Luận án TS: Pháp luật quốc tế và xây dựng pháp luật Việt Nam về khai thác vũ trụ thương mại

Luận văn thạc sĩ pháp luật quốc tế về giải quyết tranh chấp Hoàng Sa, Trường Sa. Phân tích pháp lý và đề xuất giải pháp theo luật quốc tế 62 38 60 01.

Chuyên ngành
Luật quốc tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Luật học

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Pháp luật quốc tế điều chỉnh khai thác vũ trụ thương mại
Số trang:
162 trang
Trường:
Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Luật quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Pháp luật quốc tế điều chỉnh khai thác vũ trụ thương mại

Pháp luật quốc tế về khai thác vũ trụ thương mại là nền tảng điều chỉnh mọi hoạt động ngoài Trái Đất. Các nguyên tắc chung định hình hành vi các quốc gia, tổ chức, cá nhân. Sự phát triển nhanh chóng của kinh tế vũ trụ Việt Nam đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về khung pháp lý này. Tài liệu này tập trung phân tích các quy định hiện hành. Đồng thời, đánh giá tác động của Luật vũ trụ quốc tế đối với việc xây dựng pháp luật quốc gia. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững trong lĩnh vực không gian.

1.1. Khái niệm và vai trò của Luật vũ trụ quốc tế

Luật vũ trụ quốc tế là tập hợp các điều ước, nguyên tắc quốc tế chi phối hoạt động vũ trụ. Nó thiết lập trật tự pháp lý cho không gian ngoài khí quyển. Pháp luật này thúc đẩy hợp tác, ngăn ngừa xung đột, đảm bảo an toàn. Luật vũ trụ quốc tế điều chỉnh cả hoạt động của chính phủ và tư nhân. Vai trò của nó ngày càng quan trọng khi dịch vụ không gian thương mại phát triển mạnh mẽ.

1.2. Nguyên tắc chế độ pháp lý khai thác vũ trụ

Các nguyên tắc cơ bản bao gồm tự do khám phá, sử dụng vũ trụ cho mục đích hòa bình. Không gian ngoài khí quyển không thể bị chiếm hữu quốc gia. Các hoạt động vũ trụ phải vì lợi ích chung của nhân loại. Quốc gia chịu trách nhiệm về hoạt động vũ trụ của mình. Cả hoạt động nhà nước và phi nhà nước đều phải tuân thủ. Chế độ pháp lý xác định quyền, nghĩa vụ các chủ thể. Nó cũng quy định về tài sản trong không gian, đăng ký vật thể vũ trụ.

1.3. Nguồn và xu hướng phát triển pháp luật quốc tế

Nguồn chính của Luật vũ trụ quốc tế là các Hiệp định quốc tế về vũ trụ do Liên Hợp Quốc khởi xướng. Ví dụ gồm Hiệp ước Không gian ngoài khí quyển năm 1967. Xu hướng phát triển pháp luật quốc tế hướng tới giải quyết các vấn đề mới. Ví dụ: khai thác tài nguyên vũ trụ, quản lý giao thông vũ trụ, vệ tinh mini. Pháp luật cũng cần thích ứng với sự tham gia ngày càng tăng của doanh nghiệp vũ trụ Việt Nam và quốc tế.

II.Công ước không gian và thực trạng pháp luật quốc tế

Khung pháp lý quốc tế về không gian xoay quanh năm Công ước không gian chính của Liên Hợp Quốc. Các hiệp ước này đặt nền móng cho hoạt động vũ trụ. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của dịch vụ không gian thương mại tạo ra thách thức mới. Pháp luật hiện hành bộc lộ nhiều hạn chế. Việc đánh giá thực trạng Hiệp định quốc tế về vũ trụ là cần thiết. Mục tiêu là tìm kiếm giải pháp hoàn thiện, phù hợp với bối cảnh hiện đại.

2.1. Thực trạng các Hiệp định quốc tế về vũ trụ

Hiệp định quốc tế về vũ trụ bao gồm Hiệp ước Không gian ngoài khí quyển (1967), Hiệp định Cứu hộ (1968). Cùng với đó là Công ước Trách nhiệm (1972), Công ước Đăng ký (1975) và Hiệp định Mặt trăng (1979). Các hiệp định này quy định về trách nhiệm quốc gia, đăng ký vật thể vũ trụ. Chúng cũng đề cập việc hỗ trợ phi hành gia. Tuy nhiên, việc áp dụng chúng cho các hoạt động vệ tinh thương mại Việt Nam và quốc tế còn nhiều tranh cãi.

2.2. Hạn chế và yêu cầu hoàn thiện Công ước không gian

Công ước không gian bộc lộ nhiều khoảng trống pháp lý. Đặc biệt với các hoạt động như khai thác tài nguyên tiểu hành tinh, du lịch vũ trụ. Chúng thiếu quy định rõ ràng về sở hữu tài sản trong không gian. Vấn đề về mảnh vỡ vũ trụ, quản lý quỹ đạo cũng chưa được giải quyết triệt để. Yêu cầu hoàn thiện pháp luật quốc tế là cấp bách. Điều này nhằm tạo môi trường pháp lý ổn định cho kinh tế vũ trụ Việt Nam và toàn cầu.

2.3. Giải pháp phát triển pháp luật quốc tế về vũ trụ

Phát triển pháp luật quốc tế về vũ trụ cần các sáng kiến mới. Cần xây dựng các nghị định thư, hướng dẫn bổ sung cho Luật vũ trụ quốc tế. Hợp tác đa phương là chìa khóa để đạt được đồng thuận quốc tế. Các quốc gia có thể chia sẻ kinh nghiệm, xây dựng quy tắc chung. Điều này thúc đẩy sự tham gia của các doanh nghiệp vũ trụ Việt Nam và quốc tế vào lĩnh động không gian một cách có trách nhiệm.

III.Kinh nghiệm quốc tế về khai thác vũ trụ thương mại

Nhiều quốc gia đã ban hành khung pháp lý riêng cho khai thác vũ trụ thương mại. Các kinh nghiệm này cung cấp bài học quý giá. Việc nghiên cứu các mô hình luật pháp của các cường quốc vũ trụ là cần thiết. Điều này giúp Việt Nam xây dựng Chính sách không gian Việt Nam hiệu quả. Sự hiểu biết về cách các quốc gia khác điều chỉnh dịch vụ không gian thương mại là trọng yếu. Nó hỗ trợ phát triển kinh tế vũ trụ Việt Nam.

3.1. Tham gia điều ước quốc tế hợp tác không gian

Các quốc gia tiên tiến tích cực tham gia các Hiệp định quốc tế về vũ trụ. Họ cũng thiết lập các thỏa thuận hợp tác song phương, đa phương. Ví dụ, Mỹ có các hiệp định về phóng vệ tinh, chia sẻ dữ liệu. Châu Âu thúc đẩy hợp tác thông qua ESA. Điều này tạo thuận lợi cho việc khai thác và sử dụng vũ trụ. Hợp tác quốc tế là yếu tố sống còn để giảm thiểu rủi ro, tối đa hóa lợi ích.

3.2. Mô hình và nội dung pháp luật các quốc gia

Mỹ đã có Đạo luật Không gian Thương mại (Commercial Space Launch Act) từ năm 1984. Đạo luật này quy định cấp phép, giám sát hoạt động phóng và tái nhập khí quyển. Luật pháp các nước như Luxembourg hỗ trợ khai thác tài nguyên vũ trụ. Nhật Bản, Pháp cũng có luật riêng. Các luật này thường bao gồm các quy định về cấp phép, trách nhiệm pháp lý, an toàn, bảo hiểm. Chúng thúc đẩy doanh nghiệp vũ trụ Việt Nam và nước ngoài đầu tư.

3.3. Bài học phát triển Kinh tế vũ trụ Việt Nam

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cần có khung pháp lý rõ ràng, minh bạch. Khung pháp lý này phải khuyến khích đầu tư tư nhân, không gian thương mại. Việt Nam cần học hỏi để xây dựng pháp luật Việt Nam về không gian toàn diện. Đặc biệt trong việc cấp phép hoạt động, quản lý rủi ro. Việc khuyến khích doanh nghiệp vũ trụ Việt Nam tham gia thị trường quốc tế cũng là một bài học quan trọng.

IV.Pháp luật Việt Nam về khai thác vũ trụ thương mại

Việt Nam đang trên đà phát triển kinh tế vũ trụ Việt Nam. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam về không gian vẫn còn sơ khai. Việc thiếu một khung pháp lý chuyên biệt gây ra nhiều thách thức. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển của dịch vụ không gian thương mại trong nước. Cần thiết phải rà soát, đánh giá thực trạng pháp luật hiện hành. Từ đó đưa ra các định hướng hoàn thiện, đáp ứng yêu cầu hội nhập.

4.1. Thực trạng Chính sách không gian Việt Nam

Chính sách không gian Việt Nam đã được định hình thông qua một số văn bản. Các văn bản này chủ yếu tập trung vào ứng dụng vệ tinh viễn thám, phát triển nguồn nhân lực. Chiến lược phát triển vũ trụ Việt Nam đến năm 2030 có tầm nhìn dài hạn. Tuy nhiên, các quy định cụ thể về khai thác vũ trụ thương mại còn thiếu. Các quy định về cấp phép, giám sát doanh nghiệp vũ trụ Việt Nam chưa rõ ràng.

4.2. Hạn chế trong Pháp luật Việt Nam về không gian

Pháp luật Việt Nam về không gian hiện tại không có một đạo luật chuyên ngành. Các quy định rải rác trong nhiều văn bản luật khác nhau. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng, thực thi. Không có cơ chế rõ ràng cho việc cấp phép hoạt động thương mại vũ trụ. Trách nhiệm pháp lý đối với các vệ tinh thương mại Việt Nam chưa được quy định cụ thể. Khoảng trống pháp lý này cản trở đầu tư, sáng tạo.

4.3. Định hướng hoàn thiện luật cho Dịch vụ không gian thương mại

Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về không gian là ưu tiên hàng đầu. Cần xây dựng một đạo luật không gian chuyên biệt. Đạo luật này sẽ điều chỉnh các dịch vụ không gian thương mại, cấp phép hoạt động. Nó cũng cần thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp, quản lý rủi ro. Việc này nhằm tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho doanh nghiệp vũ trụ Việt Nam. Đồng thời, thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này.

V.Chiến lược phát triển vũ trụ Việt Nam và kiến nghị

Để thúc đẩy kinh tế vũ trụ Việt Nam, cần một Chiến lược phát triển vũ trụ Việt Nam toàn diện. Chiến lược này phải đồng bộ với các giải pháp pháp lý. Các kiến nghị tập trung vào việc tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp vũ trụ Việt Nam. Đồng thời, đảm bảo tuân thủ Luật vũ trụ quốc tế. Việc xây dựng năng lực quốc gia trong không gian là mục tiêu then chốt.

5.1. Mục tiêu Chiến lược phát triển vũ trụ Việt Nam

Chiến lược phát triển vũ trụ Việt Nam hướng đến làm chủ công nghệ vệ tinh nhỏ. Mục tiêu là phát triển các dịch vụ không gian thương mại cốt lõi. Việt Nam đặt mục tiêu trở thành quốc gia có năng lực độc lập trong lĩnh vực không gian. Chiến lược cũng nhấn mạnh việc tham gia sâu rộng vào chuỗi giá trị vũ trụ toàn cầu. Đây là cơ hội lớn để nâng cao vị thế khoa học công nghệ quốc gia.

5.2. Giải pháp nâng cao năng lực Doanh nghiệp vũ trụ Việt Nam

Cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vũ trụ Việt Nam về vốn, công nghệ. Khuyến khích hợp tác công tư trong các dự án không gian. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt. Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp vũ trụ Việt Nam tiếp cận thị trường quốc tế. Việc này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

5.3. Hoàn thiện khung pháp lý Vệ tinh thương mại Việt Nam

Khung pháp lý cho vệ tinh thương mại Việt Nam cần được ưu tiên xây dựng. Cần có quy định cụ thể về cấp phép phóng, vận hành, kiểm soát. Các quy tắc về bảo hiểm, trách nhiệm pháp lý cũng cần rõ ràng. Việt Nam nên rà soát các Hiệp định quốc tế về vũ trụ để nội luật hóa. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho các doanh nghiệp vũ trụ Việt Nam phát triển dịch vụ không gian thương mại.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu
1.1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu trên thế giới có liên quan đến đề tài Luận án
1.1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu tại Việt Nam liên quan đến đề tài luận án
1.2. Đánh giá tình hình nghiên cứu
1.2.1. Các vấn đề đã được giải quyết
1.2.2. Các vấn đề còn tồn tại
1.3. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu của Luận án
1.4. Phương pháp nghiên cứu
1.4.1. Phương pháp luận
1.4.2. Phương pháp cụ thể
1.5. Điểm mới của Luận án
1.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN PHÁP LÝ CƠ BẢN VỀ KHAI THÁC KHOẢNG KHÔNG VŨ TRỤ NHẰM MỤC ĐÍCH THƯƠNG MẠI
2.1. Đặc điểm điều chỉnh của pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại
2.1.1. Một số khái niệm cơ bản
2.1.2. Vai trò của pháp luật quốc tế và các hình thức khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại
2.1.3. Đối tượng, phạm vi điều chỉnh và nguyên tắc của pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại
2.1.4. Chế độ pháp lý cơ bản về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại
2.2. Nguồn và các nhóm quy phạm cơ bản của pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại
2.2.1. Nguồn của pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại
2.2.2. Các nhóm quy phạm pháp luật quốc tế cơ bản về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại
2.3. Sơ lược lịch sử và xu hướng phát triển của pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại
2.3.1. Sơ lược lịch sử pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại
2.3.2. Xu hướng phát triển của pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại
2.3.3. Mối quan hệ giữa pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại
2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG, HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VÀ KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA ĐIỀU CHỈNH VẤN ĐỀ KHAI THÁC KHOẢNG KHÔNG VŨ TRỤ NHẰM MỤC ĐÍCH THƯƠNG MẠI
3.1. Thực trạng và hoàn thiện pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại
3.1.1. Thực trạng pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại
3.1.2. Tiêu chí và phương hướng hoàn thiện pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại
3.1.3. Giải pháp hoàn thiện pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại
3.2. Kinh nghiệm pháp lý trong việc điều chỉnh vấn đề khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại
3.2.1. Vấn đề tham gia các điều ước quốc tế đa phương và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực sử dụng khoảng không vũ trụ
3.2.2. Kinh nghiệm xây dựng mô hình khung pháp luật
3.2.3. Kinh nghiệm xây dựng nội dung pháp luật về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại
3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG VÀ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ KHAI THÁC KHOẢNG KHÔNG VŨ TRỤ NHẰM MỤC ĐÍCH THƯƠNG MẠI
4.1. Tình hình khai thác và thực trạng pháp luật về khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại của Việt Nam
4.1.1. Khái quát tình hình khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại của Việt Nam
4.1.2. Tình hình gia nhập điều ước quốc tế và thực trạng pháp luật Việt Nam về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại
4.2. Phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại
4.2.1. Phương hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại
4.2.2. Giải pháp góp phần hoàn thiện pháp luật Việt Nam về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại
4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
KẾT LUẬN CHUNG
KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận văn thạc sĩ pháp luật quốc tế và việc giải quyết tranh chấp hai quần đảo hoàng sa trường sa luận án ts luật 62 38 60 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT ĐỖ MINH ÁNH PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VÀ VIỆC XÂY DỰNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ KHAI THÁC KHOẢNG KHÔNG VŨ TRỤ NHẰM MỤC ĐÍCH THƢƠNG MẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội – 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT ĐỖ MINH ÁNH PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VÀ VIỆC XÂY DỰNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ KHAI THÁC KHOẢNG KHÔNG VŨ TRỤ NHẰM MỤC ĐÍCH THƢƠNG MẠI Chuyên ngành : Luật quốc tế Mã số : 62 38 60 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYỄN BÁ DIẾN TS. LÊ VĂN BÍ NH Hà Nội – 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong Luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đỗ Minh Ánh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Xin cảm ơn các thầy cô giáo của Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội, Trung tâm Luật Biển và Hàng hải quốc tế đã bồi đắp cho tôi những kiến thức nền tảng; sự chia sẻ kịp thời của gia đình và đồng nghiệp, tạo nên những động lực mạnh mẽ để tôi hoàn thành đề tài khó khăn và phức tạp này. Đặc biệt xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Bá Diến và TS. Lê Văn Bính - người đã trực tiếp gợi mở, định hướng khoa học và tận tình động viên, tiếp sức trong suốt quá trình xây dựng và hoàn thiện đề tài.

“Pháp luật quốc tế và viê ̣c xây dựng pháp luật Việt Nam về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại” là đề tài khá rộng và đòi hỏi nhiều kiến thức lý luận cũng như thực tiễn. Mặc dù tác giả đã cố gắng, song cũng không thể tránh khỏi hạn chế trong khuôn khổ luận án tiến sĩ. Kính mong nhận được sự chia sẻ, giúp đỡ của các thầy cô, các nhà khoa học và tất cả những ai đang quan tâm đến đề tài này. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang MỤC LỤC 1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 4 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU 4 MỞ ĐẦU 5 CHƢƠNG 1.

TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 10 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu 10 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu trên thế giới có liên quan đến đề tài Luận án 10 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu tại Việt Nam liên quan đến đề tài luận án 22 1.

Đánh giá tình hình nghiên cứu 28 1. Các vấn đề đã đƣợc giải quyết 28 1. Các vấn đề còn tồn tại 28 1. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu của Luận án 29 1.

Phƣơng pháp nghiên cứu 30 1. Phƣơng pháp luận 30 1. Phƣơng pháp cụ thể 30 1. Điểm mới của Luận án 31 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1 32 CHƢƠNG 2.

MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN PHÁP LÝ CƠ BẢN VỀ KHAI THÁC KHOẢNG KHÔNG VŨ TRỤ NHẰM MỤC ĐÍCH THƢƠNG MẠI 33 2. Đặc điểm điều chỉnh của pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại 33 2. Một số khái niệm cơ bản 33 2. Vai trò của pháp luật quốc tế và các hình thức khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại 37 2.

Đối tƣợng, phạm vi điều chỉnh và nguyên tắc của pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại 41 2. Chế độ pháp lý cơ bản về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại 46 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Nguồn và các nhóm quy phạm cơ bản của pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại 49 2. Nguồn của pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại 49 2.

Các nhóm quy phạm pháp luật quốc tế cơ bản về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại 55 2. Sơ lƣợc lịch sử và xu hƣớng phát triển của pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại 65 2. Sơ lược lịch sử pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại 65 2. Xu hướng phát triển của pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại 68 2.

Mối quan hệ giữa pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thương mại 70 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2 72 CHƢƠNG 3. THỰC TRẠNG, HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VÀ KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA ĐIỀU CHỈNH VẤN ĐỀ KHAI THÁC KHOẢNG KHÔNG VŨ TRỤ NHẰM MỤC ĐÍCH THƢƠNG MẠI 73 3. Thực trạng và hoàn thiện pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại 73 3. Thực trạng pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại 73 3.

Tiêu chí và phƣơng hƣớng hoàn thiện pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại 87 3. Giải pháp hoàn thiện pháp luật quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại 89 3. Kinh nghiệm pháp lý trong việc điều chỉnh vấn đề khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại 102 3. Vấn đề tham gia các điều ƣớc quốc tế đa phƣơng và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực sử dụng khoảng không vũ trụ 102 3.

Kinh nghiệm xây dựng mô hình khung pháp luật 105 3. Kinh nghiệm xây dựng nội dung pháp luật về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại 108 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com KẾT LUẬN CHƢƠNG 3 113 CHƢƠNG 4. THỰC TRẠNG VÀ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ KHAI THÁC KHOẢNG KHÔNG VŨ TRỤ NHẰM MỤC ĐÍCH THƢƠNG MẠI 114 4. Tình hình khai thác và thực trạng pháp luật về khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại của Việt Nam 114 4.

Khái quát tình hình khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại của Việt Nam 114 4. Tình hình gia nhập điều ƣớc quốc tế và thực trạng pháp luật Việt Nam về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại 117 4. Phƣơng hƣớng và giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại 124 4. Phƣơng hƣớng hoàn thiện pháp luật Việt Nam về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại 124 4.

Giải pháp góp phần hoàn thiện pháp luật Việt Nam về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại 129 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4 142 KẾT LUẬN CHUNG 144 KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC 150 CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 151 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT APSCO Tổ chức hợp tác vũ trụ Châu Á - Thái Bình Dƣơng ARRA 1968 Hiệp định về cứu hộ phi hành gia, trả lại phi hành gia và trả lại các vật thể đã đƣợc phóng vào Khoảng không vũ trụ (Liên hợp quốc mở để ký ngày 22/04/1968) ASEAN Hiệp hội các nƣớc Đông Nam Á BRS 1974 Công ƣớc liên quan đến truyền phát chƣơng trình mang tín hiệu vệ tinh (ngày 21/05/1974) COPUOS Ủy ban sử dụng khoảng không vũ trụ vì mục đích hòa bình ESA Hiệp hội vũ trụ Châu Âu IGA Trạm vũ trụ IMSO 1976 Công ƣớc về Tổ chức Vệ tinh di động quốc tế (ngày 03/09/1976) INTC 1976 Hiệp định hợp tác trong việc nghiên cứu và sử dụng khoảng không vũ trụ vì mục đích hòa bình (ngày 13/07/1976) INTR 1971 Hiệp định thành lập Hệ thống Vệ tinh INTERSUTNIK quốc tế và Tổ chức truyền thông vũ trụ (ngày 15/11/1971) ITSO 1971 Hiệp định liên quan đến Tổ chức Vệ tinh Viễn thông quốc tế (ngày 20/08/1971) ITU Tổ chức viễn thông quốc tế ITU 1992 Công ƣớc và Quy chế về Viễn thông Quốc tế (ngày 22/12/1992) LIAB 1972 Công ƣớc về trách nhiệm quốc tế đối với những thiệt hại do các tàu vũ trụ gây ra (Liên hợp quốc mở để ký ngày 29/03/1972) MOON 1979 Hiệp định điều chỉnh hoạt động của các quốc gia trên mặt trăng và các thiên thể khác (Liên hợp quốc mở để ký ngày 18/12/1979) NTB 1963 Tuyên bố về các nguyên tắc pháp lý điều chỉnh hoạt động của các quốc gia trong việc nghiên cứu và sử dụng Khoảng không vũ trụ (Đại hội đồng Liên hợp quốc mở để ký ngày 13/12/1963) OST 1967 Hiệp ƣớc về các quy tắc điều chỉnh hoạt động của các quốc gia trong việc nghiên cứu và sử dụng khoảng không vũ trụ, bao gồm mặt trăng và các thiên thể khác (Liên hợp quốc mở để ký ngày 27/01/1967) PISL Tƣ pháp quốc tế về vũ trụ REG 1975 Công ƣớc về đăng ký các vật thể đƣợc phóng vào Khoảng không vũ trụ (Liên hợp quốc mở để ký ngày 14/01/1975) DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 3.1 Tình hình gia nhập các điều ƣớc quốc tế đa phƣơng về sử dụng khoảng không vũ trụ vì mục đích hòa bình (trang 103) Bảng 4.1 Tình hình gia nhập các điều ƣớc quốc tế về khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại của Việt Nam (trang 117) Bảng 4.2 Trình tự đăng ký hoạt động khai thác khoảng không vũ trụ (trang 138) 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn nghiên cứu đề tài Khoảng không vũ trụ đã và đang chiếm một vị thế ngày càng quan trọng trong nền kinh tế thế giới. Các tổ chức thƣơng mại luôn dành sự quan tâm đặc biệt đến khoảng không vũ trụ bởi lẽ, nhiều ngành kinh tế hiện đại sẽ không thể tồn tại và phát triển đƣợc nếu thiếu vai trò của các ứng dụng công nghệ vũ trụ. Hệ thống quy phạm pháp luật quốc tế về sử dụng khoảng không vũ trụ vì mục đích hòa bình nói chung và khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại nói riêng là công cụ cần thiết và hữu hiệu để đƣa các hoạt động khai thác khoảng không vũ trụ vào “quỹ đạo” pháp lý quốc tế.

Một là, về lý luận: Khai thác khoảng không vũ trụ nhằm mục đích thƣơng mại cũng nhƣ xu thế thƣơng mại hóa khoảng không vũ trụ là những vấn đề pháp lý khá mới nhƣng có tầm quan trọng đặc biệt trong pháp luật quốc tế hiện đại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Minh Ánh (2015). Pháp luật quốc tế và khai thác vũ trụ thương mại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/phap-luat-quoc-te-va-khai-thac-vu-tru-thuong-mai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật quốc tế và khai thác vũ trụ thương mại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn thạc sĩ pháp luật quốc tế về giải quyết tranh chấp Hoàng Sa, Trường Sa. Phân tích pháp lý và đề xuất giải pháp theo luật quốc tế 62 38 60 01.

Luận án "Pháp luật quốc tế và khai thác vũ trụ thương mại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Pháp luật quốc tế và khai thác vũ trụ thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật quốc tế và khai thác vũ trụ thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật quốc tế. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Pháp luật quốc tế và khai thác vũ trụ thương mại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật quốc tế và khai thác vũ trụ thương mại Việt Nam" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật quốc tế và khai thác vũ trụ thương mại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter