Luận án tiến sĩ luật học giải quyết tranh chấp liên quan tới điều xx của gatt tr
Tài liệu: Luận án tiến sĩ luật học giải quyết tranh chấp liên quan tới điều xx của gatt trong khuôn khổ wto những khuyến nghị dành cho việt nam. Tải miễn phí tạ
Năm xuất bản
Số trang
299
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan giải quyết tranh chấp Điều XX GATT WTO
Luận án tiến sĩ này khám phá sâu sắc việc giải quyết tranh chấp liên quan đến Điều XX của Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT) trong khuôn khổ Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Nghiên cứu đặt trọng tâm vào những thách thức, cơ hội và khuyến nghị cho Việt Nam. Tài liệu phân tích các nguyên tắc pháp lý, thực tiễn áp dụng và hệ quả của các phán quyết của Cơ quan Giải quyết Tranh chấp (DSB) WTO. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ Điều XX GATT để bảo vệ các lợi ích quốc gia chính đáng. Mục tiêu là trang bị kiến thức và chiến lược giúp Việt Nam tham gia hiệu quả hơn vào hệ thống thương mại đa phương. Việc áp dụng Điều XX GATT đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa nghĩa vụ thương mại quốc tế và các mục tiêu chính sách công. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, chuyên gia pháp lý và nhà nghiên cứu quan tâm đến luật thương mại quốc tế. Nghiên cứu đóng góp vào việc nâng cao năng lực quốc gia trong giải quyết các vấn đề thương mại phức tạp.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu luận án
Luận án tập trung phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế liên quan Điều XX GATT. Mục tiêu chính là làm rõ các quy định, diễn giải và thực tiễn áp dụng Điều XX GATT trong hệ thống WTO. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các vụ tranh chấp nổi bật, án lệ của DSB và Cơ quan Phúc thẩm. Luận án đặt ra mục tiêu đưa ra những khuyến nghị cụ thể, khả thi cho Việt Nam. Những khuyến nghị này nhằm nâng cao khả năng của Việt Nam trong việc kháng biện và bảo vệ quyền lợi chính đáng. Nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển của luật quốc tế và luật thương mại Việt Nam. Nó cũng hỗ trợ việc xây dựng chính sách thương mại phù hợp, minh bạch.
1.2. Tầm quan trọng của Điều XX GATT trong thương mại
Điều XX GATT đóng vai trò then chốt như một ngoại lệ hợp pháp cho các quy tắc thương mại tự do. Điều này cho phép các quốc gia thành viên WTO áp dụng các biện pháp cần thiết. Các biện pháp này nhằm theo đuổi mục tiêu chính sách công như bảo vệ đạo đức công cộng, sức khỏe con người, động thực vật hoặc tài nguyên thiên nhiên. Tuy nhiên, việc viện dẫn Điều XX GATT phải tuân thủ các điều kiện nghiêm ngặt. Phải tránh việc lạm dụng để tạo ra sự phân biệt đối xử tùy tiện hoặc vô lý. Điều XX GATT là công cụ quan trọng để cân bằng các mục tiêu thương mại và phi thương mại. Hiểu rõ Điều XX GATT giúp các quốc gia thành viên, bao gồm Việt Nam, bảo vệ chính sách nội địa hợp pháp. Việc này đồng thời tuân thủ nghĩa vụ quốc tế. Nó đảm bảo tính bền vững của thương mại quốc tế.
II.Cơ chế giải quyết tranh chấp WTO và Điều XX GATT
Hệ thống giải quyết tranh chấp của WTO là nền tảng của luật thương mại quốc tế. Nó đảm bảo các thành viên tuân thủ các quy tắc đã cam kết. Điều XX của GATT cung cấp các ngoại lệ quan trọng cho các nghĩa vụ thương mại. Nó cho phép các quốc gia áp dụng các biện pháp hạn chế thương mại trong một số trường hợp nhất định. Cơ chế này bao gồm các giai đoạn tham vấn, thành lập Ban hội thẩm và Cơ quan Phúc thẩm. Các phán quyết của DSB có tính ràng buộc pháp lý. Điều XX GATT đặc biệt quan trọng khi một quốc gia muốn bảo vệ lợi ích công cộng. Việc áp dụng thành công Điều XX GATT đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các điều kiện cụ thể và các nguyên tắc diễn giải. Đây là một lĩnh vực phức tạp của luật quốc tế. Việc nắm vững cơ chế này giúp các quốc gia tự tin hơn khi đối mặt với các tranh chấp thương mại.
2.1. Khung pháp lý giải quyết tranh chấp trong WTO
Thỏa thuận về các quy tắc và thủ tục giải quyết tranh chấp (DSU) là cơ sở pháp lý chính. DSU quy định chi tiết quy trình giải quyết tranh chấp WTO. Các giai đoạn bao gồm tham vấn giữa các bên, thành lập Ban hội thẩm (Panel). Tiếp theo là quy trình phúc thẩm tại Cơ quan Phúc thẩm (Appellate Body). Cuối cùng là giám sát việc thực thi phán quyết của Cơ quan Giải quyết Tranh chấp (DSB). Mục tiêu của DSU là đảm bảo an ninh và tính có thể dự đoán được của hệ thống thương mại đa phương. Các quyết định của DSB có tính ràng buộc đối với các thành viên. Chúng giúp duy trì sự ổn định và công bằng trong thương mại quốc tế. Quy trình giải quyết tranh chấp WTO là một cơ chế hiệu quả. Nó cung cấp một diễn đàn để các quốc gia giải quyết các bất đồng.
2.2. Nội dung và nguyên tắc diễn giải Điều XX GATT
Điều XX GATT liệt kê mười ngoại lệ chung, từ (a) đến (j). Các ngoại lệ này cho phép thành viên áp dụng các biện pháp không phù hợp với các điều khoản khác của GATT. Các ví dụ bao gồm bảo vệ đạo đức công cộng, sức khỏe con người, động thực vật, tài nguyên thiên nhiên. Để viện dẫn thành công, các biện pháp phải đáp ứng hai điều kiện. Thứ nhất, chúng phải thuộc một trong các ngoại lệ được liệt kê. Thứ hai, chúng phải tuân thủ 'mệnh đề mở đầu' (chapeau). Mệnh đề mở đầu yêu cầu các biện pháp không được áp dụng theo cách gây ra sự phân biệt đối xử tùy tiện hoặc vô lý. Chúng cũng không được là một hạn chế trá hình đối với thương mại quốc tế. Các nguyên tắc diễn giải nhấn mạnh sự cần thiết và tính cân xứng của biện pháp. DSB và Cơ quan Phúc thẩm đã phát triển một hệ thống án lệ phong phú để diễn giải các điều kiện này.
2.3. Vai trò của Điều XX GATT trong cân bằng chính sách
Điều XX GATT là một công cụ pháp lý thiết yếu. Nó giúp các quốc gia thành viên cân bằng giữa nghĩa vụ tự do hóa thương mại và quyền theo đuổi các mục tiêu chính sách nội địa. Điều này bao gồm các lĩnh vực như bảo vệ môi trường, an toàn thực phẩm, sức khỏe cộng đồng. Nó cho phép chính phủ thực hiện các quy định cần thiết mà không vi phạm cam kết WTO. Vai trò của Điều XX GATT không chỉ là một ngoại lệ. Nó còn là một cơ chế để duy trì chủ quyền quốc gia trong việc định hình chính sách. Tuy nhiên, việc viện dẫn Điều XX GATT luôn phải được thực hiện một cách thận trọng. Các biện pháp phải hợp lý và không nhằm mục đích bảo hộ trá hình. Việc này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng và chứng minh mạnh mẽ.
III.Thực tiễn giải quyết tranh chấp Điều XX GATT
Việc áp dụng Điều XX GATT đã tạo ra nhiều tranh chấp thương mại quan trọng trong WTO. Các án lệ cho thấy sự phức tạp trong việc giải thích và thực thi điều khoản này. Các quốc gia thường viện dẫn Điều XX để bảo vệ các chính sách về môi trường, sức khỏe hay an toàn. Tuy nhiên, Cơ quan Giải quyết Tranh chấp của WTO luôn đánh giá nghiêm ngặt các yêu cầu. Các yêu cầu này bao gồm tính cần thiết, sự phù hợp với mệnh đề mở đầu. Phân tích thực tiễn giúp hiểu rõ cách WTO diễn giải Điều XX. Nó cũng chỉ ra các yếu tố thành công hay thất bại trong các kháng biện. Việc này cung cấp bài học quý giá cho các thành viên WTO. Các vụ tranh chấp tiêu biểu như 'US – Gasoline' hay 'EC – Hormones' đã định hình cách hiểu về Điều XX. Chúng tạo ra các tiền lệ quan trọng cho các vụ kiện sau này.
3.1. Phân tích các án lệ tranh chấp liên quan Điều XX GATT
Nhiều vụ tranh chấp đã thử thách giới hạn của Điều XX GATT. Ví dụ, trong vụ 'US – Standards for Reformulated and Conventional Gasoline' (DS 2), Hoa Kỳ đã viện dẫn Điều XX (g) để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Tuy nhiên, biện pháp bị coi là vi phạm mệnh đề mở đầu. Nó tạo ra sự phân biệt đối xử tùy tiện và vô lý. Vụ 'European Communities – Measures Concerning Meat and Meat Products (Hormones)' (DS 26, 48) liên quan đến Điều XX (b) về bảo vệ sức khỏe. Các án lệ khác như 'Tuna-Dolphin' (DS21/R) và 'Shrimp-Turtle' đã làm rõ các yêu cầu của Điều XX. Chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng khoa học và tính không phân biệt đối xử. Các phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các tiêu chí đánh giá của WTO. Nó giúp các quốc gia hiểu rõ hơn về kỳ vọng của cơ quan giải quyết tranh chấp.
3.2. Những thách thức trong áp dụng Điều XX GATT
Việc áp dụng Điều XX GATT đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất là chứng minh tính 'cần thiết' của biện pháp. Tiêu chí này thường đòi hỏi phân tích sự sẵn có của các biện pháp thay thế. Các biện pháp thay thế này phải ít gây hạn chế thương mại hơn. Việc chứng minh mục tiêu chính sách công hợp pháp cũng là một khó khăn. Các nước phải đối mặt với gánh nặng chứng minh rằng biện pháp của họ không phải là 'hạn chế trá hình' đối với thương mại. Yêu cầu về không phân biệt đối xử cũng là một điểm thường bị tranh cãi. Các quốc gia phải đảm bảo các biện pháp được áp dụng một cách công bằng cho tất cả các đối tác thương mại. Sự phức tạp trong việc thu thập bằng chứng, đặc biệt là bằng chứng khoa học, cũng là một rào cản lớn. Điều này đòi hỏi nguồn lực và chuyên môn cao.
IV.Thách thức và cơ hội cho Việt Nam trong tranh chấp GATT
Việt Nam, với tư cách là thành viên WTO và tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) như EVFTA, CPTPP, RCEP, cần đặc biệt quan tâm đến Điều XX GATT. Các chính sách nội địa của Việt Nam về môi trường, sức khỏe hay an toàn có thể bị đặt ra trong các tranh chấp thương mại. Nắm vững Điều XX GATT giúp Việt Nam chủ động xây dựng khung pháp lý quốc gia. Nó cho phép Việt Nam bảo vệ các chính sách công hợp pháp khi đối mặt với các cáo buộc vi phạm WTO. Tuy nhiên, Việt Nam cũng đối mặt với nhiều thách thức. Các thách thức này bao gồm nguồn lực hạn chế, thiếu kinh nghiệm trong tranh tụng quốc tế. Việc nâng cao năng lực pháp lý và đàm phán là cơ hội để Việt Nam khẳng định vị thế. Nó giúp Việt Nam bảo vệ tốt hơn lợi ích quốc gia trong môi trường thương mại toàn cầu.
4.1. Tác động của Điều XX GATT đến chính sách Việt Nam
Việt Nam có nhiều chính sách công liên quan đến bảo vệ môi trường, an toàn thực phẩm, sức khỏe cộng đồng. Các chính sách này có thể viện dẫn Điều XX GATT để bảo vệ. Ví dụ, các quy định về kiểm dịch động thực vật (SPS), vệ sinh an toàn thực phẩm. Việc hiểu rõ Điều XX GATT giúp Việt Nam thiết kế các biện pháp phù hợp. Các biện pháp này phải đảm bảo tuân thủ các nghĩa vụ WTO, tránh bị kiện. Tuy nhiên, các chính sách này cũng có thể bị các đối tác thương mại đặt câu hỏi. Họ có thể cho rằng chúng là rào cản thương mại trá hình. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt pháp lý và kỹ thuật. Cần chứng minh tính hợp lý và sự cần thiết của các biện pháp quốc gia.
4.2. Khó khăn của Việt Nam khi đối mặt tranh chấp GATT
Việt Nam đối mặt với nhiều khó khăn khi đối phó với tranh chấp liên quan Điều XX GATT. Thứ nhất, kinh nghiệm hạn chế trong việc kháng kiện và tranh tụng tại WTO. Thứ hai, nguồn lực về chuyên gia pháp lý và kinh tế quốc tế còn hạn chế. Việc thu thập bằng chứng khoa học, phân tích tác động và chuẩn bị hồ sơ kháng biện đòi hỏi nhiều công sức. Thứ ba, sự phối hợp giữa các bộ, ngành trong việc xử lý tranh chấp chưa thực sự đồng bộ. Các vấn đề này có thể làm suy yếu khả năng bảo vệ của Việt Nam. Chúng làm tăng rủi ro thất bại trong các vụ tranh chấp. Việc tăng cường năng lực nội tại là rất cần thiết.
V.Khuyến nghị nâng cao năng lực giải quyết tranh chấp GATT
Để nâng cao năng lực của Việt Nam trong việc giải quyết các tranh chấp liên quan đến Điều XX GATT, cần có một chiến lược tổng thể. Chiến lược này bao gồm cả việc cải thiện khung pháp lý quốc gia và nâng cao năng lực chuyên môn. Các khuyến nghị tập trung vào việc chủ động phòng ngừa tranh chấp. Chúng cũng nhấn mạnh việc xây dựng một hệ thống ứng phó hiệu quả khi tranh chấp phát sinh. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào nguồn nhân lực, công nghệ và quy trình. Việc tham gia tích cực vào các diễn đàn quốc tế cũng là một phần quan trọng. Nó giúp Việt Nam học hỏi kinh nghiệm và xây dựng quan hệ đối tác. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ tốt nhất lợi ích quốc gia. Đồng thời, Việt Nam vẫn tuân thủ các nghĩa vụ theo luật thương mại quốc tế. Đây là yếu tố sống còn để phát triển bền vững trong môi trường toàn cầu.
5.1. Cải thiện khung pháp lý và chính sách quốc gia
Việt Nam cần rà soát và hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật quốc gia. Đảm bảo các quy định phù hợp với các cam kết WTO, đặc biệt là Điều XX GATT. Cần xây dựng các quy định rõ ràng, minh bạch, dựa trên bằng chứng khoa học và không phân biệt đối xử. Các chính sách về môi trường, sức khỏe, an toàn cần được thiết kế một cách cẩn trọng. Tránh việc bị coi là rào cản thương mại trá hình. Khuyến khích tham vấn với các bên liên quan trong quá trình xây dựng luật. Điều này giúp đảm bảo tính khả thi và hợp lý của chính sách. Việc xây dựng chính sách chủ động sẽ giúp phòng ngừa các tranh chấp tiềm tàng.
5.2. Nâng cao năng lực chuyên môn và chiến lược tranh tụng
Đầu tư vào đào tạo và phát triển đội ngũ chuyên gia pháp lý quốc tế là ưu tiên hàng đầu. Cần có các chuyên gia am hiểu sâu sắc về WTO, GATT và các án lệ liên quan. Việt Nam nên thành lập các đơn vị chuyên trách về giải quyết tranh chấp thương mại. Các đơn vị này có khả năng thu thập dữ liệu, phân tích pháp lý và xây dựng hồ sơ kháng biện. Việc tăng cường hợp tác với các luật sư, chuyên gia quốc tế có kinh nghiệm cũng rất quan trọng. Xây dựng chiến lược tranh tụng rõ ràng, linh hoạt cho từng vụ việc. Đây là yếu tố then chốt để thành công trong các kháng kiện WTO. Nâng cao năng lực đàm phán trong giai đoạn tham vấn cũng là cần thiết.
5.3. Phát triển chiến lược phòng ngừa và ứng phó tranh chấp
Việt Nam cần thiết lập một hệ thống cảnh báo sớm. Hệ thống này giúp nhận diện nguy cơ tranh chấp tiềm tàng. Cần chủ động rà soát các chính sách và biện pháp thương mại của đối tác. Đánh giá khả năng chúng ảnh hưởng đến lợi ích của Việt Nam. Thực hiện các cuộc đối thoại song phương hoặc đa phương để giải quyết vấn đề trước khi chúng leo thang thành tranh chấp chính thức. Xây dựng một kế hoạch ứng phó chi tiết cho từng kịch bản tranh chấp. Điều này bao gồm việc phân công trách nhiệm, huy động nguồn lực và truyền thông. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng giúp Việt Nam chủ động hơn. Nó giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ hiệu quả lợi ích quốc gia.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (299 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI TÀO THỊ HUỆ GIẢI QUYÉT TRANH CHÁP LIÊN QUAN TỚI DIEU XX CUA GATT TRONG KHUÔN KHO WTO - NHUNG KHUYEN NGHI DANH CHO VIET NAM Ha Nội - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI TÀO THỊ HUỆ GIẢI QUYÉT TRANH CHÁP LIÊN QUAN TỚI DIEU XX CUA GATT TRONG KHUÔN KHO WTO - NHUNG KHUYEN NGHI DANH CHO VIET NAM Chuyên ngành: Luật Quốc tế Mã số: 9380108 Người hướng dẫn khoa học: 1. Vũ Thị Phương Lan 2. Nguyễn Bá Bình Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bat kỳ công trình nào khác.
Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng theo quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. TÁC GIA LUẬN ÁN Tào Thị Huệ ii DANH MUC CAC TU VIET TAT ADA Hiệp định về các biện pháp chéng ban phá giá BHT Ban hội tham CQPT Co quan phic tham DSB Cơ quan giải quyết tranh chap của WTO DSU Hiệp định về các quy tắc và thủ tục giải quyết tranh chấp trong khuôn khổ WTO EC Cộng đồng Châu Âu EU Liên minh Châu Âu EVFTA Hiép dinh thuong mai tu do Viét Nam - EU FTA Hiép dinh thuong mai tu do GATS Hiép dinh chung vé thuong mai dich vu GATT Hiệp định chung về thuê quan va thương mai Hiệp định CPTPP | Hiệp định đối tác toàn diện và tiễn bộ xuyên Thái Bình Dương Hiệp định CVA Hiệp định về xác định trị giá tính thuế hải quan Hiệp định SPS | Hiệp định về áp dụng các biện pháp kiểm dich động thực vật Hiệp định RCEP Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực Hiệp định TRIMS | Hiệp định về các biện pháp đầu tư liên quan tới thương mai ITO Tổ chức Thuong mại quốc tế NAFTA Hiệp định thương mại tự do Bắc Mỹ UKVFTA Hiép dinh thuong mai tu do Viét Nam - Vuong quéc Anh USMCA Hiép dinh Hoa Ky-Mexico-Canada WTO Tổ chức Thuong mai thé giới ill DANH MUC VIET TAT TEN CAC VU TRANH CHAP THUONG MAI QUOC TE TRONG KHUON KHO GATT 1947 STT Tén vu tranh chap bang Tén viét tat bang | Tén viét tat bang tiéng Anh tiéng Anh tiếng Việt | United States - Prohibition of Canadian Tuna | Cả ngừ Canada Imports of Tuna and Tuna (L/5198) (L/5198) Products from Canada, L/5198, adopted on 22 February 1982 Z United States - Imports of Spring Assemblies | Cum lò xo trên 6 Certain Automotive Spring (L/5333) to (L/5333) Assemblies, L/5333, adopted on 26 May 1983 | Canada - Administration of the | Canada - FIRA Foreign Investment Review Act, | (L/5504) L/5504, adopted on 7 February 1984 4 Canada - Measures Affecting Gold coins Pong vang the Sale of Gold Coins, L/5863 | (L/5863) (L/5863) (1985, unadopted) 5 Japan - Restrictions on Imports | Agricultural Các sản phẩm of Certain Agricultural Products I nông nghiệp I Products, L/6253, adopted on 2 | (L/6253) (L/6253) February 1988 6 Canada - Measures Affecting Herring and | Cá trích và Cá hồi Exports of Unprocessed Herring Salmon (L/6268- (L/6268-35 S/98) and Salmon, L/6268, adopted 35 5/98) on 22 March 1988 (Herring and Salmon) IV 7 United States Section 337 of the | Section 337 Tariff |Mục 337 Đạo luật Tariff Act of 1930, L/6439, Act thué quan, adopted on 7 November 1989 | (L/6439 - | (L/6439 - (Section 337 Tariff Act) 36S/345) 365/345) 8 European Economic Parts and Các bộ phận va Community - Regulation on Components linh kién (L/6657) Imports of Parts and (L/6657) Components, L/6657, adopted on 16 May 1990 (Parts and Components) 9 Thailand - Restrictions on | Cigarettes Thuốc lá (DS10/R Importation of and Internal |(DS10/R - | - 375/200) Taxes on Cigarettes, DS10/R, | 37S/200) adopted on 7 November 1990 (Thailand-Cigarettes) 10 | United States - Restrictions on | Tuna (Mexico) Ca ngừ (Mexico) Imports of Tuna, DS21/R | (DS21/R - | (DS21/R - (unadopted), dated 3 | 39S/155) 395/155) September 1991 (Tuna-Dolphin D lãi United States - Measures Malt Beverage| Đô uống mạch Affecting Alcoholic and Malt (DS23/R) nha (DS23/R) Beverages, DS23/R, adopted on 19 June 1992 (Malt Beverages) 12 | EEC - Import Regime for Bananas II | Chuối I Bananas, DS38/R, dated 11 (DS38/R) (DS38/R) February 1994 (Bananas II) 13 United States - Restrictions on Tuna (EEC) Cá ngw (EEC) Imports of Tuna, DS29/R, dated (DS29R) (DS29R) 16 June 1994 (Tuna-Dolphin II) 14 United States - Taxes on Taxes on Thué 6 tô Automobiles, DS31/R, dated Automobiles (DS31/R) 11 October 1994 (Taxes on (DS31/R) Automobiles) vi DANH MUC VIET TAT TEN CAC VU TRANH CHAP THUONG MAI QUOC TE TRONG KHUON KHO WTO Tén vu tranh chap bang Tén viét tat bang Tén viét tat bang STT tiéng Anh tiếng Anh tiếng Việt | DS 2: United States - US - Gasoline (DS 2) | Hoa Ky - Xăng Standards for Reformulated (DS 2) and Conventional Gasoline 2 DS 26, 48: European EC - Hormones (DS _ | EC - Hoóc-môn Communities - Measures 26, 48) (DS 26, 48) Concerning Meat and Meat Products 3 DS 31: Canada - Certain Canada - Periodicals | Canada - Tap chi Measures Concerning (DS 31) xuất ban định kỳ Periodicals (DS 31) + DS 33: United States - US - Wool Shirts and | Hoa Kỳ - Ao sơ Measures Affecting Imports | Blouses (DS 33) mi va áo choàng of Woven Wool Shirts and len (DS 33) Blouses from India 5 DS 58: United States - Import | US - Shrimp (DS 58) | Hoa Ky - Tôm Prohibition of Certain Shrimp (DS 58) and Shrimp Products 6 DS58: United States - Import | US - Shrimp (Article | Hoa Ky - Tôm Prohibition of Certain Shrimp | 21.5 Malaysia) (DS (Diéu 21.5 and Shrimp Products - 58) Malaysia) (DS Recourse to (Article 21.5 of 58) the DSU by Malaysia) 7 DS 135: European EC - Asbestos (DS EC - Amiang (DS Communities - Measures 135) 135) vii Affecting Asbestos and Asbestos-Containing Products 8 DS 149: India - Import An Độ - Hạn chế Restrictions nhập khẩu (DS149) 9 DS 155: Argentina - Argentina - Hides Argentina - San Measures Affecting the and leather (DS 155) | phẩm da bò và da Export of Bovine Hides and thành phẩm (DS the Import of Finished 155) Leather 10 DS 161, 169: Korea - Korea - Various Han Quoc - Cac Measures Affecting Imports measures on beef (DS | bién phap khac of Fresh, Chilled and Frozen | 161, 169) nhau lién quan toi Beef san pham thit bo (DS 161, 169) lãi DS 174, 290: European EC - Trademarks and | EC - Nhãn hiệu Communities - Protection of | Geographical và Chi dẫn địa ly Trademarks and Geographical | indications (DS 174, | (DS 174, 290) Indications for Agricultural 290) Products and Foodstuffs 12_ | DS 246: European EC - Tariff EC - Uu dai thué Communities - Conditions for | Preferences (DS 246) | quan (DS 246) the Granting of Tariff Preferences to Developing Countries 13 DS 276: Canada - Measures Canada - Wheat Canada - Xuất Relating to Exports of Wheat exports and grain khẩu lúa mì va and Treatment of Imported imports (DS 276) nhập khẩu ngũ Grain cốc (DS 276) Vili 14 DS 285: United States - | US - Gambling (DS | Hoa Kỳ - Đánh Measures Affecting the Cross- | 285) bac (DS 285) Border Supply of Gambling and Betting Services LS DS 291, 292, 293: European | EC - Approval and EC - Phê chuẩn Communities - Measures Marketing of Biotech | và tiếp thị các sản Affecting the Approval and Products (DS 291, phẩm công nghệ Marketing of Biotech 292, 293) sinh hoc (DS 291, Products 292, 293) 16 DS 297: Croatia - Measures Croatia - Cac Affecting Imports of Live bién phap anh Animals and Meat Products huong dén viéc nhập khẩu động vật sống và các sản phẩm thịt (DS 297) 17 DS 302: Dominican Republic | Dominican Republic - | Cộng hoa - Measures Affecting the Import and sale of Dominican - Importation and Internal Sale | cigarettes (DS 302) Nhập khẩu và of Cigarettes mua bán thuốc lá diéu (DS 302) 18 DS 308: Mexico - Tax Mexico - Taxes on Mexico - thuế áp Measures on Soft Drinks and | soft drinks (DS 308) | đặt với đô uống Other Beverages không con (DS 308) 19 DS 332: Brazil - Measures Brazil - Retreaded Brazil - Lốp xe tdi Affecting Imports of tyres (DS 332) ché (DS 332) Retreaded Tyres 20 DS 337: European EC - Salmon EC - Cá hồi (Na Communities - Anti-Dumping (Norway) (DS 337) Uy) (DS 337) Measure on Farmed Salmon from Norway SÀI DS 339, 340, 342: China - China - Auto Parts Trung Quốc - Phu Measures Affecting Imports (DS 339, 340, 342) tung 6 t6 (DS of Automobile Parts 339, 340, 342) (China - Auto Parts) Deh DS 343, 345: United States - | US - Shrimp Hoa Ky - Tôm Measures Relating to Shrimp | (Thailand), US - (Thai Lan), Hoa from Thailand, and United Customs bonds Kỳ - Hướng dan States - Customs Bond directive (DS 343, ky quy hai quan Directive for Merchandise 345) (DS 343, 345) Subject to Anti-Dumping/ Countervailing Duties 23 DS 344: United States - Final | US - Stainless Steel Hoa Ky - Thép Anti-Dumping Measures on (Mexico) (DS 344) khong gi (Mexico) Stainless Steel from Mexico (DS 344) 24 DS 363: China - Measures China - Publications | Trung Quốc - Affecting Trading Rights and | and Audiovisual xuất ban phẩm va Distribution Services for products (DS 363) các sản phẩm Certain Publications and nghe nhin (DS Audiovisual Entertainment 363) Products 25 DS 366: Colombia - Colombia - Ports of | Colombia - Cảng Indicative Prices and entry (DS 366) nhap canh (DS Restrictions on Ports of Entry 366) 26 DS 371: Thailand - Customs | Thailand - Cigarettes | Thái Lan - Thuốc and Fiscal Measures on (Philippines) (DS la (Philippines) Cigarettes from the 371) (DS 371) Philippines Zul DS 371: Thailand - Customs | Thailand - Cigarettes | Thái Lan - Thuốc and Fiscal Measures on (Philippines (Article | la (Philippines Cigarettes from the 21.5 - Philippines - Recourse to (DS 371) Philippines) (DS Article 21.5 of the DSU by 371) the Philippines 28 DS 371: Thailand - Customs | Thailand - Cigarettes | Thái Lan - Thuốc and Fiscal Measures on (Philippines (Article | la (Philippines Cigarettes from the 21.5 - Philippines - Second (DS 371) Philippines IT) Recourse to Article 21.5 of (DS 371) the DSU by the Philippines 29 DS 381: United US - Tuna II Hoa Ky - Ca ngừ States - Measures Concerning | (Mexico) (Article II (Mexico) (Diéu the Importation, Marketing 21.5 - Mexico) and Sale of Tuna and Tuna 381) (DS 381) Products - Recourse to Article 21.5 of the DSU by the United States 30 DS381: United US - Tuna II Hoa Ky - Ca ngừ States - Measures Concerning | (Mexico) (Article II (Mexico) (Diéu the Importation, Marketing 21.5 - Hoa and Sale of Tuna and Tuna States)/US - Tuna lI | Ky)/Hoa Ky - Ca Products - Recourse to Article | (Mexico) (Article new IT (Mexico) 21.5 of the DSU by the (Diéu 21.5 - United States; and United 21.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học giải quyết tranh chấp liên quan tới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ luật học giải quyết tranh chấp liên quan tới điều xx của gatt trong khuôn khổ wto những khuyến nghị dành cho việt nam. Tải miễn phí tạ
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học giải quyết tranh chấp liên quan tới" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học giải quyết tranh chấp liên quan tới" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học giải quyết tranh chấp liên quan tới" thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học giải quyết tranh chấp liên quan tới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học giải quyết tranh chấp liên quan tới" có 299 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ luật học giải quyết tranh chấp liên quan tới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.