Luận án: Pháp luật về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay - Trần Thị Nguyệt

Pháp luật Việt Nam về thoả thuận hạn chế cạnh tranh hiện nay: quy định, xử lý và tác động đến doanh nghiệp.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của Đề tài nghiên cứu Quá trình chuyển đổi nền kinh tế của Việt Nam đang đối mặt với những cơ hội và thách thức lớn để từng bước khẳng định mình là bộ phận không thể thiếu của nền kinh tế thế giới trước xu hướng toàn cầu hoá. Trong bối cảnh đó, nhu cầu thúc đẩy quá trình hội nhập về pháp luật đang được đặt ra ngày càng cấp bách. Đặc biệt trong thời gian gần đây các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới lần lượt ra đời, tạo động lực phát triển toàn diện và vượt bậc cho nền kinh tế, thay đổi căn bản hệ thống pháp luật quốc gia. Trong các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mà Việt Nam tham gia đều có bộ quy tắc với mục tiêu xây dựng thể chế đảm bảo cạnh tranh bình đẳng, không phân biệt đối xử giữa các thành phần kinh tế, tăng cường hiệu quả, hiệu lực và tính minh bạch trong thực thi pháp luật cạnh tranh (PLCT). Theo đó, PLCT của quốc gia thành viên cần được sửa đổi theo hướng phù hợp với cam kết quốc tế và khai thác tốt cơ hội mà các Hiệp định thương mại tự do mang lại. Trong bối cảnh đó các nền kinh tế thị trường đều xác định PLCT là công cụ hữu hiệu để Nhà nước thực hiện chức năng điều tiết nền kinh tế, khắc phục những khiếm khuyết của thị trường hoặc những tác động bất lợi của quá trình tự do hóa thương mại. Chính sách cạnh tranh và các chính sách kinh tế khác, đặc biệt chính sách công nghiệp và thương mại, chính sách điều tiết ngành có mối gắn kết

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan pháp luật cạnh tranh, thỏa thuận hạn chế
Số trang:
197 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan pháp luật cạnh tranh thỏa thuận hạn chế

Việt Nam đối mặt nhiều thách thức, cơ hội trong hội nhập kinh tế toàn cầu. Nhu cầu thúc đẩy hội nhập pháp luật tăng cao. Các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới tạo động lực phát triển. Chúng thay đổi hệ thống pháp luật quốc gia căn bản. FTA đặt ra yêu cầu xây dựng thể chế cạnh tranh bình đẳng. Pháp luật cạnh tranh (PLCT) cần sửa đổi phù hợp cam kết quốc tế. PLCT là công cụ hữu hiệu điều tiết nền kinh tế. Nó khắc phục khiếm khuyết thị trường. PLCT hỗ trợ chính sách công nghiệp, thương mại. Điều này nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Xu hướng bảo hộ tại một số quốc gia tiềm ẩn tác động bất lợi. PLCT giúp ứng phó thách thức. Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (TTHCCT) là vấn đề trọng tâm. Việc kiểm soát TTHCCT đảm bảo môi trường kinh doanh lành mạnh. PLCT bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Nó thúc đẩy đổi mới, phát triển kinh tế bền vững.

1.1. Tính cấp thiết vai trò pháp luật cạnh tranh

Việt Nam đang trong quá trình hội nhập sâu rộng. Các FTA thế hệ mới yêu cầu điều chỉnh pháp luật. Pháp luật cạnh tranh (PLCT) là công cụ quan trọng. Nó giúp nhà nước điều tiết thị trường. PLCT khắc phục các khiếm khuyết tự nhiên của thị trường. Nó góp phần xây dựng môi trường cạnh tranh bình đẳng. Điều này hỗ trợ các chính sách kinh tế khác. Ví dụ như chính sách công nghiệp, thương mại. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh chủ nghĩa bảo hộ gia tăng, PLCT càng trở nên thiết yếu. Nó bảo vệ các doanh nghiệp trong nước. PLCT đảm bảo sự phát triển bền vững. Việc nghiên cứu, hoàn thiện PLCT là cần thiết. Đặc biệt là các quy định về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (TTHCCT).

1.2. Tổng quan nghiên cứu thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

Nhiều công trình khoa học đã nghiên cứu PLCT Việt Nam. Các nghiên cứu tập trung vào Luật Cạnh tranh (LCT) 2004 và 2018. Chúng phân tích các hành vi phản cạnh tranh khác nhau. Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (TTHCCT) là một chủ đề lớn. Các nghiên cứu trước đây đã đề cập khái niệm TTHCCT. Họ cũng đánh giá thực tiễn áp dụng các quy định liên quan. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống cần bổ sung. Yêu cầu hoàn thiện pháp luật về TTHCCT vẫn tồn tại. Việc phân tích chuyên sâu các loại TTHCCT còn hạn chế. So sánh với kinh nghiệm quốc tế cần được tăng cường. Luận án này bổ sung góc nhìn mới. Nó đi sâu vào cơ sở lý luận và thực tiễn thực thi. Mục tiêu là đề xuất giải pháp đồng bộ. Luận án góp phần nâng cao hiệu quả quản lý cạnh tranh (QLCT) tại Việt Nam.

II. Lý luận cốt lõi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (TTHCCT) là một hành vi vi phạm nghiêm trọng. Các doanh nghiệp độc lập tham gia vào loại thỏa thuận này. Mục đích hoặc tác động của chúng là hạn chế cạnh tranh. TTHCCT làm méo mó thị trường. Nó gây thiệt hại cho người tiêu dùng. Đặc điểm chính của TTHCCT là sự tham gia của ít nhất hai doanh nghiệp. Thỏa thuận có thể là văn bản hoặc phi văn bản. Nó bao gồm cả thỏa thuận ngầm. Nội dung thỏa thuận hướng tới việc hạn chế cạnh tranh. Hậu quả thực tế là giảm cường độ cạnh tranh. Điều này dẫn đến giá cả không hợp lý. Nó cũng giảm chất lượng sản phẩm, dịch vụ. PLCT quốc tế và Việt Nam đều nghiêm cấm TTHCCT. Tuy nhiên, có ngoại lệ cho các thỏa thuận mang lại lợi ích công cộng. Việc chứng minh TTHCCT rất phức tạp. Cơ quan cạnh tranh (CQCT) cần công cụ điều tra mạnh mẽ. Chính sách khoan hồng (CSKH) giúp phát hiện các vụ việc ẩn.

2.1. Khái niệm đặc điểm thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (TTHCCT) là sự phối hợp hành vi. Các doanh nghiệp độc lập tham gia vào hành vi này. Mục tiêu là loại bỏ, hạn chế hoặc làm sai lệch cạnh tranh. Đặc điểm quan trọng là yếu tố 'thỏa thuận'. Nó có thể được thể hiện rõ ràng hoặc ngầm định. TTHCCT có thể là hình thức trực tiếp hoặc gián tiếp. Tác động của nó gây tổn hại đến cấu trúc thị trường. Nó làm suy yếu động lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp. TTHCCT dẫn đến giá cao hơn, chất lượng thấp hơn. Điều này làm giảm sự lựa chọn của người tiêu dùng. PLCT coi TTHCCT là hành vi nghiêm cấm. Một số trường hợp có thể được miễn trừ. Đây là khi thỏa thuận mang lại lợi ích rõ ràng. Tuy nhiên, lợi ích này phải lớn hơn tác hại gây ra. Việc đánh giá TTHCCT cần phân tích kỹ lưỡng. Nó dựa trên bản chất thỏa thuận và tác động thị trường.

2.2. Phân loại và hình thức thỏa thuận cạnh tranh

Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (TTHCCT) được phân loại chính thành ngang và dọc. TTHCCT ngang xảy ra giữa các đối thủ cạnh tranh trực tiếp. Ví dụ: thỏa thuận ấn định giá, phân chia thị trường, hạn chế sản lượng. Các thỏa thuận này thường bị cấm tuyệt đối ('per se prohibition'). TTHCCT dọc diễn ra giữa các doanh nghiệp ở các cấp độ khác nhau. Ví dụ: nhà sản xuất và nhà phân phối. Các thỏa thuận này có thể là định giá bán lại, phân vùng địa lý. TTHCCT dọc thường được đánh giá theo quy tắc 'rule of reason'. Tức là, xem xét tác động thực tế tới cạnh tranh. Hình thức thỏa thuận rất đa dạng. Nó bao gồm hợp đồng chính thức, thư tín, email, tin nhắn. Các cuộc họp bí mật cũng có thể là bằng chứng. Thậm chí các hành vi 'song song' không có thỏa thuận rõ ràng. Tuy nhiên, cần chứng minh ý chí đồng thuận. Việc phân loại giúp Cơ quan cạnh tranh (CQCT) áp dụng luật chính xác.

2.3. Quy định quốc tế về kiểm soát thỏa thuận cạnh tranh

Nhiều quốc gia phát triển có luật cạnh tranh mạnh mẽ. Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu (EU) là những ví dụ điển hình. Họ có quy định chặt chẽ về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (TTHCCT). Nguyên tắc cấm 'per se' áp dụng cho các TTHCCT ngang nghiêm trọng. Ví dụ: ấn định giá, chia thị trường, hạn chế sản lượng. Quy tắc 'rule of reason' áp dụng cho các loại TTHCCT khác. Các quy định này nhằm bảo vệ thị trường. Nó thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh. Các quốc gia cũng thiết lập Cơ quan cạnh tranh (CQCT) độc lập. Các cơ quan này có quyền lực điều tra, xử lý mạnh mẽ. Chính sách khoan hồng (CSKH) được áp dụng rộng rãi. CSKH khuyến khích các bên vi phạm tố giác hành vi. Điều này giúp phát hiện các vụ việc ẩn. Hợp tác quốc tế trong quản lý cạnh tranh (QLCT) cũng quan trọng. Nó đối phó với các TTHCCT xuyên biên giới. Việt Nam có thể học hỏi từ những kinh nghiệm này.

III. Thực trạng pháp luật Việt Nam về thỏa thuận cạnh tranh

Pháp luật cạnh tranh (PLCT) Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Luật Cạnh tranh (LCT) 2018 là một bước tiến lớn. Nó thay thế LCT 2004, hoàn thiện nhiều quy định. LCT 2018 tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý cạnh tranh (QLCT). Các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (TTHCCT) được quy định rõ ràng. Điều 11 LCT 2018 liệt kê các loại TTHCCT bị cấm. Bao gồm: thỏa thuận ấn định giá, phân chia thị trường, hạn chế sản lượng. LCT cũng quy định TTHCCT bị cấm nếu gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh đáng kể. Quy định này áp dụng nguyên tắc 'rule of reason' cho nhiều trường hợp. Tuy nhiên, vẫn còn những bất cập. Việc định nghĩa 'hạn chế cạnh tranh đáng kể' còn chung chung. Hướng dẫn chi tiết về các yếu tố đánh giá còn thiếu. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng trên thực tế. Nó cũng tạo ra sự không chắc chắn cho doanh nghiệp.

3.1. Quy định pháp luật Việt Nam về thỏa thuận cạnh tranh

Luật Cạnh tranh (LCT) 2018 quy định cụ thể về các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (TTHCCT). Luật phân loại các TTHCCT bị cấm. Chúng bao gồm các thỏa thuận mang tính 'per se'. Ví dụ như ấn định giá, phân chia thị trường. Luật cũng quy định các thỏa thuận bị cấm dựa trên tác động. Điều này đòi hỏi phân tích 'rule of reason'. Cơ quan cạnh tranh (CQCT) phải chứng minh tác động hạn chế cạnh tranh đáng kể. Tuy nhiên, định nghĩa về 'tác động đáng kể' chưa rõ ràng. Các tiêu chí đánh giá cũng thiếu tính cụ thể. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng trên thực tế. Nó tạo ra sự không chắc chắn pháp lý cho doanh nghiệp. Việc thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết là một hạn chế. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi PLCT. Cần có thêm các quy định chi tiết để tạo khung pháp lý minh bạch.

3.2. Thực tiễn thực thi xử lý vụ việc cạnh tranh

Thực tiễn thực thi pháp luật cạnh tranh (PLCT) tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Số lượng vụ việc cạnh tranh (VVCT) được điều tra còn thấp. Đặc biệt là các vụ việc liên quan đến thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (TTHCCT). Việc thu thập bằng chứng chứng minh TTHCCT rất khó khăn. Các doanh nghiệp thường có xu hướng che giấu hành vi. Năng lực điều tra của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (UBCTQG) cần được tăng cường. Chính sách khoan hồng (CSKH) được quy định nhưng chưa phát huy hiệu quả. Doanh nghiệp còn e ngại khi tố giác. Việc thiếu cơ chế bảo vệ người tố giác là một rào cản. Thời gian xử lý VVCT thường kéo dài. Điều này làm giảm tính răn đe của pháp luật. Các quyết định xử lý đôi khi thiếu nhất quán. Thực tiễn cần cải thiện đáng kể. Mục tiêu là bảo vệ môi trường kinh doanh công bằng.

3.3. Hạn chế thách thức trong thực thi luật cạnh tranh

Pháp luật cạnh tranh (PLCT) Việt Nam đối mặt nhiều hạn chế, thách thức. Quy định về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (TTHCCT) chưa đủ chi tiết. Thiếu hướng dẫn cụ thể về ngưỡng 'tác động đáng kể'. Điều này gây khó khăn trong áp dụng 'rule of reason'. Thách thức lớn nhất nằm ở khâu thực thi. Năng lực của Cơ quan cạnh tranh (CQCT) chưa tương xứng. Đội ngũ cán bộ thiếu kinh nghiệm chuyên sâu. Hạ tầng kỹ thuật, công cụ điều tra còn hạn chế. Thiếu sự phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan liên quan. Nhận thức của doanh nghiệp và công chúng về PLCT chưa cao. Nhiều doanh nghiệp không hiểu rõ các quy định. Họ có thể vô tình vi phạm hoặc không hợp tác điều tra. Văn hóa cạnh tranh lành mạnh chưa được hình thành mạnh mẽ. Các vụ việc cạnh tranh (VVCT) thường phức tạp. Việc xử lý đòi hỏi nguồn lực lớn, chuyên môn cao. Việc khắc phục những hạn chế này là cấp thiết.

IV. Hoàn thiện pháp luật thỏa thuận hạn chế cạnh tranh

Hoàn thiện pháp luật cạnh tranh (PLCT) là yêu cầu tất yếu. Nó đáp ứng bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Các Hiệp định thương mại tự do (FTA) đòi hỏi cam kết mạnh mẽ. Định hướng sửa đổi cần tập trung vào các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (TTHCCT). Cần quy định rõ ràng hơn về khái niệm TTHCCT. Đặc biệt là ngưỡng xác định 'tác động đáng kể'. Điều này giúp tăng tính minh bạch, giảm sự tùy nghi. Cần cụ thể hóa các yếu tố đánh giá tác động. Hướng dẫn chi tiết về các trường hợp miễn trừ là cần thiết. Khung pháp lý cần tương thích với thông lệ quốc tế tốt nhất. Việc này bao gồm cả các quy định về chính sách khoan hồng (CSKH). Nó cũng bao gồm cơ chế bảo vệ người tố giác. Tăng cường khả năng áp dụng 'rule of reason' hiệu quả. Đảm bảo tính công bằng và hiệu lực của pháp luật.

4.1. Yêu cầu định hướng sửa đổi pháp luật cạnh tranh

Việc hoàn thiện pháp luật cạnh tranh (PLCT) là cấp thiết. Nó nhằm đáp ứng các cam kết quốc tế và sự phát triển của thị trường. Định hướng sửa đổi cần tập trung vào các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (TTHCCT). Cần làm rõ hơn khái niệm và các loại TTHCCT. Đặc biệt, cần cụ thể hóa tiêu chí đánh giá 'tác động đáng kể'. Điều này sẽ tăng tính minh bạch. Nó cũng giảm sự chủ quan trong áp dụng pháp luật. Cần bổ sung các hướng dẫn chi tiết về các yếu tố đánh giá tác động. Các trường hợp được miễn trừ cũng cần được làm rõ hơn. Khung pháp lý phải tương thích với các nguyên tắc và thực tiễn tốt nhất của quốc tế. Bao gồm các quy định về chính sách khoan hồng (CSKH). Nó cũng bao gồm cơ chế bảo vệ hiệu quả cho người tố giác. Mục tiêu là tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh và công bằng.

4.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật nâng cao hiệu quả

Để hoàn thiện pháp luật, cần ban hành nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết Luật Cạnh tranh (LCT). Cần cụ thể hóa tiêu chí xác định 'hạn chế cạnh tranh đáng kể'. Nên học hỏi kinh nghiệm quốc tế về các hành vi 'per se' và 'rule of reason'. Tăng cường năng lực cho Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (UBCTQG). Đào tạo chuyên sâu cho cán bộ điều tra, xử lý vụ việc. Trang bị công cụ, phương tiện điều tra hiện đại. Xây dựng cơ sở dữ liệu về các vụ việc cạnh tranh (VVCT). Tăng cường hợp tác quốc tế trong quản lý cạnh tranh (QLCT). Tổ chức các hội thảo, tập huấn nâng cao nhận thức doanh nghiệp. Khuyến khích doanh nghiệp tự nguyện tuân thủ pháp luật cạnh tranh. Đẩy mạnh áp dụng chính sách khoan hồng (CSKH). Tạo môi trường tin cậy cho người tố giác. Đảm bảo tính minh bạch, công khai trong toàn bộ quá trình.

4.3. Kiến nghị chính sách thực thi cạnh tranh công bằng

Các kiến nghị chính sách cần toàn diện và đồng bộ. Ưu tiên rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật chồng chéo. Đảm bảo tính thống nhất trong hệ thống pháp luật. Xây dựng chiến lược quốc gia về quản lý cạnh tranh (QLCT). Chiến lược này cần xác định rõ mục tiêu, lộ trình cụ thể. Tăng cường quyền hạn và tính độc lập cho Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (UBCTQG). Cần có cơ chế tài chính ổn định và đủ mạnh cho UBCTQG. Thúc đẩy hợp tác giữa UBCTQG và các bộ ngành liên quan. Đặc biệt là trong việc giám sát thị trường hiệu quả. Nâng cao vai trò của tòa án trong giải quyết tranh chấp cạnh tranh. Cần có chế tài xử phạt đủ sức răn đe. Thực thi chính sách thông tin, truyền thông mạnh mẽ. Nâng cao nhận thức xã hội về tầm quan trọng của cạnh tranh. Thúc đẩy văn hóa cạnh tranh lành mạnh, công bằng. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.2. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
1.3. Kết luận Chương 1
2. Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN PHÁP LUẬT VỀ THOẢ THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH
2.1. Khái niệm, đặc điểm và phân loại thoả thuận hạn chế cạnh tranh
2.2. Pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh
2.3. Kết luận Chương 2
3. Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ THOẢ THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH Ở VIỆT NAM
3.1. Thực trạng pháp luật Việt Nam về thoả thuận hạn chế cạnh tranh
3.2. Thực trạng quy định pháp luật về trình tự, thủ tục giải quyết vụ việc thoả thuận hạn chế cạnh tranh
3.3. Thực tiễn thực thi pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam
3.4. Kết luận Chương 3
4. Chương 4: YÊU CẦU, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT, NÂNG CAO HIỆU QUẢ THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ THOẢ THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH
4.1. Yêu cầu và định hướng hoàn thiện pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh
4.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh
4.3. Kết luận Chương 4
KẾT LUẬN CHUNG
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHÁP LUẬT VỀ THỎA THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THỊ NGUYỆT PHÁP LUẬT VỀ THỎA THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: LUẬT KINH TẾ Mã số: 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập do tôi thực hiện, dựa trên sự hướng dẫn của tập thể các nhà khoa học và những tài liệu tham khảo đã được trích dẫn. Các số liệu sử dụng trong Luận án là trung thực và từ những nguồn hợp pháp. Báo cáo khoa học phản ánh trung thực kết quả nghiên cứu của cá nhân tôi. Những kết luận khoa học của Luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Nghiên cứu sinh LỜI CẢM ƠN Tôi trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam; các Thầy giáo, Cô giáo, các Nhà Khoa học của Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, đặc biệt là các Cán bộ, Viên chức, Giảng viên của Khoa Luật và Phòng Đào tạo của Học viện đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi để hoàn thành Luận án. Tôi gửi lời tri ân đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn đồng hành, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.

23 Kết luận Chƣơng 1. 25 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN PHÁP LUẬT VỀ THOẢ THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH. Khái niệm, đặc điểm và phân loại thoả thuận hạn chế cạnh tranh. Pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh.

44 Kết luận Chƣơng 2. 69 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ THOẢ THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH Ở VIỆT NAM. Thực trạng pháp luật Việt Nam về thoả thuận hạn chế cạnh tranh. Thực trạng quy định pháp luật về trình tự, thủ tục giải quyết vụ việc thoả thuận hạn chế cạnh tranh.

Thực tiễn thực thi pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam .111 Kết luận Chƣơng 3. 125 Chƣơng 4: YÊU CẦU, ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT, NÂNG CAO HIỆU QUẢ THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ THOẢ THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH. Yêu cầu và định hướng hoàn thiện pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh.

139 Kết luận Chƣơng 4. 168 KẾT LUẬN CHUNG. 170 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ. 173 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

187 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Giải nghĩa 1 CQCT Cơ quan cạnh tranh 2 CSKH Chính sách khoan hồng 3 HCCT Hạn chế cạnh tranh 4 LCT Luật Cạnh tranh 5 PLCT Pháp luật cạnh tranh 6 QLCT Quản lý cạnh tranh 7 TTCT Tố tụng cạnh tranh 8 TTHCCT Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh 9 UBCTQG Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia 10 VVCT Vụ việc cạnh tranh MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của Đề tài nghiên cứu Quá trình chuyển đổi nền kinh tế của Việt Nam đang đối mặt với những cơ hội và thách thức lớn để từng bước khẳng định mình là bộ phận không thể thiếu của nền kinh tế thế giới trước xu hướng toàn cầu hoá. Trong bối cảnh đó, nhu cầu thúc đẩy quá trình hội nhập về pháp luật đang được đặt ra ngày càng cấp bách. Đặc biệt trong thời gian gần đây các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới lần lượt ra đời, tạo động lực phát triển toàn diện và vượt bậc cho nền kinh tế, thay đổi căn bản hệ thống pháp luật quốc gia.

Trong các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mà Việt Nam tham gia đều có bộ quy tắc với mục tiêu xây dựng thể chế đảm bảo cạnh tranh bình đẳng, không phân biệt đối xử giữa các thành phần kinh tế, tăng cường hiệu quả, hiệu lực và tính minh bạch trong thực thi pháp luật cạnh tranh (PLCT). Theo đó, PLCT của quốc gia thành viên cần được sửa đổi theo hướng phù hợp với cam kết quốc tế và khai thác tốt cơ hội mà các Hiệp định thương mại tự do mang lại. Trong bối cảnh đó các nền kinh tế thị trường đều xác định PLCT là công cụ hữu hiệu để Nhà nước thực hiện chức năng điều tiết nền kinh tế, khắc phục những khiếm khuyết của thị trường hoặc những tác động bất lợi của quá trình tự do hóa thương mại. Chính sách cạnh tranh và các chính sách kinh tế khác, đặc biệt chính sách công nghiệp và thương mại, chính sách điều tiết ngành có mối gắn kết và tác động chặt chẽ với nhau.

Việc sử dụng hiệu quả công cụ chính sách cạnh tranh mà chủ yếu là thông qua thực thi PLCT có tác dụng tương hỗ các chính sách khác, góp phần quan trọng nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh xu hướng trỗi dậy của chủ nghĩa bảo hộ tại một số quốc gia tiềm ẩn tác động bất lợi đến nền kinh tế trong nước của Việt Nam trong giai đoạn hiện tại. Với tính cách là một trong những bộ phận pháp luật nền tảng của nền kinh tế thị trường hiện đại, PLCT đang trong quá trình tạo lập chỗ đứng thích hợp cho mình trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Năm 2004, lần đầu tiên trong lịch sử lập pháp Việt Nam, Luật Cạnh tranh (LCT) được ban hành, đánh dấu bước ngoặt to lớn sự trưởng thành của công tác lập pháp đồng thời cũng phản chiếu chính xác điều kiện hạ tầng cơ sở kinh tế - xã hội.

Sau 14 năm thi hành, cùng với sự thay đổi của bối cảnh kinh tế - xã hội, xu hướng hội nhập quốc tế, cũng như những hạn chế, bất cập trong nội dung quy định, Luật Cạnh tranh 2004 đã được sửa đổi, bổ sung nhằm tăng cường 1 hiệu lực, hiệu quả thực thi, đáp ứng các yêu cầu thực tiễn. Luật Cạnh tranh 2018 đã được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIV, kỳ họp thứ 5 thông qua ngày 12 tháng 6 năm 2018. Luật Cạnh tranh 2018 ra đời là một bước tiến mới trong công tác lập pháp, nhằm điều chỉnh và kiểm soát có hiệu quả các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (TTHCCT) ngày càng tinh vi, phức tạp, đặc biệt trong thời kỳ kinh tế số bùng nổ. Cũng giống với các hiện tượng hạn chế cạnh tranh (HCCT) khác, TTHCCT là tất yếu trong đời sống kinh tế của nền kinh tế thị trường.

Thoả thuận hạn chế cạnh tranh là bước đầu tiên của giới doanh nhân trong quá trình tích lũy và tập trung tư bản - yêu cầu tập trung hóa và thống nhất hành động trên thương trường. Từ yêu cầu phát triển thị trường, quy trình này có tính tất yếu và cần được khuyến khích trong những điều kiện nhất định. Những TTHCCT nhằm thúc đẩy tiến bộ khoa học kỹ thuật, công nghệ, áp dụng thống nhất các tiêu chuẩn chất lượng, định mức kỹ thuật của chủng loại sản phẩm, thống nhất các điều kiện kinh doanh, giao hàng, thanh toán… về nguyên tắc cần phải được khuyến khích và ủng hộ vì nó đem lại lợi ích chung cho toàn xã hội. Tuy nhiên, nếu không được giám sát, cảnh báo kịp thời từ phía Nhà nước, TTHCCT sẽ có xu hướng bóp méo hoặc thủ tiêu cạnh tranh và phương hại đến lợi ích toàn xã hội.

Trong những trường hợp này, quyền tự do khế ước đã được các doanh nghiệp tham gia thỏa thuận thực hiện quá giới hạn và cần phải được điều chỉnh kịp thời từ phía công quyền thông qua các thủ tục phát hiện, điều tra và xử lý. Ranh giới giữa TTHCCT được phép hay bị cấm được xác định thông qua nhiều tiêu chí, trong số đó là tiêu chuẩn hiệu quả của kinh tế học1. Việc xác định ranh giới pháp lý này và biên độ dao động của chúng là công việc chung, thường xuyên của cả cơ quan quản lý cạnh tranh và các cơ quan điều tiết ngành. Tìm hiểu cơ sở lý luận và thực tiễn của pháp luật về TTHCCT ở Việt Nam là một công việc có giá trị và ý nghĩa to lớn trong đời sống kinh tế và pháp lý.

Làm thế nào để lấp đầy những khoảng trống trong hệ thống pháp luật về TTHCCT? Làm thế nào để có những cơ chế bảo vệ các doanh nghiệp cạnh tranh lành mạnh? Làm thế nào để những doanh nghiệp tiến hành TTHCCT bị phát hiện sớm, điều tra và xử lý nhanh chóng, hiệu quả? Làm sao để không còn quan ngại rằng chế định thỏa thuận hạn chế 1 Ví dụ như: thúc đẩy tiến bộ kỹ thuật, công nghệ, nâng cao chất lượng, hàng hóa dịch vụ; hợp lý hóa cơ cấu tổ chức, mô hình kinh doanh, nâng cao hiệu quả kinh doanh… 2 cạnh tranh trong Luật Cạnh tranh 2018 tính hiệu lực và hiệu quả vẫn không cao hơn là mấy so với Luật Cạnh tranh 2004 trước đây? Những câu hỏi đó đã gợi mở, định hướng tư duy và thôi thúc Nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài nghiên cứu “Pháp luật về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay” cho Luận án Tiến sỹ Luật học của mình, và Nghiên cứu sinh xác định việc dày công nghiên cứu nghiêm túc, đầy đủ và sâu sắc là thực sự cần thiết và cấp bách. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của Đề tài là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận pháp luật về TTHCCT; phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thực thi pháp luật về TTHCCT ở Việt Nam để từ đó đề xuất phương hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về TTHCCT ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Nguyệt (2022). Pháp luật về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/phap-luat-ve-thoa-thuan-han-che-canh-tranh-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Pháp luật Việt Nam về thoả thuận hạn chế cạnh tranh hiện nay: quy định, xử lý và tác động đến doanh nghiệp.

Luận án "Pháp luật về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Pháp luật về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Pháp luật về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter