Luận án: Tư tưởng giáo dục thời Lý-Trần - Bài học lịch sử cho giáo dục hiện đại
Luận án tiến sĩ khám phá tư tưởng giáo dục thời Lý-Trần, phân tích giá trị và hạn chế của nó. Đề xuất bài học lịch sử cho sự nghiệp giáo dục Việt Nam hiện nay.
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Triết học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tư tưởng giáo dục Lý Trần Nền tảng lịch sử
Thời kỳ Lý-Trần (thế kỷ XI-XIV) đánh dấu giai đoạn phát triển rực rỡ của tư tưởng giáo dục Việt Nam. Nhà nước Đại Việt độc lập cần xây dựng hệ thống giáo dục vững mạnh. Yêu cầu này xuất phát từ nhu cầu đào tạo nhân tài phục vụ triều đình. Cuộc kháng chiến chống Nguyên-Mông đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao. Triết lý giáo dục phong kiến Việt Nam hình thành trong bối cảnh này. Nền văn hóa Đại Việt độc lập cần phát triển bản sắc riêng. Giáo dục trở thành công cụ quan trọng xây dựng quốc gia. Các vua Lý-Trần đặc biệt chú trọng phát triển giáo dục. Họ hiểu rõ vai trò của tri thức với sự nghiệp dựng nước. Tư tưởng giáo dục thời kỳ này mang tính chiến lược sâu sắc. Nó kết hợp yêu cầu chính trị với phát triển văn hóa dân tộc.
1.1. Yêu cầu xây dựng nhà nước độc lập thống nhất
Nhà nước Đại Việt thế kỷ XI-XIII cần đội ngũ quan lại tài năng. Hệ thống hành chính đòi hỏi người có trình độ văn hóa cao. Các vua Lý-Trần thiết lập trường học và tổ chức thi cử. Mục tiêu là tuyển chọn nhân tài từ khắp đất nước. Giáo dục nhân cách và giáo dục đạo đức được đặt lên hàng đầu. Triều đình cần quan lại không chỉ giỏi học mà còn có đức. Cuộc kháng chiến chống Nguyên-Mông chứng minh tầm quan trọng của giáo dục. Những nhà nho như Trần Quốc Tuấn vừa văn vừa võ. Họ là sản phẩm của hệ thống giáo dục tiến bộ thời bấy giờ.
1.2. Nhu cầu phát triển văn hóa dân tộc độc lập
Nền văn hóa Đại Việt cần khẳng định bản sắc riêng. Giáo dục đóng vai trò truyền bá giá trị văn hóa truyền thống. Chữ Nôm ra đời phục vụ nhu cầu ghi chép tiếng Việt. Các tác phẩm văn học dùng chữ Nôm phát triển mạnh. Nho giáo Việt Nam được Việt hóa phù hợp điều kiện địa phương. Tam giáo đồng nguyên thể hiện tính dung hợp văn hóa. Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo cùng tồn tại hài hòa. Giáo dục truyền thụ cả ba hệ tư tưởng này. Văn hóa dân tộc được bảo tồn qua hệ thống giáo dục.
1.3. Truyền thống văn hóa và Tam giáo
Truyền thống văn hóa Việt Nam là nền tảng tư tưởng giáo dục Lý Trần. Tính cộng đồng làng xã ảnh hưởng đến phương pháp sư phạm truyền thống. Giáo dục gia đình phong kiến đóng vai trò quan trọng. Cha mẹ là thầy đầu tiên của con cái. Tam giáo cung cấp khung lý luận cho hệ thống giáo dục. Nho giáo nhấn mạnh luân lý đạo đức. Phật giáo dạy lòng từ bi và trí tuệ. Đạo giáo hướng đến sống hòa hợp với tự nhiên. Ba tư tưởng này hòa quyện trong giáo dục.
II. Nội dung giáo dục thời Lý Trần Trọng đạo đức
Nội dung giáo dục thời Lý-Trần tập trung vào hai trụ cột chính. Thứ nhất là giáo dục luân lý đạo đức làm nền tảng. Thứ hai là kiến thức văn hóa và kỹ năng thực tiễn. Giáo dục đạo đức được đặt lên hàng đầu trong chương trình. Tam cương ngũ thường là nội dung cốt lõi. Lòng trung với vua, hiếu với cha mẹ được nhấn mạnh. Nhân nghĩa lễ trí tín là năm đức tính cần rèn luyện. Kiến thức văn chương bao gồm tứ thư ngũ kinh. Học sinh phải thuộc lòng các kinh điển Nho giáo. Kỹ năng viết văn bằng chữ Hán rất quan trọng. Thi cử đòi hỏi khả năng làm thơ phú sách luận. Một số môn học thực tiễn như toán học, lịch pháp cũng được giảng dạy.
2.1. Giáo dục luân lý đạo đức làm nền tảng
Tư tưởng giáo dục Lý Trần coi đạo đức là gốc của mọi học vấn. Tam cương là ba mối quan hệ cơ bản: vua tôi, cha con, vợ chồng. Ngũ thường gồm nhân nghĩa lễ trí tín. Giáo dục nhân cách bắt đầu từ tu thân tề gia. Người học phải hoàn thiện bản thân trước khi trị nước. Chu Văn An là tấm gương sáng về đạo đức thầy giáo. Ngài dạy học trò phải có chí khí ngay thẳng. Không thể làm quan nếu thiếu phẩm chất đạo đức. Giáo dục đạo đức gắn liền với giáo dục chính trị.
2.2. Kiến thức văn chương và kinh điển Nho giáo
Chương trình học chính là tứ thư ngũ kinh. Tứ thư gồm Luận Ngữ, Mạnh Tử, Đại Học, Trung Dung. Ngũ kinh bao gồm Kinh Thi, Thư, Lễ, Dịch, Xuân Thu. Học sinh phải thuộc lòng và hiểu nghĩa các kinh sách. Khả năng làm văn thơ bằng chữ Hán là kỹ năng bắt buộc. Thi Hội đòi hỏi làm sách, phú, thơ theo thể cách chuẩn. Triết lý giáo dục phong kiến Việt Nam nhấn mạnh học để làm quan. Văn chương là công cụ thể hiện tài năng và đức độ.
2.3. Tổ chức và phương pháp giáo dục thực tiễn
Hệ thống trường học được tổ chức từ trung ương đến địa phương. Quốc Tử Giám là trường đại học đầu tiên của Việt Nam. Phương pháp sư phạm truyền thống nhấn mạnh học đi đôi với hành. Thầy dạy bằng cả lời nói và tấm gương. Học trò học qua nghe gi강, đọc sách, suy ngẫm. Phương pháp vấn đáp giúp học sinh tư duy sâu sắc. Giáo dục gia đình phong kiến bổ trợ cho giáo dục nhà trường. Cha mẹ dạy con từ những việc nhỏ hàng ngày. Lễ nghĩa được thực hành trong sinh hoạt gia đình.
III. Đặc điểm tư tưởng giáo dục Tam giáo dung hợp
Tư tưởng giáo dục thời Lý-Trần mang những đặc điểm độc đáo. Thứ nhất là sự thống nhất giữa luân lý đạo đức và chính trị xã hội. Giáo dục không tách rời mục tiêu xây dựng đất nước. Người có học phải phục vụ cộng đồng và quốc gia. Thứ hai là tính kế thừa và dung hợp Tam giáo. Nho giáo Việt Nam không cứng nhắc như ở Trung Quốc. Nó hòa quyện với Phật giáo và Đạo giáo. Tam giáo đồng nguyên tạo nên bản sắc riêng. Thứ ba là tính nhân văn sâu sắc. Con người là trung tâm của mọi hoạt động giáo dục. Giáo dục hướng đến phát triển toàn diện nhân cách. Mục tiêu là đào tạo bậc quân tử có đức có tài. Những đặc điểm này phản ánh trí tuệ của tổ tiên.
3.1. Thống nhất luân lý đạo đức và chính trị
Giáo dục đạo đức gắn chặt với giáo dục chính trị. Tu thân tề gia trị quốc bình thiên hạ là con đường hoàn chỉnh. Người học không chỉ tu d양bản thân mà còn có trách nhiệm xã hội. Đạo đức cá nhân là nền tảng cho đạo đức chính trị. Quan lại phải là tấm gương về phẩm hạnh. Tư tưởng giáo dục Lý Trần nhấn mạnh vai trò gương mẫu. Vua là thầy của cả nước về đạo đức. Giáo dục nhân cách hướng đến mục tiêu chính trị rõ ràng. Đào tạo người có đức để trị nước an dân.
3.2. Kế thừa và dung hợp Tam giáo sáng tạo
Nho giáo Việt Nam mềm dẻo hơn Nho giáo chính thống. Nó tiếp thu những tinh hoa của Phật giáo và Đạo giáo. Tam giáo đồng nguyên thể hiện tính dung hợp văn hóa. Phật giáo đóng góp lòng từ bi và trí tuệ giác ngộ. Đạo giáo mang đến triết lý sống thuận tự nhiên. Nho giáo cung cấp khuôn khổ luân lý xã hội. Ba tư tưởng này không mâu thuẫn mà bổ sung. Triết lý giáo dục phong kiến Việt Nam độc đáo nhờ sự dung hợp này. Lê Quý Đôn sau này tiếp tục phát triển tư tưởng này.
3.3. Tính nhân văn trong giáo dục truyền thống
Con người là trung tâm của tư tưởng giáo dục Lý Trần. Giáo dục hướng đến phát triển toàn diện nhân cách. Không chỉ truyền thụ kiến thức mà còn rèn luyện đạo đức. Mỗi người đều có khả năng trở thành bậc quân tử. Giáo dục tôn trọng phẩm giá con người. Chu Văn An dạy học trò phải có khí tiết làm người. Phương pháp sư phạm truyền thống chú trọng phát triển tư duy. Thầy khơi gợi tiềm năng thay vì áp đặt. Tính nhân văn này là di sản quý báu.
IV. Giá trị lịch sử Bài học cho giáo dục đương đại
Tư tưởng giáo dục thời Lý-Trần để lại giá trị lịch sử to lớn. Nó đặt nền móng cho truyền thống hiếu học của dân tộc. Hệ thống thi cử mở đường thăng tiến cho người tài. Giáo dục đạo đức tạo nên những nhà nho chính trực. Tuy nhiên, hệ thống này cũng có hạn chế nhất định. Nội dung học tập thiên về lý thuyết, ít thực hành. Chương trình chủ yếu là kinh sách Nho giáo. Khoa học tự nhiên và kỹ thuật ít được chú trọng. Phương pháp học thuộc lòng hạn chế tư duy sáng tạo. Giáo dục gia đình phong kiến mang tính phụ thuộc. Bất chấp hạn chế, tư tưởng giáo dục Lý Trần vẫn có bài học quý. Giáo dục Việt Nam hiện nay cần học hỏi tinh hoa. Cần kết hợp giáo dục đạo đức với giáo dục tri thức. Phát huy tính nhân văn trong mọi hoạt động sư phạm.
4.1. Giá trị truyền thống hiếu học và trọng tài
Tư tưởng giáo dục Lý Trần tạo nên truyền thống hiếu học. Thi cử mở cơ hội cho mọi tầng lớp xã hội. Người tài được trọng dụng không phân biệt xuất thân. Hệ thống này khuyến khích học tập suốt đời. Giáo dục đạo đức đào tạo những nhà nho chính trực. Chu Văn An là biểu tượng của thầy giáo mẫu mực. Ngài dám can� vua vì lợi ích quốc gia. Giá trị này góp phần xây dựng nền hành chính thanh liêm.
4.2. Hạn chế của hệ thống giáo dục phong kiến
Nội dung giáo dục thiên về kinh sách Nho giáo. Khoa học tự nhiên và công nghệ bị bỏ ngỏ. Phương pháp học thuộc lòng hạn chế tư duy phản biện. Học để làm quan tạo tâm lý coi thường lao động sản xuất. Giáo dục gia đình phong kiến ít chú trọng phát triển cá tính. Con cái phải tuân theo ý cha mẹ tuyệt đối. Phụ nữ bị hạn chế quyền học tập. Những hạn chế này cản trở sự phát triển toàn diện.
4.3. Bài học cho đổi mới giáo dục Việt Nam
Giáo dục Việt Nam hiện nay cần kết hợp đạo đức và tri thức. Không thể chỉ chú trọng điểm số mà bỏ qua nhân cách. Giáo dục nhân cách phải được đặt lên hàng đầu. Phương pháp sư phạm truyền thống có những ưu điểm cần học. Thầy phải là tấm gương về cả học vấn lẫn đạo đức. Cần phát huy tính nhân văn trong giáo dục. Tôn trọng cá tính và sáng tạo của học sinh. Kết hợp tinh hoa truyền thống với phương pháp hiện đại. Lê Quý Đôn và Chu Văn An là tấm gương cần noi theo. Giáo dục gia đình cần phối hợp chặt chẽ với nhà trường. Tam giáo đồng nguyên gợi ý về tính đa dạng văn hóa giáo dục.
V. Chu Văn An Biểu tượng sư phạm truyền thống
Chu Văn An là biểu tượng sáng ngời của giáo dục Việt Nam. Ngài sống và dạy học trong thời Trần. Tư tưởng giáo dục của Chu Văn An thể hiện tinh hoa thời đại. Ngài nhấn mạnh giáo dục đạo đức là gốc của học vấn. Người thầy phải là tấm gương về phẩm hạnh. Chu Văn An từng làm Quốc Tử Giám Tư Nghiệp. Ngài dạy học trò phải có chí khí ngay thẳng. Không thể làm quan nếu thiếu đạo đức. Chu Văn An dám can vua Trần Dụ Tông. Ngài xin trừ gian thần để trong sạch triều đình. Khi vua không nghe, ngài xin từ quan về ẩn. Tinh thần này thể hiện khí tiết nhà nho chính trực. Phương pháp giảng dạy của Chu Văn An kết hợp lý thuyết và thực hành. Ngài dạy học trò qua tấm gương của chính mình. Chu Văn An là hiện thân của triết lý giáo dục phong kiến Việt Nam.
5.1. Tư tưởng giáo dục đạo đức của Chu Văn An
Chu Văn An coi đạo đức là nền tảng giáo dục. Ngài dạy học trò phải tu thân làm người trước. Không có đức thì học cao cũng vô ích. Giáo dục nhân cách quan trọng hơn giáo dục tri thức. Chu Văn An nhấn mạnh lòng trung hiếu liêm chính. Người học phải trung với nước, hiếu với cha mẹ. Phải liêm khiết không tham lam quyền lợi. Phải chính trực dám đấu tranh với điều sai trái. Tư tưởng này ảnh hưởng sâu rộng đến giáo dục Việt Nam.
5.2. Khí tiết nhà nho và tấm gương thầy giáo
Chu Văn An thể hiện khí tiết nhà nho trong sáng. Ngài dám can vua để bảo vệ công lý. Khi vua không nghe, ngài xin từ quan về ẩn. Không chịu đồng lõa với gian thần. Chu Văn An sống thanh bần nhưng giữ khí tiết. Ngài là tấm gương sáng về đạo đức thầy giáo. Dạy học bằng cả lời nói và hành động. Học trò kính trọng ngài vì phẩm hạnh cao. Phương pháp sư phạm truyền thống nhấn mạnh vai trò gương mẫu này.
5.3. Di sản Chu Văn An với giáo dục hiện đại
Tư tưởng Chu Văn An vẫn có giá trị thời đại. Giáo dục đạo đức cần được đặt lên hàng đầu. Thầy giáo phải là tấm gương về cả học và hạnh. Không thể chỉ truyền thụ kiến thức mà bỏ qua nhân cách. Khí tiết Chu Văn An nhắc nhở về trách nhiệm người thầy. Phải dám đấu tranh với tiêu cực trong giáo dục. Phải giữ phẩm hạnh trong mọi hoàn cảnh. Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11 tôn vinh Chu Văn An. Đây là dịp nhớ về truyền thống sư phạm cao đẹp.
VI. Ứng dụng cho cải cách giáo dục Việt Nam hiện nay
Giáo dục Việt Nam hiện nay đang trong quá trình đổi mới. Nhiều vấn đề cần giải quyết để nâng cao chất lượng. Tư tưởng giáo dục Lý Trần cung cấp bài học quý báu. Thứ nhất, cần kết hợp giáo dục đạo đức và tri thức. Giáo dục nhân cách không thể tách rời giáo dục kiến thức. Thứ hai, phát huy vai trò gương mẫu của giáo viên. Thầy cô phải là tấm gương về cả học lẫn hạnh. Thứ ba, tôn trọng tính nhân văn trong giáo dục. Mỗi học sinh là cá thể độc đáo cần phát triển toàn diện. Thứ tư, kết hợp phương pháp truyền thống và hiện đại. Học thuộc cần đi đôi với tư duy phản biện. Thứ năm, tăng cường giáo dục gia đình. Cha mẹ và nhà trường phải phối hợp chặt chẽ. Cuối cùng, giáo dục phải gắn với mục tiêu phát triển đất nước. Đào tạo nhân tài phục vụ cộng đồng và xã hội.
6.1. Kết hợp giáo dục đạo đức và tri thức
Giáo dục Việt Nam hiện nay quá chú trọng điểm số. Giáo dục nhân cách bị xem nhẹ trong nhiều trường học. Cần học tập tư tưởng giáo dục Lý Trần. Đạo đức phải là nền tảng của mọi học vấn. Không thể đào tạo người tài mà thiếu đức. Chương trình giáo dục cần cân bằng kiến thức và kỹ năng sống. Giáo dục đạo đức không chỉ là môn học mà là tinh thần xuyên suốt. Mỗi môn học đều có thể rèn luyện phẩm chất.
6.2. Phát huy vai trò gương mẫu của giáo viên
Phương pháp sư phạm truyền thống nhấn mạnh vai trò thầy. Giáo viên không chỉ truyền thụ kiến thức mà còn dạy cách làm người. Chu Văn An là tấm gương về thầy giáo mẫu mực. Giáo viên hiện nay cần noi theo tinh thần này. Phải là tấm gương về cả học vấn lẫn đạo đức. Không thể dạy học sinh trung thực nếu thầy gian dối. Cần nâng cao phẩm chất và năng lực đội ngũ giáo viên. Tôn vinh nghề dạy học như truyền thống xưa.
6.3. Phối hợp giáo dục nhà trường và gia đình
Giáo dục gia đình phong kiến có vai trò quan trọng. Cha mẹ là thầy đầu tiên của con cái. Giáo dục Việt Nam hiện nay cần tăng cường liên kết này. Nhà trường và gia đình phải phối hợp chặt chẽ. Không thể đổ trách nhiệm hoàn toàn cho nhà trường. Cha mẹ cần tham gia tích cực vào giáo dục con. Giáo dục nhân cách bắt đầu từ gia đình. Lê Quý Đôn cũng nhấn mạnh vai trò giáo dục gia đình. Cần xây dựng mô hình phối hợp hiệu quả giữa hai môi trường giáo dục.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Nội dung chính
Context length exceeded. Your messages contain 141267 characters (approximately 35316 tokens), but the maximum allowed is 128000 characters (32000 tokens). Please reduce your message length or upgrade to a plan with the Full Context addon. discord.gg/airforce
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYEN PHAN THỊ THUY DUNG LUẬN ÁN TIEN SĨ TRIET HỌC THÀNH PHO HO CHÍ MINH - 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYEN PHAN THỊ THUY DUNG Chuyên ngành: TRIET HỌC Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ TRIET HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học: PGS. TRỊNH DOÃN CHÍNH Cán bộ phản biện độc lập: 1. NGUYEN THANH BÌNH 2. NGUYÊN THANH Cán bộ phản biện: 1.
ĐINH NGỌC THẠCH 2. NGUYÊN THANH BÌNH 3. LƯƠNG MINH CỪ THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH - 2019 LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và viết luận án, tôi đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ từ các tập thể và cá nhân. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS.
Trịnh Doãn Chính, chính sự nghiêm túc trong nghiên cứu khoa học, sự quan tâm sâu sắc và sự hướng dẫn nhiệt tình, tận tâm của Thầy là động lực to lớn giúp tôi thực hiện luận án đúng thời hạn. Tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy cô Khoa Triết học, Phòng Sau Đại học thuộc trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, cùng các Sở - Ban - Ngành tinh An Giang đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện luận án. Xin được biết ơn Ban Giám hiệu, Thư viện Trường Đại học An Giang, Ban Chủ nhiệm khoa Luật và Khoa học Chính trị, Bộ môn Những Nguyên lý cơ ban của chủ nghĩa Mac - Lénin, đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi được học tập và nghiên cứu. Sau cùng tôi xin được cám ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn là điểm tựa vững chắc dé tôi hoàn thành công trình này.
HCM, ngày tháng 8 năm 2019 Tác giả NGUYEN PHAN THỊ THUY DUNG LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung trong luận án này là công trình nghiên cứu khoa học độc lập, trung thực của bản thân, chưa từng được công bó trên bất kỳ một công trình nào khác, dưới sự hướng dẫn của PGS, TS. Trinh Doan Chính. Nếu có gì không đúng, tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm. HCM, ngay tháng 8 năm 2019 Tác giả NGUYEN PHAN THI THUY DUNG MUC LUC 0:90) 057 00008.
1 Chương 1: CO SỞ XÃ HỘI VÀ TIEN DE LÝ LUẬN HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG GIÁO DỤC THOT KỲ LÝ - TRAN. CƠ SỞ XÃ HỘI HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG GIÁO DỤC THỜI KỲ LÝ - TRAN. Đặc điểm, yêu cầu xây dựng nhà nước Đại Việt độc lập, thống nhất, vững mạnh ở thế kỷ XI - XIII và cuộc kháng chiến chống Nguyên - Mông với việc hình thành tư tưởng giáo dục thời kỳ Lý - Tran. Nhu cầu phát triển nền văn hóa Đại Việt độc lập, thống nhất với việc hình thành tư tưởng giáo dục thời kỳ Lý - Trần.
TIỀN ĐÈ LÝ LUẬN HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG GIÁO DỤC THỜI KỲ LÝ - TRÀN. Truyền thông văn hóa dân tộc Việt Nam với việc hình thành tư tưởng giáo dục thời kỳ Lý - Trần. Tư tưởng giáo dục trong Tam giáo với việc hình thành tư tưởng giáo dục thời kỳ Lý - Trần.--22+£©V22++++22EE2222+22222111122222111122222211112 22111 re 52 Kết luận chương 1.---2-2¿2©+++2EE+++2EEE+ESEEEEEtEEEEEESEEELertrrkrrrrrrkrcee 63 Chương 2: NỘI DUNG VÀ ĐẶC DIEM CUA TƯ TƯỞNG GIAO DỤC THỜI KỲ LÝ - TRAN. NOI DUNG CUA TƯ TƯỞNG GIÁO DỤC THỜI KỲ LÝ - TRÀN.
Tư tưởng về nội dung giáo dục thời kỳ Lý - Trần. Tư tưởng về tô chức và phương pháp giáo dục thời kỳ Lý - Trần. ĐẶC DIEM CUA TƯ TƯỞNG GIÁO DỤC THỜI KỲ LÝ - TRẢN. Sự thống nhất giữa luân lý, đạo đức và chính trị - xã hội trong tư tưởng giáo dục thời kỳ Lý - Trần.----2+222EV2+++tt2EEESE+rtttEEEErrrrrrrrrrrrrree 104 2.
Tính kế thừa, dung hợp, phát triển tư tưởng của Tam giáo và tư tưởng, văn hóa Việt Nam truyền thống của tư tưởng giáo dục thời kỳ Lý - Trần. Tính nhân văn trong tư tưởng giáo dục thời kỳ Lý - Trần. 114 Kết luận chương 2. ce 120 Chương 3: GIÁ TRI, HAN CHE VA BÀI HỌC LICH SỬ CUA TU TƯỞNG GIAO DUC THỜI KY LY - TRAN VỚI SỰ NGHIỆP GIÁO DUC 0A14¡%00/.
GIA TRI VA HAN CHE CUA TƯ TƯỞNG GIÁO DUC THOT KỲ LÝ - TRAN. Giá trị của tư tưởng giáo duc thời kỳ Lý - Trần. Hạn chế của tư tưởng giáo duc thời kỳ Lý - Trần. BÀI HOC LICH SỬ CUA TƯ TƯỞNG GIÁO DỤC THỜI KỲ LÝ - TRAN VỚI SỰ NGHIỆP GIÁO DỤC Ở VIỆT NAM HIEN NAY.
Thực trạng giáo dục Việt Nam hiện nay. Bai học lich sử của tư tưởng giáo dục thời kỳ Ly - Trần với sự nghiệp giáo dục ở Việt Nam hiện nay .-- 6 cành ri, 165 Kết luận chương 3. re 181 KET LUẬN CHUNG. eccee 183 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO.2--©222¿+222222cccczee 189 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BÓ LIÊN QUAN DEN ĐÈ TÀI CUA LUẬN ÁN.-22222-S222EESccrrrrrrrecree 200 PHÀN MỞ ĐÀU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Sự phát triển của lịch sử nhân loại nói chung, cũng như của lịch sử - xã hội Việt Nam nói riêng, đã khang định một xã hội muốn phát triển bền vững, thì xã hội đó không chỉ chú ý đến sự phát triển đồng bộ, hài hòa giữa các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội mà còn phải đặc biệt quan tâm đến phát triển giáo dục. Bởi lẽ, giáo dục không chỉ là nhân tố hàng đầu góp phan nâng cao năng lực và hoàn thiện nhân cách con người nói chung; phát triển tri thức, trình độ chuyên môn kỹ thuật và thái độ của người lao động nói riêng; mà còn là nhân tố quyết định thúc day sự phát triển khoa học và công nghệ; trên cơ sở đó phat triển lực lượng sản xuất, tao động lực tăng năng suất lao động, góp phần vào sự phát triển xã hội. Ngày nay, trên thế giới nền kinh tế tri thức đang tỏ rõ sức vượt trội và trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp. Hàm lượng tri thức kết tỉnh trong mỗi sản phẩm quyết định và thể hiện chất lượng nguồn nhân lực, hay nói cách khác trí tuệ đã trở thành yếu tố hàng đầu của quyền lực và sức mạnh của một nước.
Nó không chỉ là phúc lợi xã hội, mà còn là đòn bẩy quan trọng đề phát triển kinh tế, xã hội. Các nước chậm tiến muốn phát triển nhanh và bền vững phải hết sức quan tâm đến giáo dục và đầu tư cho giáo dục chính là đầu tư cho sự phát triển. Chỉ có một chiến lược phát triển con người đúng đắn mới giúp các nước đang phát triển thoát khỏi sự phụ thuộc về kinh tế và công nghệ. Vì lẽ đó, việc phát triển giáo dục và đào tạo nhằm nâng cao tri thức nhằm tiếp cận, hòa nhập với thé giới về moi mặt ở mỗi quốc gia đang trở thành van đề cần thiết.
Đây là vấn dé không chỉ mang tính thời sự cấp bách mà còn mang tính chiến lược lâu dài. Với vai trò và ý nghĩa to lớn như thế nên giáo dục đã được các nhà tư tưởng, trong đó có các nhà sáng lập chủ nghĩa Mác - Lênin nghiên cứu một cách khoa học.Mác đã cho rằng: “Nền giáo dục tương lai, nó sẽ kết hợp lao động sản xuất với trí dục và thê dục đối với tất cả những trẻ em trên một lứa tuổi nào đấy, coi đó không chỉ là một phương pháp để làm tăng thêm nên sản xuất xã hội mà còn là một phương pháp duy nhất đề sản xuất ra những con người phát triển toàn diện nữa” (C. Anghen khang định: “Nền công nghiệp do toàn xã hội thực hiện một cách tập thể và có kế hoạch lại càng cần có những con người có năng lực phát triển toàn điện, đủ sức tinh thông toàn bộ hệ thống sản xuất” (C. Trong Đại hội toàn Nga về công tác giáo dục lần thứ nhất diễn ra vào ngày 28/8/1918, V.Lênin cũng đã khang định vai trò to lớn của công tác giáo dục, coi đó là một trong những điều kiện quan trọng đảm bảo thắng lợi trong sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội.LLénin cho rằng: “Sự nghiệp của nhà trường chúng ta cũng là đầu tranh đánh đồ giai cấp tư sản; chúng ta tuyên bố công khai rằng: nói nhà trường đứng ngoài cuộc sống, ngoài chính trị, là nói đối và lừa bịp” (V.
Do nhận thấy được vai trò của giáo dục trong việc phát triển nhân tài, ôn định và chắn hưng dat nước, phát triển kinh tế - xã hội, chống giặc ngoại xâm, vì Vậy trong suốt chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước dân tộc Việt Nam sớm có truyền thống hiếu học và quan tâm đến vấn đề giáo dục. Truyền thống đó được đúc kết và thể hiện trong câu nói nổi tiếng của Thân Nhân Trung (1419 - 1499): “Hiền tài là nguyên khí quốc gia. Nguyên khí thịnh thì thế nước mạnh mà hưng thịnh. Nguyên khí suy thì nước yếu mà xuống thấp” (Hội Khoa học lịch sử Việt Nam, 2013, tr.
Đặc biệt trong thời đại Hồ Chí Minh, Người luôn thể hiện sự quan tâm đến vai trò của giáo đục trong việc phát huy nhân tố con người, coi con người là vốn quý nhất, là nhân tố quyết định mọi thành công. Theo Hồ Chí Minh con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự nghiệp cách mạng. Nhận thấy vai trò to lớn của giáo duc đối với sự thành bại của vận nước, giáo dục cần một sự đầu tư thỏa đáng, bởi, Hồ Chí Minh (2011a) cho rằng: “Một dan tộc dét là một dân tộc yếu” (tr. Trong “Thư gửi cho học sinh”, ngày 5 - 9 - 1945, Bác khích lệ học sinh chăm chỉ học tập đề làm rạng rỡ cho nước nhà: “Sau 80 năm giời nô lệ làm cho nước nhà bị yếu hèn, ngày nay chúng ta cần phải xây dựng lại cơ đồ mà tổ tiên đã dé lại cho chúng ta, làm sao cho chúng ta theo kịp các nước khác trên hoàn cầu.
Trong công cuộc kiến thiết đó, nước nhà trông mong chờ đợi ở các em rất nhiều. Non sông Việt Nam có trở nên tươi đẹp hay không, dân tộc Việt Nam có bước tới đải vinh quang dé sánh vai với các cường quốc năm châu được hay không, chính là nhờ một phần lớn ở công học tập của các em” (Hồ Chí Minh, 201 1a, tr. Trong lời ghi ở trang đầu Quyển số vàng của trường Nguyễn Ái Quốc Trung ương, Hồ Chí Minh (2011b) đã viết: “Học dé làm việc, làm người, làm cán bộ. Học đề phụng sự đoàn thẻ, giai cấp và nhân dân, Tổ quốc và nhân loại” (tr.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tư tưởng giáo dục thời Lý-Trần và bài học cho giáo dục Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khám phá tư tưởng giáo dục thời Lý-Trần, phân tích giá trị và hạn chế của nó. Đề xuất bài học lịch sử cho sự nghiệp giáo dục Việt Nam hiện nay.
Luận án "Tư tưởng giáo dục thời Lý-Trần và bài học cho giáo dục Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tư tưởng giáo dục thời Lý-Trần và bài học cho giáo dục Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tư tưởng giáo dục thời Lý-Trần và bài học cho giáo dục Việt Nam" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Triết Học Giáo Dục.
Luận án "Tư tưởng giáo dục thời Lý-Trần và bài học cho giáo dục Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tư tưởng giáo dục thời Lý-Trần và bài học cho giáo dục Việt Nam" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tư tưởng giáo dục thời Lý-Trần và bài học cho giáo dục Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.