Luận án thạc sĩ pháp luật về lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam - Phạm Thị Đoan Trang

Luận án tiến sĩ pháp luật nghiên cứu lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam, đánh giá khung pháp lý và đề xuất hoàn thiện.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

80

Thời gian đọc

12 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Pháp luật về lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam
Số trang:
80 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Pháp luật về lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam

Pháp luật điều chỉnh việc tuyển dụng nhân sự quốc tế giữ vai trò then chốt. Nền kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu rộng. Nhu cầu sử dụng nhân sự chất lượng cao từ nước ngoài tăng nhanh. Nhà nước ban hành hệ thống quy phạm pháp luật chặt chẽ. Hệ thống này vừa bảo vệ cơ hội việc làm của công dân trong nước. Hệ thống này vừa tạo thuận lợi cho doanh nghiệp thu hút chuyên gia quốc tế. Các văn bản pháp lý quy định rõ tiêu chuẩn chuyên môn và vị trí công việc. Người sử dụng lao động phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện pháp luật. Doanh nghiệp cần cập nhật thường xuyên các văn bản hướng dẫn mới nhất. Việc này hạn chế tối đa rủi ro pháp lý trong quản lý nhân sự. Hệ thống pháp luật lao động nước ngoài bao gồm nhiều cấp độ văn bản. Các điều ước quốc tế song phương và đa phương cũng có hiệu lực điều chỉnh trực tiếp. Việc hiểu đúng tinh thần pháp luật giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Quá trình quản lý lao động nước ngoài trở nên minh bạch và hiệu quả hơn.

1.1. Căn cứ pháp lý theo Bộ luật Lao động 2019

Bộ luật Lao động 2019 là văn bản pháp lý nền tảng điều chỉnh quan hệ lao động. Chương XI của bộ luật này dành riêng cho lao động là công dân nước ngoài. Quy định pháp luật xác định rõ phạm vi áp dụng và đối tượng điều chỉnh. Công dân nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải đủ 18 tuổi trở lên. Họ phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Họ phải có trình độ chuyên môn, kỹ thuật và kinh nghiệm làm việc phù hợp. Họ phải có đủ sức khỏe theo quy định của Bộ Y tế. Họ không phải là người đang trong thời gian chấp hành hình phạt. Họ không có án tích chưa được xóa theo luật pháp. Bộ luật Lao động 2019 khẳng định nguyên tắc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động. Đồng thời, bộ luật quy định nghĩa vụ tuân thủ pháp luật sở tại của chuyên gia nước ngoài. Các tổ chức sử dụng lao động phải chịu trách nhiệm pháp lý nếu vi phạm.

1.2. Điểm mới tại Nghị định 152 2020 NĐ CP và Nghị định 70 2023 NĐ CP

Nghị định 152/2020/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết việc quản lý lao động nước ngoài. Nghị định này quy định cụ thể về chuyên gia, lao động kỹ thuật và giám đốc điều hành. Sau đó, Chính phủ ban hành Nghị định 70/2023/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung nhiều điểm quan trọng. Nghị định 70/2023/NĐ-CP đơn giản hóa hồ sơ chứng minh kinh nghiệm làm việc. Văn bản này mở rộng điều kiện công nhận chuyên gia và nhà quản lý. Quy trình nộp hồ sơ chuyển dịch mạnh mẽ sang hình thức trực tuyến. Thủ tục hành chính được rút ngắn thời gian xử lý. Việc phân cấp thẩm quyền giải quyết hồ sơ trở nên rõ ràng hơn. Doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc tiếp cận các hướng dẫn tuyển dụng. Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP tạo hành lang pháp lý thông thoáng. Các quy định mới vừa đảm bảo kiểm soát an ninh lao động, vừa tạo môi trường kinh doanh minh bạch.

II. Thủ tục chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài

Thủ tục báo cáo nhu cầu sử dụng nhân sự nước ngoài là bước bắt buộc đầu tiên. Doanh nghiệp không thể tự ý tuyển dụng chuyên gia quốc tế khi chưa có phê duyệt. Mục tiêu của quy định là ưu tiên nguồn nhân lực trong nước. Cơ quan quản lý nhà nước sẽ xem xét tính cấp thiết của vị trí công việc. Doanh nghiệp phải chứng minh nhân sự trong nước chưa đáp ứng được yêu cầu. Chỉ khi nhân sự nội địa không đủ tiêu chuẩn, vị trí đó mới được duyệt tuyển người nước ngoài. Việc đăng ký nhu cầu phải được thực hiện đúng thời hạn quy định. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch nhân sự hàng năm rõ ràng. Kế hoạch này giúp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo tính hợp pháp. Thực hiện đúng bước chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài tạo tiền đề thuận lợi cho các bước tiếp theo.

2.1. Quy trình báo cáo giải trình nhu cầu tuyển dụng

Quy trình báo cáo giải trình yêu cầu doanh nghiệp chuẩn bị văn bản chi tiết. Văn bản cần nêu rõ chức danh công việc, số lượng và trình độ yêu cầu. Doanh nghiệp phải giải trình lý do không thể tuyển dụng người Việt Nam cho vị trí đó. Theo quy định mới, doanh nghiệp phải thông báo tuyển dụng người Việt Nam trước. Thông báo này được đăng tải trên Cổng thông tin điện tử của Trung tâm dịch vụ việc làm. Thời gian đăng tuyển công khai tối thiểu là 15 ngày. Nếu không tuyển được người Việt Nam, doanh nghiệp mới tiến hành nộp hồ sơ giải trình. Hồ sơ giải trình bao gồm mẫu văn bản chuẩn và các tài liệu chứng minh kèm theo. Nội dung giải trình phải logic, thuyết phục và trung thực. Việc giải trình chuẩn xác giúp doanh nghiệp tránh việc bị từ chối hồ sơ nhiều lần.

2.2. Thời hạn nộp hồ sơ và cơ quan có thẩm quyền phê duyệt

Doanh nghiệp phải nộp hồ sơ giải trình trước ít nhất 15 ngày kể từ ngày dự kiến sử dụng lao động. Thẩm quyền chấp thuận thuộc về Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội hoặc Sở Lao động - Thương binh và Xã hội cấp tỉnh. Đối với doanh nghiệp nằm trong khu công nghiệp, Ban quản lý các khu công nghiệp có thẩm quyền thụ lý nếu được ủy quyền. Cơ quan quản lý sẽ phản hồi kết quả trong thời hạn 10 ngày làm việc. Kết quả được ban hành dưới dạng văn bản chấp thuận hoặc không chấp thuận. Trường hợp không chấp thuận, cơ quan nhà nước sẽ nêu rõ lý do bằng văn bản. Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao tiến độ hồ sơ trên cổng dịch vụ công trực tuyến. Nhận được văn bản chấp thuận là điều kiện tiên quyết để xin cấp giấy phép tiếp theo.

III. Cấp mới giấy phép lao động cho người nước ngoài hợp pháp

Giấy phép lao động là văn bản pháp lý bắt buộc đối với người nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Văn bản này do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp. Giấy phép ghi rõ thông tin người lao động, doanh nghiệp sử dụng và vị trí làm việc. Làm việc không có giấy phép lao động là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Cả người lao động và doanh nghiệp đều phải chịu chế tài xử phạt nặng. Người lao động nước ngoài có thể bị trục xuất khỏi lãnh thổ Việt Nam. Doanh nghiệp có thể bị xử phạt vi phạm hành chính lên tới hàng chục triệu đồng. Do đó, quy trình xin cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài cần được chuẩn bị kỹ lưỡng. Mọi hồ sơ giấy tờ từ nước ngoài phải được hợp pháp hóa lãnh sự theo đúng quy định.

3.1. Điều kiện cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài

Để được cấp giấy phép, nhân sự nước ngoài phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn luật định. Người lao động phải có bằng cấp đại học hoặc tương đương trở lên. Đồng thời, họ phải có ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí dự kiến. Đối với lao động kỹ thuật, yêu cầu tối thiểu là đào tạo 1 năm và 3 năm kinh nghiệm. Hồ sơ cần có phiếu lý lịch tư pháp được cấp trong vòng 6 tháng. Giấy khám sức khỏe phải do bệnh viện có thẩm quyền cấp theo danh mục quy định. Ảnh chân dung phải chụp đúng kích thước và phông nền theo tiêu chuẩn. Bản sao hộ chiếu còn thời hạn theo quy định pháp luật. Doanh nghiệp nộp hồ sơ trước ít nhất 15 ngày kể từ ngày người lao động dự kiến bắt đầu làm việc.

3.2. Các trường hợp được miễn giấy phép lao động theo luật

Pháp luật quy định một số trường hợp được miễn giấy phép lao động. Chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn của công ty trách nhiệm hữu hạn có giá trị góp vốn đạt mức quy định. Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần với mức góp vốn hợp lệ. Trưởng văn phòng đại diện hoặc dự án của tổ chức quốc tế tại Việt Nam. Luật sư nước ngoài đã được cấp giấy phép hành nghề luật sư tại Việt Nam. Người nước ngoài kết hôn với người Việt Nam và sinh sống trên lãnh thổ Việt Nam. Chuyên gia vào Việt Nam làm việc dưới 30 ngày và không quá 3 lần trong một năm. Dù thuộc diện miễn giấy phép, doanh nghiệp vẫn phải làm thủ tục xác nhận miễn giấy phép lao động. Thủ tục này được thực hiện trước ít nhất 10 ngày trước ngày bắt đầu làm việc.

IV. Hợp đồng lao động có thời hạn với người nước ngoài chuẩn

Sau khi nhận giấy phép lao động, hai bên phải tiến hành ký kết văn bản giao kết. Quan hệ lao động với chuyên gia quốc tế có nhiều điểm đặc thù riêng biệt. Pháp luật bắt buộc hợp đồng phải được lập bằng văn bản. Nội dung hợp đồng phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của pháp luật Việt Nam. Hợp đồng lao động có thời hạn với người nước ngoài là hình thức bắt buộc duy nhất. Hai bên không được phép ký kết loại hợp đồng không xác định thời hạn. Mức lương và các chế độ đãi ngộ phải được ghi rõ ràng. Điều kiện làm việc, thời giờ làm việc và nghỉ ngơi phải đảm bảo theo quy định. Hợp đồng lao động sau khi ký phải được gửi bản sao về cơ quan cấp phép để lưu trữ theo dõi.

4.1. Nguyên tắc giao kết hợp đồng lao động có thời hạn với người nước ngoài

Nguyên tắc cốt lõi là thời hạn hợp đồng không được vượt quá thời hạn giấy phép lao động. Hai bên có thể thỏa thuận giao kết nhiều lần hợp đồng lao động có thời hạn. Quy định này khác biệt so với người lao động mang quốc tịch Việt Nam. Ngôn ngữ của hợp đồng phải bao gồm tiếng Việt. Hai bên có thể sử dụng thêm tiếng nước ngoài nếu cần thiết. Trong trường hợp có sự khác biệt về giải thích, bản tiếng Việt sẽ được ưu tiên áp dụng. Hợp đồng phải quy định chi tiết về quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. Các thỏa thuận về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và thuế thu nhập cá nhân cần minh bạch. Việc tuân thủ nguyên tắc giao kết hợp đồng giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả hai bên khi xảy ra tranh chấp.

4.2. Thủ tục cấp thẻ tạm trú cho người lao động nước ngoài

Sau khi ký hợp đồng và có giấy phép, người lao động cần làm thủ tục cư trú hợp pháp. Thẻ tạm trú cho người lao động nước ngoài là giấy tờ chứng minh quyền cư trú có thời hạn. Ký hiệu thẻ tạm trú cho người lao động có giấy phép là LĐ1 hoặc LĐ2. Thời hạn của thẻ tạm trú được cấp theo thời hạn của giấy phép lao động. Hồ sơ xin cấp thẻ nộp tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh công an cấp tỉnh. Hồ sơ bao gồm tờ khai theo mẫu, hộ chiếu gốc, giấy phép lao động và văn bản bảo lãnh của doanh nghiệp. Thời gian xử lý hồ sơ thông thường là 5 ngày làm việc. Sở hữu thẻ tạm trú giúp chuyên gia nước ngoài thuận tiện xuất nhập cảnh mà không cần xin visa nhiều lần.

V. Gia hạn và quản lý thời hạn giấy phép lao động chính xác

Quản lý thời hạn giấy phép là công tác quan trọng trong quản trị nhân sự quốc tế. Giấy phép lao động hết hạn sẽ làm chấm dứt ngay lập tức tính hợp pháp của quan hệ lao động. Doanh nghiệp cần thiết lập quy trình theo dõi thời hạn chặt chẽ. Việc này giúp chủ động trong việc làm thủ tục gia hạn kịp thời. Thời hạn giấy phép lao động được cấp tối đa không quá 2 năm. Khi sắp hết hạn, nếu có nhu cầu tiếp tục sử dụng lao động, doanh nghiệp phải xin gia hạn. Thủ tục gia hạn đòi hỏi sự chuẩn bị sớm về hồ sơ và thủ tục phê duyệt nhu cầu. Quản lý lỏng lẻo thời hạn giấy phép lao động có thể dẫn đến việc vi phạm pháp luật ngoài ý muốn.

5.1. Quy định về thời hạn giấy phép lao động tối đa

Pháp luật quy định thời hạn giấy phép lao động được cấp theo thời hạn của một trong các trường hợp luật định. Thời hạn này không vượt quá 2 năm cho mỗi lần cấp. Cụ thể, thời hạn có thể căn cứ theo hợp đồng lao động dự kiến ký kết. Thời hạn có thể căn cứ theo thời hạn của thỏa thuận đối tác hoặc hợp đồng kinh tế. Thời hạn cũng có thể phụ thuộc vào văn bản cử người lao động sang Việt Nam công tác. Giấy phép lao động chỉ được gia hạn 01 lần với thời hạn tối đa là 2 năm tiếp theo. Nếu sau khi hết thời hạn gia hạn mà doanh nghiệp vẫn muốn sử dụng lao động, doanh nghiệp phải làm thủ tục cấp mới giấy phép lao động theo quy trình từ đầu.

5.2. Hồ sơ và quy trình gia hạn giấy phép lao động

Quy trình gia hạn giấy phép lao động phải được thực hiện trước khi giấy phép hết hạn ít nhất 5 ngày nhưng không quá 45 ngày. Doanh nghiệp cần chuẩn bị văn bản đề nghị gia hạn theo mẫu quy định. Kèm theo đó là giấy phép lao động đã được cấp còn thời hạn tối thiểu 5 ngày. Doanh nghiệp phải có văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài mới được cấp cho kỳ gia hạn. Người lao động phải cung cấp giấy khám sức khỏe mới và ảnh chụp đúng tiêu chuẩn. Hồ sơ nộp tại cơ quan quản lý lao động có thẩm quyền. Thời gian xử lý hồ sơ gia hạn là 5 ngày làm việc. Nhận giấy phép gia hạn thành công, doanh nghiệp tiếp tục ký hợp đồng lao động mới và gia hạn thẻ tạm trú tương ứng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ pháp luật về lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (80 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM THỊ ĐOAN TRANG PHÁP LUẬT VỀ LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI LÀM VIỆC CÓ THỜI HẠN TẠI VIỆT NAM Ngành: Luật kinh tế Mã số: 8380107 LUẬN VĂN THẠC SỸ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS LÊ MAI THANH HÀ NỘI, 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận văn là trung thực, do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Mai Thanh.Vì vậy tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về công trình nghiên cứu của mình. Học viên Phạm Thị Đoan Trang luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn này, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Lê Mai Thanh, người đã chỉ bảo và hướng dẫn tôi tận tình trong suốt quá trình nghiên cứu đề tài này. Xin cám ơn Ban giám hiệu, Ban đào tạo sau đại học, các thầy, cô thuộc khoa luật Kinh tế - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội và Nhân văn đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thiện Luận văn.

Xin chân thành cảm ơn tập thể Lãnh đạo Phòng Việc làm - An toàn lao động thuộc Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Thành phố Hồ Chí Minh và Ban Giám đốc trung tâm ngoại ngữ Liên Lục Địa (ICLC), nơi tôi đang công tác, đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và thực hiện Luận văn. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 05 tháng 3 năm 2019 Học viên Phạm Thị Đoan Trang luan an MỤC LỤC Danh mục các chữ viết tắt. i Chương 1: LÝ LUẬN PHÁP LUẬT VỀ LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI LÀM VIỆC CÓ THỜI HẠN. Khái quát chung lao động nước ngoài làm việc có thời hạn và nhu cầu điều chỉnh pháp luật.

Khái niệm và đặc điểm pháp luật về lao động nước ngoài làm việc có thời hạn. Nội dung pháp luật về lao động nước ngoài làm việc có thời hạn. Nguồn pháp luật về lao động nước ngoài làm việc có thời hạn. 20 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI LÀM VIỆC CÓ THỜI HẠN TẠI VIỆT NAM.

Thực trạng pháp luật về tuyển dụng lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam. Thực trạng pháp luật về quyền và nghĩa vụ lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam. Thực trạng pháp luật quản lý, thanh tra và xử lý lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam. 44 Chương 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI LÀM VIỆC CÓ THỜI HẠN TẠI VIỆT NAM.

Phương hướng hoàn thiện pháp luật về lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện pháp luật đối với lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam. 68 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 69 luan an Danh mục các chữ viết tắt Chữ viết tắt Nội dung đầy đủ ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái CPTPP Bình Dương EPC Tổng thầu Hợp đồng, thiết kế, cung ứng FDI Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài FTA Hiệp định thương mại tự do HĐLĐ Hợp đồng lao động LĐNN Lao động nước ngoài LĐ-TB&XH Lao động - Thương binh và Xã hội NNN Người nước ngoài QLNN Quản lý nhà nước UBND Ủy ban nhân dân luan an luan an Mở đầu 1.

Tính cấp thiết của đề tài Hội nhập kinh tế quốc tế giúp các quốc gia xích lại gần nhau hơn trong sự hợp tác cùng có lợi nhưng cũng khiến các quốc gia phải đối mặt với nhiều thách thức. Trong xu thế đó, cùng với dòng di chuyển của hàng hóa và vốn, di chuyển lao động là điều không tránh khỏi. Người nước ngoài đến Việt Nam làm việc có thời hạn không phải là điều mới mẻ và đã có nhiều văn bản pháp luật điều chỉnh đối tượng này. Bộ luật Lao động được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 18 tháng 6 năm 2012 đã có những quy định riêng cho một số loại lao động đặc thù, trong đó có lao động nước ngoài tại Việt Nam.

Hướng dẫn thực hiện Bộ luật Lao động là những nghị định, thông tư được sửa đổi, bổ sung và thay thế nhiều lần cho phù hợp với tình hình thực tế. Tuy nhiên, tình hình kinh tế - xã hội và thực trạng lao động của Việt Nam luôn thay đổi, trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế khu vực và thế giới, đặc biệt khi Việt Nam tham gia Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương, Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Liên minh Châu Âu (đã được phê chuẩn) khiến Việt Nam phải chịu sự ràng buộc với những cam kết của mình. Một tất yếu xảy ra khi chúng ta chưa chuẩn bị tốt cho cuộc hội nhập quốc tế là các văn bản pháp luật điều chỉnh những vấn đề phát sinh sau hội nhập. Một khối lượng lớn lao động nước ngoài vào Việt Nam làm việc có thời hạn dưới nhiều hình thức nhưng các văn bản pháp luật hiện hành chưa bao quát hết những vấn đề mà thực tiễn đòi hỏi.

Chính vì vậy, pháp luật lao động về người lao động nước ngoài tại Việt Nam được sửa đổi, bổ sung và thay thế nhiều lần nhưng vẫn còn nhiều bất cập, việc thực hiện các quyđịnh đó lại chưa nghiêm túc trên phạm vi cả nước, từ người lao động, chủ sử dụng lao động đến những cơ quan quản lý nhà nước về lao động. 1 luan an Từ tình hình trên, học viên mạnh dạn lựa chọn đề tài “Pháp luật về lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam” làm luận văn thạc sĩ của mình, với mong muốn góp phần vào việc hoàn thiện pháp luật đối với lao động nước ngoài làm việc có thời hạnở nước ta. Tình hình nghiên cứu Nghiên cứu pháp luật về điều kiện đối với lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam là một đề tài khá mới mẻ trên cả bình diện lý luận và thực tiễn. Đã có một số bài báo và một vài công trình nghiên cứu về vấn đề này, như: - Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ (2005), “Bảo hiểm xã hội đối với lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam”, của Vụ Bảo hiểm xã hội, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.[48] - Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ (2005), “Vấn đề di chuyển thể nhân trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế”, của Vụ Hợp tác quốc tế, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.[49] - “Một số vấn đề pháp lý về người nước ngoài đến làm việc tại Việt Nam” của TS.

Lưu Bình Nhưỡng đăng tải trên Tạp chí Luật học, Số 9/2009; Công trình này đã nghiên cứu một số vấn đề lý luận về lao động nước ngoài, một số hạn chế khi sử dụng lao động nước ngoài tại Việt Nam.[38] - “Quyền của người lao động di trú (Công ước của Liên hiệp quốc và những văn kiện quan trọng của ASEAN)” của Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội, NXB Hồng Đức, Hà Nội, 2010. Công trình đề cập đến quyền của người lao động di trú, thực trạng quyền của người lao động di trú.[34] - Luận văn Thạc sỹ luật học (2011),“Pháp luật về sử dụng lao động nước ngoài tại Việt Nam”, tác giả Trần Thu Hiền, Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2011. Công trình này đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về sử dụng lao động nước ngoài tại Việt Nam, thực trạng pháp luật về sử dụng lao 2 luan an động nước ngoài tại Việt Nam và các giải pháp hoàn thiện pháp luật về sử dụng lao động nước ngoài tại Việt Nam.[31] - “Thực trạng sử dụng lao động nước ngoài trong các doanh nghiệp” của ThS. Nguyễn Thị Thu Hương và ThS.

Nguyễn Thị Bích Thúy đăng tải trên Tạp chí Lao động và Xã hội, số 462/2013. Công trình này đề cập đến thực tiễn sử dụng lao động nước ngoài tại Việt Nam trong các doanh nghiệp và đề xuất một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng lao động nước ngoài tại Việt Nam.[32] - Luận văn Thạc sỹ luật học (2018),“Pháp luật về quyền của người lao động Việt Nam làm việc bất hợp pháp tại nước ngoài”, tác giả Đỗ Thị Quỳnh Trang, Đại học Luật, Đại học Huế năm 2018. Công trình đề cập đến vấn đề lý luận về bảo vệ quyền của lao động di trú, thực trạng pháp luật về bảo vệ quyền của lao động di trú và các giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền của lao động di trú.[45] Tuy nhiên, những công trình nghiên cứu đó chủ yếu tiếp cận vấn đề từ khía cạnh xã hội mà chưa quan tâm nhiều đến khía cạnh pháp lý hoặc chỉ tập trung một vấn đề nhỏ về lao động nước ngoài tại Việt Nam. Do vậy, có thể nói rằng, đề tài “Pháp luật về lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam”sẽ có thể kế thừa những kết quả nghiên cứu đã công bố nhưng sẽ phải tiến hành với mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu riêng không mang tính trùng lặp.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu là: Hoàn thiện pháp luật về lao động nước ngoài làm việc cơ thời hạn tại Việt Nam. 3 luan an Nhiệm vụ nghiên cứu là: - Phân tích và làm sáng tỏ lý luận pháp luật và đánh giá thực tiễn áp dụng các quy định pháp luật về lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam. - Đề xuất phương hướng và giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện pháp luật về lao động nước ngoài làm việc có thời hạntại Việt Nam, cũng như áp dụng có hiệu quả chúng trong thực tiễn đời sống. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu: - Về nội dung: Luận văn tập trung nghiên cứu pháp luật về lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam, loại trừ các đối tượng lao động nước ngoài khác như nhóm lao động bất hợp pháp cũng như nhóm di cư và sinh sống lâu dài tại Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Đoan Trang (2019). Pháp luật về lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/phap-luat-ve-lao-dong-nuoc-ngoai-lam-viec-co-thoi-han-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật về lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ pháp luật nghiên cứu lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam, đánh giá khung pháp lý và đề xuất hoàn thiện.

Luận án "Pháp luật về lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Pháp luật về lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật về lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.

Luận án "Pháp luật về lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật về lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam" có 80 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật về lao động nước ngoài làm việc có thời hạn tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter