Luận án: Nâng cao hiệu quả hoạt động của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước
Luận án: 5 ts12 luận án nguyễn thanh đoàn. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
245
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan luận án tiến sĩ Nguyễn Thanh Đoàn 2021
- Số trang:
- 245 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Đoàn
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan luận án tiến sĩ Nguyễn Thanh Đoàn 2021
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thanh Đoàn, bảo vệ năm 2021 tại Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, tập trung vào đề tài "Nâng cao hiệu quả hoạt động của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước ở Việt Nam". Đề tài nghiên cứu này thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị, mã số 62310102, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Chí Hải. Công trình là một nghiên cứu độc lập, khách quan, và chưa được công bố trước đó. Tóm tắt luận án này nêu bật sự cần thiết của nghiên cứu trong bối cảnh kinh tế Việt Nam, nơi việc tối ưu hóa hiệu quả vốn nhà nước là yếu tố then chốt. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Đoàn đã đặt ra mục tiêu cụ thể, nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp thiết thực. Việc đạt được học vị tiến sĩ với đề tài này khẳng định đóng góp quan trọng vào lý luận và thực tiễn quản lý vốn nhà nước.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng đề tài nghiên cứu
Luận án tiến sĩ này giải quyết vấn đề cấp thiết về hiệu quả hoạt động của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước (SCIC) tại Việt Nam. Mục tiêu chính là nghiên cứu, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả. Đề tài nghiên cứu mang tầm quan trọng chiến lược, góp phần vào việc sử dụng hiệu quả nguồn lực quốc gia. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Đoàn đã đặt ra các câu hỏi trọng tâm, đi sâu vào các khía cạnh tài chính và phi tài chính. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về vai trò của SCIC trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tầm quan trọng của công trình còn thể hiện ở việc cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách. Nó giúp cải thiện cơ chế quản lý, giám sát và khai thác vốn nhà nước hiệu quả hơn. Luận án được bảo vệ thành công, đóng góp giá trị học thuật cao.
1.2. Đối tượng phạm vi nghiên cứu và học vị tiến sĩ
Đối tượng nghiên cứu của luận án là hiệu quả hoạt động của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước (SCIC), cùng các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến hiệu quả này. Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể, tập trung vào các hoạt động của SCIC trong một giai đoạn nhất định tại Việt Nam. Luận án của Nguyễn Thanh Đoàn xem xét cả khía cạnh lý thuyết và thực tiễn, từ các nghiên cứu quốc tế đến kinh nghiệm trong nước. Việc giới hạn đối tượng và phạm vi giúp nghiên cứu đi sâu vào trọng tâm, đảm bảo tính khả thi và độ chính xác. Đây là công trình để hoàn thành yêu cầu học thuật nhằm đạt học vị tiến sĩ. Chuyên ngành khoa học Kinh tế chính trị được vận dụng xuyên suốt, cung cấp nền tảng lý luận vững chắc. Các khái niệm liên quan đến vốn nhà nước, quỹ đầu tư quốc gia và doanh nghiệp mục tiêu được phân tích chi tiết, tạo cơ sở cho việc đánh giá.
II. Cơ sở lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu chuyên sâu
Chương cơ sở lý thuyết trong luận án tiến sĩ của Nguyễn Thanh Đoàn xây dựng một nền tảng vững chắc cho việc phân tích hiệu quả hoạt động của công ty đầu tư vốn nhà nước. Phần này hệ thống hóa các khái niệm quan trọng liên quan đến quỹ đầu tư quốc gia (SWF) trên thế giới và công ty đầu tư vốn nhà nước ở Việt Nam, đặc biệt là SCIC. Luận án đi sâu vào các lý thuyết kinh tế và quản trị có liên quan, bao gồm lý thuyết về tích tụ và tập trung vốn, lý luận về vai trò kinh tế nhà nước, lý thuyết quyền sở hữu (người đại diện), lý thuyết thương mại quốc tế, lý thuyết tối đa hóa tự chủ, lý thuyết quản lý tài chính, lý thuyết phục vụ, và lý thuyết các bên liên quan. Khung phân tích của luận án được phát triển dựa trên các lý thuyết này, cung cấp một cách tiếp cận toàn diện để đánh giá hiệu quả. Các thước đo hiệu quả tài chính và phi tài chính cũng được trình bày, đảm bảo tính khách quan và đa chiều trong phân tích.
2.1. Nền tảng lý thuyết và các khái niệm cốt lõi
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thanh Đoàn tập trung làm rõ các khái niệm cốt lõi như quỹ đầu tư quốc gia (SWF) và công ty đầu tư vốn nhà nước ở Việt Nam. Đặc biệt, khái niệm về doanh nghiệp mục tiêu, nơi SCIC thực hiện hoạt động đầu tư và kinh doanh vốn, được định nghĩa rõ ràng. Nghiên cứu tổng hợp nhiều lý thuyết nền tảng. Bao gồm lý thuyết về tích tụ và tập trung vốn của C. Marx, làm cơ sở cho phân tích vai trò của vốn. Lý luận về vai trò kinh tế nhà nước và quan điểm về kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa cung cấp bối cảnh vĩ mô. Các lý thuyết khác như quyền sở hữu, thương mại quốc tế, tối đa hóa tự chủ, quản lý tài chính, phục vụ, và các bên liên quan được áp dụng để phân tích hành vi và động lực của SCIC. Những lý thuyết này định hình khung phân tích của luận án, giúp hiểu rõ bản chất và đặc thù của hoạt động kinh doanh vốn nhà nước, hỗ trợ việc đánh giá hiệu quả hoạt động.
2.2. Các thước đo hiệu quả hoạt động của công ty
Để đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty đầu tư vốn nhà nước, luận án tiến sĩ của Nguyễn Thanh Đoàn đã xây dựng một hệ thống các thước đo toàn diện. Khái niệm về hiệu quả hoạt động, đặc biệt là hiệu quả kinh doanh vốn nhà nước, được định nghĩa rõ ràng. Các thước đo được chia thành hai nhóm chính: tài chính và phi tài chính. Các thước đo hiệu quả về mặt tài chính bao gồm các chỉ số lợi nhuận, khả năng sinh lời, tăng trưởng doanh thu và quản lý tài sản. Chúng phản ánh trực tiếp khả năng tạo ra giá trị kinh tế. Các thước đo hiệu quả về mặt phi tài chính xem xét các yếu tố như đóng góp xã hội, quản trị doanh nghiệp, tuân thủ pháp luật và phát triển bền vững. Việc sử dụng cả hai nhóm thước đo giúp có được cái nhìn đa chiều và khách quan về hiệu quả hoạt động của SCIC. Các nhân tố ảnh hưởng đến các thước đo này cũng được xác định, là cơ sở cho các phân tích định lượng tiếp theo.
III. Phương pháp nghiên cứu luận án tiến sĩ khoa học
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thanh Đoàn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học và chặt chẽ, được trình bày chi tiết trong chương này. Quy trình nghiên cứu được thiết kế rõ ràng, từ việc xác định vấn đề đến phân tích dữ liệu và đưa ra kết luận. Phương pháp luận dựa trên phép biện chứng duy vật và phương pháp trừu tượng hóa khoa học, đảm bảo tính khách quan và chiều sâu. Luận án sử dụng kết hợp cả phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Các phương pháp định tính bao gồm thống kê mô tả, so sánh đối chiếu, phân tích tổng hợp, và phỏng vấn chuyên gia, giúp thu thập thông tin sâu sắc và hiểu rõ bối cảnh. Trong khi đó, các phương pháp định lượng tiên tiến như hồi quy System GMM và hồi quy phân vị được áp dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Nguồn dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ các báo cáo tài chính, báo cáo thường niên của các doanh nghiệp mục tiêu và của SCIC, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ. Mô hình nghiên cứu được xây dựng cẩn trọng, cùng với các giả thuyết rõ ràng, là nền tảng cho việc đưa ra kết quả nghiên cứu tin cậy.
3.1. Quy trình và phương pháp luận tổng thể
Quy trình nghiên cứu trong luận án tiến sĩ của Nguyễn Thanh Đoàn được thiết kế khoa học, bắt đầu từ việc tổng quan các nghiên cứu trước, xây dựng cơ sở lý thuyết, đến thu thập dữ liệu và phân tích. Phương pháp luận tổng thể bao gồm phép biện chứng duy vật, giúp phân tích các mối quan hệ đa chiều, và phương pháp trừu tượng hóa khoa học, cho phép khái quát hóa các vấn đề phức tạp. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm định tính và định lượng. Phương pháp định tính sử dụng các kỹ thuật như thống kê mô tả để khái quát dữ liệu, so sánh đối chiếu để nhận diện khác biệt, phân tích tổng hợp để đưa ra cái nhìn toàn diện, và phỏng vấn chuyên gia để thu thập ý kiến chuyên sâu. Sự kết hợp này đảm bảo tính toàn diện và sâu sắc của nghiên cứu, là yếu tố quan trọng để tạo nên một luận án tiến sĩ chất lượng cao. Nguồn dữ liệu nghiên cứu được xác định rõ, đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy.
3.2. Mô hình định lượng và các giả thuyết nghiên cứu
Luận án của Nguyễn Thanh Đoàn đã triển khai các phương pháp định lượng mạnh mẽ để kiểm định các giả thuyết. Phương pháp hồi quy System GMM được sử dụng để xử lý vấn đề nội sinh và tính chất động của dữ liệu bảng. Phương pháp hồi quy phân vị cũng được áp dụng, cho phép phân tích tác động ở các mức độ hiệu quả khác nhau của doanh nghiệp. Hai mô hình nghiên cứu chính được xây dựng: một mô hình khảo sát các nhân tố ảnh hưởng đến mức sở hữu của SWF tại doanh nghiệp mục tiêu, và một mô hình đánh giá tác động của SWF đến hiệu quả của các doanh nghiệp này. Các giả thuyết nghiên cứu được hình thành rõ ràng, bao gồm giả thuyết về các biến như quy mô, hiệu quả, đòn bẩy tài chính, cơ hội tăng trưởng, tiền mặt, và số lao động của doanh nghiệp mục tiêu. Giả thuyết về tác động của SWF đến hiệu quả doanh nghiệp mục tiêu cũng được cụ thể hóa, ví dụ, tác động tốt hơn ở những doanh nghiệp có hiệu quả tài chính cao. Đây là nền tảng cho việc đưa ra các kết quả nghiên cứu và hàm ý chính sách.
IV. Thực trạng hoạt động SCIC và kết quả nghiên cứu
Chương này của luận án tiến sĩ do Nguyễn Thanh Đoàn thực hiện đi sâu vào phân tích thực trạng hoạt động của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước (SCIC) tại Việt Nam. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về bối cảnh doanh nghiệp nhà nước, đồng thời khẳng định sự ra đời của SCIC là một tất yếu khách quan, phù hợp với quy luật kinh tế thị trường. Quá trình hình thành và phát triển của SCIC được mô tả chi tiết, bao gồm các chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu bộ máy tổ chức. Phần này đặt nền tảng cho việc đánh giá các chỉ số hiệu quả hoạt động thực tế của tổng công ty. Dựa trên phân tích dữ liệu và các mô hình nghiên cứu đã xây dựng, luận án đưa ra những phát hiện quan trọng về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của SCIC và các doanh nghiệp mục tiêu. Các kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối liên hệ giữa sở hữu vốn nhà nước và hiệu suất doanh nghiệp. Từ đó, các hàm ý chính sách cụ thể được đề xuất nhằm cải thiện quản trị, tối ưu hóa danh mục đầu tư và nâng cao hiệu quả tổng thể.
4.1. Khái quát về Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước
Luận án của Nguyễn Thanh Đoàn đã khái quát một cách toàn diện về Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước (SCIC). Chương này bắt đầu bằng việc trình bày bối cảnh chung của doanh nghiệp nhà nước ở Việt Nam. Sau đó, khẳng định sự cần thiết và hợp lý của việc thành lập SCIC như một công cụ tái cơ cấu và nâng cao hiệu quả vốn nhà nước. Quá trình phát triển của SCIC được mô tả qua các giai đoạn, từ khi thành lập đến những thay đổi trong chức năng và nhiệm vụ. Các yếu tố như cơ cấu tổ chức, bộ máy điều hành cũng được phân tích. Mục tiêu là giúp người đọc hiểu rõ môi trường hoạt động và vai trò của SCIC trong nền kinh tế. Việc hiểu rõ thực trạng này là quan trọng. Nó làm cơ sở cho việc phân tích các chỉ số về hiệu quả hoạt động và đưa ra các kiến nghị. Phần này là bức tranh tổng thể về một chủ thể quan trọng trong việc quản lý tài sản quốc gia.
4.2. Những phát hiện chính và hàm ý chính sách
Dựa trên phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính, luận án tiến sĩ của Nguyễn Thanh Đoàn đã đưa ra nhiều phát hiện chính. Các yếu tố tác động đến mức sở hữu vốn của SCIC tại các doanh nghiệp mục tiêu được nhận diện rõ. Nghiên cứu cũng chỉ ra mối quan hệ phức tạp giữa sự hiện diện của SCIC và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp này. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Chúng cho thấy các cơ chế quản trị và chính sách điều hành có thể ảnh hưởng đến hiệu quả. Từ những phát hiện này, luận án đề xuất các hàm ý chính sách cụ thể. Chúng nhằm mục tiêu nâng cao hiệu quả hoạt động của SCIC. Các kiến nghị bao gồm việc cải thiện khung pháp lý, tăng cường minh bạch, tối ưu hóa cấu trúc sở hữu, và áp dụng các tiêu chuẩn quản trị quốc tế. Đây là phần trọng tâm, thể hiện giá trị ứng dụng cao của đề tài nghiên cứu. Nó trực tiếp hỗ trợ các nhà quản lý trong việc ra quyết định.
V. Đóng góp khoa học mới và hướng phát triển tương lai
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thanh Đoàn không chỉ giải quyết một vấn đề thực tiễn mà còn mang lại những đóng góp khoa học đáng kể. Công trình này bổ sung vào lý luận về công ty đầu tư vốn nhà nước, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam. Nó cung cấp một khung phân tích mới, toàn diện để đánh giá hiệu quả hoạt động của SCIC. Các bằng chứng thực nghiệm từ luận án làm rõ hơn các yếu tố tác động và cơ chế vận hành của SCIC, điều này có giá trị cho cả giới học thuật và thực tiễn. Về mặt ứng dụng, luận án cung cấp cơ sở vững chắc cho việc hoạch định chính sách và chiến lược quản lý vốn nhà nước. Các kiến nghị đưa ra nhằm tối ưu hóa hoạt động của SCIC, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp nhà nước. Ngoài ra, luận án còn mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo, đề xuất các lĩnh vực cần khám phá sâu hơn để tiếp tục nâng cao hiệu quả hoạt động của tổng công ty.
5.1. Giá trị khoa học và đóng góp thực tiễn của luận án
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thanh Đoàn đã tạo ra những giá trị khoa học và đóng góp thực tiễn quan trọng. Về mặt khoa học, công trình này bổ sung lý thuyết về quản lý vốn nhà nước và hiệu quả hoạt động của các quỹ đầu tư quốc gia trong bối cảnh kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Luận án cung cấp một khung phân tích mới, kết hợp nhiều lý thuyết và phương pháp nghiên cứu tiên tiến, tạo ra cái nhìn sâu sắc. Các bằng chứng thực nghiệm thu được làm giàu thêm kho tàng tri thức về chuyên ngành khoa học Kinh tế chính trị. Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp các kiến nghị cụ thể và khả thi. Chúng hướng đến việc nâng cao hiệu quả hoạt động của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước (SCIC). Các nhà quản lý và hoạch định chính sách có thể sử dụng các kết quả nghiên cứu này. Mục tiêu là đưa ra các quyết định tối ưu, cải thiện quản trị doanh nghiệp và sử dụng hiệu quả nguồn vốn nhà nước, thể hiện rõ vai trò của một nghiên cứu sinh.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cao hiệu quả
Để tiếp tục phát triển đề tài nghiên cứu, luận án của Nguyễn Thanh Đoàn gợi mở một số hướng nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi dữ liệu, bao gồm các yếu tố kinh tế vĩ mô hoặc vi mô khác chưa được xem xét. Ví dụ, tác động của các chính sách quốc tế hoặc sự thay đổi trong cơ cấu sở hữu vốn. Việc so sánh hiệu quả hoạt động của SCIC với các quỹ đầu tư quốc gia khác trong khu vực và trên thế giới cũng là một hướng đi tiềm năng. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình định lượng phức tạp hơn. Hoặc áp dụng các phương pháp phân tích dữ liệu mới. Mục tiêu là để có được cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế tác động. Các hướng nghiên cứu này sẽ tiếp tục hoàn thiện khung lý thuyết. Đồng thời, chúng cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm. Điều này giúp nâng cao năng lực quản lý và hiệu quả kinh doanh vốn nhà nước tại Việt Nam, đóng góp vào sự phát triển chung.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (245 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT NGUYỄN THANH ĐOÀN NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH VỐN NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT NGUYỄN THANH ĐOÀN NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH VỐN NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số chuyên ngành: 62310102 Phản biện 1:. NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC HDĐL: PGS.TS NGUYỄN CHÍ HẢI Phản biện độc lập 1:. Phản biện độc lập 2:. Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan Luận án “Nâng cao hiệu quả hoạt động của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước ở Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập của tác giả dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Chí Hải.
Tài liệu tham khảo được trích dẫn trong Luận án và số liệu được sử dụng đúng theo quy định. Kết quả nghiên cứu của Luận án là trung thực, khách quan và chưa được công bố ở bất kỳ công trình nào khác.Hồ Chí Minh, ngày tháng 10 năm 2021 Tác giả Luận án Nguyễn Thanh Đoàn ii MỤC LỤC MỤC LỤC. ii MỞ ĐẦU. Sự cần thiết nghiên cứu và tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp khoa học mới của Luận án.
Bố cục của Luận án. 8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CÔNG TY ĐẦU TƯ VỐN NHÀ NƯỚC. Các nghiên cứu thực nghiệm nước ngoài về công ty đầu tư vốn nhà nước. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức sở hữu của SWF tại các doanh nghiệp mục tiêu.
Các tác động từ đầu tư, hiệu quả hoạt động của SWF. Vấn đề minh bạch và cơ chế quản trị của SWF. Các nghiên cứu thực nghiệm trong nước về công ty đầu tư vốn nhà nước. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức sở hữu của SCIC ở các doanh nghiệp mục tiêu.
Tác động từ đầu tư, hiệu quả hoạt động của SCIC. Vấn đề minh bạch và cơ chế quản trị của SCIC. Khoảng trống nghiên cứu và hướng nghiên cứu của đề tài. 34 Tóm tắt chương 1.
37 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CÔNG TY ĐẦU TƯ VỐN NHÀ NƯỚC. Các khái niệm liên quan. Quỹ đầu tư quốc gia trên thế giới. Công ty đầu tư vốn nhà nước ở Việt Nam.
Doanh nghiệp mục tiêu. Các lý thuyết về công ty đầu tư vốn nhà nước. Lý thuyết về tích tụ và tập trung vốn của C. Lý luận về vai trò kinh tế nhà nước và quan điểm về kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Lý thuyết quyền sở hữu (người đại diện). Lý thuyết thương mại quốc tế. Lý thuyết tối đa hóa tự chủ. Lý thuyết quản lý tài chính.
Lý thuyết phục vụ. Lý thuyết các bên liên quan. Hiệu quả hoạt động của công ty đầu tư vốn nhà nước. Khái niệm về hiệu quả hoạt động.
Về hiệu quả hoạt động kinh doanh vốn nhà nước. Các thước đo phản ánh hiệu quả hoạt động của công ty đầu tư vốn nhà nước. Các thước đo hiệu quả về mặt tài chính. Các thước đo hiệu quả về mặt phi tài chính.
Các nhân tố ảnh hưởng đến mức sở hữu của công ty đầu tư vốn nhà nước. Khung phân tích của Luận án. 69 Tóm tắt chương 2. 71 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ NGUỒN DỮ LIỆU.
Quy trình nghiên cứu. Phương pháp luận. Phép biện chứng duy vật. Phương pháp trừu tượng hóa khoa học.
Phương pháp nghiên cứu cụ thể. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp thống kê mô tả. Phương pháp so sánh đối chiếu.
Phương pháp phân tích, tổng hợp. Phương pháp phỏng vấn chuyên gia. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Phương pháp hồi quy System GMM.
Phương pháp hồi quy phân vị. Mô hình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến mức sở hữu của SWF. Mô hình nghiên cứu tác động của SWF đến hiệu quả doanh nghiệp mục tiêu.
Các giả thuyết nghiên cứu. Giả thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến mức sở hữu của SWF. Biến quy mô của doanh nghiệp mục tiêu. Biến hiệu quả của doanh nghiệp mục tiêu.
Biến đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp mục tiêu. Biến cơ hội tăng trưởng của doanh nghiệp mục tiêu. Biến tiền mặt của doanh nghiệp mục tiêu. Biến số lao động của doanh nghiệp mục tiêu.
Giả thuyết về tác động của SWF đến hiệu quả doanh nghiệp mục tiêu. Giả thuyết 1: Tác động của SWF đến hiệu quả doanh nghiệp mục tiêu tốt hơn ở những doanh nghiệp có hiệu quả tài chính cao. Giả thuyết 2: Tác động tiêu cực của SWF đến hiệu quả phi tài chính tệ hơn ở những doanh nghiệp có hiệu quả phi tài chính quá cao. Nguồn dữ liệu nghiên cứu.
91 Tóm tắt chương 3. 93 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH VỐN NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM. Tổng quan về Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước ở Việt Nam. Khái quát thực trạng hoạt động của doanh nghiệp nhà nước ở Việt Nam.
Sự ra đời của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước là một tất yếu khách quan phù hợp với quy luật kinh tế thị trường. Quá trình phát triển của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước. Chức năng và nhiệm vụ của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước. Bộ máy tổ chức của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước.
Kết quả hoạt động của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước. Kết quả hoạt động kinh doanh của SCIC. Một số khoản đầu tư tiêu biểu của SCIC. Thực trạng hiệu quả hoạt động của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước ở Việt Nam.
Thực trạng về quan hệ sở hữu SCIC tại các doanh nghiệp mục tiêu. Thống kê mô tả sở hữu. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức sở hữu của SCIC và so sánh với các SWF. So sánh chiến lược sở hữu SCIC với các SWF.
Thực trạng hiệu quả tài chính của SCIC. Hiệu quả tài chính của SWF với mẫu gồm toàn bộ doanh nghiệp. Hiệu quả tài chính của SCIC. So sánh hiệu quả tài chính của SCIC và các SWF.
Thực trạng hiệu quả phi tài chính của SCIC. Hiệu quả phi tài chính của SWF với mẫu gồm toàn bộ doanh nghiệp niêm yết. Hiệu quả phi tài chính của SCIC. So sánh hiệu quả phi tài chính của SCIC và các SWF.
Thực trạng quan hệ tổ chức giữa SCIC với các cơ quan nhà nước, với các doanh nghiệp mục tiêu. Nhận xét chung về hiệu quả hoạt động của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước ở Việt Nam. Những thành công của SCIC và nguyên nhân thành công của SCIC. Những thành công của SCIC.
Nguyên nhân thành công của SCIC. Mặt hạn chế của SCIC và nguyên nhân hạn chế của SCIC. Mặt hạn chế của SCIC. Nguyên nhân hạn chế của SCIC .159 Tóm tắt chương 4.
159 CHƯƠNG 5: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH VỐN NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM. Quan điểm nâng cao hiệu quả hoạt động của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước ở Việt Nam. Cơ sở đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của SCIC. Quan điểm của Đảng, Nhà nước về mô hình công ty đầu tư và kinh doanh vốn nhà nước.
Từ phân tích kết quả hoạt động của SCIC. Từ mục tiêu phát triển của SCIC đến năm 2030 tầm nhìn đến năm 2035. Kinh nghiệm từ các SWF trên thế giới. Những quan điểm cơ bản nâng cao hiệu quả hoạt động của SCIC.
Các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước ở Việt Nam .1 Nhóm giải pháp về sở hữu và chức năng đại diện vốn chủ sở hữu của SCIC tại các doanh nghiệp mục tiêu. Giải pháp về sở hữu vốn nhà nước tại doanh nghiệp mục tiêu của SCIC. Hoàn thiện mô hình đại diện vốn chủ sở hữu tại các doanh nghiệp 177 5. Giải pháp về tác động mứu sở hữu của SCIC tại doanh nghiệp mục tiêu.
Giải pháp về tăng cường quan hệ sở hữu nhà nước, doanh nghiệp. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động cấp doanh nghiệp SCIC. Giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính của SCIC. Giải pháp nâng cao hiệu quả phi tài chính của SCIC.
Giải pháp về chiến lược đầu tư của SCIC. Nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp, chất lượng nhân sự và có cơ chế độ đãi ngộ nhân viên. Mở rộng hợp tác đầu tư quốc tế. Phát triển thị trường vốn trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4.
Nhóm giải pháp cấp nhà nước. Chính phủ cần tăng cường tính chủ động của SCIC trong hoạt động đầu tư. Cần có hệ thống pháp lý phù hợp với mô hình của SCIC. Chính phủ cần xác định vai trò quan trọng của SCIC trong quá trình cổ phần hoá DNNN.
Chính phủ tăng cường công tác giám sát quản lý vốn nhà nước. Xác lập mối quan hệ giữa SCIC và CMSC cụ thể hơn .191 Tóm tắt chương 5 .194 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. i TÀI LIỆU THAM KHẢO. ii CÁC PHỤ LỤC .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Đoàn (2021). Nâng cao hiệu quả Tổng công ty Đầu tư vốn Nhà nước [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/triet-hoc-giao-duc/5-ts12-luan-an-nguyen-thanh-doan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao hiệu quả Tổng công ty Đầu tư vốn Nhà nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: 5 ts12 luận án nguyễn thanh đoàn. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Nâng cao hiệu quả Tổng công ty Đầu tư vốn Nhà nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nâng cao hiệu quả Tổng công ty Đầu tư vốn Nhà nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao hiệu quả Tổng công ty Đầu tư vốn Nhà nước" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Triết Học Giáo Dục.
Luận án "Nâng cao hiệu quả Tổng công ty Đầu tư vốn Nhà nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao hiệu quả Tổng công ty Đầu tư vốn Nhà nước" có 245 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả Tổng công ty Đầu tư vốn Nhà nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.