Thẩm quyền hỗ trợ tư pháp của Tòa án Việt Nam đối với Trọng tài Thương mại - Luận án TS Luật Kinh tế
Thẩm quyền hỗ trợ tư pháp của tòa án Việt Nam đối với trọng tài. Phân tích vai trò, phạm vi và hạn chế.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thẩm quyền hỗ trợ tư pháp tòa án với trọng tài thương mại
- Số trang:
- 208 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Trang
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thẩm quyền hỗ trợ tư pháp tòa án với trọng tài thương mại
Luận án tập trung nghiên cứu thẩm quyền hỗ trợ tư pháp của tòa án Việt Nam đối với trọng tài thương mại. Đây là một lĩnh vực pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa nguyên tắc tự do ý chí của các bên trong trọng tài và vai trò giám sát, hỗ trợ của cơ quan nhà nước. Sự hỗ trợ tư pháp của tòa án là thiết yếu để đảm bảo tính hiệu lực và hiệu quả của tiến trình giải quyết tranh chấp bằng trọng tài. Tài liệu này đi sâu vào các quy định pháp luật hiện hành, thực tiễn áp dụng, và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện khung pháp lý cũng như nâng cao hiệu quả thi hành. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế tương tác giữa thẩm quyền tòa án Việt Nam và hoạt động trọng tài thương mại. Đồng thời, luận án làm rõ các khái niệm, đặc điểm và sự cần thiết của sự hỗ trợ này, từ đó đưa ra các phân tích chuyên sâu về những thách thức đang tồn tại.
1.1. Khái niệm đặc điểm hỗ trợ tư pháp trọng tài
Hỗ trợ tư pháp trọng tài là việc tòa án thực hiện các hoạt động nhằm hỗ trợ quá trình tố tụng trọng tài diễn ra thuận lợi, đúng pháp luật. Sự hỗ trợ này không can thiệp vào nội dung giải quyết tranh chấp của trọng tài viên. Thay vào đó, tòa án đảm bảo các quyền và nghĩa vụ tố tụng được thực thi, đồng thời cung cấp các biện pháp cưỡng chế khi cần thiết. Đặc điểm nổi bật bao gồm tính bổ trợ, không thay thế, và giới hạn trong phạm vi luật định. Thẩm quyền tòa án Việt Nam trong lĩnh vực này được quy định cụ thể, nhằm duy trì sự độc lập của trọng tài nhưng vẫn đảm bảo tính công bằng, minh bạch. Hoạt động hỗ trợ tư pháp đối với trọng tài thường diễn ra theo yêu cầu của một trong các bên hoặc của Hội đồng trọng tài. Mục tiêu cuối cùng là củng cố niềm tin vào cơ chế giải quyết tranh chấp phi tòa án.
1.2. Sự cần thiết hỗ trợ tư pháp tòa án với trọng tài
Sự tồn tại của thẩm quyền hỗ trợ tư pháp của tòa án là cần thiết để khắc phục những hạn chế vốn có của trọng tài thương mại. Trọng tài không có quyền lực công để cưỡng chế thi hành các biện pháp khẩn cấp tạm thời hoặc phán quyết. Tòa án cung cấp cơ chế này. Vai trò hỗ trợ tư pháp của tòa án Việt Nam giúp đảm bảo tính khả thi của thỏa thuận trọng tài, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Nó còn góp phần nâng cao hiệu quả của toàn bộ hệ thống giải quyết tranh chấp ngoài tòa án. Sự hỗ trợ này cũng quan trọng trong việc đảm bảo Công ước New York 1958 được thực thi một cách hiệu quả tại Việt Nam. Nó tạo ra một môi trường pháp lý ổn định, khuyến khích các nhà đầu tư sử dụng trọng tài. Thiếu sự hỗ trợ này, trọng tài sẽ mất đi sức mạnh thực thi, làm giảm uy tín và hiệu quả của nó trong giải quyết tranh chấp.
