Luận án tiến sĩ: Pháp luật Việt Nam về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn hiện nay - Tống Hoàng Hà
"Quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn ở Việt Nam: Phân tích pháp luật hiện hành, thực trạng và đề xuất hoàn thiện hệ thống quản trị."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan pháp luật quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn
- Số trang:
- 182 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Tống Hoàng Hà
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan pháp luật quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn
Quản trị công ty là hệ thống các thiết chế, quy tắc và quy trình điều hành doanh nghiệp. Hệ thống này kiểm soát mối quan hệ giữa chủ sở hữu, người quản lý và các bên liên quan. Tại Việt Nam, khung pháp lý cho loại hình này phát triển liên tục qua nhiều thời kỳ. Luật Doanh nghiệp 2020 hiện là văn bản nòng cốt định hình chuẩn mực quản trị. Quy định pháp luật xác lập cơ chế phân định quyền lực rõ ràng giữa các cơ quan nội bộ. Mục tiêu hàng đầu là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư và chủ nợ. Đồng thời, pháp luật khuyến khích tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Khung khổ pháp lý chuẩn xác giúp hạn chế tranh chấp nội bộ phát sinh. Doanh nghiệp duy trì được tính ổn định và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Việc tìm hiểu các nguyên tắc pháp lý về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn là yêu cầu cấp thiết đối với mọi nhà đầu tư.
1.1. Bản chất quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn
Công ty trách nhiệm hữu hạn kết hợp tính chất đối vốn và tính chất đối nhân. Thành viên chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ trong phạm vi vốn góp. Số lượng thành viên bị giới hạn tạo nên sự gắn kết nội bộ chặt chẽ. Cơ chế quản trị vì vậy chú trọng sự tin cậy giữa các thành viên. Pháp luật tạo điều kiện để các bên thỏa thuận quy tắc điều hành trong Điều lệ công ty. Tuy nhiên, tính chất đóng kín cũng tiềm ẩn rủi ro lạm quyền từ nhóm kiểm soát. Quản trị hiệu quả giúp cân bằng quyền lợi giữa các nhóm thành viên. Thiết chế quản trị phải ngăn ngừa nguy cơ xung đột lợi ích giữa người quản lý và chủ sở hữu. Pháp luật thiết lập các chuẩn mực tối thiểu để duy trì sự công bằng nội bộ. Mô hình quản trị cần vận hành linh hoạt nhưng vẫn tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực pháp lý.
1.2. Vai trò của khung pháp lý đối với doanh nghiệp
Khung pháp lý đóng vai trò là hành lang an toàn cho hoạt động của doanh nghiệp. Pháp luật phân định ranh giới quyền lực giữa cơ quan quyết định và cơ quan điều hành. Các quy định bảo vệ quyền tiếp cận thông tin và giám sát của thành viên. Khi không có khung pháp lý rõ ràng, nguy cơ thất thoát tài sản tăng cao. Pháp luật cũng cung cấp công cụ giải quyết mâu thuẫn khi phát sinh bất đồng nội bộ. Đối với đối tác và bên thứ ba, pháp luật bảo đảm tính minh bạch về thẩm quyền giao dịch. Điều này củng cố niềm tin thị trường và giảm thiểu rủi ro pháp lý trong kinh doanh. Quy chế quản trị vững chắc giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn. Nhờ đó, công ty xây dựng được nền tảng phát triển bền vững và lâu dài.
1.3. Nguyên tắc vận hành theo Luật Doanh nghiệp 2020
Luật Doanh nghiệp 2020 đưa ra nhiều cải cách quan trọng nhằm nâng cao chuẩn mực quản trị. Luật trao quyền tự chủ tối đa cho doanh nghiệp thông qua Điều lệ công ty. Đồng thời, luật tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm cá nhân của người quản lý. Nguyên tắc trung thực, cẩn trọng và vì lợi ích tốt nhất của công ty được luật hóa rõ nét. Các giao dịch có nguy cơ xung đột lợi ích phải tuân thủ trình tự phê duyệt nghiêm ngặt. Luật cũng mở rộng quyền khởi kiện của thành viên đối với người quản lý vi phạm nghĩa vụ. Cơ chế bỏ phiếu và thông qua quyết định được quy định rõ ràng, hạn chế bế tắc quản trị. Những nguyên tắc này tạo tiền đề thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ chuyên nghiệp. Doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn và hạn chế tối đa rủi ro pháp lý.
