Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và nhà nước việt nam the
Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và nhà nước tại Việt Nam theo pháp luật hiện hành.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và Nhà nước
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Trần Thị Hải An
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và Nhà nước
Tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước ngày càng gia tăng trong bối cảnh toàn cầu hóa. Cơ chế giải quyết tranh chấp ISDS là công cụ pháp lý then chốt nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên. Khi tham gia đầu tư, doanh nghiệp nước ngoài đối mặt với nhiều rủi ro chính sách. Nhà nước tiếp nhận đầu tư phải cân bằng giữa quyền quản lý công và cam kết quốc tế. Việc vi phạm cam kết dẫn đến các vụ kiện tài phán phức tạp. Tranh chấp không chỉ gây tổn thất tài chính mà còn ảnh hưởng đến môi trường đầu tư quốc gia. Hiểu rõ bản chất cơ chế ISDS giúp các cơ quan quản lý chủ động phòng ngừa rủi ro. Hệ thống tài phán quốc tế cung cấp phương thức giải quyết độc lập, khách quan và minh bạch. Các quốc gia đang không ngừng cải cách quy định để thích ứng với xu thế mới.
1.1. Bản chất và nguồn gốc phát sinh tranh chấp đầu tư
Tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước nảy sinh từ sự xung đột lợi ích kinh tế và quyền lực công. Nhà nước ban hành quy định để bảo vệ môi trường, sức khỏe cộng đồng hoặc an ninh quốc gia. Những quy định này có thể làm thay đổi điều kiện kinh doanh của nhà đầu tư. Sự can thiệp hành chính không đúng luật hoặc quyết định thu hồi giấy phép trái thẩm quyền là nguyên nhân trực tiếp. Ngoài ra, việc trì hoãn thủ tục hành chính cũng gây tổn hại nghiêm trọng cho dự án. Nhà đầu tư dựa vào các chuẩn mực quốc tế để yêu cầu bồi thường thiệt hại. Bản chất của tranh chấp mang tính chất pháp lý quốc tế sâu sắc. Các bên thường lựa chọn tài phán trung gian để bảo đảm tính công bằng.
1.2. Vai trò của Hiệp định bảo hộ đầu tư song phương BIT
Hiệp định bảo hộ đầu tư song phương BIT là nền tảng pháp lý cơ bản cho các quan hệ đầu tư quốc tế. Hiệp định xác định quyền, nghĩa vụ của nước tiếp nhận đầu tư và nhà đầu tư nước ngoài. BIT cho phép nhà đầu tư khởi kiện trực tiếp chính phủ nước chủ nhà ra cơ quan trọng tài quốc tế mà không cần thông qua tòa án nội địa. Quy định này xóa bỏ rào cản về quyền miễn trừ tư pháp của quốc gia. Hiệp định bảo hộ đầu tư song phương BIT tạo niềm tin vững chắc cho dòng vốn FDI. Tuy nhiên, các điều khoản quá rộng trong BIT truyền thống tiềm ẩn nguy cơ bị lạm dụng khởi kiện. Xu hướng hiện nay là đàm phán lại các hiệp định để làm rõ phạm vi cam kết.
1.3. Các thiết chế giải quyết tranh chấp quốc tế phổ biến
Cơ chế giải quyết tranh chấp ISDS vận hành chủ yếu thông qua các thiết chế trọng tài uy tín. Trung tâm trọng tài quốc tế ICSID thuộc Ngân hàng Thế giới là diễn đàn chuyên biệt xử lý các vụ kiện đầu tư. ICSID cung cấp bộ quy tắc tố tụng độc lập và cơ chế tự thi hành phán quyết. Bên cạnh đó, Tòa trọng tài thường trực PCA đóng vai trò hỗ trợ quản lý thủ tục trọng tài theo yêu cầu của các bên. Quy tắc trọng tài UNCITRAL được áp dụng rộng rãi cho các hội đồng trọng tài vụ việc ad-hoc. Mỗi thiết chế có quy trình và ưu thế riêng biệt. Việc lựa chọn diễn đàn phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, thời gian và kết quả giải quyết tranh chấp.
II. Cơ chế ISDS và bảo hộ nhà đầu tư nước ngoài trong EVIPA
Hiệp định bảo hộ đầu tư giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVIPA) đánh dấu bước phát triển mới của thể chế thương mại. EVIPA thay thế cơ chế trọng tài truyền thống bằng Cơ quan giải quyết tranh chấp thường trực gồm Tòa sơ thẩm và Tòa phúc thẩm. Mô hình này khắc phục các nhược điểm về tính thiếu nhất quán và thiếu minh bạch của trọng tài vụ việc. Các tiêu chuẩn bảo hộ được định nghĩa chặt chẽ nhằm tránh diễn giải tùy tiện. Cơ chế giải quyết tranh chấp ISDS trong EVIPA cân bằng quyền lợi giữa nhà đầu tư và chủ quyền quản lý nhà nước. Việc nắm vững các điều khoản trong EVIPA giúp nâng cao tính chủ động và tính dự báo trong giải quyết tranh chấp.
2.1. Chuẩn mực nguyên tắc đối xử công bằng và thỏa đáng FET
Nguyên tắc đối xử công bằng và thỏa đáng FET là tiêu chuẩn bảo hộ được viện dẫn nhiều nhất trong các vụ kiện đầu tư. Tiêu chuẩn này yêu cầu Nhà nước không thực hiện các hành vi tùy tiện, phân biệt đối xử hoặc vi phạm quy trình tố tụng hợp thức. EVIPA đã giới hạn phạm vi của FET bằng danh mục các hành vi vi phạm cụ thể. Quy định mới ngăn chặn hội đồng trọng tài mở rộng khái niệm vượt quá ý định ban đầu của các bên ký kết. Nguyên tắc đối xử công bằng và thỏa đáng FET trong EVIPA không ngăn cản quyền ban hành chính sách công vì lợi ích xã hội. Nhà nước vẫn duy trì quyền quản lý hợp pháp mà không sợ bị khiếu kiện vô căn cứ.
2.2. Đối xử quốc gia NT và tối huệ quốc MFN trong đầu tư
Quy định về Đối xử quốc gia NT và tối huệ quốc MFN trong đầu tư bảo đảm sự bình đẳng giữa các chủ thể kinh tế. Đối xử quốc gia NT yêu cầu nước tiếp nhận đầu tư dành cho nhà đầu tư EU điều kiện không kém thuận lợi hơn nhà đầu tư trong nước trong các tình huống tương tự. Nguyên tắc tối huệ quốc MFN ngăn cấm việc phân biệt đối xử so với nhà đầu tư từ nước thứ ba. EVIPA đặt ra các ngoại lệ rõ ràng đối với NT và MFN nhằm bảo vệ các ngành kinh tế nhạy cảm. Nhà nước có quyền duy trì các biện pháp đặc thù để phát triển kinh tế nội địa mà không vi phạm cam kết quốc tế.
2.3. Rủi ro pháp lý từ tước đoạt quyền sở hữu gián tiếp
Tước đoạt quyền sở hữu gián tiếp là vấn đề pháp lý phức tạp và dễ phát sinh tranh chấp nhất. Hành vi này không làm mất quyền sở hữu trên danh nghĩa nhưng triệt tiêu hoàn toàn giá trị kinh tế hoặc quyền kiểm soát tài sản của dự án. EVIPA phân biệt rõ giữa tước đoạt tài sản gián tiếp trái luật và các biện pháp quản lý nhà nước thông thường. Các chính sách vì mục đích bảo vệ môi trường, y tế hoặc an toàn công cộng không cấu thành hành vi tước đoạt tài sản, trừ trường hợp quá mức cần thiết. Cơ quan quản lý cần cân nhắc kỹ lưỡng tác động kinh tế khi ban hành chính sách mới để tránh nguy cơ khiếu kiện bồi thường.
III. Thực thi phán quyết và giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế
Quá trình giải quyết tranh chấp đầu tư kết thúc bằng phán quyết có tính ràng buộc pháp lý. Hiệu lực thực thi phán quyết là thước đo tính hiệu quả của toàn bộ hệ thống tài phán quốc tế. Nhà nước phải tôn trọng và thi hành nghĩa vụ tài chính được xác lập trong phán quyết trọng tài. Việc từ chối thi hành có thể dẫn đến các biện pháp cưỡng chế tài sản quốc gia ở nước ngoài. Cơ chế giải quyết tranh chấp ISDS gắn liền với các công ước quốc tế về công nhận và thi hành phán quyết. Sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan tư pháp và tài chính bảo đảm việc tuân thủ các phán quyết quốc tế một cách kịp thời và đúng luật.
3.1. Thủ tục tố tụng theo Quy tắc trọng tài UNCITRAL và ICSID
Thủ tục tố tụng quyết định tính minh bạch và công bằng của vụ kiện. Theo Quy tắc trọng tài UNCITRAL, các bên có quyền tự do lựa chọn trọng tài viên và linh hoạt thỏa thuận quy trình xét xử. Ngược lại, Trung tâm trọng tài quốc tế ICSID áp dụng cơ chế tự khép kín với các quy chuẩn thủ tục nghiêm ngặt. Phán quyết của ICSID không bị xem xét lại bởi tòa án quốc gia mà chỉ thông qua Ủy ban hủy bỏ nội bộ. Cả hai thủ tục đều đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về chứng cứ và luận cứ pháp lý. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai bộ quy tắc giúp Nhà nước xây dựng chiến lược tranh tụng hiệu quả.
3.2. Vai trò của Tòa trọng tài thường trực PCA trong thực tiễn
Tòa trọng tài thường trực PCA đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý các vụ kiện đầu tư quốc tế. PCA cung cấp dịch vụ thư ký, phòng xét xử và hỗ trợ hành chính chuyên nghiệp cho các hội đồng trọng tài. Nhiều vụ tranh chấp đầu tư áp dụng Quy tắc trọng tài UNCITRAL được đăng ký giải quyết tại PCA. Thiết chế này bảo đảm tiến trình tố tụng diễn ra suôn sẻ, đúng thời hạn và tuân thủ các quy tắc bảo mật hoặc công khai theo thỏa thuận. Uy tín của Tòa trọng tài thường trực PCA giúp nâng cao tính khách quan và thẩm quyền của phán quyết cuối cùng đối với cả hai bên tranh chấp.
3.3. Áp dụng Công ước New York 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài
Công ước New York 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài là công cụ then chốt bảo đảm hiệu lực thi hành các phán quyết ngoài lãnh thổ. Phán quyết trọng tài vụ việc hoặc phán quyết theo quy tắc UNCITRAL được công nhận tại hơn 160 quốc gia thành viên. Tòa án quốc gia chỉ có thể từ chối công nhận dựa trên các căn cứ hạn chế như vi phạm trật tự công cộng hoặc thẩm quyền xét xử. Công ước New York 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài tạo sức ép pháp lý lớn buộc các bên phải nghiêm túc thực hiện phán quyết. Điều này hạn chế tình trạng trốn tránh nghĩa vụ bồi thường sau khi thua kiện.
IV. Hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp ISDS tại Việt Nam
Việt Nam đang hội nhập kinh tế sâu rộng với nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Nguy cơ đối mặt với các vụ kiện quốc tế ngày càng tăng cao. Hoàn thiện khung pháp lý và năng lực thực thi là yêu cầu cấp thiết để ứng phó với Cơ chế giải quyết tranh chấp ISDS. Công tác phòng ngừa rủi ro pháp lý cần được đặt lên hàng đầu trong hoạt động quản lý nhà nước. Sự chủ động giúp bảo vệ ngân sách quốc gia và duy trì niềm tin của các nhà đầu tư chiến lược. Đổi mới thể chế phải đi đôi với nâng cao chất lượng nguồn nhân lực làm công tác pháp luật quốc tế.
4.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật đầu tư và hợp đồng nhà nước
Hệ thống pháp luật đầu tư cần được rà soát đồng bộ để bảo đảm tính thống nhất và minh bạch. Các cam kết trong Hiệp định bảo hộ đầu tư song phương BIT và hiệp định đa phương cần được nội luật hóa chính xác. Các cơ quan quản lý cần chuẩn hóa mẫu hợp đồng dự án có yếu tố nước ngoài, đặc biệt là hợp đồng PPP và BOT. Điều khoản giải quyết tranh chấp phải được quy định rõ ràng về cơ quan tài phán và luật áp dụng. Việc loại bỏ các mâu thuẫn giữa luật trong nước và cam kết quốc tế giúp giảm thiểu nguy cơ phát sinh Tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án.
4.2. Tăng cường năng lực cán bộ và cơ chế phối hợp liên ngành
Đội ngũ cán bộ pháp lý đóng vai trò quyết định trong việc xử lý các tranh chấp tài phán quốc tế. Cần đẩy mạnh đào tạo chuyên sâu về luật đầu tư quốc tế, kỹ năng tranh tụng và ngoại ngữ cho luật sư công. Việc thành lập các tổ công tác liên ngành giữa Bộ Tư pháp, Bộ Kế hoạch và Đầu tư và chính quyền địa phương là hết sức cần thiết. Cơ chế phối hợp chặt chẽ giúp thu thập tài liệu, phân tích rủi ro và thống nhất phương án bảo vệ quyền lợi quốc gia. Sự tham gia kịp thời của các chuyên gia giàu kinh nghiệm giúp giảm thiểu thiệt hại tài chính và giữ vững uy tín của đất nước.
4.3. Thiết lập cơ chế cảnh báo sớm nhằm ngăn ngừa khiếu kiện
Cơ chế cảnh báo sớm là giải pháp hiệu quả nhất để ngăn chặn tranh chấp leo thang thành vụ kiện trọng tài. Cơ quan nhà nước cần thiết lập kênh tiếp nhận và giải quyết nhanh chóng các khiếu nại của nhà đầu tư nước ngoài. Phương thức đàm phán, hòa giải cần được ưu tiên áp dụng trước khi các bên đưa vụ việc ra Trung tâm trọng tài quốc tế ICSID hoặc Tòa trọng tài thường trực PCA. Việc theo dõi sát sao tình hình triển khai dự án giúp phát hiện sớm các dấu hiệu sai phạm hành chính. Giải quyết mâu thuẫn từ giai đoạn đầu giúp bảo vệ môi trường đầu tư bền vững và tiết kiệm chi phí tố tụng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIEN HAN LAM KHOA HOC XA HOI VIET NAM HOC VIEN KHOA HOC XA HOI TRAN THI HAI AN CO CHE GIAI QUYET TRANH CHAP GIỮA NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI VÀ NHÀ NƯỚC VIỆT NAM THEO HIỆP ĐỊNH BAO HO DAU TƯ GIỮA VIỆT NAM VÀ EU LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2023 VIEN HAN LAM KHOA HOC XA HOI VIET NAM HOC VIEN KHOA HOC XA HOI TRAN THI HAI AN CO CHE GIAI QUYET TRANH CHAP GIỮA NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI VÀ NHÀ NƯỚC VIỆT NAM THEO HIỆP ĐỊNH BAO HO DAU TU GIUA VIET NAM VÀ EU Nganh: Luat Kinh té Mã số: 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Anh Tuấn 2. Trần Văn Biên HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Các số liệu, thông tin nêu trong Luận án là trung thực, chính xác, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng theo quy định. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. Tác giả Luận án Trần Thị Hải An MỞ ĐẦU Chương 1 1. MUC LUC TONG QUAN VE TINH HINH NGHIEN CỨU LIEN QUAN DEN DE TAI LUAN AN Tổng quan về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Luận án Các nghiên cứu liên quan đến những vấn đề lý luận về cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước Các nghiên cứu liên quan đến cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước trong các Hiệp định đầu tư mà Việt Nam đã ký kết Các nghiên cứu liên quan đến tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước trong thực tiễn hoạt động đầu tư quốc tế Các nghiên cứu trực tiếp về cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước trong Hiệp định Bảo hộ đầu tư giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu Đánh giá về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Luận án Những vấn đề đã được giải quyết trong các công trình nghiên cứu đã công bố mà Luận án kế thừa Những vấn đề còn bỏ ngỏ hoặc chưa được giải quyết thấu mà Luận án tiếp tục nghiên cứu, làm rõ Cơ sở lý thuyết nghiên cứu Lý thuyết nghiên cứu Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu Kết quả nghiên cứu Kết luận Chương I NHỮNG VẤN ĐÈ LÝ LUẬN VỀ CƠ CHẾ GIẢI QUYÉT TRANH CHÁP GIỮA NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI VÀ NHÀ NƯỚC Lý luận về tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước Khái niệm tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Trang 9 23 29 31 34 35 38 39 40 4I 41 4I 2.
Nhà nước Đặc điểm của tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước Nguyên nhân phát sinh tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước Lý luận về cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước Khái niệm cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước Đặc điểm của cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước Vai trò của cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước Phương thức giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước Một số mô hình về cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đâu tư nước ngoài và Nhà nước Kết luận Chương 2 QUY ĐỊNH VÈẺ CƠ CHÉ GIẢI QUYẾT TRANH CHÁP GIỮA NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI VÀ NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRONG HIỆP ĐỊNH BẢO HỘ ĐẦU TƯ GIỮA VIỆT NAM VA LIEN MINH CHÂU ÂU Khái quát về Hiệp định Báo hộ đầu tư giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu Quá trình đàm phán, ký kết Hiệp định Bảo hộ đầu tư giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu Nội dung cơ bản của Hiệp định Bảo hộ đầu tư giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước trong Hiệp định Báo hộ đầu tư giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu Những vấn đề chung về cơ chế giải quyết tranh chấp trong Hiệp định Bảo hộ đầu tư giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu Phương thức giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước trong Hiệp định Bảo hộ đầu tư giữa 48 56 61 61 67 72 75 80 84 85 85 85 87 92 92 99 3. Viét Nam va Lién minh chau Au So sánh cơ chế giải quyết tranh chấp trong Hiệp định Bảo hộ đầu tư giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu với một số Hiệp định Thương mại tự đo và Hiệp định Đầu tư mà Việt Nam đã ký kết Đánh giá việc thực thi cơ chế giải quyết tranh chấp trong Hiệp định Bảo hộ đầu tư giữa Việt Nam và Liên minh châu Au Những thuận lợi khi thực thi cơ chế giải quyết tranh chấp theo Hiệp định Bảo hộ đầu tư giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu Những khó khăn khi thực thi cơ chế giải quyết tranh chấp theo Hiệp định Bảo hộ đầu tư giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu Kinh nghiệm thực thi cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoải và Nhà nước trong một số hiệp định mà Việt Nam là thành viên Kết luận Chương 3 GIAI PHAP NANG CAO HIEU QUA THUC THI QUY DINH VE CO CHE GIAI QUYET TRANH CHÁP GIỮA NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI VÀ NHÀ NƯỚC TRONG HIỆP ĐỊNH BẢO HỘ ĐẦU TƯ GIỮA VIỆT NAM VÀ LIÊN MINH CHÂU ÂU Nhóm giải pháp về hoàn thiện pháp luật Định hướng hoàn thiện pháp luật Hoàn thiện pháp luật Việt Nam Nhóm giải pháp về tuyên truyền nội dung và hướng dẫn thực hiện Hiệp định Bảo hộ đầu tư giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu Tuyên truyền và hướng dẫn thực hiện Hiệp định EVIPA cho các học giả, luật sư và nhóm chủ thể làm việc trong lĩnh vực cung ứng dịch vụ pháp lý Tuyên truyền và hướng dẫn thực hiện Hiệp định EVIPA cho nhóm cán bộ, công chức nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài Nhóm giải pháp về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của Việt Nam 108 117 117 122 130 135 136 136 136 140 146 146 148 150 4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực giải quyết tranh chấp của các cơ quan nhà nước có thắm quyền Nâng cao năng lực thực thi pháp luật về đầu tư nước ngoài cho các cơ quan quản lý nhà nước Kết luận Chương 4 KÉT LUẬN DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BÓ KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU ĐÈ TÀI CỦA LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 151 161 165 167 DANH MUC TU VIET TAT Tén viét tat Tên đầy đủ Dịch nghĩa ACIA ASEAN Comprehensive Hiệp định Đâu tư toàn diện Investment Agreement ASEAN Khu vuc mau dich tu do AFTA Asean Free Trade Area ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quôc gia Đông ASEAN ¿ Asian Nations Nam A Asia - Pacific Economic Dién dan hop tac kinh té APEC. Cooperation Chau A - Thai Binh Duong - - Hiệp định đâu tư song BIT Bilateral investment treaty phuong Hiép dinh thuong mai song BTA Bilateral Trade Agreement phuong Comprehensive and Hiệp định Đôi tác Toàn diện CPTPP Progressive Agreement for và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Trans - Pacific Partnership Duong Economic integration EIA Hiệp định hội nhập kinh tế agreement FPS Full Protection Sercurity Bảo hộ đây đủ và an ninh EU European Union Lién minh chau Au European - Vietnam Free Hiệp định Thương mại tự do EVFTA Trade Agreement Việt Nam - EU European - Vietnam ; ; ` ; Hiệp định Bảo hộ đâu tư Việt Nam - EU EVIPA Investment Protection Agreement Foreign Direct Investment ` T ; FDI x x _ | Đâu tư trực tiêp nước ngoài Đâu tư trực tiêp nước ngoài Đãi ngộ công băng và thoả FET Fair and equitable treatment dang FPS Full Protection Sercurity Bảo hộ đây đủ và an ninh FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do International Chamber of ¬ ICC Phong Thuong mai Quoc té Commerce International Centre for , Trung tâm giải quyết tranh ICSID Settlement of Investment oo _ - châp đâu tư quôc tê Disputes International investment ¬¬ `.
HA Hiệp định đâu tư quôc tê agreement Investment protection ` IPA Hiệp định bảo hộ đâu tư agreement Tranh châp giữa nhà đâu tư Investor - State Disputes. rg ISDS nudc ngoai va quoc gia tiép Settlement ` nhận đâu tư Cơ chê giải quyết tranh chap Investor - State Disputes ` ISDSM giữa nhà đâu tư nước ngoai va Settlement Mechanism og ` quôc gia tiêp nhận đâu tư Multilateral Agreement of ` MAI Hiệp định đâu tư đa phương Investment Nguyên tặc đãi ngộ tôi huệ MEN Most Favoured Nations , quôc North American Free Trade | Hiệp định Thương mại tự do NAFTA , Agreement Bac My NT National Treament Nguyên tặc đôi xử quôc gia Organisation for Economic ; sa Tô chức Hợp tác và Phát triên OECD Co-operation and , kinh tê Development PCA Permanent Court of Tòa Trọng tài thường trực Arbitration State - State Disputes Tranh châp giữa nhà nước với SSTDS Settlement nhà nước The Trans - Pacific Hiệp định Đôi tác xuyên Thái TPP Partnership Bình Dương Hiệp định Đôi tác Thương Transatlantic Trade and ` TTIP mai va Dau tu xuyén Dai Tay Investment Partnership Duong United Nations Commission | Ủy ban Luật Thương mại UNCITRAL cà , on International Trade Law | quốc tê của Liên hợp quôc UNCTAD United Nations Conference Diễn đàn của Liên hợp quốc on Trade and Development vé Thuong mai va Phat trién VCCI Vietnam Chamber of Phong Thuong mai va Cong Commerce and Industry nghiệp Việt Nam WTO World Trade Organization Tô chức Thương mại Thê giới MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước là một chế định quan trọng, được ghi nhận từ năm 1993 trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Bên cạnh quy định chung về cơ chế giải quyết tranh chấp trong các hiệp định đầu tư quốc tế và hiệp định thương mại tự do, tại Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Đất đai 2013.
đều có quy định về giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại và tranh chấp đầu tư. Cùng với sự phát triển của kinh tế, xã hội, các hiệp định đầu tư quốc tế, hiệp định thương mại tự do đang có xu hướng gia tăng cả về số lượng và chất lượng. Kéo theo đó, các tranh chấp liên quan đến đầu tư trên thực tế phát sinh ngày càng nhiều và phức tạp. Giải quyết tốt tranh chấp đầu tư quốc tế sẽ bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp cho các nhà đầu tư, góp phần thu hút nguồn vốn đầu tư quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Hải An (2023). Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và n [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/co-che-giai-quyet-tranh-chap-giua-nha-dau-tu-nuoc-ngoai-va-nha-nuoc-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và n" nghiên cứu về vấn đề gì?
Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và nhà nước tại Việt Nam theo pháp luật hiện hành.
Luận án "Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và n" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và n" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và n" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và n" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và n" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và n" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.