Luận án tiến sĩ pháp luật quốc tế về quản lý tài nguyên khoáng sản biển và thực tiễn của Việt Nam - Báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Trường Đại học Luật Hà Nội
Luận án TS luật quốc tế: Quản lý tài nguyên khoáng sản biển VN. Phân tích thực tiễn, đề xuất giải pháp pháp lý và chính sách tối ưu.
Luan An
Luận án tiến sỹ luật học
Năm xuất bản
Số trang
220
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan khoáng sản biển Việt Nam theo khung pháp lý
- Số trang:
- 220 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật quốc tế
- Tác giả:
- Phạm Hồng Hạnh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan khoáng sản biển Việt Nam theo khung pháp lý
Tài nguyên khoáng sản biển đóng vai trò chiến lược đối với phát triển kinh tế biển. Biển Đông sở hữu nguồn tài nguyên đa dạng và trữ lượng phong phú. Việc quản lý khoáng sản biển Việt Nam đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa luật pháp quốc tế và quy định quốc gia. Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) thiết lập khung pháp lý nền tảng. Các quốc gia ven biển có quyền chủ quyền và quyền tài phán đối với thềm lục địa. Khung pháp lý giúp xác định rõ ranh giới, quyền khai thác và nghĩa vụ bảo vệ tài nguyên. Việt Nam luôn chủ động nội luật hóa các điều ước quốc tế vào hệ thống pháp luật trong nước. Quá trình này tạo hành lang pháp lý minh bạch cho các hoạt động khảo sát, thăm dò khoáng sản.
1.1. Khái niệm và phân loại tài nguyên khoáng sản biển
Khoáng sản biển bao gồm toàn bộ khoáng vật rắn, lỏng và khí phân bố tại đáy biển và lòng đất dưới đáy biển. Phân loại tài nguyên biển dựa trên vị trí địa lý và đặc tính vật lý. Nhóm năng lượng bao gồm dầu mỏ, khí đốt và băng cháy. Nhóm sa khoáng ven bờ tập trung titan, zircon, cát đen và vật liệu xây dựng. Nhóm khoáng sản đáy biển sâu gồm kết hạch đa kim, vỏ mangan và sunfua khối. Việc phân định ranh giới vùng biển xác định quy chế khai thác tương ứng. Nội thủy và lãnh hải thuộc chủ quyền hoàn toàn của quốc gia. Vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa thuộc quyền chủ quyền về tài nguyên. Vùng đáy biển quốc tế được quản lý theo nguyên tắc di sản chung của nhân loại.
1.2. Khung pháp lý quốc tế theo Công ước UNCLOS 1982
UNCLOS 1982 đóng vai trò là hiến chương toàn cầu về quản lý biển và đại dương. Công ước phân chia các vùng biển thành các khu vực pháp lý rõ ràng. Điều 76 và Điều 77 UNCLOS 1982 quy định quyền chủ quyền của quốc gia ven biển trên thềm lục địa. Quyền này mang tính đặc quyền và không phụ thuộc vào sự chiếm hữu thực tế. Quốc gia ven biển có toàn quyền cấp phép thăm dò và khai thác tài nguyên khoáng sản. Đối với đáy biển ngoài quyền tài phán, Cơ quan Quyền lực Đáy đại dương (ISA) đảm nhận vai trò quản lý. Các quốc gia thành viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn môi trường khi khai thác. Cơ chế phân chia lợi ích công bằng bảo đảm quyền lợi cho toàn bộ cộng đồng quốc tế.
II. Khai thác khoáng sản đáy biển và dầu khí thềm lục địa
Dầu khí thềm lục địa giữ vị trí trụ cột trong nền kinh tế biển của nhiều quốc gia. Hoạt động khai thác khoáng sản đáy biển đòi hỏi công nghệ tiên tiến và nguồn vốn lớn. Thềm lục địa Việt Nam chứa đựng nhiều bể trầm tích dầu khí có tiềm năng thương mại cao. Các dự án dầu khí mang lại nguồn thu ngân sách đáng kể và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Việc quản lý khai thác phải gắn liền với bảo vệ môi trường sinh thái biển. Rủi ro tràn dầu và ô nhiễm hóa chất luôn tiềm ẩn trong quá trình vận hành giàn khoan. Do đó, các doanh nghiệp bắt buộc phải xây dựng kế hoạch ứng phó sự cố nghiêm ngặt. Sự kiểm soát chặt chẽ của cơ quan quản lý nhà nước giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và an toàn môi trường.
2.1. Tiềm năng và thực trạng khai thác dầu khí thềm lục địa
Thềm lục địa Việt Nam sở hữu các bể trầm tích triển vọng như Cửu Long, Nam Côn Sơn, Sông Hồng và Malay - Thổ Chu. Hoạt động thăm dò và khai thác dầu khí thềm lục địa đã đóng góp lớn cho tăng trưởng kinh tế trong nhiều thập kỷ. Tập đoàn Dầu khí Việt Nam triển khai hàng loạt giếng khoan thăm dò và mỏ khai thác thương mại. Sản lượng dầu thô và khí thiên nhiên phục vụ đắc lực cho các ngành công nghiệp chế biến, phát điện và phân bón. Tuy nhiên, các mỏ truyền thống đang bước vào giai đoạn suy giảm sản lượng tự nhiên. Hoạt động thăm dò mở rộng ra vùng nước sâu gặp nhiều thách thức về kỹ thuật và chi phí. Công tác quản lý tài nguyên đòi hỏi các chính sách khuyến khích đầu tư công nghệ hiện đại.
2.2. Quy chế quản lý hoạt động thăm dò đáy biển quốc tế
Khai thác khoáng sản đáy biển sâu ngoài vùng tài phán quốc gia chịu sự điều chỉnh của ISA. Vùng đáy biển quốc tế được coi là di sản chung của nhân loại theo UNCLOS 1982. Mọi hoạt động khảo sát, thăm dò phải ký hợp đồng chính thức với ISA và có quốc gia bảo trợ. Các nhà đầu tư tiên phong phải nộp báo cáo đánh giá tác động môi trường chi tiết trước khi cấp phép. Cơ chế kiểm soát của ISA bảo đảm tài nguyên không bị độc quyền bởi các quốc gia phát triển. Hệ thống pháp luật quốc tế yêu cầu chia sẻ công nghệ và phân bổ lợi ích tài chính cho các nước đang phát triển. Việt Nam đang tích cực nghiên cứu khả năng tham gia vào các hoạt động thăm dò tại Vùng đáy biển quốc tế trong tương lai.
III. Tiềm năng sa khoáng titan ven biển và cát sỏi lòng biển
Vùng ven biển và lòng biển Việt Nam chứa đựng trữ lượng khoáng sản rắn dồi dào. Nhóm khoáng sản này đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng vật liệu công nghiệp và xây dựng. Việc khai thác sa khoáng titan ven biển và cát sỏi lòng biển tạo việc làm và thúc đẩy kinh tế địa phương. Tuy nhiên, hoạt động này gây áp lực nặng nề lên cảnh quan và địa mạo bờ biển. Tình trạng xói lở bờ biển và suy giảm nước ngầm diễn ra phức tạp tại nhiều khu vực. Công tác quy hoạch khai thác cần được thực hiện dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Cơ quan quản lý phải cân bằng giữa lợi ích kinh tế trước mắt và sự ổn định sinh thái dài lâu. Việc ứng dụng công nghệ khai thác sạch là xu hướng bắt buộc.
3.1. Phân bố và giá trị kinh tế của sa khoáng titan ven biển
Sa khoáng titan ven biển Việt Nam tập trung chủ yếu tại các tỉnh duyên hải miền Trung như Bình Thuận, Ninh Thuận, Quảng Nam và Hà Tĩnh. Quặng titan bao gồm các khoáng vật chính như ilmenit, rutil, zircon và monazit. Đây là nguyên liệu quan trọng cho ngành luyện kim, sản xuất sơn, que hàn và vật liệu composite. Trữ lượng titan ven biển mở ra tiềm năng lớn cho công nghiệp chế biến sâu. Dù vậy, việc khai thác bừa bãi trước đây đã gây sạt lở đồi cát và ô nhiễm nguồn nước ngầm. Nhà nước đã ban hành các quy hoạch điều chỉnh nhằm kiểm soát chặt chẽ sản lượng và công nghệ chế biến. Mục tiêu trọng tâm là chấm dứt xuất khẩu quặng thô và khuyến khích các nhà máy chế biến sâu đạt chuẩn môi trường.
3.2. Quản lý và cấp phép khai thác cát sỏi lòng biển
Cát sỏi lòng biển là nguồn vật liệu xây dựng và san lấp quan trọng cho các công trình hạ tầng ven biển. Nhu cầu vật liệu san nền tăng cao khiến áp lực khai thác cát biển ngày càng gia tăng. Việc khai thác không kiểm soát có nguy cơ làm biến dạng đáy biển và gây sạt lở đê kè ven bờ. Công tác cấp phép khai thác cát sỏi lòng biển đòi hỏi quy trình thẩm định đánh giá tác động môi trường khắt khe. Các đơn vị khai thác phải lắp đặt thiết bị giám sát hành trình và camera đo đạc thể tích nạo vét. Cơ quan chức năng tăng cường thanh tra nhằm ngăn chặn hoạt động hút cát trái phép. Việc nghiên cứu giải pháp thay thế và tái sử dụng trầm tích nạo vét giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
IV. Thăm dò băng cháy khí hydrate và bảo vệ môi trường biển
Băng cháy khí hydrate được xem là nguồn năng lượng sạch đầy tiềm năng của thế kỷ XXI. Biển Đông được đánh giá là khu vực có nhiều dấu hiệu triển vọng về trữ lượng hydrate khí. Tuy nhiên, việc khai thác loại tài nguyên này tiềm ẩn rủi ro địa chất và môi trường rất lớn. Giải phóng khí metan ngoài ý muốn có thể kích hoạt thảm họa sạt lở đáy biển và hiệu ứng nhà kính cực đoan. Vì vậy, nghiên cứu và quản lý tài nguyên này gắn liền với nghĩa vụ bảo vệ môi trường biển. Pháp luật quốc tế yêu cầu áp dụng nguyên tắc phòng ngừa rủi ro trong mọi giai đoạn thăm dò. Các quốc gia ven biển phải xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên biệt trước khi triển khai thử nghiệm khai thác.
4.1. Nghiên cứu triển vọng tài nguyên băng cháy khí hydrate
Băng cháy khí hydrate là dạng vật chất kết tinh rắn của nước và khí metan dưới điều kiện áp suất cao và nhiệt độ thấp. Nguồn tài nguyên này tập trung chủ yếu ở sườn lục địa và các trũng sâu dưới đáy biển. Các khảo sát địa chấn tại thềm lục địa và vùng biển sâu Việt Nam đã ghi nhận nhiều dấu hiệu chỉ thị đáy mô phỏng BSR. Dấu hiệu BSR phản ánh sự hiện diện của các vỉa băng cháy tiềm năng. Nguồn năng lượng này có khả năng thay thế nhiên liệu hóa thạch truyền thống trong tương lai. Nhiều quốc gia như Nhật Bản, Trung Quốc và Hoa Kỳ đang dẫn đầu các chương trình thử nghiệm khai thác. Việt Nam đã đưa chương trình điều tra, đánh giá băng cháy vào các đề án khoa học công nghệ biển dài hạn.
4.2. Nghĩa vụ bảo vệ môi trường và giải quyết sự cố tràn dầu
Bảo vệ môi trường biển là nghĩa vụ bắt buộc của mọi chủ thể tiến hành hoạt động khai thác khoáng sản. Điều 192 và Điều 194 UNCLOS 1982 quy định rõ nghĩa vụ ngăn ngừa và kiểm soát ô nhiễm biển của các quốc gia. Trong hoạt động dầu khí, các sự cố tràn dầu gây thiệt hại nghiêm trọng cho hệ sinh thái rạn san hô, rừng ngập mặn và nguồn lợi thủy sản. Pháp luật Việt Nam quy định chủ dự án phải xây dựng kế hoạch ứng phó sự cố tràn dầu được cơ quan thẩm quyền phê duyệt. Doanh nghiệp phải mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự về ô nhiễm môi trường. Cơ chế bồi thường thiệt hại và phục hồi môi trường phải được thực hiện minh bạch, kịp thời theo đúng quy định pháp luật.
V. Hoàn thiện Luật Khoáng sản và Luật Biển Việt Nam đồng bộ
Hệ thống pháp luật về khoáng sản biển tại Việt Nam đang từng bước hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu hội nhập. Luật Khoáng sản và Luật Biển Việt Nam tạo nền tảng điều chỉnh toàn diện các quan hệ kinh tế và môi trường trên biển. Tuy nhiên, sự phối hợp giữa các văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành vẫn còn một số điểm nghẽn. Các quy định về cấp phép thăm dò vùng nước sâu và đáy biển quốc tế chưa được chi tiết hóa. Việc rà soát và sửa đổi luật giúp khắc phục tình trạng chồng chéo giữa các bộ ngành. Khung pháp lý đồng bộ sẽ tạo động lực thu hút các nguồn vốn đầu tư trong nước và quốc tế. Sự minh bạch về chính sách tài nguyên bảo đảm khai thác hợp lý và bảo vệ chủ quyền biển đảo.
5.1. Đánh giá tính đồng bộ giữa Luật Khoáng sản và Luật Biển
Luật Biển Việt Nam năm 2012 khẳng định chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán trên các vùng biển. Trong khi đó, Luật Khoáng sản năm 2010 thiết lập cơ chế quản lý, cấp phép và thu thuế tài nguyên địa chất. Việc đối chiếu hai luật cho thấy sự cần thiết phải chuẩn hóa các thuật ngữ pháp lý về thềm lục địa và đáy biển. Thủ tục hành chính liên quan đến cấp phép nhận chìm vật chất nạo vét và khai thác mỏ biển cần được đơn giản hóa. Quy chuẩn bảo vệ môi trường biển cần được tích hợp trực tiếp vào quy trình cấp phép khai thác khoáng sản. Sự thiếu vắng quy định cụ thể về khoáng sản biển sâu đòi hỏi bổ sung kịp thời các điều khoản tương thích với UNCLOS 1982.
5.2. Hoàn thiện cơ chế cấp phép và chế tài xử lý vi phạm
Cơ chế đấu thầu quyền khai thác khoáng sản biển cần được triển khai công khai, minh bạch nhằm tối đa hóa nguồn thu ngân sách. Việc thẩm định hồ sơ cấp phép phải đánh giá toàn diện năng lực tài chính, công nghệ và phương án bảo vệ môi trường. Các cơ quan chức năng cần tăng cường thanh tra, kiểm tra đột xuất đối với các phương tiện khai thác trên biển. Chế tài xử phạt vi phạm hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi khai thác khoáng sản trái phép cần được nâng mức răn đe. Ngoài ra, việc áp dụng công nghệ số và hệ thống giám sát vệ tinh giúp phát hiện kịp thời các vi phạm ngoài khơi xa. Cơ chế chia sẻ thông tin liên ngành giữa lực lượng Cảnh sát biển, Kiểm ngư và Tài nguyên Môi trường cần được vận hành thông suốt.
VI. Chiến lược quy hoạch không gian biển quốc gia bền vững
Quy hoạch không gian biển quốc gia là công cụ phân bổ không gian tối ưu cho các ngành kinh tế biển. Mục tiêu cốt lõi là phát triển kinh tế biển xanh bền vững đi đôi với bảo tồn hệ sinh thái. Việc phân vùng chức năng giúp giải quyết xung đột không gian giữa khai thác khoáng sản, du lịch, giao thông thủy và thủy sản. Mỗi phân vùng biển được xác lập hạn mức khai thác và các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường riêng biệt. Chiến lược phát triển bền vững đòi hỏi tầm nhìn dài hạn và cơ sở dữ liệu biển tích hợp. Sự tham gia của các bên liên quan bảo đảm tính khả thi và đồng thuận xã hội trong thực thi quy hoạch.
6.1. Tích hợp quy hoạch không gian biển trong khai thác tài nguyên
Quy hoạch không gian biển quốc gia phân định rõ các khu vực cấm khai thác, khu vực hạn chế và vùng khuyến khích phát triển khoáng sản. Việc bố trí các dự án khai thác dầu khí và sa khoáng phải cách ly an toàn khỏi các khu bảo tồn biển và ngư trường trọng điểm. Công cụ này ngăn ngừa tình trạng chồng lấn ranh giới hoạt động giữa các ngành kinh tế khác nhau. Bản đồ quy hoạch số hóa hỗ trợ các cơ quan quản lý đưa ra quyết định cấp phép chính xác và nhanh chóng. Tính kết nối giữa không gian biển và dải ven bờ được chú trọng nhằm hạn chế ô nhiễm lan truyền. Quá trình giám sát thực hiện quy hoạch cần có sự phối hợp đa ngành và liên vùng chặt chẽ.
6.2. Định hướng phát triển kinh tế biển xanh bền vững tại Việt Nam
Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đặt mục tiêu chuyển đổi mô hình kinh tế biển xanh bền vững. Ngành khai thác khoáng sản biển phải chuyển dịch từ khai thác thô sang chế biến sâu công nghệ cao. Các doanh nghiệp được khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo ngoài khơi và giảm thiểu phát thải carbon. Nghiên cứu khoa học biển và hợp tác quốc tế trong quản lý tài nguyên được đẩy mạnh. Mô hình kinh tế tuần hoàn được áp dụng để tái tạo chất thải và bảo vệ nguồn vốn tự nhiên biển. Sự kết hợp đồng bộ giữa bảo tồn sinh thái và khai thác thông minh bảo đảm tương lai thịnh vượng cho các thế hệ mai sau.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (220 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƢ PHÁP TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHẠM HỒNG HẠNH PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VỀ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN KHOÁNG SẢN BIỂN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Hà Nội - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƢ PHÁP TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHẠM HỒNG HẠNH PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VỀ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN KHOÁNG SẢN BIỂN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆT NAM Chu n ng nh uật quốc t Mã số: 9 38 01 08 LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Hồng Thao 2. Nguyễn Thị Thuận Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và trích dẫn nêu trong luận án đảm bảo độ tin cậy, chính xác và trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Hồng Hạnh LỜI CẢM Lời đầu tiên, em xin tỏ lòng biết ơn đặc biệt tới PGS. Nguyễn Hồng Thao và PGS. Nguyễn Thị Thuận, người đã hướng dẫn em trong suốt quá trình thực hiện luận án này.
Mặc dù với lịch làm việc dày đặc nhưng Thầy, Cô đã dành cho em những buổi nói chuyện quý báu và những lời khuyên thật bổ ích, truyền cho em những kinh nghiệm và niềm đam mê trong nghiên cứu khoa học. Với tất cả lòng biết ơn, em xin gửi đến những người đã đọc lại, sửa chữa cho bản nháp của luận án, những đồng nghiệp, bạn bè đã giúp đỡ em trong quá trình hoàn thiện luận án. Hơn một lời tri ân, em xin dành cho cha mẹ, gia đình và những người thân yêu. đã luôn bao bọc, đồng hành cùng em trong suốt những năm tháng qua.
Không có họ, em không bao giờ có thể đi đến đích của sự thành công. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BVMT : Bảo vệ môi trƣờng BTTH : Bồi thƣờng thiệt hại CLCS : Ủy ban ranh giới ngoài thềm lục địa CƢLB : Công ƣớc luật biển HĐTDKT : Hoạt động thăm dò khai thác ISA : Cơ quan quyền lực Vùng ICJ : Tòa án công lý quốc tế Liên hợp quốc KTC : Khai thác chung PVN : Tổng công ty dầu khí Việt Nam QGVB : Quốc gia ven biển TLĐ : Thềm lục địa UNCLOS 1982 : Công ƣớc của Liên hợp quốc về luật biển năm 1982 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 4.1: Một số sự cố tràn dầu nghiêm trọng phát sinh từ hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí. 117 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU IÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.
Các công trình nghiên cứu của nƣớc ngoài. Các công trình nghiên cứu về quy che pháp lý đối với thềm lục địa và tài nguyên khoáng sản trên vùng biển thuộc thẩm quyền tài phán của quốc gia. Các công trình nghiên cứu về quy che pháp lý của phần đáy biển nằm ngoài thẩm quyền tài phán của quốc gia ven biển và vấn đề khai thác tài nguyên trên phần đáy biển nằm ngoài thẩm quyền tài phán của quốc gia. Các công trình nghiên cứu về vấn đề bảo vệ môi trƣờng biển từ hoạt động thăm dò, khai thác t i nguy n khoáng sản biển.
Các công trình nghiên cứu của Việt Nam.Các công trình nghiên cứu về quy che pháp lý đối với thềm lục địa và tài nguyên khoáng sản trên vùng biển thuộc thẩm quyền tài phán của quốc gia 16 1. Các công trình nghiên cứu về quy che pháp lý của phần đáy biển nằm ngoài thẩm quyền tài phán của quốc gia ven biển và vấn đề khai thác tài nguyên trên phần đáy biển nằm ngoài thẩm quyền tài phán của quốc gia. Các công trình nghiên cứu về vấn đề bảo vệ môi trƣờng biển từ hoạt động thăm dò, khai thác tài nguyên khoáng sản biển. Đánh giá chung về những công trình nghiên cứu có li n quan đen đề tài luận án.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyet nghiên cứu của luận án. Những vấn đề tiep tục nghiên cứu trong luận án.24 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1.26 CHƢƠNG 2 LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN KHOÁNG SẢN BIỂN TRONG PHÁP LUẬT QUỐC TẾ. Khái niệm tài nguyên khoáng sản biển và quản lý tài nguyên khoáng sản biển. Khái niệm tài nguyên khoáng sản biển.
Khái niệm quản lý. Khái niệm quản lý tài nguyên khoáng sản biển. Lý luận pháp luật quốc te về quản lý tài nguyên khoáng sản biển. Lịch sử hình thành, phát triển của pháp luật quốc te về quản lý tài nguyên khoáng sản biển.
Nguồn của pháp luật quốc te về quản lý tài nguyên khoáng sản biển. Nguyên tắc của pháp luật quốc te về quản lý tài nguyên khoáng sản biển 47 2. Nội dung pháp luật quốc tề về quản lý tài nguyên khoáng sản biển. Vai trò của pháp luật quốc te về quản lý tài nguyên khoáng sản biển.54 KẾT LUẬN CHƢƠNG HAI.
58 CHƢƠNG 3 THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VỀ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN KHOÁNG SẢN BIỂN. Quản lý hoạt động thăm dò, khai thác t i nguy n khoáng sản biển. Quản lý hoạt động thăm dò, khai thác t i nguy n khoáng sản tại thềm lục địa. Quản lý hoạt động thăm dò, khai thác t i nguy n khoáng sản tại Vùng – di sản chung của lo i ngƣời.
Đánh giá các quy định của pháp luật quốc te về quản lý hoạt động thăm dò, khai thác khoáng sản biển. Bảo vệ môi trƣờng biển từ hoạt động thăm dò, khai thác khoáng sản. Nghĩa vụ chung trong bảo vệ, gìn giữ môi trƣờng biển. Những biện pháp bảo vệ, gìn giữ môi trƣờng biển từ hoạt động khai thác tài nguyên khoáng sản tại thềm lục địa và Vùng.
Trách nhiệm của các chủ thể trong hoạt động bảo vệ, gìn giữ môi trƣờng biển. Đánh giá các quy định về bảo vệ môi trƣờng biển trong hoạt động thăm dò, khai thác khoáng sản biển. Giải quyet tranh chấp phát sinh từ hoạt động thăm dò, khai thác khoáng sản biển. Nguyên tắc giải quyet tranh chấp.
Biện pháp giải quyet tranh chấp. Viện giải quyet tranh chấp đặc biệt li n quan đen đáy biển.91 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3.93 CHƢƠNG 4 PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN DẦU KHÍ CỦA VIỆT NAM. Pháp luật về quản lý tài nguyên dầu khí của Việt Nam. Khái quát tiềm năng dầu khí của Việt Nam.Cơ sở pháp lý cho hoạt động quản lý tài nguyên dầu khí của Việt Nam.
Những nội dung cơ bản của pháp luật Việt Nam về quản lý tài nguyên dầu khí. Thực tiễn thực thi pháp luật về quản lý t i nguy n dầu khí của Việt Nam. Thực tiễn hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí. Bảo vệ môi trƣờng từ hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí.
Giải quyet tranh chấp quốc te trong hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí. Một số giải pháp nâng cao hoạt động quản lý tài nguyên dầu khí của Việt Nam 124 4. Rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật về quản lý tài nguyên dầu khí và bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền trong thăm dò, khai thác dầu khí. Ký ket các thỏa thuận khai thác chung và thận trọng trong vấn đề thăm dò, khai thác tại khu vực thềm lục địa mở rộng.
Nâng cao hiệu quả tực tiễn trong hoạt động bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền của Việt Nam tr n các vùng biển v tăng cƣờng các hoạt động hợp tác quốc te. Tăng cƣờng các hoạt động chính trị, ngoại giao, pháp lý trong giải quyet các tranh chấp quốc te.136 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4.138 KẾT LUẬN CHUNG. 141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC IÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.144 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lý do lựa chọn đề tài MỞ ĐẦU Chiếm hơn 71% bề mặt trái đất, từ bao đời nay, biển và đại dƣơng đã trở thành cái nôi cho sự sống của nhân loại.
Bƣớc sang thế kỷ 21, ―Thế kỷ của biển và đại dương‖, khai thác biển ngày càng trở thành vấn đề quan trọng mang tính chiến lƣợc của hầu hết các quốc gia trên thế giới, dù quốc gia có biển hay không có biển. Sự cạn kiệt của những tài nguyên trên đất liền, sự chật chội của không gian kinh tế truyền thống do sự bùng nổ dân số không ngừng gia tăng đã khiến các quốc gia ngày càng quan tâm và hƣớng ra biển. Cùng với những nguồn tài nguyên phong phú khác, khoáng sản biển từ lâu đã mang lại những giá trị kinh tế lớn cho nhiều quốc gia trên thế giới. Với sự hỗ trợ đắc lực của những tiến bộ khoa học kỹ thuật, con ngƣời ngày càng thành công trong việc chinh phục đại dƣơng, làm chủ nguồn tài nguyên biển.
Bên cạnh những ý nghĩa kinh tế to lớn mà biển đem lại, quá trình khai thác tài nguyên của các quốc gia cũng đặt ra không ít vấn đề. Đó là nguy cơ cạn kiệt tài nguyên do khai thác quá mức; những tác động xấu tới môi trƣờng phát sinh từ hoạt động khai thác và đặc biệt là những tranh chấp phát sinh giữa các quốc gia có thể đe dọa đến hòa bình, an ninh thế giới… Vì vậy, cần thiết phải có những quy tắc pháp lý quốc tế thích hợp để quản lý nguồn tài nguyên có giá trị này. Nằm bên bờ Tây của biển Đông, biển lớn nhất trong sáu biển lớn của thế giới, biển Việt Nam khá giàu tài nguyên khoáng sản. Ngoài dầu khí, đến nay, các nhà khoa học đã phát hiện các tích tụ công nghiệp một loạt các khoáng vật quặng và phi quặng (sa khoáng) và các biểu hiện của glauconit, pirit, thạch cao, kết hạch sắt – mangan, cát vôi san hô, trong đó, có một số mỏ sa khoáng có ý nghĩa kinh tế nhƣ các mỏ có chứa Inmenit, Rutin, Monazit, Ziacon và các biểu hiện Manhêtit, Caxiterit, Vàng, Crôm, Corindon, Topa, Spiner [21, tr.
Thềm lục địa Việt Nam có nhiều bể trầm tích chứa dầu khí và có nhiều triển vọng khai thác nguồn khoáng sản này với tổng tiềm năng dầu khí đƣợc dự báo, đánh giá khoảng 3,8 ÷ 4,2 tỷ tấn dầu qui đổi và khoảng 150 tỷ m3 khí [68]. Ngành dầu khí đã phát hiện và đƣa vào khai thác nhiều mỏ dầu khí, đƣa Việt Nam vào hàng ngũ các nƣớc xuất khẩu dầu thô, góp phần rất quan trọng cho sự ổn định, phát triển nền kinh tế quốc dân, bảo đảm an ninh năng lƣợng quốc gia. Trong giai đoạn vừa qua, Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN) cũng đã cung cấp gần 35 tỷ m3 khí khô cho sản xuất, 40% sản lƣợng điện của toàn quốc, 35% - 40% nhu cầu u-rê và cung cấp 70% nhu cầu khí hóa lỏng cho phát triển công nghiệp và tiêu dùng dân sinh [69].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Hồng Hạnh (2018). Quản lý tài nguyên khoáng sản biển và thực tiễn của Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/quan-ly-tai-nguyn-khoang-san-bien-va-thuc-tien-cua-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý tài nguyên khoáng sản biển và thực tiễn của Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS luật quốc tế: Quản lý tài nguyên khoáng sản biển VN. Phân tích thực tiễn, đề xuất giải pháp pháp lý và chính sách tối ưu.
Luận án "Quản lý tài nguyên khoáng sản biển và thực tiễn của Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quản lý tài nguyên khoáng sản biển và thực tiễn của Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý tài nguyên khoáng sản biển và thực tiễn của Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật quốc tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Quản lý tài nguyên khoáng sản biển và thực tiễn của Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý tài nguyên khoáng sản biển và thực tiễn của Việt Nam" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý tài nguyên khoáng sản biển và thực tiễn của Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.