Luận án tiến sĩ về pháp luật bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam - Mai Văn Duẩn
Luận án phân tích pháp luật bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả và đảm bảo quyền lợi cho người tố cáo.
Đại học Quốc gia Hà Nội
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan pháp luật bảo vệ người tố cáo Việt Nam
Pháp luật bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam là chủ đề nghiên cứu cấp thiết. Việc này đảm bảo quyền công dân, tăng cường chống tham nhũng. Tố cáo giúp phát hiện vi phạm pháp luật, duy trì công bằng xã hội. Luận án này cung cấp cái nhìn tổng thể về cơ sở lý luận và thực tiễn pháp luật. Nghiên cứu phân tích các khái niệm cốt lõi: tố cáo, người tố cáo, quyền tố cáo. Đồng thời, tầm quan trọng của việc bảo vệ người tố cáo được nhấn mạnh. Sự bảo vệ này không chỉ khuyến khích tố giác mà còn bảo vệ an toàn cho người thực hiện. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tố cáo và bảo vệ người tố cáo được xem xét kỹ lưỡng. Đây là nền tảng để xây dựng khung pháp lý vững chắc. Luận án cũng so sánh pháp luật Việt Nam với các quy định quốc tế và kinh nghiệm của các quốc gia khác. Mục tiêu là học hỏi, áp dụng những bài học giá trị. Công trình nghiên cứu này đặt ra các câu hỏi quan trọng, đưa ra giả thuyết khoa học. Điều này hướng tới việc hoàn thiện hệ thống pháp luật. Nâng cao hiệu quả bảo vệ người tố cáo là trọng tâm cuối cùng.
1.1. Khái niệm vai trò bảo vệ người tố cáo
Khái niệm tố cáo được định nghĩa rõ ràng. Tố cáo là hành vi công dân phát hiện, báo cáo sai phạm. Người tố cáo là cá nhân thực hiện hành vi này. Quyền của người tố cáo bao gồm quyền được bảo vệ. Bảo vệ người tố cáo bao gồm nhiều biện pháp. Các biện pháp này nhằm đảm bảo an toàn, tránh trả thù. Tố cáo đóng vai trò quan trọng trong phát hiện tham nhũng. Nó giúp chống lại các hành vi vi phạm pháp luật. Việc này góp phần làm trong sạch bộ máy nhà nước. Tố cáo là công cụ hiệu quả để giám sát quyền lực. Nó thúc đẩy trách nhiệm giải trình của cán bộ, công chức. Bảo vệ người tố cáo là cần thiết để khuyến khích sự dũng cảm. Nó tạo niềm tin cho người dân khi thực hiện quyền công dân. Hệ thống này củng cố công bằng xã hội, duy trì trật tự pháp luật.
1.2. Ý nghĩa yếu tố ảnh hưởng quyền tố cáo
Bảo vệ người tố cáo có ý nghĩa sâu sắc. Nó khuyến khích công dân tham gia chống tiêu cực. Việc này góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền vững mạnh. Bảo vệ giúp người tố cáo an tâm hơn. Họ ít lo sợ bị trả thù, trù dập. Điều này tăng cường hiệu quả công tác phòng, chống tham nhũng. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện quyền tố cáo. Mức độ công khai, minh bạch của thông tin là một yếu tố. Quy định về bảo mật thông tin người tố cáo rất quan trọng. Mức độ tin cậy vào cơ quan tiếp nhận tố cáo cũng ảnh hưởng lớn. Khả năng bảo vệ thực tế sau khi tố cáo là yếu tố then chốt. Sự nghiêm minh của pháp luật khi xử lý hành vi trả thù là cần thiết. Những yếu tố này cần được xem xét toàn diện. Chỉ khi đó, quyền tố cáo mới được thực hiện đầy đủ.
II.Thực trạng pháp luật bảo vệ người tố cáo
Pháp luật bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Từ Cách mạng Tháng Tám 1945 đến nay, các quy định liên tục được sửa đổi, bổ sung. Mục tiêu là thích ứng với yêu cầu thực tiễn. Giai đoạn trước Hiến pháp 1980, pháp luật mang tính sơ khai. Nó chủ yếu tập trung vào quyền công dân chung. Giai đoạn từ Hiến pháp 1980 đến trước Luật Tố cáo 2011, hệ thống pháp luật dần hoàn thiện hơn. Các quy định về quyền và nghĩa vụ công dân được cụ thể hóa. Luật Tố cáo 2011 đánh dấu bước tiến quan trọng. Nó tạo ra khuôn khổ pháp lý chuyên biệt cho việc tố cáo. Luật này đã nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của người tố cáo. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tồn tại, hạn chế. Các quy định đôi khi chưa đủ mạnh mẽ. Việc này làm giảm hiệu quả bảo vệ. Pháp luật cần tiếp tục được rà soát. Nó cần được điều chỉnh để đáp ứng yêu cầu mới. Hoàn thiện pháp luật là nhiệm vụ thường xuyên. Điều này nhằm xây dựng một hệ thống bảo vệ toàn diện hơn.
2.1. Lịch sử phát triển pháp luật tố cáo Việt Nam
Lịch sử pháp luật tố cáo tại Việt Nam bắt nguồn từ rất sớm. Giai đoạn đầu, quyền tố cáo được ghi nhận trong các văn bản hiến định. Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980 đều đề cập quyền này. Tuy nhiên, các quy định chưa chi tiết về bảo vệ. Từ năm 1980 đến 2011, nhiều văn bản dưới luật được ban hành. Các văn bản này hướng dẫn việc tiếp nhận, xử lý tố cáo. Chúng đặt nền móng cho việc bảo vệ sơ bộ. Điển hình là Pháp lệnh Cán bộ, công chức. Luật Tố cáo 2011 là cột mốc quan trọng. Nó quy định cụ thể về quyền, nghĩa vụ người tố cáo. Các biện pháp bảo vệ cũng được đề cập. Sau đó, Luật Tố cáo 2018 tiếp tục hoàn thiện. Nó bổ sung nhiều quy định chặt chẽ hơn. Sự phát triển này cho thấy sự quan tâm của nhà nước. Mục tiêu là bảo đảm quyền công dân, chống tham nhũng.
2.2. Khung khổ pháp lý hiện hành tồn tại
Khuôn khổ pháp luật hiện hành về bảo vệ người tố cáo khá toàn diện. Nó bao gồm Hiến pháp, Luật Tố cáo 2018 và các văn bản hướng dẫn. Các quy định này đề cập đến quyền được bảo vệ. Chúng bao gồm bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản, danh dự. Bảo vệ bí mật thông tin người tố cáo cũng được chú trọng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Một số quy định còn chung chung, khó áp dụng vào thực tiễn. Phạm vi bảo vệ đôi khi chưa đủ rộng. Chẳng hạn, chưa bao gồm hết các đối tượng liên quan. Việc phối hợp giữa các cơ quan thực thi chưa đồng bộ. Nguồn lực để thực hiện các biện pháp bảo vệ còn hạn chế. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật chưa hiệu quả. Người dân chưa nắm rõ quyền và quy trình tố cáo. Điều này ảnh hưởng đến sự tin tưởng, hiệu quả bảo vệ.
III.Thực thi pháp luật bảo vệ người tố cáo hiệu quả
Thực tiễn thực thi pháp luật bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam còn nhiều thách thức. Mặc dù có khuôn khổ pháp lý, việc áp dụng chưa đạt hiệu quả tối ưu. Nhiều trường hợp người tố cáo vẫn đối mặt với rủi ro. Các hình thức đe dọa, trả thù, trù dập vẫn diễn ra. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến tinh thần, cuộc sống của họ. Thực trạng này cho thấy sự cần thiết phải tăng cường các biện pháp bảo vệ. Nâng cao trách nhiệm của cơ quan nhà nước là trọng tâm. Các cơ quan cần chủ động hơn trong việc xác minh thông tin. Họ cần áp dụng kịp thời các biện pháp cần thiết. Việc bảo vệ người tố cáo không chỉ là trách nhiệm pháp lý. Nó còn là yêu cầu đạo đức, nhằm duy trì niềm tin của công chúng. Đánh giá chung cho thấy sự tiến bộ. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng cách lớn giữa quy định và thực tiễn. Việc khắc phục những tồn tại này đòi hỏi nỗ lực đồng bộ. Nó cần sự phối hợp chặt chẽ từ nhiều phía.
3.1. Tình hình tố cáo đe dọa người tố cáo
Số lượng vụ việc tố cáo ngày càng tăng. Điều này thể hiện ý thức công dân cao. Nó cũng phản ánh nhu cầu chống tham nhũng mạnh mẽ. Tuy nhiên, đi kèm là thực trạng đe dọa, trả thù người tố cáo. Người tố cáo thường phải đối mặt với áp lực. Áp lực có thể từ cá nhân bị tố cáo hoặc người có liên quan. Các hình thức trả thù đa dạng. Chúng bao gồm sa thải, chuyển công tác, cô lập. Thậm chí có trường hợp đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Những hành vi này gây hoang mang dư luận. Chúng làm giảm động lực tố giác vi phạm pháp luật. Việc xử lý các hành vi trả thù còn chưa đủ nghiêm minh. Điều này khiến người tố cáo thiếu niềm tin. Cần có cơ chế mạnh mẽ hơn để ngăn chặn hành vi này. Việc này bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dũng cảm.
3.2. Biện pháp bảo vệ đánh giá thực tiễn
Pháp luật hiện hành quy định nhiều biện pháp bảo vệ. Các biện pháp này bao gồm bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản. Bảo vệ danh dự, nhân phẩm cũng được chú trọng. Cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng các biện pháp an ninh. Chẳng hạn như bố trí lực lượng bảo vệ, thay đổi nơi cư trú. Tuy nhiên, việc thực thi các biện pháp này còn hạn chế. Số lượng người tố cáo được bảo vệ thực tế không cao. Quy trình yêu cầu bảo vệ còn phức tạp. Việc xác định mức độ đe dọa chưa khách quan. Nguồn lực để thực hiện biện pháp bảo vệ còn thiếu. Đánh giá thực tiễn cho thấy hiệu quả chưa cao. Cần rút kinh nghiệm từ các vụ việc. Cần tăng cường sự công khai, minh bạch trong quá trình tố cáo. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho người tố cáo. Nó giúp họ an tâm thực hiện quyền và nghĩa vụ.
IV.Giải pháp hoàn thiện pháp luật bảo vệ người tố cáo
Việc hoàn thiện pháp luật bảo vệ người tố cáo là nhiệm vụ cấp bách. Các giải pháp cần toàn diện, đồng bộ. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật hiệu quả. Nó phải phù hợp với yêu cầu thực tiễn và hội nhập quốc tế. Quan điểm hoàn thiện cần đặt lợi ích người tố cáo lên hàng đầu. Pháp luật cần đảm bảo quyền lợi, an toàn cho họ. Nó cần tạo động lực mạnh mẽ để công dân phát hiện sai phạm. Sự hoàn thiện này góp phần củng cố nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nó thúc đẩy cải cách hành chính, cải cách tư pháp. Các quy định cần cụ thể hơn, dễ áp dụng hơn. Đồng thời, cần tăng cường trách nhiệm của các cơ quan chức năng. Việc này bao gồm cả trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu. Chỉ khi đó, niềm tin của người dân mới được củng cố. Hiệu quả chống tham nhũng mới được nâng cao.
4.1. Quan điểm hoàn thiện phù hợp quốc tế
Quan điểm hoàn thiện pháp luật cần tuân thủ các nguyên tắc. Nó phải phù hợp với hiến pháp, pháp luật Việt Nam. Nó cần đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ trong hệ thống pháp luật. Việc này đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng các điều ước quốc tế. Pháp luật Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Điều này nhằm áp dụng các tiêu chuẩn cao nhất về bảo vệ người tố cáo. Sự hoàn thiện cũng cần đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính. Nó phải hỗ trợ cải cách tư pháp, tăng cường công lý. Pháp luật cần khuyến khích sự tham gia của người dân. Nó cần tạo cơ chế minh bạch, dễ tiếp cận. Đồng thời, bảo đảm sự phù hợp với xu hướng chung trên thế giới. Đây là cách để Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn. Nó thể hiện cam kết chống tham nhũng mạnh mẽ.
4.2. Rà soát tổng kết thực tiễn áp dụng luật
Rà soát pháp luật hiện hành là bước đầu tiên quan trọng. Việc này giúp xác định những quy định còn chồng chéo, mâu thuẫn. Nó cũng phát hiện những lỗ hổng pháp lý cần bổ sung. Cần tổng kết thực tiễn việc thực hiện pháp luật. Điều này bao gồm đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo vệ. Các trường hợp thành công và thất bại cần được phân tích. Cần có khảo sát ý kiến từ người tố cáo. Cần lắng nghe các chuyên gia, cơ quan thực thi. Dữ liệu thực tế cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó giúp đưa ra những điều chỉnh phù hợp. Việc này đảm bảo pháp luật không chỉ trên giấy tờ. Nó phải thực sự đi vào cuộc sống, mang lại hiệu quả thiết thực. Quy trình rà soát, tổng kết cần được thực hiện thường xuyên, liên tục.
4.3. Hoàn thiện khuôn khổ pháp luật biện pháp
Hoàn thiện khuôn khổ pháp luật đòi hỏi sửa đổi, bổ sung Luật Tố cáo. Nó cần cụ thể hóa các biện pháp bảo vệ. Đặc biệt là bảo vệ danh tính, thông tin người tố cáo. Cần xây dựng cơ chế bảo vệ linh hoạt hơn. Nó phải phù hợp với từng loại hình tố cáo, mức độ đe dọa. Chính sách hỗ trợ người tố cáo cũng cần được quan tâm. Chẳng hạn như hỗ trợ pháp lý, tư vấn tâm lý. Cần tăng cường năng lực cho các cơ quan thực thi. Họ cần được đào tạo chuyên sâu về bảo vệ người tố cáo. Công nghệ cũng có thể được áp dụng. Ví dụ, hệ thống tiếp nhận tố cáo an toàn, bảo mật. Việc này nâng cao hiệu quả bảo vệ. Nó tạo môi trường an toàn cho người tố cáo. Điều này khuyến khích họ đóng góp vào sự trong sạch của xã hội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT MAI VĂN DUẨN PH¸P LUËT VÒ B¶O VÖ NG¦êI Tè C¸O ë VIÖT NAM HIÖN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT MAI VĂN DUẨN PH¸P LUËT VÒ B¶O VÖ NG¦êI Tè C¸O ë VIÖT NAM HIÖN NAY Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử nhà nƣớc và Pháp luật Mã số: 62 38 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Hoàng Anh 2.TS Vũ Công Giao HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, chính xác do các cơ quan chức năng đã công bố. Những kết luận khoa học của luận án là mới và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào. Tác giả luận án Mai Văn Duẩn LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn tới PGS.
Nguyễn Hoàng Anh và PGS. Vũ Công Giao, những người Thầy đã tận tình hướng dẫn tôi nghiên cứu, học tập; dành nhiều thời gian quý báu để trao đổi, định hướng, động viên, khích lệ tôi trong quá trình th c hiện luận án Tiến s này. Tôi cũng vô cùng biết ơn những người thân, các bạn bè, đồng nghiệp thân thiết của tôi đã luôn động viên, chia sẻ để tôi có thêm nghị l c trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và viết luận án. Tác giả luận án Mai Văn Duẩn MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục các biểu đồ MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ KHUNG LÝ THUYẾT CỦA LUẬN ÁN.
Tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Nhận xét, đánh giá chung về kết quả nghiên cứu đã công bố có liên quan đến đề tài.
Khung lý thuyết của luận án. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học .30 Tiểu kết Chƣơng 1 .31 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO VỆ NGƢỜI TỐ CÁO VÀ PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ NGƢỜI TỐ CÁO. Những vấn đề lý luận về bảo vệ ngƣời tố cáo.
Khái niệm tố cáo, người tố cáo, quyền của người tố cáo và bảo vệ người tố cáo. Vai trò của tố cáo và sự cần thiết phải bảo vệ người tố cáo. Ý nghĩa của việc bảo vệ người tố cáo. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện quyền tố cáo và bảo vệ người tố cáo.
Cách tiếp cận về bảo vệ người tố cáo. Những vấn đề lý luận về pháp luật về bảo vệ ngƣời tố cáo. Khái niệm, đặc điểm, nội dung và hình thức thể hiện của pháp luật về bảo vệ người tố cáo. Bảo đảm thực hiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo.
Vai trò của pháp luật trong việc bảo vệ người tố cáo. Các tiêu chí đánh giá sự hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo. Pháp luật quốc tế và pháp luật của một số quốc gia về bảo vệ ngƣời tố cáo và kinh nghiệm có thể áp dụng với Việt Nam. Quy định về bảo vệ người tố cáo trong pháp luật quốc tế và pháp luật của một số quốc gia trên thế giới.
Một số kinh nghiệm có thể áp dụng cho pháp luật Việt Nam .85 Tiểu kết Chƣơng 2 .87 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ NGƢỜI TỐ CÁO Ở VIỆT NAM. Khái quát sự phát triển của các quy định pháp luật về bảo vệ ngƣời tố cáo ở Việt Nam. Giai đoạn từ Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến trước Hiến pháp năm 1980. Giai đoạn từ Hiến pháp năm 1980 đến trước khi ban hành Luật Tố cáo năm 2011.
Giai đoạn từ khi Luật Tố cáo năm 2011 được ban hành đến nay. Thực trạng pháp luật về bảo vệ ngƣời tố cáo. Khuôn khổ pháp luật hiện hành về bảo vệ người tố cáo. Những tồn tại, hạn chế của pháp luật hiện hành về bảo vệ người tố cáo.
Thực tiễn thực thi pháp luật bảo vệ ngƣời tố cáo. Khái quát về việc thực hiện quyền tố cáo và thực trạng đe dọa, trả thù, trù dập người tố cáo. Thực tiễn thực thi các biện pháp bảo vệ người tố cáo. Đánh giá chung về thực tiễn thực thi bảo vệ người tố cáo .133 Tiểu kết Chƣơng 3 .135 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ NGƢỜI TỐ CÁO Ở VIỆT NAM HIỆN NAY.
Quan điểm hoàn thiện pháp luật về bảo vệ ngƣời tố cáo ở Việt Nam hiện nay. Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo cần bảo đảm sự phù hợp với các yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo cần phù hợp và đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính, cải cách tư pháp. Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo cần phù hợp với các điều ước quốc tế và xu hướng chung trên thế giới.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo vệ ngƣời tố cáo ở Việt Nam hiện nay. Rà soát pháp luật hiện hành về bảo vệ người tố cáo. Tổng kết thực tiễn việc thực hiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo. Hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về bảo vệ người tố cáo.
Một số giải pháp khác gắn với việc hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo .148 Tiểu kết Chƣơng 4 .155 DANH MỤC CÁC BÀI VIẾT NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .157 TÀI LIỆU THAM KHẢO .170 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN 1 BPBV Biện pháp bảo vệ 2 BVNTC Bảo vệ người tố cáo 3 CBCC Cán bộ, công chức, viên chức và người lao động 4 KNTC Khiếu nại, tố cáo 5 NNPQ Nhà nước pháp quyền 6 XHCN Xã hội chủ nghĩa 7 NTC Người tố cáo 8 VPPL Vi phạm pháp luật DANH MỤC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang Bảng 3. Đánh giá, tổng hợp kết quả BVNTC 123 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Số hiệu Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 2. Lý do không tố cáo tham nhũng ở Việt Nam 53 Biểu đồ 3. Quan điểm, sự nhìn nhận của CBCC về tố cáo 119 Biểu đồ 3.
Quan điểm, sự nhìn nhận của CBCC về NTC 119 Biểu đồ 3. Phát hiện hành vi sai trái, phạm pháp, tham nhũng của CBCC trong cơ quan hành chính nhà nước 121 Biểu đồ 3. Quan điểm/sự nhìn nhận của CBCC đối với hành vi sai trái, phạm pháp, tham nhũng 121 Biểu đồ 3. Lý do khiến CBCC trong cơ quan nhà nước đã từng phát hiện hành vi sai trái, phạm pháp, tham nhũng nhưng không tố cáo 122 Biểu đồ 3.
NTC bị trả thù, trù dập 125 Biểu đồ 3. Hình thức NTC bị trả thù, trù dập 125 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Tố cáo và giải quyết tố cáo có ý nghĩa và vai trò quan trọng trong quản lý xã hội. Tố cáo là một trong những kênh thông tin giúp nhà nước phát hiện, phòng ngừa và xử lý các hành vi gian lận, tiêu cực, tham nhũng và các hành vi VPPL khác.
Giải quyết tố cáo hiệu quả sẽ góp phần bảo vệ lợi ích xã hội, lợi ích nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Thông qua hoạt động giải quyết tố cáo, một mặt nhà nước thừa nhận quyền làm chủ trực tiếp của nhân dân trong việc kiểm tra, giám sát hoạt động của cơ quan, cán bộ, công chức nhà nước; mặt khác thấy được thực trạng về phẩm chất, năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức trong quá trình thực thi công vụ, nhiệm vụ và trong việc tổ chức thực hiện các hoạt động quản lý nhà nước, từ đó có cơ sở bổ sung, hoàn thiện thể chế, pháp luật, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, quản lý xã hội. Thực tiễn cho thấy, tố cáo các biểu hiện VPPL của người có chức vụ, quyền hạn trong thi hành công vụ, nhiệm vụ mang tính quyền lực nhà nước cũng như mọi hành vi VPPL khác là việc làm đầy thách thức. Nó đòi hỏi NTC phải thực sự gan dạ, dũng cảm đương đầu với những khó khăn trong việc tiếp cận, cung cấp chứng cứ và trách nhiệm pháp lý (hành chính, hình sự và dân sự).
NTC thường phải chịu đựng sự nhìn nhận tiêu cực, những áp lực từ dư luận xã hội, những người xung quanh và ngay cả từ phía bạn bè, đồng nghiệp, người thân trong gia đình; đặc biệt là có thể bị trù dập, cô lập và trả thù từ phía người bị tố cáo. “NTC thường chấp nhận rủi ro cá nhân cao. Họ có thể bị sa thải, bị kiện, danh sách đen, bị bắt, bị đe dọa hoặc trong trường hợp nặng, bị tấn công hoặc bị giết” [140, tr.24], “bị tẩy chay khỏi tổ chức, bị buộc tội vì VPPL” [117, tr.1]; thậm chí họ có thể bị kiện vì vi phạm quy định bảo mật thông tin hoặc bôi nhọ danh dự người khác [110, tr. Cho đến nay ở nước ta vẫn chưa có số liệu, báo cáo thống kê một cách chi tiết về tình hình đe dọa, trả thù NTC, cũng như kết quả bảo vệ họ.
Duy nhất chỉ có Báo cáo số 180/BC-TH ngày 28/9/2015 của Cục Chống tham nhũng, Thanh tra Chính phủ đánh giá, tổng hợp kết quả BVNTC từ khi Luật Tố cáo có hiệu lực đến 31/3/2015; tuy nhiên, số liệu trong báo cáo còn thiếu toàn diện, chưa phản ánh đầy đủ thực tiễn tình trạng trả thù, trù dập NTC đã và đang diễn ra. Qua một số vụ trả thù NTC xảy ra 1 được đăng tải trên các phương tiện thông tin đại chúng, có thể nhận thấy việc bảo vệ an toàn cho NTC và những người thân của họ là việc làm cấp thiết hiện nay ở nước ta. Nói cách khác, cần hoàn thiện khung pháp lý để bảo vệ an toàn cho NTC. Nghiên cứu những quy định pháp luật hiện hành về quyền tố cáo và BVNTC ở Việt Nam cho thấy Đảng và Nhà nước ta rất quan tâm đến công tác giải quyết khiếu nại, tố cáo của công dân.
Đảng và Nhà nước coi tố cáo là phương thức dân chủ để nhân dân tham gia vào quản lý nhà nước, quản lý xã hội. Xuất phát từ cách tiếp cận đó, quyền tố cáo được ghi nhận là quyền hiến định ở Việt Nam, đồng thời được quy định trong nhiều đạo luật, văn bản dưới luật.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích pháp luật bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả và đảm bảo quyền lợi cho người tố cáo.
Luận án "Pháp luật bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Pháp luật bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử nhà nước và Pháp luật. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Pháp luật bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.