II.Phạm vi hỗ trợ tư pháp của tòa án đối với trọng tài
Phạm vi thẩm quyền hỗ trợ tư pháp của tòa án đối với trọng tài thương mại rất đa dạng. Nó bao gồm các giai đoạn trước, trong và sau quá trình tố tụng trọng tài. Các quy định trong Luật Trọng tài thương mại Việt Nam và Bộ luật Tố tụng dân sự xác định rõ vai trò của tòa án. Tòa án can thiệp để giải quyết các vấn đề mà trọng tài không thể tự giải quyết. Điều này đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra suôn sẻ, từ việc thành lập Hội đồng trọng tài đến việc công nhận và thi hành phán quyết. Phạm vi này thể hiện sự hợp tác giữa hai cơ chế giải quyết tranh chấp. Nó không phải là sự cạnh tranh, mà là sự bổ trợ lẫn nhau để đạt được công lý. Các biện pháp hỗ trợ cụ thể được luật hóa chặt chẽ. Điều này nhằm hạn chế sự lạm dụng, đảm bảo tính khách quan của quá trình giải quyết tranh chấp.
2.1. Hỗ trợ trước và trong quá trình tố tụng trọng tài
Trước và trong quá trình tố tụng trọng tài, tòa án Việt Nam có nhiều thẩm quyền hỗ trợ quan trọng. Tòa án xem xét tính hợp lệ của thỏa thuận trọng tài. Tòa án giải quyết yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trọng tài khi cần. Các biện pháp này bao gồm phong tỏa tài sản, cấm chuyển dịch tài sản, hoặc các hành vi khác để bảo toàn chứng cứ, ngăn ngừa thiệt hại. Tòa án còn hỗ trợ trong việc thu thập chứng cứ, triệu tập người làm chứng, hoặc thành lập Hội đồng trọng tài trong một số trường hợp đặc biệt. Các quy định này được chi tiết trong Luật Trọng tài thương mại Việt Nam và Bộ luật Tố tụng dân sự. Sự can thiệp này đảm bảo quá trình trọng tài diễn ra công bằng, hiệu quả, đặc biệt khi một bên không hợp tác. Mục tiêu là giúp trọng tài vượt qua các rào cản tố tụng, tập trung vào giải quyết nội dung tranh chấp.
2.2. Hỗ trợ sau khi tố tụng trọng tài kết thúc
Sau khi tố tụng trọng tài kết thúc, vai trò hỗ trợ của tòa án trở nên cực kỳ quan trọng đối với việc công nhận phán quyết trọng tài và thi hành phán quyết trọng tài. Tòa án có thẩm quyền xem xét yêu cầu hủy phán quyết trọng tài theo các căn cứ được quy định rõ ràng trong Luật Trọng tài thương mại Việt Nam. Tòa án cũng chịu trách nhiệm công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài trong nước và nước ngoài. Đối với phán quyết trọng tài nước ngoài, việc công nhận và thi hành tuân thủ các quy định của Công ước New York 1958. Đây là bước cuối cùng đảm bảo hiệu lực pháp lý của quyết định trọng tài. Tòa án cung cấp cơ chế cưỡng chế thi hành, biến phán quyết trọng tài thành một quyết định có giá trị pháp lý bắt buộc. Thiếu cơ chế này, các phán quyết trọng tài sẽ không có giá trị thực tiễn.
III.Thực trạng thi hành hỗ trợ tư pháp trọng tài tại Việt Nam
Thực trạng thi hành thẩm quyền hỗ trợ tư pháp của tòa án Việt Nam đối với trọng tài thương mại còn nhiều điểm cần cải thiện. Mặc dù khung pháp lý đã được thiết lập tương đối đầy đủ thông qua Luật Trọng tài thương mại Việt Nam và Bộ luật Tố tụng dân sự, việc áp dụng trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các vấn đề bao gồm sự thiếu nhất quán trong cách diễn giải luật, thời gian giải quyết kéo dài, và sự thiếu rõ ràng trong một số quy định. Những vấn đề này ảnh hưởng tiêu cực đến tính hiệu quả của trọng tài như một phương thức giải quyết tranh chấp. Cần có sự đánh giá khách quan về những điểm mạnh và hạn chế hiện tại. Điều này sẽ làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp mang tính xây dựng, nhằm nâng cao chất lượng thực thi. Từ đó, uy tín của trọng tài thương mại tại Việt Nam sẽ được củng cố.
3.1. Điểm mạnh và hạn chế pháp luật hiện hành
Pháp luật Việt Nam về thẩm quyền hỗ trợ tư pháp của tòa án đối với trọng tài đã có nhiều tiến bộ. Luật Trọng tài thương mại Việt Nam và Bộ luật Tố tụng dân sự đã tạo ra một khung pháp lý tương đối hoàn chỉnh. Nó bao gồm các quy định về biện pháp khẩn cấp tạm thời trọng tài, hủy phán quyết trọng tài, công nhận và thi hành phán quyết. Điều này thể hiện sự cam kết của Việt Nam trong việc thúc đẩy trọng tài. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Các quy định đôi khi còn chung chung, dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau trong thực tiễn áp dụng. Thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết, đặc biệt về một số vấn đề phức tạp, gây khó khăn cho thẩm phán. Ngoài ra, việc phối hợp giữa tòa án và các trung tâm trọng tài chưa thực sự hiệu quả. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ và chất lượng giải quyết yêu cầu hỗ trợ.
3.2. Thực tiễn áp dụng các quy định của tòa án
Thực tiễn áp dụng các quy định về thẩm quyền hỗ trợ tư pháp của tòa án Việt Nam cho thấy nhiều bất cập. Tình trạng kéo dài thời gian giải quyết các yêu cầu hủy phán quyết trọng tài hoặc công nhận phán quyết trọng tài vẫn còn phổ biến. Một số tòa án còn có xu hướng can thiệp sâu vào nội dung phán quyết, vượt quá giới hạn thẩm quyền hỗ trợ. Điều này mâu thuẫn với nguyên tắc tự do ý chí và tính chung thẩm của trọng tài. Số lượng vụ việc liên quan đến thi hành phán quyết trọng tài còn thấp so với tiềm năng. Có sự thiếu thống nhất trong việc áp dụng các tiêu chí hủy phán quyết trọng tài. Đặc biệt, việc áp dụng Công ước New York 1958 đôi khi gặp phải những rào cản thủ tục. Các yếu tố này làm giảm hiệu quả và sức hấp dẫn của trọng tài thương mại tại Việt Nam. Cần có các biện pháp cụ thể để cải thiện tình hình.
IV.Giải pháp nâng cao hiệu quả hỗ trợ tư pháp tòa án
Để nâng cao hiệu quả thực thi thẩm quyền hỗ trợ tư pháp của tòa án Việt Nam đối với trọng tài thương mại, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này phải bao gồm việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, cũng như cải thiện năng lực và quy trình làm việc của các cơ quan tư pháp. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, dễ dự đoán và hiệu quả hơn cho trọng tài. Điều này sẽ giúp củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp vào phương thức giải quyết tranh chấp này. Đồng thời, nó cũng góp phần thúc đẩy sự phát triển của trọng tài thương mại tại Việt Nam. Các đề xuất tập trung vào việc khắc phục những hạn chế đã được chỉ ra trong thực tiễn áp dụng. Điều này đảm bảo sự hỗ trợ tư pháp thực sự là một trụ cột vững chắc cho trọng tài.
4.1. Hoàn thiện pháp luật về thẩm quyền hỗ trợ tư pháp
Hoàn thiện pháp luật là giải pháp trọng tâm để nâng cao hiệu quả hỗ trợ tư pháp. Cần rà soát và sửa đổi các quy định trong Luật Trọng tài thương mại Việt Nam và Bộ luật Tố tụng dân sự. Điều này nhằm khắc phục sự thiếu rõ ràng, chồng chéo. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về các khái niệm, thủ tục, và căn cứ hủy phán quyết trọng tài. Cần chuẩn hóa các tiêu chí áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trọng tài. Quy định rõ hơn về thẩm quyền tòa án Việt Nam trong các trường hợp đặc biệt. Điều này giúp tạo ra sự thống nhất trong áp dụng pháp luật. Cần nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là các quốc gia thành viên Công ước New York 1958. Việc này nhằm hài hòa pháp luật trong nước với các chuẩn mực quốc tế. Từ đó, xây dựng một khung pháp lý vững chắc, hỗ trợ tối đa cho trọng tài.
4.2. Nâng cao hiệu quả thực thi các quy định của tòa án
Nâng cao hiệu quả thực thi đòi hỏi nhiều giải pháp về mặt tổ chức và con người. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho đội ngũ thẩm phán về pháp luật trọng tài và các công ước quốc tế liên quan. Thành lập các tòa chuyên trách hoặc phân công thẩm phán có kinh nghiệm giải quyết các vụ việc liên quan đến trọng tài. Điều này giúp nâng cao chất lượng và tốc độ xử lý. Cần tăng cường sự phối hợp giữa tòa án, các trung tâm trọng tài và cơ quan thi hành án. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cho các bên. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ, thủ tục cũng giúp đẩy nhanh tiến độ. Xây dựng cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả hoạt động hỗ trợ tư pháp của tòa án. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường thực thi hiệu quả, thúc đẩy sự phát triển bền vững của trọng tài thương mại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIEN HAN LAM KHOA HOC XA HOI VIET NAM HOC VIEN KHOA HOC XA HOI NGUYEN THI THU TRANG THAM QUYEN HO TRO TU PHAP CUA TOA AN VIET NAM DOI VOI TRONG TAI THUONG MAI LUAN AN TIEN Si LUAT KINH TE HA NOI - 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYÊN THỊ THU TRANG THÁM QUYÈN HỖ TRỢ TƯ PHÁP CỦA TÒA ÁN VIỆT NAM ĐÓI VỚI TRỌNG TÀI THƯƠNG MẠI Ngành: Luật Kinh tế Mã số: 938 01 07 NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HOC GS. NGUYEN THI MO HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thông tin, số liệu nêu trong Luận án là trung thực. Các luận điểm kế thừa được trích dẫn rõ ràng.
Kết quả nghiên cứu của Luận án chưa từng được công bố ở các công trình nghiên cứu trước đó. Tác giả Luận án Nguyễn Thị Thu Trang LỜI CẢM ƠN Tác giả Luận án xin được gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến GS. Nguyễn Thị Mơ, người đã luôn hướng dẫn và giúp đỡ tác giả hết sức tận tình trong suốt quá trình nghiên cứu đề tác giả có thể hoàn thành được công trình nghiên cứu của mình. Xin cám ơn tới Học viện Khoa học Xã hội đã tạo điều kiện để tác giả hoàn thảnh luận án.
Và cuối cùng, tác giả cũng xin được gửi lời cám ơn tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp tại Công ty Luật TNHH Tư Vấn Độc Lập (Dzungsrt & Associates) vì đã luôn ủng hộ và giúp đỡ tác giả trong thời gian hoàn thành Luận án. 1 Chuong 1: TONG QUAN TINH HINH NGHIEN CUU VA CO SO LY THUYET LIEN QUAN DEN DE TAI LUAN ÁN. Téng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Luận án. Cơ sở lý thuyết và hướng tiếp cận của đề tài nghiên cứu.-- 26 Kết luận Chương l.
EEEeerrey 30 Chương 2: NHỮNG VÁN ĐÈ LÝ LUẬN LIÊN QUAN DEN PHAP LUAT VÈ THÂM QUYÈN HỖ TRỢ TƯ PHÁP CỦA TÒA ÁN ĐÓI VỚI TRỌNG TÀI THƯƠNG MẠI. Khái niệm và đặc điểm của thâm quyền hỗ trợ tư pháp của Tòa án đối với tf0ñ8 tÄi thữ0ñB Hit l2GGSGG2IPSGERVEREESi6fliqasiqeuei 31 2. Sự cần thiết phải có quy định của pháp luật về thẩm quyền hỗ trợ tư pháp của Tòa án đối với trọng tài thương mại. Những nội dung cơ bản của pháp luật về thâm quyền hỗ trợ tư pháp của Tòa án đối với trọng tài thương mậại.--- ¿2 + +z+Ezz+ezszcrseee 51 RG leiGin CWO oe sssse.cccessessseseressereecuessreousnooossemueaecsneaesmemen cine menccreessesuecsael 62 Chuong 3: THUC TRANG PHAP LUAT VA THUC TIEN THUC THI THAM QUYEN HO TRO TU PHAP CUA TOA AN VIET NAM DOI VOI TRONG TAI THUONG MAL 00.
Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực thi thẩm quyền hỗ trợ tư pháp của Tòa án Việt Nam đối với trọng tài thương mại trước khi bắt đầu và trong quá trình tố tụng trọng tài.-- ¿+2 ©E222EE£+EE2+EEE2EEeeEErcrrkerrreee 64 3. Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực thi thẩm quyền hỗ trợ tư pháp của Tòa án đối với trọng tài thương mại sau khi tố tụng trọng tài kết thúc .93 Kết luận Chương 3. xe 117 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUAT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUÁ THỰC THỊ THÁM QUYEN HO TRỢ TƯ PHÁP CỦA TÒA ÁN VIỆT NAM ĐÓI VỚI TRỌNG TÀI THUONG na. Phương hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi thẩm quyền hỗ trợ tư pháp của Tòa án Việt Nam đối với trọng tài STDS TIAL toan nnnana ng án Họng thugg0 080L H1001116n6054661600581156155030000661303/c0/51004/0401Ä014038.
Các giải pháp dé hoàn thiện pháp luật về thẩm quyền hỗ trợ tư pháp của Tòa án đối với trọng tài Thương mại. Các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi thâm quyền hỗ trợ tư pháp của Tòa án Việt Nam đối với trọng tài Thương mại.-- 141 Kt budin Churong 4 ooo eccccsseessssseeesssseeesssssecessseecsessteesssivesesssueessssueeesssevesessseeess 148 KET LUAN oo cccccccsccssessssecssesssecssvessvecssecssvevsvecssecssvessvecssessssesssecsseesivessecsseessuvesseesanes 149 DANH MỤC CÁC BÀI BAO LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.- 2£ ©2222 £E+z£Ezzerrrxee 152 PU TG o prcscscsnsvercosvcessssncanananssncvervvaresnecovsecansenassvenorvisesnennussansevenepeeniteneeanneuvsensny 177 DANH MUC TU VIET TAT Tiéng Viét HDEPSE 2004 Bộ luật Tô tụng Dân sự Việt Nam năm 2004, sủa đôi, sung năm 2011 BLTTDS 2015 Bộ luật Tố tụng Dân sự Việt Nam năm 2015 BPKCTT Biện pháp khân câp tạm thời CHXHCN Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa DUQT Điều ước Quốc tế HĐTT Hội đồng Trọng tài KD, KDTM Kinh doanh, Kinh doanh Thuong mai LTTTM Luật Trọng tài thương mại Việt Nam năm 2010 NCS Nghiên cứu sinh NXB Nhà xuât bản Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐTP ngày 20 tháng 03 Nghị quyết 01/2014 năm 2014 của Hội đồng thẩm phán Tòa án Nhân dân Tối cao PLQT Pháp luật quốc tê PLTTTM Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2003 PQTT Phán quyêt Trọng tài TA, TANDTC Tòa án, Tòa án nhân dân tối cao. TM, TMQT Thương mại; Thương mại quốc tế TTTM; TTV Trọng tài Thương mại; Trọng tài viên THADS Thi hành án dân sự TÚ trang VCCI Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam VIAC Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam Tiếng nước ngoài Chữ viết tắt Tiếng nước ngoài Nghĩa tiếngViệt New York Convention on | Công ước New York nam Công ước New | the Recognition and | 1958 về công nhận và thi hành York Enforcement of Foreign | các quyết định Trọng tài nước Arbitral Awards in 1958 ngoai The Comprehensive and | Hiệp định Đôi tác Toàn diện CPTPP Progressive Agreement for | va Tiến bộ xuyên Thái Bình Trans-Pacific Partnership Duong l Hiệp định Bảo hộ đâu tư giữa The EU-Vietnam Investment `.
Lién minh Chau Au va Viét Protection Agreement Nam : - Hiệp định Thương mại tự do the EU-Vietnam Free Trade|. : S — ẤN 8 EVFTA giữa Liên minh Chau Au va Agreement - Việt Nam Luật Trọng tài Liên Bang của FAA Federal Arbitration Act F fe F - Hoa Kỳ FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thương mại Tự do Luật Mã UNCITRAL Law 1985 on|Luật Mẫu năm 1985 của uậ âu 4 7. International Commercial | UNCITRAL vê TTTM Quốc UNCITRAL SH NA. Arbitration tê (sửa đôi năm 2006) Giác Singapore International | Trung tâm Trọng tài Quốc tế Arbitration Centre Singapore UNCTAD United Nations Conference | Hội nghị ¬ Hợp quốc ve on Trade and Development | Thuong mai và Phát triên United Nations Commission | Ủy ban Pháp luật Thương mai UNCITRAL 3 high A iain £ on International Trade Law | Quốc tê của Liên Hợp quôc „ Bộ Luật Tô tụng Dân sự của ZPO Zivilprozessordnung s Đức pg.
Page trang DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Số lượng yêu cầu liên quan việc trọng tài thương mại Việt Nam được các Tòa án thụ lý và giải quyết từ năm 2015 đến năm 2019.2: Kết quả giải quyết yêu cầu công nhận và cho thi hành PQTT nước ngoài tròng 6iái đoạn-01/01/2019-30/09/2019;iascgidangdtgiig gia 41661645ã56800/tAaả6 104 MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Giải quyết tranh chấp thương mại bằng Tòa án (TA) và trọng tài thương mại (TTTM) là hai phương thức giải quyết tranh chấp mang tính tài phán [39, tr. 61] cùng song hành tồn tại trong nền kinh tế thị trường. Hai phương thức này có nhiều điểm giống nhau nhưng cũng có nhiều điểm khác nhau.
Điểm khác nhau cơ bản thể hiện ở chỗ TA là cơ quan tư pháp do Nhà nước thành lập, thực hiện quyền tư pháp [48, khoản 1 Điều 102] với vai trò là cơ quan tài phán công. Trong khi đó, TTTM không phải là cơ quan tài phán công mà do các bên thỏa thuận lựa chọn và các bên đưa tranh chấp cho hội đồng trọng tài (HĐTT) giải quyết. Chính vì vậy, trong việc giải quyết tranh chấp thương mại tại TTTM, theo quy định của pháp luật, thẩm quyền của TTTM bị giới hạn, đặc biệt là giới hạn cả đối với những vấn đề liên quan đến tố tụng tư pháp, ví dụ như giới hạn trong việc áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT), giới hạn trong việc triệu tập người làm chứng, TTTM không có bộ máy cưỡng chế thi hành phán quyết trọng tài (PQTT) riêng. Những giới hạn về thâm quyền của TTTM, nếu không được tháo gỡ, sẽ ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của chính các bên tranh chấp và từ đó, ảnh hưởng tiêu cực đến việc giải quyết tranh chấp tại TTTM.
Chính vì vậy, pháp luật các nước cũng như pháp luật quốc tế đã ghi nhận thẩm quyền của TA trong việc hỗ trợ tư pháp đối với TTTM. Mục tiêu của pháp luật trong vấn đề này là, một mặt, tháo gỡ những hạn chế, những giới hạn mà bản thân các HĐTT không thể tháo gỡ nếu không có quy định của pháp luật, mặt khác, tạo điều kiện để các bên tranh chấp yên tâm khi đưa vụ việc ra giải quyết tại TTTM. Từ đó, thúc đây mối quan hệ tích cực giữa cơ quan tài phán công- TA, với cơ quan tài phán tư- TTTM, nhằm tạo lập môi trường kinh doanh phù hợp để phát triển hoạt động thương mại nói chung và thu hút đầu tư nước ngoài nói riêng. Tại Việt Nam, thầm quyền hỗ trợ tư pháp của TA đối với hoạt động TTTM đã được quy định trong Luật Trọng tài thương mại nam 2010 (LTTTM), trong Nghị quyết 01/2014 của Hội đồng thẩm phán Tòa án Nhân dân Tối cao (TANDTC) hướng dẫn một số quy định của LTTTM (Nghị quyết 01/2014) và Bộ luật Tố tụng Dan su nam 2015 (BLTTDS 2015).
Tuy nhiên, các quy định trong các văn bản nêu trên còn chưa thông nhất va cu thé, van rời rạc và chưa đồng bộ. Một số quy định chưa phù hợp với Công ước New York mà Việt Nam đã gia nhập, cũng như chưa tương thích với Luật Mẫu UNCITRAL. Chính điều này đã dẫn đến thực tế là các TA Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn khi thực thi và áp dụng pháp luật về thẩm quyền hỗ trợ tư pháp đối với TTTM. Điều này không chỉ ảnh hưởng đén quyên, lợi ích của các bên tranh chấp khi họ đưa vụ việc ra giải quyết tại TTTM, mà còn ảnh hưởng đến chất lượng hoạt động của TA Việt Nam.
Cụ thể, chỉ số xếp hạng của Việt Nam liên quan đến chất lượng hoạt động xét xử của TA Việt Nam đối với tranh chấp thương mại nói chung và các tranh chấp thương mại quốc tế nói riêng, trong đó có hoạt động hỗ trợ tư pháp của TA đối với TTTM được đánh giá là chưa cao [184], [207]. Điều này cho thấy hoạt động hỗ trợ tư pháp của TA Việt Nam đối với các vụ việc TTTM còn chưa hiệu quả. Đây là điều hết sức bất thường khi Việt Nam đang hội nhập mạnh mẽ vào nên kinh tế thế giới với nhiều cam kết về việc tạo lập môi trường pháp lý thuận lợi cho sự phát triển của các hoạt động thương mại quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Trang (2021). Thẩm quyền Tòa án VN hỗ trợ Trọng tài TM: Nghiên cứu Luật Kinh tế [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/tham-quyen-ho-tro-tu-phap-cua-toa-an-viet-nam-doi-voi-trong-tai-thuong-mai-luan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thẩm quyền Tòa án VN hỗ trợ Trọng tài TM: Nghiên cứu Luật Kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thẩm quyền hỗ trợ tư pháp của tòa án Việt Nam đối với trọng tài. Phân tích vai trò, phạm vi và hạn chế.
Luận án "Thẩm quyền Tòa án VN hỗ trợ Trọng tài TM: Nghiên cứu Luật Kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Thẩm quyền Tòa án VN hỗ trợ Trọng tài TM: Nghiên cứu Luật Kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thẩm quyền Tòa án VN hỗ trợ Trọng tài TM: Nghiên cứu Luật Kinh tế" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Thẩm quyền Tòa án VN hỗ trợ Trọng tài TM: Nghiên cứu Luật Kinh tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thẩm quyền Tòa án VN hỗ trợ Trọng tài TM: Nghiên cứu Luật Kinh tế" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thẩm quyền Tòa án VN hỗ trợ Trọng tài TM: Nghiên cứu Luật Kinh tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.