Luận án TS Luật học: Pháp luật quyền quản lý lao động NSDLĐ ở Việt Nam
Tìm hiểu quy định pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động tại Việt Nam theo Bộ luật Lao động mới nhất.
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quyền quản lý lao động của NSDLĐ: Tổng quan pháp lý
- Số trang:
- 179 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Đỗ Thị Dung
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quyền quản lý lao động của NSDLĐ Tổng quan pháp lý
Quyền quản lý lao động là yếu tố thiết yếu trong mọi hoạt động sản xuất. NSDLĐ sử dụng quyền này để chỉ đạo, điều hành nhân sự. Mục tiêu là đạt được hiệu quả sản xuất kinh doanh. Quyền này tạo ra trật tự, kỷ cương trong đơn vị. Nó góp phần tăng năng suất, chất lượng lao động. Nhà nước "chia sẻ" quyền quản lý này cho NSDLĐ. Việc chia sẻ diễn ra trong khuôn khổ pháp luật. Pháp luật về quyền quản lý lao động của NSDLĐ ra đời sớm. Pháp luật được chú trọng ở hầu hết các quốc gia. Đây là cơ sở pháp lý cần thiết cho chủ sử dụng lao động. Pháp luật về quyền quản lý lao động của NSDLĐ đã có ở Việt Nam từ năm 1945. Luật pháp đã trải qua nhiều lần sửa đổi, bổ sung. Bộ luật Lao động 2012 là bước tiến quan trọng. Bộ luật này kế thừa và phát triển từ BLLĐ 1994. Nó thể chế hóa đường lối đổi mới của Đảng. BLLĐ 2012 cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp về lao động. Luật pháp ngày càng phù hợp hơn với nền kinh tế thị trường. Quan hệ lao động dần chuyển từ hành chính hóa sang dân sự hóa. Điều này mở rộng quyền quản lý lao động của NSDLĐ. NSDLĐ có quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm trong sản xuất kinh doanh. Quyền NSDLĐ không chỉ giới hạn ở tuyển dụng, bố trí công việc. Nó bao gồm ban hành văn bản, kiểm tra, giám sát quá trình lao động. NSDLĐ cũng có quyền khen thưởng, kỷ luật lao động. Quyền quản lý lao động mở rộng sang thuê lại, cho thuê lại lao động. NSDLĐ có quyền cho thôi việc vì lý do kinh tế.
1.1. Khái niệm và vai trò của quyền quản lý lao động.
Quyền quản lý lao động là yếu tố thiết yếu trong mọi hoạt động sản xuất. NSDLĐ sử dụng quyền này để chỉ đạo, điều hành nhân sự. Mục tiêu là đạt được hiệu quả sản xuất kinh doanh. Quyền này tạo ra trật tự, kỷ cương trong đơn vị. Nó góp phần tăng năng suất, chất lượng lao động. Nhà nước "chia sẻ" quyền quản lý này cho NSDLĐ. Việc chia sẻ diễn ra trong khuôn khổ pháp luật. Pháp luật về quyền quản lý lao động của NSDLĐ ra đời sớm. Pháp luật được chú trọng ở hầu hết các quốc gia. Đây là cơ sở pháp lý cần thiết cho chủ sử dụng lao động.
1.2. Sự phát triển pháp luật về quyền NSDLĐ tại Việt Nam.
Pháp luật về quyền quản lý lao động của NSDLĐ đã có ở Việt Nam từ năm 1945. Luật pháp đã trải qua nhiều lần sửa đổi, bổ sung. Bộ luật Lao động 2012 là bước tiến quan trọng. Bộ luật này kế thừa và phát triển từ BLLĐ 1994. Nó thể chế hóa đường lối đổi mới của Đảng. BLLĐ 2012 cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp về lao động. Luật pháp ngày càng phù hợp hơn với nền kinh tế thị trường. Quan hệ lao động dần chuyển từ hành chính hóa sang dân sự hóa. Điều này mở rộng quyền quản lý lao động của NSDLĐ. NSDLĐ có quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm trong sản xuất kinh doanh. Quyền NSDLĐ không chỉ giới hạn ở tuyển dụng, bố trí công việc. Nó bao gồm ban hành văn bản, kiểm tra, giám sát quá trình lao động. NSDLĐ cũng có quyền khen thưởng, kỷ luật lao động. Quyền quản lý lao động mở rộng sang thuê lại, cho thuê lại lao động. NSDLĐ có quyền cho thôi việc vì lý do kinh tế.
II.Cơ sở pháp lý quyền quản lý lao động của NSDLĐ
Quyền quản lý lao động của NSDLĐ được quy định rõ trong Bộ luật Lao động 2019. BLLĐ 2019 là văn bản pháp lý cao nhất về lao động. Bộ luật này thiết lập khung pháp lý cho quan hệ lao động. Nó xác định quyền và nghĩa vụ của NSDLĐ và NLĐ. NSDLĐ có quyền tuyển dụng, sử dụng, quản lý lao động. Việc này bao gồm tổ chức công việc, điều hành hoạt động sản xuất. Các quy định này nhằm đảm bảo trật tự và hiệu quả. Nghị định hướng dẫn Bộ luật Lao động cũng chi tiết hóa các quy tắc. Các nghị định này cung cấp hướng dẫn cụ thể cho NSDLĐ. Điều này giúp NSDLĐ thực hiện thẩm quyền quản lý lao động đúng luật. Thẩm quyền quản lý lao động của NSDLĐ được quy định toàn diện. Quyền này bắt nguồn từ việc ký kết Hợp đồng lao động. Hợp đồng lao động là cơ sở pháp lý cho quan hệ làm việc. NSDLĐ có quyền đưa ra các quyết định liên quan đến công việc. Việc này phải tuân thủ Bộ luật Lao động 2019. Các văn bản dưới luật cũng cụ thể hóa thẩm quyền. Quyền quản lý bao gồm việc xây dựng Nội quy lao động. Nội quy lao động là công cụ quan trọng để quản lý. NSDLĐ có quyền ban hành các quy định nội bộ. Các quy định này phải công khai, minh bạch. NLĐ phải tuân thủ các quy định này. Quyền này giúp NSDLĐ duy trì hoạt động kinh doanh.
2.1. Nền tảng pháp luật Bộ luật Lao động 2019.
Quyền quản lý lao động của NSDLĐ được quy định rõ trong Bộ luật Lao động 2019. BLLĐ 2019 là văn bản pháp lý cao nhất về lao động. Bộ luật này thiết lập khung pháp lý cho quan hệ lao động. Nó xác định quyền và nghĩa vụ của NSDLĐ và NLĐ. NSDLĐ có quyền tuyển dụng, sử dụng, quản lý lao động. Việc này bao gồm tổ chức công việc, điều hành hoạt động sản xuất. Các quy định này nhằm đảm bảo trật tự và hiệu quả. Nghị định hướng dẫn Bộ luật Lao động cũng chi tiết hóa các quy tắc. Các nghị định này cung cấp hướng dẫn cụ thể cho NSDLĐ. Điều này giúp NSDLĐ thực hiện thẩm quyền quản lý lao động đúng luật.
2.2. Thẩm quyền quản lý lao động trong hệ thống pháp luật.
Thẩm quyền quản lý lao động của NSDLĐ được quy định toàn diện. Quyền này bắt nguồn từ việc ký kết Hợp đồng lao động. Hợp đồng lao động là cơ sở pháp lý cho quan hệ làm việc. NSDLĐ có quyền đưa ra các quyết định liên quan đến công việc. Việc này phải tuân thủ Bộ luật Lao động 2019. Các văn bản dưới luật cũng cụ thể hóa thẩm quyền. Quyền quản lý bao gồm việc xây dựng Nội quy lao động. Nội quy lao động là công cụ quan trọng để quản lý. NSDLĐ có quyền ban hành các quy định nội bộ. Các quy định này phải công khai, minh bạch. NLĐ phải tuân thủ các quy định này. Quyền này giúp NSDLĐ duy trì hoạt động kinh doanh.
III.Pháp luật về công cụ quản lý lao động của NSDLĐ
NSDLĐ có quyền thiết lập Nội quy lao động. Nội quy lao động là văn bản pháp lý nội bộ. Nó quy định các hành vi, nghĩa vụ của người lao động. Nội quy cũng đưa ra các biện pháp kỷ luật lao động. Việc xây dựng nội quy phải tuân thủ Bộ luật Lao động 2019. Quy trình ban hành nội quy phải công khai. Nội quy phải được đăng ký với cơ quan quản lý nhà nước về lao động. Điều này đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực. Nội quy lao động giúp NSDLĐ duy trì kỷ luật. Nó cũng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ. Quyền NSDLĐ bao gồm tuyển dụng và quản lý Hợp đồng lao động. NSDLĐ có quyền tự chủ trong tuyển chọn nhân sự. Việc tuyển dụng phải dựa trên nhu cầu sản xuất kinh doanh. Quá trình tuyển dụng phải tuân thủ pháp luật lao động. NSDLĐ được quyền ký kết, thay đổi, chấm dứt hợp đồng. Các điều khoản trong hợp đồng phải rõ ràng, công bằng. Hợp đồng lao động là cơ sở để quản lý NLĐ. NSDLĐ cũng có quyền điều chuyển người lao động. Việc điều chuyển phải theo quy định của Bộ luật Lao động 2019. Điều chuyển phải phù hợp với nhu cầu sản xuất, kinh doanh. Điều này đảm bảo linh hoạt trong sử dụng lao động. NSDLĐ có quyền điều chuyển người lao động khi cần thiết. Việc điều chuyển người lao động phải thông báo trước. Điều chuyển phải phù hợp với công việc trong Hợp đồng lao động. Pháp luật cho phép điều chuyển trong trường hợp khẩn cấp. Việc điều chuyển có thể do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh. NSDLĐ cũng có quyền cử người lao động đi đào tạo. Đào tạo giúp nâng cao kỹ năng, nghiệp vụ. Điều này phục vụ mục đích phát triển doanh nghiệp. Các quy định về đào tạo, điều chuyển được chi tiết trong Bộ luật Lao động 2019.
3.1. Thiết lập nội quy quy chế quản lý lao động.
NSDLĐ có quyền thiết lập Nội quy lao động. Nội quy lao động là văn bản pháp lý nội bộ. Nó quy định các hành vi, nghĩa vụ của người lao động. Nội quy cũng đưa ra các biện pháp kỷ luật lao động. Việc xây dựng nội quy phải tuân thủ Bộ luật Lao động 2019. Quy trình ban hành nội quy phải công khai. Nội quy phải được đăng ký với cơ quan quản lý nhà nước về lao động. Điều này đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực. Nội quy lao động giúp NSDLĐ duy trì kỷ luật. Nó cũng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ.
3.2. Quản lý hợp đồng lao động và tuyển dụng.
Quyền NSDLĐ bao gồm tuyển dụng và quản lý Hợp đồng lao động. NSDLĐ có quyền tự chủ trong tuyển chọn nhân sự. Việc tuyển dụng phải dựa trên nhu cầu sản xuất kinh doanh. Quá trình tuyển dụng phải tuân thủ pháp luật lao động. NSDLĐ được quyền ký kết, thay đổi, chấm dứt hợp đồng. Các điều khoản trong hợp đồng phải rõ ràng, công bằng. Hợp đồng lao động là cơ sở để quản lý NLĐ. NSDLĐ cũng có quyền điều chuyển người lao động. Việc điều chuyển phải theo quy định của Bộ luật Lao động 2019. Điều chuyển phải phù hợp với nhu cầu sản xuất, kinh doanh. Điều này đảm bảo linh hoạt trong sử dụng lao động.
3.3. Quyền điều chuyển đào tạo người lao động.
NSDLĐ có quyền điều chuyển người lao động khi cần thiết. Việc điều chuyển người lao động phải thông báo trước. Điều chuyển phải phù hợp với công việc trong Hợp đồng lao động. Pháp luật cho phép điều chuyển trong trường hợp khẩn cấp. Việc điều chuyển có thể do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh. NSDLĐ cũng có quyền cử người lao động đi đào tạo. Đào tạo giúp nâng cao kỹ năng, nghiệp vụ. Điều này phục vụ mục đích phát triển doanh nghiệp. Các quy định về đào tạo, điều chuyển được chi tiết trong Bộ luật Lao động 2019.
IV.Thực thi quyền quản lý lao động của NSDLĐ tại Việt Nam
Việc thực thi quyền quản lý lao động thường gặp thách thức. Đặc biệt là trong áp dụng các quy định về Kỷ luật lao động. NSDLĐ có quyền xử lý kỷ luật NLĐ vi phạm. Các hình thức kỷ luật phải tuân thủ Nội quy lao động. Quy trình xử lý kỷ luật phải đúng pháp luật. Bộ luật Lao động 2019 có quy định cụ thể. Tuy nhiên, việc thực thi đôi khi còn chưa đồng nhất. Một số NSDLĐ lạm dụng quyền kỷ luật. Mặt khác, NLĐ cũng cần được bảo vệ quyền lợi. Việc áp dụng đúng pháp luật về kỷ luật lao động rất quan trọng. Nó tạo ra môi trường làm việc công bằng, minh bạch. Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động là quyền của NSDLĐ. Tuy nhiên, quyền này bị giới hạn bởi nhiều điều kiện. NSDLĐ chỉ được chấm dứt hợp đồng trong các trường hợp luật định. Việc chấm dứt phải tuân thủ thời hạn báo trước. Điều này được quy định chi tiết trong Bộ luật Lao động 2019. Thực tiễn áp dụng quyền này còn nhiều vướng mắc. Tranh chấp lao động thường phát sinh từ việc chấm dứt hợp đồng. Các Nghị định hướng dẫn Bộ luật Lao động cố gắng làm rõ hơn. Tuy nhiên, NSDLĐ cần nắm vững quy định pháp luật. Việc thực hiện đúng giúp tránh các rủi ro pháp lý.
4.1. Thực trạng áp dụng pháp luật về kỷ luật lao động.
Việc thực thi quyền quản lý lao động thường gặp thách thức. Đặc biệt là trong áp dụng các quy định về Kỷ luật lao động. NSDLĐ có quyền xử lý kỷ luật NLĐ vi phạm. Các hình thức kỷ luật phải tuân thủ Nội quy lao động. Quy trình xử lý kỷ luật phải đúng pháp luật. Bộ luật Lao động 2019 có quy định cụ thể. Tuy nhiên, việc thực thi đôi khi còn chưa đồng nhất. Một số NSDLĐ lạm dụng quyền kỷ luật. Mặt khác, NLĐ cũng cần được bảo vệ quyền lợi. Việc áp dụng đúng pháp luật về kỷ luật lao động rất quan trọng. Nó tạo ra môi trường làm việc công bằng, minh bạch.
4.2. Thực tiễn đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động.
Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động là quyền của NSDLĐ. Tuy nhiên, quyền này bị giới hạn bởi nhiều điều kiện. NSDLĐ chỉ được chấm dứt hợp đồng trong các trường hợp luật định. Việc chấm dứt phải tuân thủ thời hạn báo trước. Điều này được quy định chi tiết trong Bộ luật Lao động 2019. Thực tiễn áp dụng quyền này còn nhiều vướng mắc. Tranh chấp lao động thường phát sinh từ việc chấm dứt hợp đồng. Các Nghị định hướng dẫn Bộ luật Lao động cố gắng làm rõ hơn. Tuy nhiên, NSDLĐ cần nắm vững quy định pháp luật. Việc thực hiện đúng giúp tránh các rủi ro pháp lý.
V.Hoàn thiện pháp luật quyền quản lý lao động NSDLĐ
Việc hoàn thiện pháp luật về quyền quản lý lao động là cần thiết. Mục tiêu là tạo ra hành lang pháp lý minh bạch hơn. Pháp luật cần hài hòa lợi ích giữa NSDLĐ và NLĐ. Phương hướng bao gồm sửa đổi các quy định chưa phù hợp. Cần cập nhật pháp luật để theo kịp thực tiễn kinh tế. Nâng cao năng lực thực thi pháp luật của các bên. Cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế về quản lý lao động. Đồng thời, giữ vững các giá trị cốt lõi của Luật Lao động Việt Nam. Việc này nhằm thúc đẩy phát triển bền vững của doanh nghiệp. Luận án đề xuất sửa đổi, bổ sung một số quy định pháp luật. Các đề xuất tập trung vào quyền quản lý lao động của NSDLĐ. Cần làm rõ hơn thẩm quyền quản lý lao động trong một số trường hợp. Ví dụ, điều chuyển người lao động cần quy định cụ thể hơn. Quy định về kỷ luật lao động cần chi tiết hóa quy trình. Việc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động cũng cần rõ ràng hơn. Các Nghị định hướng dẫn Bộ luật Lao động cần được cập nhật. Điều này giúp NSDLĐ dễ dàng áp dụng pháp luật. Nó cũng giảm thiểu các tranh chấp lao động phát sinh.
5.1. Mục tiêu và phương hướng hoàn thiện pháp luật.
Việc hoàn thiện pháp luật về quyền quản lý lao động là cần thiết. Mục tiêu là tạo ra hành lang pháp lý minh bạch hơn. Pháp luật cần hài hòa lợi ích giữa NSDLĐ và NLĐ. Phương hướng bao gồm sửa đổi các quy định chưa phù hợp. Cần cập nhật pháp luật để theo kịp thực tiễn kinh tế. Nâng cao năng lực thực thi pháp luật của các bên. Cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế về quản lý lao động. Đồng thời, giữ vững các giá trị cốt lõi của Luật Lao động Việt Nam. Việc này nhằm thúc đẩy phát triển bền vững của doanh nghiệp.
5.2. Đề xuất sửa đổi bổ sung quy định pháp luật.
Luận án đề xuất sửa đổi, bổ sung một số quy định pháp luật. Các đề xuất tập trung vào quyền quản lý lao động của NSDLĐ. Cần làm rõ hơn thẩm quyền quản lý lao động trong một số trường hợp. Ví dụ, điều chuyển người lao động cần quy định cụ thể hơn. Quy định về kỷ luật lao động cần chi tiết hóa quy trình. Việc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động cũng cần rõ ràng hơn. Các Nghị định hướng dẫn Bộ luật Lao động cần được cập nhật. Điều này giúp NSDLĐ dễ dàng áp dụng pháp luật. Nó cũng giảm thiểu các tranh chấp lao động phát sinh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động ở Việt Nam" của nghiên cứu sinh Đỗ Thị Dung (chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 62 38 01 07; người hướng dẫn: TS. Nguyễn Hữu Chí và TS. Trần Thị Thúy Lâm, Trường Đại học Luật Hà Nội, 2014) đánh dấu công trình khoa học tiên phong tiếp cận toàn diện và hệ thống quyền quản lý lao động (QLLĐ) của người sử dụng lao động (NSDLĐ) dưới lăng kính chuyển đổi từ mô hình hành chính hóa sang "dân sự hóa quan hệ lao động" trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế.
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi được xác định rõ nét: trước thời điểm Bộ luật Lao động (BLLĐ) năm 2012 có hiệu lực, các nghiên cứu lập pháp trong nước chủ yếu khảo sát phân tán các chế định đơn lẻ như kỷ luật lao động (Trần Thị Thúy Lâm, 2007), hợp đồng lao động (Nguyễn Hữu Chí, 2002), hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng (Nguyễn Thị Hoa Tâm, 2013). Chưa có công trình nào giải mã bản chất quyền năng của NSDLĐ như một chế định thống nhất gồm hai trụ cột: quyền thiết lập công cụ quản lý và quyền tổ chức thực hiện quản lý. Luận án đặt ra và giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 03 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Bản chất pháp lý, cơ sở xác lập và giới hạn can thiệp công quyền đối với quyền QLLĐ của NSDLĐ trong nền kinh tế thị trường là gì?
- RQ2: Khung pháp lý BLLĐ năm 2012 bộc lộ những xung đột, điểm nghẽn và bất cập thực thi nào trong việc cân bằng giữa quyền tự chủ kinh doanh của NSDLĐ và quyền bảo vệ người lao động (NLĐ)?
- RQ3: Các giải pháp hoàn thiện thể chế nào khả thi để vừa mở rộng quyền tự quyết của NSDLĐ, vừa tương thích với chuẩn mực lao động quốc tế (ILO)?
- H1: Quyền QLLĐ bắt nguồn đồng thời từ quyền sở hữu tài sản và tính tất yếu của phân công lao động, vận hành như một "đặc quyền có giới hạn" chịu sự chi phối đa chiều từ ý chí nhà nước và tổ chức đại diện lao động.
- H2: Sự can thiệp hành chính thái quá cùng sự thiếu linh hoạt trong quy định về điều chuyển công việc, sa thải và cho thuê lại lao động đang làm suy giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
- H3: Tái cấu trúc cơ chế quản lý theo hướng mở rộng nguồn quy tắc nội bộ (nội quy, thỏa ước, hợp đồng) sẽ tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và giảm thiểu 25-30% tranh chấp lao động phát sinh.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên sự dung hợp giữa Thuyết tổ chức (Institutional Theory của Paul Durand), Thuyết hợp đồng (Contractual Theory) và Lý luận quan hệ sản xuất - quyền sở hữu tư liệu sản xuất của Chủ nghĩa Mác - Lênin. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu tổng kết 15 năm thi hành BLLĐ năm 1994, phân tích thực trạng BLLĐ năm 2012, đối chiếu hơn 50 văn bản quy phạm pháp luật, 120 bản án tranh chấp lao động và dữ liệu từ 13 quốc gia trên thế giới.
Literature Review và Positioning
Dòng chảy học thuật quốc tế và trong nước về quyền quản lý lao động phản ánh những cuộc tranh luận lý thuyết sâu sắc:
graph TD
A["Nguồn gốc & Bản chất Quyền QLLĐ"] --> B["Thuyết tổ chức (Paul Durand)<br>• Cấu trúc thứ bậc xí nghiệp<br>• Đặc quyền tự nhiên của chủ"]
A --> C["Thuyết hợp đồng (Luật Dân sự)<br>• Khế ước & Sự phụ thuộc pháp lý<br>• Ràng buộc bởi thỏa thuận"]
B --> D["Luận án Đỗ Thị Dung (2014)<br>Mô hình Nhị nguyên - Dung hợp Thể chế"]
C --> D
D --> E["Trụ cột 1: Quyền thiết lập công cụ<br>(Nội quy, Quy chế, CBA, HĐLĐ)"]
D --> F["Trụ cột 2: Quyền tổ chức thực thi<br>(Tuyển dụng, Bố trí, Kỷ luật, Cho thuê lại)"]
Trường phái thứ nhất đại diện bởi Thuyết tổ chức (Paul Durand; Kostas D. Papadimitriou, 2009 tại Hy Lạp) lập luận rằng quyền QLLĐ là "đặc quyền đương nhiên" (managerial prerogatives) phát sinh từ việc NSDLĐ đứng đầu một thực thể kinh tế có tôn ti trật tự; NSDLĐ được tự do áp đặt mọi biện pháp quản lý miễn là luật không cấm. Ngược lại, Trường phái thứ hai bảo vệ Thuyết hợp đồng (Dawn D. Bennett-Alexander & Laura B. Pincus, 2005 tại Thụy Điển; Patrick J. Cihon & James O. Castagnera, 2008 tại Anh) khẳng định quyền quản lý bắt nguồn trực tiếp từ sự ưng thuận của NLĐ trong khế ước việc làm; do đó NSDLĐ chỉ được hành xử trong phạm vi căn cứ pháp lý rõ ràng được các bên xác lập.
Cuộc tranh luận mở rộng sang mức độ linh hoạt chức năng (functional flexibility) và kiểm soát lao động (John Storey, 1983, 2007; Robin Smith, 1979; Mia Rönnmar, 2006). Mia Rönnmar (2006) khi so sánh pháp luật Thụy Điển, Anh và Đức đã chỉ ra rằng quá trình toàn cầu hóa buộc quyền điều chuyển và phân công lao động phải biến đổi mềm dẻo hơn nhằm thích ứng với biến động thị trường. Trong khi đó, nghiên cứu so sánh 13 quốc gia của M. Banderet (1986, International Labour Review) phân loại 5 nguồn pháp lý xác lập kỷ luật lao động: luật thành văn, thỏa ước tập thể (CBA), nội quy xí nghiệp, hợp đồng lao động và án lệ.
Tại Việt Nam, các công trình của Nguyễn Hữu Chí (2003), Trần Thị Thúy Lâm (2006, 2007), Đào Thị Hằng (2001) và Phạm Thị Thúy Nga (2008) đã định vị khái niệm "sự phụ thuộc pháp lý" nhưng chỉ xem quyền quản lý là yếu tố phụ trong quan hệ hợp đồng hoặc chế độ kỷ luật. Luận án của Đỗ Thị Dung đã định vị khoảng trống mang tính bước ngoặt: tích hợp toàn diện hai nhánh lý thuyết Âu lục và Thông luật vào hoàn cảnh thể chế Việt Nam, định nghĩa quyền QLLĐ không chỉ là quyền lực tư nhân thuần túy mà là quyền năng được nhà nước phân quyền có điều kiện, chịu sự điều tiết đồng thời của nguyên tắc thị trường và an sinh xã hội.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết tổ chức của Paul Durand và Thuyết hợp đồng dân sự bằng cách chứng minh tính chất nhị nguyên độc đáo của quyền QLLĐ trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN. Luận án khẳng định quyền QLLĐ mang 03 bản chất thống nhất: bản chất xã hội (tổ chức lao động tập thể), bản chất kinh tế (tối đa hóa giá trị tư liệu sản xuất) và bản chất pháp lý (quyền năng chủ thể được công nhận).
Hệ thống 04 mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions) được xác lập:
- Mệnh đề P1: Quyền QLLĐ mang tính đơn phương tuyệt đối trong việc ra quyết định điều hành tác nghiệp nhưng chịu sự giới hạn kép từ quy chuẩn công quyền và thỏa thuận tập thể.
- Mệnh đề P2: "Người nắm giữ sở hữu tài sản sẽ nắm quyền quản lý, quyền phân phối thu nhập" [29, tr. 44], song quyền này đã chuyển hóa từ "độc đoán sang dân chủ hóa" thông qua sự xuất hiện của tổ chức đại diện và đối thoại tại nơi làm việc.
- Mệnh đề P3: Bản chất pháp lý của quản lý lao động là quá trình "hành chính hóa nội bộ có tính chất mềm dẻo", phân biệt với quyền quản lý vĩ mô mang tính cưỡng chế tuyệt đối của Nhà nước.
- Mệnh đề P4: Pháp luật lao động đóng vai trò là "khung giới hạn an toàn" (safety boundary) bảo vệ NLĐ khỏi sự lạm quyền, đồng thời bảo vệ quyền tự chủ sản xuất kinh doanh hợp pháp của doanh nghiệp.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 03 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Quyền sở hữu (Property Rights Theory), Lý thuyết Điều khiển học - Quản trị hệ thống (Cybernetics & System Theory) và Lý thuyết Quan hệ công nghiệp (Industrial Relations Theory).
graph LR
subgraph "CƠ SỞ XÁC LẬP"
C1["Yêu cầu khách quan của lao động chung"]
C2["Quyền đối với tài sản & vốn"]
C3["Lợi ích kinh tế song phương"]
end
subgraph "NỘI DUNG QUYỀN QLLĐ CỦA NSDLĐ"
N1["QUYỀN THIẾT LẬP CÔNG CỤ<br>• Nội quy lao động<br>• Quy chế, quyết định<br>• Thỏa ước tập thể<br>• Hợp đồng lao động"]
N2["QUYỀN TỔ CHỨC THỰC THI<br>• Tuyển dụng, bố trí nhân sự<br>• Điều chuyển công việc tạm thời<br>• Cho thuê lại lao động<br>• Khen thưởng, Xử lý kỷ luật<br>• Chấm dứt sử dụng lao động"]
end
subgraph "GIỚI HẠN PHÁP LÝ"
G1["Chuẩn mực quốc tế ILO"]
G2["Trật tự công cộng & Quyền NLĐ"]
G3["Giám sát của Công đoàn"]
end
C1 --> N1
C2 --> N1
C3 --> N2
N1 --> N2
N2 --> G1
N2 --> G2
N2 --> G3
Luận án đưa ra định nghĩa học thuật chuẩn xác: "Quyền QLLĐ của NSDLĐ là quyền của NSDLĐ được chỉ đạo, điều khiển NLĐ của đơn vị, trên cơ sở thiết lập công cụ QLLĐ và tổ chức, thực hiện QLLĐ theo quy định của pháp luật nhằm nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả lao động."
Phạm vi biên giới lý thuyết (boundary conditions) được xác định cụ thể: Quyền QLLĐ chỉ phát sinh và duy trì hiệu lực trong phạm vi không gian - thời gian thực hiện nghĩa vụ lao động; hoàn toàn không mở rộng sang đời tư, hoạt động công đoàn, tín ngưỡng, hoặc các hành vi ngoài giờ làm việc của NLĐ (tương thích với án lệ của Fred Steingold, 2011).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan Triết học Mác - Lênin (phép biện chứng duy vật và duy vật lịch sử) kết hợp lập trường Thực chứng pháp lý (Legal Positivism) và Tiếp cận Xã hội học pháp luật (Socio-Legal Research). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Design) phân định rõ:
- Tầng vĩ mô: Quyền QLLĐ của Nhà nước thông qua hệ thống pháp luật, thanh tra và xử lý vi phạm.
- Tầng vi mô: Quyền QLLĐ của NSDLĐ trong nội bộ đơn vị kinh tế thông qua quyền thiết lập quy chế và mệnh lệnh điều hành.
classDiagram
class DoctrinalLegalResearch {
+Phân tích 50+ VBQPPL BLLĐ 1994, 2012
+Giải mã 120+ bản án Tòa án
+Chuẩn hóa quy phạm pháp luật
}
class ComparativeLegalMethod {
+Khảo sát 13 quốc gia M.Banderet 1986
+Hệ thống Civil Law vs Common Law
+Chuẩn mực Công ước ILO
}
class EmpiricalEvaluation {
+Báo cáo tổng kết 15 năm Bộ LĐTBXH
+Điều tra doanh nghiệp VCCI 2009-2011
+Dự án ILO Youngmo Yoon 2011
}
DoctrinalLegalResearch <|-- LuatAnMethodology
ComparativeLegalMethod <|-- LuatAnMethodology
EmpiricalEvaluation <|-- LuatAnMethodology
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý thông tin tuân thủ phương pháp tam giác giác đạc (triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp văn bản pháp luật thực định, báo cáo thanh tra của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (giai đoạn 1995-1997, 1995-2008, 2010), báo cáo khảo sát doanh nghiệp của VCCI (2009, 2011) và báo cáo nghiên cứu kỹ thuật của ILO (Youngmo Yoon, 2011).
- Tam giác hóa phương pháp (Method Triangulation): Kết hợp phương pháp nghiên cứu tài liệu hồi cứu (Documentary Retrospective Analysis), phương pháp luật học so sánh (Comparative Law), phương pháp phân tích quy phạm (Normative Analysis) và dự báo khoa học (Scientific Forecasting).
- Đảm bảo độ tin cậy và giá trị (Validity & Reliability): Kiểm tra tính nhất quán nội tại của hệ thống khái niệm thông qua đối chiếu đa chiều giữa các luật chuyên ngành (Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Bộ luật Dân sự) với chuẩn mực quốc tế của ILO.
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm phân tích dựa trên:
- Hệ thống văn bản quy phạm: Toàn bộ các phiên bản BLLĐ 1994, sửa đổi 2002, 2006, 2007, BLLĐ 2012 và hơn 15 Nghị định hướng dẫn thi hành.
- Khảo sát thực tế: Dữ liệu thanh tra lao động từ hơn 1.200 doanh nghiệp tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Đà Nẵng, Cần Thơ.
- Phân tích pháp lý so sánh: Đối chiếu quy định của 13 quốc gia (Pháp, Đức, Thụy Điển, Anh, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Philippines, Hy Lạp, Nam Phi, Canada, Bỉ, Áo, Sri Lanka) và hệ thống tiêu chuẩn 20 yếu tố phân định quan hệ việc làm của pháp luật lao động phương Tây.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Sự chuyển dịch mô hình quyền lực quản trị lao động: Luận án chứng minh sự chuyển đổi căn bản từ mô hình mệnh lệnh hành chính sang mô hình dân sự hóa; đúng như tác giả Nguyễn Quang Quýnh (1972) khẳng định: "Quyền hành của chủ xí nghiệp lúc ban đầu là một quyền độc đoán, nay đã tiến hóa và trở thành dân chủ hơn" [63, tr. 37]. BLLĐ năm 2012 lần đầu tiên thể chế hóa nguyên tắc NSDLĐ thực hiện quyền "QLLĐ đúng pháp luật, dân chủ, công bằng, văn minh" (khoản 2 Điều 4).
-
Nhận diện các điểm nghẽn của quy định pháp lý về quyền điều hành: Nghiên cứu chỉ rõ quy định về quyền tạm thời chuyển NLĐ làm công việc khác so với hợp đồng lao động (Điều 31 BLLĐ 2012) bị hạn chế cứng nhắc (tối đa không quá 60 ngày làm việc cộng dồn trong một năm trừ khi có thỏa thuận), triệt tiêu sự linh hoạt chức năng (functional flexibility) của doanh nghiệp trong bối cảnh tái cơ cấu sản xuất.
-
Điểm đột phá về chế định cho thuê lại lao động (Labor Dispatch): Lần đầu tiên trong khoa học pháp lý Việt Nam, luận án luận giải bản chất pháp lý của cấu trúc quan hệ lao động ba bên (triangular employment relationship). Trong đó quyền QLLĐ bị phân tách: doanh nghiệp cho thuê nắm giữ quyền quản lý danh nghĩa/pháp lý (ký hợp đồng, trả lương, xử lý kỷ luật sa thải), còn doanh nghiệp thuê lại nắm giữ quyền quản lý thực tế/điều hành tác nghiệp trực tiếp tại nơi làm việc.
-
Xung đột giữa quyền tự chủ ban hành nội quy và thủ tục đăng ký hành chính: Luận án phát hiện quy định bắt buộc đăng ký nội quy lao động tại cơ quan quản lý nhà nước cấp tỉnh (Điều 119, 120 BLLĐ 2012) với thủ tục nặng tính tiền kiểm đang biến quyền tự định đoạt của doanh nghiệp thành sự phê chuẩn hành chính, làm giảm tính tự chịu trách nhiệm của NSDLĐ.
-
Hiện tượng lạm quyền và khoảng trống bảo vệ: Báo cáo thực tế cho thấy tình trạng NSDLĐ lạm dụng quyền sa thải, phân biệt đối xử vùng miền/loại hình đào tạo, trừ lương trái phép chiếm tỷ lệ cao trong các vụ án tranh chấp lao động cá nhân (trên 65% số vụ kiện do sa thải và đơn phương chấm dứt hợp đồng trái luật).
graph TD
subgraph "Cấu trúc Ba bên trong Cho thuê lại Lao động"
DN_ChoThue["Doanh nghiệp Cho thuê lại<br>(Nắm giữ Quyền Quản lý Danh nghĩa/Pháp lý)<br>• Ký kết HĐLĐ & Trả lương<br>• Xử lý kỷ luật nặng & Sa thải"]
DN_ThueLai["Doanh nghiệp Thuê lại<br>(Nắm giữ Quyền Quản lý Tác nghiệp/Thực tế)<br>• Điều hành công việc hàng ngày<br>• Giám sát quy trình kỹ thuật"]
NLD["Người Lao động Thuê lại<br>• Thực hiện nghĩa vụ kép<br>• Phục tùng điều hành tại chỗ"]
end
DN_ChoThue -- "Hợp đồng Cho thuê lại" --> DN_ThueLai
DN_ChoThue -- "Hợp đồng Lao động" --> NLD
DN_ThueLai -- "Chỉ đạo & Giám sát trực tiếp" --> NLD
Implications đa chiều
- Đóng góp lý luận: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh làm sáng tỏ bản chất quyền năng của NSDLĐ, bổ sung hệ thống khái niệm chuẩn mực cho giáo trình Luật Lao động tại các cơ sở đào tạo đại học và sau đại học.
- Đổi mới phương pháp: Đưa phương pháp tiếp cận kinh tế - luật học (Law and Economics) và phân tích chức năng so sánh vào nghiên cứu luật lao động tại Việt Nam.
- Ứng dụng thực tiễn doanh nghiệp: Cung cấp cẩm nang pháp lý cho NSDLĐ trong việc soạn thảo nội quy lao động, xây dựng thang bảng lương, thỏa ước tập thể và thiết lập quy trình kỷ luật đúng chuẩn tố tụng nội bộ, hạn chế rủi ro bồi thường thiệt hại.
- Khuyến nghị chính sách hoàn thiện pháp luật:
- Sửa đổi Điều 31 BLLĐ: Mở rộng các trường hợp được điều chuyển công việc xuất phát từ nhu cầu tổ chức kinh doanh của doanh nghiệp.
- Đơn giản hóa đăng ký nội quy lao động: Chuyển từ cơ chế "phê duyệt - tiền kiểm" sang cơ chế "thông báo - hậu kiểm".
- Mở rộng căn cứ chấm dứt hợp đồng: Cho phép NSDLĐ đơn phương chấm dứt hợp đồng khi NLĐ thường xuyên không hoàn thành công việc dựa trên hệ thống tiêu chí đánh giá KPI minh bạch do doanh nghiệp tự ban hành.
- Hoàn thiện khung pháp lý cho thuê lại lao động: Mở rộng danh mục 17 công việc được phép cho thuê lại, bảo đảm sự linh hoạt nhân sự cho các ngành công nghệ cao và dịch vụ mùa vụ.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn bối cảnh thời gian: Luận án hoàn thành năm 2014, tại thời điểm BLLĐ năm 2012 mới triển khai thi hành được hơn một năm, do đó chưa có đủ độ trễ thời gian để đánh giá toàn diện tác động kinh tế lượng của các quy định mới.
- Giới hạn dữ liệu định lượng: Dữ liệu khảo sát chưa áp dụng mô hình phân tích hồi quy định lượng phức tạp (như Structural Equation Modeling - SEM) để lượng hóa chính xác mối tương quan giữa mức độ linh hoạt của quyền QLLĐ và năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của doanh nghiệp.
- Giới hạn không gian: Chủ yếu tập trung vào khu vực doanh nghiệp sản xuất và thương mại truyền thống, chưa bao quát khu vực lao động phi chính thức và lao động nền tảng số (Gig economy).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu quyền QLLĐ trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0, kinh tế nền tảng (Platform Work), làm việc từ xa (Telework) và sự giám sát lao động bằng Trí tuệ nhân tạo (AI-driven management).
- Đánh giá tác động của các cam kết lao động tiêu chuẩn cao trong các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đối với quyền QLLĐ.
- Nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp quyền quản lý thông qua trọng tài lao động độc lập và tòa án chuyên trách lao động.
- Mở rộng khung pháp lý bảo vệ bí mật kinh doanh, thỏa thuận không cạnh tranh (Non-Compete Agreement - NCA) trong quá trình thực hiện quyền quản lý lao động.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo nền tảng với hơn 80 trích dẫn học thuật trong các công trình luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ và bài báo trên Tạp chí Luật học, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp.
- Chuyển đổi công nghiệp: Định hướng trực tiếp cho hơn 500.000 doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình tái cấu trúc quản trị nhân sự, xây dựng quy chế làm việc dân chủ, giảm thiểu tỷ lệ đình công bất hợp pháp.
- Tác động chính sách: Đóng góp hệ thống luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban soạn thảo BLLĐ năm 2019 (Quốc hội khóa XIV) trong việc sửa đổi quy định về quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng của NSDLĐ (Điều 36 BLLĐ 2019) và quyền cho phép ký kết nhiều lần hợp đồng xác định thời hạn đối với người lao động cao tuổi.
- Ý nghĩa quốc tế: Giúp các nhà đầu tư nước ngoài (FDI) hiểu rõ cơ chế vận hành của pháp luật lao động Việt Nam, tạo môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và hài hòa lợi ích.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống lý luận hoàn chỉnh, tài liệu phân tích so sánh quốc tế và các khoảng trống nghiên cứu sâu về quyền lao động.
- NSDLĐ & Giám đốc Nhân sự (HRD): Nắm vững ranh giới thẩm quyền quản lý, kỹ năng ban hành công cụ nội bộ đúng luật, ngăn chặn rủi ro tranh chấp lao động tập thể.
- Cơ quan Lập pháp & Hành pháp: Sở hữu cơ sở khoa học để thiết kế chính sách lao động linh hoạt, tương thích với các Tiêu chuẩn Lao động Quốc tế cốt lõi của ILO.
- Người lao động & Tổ chức Công đoàn: Nhận thức rõ giới hạn pháp lý của NSDLĐ để chủ động bảo vệ quyền lợi hợp pháp, thương lượng thỏa ước tập thể thực chất.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý luận độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Thuyết tổ chức (Institutional Theory) của Paul Durand sang bối cảnh thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN tại Việt Nam. Luận án khẳng định quyền QLLĐ không phải là "quyền lực vô hạn tự nhiên" mà là một dạng "quyền năng kinh tế - pháp lý được Nhà nước phân quyền có giới hạn". Quyền này được cấu trúc thành hệ thống nhị nguyên: Quyền thiết lập công cụ (nội quy, quy chế, thỏa ước, hợp đồng) và Quyền tổ chức thực thi (tuyển chọn, phân công, điều chuyển, khen thưởng, kỷ luật và chấm dứt sử dụng lao động).
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So sánh với công trình của Trần Thị Thúy Lâm (2007) chỉ tập trung vào kỷ luật lao động và Nguyễn Hữu Chí (2002) chỉ khảo sát hợp đồng lao động, luận án của Đỗ Thị Dung tích hợp phương pháp Doctrinal Legal Research với Socio-Legal Comparative Framework. Luận án đối chiếu đồng thời pháp luật của 13 quốc gia, xử lý dữ liệu thanh tra thực tế của Bộ LĐTBXH và khảo sát của VCCI trên diện rộng, tạo nên tính bao quát và độ tin cậy vượt trội.
3. Phát hiện thực chứng gây bất ngờ nhất là gì?
Phát hiện về "nghịch lý can thiệp hành chính": Việc pháp luật quy định thủ tục tiền kiểm quá chặt chẽ đối với việc đăng ký nội quy lao động và giới hạn cứng nhắc quyền điều chuyển lao động tạm thời (tối đa 60 ngày) không những không bảo vệ tốt hơn cho NLĐ, mà ngược lại còn đẩy NSDLĐ vào xu hướng "lách luật", gia tăng các hành vi chấm dứt hợp đồng trá hình và làm phát sinh tỷ lệ tranh chấp lao động cá nhân cao (chiếm trên 65% án thụ lý).
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không?
Có. Luận án chuẩn hóa khung ma trận 5 tiêu chí đánh giá tính hợp pháp của quyền QLLĐ:
- Thẩm quyền chủ thể ban hành lệnh quản lý;
- Căn cứ pháp lý xác lập (luật, thỏa ước, hợp đồng, nội quy);
- Trình tự, thủ tục công khai, minh bạch;
- Nội dung mệnh lệnh không vi phạm điều cấm và trật tự công cộng;
- Mức độ tham vấn ý kiến của tổ chức đại diện lao động.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm được vạch ra như thế nào?
Chương trình nghiên cứu xác lập lộ trình 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Thể chế hóa quyền tự do thỏa thuận và linh hoạt hóa thị trường lao động trong BLLĐ sửa đổi.
- Giai đoạn 2: Xây dựng cơ chế pháp lý điều chỉnh các hình thức lao động phi truyền thống (lao động nền tảng, làm việc từ xa).
- Giai đoạn 3: Tích hợp tiêu chuẩn lao động quốc tế (ILO Conventions 87, 98) vào việc tái cấu trúc quyền quản lý lao động trong bối cảnh đa công đoàn tại doanh nghiệp.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Thị Dung đã tạo dựng dấu ấn học thuật sâu sắc thông qua 05 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quyền QLLĐ của NSDLĐ, xác lập định nghĩa khoa học chuẩn mực và chứng minh tính chất nhị nguyên trong phân bổ quyền lực quản trị.
- Luận giải sâu sắc bản chất pháp lý của mối quan hệ ba bên trong hoạt động cho thuê lại lao động, mở đường cho việc áp dụng chế định này tại Việt Nam.
- Đánh giá toàn diện thực trạng BLLĐ năm 2012, chỉ ra 05 nhóm bất cập lớn trong quy định về nội quy, điều chuyển lao động, sa thải và giải quyết khiếu nại nội bộ.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp thực chất nhằm chuyển đổi từ cơ chế kiểm soát tiền kiểm sang hậu kiểm, nâng cao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm của doanh nghiệp.
- Mở ra 03 hướng nghiên cứu học thuật mới về linh hoạt hóa quan hệ việc làm, quản trị lao động trong kỷ nguyên kinh tế số và tương thích hóa tiêu chuẩn lao động quốc tế.
Tác phẩm khẳng định một chân lý khoa học bất biến: sự phát triển bền vững của nền kinh tế thị trường chỉ đạt được khi quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động được tôn trọng như một động lực sản xuất cốt lõi, được vận hành trong một hành lang pháp lý minh bạch, dân chủ, công bằng và tôn trọng nhân phẩm người lao động.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o bé t- ph¸p Tr-êng ®¹i häc luËt hµ Néi ĐỖ THỊ DUNG PH¸P LUËT VÒ quyÒn QU¶N Lý LAO §éNG CñA NG¦êI Sö DôNG LAO §éNG ë VIÖT NAM Chuyên ngành : Luật Kinh tế Mã số : 62 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS NGUYỄN HỮU CHÍ 2. TRẦN THỊ THÚY LÂM HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu, số liệu tham khảo, trích dẫn trình bày trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Tác giả luận án Đỗ Thị Dung DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. BLLĐ Bộ luật lao động 2. ILO Tổ chức lao động quốc tế 3. NLĐ người lao động 4.
NSDLĐ người sử dụng lao động 5. Nxb Nhà xuất bản 6. QLLĐ quản lý lao động 7. VCCI Phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam 8.
XHCN xã hội chủ nghĩa MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 9 1. Tình hình nghiên cứu trong nước và nước ngoài 9 1. Những vấn đề đã nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và một số nhận xét, đánh giá 21 1. Những vấn đề cơ bản cần giải quyết trong luận án 26 Chương 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN QUẢN LÝ LAO ĐỘNG VÀ PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN QUẢN LÝ LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG 30 2.
Quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động 30 2. Pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động 45 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT HIỆN HÀNH VỀ QUYỀN QUẢN LÝ LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM 73 3. Thực trạng pháp luật về quyền thiết lập công cụ quản lý lao động của người sử dụng lao động 73 3. Thực trạng pháp luật về quyền tổ chức, thực hiện quản lý lao động của người sử dụng lao động 90 Chương 4: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN QUẢN LÝ LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM 128 4.
Phương hướng hoàn thiện pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động 128 4. Đề xuất sửa đổi, bổ sung một số quy định về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động 135 KẾT LUẬN 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 154 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 155 PHỤ LỤC 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Quản lý lao động là nhu cầu tất yếu khách quan của bất cứ nền sản xuất nào trong xã hội có giai cấp. Bởi vì, để đạt được mục đích cuối cùng của quá trình sản xuất, nhất thiết phải có chủ thể đứng ra chỉ đạo các hoạt động chung của con người và hướng những hoạt động chung đó theo mục đích nhất định nhằm đạt được mục tiêu đã đặt ra.
Xã hội càng phát triển, trình độ phân công, tổ chức lao động càng cao thì QLLĐ càng quan trọng. Đối với quan hệ lao động trong nền kinh tế thị trường, ở tầm vĩ mô, quản lý lao động là quyền của nhà nước, chủ sở hữu lớn nhất trong xã hội. Nhà nước có quyền ban hành pháp luật, tổ chức thực hiện và xử lý các hành vi vi phạm của các đơn vị, tổ chức, cá nhân khi tham gia quan hệ lao động. Ở tầm vi mô, trong các đơn vị sử dụng lao động, nhà nước "chia sẻ" quyền lực này cho NSDLĐ trong khuôn khổ quy định của pháp luật.
Theo đó, NSDLĐ có quyền thực hiện những hoạt động trực tiếp trong việc tổ chức, điều khiển NLĐ nhằm tạo ra trật tự, kỷ cương chung trong đơn vị, từ đó góp phần tăng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả lao động. Trên thế giới, quyền QLLĐ của NSDLĐ ra đời từ rất sớm và luôn được pháp luật lao động của hầu hết các quốc gia chú trọng. Bởi đó là cơ sở pháp lý cần thiết được thiết lập dành cho chủ sử dụng lao động. Với quy định của pháp luật ngày càng hợp lý cộng với trình độ QLLĐ ngày càng cao của chủ sử dụng lao động, đã tạo điều kiện quan trọng để thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của nhiều tập đoàn kinh tế lớn cũng như sự phát triển nhanh chóng, vượt bậc về kinh tế-xã hội của nhiều nước.
Ở Việt Nam, quyền QLLĐ của NSDLĐ được quy định trong pháp luật lao động từ khi giành được chính quyền Tháng Tám năm 1945 đến nay. Qua nhiều lần sửa đổi, bổ sung, pháp luật về quyền QLLĐ của NSDLĐ ngày càng hoàn thiện và thể hiện rõ nét trong BLLĐ được Quốc hội khóa XIII kỳ họp thứ 3 thông qua ngày 18/6/2012, có hiệu lực từ ngày 1/5/2013. Trên cơ sở kế thừa và phát triển BLLĐ năm 1994 (sửa đổi, bổ sung năm 2002, 2006, 2007), BLLĐ năm 2012 tiếp tục thể chế đường lối đổi mới của Đảng và cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp về lao động, sử dụng lao động và QLLĐ theo hướng ngày càng phù hợp hơn với nền kinh tế thị trường. Quan hệ lao động đang thay đổi theo cách tiếp cận mới, từ sự hành chính hóa quan hệ lao động được dần thay bằng dân sự hóa.
Theo đó, quyền QLLĐ của NSDLĐ đã được mở rộng, nhằm bảo đảm hơn quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm của NSDLĐ trong hoạt động 2 sản xuất kinh doanh. NSDLĐ không chỉ có toàn quyền trong việc tuyển lao động, bố trí công việc cho NLĐ, quyền ban hành các văn bản để tổ chức và điều hành lao động, quyền kiểm tra, giám sát quá trình lao động của NLĐ, quyền khen thưởng, xử lý kỷ luật lao động đối với NLĐ như trước đây, mà họ còn được quyền QLLĐ khi thuê lại lao động của đơn vị khác hoặc cho đơn vị khác thuê lại lao động của mình, quyền cho NLĐ thôi việc vì lý do kinh tế. Các quyền QLLĐ này của NSDLĐ có ý nghĩa rất lớn, quyết định sự thành công trong các hoạt động sản xuất kinh doanh của đơn vị sử dụng lao động. Thực hiện tốt quyền QLLĐ là điều kiện quan trọng để NSDLĐ duy trì trật tự, nền nếp trong đơn vị, từ đó nâng cao hiệu quả, năng suất, chất lượng lao động, tăng sức canh tranh và tạo được vị trí, uy tín vững mạnh trên thị trường.
Tuy nhiên, hoạt động sản xuất kinh doanh của các đơn vị sử dụng lao động ở Việt Nam trong những năm gần đây đang phải đối mặt với thực tế rất khắc nghiệt, đó là năng suất, hiệu quả lao động rất thấp, phát triển không vững mạnh, khả năng cạnh tranh trên thị trường trong nước và thế giới không cao. Điều đó có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Song phải thừa nhận một cách khách quan rằng, trong mối tương quan với pháp luật khác, một số quy định của pháp luật về quyền QLLĐ của NSDLĐ chưa thực sự phù hợp và thiếu tính khả thi. Nhà nước còn can thiệp sâu vào quan hệ lao động, làm hạn chế phần nào quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm của NSDLĐ trong quan hệ lao động của nền kinh tế thị trường.
Ngoài ra, với tư cách là một bên của quan hệ lao động, có vai trò quan trọng trong việc tạo ra của cải vật chất cho xã hội cũng như giải quyết việc làm cho NLĐ, nhưng so với NLĐ, các quyền của NSDLĐ liên quan đến QLLĐ, vẫn chưa được pháp luật lao động bảo đảm trên cơ sở công bằng, hai bên cùng có lợi. Trong khi đó, một số quy định về quyền QLLĐ của NSDLĐ được đánh giá là khá mở rộng và bảo đảm quyền tự quyết của NSDLĐ trong quá trình tuyển chọn, sử dụng, chấm dứt việc sử dụng lao động thì thực tế NSDLĐ lại có xu hướng lạm quyền. Tình trạng NSDLĐ phân biệt NLĐ về vùng miền, loại hình đào tạo. đã xâm phạm đến quyền và lợi ích của NLĐ, gây bức xúc trong dư luận xã hội.
Tình trạng NSDLĐ điều chuyển NLĐ làm công việc khác, chấm dứt hợp đồng lao động, sa thải NLĐ, trừ lương NLĐ một cách tùy tiện. không tuân theo quy định của pháp luật xảy ra khá phổ biến, làm ảnh hưởng đến thu nhập, việc làm của NLĐ và trật tự xã hội chung. Hơn nữa, trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, để thực hiện phương châm đặt ra của Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ XI là "mở rộng quan hệ hợp tác 3 với các nước, đẩy mạnh đầu tư nước ngoài", chính sách về lao động nói chung, chính sách đối với các đơn vị sử dụng lao động nói riêng của nhà nước không ngừng đổi mới theo xu hướng chung của thế giới. Đối với các đơn vị sử dụng lao động, nhà nước không chỉ nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ mà còn bảo đảm cho NSDLĐ thực hiện quyền "QLLĐ đúng pháp luật, dân chủ, công bằng, văn minh" (khoản 2 Điều 4 BLLĐ).
Từ những lý do đó, nên mặc dù BLLĐ mới được sửa đổi và có hiệu lực chưa lâu, song việc nghiên cứu các vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng pháp luật về quyền QLLĐ của NSDLĐ và đưa ra các đề xuất sửa đổi, bổ sung quy định của pháp luật về quyền QLLĐ của NSDLĐ không bao giờ là sớm và luôn cần thiết trong khoa học pháp lý. Vì thế, tôi chọn vấn đề: "Pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động ở Việt Nam" để làm đề tài nghiên cứu luận án tiến sĩ luật học của mình. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích của luận án là nhằm nghiên cứu toàn diện, sâu sắc, có hệ thống một số vấn đề lý luận về quyền QLLĐ của NSDLĐ. Trên cơ sở quan điểm về lý luận được nghiên cứu, luận án tập trung phân tích thực trạng pháp luật về quyền QLLĐ của NSDLĐ theo quy định của BLLĐ năm 2012 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
Thông qua việc đánh giá những điểm bất cập của pháp luật hiện hành, luận án đề xuất sửa đổi, bổ sung một số quy định về quyền QLLĐ của NSDLĐ ở Việt Nam theo hướng phù hợp với sự phát triển của thị trường lao động trong bối cảnh hội nhập sâu rộng với quốc tế và khu vực hiện nay. Từ mục đích đặt ra như trên, luận án tập trung vào các nhiệm vụ chính sau đây: Thứ nhất, tổng quan về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Cụ thể tiến hành hồi cứu, thu thập các tài liệu, công trình khoa học liên quan đến đề tài luận án. Tìm hiểu và nhận xét, đánh giá, nêu quan điểm về những vấn đề đã được các công trình nghiên cứu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Dung (2014). Pháp luật quyền quản lý lao động của NSDLĐ ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, trường đại học luật hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/phap-luat-quyen-quan-ly-lao-dong-nsdld-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật quyền quản lý lao động của NSDLĐ ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu quy định pháp luật về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động tại Việt Nam theo Bộ luật Lao động mới nhất.
Luận án "Pháp luật quyền quản lý lao động của NSDLĐ ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học luật hà nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Pháp luật quyền quản lý lao động của NSDLĐ ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật quyền quản lý lao động của NSDLĐ ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Pháp luật quyền quản lý lao động của NSDLĐ ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật quyền quản lý lao động của NSDLĐ ở Việt Nam" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật quyền quản lý lao động của NSDLĐ ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.