Luận án Tiến sĩ Luật học: Pháp luật về các hình thức khai thác thương mại sáng chế tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu pháp luật về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế tại Việt Nam, đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Luật học

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Khai thác thương mại sáng chế Việt Nam
Số trang:
174 trang
Trường:
Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Khai thác thương mại sáng chế Việt Nam

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về hoạt động khai thác thương mại sáng chế tại Việt Nam. Nó phân tích cơ sở lý luận, khung pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng các hình thức khai thác. Sáng chế là tài sản trí tuệ quan trọng, góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội. Việc thương mại hóa sáng chế mang lại lợi ích cho chủ sở hữu, thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, quá trình này đối mặt với nhiều thách thức về pháp lý và thực tiễn. Nghiên cứu này nhằm làm rõ những vấn đề tồn tại, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo hộ sáng chế và tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động chuyển giao công nghệ, khởi nghiệp sáng tạo. Hiểu rõ luật pháp giúp doanh nghiệp và nhà khoa học tối ưu hóa giá trị tài sản trí tuệ.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của sáng chế

Sáng chế là giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm hoặc quy trình nhằm giải quyết một vấn đề cụ thể. Nó phải có tính mới, trình độ sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp. Sáng chế đóng vai trò thiết yếu trong sự tiến bộ khoa học công nghệ. Khai thác thương mại sáng chế biến những ý tưởng thành giá trị kinh tế. Hoạt động này thúc đẩy nghiên cứu phát triển, tạo ra sản phẩm dịch vụ mới. Sáng chế góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc nhận diện và đánh giá sáng chế đúng đắn là bước đầu để thực hiện thương mại hóa. Nó tạo động lực cho các nhà sáng tạo và doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới. Tầm quan trọng này khẳng định sự cần thiết của một hệ thống pháp luật chặt chẽ và thực thi hiệu quả.

1.2. Quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế

Quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế được xác lập thông qua thủ tục đăng ký sáng chế. Chủ sở hữu sáng chế có quyền độc quyền sử dụng, chuyển giao hoặc ngăn cấm người khác sử dụng sáng chế đó. Phạm vi quyền bao gồm quyền sử dụng, quyền chuyển giao quyền sở hữu, quyền chuyển giao quyền sử dụng và quyền thế chấp, góp vốn bằng sáng chế. Các quyền này được pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế bảo hộ. Việc xác định chủ sở hữu sáng chế rõ ràng là nền tảng cho mọi hoạt động khai thác. Bảo hộ sáng chế đảm bảo lợi ích hợp pháp cho nhà sáng tạo. Giới hạn quyền cũng được quy định để cân bằng lợi ích công cộng và quyền của chủ sở hữu. Đây là cơ sở để phát triển thị trường công nghệ sôi động.

1.3. Khung pháp luật chung điều chỉnh

Pháp luật Việt Nam có liên quan đến khai thác thương mại sáng chế chủ yếu được quy định trong Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam. Ngoài ra, các văn bản hướng dẫn, Bộ luật Dân sự, Luật Chuyển giao công nghệ cũng điều chỉnh các khía cạnh khác. Việt Nam còn là thành viên của nhiều điều ước quốc tế về sở hữu trí tuệ, như Hiệp định TRIPS, Công ước Paris. Các điều ước này tạo khuôn khổ pháp lý quốc tế cho việc bảo hộ và khai thác sáng chế. Sự đồng bộ giữa luật pháp quốc gia và quốc tế là cần thiết. Khung pháp luật vững chắc tạo môi trường ổn định cho hoạt động thương mại hóa. Nó định hình cách thức đăng ký sáng chế, thực hiện chuyển giao công nghệ và giải quyết tranh chấp.

II.Các hình thức Khai thác thương mại sáng chế phổ biến

Khai thác thương mại sáng chế có nhiều hình thức đa dạng, tùy thuộc vào chiến lược và nguồn lực của chủ sở hữu. Các hình thức này bao gồm việc chủ sở hữu tự sản xuất, kinh doanh, hoặc chuyển giao quyền cho bên thứ ba. Lựa chọn hình thức khai thác phù hợp giúp tối ưu hóa giá trị của sáng chế. Mỗi hình thức đều có ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc hiểu rõ các quy định pháp luật liên quan đến từng hình thức là điều kiện tiên quyết để thực hiện thành công. Nó cũng liên quan đến quá trình đánh giá sáng chế và định giá tài sản trí tuệ. Điều này giúp các bên tham gia giao dịch có căn cứ pháp lý vững chắc.

2.1. Chủ sở hữu tự khai thác sáng chế

Chủ sở hữu sáng chế có thể tự mình sản xuất, kinh doanh sản phẩm hoặc áp dụng quy trình sáng chế. Đây là hình thức khai thác trực tiếp nhất, cho phép chủ sở hữu kiểm soát hoàn toàn quá trình thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Hình thức này yêu cầu chủ sở hữu có đủ năng lực về tài chính, công nghệ và thị trường. Nó phù hợp với các doanh nghiệp đã có sẵn cơ sở hạ tầng sản xuất hoặc khả năng tiếp cận thị trường. Tự khai thác giúp chủ sở hữu hưởng trọn vẹn lợi nhuận. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn rủi ro cao nếu không có chiến lược kinh doanh rõ ràng. Việc đăng ký sáng chế là bước đầu để đảm bảo quyền độc quyền trong hoạt động tự khai thác.

2.2. Chuyển giao quyền sở hữu sáng chế

Chuyển giao quyền sở hữu sáng chế là việc chủ sở hữu chuyển nhượng toàn bộ quyền và nghĩa vụ đối với sáng chế cho một bên khác. Giao dịch này còn được gọi là chuyển nhượng sáng chế. Sau khi chuyển nhượng, bên nhận chuyển nhượng trở thành chủ sở hữu mới của sáng chế. Hình thức này thường được thực hiện thông qua hợp đồng bằng văn bản, có công chứng hoặc chứng thực và phải đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Nó cho phép chủ sở hữu ban đầu thu về một khoản tiền lớn ngay lập tức. Chuyển nhượng phù hợp khi chủ sở hữu không muốn hoặc không thể tiếp tục khai thác sáng chế. Việc định giá tài sản trí tuệ là rất quan trọng trong giao dịch này.

2.3. Chuyển giao quyền sử dụng Li xăng sáng chế

Chuyển giao quyền sử dụng sáng chế, hay li-xăng sáng chế, là việc chủ sở hữu cho phép bên thứ ba sử dụng sáng chế trong một phạm vi nhất định. Phạm vi này có thể giới hạn về thời gian, lãnh thổ, lĩnh vực sử dụng hoặc mục đích. Bên được li-xăng phải trả phí sử dụng (royalty) cho chủ sở hữu. Hình thức này giúp sáng chế được khai thác rộng rãi mà chủ sở hữu vẫn giữ quyền sở hữu. Li-xăng có thể là độc quyền hoặc không độc quyền. Đây là hình thức phổ biến để thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Nó tạo điều kiện cho các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo tiếp cận công nghệ mới. Hợp đồng li-xăng phải tuân thủ Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam và các quy định về chuyển giao công nghệ.

III.Thực tiễn Pháp luật Khai thác sáng chế tại Việt Nam

Thực tiễn khai thác thương mại sáng chế tại Việt Nam cho thấy cả những điểm tích cực và hạn chế. Pháp luật về sở hữu trí tuệ đã có nhiều sửa đổi, bổ sung, tạo hành lang pháp lý cho hoạt động này. Tuy nhiên, việc thực thi và áp dụng vẫn còn gặp khó khăn. Các doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu chưa khai thác hết tiềm năng của sáng chế. Năng lực đánh giá sáng chế và định giá tài sản trí tuệ còn hạn chế. Thị trường công nghệ chưa thực sự phát triển sôi động. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Cần có những phân tích sâu hơn về những vướng mắc pháp lý và thực tiễn để tìm giải pháp cải thiện.

3.1. Thực trạng quy định tự khai thác

Quy định pháp luật cho phép chủ sở hữu tự mình khai thác sáng chế đã khá đầy đủ. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng cho thấy nhiều chủ thể gặp khó khăn. Các viện nghiên cứu, trường đại học thường thiếu năng lực sản xuất và kinh doanh. Doanh nghiệp nhỏ và vừa thiếu vốn đầu tư để triển khai sản xuất quy mô lớn. Hoạt động tự khai thác hiệu quả thường chỉ tập trung vào các doanh nghiệp lớn. Việc đăng ký sáng chế đã được cải thiện, nhưng quá trình bảo hộ sáng chế và thực thi quyền vẫn còn thách thức. Cần có chính sách hỗ trợ cụ thể cho các chủ sở hữu khi tự mình thương mại hóa sáng chế.

3.2. Thực trạng chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp

Các quy định về chuyển nhượng quyền sở hữu và li-xăng sáng chế đã được ban hành. Tuy nhiên, số lượng giao dịch chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp còn hạn chế. Doanh nghiệp và nhà khoa học chưa nhận thức đầy đủ giá trị của tài sản trí tuệ. Quá trình đánh giá sáng chế và định giá tài sản trí tuệ còn thiếu chuyên nghiệp. Hợp đồng chuyển giao công nghệ thường phức tạp, đòi hỏi kiến thức pháp lý sâu rộng. Thực tiễn cho thấy nhiều sáng chế có tiềm năng nhưng không được thương mại hóa hiệu quả qua hình thức chuyển giao. Cần có cơ chế khuyến khích mạnh mẽ hơn để phát triển thị trường công nghệ.

3.3. Thực trạng thế chấp góp vốn bằng sáng chế

Thế chấp và góp vốn bằng quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế là một hình thức khai thác tiềm năng. Pháp luật Việt Nam đã có quy định cho phép thực hiện các giao dịch này. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng còn rất hạn chế. Các tổ chức tín dụng và nhà đầu tư e ngại rủi ro khi định giá tài sản trí tuệ. Tính thanh khoản của sáng chế không cao như các tài sản hữu hình. Thiếu các cơ chế hỗ trợ, bảo hiểm cho các giao dịch này. Điều này cản trở các khởi nghiệp sáng tạo tiếp cận nguồn vốn. Cần xây dựng các chuẩn mực đánh giá sáng chế rõ ràng hơn. Nâng cao niềm tin của thị trường vào giá trị của tài sản trí tuệ.

IV.Giải pháp hoàn thiện Luật pháp sáng chế thúc đẩy thương mại hóa

Việc hoàn thiện pháp luật về khai thác thương mại sáng chế là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả hoạt động này. Các giải pháp cần tập trung vào việc khắc phục những hạn chế hiện có. Điều này bao gồm cả việc sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật và nâng cao năng lực thực thi. Mục tiêu là tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi, minh bạch, khuyến khích các nhà sáng tạo và doanh nghiệp. Phát triển thị trường công nghệ sôi động, nơi các giao dịch chuyển giao công nghệ diễn ra hiệu quả. Các giải pháp phải đồng bộ, từ khâu đăng ký sáng chế đến thương mại hóa kết quả nghiên cứu, định giá tài sản trí tuệ.

4.1. Phương hướng chung hoàn thiện pháp luật

Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam và các văn bản dưới luật. Đảm bảo tính đồng bộ, nhất quán giữa các quy định pháp luật. Pháp luật cần rõ ràng hơn về các điều kiện, thủ tục và quyền lợi các bên trong giao dịch sáng chế. Cần tăng cường tính khả thi của các quy định. Nâng cao năng lực thực thi của các cơ quan quản lý nhà nước. Pháp luật cũng cần phù hợp với các cam kết quốc tế và xu hướng phát triển công nghệ. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động bảo hộ sáng chế và khai thác thương mại. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật tiên tiến, hỗ trợ mạnh mẽ cho đổi mới sáng tạo.

4.2. Nâng cao hiệu quả bảo hộ sáng chế

Việc nâng cao hiệu quả bảo hộ sáng chế là rất quan trọng. Cần cải thiện quy trình đăng ký sáng chế, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Tăng cường khả năng kiểm tra, thẩm định để đảm bảo chất lượng sáng chế được cấp bằng. Đặc biệt, cần nâng cao hiệu quả thực thi quyền sở hữu trí tuệ. Có biện pháp xử lý mạnh hơn đối với hành vi xâm phạm quyền. Điều này giúp chủ sở hữu yên tâm đầu tư và khai thác sáng chế. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của bảo hộ sáng chế. Một hệ thống bảo hộ mạnh mẽ sẽ thúc đẩy thị trường công nghệ phát triển bền vững.

4.3. Thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu

Để thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu, cần có nhiều giải pháp đồng bộ. Phát triển các tổ chức trung gian chuyên nghiệp trong lĩnh vực chuyển giao công nghệ. Nâng cao năng lực đánh giá sáng chế và định giá tài sản trí tuệ. Xây dựng các quỹ hỗ trợ thương mại hóa, quỹ đầu tư cho khởi nghiệp sáng tạo dựa trên sáng chế. Tạo cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào sáng chế từ viện, trường. Phát triển thị trường công nghệ bằng cách tổ chức các sự kiện kết nối cung cầu. Đào tạo nguồn nhân lực có kiến thức về sở hữu trí tuệ và thương mại hóa. Những giải pháp này sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho việc biến sáng chế thành giá trị thực tiễn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận văn thạc sĩ pháp luật về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế tại việt nam luận án ts luật 62 38 50 01002

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT …………………………………. PHAN QUỐC NGUYÊN PHÁP LUẬT VỀ CÁC HÌNH THỨC KHAI THÁC THƢƠNG MẠI ĐỐI VỚI SÁNG CHẾ TẠI VIỆT NAM Luận án Tiến sĩ Luật học Hà Nội – 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT …………………………………. PHAN QUỐC NGUYÊN PHÁP LUẬT VỀ CÁC HÌNH THỨC KHAI THÁC THƢƠNG MẠI ĐỐI VỚI SÁNG CHẾ TẠI VIỆT NAM Luận án Tiến sĩ Luật học Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 62 38 50 01 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Quế Anh 2.

Lê Thị Thu Thủy Hà Nội - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận án Phan Quốc Nguyên TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình và quý báu của các giáo sư, các nhà khoa học và các cán bộ làm việc tại Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội. Những người tôi muốn đặc biệt cảm ơn là hai người thầy, hai nhà khoa học đầy tâm huyết, PGS.

Nguyễn Thị Quế Anh và PGS. TS Lê Thị Thu Thủy đã hướng dẫn tôi rất tận tình trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Các Cô không những góp ý sâu sắc, chỉ dẫn tận tình cho tôi mà còn cổ vũ, khích lệ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi đến gia đình tôi những tình cảm biết ơn chân thành và sâu sắc nhất.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC…………………………………………………………………………….1 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT……………………………………………………….4 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU…………………………………………………….6 CHƢƠNG 1 – TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN……………………………………………………………………….1 Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài………………………….1 Nhóm công trình nghiên cứu mang tính lý luận chung về sáng chế…………13 1.2 Nhóm công trình nghiên cứu pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế……………………………………………………………………….3 Nhóm công trình nghiên cứu pháp luật về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế……………….2 Những vấn đề kế thừa, nghiên cứu sâu hơn, nghiên cứu mới trong luận án và các câu hỏi nghiên cứu ………………………………………………………….1 Những vấn đề Luận án cần kế thừa………………………………………….2 Những vấn đề cần nghiên cứu sâu hơn và nghiên cứu mới trong Luận án…33 1.3 Các câu hỏi nghiên cứu……………………………………………………….34 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1……………………………………………………………36 CHƢƠNG 2 - CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC HÌNH THỨC KHAI THÁC THƢƠNG MẠI ĐỐI VỚI SÁNG CHẾ…………………………………………….1 Khát quát về sáng chế ………………………………………………….1 Khái niệm sáng chế…………………………………………………………….2 Tầm quan trọng của sáng chế và khai thác thương mại đối với sáng chế……40 2.2 Nội dung quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế……………….44 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Xác định chủ sở hữu sáng chế…………….2 Quyền của chủ sở hữu sáng chế………………………….3 Nghĩa vụ của chủ sở hữu sáng chế ……………………………………………50 2.4 Giới hạn quyền của chủ sở hữu sáng chế…………………………….3 Các hình thức khai thác thƣơng mại đối với sáng chế……………………….4 Khung pháp luật về các hình thức khai thác thƣơng mại đối với sáng chế tại Việt Nam…………………………………………………………………………….1 Pháp luật Việt Nam có liên quan………………………………………………58 2.2 Các điều ước quốc tế có liên quan…………………………………………….61 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2……………………………………………………………67 CHƢƠNG 3 - THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ CÁC HÌNH THỨC KHAI THÁC THƢƠNG MẠI ĐỐI VỚI SÁNG CHẾ TẠI VIỆT NAM …………….1 Thực trạng pháp luật về hình thức chủ sở hữu tự mình khai thác thƣơng mại đối với sáng chế………………………………………………………………………71 3.1 Quy định hiện hành về hình thức chủ sở hữu tự mình khai thác thương mại đối với sáng chế………………………………………………………………………71 3.2 Thực tiễn áp dụng quy định hiện hành về hình thức chủ sở hữu tự mình khai thác thương mại đối với sáng chế……………………………………………………79 3.2 Thực trạng pháp luật về khai thác thƣơng mại dƣới hình thức chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế……………………………………….1 Quy định hiện hành về khai thác thương mại dưới hình thức chuyển nhượng quyền sở hữu sáng chế……………………………………………………………….2 Quy định hiện hành về khai thác thương mại dưới hình thức chuyển giao quyền sử dụng sáng chế…………………………………………………………….3 Thực tiễn áp dụng quy định hiện hành về khai thác thương mại dưới hình thức chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế……………………104 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Thực trạng pháp luật về khai thác thƣơng mại dƣới hình thức thế chấp, góp vốn để kinh doanh bằng quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế………….1 Quy định hiện hành về khai thác thương mại dưới hình thức thế chấp, góp vốn để kinh doanh bằng quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế…………………107 3.2 Thực trạng thế chấp, góp vốn để kinh doanh bằng quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế tại Việt Nam……………………………………………………….121 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3………………………………………………………….124 CHƢƠNG 4 – PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ CÁC HÌNH THỨC KHAI THÁC THƢƠNG MẠI ĐỐI VỚI SÁNG CHẾ TẠI VIỆT NAM….1 Phƣơng hƣớng hoàn thiện pháp luật về các hình thức khai thác thƣơng mại đối với sáng chế tại Việt Nam….2 Các giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật về các hình thức khai thác thƣơng mại đối với sáng chế tại Việt Nam……………………….1 Giải pháp tổng thể…………………………………………….2 Các giải pháp cụ thể………………………………………………………….135 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4………………………………………………………….149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN………………………………………………………………………….152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO…………………………………….153 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CGCN Chuyển giao công nghệ CNH-HĐH Công nghiệp hóa-Hiện đại hóa DNVVN Doanh nghiệp vừa và nhỏ ĐTNN Đầu tư nước ngoài GDBĐ Giao dịch bảo đảm KHCN Khoa học và công nghệ KT-XH Kinh tế-xã hội NCKH Nghiên cứu khoa học NCPT Nghiên cứu và phát triển NXB Nhà xuất bản OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế PCT Hiệp ước Hợp tác Sáng chế SHCN Sở hữu công nghiệp SHTT Sở hữu trí tuệ TMH Thương mại hóa TPP Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương TRIPS Hiệp định các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền SHTT TSTT Tài sản trí tuệ TSVH Tài sản vô hình UNCITRAL Uỷ ban Luật Thương mại Quốc tế của Liên hợp quốc VBBH Văn bằng bảo hộ WIPO Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới WTO Tổ chức Thương mại Thế giới 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1: Số lượng VBBH sáng chế/giải pháp hữu ích được cấp cho người Việt Nam và người nước ngoài tại Việt Nam giai đoạn 2008 – 2014……………………………………………………………….80 Bảng 2: Số lượng hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu và li-xăng sáng chế đăng ký tại Cục SHTT giai đoạn 2003-2014………………………….106 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1 - Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Luật sở hữu trí tuệ (SHTT) Việt Nam đã coi sáng chế là một trong những đối tượng quan trọng của quyền sở hữu công nghiệp (SHCN). Sáng chế là một dạng tài sản trí tuệ (TSTT) đặc biệt, thuộc loại tài sản vô hình (TSVH) và đóng vai trò quan trọng trong quá trình đổi mới và phát triển. Bằng sáng chế không những tạo động lực cho nghiên cứu khoa học (NCKH) và đổi mới sáng tạo mà còn góp phần thu hút nguồn vốn đầu tư và thúc đẩy chuyển giao công nghệ (CGCN). Sử dụng và khai thác thương mại hợp lý loại tài sản này sẽ làm gia tăng thu nhập cho doanh nghiệp, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, cùng với sự phát triển, hoàn thiện hệ thống pháp luật về bảo hộ và thực thi quyền SHTT theo các chuẩn mực của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), trong những năm gần đây, Nhà nước ta đã dành sự quan tâm lớn việc khai thác thương mại đối với sáng chế. Cụ thể, pháp luật về SHTT, CGCN, thương mại, đầu tư, doanh nghiệp và giao dịch bảo đảm (GDBĐ) đã có những quy định tích cực như: khuyến khích chủ sở hữu khai thác thương mại đối với sáng chế; khuyến khích chuyển giao quyền SHCN đối với sáng chế từ trường đại học, viện nghiên cứu cho doanh nghiệp; khuyến khích các tổ chức, cá nhân thế chấp, góp vốn bằng quyền SHCN đối với sáng chế để kinh doanh, thành lập doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp khoa học và công nghệ (KHCN); tạo điều kiện cho các doanh nghiệp, nhất là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) đổi mới công nghệ, v. Tuy nhiên, vấn đề khai thác thương mại đối với sáng chế còn tương đối mới trong thực tiễn khai thác thương mại các loại TSTT của Việt Nam. Hơn nữa, theo truyền thống và thực tiễn đời sống pháp lý Việt Nam, quyền SHTT nói chung và quyền SHCN nói riêng hiện nay chủ yếu được đề cập dưới góc độ dân sự.

Sáng chế mới chỉ được đề cập trong các văn bản pháp luật của Việt Nam chủ yếu nghiêng về hướng bảo 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hộ quyền SHCN đối với sáng chế, tức là mới chỉ đề cập đến sáng chế ở trạng thái “tĩnh” hơn là các quy định về khai thác, thương mại hóa (TMH) sáng chế - đề cập đến sáng chế ở trạng thái “động”. Do vậy, pháp luật của nước ta vẫn còn khá nhiều hạn chế và bất cập trong việc cụ thể hóa các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế nhằm thúc đẩy hoạt động này. Xác định được tầm quan trọng của việc khai thác TSTT, đặc biệt là sáng chế trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, coi đó là điều kiện sống còn đối với sự phát triển của nước nhà trong thời gian tới, Việt Nam đang nhanh chóng tiến hành hoàn tất các thủ tục, sửa đổi hệ thống pháp lý có liên quan, đặc biệt là pháp luật về SHTT để sớm đưa Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP) có hiệu lực và tiếp tục thực hiện các cam kết đã ký đồng thời đảm bảo phát triển kinh tế-xã hội (KT-XH). Cụ thể, chúng ta cần tiến hành sửa đổi Luật SHTT, Luật CGCN và các văn bản pháp quy có liên quan theo hướng tăng cường bảo hộ quyền SHCN đối với sáng chế hơn nữa nhằm đáp ứng các cam kết của Việt Nam khi gia nhập TPP đồng thời cần đưa ra các quy định pháp lý phù hợp để tăng khả năng tiếp cận tiến bộ khoa học và công nghệ (KHCN) của người dân nhằm đảm bảo sự phát triển KT-XH của nước nhà.

Nhằm đáp ứng các mục tiêu trên, chúng ta cần hoàn thiện pháp luật về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế, qua đó khuyến khích việc khai thác thương mại đối với sáng chế. Do vậy, việc nghiên cứu pháp luật quốc tế và pháp luật các quốc gia khác cũng là nhằm làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Quốc Nguyên (2016). Khai thác thương mại sáng chế tại Việt Nam: Luật pháp & Thực tiễn [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/phap-luat-cac-hinh-thuc-khai-thac-thuong-mai-sang-che-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khai thác thương mại sáng chế tại Việt Nam: Luật pháp & Thực tiễn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu pháp luật về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế tại Việt Nam, đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý.

Luận án "Khai thác thương mại sáng chế tại Việt Nam: Luật pháp & Thực tiễn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Khai thác thương mại sáng chế tại Việt Nam: Luật pháp & Thực tiễn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Khai thác thương mại sáng chế tại Việt Nam: Luật pháp & Thực tiễn" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Khai thác thương mại sáng chế tại Việt Nam: Luật pháp & Thực tiễn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khai thác thương mại sáng chế tại Việt Nam: Luật pháp & Thực tiễn" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khai thác thương mại sáng chế tại Việt Nam: Luật pháp & Thực tiễn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter