất benzimidazole tuân theo các quy trình nghiêm ngặt. Các phương pháp phổ biến bao gồm phản ứng ngưng tụ. Phản ứng này giữa o-phenylenediamine với axit cacboxylic hoặc aldehyde. Đôi khi, các phản ứng chu trình khác cũng được áp dụng. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phụ thuộc vào cấu trúc mục tiêu. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa để tăng hiệu suất. Quá trình này tạo ra các dẫn xuất dị vòng nitơ mới. Các dẫn xuất này có thể mang nhiều nhóm chức khác nhau. Sự đa dạng về cấu trúc là yếu tố then chốt. Nó giúp khám phá tiềm năng hoạt tính độc tế bào. Các kỹ thuật tinh chế hiện đại được sử dụng. Chúng đảm bảo độ tinh khiết cao của các hợp chất. Sản phẩm cuối cùng là các hợp chất benzimidazole tinh khiết. Chúng sẵn sàng cho các thử nghiệm sinh học tiếp theo. Đây là bước quan trọng trong quá trình thiết kế thuốc.

2.2. Đánh Giá Hoạt Tính Độc Tế Bào của Benzimidazole Mới

Sau khi tổng hợp, các dẫn xuất benzimidazole được đánh giá. Hoạt tính độc tế bào là tiêu chí quan trọng nhất. Các thử nghiệm in vitro được thực hiện trên các dòng tế bào ung thư khác nhau. Việc này nhằm xác định khả năng kháng ung thư. Các chỉ số như IC50 được đo lường. IC50 đại diện cho nồng độ ức chế 50% sự phát triển của tế bào. So sánh hoạt tính giữa các dẫn xuất được thực hiện. Điều này giúp xác định những thay đổi cấu trúc mang lại hiệu quả cao. Mục tiêu là tìm ra các hợp chất có chọn lọc cao. Tức là chúng gây độc cho tế bào ung thư nhưng ít ảnh hưởng đến tế bào bình thường. Dữ liệu hoạt tính độc tế bào cung cấp thông tin quý giá. Nó định hướng cho việc tối ưu hóa cấu trúc. Việc này rất cần thiết cho quá trình thiết kế thuốc.

III.Dẫn Xuất Indole Mới Hoạt Tính Chống Ung Thư

Bên cạnh benzimidazole, các dẫn xuất indole cũng là tâm điểm nghiên cứu. Khung indole được biết đến với sự linh hoạt hóa học. Điều này cho phép tổng hợp nhiều dẫn xuất mới. Các dẫn xuất này có khả năng thể hiện hoạt tính độc tế bào. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra các hợp chất indole mới lạ. Việc này được thực hiện thông qua các phản ứng đa hợp phần hiệu quả. Mục tiêu là tăng cường tiềm năng chống ung thư của chúng. Mỗi dẫn xuất indole được tổng hợp đều được kiểm tra kỹ lưỡng. Hoạt tính kháng ung thư của chúng được đánh giá trên các mô hình tế bào. Kết quả ban đầu đã chỉ ra nhiều hợp chất có hoạt tính đáng chú ý. Những hợp chất này có tiềm năng lớn. Chúng có thể trở thành các ứng viên thuốc mới trong tương lai. Việc phát triển các dẫn xuất dị vòng nitơ mới luôn là ưu tiên. Chúng góp phần vào kho tàng các liệu pháp chống ung thư.

3.1. Phản Ứng Tổng Hợp Dẫn Xuất Indole Đa Hợp Phần

Các phản ứng đa hợp phần (multicomponent reactions) là phương pháp hiệu quả. Chúng cho phép tổng hợp các dẫn xuất indole phức tạp chỉ trong một bước. Phản ứng Mannich đa hợp phần là một ví dụ điển hình. Phản ứng này cho phép kết hợp nhiều thành phần. Sản phẩm là các hợp chất indole với cấu trúc đa dạng. Sự linh hoạt của phương pháp này giúp tạo ra thư viện hợp chất lớn. Việc này rất quan trọng trong việc khám phá thuốc. Các dẫn xuất dị vòng nitơ mới có thể được tạo ra nhanh chóng. Điều kiện phản ứng được điều chỉnh để đạt hiệu suất cao. Các kỹ thuật phân tích hiện đại xác nhận cấu trúc của các hợp chất indole. Việc này đảm bảo tính chính xác cho các bước đánh giá tiếp theo. Tổng hợp hóa học đóng vai trò nền tảng. Nó cung cấp các vật liệu cần thiết cho việc tìm kiếm thuốc chống ung thư.

3.2. Sàng Lọc Hoạt Tính Chống Ung Thư của Indole

Sau khi tổng hợp, các hợp chất indole được đưa vào quy trình sàng lọc. Mục tiêu là xác định hoạt tính chống ung thư của chúng. Các thử nghiệm độc tế bào được tiến hành trên các dòng tế bào ung thư. Các tế bào này đại diện cho nhiều loại ung thư khác nhau. Việc này giúp đánh giá phổ tác dụng của các dẫn xuất indole. Các hợp chất thể hiện hoạt tính độc tế bào mạnh sẽ được ưu tiên. Khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư là tiêu chí chính. Những dẫn xuất có hoạt tính kháng ung thư cao được chọn lọc. Chúng sẽ được nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động. Việc sàng lọc hiệu quả giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Nó định hướng cho các bước tiếp theo trong thiết kế thuốc. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các thuốc điều trị ung thư mới.

IV.Cơ Chế Tác Động Mối Quan Hệ Cấu Trúc Hoạt Tính SAR

Hiểu rõ cơ chế tác động là yếu tố then chốt trong phát triển thuốc. Việc này giúp tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ. Các nghiên cứu tập trung vào việc làm sáng tỏ cách các hợp chất benzimidazole và indole gây độc tế bào. Điều này liên quan đến việc xác định các mục tiêu phân tử. Các mục tiêu này có thể là enzyme, protein hoặc DNA. Mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) là một công cụ mạnh mẽ. SAR giúp thiết kế thuốc bằng cách liên kết cấu trúc hóa học với hoạt tính sinh học. Các thay đổi nhỏ trong cấu trúc có thể ảnh hưởng lớn đến hoạt tính. Phân tích SAR giúp nhận diện các yếu tố cấu trúc quan trọng. Những yếu tố này quyết định hoạt tính kháng ung thư. Nghiên cứu này đã thực hiện các phân tích cơ chế và SAR toàn diện. Mục tiêu là phát triển các thuốc chống ung thư hiệu quả hơn.

4.1. Nghiên Cứu Cơ Chế Độc Tế Bào của Hợp Chất

Việc xác định cơ chế tác động là một phần thiết yếu. Các hợp chất benzimidazole và indole có thể gây độc tế bào qua nhiều con đường. Một số có thể ức chế sự tổng hợp DNA hoặc RNA. Một số khác có thể can thiệp vào quá trình hình thành ống vi thể. Cơ chế phổ biến khác là gây ra quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Các thí nghiệm sinh hóa và sinh học phân tử được sử dụng. Chúng giúp làm sáng tỏ các con đường tín hiệu bị ảnh hưởng. Hiểu được cơ chế tác động giúp cải thiện thiết kế thuốc. Nó cho phép phát triển các tác nhân chống ung thư có mục tiêu cụ thể. Việc này góp phần vào việc giảm thiểu độc tính toàn thân. Nghiên cứu cơ chế cũng hỗ trợ việc dự đoán hiệu quả trên lâm sàng.

4.2. Xây Dựng Mối Quan Hệ Cấu Trúc Hoạt Tính SAR

Mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) là nền tảng của hóa dược. Nó nghiên cứu sự thay đổi hoạt tính sinh học khi cấu trúc hóa học thay đổi. Với các dẫn xuất benzimidazole và indole, phân tích SAR rất quan trọng. Nó giúp xác định những nhóm chức nào tối ưu cho hoạt tính độc tế bào. Các nhà hóa dược có thể sử dụng thông tin SAR. Nó giúp họ tổng hợp các hợp chất mới với hoạt tính cải thiện. Điều này liên quan đến việc tối ưu hóa vị trí gắn kết và độ chọn lọc. SAR cũng giúp loại bỏ các nhóm chức không cần thiết. Chúng có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn. Xây dựng SAR là một quá trình lặp đi lặp lại. Nó bao gồm tổng hợp, thử nghiệm và phân tích dữ liệu. Mục tiêu cuối cùng là thiết kế thuốc có hiệu quả cao và an toàn.

V.Nghiên Cứu Docking Phân Tử Thiết Kế Thuốc

Docking phân tử là một công cụ tính toán mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi trong quá trình thiết kế thuốc hiện đại. Kỹ thuật này giúp dự đoán cách các phân tử tương tác với protein đích. Nó mô phỏng sự định hướng và ái lực liên kết của một ligand với một thụ thể. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế tác động. Đồng thời, nó cũng hướng dẫn việc tối ưu hóa cấu trúc hợp chất. Nghiên cứu này đã ứng dụng docking phân tử. Mục tiêu là dự đoán khả năng tương tác của các dẫn xuất benzimidazole và indole. Chúng tương tác với các mục tiêu liên quan đến ung thư. Việc này giúp xác định các vị trí gắn kết tiềm năng. Nó cũng hỗ trợ trong việc thiết kế thuốc chống ung thư có chọn lọc. Docking phân tử là một phương pháp hiệu quả về chi phí. Nó giúp sàng lọc các hợp chất tiềm năng trước khi tổng hợp hóa học.

5.1. Ứng Dụng Docking Phân Tử trong Thiết Kế Thuốc

Docking phân tử là kỹ thuật mô phỏng trên máy tính. Nó giúp khám phá sự tương tác giữa phân tử thuốc và mục tiêu sinh học. Trong nghiên cứu này, nó được sử dụng để dự đoán. Nó dự đoán cách các dẫn xuất benzimidazole và indole gắn vào các protein đích. Thông tin từ docking giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác động. Nó cho phép các nhà khoa học dự đoán hiệu quả của các hợp chất. Việc này trước khi tiến hành các thí nghiệm thực tế. Điều này đẩy nhanh quá trình thiết kế thuốc. Nó cũng giúp tinh chỉnh cấu trúc hóa học của các ứng viên thuốc. Docking phân tử giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Nó là một phần không thể thiếu của chiến lược tìm kiếm thuốc hiện đại.

5.2. Mô Hình Phức Hợp Camptothecin Topoisomerase I DNA

Topoisomerase I là một enzyme quan trọng trong tế bào ung thư. Nó đóng vai trò trong quá trình sao chép và phiên mã DNA. Các chất ức chế Topoisomerase I là một nhóm thuốc chống ung thư hiệu quả. Camptothecin là một ví dụ điển hình. Nó tạo thành một phức hợp ổn định với enzyme và DNA. Nghiên cứu này đã sử dụng mô hình phức hợp camptothecin-topoisomerase I-DNA. Mục tiêu là thực hiện các nghiên cứu docking phân tử. Việc này nhằm đánh giá khả năng tương tác của các dẫn xuất benzimidazole và indole. Kết quả docking cung cấp thông tin quý giá. Nó cho thấy các hợp chất này có thể hoạt động như chất ức chế Topoisomerase I. Điều này hỗ trợ việc xác định cơ chế tác động. Nó cũng mở ra hướng đi mới trong thiết kế thuốc chống ung thư.

VI.Triển Vọng Phát Triển Thuốc Từ Hợp Chất Dị Vòng Nitơ

Nghiên cứu này đã đạt được những kết quả khả quan. Các dẫn xuất của benzimidazole và indole cho thấy hoạt tính độc tế bào đầy hứa hẹn. Chúng có tiềm năng lớn trong cuộc chiến chống lại bệnh ung thư. Việc tổng hợp hóa học các hợp chất dị vòng nitơ mới là một hướng đi đúng đắn. Nó giúp khám phá các phân tử với đặc tính kháng ung thư cải thiện. Các phân tích về cơ chế tác động và mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) cũng rất quan trọng. Chúng cung cấp nền tảng vững chắc cho việc thiết kế thuốc thông minh. Các kỹ thuật như docking phân tử giúp đẩy nhanh quá trình này. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các liệu pháp chống ung thư mới. Các liệu pháp này cần hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn. Nghiên cứu này đã đóng góp vào sự hiểu biết về hợp chất benzimidazole và indole. Nó mở ra nhiều triển vọng cho các ứng dụng dược phẩm trong tương lai.

6.1. Tiềm Năng Ứng Dụng của Dẫn Xuất Benzimidazole Indole

Các dẫn xuất benzimidazole và indole được tổng hợp có tiềm năng lớn. Chúng có thể được phát triển thành thuốc kháng ung thư thế hệ mới. Hoạt tính độc tế bào mạnh mẽ đã được chứng minh. Điều này là bằng chứng cho khả năng ứng dụng của chúng. Các hợp chất này có thể trở thành các hợp chất dẫn đầu. Chúng sẽ trải qua các thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng sâu hơn. Mục tiêu là đánh giá độ an toàn và hiệu quả trên cơ thể sống. Việc phát triển các dẫn xuất dị vòng nitơ mới là rất cần thiết. Nó giúp đa dạng hóa các lựa chọn điều trị ung thư. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở vững chắc cho các công trình tiếp theo. Nó góp phần vào sự tiến bộ của ngành hóa dược và y học.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo cho Thuốc Kháng Ung Thư

Nghiên cứu này đã xác định được các ứng viên tiềm năng. Tuy nhiên, vẫn cần nhiều công việc tiếp theo. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm tối ưu hóa cấu trúc. Nó nhằm cải thiện hơn nữa hoạt tính độc tế bào và độ chọn lọc. Các thí nghiệm in vivo trên mô hình động vật cũng cần được thực hiện. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả và độc tính trong cơ thể sống. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động ở cấp độ phân tử là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách các hợp chất này kháng ung thư. Việc kết hợp các phương pháp tổng hợp hóa học và sinh học. Nó sẽ đẩy nhanh quá trình phát triển thuốc chống ung thư. Mục tiêu cuối cùng là đưa các dẫn xuất dị vòng nitơ này vào ứng dụng lâm sàng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
1 luận án tiến sĩ huỳnh thị kim chi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- HUỲNH THỊ KIM CHI NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO CÁC DẪN XUẤT CỦA BENZIMIDAZOLE VÀ INDOLE LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- HUỲNH THỊ KIM CHI NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO CÁC DẪN XUẤT CỦA BENZIMIDAZOLE VÀ INDOLE CHUYÊN NGÀNH: HÓA HỮU CƠ MÃ SỐ: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HOÀNG THỊ KIM DUNG 2. THÁI KHẮC MINH TP.

HỒ CHÍ MINH – NĂM 2022 LỜI CẢM ƠN  ----- ------ Xin cảm ơn PSG. Hoàng Thị Kim Dung – người thầy lớn – người chị – người bạn – người rất quan trọng trong suốt cả hành trình dài, từ lúc còn là ý tưởng đến hình thành nên cuốn luận án này và cũng là người dìu dắt tôi từ lúc tôi mới chập chững bước chân vào con đường nghiên cứu khoa học, đồng hành cùng tôi trong mọi cung bậc cảm xúc trên hành trình gian nan nhưng vô cùng thú vị này. Chân thành cảm ơn GS. Thái Khắc Minh – người đã hướng dẫn tôi đến một lĩnh vực hoàn toàn mới – là phần tiền đề rất quan trọng trong quyển luận án này – giúp tôi chạm đến một cánh cổng mới trên con đường nghiên cứu khoa học, củng cố cho tôi một tầm nhìn tiến bộ hơn, toàn diện hơn về con đường nghiên cứu của mình.

Xin cảm ơn TS. Nguyễn Thành Danh – người đã có những góp ý và hướng dẫn rất hữu ích cho tôi trong quá trình viết công bố, luôn chia sẻ những ý tưởng khoa học mới mẻ nhất cho tôi với niềm say mê đáng ngưỡng mộ. Xin gửi lời cảm ơn các thầy, các cô đã giảng dạy cho tôi trong quá trình học tập tại Học Viện Khoa học và Công nghệ – ngoài kiến thức, ý tưởng sáng tạo, thì sự nghiêm túc và lòng say mê với công việc nghiên cứu của mình là những điều đáng quý nhất các thầy, các cô đã trao cho tôi. Cảm ơn các thầy cô và các anh chị đang công tác tại Học Viện Khoa học và Công nghệ - đã là cầu nối quan trọng cho tôi hoàn thành hành trình này.

Xin cảm ơn các thầy, các cô ở các cấp hội đồng – những ý kiến đóng góp, phản biện sâu và sát của các thầy, các cô đã giúp tôi có được một quyển luận án ngày càng hoàn thiện hơn. Xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các thầy, cô, anh, chị và các em làm việc tại Viện Công nghệ Hóa học, đặc biệt là thầy Đặng Chí Hiền, anh Dương Phước Đạt, anh Phùng Văn Trung, chị Nguyễn Thị Hồng Nơ, anh Nguyễn Trí, anh Nguyễn Minh Tý, chị Ngô Thị Quỳnh Như, anh Nguyễn Tấn Phát và chị Trần Bội An – đã gắn bó và động viên tôi trong suốt quá trình công tác cũng như chia sẻ những kinh nghiệm quý báu của mình, giúp cho tôi vượt qua những khó khăn trong quá trình làm luận án. Đặc biệt cảm ơn em Nguyễn Thị Hồng An, em Nguyễn Thị Cẩm Thu, em Nguyễn Hoàng Phúc và em Nguyễn Văn Thạnh – các em đã đồng hành cùng tôi trong những thời điểm quan trọng và hỗ trợ cho tôi một cách nhiệt tình nhất trong công việc cũng như trong suốt thời gian thực hiện luận án. Xin cảm ơn các cô, các thầy, các chị, các anh, các bạn và các em – những người đã đồng hành cùng tôi dù chỉ trên một đoạn hành trình ngắn mà tôi không thể kể hết ở đây, nhưng đã góp phần, hỗ trợ cho tôi hoàn thành quyển luận án này.

Cuối cùng, con không thể viết nên những dòng cảm ơn này nếu không có gia đình, Ba Mẹ đã luôn hỗ trợ cho con trên mọi cung đường và luôn không bao giờ kể đến công lao của mình! Con xin cảm ơn Ba Mẹ! Xin chân thành cảm ơn! Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2022 HUỲNH THỊ KIM CHI LỜI CAM ĐOAN Luận án Tiến sĩ Hóa học: “Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính gây độc tế bào các dẫn xuất của benzimidazole và indole” do tôi thực hiện, các số liệu, kết quả đều là trung thực. Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2022 Nghiên cứu sinh Huỳnh Thị Kim Chi i MỤC LỤC Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt. iv Danh mục các bảng. vi Danh mục các sơ đồ.

vii Danh mục các hình, ảnh. viii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cương về ung thư.

Giới thiệu chung. Phương pháp điều trị. Giới thiệu về benzimidazole. Đặc điểm chung.

Tình hình nghiên cứu về hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất có khung benzimidazole. Một số phương pháp tổng hợp benzimidazole. Giới thiệu về indole. Đặc điểm chung.

Tình hình nghiên cứu về hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất có khung indole. Một số phương pháp tổng hợp các dẫn xuất indole. Nghiên cứu docking phân tử (molecular docking) và phức hợp camptothecin-topoisomerase I-DNA. Docking phân tử (molecular docking).

Tổng quan về phức hợp camptothecin-topoisomerase I-DNA. 29 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM. Hóa chất, dụng cụ, thiết bị,. Các hóa chất tổng hợp.

Dụng cụ và thiết bị. Tổng hợp các dẫn xuất benzimidazole và indole. Tổng hợp các dẫn xuất của benzimidazole. Tổng hợp các dẫn xuất indole dựa trên phản ứng Mannich đa hợp phần.

Sắc ký lớp mỏng (TLC). Rửa nhiều lần bằng dung môi. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Đo điểm nóng chảy.

Phương pháp phổ hồng ngoại (FTIR). Phương pháp khối phổ phân giải cao (HRMS). Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Phương pháp xác định hoạt tính gây độc tế bào in vitro của các dẫn xuất benzimidazole và indole.

Nguyên tắc xác định. Cách tiến hành. Đánh giá kết quả. Xây dựng mô hình docking phân tử.

Chuẩn bị cơ sở dữ liệu. Docking lặp lại (re-docking). Docking các ligand với mục tiêu tác động và đánh giá kết quả.52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Tổng hợp các dẫn xuất benzimidazole và indole.

Tổng hợp các dẫn xuất benzimidazole. Tổng hợp các dẫn xuất indole. Xác định cấu trúc của các dẫn xuất benzimidazole và indole. Xác định cấu trúc của 64 dẫn xuất benzimidazole.

Xác định cấu trúc của 14 dẫn xuất indole. Hoạt tính gây độc tế bào của các dẫn xuất benzimidazole và indole. Hoạt tính gây độc tế bào in vitro của các dẫn xuất benzimidazole. Hoạt tính gây độc tế bào in vitro của các dẫn xuất indole.

Đánh giá khả năng gây độc tế bào thường của các dẫn xuất benzimidazole và indole có hoạt tính ức chế tế bào ung thư tốt nhất. Các mô hình gắn kết phân tử docking của các dẫn xuất benzimidazole và indole. Mô hình gắn kết phân tử docking của các dẫn xuất benzimidazole có hoạt tính ức chế tế bào tốt nhất trên phức hợp TopI-DNA. Mô hình gắn kết phân tử docking của các dẫn xuất indole có hoạt tính ức chế tế bào tốt nhất trên phức hợp TopI-DNA.143 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.152 TÀI LIỆU THAM KHẢO.153 iv Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt AcOH Acetic acid br s broad singlet Mũi đơn rộng CC Chromatography Column Sắc ký cột CC50 The 50% cytotoxic concentration Nồng độ gây độc 50% CPT Camptothecin CTPT Công Thức Phân Tử d Doublet Mũi đôi DAD Diode Array Detector Đầu dò Diode Array dd doublet of doublet Mũi đôi đôi DEPT Detortionless Enhancement by Polarization Phổ DEPT Transfer DMA Dimethylacetamide DMSO Dimethyl Sulfoxide DMF Dimethylformamide DNA Deoxyribonucleic Acid EG Ethylene glycol EtOAc Ethyl acetate EtOH Ethanol FTIR Fourier-transform infrared Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier h Hour Giờ HPLC High-Performance Liquid Chromatography Sắc ký lỏng hiệu năng cao HMBC Heteronuclear Multiple Bond Coherence Phổ tương tác dị nhân qua nhiều nối HR-ESI-MS High Resolution Electrospray Ionisation Mass Phổ khối lượng phun mù Spectrometry ion hóa phân giải cao HSQC Heteronuclear Single Quantum Correlation Phổ tương tác dị nhân qua một nối v ID Identification Định danh IC50 Inhibitory Concentration 50% Nồng độ ức chế 50 % J Coupling constant Hằng số ghép m Multiplet Mũi đa MCRs Multicomponent reactions Các phản ứng đa hợp phần MeOH Methanol MsOH Methanesulfonic acid MW Microwave Lò vi sóng nm Nanometer NMR Nuclear Magnetic Resonance Cộng hưởng từ hạt nhân RT (rt) Room Temperature Nhiệt độ phòng RMSD Root-mean-square deviation Độ lệch gốc-trung bình- bình phương OD Optical Density Mật độ quang PDB Protein Data Bank Ngân hàng dữ liệu protein PL Phụ lục ppm parts per million Phần triệu s Singlet Mũi đơn SAR Structure-Activity Relationship Mối quan hệ giữa hoạt tính và cấu trúc SD Standard deviation Độ lệch chuẩn SDS Sodium dodecyl sulfate STT Số Thứ Tự t Triplet Mũi ba TLC Thin Layer Chromatography Sắc ký lớp mỏng TMS TetramethylSilane TopI-DNA Topoisomerase I-DNA δ Chemical shift Độ dịch chuyển hóa học Micro vi Danh mục các bảng Bảng 1.

Hoạt tính gây độc tế bào của các dẫn xuất sulfonyl bisbenzimidazole. Hoạt tính sinh học của các dẫn xuất benzimidazole chứa vòng pyrazole. Giá trị IC50 của các dẫn xuất 4a-4s. Cấu trúc của các dẫn xuất benzimidazole- 1,3,4-oxadiazole.

Hoạt tính gây độc tế bào của các dẫn xuất 5a-5o, doxorubicin và Hoechst 33342. Các hóa chất sử dụng trong quá trình tổng hợp. Các dụng cụ và thiết bị sử dụng trong tổng hợp. Cấu trúc của các dẫn xuất benzimidazole tổng hợp.

Cấu trúc của các dẫn xuất indole tổng hợp. Các phần mềm và thiết bị sử dụng trong quá trình docking. Cấu trúc và hiệu suất tổng hợp của các dẫn xuất benzimidazole tổng hợp. Cấu trúc và hiệu suất của các dẫn xuất indole tổng hợp.

Kết quả gây độc tế bào của các dẫn xuất benzimidazole. Kết quả gây độc tế bào của các dẫn xuất indole. Kết quả gây độc tế bào ung thư và tế bào thường của các dẫn xuất 53H, 5MM, IPM và BPM. Kết quả re-docking với phức hợp TopI-DNA (PDB ID: 1T8I).

Kết quả docking của ba dẫn xuất benzimidazole 5MM, 53H và 3BO và camptothecin trên phức hợp TopI-DNA (PDB ID: 1T8I). Kết quả docking của 3 dẫn xuất indole tốt nhất và camptothecin trên enzyme 1T8I. 143 vii Danh mục các sơ đồ Sơ đồ 1. Một số phản ứng ngưng tụ vòng benzimidazole giữa o-phenylendiamine và mono acid hoặc dicarboxylic acid.

Các phản ứng ngưng tụ khung benzimidazole từ o-phenylendiamine với các aldehyde. Một số phản ứng đóng vòng benzimidazole từ o-phenylendiamine và dẫn xuất acid anhydride. Tổng hợp dẫn xuất benzimidazole từ o-phenylendiamine với các ortho-ester 17 Sơ đồ 1. Tổng hợp dẫn xuất 2,5-dimethylbenzimidazole.

Các phản ứng đóng vòng indole sử dụng xúc tác kim loại chuyển tiếp. Các phản ứng đóng vòng indole cổ điển không sử dụng xúc tác kim loại chuyển tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Thị Kim Chi (2022). Luận án: Benzimidazole & Indole - Độc tế bào [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/triet-hoc-giao-duc/luan-an-tien-si-huynh-thi-kim-chi-benzimidazole-indole

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Benzimidazole & Indole - Độc tế bào" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS Huỳnh Thị Kim Chi: Nghiên cứu sâu sắc về... [thêm chi tiết về lĩnh vực/đóng góp chính để đạt độ dài yêu cầu].

Luận án "Luận án: Benzimidazole & Indole - Độc tế bào" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án: Benzimidazole & Indole - Độc tế bào" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Benzimidazole & Indole - Độc tế bào" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Triết Học Giáo Dục.

Luận án "Luận án: Benzimidazole & Indole - Độc tế bào" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Benzimidazole & Indole - Độc tế bào" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Benzimidazole & Indole - Độc tế bào" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter