Luận án Tiến sĩ Luật: Sở hữu trí tuệ theo Hiệp định CPTPP của Nguyễn Khắc Chinh
"Phân tích quyền sở hữu trí tuệ theo CPTPP. Nghiên cứu các quy định và tác động của hiệp định đối với sở hữu trí tuệ ở Việt Nam và các nước tham gia."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cam kết sở hữu trí tuệ trong CPTPP và chuẩn mực mới
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Khắc Chinh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cam kết sở hữu trí tuệ trong CPTPP và chuẩn mực mới
Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương thiết lập một khung khổ pháp lý hiện đại. Các cam kết sở hữu trí tuệ trong CPTPP đóng vai trò then chốt đối với thương mại quốc tế. Hiệp định định hình lại các chuẩn mực bảo hộ tài sản trí tuệ toàn cầu. Toàn bộ các quy tắc bắt buộc hướng đến việc gia tăng bảo đảm quyền cho chủ sở hữu sáng chế, nhãn hiệu và quyền tác giả. Mức độ bảo hộ vượt qua các quy định truyền thống của WTO. Sự chuyển dịch này tạo ra nhiều cơ hội thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Đồng thời, các nghĩa vụ mới cũng đặt ra thách thức lớn đối với việc cân bằng lợi ích công cộng. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn thực thi cam kết giúp định hình lộ trình sửa đổi luật pháp phù hợp cho các quốc gia thành viên đang phát triển.
1.1. Khung lý luận và tiêu chuẩn bảo hộ TRIPS plus mới
Hệ thống quy định CPTPP được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn bảo hộ TRIPS-plus với nhiều yêu cầu khắt khe hơn hiệp định TRIPS của WTO. Các quốc gia thành viên phải nâng cao thời hạn bảo hộ độc quyền và mở rộng phạm vi đối tượng được bảo hộ. Cơ chế tự động hóa thủ tục đăng ký và giải quyết tranh chấp được tối ưu hóa. Quy chuẩn mới yêu cầu các nước thành viên thu hẹp các trường hợp ngoại lệ giới hạn quyền. Mức độ bảo hộ cao bảo vệ tối đa thành quả đầu tư công nghệ của các tập đoàn đa quốc gia. Tuy nhiên, sự gia tăng này tạo áp lực lớn lên quyền tiếp cận tri thức và y tế cộng đồng tại các nước đang phát triển. Việc thích ứng đòi hỏi cải cách lập pháp sâu rộng và đồng bộ.
1.2. Quy mô và cấu trúc Chương 18 Hiệp định CPTPP
Chương 18 hiệp định CPTPP là một trong những chương có dung lượng đồ sộ và phức tạp nhất trong toàn bộ văn kiện hiệp định. Chương này bao quát toàn diện từ quyền tác giả, nhãn hiệu, sáng chế đến các biện pháp thực thi tư pháp và biên giới. Cấu trúc chương phân chia rõ ràng trách nhiệm của các cơ quan quản lý và tòa án quốc gia. Một số điều khoản có hiệu lực ngay khi hiệp định có hiệu lực. Một số nghĩa vụ phức tạp khác được áp dụng lộ trình chuyển tiếp linh hoạt theo thỏa thuận đình chỉ điều khoản. Cấu trúc phân tầng giúp các thành viên có thêm thời gian chuẩn bị nguồn lực kỹ thuật và sửa đổi luật pháp nội địa mà không làm gián đoạn dòng chảy thương mại.
II. Chương 18 Hiệp định CPTPP về nhãn hiệu chỉ dẫn địa lý
Bảo hộ nhãn hiệu và chỉ dẫn địa lý là trọng tâm trong chiến lược phát triển thương mại hàng hóa và dịch vụ theo CPTPP. Các quy định đặt mục tiêu chống gian lận thương mại và bảo vệ danh tiếng sản phẩm trên thị trường toàn cầu. Hiệp định mở rộng đáng kể phạm vi đối tượng được công nhận là nhãn hiệu hàng hóa. Quy trình thẩm định, công bố đơn và giải quyết phản đối đơn đăng ký được minh bạch hóa tối đa. Sự tương tác giữa các dấu hiệu phân biệt đòi hỏi một cơ chế pháp lý rõ ràng nhằm loại bỏ nguy cơ trùng lặp hoặc xung đột quyền. Các tiêu chuẩn này buộc các cơ quan đăng ký sở hữu trí tuệ phải nâng cấp năng lực tra cứu và công nghệ thông tin.
2.1. Cơ chế bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống và âm thanh
Hiệp định CPTPP chính thức thừa nhận bảo hộ đối với các loại nhãn hiệu phi truyền thống nhằm đáp ứng xu hướng kinh doanh số hóa. Các quốc gia thành viên không được từ chối bảo hộ nhãn hiệu chỉ vì lý do nhãn hiệu đó không nhìn thấy được bằng mắt thường. Nhãn hiệu âm thanh và mùi hương trở thành đối tượng bảo hộ tiềm năng trên thị trường thương mại. Nhãn hiệu âm thanh bắt buộc phải được chấp nhận đăng ký nếu đáp ứng khả năng phân biệt sản phẩm hoặc dịch vụ. Đối với nhãn hiệu mùi hương, các quốc gia được khuyến khích nỗ lực tối đa để từng bước xây dựng quy chuẩn tiếp nhận đơn. Quy định này đòi hỏi hệ thống mô tả dữ liệu âm thanh và cơ sở dữ liệu mẫu vật phải được hiện đại hóa toàn diện.
2.2. Mối quan hệ giữa chỉ dẫn địa lý và nhãn hiệu chi tiết
Mối quan hệ giữa chỉ dẫn địa lý và nhãn hiệu được CPTPP xử lý thông qua nguyên tắc nộp đơn đầu tiên và sự minh bạch tuyệt đối. Hiệp định thiết lập thủ tục phản đối và hủy bỏ hiệu lực chỉ dẫn địa lý nếu có xung đột với nhãn hiệu đã được bảo hộ trước đó. Các bên liên quan có quyền tiếp cận thông tin đăng ký chỉ dẫn địa lý một cách công khai và bình đẳng. Quy trình thẩm định phải xác định rõ ranh giới giữa tên gọi chung theo tập quán và chỉ dẫn địa lý được bảo hộ độc quyền. Cơ chế này ngăn chặn hành vi lạm dụng tên gọi xuất xứ để triệt tiêu nhãn hiệu hợp pháp của doanh nghiệp khác. Sự minh bạch giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của cả nông sản địa phương và thương hiệu quốc tế.
III. Bảo hộ sáng chế và dữ liệu thử nghiệm trong CPTPP
Lĩnh vực sáng chế và thông tin bí mật thương mại ghi nhận những tiêu chuẩn bảo hộ khắt khe nhất trong CPTPP. Quy định hướng tới việc thúc đẩy đổi mới công nghệ và khuyến khích doanh nghiệp rót vốn nghiên cứu phát triển. Hiệp định đưa ra các chuẩn mực nhằm bảo vệ thành quả khoa học trong các ngành công nghiệp thâm dụng vốn như dược phẩm và nông nghiệp công nghệ cao. Quy trình cấp bằng độc quyền sáng chế được đặt dưới các mốc thời gian xử lý nghiêm ngặt. Những quy định này đòi hỏi cơ quan sáng chế phải tăng cường hiệu suất làm việc để tránh làm phát sinh nghĩa vụ bồi hoàn thời gian. Khung pháp lý này tạo đòn bẩy cho công nghệ cao nhưng cũng đòi hỏi các nước chuẩn bị phương án kiểm soát giá độc quyền.
3.1. Cơ chế bù đắp thời hạn bảo hộ sáng chế do chậm trễ
Nghĩa vụ bù đắp thời hạn bảo hộ sáng chế áp dụng khi quá trình cấp bằng hoặc cấp phép lưu hành dược phẩm bị chậm trễ bất hợp lý từ phía cơ quan nhà nước. Nếu cơ quan sáng chế mất quá nhiều năm để cấp văn bằng mà không do lỗi của người nộp đơn, chủ bằng sáng chế có quyền yêu cầu kéo dài thời gian bảo hộ. Đối với dược phẩm, sự chậm trễ trong khâu cấp phép lưu hành cũng được bù đắp thời hạn tương ứng. Quy định này bảo đảm nhà đầu tư thu hồi vốn nghiên cứu và phát triển sản phẩm thuốc mới. Tuy nhiên, việc kéo dài thời gian bảo hộ độc quyền có nguy cơ làm chậm thời điểm gia nhập thị trường của các loại thuốc gốc giá rẻ, gây áp lực lên chi phí y tế công cộng.
3.2. Bảo hộ dữ liệu thử nghiệm nông hóa phẩm và dược phẩm
Quy định bảo hộ dữ liệu thử nghiệm nông hóa phẩm và dược phẩm đặt ra thời hạn độc quyền đối với các hồ sơ dữ liệu an toàn và hiệu quả. Các tổ chức kinh doanh khác không được phép sử dụng dữ liệu thử nghiệm bí mật của người nộp đơn đầu tiên để xin cấp phép lưu hành trong thời hạn quy định. Thời hạn bảo vệ độc quyền dữ liệu nông hóa phẩm và dược phẩm mới kéo dài từ 5 năm đến 10 năm tùy theo từng loại sản phẩm. Cơ chế này độc lập hoàn toàn với việc sản phẩm có được cấp bằng sáng chế hay không. Quy tắc bảo mật thông tin thử nghiệm ngăn chặn hành vi cạnh tranh không lành mạnh và bảo vệ tài sản thông tin vô hình của doanh nghiệp phát minh.
IV. Thực thi quyền sở hữu trí tuệ và trách nhiệm của ISP
Các điều khoản thực thi trong CPTPP thiết lập hệ thống chế tài nghiêm khắc nhằm răn đe mọi hành vi xâm phạm quyền. Hiệp định kết hợp chặt chẽ giữa biện pháp dân sự, hành chính, hình sự và kiểm soát hải quan tại biên giới. Cơ quan tư pháp được trao thẩm quyền áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời và phạt bồi thường thiệt hại mang tính trừng phạt. Môi trường kỹ thuật số nhận được sự quan tâm đặc biệt với các quy định xử lý vi phạm bản quyền trực tuyến. Các quy định chặt chẽ giúp bảo vệ nền kinh tế số an toàn và nâng cao niềm tin của các nhà sáng tạo nội dung. Đồng thời, các quy tắc này đòi hỏi hệ thống tư pháp phải được đào tạo chuyên sâu về tội phạm công nghệ cao.
4.1. Trách nhiệm của nhà cung cấp dịch vụ Internet ISP
Quy định về trách nhiệm của nhà cung cấp dịch vụ internet ISP tạo ra cơ chế cân bằng giữa bảo vệ bản quyền và phát triển hạ tầng mạng. Các ISP được hưởng quy chế bến an toàn pháp lý để miễn trừ trách nhiệm bồi thường nếu đáp ứng các điều kiện luật định. Khi nhận được thông báo vi phạm hợp lệ từ chủ sở hữu quyền, ISP phải nhanh chóng gỡ bỏ hoặc vô hiệu hóa quyền truy cập vào nội dung xâm phạm. Ngược lại, người đăng tải nội dung cũng được quyền gửi phản thông báo nếu cho rằng tài liệu của mình là hợp pháp. Cơ chế thông báo và gỡ bỏ đòi hỏi các nền tảng trực tuyến phải xây dựng hệ thống tiếp nhận và xử lý khiếu nại minh bạch, tự động và nhanh chóng.
4.2. Kiểm soát biên giới và xử lý hình sự đối với vi phạm
Biện pháp kiểm soát biên giới theo CPTPP trao quyền chủ động cho cơ quan hải quan trong việc tạm dừng làm thủ tục đối với hàng hóa nghi ngờ giả mạo. Hải quan có quyền can thiệp ngay cả đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu hoặc hàng quá cảnh mà không cần đơn yêu cầu trước từ chủ sở hữu quyền. Về mặt hình sự, hiệp định yêu cầu xử lý hình sự đối với các hành vi xâm phạm quyền tác giả và nhãn hiệu có quy mô thương mại. Việc xử lý không chỉ áp dụng với mục đích thu lợi nhuận mà còn bao gồm cả các hành vi gây thiệt hại nghiêm trọng cho chủ thể quyền. Hệ thống chế tài nghiêm khắc này nâng cao đáng kể năng lực phòng chống buôn lậu và sản xuất hàng giả xuyên biên giới.
V. Nội luật hóa cam kết CPTPP và giải pháp thực thi tại VN
Quá trình thực hiện CPTPP đặt ra yêu cầu cấp bách đối với việc cải cách thể chế và khung pháp lý tại Việt Nam. Việc nội luật hóa cam kết CPTPP đòi hỏi sự rà soát toàn diện Luật Sở hữu trí tuệ và các văn bản hướng dẫn thi hành. Các cơ quan quản lý nhà nước phải vừa đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế cao, vừa duy trì sự ổn định cho sản xuất kinh doanh trong nước. Nhiều đạo luật mới đã được Quốc hội ban hành để kịp thời cụ thể hóa các nghĩa vụ hội nhập. Bên cạnh việc sửa đổi luật, công tác nâng cao năng lực thực thi và nhận thức xã hội giữ vai trò quyết định. Sự phối hợp liên ngành chặt chẽ là chìa khóa bảo đảm các cam kết được vận hành thực chất và hiệu quả.
5.1. Quá trình nội luật hóa cam kết CPTPP ở hệ thống luật
Việt Nam đã tiến hành sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ năm 2019 và năm 2022 để nội luật hóa cam kết CPTPP một cách bài bản. Hệ thống pháp luật đã bổ sung quy định bảo hộ nhãn hiệu âm thanh và quy trình hủy bỏ hiệu lực nhãn hiệu do không sử dụng. Cơ chế đền bù thời hạn sáng chế do chậm trễ cấp phép lưu hành dược phẩm đã được đưa vào luật chính thức. Khung pháp lý về bảo vệ quyền tác giả trên không gian mạng và trách nhiệm pháp lý của nhà mạng cũng được hoàn thiện chi tiết. Các quy định chuyển tiếp được tận dụng hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước. Quá trình lập pháp đã tạo tiền đề pháp lý vững chắc cho hội nhập kinh tế sâu rộng.
5.2. Giải pháp hoàn thiện chính sách và tổ chức thực thi
Để tối ưu hóa lợi ích từ hiệp định, các cơ quan chức năng cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp thực thi. Hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về sở hữu công nghiệp cần được số hóa toàn diện để rút ngắn thời gian thẩm định đơn đăng ký. Đội ngũ thẩm phán và thanh tra chuyên ngành cần được đào tạo chuyên sâu về các dạng vi phạm công nghệ cao và nhãn hiệu phi truyền thống. Doanh nghiệp trong nước cần được hỗ trợ xây dựng chiến lược quản trị tài sản trí tuệ và ứng phó với các tranh chấp quốc tế. Sự liên kết giữa viện nghiên cứu, trường đại học và khu vực sản xuất cần được thúc đẩy thông qua các chính sách thương mại hóa sáng chế. Việc thực thi đồng bộ sẽ biến thách thức cam kết thành động lực đổi mới sáng tạo quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN KHẮC CHINH QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ THEO HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC TOÀN DIỆN VÀ TIẾN BỘ XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG (CPTPP) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN KHẮC CHINH QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ THEO HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC TOÀN DIỆN VÀ TIẾN BỘ XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG (CPTPP) Ngành : Luật Kinh tế Mã số : 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Mai Thanh HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, ví dụ và trích dẫn trong luận án đảm bảo độ tin cậy, chính xác và trung thực được thu thập từ các nguồn khác nhau. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Khắc Chinh LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của các thầy cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và người thân. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Lê Mai Thanh – Người đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo, động viên, và đóng góp ý kiến cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Xin gửi lời cảm ơn đến Lãnh đạo Học viện Khoa học xã hội, các thầy cô ở Khoa Luật, Học viện Khoa học xã hội đã chỉ bảo, góp ý, hỗ trợ tôi rất nhiều trong việc tìm kiếm tư liệu cũng như nâng cao phương pháp, kỹ năng viết luận án.
Xin gửi lời cảm ơn đến Lãnh đạo Trường Đại học Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội đã động viên, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình hoàn thiện luận án này. Xin cảm ơn các thầy cô và anh chị em là đồng nghiệp tại Khoa Luật Quốc tế, Trường Đại học Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, đã cổ vũ, hỗ trợ cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn đồng hành, tiếp sức cho tôi vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Khắc Chinh MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài.2 Đánh giá tình hình nghiên cứu và các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu làm rõ .3 Cơ sở lý thuyết, câu hỏi nghiên cứu và giả thiết nghiên cứu. 29 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 34 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ VÀ NỘI DUNG THỎA THUẬN VỀ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ THEO CÁC HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO THẾ HỆ MỚI .1 Lý luận về quyền sở hữu trí tuệ và yêu cầu bảo hộ theo các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới .2 Khái quát về Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương và nội dung thoả thuận bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. 58 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
70 Chương 3: THỰC TRẠNG THỰC HIỆN CAM KẾT VỀ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ THEO HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC TOÀN DIỆN VÀ TIẾN BỘ XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG VÀ NGHĨA VỤ THỰC HIỆN CAM KẾT ĐỐI VỚI VIỆT NAM .1 Thực trạng các cam kết về quyền sở hữu trí tuệ theo Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương .2 Các nghĩa vụ thực hiện và thực trạng thực hiện các cam kết về quyền sở hữu trí tuệ theo Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương của Việt Nam. 77 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 107 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THỰC HIỆN CÁC CAM KẾT VỀ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ THEO HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC TOÀN DIỆN VÀ TIẾN BỘ XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG .1 Phương hướng thực hiện các cam kết về quyền sở hữu trí tuệ theo Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương .2 Giải pháp thực hiện các cam kết về quyền sở hữu trí tuệ theo Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương. 117 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.
141 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 144 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACTA Anti-Counterfeiting Trade Agreement Hiệp định thương mại Chống hàng giả Bộ KH&CN Bộ Khoa học và Công nghệ Bộ VHTTDL Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ccTLD Country code top-level domain Tên miền cao cấp mã quốc gia CODA The Content Overseas Distribution Association Hiệp hội phân phối nội dung ở nước ngoài của Nhật Bản COV Copyright Office of Vietnam Cục bản quyền tác giả Việt Nam CPTPP The Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương EVFTA EU- Vietnam Free Trade Agreement Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu âu FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do Hiệp ước Budapest Treaty on the International Recognition Budapest of the Deposit of Microorganisms for the Purposes of Patent Procedure Hiệp ước Budapest về sự công nhận quốc tế đối với việc nộp lưu chủng vi sinh nhằm tiến hành các thủ tục về sáng chế ICANN Internet Corporation for Assigned Names and Numbers Tổ chức quản lý tên miền quốc tế KCC The Korea Copyright Commission Ủy ban Bản quyền tác giả Hàn Quốc PCT The Patent Cooperation Treaty Hiệp ước Hợp tác Sáng chế QLQ Quyền liên quan QTG Quyền tác giả RCEP Regional Comprehensive Economic Partnership Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực SHCN Sở hữu công nghiệp SHTT Sở hữu trí tuệ Thỏa ước La- Hague Agreement Concerning the International Hay Registration of Industrial Designs Thoả ước La-hay về đăng ký quốc tế kiểu dáng công nghiệp TPP The Trans-Pacific Partnership Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương TRIPS The Agreement on Trade-Related Aspects of Intellectual Property Rights Hiệp định về các khía cạnh liên quan tới thương mại của quyền Sở hữu trí tuệ UDRP Uniform Domain-Name Dispute-Resolution Policy Chính sách giải quyết tên miền thống nhất VCPMC Vietnam Center for Protection of Music Copyright Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam WCT WIPO Copyright Treaty Hiệp ước về Quyền tác giả của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới WIPO World Intellectual Property Organization – WIPO Tổ chức sở hữu trí tuệ Thế giới WPPT WIPO Performances and Phonograms Treaty Hiệp ước về Biểu diễn và bản ghi âm của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ là một trong những trụ cột của thương mại toàn cầu trong khuôn khổ của Tổ chức thương mại thế giới (WTO). Mục tiêu của chính sách bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ nhằm khuyến khích sáng tạo, cân bằng quyền của chủ sở hữu với lợi ích của cộng đồng, và tiếp cận thị trường hợp lý.
Tuy nhiên, tác động của việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ không giống nhau bởi trình độ phát triển của nền kinh tế cũng như văn hóa ứng xử của các chủ thể trong thị trường là khác nhau. Chính sách pháp luật về quyền sở hữu trí tuệ của Việt Nam chịu ảnh hưởng từ quá trình hợp tác, hội nhập kinh tế quốc tế thông qua các thời kì nhất định. Đầu tiên, có thể kể đến Hiệp định thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ được ký kết tháng 7 năm 2000, đây là Hiệp định bao gồm nội dung bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ chặt chẽ với phần lớn nội dung dựa theo Hiệp định về các khía cạnh thương mại của quyền sở hữu trí tuệ (TRIPS). Năm 2007, Việt Nam chính thức trở thành thành viên WTO năm 2007 với nghĩa vụ tuân thủ các quy định của Hiệp định TRIPS và trong những năm gần đây là ký kết một số Hiệp định thương mại tự do (FTAs) thế hệ mới bao gồm Hiệp định thương mại tự do Liên minh châu Âu – Việt Nam (EVFTA); Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP); và đặc biệt là Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) với 11 quốc gia thành viên.
Hiệp định CPTPP là quá trình nỗ lực đàm phán của mười một quốc gia thành viên hiệp định bao gồm: Việt Nam, Úc, Brunei, Nhật Bản. Malaysia, Chi lê, Canada, Mexico, Singapore, Peru và New Zealand. Về cơ bản, Hiệp định CPTPP bao gồm 30 chương và 9 phụ lục, trong đó đáng chú ý là chương 18 về Sở hữu trí tuệ. Hiệp định CPTPP xác định chính sách bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ ở mức độ sâu và rộng hơn các điều ước quốc tế trước đó bao gồm 1 cả Hiệp định TRIPS.
Mục tiêu của chính sách bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) trong Hiệp định CPTPP nhằm: (i) Nâng cao chính sách bảo hộ cũng như cân bằng giữa việc bảo hộ và thực thi quyền; (ii) Khuyến khích các sản phẩm chứa quyền sở hữu trí tuệ; (iii) Tập trung xử lý các vi phạm liên quan đến hàng giả mạo, hàng nhái, hoặc chiếm đoạt bí mật kinh doanh; (iv) Tính minh bạch, sự rõ ràng, và hiệu quả của hệ thống nộp đơn và đăng ký sáng chế, nhãn hiệu được chú trọng; (v) Thúc đẩy sự phát triển và tiếp cận thuốc mới và thuốc thông thường; (vi) Kiến tạo thể chế cho công nghệ số, trong đó có nội dung sáng tạo; (vii) Ngăn ngừa sự mở rộng bảo hộ chỉ dẫn địa lý, có biện pháp bảo hộ quyền của chủ sở hữu nhãn hiệu đã có trước và các quy định về việc sử dụng khái niệm thông thường. Vốn là hình mẫu của Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, Hiệp định CPTPP đã đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe về tính minh bạch của chính sách pháp luật liên quan đến quyền SHTT, điều này đòi hỏi các quốc gia thành viên cần có sự sửa đổi, bổ sung nhằm đảm bảo tương thích với các quy định của hiệp định này, trong đó có Việt Nam. Mặc dù, Việt Nam đã thực thi Hiệp định TRIPS và các nghĩa vụ bảo hộ quyền SHTT theo các điều ước quốc tế khác, tuy nhiên, trên thực tế việc bảo hộ và thực thi quyền SHTT ở Việt Nam còn nhiều hạn chế, hiệu lực của hệ thống về bảo hộ và thực thi quyền SHTT còn nhiều bất cập, tính minh bạch và sự nghiêm minh trong thực thi luật còn tồn tại nhiều vấn đề.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Khắc Chinh (2023). Sở hữu trí tuệ theo CPTPP: Luận án Tiến sĩ Luật [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/so-huu-tri-tue-theo-cptpp-luan-an-tien-si-luat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sở hữu trí tuệ theo CPTPP: Luận án Tiến sĩ Luật" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phân tích quyền sở hữu trí tuệ theo CPTPP. Nghiên cứu các quy định và tác động của hiệp định đối với sở hữu trí tuệ ở Việt Nam và các nước tham gia."
Luận án "Sở hữu trí tuệ theo CPTPP: Luận án Tiến sĩ Luật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Sở hữu trí tuệ theo CPTPP: Luận án Tiến sĩ Luật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sở hữu trí tuệ theo CPTPP: Luận án Tiến sĩ Luật" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Sở hữu trí tuệ theo CPTPP: Luận án Tiến sĩ Luật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sở hữu trí tuệ theo CPTPP: Luận án Tiến sĩ Luật" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sở hữu trí tuệ theo CPTPP: Luận án Tiến sĩ Luật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.