Luận án bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài theo các điều ước quốc tế về hợp tác lao động
Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu bảo hộ công dân Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo các điều ước quốc tế về hợp tác lao động. Nghiên cứu phân tích hiệu quả của các điều ước quốc tế trong bảo hộ quyền và lợi ích.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hương Lan
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài
Bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài là hoạt động của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Hoạt động này nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động. Biện pháp thực hiện dựa trên cơ sở pháp luật quốc gia và các điều ước quốc tế. Nhà nước thực hiện quyền bảo hộ khi công dân cư trú hoặc làm việc tại nước ngoài. Đây là nghĩa vụ pháp lý cơ bản của Nhà nước theo Hiến pháp. Công dân đi làm việc ở nước ngoài thường đối mặt với nhiều rủi ro. Sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa tạo ra rào cản lớn. Khung pháp lý sở tại cũng tạo nhiều áp lực. Việc bảo hộ kịp thời giúp duy trì an toàn thân thể và tài sản cho công dân. Quá trình này góp phần phát triển quan hệ đối ngoại bền vững.
1.1. Bản chất và nhu cầu bảo hộ công dân
Bản chất của hoạt động bảo hộ là việc thực thi chủ quyền quốc gia đối với công dân ở nước ngoài. Hoạt động này bao gồm bảo hộ ngoại giao và bảo hộ lãnh sự. Nhu cầu bảo hộ xuất phát từ sự bất bình đẳng vị thế giữa người lao động và chủ sử dụng lao động. Người lao động dễ bị vi phạm hợp đồng hoặc quỵt lương. Điều kiện sinh hoạt và làm việc không bảo đảm gây tổn hại sức khỏe. Nhiều trường hợp xảy ra tai nạn lao động hoặc tử vong. Nhu cầu bảo vệ tính mạng và nhân phẩm tại nơi làm việc là cấp thiết. Hoạt động bảo vệ này bảo đảm sự an tâm cho người lao động di cư. Việc này cũng ngăn ngừa các hành vi xâm hại quyền con người.
1.2. Quyền lợi người lao động ngoài nước theo luật định
Quyền lợi người lao động ngoài nước được quy định cụ thể trong luật pháp quốc gia và quốc tế. Người lao động có quyền được trả lương đúng hạn và đầy đủ. Môi trường làm việc phải bảo đảm các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh lao động. Chế độ nghỉ ngơi, chăm sóc y tế và bảo hiểm xã hội phải được duy trì. Công dân có quyền yêu cầu cơ quan đại diện ngoại giao trợ giúp khi xảy ra sự cố. Quyền tiếp cận thông tin pháp luật và hợp đồng lao động minh bạch là bắt buộc. Doanh nghiệp dịch vụ đưa đi phải chịu trách nhiệm liên đới khi có vi phạm. Người lao động được bảo vệ trước mọi hình thức phân biệt đối xử và bóc lột sức lao động.
1.3. Tiếp cận bảo hộ theo quyền con người
Cách tiếp cận dựa trên quyền con người (HRBA) đặt công dân vào vị trí trung tâm. Cách tiếp cận này yêu cầu các quốc gia tôn trọng quyền tự do cơ bản của người di cư. Tiêu chuẩn của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đóng vai trò nền tảng. Các hiệp định hợp tác lao động phải tuân thủ công ước quốc tế về nhân quyền. Việc bảo hộ không chỉ mang tính xử lý sự vụ. Nhà nước chủ động phòng ngừa rủi ro từ trước khi công dân xuất cảnh. Quyền của lao động nữ được đặc biệt lưu ý để tránh tình trạng lạm dụng. Tiếp cận dựa trên quyền giúp nâng cao vị thế pháp lý của lao động Việt Nam trên thị trường quốc tế.
II. Quy định bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài
Hệ thống quy định về bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài có tính đa tầng. Hệ thống này kết hợp giữa pháp luật trong nước và các cam kết quốc tế. Hiến pháp năm 2013 khẳng định công dân Việt Nam ở nước ngoài được Nhà nước bảo hộ. Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng cụ thể hóa quyền này. Các văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết quy trình xử lý rủi ro. Quy định pháp lý tạo căn cứ vững chắc cho các cơ quan chức năng can thiệp. Mọi hành vi xâm hại quyền lợi người lao động đều bị xử lý nghiêm minh. Khung pháp lý liên tục được hoàn thiện để thích ứng với biến động thị trường lao động quốc tế.
2.1. Khung pháp lý quốc gia về bảo hộ lao động
Pháp luật Việt Nam thiết lập cơ chế kiểm soát chặt chẽ hoạt động đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài. Luật quy định rõ trách nhiệm của cơ quan nhà nước, doanh nghiệp dịch vụ và chính người lao động. Doanh nghiệp phải ký kết hợp đồng rõ ràng và ký quỹ bảo đảm. Quy trình tuyển chọn, đào tạo định hướng và giáo dục pháp luật được chuẩn hóa. Nhà nước ban hành danh mục các công việc và khu vực cấm đưa lao động đến. Cơ chế thanh tra và xử phạt vi phạm hành chính được áp dụng nghiêm ngặt. Khung pháp lý bảo đảm tính minh bạch và giảm thiểu tình trạng lừa đảo xuất khẩu lao động.
2.2. Điều ước quốc tế về hợp tác lao động song phương và đa phương
Các điều ước quốc tế về hợp tác lao động tạo khuôn khổ pháp lý ràng buộc giữa Việt Nam và nước tiếp nhận. Các hiệp định song phương xác định rõ hạn ngạch, ngành nghề và chế độ đãi ngộ. Thỏa thuận lao động quy định cụ thể trách nhiệm tiếp nhận và bảo vệ công dân của nước sở tại. Các văn kiện đa phương trong khuôn khổ ASEAN và Liên Hợp Quốc củng cố tiêu chuẩn chung. Việc ký kết điều ước giúp hài hòa thủ tục pháp lý giữa hai quốc gia. Đây là công cụ hữu hiệu để bảo vệ người lao động khi xảy ra tranh chấp vượt thẩm quyền trong nước. Việc thực thi điều ước quốc tế góp phần nâng cao uy tín quốc gia.
III. Cơ quan bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài
Bộ máy thực hiện bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài gồm nhiều cơ quan phối hợp chặt chẽ. Bộ Ngoại giao và Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội giữ vai trò nòng cốt. Sự phối hợp liên ngành bảo đảm việc ứng cứu diễn ra nhanh chóng và chính xác. Cơ chế phân công trách nhiệm được quy định rõ trong các văn bản quy phạm pháp luật. Các cơ quan chức năng thường xuyên trao đổi thông tin về tình hình lao động di cư. Việc này giúp phát hiện sớm các nguy cơ mất an toàn để có biện pháp can thiệp. Tính chuyên nghiệp của đội ngũ cán bộ quyết định hiệu quả công tác bảo hộ tại thực địa.
3.1. Vai trò của Cục Lãnh sự và Cục Quản lý Lao động Ngoài nước
Cục Lãnh sự thuộc Bộ Ngoại giao là đầu mối chủ trì công tác bảo hộ lãnh sự cho người lao động. Cục phối hợp xử lý các tình huống khẩn cấp, tai nạn hoặc xung đột pháp lý ở nước ngoài. Cục Quản lý Lao động Ngoài nước thuộc Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quản lý chuyên môn về đưa lao động đi làm việc. Cơ quan này giám sát doanh nghiệp phái cử và thẩm định hợp đồng cung ứng lao động. Hai đơn vị phối hợp chặt chẽ trong việc thẩm tra thông tin và giải quyết tranh chấp. Sự kết hợp giữa nghiệp vụ ngoại giao và quản lý lao động tạo nên lá chắn bảo vệ toàn diện.
3.2. Trách nhiệm đại sứ quán Việt Nam ở nước ngoài
Đại sứ quán Việt Nam ở nước ngoài và cơ quan đại diện lãnh sự trực tiếp thực hiện bảo hộ tại địa bàn. Cán bộ ngoại giao thường xuyên tiếp xúc với chính quyền nước sở tại để bảo vệ quyền lợi công dân. Cơ quan đại diện có trách nhiệm thăm hỏi khi người lao động bị giam giữ hoặc gặp nạn. Đơn vị hỗ trợ phiên dịch, cấp phát giấy tờ tùy thân và thị thực khẩn cấp. Ban Quản lý lao động tại các đại sứ quán theo dõi sát điều kiện làm việc của công dân. Đại sứ quán đóng vai trò cầu nối giải quyết bất đồng giữa người lao động và chủ sử dụng lao động.
3.3. Các kênh kết nối và đường dây nóng bảo hộ công dân
Hệ thống thông tin liên lạc được thiết lập thông suốt để tiếp nhận yêu cầu trợ giúp 24/7. Đường dây nóng bảo hộ công dân của các cơ quan đại diện luôn hoạt động liên tục. Tổng đài hỗ trợ công dân Cục Lãnh sự tiếp nhận thông tin từ thân nhân và người lao động trong mọi tình huống. Ứng dụng công nghệ số giúp rút ngắn thời gian xử lý tin báo cứu nạn. Công dân có thể gửi thư điện tử hoặc liên hệ qua các nền tảng mạng xã hội chính thức. Kênh thông tin trực tiếp này giúp phát hiện kịp thời các vụ việc bạo hành hoặc bóc lột lao động.
IV. Biện pháp bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài
Các biện pháp bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài được triển khai đa dạng và linh hoạt. Cơ quan có thẩm quyền áp dụng các giải pháp hành chính, pháp lý và ngoại giao phù hợp. Mục tiêu hàng đầu là bảo vệ tính mạng, sức khỏe và tài sản của người lao động. Tùy theo mức độ nghiêm trọng, các biện pháp can thiệp được kích hoạt tương ứng. Quá trình xử lý luôn tuân thủ nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của nước sở tại. Đồng thời, quyền lợi chính đáng của công dân Việt Nam phải được bảo đảm tối đa. Mọi nỗ lực can thiệp đều hướng tới việc ổn định việc làm và đời sống cho người lao động.
4.1. Hỗ trợ pháp lý cho lao động xuất khẩu và xử lý rủi ro
Hỗ trợ pháp lý cho lao động xuất khẩu là biện pháp then chốt khi xảy ra vi phạm hợp đồng. Cơ quan chức năng cung cấp tư vấn pháp luật miễn phí cho người lao động gặp khó khăn. Các cơ quan đại diện liên hệ luật sư sở tại để bảo vệ công dân trong các vụ kiện tụng. Trường hợp lao động bị bắt giữ, cán bộ lãnh sự tiến hành thăm gặp và giám sát quá trình xét xử. Biện pháp này bảo đảm công dân được xét xử công bằng theo pháp luật nước sở tại. Việc trợ giúp pháp lý kịp thời hạn chế tối đa các thiệt hại về tài chính và danh dự cho người lao động.
4.2. Giải quyết tranh chấp lao động quốc tế tại nước tiếp nhận
Giải quyết tranh chấp lao động quốc tế đòi hỏi sự tham gia tích cực của nhiều bên liên quan. Ban Quản lý lao động phối hợp với cơ quan lao động nước sở tại để tiến hành hòa giải. Các tranh chấp về tiền lương, thời giờ làm việc và bảo hiểm được ưu tiên thương lượng trực tiếp. Nếu hòa giải không thành, vụ việc được đưa ra cơ quan tài phán có thẩm quyền tại nước tiếp nhận. Doanh nghiệp phái cử có nghĩa vụ cử đại diện tham gia bảo vệ quyền lợi người lao động. Quá trình giải quyết luôn dựa trên các điều khoản đã ký kết trong hợp đồng lao động và hiệp định song phương.
4.3. Thủ tục hồi hương công dân gặp nạn và hỗ trợ khẩn cấp
Thủ tục hồi hương công dân gặp nạn được kích hoạt trong các trường hợp thiên tai, chiến tranh hoặc tử vong. Cơ quan đại diện phối hợp cùng gia đình và doanh nghiệp hoàn thiện giấy tờ cần thiết. Cán bộ lãnh sự cấp hộ chiếu hoặc giấy thông hành khẩn cấp để công dân về nước. Quá trình đưa thi hài hoặc tro cốt công dân tử vong về quê hương được hỗ trợ tối đa. Các khoản chi phí khẩn cấp được tạm ứng theo quy định pháp luật nếu gia đình có hoàn cảnh khó khăn. Hoạt động hồi hương nhanh chóng giúp giảm bớt đau thương và ổn định tâm lý cho gia đình người lao động.
V. Giải pháp bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài
Nâng cao hiệu quả bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và chiến lược. Công tác này cần sự đổi mới tư duy từ hoạch định chính sách đến tổ chức thực hiện. Nhu cầu lao động di cư ngày càng tăng đặt ra nhiều thách thức mới. Cơ chế phối hợp giữa các bộ ngành trong nước và cơ quan đại diện cần chặt chẽ hơn. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý dữ liệu công dân là tất yếu. Đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ làm công tác lãnh sự là khâu đột phá. Hoàn thiện chính sách giúp bảo vệ vững chắc quyền con người của lao động Việt Nam ở nước ngoài.
5.1. Hoàn thiện chính sách pháp luật lao động di cư
Hoàn thiện hệ thống pháp luật là điều kiện tiên quyết để bảo vệ quyền lợi người lao động. Các quy định cần được rà soát và sửa đổi theo hướng tương thích với chuẩn mực quốc tế. Luật pháp cần tăng cường chế tài xử phạt đối với hành vi vi phạm của doanh nghiệp xuất khẩu lao động. Thủ tục hành chính cần được tinh gọn nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho công dân tiếp cận hỗ trợ. Việc phân định rõ thẩm quyền và trách nhiệm giữa các cơ quan quản lý nhà nước là rất quan trọng. Khung pháp lý hoàn chỉnh sẽ ngăn ngừa từ sớm các rủi ro phát sinh trong quá trình làm việc ở nước ngoài.
5.2. Phát huy vai trò Quỹ Hỗ trợ việc làm ngoài nước
Quỹ Hỗ trợ việc làm ngoài nước là nguồn lực tài chính quan trọng trong việc ứng phó rủi ro. Quỹ chi trả kịp thời các khoản hỗ trợ rủi ro, tai nạn lao động hoặc bệnh hiểm nghèo. Nguồn quỹ hỗ trợ chi phí giải quyết tranh chấp pháp lý và hồi hương cho người lao động gặp nạn. Quy trình xét duyệt và giải ngân của quỹ cần được đơn giản hóa và công khai minh bạch. Việc mở rộng đối tượng và nâng mức hỗ trợ tài chính giúp người lao động yên tâm làm việc. Quỹ cần đa dạng hóa nguồn thu để bảo đảm tính bền vững lâu dài.
5.3. Tăng cường hợp tác quốc tế trong quản lý lao động
Tăng cường hợp tác quốc tế giúp mở rộng phạm vi và nâng cao hiệu lực bảo hộ công dân. Việt Nam cần chủ động đàm phán và ký kết thêm các hiệp định song phương về lao động. Việc duy trì đối thoại định kỳ với các cơ quan quản lý lao động nước sở tại là rất cần thiết. Tăng cường trao đổi thông tin giúp giải quyết kịp thời các vướng mắc phát sinh trong thực tiễn. Việt Nam cần tích cực tham gia các diễn đàn đa phương về lao động di cư của ILO và IOM. Sự hợp tác chặt chẽ này tạo môi trường pháp lý an toàn và công bằng cho người lao động.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ HƯƠNG LAN BẢO HỘ CÔNG DÂN VIỆT NAM ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI THEO CÁC ĐIỀU ƯỚC QUỐC TẾ VỀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG Ngành: Luật Hiến phápvà Luật Hành chính Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1: PGS.TS ĐINH NGỌC VƯỢNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 2: PGS. LÊ MAI THANH Hà Nội, năm 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu, dẫn chứng sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam.
Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hương Lan 2 luan an LỜI CẢM ƠN Trân trọng cảm ơn thày giáo, cô giáo hướng dẫn, các thày cô giáo trong Khoa Luật, Học viện Khoa học xã hội đã tạo những điều kiện tốt nhất để tác giả thực hiện luận án này. Đặc biệt, Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất đến các chuyên gia, các cơ quan mà tác giả có điều kiện gặp gỡ, trao đổi trong các lĩnh vực liên quan, đã đóng góp những thông tin vô cùng quý báu và những ý kiến xác đáng, để tác giả có thể hoàn thành nghiên cứu này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hương Lan 3 luan an MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu của luận án.
Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN VÀ CÁC CÂU HỎI NGHIÊN CỨU ĐẶT RA.
Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án. Những vấn đề đã nghiên cứu liên quan đến luận án và những vấn đề đặt ra đối với luận án. Câu hỏi nghiên cứu, giả thiết nghiên cứu. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO HỘ CÔNG DÂN VIỆT NAM ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI THEO CÁC ĐIỀU ƯỚC QUỐC TẾ VỀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG.
Khái niệm, đặc điểm và nhu cầu bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài theo các điều ước quốc tế về hợp tác lao động. Điều kiện và các biện pháp bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài theo các điều ước quốc tế về hợp tác lao động. Nội dung bảo hộ công dân đi làm viêc ở nước ngoài theo các điều ước quốc tế về hợp tác lao động. Cơ sở pháp lý và cơ quan có thẩm quyền bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài theo các điều ước quốc tế về hợp tác lao động.
THỰC TRẠNG BẢO HỘ CÔNG DÂN VIỆT NAM ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI THEO CÁC ĐIỀU ƯỚC QUỐC TẾ VỀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG. Thực tiễn đưa công dân Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo các điều ước quốc tế về hợp tác lao động và nhu cầu bảo hộ. Thực trạng pháp luật về bảo hộ công dân Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo các điều ước quốc tế về hợp tác lao động. Thực tiễn bảo hộ công dân Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo các điều ước quốc tế về hợp tác lao động.
Đánh giá chung. QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ BẢO HỘ CÔNG DÂN VIỆT NAM ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI THEO CÁC ĐIỀU ƯỚC QUỐC TẾ VỀ HỢP TÁC LAO ĐỘNG. Quan điểm nâng cao hiệu quả bảo hộ công dân Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo các điều ước quốc tế về hợp tác lao động. Giải pháp nâng cao hiệu quả bảo hộ công dân Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo các điều ước quốc tế về hợp tác lao động.
149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 160 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 170 5 luan an DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BHCD Bảo hộ công dân BHLS Bảo hộ lãnh sự BHNG Bảo hộ ngoại giao Bộ LĐTB&XH Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội ĐUQTVHTLĐ Điều ước quốc tế về hợp tác lao động HRBA Human Rights–Based Approach (Tiếp cận dựa trên quyền) ILO Tổ chức Lao động quốc tế IOM Tổ chức Di dân quốc tế UBVNVNONN Uỷ ban về người Việt Nam ở nước ngoài UNHCR Cao ủy Liên Hợp quốc về người tị nạn UNWOMEN Quỹ phát triển phụ nữ Liên hiệp quốc XHCN Xã hội chủ nghĩa XKLĐ Xuất khẩu lao động 6 luan an PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Bảo hộ công dân (BHCD) nói chung và BHCD đi làm việc ở nước ngoài theo các điều ước quốc tế về hợp tác lao động (ĐƯQTVHTLĐ) nói riêng là nghĩa vụ, trách nhiệm của mỗi Nhà nước đối với công dân của quốc gia mình.
Công dân có quyền được Nhà nước bảo hộ khi cư trú trên lãnh thổ nước mình cũng như khi họ cư trú ở nước ngoài. Đây là một trong những quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của công dân. Cơ sở pháp lý BHCD đi làm việc ở nước ngoài là pháp luật quốc gia cũng như pháp luật quốc tế quy định về vấn đề này. Hiến pháp nước CHXHCN Việt Nam năm 2013, bên cạnh việc ghi nhận rõ hơn, cụ thể hơn về quyền con người, quyền công dân: “Ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, các quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội được công nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật”[3; Khoản 1 Điều 14], còn trực tiếp khẳng định: “công dân Việt Nam ở nước ngoài được Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam bảo hộ” [3; Khoản 3 Điều 17].
Ở nước ta, qua 35 năm Đổi mới, cùng với chính sách mở cửa tích cực và chủ động, việc di cư ra nước ngoài lao động của công dân Việt Nam tăng lên nhanh chóng. Theo số liệu tổng hợp từ các doanh nghiệp, giai đoạn 2010 - 2017, cả nước đã có 821.862 người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, trong đó có 527.930 lao động nam, chiếm 64,2% và 293.932 lao động nữ, chiếm 35,8%. Số lao động nữ tham gia đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng ngày càng tăng, năm 2017 lên tới 39,58% [98; tr. Công dân Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài đã góp phần tích cực cho công cuộc phát triển kinh tế của chính gia đình họ và đất nước.
Hàng năm, nguồn kiều hối gửi về trong nước đều gia tăng. Riêng năm 2020, theo Ngân hàng Thế giới, kiều hối về Việt Nam đạt 15,686 tỉ USD, tương đương 5,8% GDP. Việt Nam là một trong 10 quốc gia có lượng kiều hối cao nhất trên thế giới[118]. Ngoài việc nâng cao thu nhập cho bản thân và gia đình, người lao động đi làm việc ở nước ngoài được nâng cao tay nghề, tự tích lũy được kinh nghiệm làm việc, kỹ năng nghề nghiệp, ý thức tổ chức kỷ luật, trình độ 7 luan an ngoại ngữ, thái độ và quan điểm về bình đẳng giới.
“Đáng quan tâm hơn là có tới 90% người lao động đi làm việc ở nước ngoài trở về đã có thái độ quan tâm hơn tới việc bảo tồn văn hóa và lối sống tốt đẹp của người Việt Nam” [22]. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, công dân Việt Nam đi làm việc tại nước ngoài theo các ĐƯQTVHTLĐ vẫn phải đối mặt với những rủi ro như: sự bất ổn về tình hình chính trị, thiên tai, dịch bệnh. ở các nước sở tại; làm việc trong môi trường độc hại, nguy hiểm, có trường hợp bị đánh đập, bóc lột sức lao động hoặc lạm dụng.; bị trả lương không tương xứng, bị phân biệt đối xử về lương so với người lao động ở nước sở tại, có nhiều vấn đề pháp lý phát sinh cần có sự bảo hộ từ Nhà nước. Bên cạnh đó, sự khác biệt về trình độ văn hóa, hạn chế về ngôn ngữ, kỹ năng nghề chưa được đào tạo bài bản, chưa nắm chắc luật pháp, phong tục của nước sở tại… là những rào cản khiến lao động Việt Nam cần được nhà nước bảo hộ quyền và lợi ích chính đáng của họ ở nước ngoài.
Công dân Việt Nam ở bất cứ đâu cũng có nhu cầu được Nhà nước bảo hộ nhưng đối với công dân Việt Nam ở nước ngoài – nhóm yếu thế so với công dân nước sở tại thì nhu cầu này ngày càng gia tăng. Việc bảo hộ kịp thời từ phía nhà nước sẽ giúp cho người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài yên tâm làm việc cũng như có những đóng góp cho quê hương. Trong những năm qua, công tác BHCD luôn được Đảng và Nhà nước ta chú trọng, quan tâm thực hiện và đạt được những kết quả quan trọng. Chỉ tính riêng năm 2017, các cơ quan đại diện đã bảo hộ cho 8.024 công dân Việt Nam ở nước ngoài (tăng 26% so với 2016) [37].
Bên cạnh đó, tại nhiều nước trên thế giới như Mexico, Zimbabwe, Pháp, Tây Ban Nha, Mỹ, Ai Cập, Qatar, Trung Quốc, Nhật Bản. cũng xảy ra nhiều tình huống khủng hoảng (động đất, khủng bố, hỏa hoạn tai nạn, sóng thần quy mô lớn,.) có số người thương vong lớn được Bộ Ngoại giao nhiều lần chỉ đạo các cơ quan đại diện có liên quan triển khai các biện pháp ứng phó khủng hoảng, thực hiện công tác tìm kiếm, hỗ trợ công dân Việt Nam bị ảnh hưởng. Năm 2018, Việt Nam đã thực hiện các biện pháp bảo hộ đối với 10.378 công dân gặp khó khăn hoạn nạn ở nước ngoài, tăng 2.354 trường hợp (tương đương 22%) so với năm trước[38]. 8 luan an Mặc dù đạt được những kết quả rất đáng khích lệ như vậy nhưng thời gian qua, công tác BHCD Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài nói riêng cũng còn gặp nhiều khó khăn, hiệu quả chưa cao.
Một trong những rào cản đó là nhân lực và kinh phí cho công tác bảo hộ công dân. Trên thế giới có hơn 200 quốc gia, vùng lãnh thổ, nhưng chỉ có 96 Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài thực hiện công tác lãnh sự và bảo hộ công dân [105].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hương Lan (2021). Bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/bao-ho-cong-dan-di-lam-viec-o-nuoc-ngoai-theo-cac-dieu-ung-quoc-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu bảo hộ công dân Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo các điều ước quốc tế về hợp tác lao động. Nghiên cứu phân tích hiệu quả của các điều ước quốc tế trong bảo hộ quyền và lợi ích.
Luận án "Bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bảo hộ công dân đi làm việc ở nước ngoài" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.