Luận án trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay
"Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong bảo đảm quyền con người tại Việt Nam. Xây dựng khung pháp lý, đề xuất chính sách."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bản chất trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp hiện nay
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Nguyễn Diệu Linh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bản chất trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp hiện nay
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là cam kết tự nguyện và bắt buộc của tổ chức đối với sự phát triển chung. Hoạt động này vượt ra ngoài mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận tài chính. Doanh nghiệp cần chủ động cân bằng lợi ích kinh tế với lợi ích xã hội và môi trường tự nhiên. Khái niệm này bao trùm các cam kết pháp lý, đạo đức, và sự tôn trọng phẩm giá con người. Tại Việt Nam, nhiều tổ chức kinh tế bắt đầu nhận thức rõ tầm quan trọng của việc thực thi trách nhiệm. Điều này giúp nâng cao uy tín thương hiệu trên thị trường quốc tế. Việc thực thi nghiêm túc tạo nền tảng vững chắc cho sự hội nhập sâu rộng. Doanh nghiệp không chỉ đóng thuế đầy đủ mà còn cần bảo vệ quyền lợi chính đáng của mọi bên liên quan. Mọi chính sách điều hành phải hướng đến sự minh bạch và công bằng.
1.1. Khái niệm CSR và ý nghĩa cốt lõi
CSR là thuật ngữ viết tắt của Corporate Social Responsibility. Thuật ngữ này chỉ trách nhiệm xã hội của tổ chức kinh doanh đối với cộng đồng. CSR đòi hỏi doanh nghiệp phải tích hợp các mối quan tâm xã hội vào hoạt động thương mại. Mục tiêu chính là tạo ra giá trị bền vững cho toàn xã hội. Doanh nghiệp có trách nhiệm giảm thiểu các tác động tiêu cực từ quy trình vận hành. Tinh thần cốt lõi của CSR nằm ở sự tự nguyện và tính minh bạch. Hoạt động này không đơn thuần là các chương trình từ thiện đơn lẻ. CSR là chiến lược kinh doanh dài hạn và nhất quán. Thực hiện tốt CSR giúp củng cố niềm tin của khách hàng và đối tác. Doanh nghiệp gia tăng năng lực cạnh tranh lành mạnh trên thị trường.
1.2. Mối liên hệ với quyền con người
Quyền con người là giá trị cơ bản cần được tôn trọng trong mọi hoạt động sản xuất. Doanh nghiệp có nghĩa vụ không xâm phạm và chủ động bảo vệ quyền của người dân. Mối liên hệ giữa hoạt động kinh tế và quyền con người thể hiện rất rõ nét. Nơi làm việc an toàn là quyền cơ bản của người lao động. Quyền được sống trong môi trường trong lành của cộng đồng cần được bảo đảm. Các tổ chức kinh tế không được phép vì lợi nhuận mà gây hại đến sức khỏe con người. Sự tôn trọng quyền con người giúp ngăn ngừa xung đột xã hội gay gắt. Doanh nghiệp xây dựng môi trường làm việc bình đẳng, không phân biệt đối xử. Đây là chuẩn mực tối thiểu trong nền kinh tế văn minh.
1.3. Xu hướng kinh doanh có trách nhiệm
Kinh doanh có trách nhiệm đang trở thành chuẩn mực bắt buộc trên toàn cầu. Các thị trường nhập khẩu lớn đặt ra nhiều hàng rào kỹ thuật khắt khe. Doanh nghiệp Việt Nam phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng để đáp ứng yêu cầu mới. Xu hướng này yêu cầu kiểm soát chặt chẽ toàn bộ chuỗi cung ứng. Mọi khâu sản xuất đều phải đảm bảo tính nhân văn và bền vững. Khách hàng hiện đại ưu tiên lựa chọn sản phẩm từ các thương hiệu có đạo đức. Nhà đầu tư quốc tế từ chối rót vốn vào các dự án gây hại xã hội. Doanh nghiệp chủ động thích ứng sẽ chiếm lĩnh thị phần tốt hơn. Việc chậm trễ thay đổi sẽ dẫn đến nguy cơ bị loại khỏi chuỗi giá trị toàn cầu.
II. Lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp hiện đại
Khung lý luận về trách nhiệm của tổ chức kinh tế đã phát triển qua nhiều thập kỷ. Các học giả quốc tế đã xây dựng nhiều mô hình chuẩn mực để hướng dẫn thực thi. Các khung lý thuyết này cung cấp tiêu chí đo lường rõ ràng và minh bạch. Doanh nghiệp dựa vào đó để hoạch định chiến lược kinh doanh phù hợp. Khung lý luận hiện đại kết hợp chặt chẽ giữa kinh tế, luật pháp, đạo đức và tính nhân văn. Việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn giúp tối ưu hóa nguồn lực đầu tư. Tổ chức kinh tế kiểm soát tốt hơn các rủi ro vận hành phi tài chính. Sự hiểu biết sâu sắc về lý luận tạo tiền đề cho hành động nhất quán. Doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản trị và xây dựng văn hóa bền vững.
2.1. Mô hình kim tự tháp Carroll
Mô hình kim tự tháp của Archie Carroll chia trách nhiệm thành bốn tầng bậc cụ thể. Tầng đáy là trách nhiệm kinh tế, nền tảng cho sự tồn tại của doanh nghiệp. Tầng thứ hai là trách nhiệm pháp lý, yêu cầu tuân thủ đầy đủ luật pháp hiện hành. Tầng thứ ba là trách nhiệm đạo đức, đòi hỏi hành xử công bằng và đúng đắn. Tầng cao nhất là trách nhiệm nhân văn, đóng góp tự nguyện cho sự tiến bộ xã hội. Đạo đức kinh doanh giữ vai trò kết nối quan trọng giữa các tầng bậc này. Doanh nghiệp không thể bỏ qua trách nhiệm pháp lý để chạy theo trách nhiệm nhân văn. Bốn khía cạnh cần được thực hiện đồng bộ và cân bằng. Mô hình này giúp doanh nghiệp định vị rõ ràng các nghĩa vụ bắt buộc.
2.2. Khung tiêu chuẩn ISO 26000 quốc tế
Tiêu chuẩn ISO 26000 cung cấp các hướng dẫn toàn diện về trách nhiệm xã hội. Tiêu chuẩn này bao gồm bảy chủ đề cốt lõi mang tính toàn cầu. Các chủ đề gồm quản trị tổ chức, quyền con người, quan hệ lao động và môi trường. Ngoài ra còn có thực hành vận hành công bằng, vấn đề người tiêu dùng và cộng đồng. Khác với các chứng nhận quản lý khác, tiêu chuẩn này mang tính chất khuyến nghị tự nguyện. Tổ chức áp dụng tiêu chuẩn để đánh giá hiện trạng hoạt động thực tế. Doanh nghiệp dễ dàng nhận diện các lỗ hổng trong quy trình vận hành nội bộ. Khung hướng dẫn này thúc đẩy sự minh bạch và tinh thần giải trình. Việc áp dụng ISO 26000 khẳng định vị thế thương hiệu trên thị trường quốc tế.
2.3. Tích hợp tiêu chuẩn ESG hiện đại
Tiêu chuẩn ESG là bộ ba yếu tố gồm Môi trường, Xã hội và Quản trị tổ chức. Bộ tiêu chuẩn này trở thành thước đo hàng đầu cho sức khỏe doanh nghiệp dài hạn. Các quỹ đầu tư toàn cầu sử dụng ESG để đánh giá rủi ro trước khi ra quyết định. Yếu tố Môi trường tập trung vào việc giảm thiểu phát thải và sử dụng năng lượng sạch. Yếu tố Xã hội đo lường phúc lợi lao động và mối quan hệ với cộng đồng. Yếu tố Quản trị đánh giá sự minh bạch, kiểm soát nội bộ và quyền lợi cổ đông. Tích hợp tiêu chuẩn ESG giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn xanh với chi phí thấp. Đây là công cụ đắc lực để chuyển đổi số và chuyển đổi xanh hiệu quả.
III. Thực trạng trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ở nước ta
Bức tranh thực hiện trách nhiệm tại Việt Nam hiện nay có nhiều chuyển biến tích cực lẫn hạn chế. Nhiều tập đoàn lớn đã chủ động xây dựng chiến lược hành động bài bản. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn gặp nhiều rào cản lớn. Nhận thức chung về trách nhiệm còn dừng lại ở hoạt động từ thiện ngắn hạn. Một số cơ sở sản xuất vẫn coi việc thực thi trách nhiệm là gánh nặng tài chính. Tình trạng vi phạm quyền lao động và xả thải trái phép vẫn còn tiếp diễn ở nhiều nơi. Công tác thanh tra, kiểm tra của các cơ quan quản lý nhà nước đôi lúc chưa kịp thời. Doanh nghiệp cần nhìn nhận đúng đắn để nâng cao năng lực thực thi thực chất. Sự minh bạch thông tin là yếu tố cấp thiết hàng đầu.
3.1. Bảo đảm quyền lợi và phúc lợi nhân viên
Phúc lợi nhân viên là thước đo trực tiếp phản ánh trách nhiệm của người sử dụng lao động. Doanh nghiệp cần bảo đảm mức lương đủ sống và đóng đầy đủ bảo hiểm xã hội. Môi trường làm việc an toàn, vệ sinh giúp giảm thiểu tai nạn lao động đáng tiếc. Quyền tự do công đoàn và đối thoại định kỳ cần được tôn trọng đầy đủ. Nhiều doanh nghiệp đã quan tâm đào tạo nâng cao kỹ năng nghề nghiệp cho công nhân. Tuy nhiên, tình trạng nợ đọng bảo hiểm và tăng ca quá giờ vẫn còn xuất hiện. Tình trạng này làm suy giảm thể lực và tinh thần của người lao động. Chăm lo tốt cho nhân sự sẽ thúc đẩy năng suất và sự gắn bó lâu dài. Doanh nghiệp cần đặt con người làm trung tâm của mọi chính sách phát triển.
3.2. Thực thi nghĩa vụ bảo vệ môi trường
Bảo vệ môi trường là nghĩa vụ pháp lý và đạo đức sống còn của mọi cơ sở sản xuất. Doanh nghiệp phải đầu tư hệ thống xử lý rác thải và nước thải đạt chuẩn kỹ thuật. Việc giảm phát thải khí nhà kính và tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên là bắt buộc. Thực tế cho thấy vẫn còn hiện tượng lén lút xả thải chưa qua xử lý ra sông suối. Những hành vi gây ô nhiễm hủy hoại sinh kế và sức khỏe của cộng đồng dân cư. Các chế tài xử phạt hành chính hiện nay đang dần được siết chặt hơn. Doanh nghiệp vi phạm phải đối mặt với nguy cơ bị đình chỉ và tẩy chay. Đầu tư vào công nghệ xanh mang lại lợi ích kinh tế bền vững trong tương lai. Hành động vì môi trường bảo vệ trực tiếp quyền sống trong lành của con người.
3.3. Thách thức trong quản trị doanh nghiệp
Quản trị doanh nghiệp tại nhiều đơn vị trong nước còn bộc lộ nhiều điểm yếu cố hữu. Cơ cấu điều hành thiếu sự độc lập và minh bạch trong việc ra quyết định. Hệ thống kiểm soát rủi ro pháp lý và kiểm toán nội bộ chưa vận hành hiệu quả. Nhiều lãnh đạo công ty thiếu kiến thức chuyên sâu về các chuẩn mực quốc tế. Nguồn vốn đầu tư cho các giải pháp xã hội và môi trường còn rất hạn chế. Doanh nghiệp thường tập trung vào lợi ích ngắn hạn thay vì tầm nhìn chiến lược. Sự thiếu minh bạch thông tin làm giảm mức độ tín nhiệm từ thị trường tài chính. Nâng cao năng lực quản trị là điều kiện tiên quyết để vượt qua các thách thức. Bộ máy quản lý chuyên nghiệp tạo bệ phóng cho sự phát triển dài hạn.
IV. Đẩy mạnh trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ở Việt Nam
Đẩy mạnh thực hiện trách nhiệm là yêu cầu cấp bách trong bối cảnh toàn cầu hóa. Việc này đòi hỏi sự chuyển biến mạnh mẽ từ nhận thức đến hành động cụ thể. Doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa kinh doanh tôn trọng con người và tự nhiên. Đạo đức kinh doanh phải trở thành kim chỉ nam cho mọi giao dịch thương mại. Các chương trình hỗ trợ cộng đồng cần được thiết kế mang tính lan tỏa dài hạn. Doanh nghiệp chủ động gắn kết mục tiêu tăng trưởng với các chỉ tiêu phát triển xã hội. Sự chung tay giữa khối tư nhân và nhà nước tạo ra động lực phát triển mới. Hình ảnh doanh nghiệp tử tế sẽ được xã hội ghi nhận và ủng hộ mạnh mẽ. Đây là con đường ngắn nhất để xây dựng thương hiệu quốc gia uy tín.
4.1. Nâng cao đạo đức kinh doanh thực tế
Đạo đức kinh doanh là nền tảng cốt lõi định hình hành vi ứng xử của tổ chức. Lãnh đạo doanh nghiệp cần xây dựng bộ quy tắc ứng xử nội bộ rõ ràng. Bộ quy tắc này hướng dẫn nhân viên hành xử trung thực với khách hàng và đối tác. Tình trạng gian lận thương mại, sản xuất hàng giả phải bị loại trừ triệt để. Doanh nghiệp cam kết cung cấp sản phẩm an toàn, chất lượng và đúng nguồn gốc. Tính trung thực trong quảng cáo và cạnh tranh lành mạnh cần được đề cao. Thực thi đạo đức kinh doanh giúp giảm thiểu các rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Văn hóa doanh nghiệp lành mạnh thu hút được nhiều nhân tài cống hiến lâu dài. Niềm tin của thị trường là tài sản vô giá của mọi tổ chức kinh tế.
4.2. Thúc đẩy các đóng góp cộng đồng
Đóng góp cộng đồng thể hiện vai trò công dân tích cực của mỗi tổ chức kinh doanh. Hoạt động này cần chuyển hướng từ cứu trợ tức thời sang kiến tạo giá trị lâu dài. Doanh nghiệp tập trung tài trợ cho giáo dục, y tế và phát triển hạ tầng nông thôn. Hỗ trợ tạo việc làm bền vững cho các nhóm lao động yếu thế trong xã hội. Hợp tác chặt chẽ với chính quyền địa phương để giải quyết các vấn đề an sinh. Những chương trình sinh kế thiết thực giúp nâng cao chất lượng cuộc sống người dân. Doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ gắn bó mật thiết với địa bàn hoạt động. Sự đồng thuận của cộng đồng tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất kinh doanh. Đây là khoản đầu tư mang lại lợi ích xã hội sâu sắc.
4.3. Định hướng cho phát triển bền vững
Phát triển bền vững là cái đích cao nhất của mọi chiến lược kinh doanh tiến bộ. Doanh nghiệp phải cân đối hài hòa giữa lợi nhuận, con người và hành tinh. Mô hình kinh tế tuần hoàn cần được áp dụng rộng rãi để tái tạo tài nguyên. Giảm tiêu thụ năng lượng hóa thạch và chuyển sang năng lượng tái tạo là xu thế tất yếu. Chiến lược này giúp doanh nghiệp thích ứng linh hoạt trước biến đổi khí hậu. Sự tăng trưởng hôm nay không được làm tổn hại đến cơ hội của các thế hệ tương lai. Doanh nghiệp bền vững luôn có sức đề kháng cao trước các cuộc khủng hoảng kinh tế. Lợi thế cạnh tranh lâu dài được xác lập dựa trên giá trị nhân văn thực chất. Toàn bộ nền kinh tế sẽ thịnh vượng hơn khi các tổ chức kinh doanh có trách nhiệm.
V. Giải pháp trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp toàn diện
Hệ thống giải pháp đồng bộ là điều kiện cần để thúc đẩy trách nhiệm thực chất. Các giải pháp phải bao quát từ khung pháp lý quốc gia đến quản trị nội bộ từng đơn vị. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo hành lang pháp lý minh bạch và khuyến khích doanh nghiệp. Bản thân doanh nghiệp phải chủ động đổi mới quy trình sản xuất và văn hóa làm việc. Các tổ chức xã hội và truyền thông cần phát huy vai trò giám sát độc lập. Sự kết hợp chặt chẽ giữa ba bên tạo nên cơ chế kiểm soát hiệu quả. Việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao về quản trị bền vững là rất cần thiết. Doanh nghiệp cần chuẩn bị sẵn sàng nguồn lực để thực thi các cam kết quốc tế. Đây là chìa khóa mở ra cánh cửa thịnh vượng bền lâu.
5.1. Hoàn thiện khung khổ pháp lý
Hoàn thiện hệ thống pháp luật là giải pháp mang tính nền tảng và quyết định. Cơ quan lập pháp cần cụ thể hóa các chuẩn mực quốc tế vào luật pháp quốc gia. Luật Lao động và Luật Bảo vệ môi trường cần được rà soát, bổ sung đồng bộ. Các quy định về trách nhiệm giải trình và công bố thông tin phi tài chính cần được luật hóa. Chế tài xử phạt các hành vi vi phạm quyền con người phải đủ sức răn đe. Nhà nước ban hành các chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp áp dụng công nghệ xanh. Cơ chế khuyến khích đầu tư vào các dự án có tác động xã hội tích cực cần được mở rộng. Khung pháp lý rõ ràng giúp doanh nghiệp yên tâm định hướng đầu tư dài hạn. Tính nghiêm minh của pháp luật bảo đảm sự công bằng cho mọi thành phần kinh tế.
5.2. Đổi mới chiến lược quản trị nội bộ
Doanh nghiệp cần tái cấu trúc mô hình quản trị theo hướng hiện đại và bền vững. Hội đồng quản trị phải phân công bộ phận chuyên trách theo dõi các chỉ số phi tài chính. Quy trình đánh giá rủi ro tác động đến quyền con người cần được tích hợp vào hoạt động hàng ngày. Đẩy mạnh chuyển đổi số để giám sát chặt chẽ chuỗi cung ứng và nguồn gốc nguyên liệu. Thường xuyên tổ chức các khóa tập huấn nâng cao nhận thức cho đội ngũ cán bộ công nhân viên. Cơ chế tiếp nhận và giải quyết khiếu nại nội bộ phải hoạt động bảo mật, minh bạch. Doanh nghiệp định kỳ phát hành báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn mực quốc tế. Sự cam kết của ban lãnh đạo là yếu tố quyết định thành công của chiến lược.
5.3. Tăng cường giám sát từ xã hội
Sự tham gia giám sát của cộng đồng và các tổ chức xã hội là kênh kiểm soát vô cùng quan trọng. Các cơ quan báo chí truyền thông đóng vai trò phát hiện và phản ánh các hành vi sai phạm. Công đoàn cơ sở cần thực sự là chỗ dựa vững chắc bảo vệ quyền lợi người lao động. Người tiêu dùng phát huy quyền lực thông qua việc lựa chọn sản phẩm xanh và sạch. Các hiệp hội doanh nghiệp chủ động chia sẻ kinh nghiệm và nhân rộng mô hình kinh doanh tốt. Sự phối hợp giữa tổ chức phi chính phủ và viện nghiên cứu cung cấp các phản biện chính sách giá trị. Áp lực từ xã hội buộc các tổ chức kinh tế phải hành động có trách nhiệm hơn. Minh bạch thông tin là cầu nối tạo dựng niềm tin xã hội bền chặt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN DIỆU LINH TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP TRONG VIỆC BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƢỜI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN DIỆU LINH TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP TRONG VIỆC BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƢỜI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật hiến pháp và luật hành chính Mã số: 9380102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Trần Thị Thúy Lâm HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Nội dung cũng như các số liệu trình bày trong Luận án hoàn toàn trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. NGƯỜI CAM ĐOAN Nguyễn Diệu Linh MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu đề tài luận án. Nhận xét về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu về đề tài luận án.
23 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. 24 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP TRONG VIỆC BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƢỜI. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người. Tiêu chí đánh giá trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người.
Điều chỉnh pháp luật về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người. Các yếu tố ảnh hưởng đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người. 71 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. 77 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP TRONG VIỆC BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƢỜI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY.
Thực trạng pháp luật và thực hiện pháp luật về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong bảo đảm quyền con người trong lĩnh vực lao động. Thực trạng pháp luật và thực hiện pháp luật về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người trong lĩnh vực môi trường. Đánh giá chung về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người ở Việt Nam. 104 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3.
120 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP TRONG VIỆC BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƢỜI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Quan điểm tăng cường trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người ở Việt Nam hiện nay. Giải pháp tăng cường trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người ở Việt Nam hiện nay. 141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LUẬN ÁN.
143 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 1 TNXH của DN Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp 2 BVMT Bảo vệ môi trường 3 BLLĐ Bộ luật lao động 4 DN CVĐTNN Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài 5 NLĐ Người lao động 6 GRI Sáng kiến báo cáo toàn cầu 7 QCN Quyền con người 8 ILO Tổ chức Lao động quốc tế 9 ISO 26000 Tiêu chuẩn 26000 của Tổ chức quốc tế 10 OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế 11 SA8000 Trách nhiệm giải trình xã hội 8000 12 LHQ Liên Hợp Quốc 13 UNGC Hiệp ước toàn cầu của Liên Hợp quốc 14 VCCI Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam Tổ chức công nhận trách nhiệm xã hội trong 15 WRAP sản xuất toàn cầu 16 WTO Tổ chức thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH Bảng 1. Nội dung thực hiện TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN trong lĩnh vực lao động. Nội dung thực hiện TNXH của DN đối với môi trường.
Mô hình TNXH của DN của Caroll Archie (1999). Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay, TNXH của DN là lĩnh vực đang thu hút rất nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu, nhà hoạt động xã hội và nhà quản lý. Bởi lẽ, trong thực tế, xuất hiện khá nhiều những hiện tượng liên quan đến hình ảnh tiêu cực của các doanh nghiệp trong hoạt động, từ các thông tin về việc sử dụng thực phẩm bẩn, với hàng tấn cá chết được vận chuyển vào miền nam làm nước mắm, các xe khách chở đầy thịt bẩn tuồn vào các nhà hàng, các cửa hàng chế biến thức ăn sẵn,… đến sự việc các công ty không xử lý chất thải nhà máy gây ô nhiễm, các vụ vi phạm lao động, an toàn lao động, sử dụng lao động trẻ em trái phép… Liệu điều này có tiếp tục diễn ra nếu như các doanh nghiệp, công ty ý thức được trách nhiệm và vai trò của mình đối với xã hội, đối với cộng đồng và từng khách hàng sử dụng sản phẩm? Tuy nhiên, TNXH của DN vẫn chưa thực sự được quan tâm thỏa đáng ở Việt Nam, cả về quan điểm, nội dung và cách thức thực hiện. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam chưa có nhận thức đầy đủ về TNXH của DN cũng như vai trò của nó đối với việc nâng cao năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp mình, thậm chí một số còn coi TNXH của DN là gánh nặng chi phí.
Vì vậy, cần phải sớm tạo lập được nhận thức lý luận đầy đủ về TNXH của DN, đặc biệt phần trách nhiệm có liên quan đến vấn đề QCN nhằm tuyên truyền, phổ biến về TNXH của DN một cách mạnh mẽ hơn với phạm vi và đối tượng rộng hơn. TNXH của DN trong việc bảo đảm TNXH của DN có liên quan đến cả nhận thức và hành động của doanh nghiệp, cả vai trò và trách nhiệm của nhà nước. Về phía doanh nghiệp, các doanh nghiệp cần phải tôn trọng TNXH của DN và chủ động trong việc bảo đảm TNXH của DN trong hoạt động kinh doanh của mình. Về phía nhà nước, cần có sự giám sát, quản lý của nhà nước để xử lý các vi phạm về QCN do doanh nghiệp gây ra.
Theo đó, cần phân tích rõ vai trò, trách nhiệm của nhà nước, nhận diện rõ trách nhiệm của doanh nghiệp để thúc đẩy việc bảo đảm QCN tối đa nhất. Các doanh nghiệp và các bên liên quan cần nhận thức một cách tích cực về TNXH của DN, nhất là trong bối cảnh hội nhập ngày càng rộng và sâu hơn. Cùng với sự phát triển không ngừng của các tập đoàn xuyên quốc gia, đa quốc gia, hoạt động 1 của các doanh nghiệp đã vượt ra ngoài biên giới quản lý của quốc gia. Ngoài vai trò tích cực trong kinh tế quốc tế và mang lại phúc lợi kinh tế và xã hội tại các quốc gia nơi doanh nghiệp hoạt động, quá trình sản xuất kinh doanh của các tập đoàn kinh tế cũng làm nảy sinh nhiều hiện tượng tiêu cực như: khuyến khích việc bán phá giá, gián tiếp vi phạm tiêu chuẩn lao động, khai thác tài nguyên thiên nhiên tại các nước đang phát triển.
Bên cạnh đó, do đặc thù hoạt động kinh doanh của tập đoàn diễn ra ở nhiều quốc gia khác nhau, dẫn đến có sự xung đột pháp luật, hoặc các tiêu chuẩn pháp lý quốc gia mà các công ty con hoạt động không bảo đảm được QCN. Do đó, vai trò của TNXH của DN, bản chất pháp lý và các công cụ TNXH của DN có thể trở thành một khuôn khổ quan trọng để bảo đảm QCN trong luật pháp quốc tế và quốc gia. Đồng thời, TNXH của DN cũng là một cánh cửa dẫn các doanh nghiệp trong nước hội nhập quốc tế và góp phần nâng cao vị thế cạnh tranh, đem lại lợi nhuận và sự phát triển bền vững cho các doanh nghiệp. Ở Việt Nam hiện nay, xét cả trên phương diện nhận thức lý luận và hành động thực tiễn vẫn đang tồn tại nhiều vướng mắc, bất cập liên quan đếnTNXH của DN trong việc bảo đảm QCN.
Các doanh nghiệp hầu như vẫn xem trách nhiệm trong bảo đảm QCN thực chất chỉ đơn thuần là trách nhiệm đạo đức, khía cạnh pháp lý chưa được chú ý đúng mức. Hệ quả rõ ràng là QCN trong mối quan hệ với hoạt động của doanh nghiệp chưa được quan tâm thoả đáng, nhiều trường hợp QCN bị xâm hại từ phía các doanh nghiệp trong quá trình doanh nghiệp triển khai các hoạt động sản xuất kinh doanh. Trong bối cảnh đó, việc làm rõ các khía cạnh lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp pháp lý nhằm tăng cường TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN là một nhiệm vụ quan trọng và thời sự hiện nay của khoa học pháp lý Việt Nam. Trong khi đó, đặt trong tương quan với tình hình nghiên cứu về vấn đề này, hiện vẫn còn nhiều khoảng trống.
Yêu cầu và bối cảnh nói trên là lý do và động lực thúc đẩy NCS lựa chọn đề tài “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người ở Việt Nam hiện nay” để triển khai nghiên cứu trong quy mô luận án tiến sĩ luật học, với mong muốn tập trung làm rõ các khía cạnh lý luận cơ bản về TNXH của DN, đánh giá một cách toàn diện thực trạng hoạt động và tác động của quá trình sản 2 xuất kinh doanh của doanh nghiệp tới QCN, xác định những hạn chế, bất cập và đề xuất đổi mới nhận thức cũng như cơ chế pháp lý về TNXN của DN trong bảo đảm QCN ở nước ta hiện nay. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Luận án có mục đích tổng quát là xây dựng cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN ở Việt Nam hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Thứ nhất, nghiên cứu làm sáng tỏ những khía cạnh lý luận cơ bản liên quan đến khái niệm, đặc điểm, vai trò TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN.
Thứ hai, nghiên cứu làm rõ nội dung, tiêu chí nhận diện TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN. Từ đó, xác định khung pháp lý điều chỉnh TNXH của DN trong bảo đảm QCN. Thứ ba, phân tích, đánh giá thực trạng TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN ở Việt Nam, trong đó điểm nhấn là thực trạng pháp luật và thực hiện pháp luật về TNXH của DN trong bảo đảm QCN ở Việt Nam hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Diệu Linh (2021). Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/trach-nhiem-xa-hoi-cua-doanh-nghiep-o-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong bảo đảm quyền con người tại Việt Nam. Xây dựng khung pháp lý, đề xuất chính sách."
Luận án "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành Luật hiến pháp và luật hành chính. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.