II. Quản trị công ty TNHH một thành viên theo pháp luật
Công ty TNHH một thành viên là loại hình doanh nghiệp do một tổ chức hoặc một cá nhân làm chủ sở hữu. Chủ sở hữu công ty chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi vốn điều lệ. Luật Doanh nghiệp 2020 thiết kế cơ cấu quản trị tương thích với tính chất sở hữu tập trung này. Đối với chủ sở hữu là tổ chức, luật cho phép lựa chọn một trong hai mô hình quản trị cơ bản. Mô hình thứ nhất gồm Chủ tịch công ty, Giám đốc Tổng giám đốc và Kiểm soát viên. Mô hình thứ hai gồm Hội đồng thành viên, Giám đốc Tổng giám đốc và Kiểm soát viên. Đối với chủ sở hữu là cá nhân, cơ cấu quản trị được tổ chức tinh gọn hơn với Chủ tịch công ty kiêm nhiệm hoặc thuê người điều hành. Cơ chế này bảo đảm sự chỉ đạo trực tiếp của chủ sở hữu vào hoạt động công ty.
2.1. Cơ cấu theo mô hình Chủ tịch công ty điều hành
Mô hình Chủ tịch công ty thường được áp dụng nhằm tập trung quyền quyết định vào một đầu mối. Chủ sở hữu bổ nhiệm Chủ tịch công ty để nhân danh chủ sở hữu thực hiện các quyền và nghĩa vụ theo luật định. Chủ tịch công ty có quyền quyết định mọi vấn đề thuộc thẩm quyền của chủ sở hữu theo ủy quyền. Người này chịu trách nhiệm trực tiếp trước chủ sở hữu và trước pháp luật về việc thực hiện nhiệm vụ. Mô hình này mang lại sự linh hoạt và tốc độ ra quyết định nhanh chóng trong kinh doanh. Tuy nhiên, quyền lực tập trung cao đòi hỏi cơ chế giám sát cá nhân phải đủ mạnh. Chủ tịch công ty có thể kiêm nhiệm Giám đốc Tổng giám đốc hoặc thuê người khác đảm nhận chức danh này. Quy chế phân quyền nội bộ cần rõ ràng để tránh lạm quyền và thất thoát tài sản.
2.2. Cơ cấu tổ chức Hội đồng thành viên và Giám đốc
Khi chủ sở hữu là tổ chức có quy mô lớn, mô hình Hội đồng thành viên thường được lựa chọn. Hội đồng thành viên gồm các cá nhân được chủ sở hữu ủy quyền đại diện phần vốn góp. Cơ quan này nhân danh chủ sở hữu thực hiện quyền quyết định theo nguyên tắc tập thể. Các thành viên thảo luận và biểu quyết theo tỷ lệ vốn đại diện được ủy quyền. Hội đồng thành viên bổ nhiệm hoặc thuê Giám đốc Tổng giám đốc để điều hành hoạt động thường nhật. Giám đốc Tổng giám đốc chịu sự giám sát trực tiếp của Hội đồng thành viên và chịu trách nhiệm trước pháp luật. Sự phân định chức năng giữa cơ quan hoạch định chiến lược và bộ máy điều hành giúp nâng cao tính chuyên nghiệp. Mô hình này giúp hạn chế sai sót chủ quan so với việc ủy quyền cho một cá nhân đơn lẻ.
2.3. Vai trò Kiểm soát viên trong kiểm soát nội bộ
Kiểm soát viên đóng vai trò là cơ quan giám sát độc lập đối với bộ máy quản lý điều hành. Đối với doanh nghiệp nhà nước hoặc công ty có quy mô nhất định, việc bổ nhiệm Kiểm soát viên là bắt buộc. Kiểm soát viên có nhiệm vụ kiểm tra tính hợp pháp, trung thực và cẩn trọng trong điều hành kinh doanh. Kiểm soát viên thẩm tra báo cáo tài chính, báo cáo tình hình kinh doanh và đánh giá công tác quản trị. Cơ quan này có quyền tiếp cận hồ sơ, tài liệu kế toán của công ty tại trụ sở chính. Báo cáo của Kiểm soát viên được gửi trực tiếp cho chủ sở hữu để phục vụ công tác đánh giá. Nhờ cơ chế này, chủ sở hữu phát hiện kịp thời các sai phạm hoặc rủi ro trong quản lý tài sản. Kiểm soát viên là chốt chặn quan trọng bảo vệ vốn đầu tư của chủ sở hữu.
III. Cơ chế quản trị công ty TNHH hai thành viên trở lên
Công ty TNHH hai thành viên trở lên có cơ cấu sở hữu đa dạng với số lượng từ hai đến năm mươi thành viên. Khung quản trị của loại hình này được thiết kế để giải quyết bài toán dung hòa lợi ích giữa các bên góp vốn. Bộ máy quản trị bắt buộc phải có Hội đồng thành viên, Chủ tịch Hội đồng thành viên và Giám đốc Tổng giám đốc. Đối với công ty có từ mười một thành viên trở lên hoặc doanh nghiệp nhà nước, công ty phải thành lập Ban kiểm soát. Trường hợp có ít hơn mười một thành viên, công ty có thể lập Ban kiểm soát theo nhu cầu quản trị. Luật Doanh nghiệp 2020 phân định rõ thẩm quyền giữa các cơ quan quản trị nội bộ. Điều này ngăn ngừa tình trạng lạm quyền từ nhóm đa số và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhóm thiểu số.
3.1. Thẩm quyền quyết định của Hội đồng thành viên
Hội đồng thành viên là cơ quan quyết định cao nhất của công ty TNHH hai thành viên trở lên. Hội đồng thành viên gồm tất cả các thành viên góp vốn là cá nhân hoặc đại diện theo ủy quyền của tổ chức. Cơ quan này có quyền quyết định chiến lược phát triển, kế hoạch kinh doanh hàng năm và việc sửa đổi Điều lệ. Quyết định tăng giảm vốn điều lệ, phân chia lợi nhuận và tổ chức lại công ty cũng thuộc thẩm quyền độc quyền của Hội đồng thành viên. Các quyết định được thông qua bằng hình thức biểu quyết tại cuộc họp hoặc lấy ý kiến bằng văn bản. Tỷ lệ biểu quyết thông qua phụ thuộc vào quy định tại Điều lệ hoặc tỷ lệ tối thiểu theo luật định. Quyền biểu quyết của mỗi thành viên tương ứng với phần vốn góp của họ vào công ty.
3.2. Quyền hạn của Chủ tịch Hội đồng thành viên
Chủ tịch Hội đồng thành viên do Hội đồng thành viên bầu ra từ các thành viên của công ty. Chủ tịch Hội đồng thành viên có trách nhiệm chuẩn bị chương trình, kế hoạch hoạt động và triệu tập các cuộc họp. Người này chủ trì các cuộc họp Hội đồng thành viên và tổ chức việc biểu quyết thông qua nghị quyết. Chủ tịch Hội đồng thành viên giám sát việc thực hiện các nghị quyết đã được Hội đồng thành viên thông qua. Khi cần thiết, Chủ tịch Hội đồng thành viên có thể kiêm nhiệm chức danh Giám đốc Tổng giám đốc trừ khi Điều lệ hoặc pháp luật có quy định khác. Vị trí này đóng vai trò trung tâm trong việc gắn kết các thành viên và điều hòa các quan điểm khác biệt. Trách nhiệm của người đứng đầu Hội đồng thành viên là bảo đảm các cuộc họp diễn ra dân chủ và đúng luật.
3.3. Nhiệm vụ của Ban kiểm soát và Kiểm soát viên
Ban kiểm soát hoặc Kiểm soát viên thực hiện chức năng giám sát tính hợp pháp và trung thực của Hội đồng thành viên và ban điều hành. Cơ quan kiểm soát giám sát việc tuân thủ pháp luật, Điều lệ công ty và các nghị quyết của Hội đồng thành viên. Ban kiểm soát thẩm định tính chính xác của báo cáo tài chính hàng năm trước khi trình Hội đồng thành viên phê duyệt. Kiểm soát viên có quyền yêu cầu người quản lý cung cấp thông tin, sổ sách kế toán để phục vụ công tác kiểm tra. Khi phát hiện hành vi vi phạm nghĩa vụ của người quản lý, Ban kiểm soát phải báo cáo ngay bằng văn bản. Quy chế hoạt động độc lập của Kiểm soát viên là công cụ hữu hiệu để phát hiện sớm các rủi ro tài chính. Sự hiện diện của Ban kiểm soát giúp nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình nội bộ.
IV. Đại diện theo pháp luật tại công ty trách nhiệm hữu hạn
Người đại diện theo pháp luật là cá nhân đại diện cho doanh nghiệp thực hiện các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch. Người này đại diện cho công ty với tư cách người yêu cầu giải quyết việc dân sự, nguyên đơn, bị đơn trước Trọng tài và Tòa án. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, công ty trách nhiệm hữu hạn có thể có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật. Điều lệ công ty quy định cụ thể số lượng, chức danh quản lý và quyền hạn của từng người đại diện. Quy định này tạo sự linh hoạt trong quản lý nhưng cũng đòi hỏi sự phân công rành mạch. Trách nhiệm cá nhân của người đại diện gắn liền với tính trung thực và cẩn trọng khi thực hiện nhiệm vụ. Người đại diện phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu vi phạm nghĩa vụ gây tổn thất cho công ty.
4.1. Quyền và nghĩa vụ của người đại diện pháp luật
Người đại diện theo pháp luật phải thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao một cách trung thực, cẩn trọng. Người này có trách nhiệm ưu tiên bảo vệ lợi ích hợp pháp cao nhất của doanh nghiệp. Pháp luật nghiêm cấm việc lạm dụng vị trí, chức vụ để tư lợi cá nhân hoặc phục vụ lợi ích của bên thứ ba. Người đại diện phải thông báo kịp thời, đầy đủ cho công ty về các doanh nghiệp mà họ hoặc người liên quan làm chủ. Khi thực hiện giao dịch vượt quá thẩm quyền quy định tại Điều lệ, người đại diện phải liên đới chịu trách nhiệm cá nhân. Nếu công ty có nhiều người đại diện, việc phân định quyền hạn phải được ghi nhận rõ ràng trong Điều lệ. Người đại diện phải cư trú tại Việt Nam hoặc ủy quyền cho người khác khi xuất cảnh theo đúng luật.
4.2. Thẩm quyền bổ nhiệm Giám đốc Tổng giám đốc
Giám đốc Tổng giám đốc là người điều hành hoạt động kinh doanh hàng ngày của công ty trách nhiệm hữu hạn. Thẩm quyền bổ nhiệm hoặc thuê Giám đốc Tổng giám đốc thuộc về Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty. Giám đốc Tổng giám đốc chịu sự giám sát của Hội đồng thành viên và chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc thực thi quyền hạn. Điều lệ công ty quy định rõ chức danh này có đồng thời là người đại diện theo pháp luật hay không. Giám đốc Tổng giám đốc có quyền quyết định các vấn đề liên quan đến hoạt động thường nhật không thuộc thẩm quyền của cấp trên. Người điều hành tổ chức thực hiện kế hoạch kinh doanh, phương án đầu tư và các nghị quyết của công ty. Tiêu chuẩn và điều kiện bổ nhiệm phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Luật Doanh nghiệp 2020.
4.3. Kiểm soát xung đột lợi ích trong quản lý điều hành
Kiểm soát xung đột lợi ích là nguyên tắc cốt lõi để bảo vệ tài sản của công ty trách nhiệm hữu hạn. Người quản lý công ty không được phép lợi dụng cơ hội kinh doanh của doanh nghiệp vì mục đích riêng. Các hợp đồng, giao dịch giữa công ty với người quản lý hoặc người có liên quan phải được kiểm soát chặt chẽ. Luật Doanh nghiệp 2020 quy định các giao dịch này phải được Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty chấp thuận. Người có lợi ích liên quan không được quyền tham gia biểu quyết đối với giao dịch đó. Trường hợp giao dịch được ký kết trái thẩm quyền và gây thiệt hại, các bên liên quan phải bồi thường toàn bộ tổn thất. Hợp đồng giao kết sai quy định có thể bị Tòa án tuyên bố vô hiệu theo quy định pháp luật. Cơ chế kiểm soát này bảo đảm tính liêm chính và minh bạch trong quản trị.
V. Giải pháp hoàn thiện quản trị công ty TNHH tại Việt Nam
Thực tiễn thi hành pháp luật về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn tại Việt Nam bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa xây dựng được cơ chế quản trị bài bản và chuyên nghiệp. Tình trạng nhập nhằng giữa tài sản cá nhân và tài sản doanh nghiệp vẫn diễn ra phổ biến. Tranh chấp giữa các nhóm thành viên về quyền quản lý và phân chia lợi nhuận ngày càng gia tăng. Việc hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao ý thức tuân thủ là đòi hỏi cấp bách. Các giải pháp cần tập trung vào việc minh bạch hóa thông tin và nâng cao trách nhiệm giải trình. Đồng thời, cơ chế bảo vệ quyền lợi của thành viên thiểu số cần được tiếp tục củng cố. Việc nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật sẽ tạo môi trường kinh doanh minh bạch và an toàn.
5.1. Bất cập trong thực tiễn thực thi Luật Doanh nghiệp
Nhiều công ty trách nhiệm hữu hạn hiện nay chỉ thành lập bộ máy quản trị mang tính hình thức. Ban kiểm soát hoặc Kiểm soát viên tại nhiều đơn vị chưa phát huy được tính độc lập thực chất. Quy trình triệu tập và tổ chức họp Hội đồng thành viên thường xuyên bị vi phạm về thời hạn và thủ tục. Hiện tượng lạm quyền của người đại diện theo pháp luật hoặc Chủ tịch Hội đồng thành viên vẫn diễn ra. Khi xảy ra bế tắc trong việc thông qua nghị quyết, các bên thiếu công cụ pháp lý giải quyết triệt để. Tòa án mất nhiều thời gian để thụ lý và giải quyết các tranh chấp nội bộ công ty. Việc cưỡng chế thi hành các bản án liên quan đến quản trị nội bộ còn gặp nhiều rào cản. Những bất cập này gây lãng phí nguồn lực và ảnh hưởng xấu đến chu kỳ sản xuất kinh doanh.
5.2. Hoàn thiện quy định về bảo vệ quyền của thành viên
Hoàn thiện pháp luật cần ưu tiên mở rộng quyền tiếp cận thông tin cho thành viên công ty. Pháp luật cần quy định chi tiết hơn về chế tài đối với người quản lý từ chối cung cấp sổ sách kế toán. Thủ tục khởi kiện phái sinh của thành viên đối với Giám đốc Tổng giám đốc hoặc Chủ tịch công ty cần được đơn giản hóa. Quy định về việc mua lại phần vốn góp khi có bất đồng quan điểm cần mang tính khả thi cao hơn. Cơ chế định giá phần vốn góp độc lập cần được luật hóa rõ ràng để tránh ép giá thành viên rút lui. Pháp luật cần bổ sung quy định về giải thể bắt buộc trong trường hợp bế tắc quản trị kéo dài không thể khắc phục. Những sửa đổi này sẽ bảo đảm quyền tài sản và quyền quản lý chính đáng của mọi nhà đầu tư.
5.3. Nâng cao hiệu quả giám sát và giải quyết tranh chấp
Hiệu quả giám sát cần được nâng cao thông qua việc chuyên nghiệp hóa vai trò Kiểm soát viên. Doanh nghiệp cần xây dựng bộ quy tắc quản trị nội bộ chi tiết, vượt trên các yêu cầu tối thiểu của luật. Các cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường hậu kiểm và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm nghĩa vụ công bố. Khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế như Trọng tài thương mại và Hòa giải thương mại. Các phương thức này giúp bảo mật thông tin kinh doanh và rút ngắn thời gian xử lý tranh chấp nội bộ. Việc đào tạo nâng cao nhận thức pháp lý cho người quản lý doanh nghiệp cần được thực hiện thường xuyên. Môi trường pháp lý minh bạch sẽ thúc đẩy các công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển ổn định và bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TỐNG HOÀNG HÀ PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT KINH TẾ HÀ NỘI-năm 2023 m VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TỐNG HOÀNG HÀ PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HIỆN NAY Ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Như Phát HÀ NỘI-năm 2023 m LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học. Các số liệu trong luận án đảm bảo độ tin cậy, chính xác và trung thực. Những kết quả nghiên cứu nêu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án Tống Hoàng Hà m MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu nước ngoài. Tình hình nghiên cứu ở trong nước.
Nhận xét về tình hình nghiên cứu. Về lý luận công ty trách nhiệm hữu hạn và quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn. Về thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn. Về các quan điểm, giải pháp.
Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết, câu hỏi và giả thiết nghiên cứu.2 Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. 24 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 26 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VÀ PHÁP LUẬT VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN.
Những vấn đề lý luận về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn. Về quản trị Doanh nghiệp. Những vấn đề lý luận về công ty trách nhiệm hữu hạn. Những vấn đề lý luận về Quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn.
Những vấn đề lý luận pháp luật về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn. Khái niệm pháp luật về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn. Một số vấn đề pháp luật liên quan đến quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn. 75 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
81 m Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN Ở VIỆT NAM. Thực trạng pháp luật Việt Nam về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn. Sự hình thành, phát triển của pháp luật về công ty trách nhiệm hữu hạn ở Việt Nam. Thực trạng pháp luật Việt Nam về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn.
Thực tiễn áp dụng pháp luật về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn ở Việt Nam hiện nay. Về việc thực thi pháp luật về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn. Một số bất cập, hạn chế. 138 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
142 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN, NÂNG CAO HIỆU QUẢ THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN. Phương hướng hoàn thiện pháp luật về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn. Những giải pháp hoàn thiện pháp luật về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn. Những giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành các quy định pháp luật về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn.
155 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 160 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC. 162 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 163 m DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TĂT ASEAN Tổ chức các quốc gia Đông Nam Á BGĐ Ban Giám đốc BKS Ban Kiểm soát CĐSL Cổ đông sáng lập CTCP Công ty cổ phần CTHD Công ty hợp danh CTTNH Công ty trách nhiệm hữu hạn CTHĐ Chủ tịch hội đồng DNNN Doanh nghiệp nhà nước ĐHĐCĐ Đại hội đồng cổ đông HĐTV Hội đồng thành viên HTV Hai thành viên KH&ĐT Kế hoạch và Đầu tư LDS Luật Dân sự LĐT Luật Đầu tư MTV Một thành viên NCS Nghiên cứu sinh NXB Nhà xuất bản OEDC Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế PGS Phó Giáo sư QTCT Quản trị công ty TGĐ Tổng Giám đốc TNHH Trách nhiệm hữu hạn TS Tiến sỹ TVHD Thành viên hợp danh VCCI Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam WTO Tổ chức Thương mại Thế giới m DANH MỤC BẢNG Bảng số 1: Thống kê các lĩnh vực, ngành nghề kinh doanh có quy định về loại hình công ty được phép hoạt động.
93 Bảng số 2: Tổng hợp các tỉ lệ tối thiểu để thông qua quyết định của công ty tại cuộc họp. 102 Bảng số 3: Số doanh nghiệp, vốn, lao động đăng ký thành lập mới theo loại hình. 121 m DANH MỤC HỘP Hộp 1: Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng Bản án 08/2021/KDTM-PT ngày 10/03/2021 về tranh chấp phần vốn góp giữa thành viên công ty và công ty .122 Hộp số 2: Tòa án nhân dân cấp cao Hà Nội Bản án số 04/2021/KDTM-PT ngày 31/3/2021 về tranh chấp giữa thành viên công ty với công ty góp vốn và hoạt động trong công ty .126 Hộp số 3: TÒA ÁN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Bản án số: 712/2021/KDTM-ST Ngày: 18-5-2021. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Công ty trách nhiệm hữu hạn là công ty đối vốn, có chế độ trách nhiệm hữu hạn và có số lượng thành viên thường bị giới hạn, phù hợp với loại hình doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ.
Theo nguyên tắc tách bạch về tài sản của công ty với tài sản cá nhân, nhà đầu tư là thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn cũng có cơ hội đầu tư vào những lĩnh vực kinh doanh có rủi ro cao để mang lại lợi nhuận lớn hơn. Tuy nhiên, lợi ích của nhà đầu tư lại tiềm ẩn rủi ro đối với chủ nợ vì không thể đòi nợ từ tài sản cá nhân của nhà đầu tư. Khi thanh lý, công ty chỉ trả các khoản nợ bằng tài sản của công ty và vì vậy chủ nợ đứng trước nguy cơ không lấy hết được các khoản nợ của họ. Trong thương trường, quản lý nợ và quản lý rủi ro là bài toán quan trọng giúp nhà đầu tư có thể thành công hay thất bại và vì vậy có rất nhiều cách để nhà đầu tư áp dụng, trong đó có việc quản trị.
Về nguyên tắc, quản trị thuộc quyền tự do kinh doanh và quyền tự định đoạt của nhà đầu tư. Đối với công ty trách nhiệm hữu hạn, chế độ chịu trách nhiệm hữu hạn và quyền liên kết tuy có những ưu việt nhưng cũng mang đến rủi ro cho chính nhà đầu tư và khách hàng, chủ nợ của công ty nên pháp luật cần can thiệp để bảo vệ quyền và lợi ích của các bên, trong đó có can thiệp vào hoạt động quản trị. Pháp luật quản trị công ty Việt Nam đã tham gia vào “sân chơi chung” của pháp luật quốc tế nhưng còn “hạn chế”. Luật Công ty ra đời năm 1990 có đề cập đến một số mô hình công ty.
Pháp luật về quản trị mới manh nha, chưa quy định rõ ràng ở Luật Doanh nghiệp 2005. Luật Doanh nghiệp năm 2014 và Luật Doanh nghiệp 2020 mới có một số điều liên quan đến vấn đề quản trị của các loại hình công ty, chưa thể nói là có sự quan tâm sát sao hay đề cập chuyên sâu. Trong khi đó, các quốc gia có nền luật pháp phát triển như Mỹ, Đức. đã hình thành các bộ luật riêng biệt cho từng loại hình công ty ngay khi 1 m chúng được công nhận.
Thực tế luật định về quản trị doanh nghiệp ở Việt Nam như trên là ít, chưa xác đáng hay nói cách khác là còn đang yếu ở tất cả các loại hình doanh nghiệp. Những nhận thức về quản trị doanh nghiệp còn chưa nhiều thì những hướng dẫn pháp luật về quản trị doanh nghiệp, trong đó có quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn lại càng ít, chưa kể đến những khoảng “sáng – tối” và vấn đề hiệu quả của pháp luật quản trị còn hạn chế. Theo đó, các nghiên cứu về pháp luật quản trị đối với loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn chưa được coi trọng một cách thích đáng, các nghiên cứu độc lập, chuyên sâu lại càng ít (các nghiên cứu vấn đề pháp luật quản trị hiện nay phần nhiều lại tập trung ở các loại hình công ty nhà nước, công ty cổ phần theo bộ quy tắc về quản trị doanh nghiệp của OECD). Điều này đối lập với thực tế công ty TNHH là loại hình được thành lập và phổ biến nhất ở Việt Nam hiện nay và dường như đã được ưa chuộng ở tất cả các nước, thích hợp cho những nhà đầu tư ở quy mô vừa và nhỏ.
Trong bối cảnh chỉ số quản trị công ty đang là một trong những yếu tố quyết định đến sự hấp dẫn và sự phát triển bền vững của môi trường đầu tư kinh doanh, mô hình quản trị công ty TNHH của Việt Nam cần tiếp cận với xu hướng quản trị trên thế giới là biểu hiện của quá trình hội nhập quốc tế, đặt ra yêu cầu bức thiết cần phải có một nghiên cứu riêng về đề tài “Pháp luật Việt Nam về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn hiện nay” là tất yếu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của Luận án - Mục đích nghiên cứu Luận án: Mục đích của Luận án là thông qua quá trình nghiên cứu về đề tài “Pháp luật Việt Nam về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn hiện nay”, để đúc kết được những nội dung: (1) Hệ thống và làm sâu sắc hơn những vấn đề lý luận về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn đã được đề cập ở các nghiên cứu trước đó nhưng còn nằm rải rác ở các nghiên cứu riêng lẻ, bộ phận trong các công trình nghiên cứu về các loại hình công ty khác, chưa đề cập như một 2 m công trình nghiên cứu độc lập riêng có đối với loại hình công ty TNHH ở Việt Nam; (2) Làm rõ những vấn đề lý luận pháp luật và những vấn đề pháp luật liên quan đến quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn; (3) Từ nghiên cứu về mô hình lý luận sẽ là căn cứ để đánh giá pháp luật Việt Nam liên quan đến quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn có những ưu điểm gì?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tống Hoàng Hà (2023). Pháp luật Việt Nam về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/phap-luat-viet-nam-ve-quan-tri-cong-ty-trach-nhiem-huu-han
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật Việt Nam về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn ở Việt Nam: Phân tích pháp luật hiện hành, thực trạng và đề xuất hoàn thiện hệ thống quản trị."
Luận án "Pháp luật Việt Nam về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Pháp luật Việt Nam về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật Việt Nam về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Pháp luật Việt Nam về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật Việt Nam về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật Việt Nam về quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.