Luận án: Pháp luật về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tố tụng hình sự ở Việt Nam hiện nay - Trường Đại học Luật
Luận án nghiên cứu pháp luật về hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự tại Việt Nam hiện nay, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
236
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng hợp tác quốc tế tố tụng hình sự Việt Nam
- Số trang:
- 236 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Phạm Văn Công
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng hợp tác quốc tế tố tụng hình sự Việt Nam
Tình hình quốc tế hiện tại có nhiều biến động. Tội phạm có tổ chức, xuyên quốc gia gia tăng về mức độ phức tạp. Các hoạt động phạm tội này gây hậu quả lớn, ảnh hưởng đến an ninh quốc gia, trật tự xã hội. Các loại hình tội phạm mới xuất hiện, như buôn bán người, ma túy, tội phạm công nghệ cao. Không một quốc gia nào có thể giải quyết các vấn đề này độc lập. Hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt để phòng chống tội phạm xuyên quốc gia. Toàn cầu hóa làm tăng sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia. Hoạt động tố tụng hình sự đòi hỏi sự phối hợp liên biên giới. Nhu cầu này trở nên cấp bách. Việt Nam cần tăng cường hợp tác quốc tế để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Hợp tác quốc tế cũng giúp bảo vệ an ninh, chủ quyền quốc gia. Thiếu hợp tác quốc tế sẽ cản trở quá trình điều tra, truy tố, xét xử tội phạm. Luận án tập trung phân tích sâu về pháp luật Việt Nam về hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự. Đề tài đánh giá thực trạng quy định pháp luật và hiệu quả thi hành. Mục tiêu là đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật hiện hành. Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế, đóng góp vào công tác phòng chống tội phạm xuyên quốc gia. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách luật hình sự.
1.1. Bối cảnh quốc tế và thách thức tội phạm xuyên quốc gia.
Tình hình quốc tế hiện tại có nhiều biến động. Tội phạm có tổ chức, xuyên quốc gia gia tăng về mức độ phức tạp. Các hoạt động phạm tội này gây hậu quả lớn, ảnh hưởng đến an ninh quốc gia, trật tự xã hội. Các loại hình tội phạm mới xuất hiện, như buôn bán người, ma túy, tội phạm công nghệ cao. Không một quốc gia nào có thể giải quyết các vấn đề này độc lập. Hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt để phòng chống tội phạm xuyên quốc gia.
1.2. Nhu cầu cấp thiết hợp tác tố tụng hình sự.
Toàn cầu hóa làm tăng sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia. Hoạt động tố tụng hình sự đòi hỏi sự phối hợp liên biên giới. Nhu cầu này trở nên cấp bách. Việt Nam cần tăng cường hợp tác quốc tế để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Hợp tác quốc tế cũng giúp bảo vệ an ninh, chủ quyền quốc gia. Thiếu hợp tác quốc tế sẽ cản trở quá trình điều tra, truy tố, xét xử tội phạm.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu đề tài.
Luận án tập trung phân tích sâu về pháp luật Việt Nam về hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự. Đề tài đánh giá thực trạng quy định pháp luật và hiệu quả thi hành. Mục tiêu là đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật hiện hành. Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế, đóng góp vào công tác phòng chống tội phạm xuyên quốc gia. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách luật hình sự.
II.Cơ sở lý luận pháp luật hợp tác tố tụng hình sự Việt Nam
Hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự là sự phối hợp giữa các quốc gia. Mục tiêu là hỗ trợ điều tra, truy tố, xét xử tội phạm. Hoạt động này dựa trên nguyên tắc chủ quyền quốc gia, bình đẳng, cùng có lợi. Các nguyên tắc khác bao gồm không can thiệp vào công việc nội bộ. Hợp tác quốc tế cũng phải tuân thủ pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế. Bảo vệ quyền con người là một nguyên tắc cốt lõi. Khái niệm này bao trùm nhiều hoạt động khác nhau. Hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự có nhiều hình thức chính. Tương trợ tư pháp hình sự là hình thức phổ biến nhất. Hoạt động này bao gồm thu thập chứng cứ, triệu tập nhân chứng, tống đạt giấy tờ. Dẫn độ là quá trình bàn giao tội phạm bị truy nã giữa các quốc gia. Chuyển giao người bị kết án cũng là một hình thức quan trọng. Các hình thức này được quy định cụ thể trong pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế. Nhiều quốc gia có kinh nghiệm phong phú về hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự. Các quốc gia này đã xây dựng hệ thống pháp luật chặt chẽ, hiệu quả. Ví dụ về cơ chế dẫn độ linh hoạt, tương trợ tư pháp hình sự nhanh chóng. Nghiên cứu kinh nghiệm của các nước phát triển là cần thiết. Việt Nam có thể học hỏi từ các mô hình thành công. Việc này giúp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về luật hình sự và tố tụng hình sự. Áp dụng phù hợp các thông lệ quốc tế sẽ nâng cao hiệu quả. Việc tham gia các công ước quốc tế cũng là bài học quan trọng.
2.1. Khái niệm nguyên tắc hợp tác quốc tế tố tụng hình sự.
Hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự là sự phối hợp giữa các quốc gia. Mục tiêu là hỗ trợ điều tra, truy tố, xét xử tội phạm. Hoạt động này dựa trên nguyên tắc chủ quyền quốc gia, bình đẳng, cùng có lợi. Các nguyên tắc khác bao gồm không can thiệp vào công việc nội bộ. Hợp tác quốc tế cũng phải tuân thủ pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế. Bảo vệ quyền con người là một nguyên tắc cốt lõi. Khái niệm này bao trùm nhiều hoạt động khác nhau.
2.2. Các hình thức hợp tác dẫn độ tương trợ tư pháp hình sự.
Hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự có nhiều hình thức chính. Tương trợ tư pháp hình sự là hình thức phổ biến nhất. Hoạt động này bao gồm thu thập chứng cứ, triệu tập nhân chứng, tống đạt giấy tờ. Dẫn độ là quá trình bàn giao tội phạm bị truy nã giữa các quốc gia. Chuyển giao người bị kết án cũng là một hình thức quan trọng. Các hình thức này được quy định cụ thể trong pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế.
2.3. Kinh nghiệm nước ngoài vận dụng cho pháp luật Việt Nam.
Nhiều quốc gia có kinh nghiệm phong phú về hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự. Các quốc gia này đã xây dựng hệ thống pháp luật chặt chẽ, hiệu quả. Ví dụ về cơ chế dẫn độ linh hoạt, tương trợ tư pháp hình sự nhanh chóng. Nghiên cứu kinh nghiệm của các nước phát triển là cần thiết. Việt Nam có thể học hỏi từ các mô hình thành công. Việc này giúp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về luật hình sự và tố tụng hình sự. Áp dụng phù hợp các thông lệ quốc tế sẽ nâng cao hiệu quả. Việc tham gia các công ước quốc tế cũng là bài học quan trọng.
III.Pháp luật Việt Nam về hợp tác quốc tế tố tụng hình sự
Pháp luật Việt Nam về hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Giai đoạn đầu, các quy định còn hạn chế, chủ yếu dựa vào quan hệ ngoại giao. Sau đó, Việt Nam bắt đầu tham gia các điều ước quốc tế song phương và đa phương. Bộ luật tố tụng hình sự và các văn bản dưới luật dần hoàn thiện. Quá trình này phản ánh sự hội nhập quốc tế của Việt Nam. Lịch sử cho thấy sự điều chỉnh liên tục để phù hợp với tình hình phòng chống tội phạm xuyên quốc gia. Các quy định về luật hình sự cũng được bổ sung liên tục. Pháp luật Việt Nam hiện hành có nhiều quy định về hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự. Bộ luật tố tụng hình sự 2015 là văn bản pháp lý quan trọng nhất. Luật tương trợ tư pháp năm 2007 quy định chi tiết về tương trợ tư pháp hình sự, dẫn độ, và chuyển giao người bị kết án. Các điều ước quốc tế song phương, đa phương mà Việt Nam là thành viên cũng được áp dụng. Việt Nam đã ký nhiều hiệp định về dẫn độ, tương trợ tư pháp hình sự. Các quy định này tạo cơ sở pháp lý cho các hoạt động hợp tác quốc tế. Chúng giúp đấu tranh hiệu quả với tội phạm xuyên quốc gia. Thực tiễn thi hành pháp luật Việt Nam về hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự còn gặp nhiều thách thức. Số lượng yêu cầu tương trợ tư pháp hình sự, dẫn độ gia tăng. Tuy nhiên, thủ tục thực hiện còn phức tạp, mất nhiều thời gian. Sự phối hợp giữa các cơ quan có thẩm quyền đôi khi chưa đồng bộ. Năng lực cán bộ thực thi pháp luật còn hạn chế. Một số quy định pháp luật chưa rõ ràng, gây khó khăn trong áp dụng. Các điều ước quốc tế đôi khi chưa được nội luật hóa đầy đủ. Những hạn chế này ảnh hưởng đến hiệu quả phòng chống tội phạm xuyên quốc gia.
3.1. Tổng quan lịch sử phát triển pháp luật hợp tác.
Pháp luật Việt Nam về hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Giai đoạn đầu, các quy định còn hạn chế, chủ yếu dựa vào quan hệ ngoại giao. Sau đó, Việt Nam bắt đầu tham gia các điều ước quốc tế song phương và đa phương. Bộ luật tố tụng hình sự và các văn bản dưới luật dần hoàn thiện. Quá trình này phản ánh sự hội nhập quốc tế của Việt Nam. Lịch sử cho thấy sự điều chỉnh liên tục để phù hợp với tình hình phòng chống tội phạm xuyên quốc gia. Các quy định về luật hình sự cũng được bổ sung liên tục.
3.2. Quy định hiện hành về tương trợ tư pháp hình sự dẫn độ.
Pháp luật Việt Nam hiện hành có nhiều quy định về hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự. Bộ luật tố tụng hình sự 2015 là văn bản pháp lý quan trọng nhất. Luật tương trợ tư pháp năm 2007 quy định chi tiết về tương trợ tư pháp hình sự, dẫn độ, và chuyển giao người bị kết án. Các điều ước quốc tế song phương, đa phương mà Việt Nam là thành viên cũng được áp dụng. Việt Nam đã ký nhiều hiệp định về dẫn độ, tương trợ tư pháp hình sự. Các quy định này tạo cơ sở pháp lý cho các hoạt động hợp tác quốc tế. Chúng giúp đấu tranh hiệu quả với tội phạm xuyên quốc gia.
3.3. Thực tiễn thi hành những hạn chế.
Thực tiễn thi hành pháp luật Việt Nam về hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự còn gặp nhiều thách thức. Số lượng yêu cầu tương trợ tư pháp hình sự, dẫn độ gia tăng. Tuy nhiên, thủ tục thực hiện còn phức tạp, mất nhiều thời gian. Sự phối hợp giữa các cơ quan có thẩm quyền đôi khi chưa đồng bộ. Năng lực cán bộ thực thi pháp luật còn hạn chế. Một số quy định pháp luật chưa rõ ràng, gây khó khăn trong áp dụng. Các điều ước quốc tế đôi khi chưa được nội luật hóa đầy đủ. Những hạn chế này ảnh hưởng đến hiệu quả phòng chống tội phạm xuyên quốc gia.
IV.Giải pháp hoàn thiện pháp luật nâng cao hiệu quả thực hiện
Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự. Định hướng chiến lược tập trung vào hội nhập quốc tế sâu rộng. Xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, hiện đại. Nâng cao năng lực pháp lý để thực thi các điều ước quốc tế, công ước quốc tế. Đảm bảo tính nhất quán giữa pháp luật Việt Nam và các cam kết quốc tế. Việc này nhằm tăng cường hiệu quả phòng chống tội phạm xuyên quốc gia. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của luật hình sự và tố tụng hình sự. Các quy định về tương trợ tư pháp hình sự, dẫn độ, chuyển giao người bị kết án cần được cụ thể hóa hơn. Đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến hợp tác quốc tế. Xây dựng các hiệp định mẫu về dẫn độ, tương trợ tư pháp hình sự để đẩy nhanh quá trình đàm phán. Đảm bảo tính kịp thời, hiệu quả trong quá trình tố tụng hình sự quốc tế. Đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ thực thi pháp luật. Tăng cường trang bị cơ sở vật chất, công nghệ hiện đại. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa các cơ quan. Ví dụ: Bộ Công an, Viện Kiểm sát nhân dân, Tòa án nhân dân. Việc này giúp xử lý các yêu cầu hợp tác quốc tế một cách nhanh chóng, chính xác. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của hợp tác quốc tế trong phòng chống tội phạm xuyên quốc gia.
4.1. Định hướng chiến lược phát triển pháp luật Việt Nam.
Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự. Định hướng chiến lược tập trung vào hội nhập quốc tế sâu rộng. Xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, hiện đại. Nâng cao năng lực pháp lý để thực thi các điều ước quốc tế, công ước quốc tế. Đảm bảo tính nhất quán giữa pháp luật Việt Nam và các cam kết quốc tế. Việc này nhằm tăng cường hiệu quả phòng chống tội phạm xuyên quốc gia.
4.2. Kiến nghị sửa đổi bổ sung quy định pháp luật hình sự.
Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của luật hình sự và tố tụng hình sự. Các quy định về tương trợ tư pháp hình sự, dẫn độ, chuyển giao người bị kết án cần được cụ thể hóa hơn. Đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến hợp tác quốc tế. Xây dựng các hiệp định mẫu về dẫn độ, tương trợ tư pháp hình sự để đẩy nhanh quá trình đàm phán. Đảm bảo tính kịp thời, hiệu quả trong quá trình tố tụng hình sự quốc tế.
4.3. Nâng cao năng lực hiệu quả cơ quan thực thi pháp luật.
Đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ thực thi pháp luật. Tăng cường trang bị cơ sở vật chất, công nghệ hiện đại. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa các cơ quan. Ví dụ: Bộ Công an, Viện Kiểm sát nhân dân, Tòa án nhân dân. Việc này giúp xử lý các yêu cầu hợp tác quốc tế một cách nhanh chóng, chính xác. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của hợp tác quốc tế trong phòng chống tội phạm xuyên quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (236 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Phạm Văn Công PHÁP LUẬT VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG LĨNH VỰC TỐ TỤNG HÌNH SỰ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2019 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Phạm Văn Công PHÁP LUẬT VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG LĨNH VỰC TỐ TỤNG HÌNH SỰ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Luật hình sự và tố tụng hình sự Mã số: 9 38 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS, TS. NGUYỄN NGỌC ANH HÀ NỘI - 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả đề cập trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc trích dẫn rõ ràng và chính xác. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 NGƯỜI CAM ĐOAN Phạm Văn Công luan an BẢNG CÁC TỪ, NGỮ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN BLHS Bộ luật hình sự BLTTHS Bộ luật tố tụng hình sự CAND Công an nhân dân CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa ĐƯQT Điều ước quốc tế HTQT Hợp tác quốc tế NXB Nhà xuất bản PCTP Phòng, chống tội phạm TAND Tòa án nhân dân TANDTC Tòa án nhân dân tối cao TNHS Trách nhiệm hình sự TTHS Tố tụng hình sự TTTP Tư ng ợ ư h TTTPHS Tư ng ợ ư h về hình sự VKSND Viện kiểm sát nhân dân VKSNDTC Viện kiểm sát nhân dân tối cao XHCN Xã hội chủ nghĩa luan an DANH MỤC CÁC BẢNG SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Bảng 1.
Bảng danh mục điều ước quốc tế đa hư ng về ư ng ợ ư pháp về hình sự, dẫn độ, chuyển giao người bị kết án mà Việt Nam là thành viên Bảng 2. Bảng danh mục điều ước quốc tế song hư ng về ư ng ợ ư pháp về hình sự, dẫn độ, chuyển giao người bị kết án mà Việt Nam đã ký kết Bảng 3. Bảng danh mục điều ước quốc tế đa hư ng mà Việt Nam là thành viên có bảo lưu hoặc tuyên bố, không áp dụng trực tiếp Bảng 4. Bảng phân tích theo khu vực và quốc gia có ký kết điều ước quốc tế với Việt Nam về ư ng ợ ư h về hình sự, dẫn độ, chuyển giao người đang chấp hành hình phạt tù Bảng 5.
Danh mục các văn bản quy phạm pháp luật ong nước làm c sở pháp lý cho hợp tác quốc tế ong lĩnh vực tố tụng hình sự Bảng 6. Bảng thống kê trình tự, thủ tục các hoạ động hợp tác quốc tế ong lĩnh vực tố tụng hình sự và mối quan hệ phối hợp giữa c c c quan có hẩm quyền Bảng 7. Bảng thống kê số lượng yêu cầu ư ng ợ ư h về hình sự Bảng 8. Bảng thống kê các yêu cầu dẫn độ Bảng 9.
Bảng thống kê các yêu cầu chuyển giao người đang chấp hành hình phạt tù Bảng 10. Biểu tổng hợp số lượng, tình hình thực hiện hồ s yêu cầu và thực hiện hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự theo thời gian Bảng 11. Bảng phân tích một số vụ việc điển hình. Dự thảo Hiệ định mẫu về dẫn độ của Việt Nam Bảng 13.
Dự thảo Hiệ định mẫu về ư ng ợ ư h về hình sự của Việt Nam Bảng 14. Dự thảo Hiệ định mẫu về chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù của Việt Nam luan an MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 10 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài có liên quan đến luận n 10 1.
Tình hình nghiên cứu ở ong nước 14 1. Đ nh gi ình hình nghiên cứu liên quan đến đề ài luận n 22 Chương 2. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG LĨNH VỰC TỐ TỤNG HÌNH SỰ Ở VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI 25 2. Những vấn đề lý luận về h luậ về hợ c quốc ế ong lĩnh vực ố ụng hình sự ở Việ Nam 25 2.
Ph luậ của nước ngoài về hợ c quốc ế ong lĩnh vực ố ụng hình sự và mộ số kinh nghiệm có hể vận dụng ở Việ Nam 54 Chương 3. QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG LĨNH VỰC TỐ TỤNG HÌNH SỰ Ở VIỆT NAM VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH 71 3. Kh i lược c c giai đoạn lịch sử của h luậ về hợ c quốc ế ong lĩnh vực ố ụng hình sự ở Việ Nam 71 3. Quy định h luậ về hợ c quốc ế ong lĩnh vực ố ụng hình sự ở Việ Nam 75 3.
Thực ạng thi hành h luậ về hợ c quốc ế ong lĩnh vực ố ụng hình sự ở Việ Nam hời gian qua 92 3. Nhận xé , đ nh gi chung 103 Chương 4. HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG LĨNH VỰC TỐ TỤNG HÌNH SỰ Ở VIỆT NAM 122 4. Dự b o ình hình 122 4.
Phư ng hướng, quan điểm của Đảng và Nhà nước a về hoàn hiện h luậ về hợ c quốc ế ong lĩnh vực ố ụng hình sự 129 4. Giải h gó hần hoàn hiện h luậ về hợ c quốc ế ong lĩnh vực ố ụng hình sự và nâng cao hiệu quả hực hiện h luậ 130 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu luận án Trong những năm qua, tình hình quốc tế, khu vực có nhiều diễn biến phức tạp, nhanh chóng, khó dự báo; các yếu tố an ninh phi truyền thống trở thành thách thức ngày càng lớn cho an ninh, trật tự ở mỗi quốc gia trên thế giới và trên phạm vi toàn cầu. Các vấn đề xuyên quốc gia đã trở thành quan tâm chung của cả cộng đồng quốc tế vì không một quốc gia đơn lẻ nào có thể giải quyết được; toàn cầu hóa làm gia tăng tính tùy thuộc, ảnh hưởng đến trạng thái ổn định, phát triển ở mỗi quốc gia, khu vực.
Tội phạm có tổ chức, xuyên quốc gia có diễn biến ngày càng phức tạp, gây hậu quả rất lớn, phạm vi rộng hơn với phương thức, thủ đoạn phạm tội ngày càng tinh vi với nhiều loại tội phạm xuyên quốc gia gồm tổ chức đưa người di cư bất hợp pháp, mua bán người, tội phạm về ma túy, rửa tiền, khủng bố quốc tế, tội phạm sử dụng công nghệ cao, lừa đảo chiếm đoạt tài sản xuyên quốc gia… Nghiên cứu của Liên hợp quốc cho thấy, chỉ riêng thị trường bất hợp pháp hàng năm của hoạt động phạm tội có tổ chức xuyên quốc gia ước đạt khoảng 1,6 - 2,2 nghìn tỷ đô la Mỹ, ở khu vực Đông Nam Á là khoảng 100 tỷ đô la Mỹ [82, tr.3], lớn hơn tổng sản phẩm quốc dân của nhiều quốc gia vừa và nhỏ. Việc này đòi hỏi các quốc gia phải phối hợp, giúp đỡ lẫn nhau để phát hiện, điều tra, truy tố, xét xử và thực thi công lý đối với vụ việc, cá nhân, tổ chức phạm tội xuyên quốc gia, trong đó có hợp tác quốc tế (HTQT) trong tố tụng hình sự (TTHS) bằng nhiều hình thức, nội dung theo các cam kết quốc tế. Để bảo đảm lợi ích của quốc gia - dân tộc, thể hiện sự tận tâm thực hiện hiệu quả các cam kết quốc tế, các quốc gia nỗ lực hoàn thiện hệ thống pháp luật trong nước, bố trí nguồn lực hợp lý tổ chức triển khai hiệu quả các điều ước quốc tế (ĐƯQT) đã ký kết, gia nhập tăng cường phòng, chống tội phạm (PCTP). Ở Việt Nam, tình hình tội phạm xuyên quốc gia cũng không ngoài quy luật ở thế giới, với diễn biến phức tạp hơn, xu hướng gia tăng về tính chất, mức độ nguy hiểm và phương thức, thủ đoạn phạm tội; có nhiều đối tượng phạm tội ở Việt Nam bỏ trốn ra nước ngoài, hoặc phạm tội ở nước ngoài bỏ trốn vào Việt Nam để lẩn trốn hoặc tiếp tục phạm tội.
Tình hình nêu trên đòi hỏi phải có nhiều giải pháp 1 luan an phòng, chống, trong đó, tăng cường ký kết ĐƯQT, hoàn thiện pháp luật trong nước, triển khai toàn diện các hình thức HTQT trong PCTP, qua đó tăng cường tính hiệu lực của pháp luật, nâng cao hiệu quả PCTP; góp phần nâng cao vai trò, vị thế của quốc gia trên trường quốc tế. Pháp luật về HTQT trong lĩnh vực TTHS ở Việt Nam được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2003 và năm 2015, Luật TTTP năm 2007, các luật khác liên quan; các ĐƯQT mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa (CHXHCN) Việt Nam là thành viên. Các quy định về HTQT trong TTHS có ý nghĩa quan trọng về chính trị xã hội và đối ngoại, tạo cơ sở pháp lý cho các cơ quan chức năng của Việt Nam hợp tác với các cơ quan tương ứng của nước ngoài thực hiện các hoạt động HTQT trong TTHS góp phần nâng cao hiệu quả PCTP, đồng thời, phục vụ tích cực chiến lược của Đảng và Nhà nước ta trong giai đoạn hiện nay nhằm tăng cường hội nhập quốc tế sâu rộng trên mọi lĩnh vực với thế giới. Đến tháng 8/2019, Việt Nam đã là thành viên của 22 ĐƯQT đa phương, ký kết 28 ĐƯQT song phương về tương trợ tư pháp về hình sự (TTTPHS), ký kết 23 ĐƯQT song phương, 22 ĐƯQT đa phương về dẫn độ, 17 ĐƯQT song phương và đa phương về hợp tác trong chuyển giao người bị kết án phạt tù (xem Bảng 1).
Các ĐƯQT này điều chỉnh quan hệ HTQT giữa Việt Nam và các nước trong điều tra, truy tố, xét xử và hợp tác trong một số hoạt động HTQT khác trong các giai đoạn TTHS đối với các tội phạm có tổ chức, xuyên quốc gia… Hệ thống các quy định pháp luật điều chỉnh HTQT trong lĩnh vực TTHS cũng dần được xây dựng và từng bước hoàn thiện. Hiến pháp năm 2013, BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), BLTTHS năm 2015, Luật tương trợ tư pháp (TTTP) năm 2007 quy định về HTQT trong các hoạt động TTHS cụ thể, bao quát được những hoạt động chủ yếu trong giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử các vụ án hình sự. Nhờ đó, đến tháng 6/2019, theo tổng kết thực tiễn, Việt Nam đã tiếp nhận và xử lý hàng nghìn lượt hồ sơ, công văn liên quan đến yêu cầu TTTPHS do nước ngoài chuyển đến; gửi gần 1.200 lượt hồ sơ, công văn liên quan đến TTTPHS đề nghị phía nước ngoài hỗ trợ thực hiện, trong đó 90% yêu cầu liên quan đến các nước đã ký Hiệp định với Việt Nam (xem Bảng 7).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Văn Công (2019). Luận án pháp luật hợp tác quốc tế tố tụng hình sự Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/luan-an-phap-luat-hop-tac-quoc-te-to-tung-hinh-su-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án pháp luật hợp tác quốc tế tố tụng hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu pháp luật về hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự tại Việt Nam hiện nay, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Luận án pháp luật hợp tác quốc tế tố tụng hình sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án pháp luật hợp tác quốc tế tố tụng hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án pháp luật hợp tác quốc tế tố tụng hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Luận án pháp luật hợp tác quốc tế tố tụng hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án pháp luật hợp tác quốc tế tố tụng hình sự Việt Nam" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án pháp luật hợp tác quốc tế tố tụng hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.