Tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp theo quy định của pháp luật dân sự vi
Tìm hiểu quy định pháp luật về tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp theo quy định hiện hành.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
118
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng tài sản thế chấp trong giao dịch bảo đảm
- Số trang:
- 118 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Dân sự
- Tác giả:
- Vũ Thị Hồng Yến
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng tài sản thế chấp trong giao dịch bảo đảm
Thế chấp tài sản đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế thị trường. Các giao dịch dân sự, thương mại ngày càng phát triển. Rủi ro từ các giao dịch vay vốn, tín dụng cũng gia tăng. Biện pháp thế chấp là công cụ pháp lý hữu hiệu giảm thiểu rủi ro này. Việc lựa chọn tài sản thế chấp và khả năng xử lý tài sản đó là yếu tố cốt lõi. Đây là trọng tâm xuyên suốt quá trình xác lập và thực hiện hợp đồng thế chấp. Nó bảo đảm quyền lợi hợp pháp cho các bên tham gia giao dịch. Việt Nam hội nhập WTO, quan hệ thế chấp ngày càng mở rộng. Hành lang pháp lý cần đủ an toàn. Quyền và lợi ích của bên có quyền phải được bảo đảm tối đa.
1.1. Thế chấp tài sản Công cụ giảm thiểu rủi ro tín dụng.
Giao dịch vay tiền hoặc cấp tín dụng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Bên cho vay cần sự cẩn trọng về khả năng trả nợ của bên vay. Có ba yếu tố cơ bản để sàng lọc khách hàng: uy tín, khả năng tài chính và tài sản bảo đảm. Tài sản thế chấp giúp bên cho vay quyết định cấp tín dụng. Việc kiểm tra uy tín hay khả năng tài chính thường khó khăn. Tài sản bảo đảm là chỗ dựa tin cậy. Nó giúp hạn chế rủi ro cho các giao dịch này.
1.2. Tài sản bảo đảm là chỗ dựa tin cậy cho bên cho vay.
Giá trị của tài sản thế chấp là nguồn dự phòng chắc chắn. Nó bảo đảm cam kết thanh toán của bên nợ. Tài sản thế chấp ngăn ngừa tâm lý ỷ lại từ bên vay. Nếu sử dụng tiền vay không hiệu quả, tài sản thế chấp sẽ bị xử lý. Khoản nợ phải thanh toán được khấu trừ từ tài sản này. Trong trường hợp bên vay phá sản hoặc giải thể, tài sản thế chấp là cơ sở duy nhất. Bên cho vay có thể thu giữ nợ từ tài sản đó. Do đó, tài sản bảo đảm rất quan trọng.
1.3. Ngăn ngừa rủi ro phá sản giải thể doanh nghiệp.
Nhu cầu xác lập giao dịch cấp tín dụng rất cấp bách trong nền kinh tế thị trường. Đây là loại giao dịch mang tính rủi ro cao. Tài sản thế chấp đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó là cơ sở để bên cho vay thu giữ nợ. Điều này đặc biệt đúng khi bên vay không còn khả năng trả nợ. Việc có tài sản thế chấp giúp giảm thiểu tổn thất. Nó duy trì sự ổn định cho các tổ chức tín dụng. Điều này thúc đẩy sự vận hành lành mạnh của nền kinh tế.
II. Thực trạng pháp luật về tài sản thế chấp hiện nay
Hành lang pháp lý cho quan hệ thế chấp cần được quan tâm. Các văn bản pháp luật đã được ban hành. Bao gồm Bộ luật Dân sự năm 2005, Luật Đất Đai năm 2003, Luật Nhà ở năm 2005, Luật Kinh doanh Bất động sản năm 2005. Nghị định 163/2006/NĐ-CP về giao dịch bảo đảm đánh dấu mốc quan trọng. Các dự thảo Luật Đăng ký giao dịch bảo đảm, Luật Đăng ký Bất động sản đang hoàn thiện. Tuy nhiên, các quy định này bộc lộ nhiều bất cập. Có quá nhiều văn bản liên quan đến tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp. Tình trạng này vừa chồng chéo vừa thiếu hụt.
2.1. Pháp luật hiện hành BLDS Luật Đất Đai Luật Nhà ở.
Nhiều luật đã quy định về tài sản. Bộ luật Dân sự 2005 là nền tảng cho hợp đồng thế chấp. Luật Đất Đai 2003 và Luật Nhà ở 2005 quy định về thế chấp bất động sản. Các quy định này định hình việc xác lập quyền thế chấp. Tuy nhiên, sự phân tán quy định gây khó khăn. Việc đăng ký thế chấp đôi khi phức tạp. Các chủ thể gặp vướng mắc khi áp dụng pháp luật.
2.2. Sự ra đời của Nghị định 163 2006 NĐ CP về giao dịch bảo đảm.
Nghị định 163/2006/NĐ-CP là văn bản pháp lý quan trọng. Nó quy định chi tiết hơn về các giao dịch bảo đảm nói chung. Thế chấp tài sản được hưởng lợi từ nghị định này. Nó góp phần định hướng thực hiện các giao dịch bảo đảm. Tuy nhiên, vẫn cần hoàn thiện thêm. Đặc biệt, các vấn đề liên quan đến việc cầm cố tài sản và các hình thức bảo đảm khác. Các quy định cần đồng bộ hơn.
2.3. Bất cập Quy định chồng chéo thiếu hụt chậm sửa đổi.
Thực trạng pháp luật bộc lộ nhiều điểm yếu. Các quy định chồng chéo gây lúng túng khi áp dụng. Một số lĩnh vực còn thiếu hụt quy định cụ thể. Điều này gây khó khăn cho chủ thể xác lập, thực hiện giao dịch thế chấp. Các cơ quan chức năng cũng gặp trở ngại. Việc giải quyết tranh chấp trở nên phức tạp. Cần có sự rà soát và hoàn thiện đồng bộ hơn nữa.
III. Những khó khăn khi xử lý tài sản thế chấp thực tiễn
Thực tiễn xác lập và thực hiện quan hệ thế chấp bộc lộ nhiều khiếm khuyết. Nhiều vụ tranh chấp liên quan đến thế chấp tại Tòa án ngày càng gia tăng. Tiến độ giải quyết các vụ án này thường chậm. Việc xét xử qua nhiều cấp khác nhau kéo dài thời gian. Những khó khăn này ảnh hưởng đến hiệu quả của biện pháp thế chấp. Nó gây mất mát cho bên nhận thế chấp. Cần có giải pháp để khắc phục các vấn đề tồn đọng. Mục tiêu là đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên.
3.1. Khó xác định chủ sở hữu tài sản thế chấp.
Việc xác định chủ sở hữu của tài sản thế chấp thường rất khó khăn. Điều này gây ra rủi ro pháp lý lớn. Bên nhận thế chấp có thể đối mặt với tài sản không thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bên thế chấp. Sự thiếu minh bạch trong thông tin sở hữu làm phức tạp hóa giao dịch. Các cơ quan đăng ký cần có cơ chế quản lý rõ ràng hơn. Điều này giúp tránh các tranh chấp về quyền sở hữu tài sản.
3.2. Một tài sản thế chấp nhiều nơi yếu tố lừa đảo.
Tình trạng bên thế chấp dùng một tài sản để thế chấp hoặc cầm cố tài sản ở nhiều nơi diễn ra. Điều này tiềm ẩn các yếu tố lừa đảo. Nó làm giảm giá trị bảo đảm của tài sản. Các bên nhận thế chấp thứ hai, thứ ba có thể không thu hồi được nợ. Cơ chế đăng ký thế chấp cần chặt chẽ hơn. Nó phải ngăn chặn được hành vi gian lận này. Các giao dịch bảo đảm cần được công khai minh bạch hơn.
3.3. Xử lý tài sản chậm không kịp thời thu giữ khó khăn.
Vấn đề xử lý tài sản thế chấp thường rất chậm trễ, không kịp thời. Nhiều khi bên nhận thế chấp không thu giữ được tài sản thế chấp để xử lý nợ. Việc phát mại tài sản gặp nhiều vướng mắc. Quá trình bán đấu giá tài sản thường kéo dài. Đây là nguyên nhân khiến việc xiết nợ và thu hồi nợ trở nên khó khăn. Thời gian chờ đợi kéo dài gây thiệt hại cho bên cho vay. Cần quy trình nhanh gọn, hiệu quả hơn.
IV. Giải pháp hoàn thiện quy định xử lý tài sản thu hồi nợ
Việc nghiên cứu một cách có hệ thống, khoa học các quy định là cần thiết. Pháp luật về tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp cần được hiểu đúng, thực hiện đúng. Phát hiện những điểm bất cập là bước đầu. Mục tiêu là hoàn thiện các quy định hiện hành. Công việc này mang tính cấp bách. Nó góp phần nâng cao hiệu quả của biện pháp thế chấp trong nền kinh tế thị trường. Cần khẳng định vị trí xứng đáng của biện pháp này. Điều này giúp thúc đẩy sự vận hành lành mạnh của thị trường tín dụng.
4.1. Cần nghiên cứu khoa học hệ thống về tài sản thế chấp.
Nghiên cứu sâu rộng về tài sản thế chấp là điều cấp thiết. Nó giúp hiểu rõ các khía cạnh pháp lý và thực tiễn. Việc phân tích hệ thống sẽ phát hiện các lỗ hổng. Nó cũng chỉ ra các quy định chồng chéo. Từ đó, đề xuất giải pháp cụ thể, phù hợp. Mục tiêu là xây dựng một hành lang pháp lý vững chắc. Nó phải hỗ trợ hiệu quả cho các giao dịch bảo đảm.
4.2. Hoàn thiện pháp luật khẳng định vị trí thế chấp.
Luật pháp cần được sửa đổi, bổ sung kịp thời. Điều này giúp khắc phục tình trạng chồng chéo và thiếu hụt. Các quy định về đăng ký thế chấp cần rõ ràng hơn. Quy trình phát mại tài sản và bán đấu giá tài sản cần được tối ưu hóa. Điều này sẽ củng cố niềm tin vào biện pháp thế chấp. Nó giúp khẳng định vai trò quan trọng của thế chấp. Hiệu quả của các giao dịch bảo đảm được nâng cao.
4.3. Nâng cao hiệu quả thu hồi nợ giảm thiểu tranh chấp.
Các giải pháp pháp lý cần tập trung vào việc nâng cao hiệu quả thu hồi nợ. Quy trình thu giữ tài sản và xiết nợ cần được đơn giản hóa. Thời gian giải quyết tranh chấp tại Tòa án cần được rút ngắn. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho bên cho vay. Nó tạo môi trường kinh doanh minh bạch hơn. Từ đó, khuyến khích các giao dịch tín dụng lành mạnh, bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (118 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI Tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành Vũ Thị Hồng Yến Chuyên ngành: Luật dân sự Mã số: 62 38 01 03 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thúy Hiền 2. Nguyễn Thị Quế Anh 2013 174 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong điều kiện của nền kinh tế thị trường hiện nay khi mà các giao dịch dân sự, thương mại được xác lập ngày càng nhiều thì các tranh chấp, kiện tụng cũng theo đó ngày một gia tăng.
Thế chấp tài sản được coi là một trong những công cụ pháp lý hữu hiệu để hạn chế những rủi ro có thể nảy sinh từ các giao dịch vay vốn, tín dụng. Khi xác lập quan hệ thế chấp, điều mà các bên quan tâm là lựa chọn tài sản nào để bảo đảm, liệu việc xử lý tài sản đó có thuận tiện? Tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp là yếu tố cốt lõi của quan hệ thế chấp, xuyên suốt toàn bộ quá trình xác lập và thực hiện hợp đồng thế chấp, đảm bảo quyền lợi cho các bên trong quan hệ. Trong những năm gần đây, Việt Nam đã là thành viên chính thức của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) các quan hệ thế chấp được phát triển song hành với các giao dịch dân sự, thương mại, đặc biệt trong các quan hệ cấp tín dụng. Vậy hành lang pháp lý cho các quan hệ thế chấp đã thực sự an toàn, quyền và lợi ích hợp pháp của bên có quyền trong quan hệ đã được bảo đảm hay chưa? Cho đến thời điểm này, các văn bản pháp luật đã được ban hành như BLDS năm 2005, Luật Đất Đai năm 2003, Luật Nhà ở năm 2005, Luật kinh doanh Bất động sản năm 2005…; và đặc biệt sự ra đời của Nghị định 163/2006/NĐ-CP về giao dịch bảo đảm đã đánh một dấu mốc quan trọng trong lĩnh vực giao dịch bảo đảm nói chung và quan hệ thế chấp nói riêng.
Các dự thảo Luật Đăng ký giao dịch bảo đảm, Luật đăng ký Bất động sản đang trong quá trình hoàn thiện. Tuy nhiên, các quy định pháp luật này đã bộc lộ những bất cập: có quá nhiều văn bản pháp luật liên quan đến tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp ở trong tình trạng vừa chồng chéo vừa thiếu hụt. Những quy định này thực sự gây khó khăn cho các chủ thể khi xác lập, thực hiện giao dịch thế chấp và cũng gây lúng túng cho các cơ quan chức năng khi áp dụng pháp luật để giải quyết các tranh chấp xảy ra. Thực tiễn xác lập và thực hiện các quan hệ thế chấp trong thời gian qua cũng đã bộc lộ nhiều kiếm khuyết như: việc xác định chủ sở hữu của tài sản thế chấp thường rất khó khăn; bên thế chấp dùng một tài sản đi thế chấp ở nhiều nơi có các yếu tố lừa đảo, vấn đề xử lý tài sản thế chấp thường rất chậm, không kịp thời và nhiều khi bên nhận thế chấp không thu giữ được tài sản thế chấp để xử lý nợ.
Số lượng các vụ tranh chấp có liên quan đến thế chấp tại Tòa án ngày càng nhiều nhưng tiến độ giải quyết lại chậm do phải xét xử theo nhiều cấp khác nhau. Từ thực trạng nêu trên, nghiên cứu một cách có hệ thống, khoa học các quy định của pháp luật về tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp để hiểu đúng và thực hiện đúng, cũng như phát hiện những điểm bất cập nhằm hoàn thiện chúng là một công việc thực sự cần thiết và cấp bách. Lựa chọn vấn đề: "Tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành" làm đề tài nghiên cứu luận án tiến sĩ, chúng tôi mong muốn sẽ góp phần hoàn thiện hơn nữa các quy định của pháp luật hiện hành về vấn đề tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp, để khẳng định vị trí xứng đáng của biện pháp thế chấp trong điều kiện nền kinh tế thị trường hiện nay. Tình hình nghiên cứu đề tài (Xem phụ lục 1) 3.
Phạm vi nghiên cứu đề tài Thứ nhất, dựa trên những vấn đề lý luận về biện pháp thế chấp, luận án tập trung đi vào nghiên cứu các khía cạnh pháp lý và thực tiễn của tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp. Trong điều kiện nền kinh tế thị trường của Việt nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế quốc tế thì nhu cầu xác lập các giao dịch vay tiền (hay giao dịch cấp tín dụng) ngày càng trở thành cấp bách. Đây là loại giao dịch tiềm ẩn nhiều rủi ro nên cần có sự cẩn trọng của bên cho vay về khả năng trả nợ của bên vay. Có 3 yếu tố cơ bản để bên cho vay sàng lọc chủ thể vay, đó là uy tín, khả năng tài chính và tài sản bảo đảm.
Tài sản bảo đảm (trong đó có tài sản thế chấp) là chỗ dựa tin cậy để bên cho vay quyết định cấp tín dụng bởi việc kiểm tra tính xác thực hai yếu tố là uy tín và khả năng tài chính của khách hàng là một công việc không dễ dàng. Tài sản thế chấp, đúng hơn là giá trị của nó, là một nguồn dự phòng chắc chắn cho cam kết thanh toán của con nợ. Không những thế, tài sản thế chấp còn có ý nghĩa trong việc ngăn ngừa tâm lý ỷ lại của bên vay sau khi đã nhận được tiền vay bởi nếu sử dụng tiền vay không hiệu quả thì tài sản thế chấp sẽ bị xử lý để khấu trừ cho khoản nợ phải thanh toán. Trong trường hợp bên vay không có khả năng trả nợ do bị phá sản, giải thể thì tài sản thế chấp được coi là cơ sở duy nhất để bên cho vay thu giữ nợ.
Do vậy, để hạn chế rủi ro, đồng thời vẫn thúc đẩy sự vận hành của nền kinh tế, trước khi giao kết hợp đồng thế chấp, bên nhận thế chấp phải chủ động tìm hiểu thông tin về tình trạng pháp lý của tài sản. Đó là những nội dung mà luận án sẽ tập trung đi vào nghiên cứu, tìm hiểu, cụ thể như những loại tài sản nào được phép dùng làm tài sản thế chấp, điều kiện của tài sản thế chấp, việc xác lập, công bố và chấm dứt quyền của bên nhận thế chấp trên tài sản thế chấp. Xử lý tài sản thế chấp được xem là khâu cuối cùng có vai trò quan trọng để bảo đảm quyền của bên cho vay được thực thi trên thực tế và còn là đảm bảo lẽ công bằng giữa các chủ thể trong giao dịch. Tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp là hai vấn đề pháp lý có mối quan hệ qua lại, tương hỗ với nhau, cụ thể: một khi tài sản thế chấp hợp pháp thì mới có thể xử lý được chúng để bảo đảm lợi ích cho bên nhận thế chấp, theo lôgic "đầu có xuôi thì đuôi mới lọt".
Tuy nhiên, hiệu quả xử lý tài sản thế chấp còn phụ thuộc vào các quy định của pháp luật về trình tự, thủ tục xử lý loại tài sản đó có dễ dàng và thuận tiện hay không? Thực tế cho thấy, một trong các tiêu chí để bên nhận thế chấp lựa chọn tài sản đó để làm tài sản thế chấp là tài sản đó phải xử lý được. Như vậy, xử lý tài sản thế chấp có vai trò tác động ngược trở lại tài sản thế chấp ở chỗ định hướng các chủ thể giao kết hợp đồng thế chấp lựa chọn những tài sản nào có thể xử lý được dễ dàng và hiệu quả để làm tài sản thế chấp. Điều này còn góp phần giảm thiểu tình trạng tài sản thế chấp không xử lý được trở thành lượng vốn "chết" của hệ thống các ngân hàng hiện nay. Như vậy, nghiên cứu về tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp nhằm tạo điều kiện cho các chủ thể sử dụng tài sản của mình để bảo đảm vay vốn một cách hiệu quả, ít chi phí và còn tạo ra khung pháp lý ổn định, chắc chắn, đáng tin cậy để bảo vệ quyền lợi của chủ nợ trong việc tiến hành xử lý tài sản thế chấp.
Thứ hai, một số tài sản thế chấp có tính đặc thù như quyền sử dụng đất, tài sản hình thành trong tương lai, quyền đòi nợ, hàng hóa luân chuyển trong quá trình sản xuất kinh doanh…với các điều kiện pháp lý và phương thức xử lý chúng sẽ được tập trung phân tích như là những điểm nhấn cần thiết của luận án. Việc đăng ký thế chấp cũng nằm trong nội dung nghiên cứu của luận án với ý nghĩa: đăng ký thế chấp là một thủ tục nhưng nó được coi như công cụ hữu hiệu để minh bạch, công khai hóa tình trạng pháp lý của tài sản thế chấp, là căn cứ để xử lý tài sản thế chấp một cách an toàn và hiệu quả. Những nội dung về trình tự, thủ tục đăng ký thế chấp, luận án sẽ không đề cập tới mà chỉ đi vào phân tích các trường hợp nào các chủ thể phải đăng ký và ý nghĩa pháp lý của việc đăng ký này. Tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp trong các quan hệ tín dụng ngân hàng cũng được phân tích dưới góc độ so sánh với các quan hệ dân sự thông thường.
Thứ ba, luận án đề cập đến thực tiễn áp dụng các quy định về tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp để đưa ra những đánh giá, nhận định về hệ thống pháp luật hiện hành đã thực sự phù hợp và đáp ứng được sự đòi hỏi của thực tiễn hay chưa? Một số vụ việc thực tế liên quan đến việc xác định tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp cũng sẽ được phân tích, bình luận trong luận án trên cơ sở quy định của BLDS năm 2005, Nghị định 163/2006/NĐ-CP về giao dịch bảo đảm, pháp luật về bán đấu giá tài sản. Những quy định của luật tố tụng dân sự, về thi hành án dân sự có liên quan đến vấn đề xử lý tài sản thế chấp cũng là nội dung nghiên cứu của luận án để từ đó đưa ra các giải pháp tổng thể về xử lý tài sản thế chấp. Thứ tư, luận án tìm hiểu quy định của pháp luật một số nước trên thế giới về tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp để tham khảo kinh nghiệm, đưa ra hướng giải quyết phù hợp với điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội của Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Hồng Yến (2013). Tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp theo quy định của [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/tai-san-the-chap-va-xu-ly-tai-san-the-chap-theo-quy-dinh-cua-phap-luat-dan-su
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp theo quy định của" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu quy định pháp luật về tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp theo quy định hiện hành.
Luận án "Tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp theo quy định của" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp theo quy định của" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp theo quy định của" thuộc chuyên ngành Luật dân sự. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp theo quy định của" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp theo quy định của" có 118 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp theo quy định của" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.