Luận án Tiến sĩ Luật: Pháp luật Việt Nam về chứng cứ điện tử - Lê Tấn Quan

Luận án TS Luật TP.HCM 2022: Khám phá chứng cứ điện tử, phân tích pháp lý, đề xuất giải pháp mới.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Pháp luật Việt Nam: Thu thập chứng cứ điện tử
Số trang:
169 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Pháp luật Việt Nam Thu thập chứng cứ điện tử

Luận án tập trung phân tích sâu về các quy định pháp luật Việt Nam liên quan đến quá trình thu thập chứng cứ điện tử. Chứng cứ điện tử đóng vai trò ngày càng quan trọng trong giải quyết các vụ án. Việc thu thập chứng cứ này đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc pháp lý và kỹ thuật. Tài liệu này làm rõ cơ sở khoa học và lý thuyết cho việc thu thập, bao gồm các khái niệm, bản chất. Luận án nghiên cứu các nguyên tắc và phương pháp thu thập. Đồng thời, nó đề xuất các biện pháp cụ thể. Các nhân tố tác động đến quá trình thu thập cũng được phân tích. Quyền sở hữu dữ liệu điện tử, nghĩa vụ cung cấp của bên thứ ba được làm rõ. Vấn đề thu thập trong bối cảnh toàn cầu hóa được xem xét. Mục tiêu là đảm bảo tính hợp pháp, độ tin cậy của thông điệp dữ liệu. Quy trình điều tra kỹ thuật số giúp tối ưu hóa việc thu thập. Điều này nâng cao giá trị pháp lý của dữ liệu điện tử.

1.1. Khái niệm bản chất thu thập chứng cứ điện tử

Thu thập chứng cứ điện tử là quá trình tìm kiếm, ghi nhận, bảo quản dữ liệu điện tử. Dữ liệu này có liên quan đến vụ án. Bản chất của việc thu thập này khác biệt với chứng cứ truyền thống. Nó đòi hỏi kiến thức chuyên môn về công nghệ thông tin. Quá trình này cần đảm bảo tính nguyên vẹn, tính xác thực của thông điệp dữ liệu. Khái niệm này bao gồm việc nhận dạng, trích xuất thông tin từ các thiết bị điện tử. Ví dụ như máy tính, điện thoại, máy chủ. Pháp luật Việt Nam cần có định nghĩa rõ ràng về hoạt động này. Điều này giúp các cơ quan tố tụng thực hiện đúng quy định. Việc hiểu rõ bản chất giúp bảo vệ tính hợp pháp của chứng cứ. Đây là nền tảng cho việc sử dụng chứng cứ điện tử sau này.

1.2. Nguyên tắc biện pháp thu thập chứng cứ điện tử

Nguyên tắc thu thập chứng cứ điện tử bao gồm tính hợp pháp, tính khách quan, tính nguyên vẹn. Mọi hoạt động phải tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam. Chứng cứ phải được thu thập từ nguồn hợp pháp, không bị sửa đổi. Các biện pháp bao gồm khám xét thiết bị điện tử, sao chép dữ liệu, giám định kỹ thuật số. Cần có sự tham gia của chuyên gia công nghệ thông tin. Biện pháp thu thập phải đảm bảo không làm thay đổi dữ liệu gốc. Quy trình bảo quản chứng cứ điện tử ngay sau khi thu thập là rất quan trọng. Điều này duy trì giá trị pháp lý của chứng cứ. Các quy định tố tụng hình sự, tố tụng dân sự, tố tụng hành chính đều cần cụ thể hóa. Điều này đảm bảo hiệu quả của việc thu thập. Sự minh bạch trong quá trình thu thập cũng rất cần thiết.

1.3. Mô hình quy trình điều tra kỹ thuật số

Luận án đề xuất một mô hình quy trình điều tra kỹ thuật số. Mô hình này nhằm tối ưu hóa việc thu thập chứng cứ điện tử. Quy trình bao gồm các bước: nhận dạng, thu thập, phân tích, báo cáo. Mô hình giúp đảm bảo tính hệ thống, khoa học trong hoạt động điều tra. Các mô hình đã có trên thế giới được đánh giá, so sánh. Sau đó, một mô hình phù hợp với bối cảnh pháp luật Việt Nam được xây dựng. Mô hình này giúp chuẩn hóa quy trình cho các cơ quan tố tụng. Nó nâng cao năng lực thu thập dữ liệu điện tử. Việc áp dụng mô hình này sẽ tăng cường độ tin cậy của chứng cứ điện tử. Nó cũng giảm thiểu rủi ro pháp lý. Mô hình đóng góp vào việc bảo quản chứng cứ hiệu quả. Điều này củng cố giá trị pháp lý của chứng cứ trước tòa.

II. Tiêu chuẩn chấp nhận chứng cứ điện tử theo pháp luật

Phần này xem xét các tiêu chuẩn để chấp nhận chứng cứ điện tử trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Việc xác định giá trị pháp lý của dữ liệu điện tử là một thách thức lớn. Luận án phân tích cơ sở lý thuyết từ các hệ thống luật khác nhau. Nó đánh giá sự cần thiết của các tiêu chí rõ ràng. Các yêu cầu về tính liên quan, tính hợp pháp, độ tin cậy được nghiên cứu kỹ. Tính toàn vẹn của chứng cứ điện tử là yếu tố then chốt. Luận án cũng đề cập đến các yêu cầu công nghệ. Điều này bao gồm mô hình điều tra kỹ thuật số và pháp luật hóa công cụ pháp y kỹ thuật số. Năng lực của chủ thể thực hiện pháp y kỹ thuật số được nhấn mạnh. Chất lượng phòng thí nghiệm pháp y kỹ thuật số cũng là một yếu tố. Các kết luận pháp y kỹ thuật số có vai trò quan trọng. Luận án xây dựng mô hình quy trình chấp nhận chứng cứ điện tử phù hợp với pháp luật Việt Nam.

2.1. Cơ sở lý thuyết sự cần thiết chấp nhận chứng cứ

Chấp nhận chứng cứ điện tử là việc tòa án hoặc cơ quan tố tụng công nhận tính hợp lệ. Tính hợp lệ và giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu được công nhận. Cơ sở lý thuyết dựa trên cả hệ thống Thông luật và Dân luật. Pháp luật Việt Nam cần tổng hợp các điểm mạnh từ cả hai hệ thống. Sự cần thiết của tiêu chí chấp nhận là không thể phủ nhận. Nó giúp đảm bảo công bằng, khách quan trong xét xử. Nếu không có tiêu chí rõ ràng, việc sử dụng dữ liệu điện tử sẽ gặp khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến giải quyết các vụ án trong tố tụng hình sự, tố tụng dân sự, tố tụng hành chính. Việc định nghĩa rõ ràng giúp giảm thiểu tranh cãi về tính pháp lý. Nó tạo cơ sở vững chắc cho các quyết định tư pháp.

2.2. Yêu cầu pháp lý công nghệ đối với chứng cứ điện tử

Các yêu cầu pháp lý bao gồm tính liên quan, tính hợp pháp, độ tin cậy và tính toàn vẹn. Chứng cứ điện tử phải liên quan trực tiếp đến vụ án. Nó phải được thu thập một cách hợp pháp. Độ tin cậy đảm bảo thông tin không bị giả mạo. Tính toàn vẹn đảm bảo dữ liệu gốc không bị thay đổi. Yêu cầu công nghệ bao gồm việc áp dụng mô hình điều tra kỹ thuật số tiên tiến. Việc sử dụng công cụ pháp y kỹ thuật số được pháp luật hóa. Kỹ thuật giám sát nguồn gốc chứng cứ điện tử là cần thiết. Năng lực chuyên môn của người thực hiện pháp y kỹ thuật số cần được nâng cao. Chất lượng phòng thí nghiệm pháp y kỹ thuật số phải đạt chuẩn. Kiểm tra tính nguyên vẹn về dữ liệu điện tử là bắt buộc. Vai trò của nhân chứng chuyên gia trong lĩnh vực pháp y kỹ thuật số là quan trọng. Các kết luận pháp y kỹ thuật số phải có giá trị pháp lý cao.

2.3. Xây dựng mô hình chấp nhận chứng cứ điện tử

Luận án xây dựng một mô hình quy trình chấp nhận chứng cứ điện tử. Mô hình này phù hợp với đặc thù pháp luật Việt Nam. Lý do xây dựng mô hình là nhằm khắc phục những hạn chế hiện có. Nó cung cấp một khung pháp lý và kỹ thuật rõ ràng. Mô hình bao gồm các bước từ đánh giá tính hợp pháp của việc thu thập. Nó xem xét tính nguyên vẹn của dữ liệu điện tử. Nó bao gồm cả việc đánh giá độ tin cậy của nguồn. Mô hình giúp các cơ quan tố tụng có quy trình thống nhất. Điều này nâng cao hiệu quả trong việc xử lý các vụ việc liên quan đến dữ liệu điện tử. Nó cũng đảm bảo sự minh bạch, công bằng trong tố tụng hình sự, tố tụng dân sự, tố tụng hành chính. Việc áp dụng mô hình này sẽ củng cố giá trị pháp lý của chứng cứ điện tử.

III. Sử dụng chứng cứ điện tử trong các tình huống pháp lý

Phần này đi sâu vào cách sử dụng chứng cứ điện tử trong nhiều tình huống pháp lý khác nhau. Nó bao gồm cả các vụ án hình sự, dân sự và hành chính. Nguồn gốc và quá trình hình thành chứng cứ điện tử được phân tích. Luận án làm rõ khái niệm và bản chất của việc sử dụng chứng cứ điện tử. Các nguyên tắc sử dụng chứng cứ điện tử được đề cập. Những vấn đề căn bản trong sử dụng chứng cứ điện tử được giải quyết. Luận án cung cấp các ví dụ cụ thể về ứng dụng trong thực tiễn. Ví dụ bao gồm tranh chấp sở hữu trí tuệ trong không gian mạng. Sử dụng chứng cứ điện tử trong tranh chấp hợp đồng được xem xét. Các vi phạm luật cạnh tranh trong nền kinh tế số cũng được phân tích. Vai trò của chứng cứ điện tử trong vụ án hình sự là rất lớn. Việc nắm vững cách sử dụng giúp tối ưu hóa hiệu quả xét xử. Nó đảm bảo tính công bằng, chính xác của quyết định tư pháp.

3.1. Khái niệm nguyên tắc sử dụng chứng cứ điện tử

Sử dụng chứng cứ điện tử là việc trình bày, phân tích, đánh giá dữ liệu điện tử trước tòa án. Hoạt động này nhằm chứng minh hoặc bác bỏ một sự kiện pháp lý. Khái niệm này bao gồm việc đưa thông điệp dữ liệu vào hồ sơ vụ án. Nó cũng bao gồm việc trình bày dữ liệu trong phiên tòa. Các nguyên tắc sử dụng chứng cứ điện tử bao gồm tính công khai, tính đối kháng. Chứng cứ phải được kiểm tra chéo. Nguyên tắc bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các bên cũng được tuân thủ. Việc sử dụng phải đảm bảo tính hợp pháp của chứng cứ đã được thu thập. Nó phải duy trì tính nguyên vẹn của dữ liệu điện tử. Việc tuân thủ nguyên tắc giúp đảm bảo công bằng. Nó nâng cao độ tin cậy của chứng cứ trong tố tụng hình sự, tố tụng dân sự, tố tụng hành chính.

3.2. Ứng dụng trong tranh chấp dân sự kinh tế số

Chứng cứ điện tử được ứng dụng rộng rãi trong các tranh chấp dân sự. Ví dụ như tranh chấp sở hữu trí tuệ trong không gian mạng. Email, tin nhắn, dữ liệu giao dịch trực tuyến thường được dùng làm bằng chứng. Trong tranh chấp hợp đồng, các hợp đồng điện tử, xác nhận giao dịch qua mạng có giá trị lớn. Đối với vi phạm luật cạnh tranh trong nền kinh tế số, dữ liệu về hành vi độc quyền, thỏa thuận hạn chế cạnh tranh có thể là chứng cứ quan trọng. Các thông điệp dữ liệu từ mạng xã hội, website cũng có thể được sử dụng. Việc ứng dụng chứng cứ điện tử giúp giải quyết các vụ việc phức tạp. Nó mang lại hiệu quả cao trong tố tụng dân sự và kinh tế. Điều này củng cố giá trị pháp lý của các giao dịch điện tử.

3.3. Vai trò chứng cứ điện tử trong vụ án hình sự

Chứng cứ điện tử có vai trò then chốt trong các vụ án hình sự hiện đại. Đặc biệt là tội phạm công nghệ cao, tội phạm mạng. Các dữ liệu từ điện thoại, máy tính, thiết bị định vị, camera giám sát cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp xác định hành vi phạm tội, thủ phạm, động cơ. Ví dụ như dữ liệu cuộc gọi, tin nhắn, lịch sử duyệt web, thông tin đăng nhập. Các thông tin này giúp củng cố bằng chứng buộc tội hoặc gỡ tội. Tuy nhiên, việc thu thập, bảo quản, sử dụng chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự gặp nhiều thách thức. Cần đảm bảo tính hợp pháp, độ tin cậy tuyệt đối. Nó đảm bảo không làm mất giá trị pháp lý của chứng cứ. Việc đào tạo cán bộ điều tra về pháp y kỹ thuật số là rất quan trọng.

IV. Hoàn thiện pháp luật về chứng cứ điện tử tại Việt Nam

Luận án đưa ra các kiến nghị quan trọng nhằm sửa đổi, bổ sung pháp luật Việt Nam. Mục tiêu là hoàn thiện khung pháp lý về chứng cứ điện tử. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động tư pháp. Các đề xuất tập trung vào khái niệm, xác định và đánh giá chứng cứ. Việc thu thập và sử dụng chứng cứ điện tử cũng là trọng tâm. Các kiến nghị xem xét bối cảnh toàn cầu hóa. Nó hướng tới sự hài hòa hóa với luật pháp quốc tế. Việc cập nhật quy định là cần thiết. Nó giúp pháp luật bắt kịp với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ. Từ đó, nó đảm bảo giá trị pháp lý của dữ liệu điện tử. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ quan tố tụng. Đồng thời, nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân, tổ chức.

4.1. Kiến nghị về khái niệm xác định đánh giá chứng cứ

Luận án kiến nghị sửa đổi các khái niệm liên quan đến chứng cứ điện tử. Định nghĩa cần rõ ràng hơn về thông điệp dữ liệu, dữ liệu điện tử. Điều này giúp loại bỏ sự mơ hồ trong thực tiễn áp dụng. Việc xác định chứng cứ điện tử cần có tiêu chí cụ thể. Tiêu chí giúp phân biệt với các loại chứng cứ khác. Quy trình đánh giá chứng cứ điện tử cần được chuẩn hóa. Nó cần bao gồm các yếu tố về tính nguyên vẹn, độ tin cậy, tính hợp pháp. Các kiến nghị này nhằm tăng cường tính minh bạch. Nó nâng cao tính khách quan trong việc xử lý chứng cứ. Điều này góp phần củng cố giá trị pháp lý của các loại chứng cứ này. Việc này cũng hỗ trợ các hoạt động tố tụng hình sự, tố tụng dân sự, tố tụng hành chính.

4.2. Đề xuất sửa đổi quy định thu thập sử dụng chứng cứ

Luận án đề xuất sửa đổi các quy định về thu thập chứng cứ điện tử. Các thủ tục cần được chi tiết hóa hơn. Nó cần đảm bảo tính chặt chẽ, không gây xâm phạm quyền riêng tư. Các quy định về bảo quản chứng cứ điện tử cần được bổ sung. Nó giúp tránh tình trạng mất mát, biến dạng dữ liệu. Về sử dụng chứng cứ, cần có hướng dẫn cụ thể về việc trình bày, kiểm tra chéo. Các hướng dẫn cần phù hợp với đặc thù công nghệ. Việc sửa đổi này nhằm tạo ra một khung pháp lý hoàn chỉnh. Khung này giúp các cơ quan tố tụng dễ dàng áp dụng. Nó đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của các hoạt động. Điều này giúp củng cố niềm tin vào hệ thống tư pháp Việt Nam.

4.3. Hài hòa hóa pháp luật trong bối cảnh toàn cầu hóa

Bối cảnh toàn cầu hóa đòi hỏi pháp luật Việt Nam về chứng cứ điện tử phải hài hòa. Nó cần phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Luận án kiến nghị xem xét các công ước, hiệp định quốc tế liên quan. Các quy định về thu thập chứng cứ xuyên biên giới cần được xây dựng. Nó cần tạo điều kiện cho hợp tác quốc tế trong đấu tranh phòng chống tội phạm công nghệ cao. Việc công nhận giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu từ nước ngoài cũng là một vấn đề. Các kiến nghị này nhằm tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Nó giúp xử lý các vụ việc có yếu tố nước ngoài. Đồng thời, nó nâng cao uy tín của hệ thống pháp luật Việt Nam. Điều này đảm bảo tính hiệu quả trong việc xử lý các vụ án phức tạp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH
TÓM TẮT
ABSTRACT
1. PHẦN MỞ ĐẦU
1.1. Lý do lựa chọn đề tài
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.3.1. Đối tượng nghiên cứu
1.3.2. Phạm vi nghiên cứu
1.4. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn
2. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
2.1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu
2.2. Các công trình nghiên cứu chung về chứng cứ điện tử
2.3. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến thu thập chứng cứ điện tử
2.4. Công trình nghiên cứu liên quan đến chấp nhận chứng cứ điện tử
2.5. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến sử dụng chứng cứ điện tử
2.6. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu có liên quan
3. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu
3.1. Lý thuyết về chứng cứ trong hệ thống Thông luật
3.2. Lý thuyết về chứng cứ trong hệ thống Dân luật
3.3. Nhận xét, đánh giá và sử dụng cơ sở lý thuyết của chứng cứ
4. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
5. Phương pháp nghiên cứu
5.1. Phương pháp luận
5.2. Phương pháp nghiên cứu
6. Những điểm mới khoa học của luận án
7. Bố cục luận án
8. CHƯƠNG 1: PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ THU THẬP CHỨNG CỨ ĐIỆN TỬ
8.1. Cơ sở khoa học và lý thuyết cho việc thu thập chứng cứ điện tử
8.1.1. Cơ sở khoa học
8.1.2. Nội dung thu thập chứng cứ điện tử
8.1.2.1. Khái niệm về thu thập chứng cứ điện tử
8.1.2.2. Bản chất thu thập chứng cứ điện tử
8.1.2.3. Nguyên tắc và phương pháp thu thập chứng cứ điện tử
8.1.2.4. Biện pháp thu thập chứng cứ điện tử
8.2. Các nhân tố tác động đến quá trình thu thập chứng cứ điện tử
8.2.1. Quyền sở hữu dữ liệu điện tử
8.2.2. Nghĩa vụ cung cấp chứng cứ điện tử của bên thứ ba
8.2.3. Thu thập chứng cứ điện tử trong bối cảnh toàn cầu hóa
8.3. Mô hình quy trình điều tra kỹ thuật số để thu thập chứng cứ điện tử
8.3.1. Lý do xây dựng quy trình điều tra kỹ thuật số
8.3.2. Đánh giá các mô hình đã có
8.3.3. Đề xuất mô hình phù hợp
9. CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ CHẤP NHẬN CHỨNG CỨ ĐIỆN TỬ
9.1. Cơ sở lý thuyết chấp nhận chứng cứ điện tử
9.1.1. Theo hệ thống Thông luật
9.1.2. Theo hệ thống Dân luật
9.1.3. Theo pháp luật Việt Nam
9.1.4. Đánh giá, nhận xét
9.2. Sự cần thiết của tiêu chí chấp nhận chứng cứ điện tử
9.2.1. Khái niệm chấp nhận chứng cứ điện tử
9.2.2. Bản chất của chấp nhận chứng nhận chứng cứ điện tử
9.2.3. Yêu cầu khách quan của các tiêu chí chấp nhận chứng cứ điện tử
9.3. Nội dung yêu cầu pháp lý
9.3.1. Tính liên quan
9.3.2. Tính hợp pháp
9.3.3. Độ tin cậy của chứng cứ điện tử
9.3.4. Tính toàn vẹn của chứng cứ điện tử
9.3.5. Tính hữu dụng
9.4. Nội dung yêu cầu công nghệ
9.4.1. Mô hình điều tra kỹ thuật số
9.4.2. Pháp luật hóa công cụ pháp y kỹ thuật số
9.4.3. Kỹ thuật giám sát nguồn gốc chứng cứ điện tử
9.4.4. Năng lực chủ thể thực hiện pháp y kỹ thuật số
9.4.5. Chất lượng phòng thí nghiệm pháp y kỹ thuật số
9.4.6. Kiểm tra tính nguyên vẹn về dữ liệu điện tử
9.4.7. Nhân chứng chuyên gia trong lĩnh vực pháp y kỹ thuật số
9.4.8. Kết luận pháp y kỹ thuật số
9.5. Nội dung yêu cầu chứng minh
9.6. Mô hình quy trình chấp nhận chứng cứ điện tử cho pháp luật Việt Nam
9.6.1. Lý do xây dựng mô hình
9.6.2. Xây dựng mô hình
10. CHƯƠNG 3: SỬ DỤNG CHỨNG CỨ ĐIỆN TỬ, KIẾN NGHỊ SỬA ĐỔI PHÁP LUẬT VIỆT NAM
10.1. Cơ sở lý thuyết sử dụng chứng cứ điện tử
10.2. Những vấn đề căn bản trong sử dụng chứng cứ điện tử
10.2.1. Nguồn gốc và quá trình hình thành chứng cứ điện tử
10.2.2. Khái niệm sử dụng chứng cứ điện tử
10.2.3. Bản chất của sử dụng chứng cứ điện tử
10.2.4. Nguyên tắc sử dụng chứng cứ điện tử
10.3. Sử dụng chứng cứ điện tử trong các tình huống pháp lý
10.3.1. Tranh chấp sở hữu trí tuệ trong không gian mạng
10.3.2. Sử dụng chứng cứ điện tử trong tranh chấp hợp đồng
10.3.3. Sử dụng chứng cứ điện tử vi phạm luật cạnh tranh trong nền kinh tế số
10.3.4. Sử dụng chứng cứ điện tử trong vụ án hình sự
10.4. Kiến nghị sửa đổi, bổ sung pháp luật Việt Nam liên quan đến chứng cứ điện tử
10.4.1. Khái niệm, xác định, đánh giá chứng cứ
10.4.2. Thu thập, sử dụng chứng cứ
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chứng cứ điện tử luận án tiến sĩ luật tp hồ chí minh 2022

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ------------------- LÊ TẤN QUAN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ CHỨNG CỨ ĐIỆN TỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT Tp. Hồ Chí Minh - 2022 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ------------------- LÊ TẤN QUAN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ CHỨNG CỨ ĐIỆN TỬ Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9380107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.

VÕ TRÍ HẢO Tp. Hồ Chí Minh - 2022 ii LỜI CAM ĐOAN Tác giả cam đoan Luận án này là công trình do chính tác giả thực hiện. Mọi dữ liệu, kết quả nghiên cứu đã công bố được đưa vào tham khảo trong Luận án đều trung thực và trích dẫn nguồn đúng quy định. Những kết quả nghiên cứu của Luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình của tác giả nào khác.

Nghiên cứu sinh Lê Tấn Quan iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.II MỤC LỤC. III DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. VI DANH MỤC HÌNH. VII PHẦN MỞ ĐẦU.

Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan về tình hình nghiên cứu .1 Các công trình nghiên cứu chung về chứng cứ điện tử.2 Các công trình nghiên cứu có liên quan đến thu thập chứng cứ điện tử .3 Công trình nghiên cứu liên quan đến chấp nhận chứng cứ điện tử.4 Các công trình nghiên cứu có liên quan đến sử dụng chứng cứ điện tử .5 Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu có liên quan .2 Cơ sở lý thuyết nghiên cứu .1 Lý thuyết về chứng cứ trong hệ thống Thông luật .2 Lý thuyết về chứng cứ trong hệ thống Dân luật.3 Nhận xét, đánh giá và sử dụng cơ sở lý thuyết của chứng cứ .3 Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu.4 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp luận .2 Phương pháp nghiên cứu .5 Những điểm mới khoa học của luận án .6 Bố cục luận án. 37 Kết luận Chương 1.

PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ THU THẬP CHỨNG CỨ ĐIỆN TỬ .1 Cơ sở khoa học và lý thuyết cho việc thu thập chứng cứ điện tử .1 Cơ sở khoa học .2 Nội dung thu thập chứng cứ điện tử .1 Khái niệm về thu thập chứng cứ điện tử.2 Bản chất thu thập chứng cứ điện tử .3 Nguyên tắc và phương pháp thu thập chứng cứ điện tử .4 Biện pháp thu thập chứng cứ điện tử .3 Các nhân tố tác động đến quá trình thu thập chứng cứ điện tử.2 Quyền sở hữu dữ liệu điện tử .3 Nghĩa vụ cung cấp chứng cứ điện tử của bên thứ ba .4 Thu thập chứng cứ điện tử trong bối cảnh toàn cầu hóa .4 Mô hình quy trình điều tra kỹ thuật số để thu thập chứng cứ điện tử.1 Lý do xây dựng quy trình điều tra kỹ thuật số .2 Đánh giá các mô hình đã có .3 Đề xuất mô hình phù hợp. 77 Kết luận Chương 2. PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ CHẤP NHẬN CHỨNG CỨ ĐIỆN TỬ.1 Cơ sở lý thuyết chấp nhận chứng cứ điện tử .1 Theo hệ thống Thông luật .2 Theo hệ thống Dân luật .3 Theo pháp luật Việt Nam .4 Đánh giá, nhận xét .2 Sự cần thiết của tiêu chí chấp nhận chứng cứ điện tử .1 Khái niệm chấp nhận chứng cứ điện tử.2 Bản chất của chấp nhận chứng cứ điện tử .3 Yêu cầu khách quan của các tiêu chí chấp nhận chứng cứ điện tử .3 Nội dung yêu cầu pháp lý. Tính liên quan.

Tính hợp pháp. Độ tin cậy của chứng cứ điện tử. Tính toàn vẹn của chứng cứ điện tử. Tính hữu dụng .4 Nội dung yêu cầu công nghệ.

