Luận án TS Luật: Bảo vệ cổ đông thiểu số CTCP Việt Nam so sánh Nhật, Hoa Kỳ

Phân tích pháp luật bảo vệ cổ đông thiểu số ở VN, so sánh Nhật Bản và Hoa Kỳ. Luận án đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp lý.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ Luật học

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Pháp luật bảo vệ cổ đông thiểu số Việt Nam Tổng quan

Pháp luật bảo vệ cổ đông thiểu số tại Việt Nam đang được quan tâm. Công ty cổ phần (CTCP) là hình thức doanh nghiệp phổ biến. Cổ đông thiểu số thường có vị thế yếu hơn. Quyền lợi của họ dễ bị chèn ép hoặc vi phạm. Việc bảo vệ cổ đông thiểu số là cần thiết. Điều này nhằm duy trì sự ổn định thị trường chứng khoán. Đồng thời, nó khuyến khích đầu tư, đảm bảo tính công bằng trong quản trị công ty. Pháp luật doanh nghiệp Việt Nam đã có các quy định. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi còn nhiều thách thức. Các quy định cần được củng cố để tăng cường bảo vệ quyền cổ đông thiểu số.

1.1. Khái niệm cổ đông thiểu số và sự cần thiết bảo vệ

Cổ đông thiểu số là những cổ đông nắm giữ tỷ lệ cổ phần nhỏ. Họ không có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đáng kể đến công ty. Sự cần thiết bảo vệ cổ đông thiểu số xuất phát từ nguyên tắc đối vốn. Nguyên tắc này dễ dẫn đến sự chèn ép bởi cổ đông lớn hoặc ban quản lý. Bảo vệ họ là để cân bằng quyền lực. Nó tạo môi trường đầu tư công bằng. Pháp luật cần đảm bảo cổ đông nhỏ không bị lạm dụng bởi quyền lực tập trung.

1.2. Phạm vi điều chỉnh pháp luật doanh nghiệp Việt Nam

Pháp luật doanh nghiệp Việt Nam điều chỉnh các quyền của cổ đông thiểu số. Điều này bao gồm quyền thông tin, quyền tham gia đại hội. Luật cũng có các quy định về quyền khởi kiện. Phạm vi này còn bao gồm trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp. Tuy nhiên, các quy định này cần chi tiết hơn. Cần có cơ chế thực thi mạnh mẽ hơn. Các vấn đề tranh chấp cổ đông thường phức tạp. Pháp luật cần giải quyết hiệu quả các tình huống này.

II. Quyền cổ đông thiểu số tại Việt Nam Điều chỉnh pháp luật

Pháp luật doanh nghiệp Việt Nam đã ghi nhận nhiều quyền cho cổ đông thiểu số. Các quyền này nhằm đảm bảo họ có tiếng nói và được bảo vệ. Quyền cổ đông thiểu số được quy định trong Luật Doanh nghiệp. Nó cũng được thể hiện trong các văn bản hướng dẫn. Tuy nhiên, việc thực thi các quyền này đôi khi gặp khó khăn. Các cổ đông lớn hoặc người quản lý công ty có thể lạm dụng quyền lực. Điều này đòi hỏi các cơ chế giám sát mạnh mẽ hơn. Cần tăng cường nhận thức về quyền cổ đông thiểu số. Cần có thêm các công cụ pháp lý để bảo vệ họ. Việc này giúp cải thiện quản trị công ty và minh bạch hóa hoạt động.

2.1. Các quyền cổ đông thiểu số được quy định trong pháp luật

Cổ đông thiểu số ở Việt Nam có quyền cơ bản. Các quyền này bao gồm quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông. Họ có quyền biểu quyết, quyền kiểm tra sổ sách kế toán. Cổ đông cũng có quyền yêu cầu cung cấp thông tin. Một số quyền quan trọng khác là quyền yêu cầu triệu tập Đại hội đồng cổ đông. Họ cũng có quyền khởi kiện người quản lý doanh nghiệp. Tuy nhiên, ngưỡng tỷ lệ sở hữu để thực hiện một số quyền còn cao. Điều này hạn chế khả năng tự bảo vệ của cổ đông thiểu số.

2.2. Cơ chế tự bảo vệ quyền lợi của cổ đông

Cơ chế tự bảo vệ quyền lợi cho phép cổ đông thiểu số chủ động hành động. Họ có thể gửi yêu cầu bằng văn bản. Họ có thể tập hợp lại với các cổ đông khác để đạt ngưỡng tỷ lệ cần thiết. Cổ đông thiểu số cũng có thể yêu cầu tòa án giải quyết tranh chấp cổ đông. Việc này khi các quyền lợi bị xâm phạm. Tuy nhiên, chi phí và thời gian khởi kiện thường là rào cản. Cần có các thủ tục đơn giản hơn. Cần hỗ trợ pháp lý để cổ đông thiểu số thực hiện quyền của mình.

III. Cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số Luật công ty Nhật Bản

Luật công ty Nhật Bản cung cấp một khung pháp lý vững chắc. Nó nhằm bảo vệ cổ đông thiểu số. Hệ thống quản trị công ty của Nhật Bản đã trải qua nhiều cải cách. Các cải cách này nhằm nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này đặc biệt quan trọng sau các vụ bê bối doanh nghiệp. Luật pháp Nhật Bản chú trọng vào vai trò của Hội đồng quản trị. Vai trò của Ban kiểm soát cũng được đề cao. Các quy định về quyền cổ đông thiểu số được củng cố. Điều này khuyến khích các cổ đông nhỏ tham gia giám sát. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh công bằng và hiệu quả. Các cơ chế này giúp giảm thiểu rủi ro bị lạm dụng quyền lực từ phía cổ đông lớn.

3.1. Khung pháp lý và quản trị công ty tại Nhật Bản

Luật Công ty Nhật Bản (Company Act) là văn bản pháp lý chính. Nó quy định về công ty cổ phần và bảo vệ cổ đông. Hệ thống quản trị công ty Nhật Bản thường có hai mô hình. Đó là mô hình công ty có Ban kiểm soát và mô hình công ty có Ủy ban. Mô hình Ủy ban tăng cường vai trò của các thành viên độc lập. Luật pháp Nhật Bản cũng nhấn mạnh trách nhiệm người quản lý doanh nghiệp. Các quy định này tập trung vào sự minh bạch, trách nhiệm giải trình. Cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số được lồng ghép vào cấu trúc quản trị.

3.2. Đặc điểm các biện pháp bảo vệ cổ đông thiểu số

Nhật Bản có nhiều biện pháp bảo vệ cổ đông thiểu số. Điển hình là quyền khởi kiện phái sinh. Cổ đông thiểu số có thể khởi kiện thay mặt công ty. Họ có thể chống lại người quản lý vi phạm nghĩa vụ. Luật pháp cũng quy định về quyền xem xét sổ sách. Quyền triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông cũng được đảm bảo. Các quy định về giao dịch với bên liên quan cũng rất chặt chẽ. Điều này nhằm ngăn chặn xung đột lợi ích. Cơ chế bảo vệ này giúp tăng cường sự tin cậy của nhà đầu tư. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường.

IV. Pháp luật Hoa Kỳ về cổ đông Bảo vệ cổ đông thiểu số

Pháp luật Hoa Kỳ về cổ đông nổi tiếng với các cơ chế bảo vệ mạnh mẽ. Đặc biệt là cho cổ đông thiểu số. Hệ thống pháp luật công ty ở Hoa Kỳ phức tạp. Nó chủ yếu dựa trên luật bang, với bang Delaware là hình mẫu. Luật pháp Hoa Kỳ nhấn mạnh vào nghĩa vụ ủy thác (fiduciary duties) của người quản lý doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là họ phải hành động vì lợi ích tốt nhất của công ty và cổ đông. Các vụ kiện tập thể (class action lawsuits) cũng là công cụ hữu hiệu. Chúng cho phép cổ đông thiểu số tập hợp để đòi quyền lợi. Điều này tạo áp lực lớn lên ban quản lý và công ty. Nó đảm bảo họ tuân thủ các quy định và nguyên tắc quản trị công ty.

4.1. Khái quát khung pháp lý và cấu trúc công ty Hoa Kỳ

Khung pháp lý công ty ở Hoa Kỳ bao gồm luật bang và luật liên bang. Luật bang Delaware có tầm ảnh hưởng lớn. Các công ty thường chọn đăng ký tại bang này. Cấu trúc quản trị công ty Hoa Kỳ điển hình là mô hình một tầng (unitary board). Ban giám đốc thường bao gồm cả giám đốc điều hành và không điều hành. Các giám đốc độc lập đóng vai trò quan trọng. Họ giám sát và bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số. Điều này giúp ngăn ngừa lạm dụng quyền lực. Nó tăng cường sự minh bạch trong quản trị.

4.2. Quyền cổ đông và trách nhiệm người quản lý doanh nghiệp

Cổ đông ở Hoa Kỳ có nhiều quyền lợi được bảo vệ. Bao gồm quyền biểu quyết, quyền tiếp cận thông tin. Họ cũng có quyền khởi kiện phái sinh. Quyền này cho phép cổ đông khởi kiện thay mặt công ty. Các vụ kiện tập thể (class actions) là đặc trưng của pháp luật Hoa Kỳ. Chúng cho phép một nhóm cổ đông nhỏ đòi bồi thường thiệt hại. Trách nhiệm người quản lý doanh nghiệp rất cao. Họ phải tuân thủ nghĩa vụ ủy thác. Bất kỳ vi phạm nào có thể dẫn đến các vụ kiện tốn kém và hậu quả nghiêm trọng. Điều này góp phần củng cố cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số.

V. So sánh pháp luật cổ đông thiểu số Việt Nam Nhật Hoa Kỳ

Việc so sánh pháp luật bảo vệ cổ đông thiểu số giữa Việt Nam, Nhật Bản và Hoa Kỳ cho thấy nhiều điểm tương đồng và khác biệt. Mỗi quốc gia có cách tiếp cận riêng. Cách tiếp cận này phản ánh đặc điểm văn hóa và hệ thống pháp lý. Tuy nhiên, mục tiêu chung là bảo vệ quyền cổ đông thiểu số. Điều này nhằm duy trì sự công bằng và minh bạch trong quản trị công ty. Phân tích này giúp Việt Nam rút ra bài học kinh nghiệm. Việc này nhằm cải thiện pháp luật doanh nghiệp Việt Nam. Nó cũng củng cố cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số. Từ đó, nâng cao niềm tin của nhà đầu tư.

5.1. Điểm tương đồng trong pháp luật bảo vệ cổ đông thiểu số

Cả ba quốc gia đều ghi nhận các quyền cơ bản của cổ đông thiểu số. Các quyền này bao gồm quyền tham gia biểu quyết. Họ cũng có quyền tiếp cận thông tin công ty. Quyền triệu tập Đại hội đồng cổ đông cũng được quy định. Quyền khởi kiện phái sinh là một điểm chung quan trọng. Nó cho phép cổ đông khởi kiện người quản lý. Các nước đều yêu cầu người quản lý doanh nghiệp có trách nhiệm. Trách nhiệm này là hành động vì lợi ích tốt nhất của công ty. Điều này là nền tảng cho quản trị công ty hiệu quả. Nó cũng giúp giảm thiểu tranh chấp cổ đông.

5.2. Sự khác biệt về cơ chế bảo vệ và thực thi

Sự khác biệt lớn nằm ở mức độ chi tiết và hiệu quả thực thi. Hoa Kỳ có cơ chế kiện tập thể mạnh mẽ. Nó cũng có sự giám sát tư pháp chủ động. Nhật Bản tập trung vào cấu trúc quản trị nội bộ. Nước này có vai trò chặt chẽ của ban kiểm soát hoặc ủy ban. Việt Nam vẫn còn ở giai đoạn phát triển. Các quy định còn tương đối chung chung. Ngưỡng tỷ lệ sở hữu để thực hiện quyền còn cao. Hiệu quả thực thi pháp luật còn hạn chế. Cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Cần củng cố khuôn khổ pháp lý. Cần tăng cường cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số. Việc này để nâng cao chất lượng quản trị công ty.

VI. Quản trị công ty trách nhiệm NQL bảo vệ quyền cổ đông

Quản trị công ty đóng vai trò cốt lõi trong việc bảo vệ cổ đông thiểu số. Một hệ thống quản trị tốt đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình. Nó hạn chế khả năng lạm dụng quyền lực. Trách nhiệm người quản lý doanh nghiệp là trọng tâm. Họ phải hành động một cách trung thực và vì lợi ích công ty. Các cơ chế giám sát nội bộ và độc lập cần được tăng cường. Điều này bao gồm sự tham gia của thành viên Hội đồng quản trị độc lập. Nó cũng bao gồm các ủy ban chuyên trách. Việc này giúp ngăn chặn xung đột lợi ích. Nó bảo vệ quyền lợi của tất cả các cổ đông, đặc biệt là cổ đông thiểu số. Quản trị công ty hiệu quả sẽ giảm thiểu tranh chấp cổ đông.

6.1. Vai trò của quản trị công ty trong bảo vệ cổ đông

Quản trị công ty là nền tảng bảo vệ cổ đông. Nó thiết lập các quy tắc và cơ cấu. Điều này nhằm giám sát hoạt động của doanh nghiệp. Quản trị tốt đảm bảo thông tin minh bạch. Nó tạo cơ chế cho cổ đông tham gia. Quản trị công ty cũng đặt ra giới hạn quyền lực của người quản lý doanh nghiệp. Nó khuyến khích sự công bằng, đạo đức trong kinh doanh. Một hệ thống quản trị hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro. Nó cũng tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty.

6.2. Trách nhiệm người quản lý doanh nghiệp và giám sát nội bộ

Người quản lý doanh nghiệp có trách nhiệm ủy thác cao. Họ phải trung thành và cẩn trọng. Trách nhiệm này là vì lợi ích tốt nhất của công ty và cổ đông. Các cơ chế giám sát nội bộ rất quan trọng. Điều này bao gồm sự độc lập của Hội đồng quản trị. Nó cũng gồm các ủy ban kiểm toán, ủy ban đề cử. Các cơ chế này giúp kiểm soát hoạt động của ban điều hành. Nó đảm bảo các quyết định không làm tổn hại cổ đông thiểu số. Việc tăng cường giám sát nội bộ là chìa khóa. Nó giúp thực hiện tốt trách nhiệm người quản lý doanh nghiệp. Điều này sẽ ngăn ngừa các hành vi sai trái.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Pháp luật về bảo vệ cổ đông thiểu số của công ty cổ phần ở việt nam nghiên cứu so sánh với nhật bản và hoa kỳ luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC Xà HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC Xà HỘI PHAN HOÀNG NGỌC PH¸P LUËT VÒ B¶O VÖ Cæ §¤NG THIÓU Sè CñA C¤NG TY Cæ PHÇN ë VIÖT NAM: NGHI£N CøU SO S¸NH VíI NHËT B¶N Vµ HOA Kú LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC Xà HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC Xà HỘI PHAN HOÀNG NGỌC PH¸P LUËT VÒ B¶O VÖ Cæ §¤NG THIÓU Sè CñA C¤NG TY Cæ PHÇN ë VIÖT NAM: NGHI£N CøU SO S¸NH VíI NHËT B¶N Vµ HOA Kú Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS.TS HOÀNG THẾ LIÊN HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các kết quả trình bày trong luận án là khách quan, trung thực, tài liệu tham khảo được trích dẫn rõ ràng. Những kết luận khoa học của Luận án không trùng lặp với bất kỳ công trình nghiên cứu đã được công bố của bất kỳ tác giả nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phan Hoàng Ngọc MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các từ viết tắt MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến Đề tài luận án. Tình hình nghiên cứu quốc tế. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam.

Ðánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Luận án. Những kết quả nghiên cứu về bảo vệ cổ đông thiểu số. Một số kết quả nghiên cứu so sánh pháp luật về bảo vệ cổ đông thiểu số. Các vấn đề chưa được nghiên cứu hoặc chưa làm rõ sẽ được Luận án tiếp tục xem xét.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. 27 Kết luận Chương 1. 29 CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT BẢO VỆ CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN Ở VIỆT NAM.

Khái quát về bảo vệ cổ đông thiểu số. Quan niệm về cổ đông thiểu số. Sự cần thiết bảo vệ các quyền của cổ đông thiểu số. Điều chỉnh pháp luật về bảo vệ quyền của cổ đông thiểu số.

Phạm vi điểu chỉnh pháp luật về quyền của cổ đông thiểu số. Điều chỉnh pháp luật về quyền của cổ đông thiểu số trong quan hệ với cổ đông lớn và người quản lý trong công ty. Phân loại các quyền của cổ đông thiểu số. Trách nhiệm bảo vệ các quyền cổ đông của người quản lý trong cơ chế quản trị công ty.

Vị trí và vai trò của HĐQT. Vai trò, nhiệm vụ của thành viên HĐQT điều hành và thành viên không điều hành. Trách nhiệm của người quản lý công ty trong cơ chế quản trị nội bộ nhằm bảo vệ quyền cổ đông. Các phương thức bảo vệ quyền của cổ đông thiểu số.

Bảo vệ cổ đông thiểu số theo chức năng của các cơ quan quản lý, giám sát và xử lý vi phạm. Bảo vệ cổ đông thiểu số theo cơ chế chủ động - tự bảo vệ các quyền lợi của cổ đông. Bảo vệ cổ đông thiểu số bằng cơ chế quản trị và trách nhiệm của những người quản lý công ty. 58 Kết luận Chương 2.

62 CHƯƠNG 3: PHÁP LUẬT BẢO VỆ CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN Ở VIỆT NAM SO SÁNH VỚI NHẬT BẢN VÀ HOA KỲ. Vai trò pháp luật và điều lệ công ty trong việc bảo vệ cổ đông thiểu số 68 3. Vai trò của pháp luật. Vai trò của điều lệ, quy tắc nội bộ công ty.

Các biện pháp bảo vệ cổ đông thiểu số. Những đặc điểm của pháp luật bảo vệ cổ đông thiểu số tại Nhật Bản 74 3. Khái quát về khung pháp lý và các cơ quan thực thi pháp luật. Về quản trị công ty và những cải cách tại Nhật Bản.

Mô hình phổ biến và cấu trúc quản trị công ty tại Nhật Bản. Những đặc điểm của pháp luật bảo vệ cổ đông thiểu số tại Hoa Kỳ. Khái quát khung pháp lý về công ty cổ phần. Về cấu trúc quản trị nội bộ của công ty.

Về quyền cổ đông và trách nhiệm bảo đảm của người quản lý công ty. Bảo vệ cổ đông thiểu số ở Việt Nam, Nhật Bản và Hoa Kỳ. Pháp luật về quyền của cổ đông thiểu số ở Việt Nam. Các quyền cổ đông thiểu số Việt Nam so sánh với Nhật Bản và Hoa Kỳ.

Trách nhiệm của người quản lý công ty Việt Nam so sánh với Nhật Bản và Hoa Kỳ. Những điểm tương đồng giữa Việt Nam với Nhật Bản và Hoa Kỳ. Những điểm khác biệt của pháp luật Hoa Kỳ và Nhật Bản. 114 Kết luận Chương 3.

135 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 140 NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 160 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BKS: Ban Kiểm soát CTCP: Công ty cổ phần CTÐC: Công ty đại chúng ĐHĐCĐ: Đại hội đồng cổ đông GĐ: Giám đốc HĐQT: Hội đồng quản trị IFC: Tổ chức tài chính quốc tế LBCA: Luật Công ty thương mại Bang Louisiana LCK: Luật Chứng khoán LDN: Luật doanh nghiệp NQL: Người quản lý công ty OECD: Tổ chức hợp tác kinh tế và phát triển QTCT: Quản trị công ty TGĐ: Tổng giám đốc TSE: Sở giao dịch chứng khoán Tokyo TTCK: Thị trường chứng khoán MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Công ty cổ phần (CTCP) có vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế - xã hội ở nước ta hiện nay thông qua việc huy động vốn của toàn xã hội và từ các giao dịch của thị trường chứng khoán (TTCK). CTCP được tổ chức và hoạt động theo nguyên tắc đối vốn, cổ đông sở hữu ít cổ phần với lượng vốn nhỏ thường có vị thế yếu hơn so với các cổ đông lớn. Các quyền của cổ đông sở hữu ít cổ phiếu mặc dù được ghi nhận bình đẳng tuy nhiên rất dễ bị chèn ép hoặc bị vi phạm bởi những cổ đông lớn sở hữu đa số cổ phần trong công ty. Cùng với LDN, Luật Chứng khoán cũng có nhiều quy định góp phần hoàn thiện cơ chế pháp luật đồng bộ về bảo vệ quyền của cổ đông thiểu số trong công ty cổ phần.

Mặt khác so với pháp luật của nhiều nước, đặc biệt là những nước kinh tế phát triển thì các quy định về bảo vệ cổ đông thiểu số của CTCP ở nước ta vẫn còn những điểm chưa tương thích với pháp luật và thông lệ. LDN 2014 và các văn bản có liên quan khác đã ghi nhận các quyền của cổ đông tuy nhiên tính khả thi vẫn chưa cao. Cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số cũng chưa hoạt động có hiệu quả nhằm xử lý các vi phạm xâm hại các quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư - cổ đông thiểu số. Thực tiễn nêu trên cho thấy, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số ở nước ta, đồng thời tham khảo, so sánh thực tiễn pháp luật nước ngoài, thực tiễn pháp luật của những nước phát triển như Nhật Bản, Hoa Kỳ.

Để có được kinh nghiệm và bài học nhằm tham khảo để hoàn thiện hệ thống pháp luật nước ta, cần tiếp tục nghiên cứu, tiếp cận mới về mang tính hệ thống về bảo vệ cổ đông thiểu số trong CTCP. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án Mục đích nghiên cứu Luận án xem xét, đánh giá tổng quát những kết quả nghiên cứu về lý luận và pháp luật thực định về bảo vệ cổ đông thiểu số của Việt Nam đồng thời có sự đối chiếu, tham khảo một số quy định pháp luật Nhật Bản và Hoa Kỳ về bảo vệ cổ đông thiểu số. Thông qua đó đề xuất một số khuyến nghị để tham khảo phục vụ hoàn thiện pháp luật ở Việt Nam. 1 Nhiệm vụ nghiên cứu Luận án sẽ triển khai các nhiệm vụ nghiên cứu cơ bản như sau: Thứ nhất, luận án nghiên cứu làm rõ những vấn đề lý luận chung về bảo vệ cổ đông thiểu số của CTCP, đặc điểm cổ đông thiểu số quan hệ pháp luật bảo vệ cổ đông thiểu số ở Việt Nam.

Thứ hai, luận án sẽ phân tích, đánh giá pháp luật bảo vệ cổ đông thiểu số của Việt Nam, đối chiếu so sánh với một số thực tiễn pháp luật của Nhật Bản, Hoa Kỳ về những điểm tương đồng và khác biệt. Thứ ba, luận án đề xuất một số khuyến nghị để tham khảo phục vụ hoàn thiện pháp luật ở Việt Nam nhằm bảo vệ cổ đông thiểu số trên cơ sở những nguyên tắc và thông lệ quốc tế về quản trị công ty. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu Về phạm vi: Phạm vi nghiên cứu của luận án trong giới hạn LDN 2014 và các văn bản pháp luật có liên quan đồng thời có sự đối chiếu so sánh với một số quy định pháp luật của Nhật Bản và Hoa Kỳ về công ty cổ phần và thực tiễn pháp luật của các quốc gia này. Đề tài chỉ tập trung nghiên cứu một số phương thức bảo vệ cổ đông thiểu số công ty cổ phần và xem xét pháp luật của Việt Nam và có so sánh, tham khảo một số thực tiễn pháp luật tại Nhật Bản, Hoa Kỳ; khuyến nghị tham khảo, nghiên cứu những phương hướng hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cổ đông thiểu số ở Việt Nam.

Về đối tượng nghiên cứu: Luận án tập trung nghiên cứu các quy định và đặc điểm pháp luật về bảo vệ các quyền của cổ đông thiểu số của CTCP; cấu trúc quản trị nội bộ; vai trò của CTCP và trách nhiệm của những người quản lý công ty trong việc bảo đảm quyền của cổ đông ở Việt Nam đối chiếu với quy định tương tự của các nước Nhật Bản, Hoa Kỳ. Phương pháp nghiên cứu Luận án thực hiện trên cơ sở các phương pháp nghiên cứu gồm: các phương pháp phân tích, tổng hợp; nghiên cứu so sánh; phương pháp dữ liệu thứ cấp. Đồng thời, Luận án cũng thực hiện trên cơ sở phương pháp luận của Học thuyết Mác – Lênin về nhà nước và pháp luật; một số lý thuyết như: Thuyết đại diện (Agency theory), Thuyết lợi ích của cổ đông và một số lý luận khác về bảo vệ CĐTS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật bảo vệ cổ đông thiểu số VN: So sánh Nhật & Hoa Kỳ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích pháp luật bảo vệ cổ đông thiểu số ở VN, so sánh Nhật Bản và Hoa Kỳ. Luận án đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp lý.

Luận án "Pháp luật bảo vệ cổ đông thiểu số VN: So sánh Nhật & Hoa Kỳ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Pháp luật bảo vệ cổ đông thiểu số VN: So sánh Nhật & Hoa Kỳ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật bảo vệ cổ đông thiểu số VN: So sánh Nhật & Hoa Kỳ" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Pháp luật bảo vệ cổ đông thiểu số VN: So sánh Nhật & Hoa Kỳ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật bảo vệ cổ đông thiểu số VN: So sánh Nhật & Hoa Kỳ" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật bảo vệ cổ đông thiểu số VN: So sánh Nhật & Hoa Kỳ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter