Luận án: Mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay
Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa quyền tư pháp và hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước Việt Nam hiện nay.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận về mối quan hệ quyền tư pháp, hành pháp
- Số trang:
- 193 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Huyền
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận về mối quan hệ quyền tư pháp hành pháp
Tài liệu này khám phá những vấn đề lý luận cốt lõi về mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong bộ máy nhà nước. Sự phân chia quyền lực là nền tảng cho tổ chức nhà nước hiện đại. Học thuyết tam quyền phân lập của Montesquieu đặt ra cơ sở cho việc tách bạch các nhánh quyền lực. Tuy nhiên, ở Việt Nam, nguyên tắc quyền lực nhà nước thống nhất vẫn được áp dụng. Bên cạnh đó, sự phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan là trọng tâm. Hiến pháp 2013 cụ thể hóa điều này. Nó tạo ra một cơ chế linh hoạt, vừa đảm bảo sự gắn kết, vừa ngăn chặn lạm quyền. Việc hiểu rõ bản chất mối quan hệ này là thiết yếu. Nó giúp định hình các giải pháp hoàn thiện cơ chế hoạt động của nhà nước. Nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ các khái niệm, đặc điểm và vai trò của từng nhánh quyền lực. Đồng thời, nó phân tích các điều kiện bảo đảm sự vận hành hiệu quả của mối quan hệ này. Đây là nền tảng lý thuyết cho việc đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp.
1.1. Khái niệm và đặc điểm mối quan hệ quyền lực
Mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp là sự tương tác phức tạp. Nó bao gồm các nguyên tắc, quy định và thực tiễn hoạt động của hai nhánh quyền lực. Quyền hành pháp thuộc về Chính phủ, tập trung vào quản lý nhà nước. Quyền tư pháp thuộc về Tòa án nhân dân, thực hiện chức năng xét xử. Đặc điểm chính là sự độc lập tương đối. Đồng thời, tồn tại sự phụ thuộc và kiểm soát lẫn nhau. Mối quan hệ này không chỉ là sự phân chia nhiệm vụ. Nó còn là cơ chế đảm bảo hiệu quả quản lý. Sự kiểm soát quyền lực giúp ngăn chặn lạm dụng. Nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Khái niệm này nhấn mạnh sự cần thiết của một hệ thống cân bằng. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo công lý và ổn định xã hội. Sự rõ ràng về khái niệm là cơ sở cho mọi phân tích sâu hơn về hệ thống nhà nước. Việc làm rõ đặc điểm giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến sự vận hành của quyền lực nhà nước.
1.2. Nguyên tắc phân công phối hợp kiểm soát quyền lực
Ở Việt Nam, quyền lực nhà nước là thống nhất. Tuy nhiên, có sự phân công rõ ràng. Các cơ quan nhà nước được giao các chức năng riêng biệt. Quốc hội thực hiện quyền lập pháp. Chính phủ thực hiện quyền hành pháp. Tòa án thực hiện quyền tư pháp. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các nhánh quyền lực rất quan trọng. Nó đảm bảo bộ máy nhà nước vận hành đồng bộ, hiệu quả. Nguyên tắc kiểm soát quyền lực ngày càng được đề cao. Nó nhằm mục đích ngăn chặn sự lộng quyền, lạm quyền. Kiểm soát quyền lực đảm bảo quyền lực thực sự thuộc về Nhân dân. Hiến pháp 2013 là minh chứng cho sự hoàn thiện cơ chế này. Các nguyên tắc này tạo nên khuôn khổ pháp lý. Chúng định hướng cho mọi hoạt động của nhà nước. Sự tuân thủ các nguyên tắc này là chìa khóa. Nó bảo đảm sự công bằng và minh bạch trong quản trị. Việc áp dụng linh hoạt các nguyên tắc này góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.
II. Cơ sở hiến pháp cho sự phân công phối hợp quyền lực
Hiến pháp năm 2013 đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện cơ chế phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực tại Việt Nam. Nó khẳng định quyền lực nhà nước là thống nhất. Đồng thời, nó quy định rõ ràng về sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan. Quy định này tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động của bộ máy nhà nước. Hiến pháp xác định vai trò cụ thể của từng nhánh quyền lực. Quốc hội thực hiện quyền lập pháp. Chính phủ thực hiện quyền hành pháp. Tòa án nhân dân thực hiện quyền tư pháp. Sự minh bạch trong các quy định hiến pháp giúp tăng cường tính giải trình. Nó thúc đẩy trách nhiệm của các cơ quan nhà nước. Việc nghiên cứu cơ sở hiến pháp rất quan trọng. Nó cung cấp góc nhìn sâu sắc về cách thức quyền lực được tổ chức và vận hành. Nó cũng là căn cứ để đánh giá thực trạng. Từ đó, đưa ra các đề xuất hoàn thiện hệ thống pháp luật.
2.1. Nguyên tắc quyền lực nhà nước thống nhất trong Hiến pháp
Hiến pháp 2013 khẳng định rõ ràng: quyền lực nhà nước là thống nhất. Nguyên tắc này là kim chỉ nam cho tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước. Nó phản ánh bản chất của chế độ xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Sự thống nhất quyền lực không có nghĩa là tập trung tuyệt đối. Nó được hiểu là sự gắn kết, phối hợp chặt chẽ giữa các nhánh quyền lực. Mọi quyền lực đều xuất phát từ Nhân dân. Hiến pháp là cơ sở pháp lý cao nhất cho nguyên tắc này. Nó đảm bảo không có một nhánh quyền lực nào vượt trội hơn các nhánh khác. Nguyên tắc này cũng nhấn mạnh tính liên tục và đồng bộ trong hoạt động của nhà nước. Nó giúp tránh sự phân tán hoặc xung đột quyền lực. Việc duy trì sự thống nhất quyền lực là yếu tố cốt lõi. Nó góp phần vào sự ổn định và phát triển của đất nước.
2.2. Các quy định về phân công phối hợp kiểm soát quyền lực
Bên cạnh nguyên tắc thống nhất, Hiến pháp 2013 cụ thể hóa sự phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực. Quốc hội được trao quyền lập hiến, lập pháp, giám sát tối cao. Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, thực hiện quyền hành pháp. Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử, thực hiện quyền tư pháp. Các điều khoản hiến định tạo ra khuôn khổ pháp lý. Nó định rõ giới hạn và nhiệm vụ của từng cơ quan. Sự phối hợp được thể hiện qua mối quan hệ giữa Quốc hội và Chính phủ, Tòa án. Kiểm soát quyền lực được thực hiện thông qua các hoạt động giám sát, giải trình. Ví dụ, Quốc hội giám sát hoạt động của Chính phủ và Tòa án. Tòa án kiểm soát tính hợp hiến, hợp pháp của các văn bản hành chính. Các quy định này nhằm đảm bảo tính khách quan. Nó ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực. Đây là bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
III. Thực trạng phân chia quyền lực ở Việt Nam hiện nay
Nghiên cứu đánh giá thực trạng mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp tại Việt Nam. Nó xem xét cả khía cạnh pháp luật và thực tiễn thi hành. Mặc dù Hiến pháp 2013 đã có nhiều tiến bộ, việc triển khai vẫn đối mặt với thách thức. Các quy định pháp luật cần được cụ thể hóa hơn nữa. Thực tiễn áp dụng đôi khi còn chưa đồng bộ. Sự phân chia quyền lực trên giấy tờ chưa hoàn toàn phản ánh thực tế. Vai trò tòa án cần được củng cố để tăng cường độc lập tư pháp. Giám sát hành pháp vẫn cần hiệu quả hơn. Chính phủ và tư pháp cần tìm kiếm cơ chế hợp tác tối ưu. Mục tiêu là đảm bảo quyền lực nhà nước được thực thi công bằng, minh bạch. Đánh giá thực trạng giúp nhận diện các điểm mạnh và điểm yếu. Nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải cách phù hợp. Công tác này góp phần vào việc xây dựng nhà nước pháp quyền vững mạnh.
3.1. Quy định pháp luật hiện hành về quan hệ tư pháp hành pháp
Pháp luật Việt Nam đã có nhiều quy định về mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp. Hiến pháp 2013 là văn bản cao nhất. Nó đặt nền tảng cho sự phân công, phối hợp, kiểm soát. Các đạo luật chuyên ngành như Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Tổ chức Chính phủ cụ thể hóa hơn. Chúng quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của từng cơ quan. Các văn bản dưới luật cũng góp phần điều chỉnh mối quan hệ này. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống pháp lý. Một số quy định chưa thực sự rõ ràng, gây khó khăn cho việc áp dụng. Tính đồng bộ, hệ thống của các văn bản pháp luật cần được cải thiện. Việc đánh giá kỹ lưỡng các quy định này là cần thiết. Nó giúp xác định những lĩnh vực cần sửa đổi, bổ sung. Mục tiêu là tạo ra khuôn khổ pháp lý vững chắc hơn cho sự kiểm soát quyền lực và độc lập tư pháp.
3.2. Thực tiễn áp dụng và những hạn chế phát sinh
Thực tiễn áp dụng các quy định pháp luật cho thấy nhiều kết quả tích cực. Tuy nhiên, cũng bộc lộ một số hạn chế. Quyền tư pháp, đặc biệt là vai trò tòa án, đôi khi còn chịu ảnh hưởng từ quyền hành pháp. Tính độc lập tư pháp chưa được đảm bảo hoàn toàn trong mọi trường hợp. Cơ chế giám sát hành pháp của tòa án còn gặp khó khăn. Một số văn bản quy phạm pháp luật do cơ quan hành pháp ban hành chưa thực sự phù hợp. Việc phối hợp giữa chính phủ và tư pháp đôi khi chưa thực sự hiệu quả. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến công lý. Nó làm giảm niềm tin của người dân vào hệ thống pháp luật. Nguồn lực cho hoạt động tư pháp còn hạn chế. Nhận thức về tầm quan trọng của kiểm soát quyền lực chưa đồng đều. Việc nhận diện rõ các hạn chế này rất quan trọng. Nó là bước đầu tiên để tìm kiếm các giải pháp khắc phục triệt để, góp phần vào việc củng cố nhà nước pháp quyền.
IV. Tăng cường độc lập tư pháp và giám sát hành pháp hiệu quả
Để hoàn thiện mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp, cần có các giải pháp đồng bộ. Trọng tâm là tăng cường độc lập tư pháp và nâng cao hiệu quả giám sát hành pháp. Độc lập tư pháp là điều kiện tiên quyết để Tòa án thực hiện tốt vai trò của mình. Nó đảm bảo công lý được thực thi một cách khách quan, không thiên vị. Giám sát hành pháp giúp Chính phủ hoạt động hiệu quả, tránh lạm quyền. Các giải pháp cần bao gồm hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực cán bộ. Đồng thời, cần tăng cường nguồn lực cho hoạt động tư pháp. Việc thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm giải trình là yếu tố then chốt. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước cũng rất cần thiết. Những giải pháp này nhằm xây dựng một hệ thống pháp luật vững mạnh. Nó đảm bảo quyền lực nhà nước được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu cuối cùng là phục vụ tốt nhất lợi ích của Nhân dân.
4.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách liên quan
Việc hoàn thiện khung pháp lý là giải pháp cơ bản. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các luật và văn bản dưới luật. Mục tiêu là đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ và rõ ràng. Các quy định về quyền tư pháp, quyền hành pháp cần được minh bạch hóa. Điều này giúp loại bỏ sự chồng chéo, mâu thuẫn. Cần xây dựng các chính sách hỗ trợ độc lập tư pháp. Ví dụ, chính sách về ngân sách, biên chế, chế độ đãi ngộ cho thẩm phán và cán bộ tòa án. Pháp luật cần cụ thể hóa cơ chế kiểm soát quyền lực. Nó phải xác định rõ giới hạn quyền hạn của từng nhánh quyền lực. Các quy định về giám sát hành pháp của tư pháp cần được tăng cường. Điều này đảm bảo hiệu lực, hiệu quả thực thi. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế cũng rất cần thiết. Nó giúp hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của nhà nước pháp quyền.
4.2. Nâng cao năng lực và tính độc lập của tư pháp
Nâng cao năng lực của các cơ quan tư pháp là ưu tiên hàng đầu. Đầu tư vào đào tạo, bồi dưỡng cán bộ tư pháp là cần thiết. Trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp của thẩm phán, kiểm sát viên cần được cải thiện liên tục. Việc tăng cường cơ sở vật chất, ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động tư pháp cũng rất quan trọng. Đặc biệt, cần củng cố tính độc lập tư pháp. Điều này đòi hỏi các cơ quan hành pháp không can thiệp vào hoạt động xét xử. Tòa án cần được tự chủ trong tổ chức và hoạt động. Các quyết định tư pháp phải dựa trên pháp luật và sự thật khách quan. Sự độc lập này không chỉ đến từ quy định pháp luật. Nó còn cần sự chuyển biến trong nhận thức xã hội và chính trị. Việc nâng cao tính độc lập của tư pháp góp phần vào việc xây dựng một hệ thống công lý mạnh mẽ, đáng tin cậy. Nó bảo vệ quyền con người và quyền công dân một cách hiệu quả.
4.3. Cải thiện cơ chế giám sát đối với hoạt động hành pháp
Cơ chế giám sát hành pháp cần được cải thiện một cách toàn diện. Quyền tư pháp phải thực hiện hiệu quả chức năng kiểm soát các quyết định hành chính. Tòa án hành chính cần được trao quyền lực lớn hơn. Nó có khả năng hủy bỏ hoặc buộc sửa đổi các văn bản hành chính trái pháp luật. Quy trình giải quyết khiếu kiện hành chính cần được rút gọn, minh bạch. Khả năng tiếp cận công lý của người dân phải được đảm bảo. Đồng thời, các cơ quan giám sát khác như Quốc hội, Hội đồng nhân dân cũng cần tăng cường hoạt động. Vai trò của báo chí và công dân trong giám sát xã hội cũng rất quan trọng. Thông tin về hoạt động hành pháp cần được công khai, minh bạch hơn. Điều này giúp ngăn chặn tham nhũng, lãng phí. Nó thúc đẩy trách nhiệm giải trình của chính phủ và tư pháp. Một cơ chế giám sát hiệu quả sẽ tạo áp lực tích cực. Nó buộc cơ quan hành pháp phải hoạt động theo đúng quy định pháp luật và phục vụ lợi ích công cộng.
V. Vai trò tòa án và chính phủ trong tam quyền phân lập
Tài liệu này tập trung làm rõ vai trò của tòa án (quyền tư pháp) và chính phủ (quyền hành pháp) trong cấu trúc quyền lực nhà nước Việt Nam. Dù Việt Nam không áp dụng mô hình tam quyền phân lập tuyệt đối, sự phân công, phối hợp và kiểm soát vẫn là nguyên tắc chủ đạo. Tòa án nhân dân được hiến định là cơ quan thực hiện quyền tư pháp. Nó có nhiệm vụ xét xử, bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người. Chính phủ, với tư cách là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, thực hiện quyền hành pháp. Nó quản lý, điều hành đất nước trên mọi lĩnh vực. Sự tương tác giữa hai nhánh quyền lực này là yếu tố quyết định hiệu quả của bộ máy nhà nước. Việc hiểu rõ vai trò và giới hạn của từng bên là cần thiết. Nó giúp tăng cường sự cân bằng và tránh xung đột. Nghiên cứu sâu về vai trò tòa án và chính phủ cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp tối ưu hóa sự vận hành của hệ thống kiểm soát quyền lực. Nó đảm bảo công bằng và minh bạch trong quản trị quốc gia.
5.1. Vai trò tòa án trong thực hiện quyền tư pháp
Tòa án nhân dân giữ vai trò trung tâm trong việc thực hiện quyền tư pháp. Nó là cơ quan xét xử, giải quyết các vụ án hình sự, dân sự, hành chính. Quyết định của Tòa án có tính ràng buộc pháp lý cao. Tòa án có nhiệm vụ bảo vệ Hiến pháp, pháp luật. Nó bảo vệ quyền con người, quyền công dân, lợi ích của Nhà nước, tổ chức, cá nhân. Trong mối quan hệ với quyền hành pháp, Tòa án đóng vai trò kiểm soát. Nó xem xét tính hợp pháp của các quyết định hành chính. Tòa án góp phần vào việc đảm bảo sự tuân thủ pháp luật. Nó tạo môi trường pháp lý ổn định cho xã hội. Để thực hiện tốt vai trò này, độc lập tư pháp là yếu tố tối quan trọng. Tòa án cần được hoạt động không bị chi phối bởi bất kỳ yếu tố bên ngoài nào. Việc nâng cao vai trò tòa án là bước đi chiến lược. Nó củng cố niềm tin công chúng vào hệ thống pháp luật.
5.2. Vai trò chính phủ trong thực hiện quyền hành pháp
Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất. Nó thực hiện quyền hành pháp, quản lý điều hành đất nước. Vai trò của Chính phủ là cụ thể hóa và tổ chức thi hành Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội. Chính phủ có thẩm quyền ban hành các văn bản quy phạm pháp luật. Nó điều hành nền kinh tế, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh. Trong mối quan hệ với quyền tư pháp, Chính phủ chịu sự giám sát. Các quyết định của Chính phủ có thể bị Tòa án xem xét. Sự kiểm soát này đảm bảo Chính phủ hoạt động trong khuôn khổ pháp luật. Nó tránh lạm quyền và bảo vệ quyền lợi của người dân. Chính phủ cũng có trách nhiệm hỗ trợ hoạt động tư pháp. Nó đảm bảo các điều kiện cần thiết cho Tòa án thực hiện nhiệm vụ. Một Chính phủ mạnh mẽ, minh bạch là tiền đề quan trọng. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của quốc gia.
VI. Giải pháp hoàn thiện phân chia quyền lực nhà nước Việt Nam
Để tối ưu hóa mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp, cần có các giải pháp đồng bộ và chiến lược. Tài liệu đề xuất các quan điểm và giải pháp cụ thể. Mục tiêu là đảm bảo quyền lực nhà nước được thực thi hiệu quả, công bằng, và chịu sự kiểm soát. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện thể chế pháp luật, nâng cao năng lực thực thi. Đồng thời, chúng nhấn mạnh việc củng cố độc lập tư pháp và tăng cường giám sát hành pháp. Việc đảm bảo một môi trường pháp lý minh bạch là rất cần thiết. Nó thúc đẩy trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước. Các đề xuất này không chỉ mang tính lý luận. Chúng còn dựa trên phân tích thực tiễn tại Việt Nam. Nó góp phần vào việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Việc triển khai các giải pháp này cần sự phối hợp chặt chẽ. Nó đòi hỏi quyết tâm chính trị cao từ các cấp lãnh đạo.
6.1. Quan điểm bảo đảm mối quan hệ bền vững
Các quan điểm định hướng cho việc bảo đảm mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp là rất quan trọng. Trước hết, cần khẳng định nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát. Mọi giải pháp phải dựa trên nền tảng Hiến pháp và pháp luật hiện hành. Quan điểm cần ưu tiên củng cố độc lập tư pháp. Đồng thời, nó phải nâng cao hiệu quả giám sát hành pháp. Việc tôn trọng vai trò tòa án và chính phủ là yếu tố cốt lõi. Cần nhìn nhận mối quan hệ này trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội. Nó phải phù hợp với xu thế hội nhập quốc tế. Các quan điểm cũng phải đặt quyền con người, quyền công dân làm trung tâm. Mọi hoạt động của nhà nước đều vì lợi ích của Nhân dân. Sự bền vững của mối quan hệ này sẽ góp phần vào sự ổn định và phát triển lâu dài của đất nước.
6.2. Các giải pháp cụ thể nâng cao hiệu quả phối hợp
Các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả phối hợp giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp. Nó bao gồm việc hoàn thiện cơ chế đối thoại, trao đổi thông tin. Cần xây dựng các quy chế phối hợp liên ngành rõ ràng. Chúng phải tránh chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ. Việc tăng cường đào tạo chung, bồi dưỡng kiến thức pháp luật cho cán bộ hai ngành là cần thiết. Điều này giúp nâng cao sự hiểu biết lẫn nhau. Nó tạo điều kiện cho sự hợp tác tốt hơn. Phát triển hệ thống thông tin điện tử, liên thông dữ liệu cũng là một giải pháp. Nó giúp quá trình phối hợp nhanh chóng, chính xác. Các giải pháp cần tập trung vào việc xử lý hiệu quả các tranh chấp hành chính. Nó giúp tăng cường khả năng kiểm soát quyền lực của tư pháp đối với hành pháp. Việc đánh giá định kỳ hiệu quả phối hợp là quan trọng. Nó giúp điều chỉnh và cải thiện các giải pháp kịp thời. Những biện pháp này sẽ thúc đẩy một nền hành chính chuyên nghiệp, minh bạch và trách nhiệm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ HUYỀN MỐI QUAN HỆ GIỮA QUYỀN TƯ PHÁP VÀ QUYỀN HÀNH PHÁP TRONG THỰC HIỆN QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ HUYỀN MỐI QUAN HỆ GIỮA QUYỀN TƯ PHÁP VÀ QUYỀN HÀNH PHÁP TRONG THỰC HIỆN QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số: 938.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Văn Mạnh HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Những kết luận khoa học của luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình. Tác giả Nguyễn Thị Huyền MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trong nước và nước ngoài liên quan đến đề tài luận án.
Nhận xét về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.44 Kết luận Chương 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA QUYỀN TƯ PHÁP VÀ QUYỀN HÀNH PHÁP TRONG THỰC HIỆN QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC. Khái niệm, đặc điểm, vai trò mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước.
Nội dung mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam 66 2. Các điều kiện bảo đảm mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước.73 Kết luận Chương 2. THỰC TRẠNG MỐI QUAN HỆ GIỮA QUYỀN TƯ PHÁP VÀ QUYỀN HÀNH PHÁP TRONG THỰC HIỆN QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM. Thực trạng quy định của pháp luật về mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam 84 3.
Thực tiễn mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay 101 Kết luận Chương 3. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM MỐI QUAN HỆ GIỮA QUYỀN TƯ PHÁP VÀ QUYỀN HÀNH PHÁP TRONG THỰC HIỆN QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Quan điểm bảo đảm mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay. Giải pháp bảo đảm mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay.130 Kết luận Chương 4.146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.149 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ TAND Tòa án nhân dân XHCN Xã hội chủ nghĩa MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Trong các chế độ chuyên chế mọi quyền lực nhà nước đều tập trung trong tay một cá nhân. Đây chính là nguồn gốc của mọi lạm dụng quyền lực và xâm phạm quyền, tự do căn bản của con người. Để chấm dứt chế độ này và đặt nền móng cho sự hình thành các thể chế tự do, dân chủ, Montesquieu đã khởi xướng và phát triển thuyết phân quyền. Theo học thuyết này, quyền lực nhà nước không phải tập trung, mà phân chia thành ba quyền: quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.
Các quyền này được thực hiện độc lập với nhau, kiểm soát và kiềm chế lẫn nhau. Học thuyết này đã trở thành cơ sở lý luận của việc tổ chức quyền lực nhà nước ở nhiều quốc gia trên thế giới. Ở nước ta, xuất phát từ nguyên tắc tập quyền xã hội chủ nghĩa, quyền lực nhà nước được xác định là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Sự phân công, phân cấp bảo đảm cho các cơ quan nhà nước phát huy tính độc lập, chủ động và tự chịu trách nhiệm trong quá trình thực hiện chức năng của mình.
Gần đây, vai trò của kiểm soát quyền lực nhà nước ngày càng được đề cao, bởi vì chỉ có kiểm soát quyền lực mới khắc phục được tình trạng lộng quyền, lạm quyền, bảo đảm quyền lực nhà nước thực sự là của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân. Hiến pháp năm 2013 được đánh giá là bước tiến bộ quan trọng trong việc hoàn thiện cơ chế phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực, bảo đảm cho bộ máy nhà nước hoạt động có hiệu quả hơn. Điều này được thể hiện ở quy định “Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp” [6, Điều 2]. Sự phân công, phối hợp giữa các cơ quan trong bộ máy nhà nước còn được cụ thể hóa khi Hiến pháp quy định: 1 “Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam; Quốc hội thực hiện quyền lập hiến, quyền lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước và giám sát tối cao đối với hoạt động của Nhà nước” [6, Điều 69]; “Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền hành pháp, là cơ quan chấp hành của Quốc hội” [6, Điều 94]; “Tòa án nhân dân (TAND) là cơ quan xét xử của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền tư pháp” [6, Điều 102].
Có thể nói Hiến pháp 2013 đã tạo ra những cơ sở pháp lý quan trọng trong nguyên tắc về tính thống nhất, sự phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước đem lại những kết quả lớn về mặt lý luận, thực tiễn trong quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN ở Việt Nam. Tuy nhiên, một trong những vấn đề cần làm rõ hiện nay đó là khi bàn về cơ chế phân công, phối hợp quyền lực không thể không nói đến những giới hạn của các bộ phận quyền lực nhà nước và nguyên tắc quan hệ qua lại về thẩm quyền, đặc biệt là mối quan hệ của hai nhánh quyền tư pháp và hành pháp. Cần làm sáng tỏ “tính độc lập tương đối” của mỗi quyền, mối quan hệ tác động qua lại giữa các nhánh quyền lực, bảo đảm quyền lực không bị tha hóa và bị lạm dụng. Thực tiễn mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp ở nước ta hiện nay trên cả ba phương diện phân công, phối hợp và kiểm soát còn tồn tại nhiều hạn chế, bất cập.
Phân công chưa thực sự hợp lý, phối hợp và kiểm soát chưa bảo đảm được sự độc lập của tư pháp cũng như sự mềm dẻo, linh hoạt của hành pháp. Trong khi đó, nhánh quyền hành pháp lại là nhánh quyền trung tâm, quyết định hiệu lực, hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước; nhánh quyền tư pháp quyết định yếu tố công lý, công bằng, dân chủ trong xã hội, ảnh hưởng rất lớn đến tâm lý của người dân cũng như 2 dư luận xã hội. Chính điều này dẫn đến hiệu quả thực thi quyền lực nhà nước nói chung và quyền tư pháp, quyền hành pháp nói riêng chưa cao, chưa bảo đảm được nguyên tắc tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân - yêu cầu tất yếu trong xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN. Từ thực tế nêu trên, yêu cầu đặt ra là phải bảo đảm được mối quan hệ phân công, phối hợp và kiểm soát giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp để nâng cao hiệu quả hoạt động của quyền tư pháp, quyền hành pháp nói riêng và của cả bộ máy nhà nước nói chung.
Vì vậy, cần có các nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện về mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam. Trong khoa học pháp lý Việt Nam, mối quan hệ giữa cơ quan thực hiện quyền lập pháp (Quốc hội) với cơ quan thực hiện quyền hành pháp (Chính phủ) và cơ quan thực hiện quyền tư pháp (Tòa án) đã được nghiên cứu nhiều. Lý luận về các mối quan hệ đó cũng đã được xây dựng khá hoàn chỉnh. Trong khi đó, lý luận về mối quan hệ giữa cơ quan thực hiện quyền hành pháp (Chính phủ) và cơ quan thực hiện quyền tư pháp (Tòa án) và các vấn đề có liên quan thì vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ, hệ thống.
Từ những lý do trên cho thấy, việc nghiên cứu về “Mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay” là yêu cầu khách quan, cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp; đánh giá thực trạng mối quan hệ này, mục đích nghiên cứu của luận án là đề xuất các quan điểm, giải pháp nhằm bảo đảm mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện được các mục đích trên, Luận án có nhiệm vụ: Thứ nhất, nghiên cứu phân tích, đánh giá tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài, xác định những kết quả nghiên cứu mà luận án sẽ kế thừa và chỉ ra được những vấn đề mà các công trình khoa học chưa giải quyết, cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án.
Thứ hai, làm rõ khái niệm, đặc điểm, vai trò xác lập mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp; phân tích nội dung và các điều kiện bảo đảm mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước. Thứ ba, nghiên cứu, phân tích, đánh giá thực trạng mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong lịch sử lập hiến ở Việt Nam và thực tiễn mối quan hệ này hiện nay ở nước ta. Thứ tư, nghiên cứu, đề xuất các quan điểm, giải pháp bảo đảm mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực thi quyền lực ở Việt Nam hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Huyền (2020). Mối quan hệ quyền tư pháp và hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/luan-an-moi-quan-he-giua-quyen-tu-phap-va-quyen-hanh-phap-trong-thuc-hien-quyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mối quan hệ quyền tư pháp và hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa quyền tư pháp và hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước Việt Nam hiện nay.
Luận án "Mối quan hệ quyền tư pháp và hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Mối quan hệ quyền tư pháp và hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mối quan hệ quyền tư pháp và hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Mối quan hệ quyền tư pháp và hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mối quan hệ quyền tư pháp và hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mối quan hệ quyền tư pháp và hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.