Mô hình điều tra kỹ thuật số. Pháp luật hóa công cụ pháp y kỹ thuật số. Kỹ thuật giám sát nguồn gốc chứng cứ điện tử. Năng lực chủ thể thực hiện pháp y kỹ thuật số.

Chất lượng phòng thí nghiệm pháp y kỹ thuật số. Kiểm tra tính nguyên vẹn về dữ liệu điện tử. Nhân chứng chuyên gia trong lĩnh vực pháp y kỹ thuật số. Kết luận pháp y kỹ thuật số .5 Nội dung yêu cầu chứng minh .6 Mô hình quy trình chấp nhận chứng cứ điện tử cho pháp luật Việt Nam.

Lý do xây dựng mô hình. Xây dựng mô hình. 107 Kết luận Chương 3. SỬ DỤNG CHỨNG CỨ ĐIỆN TỬ, KIẾN NGHỊ SỬA ĐỔI PHÁP LUẬT VIỆT NAM .1 Cơ sở lý thuyết sử dụng chứng cứ điện tử .2 Những vấn đề căn bản trong sử dụng chứng cứ điện tử .1 Nguồn gốc và quá trình hình thành chứng cứ điện tử .2 Khái niệm sử dụng chứng cứ điện tử .3 Bản chất của sử dụng chứng cứ điện tử .4 Nguyên tắc sử dụng chứng cứ điện tử .3 Sử dụng chứng cứ điện tử trong các tình huống pháp lý .1 Tranh chấp sở hữu trí tuệ trong không gian mạng .2 Sử dụng chứng cứ điện tử trong tranh chấp hợp đồng .3 Sử dụng chứng cứ điện tử vi phạm luật cạnh tranh trong nền kinh tế số .4 Sử dụng chứng cứ điện tử trong vụ án hình sự .4 Kiến nghị sửa đổi, bổ sung pháp luật Việt Nam liên quan đến chứng cứ điện tử ……………………………………………………………………………………135 4.1 Khái niệm, xác định, đánh giá chứng cứ .2 Thu thập, sử dụng chứng cứ.

140 Kết luận Chương 4. 145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. I DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.II vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ACPO Association of Chief Police Officers Hiệp hội Cảnh sát trưởng Anh quốc of England EC Electronic Commerce Thương mại điện tử ESI Electronically Store Information Thông tin lưu trữ điện tử IDIP Integrated Digital Investigation Quy trình điều tra kỹ thuật số tích hợp Process IMEI International Mobile Equipment Nhận dạng thiết bị di động quốc tế Identity IOCE International Organization on Tổ chức quốc tế chứng cứ máy tính Computer Evidence IP Internet Protocol Giao thức Internet ITU International Telecommunication Hội đồng Liên minh Viễn thông Union quốc tế MDFIPM A multidisciplinary digital forensic Mô hình quy trình điều tra pháp y kỹ investigation process model thuật số đa nền tảng NIST National Institute of Standards and Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Mỹ Technology SDFIPM The Standardised Digital Forensic Mô hình quy trình điều tra pháp y kỹ Investigation Process Model thuật số được tiêu chuẩn hóa SRDFIM Systematic Digital Forensic Điều tra pháp y kỹ thuật số có hệ thống Investigation Model VECOM Vietnam E-Commerce Association Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam vii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Mô hình của quy trình điều tra kỹ thuật số tích hợp - IDIP Hình 1.

Mô hình Điều tra pháp y kỹ thuật số có hệ thống - SRDFIM Hình 1. Mô hình vấn đề nghiên cứu của đề tài Hình 2. Mô phỏng quá trình thu thập chứng cứ điện tử Hình 2. Mối quan hệ giữa điều tra kỹ thuật số và thu thập chứng cứ điện tử Hình 2.

Mô hình quy trình điều tra pháp y kỹ thuật số đa nền tảng - MDFIPM Hình 2. Mô hình quy trình điều tra pháp y kỹ thuật số được chuẩn hóa - SDFIPM Hình 2. Mô hình nhận thức thu thập chứng cứ điện tử từ điều tra kỹ thuật số Hình 2. Mô hình điều tra kỹ thuật số thu thập chứng cứ điện tử ở cấp độ trừu tượng Hình 3.

Mô hình quy trình chấp nhận chứng cứ điện tử viii TÓM TẮT Trong thời đại công nghệ thông tin, con người giao tiếp thường xuyên với nhau thông qua các phương tiện điện tử, kỹ thuật số và để lại vô vàn dấu vết dưới dạng dữ liệu điện tử. Khi xảy ra tranh chấp, cần làm rõ sự việc, hiện tượng, chứng minh tình huống pháp lý, Tòa án hoặc các cơ quan tài phán khác, chủ thể tham gia tố tụng, phải thu thập chứng cứ có nguồn từ dữ liệu điện tử, hay còn gọi là chứng cứ điện tử. Đáp ứng yêu cầu đòi hỏi của thực tiễn, pháp luật Việt Nam đã thừa nhận loại hình chứng cứ này. Tuy nhiên, trên thực tế các chủ thể tố tụng gặp rất nhiều khó khăn trong việc sử dụng chứng cứ điện tử, nguyên nhân vấn đề cần được làm rõ.

Chính vì vậy, nghiên cứu sinh chọn đề tài “Pháp luật Việt Nam về chứng cứ điện tử” để nghiên cứu lý thuyết chứng cứ, chứng cứ điện tử, hệ thống pháp luật thực định trong hệ thống Thông luật, Dân luật, nhằm làm rõ nguyên nhân của khó khăn trong việc sử dụng chứng cứ điện tử trên nền tảng pháp luật Việt Nam hiện hành. Trên cơ sở đó, đề tài kiến nghị chỉnh sửa các điều luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam, phù hợp với yêu cầu khách quan của chứng cứ điện tử. Để giải quyết mục tiêu nghiên cứu của luận án, nghiên cứu sinh tiến hành nghiên cứu các kết quả đã có về chứng cứ, chứng cứ điện tử trong hai hệ thống Thông luật và Dân luật của các quốc gia Mỹ, Anh, Pháp, Đức và pháp luật Việt Nam hiện hành. Từ đó, nghiên cứu sinh cho thấy các vấn đề khó khăn ở chỗ thu thập chứng cứ điện tử; chấp nhận chứng cứ điện tử; sử dụng chứng cứ điện tử để thực hiện nghĩa vụ chứng minh (burden of proof) bao gồm: Nghĩa vụ yêu cầu (burden of pleading), nghĩa vụ chứng minh nội dung (burden of persuasion), nghĩa vụ chứng minh hình thức hay còn gọi là nghĩa vụ cung cấp chứng cứ (burden of production).

Hiện nay, ở nước ta, những vấn đề này vẫn chưa được làm rõ về cả lý thuyết lẫn pháp luật thực định. Trên cơ sở đó, nhằm giải quyết các vấn đề nghiên cứu, nghiên cứu sinh có nhiệm vụ phải làm rõ các khái niệm, nội dung thu thập, chấp nhận, sử dụng chứng cứ điện tử thực hiện nghĩa vụ chứng minh, cũng như xây dựng quy trình điều tra thu thập chứng cứ điện tử. Từ đó, nghiên cứu sinh xây dựng bộ tiêu chí chấp nhận chứng cứ điện tử, hệ thống nguyên tắc sử dụng chứng cứ điện tử. Đồng thời, nghiên cứu sinh chỉ ra các các vấn đề cần được bổ sung, chỉnh sửa trong hệ thống pháp luật Việt Nam có liên quan, đáp ứng đòi hỏi khách quan trong việc sử dụng chứng cứ điện tử, trong chứng minh các tình huống pháp lý của các chủ thể tham gia tố tụng, trong lĩnh vực dân sự, hình sự.

Từ khóa: chứng cứ, chứng cứ điện tử, chứng cứ kỹ thuật số, chứng cứ máy tính. ix ABSTRACT In the information technology age, people communicate through electronic and digital means and leave countless traces in the form of electronic data.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Tấn Quan (2022). Pháp luật Việt Nam về chứng cứ điện tử - Luận án TS Luật [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/phap-luat-viet-nam-ve-chung-cu-dien-tu-luan-an-ts-luat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật Việt Nam về chứng cứ điện tử - Luận án TS Luật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS Luật TP.HCM 2022: Khám phá chứng cứ điện tử, phân tích pháp lý, đề xuất giải pháp mới.

Luận án "Pháp luật Việt Nam về chứng cứ điện tử - Luận án TS Luật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Pháp luật Việt Nam về chứng cứ điện tử - Luận án TS Luật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật Việt Nam về chứng cứ điện tử - Luận án TS Luật" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Pháp luật Việt Nam về chứng cứ điện tử - Luận án TS Luật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật Việt Nam về chứng cứ điện tử - Luận án TS Luật" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật Việt Nam về chứng cứ điện tử - Luận án TS Luật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter