Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ công chức ở việt nam hiện nay
Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ công chức tại Việt Nam nhằm nâng cao hiệu lực thi hành, minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
216
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận về chế định pháp luật công vụ công chức
- Số trang:
- 216 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2008
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận về chế định pháp luật công vụ công chức
Việc hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ công chức đòi hỏi nền tảng lý luận vững chắc. Đây là bước đầu tiên để đảm bảo mọi sự thay đổi đều có cơ sở khoa học và thực tiễn. Các vấn đề cơ bản như khái niệm, đặc điểm của công vụ và công chức cần được làm rõ tường minh. Đối tượng, phương pháp điều chỉnh của chế định này cũng phải được xác định một cách chính xác. Điều này giúp định hình phạm vi áp dụng, cũng như cách thức tác động của pháp luật. Một hệ thống tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện là không thể thiếu. Nó cung cấp thước đo khách quan cho việc phân tích thực trạng. Đồng thời, nó định hướng cho các giải pháp cải cách công vụ công chức trong tương lai. Nghiên cứu sâu sắc về lý luận cung cấp cơ sở khoa học. Nó đảm bảo tính đúng đắn, hiệu quả, và bền vững của các chính sách hoàn thiện luật công vụ.
1.1. Khái niệm và đặc điểm công vụ công chức
Công vụ là hoạt động mang tính quyền lực nhà nước. Công vụ phục vụ lợi ích công cộng. Nó được thực hiện bởi các chủ thể do nhà nước có thẩm quyền giao. Các chủ thể này là công chức, viên chức. Công chức là những người được tuyển dụng, bổ nhiệm vào các vị trí, chức danh trong cơ quan nhà nước. Họ hưởng lương từ ngân sách nhà nước. Công chức có quyền hạn, nghĩa vụ theo quy định pháp luật. Viên chức làm việc trong các đơn vị sự nghiệp công lập. Họ cũng phục vụ công ích nhưng theo cơ chế linh hoạt hơn. Việc phân biệt rõ ràng công vụ, công chức, viên chức rất quan trọng. Nó giúp xây dựng chế độ công vụ phù hợp. Nó định hình pháp luật cán bộ công chức hiệu quả. Sự hiểu biết sâu sắc này là nền tảng cho mọi cải cách.
1.2. Chế định pháp luật công vụ đối tượng vai trò
Chế định pháp luật về công vụ, công chức là một tổng thể các quy phạm pháp luật. Nó điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình thực thi công vụ. Đối tượng điều chỉnh là các hoạt động công vụ. Nó cũng điều chỉnh địa vị pháp lý của công chức, viên chức. Phương pháp điều chỉnh chủ yếu là mệnh lệnh. Nó cũng bao gồm các quy định mang tính khuyến khích, bảo đảm. Chế định này đóng vai trò trung tâm trong cải cách công vụ công chức. Nó thiết lập khung pháp lý cho quản lý công chức. Chế định pháp luật này đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả của nền hành chính. Nó là cơ sở cho sự phát triển của luật công vụ hiện đại. Sự hoàn thiện chế định này góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền. Vai trò của nó ngày càng được nhấn mạnh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
1.3. Tiêu chí đánh giá hoàn thiện chế định pháp luật
Một chế định pháp luật hoàn thiện cần đạt nhiều tiêu chí. Trước hết, nó phải có tính toàn diện. Các quy định cần bao quát mọi khía cạnh của công vụ và công chức. Tính thống nhất cũng rất quan trọng. Các quy phạm phải đồng bộ, không mâu thuẫn. Nó cần có tính khả thi, dễ áp dụng vào thực tiễn. Chế định phải phù hợp với Hiến pháp và pháp luật chuyên ngành khác. Nó cũng cần tương thích với các điều ước quốc tế Việt Nam tham gia. Tính công khai, minh bạch, dân chủ trong quy định pháp luật là cần thiết. Các tiêu chí này là cơ sở để đánh giá pháp luật cán bộ công chức hiện hành. Chúng định hướng cho việc hoàn thiện pháp luật công vụ. Đánh giá này giúp cải thiện chính sách tiền lương công chức và các chế độ khác. Việc tuân thủ các tiêu chí này đảm bảo tính bền vững của cải cách.
II.Thực trạng nội dung pháp luật công vụ công chức Việt Nam
Phân tích thực trạng pháp luật công vụ công chức Việt Nam là bước đi thiết yếu. Nó giúp xác định những điểm mạnh và hạn chế của hệ thống hiện hành. Các quy định liên quan đến tuyển dụng công chức, sử dụng công chức cần được xem xét kỹ lưỡng. Cơ chế quản lý công chức, đánh giá công chức và đào tạo bồi dưỡng công chức cũng là trọng tâm. Những hạn chế về quyền, nghĩa vụ, và đạo đức công vụ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả nền hành chính. Việc đánh giá khách quan thực trạng này cung cấp cơ sở cho các đề xuất cải cách công vụ công chức cụ thể. Nó chỉ ra các lĩnh vực cần ưu tiên để hoàn thiện luật công vụ.
2.1. Quy định về tuyển dụng sử dụng công chức
Quy định hiện hành về tuyển dụng công chức vẫn còn một số bất cập. Cơ chế tuyển dụng chưa thực sự công khai, minh bạch hoàn toàn. Việc áp dụng các tiêu chuẩn đôi khi thiếu linh hoạt. Điều này làm hạn chế khả năng thu hút người tài vào khu vực công. Quy định về sử dụng công chức cũng đối mặt nhiều thách thức. Vấn đề bố trí công chức theo năng lực chưa thực sự hiệu quả. Việc chuyển đổi vị trí công tác đôi khi còn cứng nhắc. Điều này dẫn đến tình trạng lãng phí nguồn nhân lực. Cần có sự điều chỉnh trong pháp luật cán bộ công chức. Nó nhằm đảm bảo tuyển dụng công chức công bằng và sử dụng công chức hợp lý. Nâng cao tính cạnh tranh trong tuyển dụng là mục tiêu quan trọng.
2.2. Quy định về quản lý đánh giá và đào tạo công chức
Quản lý công chức hiện nay còn mang nặng tính hành chính. Nó chưa chú trọng đúng mức đến hiệu suất làm việc. Công cụ đánh giá công chức chưa thực sự phản ánh đúng năng lực và đóng góp. Các tiêu chí đánh giá còn định tính, thiếu khách quan. Điều này ảnh hưởng đến việc phân loại và xếp loại công chức. Hoạt động đào tạo bồi dưỡng công chức còn dàn trải. Nội dung đào tạo chưa bám sát nhu cầu thực tiễn. Việc gắn kết giữa đào tạo và sử dụng sau đào tạo còn yếu. Cần nâng cao chất lượng công tác đào tạo bồi dưỡng công chức. Nó giúp phát triển đội ngũ công chức chuyên nghiệp. Hệ thống luật công vụ cần cải tiến các quy định này để nâng cao hiệu quả hoạt động.
