Luận án pháp điển hóa: Phân tích so sánh mô hình pháp điển hóa trên thế giới và đề xuất cho Việt Nam
Pháp điển hóa nghiên cứu lý luận phân tích so sánh các mô hình pháp điển hóa điển hình trên thế giới. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả pháp điển hóa.
Số trang
221
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Pháp điển hóa Yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền
Xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là một chủ trương lớn. Chủ trương này đã được ghi nhận trong các nghị quyết của Đảng. Hiến pháp năm 2013 cũng thể chế hóa các quy định này. Để xây dựng Nhà nước pháp quyền, một hệ thống pháp luật hoàn thiện là yếu tố cần thiết. Ngày 24/5/2005, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 48-NQ/TW. Nghị quyết này về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020. Mục tiêu đề ra là xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, thống nhất, khả thi, công khai, minh bạch. Trọng tâm là hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Pháp luật đóng vai trò quan trọng trong quản lý xã hội, giữ vững ổn định chính trị. Nó cũng góp phần phát triển kinh tế, hội nhập quốc tế. Pháp luật xây dựng Nhà nước trong sạch, vững mạnh, thực hiện quyền con người và quyền công dân. Nghị quyết 48-NQ/TW cũng đặt ra yêu cầu tích cực đẩy mạnh công tác hệ thống hóa pháp luật. Vấn đề then chốt là chuyển trọng tâm sang hoạt động pháp điển hóa. Hoạt động này nhằm tạo ra nhiều bộ luật, đạo luật đảm bảo vai trò quản lý xã hội bằng pháp luật của Nhà nước.
1.1. Chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước
Việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là chủ trương lớn. Chủ trương này đã được ghi nhận trong các nghị quyết của Đảng. Hiến pháp năm 2013 cũng thể chế hóa các quy định này. Đây là mục tiêu chiến lược của quốc gia. Phát triển hệ thống pháp luật là nền tảng.
1.2. Hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam
Hệ thống pháp luật hoàn thiện là yếu tố cần thiết. Nó góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền. Nghị quyết số 48-NQ/TW của Bộ Chính trị đã ban hành ngày 24/5/2005. Nghị quyết này đề ra chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam. Mục tiêu đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 được xác định.
1.3. Vai trò quản lý xã hội của pháp luật
Mục tiêu chính là xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, thống nhất, khả thi. Hệ thống pháp luật phải công khai, minh bạch. Trọng tâm là hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Pháp luật góp phần quản lý xã hội, giữ vững ổn định chính trị. Phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế là những kết quả mong đợi. Pháp luật cũng xây dựng Nhà nước trong sạch, vững mạnh. Việc thực hiện quyền con người, quyền tự do, dân chủ của công dân được đảm bảo. Pháp điển hóa giúp hệ thống pháp luật trở nên minh bạch và dễ áp dụng hơn.
II. Thực trạng pháp luật Việt Nam Vấn đề tồn tại thách thức
Thực tế cho thấy, công tác hệ thống hóa pháp luật, đặc biệt là pháp điển hóa pháp luật đã có bước phát triển ban đầu. Một số văn bản quy phạm pháp luật đã được thống kê và lên danh mục. Một số văn bản quy phạm pháp luật khác đã được pháp điển hóa. Bên cạnh đó, các văn bản quy phạm pháp luật được sửa đổi, bổ sung và được Quốc hội thông qua ngày càng nhiều. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật Việt Nam đang đối mặt với nhiều tồn tại và thách thức lớn. Theo nghiên cứu, hệ thống pháp luật hiện hành đang rơi vào tình trạng “không đầy đủ, không rõ ràng, không cụ thể, không tương thích, không minh bạch, không tiên liệu trước, không hợp lý, không hiệu quả và không hiệu lực”. Số lượng văn bản quy phạm pháp luật được ban hành rất lớn. Nhiều chủ thể ban hành, nhiều hình thức văn bản quy phạm pháp luật tồn tại. Chưa có cơ sở dữ liệu văn bản quy phạm pháp luật nào tập hợp đầy đủ, đảm bảo chính xác và độ tin cậy cao. Các văn bản chưa được rà soát, phân loại, sắp xếp một cách hệ thống. Trong một số lĩnh vực pháp luật, số lượng văn bản được ban hành đạt mức độ “lạm phát”. Điều này vượt quá nhu cầu điều chỉnh và áp dụng pháp luật, làm cho hệ thống văn bản trở nên cồng kềnh. Những tồn tại trên đã ảnh hưởng đáng kể đến công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam.
2.1. Tình trạng không đầy đủ không rõ ràng
Hệ thống pháp luật Việt Nam đối mặt nhiều tồn tại. Nghiên cứu của Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế trung ương chỉ ra các vấn đề. Pháp luật hiện nay "không đầy đủ, không rõ ràng". Nó cũng "không cụ thể, không tương thích". Tình trạng "không minh bạch, không tiên liệu trước" còn tồn tại. Pháp luật được đánh giá "không hợp lý, không hiệu quả và không hiệu lực". Những yếu tố này cản trở sự phát triển.
2.2. Số lượng văn bản quy phạm pháp luật lớn
Số lượng văn bản quy phạm pháp luật được ban hành rất lớn. Nhiều chủ thể ban hành văn bản. Nhiều hình thức văn bản quy phạm pháp luật tồn tại. Số lượng văn bản tăng nhanh. Có sự "lạm phát" văn bản trong một số lĩnh vực pháp luật. Điều này vượt quá nhu cầu điều chỉnh. Hệ thống văn bản trở nên cồng kềnh, phức tạp. Pháp điển hóa là giải pháp để giảm bớt sự cồng kềnh này.
2.3. Thiếu cơ sở dữ liệu pháp luật tập trung
Chưa có cơ sở dữ liệu văn bản quy phạm pháp luật nào tập hợp đầy đủ. Cơ sở dữ liệu hiện có không đảm bảo chính xác và độ tin cậy cao. Các văn bản chưa được rà soát, phân loại, sắp xếp một cách hệ thống. Những tồn tại này ảnh hưởng lớn đến công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền. Công tác hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam cũng bị tác động nghiêm trọng.
III. Khung pháp lý pháp điển hóa Việt Nam Quy định triển khai
Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 đã xác định các tiêu chí cơ bản. Hệ thống pháp luật Việt Nam phải đồng bộ, khả thi, công khai, minh bạch. Các tiêu chí này phù hợp với yêu cầu xây dựng nền kinh tế thị trường và Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Để khắc phục thực trạng tồn tại, đồng thời thực hiện các nội dung của Nghị quyết số 48, Ủy ban Thường vụ Quốc hội đã thông qua Pháp lệnh Pháp điển hệ thống quy phạm pháp luật (Pháp lệnh Pháp điển) ngày 16/4/2012. Pháp lệnh Pháp điển được ban hành và chính thức có hiệu lực từ 01/7/2013. Văn bản này với những quy định khái quát về khái niệm, thẩm quyền, nội dung, hình thức, trình tự và thủ tục tiến hành pháp điển hóa ở Việt Nam hiện nay. Kế tiếp đó, ngày 27/6/2013 Chính phủ ban hành Nghị định số 63/2013/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Pháp điển. Đến ngày 29/4/2014, Bộ Tư pháp tiếp tục ban hành Thông tư số 13/2014/TT-BTP hướng dẫn thực hiện Pháp lệnh Pháp điển. Việc ban hành Pháp lệnh Pháp điển cùng các văn bản hướng dẫn thực hiện có ý nghĩa quan trọng. Chúng bước đầu tạo lập cơ sở pháp lý, tạo tiền đề cho việc tiến hành pháp điển hóa ở nước ta hiện nay. Nhu cầu nghiên cứu pháp điển hóa tại Việt Nam hiện nay càng trở nên thực sự cần thiết và cấp bách.
3.1. Pháp lệnh Pháp điển hệ thống quy phạm pháp luật
Để khắc phục thực trạng trên, Pháp lệnh Pháp điển đã được thông qua. Ủy ban Thường vụ Quốc hội đã thông qua văn bản này ngày 16/4/2012. Pháp lệnh Pháp điển có hiệu lực từ 01/7/2013. Văn bản này quy định khái quát về khái niệm pháp điển hóa. Nó cũng xác định thẩm quyền, nội dung, hình thức pháp điển hóa. Trình tự và thủ tục tiến hành pháp điển hóa tại Việt Nam được quy định rõ.
3.2. Quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Pháp điển
Kế tiếp Pháp lệnh Pháp điển, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 63/2013/NĐ-CP. Nghị định này quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Pháp điển. Ngày 29/4/2014, Bộ Tư pháp tiếp tục ban hành Thông tư số 13/2014/TT-BTP. Thông tư hướng dẫn thực hiện Pháp lệnh Pháp điển. Các văn bản này tạo thành một khung pháp lý vững chắc.
3.3. Tạo lập tiền đề cho công tác pháp điển hóa
Việc ban hành Pháp lệnh Pháp điển cùng các văn bản hướng dẫn có ý nghĩa quan trọng. Các văn bản này bước đầu tạo lập cơ sở pháp lý vững chắc. Chúng tạo tiền đề cho việc tiến hành pháp điển hóa ở Việt Nam. Nhu cầu nghiên cứu pháp điển hóa tại Việt Nam hiện nay càng trở nên cấp thiết. Cơ sở pháp lý này là bước tiến quan trọng cho hệ thống hóa pháp luật.
IV. Mục tiêu giá trị nghiên cứu pháp điển hóa toàn diện
Hệ thống hóa và pháp điển hóa pháp luật là một nhiệm vụ trọng tâm của Việt Nam hiện nay. Nó mang tính cấp bách cao. Việc tiếp tục nghiên cứu và đưa ra những kiến nghị là hết sức cần thiết. Mục tiêu là nhằm nâng cao chất lượng hoạt động pháp điển hóa tại Việt Nam. Nghiên cứu sâu giúp xác định những điểm mạnh và hạn chế của quy trình hiện tại. Từ đó, các giải pháp cải thiện được đề xuất một cách có cơ sở. Đề tài nghiên cứu "Pháp điển hóa - nghiên cứu lý luận, phân tích, so sánh các mô hình pháp điển hóa điển hình trên thế giới và kiến nghị đối với Việt Nam" có giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó cũng đưa ra những đề xuất khả thi cho thực tiễn pháp luật Việt Nam. Mục đích của luận án là nghiên cứu một cách toàn diện pháp điển hóa. Luận án phân tích lý luận và thực tiễn pháp điển hóa. Nó tập trung vào các mô hình pháp điển hóa điển hình trên thế giới. Sau đó, luận án rút ra những bài học kinh nghiệm quý giá. Những kinh nghiệm này có thể áp dụng hiệu quả cho Việt Nam. Nghiên cứu góp phần cải thiện hệ thống pháp luật.
4.1. Nhiệm vụ trọng tâm cấp bách hiện nay
Hệ thống hóa và pháp điển hóa pháp luật là nhiệm vụ trọng tâm. Đây là nhiệm vụ cấp bách của Việt Nam hiện nay. Công tác này cần được đẩy mạnh. Nó góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Việc thực hiện kịp thời là rất quan trọng.
4.2. Nâng cao chất lượng hoạt động pháp điển hóa
Việc tiếp tục nghiên cứu, đưa ra kiến nghị là hết sức cần thiết. Mục tiêu là nâng cao chất lượng hoạt động pháp điển hóa tại Việt Nam. Nghiên cứu sâu giúp xác định những điểm mạnh và hạn chế. Từ đó, các giải pháp cải thiện được đề xuất. Điều này đảm bảo tính khả thi của pháp điển hóa.
4.3. Giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc
Đề tài nghiên cứu "Pháp điển hóa - nghiên cứu lý luận, phân tích, so sánh các mô hình pháp điển hóa điển hình trên thế giới và kiến nghị đối với Việt Nam" có giá trị lớn. Nó mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học. Nó cũng đưa ra những đề xuất khả thi cho thực tiễn pháp luật Việt Nam. Luận án góp phần vào sự phát triển luật pháp.
V. So sánh mô hình pháp điển hóa toàn cầu Ý nghĩa
Nghiên cứu về pháp điển hóa không chỉ giới hạn trong phạm vi quốc gia. Việc phân tích và so sánh các mô hình pháp điển hóa điển hình trên thế giới là vô cùng cần thiết. Cách tiếp cận này giúp Việt Nam có cái nhìn đa chiều về các phương pháp thực hiện. Các cơ chế, quy trình, và kết quả của công tác pháp điển hóa ở các quốc gia khác nhau sẽ được xem xét kỹ lưỡng. Từ đó, Việt Nam có thể học hỏi những bài học kinh nghiệm quý báu. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp tránh được những sai lầm. Nó cũng giúp tối ưu hóa quy trình pháp điển hóa tại Việt Nam. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở để đánh giá hiệu quả của các mô hình khác nhau. Các yếu tố tác động đến sự thành công hay thất bại của pháp điển hóa sẽ được nhận diện. Đây là định hướng quan trọng cho sự phát triển của pháp điển hóa Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật chặt chẽ, đồng bộ và dễ tiếp cận hơn.
5.1. Phân tích mô hình pháp điển hóa điển hình
Nghiên cứu sẽ phân tích các mô hình pháp điển hóa điển hình trên thế giới. Việc này giúp hiểu rõ cơ chế, quy trình thực hiện. Các quốc gia khác đã áp dụng pháp điển hóa thành công. Cách tiếp cận, đặc điểm của từng mô hình được xem xét. Điều này tạo cơ sở cho việc đánh giá khách quan.
5.2. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế hiệu quả
Việc so sánh mô hình toàn cầu mang lại kinh nghiệm quý báu. Việt Nam có thể học hỏi những bài học thành công. Tránh những sai lầm mà các quốc gia khác đã gặp phải. Các yếu tố tác động đến hiệu quả pháp điển hóa được nhận diện. Việc này giúp tối ưu hóa quy trình pháp điển hóa trong nước.
5.3. Định hướng phát triển pháp điển hóa Việt Nam
Từ việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, định hướng được thiết lập. Định hướng này phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật chặt chẽ. Hệ thống này đồng bộ và dễ tiếp cận hơn. Điều này đóng góp vào sự phát triển pháp điển hóa quốc gia và hoàn thiện pháp luật.
VI. Kiến nghị nâng cao chất lượng pháp điển hóa Phương hướng
Nghiên cứu về pháp điển hóa có mục tiêu cuối cùng là đưa ra các kiến nghị cụ thể. Những kiến nghị này nhằm nâng cao chất lượng hoạt động pháp điển hóa tại Việt Nam. Các giải pháp sẽ được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc. Chúng kết hợp phân tích thực tiễn pháp luật Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế. Các đề xuất hướng tới việc cải thiện toàn diện quy trình pháp điển hóa. Điều này bao gồm việc cải tiến các bước thực hiện. Nâng cao năng lực của các chủ thể tham gia vào công tác pháp điển hóa cũng là trọng tâm. Việc ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại vào quá trình này cũng được xem xét. Mục đích là đảm bảo chất lượng và hiệu quả của các Bộ pháp điển được xây dựng. Các kiến nghị này không chỉ dừng lại ở việc cải thiện quy trình kỹ thuật. Chúng còn phục vụ mục tiêu lớn hơn là xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Hệ thống pháp luật Việt Nam sẽ ngày càng đồng bộ, minh bạch, khả thi và hiệu lực hơn. Điều này củng cố vai trò quản lý xã hội bằng pháp luật, đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước.
6.1. Đề xuất giải pháp cụ thể cho Việt Nam
Nghiên cứu sẽ đưa ra những kiến nghị cụ thể. Các kiến nghị này nhằm nâng cao chất lượng pháp điển hóa tại Việt Nam. Giải pháp được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn. Chúng cũng tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Việc này đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
6.2. Cải thiện hoạt động pháp điển hóa quốc gia
Các đề xuất hướng tới việc cải thiện toàn diện hoạt động pháp điển hóa. Điều này bao gồm cải tiến quy trình, nâng cao năng lực chủ thể thực hiện. Việc ứng dụng công nghệ thông tin cũng được xem xét. Chất lượng và hiệu quả của các Bộ pháp điển được ưu tiên. Điều này giúp hệ thống pháp luật dễ sử dụng hơn.
6.3. Đóng góp vào xây dựng Nhà nước pháp quyền
Kiến nghị được đưa ra nhằm phục vụ mục tiêu lớn. Đó là xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Hệ thống pháp luật Việt Nam sẽ ngày càng đồng bộ, minh bạch. Nó cũng khả thi và hiệu lực hơn. Điều này củng cố vai trò quản lý xã hội bằng pháp luật và nâng cao niềm tin của người dân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (221 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của việc thực hiện đề tài Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân là một chủ trương lớn đã được ghi nhận trong các nghị quyết của Đảng và được Nhà nước thể chế hóa trong các quy định của Hiến pháp năm 2013. Để xây dựng nhà nước pháp quyền thì cần phải có một hệ thống pháp luật hoàn thiện. Chính vì vậy, ngày 24/5/2005 Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 48- NQ/TW về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020, trong đó đề ra mục tiêu: “Xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật đồng bộ, thống nhất, khả thi, công khai, minh bạch, trọng tâm là hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân; đổi mới căn bản cơ chế xây dựng và thực hiện pháp luật; phát huy vai trò và hiệu lực của pháp luật để góp phần quản lý xã hội, giữ vững ổn định chính trị, phát triển kinh tế, hội nhập quốc tế, xây dựng Nhà nước trong sạch, vững mạnh, thực hiện quyền con người, quyền tự do, dân chủ của công dân, góp phần đưa nước ta trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại vào năm 2020.” [33] Cùng với việc đề ra mục tiêu, Nghị quyết số 48-NQ/TW của Bộ Chính trị “về chiến lược cải cách tư pháp từ nay đến năm 2020” đã đặt ra: Phải tích cực đẩy mạnh hơn nữa công tác hệ thống hóa pháp luật mà vấn đề then chốt là chuyển trọng tâm sang hoạt động pháp điển hóa nhằm tạo ra nhiều bộ luật, đạo luật đảm bảo vai trò quản lý xã hội bằng pháp luật của Nhà nước. Thực tế cho thấy, công tác hệ thống hóa pháp luật đặc biệt là pháp điển hóa pháp luật đã bước đầu phát triển, có một số văn bản quy phạm pháp luật được thống kê và lên danh mục, một số văn bản quy phạm pháp luật khác được pháp điển hóa.
Bên cạnh đó các văn bản quy phạm pháp luật được sửa đổi, bổ sung và được Quốc hội thông qua ngày càng nhiều. Theo thống kê của Cơ sở dữ liệu của Văn phòng Quốc hội, trong khoảng thời gian từ tháng 9/1945 cho đến đầu tháng 02/2009, tổng số văn bản quy phạm pháp luật được ban hành còn hiệu lực thi hành 1 là 19. Tuy nhiên, theo nghiên cứu của Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế trung ương, hệ thống pháp luật Việt Nam đang rơi vào tình trạng “không đầy đủ, không rõ ràng, không cụ thể, không tương thích, không minh bạch, không tiên liệu trước, không hợp lý, không hiệu quả và không hiệu lực” [31]. Hiện nay, số lượng văn bản quy phạm pháp luật được ban hành rất lớn; nhiều chủ thể ban hành, nhiều hình thức văn bản quy phạm pháp luật trong khi chưa có cơ sở dữ liệu văn bản quy phạm pháp luật nào tập hợp được đầy đủ, bảo đảm chính xác và độ tin cậy cao; các văn bản chưa được rà soát, phân loại, sắp xếp một cách hệ thống… Thậm chí, trong một số lĩnh vực pháp luật, số lượng văn bản được ban hành được đánh giá ở mức độ “lạm phát”, vượt quá nhu cầu điều chỉnh và áp dụng pháp luật đã làm cho hệ thống văn bản trở nên cồng kềnh.
Chính những tồn tại trên đã ảnh hưởng nhất định đến công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam. Từ những thực trạng nêu trên, Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 đã xác định các tiêu chí cơ bản của hệ thống pháp luật Việt Nam là đồng bộ, khả thi, công khai, minh bạch phù hợp với yêu cầu xây dựng nền kinh tế thị trường và Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Để khắc phục thực trạng trên đồng thời cũng nhằm thực hiện các nội dung mà Nghị quyết số 48 đặt ra, ngày 16/4/2012, Ủy ban Thường vụ Quốc hội đã thông qua Pháp lệnh Pháp điển hệ thống quy phạm pháp luật (Pháp lệnh Pháp điển). Pháp lệnh Pháp điển được ban hành và chính thức có hiệu lực từ 01/7/2013 với những quy định khái quát về khái niệm, thẩm quyền, nội dung, hình thức, trình tự và thủ tục tiến hành pháp điển hóa ở Việt Nam hiện nay.
Kế tiếp đó, ngày 27/6/2013 Chính phủ ban hành Nghị định số 63/2013/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Pháp điển và đến ngày 29/4/2014 Bộ Tư pháp tiếp tục ban hành Thông tư số 13/2014/TT-BTP hướng dẫn thực hiện Pháp lệnh Pháp điển. Như vậy, việc ban hành Pháp lệnh Pháp điển cùng các văn bản hướng dẫn thực hiện có ý nghĩa quan trọng, bước đầu tạo lập cơ sở pháp lý, tạo tiền đề cho việc tiến hành pháp điển hóa ở nước ta hiện nay. Xuất phát từ thực tế đó càng khẳng định nhu cầu thực sự cần thiết và cấp bách của việc nghiên cứu pháp điển ở Việt Nam hiện nay. 2 Như vậy, hệ thống hóa, pháp điển hóa pháp luật ở Việt Nam hiện nay là một nhiệm vụ trọng tâm, việc tiếp tục nghiên cứu và đưa ra những kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng hoạt động pháp điển hoá ở Việt Nam là hết sức cần thiết.
Từ thực tế này khẳng định, việc lựa chọn và nghiên cứu đề tài “Pháp điển hóa - nghiên cứu lý luận, phân tích, so sánh các mô hình pháp điển hóa điển hình trên thế giới và kiến nghị đối với Việt Nam” sẽ có giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của Luận án 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích của luận án là nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống lý luận về vấn đề pháp điển hóa và mô hình pháp điển hóa; việc tổ chức, thực hiện mô hình pháp điển hóa của các quốc gia điển hình trên thế giới và những kinh nghiệm đối với thực tiễn pháp điển hóa ở nước ta hiện nay; nghiên cứu thực trạng và giải pháp hoàn thiện mô hình pháp điển hóa ở Việt Nam hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Với mục đích nêu trên, Luận án cần phải thực hiện các nhiệm vụ sau: Một là: Kế thừa các vấn đề lý luận về pháp điển hóa mà các công trình của các nhà khoa học, các nhà nghiên cứu và các học giả đã giải quyết (như vấn đề khái niệm, đặc điểm, kết quả của pháp điển hóa).
Hai là: Trên cơ sở kế thừa một số nội dung đã được giải quyết, luận án sẽ tiếp tục làm sâu sắc thêm các vấn đề lý luận về pháp điển hóa như về nguyên tắc, điều kiện – tiền đề, các yếu tố ảnh hưởng của pháp điển hóa. Ba là: Luận án sẽ bổ sung thêm những vấn đề lý luận khác liên quan đến pháp điển hóa như lý thuyết mô hình pháp điển hóa, phác họa cấu trúc cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến việc thiết lập mô hình pháp điển hóa của một quốc gia. Bốn là: Luận án tập trung sâu vào việc nghiên cứu mô hình pháp điển của một số quốc gia điển hình trên thế giới. Đó là những nước tiêu biểu cho các hệ thống pháp luật lớn trên thế giới như Pháp, Đức, Hoa kỳ, Canada, Trung Quốc và Singapore.
Trên cơ sở nghiên cứu về mô hình cụ thể của các nước kể trên, tác giả sẽ có sự đối chiếu, so sánh để tìm ra tính ưu việt trong mỗi mô hình cụ thể, từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm vận dụng vào Việt Nam. 3 Năm là: Trên cơ sở phân tích, so sánh mô hình pháp điển điển hình trên thế giới, tác giả sẽ đi tìm hiểu, phân tích, làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn về pháp điển hóa ở Việt Nam hiện nay; đưa ra những kiến nghị để hoàn thiện mô hình pháp điển hóa ở Việt Nam hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Luận án nghiên cứu về pháp điển hóa của một số quốc gia trên thế giới và ở Việt Nam dưới góc độ pháp điển hóa đối với văn bản quy phạm pháp luật, không nghiên cứu pháp điển hóa đối với các loại nguồn của pháp luật khác như tập quán pháp, tiền lệ pháp hay án lệ.
Phạm vi nghiên cứu Về mặt không gian: Luận án tập trung nghiên cứu về các mô hình pháp điển hóa của một số nước điển hình trên thế giới và Việt Nam. Khái niệm “điển hình” luận án khai thác kết hợp dưới hai góc độ vừa là các quốc gia tiêu biểu của nhóm hệ thống pháp luật chính trên thế giới vừa là sự điển hình về phương thức pháp điển hóa cơ bản. Đó là Pháp, Đức - đại điện cho nhóm nước thuộc hệ thống pháp luật châu Âu lục địa (Civil Law); Hoa kỳ, Canada - đại điện cho nhóm nước thuộc hệ thống pháp luật Anh – Mỹ (Common Law); Trung Quốc - đại diện cho nhóm nước thuộc hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa; Singapore - đại diện cho nhóm nước thuộc các hệ thống pháp luật khác và Việt Nam. Về mặt thời gian: Luận án nghiên cứu về hoạt động pháp điển hóa của các quốc gia trong đời sống pháp lý thực tế hiện nay.
Tại Việt Nam, luận án tập trung nghiên cứu chủ yếu từ năm 1992 đến năm 2017; đặc biệt phân tích sâu sắc, chi tiết hơn giai đoạn từ khi Pháp lệnh Pháp điển hệ thống quy phạm pháp luật được ban hành cho đến hiện nay. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án Cơ sở phương pháp luận của luận án là chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả sử dụng những phương pháp chính như: phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh để lý giải những vấn đề lý luận 4 cơ bản, thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động pháp điển hóa ở Việt Nam hiện nay. Phương pháp duy vật biện chứng được sử dụng xuyên suốt trong luận án.
Các vấn đề thuộc nội dung của luận án được nghiên cứu với mối quan hệ tác động qua lại lẫn nhau trong một tổng thể và đặt trong điều kiện kinh tế - xã hội, nhu cầu và mục đích quản lý nhà nước. Phương pháp phân tích được sử dụng để xem xét, đánh giá cụ thể, sâu sắc các vấn đề lý luận về pháp điển hóa với các khía cạnh khác nhau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu pháp điển hóa: So sánh mô hình toàn cầu và kiến nghị Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Pháp điển hóa nghiên cứu lý luận phân tích so sánh các mô hình pháp điển hóa điển hình trên thế giới. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả pháp điển hóa.
Luận án "Nghiên cứu pháp điển hóa: So sánh mô hình toàn cầu và kiến nghị Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu pháp điển hóa: So sánh mô hình toàn cầu và kiến nghị Việt Nam" thuộc chuyên ngành Pháp luật. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Nghiên cứu pháp điển hóa: So sánh mô hình toàn cầu và kiến nghị Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu pháp điển hóa: So sánh mô hình toàn cầu và kiến nghị Việt Nam" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu pháp điển hóa: So sánh mô hình toàn cầu và kiến nghị Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.