Luận án Tiến sĩ: Nghĩa vụ tiền hợp đồng và Hậu quả pháp lý do Vi phạm - Đỗ Thị Hoa
Nghiên cứu nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý khi vi phạm. Phân tích sâu sắc, làm rõ các quy định pháp luật liên quan.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái quát nghĩa vụ tiền hợp đồng trong khoa học pháp lý
- Số trang:
- 194 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật dân sự và tố tụng dân sự
- Tác giả:
- Đỗ Thị Hoa
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái quát nghĩa vụ tiền hợp đồng trong khoa học pháp lý
Giai đoạn tiền hợp đồng giữ vai trò tiền đề cho việc xác lập quan hệ giao dịch dân sự. Quan hệ này phát sinh ngay từ thời điểm các bên tiếp cận thông tin. Các bên tiến hành thương lượng và dự thảo nội dung hợp đồng. Pháp luật hiện đại không coi quá trình này là khoảng trống pháp lý. Trách nhiệm ràng buộc bắt đầu xuất hiện trước khi hợp đồng chính thức có hiệu lực. Khái niệm nghĩa vụ tiền hợp đồng bảo đảm sự công bằng và an toàn pháp lý cho mọi chủ thể. Các bên phải tuân thủ chuẩn mực ứng xử chung trong suốt quá trình đàm phán. Việc bỏ qua các nghĩa vụ này có thể gây thiệt hại nặng nề cho đối tác kinh doanh. Học thuyết pháp lý quốc tế đã xây dựng nền tảng vững chắc cho vấn đề này. Do đó, việc nghiên cứu các quy định tiền hợp đồng là yêu cầu cấp thiết.
1.1. Bản chất pháp lý của học thuyết culpa in contrahendo
Học thuyết culpa in contrahendo do luật gia Rudolf von Jhering khởi xướng vào thế kỷ 19. Học thuyết này quy định trách nhiệm bồi thường đối với lỗi phát sinh trong quá trình giao kết hợp đồng. Hành vi gian dối hoặc bất cẩn khi thương lượng sẽ kích hoạt cơ chế bồi thường. Nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới đã tiếp thu sâu rộng học thuyết này. Khái niệm này chuyển hóa từ trách nhiệm ngoài hợp đồng sang một dạng trách nhiệm pháp lý độc lập. Lợi ích được bảo vệ ở đây là sự tin tưởng hợp pháp của các bên tham gia giao dịch. Bên có lỗi phải gánh chịu hậu quả tương xứng với mức độ thiệt hại gây ra. Quy định này bảo vệ trật tự giao lưu dân sự và thúc đẩy thương mại phát triển minh bạch. Đây là nền tảng cốt lõi của luật hợp đồng hiện đại.
1.2. Vai trò của nguyên tắc thiện chí và trung thực khi đàm phán
Nguyên tắc thiện chí và trung thực là kim chỉ nam cho mọi quan hệ pháp luật dân sự. Nguyên tắc này đòi hỏi các bên phải hành xử minh bạch và tôn trọng quyền lợi của nhau. Các chủ thể không được che giấu những dữ kiện quan trọng ảnh hưởng đến quyết định giao kết. Mọi hành vi tạo dựng lòng tin giả tạo đều bị pháp luật nghiêm cấm. Sự trung thực giúp giảm thiểu chi phí giao dịch và phòng ngừa tranh chấp phát sinh. Khi một bên vi phạm nguyên tắc này, cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp sẽ được kích hoạt. Tòa án thường căn cứ vào mức độ thiện chí để đánh giá lỗi của các bên. Nguyên tắc này áp dụng xuyên suốt từ lúc tiếp xúc ban đầu cho đến khi hợp đồng hình thành hoặc chấm dứt.
II. Các nhóm nghĩa vụ tiền hợp đồng theo pháp luật hiện hành
Hệ thống pháp luật quy định cụ thể các nghĩa vụ ràng buộc các bên trước khi ký kết văn bản chính thức. Những nghĩa vụ này hướng đến việc bảo vệ quyền tiếp cận thông tin và sự tự do ý chí. Pháp luật phân chia các nhóm nghĩa vụ dựa trên tính chất bảo mật và sự minh bạch. Việc thực thi đúng các nghĩa vụ này giúp hợp đồng đạt được hiệu lực tối đa. Bên cạnh đó, các bên phải tôn trọng các đề nghị và cam kết đã đưa ra. Mọi hành vi bội tín trong quá trình chuẩn bị đều dẫn đến hậu quả pháp lý bất lợi. Doanh nghiệp cần nắm vững khung khổ pháp lý này để thiết lập quy trình đàm phán an toàn. Sự am hiểu quy định giúp các bên hạn chế tối đa nguy cơ tranh chấp tốn kém.
2.1. Quy định nghĩa vụ cung cấp thông tin theo Điều 387 Bộ luật Dân sự 2015
Điều 387 Bộ luật Dân sự 2015 đặt nền móng pháp lý vững chắc cho nghĩa vụ cung cấp thông tin. Quy định này bắt buộc bên có thông tin quan trọng phải chủ động chia sẻ với đối tác. Thông tin cung cấp phải chính xác, đầy đủ và phản ánh đúng thực trạng đối tượng giao dịch. Nếu một bên cố ý cung cấp tin giả hoặc che giấu sự thật, giao dịch sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Bên bị lừa dối có quyền hủy bỏ giao dịch hoặc yêu cầu tuyên bố vô hiệu. Nghĩa vụ này bảo đảm cho ý chí của các chủ thể được hình thành trên cơ sở tự nguyện tuyệt đối. Pháp luật bảo vệ quyền được biết của các chủ thể yếu thế trong đàm phán kinh doanh.
2.2. Nghĩa vụ bảo mật thông tin và thỏa thuận bảo mật NDA
Trong quá trình thương thảo, các bên thường trao đổi nhiều bí mật kinh doanh quan trọng. Nghĩa vụ bảo mật thông tin được đặt ra để ngăn chặn hành vi sử dụng trái phép các dữ liệu này. Bên tiếp nhận thông tin không được tiết lộ cho bên thứ ba khi chưa có sự đồng ý. Các bên thường ký kết thỏa thuận bảo mật NDA trước khi bước vào đàm phán chuyên sâu. Hợp đồng NDA xác định rõ phạm vi tài liệu mật và mức phạt vi phạm cụ thể. Tiết lộ bí mật kinh doanh sẽ dẫn đến trách nhiệm bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế. Biện pháp này tạo dựng môi trường đàm phán an toàn cho các doanh nghiệp công nghệ và sáng tạo.
III. Chế tài xử lý vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng thường gặp
Vi phạm nghĩa vụ trước khi ký kết sẽ kích hoạt các chế tài xử lý theo luật định. Hệ thống chế tài nhằm khôi phục lại tình trạng ban đầu của các bên bị thiệt hại. Pháp luật áp dụng các biện pháp từ phi vật chất đến bồi hoàn tài chính. Tùy thuộc vào mức độ lỗi và hậu quả thực tế, tòa án sẽ đưa ra phán quyết thích hợp. Chế tài không chỉ có ý nghĩa bù đắp thiệt hại mà còn mang tính răn đe mạnh mẽ. Mọi chủ thể vi phạm đều phải chịu trách nhiệm tương ứng trước pháp luật. Việc hiểu rõ các biện pháp xử lý giúp các bên thận trọng hơn trong từng bước đi. Đây là công cụ hữu hiệu để bảo đảm tính nghiêm minh của kỷ cương pháp luật dân sự.
3.1. Hậu quả hủy bỏ và tuyên bố hợp đồng vô hiệu do vi phạm
Khi một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ tiền hợp đồng, hợp đồng có thể bị tuyên bố vô hiệu. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ hành vi lừa dối, đe dọa hoặc nhầm lẫn do thông tin sai lệch. Giao dịch dân sự vô hiệu không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa các bên. Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận ban đầu. Nếu không thể hoàn trả bằng hiện vật thì phải quy đổi thành tiền để thanh toán. Bên có lỗi gây ra tình trạng vô hiệu phải bồi thường tổn thất cho bên kia. Chế tài này loại bỏ hoàn toàn các thỏa thuận bất công phát sinh từ sự gian dối.
3.2. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại tiền hợp đồng cho đối tác
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại tiền hợp đồng áp dụng khi có hành vi gây tổn thất tài chính cho đối tác. Thiệt hại được bồi thường bao gồm chi phí đi lại, tư vấn pháp lý và khảo sát dự án. Ngoài ra, bên bị hại còn có thể yêu cầu bồi thường chi phí cơ hội bị bỏ lỡ. Nguyên tắc xác định bồi thường dựa trên mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi sai phạm và thiệt hại. Bên yêu cầu bồi thường có nghĩa vụ chứng minh các khoản chi phí thực tế đã bỏ ra. Cơ chế này bảo vệ quyền lợi chính đáng và khôi phục niềm tin trong hoạt động kinh doanh. Tòa án sẽ xem xét kỹ lưỡng chứng từ hợp lệ để quyết định mức bồi thường thỏa đáng.
IV. Hành vi chấm dứt đàm phán trái pháp luật và trách nhiệm
Tự do hợp đồng cho phép các bên tự do bắt đầu và dừng đàm phán bất cứ lúc nào. Tuy nhiên, quyền tự do này bị giới hạn bởi chuẩn mực trung thực và công bằng. Hành vi chấm dứt đàm phán trái pháp luật xảy ra khi một bên tự ý rút lui mà không có lý do chính đáng. Sự rút lui đột ngột sau khi đã tạo dựng niềm tin chắc chắn sẽ bị coi là hành vi có lỗi. Pháp luật không cho phép việc lợi dụng thương lượng để thu thập thông tin của đối thủ rồi bỏ rơi họ. Hậu quả là bên vi phạm phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với mọi tổn thất đã gây ra. Nhận thức đúng về ranh giới này giúp các bên hành xử thận trọng và chuyên nghiệp hơn.
4.1. Nhận diện rủi ro trong giai đoạn đàm phán hợp đồng thương mại
Trong giai đoạn đàm phán hợp đồng, các bên phải đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý tiềm ẩn. Việc kéo dài thời gian thương lượng vô căn cứ gây lãng phí nguồn lực của đối tác. Rủi ro còn xuất hiện khi một bên đồng thời đàm phán với bên thứ ba một cách lén lút. Sự thiếu minh bạch về khả năng tài chính cũng dẫn đến nguy cơ đổ vỡ giao dịch. Doanh nghiệp cần lập biên bản ghi nhớ rõ ràng cho từng giai đoạn làm việc. Xác định lộ trình đàm phán cụ thể giúp nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường. Quản trị rủi ro tốt sẽ bảo vệ an toàn cho các chiến lược kinh doanh dài hạn.
4.2. Căn cứ xác định hành vi phá vỡ thương lượng bất hợp pháp
Cơ quan giải quyết tranh chấp dựa vào nhiều yếu tố để xác định hành vi phá vỡ thương lượng trái luật. Yếu tố đầu tiên là mức độ tiến triển của quá trình đàm phán giữa hai bên. Khi các điều khoản cơ bản đã được thống nhất, việc đơn phương chấm dứt sẽ bị xem xét nghiêm ngặt. Yếu tố thứ hai là lý do đưa ra cho việc dừng thương thảo có chính đáng hay không. Tòa án cũng đánh giá các hành vi tạo niềm tin giả tạo của bên chấm dứt. Bên gây ra hành vi trái luật phải bồi hoàn toàn bộ chi phí chuẩn bị của đối tác. Đánh giá khách quan giúp bảo vệ môi trường kinh doanh minh bạch và lành mạnh.
V. Hoàn thiện quy định về nghĩa vụ tiền hợp đồng ở Việt Nam
Hệ thống pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc điều chỉnh quan hệ tiền hợp đồng. Tuy nhiên, nhiều quy định hiện hành vẫn còn mang tính khái quát cao. Thiếu vắng các hướng dẫn thi hành chi tiết dẫn đến khó khăn khi áp dụng trong thực tiễn xét xử. Việc hoàn thiện khung pháp lý về nghĩa vụ tiền hợp đồng là yêu cầu cấp thiết của nền kinh tế thị trường. Cần bổ sung các quy tắc cụ thể về nghĩa vụ cung cấp thông tin và trách nhiệm bồi thường. Tiếp thu có chọn lọc các thông lệ quốc tế sẽ giúp lấp đầy các khoảng trống pháp lý. Điều này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư nước ngoài.
5.1. Thực tiễn áp dụng pháp luật trong các lĩnh vực đặc thù
Trong các lĩnh vực đặc thù như bảo hiểm, ngân hàng và bất động sản, nghĩa vụ tiền hợp đồng đóng vai trò then chốt. Bên cung cấp dịch vụ thường nắm giữ ưu thế vượt trội về thông tin và kinh nghiệm. Người tiêu dùng dễ rơi vào tình thế bất lợi nếu không được giải thích cặn kẽ các điều khoản. Thực tiễn xét xử cho thấy nhiều tranh chấp bảo hiểm phát sinh từ việc đại lý không giải thích rõ điều khoản loại trừ. Đối với hoạt động tín dụng, việc che giấu các mức phí phụ cũng gây tổn hại cho khách hàng. Pháp luật chuyên ngành cần có quy định siết chặt nghĩa vụ minh bạch thông tin của bên bán.
5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ bên yếu thế giao kết
Bảo vệ bên yếu thế trong đàm phán là mục tiêu quan trọng của luật dân sự hiện đại. Cần quy định rõ ràng nghĩa vụ giải thích hợp đồng mẫu của các doanh nghiệp lớn. Tòa án cần áp dụng linh hoạt nguyên tắc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng khi xảy ra vi phạm. Ngoài ra, việc quy định mức bồi thường thiệt hại tối thiểu sẽ răn đe hiệu quả các hành vi vi phạm. Cơ chế hỗ trợ pháp lý miễn phí cho người yếu thế cũng cần được mở rộng. Nâng cao nhận thức pháp luật cho cộng đồng giúp người dân tự bảo vệ quyền lợi chính đáng. Những giải pháp này tạo tiền đề xây dựng môi trường giao dịch công bằng và bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI ĐỖ THỊ HOA ĐỀ TÀI NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG VÀ HẬU QUẢ PHÁP LÝ DO VI PHẠM NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI ĐỖ THỊ HOA ĐỀ TÀI NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG VÀ HẬU QUẢ PHÁP LÝ DO VI PHẠM NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Luật dân sự và Tố tụng dân sự Mã số: 938.03 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Phạm Văn Tuyết HÀ NỘI i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng được trích dẫn đúng theo quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này.
Tác giả luận án Đỗ Thị Hoa ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.v PHẦN A - MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài luận án.
Kết cấu của luận án.9 PHẦN B - TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Nhận xét và đánh giá những vấn đề có liên quan đến nội dung của đề tài luận án. Hướng phát triển nội dung đề tài.51 PHẦN C – NỘI DUNG CÁC CHƯƠNG.53 CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG VÀ HẬU QUẢ PHÁP LÝ DO VI PHẠM NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG.
Khái quát về giai đoạn tiền hợp đồng. Khái niệm về giai đoạn tiền hợp đồng. Đặc điểm của giai đoạn tiền hợp đồng. Nguyên tắc điều chỉnh của pháp luật đối với giai đoạn tiền hợp đồng.
Khái quát về nghĩa vụ tiền hợp đồng. Khái niệm nghĩa vụ tiền hợp đồng. Đặc điểm của nghĩa vụ tiền hợp đồng. Cơ sở phát sinh nghĩa vụ tiền hợp đồng.
Phân biệt nghĩa vụ trong hợp đồng và nghĩa vụ tiền hợp đồng. Quan điểm của một số quốc gia trên thế giới về nghĩa vụ tiền hợp đồng. Khái quát về hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng. Khái niệm hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng.
Các loại hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng.95 KÊT LUẬN CHƯƠNG 1.98 CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT HIỆN HÀNH VỀ NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG VÀ HẬU QUẢ PHÁP LÝ DO VI PHẠM NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG. Thực trạng pháp luật về nghĩa vụ tiền hợp đồng. Nghĩa vụ cung cấp thông tin. Nghĩa vụ bảo mật thông tin.3 Nghĩa vụ của các bên trong đề nghị giao kết hợp đồng.
Nghĩa vụ của các bên trong chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng. Thực trạng pháp luật về hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng. Hợp đồng vô hiệu. Hủy hợp đồng, chấm dứt hợp đồng.
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại.131 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.136 CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN THỰC HIỆN VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG VÀ HẬU QUẢ PHÁP LÝ DO VI PHẠM NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG. Thực tiễn thực hiện pháp luật về nghĩa vụ tiền hợp đồng trong một số lĩnh vực và hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng. Thực tiễn thực hiện pháp luật về nghĩa vụ tiền hợp đồng trong một số lĩnh vực. Thực tiễn thực hiện pháp luật về hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng.
Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng. Yêu cầu của việc hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng.167 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.180 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT NGUYÊN NGHĨA BLDS Bộ luật Dân sự BLLĐ Bộ luật Lao động BMBH Bên mua bảo hiểm BTTH Bồi thường thiệt hại PAVIE Bộ luật châu Âu về hợp đồng CISG Công ước Liên Hợp Quốc về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế DNBH Doanh nghiệp bảo hiểm ĐLBH Đại lý bảo hiểm HĐBH Hợp đồng bảo hiểm HĐBHNT Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ HĐNH Hoạt động ngân hàng HĐTD Hoạt động tín dụng KDBH Kinh doanh bảo hiểm NTD Người tiêu dùng PBPL Phổ biến pháp luật PECL Bộ Nguyên tắc luật hợp đồng Châu Âu PEICL Bộ nguyên tắc của Luật Hợp đồng bảo hiểm Châu Âu PICC Bộ qui tắc về hợp đồng thương mại quốc tế TCTD Tổ chức tín dụng TNDS Trách nhiệm dân sự TNTHĐ Trách nhiệm tiền hợp đồng 1 PHẦN A - MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Hợp đồng là một phương tiện pháp luật, thể hiện sự thỏa thuận của các bên làm xác lập, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ pháp lý nhằm đạt đến những mục tiêu nhất định.
Hợp đồng được giao kết, thực hiện phải dựa trên ý chí tự do, tự nguyện của các bên. Bản hợp đồng được thiết lập hợp pháp thì có hiệu lực như pháp luật đối với các bên. Đây chính là yêu cầu mang tính bản chất của hiệu lực hợp đồng (pacta sunt servanda)1. Tuy nhiên, bên cạnh nguyên tắc nền tảng là trung thực, thiện chí thì nguyên tắc hiệu lực của hợp đồng đã tỏ ra không phải là một nguyên tắc tuyệt đối.
Đặc biệt, trong bối cảnh khi các hợp đồng ngày càng trở nên phức tạp, tranh chấp có thể xảy ra ngay trong giai đoạn đàm phán hợp đồng (hay còn gọi là giai đoạn tiền hợp đồng) thì nguyên tắc trung thực, thiện chí không chỉ đặt ra trong quá trình thực hiện hợp đồng mà còn chi phối ngay cả trong giai đoạn đàm phán. Tuy nhiên, việc ghi nhận nguyên tắc này cũng như giai đoạn tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng chưa có sự thống nhất trong các hệ thống pháp luật khác nhau. 1 https://iuscogens-vie.org/2018/09/09/96-nguyen-tac-pacta-sunt-servanda/, truy cập ngày 20/10/2021 2 Trong hệ thống Common law, các bên trong giai đoạn đàm phán hợp đồng không có nghĩa vụ tuân theo nguyên tắc trung thực, thiện chí đối với bên còn lại. Do đó, họ được hưởng quyền tự do hoàn toàn trong việc rút khỏi đàm phán mà không phải chịu trách nhiệm đối với chi phí của các bên còn lại, trách nhiệm chỉ phát sinh khi hợp đồng được giao kết.
Một ngoại lệ của sự tự do đàm phán này là thuyết promissory estoppel (hạn chế rút lại lời hứa)2. Lý thuyết này bảo vệ bên đàm phán có niềm tin hợp lý về việc các bên sẽ đạt đến thỏa thuận cuối cùng. Trái với hệ thống Common law, nguyên tắc trung thực, thiện chí thể hiện qua khái niệm trách nhiệm tiền hợp đồng được áp dụng tại nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới, đặc biệt là các nước theo hệ thống theo hệ thống Civil law. Culpa in contrahendo – một hình thức của trách nhiệm tiền hợp đồng – là một phần quan trọng trong luật hợp đồng và nghĩa vụ ngoài hợp đồng 3.
Trách nhiệm tiền hợp đồng yêu cầu các bên thương lượng trên cơ sở nguyên tắc trung thực, thiện chí trong quá trình đàm phán hợp đồng. Có sự ảnh hưởng không nhỏ từ các nước thuộc hệ thống pháp luật Civil law, các nhà lập pháp của Việt Nam đã luôn coi trọng nguyên tắc trung thực, thiện chí trong việc điều chỉnh các quan hệ dân sự. Tại Điều 3 của BLDS 2015 quy định về trung thực, thiện chí như sau:“Cá nhân, pháp nhân phải xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của mình một cách thiện chí, trung thực”. Quy định khẳng định nguyên tắc trung thực, thiện chí tồn tại trong giai đoạn xác lập quyền, nghĩa vụ dân sự đóng vai trò là nền tảng cho việc đặt ra nghĩa vụ của các bên trong giai đoạn tiền hợp đồng.
2 Nhà pháp luật Việt – Pháp (2019), Các thuật ngữ hợp đồng thông dụng, NXB pháp luật Việt - Pháp, Hà Nội, tr. 3 Nhà pháp luật Việt – Pháp (2019), Các thuật ngữ hợp đồng thông dụng, NXB pháp luật Việt - Pháp, Hà Nội, tr. 3 Quy định tại Điều 387 BLDS 2015 về nghĩa vụ thông tin trong giao kết hợp đồng chính là quy định trực tiếp của nguyên tắc trung thực, thiện chí trong giai đoạn tiền hợp đồng. Có thể thấy, nguyên tắc trung thực được biểu hiện qua nghĩa vụ cung cấp thông tin “ảnh hưởng đến việc giao kết”; còn nguyên tắc thiện chí được biểu hiện qua nghĩa vụ bảo mật thông tin “không sử dụng thông tin bí mật cho mục đích riêng hoặc mục đích trái pháp luật”.
Việc quy định về hậu quả pháp lý là bồi thường thiệt hại của bên vi phạm tại khoản 3 Điều 387 đã góp phần đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong giai đoạn tiền hợp đồng. Qua các BLDS, nhận thấy hệ thống pháp luật dân sự của Việt Nam đã luôn coi trọng nguyên tắc trung thực, thiện chí và luôn khẳng định đây là nghĩa vụ quan trọng và cơ bản của các bên khi tham gia các quan hệ dân sự. Mặc dù, trong BLDS 2015 đã tồn tại một nghĩa vụ thành văn, thể hiện nguyên tắc này tại Điều 387. Tuy nhiên, BLDS 2015 vẫn chưa đưa ra quy định rõ ràng và minh bạch về nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng.
4 Sự thiếu vắng các quy định cụ thể về nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng sẽ dẫn đến không có cơ sở pháp lý rõ ràng giải quyết hậu quả pháp lý phát sinh nếu có hành vi xâm phạm quyền, nghĩa vụ của các chủ thể trong giai đoàn tiền hợp đồng. Trên thực tế, hợp đồng có thể không được giao kết vì lí do nào đó, đặc biệt nếu một trong các bên cho rằng việc hợp đồng không được giao kết là hoàn toàn do lỗi của bên còn lại, thì các vấn đề sẽ nảy sinh như: (i) Các bên đã thực sự thiện chí trong quá trình đàm phán hay chưa và có hay không nghĩa vụ bắt buộc các bên phải thiện chí ngay khi đàm phán?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Hoa (n.d.). Nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/nghia-vu-tien-hop-dong-va-hau-qua-phap-ly-do-vi-pham
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý khi vi phạm. Phân tích sâu sắc, làm rõ các quy định pháp luật liên quan.
Luận án "Nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội.
Luận án "Nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm" thuộc chuyên ngành Luật dân sự và Tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.