2.3. Hạn chế trong quy định về quyền nghĩa vụ đạo đức công vụ
Các quy định về quyền, nghĩa vụ của công chức còn thiếu cụ thể ở một số lĩnh vực. Điều này gây khó khăn trong việc xác định trách nhiệm cá nhân. Quy định về đạo đức công vụ chưa đủ mạnh mẽ và chi tiết. Nó chưa thực sự trở thành công cụ hữu hiệu để phòng chống tiêu cực. Cơ chế khen thưởng và kỷ luật công chức đôi khi chưa kịp thời, chưa đủ sức răn đe. Việc xử lý vi phạm còn nể nang. Điều này làm giảm tính nghiêm minh của chế độ công vụ. Cần hoàn thiện các quy định này trong pháp luật cán bộ công chức. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ công chức liêm chính, chuyên nghiệp. Nâng cao ý thức trách nhiệm và đạo đức công vụ là yêu cầu cấp bách.
III.Nhu cầu cấp thiết hoàn thiện chế độ công vụ công chức
Nhu cầu hoàn thiện chế độ công vụ công chức ngày càng trở nên cấp thiết. Sự phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế đặt ra những thách thức mới. Quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền, xã hội công dân cũng đòi hỏi những cải cách sâu rộng. Việc cải cách hành chính nhằm xây dựng nền hành chính dân chủ, phục vụ là mục tiêu chiến lược. Hơn nữa, những hạn chế nội tại của chế định pháp luật về công vụ công chức hiện hành là động lực mạnh mẽ. Tất cả những yếu tố này tạo nên sức ép phải thay đổi. Nó yêu cầu một hệ thống pháp luật cán bộ công chức hiện đại và hiệu quả hơn.
3.1. Đòi hỏi từ phát triển kinh tế hội nhập quốc tế
Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đang phát triển mạnh mẽ. Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào kinh tế toàn cầu. Điều này yêu cầu một nền hành chính chuyên nghiệp, hiệu quả. Nền hành chính phải có khả năng thích ứng nhanh. Đội ngũ công chức cần có trình độ, năng lực cao. Họ cần nắm vững luật pháp quốc tế. Chế độ công vụ phải đảm bảo tính cạnh tranh, minh bạch. Nó giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Các quy định về quản lý công chức, tuyển dụng công chức cần đổi mới. Chúng phải đáp ứng yêu cầu của một nền kinh tế năng động. Nhu cầu này thúc đẩy cải cách công vụ công chức mạnh mẽ. Nó là yếu tố sống còn cho sự phát triển bền vững.
3.2. Yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền cải cách hành chính
Việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đòi hỏi pháp luật tối thượng. Quyền lực nhà nước phải được kiểm soát. Cải cách hành chính hướng tới một nền hành chính dân chủ, phục vụ nhân dân. Điều này đòi hỏi đội ngũ công chức chuyên nghiệp, liêm chính. Họ phải có đạo đức công vụ cao. Pháp luật cán bộ công chức phải là công cụ hữu hiệu. Nó đảm bảo tính công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình. Mọi hoạt động của công chức phải tuân thủ pháp luật. Nó phải vì lợi ích của người dân. Nhu cầu này thúc đẩy hoàn thiện pháp luật công vụ. Nó nhằm tạo ra một hệ thống chính quyền hiệu quả, đáng tin cậy. Mục tiêu là phục vụ nhân dân một cách tốt nhất.
3.3. Hạn chế hiện hành của chế định pháp luật công vụ
Thực trạng chế định pháp luật về công vụ công chức còn nhiều hạn chế. Các quy định chồng chéo, thiếu thống nhất. Hệ thống văn bản pháp luật chưa đồng bộ. Việc phân định rõ ràng giữa công chức và viên chức còn chưa triệt để. Cơ chế đánh giá công chức chưa hiệu quả. Chính sách tiền lương công chức chưa thực sự tạo động lực. Những hạn chế này làm giảm hiệu lực, hiệu quả của công tác quản lý công chức. Nó cản trở quá trình cải cách công vụ công chức. Chúng đòi hỏi phải có những giải pháp căn bản để khắc phục. Chỉ khi giải quyết được những vướng mắc này, luật công vụ mới thực sự phát huy vai trò. Điều này là then chốt để xây dựng đội ngũ cán bộ công chức vững mạnh.
IV.Phương hướng giải pháp cải cách pháp luật công vụ
Để đáp ứng các yêu cầu phát triển, phương hướng và giải pháp cải cách pháp luật công vụ cần được xác định rõ. Cần xây dựng một chế định pháp luật công vụ toàn diện, thống nhất, đồng bộ. Việc ban hành các quy phạm pháp luật chuyên biệt, kết hợp mô hình chức nghiệp và việc làm là cần thiết. Đặc biệt, pháp điển hóa luật công vụ và xây dựng quy chế đạo đức công vụ là những giải pháp trọng tâm. Những giải pháp này nhằm kiến tạo một nền công vụ công chức hiện đại, chuyên nghiệp, phục vụ nhân dân. Nó góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu cải cách hành chính quốc gia.
4.1. Xây dựng chế định pháp luật công vụ toàn diện thống nhất
Giải pháp đầu tiên là xây dựng một chế định pháp luật công vụ toàn diện. Nó phải đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ. Các văn bản pháp luật cần được rà soát, hệ thống hóa. Loại bỏ các quy định chồng chéo, mâu thuẫn. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa pháp luật cán bộ công chức với các chế định pháp luật liên quan khác. Điều này tạo nên một hành lang pháp lý vững chắc. Nó giúp cho việc quản lý công chức hiệu quả hơn. Tính toàn diện đảm bảo mọi khía cạnh của công vụ đều được điều chỉnh. Tính thống nhất đảm bảo sự công bằng, minh bạch trong thực thi pháp luật. Đây là nền tảng cho mọi cải cách công vụ công chức bền vững.
4.2. Ban hành quy phạm chuyên biệt kết hợp mô hình chức nghiệp
Cần ban hành các quy phạm pháp luật điều chỉnh chuyên biệt. Chúng phù hợp với tính chất hoạt động của các nhóm đối tượng: cán bộ, công chức, viên chức. Điều này giúp phân định rõ ràng trách nhiệm, quyền hạn. Nó cũng tối ưu hóa sử dụng công chức. Việc kết hợp giữa mô hình chức nghiệp và mô hình việc làm là một hướng đi chiến lược. Mô hình chức nghiệp phát huy tính ổn định, chuyên sâu. Mô hình việc làm tăng tính linh hoạt, cạnh tranh. Sự kết hợp này ảnh hưởng trực tiếp đến tuyển dụng công chức và đánh giá công chức. Nó cũng là cơ sở để xây dựng chính sách tiền lương công chức công bằng, tạo động lực. Điều này góp phần nâng cao chất lượng đội ngũ.
4.3. Pháp điển hóa luật công vụ quy chế đạo đức công vụ
Pháp điển hóa luật công vụ là giải pháp quan trọng. Nó tập hợp các quy định về công vụ, công chức thành một bộ luật duy nhất. Điều này tạo sự minh bạch, dễ tra cứu và áp dụng. Song song đó, việc xây dựng và ban hành Quy chế đạo đức công vụ là cần thiết. Quy chế này quy định rõ ràng các chuẩn mực hành vi, đạo đức nghề nghiệp của công chức. Nó nhằm nâng cao tính liêm chính, trách nhiệm. Việc áp dụng đồng bộ luật công vụ đã được pháp điển hóa và quy chế đạo đức công vụ sẽ củng cố niềm tin của nhân dân. Nó tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp. Điều này là yếu tố cốt lõi để thực hiện cải cách công vụ công chức thành công.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (216 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công cuộc đổi mới toàn diện từ Đại hội Đảng lần thứ VI (1986) và tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hiện đại hóa bộ máy hành chính nhà nước. Trong giai đoạn 2001–2005, nền kinh tế Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng GDP bình quân đạt 7,51%/năm, với quỹ đạo gia tăng liên tục: "tốc độ tăng trưởng kinh tế năm sau cao hơn năm trước (năm 2001 tăng 6,9%, năm 2002 tăng 7,04%, năm 2003 tăng 7,24%)" và tổng vốn đầu tư xã hội mở rộng mạnh mẽ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, hiệu lực và hiệu quả vận hành của bộ máy quản lý nhà nước chưa tương xứng với yêu cầu phát triển. Thực tiễn bộc lộ rõ tình trạng "còn một bộ phận cán bộ, công chức thoái hoá, biến chất, kỷ luật hành chính lỏng lẻo, thiếu trách nhiệm đối với công việc được giao" và "tình trạng quan liêu, tham nhũng, lãng phí còn nghiêm trọng… kỷ luật, kỷ cương cán bộ, công chức chưa nghiêm".
Nguyên nhân cốt lõi của hạn chế trên bắt nguồn từ sự thiếu đồng bộ, chồng chéo và bất cập trong khung khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động công vụ. Giai đoạn từ năm 1945 đến trước năm 2008, hệ thống pháp luật Việt Nam tiếp cận quản lý nhân sự công quyền theo xu hướng cào bằng, chưa phân định rành mạch giữa các nhóm chủ thể mang tính chất lao động khác nhau. Việc thiếu vắng các chuẩn mực pháp lý về trách nhiệm công vụ, nghĩa vụ giải trình, tiêu chuẩn kỹ năng hành chính và trách nhiệm bồi thường của Nhà nước đã tạo ra rào cản lớn cho tiến trình hội nhập quốc tế sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007.
Luận án tiến sĩ luật học mã số 62.01 với đề tài "Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ, công chức ở Việt Nam hiện nay" do Nghiên cứu sinh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phạm Hồng Thái tại Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội đã giải quyết trực diện khoảng trống học thuật này. Nghiên cứu xác lập hệ thống câu hỏi và giả thuyết khoa học:
- RQ1: Bản chất pháp lý của "công vụ" và phạm vi chủ thể của "công chức" trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền và kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa được xác định như thế nào?
- RQ2: Những bất cập căn bản về nội dung và hình thức của chế định pháp luật công vụ, công chức Việt Nam giai đoạn 1998–2008 dưới sự điều chỉnh của Pháp lệnh Cán bộ, công chức là gì?
- RQ3: Mô hình lập pháp và giải pháp thể chế nào là tối ưu để chuyển đổi nền công vụ chức nghiệp truyền thống sang nền công vụ kết hợp vị trí việc làm mang tính chuyên nghiệp, minh bạch và phục vụ nhân dân?
- H1: Nếu tách bạch triệt để ba nhóm đối tượng "cán bộ", "công chức" và "viên chức" theo nguyên tắc gắn quyền lực nhà nước với công vụ hành chính, hiệu quả điều chỉnh pháp luật và tính chuyên nghiệp của nền hành chính sẽ tăng lên rõ rệt.
- H2: Việc tích hợp giữa mô hình công vụ chức nghiệp (Career-based) và mô hình vị trí việc làm (Position-based) cùng với pháp điển hóa thành đạo luật chuyên biệt (Luật Công vụ/Công chức) sẽ khắc phục triệt để tính phân tán, chồng chéo của hệ thống văn bản dưới luật.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết Mác - Lênin về Nhà nước và Pháp luật, Tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng bộ máy công quyền phục vụ nhân dân, lý thuyết Khế ước xã hội của Jean-Jacques Rousseau, mô hình quan liêu hợp lý của Max Weber và trào lưu Quản lý công mới (New Public Management). Luận án khảo cứu phạm vi văn bản lập quy từ năm 1945 đến năm 2008, trọng tâm là giai đoạn thực thi Pháp lệnh Cán bộ, công chức (1998, 2003) cùng hệ thống nghị định hướng dẫn, cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp phục vụ việc soạn thảo Luật Cán bộ, công chức năm 2008.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong và ngoài nước chỉ ra ba dòng nghiên cứu chính về công vụ và công chức:
- Dòng nghiên cứu hành chính học và khoa học quản trị: Tô Tử Hạ (1998) trong "Công chức và vấn đề xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức hiện nay" đã phân tích quyền, nghĩa vụ và kỹ năng tuyển dụng nhưng chưa định hình được khái niệm pháp lý chuẩn xác về công chức. GS. Đoàn Trọng Truyến (1999) với "So sánh hành chính các nước ASEAN" và TS. Nguyễn Ngọc Hiến (2002) trong "Các giải pháp thúc đẩy cải cách hành chính ở Việt Nam" tiếp cận cải cách công vụ từ khía cạnh tổ chức bộ máy và quản trị nhân sự công mà chưa đi sâu vào bản chất của chế định pháp luật thực định.
- Dòng nghiên cứu lý luận nhà nước và pháp luật tổng quát: TSKH. Lê Cảm (2001), TS. Hoàng Thị Kim Quế (2002), PGS. Trần Ngọc Đường (2004), PGS. Nguyễn Đăng Dung (2005, 2006), GS.TSKH. Đào Trí Úc (2005) và GS. Lê Minh Tâm (2006) đã phân tích công vụ trong mối quan hệ với sự giới hạn quyền lực nhà nước, nguyên tắc pháp quyền và đổi mới tư duy lập pháp, xem cải cách công vụ là một bộ phận phái sinh của cải cách bộ máy nhà nước nói chung.
- Dòng nghiên cứu chuyên sâu về luật học công vụ: Luận án tiến sĩ của Nguyễn Văn Tâm (1997) định nghĩa công chức bao hàm cả công chức chính trị trong các tổ chức chính trị - xã hội. Ngược lại, PGS. Phạm Hồng Thái (2004, 2006) trong "Công vụ, công chức" khẳng định hoạt động công vụ phải gắn chặt với việc thực thi quyền lực công, đề xuất ý tưởng ban hành Luật Công vụ độc lập. PGS. Đinh Văn Mậu (2005, 2006) phân tích trách nhiệm pháp lý và bồi thường thiệt hại do công vụ gây ra, trong khi ThS. Bùi Thị Đào (2006) chỉ rõ sự bất cập khi đồng nhất cán bộ, công chức và viên chức trong Pháp lệnh Cán bộ, công chức sửa đổi 2003.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH LÝ THUYẾT & LITERATURE GAP │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ Hành chính học & Quản trị │ │ Lý luận Nhà nước │ │ Luật học Công vụ │
│ Tô Tử Hạ (1998) │ │ Đào Trí Úc (2005) │ │ Nguyễn Văn Tâm (1997) │
│ Đoàn Trọng Truyến (1999) │ │ Nguyễn Đăng Dung (2005) │ │ Phạm Hồng Thái (2004) │
│ Nguyễn Ngọc Hiến (2002) │ │ Lê Minh Tâm (2006) │ │ Đinh Văn Mậu (2006) │
└──────────────┬──────────────┘ └──────────────┬──────────────┘ └──────────────┬──────────────┘
│ │ │
└─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ RESEARCH GAP & POSITIONING CỦA LUẬN ÁN │
│ - Phân định tam phân: Cán bộ - Công chức - Viên chức │
│ - Tích hợp Chức nghiệp (Career) & Vị trí (Position) │
│ - Xây dựng Chế định pháp luật Công vụ chuyên biệt │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Điểm xung đột học thuật gay gắt nằm ở tranh luận: Có nên duy trì khái niệm công chức "bao trùm" (bao gồm cả nhân sự Đảng, đoàn thể và đơn vị sự nghiệp công lập) hay thu hẹp phạm vi công chức chỉ tồn tại trong bộ máy thực thi quyền lực nhà nước? Quan điểm truyền thống vì duy trì cơ chế bao cấp biên chế nên gộp chung mọi đối tượng hưởng lương ngân sách. Luận án đã định vị sự vượt trội bằng cách chứng minh sự gộp chung này tạo ra tư duy "vì người mà xếp việc", làm suy giảm hiệu quả quản trị công.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, Burns & Bowornwathana (2001) trong "Civil Service Systems in Asia" và Constance Horner & Patricia W. Sanders (1996) trong "Civil Service Reform" chỉ ra rằng các nền hành chính chuyển đổi bắt buộc phải chuyển từ quản lý nhân sự đóng kín sang quản lý hiệu quả dựa trên kết quả đầu ra. Nghiên cứu của A.W. Rhodes (2003) tại Anh và J. Edward Kellough & Lloyd G. Nigro tại Mỹ về phân quyền công vụ cũng chứng minh xu hướng phi tập trung hóa và xác lập rõ trách nhiệm giải trình. Luận án đã tiếp thu các chuẩn mực quốc tế này để giải quyết bài toán đặc thù của Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước chuyển biến căn bản trong lý luận Nhà nước và Pháp luật tại Việt Nam:
- Phát triển học thuyết về thẩm quyền và quyền lực công: Luận án khẳng định bản chất công vụ là sự chuyển hóa quyền lực nhà nước từ dạng "khả năng" thành "hiện thực" thông qua hành vi của đội ngũ công bộc. Trích dẫn tư tưởng của Jean-Jacques Rousseau trong Khế ước xã hội: "Trong chế độ lập pháp hoàn hảo, ý chí riêng hoặc ý chí cá nhân, phải là số không, ý chí tập thể của Chính phủ phải là rất phụ thuộc, do đó, ý chí chung, ý chí tối cao luôn luôn phải là ý chí bao trùm, làm mực thước duy nhất cho mọi ý chí khác". Do vậy, người thực thi quyền hành pháp không phải là "ông chủ của nhân dân" mà chỉ là những người thừa hành nghĩa vụ công dân được ủy thác quyền lực.
- Xác lập mô hình phân loại chủ thể tam phân (Tripartite Demarcation): Đóng góp đột phá là phân định rạch ròi 3 nhóm chủ thể:
- Cán bộ: Người giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý do bầu cử, bổ nhiệm theo nhiệm kỳ trong cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, chính trị - xã hội.
- Công chức: Công dân được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, giữ vị trí thường xuyên trong cơ quan nhà nước, hưởng lương từ ngân sách, nhân danh quyền lực nhà nước để thực thi công vụ.
- Viên chức: Người làm việc tại các đơn vị sự nghiệp công lập (y tế, giáo dục, nghiên cứu) theo cơ chế hợp đồng làm việc, cung cấp dịch vụ công, không nhân danh quyền lực nhà nước.
- Mệnh đề lý thuyết về tính chuyên biệt của quy phạm pháp luật công vụ: Luận án chứng minh "hoạt động của công chức là hoạt động phục vụ nhà nước, gắn với quyền lực nhà nước... chỉ được làm những gì mà pháp luật cho phép", khác biệt hoàn toàn với nguyên tắc công dân "được làm mọi điều pháp luật không cấm".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba lý thuyết nền tảng:
- Học thuyết Nhà nước pháp quyền: Giới hạn quyền lực hành chính bằng pháp luật, phòng ngừa lạm quyền và xác lập trách nhiệm bồi thường nhà nước.
- Lý thuyết Quản lý công mới (NPM): Du nhập các nguyên tắc cạnh tranh, minh bạch, đánh giá dựa trên kết quả đầu ra và kiểm soát chất lượng thực thi công vụ.
- Mô hình cấu trúc thể chế (Institutionalism): Đánh giá mối quan hệ tương tác giữa thể chế lập pháp, hành pháp và tư pháp trong việc giám sát hoạt động công vụ.
┌───────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG HỢP CỦA LUẬN ÁN │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│Nhà nước phápquyền│ │ Quản lý công mới │ │Cấu trúc Thể chế │
│(Rule of Law) │ │ (New Public Mgt) │ │(Institutionalism)│
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└──────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH CÔNG VỤ TÍCH HỢP HIỆN ĐẠI │
│ 1. Nguyên tắc công quyền & Pháp chế │
│ 2. Cạnh tranh, Minh bạch & Trách nhiệm │
│ 3. Kết hợp Chức nghiệp & Vị trí việc làm │
└───────────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (Boundary Conditions) được xác lập rõ: Khung phân tích vận hành trong bối cảnh hệ thống chính trị nhất nguyên dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, đòi hỏi việc phân định ranh giới pháp lý giữa công chức nhà nước và cán bộ Đảng, đoàn thể phải vừa đảm bảo nguyên tắc lãnh đạo chính trị, vừa nâng cao tính tự chủ, chuyên nghiệp hóa của từng phân hệ tổ chức.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp với chủ nghĩa hiện thực pháp lý (Legal Realism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phương pháp định tính và phân tích văn bản quy phạm pháp luật:
- Tầng 1 - Cấu trúc vĩ mô: Nghiên cứu mối quan hệ giữa chế định công vụ với Hiến pháp, Luật Tổ chức Chính phủ và cải cách kinh tế thị trường.
- Tầng 2 - Cấu trúc quy phạm: Mổ xẻ 10 nhóm quy phạm nội dung (tuyển dụng, tập sự, ngạch bậc, quyền - nghĩa vụ, khen thưởng, kỷ luật, giải trình, thôi việc, đạo đức công vụ) và các hình thức văn bản lập quy từ năm 1945 đến năm 2008.
- Tầng 3 - Tương quan so sánh quốc tế: Đối chiếu kinh nghiệm lập pháp của Liên bang Nga (Luật Liên bang về những cơ sở công vụ), Pháp, Đức, Anh, Mỹ, Nhật Bản và các nước ASEAN.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu trải qua 4 giai đoạn chuẩn hóa:
- Thu thập và phân loại dữ liệu lập pháp: Rà soát toàn bộ hệ thống văn bản từ Sắc lệnh 76-SL (1950), Nghị định 169/HĐBT (1991), Pháp lệnh Cán bộ, công chức (1998, 2003) và hơn 50 nghị định, quyết định liên quan.
- Mã hóa và phân tích nội dung (Content Analysis): Phân tích các tiêu chuẩn bổ nhiệm, quy trình thi tuyển công chức (như Quyết định số 82/2004/QĐ-BNV về tiêu chuẩn Giám đốc Sở) nhằm phát hiện các lỗ hổng lập pháp.
- Phương pháp chuyên gia và thẩm định chéo: Tham vấn và kế thừa có chọn lọc ý kiến từ các chuyên gia đầu ngành (GS. Phạm Hồng Thái, PGS. Thái Vĩnh Thắng, PGS. Vũ Thư, TS. Chu Văn Thành).
- Kiểm chứng độ tin cậy và giá trị pháp lý: Sử dụng phương pháp tam giác đạc lý thuyết (Theory Triangulation) để đối chiếu giữa lý luận nhà nước pháp quyền, thực tiễn xét xử tư pháp (áp dụng các Điều 97, 107, 257 Bộ luật Hình sự 1999) và thực trạng quản lý hành chính.
| Tham số phương pháp | Chi tiết triển khai trong Luận án |
|---|---|
| Hệ hình nghiên cứu | Duy vật biện chứng, Duy vật lịch sử, Chủ nghĩa hiện thực pháp lý |
| Phạm vi khảo sát thời gian | 1945–2008 (Trọng tâm giai đoạn 1998–2008) |
| Mẫu văn bản pháp lý | >50 văn bản quy phạm (Sắc lệnh, Pháp lệnh, Nghị định, Quyết định) |
| Phương pháp phân tích | Phân tích quy phạm, Luật so sánh, Tổng hợp - Diễn dịch, Thống kê lịch sử |
| Công cụ/Khung chuẩn hóa | Ma trận so sánh lập pháp, Khung phân loại chức nghiệp - việc làm |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khủng hoảng trong xác định phạm vi công chức do thiếu vắng tính chuyên biệt: Luận án chứng minh chế định pháp luật công vụ từ 1998 đến 2003 mang tính "ôm đồm", đồng nhất những người làm việc trong cơ quan công quyền với nhân sự trong tổ chức chính trị - xã hội và đơn vị sự nghiệp. Điều này dẫn đến sự can thiệp hành chính hóa không cần thiết vào các tổ chức tự quản và làm suy giảm hiệu quả quản trị nhân sự nhà nước.
- Sự thiếu hụt nghiêm trọng các tiêu chuẩn thực thi công vụ định lượng: Tiêu chuẩn ngạch, bậc công chức theo quy định hiện hành chủ yếu thiên về bằng cấp lý thuyết và phẩm chất chính trị, thiếu hoàn toàn các chuẩn mực định lượng về kỹ năng quản trị, kỹ năng vận dụng pháp luật và văn hóa ứng xử công vụ. Luận cứ khẳng định: "Tài năng không chỉ thuần tuý dựa vào bằng cấp mà phải được kiểm nghiệm thực tế, lấy kết quả thực hiện công việc để đánh giá và sử dụng tài năng".
- Khoảng trống pháp lý về trách nhiệm công vụ và cơ chế giải trình: Pháp luật giai đoạn này hầu như bỏ trống quy định về trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu, cơ chế bồi thường thiệt hại do hành vi công vụ sai trái gây ra và chế tài đối với hành vi quan liêu, hách dịch.
- Sự lạc hậu của mô hình chức nghiệp thuần túy: Hệ thống chức nghiệp suốt đời tạo ra sức ỳ, chế độ "biên chế suốt đời" triệt tiêu động lực cạnh tranh. Thực tiễn đòi hỏi phải dung nạp các yếu tố của mô hình vị trí việc làm (Position-based model) để tuyển dụng theo đúng mô tả công việc.
- Kinh nghiệm quốc tế khẳng định tính tất yếu của việc tách biệt công quyền và dịch vụ công: Khảo sát Luật Liên bang Nga ("Công vụ... là hoạt động có tính chuyên nghiệp nhằm đảm bảo thực thi thẩm quyền của các cơ quan nhà nước") và kinh nghiệm của Pháp, Mỹ cho thấy viên chức y tế, giáo dục phải được quản lý bằng chế độ hợp đồng dịch vụ công tự chủ, tách khỏi ngạch công chức hành chính.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA NGHIÊN CỨU │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Đồng nhất Cán bộ - Công chức - Viên chức gây suy giảm hiệu lực công quyền│
│ 2. Tiêu chuẩn ngạch bậc nặng bằng cấp, thiếu định lượng kỹ năng thực thi │
│ 3. Khoảng trống pháp lý về Trách nhiệm giải trình & Bồi thường Nhà nước │
│ 4. Mô hình Chức nghiệp đóng kín triệt tiêu động lực cạnh tranh nhân tài │
│ 5. Xu hướng toàn cầu: Tách biệt quản trị Công quyền và Dịch vụ công │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Hoàn thiện hệ thống khái niệm của khoa học Luật Hành chính Việt Nam; định nghĩa sáng tạo khái niệm công chức: "Công chức Việt Nam là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm hoặc giao giữ một chức vụ thường xuyên trong các cơ quan nhà nước Việt Nam... được xếp vào một ngạch công chức, có tính chuyên nghiệp, mỗi ngạch có chức danh, tiêu chuẩn riêng, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước".
- Về mặt lập pháp: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho việc xóa bỏ Pháp lệnh Cán bộ, công chức và tiến hành ban hành hai đạo luật độc lập: Luật Cán bộ, công chức (ban hành năm 2008) và Luật Viên chức (ban hành năm 2010).
- Về mặt thực thi chính sách: Đề xuất lộ trình 4 bước hoàn thiện thể chế: (1) Thể chế hóa các nguyên tắc công vụ cạnh tranh - minh bạch; (2) Ban hành khung quy phạm điều chỉnh chuyên biệt cho từng nhóm đối tượng; (3) Xác lập luật hóa chế độ trách nhiệm giải trình và bồi thường nhà nước; (4) Xây dựng Quy chế đạo đức công vụ và tiến hành pháp điển hóa toàn diện.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu có các giới hạn học thuật cần được ghi nhận khách quan:
- Giới hạn dữ liệu định lượng: Do thực hiện ở giai đoạn 2007–2008, luận án chủ yếu dựa trên phương pháp phân tích quy phạm pháp luật và luật học so sánh, thiếu vắng các khảo sát xã hội học pháp luật quy mô lớn trên mẫu đại diện để đo lường mức độ hài lòng của người dân đối với dịch vụ công.
- Giới hạn thời gian và bối cảnh lập hiến: Các đề xuất gắn liền với khuôn khổ Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi 2001), chưa dự liệu hết những thay đổi sâu sắc về kiểm soát quyền lực nhà nước và quyền con người trong Hiến pháp năm 2013.
- Chưa số hóa quy trình công vụ: Luận án chưa thể tích hợp các yếu tố của Chính phủ điện tử (E-Government) và quản trị công nghệ số – những yếu tố định hình nền công vụ hiện đại ngày nay.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Đánh giá tác động pháp lý định lượng (Regulatory Impact Assessment - RIA) sau khi thi hành Luật Cán bộ, công chức.
- Nghiên cứu cơ chế bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung trong bối cảnh phòng chống tham nhũng.
- Chuyển đổi mô hình quản trị công chức số (Digital Civil Service) và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đánh giá hiệu suất (KPIs) công chức.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo mẫu mực trong các cơ sở đào tạo luật học và hành chính học hàng đầu Việt Nam như Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Luật Hà Nội, Học viện Hành chính Quốc gia. Dự báo tạo ra mạng lưới trích dẫn sâu rộng trong các công trình nghiên cứu về cải cách tư pháp và thể chế công quyền.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ nền tảng trực tiếp cho Ban soạn thảo Quốc hội khóa XII trong quá trình thẩm tra, thông qua Luật Cán bộ, công chức năm 2008 và Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước năm 2009.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy xây dựng nền hành chính phục vụ, nâng cao tính minh bạch, giảm thiểu nhũng nhiễu, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân trước sự lạm quyền hành chính.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Luật và Quản lý công: Tiếp cận hệ thống luận điểm lý thuyết chuẩn xác và phương pháp luận phân tích quy phạm chặt chẽ.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu lý luận pháp luật: Kế thừa khung phân tích tam phân về cán bộ, công chức, viên chức trong giảng dạy Luật Hành chính.
- Nhà hoạch định chính sách, đại biểu dân cử và cơ quan lập pháp: Ứng dụng các đề xuất lập pháp vào việc sửa đổi, bổ sung Luật Cán bộ, công chức và các văn bản hướng dẫn thi hành.
- Đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức: Nhận thức rõ giới hạn quyền lực, bổn phận, nghĩa vụ pháp lý và đạo đức công vụ trong thực thi nhiệm vụ hàng ngày.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc giải cấu trúc thành công khái niệm "cán bộ, công chức" cào bằng truyền thống để xác lập mô hình phân loại tam phân (Cán bộ - Công chức - Viên chức) dựa trên bản chất mối quan hệ với quyền lực công, phát triển học thuyết về thẩm quyền công vụ trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước? Khác với nghiên cứu của Nguyễn Văn Tâm (1997) chỉ dừng lại ở mô tả thực trạng nhân sự hay các nghiên cứu thuần túy hành chính học của TS. Nguyễn Ngọc Hiến (2002), luận án kết hợp chặt chẽ giữa chủ nghĩa hiện thực pháp lý với luật học so sánh quốc tế (đối chiếu cụ thể hệ thống pháp luật của Nga, Pháp, Anh, Mỹ, ASEAN), tạo ra phương pháp luận lập pháp có tính ứng dụng thực tiễn cao.
3. Phát hiện bất ngờ và có tính phản trực giác nhất trong luận án là gì? Phát hiện rằng việc "hưởng lương từ ngân sách nhà nước" không phải là tiêu chí khoa học để xác định công chức. Việc dùng nguồn chi trả lương để gộp chung cán bộ đoàn thể và nhân viên sự nghiệp vào công chức thực chất là sự ngụy biện về mặt pháp lý, dẫn đến hiện tượng "nhà nước hóa" các tổ chức chính trị - xã hội và làm triệt tiêu tính chuyên nghiệp của nền công vụ.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) cho các nghiên cứu tiếp theo không? Có. Luận án xác lập ma trận 5 tiêu chí khoa học đánh giá mức độ hoàn thiện của chế định pháp luật: (1) Tính phù hợp với kinh tế thị trường; (2) Tính đồng bộ, thống nhất của hệ thống quy phạm; (3) Mức độ chuyên biệt hóa của đối tượng điều chỉnh; (4) Khả năng kiểm soát quyền lực và trách nhiệm giải trình; (5) Tính tương thích với chuẩn mực quốc tế. Khung tiêu chí này hoàn toàn có thể tái lập để đánh giá bất kỳ chế định pháp luật chuyên ngành nào.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao? Luận án định hướng lộ trình nghiên cứu chuyển tiếp: Giám sát thực thi Luật Cán bộ, công chức 2008 $\rightarrow$ Xây dựng Luật Viên chức $\rightarrow$ Hoàn thiện cơ chế tài phán hành chính và bồi thường nhà nước $\rightarrow$ Đổi mới chế độ tiền lương công chức gắn với vị trí việc làm.
Kết luận
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học đề ra với các kết quả mang tính bước ngoặt:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận toàn diện và đưa ra định nghĩa chuẩn xác về "công vụ", "cán bộ", "công chức", "viên chức" và "chế định pháp luật về công vụ, công chức".
- Khái quát quy luật vận động lịch sử của pháp luật công chức Việt Nam từ Sắc lệnh 76-SL (1950) đến Pháp lệnh Cán bộ, công chức (1998, 2003), chỉ rõ các khiếm khuyết thể chế nội tại.
- Luận giải khoa học và yêu cầu khách quan phải điều chỉnh chuyên biệt đối với công chức gắn với việc thực thi quyền lực công trong bộ máy nhà nước.
- Đề xuất mô hình lập pháp kết hợp giữa nguyên tắc chức nghiệp và vị trí việc làm nhằm đáp ứng yêu cầu kinh tế thị trường và hội nhập WTO.
- Xây dựng hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ, mở đường trực tiếp cho việc ban hành Luật Cán bộ, công chức năm 2008.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới: Luật học dịch vụ công, Lý thuyết trách nhiệm giải trình công quyền và Đạo đức học công vụ hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHOÀN THIỆN CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ CÔNG VỤ, CÔNG CHỨC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật Mã số: 62.01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC hµ néi - Công trình được hoàn thành tại: Khoa Luật- Người hướng dẫn khoa học: GS. Phạm Hồng Thái Phản biện : PGS. Thái Vĩnh Thắng, Trường Đại học Luật Hà Nội. Phản biện : PGS.
Vũ Thư, Viện Nhà nước và pháp luật. Phản biện : TS. Chu Văn Thành, Bộ Nội vụ. Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng cấp nhà nước chấm luận án tiến sĩ họp tại:.ngày………… tháng …….
năm 2008 Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam; - MỤC LỤC TRANG Mở đầu 1 Chương 1 c¬ së lý luËn hoµn thiÖn chÕ ®Þnh ph¸p luËt vÒ c«ng vô, c«ng chøc 16 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÔNG VỤ, CÔNG CHỨC 16 1. Quan niệm, đặc điểm và phân loại công vụ 16 1. Quan niệm về cán bộ, công chức, viên chức 31 1.
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT CÔNG VỤ, 39 CÔNG CHỨC 1. Quan niệm về chế định pháp luật công vụ, công chức 40 1. Đôí tượng, phương pháp điều chỉnh của chế định pháp luật về công 45 vụ, công chức 1. Mối quan hệ của chế định pháp luật về công vụ, công chức với một 54 số chế định pháp luật khác và vai trò của nó trong quá trình cải cách nền hành chính nhà nước 1.
Tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của chế định pháp luật về công 57 vụ, công chức 1. Chế định pháp luật về công vụ, công chức ở một số nước và những 63 vấn đề có thể vận dụng ở Việt Nam Kết luận chương 1 73 Chương 2 thùc tr¹ng néi dung vµ h×nh thøc cña ChÕ ®Þnh ph¸p luËt 75 vÒ c«ng vô, c«ng chøc ë n-íc ta tõ 1998 ®Õn nay 2. THỰC TRẠNG NỘI DUNG CỦA CHẾ ĐỊNH CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT 75 CÔNG VỤ, CÔNG CHỨC 2. Nh÷ng quy ®Þnh vÒ nguyªn t¾c c¬ b¶n cña c«ng vô 75 2.
Những quy định về phạm vi cán bộ, công chức 80 2. Những quy định về tuyển dụng cán bộ, công chức và tập sự công vụ 89 2. Những quy định về quản lý, sử dụng, đánh giá, bổ nhiệm cán bộ, 101 công chức 2. Những quy định về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức 111 2.
Những quy định về quyền và nghĩa vụ của cán bộ, công chức 114 2. NHỮNG QUY ĐỊNH VỀ KHEN THƯỞNG CÁN BỘ, CÔNG 120 CHỨC 2. Nh÷ng quy ®Þnh vÒ kû luËt c¸n bé, c«ng chøc 122 2. Nh÷ng quy ®Þnh vÒ x¸c lËp, chÊm døt c«ng vô 133 2.
Nh÷ng quy ®Þnh vÒ ®¹o ®øc c«ng vô 137 2. THỰC TRẠNG HÌNH THỨC CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT CÔNG VỤ, CÔNG 142 CHỨC HIỆN NAY 2. Hình thức thể hiện của chế định pháp luật về công vụ, công chức 142 2. Nhận xét về hình thức của chế định pháp luật về công vụ, công chức 144 Kết luận chương 2 146 Chương 3 PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN 149 CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ CÔNG VỤ, CÔNG CHỨC 3.1 NHU CẦU HOÀN THIỆN CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ CÔNG VỤ, CÔNG 149 CHỨC 3.
Đáp ứng sự phát triển kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế của Việt 149 Nam 3. Quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền, xã hội công dân ở Việt 154 Nam 3.3 Cải cách hành chính, xây dựng nền hành chính dân chủ, phục vụ 156 nhân dân, dân tộc 3. Xây dựng đội ngũ công chức chính quy, chuyên nghiệp 158 3. Những hạn chế của chế định pháp luật về công vụ, công chức đòi hỏi 160 phải tiếp tục hoàn thiện chế định này 3.
PHƯƠNG HƯỚNG HOÀN THIỆN CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ CÔNG 162 VỤ, CÔNG CHỨC 3. Xây dựng chế định pháp luật về công vụ, công chức toàn diện, 162 thống nhất, đồng bộ 3. Xây dựng chế định pháp luật phù hợp với nền công vụ phục vụ 164 nhân dân một cách chính quy, chuyên nghiệp 3. Đảm bảo dân chủ, minh bạch, cạnh tranh trong hoạt động công 168 vụ nhà nước 3.
MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM GÓP PHẦN HOÀN THIỆN CHẾ ĐỊNH PHÁP 169 LUẬT VỀ CÔNG VỤ, CÔNG CHỨC 3. Nhận thức, thể chế hoá các nguyên tắc của hoạt động công vụ 169 3. Ban hành các quy phạm pháp luật điều chỉnh chuyên biệt phù 176 hợp với tính chất hoạt động của các nhóm đối tượng "cán bộ", "công chức", "viên chức", kết hợp giữa mô hình "chức nghiệp" và mô hình "việc làm" 3. Ban hành các quy phạm pháp luật trong đó quy định rõ, cụ thể 179 trách nhiệm trong công vụ, trách nhiệm giải trình 3.
Tổ chức tiến hành pháp điển hoá chế định pháp luật về công vụ, 182 công chức, tiến hành xây dựng, ban hành Luật Công vụ, Quy chế đạo đức công vụ Kết luận chương 3 203 Kết luận 205 Danh mục tài liệu tham khảo 209 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Quá trình vận động, phát triển kinh tế, chính trị, xã hội Việt Nam đặt ra trước Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam một đòi hỏi tất yếu- Nhà nước phải không ngừng tự hoàn thiện tổ chức và hoạt động của mình, hoàn thiện hệ thống pháp luật. Nhận thức được quy luật đó, từ 1986, với tinh thần đổi mới của Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ VI, Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã và đang từng bước đổi mới, hoàn thiện, nhằm đáp ứng với yêu cầu đòi hỏi của thực tiễn. Công cuộc đổi mới toàn diện các lĩnh vực của đời sống xã hội của Việt Nam đã đem lại nhiều kết quả, thành tựu.
Chẳng hạn trong lĩnh vực kinh tế, nền kinh tế tiếp tục tăng trưởng, trong ba năm liền, "tốc độ tăng trưởng kinh tế năm sau cao hơn năm trước (năm 2001 tăng 6,9%, năm 2002 tăng 7,04%, năm 2003 tăng 7, 24%); bình quân ba năm tăng 7,1%/năm" {19-tr 20} và “Tổng sản phẩm trong nước (GDP) năm sau cao hơn năm trước, bình quân trong 5 năm 2001- 2005 là 7,51%, đạt mức kế hoạch đề ra…Tổng vốn đầu tư vào nền kinh tế tăng nhanh đã làm tăng đáng kể năng lực sản xuất kinh doanh, tạo nhiều sản phẩm có sức cạnh tranh…” {22- tr 25} Công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam xã hội chủ nghĩa được thực hiện tương đối đồng bộ, trong đó "Cải cách hành chính đã có chuyển biến bước đầu" {19- tr 45}, thể hiện qua việc “đã tăng cường một bước tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước; phân định cụ thể hơn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm của Chính phủ, của các bộ, ngành và chính quyền địa phương, đồng thời thực hiện sự phân cấp nhiều hơn. Các hoạt động tư pháp và công tác cải cách tư pháp có những chuyển biến tích cực.” {22- tr 45} Bên cạnh những thành tựu đạt được, tổ chức và hoạt động của Nhà nước Việt Nam còn nhiều hạn chế, trong đó có lĩnh vực công vụ, công chức. Việc tổ chức thực hiện công vụ đạt hiệu lực, hiệu quả thấp, chưa đáp ứng được yêu cầu của thực tiễn, mà ở đây có nguyên nhân là "còn một bộ phận cán bộ, công chức thoái hoá, biến chất, kỷ luật hành chính lỏng lẻo, thiếu trách nhiệm đối với công 1 việc được giao" {19- tr47} và “chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức chưa đáp ứng kịp yêu cầu; tình trạng quan liêu, tham nhũng, lãng phí còn nghiêm trọng…kỷ luật, kỷ cương cán bộ, công chức chưa nghiêm; hiệu lực, hiệu quả của quản lý nhà nước còn nhiều yếu kém…”.{22- tr 52} Một trong những nguyên nhân quan trọng của tình hình trên vì chế định pháp luật về công vụ, công chức ở nước ta từ 1945 đến nay điều chỉnh công vụ không theo xu hướng điều chỉnh chuyên biệt, nhiều nội dung quan trọng về công vụ chưa được pháp luật điều chỉnh trong điều kiện của nền kinh tế thị trường như: các nguyên tắc của công vụ trong nền kinh tế thị trường, trách nhiệm công vụ, trách nhiệm bồi thường của nhà nước, mối quan hệ phối hợp trong quá trình thực hiện công vụ chưa được quy định rõ ràng… Pháp luật về công vụ, công chức chủ yếu quy định về cán bộ, công chức, chưa có nhiều quy định về công vụ; các quy định của pháp luật chưa đồng bộ, nhiều quy định chồng chéo, mâu thuẫn, không phù hợp với thực tiễn. Quy định của Pháp lệnh Cán bộ, công chức với các Nghị định của Chính phủ hiện hành có nhiều điểm chưa thống nhất; nhiều vấn đề pháp lý về công chức chưa được quy định hoặc quy định chưa đầy đủ, như: tiêu chuẩn ngạch, bậc công chức mới chủ yếu quy định về phẩm chất chính trị, trình độ chuyên môn, chưa có các tiêu chuẩn về kỹ năng quản lý hành chính nhà nước, kỹ năng vận dụng pháp luật; những yêu cầu của nền kinh tế thị trường đối với công vụ như: công khai, minh bạch, bổn phận, nghĩa vụ trong thực thi công vụ chưa được xác định cụ thể… Vì vậy, chưa có một hệ thống cơ sở pháp lý thực sự đầy đủ, hoàn thiện để xây dựng một đội ngũ cán bộ, công chức có cả năng lực và đạo đức, thực thi công vụ một cách chuyên nghiệp, chính quy, có hiệu quả.
Mặt khác, bước sang thế kỷ XXI, sự phát triển kinh tế- xã hội trong nước và quốc tế buộc nhà nước phải có sự chuyển đổi về nhiệm vụ, chức năng, tổ chức thực hiện quyền lực nhà nước, đổi mới mối quan hệ giữa nhà nước với xã hội, công dân. Xã hội đòi hỏi công vụ phải được thực thi linh hoạt, có hiệu lực, hiệu quả, có trách nhiệm; cần phải có đội ngũ công chức với những phẩm chất tương thích với nền kinh tế thị trường, xã hội dân sự. Điều này tất yếu đòi hỏi 2 chế định pháp luật về công vụ, công chức cần phải có sự đổi mới về nội dung, nhằm tạo cơ sở pháp lý cho việc xây dựng một nền công vụ đáp ứng được yêu cầu đòi hỏi của xã hội, thời đại. Từ thực tiễn trên, Đại hội IX của Đảng cộng sản Việt Nam đã xác định: "Hoàn thiện chế độ công vụ, quy chế công chức, coi trọng cả năng lực và đạo đức"{20- tr135}, làm cơ sở cho việc "xác lập cơ chế quản lý cán bộ, công chức phù hợp với hệ thống phân loại cán bộ, công chức và phân cấp quản lý cán bộ, công chức lãnh đạo "{19- tr99}.
Một trong những mục tiêu mà Chính phủ xác định tại chương trình tổng thể cải cách hành chính giai đoạn 2001- 2010, là phải hoàn thiện hệ thống thể chế hành chính về tổ chức và hoạt động của hệ thống hành chính.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ công chức ở việt na (2008) [Luận án tiến sĩ, trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/hoan-thien-che-dinh-phap-luat-ve-cong-vu-cong-chuc-o-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ công chức ở việt na" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ công chức tại Việt Nam nhằm nâng cao hiệu lực thi hành, minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Luận án "Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ công chức ở việt na" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2008.
Luận án "Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ công chức ở việt na" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ công chức ở việt na" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ công chức ở việt na" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ công chức ở việt na" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện chế định pháp luật về công vụ công chức ở việt na" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.