Luận án: Đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nghèo ở tỉnh Luang Nam Tha, Lào

Luận án Bounkhong Phouangmany: Nghiên cứu sâu về ứng dụng công nghệ A, giải pháp B, mang lại hiệu quả C.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tăng cường sinh kế bền vững hộ nghèo Luang Nam Tha
Số trang:
176 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kinh tế chính trị
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tăng cường sinh kế bền vững hộ nghèo Luang Nam Tha

Tỉnh Luang Nam Tha đang đối mặt nhiều thách thức trong công cuộc xóa đói giảm nghèo. Đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nghèo là mục tiêu trọng tâm của chính sách phát triển. Tình trạng nghèo đói dai dẳng ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống người dân. Nghiên cứu này phân tích các yếu tố then chốt, đưa ra giải pháp toàn diện. Mục tiêu chính là cải thiện sinh kế hộ nghèo một cách bền vững. Phát triển nông thôn Lào cần một chiến lược hiệu quả. Đặc biệt đối với các tỉnh miền núi như Luang Nam Tha. Sinh kế hộ nghèo phụ thuộc vào nhiều nguồn tài nguyên. Chúng bao gồm đất đai, rừng, và các yếu tố phi nông nghiệp. Cần có sự can thiệp phù hợp để hỗ trợ cộng đồng. Điều này giúp họ thoát khỏi vòng luẩn quẩn của nghèo đói. Tăng cường khả năng chống chịu là rất quan trọng. Nghiên cứu này đóng góp vào nỗ lực giảm nghèo bền vững Luang Nam Tha. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị chính sách. Từ đó, các quyết định có thể được đưa ra chính xác hơn. Việc này góp phần vào sự phát triển chung của khu vực.

1.1. Tầm quan trọng sinh kế bền vững Luang Nam Tha

Sinh kế bền vững đóng vai trò cốt yếu tại Luang Nam Tha. Nó giúp các hộ nghèo ổn định cuộc sống. Tỉnh này có địa hình phức tạp, kinh tế chủ yếu là nông nghiệp. Do đó, sinh kế của người dân dễ bị tổn thương. Biến đổi khí hậu và thiên tai ảnh hưởng nặng nề. Nguồn thu nhập không ổn định khiến hộ nghèo khó tích lũy. Đảm bảo sinh kế bền vững tạo điều kiện để họ tự chủ. Nâng cao khả năng tiếp cận các nguồn lực sản xuất. Đồng thời cải thiện dịch vụ xã hội cơ bản. Đây là nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Chính sách hỗ trợ hộ nghèo cần tập trung vào khía cạnh này. Phát triển nông thôn Lào đặt ra ưu tiên cao cho việc này. Mục tiêu là giúp cộng đồng tự lực, tự cường. Từ đó giảm thiểu sự phụ thuộc vào các khoản viện trợ. Sinh kế bền vững còn góp phần bảo vệ môi trường. Nó khuyến khích các hoạt động sản xuất thân thiện. Giảm áp lực khai thác tài nguyên quá mức. Đây là yếu tố then chốt cho tương lai tỉnh Luang Nam Tha.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu giảm nghèo bền vững

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu phân tích thực trạng sinh kế hộ nghèo. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng duy trì sinh kế. Từ đó đưa ra các giải pháp khả thi. Giải pháp nhằm đảm bảo sinh kế bền vững cho hộ nghèo tỉnh Luang Nam Tha. Mục tiêu cụ thể bao gồm xác định những điểm mạnh, điểm yếu. Xác định cơ hội và thách thức trong việc đảm bảo sinh kế. Nghiên cứu cũng muốn đề xuất chính sách phù hợp. Các chính sách này hỗ trợ hộ nghèo phát triển kinh tế. Đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống của họ. Khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả các chương trình hiện có. Đồng thời phát triển các sáng kiến mới. Đặc biệt là những sáng kiến liên quan đến đa dạng hóa sinh kế. Tăng cường an ninh lương thực. Hướng tới giảm nghèo bền vững Luang Nam Tha. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định sáng suốt. Góp phần vào sự phát triển chung của tỉnh Luang Nam Tha và Phát triển nông thôn Lào.

1.3. Phương pháp tiếp cận sinh kế hộ nghèo

Nghiên cứu áp dụng khung phân tích sinh kế bền vững. Khung này giúp đánh giá toàn diện các yếu tố. Các yếu tố bao gồm vốn tự nhiên, vốn con người, vốn vật chất, vốn tài chính và vốn xã hội. Khung sinh kế bền vững của DFID thường được sử dụng. Phương pháp kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Dữ liệu được thu thập từ khảo sát hộ gia đình. Đồng thời phỏng vấn sâu các bên liên quan. Các chuyên gia, cán bộ địa phương và đại diện cộng đồng được tham vấn. Phân tích dữ liệu nhằm xác định mô hình sinh kế chủ yếu. Xác định những yếu tố hạn chế khả năng sinh kế của hộ nghèo. Nghiên cứu cũng đánh giá tác động của các chính sách hiện hành. Từ đó đưa ra cái nhìn khách quan về thực trạng. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về thách thức. Đồng thời đề xuất giải pháp giảm nghèo bền vững Luang Nam Tha hiệu quả. Cách tiếp cận này cũng phù hợp với bối cảnh Phát triển nông thôn Lào.

II.Cơ sở lý luận kinh nghiệm giảm nghèo bền vững Lào

Việc đảm bảo sinh kế bền vững cho hộ nghèo là một nhiệm vụ phức tạp. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các khía cạnh lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu xem xét các lý thuyết về nghèo đói và phát triển. Đặc biệt là khung sinh kế bền vững được quốc tế công nhận. Khái niệm này nhấn mạnh sự kết nối giữa các nguồn lực. Các nguồn lực bao gồm tài chính, tự nhiên, con người, vật chất và xã hội. Nền tảng lý luận này giúp định hình các giải pháp. Nó hướng tới nâng cao khả năng chống chịu cho hộ nghèo. Đồng thời tạo điều kiện cho họ tự phát triển. Kinh nghiệm từ các quốc gia tương đồng cung cấp bài học quý giá. Những bài học này có thể áp dụng vào bối cảnh Phát triển nông thôn Lào. Đặc biệt là trong việc thiết kế các chương trình hỗ trợ. Chương trình nhằm Giảm nghèo bền vững Luang Nam Tha. Việc học hỏi từ các mô hình thành công là rất cần thiết.

2.1. Khái niệm vai trò sinh kế bền vững hộ nghèo

Sinh kế bền vững là khả năng của các hộ gia đình. Khả năng này giúp họ đáp ứng nhu cầu cơ bản. Đồng thời duy trì hoặc cải thiện cuộc sống mà không làm cạn kiệt nguồn lực. Nó bao gồm thu nhập, tài sản, khả năng tiếp cận dịch vụ. Nó cũng liên quan đến sự ổn định và khả năng phục hồi trước biến cố. Đối với hộ nghèo, sinh kế bền vững là yếu tố quyết định. Nó giúp họ thoát khỏi cảnh đói nghèo. Vai trò của sinh kế bền vững rất đa dạng. Nó tạo ra cơ hội việc làm, tăng thu nhập. Nó cải thiện an ninh lương thực. Đồng thời nâng cao sức khỏe và giáo dục. Việc này giúp giảm nghèo bền vững Luang Nam Tha. Hỗ trợ đa dạng hóa sinh kế là cần thiết. Khuyến khích nông nghiệp bền vững. Hạn chế các hoạt động gây hại môi trường. Các chính sách cần tập trung vào việc này. Nhằm đảm bảo mọi người dân đều có thể tự chủ. Góp phần vào Phát triển nông thôn Lào.

2.2. Nội dung tiêu chí đánh giá phát triển nông thôn

Nội dung đảm bảo sinh kế bền vững bao gồm nhiều khía cạnh. Nó bao gồm phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản. Đồng thời phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp. Cải thiện cơ sở hạ tầng nông thôn. Nâng cao chất lượng giáo dục, y tế. Tăng cường khả năng tiếp cận thông tin và thị trường. Các tiêu chí đánh giá sinh kế bền vững cũng đa dạng. Chúng bao gồm tỷ lệ hộ nghèo giảm, thu nhập bình quân đầu người tăng. Tiêu chí còn là tỷ lệ tiếp cận nước sạch, điện, y tế. Tỷ lệ trẻ em đến trường, tỷ lệ hộ gia đình có đất sản xuất. Mức độ đa dạng hóa sinh kế và an ninh lương thực cũng được xem xét. Các chỉ số này giúp đo lường hiệu quả các chính sách. Giúp đánh giá tiến độ Giảm nghèo bền vững Luang Nam Tha. Đồng thời xác định các lĩnh vực cần ưu tiên. Từ đó có thể đưa ra điều chỉnh kịp thời. Việc này nhằm thúc đẩy Phát triển nông thôn Lào toàn diện.

