Luận án TS Luật học: Pháp luật quyền quản lý lao động NSDLĐ ở Việt Nam
Tìm hiểu quy định pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động tại Việt Nam theo Bộ luật Lao động mới nhất.
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Quyền quản lý lao động của NSDLĐ Tổng quan pháp lý
Quyền quản lý lao động là yếu tố thiết yếu trong mọi hoạt động sản xuất. NSDLĐ sử dụng quyền này để chỉ đạo, điều hành nhân sự. Mục tiêu là đạt được hiệu quả sản xuất kinh doanh. Quyền này tạo ra trật tự, kỷ cương trong đơn vị. Nó góp phần tăng năng suất, chất lượng lao động. Nhà nước "chia sẻ" quyền quản lý này cho NSDLĐ. Việc chia sẻ diễn ra trong khuôn khổ pháp luật. Pháp luật về quyền quản lý lao động của NSDLĐ ra đời sớm. Pháp luật được chú trọng ở hầu hết các quốc gia. Đây là cơ sở pháp lý cần thiết cho chủ sử dụng lao động. Pháp luật về quyền quản lý lao động của NSDLĐ đã có ở Việt Nam từ năm 1945. Luật pháp đã trải qua nhiều lần sửa đổi, bổ sung. Bộ luật Lao động 2012 là bước tiến quan trọng. Bộ luật này kế thừa và phát triển từ BLLĐ 1994. Nó thể chế hóa đường lối đổi mới của Đảng. BLLĐ 2012 cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp về lao động. Luật pháp ngày càng phù hợp hơn với nền kinh tế thị trường. Quan hệ lao động dần chuyển từ hành chính hóa sang dân sự hóa. Điều này mở rộng quyền quản lý lao động của NSDLĐ. NSDLĐ có quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm trong sản xuất kinh doanh. Quyền NSDLĐ không chỉ giới hạn ở tuyển dụng, bố trí công việc. Nó bao gồm ban hành văn bản, kiểm tra, giám sát quá trình lao động. NSDLĐ cũng có quyền khen thưởng, kỷ luật lao động. Quyền quản lý lao động mở rộng sang thuê lại, cho thuê lại lao động. NSDLĐ có quyền cho thôi việc vì lý do kinh tế.
1.1. Khái niệm và vai trò của quyền quản lý lao động.
Quyền quản lý lao động là yếu tố thiết yếu trong mọi hoạt động sản xuất. NSDLĐ sử dụng quyền này để chỉ đạo, điều hành nhân sự. Mục tiêu là đạt được hiệu quả sản xuất kinh doanh. Quyền này tạo ra trật tự, kỷ cương trong đơn vị. Nó góp phần tăng năng suất, chất lượng lao động. Nhà nước "chia sẻ" quyền quản lý này cho NSDLĐ. Việc chia sẻ diễn ra trong khuôn khổ pháp luật. Pháp luật về quyền quản lý lao động của NSDLĐ ra đời sớm. Pháp luật được chú trọng ở hầu hết các quốc gia. Đây là cơ sở pháp lý cần thiết cho chủ sử dụng lao động.
1.2. Sự phát triển pháp luật về quyền NSDLĐ tại Việt Nam.
Pháp luật về quyền quản lý lao động của NSDLĐ đã có ở Việt Nam từ năm 1945. Luật pháp đã trải qua nhiều lần sửa đổi, bổ sung. Bộ luật Lao động 2012 là bước tiến quan trọng. Bộ luật này kế thừa và phát triển từ BLLĐ 1994. Nó thể chế hóa đường lối đổi mới của Đảng. BLLĐ 2012 cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp về lao động. Luật pháp ngày càng phù hợp hơn với nền kinh tế thị trường. Quan hệ lao động dần chuyển từ hành chính hóa sang dân sự hóa. Điều này mở rộng quyền quản lý lao động của NSDLĐ. NSDLĐ có quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm trong sản xuất kinh doanh. Quyền NSDLĐ không chỉ giới hạn ở tuyển dụng, bố trí công việc. Nó bao gồm ban hành văn bản, kiểm tra, giám sát quá trình lao động. NSDLĐ cũng có quyền khen thưởng, kỷ luật lao động. Quyền quản lý lao động mở rộng sang thuê lại, cho thuê lại lao động. NSDLĐ có quyền cho thôi việc vì lý do kinh tế.
II.Cơ sở pháp lý quyền quản lý lao động của NSDLĐ
Quyền quản lý lao động của NSDLĐ được quy định rõ trong Bộ luật Lao động 2019. BLLĐ 2019 là văn bản pháp lý cao nhất về lao động. Bộ luật này thiết lập khung pháp lý cho quan hệ lao động. Nó xác định quyền và nghĩa vụ của NSDLĐ và NLĐ. NSDLĐ có quyền tuyển dụng, sử dụng, quản lý lao động. Việc này bao gồm tổ chức công việc, điều hành hoạt động sản xuất. Các quy định này nhằm đảm bảo trật tự và hiệu quả. Nghị định hướng dẫn Bộ luật Lao động cũng chi tiết hóa các quy tắc. Các nghị định này cung cấp hướng dẫn cụ thể cho NSDLĐ. Điều này giúp NSDLĐ thực hiện thẩm quyền quản lý lao động đúng luật. Thẩm quyền quản lý lao động của NSDLĐ được quy định toàn diện. Quyền này bắt nguồn từ việc ký kết Hợp đồng lao động. Hợp đồng lao động là cơ sở pháp lý cho quan hệ làm việc. NSDLĐ có quyền đưa ra các quyết định liên quan đến công việc. Việc này phải tuân thủ Bộ luật Lao động 2019. Các văn bản dưới luật cũng cụ thể hóa thẩm quyền. Quyền quản lý bao gồm việc xây dựng Nội quy lao động. Nội quy lao động là công cụ quan trọng để quản lý. NSDLĐ có quyền ban hành các quy định nội bộ. Các quy định này phải công khai, minh bạch. NLĐ phải tuân thủ các quy định này. Quyền này giúp NSDLĐ duy trì hoạt động kinh doanh.
2.1. Nền tảng pháp luật Bộ luật Lao động 2019.
Quyền quản lý lao động của NSDLĐ được quy định rõ trong Bộ luật Lao động 2019. BLLĐ 2019 là văn bản pháp lý cao nhất về lao động. Bộ luật này thiết lập khung pháp lý cho quan hệ lao động. Nó xác định quyền và nghĩa vụ của NSDLĐ và NLĐ. NSDLĐ có quyền tuyển dụng, sử dụng, quản lý lao động. Việc này bao gồm tổ chức công việc, điều hành hoạt động sản xuất. Các quy định này nhằm đảm bảo trật tự và hiệu quả. Nghị định hướng dẫn Bộ luật Lao động cũng chi tiết hóa các quy tắc. Các nghị định này cung cấp hướng dẫn cụ thể cho NSDLĐ. Điều này giúp NSDLĐ thực hiện thẩm quyền quản lý lao động đúng luật.
2.2. Thẩm quyền quản lý lao động trong hệ thống pháp luật.
Thẩm quyền quản lý lao động của NSDLĐ được quy định toàn diện. Quyền này bắt nguồn từ việc ký kết Hợp đồng lao động. Hợp đồng lao động là cơ sở pháp lý cho quan hệ làm việc. NSDLĐ có quyền đưa ra các quyết định liên quan đến công việc. Việc này phải tuân thủ Bộ luật Lao động 2019. Các văn bản dưới luật cũng cụ thể hóa thẩm quyền. Quyền quản lý bao gồm việc xây dựng Nội quy lao động. Nội quy lao động là công cụ quan trọng để quản lý. NSDLĐ có quyền ban hành các quy định nội bộ. Các quy định này phải công khai, minh bạch. NLĐ phải tuân thủ các quy định này. Quyền này giúp NSDLĐ duy trì hoạt động kinh doanh.
III.Pháp luật về công cụ quản lý lao động của NSDLĐ
NSDLĐ có quyền thiết lập Nội quy lao động. Nội quy lao động là văn bản pháp lý nội bộ. Nó quy định các hành vi, nghĩa vụ của người lao động. Nội quy cũng đưa ra các biện pháp kỷ luật lao động. Việc xây dựng nội quy phải tuân thủ Bộ luật Lao động 2019. Quy trình ban hành nội quy phải công khai. Nội quy phải được đăng ký với cơ quan quản lý nhà nước về lao động. Điều này đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực. Nội quy lao động giúp NSDLĐ duy trì kỷ luật. Nó cũng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ. Quyền NSDLĐ bao gồm tuyển dụng và quản lý Hợp đồng lao động. NSDLĐ có quyền tự chủ trong tuyển chọn nhân sự. Việc tuyển dụng phải dựa trên nhu cầu sản xuất kinh doanh. Quá trình tuyển dụng phải tuân thủ pháp luật lao động. NSDLĐ được quyền ký kết, thay đổi, chấm dứt hợp đồng. Các điều khoản trong hợp đồng phải rõ ràng, công bằng. Hợp đồng lao động là cơ sở để quản lý NLĐ. NSDLĐ cũng có quyền điều chuyển người lao động. Việc điều chuyển phải theo quy định của Bộ luật Lao động 2019. Điều chuyển phải phù hợp với nhu cầu sản xuất, kinh doanh. Điều này đảm bảo linh hoạt trong sử dụng lao động. NSDLĐ có quyền điều chuyển người lao động khi cần thiết. Việc điều chuyển người lao động phải thông báo trước. Điều chuyển phải phù hợp với công việc trong Hợp đồng lao động. Pháp luật cho phép điều chuyển trong trường hợp khẩn cấp. Việc điều chuyển có thể do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh. NSDLĐ cũng có quyền cử người lao động đi đào tạo. Đào tạo giúp nâng cao kỹ năng, nghiệp vụ. Điều này phục vụ mục đích phát triển doanh nghiệp. Các quy định về đào tạo, điều chuyển được chi tiết trong Bộ luật Lao động 2019.
3.1. Thiết lập nội quy quy chế quản lý lao động.
NSDLĐ có quyền thiết lập Nội quy lao động. Nội quy lao động là văn bản pháp lý nội bộ. Nó quy định các hành vi, nghĩa vụ của người lao động. Nội quy cũng đưa ra các biện pháp kỷ luật lao động. Việc xây dựng nội quy phải tuân thủ Bộ luật Lao động 2019. Quy trình ban hành nội quy phải công khai. Nội quy phải được đăng ký với cơ quan quản lý nhà nước về lao động. Điều này đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực. Nội quy lao động giúp NSDLĐ duy trì kỷ luật. Nó cũng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ.
3.2. Quản lý hợp đồng lao động và tuyển dụng.
Quyền NSDLĐ bao gồm tuyển dụng và quản lý Hợp đồng lao động. NSDLĐ có quyền tự chủ trong tuyển chọn nhân sự. Việc tuyển dụng phải dựa trên nhu cầu sản xuất kinh doanh. Quá trình tuyển dụng phải tuân thủ pháp luật lao động. NSDLĐ được quyền ký kết, thay đổi, chấm dứt hợp đồng. Các điều khoản trong hợp đồng phải rõ ràng, công bằng. Hợp đồng lao động là cơ sở để quản lý NLĐ. NSDLĐ cũng có quyền điều chuyển người lao động. Việc điều chuyển phải theo quy định của Bộ luật Lao động 2019. Điều chuyển phải phù hợp với nhu cầu sản xuất, kinh doanh. Điều này đảm bảo linh hoạt trong sử dụng lao động.
3.3. Quyền điều chuyển đào tạo người lao động.
NSDLĐ có quyền điều chuyển người lao động khi cần thiết. Việc điều chuyển người lao động phải thông báo trước. Điều chuyển phải phù hợp với công việc trong Hợp đồng lao động. Pháp luật cho phép điều chuyển trong trường hợp khẩn cấp. Việc điều chuyển có thể do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh. NSDLĐ cũng có quyền cử người lao động đi đào tạo. Đào tạo giúp nâng cao kỹ năng, nghiệp vụ. Điều này phục vụ mục đích phát triển doanh nghiệp. Các quy định về đào tạo, điều chuyển được chi tiết trong Bộ luật Lao động 2019.
IV.Thực thi quyền quản lý lao động của NSDLĐ tại Việt Nam
Việc thực thi quyền quản lý lao động thường gặp thách thức. Đặc biệt là trong áp dụng các quy định về Kỷ luật lao động. NSDLĐ có quyền xử lý kỷ luật NLĐ vi phạm. Các hình thức kỷ luật phải tuân thủ Nội quy lao động. Quy trình xử lý kỷ luật phải đúng pháp luật. Bộ luật Lao động 2019 có quy định cụ thể. Tuy nhiên, việc thực thi đôi khi còn chưa đồng nhất. Một số NSDLĐ lạm dụng quyền kỷ luật. Mặt khác, NLĐ cũng cần được bảo vệ quyền lợi. Việc áp dụng đúng pháp luật về kỷ luật lao động rất quan trọng. Nó tạo ra môi trường làm việc công bằng, minh bạch. Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động là quyền của NSDLĐ. Tuy nhiên, quyền này bị giới hạn bởi nhiều điều kiện. NSDLĐ chỉ được chấm dứt hợp đồng trong các trường hợp luật định. Việc chấm dứt phải tuân thủ thời hạn báo trước. Điều này được quy định chi tiết trong Bộ luật Lao động 2019. Thực tiễn áp dụng quyền này còn nhiều vướng mắc. Tranh chấp lao động thường phát sinh từ việc chấm dứt hợp đồng. Các Nghị định hướng dẫn Bộ luật Lao động cố gắng làm rõ hơn. Tuy nhiên, NSDLĐ cần nắm vững quy định pháp luật. Việc thực hiện đúng giúp tránh các rủi ro pháp lý.
4.1. Thực trạng áp dụng pháp luật về kỷ luật lao động.
Việc thực thi quyền quản lý lao động thường gặp thách thức. Đặc biệt là trong áp dụng các quy định về Kỷ luật lao động. NSDLĐ có quyền xử lý kỷ luật NLĐ vi phạm. Các hình thức kỷ luật phải tuân thủ Nội quy lao động. Quy trình xử lý kỷ luật phải đúng pháp luật. Bộ luật Lao động 2019 có quy định cụ thể. Tuy nhiên, việc thực thi đôi khi còn chưa đồng nhất. Một số NSDLĐ lạm dụng quyền kỷ luật. Mặt khác, NLĐ cũng cần được bảo vệ quyền lợi. Việc áp dụng đúng pháp luật về kỷ luật lao động rất quan trọng. Nó tạo ra môi trường làm việc công bằng, minh bạch.
4.2. Thực tiễn đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động.
Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động là quyền của NSDLĐ. Tuy nhiên, quyền này bị giới hạn bởi nhiều điều kiện. NSDLĐ chỉ được chấm dứt hợp đồng trong các trường hợp luật định. Việc chấm dứt phải tuân thủ thời hạn báo trước. Điều này được quy định chi tiết trong Bộ luật Lao động 2019. Thực tiễn áp dụng quyền này còn nhiều vướng mắc. Tranh chấp lao động thường phát sinh từ việc chấm dứt hợp đồng. Các Nghị định hướng dẫn Bộ luật Lao động cố gắng làm rõ hơn. Tuy nhiên, NSDLĐ cần nắm vững quy định pháp luật. Việc thực hiện đúng giúp tránh các rủi ro pháp lý.
V.Hoàn thiện pháp luật quyền quản lý lao động NSDLĐ
Việc hoàn thiện pháp luật về quyền quản lý lao động là cần thiết. Mục tiêu là tạo ra hành lang pháp lý minh bạch hơn. Pháp luật cần hài hòa lợi ích giữa NSDLĐ và NLĐ. Phương hướng bao gồm sửa đổi các quy định chưa phù hợp. Cần cập nhật pháp luật để theo kịp thực tiễn kinh tế. Nâng cao năng lực thực thi pháp luật của các bên. Cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế về quản lý lao động. Đồng thời, giữ vững các giá trị cốt lõi của Luật Lao động Việt Nam. Việc này nhằm thúc đẩy phát triển bền vững của doanh nghiệp. Luận án đề xuất sửa đổi, bổ sung một số quy định pháp luật. Các đề xuất tập trung vào quyền quản lý lao động của NSDLĐ. Cần làm rõ hơn thẩm quyền quản lý lao động trong một số trường hợp. Ví dụ, điều chuyển người lao động cần quy định cụ thể hơn. Quy định về kỷ luật lao động cần chi tiết hóa quy trình. Việc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động cũng cần rõ ràng hơn. Các Nghị định hướng dẫn Bộ luật Lao động cần được cập nhật. Điều này giúp NSDLĐ dễ dàng áp dụng pháp luật. Nó cũng giảm thiểu các tranh chấp lao động phát sinh.
5.1. Mục tiêu và phương hướng hoàn thiện pháp luật.
Việc hoàn thiện pháp luật về quyền quản lý lao động là cần thiết. Mục tiêu là tạo ra hành lang pháp lý minh bạch hơn. Pháp luật cần hài hòa lợi ích giữa NSDLĐ và NLĐ. Phương hướng bao gồm sửa đổi các quy định chưa phù hợp. Cần cập nhật pháp luật để theo kịp thực tiễn kinh tế. Nâng cao năng lực thực thi pháp luật của các bên. Cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế về quản lý lao động. Đồng thời, giữ vững các giá trị cốt lõi của Luật Lao động Việt Nam. Việc này nhằm thúc đẩy phát triển bền vững của doanh nghiệp.
5.2. Đề xuất sửa đổi bổ sung quy định pháp luật.
Luận án đề xuất sửa đổi, bổ sung một số quy định pháp luật. Các đề xuất tập trung vào quyền quản lý lao động của NSDLĐ. Cần làm rõ hơn thẩm quyền quản lý lao động trong một số trường hợp. Ví dụ, điều chuyển người lao động cần quy định cụ thể hơn. Quy định về kỷ luật lao động cần chi tiết hóa quy trình. Việc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động cũng cần rõ ràng hơn. Các Nghị định hướng dẫn Bộ luật Lao động cần được cập nhật. Điều này giúp NSDLĐ dễ dàng áp dụng pháp luật. Nó cũng giảm thiểu các tranh chấp lao động phát sinh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o bé t- ph¸p Tr-êng ®¹i häc luËt hµ Néi ĐỖ THỊ DUNG PH¸P LUËT VÒ quyÒn QU¶N Lý LAO §éNG CñA NG¦êI Sö DôNG LAO §éNG ë VIÖT NAM Chuyên ngành : Luật Kinh tế Mã số : 62 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS NGUYỄN HỮU CHÍ 2. TRẦN THỊ THÚY LÂM HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu, số liệu tham khảo, trích dẫn trình bày trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Tác giả luận án Đỗ Thị Dung DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. BLLĐ Bộ luật lao động 2. ILO Tổ chức lao động quốc tế 3. NLĐ người lao động 4.
NSDLĐ người sử dụng lao động 5. Nxb Nhà xuất bản 6. QLLĐ quản lý lao động 7. VCCI Phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam 8.
XHCN xã hội chủ nghĩa MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 9 1. Tình hình nghiên cứu trong nước và nước ngoài 9 1. Những vấn đề đã nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và một số nhận xét, đánh giá 21 1. Những vấn đề cơ bản cần giải quyết trong luận án 26 Chương 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN QUẢN LÝ LAO ĐỘNG VÀ PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN QUẢN LÝ LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG 30 2.
Quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động 30 2. Pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động 45 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT HIỆN HÀNH VỀ QUYỀN QUẢN LÝ LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM 73 3. Thực trạng pháp luật về quyền thiết lập công cụ quản lý lao động của người sử dụng lao động 73 3. Thực trạng pháp luật về quyền tổ chức, thực hiện quản lý lao động của người sử dụng lao động 90 Chương 4: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN QUẢN LÝ LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM 128 4.
Phương hướng hoàn thiện pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động 128 4. Đề xuất sửa đổi, bổ sung một số quy định về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động 135 KẾT LUẬN 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 154 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 155 PHỤ LỤC 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Quản lý lao động là nhu cầu tất yếu khách quan của bất cứ nền sản xuất nào trong xã hội có giai cấp. Bởi vì, để đạt được mục đích cuối cùng của quá trình sản xuất, nhất thiết phải có chủ thể đứng ra chỉ đạo các hoạt động chung của con người và hướng những hoạt động chung đó theo mục đích nhất định nhằm đạt được mục tiêu đã đặt ra.
Xã hội càng phát triển, trình độ phân công, tổ chức lao động càng cao thì QLLĐ càng quan trọng. Đối với quan hệ lao động trong nền kinh tế thị trường, ở tầm vĩ mô, quản lý lao động là quyền của nhà nước, chủ sở hữu lớn nhất trong xã hội. Nhà nước có quyền ban hành pháp luật, tổ chức thực hiện và xử lý các hành vi vi phạm của các đơn vị, tổ chức, cá nhân khi tham gia quan hệ lao động. Ở tầm vi mô, trong các đơn vị sử dụng lao động, nhà nước "chia sẻ" quyền lực này cho NSDLĐ trong khuôn khổ quy định của pháp luật.
Theo đó, NSDLĐ có quyền thực hiện những hoạt động trực tiếp trong việc tổ chức, điều khiển NLĐ nhằm tạo ra trật tự, kỷ cương chung trong đơn vị, từ đó góp phần tăng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả lao động. Trên thế giới, quyền QLLĐ của NSDLĐ ra đời từ rất sớm và luôn được pháp luật lao động của hầu hết các quốc gia chú trọng. Bởi đó là cơ sở pháp lý cần thiết được thiết lập dành cho chủ sử dụng lao động. Với quy định của pháp luật ngày càng hợp lý cộng với trình độ QLLĐ ngày càng cao của chủ sử dụng lao động, đã tạo điều kiện quan trọng để thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của nhiều tập đoàn kinh tế lớn cũng như sự phát triển nhanh chóng, vượt bậc về kinh tế-xã hội của nhiều nước.
Ở Việt Nam, quyền QLLĐ của NSDLĐ được quy định trong pháp luật lao động từ khi giành được chính quyền Tháng Tám năm 1945 đến nay. Qua nhiều lần sửa đổi, bổ sung, pháp luật về quyền QLLĐ của NSDLĐ ngày càng hoàn thiện và thể hiện rõ nét trong BLLĐ được Quốc hội khóa XIII kỳ họp thứ 3 thông qua ngày 18/6/2012, có hiệu lực từ ngày 1/5/2013. Trên cơ sở kế thừa và phát triển BLLĐ năm 1994 (sửa đổi, bổ sung năm 2002, 2006, 2007), BLLĐ năm 2012 tiếp tục thể chế đường lối đổi mới của Đảng và cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp về lao động, sử dụng lao động và QLLĐ theo hướng ngày càng phù hợp hơn với nền kinh tế thị trường. Quan hệ lao động đang thay đổi theo cách tiếp cận mới, từ sự hành chính hóa quan hệ lao động được dần thay bằng dân sự hóa.
Theo đó, quyền QLLĐ của NSDLĐ đã được mở rộng, nhằm bảo đảm hơn quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm của NSDLĐ trong hoạt động 2 sản xuất kinh doanh. NSDLĐ không chỉ có toàn quyền trong việc tuyển lao động, bố trí công việc cho NLĐ, quyền ban hành các văn bản để tổ chức và điều hành lao động, quyền kiểm tra, giám sát quá trình lao động của NLĐ, quyền khen thưởng, xử lý kỷ luật lao động đối với NLĐ như trước đây, mà họ còn được quyền QLLĐ khi thuê lại lao động của đơn vị khác hoặc cho đơn vị khác thuê lại lao động của mình, quyền cho NLĐ thôi việc vì lý do kinh tế. Các quyền QLLĐ này của NSDLĐ có ý nghĩa rất lớn, quyết định sự thành công trong các hoạt động sản xuất kinh doanh của đơn vị sử dụng lao động. Thực hiện tốt quyền QLLĐ là điều kiện quan trọng để NSDLĐ duy trì trật tự, nền nếp trong đơn vị, từ đó nâng cao hiệu quả, năng suất, chất lượng lao động, tăng sức canh tranh và tạo được vị trí, uy tín vững mạnh trên thị trường.
Tuy nhiên, hoạt động sản xuất kinh doanh của các đơn vị sử dụng lao động ở Việt Nam trong những năm gần đây đang phải đối mặt với thực tế rất khắc nghiệt, đó là năng suất, hiệu quả lao động rất thấp, phát triển không vững mạnh, khả năng cạnh tranh trên thị trường trong nước và thế giới không cao. Điều đó có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Song phải thừa nhận một cách khách quan rằng, trong mối tương quan với pháp luật khác, một số quy định của pháp luật về quyền QLLĐ của NSDLĐ chưa thực sự phù hợp và thiếu tính khả thi. Nhà nước còn can thiệp sâu vào quan hệ lao động, làm hạn chế phần nào quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm của NSDLĐ trong quan hệ lao động của nền kinh tế thị trường.
Ngoài ra, với tư cách là một bên của quan hệ lao động, có vai trò quan trọng trong việc tạo ra của cải vật chất cho xã hội cũng như giải quyết việc làm cho NLĐ, nhưng so với NLĐ, các quyền của NSDLĐ liên quan đến QLLĐ, vẫn chưa được pháp luật lao động bảo đảm trên cơ sở công bằng, hai bên cùng có lợi. Trong khi đó, một số quy định về quyền QLLĐ của NSDLĐ được đánh giá là khá mở rộng và bảo đảm quyền tự quyết của NSDLĐ trong quá trình tuyển chọn, sử dụng, chấm dứt việc sử dụng lao động thì thực tế NSDLĐ lại có xu hướng lạm quyền. Tình trạng NSDLĐ phân biệt NLĐ về vùng miền, loại hình đào tạo. đã xâm phạm đến quyền và lợi ích của NLĐ, gây bức xúc trong dư luận xã hội.
Tình trạng NSDLĐ điều chuyển NLĐ làm công việc khác, chấm dứt hợp đồng lao động, sa thải NLĐ, trừ lương NLĐ một cách tùy tiện. không tuân theo quy định của pháp luật xảy ra khá phổ biến, làm ảnh hưởng đến thu nhập, việc làm của NLĐ và trật tự xã hội chung. Hơn nữa, trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, để thực hiện phương châm đặt ra của Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ XI là "mở rộng quan hệ hợp tác 3 với các nước, đẩy mạnh đầu tư nước ngoài", chính sách về lao động nói chung, chính sách đối với các đơn vị sử dụng lao động nói riêng của nhà nước không ngừng đổi mới theo xu hướng chung của thế giới. Đối với các đơn vị sử dụng lao động, nhà nước không chỉ nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ mà còn bảo đảm cho NSDLĐ thực hiện quyền "QLLĐ đúng pháp luật, dân chủ, công bằng, văn minh" (khoản 2 Điều 4 BLLĐ).
Từ những lý do đó, nên mặc dù BLLĐ mới được sửa đổi và có hiệu lực chưa lâu, song việc nghiên cứu các vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng pháp luật về quyền QLLĐ của NSDLĐ và đưa ra các đề xuất sửa đổi, bổ sung quy định của pháp luật về quyền QLLĐ của NSDLĐ không bao giờ là sớm và luôn cần thiết trong khoa học pháp lý. Vì thế, tôi chọn vấn đề: "Pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động ở Việt Nam" để làm đề tài nghiên cứu luận án tiến sĩ luật học của mình. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích của luận án là nhằm nghiên cứu toàn diện, sâu sắc, có hệ thống một số vấn đề lý luận về quyền QLLĐ của NSDLĐ. Trên cơ sở quan điểm về lý luận được nghiên cứu, luận án tập trung phân tích thực trạng pháp luật về quyền QLLĐ của NSDLĐ theo quy định của BLLĐ năm 2012 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
Thông qua việc đánh giá những điểm bất cập của pháp luật hiện hành, luận án đề xuất sửa đổi, bổ sung một số quy định về quyền QLLĐ của NSDLĐ ở Việt Nam theo hướng phù hợp với sự phát triển của thị trường lao động trong bối cảnh hội nhập sâu rộng với quốc tế và khu vực hiện nay. Từ mục đích đặt ra như trên, luận án tập trung vào các nhiệm vụ chính sau đây: Thứ nhất, tổng quan về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Cụ thể tiến hành hồi cứu, thu thập các tài liệu, công trình khoa học liên quan đến đề tài luận án. Tìm hiểu và nhận xét, đánh giá, nêu quan điểm về những vấn đề đã được các công trình nghiên cứu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật quyền quản lý lao động của NSDLĐ ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu quy định pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động tại Việt Nam theo Bộ luật Lao động mới nhất.
Luận án "Pháp luật quyền quản lý lao động của NSDLĐ ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học luật hà nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Pháp luật quyền quản lý lao động của NSDLĐ ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật quyền quản lý lao động của NSDLĐ ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Pháp luật quyền quản lý lao động của NSDLĐ ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật quyền quản lý lao động của NSDLĐ ở Việt Nam" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật quyền quản lý lao động của NSDLĐ ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.