Luận án: Nghiên cứu đặc điểm nhân thân, hành vi phạm tội và phòng ngừa tội phạm

Luận án TS: Phân tích đặc điểm nhân thân, tính cách, hành vi phạm tội & gợi ý giải pháp quản lý nhà nước phòng ngừa tội phạm hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

127

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan cơ sở lý luận về tội phạm học và nhân thân
Số trang:
127 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Khoa học quản lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan cơ sở lý luận về tội phạm học và nhân thân

Nghiên cứu tội phạm học đóng vai trò then chốt trong việc nhận diện bản chất hành vi vi phạm pháp luật. Các trường phái lý thuyết đã phát triển qua nhiều giai đoạn lịch sử. Trường phái cổ điển tập trung vào ý chí tự do và sự lựa chọn lý trí của cá nhân. Ngược lại, trường phái sinh học và nhân chủng học chú trọng vào đặc điểm thể chất và gen di truyền. Trường phái xã hội học nhấn mạnh tác động của môi trường sống, hoàn cảnh kinh tế và chuẩn mực văn hóa. Khoa học hiện đại tích hợp đa ngành để giải thích hành vi con người một cách toàn diện. Việc kết hợp các lý thuyết giúp làm rõ căn nguyên tội phạm. Đánh giá đúng đặc điểm nhân thân giúp cơ quan chức năng xây dựng chiến lược phòng ngừa tội phạm phù hợp. Hệ thống lý luận này cung cấp nền tảng khoa học vững chắc cho công tác quản lý nhà nước về an ninh trật tự.

1.1. Các trường phái nghiên cứu tội phạm học điển hình

Lịch sử tội phạm học ghi nhận sự chuyển dịch từ các lý thuyết đơn lẻ sang cách tiếp cận đa chiều. Trường phái cổ điển coi hình phạt là công cụ răn đe hành vi vi phạm. Trường phái thực chứng tập trung phân tích nguyên nhân phạm tội từ góc độ sinh học và tâm lý. Trong khi đó, trường phái xã hội chủ nghĩa phân tích cấu trúc xã hội, mâu thuẫn giai cấp và điều kiện kinh tế xã hội. Các nghiên cứu hiện đại áp dụng mô hình phân tích loại hình để phân loại hành vi phạm pháp. Sự phát triển này giúp nhận diện rõ động cơ và mục đích phạm tội của từng nhóm đối tượng. Việc tổng hợp các trường phái cung cấp góc nhìn sâu sắc về nguồn gốc của hành vi phạm pháp trong xã hội hiện đại.

1.2. Lý thuyết nhân thân và tâm lý học tội phạm hiện đại

Tâm lý học tội phạm hiện đại tập trung phân tích mối quan hệ giữa đặc điểm nhân cách và hành vi lệch chuẩn. Nghiên cứu nhân thân không chỉ dừng lại ở các yếu tố nhân khẩu học tĩnh như tuổi tác, giới tính hay nghề nghiệp. Ngành khoa học này đi sâu vào các cấu trúc tâm lý động như xu hướng cảm xúc, khả năng tự kiểm soát và sự thích ứng xã hội. Mô hình năm yếu tố tính cách OCEAN là công cụ đo lường phổ biến và đáng tin cậy. Mô hình này đánh giá mức độ cởi mở, sự tận tâm, tính hướng ngoại, mức độ dễ chịu và tính bất ổn cảm xúc. Các chỉ số tâm lý giúp dự báo nguy cơ tái phạm và phản ứng hành vi của đối tượng. Ứng dụng tâm lý học tạo cơ sở vững chắc cho các chương trình can thiệp hành vi và giáo dục cải tạo.

II. Đặc điểm nhân thân người phạm tội và tâm lý học hành vi

Nhân thân người phạm tội là một chỉnh thể bao gồm các thuộc tính sinh học, tâm lý và xã hội. Đây là đối tượng nghiên cứu cốt lõi của khoa học luật hình sự và tội phạm học. Các thuộc tính này hình thành qua quá trình tương tác xã hội lâu dài. Chúng phản ánh lối sống, nhận thức pháp luật và khả năng kiềm chế xung động cá nhân. Phân tích nhân thân giúp làm rõ tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm pháp. Đặc điểm tâm lý tiêu cực kết hợp với điều kiện bất lợi bên ngoài thường thúc đẩy ý định phạm pháp. Việc nhận diện đúng các yếu tố nhân thân đóng vai trò then chốt trong định khung hình phạt và lập kế hoạch giáo dục cải tạo.

2.1. Khái niệm và cấu trúc nhân thân người phạm tội

Cấu trúc nhân thân người phạm tội bao gồm ba nhóm đặc điểm chính: xã hội - nhân khẩu học, tâm lý học và pháp lý. Nhóm xã hội - nhân khẩu học gồm giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân và nghề nghiệp. Nhóm đặc điểm tâm lý thể hiện qua nhu cầu, hứng thú, định hướng giá trị và mức độ kiểm soát cảm xúc. Nhóm đặc điểm pháp lý phản ánh tiền án, tiền sự và thái độ chấp hành pháp luật. Sự khiếm khuyết trong định hướng giá trị thường dẫn đến sai lệch chuẩn mực đạo đức. Đánh giá toàn diện các yếu tố này giúp xác định chính xác mức độ nguy hiểm xã hội của người thực hiện hành vi phạm pháp.

2.2. Động cơ và mục đích phạm tội qua mô hình OCEAN

Động cơ và mục đích phạm tội phản ánh quá trình tâm lý thúc đẩy cá nhân thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội. Mô hình năm yếu tố tính cách OCEAN giải thích rõ nét sự hình thành của các xung lực này. Người có chỉ số tận tâm thấp và tính bất ổn cảm xúc cao thường khó kiềm chế xung động tức thời. Ngược lại, người có mức độ dễ chịu thấp thường có xu hướng đối kháng xã hội và thiếu sự đồng cảm. Những nét tính cách tiêu cực này định hình động cơ vụ lợi, bạo lực hoặc trả thù. Mục đích phạm tội xuất hiện khi cá nhân tìm cách thỏa mãn nhu cầu cá nhân bất chính thông qua con đường trái pháp luật. Phân tích tâm lý học giúp làm sáng tỏ diễn biến nội tâm trước khi hành vi phạm pháp diễn ra.

III. Phân tích nguyên nhân và điều kiện phạm tội thực tiễn

Tội phạm không tự nhiên sinh ra mà bắt nguồn từ sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố. Nguyên nhân và điều kiện phạm tội bao gồm cả yếu tố chủ quan bên trong cá nhân và yếu tố khách quan từ môi trường. Yếu tố chủ quan là nhận thức lệch lạc, suy thoái đạo đức và sự thiếu hụt kỹ năng sống. Yếu tố khách quan bao gồm khó khăn kinh tế, thất nghiệp, bất bình đẳng xã hội và sự buông lỏng quản lý. Môi trường gia đình thiếu hoàn thiện cũng là nguyên nhân làm gia tăng xu hướng lệch chuẩn ở thanh thiếu niên. Nhận diện chính xác các nguyên nhân này là tiền đề cốt lõi để xây dựng các giải pháp phòng ngừa tội phạm toàn diện.

3.1. Các yếu tố nguyên nhân và điều kiện phạm tội ở nước ta

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy tình hình tội phạm chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi quá trình đô thị hóa và hội nhập kinh tế. Sự phân hóa giàu nghèo gia tăng tạo ra nhiều áp lực xã hội. Những lỗ hổng trong quản lý kinh tế và không gian mạng tạo môi trường thuận lợi cho hành vi vi phạm. Trình độ học vấn thấp và tình trạng thất nghiệp là các yếu tố làm gia tăng nguy cơ vi phạm pháp luật. Bên cạnh đó, tệ nạn xã hội như cờ bạc và ma túy đóng vai trò là chất xúc tác trực tiếp thúc đẩy hành vi nguy hiểm. Việc nhận diện rõ các nguyên nhân và điều kiện phạm tội giúp cơ quan chức năng chủ động phòng ngừa từ sớm, từ xa.

3.2. Ảnh hưởng của nhân thân tới mức độ nghiêm trọng hành vi

Nghiên cứu định lượng chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa đặc điểm nhân thân và mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm pháp. Đối tượng có trình độ học vấn thấp và nghề nghiệp không ổn định thường có tỷ lệ phạm tội cao hơn. Tiền án, tiền sự cũng là yếu tố dự báo nguy cơ thực hiện hành vi phạm tội đặc biệt nghiêm trọng. Nhóm phạm nhân trẻ tuổi thường có tính cách bốc đồng, dễ bị kích động và thiếu suy xét hậu quả. Sự suy thoái về nhân cách dẫn tới việc lựa chọn các phương thức phạm tội mang tính bạo lực cao. Phân tích này hỗ trợ đắc lực cho các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc đánh giá đúng tính chất vụ án và áp dụng mức án tương xứng.

IV. Mô hình tính cách và thủ đoạn thực hiện hành vi phạm tội

Thủ đoạn thực hiện hành vi phạm tội phản ánh trình độ nhận thức, kinh nghiệm và đặc điểm tâm lý của đối tượng. Người phạm tội luôn tìm cách che giấu dấu vết và vô hiệu hóa sự phát hiện của cơ quan chức năng. Cấu trúc tính cách ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn công cụ, phương tiện và thời điểm gây án. Những đối tượng có tính cởi mở cao kết hợp với sự xảo quyệt thường thực hiện các hành vi phạm tội công nghệ cao hoặc lừa đảo tinh vi. Ngược lại, đối tượng có tính bất ổn cảm xúc cao thường hành động bộc phát, thiếu kế hoạch chu đáo. Nghiên cứu mối quan hệ giữa tính cách và phương thức gây án giúp nâng cao hiệu quả điều tra và phòng ngừa nghiệp vụ.

4.1. Mối liên hệ giữa nét tính cách và thủ đoạn phạm tội

Đặc điểm tâm lý cá nhân quyết định cách thức đối tượng chuẩn bị và thực hiện hành vi nguy hiểm. Những kẻ phạm tội có tính toán kỹ lưỡng thường sở hữu mức độ tận tâm và khả năng che giấu cao. Chúng chuẩn bị thủ đoạn thực hiện hành vi phạm tội rất tinh vi nhằm trốn tránh sự trừng phạt của pháp luật. Trong các tội phạm bạo lực, tính dễ chịu thấp và sự hung hăng là đặc trưng tâm lý nổi bật. Đối tượng thường dùng vũ lực thô bạo để giải quyết mâu thuẫn nhỏ nhặt. Việc phân tích mối liên hệ này hỗ trợ lực lượng điều tra dựng chân dung tâm lý tội phạm một cách chính xác, từ đó truy vết đối tượng nhanh chóng.

4.2. Khác biệt tính cách giữa phạm nhân và người dân thông thường

Kết quả khảo sát thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc tính cách giữa phạm nhân và người dân bình thường. Phạm nhân thường có điểm số thấp hơn đáng kể ở thang đo mức độ dễ chịu và sự tận tâm. Họ thể hiện sự thiếu kiên nhẫn, coi thường kỷ luật và dễ nảy sinh phản ứng thù địch với môi trường xung quanh. Đồng thời, chỉ số bất ổn cảm xúc ở nhóm phạm nhân cao hơn rõ rệt so với người dân bình thường. Sự bất ổn này biểu hiện qua trạng thái lo âu, giận dữ và khả năng kiểm soát hành vi kém. Những phát hiện này khẳng định tầm quan trọng của việc đánh giá tâm lý trong phân loại giam giữ và lập kế hoạch giáo dục phạm nhân.

V. Giải pháp quản lý nhà nước nhằm phòng ngừa tội phạm cao

Quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm là hệ thống các hoạt động lãnh đạo, chỉ đạo và tổ chức thực hiện các biện pháp đấu tranh chống tội phạm. Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong việc hoàn thiện thể chế và huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị. Chiến lược phòng ngừa cần chuyển mạnh từ xử lý hậu quả sang chủ động ngăn chặn từ sớm. Việc xây dựng chính sách cần dựa trên bằng chứng khoa học và đặc điểm dân cư của từng địa bàn. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, đoàn thể và cộng đồng dân cư là điều kiện tiên quyết. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước góp phần bảo đảm an ninh trật tự và phát triển kinh tế bền vững.

5.1. Triển khai đồng bộ biện pháp phòng ngừa xã hội hiệu quả

Hệ thống biện pháp phòng ngừa xã hội nhằm loại trừ các nguyên nhân và điều kiện làm nảy sinh tội phạm ngay trong đời sống thường nhật. Nhà nước cần đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật đến mọi tầng lớp nhân dân. Cần chú trọng các chương trình an sinh xã hội, giải quyết việc làm và nâng cao đời sống cho nhóm yếu thế. Xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh tại khu dân cư giúp định hướng hành vi đúng đắn cho thanh thiếu niên. Sự tham gia tích cực của nhà trường và gia đình tạo thành lá chắn vững chắc bảo vệ cá nhân khỏi các cám dỗ lệch chuẩn. Phòng ngừa xã hội là nền tảng căn bản và bền vững nhất trong chiến lược bảo vệ an ninh quốc gia.

5.2. Kết hợp phòng ngừa nghiệp vụ và tái hòa nhập cộng đồng

Công tác phòng ngừa nghiệp vụ của lực lượng chuyên trách cần được tăng cường thông qua việc ứng dụng công nghệ hiện đại và nắm chắc địa bàn. Các cơ quan chức năng cần kịp thời phát hiện, triệt phá các đường dây phạm tội nguy hiểm. Song song với đó, chính sách tái hòa nhập cộng đồng cho người chấp hành xong án phạt tù cần được thực hiện hiệu quả. Nhà nước và xã hội cần xóa bỏ định kiến, hỗ trợ dạy nghề và tạo sinh kế cho người lầm lỗi. Khi có việc làm ổn định, người mãn hạn tù sẽ giảm thiểu tối đa nguy cơ tái phạm. Sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiệp vụ sắc bén và nhân văn xã hội bảo đảm sự an toàn bền vững cho cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG BIỂU
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Nghiên cứu về hành vi phạm tội
1.1.1. Trường phái cổ điển và tân cổ điển
1.1.2. Trường phái nhân chủng học và sinh học
1.1.3. Trường phái tội phạm học xã hội
1.1.4. Trường phái phân tích loại hình tội phạm
1.1.5. Trường phái kết hợp nhiều lý thuyết
1.1.6. Trường phái tội phạm học xã hội chủ nghĩa
1.2. Nghiên cứu về tính cách
1.2.1. Mô hình yếu tố tính cách
1.2.2. Áp dụng mô hình yếu tố tính cách trong nghiên cứu tội phạm
1.3. Nghiên cứu về đặc điểm nhân thân
1.4. Nghiên cứu quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm tại Việt Nam
1.5. Khoảng trống nghiên cứu
1.6. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẶC ĐIỂM NHÂN THÂN, TÍNH CÁCH, HÀNH VI PHẠM TỘI VÀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÒNG NGỪA TỘI PHẠM
2.1. Hành vi phạm tội
2.1.1. Nguyên nhân hành vi phạm tội
2.2. Đặc điểm nhân thân
2.2.1. Nhân thân nói chung
2.2.2. Nhân thân người phạm tội
2.3. Tính cách và mô hình các yếu tố tính cách OCEAN
2.3.1. Khái niệm tính cách cá nhân
2.3.2. Cấu trúc mô hình các yếu tố tính cách OCEAN
2.3.3. Sự tin cậy của mô hình các yếu tố tính cách OCEAN
2.3.4. Khả năng dự báo của mô hình OCEAN
2.3.5. Sự thay đổi tính cách trong vòng đời con người
2.4. Quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm
2.4.1. Khái niệm quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm
2.4.2. Nội dung quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm
2.4.3. Kinh nghiệm và bài học từ nước ngoài trong quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm
2.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Bối cảnh tình hình tội phạm và quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm tại Việt Nam
3.1.1. Tình hình tội phạm tại Việt Nam
3.1.2. Quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm tại Việt Nam
3.1.3. Những hạn chế trong quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm tại Việt Nam
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.1. Quy trình nghiên cứu
3.2.2. Mô hình nghiên cứu
3.2.3. Cơ sở dữ liệu và phương pháp phân tích – đánh giá
3.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH ĐẶC ĐIỂM NHÂN THÂN, TÍNH CÁCH VÀ HÀNH VI PHẠM TỘI TẠI VIỆT NAM
4.1. Phân tích thống kê cơ bản dữ liệu khảo sát
4.1.1. Thống kê dữ liệu khảo sát người dân
4.1.2. Thống kê dữ liệu khảo sát phạm nhân
4.2. Kết quả phân tích đặc điểm nhân thân, tích cách và hành vi phạm tội
4.2.1. Sự khác biệt tính cách giữa người dân bình thường và phạm nhân
4.2.2. Ảnh hưởng của đặc điểm nhân thân tới tính cách
4.2.3. Ảnh hưởng của tính cách tới mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội
4.2.4. Ảnh hưởng của đặc điểm nhân thân tới mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội
4.3. Tổng hợp kết quả phân tích
4.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: GỢI Ý GIẢI PHÁP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÒNG NGỪA TỘI PHẠM Ở VIỆT NAM
5.1. Quan điểm, định hướng quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm
5.2. Một số gợi ý giải pháp quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm tại Việt Nam
5.2.1. Hoàn thiện một số chính sách, pháp luật về phòng ngừa tội phạm
5.2.2. Nghiên cứu đặc điểm dân cư và xây dựng các chương trình phòng ngừa tội phạm
5.2.3. Đổi mới các giải pháp trong thực hiện phòng ngừa tội phạm
5.2.4. Tăng cường theo dõi, đánh giá
5.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 5
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nhân thân tính cách hành vi phạm tội và gợi ý giải pháp quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (127 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- TRẦN VĂN HÀ NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM NHÂN THÂN, TÍNH CÁCH, HÀNH VI PHẠM TỘI VÀ GỢI Ý GIẢI PHÁP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÒNG NGỪA TỘI PHẠM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ Hà Nội – 2023 luan an BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- TRẦN VĂN HÀ NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM NHÂN THÂN, TÍNH CÁCH, HÀNH VI PHẠM TỘI VÀ GỢI Ý GIẢI PHÁP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÒNG NGỪA TỘI PHẠM Chuyên ngành: Khoa học quản lý Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐOÀN THỊ THU HÀ 2. BÙI THỊ HỒNG VIỆT Hà Nội – 2023 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm quy định liêm chính học thuật trong nghiên cứu khoa học của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Nghiên cứu sinh Trần Văn Hà luan an ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi PHẦN MỞ ĐẦU .7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về hành vi phạm tội.

Trường phái cổ điển và tân cổ điển. Trường phái nhân chủng học và sinh học. Trường phái tội phạm học xã hội. Trường phái phân tích loại hình tội phạm.

Trường phái kết hợp nhiều lý thuyết. Trường phái tội phạm học xã hội chủ nghĩa. Nghiên cứu về tính cách. Mô hình yếu tố tính cách.

Áp dụng mô hình yếu tố tính cách trong nghiên cứu tội phạm. Nghiên cứu về đặc điểm nhân thân. Nghiên cứu quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm tại Việt Nam. Khoảng trống nghiên cứu .26 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1 .28 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẶC ĐIỂM NHÂN THÂN, TÍNH CÁCH, HÀNH VI PHẠM TỘI VÀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÒNG NGỪA TỘI PHẠM.

Hành vi phạm tội. Nguyên nhân hành vi phạm tội. Đặc điểm nhân thân. Nhân thân nói chung .2 Nhân thân người phạm tội.

Tính cách và mô hình các yếu tố tính cách OCEAN. Khái niệm tính cách cá nhân. Cấu trúc mô hình các yếu tố tính cách OCEAN. Sự tin cậy của mô hình các yếu tố tính cách OCEAN .37 luan an iii 2.

Khả năng dự báo của mô hình OCEAN. Sự thay đổi tính cách trong vòng đời con người. Quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm. Khái niệm quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm.

Nội dung quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm. Kinh nghiệm và bài học từ nước ngoài trong quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm .43 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2 .52 CHƯƠNG 3: BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Bối cảnh tình hình tội phạm và quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm tại Việt Nam. Tình hình tội phạm tại Việt Nam.

Quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm tại Việt Nam. Những hạn chế trong quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm tại Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu. Cơ sở dữ liệu và phương pháp phân tích – đánh giá .90 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3 .94 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH ĐẶC ĐIỂM NHÂN THÂN, TÍNH CÁCH VÀ HÀNH VI PHẠM TỘI TẠI VIỆT NAM. Phân tích thống kê cơ bản dữ liệu khảo sát. Thống kê dữ liệu khảo sát người dân.

Thống kê dữ liệu khảo sát phạm nhân. Kết quả phân tích đặc điểm nhân thân, tích cách và hành vi phạm tội. Sự khác biệt tính cách giữa người dân bình thường và phạm nhân. Ảnh hưởng của đặc điểm nhân thân tới tính cách.

Ảnh hưởng của tính cách tới mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội 116 4. Ảnh hưởng của đặc điểm nhân thân tới mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội. Tổng hợp kết quả phân tích .125 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4 .129 CHƯƠNG 5: GỢI Ý GIẢI PHÁP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÒNG NGỪA TỘI PHẠM Ở VIỆT NAM. Quan điểm, định hướng quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm .130 luan an iv 5.

Một số gợi ý giải pháp quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm tại Việt Nam. Hoàn thiện một số chính sách, pháp luật về phòng ngừa tội phạm. Nghiên cứu đặc điểm dân cư và xây dựng các chương trình phòng ngừa tội phạm. Đổi mới các giải pháp trong thực hiện phòng ngừa tội phạm.

Tăng cường theo dõi, đánh giá .139 TIỂU KẾT CHƯƠNG 5 .142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .140 TÀI LIỆU THAM KHẢO.155 luan an v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Số lượng phạm nhân qua các năm theo giới tính và nghề nghiệp .2: Số lượng phạm nhân qua các năm theo tuổi và địa bàn.3: Số lượng phạm nhân qua các năm theo địa bàn .4: Tình hình tội phạm ở Việt Nam qua các năm .5: Thực trạng công tác tiếp nhận, xử lý tố giác, tin báo tội phạm và kiến nghị khởi tố .6: Thực trạng công tác bắt, áp dụng các biện pháp ngăn chặn và điều tra .7: Các yếu tố tính cách và thành phần từng yếu tố trong mô hình OCEAN áp dụng cho Việt Nam .1: Tỷ lệ khảo sát người dân theo địa phương .2: Giới tính, tình trạng hôn nhân và số con của người dân được khảo sát.3: Trình độ học vấn và độ tuổi người dân được khảo sát .4: Nghề nghiệp người dân được khảo sát .5: Các yếu tố tính cách của người dân .6: Các yếu tố tính cách của người dân theo giới tính.7: Các yếu tố tính cách của người dân trên thế giới.8: Tỷ lệ khảo sát phạm nhân theo trại cải tạo .9: Giới tính, tình trạng hôn nhân và số con của phạm nhân được khảo sát .10: Độ tuổi phạm nhân được khảo sát .11: Trình độ học vấn phạm nhân được khảo sát .12: Số lần phạm tội bị kết án của phạm nhân được khảo sát .13: Loại hình phạm tội của phạm nhân được khảo sát .14: Số năm cải tạo giam giữ của phạm nhân được khảo sát .15: Nghề nghiệp của phạm nhân được khảo sát .16: Các yếu tố tính cách của phạm nhân.17: Sự khác biệt về tính cách giữa phạm nhân nam và nữ.18: Trình độ học vấn của phạm nhân được khảo sát .19: Những lý do chính không học hết trung học phổ thông .20: Sự khác biệt tính cách giữa người dân bình thường và phạm nhân (trước khi phạm tội) .21: Quan hệ hồi quy về tác động của đặc điểm nhân thân tới mức độ nghiêm trọng của tội phạm .22: Những yếu tố tính cách dễ có nguy cơ phạm tội .126 luan an vi DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 3.1: Khái quát quy trình nghiên cứu.2: Mô hình dự kiến về đặc điểm nhân thân, tính cách và hành vi phạm tội .1: Tổng hợp kết quả phân tích ảnh hưởng của đặc điểm nhân thân và tính cách tới hành vi phạm tội .126 luan an 7 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết và ý nghĩa của nghiên cứu Tội phạm là hiện tượng xã hội tồn tại trong mọi giai đoạn phát triển của xã hội loài người. Mặc dù không thể loại bỏ hoàn toàn tội phạm nhưng để xã hội, đất nước phát triển, đảm bảo cho các tầng lớp nhân dân có cuộc sống an toàn, trật tự thì việc đặt tình hình phạm tội dưới tầm kiểm soát, tiến tới giảm thiểu số lượng tội phạm đều là mục tiêu của mọi nhà nước, chính phủ. Đồng thời, an ninh, trật tự tốt là yếu tố đảm bảo vị trí, vai trò của nhà nước, chính phủ đối với công dân.

Ở Việt Nam cũng vậy, phòng chống tội phạm nói chung và phòng ngừa tội phạm nói riêng là một nội dung quan trọng luôn được Đảng và Nhà nước quan tâm ngay từ khi chúng ta giành được độc lập và thống nhất đất nước. Hiện nay, phòng chống tội phạm là một trong những nhiệm vụ trọng yếu, cấp bách, thường xuyên, liên tục và lâu dài nhằm thực hiện Hiến pháp, pháp luật và các văn bản hướng dẫn thi hành, góp phần bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Công tác phòng chống tội phạm được đặt dưới sự lãnh đạo trực tiếp, toàn diện của Đảng, sự quản lý, chỉ đạo, điều hành thống nhất của Nhà nước (Bộ Chính trị, 2010). Theo báo cáo của Chính phủ (2017, 2018, 2019, 2020, 2021), tình hình tội phạm những năm qua trong tầm kiểm soát và có xu hướng giảm dần.

Tuy nhiên, tỷ lệ và số lượng tội phạm vẫn ở mức cao và diễn biến phức tạp, có xu hướng tăng mức độ nghiêm trọng và tinh vi. Cụ thể, năm 2021, toàn quốc xảy ra hơn 41.700 vụ phạm pháp hình sự trật tự xã hội; hơn 3.700 vụ phạm tội và vi phạm pháp luật về kinh tế, quản lý nhà nước; hơn 650 vụ vi phạm pháp luật về môi trường, tài nguyên và an toàn thực phẩm; hơn 12.500 vụ phạm tội về ma túy… Tội phạm và vi phạm pháp luật liên quan đến an ninh quốc gia và công nghệ thông tin, viễn thông, không gian mạng… ngày càng đa dạng và tăng về quy mô, tính chất nguy hiểm, phức tạp, nhạy cảm… Áp lực gia tăng tội phạm ngày càng lớn đặt ra nhiều khó khăn, thách thức cho công tác phòng chống tội phạm. Vì vậy, quản lý nhà nước về phòng chống tội phạm nói chung và phòng ngừa tội phạm nói riêng vẫn hết sức quan trọng trong giai đoạn hiện nay và thời gian tới. Để theo kịp diễn biến nhanh chóng của tình hình trong, ngoài nước, quản lý nhà nước về phòng ngừa tội phạm cũng cần thay đổi phương pháp, công cụ, cách tiếp cận và giải quyết công việc.

Từ kinh nghiệm thành công của nhiều quốc gia trên thế giới (điển hình là các luan an 8 nước Bắc Âu, Trung Âu), để kiểm soát tốt tình hình tội phạm thì cần xử lý mọi nguyên nhân, yếu tố sâu xa từ gốc có thể dẫn tới hành vi phạm tội. Nói cách khác, nếu mọi cá nhân trong xã hội không còn động cơ và điều kiện để phạm tội thì tất yếu sẽ không còn tội phạm. Đây chính là nguyên tắc coi trọng “phòng tội phạm” hơn “chống tội phạm” do “chống” chỉ mang tính chất răn đe, ngăn chặn và không giải quyết được tận gốc nguyên nhân gây ra tội phạm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Văn Hà (2023). Đặc điểm nhân thân, hành vi phạm tội và phòng ngừa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/nghien-cuu-dac-diem-nhan-than-hanh-vi-pham-toi-phong-ngua

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm nhân thân, hành vi phạm tội và phòng ngừa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Phân tích đặc điểm nhân thân, tính cách, hành vi phạm tội & gợi ý giải pháp quản lý nhà nước phòng ngừa tội phạm hiệu quả.

Luận án "Đặc điểm nhân thân, hành vi phạm tội và phòng ngừa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Đặc điểm nhân thân, hành vi phạm tội và phòng ngừa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm nhân thân, hành vi phạm tội và phòng ngừa" thuộc chuyên ngành Khoa học quản lý. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Đặc điểm nhân thân, hành vi phạm tội và phòng ngừa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm nhân thân, hành vi phạm tội và phòng ngừa" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm nhân thân, hành vi phạm tội và phòng ngừa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter