Luận án tiến sĩ luật học các quy định về chấm dứt hợp đồng trong pháp luật việt
Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu chi tiết quy định về chấm dứt hợp đồng t
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
281
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận chung về chấm dứt hợp đồng và cơ sở pháp lý
- Số trang:
- 281 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật dân sự và tố tụng dân sự
- Tác giả:
- Đặng Thị Hồng Tuyến
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận chung về chấm dứt hợp đồng và cơ sở pháp lý
Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về chấm dứt hợp đồng. Phân tích sâu sắc các khía cạnh lý luận, từ định nghĩa cơ bản đến các nguyên tắc điều chỉnh. Tài liệu làm rõ vai trò thiết yếu của chấm dứt hợp đồng trong hệ thống luật hợp đồng. Việc này nhằm đảm bảo tính ổn định và công bằng trong giao dịch dân sự. Các khái niệm như hợp đồng vô hiệu và hủy bỏ hợp đồng được đặt trong mối quan hệ với chấm dứt hợp đồng. Nghiên cứu này là một luận án tiến sĩ luật học quan trọng, góp phần vào nghiên cứu pháp lý về hợp đồng tại Việt Nam. Nó cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc cho các chương sau.
1.1. Định nghĩa và vai trò của việc chấm dứt hợp đồng
Chấm dứt hợp đồng là việc chấm dứt hiệu lực của hợp đồng theo các quy định pháp luật hoặc thỏa thuận. Nó giúp giải quyết các mối quan hệ phát sinh từ hợp đồng khi mục đích không còn. Việc này bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Nó cũng giảm thiểu tranh chấp. Định nghĩa này phân biệt rõ ràng với các khái niệm như hợp đồng vô hiệu ngay từ đầu. Đồng thời, nghiên cứu làm rõ sự khác biệt giữa chấm dứt hợp đồng và hủy bỏ hợp đồng. Điều này quan trọng trong thực tiễn áp dụng pháp luật.
1.2. Các lý do dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng hiệu quả
Nhiều lý do có thể dẫn đến chấm dứt hợp đồng. Bao gồm việc mục đích của hợp đồng đã đạt được. Hoặc các bên không còn nhu cầu tiếp tục thực hiện hợp đồng. Tiếp tục thực hiện có thể gây thiệt hại cho một hoặc hai bên. Ngoài ra, các bên không thể thực hiện hợp đồng. Hoặc các bên không được pháp luật cho phép thực hiện. Các lý do này được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định cơ sở pháp lý cho từng trường hợp. Điều này giúp áp dụng đúng quy định pháp luật về hợp đồng khi phát sinh vấn đề.
1.3. Phân loại các trường hợp chấm dứt hợp đồng chi tiết
Các trường hợp chấm dứt hợp đồng được phân loại. Phân loại theo ý chí của các bên trong quan hệ hợp đồng. Hoặc theo ý chí của một bên. Chấm dứt hợp đồng cũng có thể xảy ra do hoàn cảnh khách quan. Ví dụ như sự kiện bất khả kháng. Mỗi loại được phân tích sâu. Mục đích là làm rõ điều kiện và hệ quả pháp lý. Việc phân loại này giúp nhận diện chính xác các tình huống. Nó cũng hướng dẫn việc áp dụng luật hợp đồng phù hợp.
II. Các trường hợp chấm dứt hợp đồng trong luật pháp Việt Nam
Chương này tập trung vào các trường hợp chấm dứt hợp đồng theo quy định pháp luật Việt Nam. Nghiên cứu đi sâu vào từng tình huống cụ thể. Từ những trường hợp đơn giản như hoàn thành hợp đồng, đến các tình huống phức tạp hơn. Ví dụ như vi phạm hợp đồng nghiêm trọng. Các quy định hiện hành được mổ xẻ. Mục tiêu là làm rõ phạm vi áp dụng và những vấn đề còn tồn tại. Việc phân tích giúp hiểu rõ cách luật hợp đồng Việt Nam điều chỉnh việc kết thúc giao dịch dân sự. Đây là một phần cốt lõi của luận án tiến sĩ luật học này.
2.1. Chấm dứt hợp đồng theo ý chí của các bên liên quan
Việc chấm dứt hợp đồng có thể do các bên tự nguyện thỏa thuận. Bao gồm việc hoàn thành hợp đồng theo đúng cam kết. Hoặc các bên đồng ý chấm dứt trước hạn. Thỏa thuận chấm dứt này phải tuân thủ nguyên tắc tự nguyện, tự định đoạt. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự đồng thuận này được xem xét. Nghiên cứu làm rõ các điều kiện để thỏa thuận chấm dứt có giá trị pháp lý. Điều này đảm bảo quyền lợi của các bên.
2.2. Chấm dứt hợp đồng do ý chí một bên hoặc vi phạm hợp đồng
Một bên có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng trong một số trường hợp. Ví dụ khi xảy ra vi phạm hợp đồng nghiêm trọng từ phía bên kia. Hoặc khi có điều kiện được pháp luật cho phép đơn phương chấm dứt. Nghiên cứu phân tích các tiêu chí xác định 'vi phạm nghiêm trọng'. Nó cũng làm rõ quy trình và thủ tục chấm dứt đơn phương. Hệ quả pháp lý của việc đơn phương chấm dứt cũng được làm rõ. Điều này giúp các bên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình.
2.3. Chấm dứt hợp đồng do hoàn cảnh khách quan ảnh hưởng
Hoàn cảnh khách quan có thể khiến hợp đồng không thể tiếp tục thực hiện. Ví dụ như sự kiện bất khả kháng, trở ngại khách quan. Các sự kiện này nằm ngoài tầm kiểm soát của các bên. Nghiên cứu làm rõ khái niệm 'hoàn cảnh khách quan' theo pháp luật Việt Nam. Nó cũng chỉ ra các điều kiện để hoàn cảnh khách quan dẫn đến chấm dứt hợp đồng. Hệ quả của việc chấm dứt trong trường hợp này cũng được phân tích. Điều này quan trọng để xác định trách nhiệm và quyền lợi sau khi hợp đồng chấm dứt.
III. So sánh quy định về chấm dứt hợp đồng quốc tế và Việt Nam
Phần này của luận án tiến sĩ luật học thực hiện so sánh pháp luật. So sánh quy định pháp luật về hợp đồng của Việt Nam với Anh, Đức, và Trung Quốc. Nghiên cứu tập trung vào các quy định về chấm dứt hợp đồng. Việc so sánh giúp nhận diện những điểm tương đồng và khác biệt. Nó cũng cung cấp bài học kinh nghiệm quốc tế cho việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Phân tích cụ thể các khái niệm như hủy bỏ hợp đồng, thanh lý hợp đồng trong bối cảnh quốc tế. Đây là một phần quan trọng của nghiên cứu pháp lý về hợp đồng.
3.1. So sánh các trường hợp chấm dứt hợp đồng theo ý chí chủ quan
So sánh các quy định về chấm dứt hợp đồng theo ý chí của các bên. Hoặc theo ý chí một bên giữa Việt Nam và các quốc gia Anh, Đức, Trung Quốc. Nghiên cứu chỉ ra sự tương đồng về nguyên tắc tự do hợp đồng. Đồng thời, nó làm nổi bật các khác biệt trong điều kiện và thủ tục. Ví dụ như cách xử lý vi phạm hợp đồng và quyền hủy bỏ hợp đồng. Các cách tiếp cận khác nhau ảnh hưởng đến tính linh hoạt và bảo vệ quyền lợi của các bên.
3.2. Khác biệt về chấm dứt hợp đồng do yếu tố khách quan
Phân tích cách các quốc gia xử lý việc chấm dứt hợp đồng do hoàn cảnh khách quan. Bao gồm các sự kiện bất khả kháng. Nghiên cứu chỉ ra cách định nghĩa và tiêu chí áp dụng khác nhau. Mỗi hệ thống pháp luật có cách tiếp cận riêng. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến việc phân bổ rủi ro và trách nhiệm. Việc so sánh giúp hiểu sâu hơn về tính linh hoạt của pháp luật khi đối mặt với các tình huống không lường trước.
3.3. Hệ quả pháp lý khi chấm dứt hợp đồng theo pháp luật so sánh
So sánh về hệ quả pháp lý của việc chấm dứt hợp đồng. Bao gồm trách nhiệm hoàn trả, thanh lý hợp đồng, và trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Mỗi quốc gia có quy định riêng về nghĩa vụ của các bên sau khi hợp đồng chấm dứt. Nghiên cứu làm rõ các khác biệt này. Điều này giúp các nhà làm luật Việt Nam tham khảo. Mục đích là xây dựng quy định pháp luật về hợp đồng công bằng và hiệu quả hơn.
IV. Thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện luật chấm dứt hợp đồng
Chương cuối cùng của luận án tiến sĩ luật học này đánh giá thực tiễn. Đánh giá việc áp dụng quy định pháp luật về hợp đồng tại Việt Nam. Nó chỉ ra các vướng mắc và bất cập. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật. Các kiến nghị này dựa trên bài học kinh nghiệm từ Anh, Đức và Trung Quốc. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả và tính khả thi của các quy định về chấm dứt hợp đồng. Việc này góp phần vào sự phát triển của luật hợp đồng Việt Nam.
4.1. Thực trạng vướng mắc khi áp dụng quy định chấm dứt hợp đồng
Thực tiễn áp dụng chấm dứt hợp đồng tại Việt Nam còn nhiều vướng mắc. Ví dụ như việc xác định 'vi phạm nghiêm trọng'. Hoặc xử lý vi phạm hợp đồng trước thời hạn. Việc giải quyết các trường hợp chấm dứt do hoàn cảnh khách quan cũng gặp khó khăn. Các vướng mắc liên quan đến tính toán thiệt hại ước tính cũng được nêu bật. Nghiên cứu phân tích các nguyên nhân của những tồn tại này. Điều này cung cấp cái nhìn thực tế về vấn đề.
4.2. Đề xuất hoàn thiện quy định về các trường hợp chấm dứt hợp đồng
Nghiên cứu đưa ra các đề xuất cụ thể để hoàn thiện quy định pháp luật về hợp đồng. Nhằm giải quyết các vướng mắc trong các trường hợp chấm dứt hợp đồng. Bao gồm việc làm rõ hơn các điều kiện chấm dứt theo ý chí các bên. Hoặc theo ý chí một bên. Đặc biệt, các quy định về hủy bỏ hợp đồng và hợp đồng vô hiệu cần được phân định rõ ràng hơn. Đề xuất cũng tập trung vào hoàn thiện quy định về chấm dứt hợp đồng do hoàn cảnh khách quan.
4.3. Kiến nghị về hệ quả pháp lý và trách nhiệm khi chấm dứt hợp đồng
Các kiến nghị hoàn thiện không chỉ dừng lại ở các trường hợp chấm dứt. Nó còn bao gồm hệ quả pháp lý. Đề xuất làm rõ trách nhiệm hoàn trả, bồi thường thiệt hại. Đồng thời, cải thiện các quy định về thanh lý hợp đồng. Mục tiêu là đảm bảo tính công bằng. Nó cũng giúp minh bạch hóa quy trình giải quyết hậu quả khi hợp đồng chấm dứt. Các kiến nghị này hứa hẹn cải thiện đáng kể hiệu quả áp dụng luật hợp đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (281 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Các quy định về chấm dứt hợp đồng trong pháp luật Việt Nam và một số nước dưới góc độ so sánh" của nghiên cứu sinh Đặng Thị Hồng Tuyến (Chuyên ngành Luật Dân sự và tố tụng dân sự, Mã số: 9.38.01.03; Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Minh Tuấn và PGS.TS. Vũ Thị Hải Yến; Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Luật Hà Nội, 2023) là công trình khoa học tiên phong tiếp cận toàn diện chế định chấm dứt hợp đồng dưới lăng kính luật học so sánh đa hệ thống. Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, quan hệ hợp đồng không chỉ là phương tiện pháp lý thực hiện trao đổi tài sản, dịch vụ mà còn là trụ cột bảo đảm an toàn pháp lý cho lưu thông dân sự. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 bộc lộ nhiều khoảng trống pháp lý (research gap) mang tính cấu trúc:
Thứ nhất, hệ thống căn cứ chấm dứt hợp đồng tại Điều 422 BLDS năm 2015 chưa dự liệu đầy đủ các trường hợp thực tiễn, thiếu vắng quy tắc xử lý trường hợp "hoàn thành phần lớn nghĩa vụ" (substantial performance); thứ hai, pháp luật Việt Nam chưa thừa nhận chính thức chế định "vi phạm hợp đồng trước hạn" (anticipatory breach); thứ ba, tiêu chí xác định "vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ" (fundamental/material breach) để hủy bỏ hợp đồng còn mơ hồ; thứ tư, quy định về chấm dứt hợp đồng do hoàn cảnh thay đổi cơ bản (Điều 420) và do không thể thực hiện được (Điều 408, Điều 411) bị phân tán, thiếu tính bao quát so với học thuyết trở ngại khách quan (frustration); thứ năm, hệ quả pháp lý về bồi thường thiệt hại và trách nhiệm dân sự kèm theo chưa đồng bộ, đặc biệt là việc chưa ghi nhận cơ chế bồi hoàn lợi nhuận thu được do vi phạm (disgorgement of profits) và bồi thường thiệt hại tổn thất tinh thần do vi phạm hợp đồng.
Để giải quyết các khoảng trống lý luận và thực tiễn trên, luận án xác lập 7 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 7 giả thuyết tương ứng (Hypotheses - H):
- RQ1 & H1: Bản chất pháp lý của chấm dứt hợp đồng là gì và vì sao cần chấm dứt hợp đồng? Giả thuyết: Chấm dứt hợp đồng là sự kiện pháp lý làm triệt tiêu các quyền và nghĩa vụ cơ bản trong tương lai của các bên, xuất phát từ nhu cầu giải phóng nghĩa vụ khi mục đích đạt được, không còn nhu cầu, tiếp tục thực hiện sẽ gây thiệt hại hoặc trở nên bất hợp pháp.
- RQ2 & H2: Căn cứ chấm dứt hợp đồng có thể quy định theo cấu trúc phân nhóm khái quát cao hay không? Giả thuyết: Cách tiếp cận phân nhóm theo ý chí và sự kiện khách quan của luật thực định Anh, Đức mang tính bao quát và khoa học vượt trội so với kỹ thuật liệt kê phân tán của Việt Nam.
- RQ3 & H3: Hệ quả pháp lý của chấm dứt hợp đồng được cấu trúc như thế nào? Giả thuyết: Hệ quả pháp lý bao gồm hai nhóm tách biệt: giải phóng nghĩa vụ cơ bản trong tương lai và phát sinh các nghĩa vụ thứ cấp (hoàn trả, thanh lý, bồi thường, phạt vi phạm).
- RQ4 & H4: Pháp luật Việt Nam có nên tiếp thu ngoại lệ "thực hiện phần lớn hợp đồng" (substantial performance) khi chấm dứt do hoàn thành? Giả thuyết: Việc bổ sung cơ chế này giúp cân bằng lợi ích, bảo vệ bên đã nỗ lực thực hiện nghĩa vụ cơ bản.
- RQ5 & H5: Việt Nam có nên luật hóa chế định vi phạm hợp đồng trước hạn (anticipatory breach)? Giả thuyết: Tiếp thu kinh nghiệm Anh, Đức, Trung Quốc cho phép bên bị vi phạm áp dụng biện pháp khắc phục sớm, giảm thiểu tổn thất xã hội.
- RQ6 & H6: Quy định chấm dứt hợp đồng do hoàn cảnh thay đổi cơ bản và không thể thực hiện đã đủ tính bao quát chưa? Giả thuyết: Cần mở rộng phạm vi áp dụng tiệm cận với học thuyết frustration và Wegfall der Geschäftsgrundlage.
- RQ7 & H7: Hệ quả bồi thường thiệt hại khi chấm dứt hợp đồng có điểm nghẽn nào cần tháo gỡ? Giả thuyết: Cần mở rộng phạm vi bồi thường bao gồm thiệt hại tinh thần và cơ chế buộc chuyển giao khoản lợi bất chính thu được từ hành vi vi phạm có chủ đích (disgorgement of profits).
Khung lý thuyết của luận án tích hợp các học thuyết cốt lõi: Thuyết tự do ý chí và tự do hợp đồng (Laissez-faire / Freedom of Contract), Nguyên tắc tận tâm thực hiện cam kết (Pacta sunt servanda), Thuyết tương đối của hợp đồng (Doctrine of Privity), Thuyết hoàn cảnh thay đổi cơ bản (Cláusula Rebus Sic Stantibus / Hardship), Thuyết trở ngại khách quan (Doctrine of Frustration) và Thuyết thực hiện phần lớn hợp đồng (Substantial Performance). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quy định chung về chấm dứt hợp đồng trong BLDS 2015 của Việt Nam, đối sánh đồng thời với 3 đại diện tiêu biểu cho 3 dòng họ pháp luật lớn nhất thế giới: Anh (Common Law), Đức (Civil Law) và Trung Quốc (Pháp luật Xã hội chủ nghĩa tiếp thu có chọn lọc), phân tích thực tiễn áp dụng qua các bản án, quyết định giám đốc thẩm của Tòa án nhân dân các cấp tại Việt Nam từ năm 2015 đến năm 2023.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của khoa học pháp lý hợp đồng quốc tế và trong nước, tuy nhiên vẫn tồn tại những điểm đứt gãy và bất đồng học thuật sâu sắc:
Trên bình diện quốc tế, các công trình kinh điển của hệ thống Thông luật (Common Law) như Textbook on Contract Law của Jill Poole (2006), Contract Law của Catherine Elliott & Frances Quinn (2009), Mary Charman (2013) đã định hình cấu trúc chấm dứt hợp đồng dựa trên các căn cứ: hoàn thành (performance), vi phạm nghiêm trọng (breach of contract), thoả thuận (agreement) và trở ngại khách quan (frustration). Đáng chú ý, Jill Poole (2006, tr. 314) khẳng định: "Việc chấm dứt hợp đồng là quá trình theo đó các nghĩa vụ cơ bản của hợp đồng (nghĩa là các nghĩa vụ phải thực hiện) được hình thành hợp lệ, chấm dứt (come to an end)". Ngược lại, trong truyền thống Dân luật (Civil Law), công trình The German Law of Contract - A Comparative Treatise của Beat S. Markesinis, Hannes Unberath và Angus Johnston (2006) phân tích sâu sắc cấu trúc Bộ luật Dân sự Đức (BGB 1896, sửa đổi lớn năm 2002), phân định rạch ròi giữa chấm dứt hợp đồng cho tương lai (Kündigung / Termination) và huỷ bỏ hợp đồng có hiệu lực hồi tố (Rücktritt / Rescission). Đối với Trung Quốc, các công trình của Mo Zhang (Chinese Contract Law: Theory and Practice, 2006), Wang Liming, Wang Jingen & Larry A. DiMatteo (2016) phân tích bước chuyển dịch từ Luật Hợp đồng 1999 sang Bộ luật Dân sự Trung Quốc năm 2020, thể hiện sự dung hòa tinh tế giữa nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa và kỹ thuật lập pháp phương Tây.
Tại Việt Nam, các chuyên khảo của Nguyễn Ngọc Khánh (Chế định hợp đồng trong Bộ luật dân sự Việt Nam, 2007), Ngô Huy Cương (Giáo trình Luật hợp đồng - Phần chung, 2013), Đỗ Văn Đại (Các biện pháp xử lý việc không thực hiện đúng hợp đồng trong pháp luật Việt Nam, 2013), Lê Minh Hùng (Hiệu lực của hợp đồng, 2015) đã đặt nền móng lý luận quan trọng. Các nghiên cứu chuyên sâu dạng bài báo khoa học của Nguyễn Thị Minh (1999), Đỗ Văn Đại (2009), Vũ Thị Lan Anh (2010, 2011), Nguyễn Minh Hùng & Nguyễn Thủy Trang (2011), Phạm Hồ Hoàng Long & Ngô Quốc Chiến (2019), Trương Nhật Quang & Ngô Thái Ninh (2020) đã khảo sát từng khía cạnh như hủy bỏ hợp đồng, đơn phương chấm dứt, bất khả kháng do dịch bệnh Covid-19 và hợp đồng không hoàn hảo.
Tuy nhiên, các cuộc tranh luận học thuật lớn vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất:
- Tranh luận về khái niệm và phạm vi chấm dứt hợp đồng: Trường phái tiếp cận theo nghĩa hẹp (Vũ Văn Mẫu, Ngô Huy Cương, Beat S. Markesinis) tách biệt tuyệt đối giữa chấm dứt hợp đồng (chỉ có hiệu lực cho tương lai - ex nunc) và huỷ bỏ/giải trừ hợp đồng (có hiệu lực hồi tố - ex tunc). Ngược lại, trường phái tiếp cận theo nghĩa rộng (Đỗ Văn Đại, Lê Minh Hùng, hệ thống Common Law) coi chấm dứt hợp đồng là khái niệm bao trùm mọi sự kiện pháp lý làm triệt tiêu hiệu lực ràng buộc của hợp đồng, trong đó huỷ bỏ chỉ là một phương thức chấm dứt đặc thù gắn với chế tài do vi phạm.
- Tranh luận về bản chất của sự kiện chấm dứt: Jill Poole xem chấm dứt hợp đồng là "một quá trình" (process), trong khi các học giả Civil Law coi đây là "sự kiện pháp lý" (legal event) xác định thời điểm quyền và nghĩa vụ chấm dứt.
Luận án định vị vị trí học thuật bằng việc khắc phục 3 hạn chế căn bản của các công trình tiền nhiệm: (1) Tính thời sự: các nghiên cứu trước chủ yếu dựa trên BLDS 2005 (đã hết hiệu lực), chưa đánh giá toàn diện BLDS 2015 của Việt Nam và BLDS 2020 của Trung Quốc; (2) Phạm vi nghiên cứu: các nghiên cứu trước chỉ so sánh song phương đơn lẻ (Việt Nam - Úc, Việt Nam - Mỹ, Việt Nam - Đức), chưa có công trình nào đối sánh đa phương đồng thời giữa Việt Nam với Anh, Đức và Trung Quốc; (3) Tính hệ thống: khắc phục cách tiếp cận tản mạn để xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh từ khái niệm, phân nhóm căn cứ, hệ quả pháp lý cho đến giải pháp lập pháp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong lý luận khoa học luật dân sự Việt Nam qua việc làm sáng tỏ bản chất và tái cấu trúc các lý thuyết nền tảng:
Đầu tiên, luận án đưa ra định nghĩa chuẩn xác mang tính chỉnh thể: "Chấm dứt hợp đồng là sự kiện pháp lý làm chấm dứt các quyền và nghĩa vụ cơ bản của các bên trong quan hệ hợp đồng". Định nghĩa này giải quyết triệt để sự nhập nhằng giữa "quá trình thực hiện" và "sự kiện pháp lý", đồng thời phân biệt rõ nghĩa vụ cơ bản (nghĩa vụ chính bị triệt tiêu) với các nghĩa vụ thứ cấp tồn lưu sau chấm dứt (bảo mật, giải quyết tranh chấp, bồi thường thiệt hại, nghĩa vụ bảo hành).
Thứ hai, luận án bổ khuyết và mở rộng Thuyết tự do hợp đồng (Freedom of Contract) trong giai đoạn chấm dứt. Tự do hợp đồng không chỉ là quyền tự do giao kết, lựa chọn đối tác hay xác lập nội dung, mà còn là quyền tự do thỏa thuận sửa đổi, thay thế hoặc giải phóng nhau khỏi quan hệ hợp đồng (mutuus dissensus) mà không phụ thuộc vào mức độ thực hiện, miễn là không xâm phạm trật tự công cộng và quyền lợi của người thứ ba theo Thuyết tương đối của hợp đồng (Doctrine of Privity).
Thứ ba, luận án phát triển lý thuyết về sự cần thiết của chấm dứt hợp đồng dựa trên 4 trụ cột kinh tế - pháp lý: (1) Mục đích hợp đồng đã đạt được; (2) Các bên không còn nhu cầu tiếp tục quan hệ hợp tác; (3) Tiếp tục thực hiện hợp đồng sẽ gây thiệt hại kinh tế không hiệu quả (efficient breach / economic waste); (4) Xuất hiện trở ngại pháp lý hoặc thực tế khiến hợp đồng không thể thực hiện được.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
+-----------------------------------+-----------------------------------+
| | |
[Ý CHÍ CỦA CÁC BÊN] [Ý CHÍ MỘT BÊN] [HOÀN CẢNH KHÁCH QUAN]
- Hoàn thành nghĩa vụ - Vi phạm nghiêm trọng - Bất khả kháng (Force majeure)
(Toàn bộ / Phần lớn - Đơn phương chấm dứt - Hoàn cảnh thay đổi cơ bản
Substantial performance) theo luật/thỏa thuận (Hardship / Frustration)
- Thỏa thuận chấm dứt - Vi phạm trước hạn - Đối tượng không thể thực hiện
- Bù trừ nghĩa vụ (Anticipatory breach) - Hợp đồng trở thành bất hợp pháp
| | |
+-----------------------------------+-----------------------------------+
|
+-----------------------------------+
| HỆ QUẢ PHÁP LÝ |
+-----------------------------------+
| 1. Giải phóng nghĩa vụ tương lai |
| 2. Khôi phục tình trạng ban đầu |
| 3. Trách nhiệm bồi thường & phạt |
| (Kèm Disgorgement of Profits) |
+-----------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích 3 chiều độc đáo kết hợp 3 lý thuyết trụ cột:
- Lý thuyết ý chí và sự phân bổ rủi ro: Phân loại căn cứ chấm dứt hợp đồng thành 3 nhóm khoa học: (i) Chấm dứt theo ý chí của các bên (hoàn thành, thỏa thuận); (ii) Chấm dứt theo ý chí một bên (hủy bỏ do vi phạm, đơn phương chấm dứt, vi phạm trước hạn); (iii) Chấm dứt do hoàn cảnh khách quan (bất khả kháng, hoàn cảnh thay đổi cơ bản, đối tượng không thể thực hiện).
- Lý thuyết phân định hiệu lực thời gian (Ex tunc vs. Ex nunc): Xác lập ranh giới phân tích rõ ràng giữa hình thức chấm dứt duy trì hiệu lực phần đã thực hiện (termination pro futuro) và hình thức chấm dứt khôi phục tình trạng ban đầu (rescission ab initio).
- Lý thuyết bồi hoàn và chế tài phòng ngừa: Tích hợp cơ chế khắc phục thiệt hại truyền thống với nguyên tắc tước bỏ lợi ích kinh tế bất chính (Disgorgement of Profits) được phát triển từ án lệ Anh (Attorney General v. Blake [2001]) nhằm ngăn chặn tình trạng cố ý bội tín để tìm kiếm lợi nhuận cao hơn từ bên thứ ba.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: tập trung vào các quy phạm luật tư chung (Civil Code), không đi sâu vào các quan hệ hợp đồng đặc thù thuộc luật công hoặc luật chuyên ngành (lao động, bảo hiểm, hành chính).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan và phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Marxist-Leninist jurisprudence) như một kim chỉ nam định hướng nhận thức về sự vận động, phát triển của các quy phạm pháp luật hợp đồng trong mối liên hệ mật thiết với cơ sở hạ tầng kinh tế xã hội.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp Luật học so sánh chức năng (Functional Comparative Legal Method) của K. Zweigert và H. Kötz, kết hợp với phương pháp Nghiên cứu pháp lý quy phạm (Doctrinal Legal Research). Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) bao gồm: Cấp độ vi mô (Micro-comparison - phân tích chi tiết từng điều khoản, quy phạm thực định, án lệ) và Cấp độ vĩ mô (Macro-comparison - so sánh cấu trúc truyền thống pháp lý giữa Thông luật, Dân luật và Pháp luật XHCN).
Lý do lựa chọn 3 hệ thống pháp luật đối chiếu:
- Vương quốc Anh: Tiêu biểu cho dòng họ Common Law với hệ thống án lệ hàng trăm năm, phát triển vượt bậc về các học thuyết thực tiễn thương mại (frustration, anticipatory breach, substantial performance).
- Cộng hòa Liên bang Đức: Đại diện mẫu mực của dòng họ Civil Law với Bộ luật Dân sự BGB 1896 (tu chính 2002) có cấu trúc logic tư duy pháp lý trừu tượng, hoàn hảo về chế định nghĩa vụ và lý thuyết Wegfall der Geschäftsgrundlage (Điều 313 BGB).
- Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa: Hệ thống pháp luật tương đồng sâu sắc về thể chế chính trị, nền kinh tế chuyển đổi và vừa ban hành Bộ luật Dân sự năm 2020 (hiệu lực 01/01/2021) với nhiều giải pháp lập pháp đương đại mang tính thực chứng cao.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ 4 giai đoạn chuẩn mực học thuật:
- Xác lập câu hỏi chức năng: Đặt vấn đề pháp lý cần giải quyết trong đời sống kinh tế - xã hội khi hợp đồng không thể tiếp tục thực hiện, thoát ly khỏi các định kiến thuật ngữ của từng quốc gia.
- Thu thập nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp (Data Collection Protocols):
- Nguồn sơ cấp: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thực định (BLDS Việt Nam 2015, BLDS 2005; BLDS Đức BGB 1896/2002; BLDS Trung Quốc 2020, Luật Hợp đồng TQ 1999; Luật Thành văn Anh như Misrepresentation Act 1967, Law Reform (Frustrated Contracts) Act 1943, Contracts (Rights of Third Parties) Act 1999). Tuyển tập án lệ Anh (vụ Edington v. Fitzmaurice [1885], Derry v. Peek [1889], Taylor v. Caldwell [1863], Krell v. Henry [1903], Hochster v. De La Tour [1853]) và các án lệ, bản án của Tòa án nhân dân các cấp tại Việt Nam.
- Nguồn thứ cấp: Các công trình chuyên khảo, bài báo khoa học chuẩn ISI/Scopus và Tạp chí ngành Luật học trong nước và quốc tế.
- Tam giác giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phương pháp phân tích quy phạm (Doctrinal analysis), phương pháp phân tích án lệ (Case study analysis), phương pháp logic - lịch sử và phương pháp tổng hợp quy nạp.
- Kiểm tra độ tin cậy và giá trị khoa học (Validity & Reliability): Tính giá trị nội tại (Internal validity) được bảo đảm bằng chuỗi suy luận logic nhất quán từ câu hỏi nghiên cứu đến giả thuyết và luận điểm; tính giá trị ngoại tại (External validity) được bảo đảm qua tính tương thích của các đề xuất lập pháp với cam kết quốc tế của Việt Nam (Hiệp định EVFTA, CPTPP, Công ước CISG 1980, Bộ nguyên tắc UNIDROIT).
Data và phân tích
Công cụ và cơ sở dữ liệu nghiên cứu bao gồm: Cổng thông tin điện tử Tòa án nhân dân tối cao Việt Nam (CSDL Án lệ và Công bố Bản án), Hệ thống văn bản LuatVietnam, HeinOnline, Westlaw, LexisNexis và cơ sở dữ liệu luật pháp quốc tế.
Phân tích định tính chuyên sâu đối với:
- Hơn 50 văn bản quy phạm pháp luật và án lệ quốc tế.
- Hàng chục bản án thực tiễn tại Việt Nam liên quan đến tranh chấp hợp đồng kinh doanh thương mại, dân sự có phát sinh yêu cầu chấm dứt, hủy bỏ hợp đồng, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại (Điển hình như các vướng mắc về áp dụng phạt vi phạm kèm bồi thường thiệt hại ước tính theo Điều 302 Luật Thương mại 2005 so với Điều 418 BLDS 2015; vướng mắc xác định yếu tố bất khả kháng trong đại dịch Covid-19 theo Điều 156 BLDS 2015).
- Kiểm tra tính vững (Robustness checks) thông qua việc phản biện chéo các mô hình lập pháp khác nhau giữa Common Law và Civil Law, từ đó chứng minh tính khả thi của mô hình đề xuất cho Việt Nam.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án chỉ ra 5 phát hiện mang tính đột phá về mặt khoa học pháp lý:
- Phát hiện về khoảng trống ngoại lệ "Hoàn thành phần lớn hợp đồng" (Substantial Performance): Pháp luật Việt Nam (Điều 422 khoản 1 BLDS 2015) chỉ quy định chấm dứt khi hợp đồng "đã được hoàn thành", ngầm định phải thực hiện 100% nghĩa vụ. Đối chiếu với pháp luật Anh và Đức, luận án chứng minh rằng việc áp dụng ngoại lệ thực hiện phần lớn nghĩa vụ cho phép bên có nghĩa vụ yêu cầu nghiệm thu, thanh lý và giải trừ hợp đồng (trừ đi phần giá trị khuyết tật nhỏ), ngăn chặn hành vi lạm dụng quyền từ chối thanh toán của bên có quyền.
- Phát hiện về sự thiếu hụt chế định "Vi phạm hợp đồng trước hạn" (Anticipatory Breach): Cả 3 quốc gia nghiên cứu (Anh qua án lệ Hochster v. De La Tour, Đức qua Điều 323 khoản 4 BGB, Trung Quốc qua Điều 563 khoản 2 BLDS 2020) đều trao quyền cho bên bị vi phạm chấm dứt hợp đồng ngay khi bên kia tuyên bố hoặc có hành vi rõ ràng không thực hiện nghĩa vụ dù chưa đến hạn. Tại Việt Nam, do thiếu cơ chế này, bên bị vi phạm buộc phải thụ động chờ đến hạn vi phạm mới được xử lý, gây lãng phí nguồn lực và gia tăng tổn thất.
- Phát hiện về tính bất cập của tiêu chí "Vi phạm nghiêm trọng" (Fundamental Breach): BLDS 2015 sử dụng thuật ngữ "vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ" (khoản 1 Điều 423) nhưng định nghĩa tại khoản 2 còn trừu tượng, dẫn đến việc Tòa án các cấp áp dụng tùy nghi, không thống nhất khi phán quyết hủy bỏ hợp đồng.
- Phát hiện về sự phân tán của học thuyết trở ngại khách quan: Quy định về chấm dứt do hoàn cảnh thay đổi cơ bản (Điều 420) và hợp đồng vô hiệu/không thể thực hiện do đối tượng không còn (Điều 408, 411) tại Việt Nam bị chia cắt. Trong khi đó, học thuyết Frustration của Anh và Điều 313 BGB Đức (Wegfall der Geschäftsgrundlage) tạo ra cơ chế linh hoạt, bao quát mọi trường hợp: đối tượng bị phá hủy, chủ thể chết/mất năng lực (incapacity of parties), phương thức thực hiện bất khả thi, hoặc việc thực hiện trở nên vô nghĩa/trái pháp luật sau khi ký kết. Cụ thể, Điều 313 BGB quy định: "khi hoàn cảnh thay đổi nghiêm trọng tới mức làm mất đi căn cứ của nó (Wegfall der Geschäftsgrundlage) thì bên bị ảnh hưởng bất lợi được yêu cầu bên kia điều chỉnh hợp đồng hoặc chấm dứt hợp đồng".
- Phát hiện về sự khiếm khuyết trong chế tài bồi hoàn lợi nhuận (Disgorgement of Profits) và bồi thường tổn thất tinh thần: Pháp luật Việt Nam chỉ giới hạn bồi thường thiệt hại thực tế, trực tiếp. Nghiên cứu thực tiễn Anh, Đức cho thấy nếu bên vi phạm cố tình bội tín để ký hợp đồng khác sinh lời gấp nhiều lần (chấp nhận bồi thường thiệt hại thực tế cho bên cũ), thì việc buộc bên vi phạm phải nộp lại toàn bộ khoản lợi bất chính thu được (disgorgement) là công cụ răn đe tối ưu và bảo đảm công lý kinh tế.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG ĐỐI SÁNH QUY ĐỊNH CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG GIỮA CÁC HỆ THỐNG PHÁP LUẬT |
+------------------------------------+---------------+---------------+---------------+---------------+
| Tiêu chí đối sánh | Việt Nam | Vương quốc Anh| Đức | Trung Quốc |
| | (BLDS 2015) | (Common Law) | (BGB 1896) | (BLDS 2020) |
+------------------------------------+---------------+---------------+---------------+---------------+
| 1. Hoàn thành phần lớn nghĩa vụ | Chưa quy định | Thừa nhận | Thừa nhận | Thừa nhận |
| (Substantial Performance) | | (Án lệ) | (BGB §320) | (BLDS §582) |
+------------------------------------+---------------+---------------+---------------+---------------+
| 2. Vi phạm hợp đồng trước hạn | Chưa quy định | Thừa nhận | Thừa nhận | Thừa nhận |
| (Anticipatory Breach) | | (Án lệ) | (BGB §323(4)) | (BLDS §563(2))|
+------------------------------------+---------------+---------------+---------------+---------------+
| 3. Học thuyết hoàn cảnh thay đổi | Quy định hẹp | Frustration | BGB §313 | BLDS §533 |
| (Hardship / Frustration) | (Điều 420) | (Bao quát) | (Bao quát) | (Bao quát) |
+------------------------------------+---------------+---------------+---------------+---------------+
| 4. Bồi hoàn lợi ích bất chính | Chưa quy định | Thừa nhận | Thừa nhận | Thừa nhận |
| (Disgorgement of Profits) | | (Án lệ AG) | (BGB §285) | một phần |
+------------------------------------+---------------+---------------+---------------+---------------+
| 5. Thiệt hại tinh thần do vi phạm | Chưa quy định | Rất hạn chế | Thừa nhận | Thừa nhận |
| hợp đồng (Non-pecuniary loss) | | (Án lệ) | (BGB §253(2)) | (BLDS §996) |
+------------------------------------+---------------+---------------+---------------+---------------+
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý luận: Mở rộng và hoàn thiện hệ thống khái niệm, phân loại chuẩn hóa chế định chấm dứt hợp đồng trong khoa học luật dân sự Việt Nam; tích hợp thành công các học thuyết pháp lý kinh tế học hiện đại vào lý thuyết luật thực định.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Cung cấp mô hình phân tích so sánh chức năng chuẩn mực, có thể áp dụng mở rộng sang các chế định khác của luật tư như giao kết hợp đồng, trách nhiệm ngoài hợp đồng hay xử lý tài sản bảo đảm.
- Ý nghĩa thực tiễn cho giải quyết tranh chấp: Cung cấp luận cứ vững chắc cho Thẩm phán, Trọng tài viên và Luật sư trong việc giải thích hợp đồng, xác định ranh giới giữa hủy bỏ hợp đồng và đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng, áp dụng nguyên tắc thiện chí khi xử lý các trường hợp hoàn cảnh thay đổi cơ bản.
- Ý nghĩa lập pháp (Kiến nghị sửa đổi hoàn thiện BLDS 2015):
- Sửa đổi Điều 422: Tái cấu trúc thành 3 nhóm căn cứ mạch lạc (theo ý chí hai bên, theo ý chí một bên, do khách quan); bổ sung trường hợp chấm dứt khi hoàn thành phần lớn nghĩa vụ.
- Bổ sung Điều khoản về Vi phạm trước hạn: Cho phép bên có quyền tạm ngừng thực hiện, yêu cầu biện pháp bảo đảm hoặc tuyên bố chấm dứt hợp đồng nếu bên kia từ chối thực hiện nghĩa vụ một cách dứt khoát.
- Cụ thể hóa Điều 423: Ban hành Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TANDTC hướng dẫn rõ các tiêu chí định lượng và định tính của "vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ".
- Bổ sung quy định về bồi hoàn lợi nhuận: Luật hóa nghĩa vụ chuyển giao khoản lợi thu được do vi phạm hợp đồng có chủ đích nhằm tăng tính răn đe.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp khoa học đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn phạm vi đối tượng: Luận án tập trung vào các quy định chung của pháp luật dân sự, chưa mở rộng phân tích chuyên sâu các loại hợp đồng chuyên ngành đặc thù có tính chất phi đối xứng quyền lực cao (như hợp đồng lao động, hợp đồng bảo hiểm, hợp đồng quyền chọn tài chính).
- Giới hạn mẫu so sánh địa lý: Nghiên cứu đối chiếu tập trung vào 3 quốc gia (Anh, Đức, Trung Quốc). Dù mang tính đại diện cao, nhưng chưa thể bao quát toàn bộ các nền tài phán đặc thù khác như pháp luật hỗn hợp (Mixed Legal Systems - Nam Phi, Scotland) hay các nước theo truyền thống Luật Hồi giáo (Sharia Law).
- Giới hạn nguồn dữ liệu thực chứng: Dữ liệu bản án tại Việt Nam giai đoạn áp dụng BLDS 2015 còn gặp rào cản về việc công khai hóa toàn diện và đồng bộ từ Tòa án cấp huyện, một số bản án chưa phân tích sâu lập luận pháp lý.
- Giới hạn về phương pháp định lượng: Chưa sử dụng các mô hình kinh tế lượng pháp lý (Empirical Legal Studies) để đo lường định lượng chi phí giao dịch xã hội bị lãng phí do thiếu vắng chế định vi phạm trước hạn.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Nghiên cứu ứng dụng các chế định chấm dứt hợp đồng trong môi trường kinh tế số và hợp đồng thông minh (Smart Contracts / Blockchain), nơi cơ chế chấm dứt tự động diễn ra không phụ thuộc vào ý chí chủ quan.
- Hướng 2: Nghiên cứu sự giao thoa giữa chế định chấm dứt hợp đồng theo luật quốc gia và các điều ước quốc tế mà Việt Nam mới gia nhập (như Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế - CISG).
- Hướng 3: Phân tích thực nghiệm kinh tế - pháp lý (Law & Economics) về hiệu quả kinh tế của các biện pháp xử lý vi phạm hợp đồng tại thị trường Việt Nam.
- Hướng 4: Mở rộng nghiên cứu cơ chế bồi thường thiệt hại tinh thần (Non-pecuniary damages) phát sinh từ vi phạm hợp đồng trong bối cảnh bảo vệ người tiêu dùng.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ) ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự và Luật Quốc tế; dự kiến tạo ra trích dẫn khoa học cao trong các diễn đàn nghiên cứu lập pháp.
- Tác động hoàn thiện thể chế: Các kiến nghị của luận án cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban soạn thảo Đề án sửa đổi, bổ sung Bộ luật Dân sự 2015 của Bộ Tư pháp và các Dự thảo Nghị quyết hướng dẫn áp dụng pháp luật của Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
- Tác động đến cộng đồng doanh nghiệp: Giúp các hiệp hội ngành nghề và doanh nghiệp nâng cao năng lực soạn thảo điều khoản chấm dứt hợp đồng, quản trị rủi ro pháp lý trong các giao dịch thương mại xuyên biên giới.
- Tác động quốc tế: Đóng góp tiếng nói học thuật của Việt Nam vào mạng lưới luật học so sánh khu vực ASEAN và thế giới, nâng cao mức độ tin cậy của môi trường pháp lý đầu tư tại Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, Học viên cao học và Giảng viên Luật: Tiếp cận hệ thống tư liệu so sánh chuyên sâu, đa ngữ (Anh, Đức, Trung, Việt) và khung phương pháp luận luật học so sánh mẫu mực.
- Thẩm phán, Trọng tài viên, Thư ký Tòa án: Sử dụng các lập luận so sánh và giải thích quy phạm để áp dụng pháp luật nhất quán, chính xác trong các vụ án tranh chấp hợp đồng phức tạp.
- Luật sư và Chuyên gia tư vấn pháp lý: Vận dụng các phát hiện đột phá để đàm phán, thiết kế cấu trúc hợp đồng tối ưu (các điều khoản Termination clause, Force majeure, Hardship, Liquidated damages).
- Cơ quan lập pháp và cơ quan hành pháp (Bộ Tư pháp, TANDTC): Có sẵn bộ giải pháp lập pháp khả thi, đã được kiểm chứng thực nghiệm qua kinh nghiệm của 3 nền tư pháp hàng đầu thế giới.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc tái định vị và chuẩn hóa khái niệm: "Chấm dứt hợp đồng là sự kiện pháp lý làm chấm dứt các quyền và nghĩa vụ cơ bản của các bên trong quan hệ hợp đồng". Luận án đã mở rộng Thuyết tự do hợp đồng (Freedom of Contract) sang giai đoạn chấm dứt thông qua việc khẳng định quyền tự do chấm dứt (liberty of termination) là quyền tự nhiên phái sinh từ quyền tự do giao kết, đồng thời tích hợp Thuyết bồi hoàn kinh tế (Disgorgement of Profits) để làm phong phú thêm chế định trách nhiệm dân sự do vi phạm hợp đồng tại Việt Nam.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh (1999) hay TS. Vũ Thị Lan Anh (2010, 2011) vốn chỉ đối chiếu song phương đơn lẻ và mang tính mô tả quy phạm, luận án đổi mới bằng Phương pháp so sánh chức năng đa tầng (Multi-level Functional Comparative Method), đối chiếu đồng thời 4 nền tài phán (Việt Nam, Anh, Đức, Trung Quốc) đại diện cho 3 dòng họ pháp luật lớn. Nghiên cứu không dừng ở so sánh câu chữ thực định (law on the books) mà tiến sâu vào phân tích vận hành thực tế qua hệ thống án lệ (law in action).
3. Phát hiện bất ngờ hoặc trái với nhận thức phổ biến nhất là gì?
Phát hiện trái với quan niệm phổ biến là: Việc quy định chấm dứt hợp đồng chỉ khi "hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ" (100%) tưởng chừng là bảo vệ tuyệt đối quyền lợi bên có quyền, nhưng trên thực tế lại tạo ra sự bất công và lãng phí xã hội lớn. Khi một bên đã hoàn thành 98-99% nghĩa vụ với lỗi không đáng kể, việc không thừa nhận ngoại lệ Substantial Performance đã bị nhiều bên có quyền lợi dụng để từ chối thanh toán toàn bộ, trì hoãn nghiệm thu, biến quyền năng pháp lý thành công cụ chèn ép đối tác.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức tái lặp nghiên cứu (Replication protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy trình nghiên cứu 4 bước chuẩn mực: (1) Nhận diện vấn đề chức năng; (2) Thu thập dữ liệu quy phạm và án lệ theo tiêu chí đồng bộ thời gian (sau cải cách tư pháp thế kỷ 21); (3) Đối sánh giải pháp pháp lý theo ma trận 3 nhóm căn cứ; (4) Đánh giá mức độ tương thích để nội luật hóa. Quy trình này có thể tái lập hoàn toàn để nghiên cứu các chế định khác trong luật tư.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào 3 trụ cột: (1) Luật hóa toàn diện các chế định Anticipatory breach, Substantial performance, Disgorgement of profits vào Dự thảo BLDS sửa đổi giai đoạn 2025-2030; (2) Thiết lập khung pháp lý giải quyết xung đột chấm dứt hợp đồng điện tử và Smart Contract tự động thực thi; (3) Nghiên cứu thực nghiệm kinh tế lượng về tác động của sự minh bạch hóa chế định chấm dứt hợp đồng đối với chỉ số bảo vệ nhà đầu tư và chi phí vốn của doanh nghiệp tại Việt Nam.
Kết luận
Từ toàn bộ các phân tích lý luận, đối chiếu luật học so sánh và khảo sát thực tiễn, luận án đúc kết 5 đóng góp cốt lõi:
- Chuẩn hóa hệ thống lý luận: Xây dựng định nghĩa khoa học và xác lập khung phân loại 3 nhóm căn cứ chấm dứt hợp đồng mang tính khái quát cao (theo ý chí hai bên, theo ý chí một bên, do hoàn cảnh khách quan).
- Khai phá học thuật đa hệ thống: Thực hiện công trình so sánh đồng thời, toàn diện và cập nhật nhất giữa pháp luật Việt Nam với Anh (Common Law), Đức (Civil Law) và Trung Quốc (Pháp luật XHCN) về chế định chấm dứt hợp đồng.
- Phát hiện các khoảng trống lập pháp trọng yếu: Chứng minh sự cần thiết phải bổ sung chế định Substantial Performance (hoàn thành phần lớn), Anticipatory Breach (vi phạm trước hạn) và mở rộng phạm vi áp dụng của học thuyết Frustration / Hardship.
- Đổi mới chế định trách nhiệm dân sự: Đề xuất cơ chế tước bỏ lợi ích kinh tế bất chính thu được từ hành vi cố ý vi phạm hợp đồng (Disgorgement of Profits) và ghi nhận thiệt hại tinh thần.
- Cung cấp dự thảo kiến nghị lập pháp cụ thể: Đề xuất phương án sửa đổi, bổ sung trực tiếp các điều khoản tương ứng trong Phần thứ ba của Bộ luật Dân sự năm 2015, góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TAO BO TƯ PHÁP. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PANG THỊ HỎNG TUYẾN LUẬN ÁN TIỀN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI 2023 BÔ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI DANG THỊ HONG TUYẾN Chuyên ngành đào tạo: — Luật Dan sựvà t6 tung din sự. Mã số chuyên ngành: 9 38.0103 LUẬN ÁN TIỀN SĨ LUẬT HỌC Nguoi hướng dẫn khoa ho 1. Nguyễn Mink Tuân 3.
Vũ Thị Hải Yen HÀ NỘI 2023 LỜI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đậy là công trình nghién cửu cia ri tôi. Các số lậu nêu trong luân án là rung thực. Kắt qua nghi cứu được néu trong ludn án chưa ting được aa cổng bé trong bắt công trình nào khác TÁC GIÁ LUẬN ÁN Đặng Thị Hồng Tuyến LỜI CẢM ON Tác gi san bày 5 làng biết on sân sắc đối với TS: Ngyễn Mn Tiấn và POSTS 11: The Hải Tấn — ha thập cô hưởng dẫn đã tân tình chỉ báo trong quá tinh tác giả thực hiện luận ân Tác giả cũng chân thành căn ơn các thay cổ giáo, nhà khoa học, đẳng nghiệp, gia định, ban bè đã giúp đổ và có những gép ÿ vô cũng bổ ích để tác giả có thd hoàn thành luôn án, TÁC GIÁ LUẬN ÁN. Đặng Thị Hồng Tuyển MỤC LỤC MỞ ĐÀU 1 TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 9 CHƯƠNG 1 'NHỮNG VAN ĐÈ LÝ LUẬN VE CHAM DUT HỢP ĐỒNG n chim dit hợp đồng + 12.
Lý de cũa việc chim đút hep đồng ” 1. Mục dich cha hợp đồng đã đạt được 2» 1. Các bên không còn nl cin tiếp te thực hiệu hợp đồng 30 1. Tiếp tục thực kiện hợp đồng sẽ gây thift hại cho một hoặc thai bên 31 112.4 Các bin không thé tre hiệu được hợp đồng hoặc các bên không được pháp thực hiệu hợp đồng 2 13.
Phan nhém các trường hợp chim dit hợp đồng 4 1. Chấm ditt hợp đồng theo ý chi cia các bên trong quan hi hợp đồng 35 đồng “4 1. Chi diet hợp đồng do hoàu cũnh khách quam a 14. Hệ quả pháp lý của chim dit hợp “ LAL.
Hệ quả pháp lý trực tid 55 38 KETLUAN CHƯƠNG1 63 CHƯƠNG 2 SO SANH PHÁP LUAT VIỆT NAM VỚI PHÁP LUAT ANH, ĐỨC VÀ TRUNG QUOC VE CHAM DỨT HỢP BONG 64 1. Về các trường hợp chim ditt hep đồng thee ý chi của các bên 6 2.1, Chim đất hợp đồng do hoàn thành hợp đồng. Chim dit hợp đồng theo thoả thug sẽ 22. Về các trường hợp cham đứt hợp đồng theo ý chi của một bên 9 23.
Về các trường hợp chim đứt hợp đồng do hoàn cảnh khách quan — 105 2.1, Cách hiễu về trở gai khách quan lầu chấm dict hợp đồng 105 2. Những sự liệu làm cham đất hợp đồng do hoàn cảnh khách quan 110 24. Về hệ quả pháp lý của chim đút hẹp đề 120 2.1, Về hệ quã pháp lý trực tp từviệc chim đt hợp đồng. 12 Về trách nhiệm hoàn trả, thanh toán 121 2.2, Về rách nhiệm da sự kèm theo việc chấm ditt hep đồng 126 KET LUẬN CHƯƠNG 2 10 CHƯƠNG 3 THY TIEN ÁP DỤNG VÀ MOT SỐ KIEN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUAT VIỆT NAM VE CHAM DỨT HỢP DONG TREN CƠ SỞ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CUA ANH, ĐỨC VÀ TRUNG QUỐC lạ 3.
Mật số vướng mắc trong thục ttn áp dựng pháp hạt chim đút hợp đồngở Việt Nam la 4.1, Yướng mắc lều quam đễu vi pham hợp đồng trước heme 14i 4.2, Thực tu swing mắc v việc xác định ‘Si phạm nghiềm trọng” 144 4.3, Thực ttn chấm ditt hợp đồng do hoàn cảnh lách quan 146 5 thường thigt hại ước tink 143 3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật 153 4. Kiễu nghị chung 153 4.2, Nhôm biểu nghị hoàu thiện các qny định về các trường hop chẳm đứt hợp đồng theo ý chi cia các bên 154 4. Nhém biểu nghị hoàn thiện quy định vễ các trường hợp chấm đứt hợp đồng theo ÿ chi cần mi 157 .33⁄4 Nhóm kiểu nghị hoàn thiện uy định về các trường hợp chấm đứt do hoàn cảnh khách quan 162 4.5, Nhóm biểu nghị hoàn thiện uy định về hệ qupháp lý của chấm dict hap đồng 167 KETLUAN CHƯƠNG 3 12 'KÉT LUẬN CHUNG 174 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CONG BO CUA TÁC GIẢ LIÊN (QUAN DEN ĐÈ TÀI LUẬN AN 7 DANH MUC TAILIEU THAM KHAO 178 PHỤ LỤC TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI.Tính cấp thấết của đề tài nghiên cứu Từ xa xua dén nay, luật hop đẳng có vai trỏ quan trong trong thực ấn và luôn 1à măng pháp luệt nhận được aw quan tim của nhiễu nguồi, nhiều quốc gia trên thể giếi Ngay từ thời La Mã cổ dei, các nguyên tắc điều chỉnh khổ tớc mua bán, ra đốt hàng hoá đã được quy định Có thé nói, từ khí con người biết din hoạt động mua bán, trao đổi hàng ho thi cũng với hep đẳng, những quy Ảnh pháp luật cia ting qguốc gia điều chính inh vục hợp đồng la yêu tổ không thé tách rồi trong cuộc sống hàng ngày của mỗi nhóm din cư Đặc biệt, trong giai đoạn kính tổ thi trường phát tiễn menh m nhu hiện nay, luật hợp đông li căng khẳng Ảnh được wi tí quan trong của minh trong đối ống dân sinh Luật hop đẳng không chỉ la công cụ giúp dim bảo các giao địch mua bán, rao đổi hàng hoá đến ra suôn sf, ừ đó giớp tao ra và day tử nénkinh tế công bing luật hop đẳng con là công cụ hữu hiệu để gi quyết các ranh, chip phát ảnh trong quan hệ hop đẳng, góp phin bảo vé lợi ích chung, bảo vệ quyén lợi của các bên yêu thé cũng như quyền lợi của bên bị vĩ pham hop đồng).
Vì l đó, vide nghiên của xây đựng hoàn thiên pháp luật hợp đồng luôn là mốt quan tâm đặc iệt của nhiễu luật gia, nhiễu nhà lập phép của bắt cớ quốc gia nào Công với luậthợp đồng nồi chung những quy đính phép uật v chim eit hop đồng có vei rd quan tong trong việc bio vé quan hệ hợp đồng Thật vậy, những quy di pháp luật và châm dit hop đồng không cho pháp các chủ thé tuy iện chối b6 "hay phá v quan hệ hợp đồng tạo cơ sở pháp lý cho việc cưỡng chế thực hiện những cam kết giữa các bin chủ thể giao kết hop đồng Đảng thời, ngoài ý nghĩa nhằn bảo Vệ quyền li cin các bên tham gia hợp đồng, pháp luật điều chỉnh vige châm đất hợp ‘Php lt Tà Mi cổ đụ aoe lộ thống tạ QyÖ 3 tc phim Cúc Wa dế nhấp bật hstinees) cia Gans (hổ Kỹ Tước Công nghyễn) di guinhin các guy dah về Tuật hợp đồng cho thiy Nhu moe La Mc hi gunn dnc bun ti đng ti sa ngà Hard La Son, Carbone Zonet z (Connects, ‘ime dur turodeufcaby dates Br 08% 20 hugo 0c 5300820 anna 0m 20020 Conus pe. ray cap ngày 25670022 "Ngon Ti Anh Vin, “Lad hợp đồng rong thạc nến và rong ecg i con gui Ned cing cho hea hoe lu Tợp dong vo adel rang tì NCE cáp trường “Nghễn cu so sah che uy ảnh amg ‘aang hù hợp ding cin alt sno win thé gy do PGS. gin Thị Ảnh Vin citi,2014, 118 nr đồng phân nào đó còn od tác dạng rấn de, hạn chế tình trang hop đẳng bị phá vỡ mot cách tay tiên Trong béi cảnh thương trường cạnh tranh khốc lit, nin bánh tế các qguốc gì luôn có nợ biển động như hiện nay, bên canh những quan hệ hợp đồng đến xe trọn ven do các bên thục hiện diy đã các cam kết theo hợp đồng tinh trang mét bên hoặc tit cé các bin trong quan hệ hợp đồng muốn chim dit ngang việc thực hiện hợp ding xây ra một cách phd bién Do đó, có thé thấy các quy dinh pháp luật vé châm dt hợp đồng có một va ro quan trong đãi với thực tin Nhân thức được tính tắt yếu và tầm quan trong của pháp luật về chấm đất hợp đồng Viét Nam đã xếy đọng và ban hành một hệ thống các quy định điều chỉnh các vẫn để tiên quan din chim dit hợp đẳng ty nhiên những quy đ nh này cho dén ney vẫn thể hiện những hạn chế nhất dinh. Các quy nh chung về chim đất hop đồng cha yêu được thể hiện trong Bộ luật din sợ (phin thử ba: Nghia vụ và hợp đồn, gồm các quy định vé các trường hợp chim dit hợp đồng và hệ qua pháp lý của chim dit hợp đông Các quy dinh này của B6 luật Dân a 2015 cũa Việt Nam hiện bộc lô xe một sổ bất cập hen chế nh, Mota, cu trúc các điều khoăn vàviệc phân chia các trường hop chim dit hợp đồng thiéu hop lý, gây khó khăn cho các nhà nghiên cửu.
cũng như các chỗ thể áp đụng pháp luật, Hai La, một sổ quy định cụ th tiên quan đến các trường hợp chim dit hợp đồng còn chưa diy đã, chưa rõ răng có thé kế địn nh. @ clase có quy Ảnh về hoàn thành phân lớn hop đồng được chip nhân là cấn cử chim ớt hợp đồng do hop déng đã hoàn thành, 3) chưa có quy định và vi phạm hợp đồng, trước hạn đ làm cén cử chấm đất hop đồng do vi phạm hop đẳng: đi quy ảnh về vi pham hop đồng nghiêm trong trong quy ảnh về căn cử để huỹ bô hop đẳng chưa xð tăng, (x) quy nh vé cách hiểu về hoin cảnh khách quan din chấm dit hop đẳng dang được thể hiên réi rac tạ nhiễu đầu khoản khác nhau và chu rõ rang. Ball các quy Ảnh liên quan đến trách nhiệm dân sợ kèm theo khi châm đót hop đồng chưa diy đã khi các vin để về béi thường thiệt hạ tổ thất về tính thân chưa được dé cập dén trong Bộ luật Dân ny2015. Rõ răng việc nghiên cứu các khía canh liên quan din pháp luật vé chấm dit hop đồng dé đưa ra được kién nghĩ hợp lý gai cguylt những ổn tạ trần là yêu cầu cần thiết rong giai đoạn hiện nay Bên canh đó, hoạt đông nghiên cứu sơ sảnh quy định vé chim đt hop đồng theo pháp luật Việt Nam và pháp luật nước ngoài có tim quan trong nhất Ảnh: Trong, ‘i cảnh giao lưo quốc hiện nay khí mã mốt quan hệ giữa các chủ thể đồn từnhiễu qguốc ge khác nhau xuất hiện hing ngày, quan hệ hop đồng giữa các chủ thể đó cũng thường xuyên được thiétlép.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Hồng Tuyến (2023). Luận án tiến sĩ luật học các quy định về chấm dứt hợp đồng t [Luận án tiến sĩ, Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/sanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học các quy định về chấm dứt hợp đồng t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu chi tiết quy định về chấm dứt hợp đồng t
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học các quy định về chấm dứt hợp đồng t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học các quy định về chấm dứt hợp đồng t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học các quy định về chấm dứt hợp đồng t" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học các quy định về chấm dứt hợp đồng t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học các quy định về chấm dứt hợp đồng t" có 281 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ luật học các quy định về chấm dứt hợp đồng t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.