2.3. Bài học kinh nghiệm từ các mô hình giảm nghèo

Nhiều quốc gia đã áp dụng thành công các mô hình giảm nghèo. Việt Nam có kinh nghiệm từ chương trình 135. Trung Quốc cũng có những sáng kiến xóa đói giảm nghèo đáng kể. Bài học chung là cần có sự phối hợp đa ngành. Cần sự tham gia của chính phủ, cộng đồng và các tổ chức quốc tế. Tập trung vào việc trao quyền cho người dân. Khuyến khích sự tự lực và chủ động. Việc cung cấp tín dụng vi mô nông thôn là một giải pháp hiệu quả. Giáo dục nghề nghiệp giúp nâng cao năng lực sản xuất. Các chương trình bảo vệ rừng và quản lý tài nguyên thiên nhiên cũng quan trọng. Chúng giúp duy trì nguồn sinh kế lâu dài. Phát triển mô hình nông nghiệp bền vững. Đa dạng hóa sinh kế giúp giảm rủi ro. Những kinh nghiệm này có thể được học hỏi. Áp dụng linh hoạt vào bối cảnh tỉnh Luang Nam Tha. Từ đó thúc đẩy Giảm nghèo bền vững Luang Nam Tha. Góp phần vào sự phát triển bền vững chung của Phát triển nông thôn Lào.

III.Thực trạng sinh kế hộ nghèo tỉnh Luang Nam Tha

Luang Nam Tha là một tỉnh miền núi phía Bắc Lào. Tỉnh này có nhiều điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội đặc thù. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế hộ nghèo. Địa hình đồi núi, khí hậu khắc nghiệt là thách thức lớn. Nền kinh tế chủ yếu là nông nghiệp tiểu điền. Tập trung vào trồng lúa, ngô và cây công nghiệp. Cơ sở hạ tầng còn hạn chế. Giao thông khó khăn ảnh hưởng đến việc tiếp cận thị trường. Tỷ lệ hộ nghèo vẫn ở mức cao. Đặc biệt là trong các cộng đồng dân tộc thiểu số. Chính sách hỗ trợ hộ nghèo đã được triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả còn chưa như mong đợi. Việc đánh giá thực trạng cung cấp cái nhìn chân thực. Nó giúp xác định những vấn đề cần giải quyết ngay. Đồng thời đưa ra hướng đi đúng đắn cho các giải pháp. Thúc đẩy Giảm nghèo bền vững Luang Nam Tha. Hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn cho người dân.

3.1. Đặc điểm tự nhiên kinh tế xã hội khu vực

Luang Nam Tha sở hữu tài nguyên rừng và khoáng sản phong phú. Tuy nhiên, khai thác chưa hiệu quả. Tỷ lệ che phủ rừng cao nhưng có nguy cơ suy thoái. Kinh tế tỉnh phụ thuộc lớn vào nông nghiệp. Các sản phẩm chính bao gồm lúa, ngô, cao su, sắn. Tuy nhiên, năng suất còn thấp, quy mô sản xuất nhỏ lẻ. Dân số đa dạng với nhiều nhóm dân tộc thiểu số. Mỗi nhóm có tập quán sinh hoạt và sản xuất riêng. Trình độ dân trí còn hạn chế ở một số khu vực. Cơ sở hạ tầng như đường sá, điện, nước sạch còn thiếu thốn. Đặc biệt là ở các vùng sâu, vùng xa. Y tế và giáo dục chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Những điều kiện này tạo ra nhiều khó khăn. Chúng hạn chế khả năng phát triển sinh kế hộ nghèo. Từ đó ảnh hưởng đến nỗ lực Giảm nghèo bền vững Luang Nam Tha. Các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng. Đây là nền tảng để xây dựng các chính sách phù hợp với Phát triển nông thôn Lào.

3.2. Chính sách hỗ trợ hộ nghèo phát triển nông thôn

Chính phủ Lào đã ban hành nhiều chính sách. Các chính sách này nhằm hỗ trợ hộ nghèo và Phát triển nông thôn Lào. Chương trình xóa đói giảm nghèo quốc gia được triển khai. Các quỹ hỗ trợ người nghèo được thành lập. Chính sách này cung cấp tín dụng vi mô nông thôn. Đồng thời hỗ trợ về giống cây trồng, vật nuôi. Xây dựng cơ sở hạ tầng nông thôn. Cải thiện hệ thống thủy lợi, đường giao thông. Cung cấp dịch vụ y tế và giáo dục miễn phí. Tuy nhiên, việc thực hiện còn gặp nhiều trở ngại. Hạn chế về nguồn lực tài chính. Khả năng tiếp cận thông tin của người dân còn yếu. Công tác phối hợp giữa các ban ngành chưa chặt chẽ. Điều này làm giảm hiệu quả của các chính sách. Dẫn đến Giảm nghèo bền vững Luang Nam Tha chậm hơn dự kiến. Cần có sự rà soát và điều chỉnh chính sách. Đảm bảo chúng phù hợp hơn với thực tế địa phương. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình.

3.3. Đánh giá kết quả giảm nghèo bền vững Luang Nam Tha

Trong giai đoạn 2011-2020, tỉnh Luang Nam Tha đã đạt được một số thành tựu. Tỷ lệ hộ nghèo đã giảm đáng kể. Thu nhập bình quân đầu người có sự tăng trưởng. Nhiều hộ gia đình đã cải thiện được điều kiện sống. Tuy nhiên, khoảng cách giàu nghèo vẫn còn lớn. Đặc biệt giữa khu vực thành thị và nông thôn. Hộ nghèo vẫn dễ bị tổn thương bởi các cú sốc. Thiên tai, dịch bệnh, biến động thị trường là những yếu tố này. Nguồn vốn sinh kế của hộ nghèo còn hạn chế. Đa dạng hóa sinh kế chưa mạnh mẽ. Nông nghiệp bền vững chưa được áp dụng rộng rãi. Quản lý tài nguyên thiên nhiên còn lỏng lẻo. An ninh lương thực chưa thực sự vững chắc. Kết quả Giảm nghèo bền vững Luang Nam Tha còn nhiều thách thức. Cần có sự nỗ lực hơn nữa. Cần đánh giá lại các chương trình hiện có. Tìm kiếm những giải pháp sáng tạo hơn. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình xóa đói giảm nghèo. Hướng tới Phát triển nông thôn Lào toàn diện.

IV.Giải pháp đa dạng hóa sinh kế nông nghiệp bền vững

Để tiếp tục thúc đẩy Giảm nghèo bền vững Luang Nam Tha, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào phát triển kinh tế bền vững. Đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống cho hộ nghèo. Đa dạng hóa sinh kế là chìa khóa. Nó giúp giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một nguồn thu nhập duy nhất. Phát triển nông nghiệp bền vững là nền tảng. Nó đảm bảo an ninh lương thực và bảo vệ môi trường. Các chính sách cần được thiết kế khoa học. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp. Tập trung vào việc nâng cao năng lực cho người dân. Khuyến khích ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất. Từ đó tăng năng suất và giá trị sản phẩm. Việc này góp phần vào Phát triển nông thôn Lào. Tạo ra một môi trường sống tốt đẹp hơn cho cộng đồng.

4.1. Định hướng phát triển kinh tế xã hội đến 2030

Tỉnh Luang Nam Tha đặt mục tiêu trở thành trung tâm kinh tế phía Bắc Lào. Mục tiêu này bao gồm phát triển du lịch sinh thái. Phát triển nông nghiệp sạch và công nghiệp chế biến. Định hướng này nhằm tạo ra nhiều việc làm. Đồng thời tăng thu nhập cho người dân. Việc này giúp Giảm nghèo bền vững Luang Nam Tha. Tập trung vào phát triển cơ sở hạ tầng giao thông. Nâng cấp hệ thống điện, nước, thông tin liên lạc. Khuyến khích đầu tư trong và ngoài nước. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Chính sách cần ưu tiên các dự án mang lại lợi ích lâu dài. Đặc biệt là những dự án có tác động tích cực đến sinh kế hộ nghèo. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đào tạo nghề và kỹ năng cho người lao động. Mục tiêu là phát triển kinh tế - xã hội toàn diện. Đảm bảo hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Góp phần vào Phát triển nông thôn Lào theo hướng hiện đại.

4.2. Phát triển nông nghiệp bền vững an ninh lương thực

Nông nghiệp bền vững là trọng tâm của các giải pháp. Áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến. Sử dụng giống cây trồng, vật nuôi năng suất cao. Giới thiệu mô hình nông nghiệp hữu cơ. Hạn chế sử dụng hóa chất độc hại. Nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm nông nghiệp. Thông qua chế biến và xây dựng thương hiệu. Đảm bảo an ninh lương thực cho toàn bộ hộ nghèo. Tránh tình trạng thiếu đói theo mùa. Khuyến khích chăn nuôi gia súc, gia cầm quy mô nhỏ. Phát triển nuôi trồng thủy sản. Tăng cường các biện pháp phòng chống dịch bệnh trên cây trồng, vật nuôi. Hỗ trợ nông dân tiếp cận thông tin thị trường. Từ đó họ có thể điều chỉnh sản xuất phù hợp. Chính sách cần hỗ trợ vốn và kỹ thuật. Tập trung vào việc giúp hộ nghèo chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Hướng tới các sản phẩm có giá trị kinh tế cao. Góp phần vào Giảm nghèo bền vững Luang Nam Tha. Đồng thời thúc đẩy Phát triển nông thôn Lào.

4.3. Đa dạng hóa nguồn sinh kế quản lý tài nguyên

Đa dạng hóa sinh kế giúp hộ nghèo giảm thiểu rủi ro. Khuyến khích phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp. Ví dụ như thủ công mỹ nghệ, dịch vụ du lịch cộng đồng. Hỗ trợ đào tạo nghề cho thanh niên và phụ nữ. Tạo cơ hội việc làm tại chỗ. Phát triển các mô hình kinh tế rừng. Khai thác lâm sản ngoài gỗ một cách bền vững. Quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả là rất quan trọng. Bảo vệ rừng, nguồn nước và đa dạng sinh học. Ngăn chặn khai thác trái phép. Nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường. Chính sách cần có cơ chế khuyến khích. Các cơ chế này hỗ trợ hộ nghèo tham gia vào quá trình quản lý. Từ đó họ có thể hưởng lợi từ tài nguyên. Đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển và bảo tồn. Đây là yếu tố then chốt cho Giảm nghèo bền vững Luang Nam Tha. Đồng thời là nền tảng cho Phát triển nông thôn Lào trong dài hạn.

V.Chính sách hỗ trợ tín dụng vi mô nông thôn Lào

Các chính sách hỗ trợ cụ thể đóng vai trò quyết định. Chúng giúp hộ nghèo có cơ hội tiếp cận nguồn lực. Tín dụng vi mô nông thôn là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp hộ nghèo có vốn để sản xuất kinh doanh. Giáo dục nghề nghiệp nâng cao năng lực lao động. Điều này giúp họ tạo ra thu nhập ổn định hơn. Các chính sách cần được thiết kế linh hoạt. Cần phù hợp với đặc điểm từng vùng, từng đối tượng. Tránh các chính sách 'một cỡ cho tất cả'. Việc phối hợp giữa chính phủ, các tổ chức phi chính phủ và cộng đồng là cần thiết. Tạo ra một mạng lưới hỗ trợ toàn diện. Từ đó thúc đẩy Giảm nghèo bền vững Luang Nam Tha. Nâng cao hiệu quả các chương trình hỗ trợ hiện có. Đồng thời phát triển các sáng kiến mới. Góp phần vào Phát triển nông thôn Lào theo hướng bền vững.

5.1. Nâng cao hiệu quả chính sách hỗ trợ hộ nghèo

Chính sách hỗ trợ hộ nghèo cần được rà soát định kỳ. Đánh giá tính hiệu quả, phù hợp với thực tế. Cần có sự tham gia của người dân trong quá trình xây dựng chính sách. Điều này giúp đảm bảo tính khả thi. Tăng cường minh bạch trong phân bổ nguồn lực. Hạn chế thất thoát, lãng phí. Đào tạo cán bộ thực hiện chính sách. Nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức. Phát triển hệ thống giám sát và đánh giá. Đảm bảo chính sách đến đúng đối tượng, đúng mục đích. Khuyến khích các sáng kiến từ cơ sở. Từ đó giúp chính sách trở nên linh hoạt hơn. Nâng cao hiệu quả phối hợp liên ngành. Tránh chồng chéo, lãng phí nguồn lực. Chính sách cần hướng tới việc trao quyền cho hộ nghèo. Giúp họ tự chủ và tự quyết định. Từ đó thúc đẩy Giảm nghèo bền vững Luang Nam Tha. Góp phần vào Phát triển nông thôn Lào một cách hiệu quả.

5.2. Phát triển tín dụng vi mô nông thôn tiếp cận vốn

Tín dụng vi mô nông thôn đóng vai trò quan trọng. Nó giúp hộ nghèo tiếp cận nguồn vốn nhỏ. Từ đó đầu tư vào sản xuất kinh doanh. Các tổ chức tín dụng vi mô cần được khuyến khích phát triển. Mở rộng mạng lưới hoạt động đến vùng sâu, vùng xa. Đơn giản hóa thủ tục vay vốn. Giảm lãi suất cho vay phù hợp với khả năng chi trả. Cung cấp các sản phẩm tín dụng đa dạng. Đáp ứng nhu cầu khác nhau của hộ nghèo. Kết hợp tín dụng với đào tạo kỹ năng quản lý tài chính. Nâng cao khả năng sử dụng vốn hiệu quả. Hạn chế tình trạng vay nặng lãi từ nguồn không chính thức. Phát triển các quỹ tín dụng cộng đồng. Khuyến khích tiết kiệm trong hộ gia đình. Tăng cường sự hợp tác giữa các ngân hàng chính sách và tổ chức vi mô. Điều này giúp Giảm nghèo bền vững Luang Nam Tha. Đồng thời thúc đẩy Phát triển nông thôn Lào.

5.3. Giáo dục nghề nghiệp nâng cao năng lực sản xuất

Giáo dục nghề nghiệp là yếu tố then chốt. Nó giúp hộ nghèo nâng cao kỹ năng, năng lực sản xuất. Tổ chức các khóa đào tạo nghề ngắn hạn. Tập trung vào các ngành nghề phù hợp với nhu cầu địa phương. Các ngành nghề bao gồm nông nghiệp, thủ công mỹ nghệ, du lịch. Hỗ trợ học viên sau đào tạo tìm kiếm việc làm. Hoặc tự khởi nghiệp. Cải thiện chất lượng cơ sở vật chất đào tạo. Nâng cao trình độ giáo viên. Phát triển các chương trình đào tạo linh hoạt. Phù hợp với đặc điểm văn hóa, trình độ của các nhóm dân tộc thiểu số. Tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Đảm bảo đào tạo gắn với nhu cầu thị trường. Hỗ trợ kỹ thuật và chuyển giao công nghệ. Từ đó giúp hộ nghèo áp dụng vào sản xuất. Điều này góp phần vào Giảm nghèo bền vững Luang Nam Tha. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Đồng thời thúc đẩy Phát triển nông thôn Lào.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án bounkhong phouangmany

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH BOUNKHONG PHOUANGMANY ĐẢMBẢOSINHKẾBỀNVỮNGCHOCÁCHỘNGHÈO Ở TỈNH LUANG NAM THA, NƯỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2021 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH BOUNKHONG PHOUANGMANY ĐẢMBẢO SINHKẾBỀNVỮNG CHOCÁC HỘNGHÈO Ở TỈNH LUANG NAM THA, NƯỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ Mã số: 9 31 01 02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. AN NHU HAI 2. PHAM ANH HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.

Tác giả luận án Bounkhong Phouangmany MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỒNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN 9 QUAN ĐẾN ĐẢM BẢO SINH KẾ BỀN VỮNG CHO CÁC HỘ NGHÈO 1. Những nghiên cứu liên quan đến đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nghèo ở nước ngoài 9 1. Những nghiên cứu liên quan đến đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nghèo ở nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào và tỉnh Luang Nam Tha 26 1. Đánh giá kết quả của các công trình đã công bố có liên quan đến đề tài luận án và hướng nghiên cứu của nghiên cứu sinh 32 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ ĐẢM BẢO 37 SINH KẾ BỀN VỮNG CHO CÁC HỘ NGHÈO Ở MỘT TỈNH 2.

Khái niệm và sự cần thiết phải đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nghèo 37 2. Nội dung, tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng đến đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nghèo trên địa bàn cấp tỉnh 49 2. Kinh nghiệm đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nghèo có thể vận dụng vào tỉnh Luang Nam Tha 73 Chương 3: THỰC TRẠNG ĐẢM BẢO SINH KẾ BỀN VỮNG CHO CÁC HỘ NGHÈO Ở TỈNH LUANG NAM THA, NƯỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ 80 NHÂN DÂN LÀO 3. Những thuận lợi và khó khăn về điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội cho đảm bảo sinh kế bền vững của các hộ nghèo ở tỉnh Luang Nam Tha 80 3.

Chủ trương, chính sách và các hình thức tổ chức đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nghèo ở tỉnh Luang Nam Tha từ năm 2011 đến nay 87 3. Đánh giá thực trạng đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nghèo ở tỉnh Luang Nam Tha 95 Chương 4: PHƯỚNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM TIẾP TỤC ĐẢM BẢO SINH KẾ BỀN VỮNG CHO CÁC HỘ NGHÈO Ở TỈNH LUANG NAM THA, 118 NƯỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO 4. Dự báo triển vọng phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Luang Nam Tha đến năm 2030 và phương hướng đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nghèo 118 4. Giải pháp nhằm tiếp tục đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nghèo ở tỉnh Luang Nam Tha đến năm 2030 130 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN 151 ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 166 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ASXH : An sinh xã hội BHYT : Bảo hiểm y tế CHDCND Lào : Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào DN : Doanh nghiệp GNBV : Giảm nghèo bền vững GRDP : Gross Regional Domestic Product (Tổng sản phẩm trên địa bàn) NDCM Lào : Nhân dân Cách mạng Lào SKBV : Sinh kế bền vững UBND : Uỷ ban nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa XĐGN : Xóa đói giảm nghèo DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Nguồn tài chính hỗ trợ từ “Quỹ vì người nghèo” ở tỉnh Luang Nam Tha giai đoạn 2011 - 2020 91 Bảng 3.2: Tổng nguồn vốn sinh kế của các hộ nghèo ở tỉnh Luang Nam Tha giai đoạn 2011-2020 96 Bảng 3.3: Kết quả sinh kế bền vững của tỉnh Luang Nam Tha giai đoạn 2011 - 2020 99 Bảng 3.4: Tỷ lệ nghèo và tăng trưởng tổng sản phẩm bình quân đầu người ở CHDCND Lào và ở tỉnh Luang Nam Tha (2011-2020) 100 Bảng 3.5: Số hộ nghèo và khoảng cách nghèo đói ở tỉnh Luang Nam Tha năm 2011 và 2020 102 Bảng 3.6: Kết quả giảm nghèo ở các huyện thuộc tỉnh Luang Nam Tha năm 2011 và 2020 102 Bảng 3.7: Tỷ lệ hộ nghèo chung cả nước, ở tỉnh Luang Nam Tha và các tỉnh miền núi phía Bắc năm 2012, 2020 104 Bảng 3.8: Thu nhập bình quân đầu người ở tỉnh Luang Nam Tha giai đoạn 2011 - 2020 105 Bảng 3.9: Mức tiêu thụ trung bình theo nhóm tiêu dùng ở tỉnh Luang Nam Tha, 2019/2020 107 Bảng 3.10: Tỷ lệ nghèo theo dân tộc của chủ hộ gia đình ở tỉnh Luang Nam Tha năm 2012 và 2020 107 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 2.

Khung sinh kế bền vững của DFID (2001) 64 Hình 3. Bản đồ tỉnh Luang Nam Tha 81 Hình 3.2: Giảm nghèo và tăng trưởng GDRP bình quân đầu người ở tỉnh Luang Nam Tha giai đoạn 2011-2020 101 Hình 3.3: Xu hướng tăng trưởng kinh tế và giảm nghèo ở tỉnh Luang Nam Tha giai đoạn 2011-2020 101 Hình 3.4: Tỷ lệ hộ nghèo ở các huyện thuộc tỉnh Luang Nam Tha năm 2011 và 2020 103 Hình 3.5: Tỷ lệ hộ nghèo ở tỉnh Luang Nam Tha và ở các tỉnh kề cận 105 Hình 3.6: Tỷ lệ hộ nghèo theo giới tính chủ hộ, 2011/12-2019/20 108 Hình 4.1: Mô tả chiến lược sinh kế thành công 143 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đảm bảo sinh kế bền vững (SKBV) cho các hộ nghèo là một nội dung của phương hướng, nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội được Đảng Nhân dân Cách mạng Lào (NDCM Lào) Lào khởi xướng trong công cuộc đổi mới nhằm tiếp tục đưa đất nước Lào thoát khỏi tình trạng kém phát triển và tiến lên theo mục tiêu xã hội chủ nghĩa (XHCN). Để thực hiện nhiệm vụ này, trong giai đoạn 2011-2020, Nhà nước Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào (CHDCND Lào) đã ban hành và thực thi nhiều chính sách, giải pháp nhằm tập trung các nguồn lực, định hướng đầu tư, hỗ trợ các hoạt động đảm bảo SKBV cho các hộ nghèo trên phạm vi cả nước.

Trong quá trình triển khai thực hiện chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước cấp Trung ương, tỉnh ủy và chính quyền tỉnh Luang Nam Tha đã quyết liệt đưa vào áp dụng nhiều chính sách và biện pháp hỗ trợ nguồn lực như đất sản xuất, tài chính, phát triển kết cấu hạ tầng và hướng dẫn việc đảm bảo SKBV cho các hộ nghèo trên địa bàn của tỉnh. Đến nay, kết quả thu được là rất đáng khích lệ. Đã có một số hộ thoát nghèo và vươn lên làm giàu, tỷ lệ hộ nghèo trong tỉnh đã giảm xuống còn 20,18% vào năm 2020, việc làm, thu nhập và đời sống của các hộ nghèo đã có nhiều cải thiện, góp phần quan trọng vào sự ổn định và phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Tuy nhiên, những kết quả đã đạt trong đảm bảo SKBV cho các hộ nghèo vẫn chưa được như mong muốn, còn không ít hạn chế, bất cập.

Tốc độ giảm nghèo còn chậm so với tốc độ giảm nghèo chung của cả nước và của các tỉnh lân cận; tỷ lệ giảm nghèo của các huyện, các cụm bản và các dân tộc không đống đều; việc làm của hộ nghèo chưa nhiều, tăng trưởng thu nhập còn rất thấp so với mức tăng trưởng thu nhập chung của toàn tỉnh, nhất là so với các hộ khá giả; bất bình đẳng trong xã hội vẫn là vấn đề phải quan tâm; SKBV về môi trường sinh thái chưa được khắc phục triệt để. Hoạt động sinh kế một số hộ không bền vững và đã xuất hiện tình trạng tái nghèo. Tình trạng hạn chế này bắt nguồn từ cả nhiều nguyên nhân có 2 cả khách quan và chủ quan, cả do năng lực tổ chức thực tiễn của các cấp chính quyền lẫn trong nhận thức lý luận. Đến nay, ở Lào tuy đã có một số bài viết trên báo và những số liệu của ngành thống kê các cấp từ tỉnh lên Trung ương về tình hình và đưa ra một số giải pháp về đảm bảo SKBV cho các hộ nghèo trên địa bàn huyện, tỉnh và cả nước, những mới chỉ là cung cấp thông tin phục vụ lãnh đạo quản lý.

Vẫn chưa có công trình khoa học nghiên cứu mang tính hệ thống làm cơ sở lý luận để nhìn nhận và giải quyết vấn đề đảm bảo SKBV cho các hộ nghèo ở nước CHDCND Lào nói chung và tỉnh Luang Nam Tha nói riêng được tiếp cận từ góc độ kinh tế chính trị học. Việc thực hiện vai trò của nhà nước, chính quyền các cấp nhằm đảm bảo SKBV cho các hộ nghèo trên địa bàn tỉnh còn nhiều bất cập. Thực trạng này nếu không được kịp thời giải quyết thì nó sẽ trở thành vấn đề lớn liên quan không chỉ thu nhập và đời sống của bản thân hộ nghèo mà còn trở thành lực cản lớn đến sự ổn định kinh tế-xã hội và hướng phát triển bền vững theo mục tiêu XHCN của quốc gia. Để giải quyết vấn đề cấp bách này, cần phải tập trung nghiên cứu cơ bản, có hệ thống và thiết thực dựa trên cơ sở khoa học.

Để góp phần vào giải quyết vấn đề này, trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài: “Đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nghèo ở tỉnh Luang Nam Tha, nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào” làm luận án tiến sĩ kinh tế tại Học viện chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Hệ thống hóa để xây dựng cơ sở lý luận và nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn về đàm bảo SKBV cho các hộ nghèo, phân tích và đánh giá thực trạng đảm bảo SKBV cho các hộ nghèo ở tỉnh Luang Nam Tha giai đoạn 2011 - 2020, đề xuất phương hướng và giải pháp nhằm tiếp tục đàm bảo SKBV cho các hộ nghèo trên địa bàn tỉnh trước những bối cảnh, diễn biến mới, phức tạp với nhiều rủi ro, cản trở phát sinh từ kinh tế, biến đổi khí hậu và bệnh dịch nhất là đại dịch covid-19 đang diễn ra, tiếp cận dưới góc độ kinh tế chính trị học. Nhiệm vụ nghiên cứu Đề thực hiện mục đích trên, luận án có nhiệm vụ: - Thu thập tài liệu và hệ thống hóa để xây dựng cơ sở lý luận (khung lý thuyết) và nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn về đảm bảo SKBV cho các hộ nghèo có thể vận dụng vào tỉnh Luang Nam Tha.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bounkhong Phouangmany (2021). Đảm bảo sinh kế bền vững cho hộ nghèo tỉnh Luang Nam Tha [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/triet-hoc-giao-duc/dam-bao-sinh-ke-ben-vung-cho-ho-ngheo-tinh-luang-nam-tha-lao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đảm bảo sinh kế bền vững cho hộ nghèo tỉnh Luang Nam Tha" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án Bounkhong Phouangmany: Nghiên cứu sâu về ứng dụng công nghệ A, giải pháp B, mang lại hiệu quả C.

Luận án "Đảm bảo sinh kế bền vững cho hộ nghèo tỉnh Luang Nam Tha" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Đảm bảo sinh kế bền vững cho hộ nghèo tỉnh Luang Nam Tha" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đảm bảo sinh kế bền vững cho hộ nghèo tỉnh Luang Nam Tha" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Triết Học Giáo Dục.

Luận án "Đảm bảo sinh kế bền vững cho hộ nghèo tỉnh Luang Nam Tha" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đảm bảo sinh kế bền vững cho hộ nghèo tỉnh Luang Nam Tha" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đảm bảo sinh kế bền vững cho hộ nghèo tỉnh Luang Nam Tha" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter