Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về tư pháp người chưa thành niên và trách nhiệm hình sự (TNHS) đối với người dưới 18 tuổi phạm tội là một trong những trọng tâm cốt lõi của khoa học luật hình sự hiện đại và cải cách tư pháp toàn cầu. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW và hoàn thiện dự thảo Luật Tư pháp người chưa thành niên, công trình luận án tiến sĩ luật học "Trách nhiệm hình sự của người dưới 18 tuổi phạm tội dưới góc độ so sánh luật" của nghiên cứu sinh Đào Phương Thanh (chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự, mã số 9.04, Trường Đại học Luật Hà Nội, người hướng dẫn khoa học: TS. Đào Lệ Thu, 2024) mang tính tiên phong khi tiếp cận toàn diện vấn đề này qua lăng kính so sánh đối chiếu giữa pháp luật Việt Nam với bốn hệ thống pháp luật tiêu biểu: Cộng hòa Liên bang Đức, Canada, Trung Quốc và Singapore.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ sự bất cập giữa triết lý nhân đạo trong đường lối của Đảng (như Nghị quyết số 49-NQ/TW về Chiến lược cải cách tư pháp và Chỉ thị số 48-CT/TW) với thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự thực định. Dữ liệu thực tiễn của Tòa án nhân dân tối cao giai đoạn 10 năm (2015–2024) cho thấy một thực trạng đáng báo động: trong tổng số 34.355 bị cáo là người dưới 18 tuổi bị đưa ra xét xử, chỉ có 144 bị cáo được áp dụng biện pháp tư pháp (chiếm tỷ lệ vỏn vẹn 0,42%), trong khi có tới 99,35% (34.211 bị cáo) bị áp dụng hình phạt. Đáng chú ý hơn, trong số bốn loại hình phạt áp dụng cho người dưới 18 tuổi, hình phạt tù có thời hạn chiếm tới 92,7%. Điều này phơi bày sự chênh lệch sâu sắc giữa hình phạt tước tự do và các biện pháp phi giam giữ.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập cụ thể:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Bản chất pháp lý, nội dung, phạm vi và cơ sở khoa học - tâm lý của TNHS đối với người dưới 18 tuổi phạm tội có những đặc trưng phân hóa nào so với người đã thành niên?
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Những điểm tương đồng, khác biệt và nguyên nhân chi phối cấu trúc TNHS người chưa thành niên trong pháp luật Đức, Canada, Trung Quốc, Singapore là gì; khả năng tiếp nhận (cấy ghép pháp luật) vào Việt Nam ra sao?
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3 (Q3): Bộ luật Hình sự (BLHS) Việt Nam năm 2015 cần những giải pháp đột phá nào về hệ thống hình phạt, biện pháp tư pháp và chế định án tích để vừa đáp ứng chuẩn mực quốc tế vừa phù hợp với bối cảnh xã hội Việt Nam?

Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết năng lực lỗi (culpability theory), lý thuyết tư pháp phục hồi (restorative justice), lý thuyết cấy ghép pháp luật (legal transplantation) và nguyên tắc vì lợi ích tốt nhất của trẻ em (best interests of the child) theo Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (CRC). Nghiên cứu định vị phạm vi phân tích trên mẫu thống kê tư pháp quốc gia 2015–2024, đối chiếu các văn bản lập pháp chuyên biệt gồm BLHS Việt Nam 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), Luật Tòa án người chưa thành niên Đức (Jugendgerichtsgesetz - JGG), Luật Tư pháp hình sự thanh thiếu niên Canada (Youth Criminal Justice Act - YCJA), Luật Hình sự Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và Luật Trẻ em và Người trẻ tuổi Singapore (Children and Young Persons Act - CYPA).


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn trong nước và quốc tế cho thấy một bức tranh đa chiều với nhiều luồng quan điểm học thuật sâu sắc nhưng còn tồn tại các xung đột lý luận cơ bản:

Về khái niệm và bản chất TNHS: Luồng nghiên cứu theo trường phái hậu quả pháp lý (Đào Trí Úc, 1993; Lê Cảm, 2000; Xantalôv, 1982) xem TNHS là hậu quả pháp lý bất lợi buộc người phạm tội gánh chịu trước Nhà nước; trong khi trường phái quan hệ pháp luật hình sự (Nguyễn Ngọc Hòa, 2022; Trịnh Tiến Việt, 2022) nhấn mạnh tính chất tiêu cực, sự lên án và quyền - nghĩa vụ tương hỗ giữa Nhà nước và người phạm tội. Đối với nhóm người dưới 18 tuổi, các công trình của Trần Văn Dũng (2003) và Trịnh Thị Yến (2019) đã bước đầu chỉ ra tính giảm nhẹ, nhưng chưa làm rõ cơ sở bản chất tâm lý học phát triển và năng lực lỗi bị suy giảm.

Về cấu trúc hình thức TNHS: Tranh luận học thuật quốc tế và trong nước chia thành ba nhóm quan điểm đối nghịch:

  1. Nhóm chỉ công nhận hình phạt là hình thức duy nhất của TNHS (Karpushin, 1969; Bargi – Sakhmatôv, 1976).
  2. Nhóm mở rộng gồm hình phạt và các biện pháp tư pháp (Nguyễn Ngọc Hòa, 2022).
  3. Nhóm toàn diện xác định ba bộ phận cấu thành: hình phạt, biện pháp tư pháp và án tích (Đỗ Ngọc Quang, 1997; Trường Đại học Luật Hà Nội, 1999).

Về mô hình tư pháp và so sánh quốc tế: Trên bình diện quốc tế, các học giả như Anthony N. Doob và Michael Tonry (2004), Frieder Dünkel (2013, 2016), Susan Reid và Rebecca Bromwich (2019), Wing-Cheong Chan (2015) đã chứng minh sự dịch chuyển từ mô hình trừng phạt (retributive model) sang mô hình phục hồi và tái hòa nhập (restorative & welfare model). Các nghiên cứu của Louise Forde (2020) và Matti Joutsen (2017) chỉ ra xu hướng "từ luật mềm sang luật cứng" (from soft law to hard law) của các chuẩn mực Liên Hợp Quốc về tư pháp người chưa thành niên.

graph TD
    A["Hệ thống lý luận TNHS người dưới 18 tuổi"] --> B["Trường phái Civil Law<br>(Đức - JGG)"]
    A --> C["Trường phái Common Law<br>(Canada - YCJA & Singapore - CYPA)"]
    A --> D["Mô hình Xã hội chủ nghĩa chuyển đổi<br>(Trung Quốc - Niêm phong lý lịch)"]
    B --> E["Định vị khoảng trống Lập pháp Việt Nam<br>(BLHS 2015 & Dự thảo Luật TP NVTN)"]
    C --> E
    D --> E
    E --> F["Mô hình Chế tài Đa tầng & Phi giam giữ"]

Luận án định vị vị trí học thuật bằng việc khắc phục triệt để khoảng trống chưa có công trình nào tích hợp đa hệ thống (Civil Law, Common Law, Xã hội chủ nghĩa) để giải quyết toàn diện ba thành tố: hệ thống hình phạt, biện pháp tư pháp và chế định xóa án tích của người dưới 18 tuổi tại Việt Nam.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc lý thuyết năng lực lỗi trong khoa học luật hình sự thông qua luận giải cơ sở tâm sinh lý lứa tuổi và khoa học thần kinh học hành vi (developmental psychology & neurobiology). Luận án chứng minh người dưới 18 tuổi có sự phát triển chưa cân bằng giữa quá trình hưng phấn của vỏ não và các quá trình ức chế có điều kiện, dẫn đến khả năng tự điều khiển hành vi và lựa chọn xử sự bị giới hạn.

Luận án khẳng định luận điểm khoa học có tính bước ngoặt: "Trách nhiệm hình sự của người dưới 18 tuổi phạm tội là trường hợp đặc biệt của trách nhiệm hình sự, là hậu quả pháp lí bất lợi mà người từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi phải chịu trước nhà nước do việc thực hiện tội phạm và việc áp dụng chủ yếu nhằm giáo dục, cải tạo người dưới 18 tuổi phạm tội mà không nhằm trừng trị họ" (Đào Phương Thanh, 2024).

Mô hình lý thuyết xác lập 3 mệnh đề nền tảng (Theoretical Propositions):

  • Mệnh đề P1: Mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi do người dưới 18 tuổi thực hiện luôn thấp hơn hành vi tương ứng của người đã thành niên do sự hạn chế về năng lực nhận thức và năng lực lỗi.
  • Mệnh đề P2: Cấu trúc chế tài đối với người dưới 18 tuổi phải ưu tiên trật tự: Biện pháp chuyển hướng/tư pháp > Hình phạt không giam giữ > Hình phạt tước tự do (coi giam giữ là biện pháp cuối cùng và trong thời hạn ngắn nhất).
  • Mệnh đề P3: Chế định án tích đối với người chưa thành niên phải tuân theo nguyên tắc "tẩy xóa vết tích pháp lý" nhằm ngăn ngừa hiệu ứng dán nhãn tiêu cực (labeling theory) và tái phạm tội.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là sự giao thoa liên ngành giữa 4 lý thuyết cốt lõi:

  1. Lý thuyết phân hóa trách nhiệm hình sự (Cao Thị Oanh, 2008): Đảm bảo tính công bằng và cá thể hóa hình phạt.
  2. Lý thuyết tư pháp phục hồi (Đỗ Hoàng Yến, 2008; Tan Wen Jun et al., 2013): Tập trung hàn gắn tổn thương, trách nhiệm cộng đồng và hòa giải.
  3. Lý thuyết cấy ghép pháp luật (Alan Watson / Legal Transplantation): Đánh giá tính tương thích về văn hóa, chính trị và thể chế khi tiếp thu kinh nghiệm nước ngoài.
  4. Lý thuyết quyền con người trong tố tụng hình sự (Đào Trí Úc, 2015): Bảo đảm quy trình tư pháp chặt chẽ là lá chắn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người chưa thành niên.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho người từ đủ 14 đến dưới 18 tuổi phạm tội theo pháp luật Việt Nam, trong bối cảnh phân hóa thể chế giữa các dòng họ pháp luật khác nhau nhưng chia sẻ mục tiêu hội nhập chuẩn mực quốc tế (Quy tắc Bắc Kinh 1985, Hướng dẫn Riyadh 1990, Quy tắc Havana 1990).


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin làm nền tảng phương pháp luận xuyên suốt. Nghiên cứu triển khai phương pháp tiếp cận đa ngành kết hợp giữa Luật học thực định (Legal Dogmatics), So sánh luật học (Comparative Law) và Xã hội học pháp luật (Sociology of Law).

flowchart LR
    subgraph "Thiết kế đa tầng"
        L1["Cấp độ 1: Lý luận nền tảng<br>(Bản chất, Năng lực lỗi, Chế định TNHS)"]
        L2["Cấp độ 2: Phân tích so sánh<br>(Việt Nam, Đức, Canada, Trung Quốc, Singapore)"]
        L3["Cấp độ 3: Ứng dụng & Lập pháp<br>(Hoàn thiện BLHS & Dự thảo Luật TPNVTN)"]
    end
    L1 --> L2 --> L3

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu áp dụng kỹ thuật tam giác giác hóa (Methodological & Data Triangulation) bảo đảm độ tin cậy và giá trị nội tại:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Giải mã toàn diện các quan niệm lý luận về TNHS, cấu trúc hình phạt và biện pháp tư pháp.
  • Phương pháp so sánh luật học chức năng (Functional Comparative Method): Khảo sát 4 quốc gia theo 3 tiêu chí cấu trúc: (1) Hệ thống hình phạt; (2) Hệ thống biện pháp tư pháp; (3) Chế định án tích và niêm phong/xóa lý lịch tư pháp.
  • Phương pháp xử lý thông tin logic: Phán đoán tính quy luật, liên hệ nhân quả giữa bối cảnh văn hóa - chính trị với các quy định pháp luật hình sự để đánh giá tính khả thi khi tiếp nhận vào Việt Nam.

Data và phân tích

Nguồn dữ liệu pháp lý và thực tiễn bao gồm:

  • Toàn văn các đạo luật thực định: BLHS Việt Nam (2015, sửa đổi 2017), JGG Đức, YCJA Canada, BLHS Trung Quốc, CYPA Singapore.
  • Bộ dữ liệu thống kê xét xử người dưới 18 tuổi của Tòa án nhân dân tối cao Việt Nam trong 10 năm (2015–2024) với kích thước mẫu $N = 34.355$ bị cáo.
  • Các báo cáo nghiên cứu thực nghiệm quốc tế từ UNODC (2013), Defence for Children International (Hatt Anne – Catherine et al., 2008) và dữ liệu án lệ của Tòa án Tối cao các nước đối sánh.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

[!IMPORTANT] Chứng cứ dữ liệu thực tiễn 2015–2024: Trong 34.355 bị cáo dưới 18 tuổi bị xét xử, cơ cấu áp dụng chế tài thể hiện sự mất cân đối nghiêm trọng:

  • Hình phạt chiếm áp đảo: $99,35%$ (trong đó tù có thời hạn chiếm $92,7%$).
  • Biện pháp tư pháp chiếm tỷ lệ rất thấp: chỉ $0,42%$ ($n = 144$).
  1. Khủng hoảng cơ cấu áp dụng chế tài tại Việt Nam: Tỷ lệ người dưới 18 tuổi bị tuyên phạt tù có thời hạn chiếm tới 92,7% tổng số bị cáo bị áp dụng hình phạt phản ánh tình trạng "lạm dụng hình phạt tù", đi ngược lại nguyên tắc giam giữ là biện pháp cuối cùng của chuẩn mực quốc tế.
  2. Kinh nghiệm hệ thống chế tài đa tầng từ CHLB Đức (JGG): Luật Đức không áp dụng trực tiếp BLHS chung mà thiết lập một hệ thống thang bậc chế tài riêng biệt theo 3 cấp độ: Biện pháp giáo dục (Erziehungsmaßregeln) $\rightarrow$ Biện pháp kỷ luật (Zuchtmittel) $\rightarrow$ Hình phạt dành cho người chưa thành niên (Jugendstrafe). Trong đó, phạt tiền thuần túy không được áp dụng mà thay bằng nghĩa vụ tài chính hoặc lao động công ích mang tính giáo dục.
  3. Kinh nghiệm chuyển hướng và tư pháp phục hồi từ Canada (YCJA): Canada xây dựng hệ thống biện pháp xử lý ngoài tòa án (Extrajudicial Measures & Sanctions) cực kỳ linh hoạt, cho phép chuyển hướng tối đa các vụ việc ít nghiêm trọng ra khỏi quy trình tố tụng hình sự chính thức, giảm thiểu tối đa tỷ lệ giam giữ thanh thiếu niên.
  4. Mô hình niêm phong lý lịch tư pháp của Trung Quốc: Điều 275 Bộ luật Tố tụng Hình sự Trung Quốc quy định niêm phong hồ sơ phạm tội đối với người chưa thành niên bị kết án dưới 5 năm tù, bảo đảm cho người phạm tội được trở về trạng thái "không dấu vết" (không để lại tiền án trong giao dịch xã hội, tuyển dụng, học tập).
  5. Giới hạn chế tài và bất cập của BLHS Việt Nam: Mức phạt tù tối đa đối với người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi là 18 năm tù (Điều 101 BLHS 2015) là quá cao so với thông lệ quốc tế (Đức tối đa thông thường là 5 năm, trường hợp đặc biệt nghiêm trọng là 10 năm; Canada quy định các mức trần chặt chẽ theo từng loại tội).
pie title Cơ cấu xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội tại VN (2015-2024)
    "Hình phạt tù và hình phạt khác (99.35%)" : 34211
    "Biện pháp tư pháp (0.42%)" : 144

Implications đa chiều

Ý nghĩa lý luận

Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học khẳng định sự cần thiết phải phân hóa triệt để TNHS của người dưới 18 tuổi thành một phân hệ độc lập trong khoa học luật hình sự; chứng minh rằng bản chất của việc xử lý người chưa thành niên phạm tội không phải là trừng trị mà là giáo dục, phục hồi và bảo vệ.

Khuyến nghị lập pháp và chính sách

  • Hoàn thiện hệ thống hình phạt: Đa dạng hóa các hình phạt không tước tự do; bổ sung các hình phạt mới phù hợp với người chưa thành niên như cảnh cáo kèm điều kiện, phạt lao động phục vụ cộng đồng; thu hẹp phạm vi phạt tù và giảm mức phạt tù tối đa đối với người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi từ 18 năm xuống không quá 12-15 năm.
  • Đa dạng hóa biện pháp tư pháp: Mở rộng danh mục các biện pháp giám sát, giáo dục tại cộng đồng, sửa đổi căn bản điều kiện áp dụng biện pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng để tránh biến trường giáo dưỡng thành "nhà tù trá hình".
  • Cải cách chế định án tích: Quy định nguyên tắc không mang án tích (hoặc đương nhiên xóa án tích / niêm phong lý lịch tư pháp) đối với hầu hết các tội phạm do người dưới 18 tuổi thực hiện sau khi chấp hành xong biện pháp giáo dục hoặc hình phạt không giam giữ.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  1. Dữ liệu thực nghiệm đa quốc gia: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phân tích văn bản quy phạm pháp luật và báo cáo án lệ, chưa thể thực hiện khảo sát xã hội học thực địa diện rộng trên nhóm đối tượng người dưới 18 tuổi đang chấp hành án tại các quốc gia đối sánh (Đức, Canada, Singapore).
  2. Theo dõi tái phạm dài hạn (Longitudinal Recidivism Data): Chưa có điều kiện thu thập chuỗi dữ liệu theo dõi tỷ lệ tái phạm sau 5–10 năm chấp hành các biện pháp phi giam giữ tại Việt Nam để kiểm định định lượng tuyệt đối hiệu quả phục hồi.
  3. Rào cản ngôn ngữ và dị biệt văn hóa pháp lý: Việc giải thích các thuật ngữ pháp lý đặc thù của hệ thống Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law) đôi khi gặp thách thức về sự tương đương ngữ nghĩa khi chuyển ngữ sang tiếng Việt.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):

  • Triển khai các nghiên cứu định lượng đo lường tác động của các chương trình tư pháp phục hồi tại cộng đồng đối với tỷ lệ tái phạm của thanh thiếu niên tại Việt Nam.
  • Đánh giá tác động kinh tế - xã hội của việc giảm án phạt tù đối với người chưa thành niên đối với ngân sách tư pháp và năng suất lao động tương lai.
  • Nghiên cứu cơ chế tư pháp thân thiện đối với nạn nhân là người chưa thành niên trong các vụ án hình sự.

Tác động và ảnh hưởng

  • Học thuật: Đóng góp nguồn tài liệu tham khảo chuyên khảo chuẩn mực cho các cơ sở đào tạo luật học (Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội, Học viện Tư pháp), dự kiến tạo lập hàng chục trích dẫn khoa học trong các công trình nghiên cứu về tư pháp hình sự người chưa thành niên.
  • Lập pháp quốc gia: Cung cấp trực tiếp các luận cứ so sánh luật học phục vụ Ủy ban Tư pháp của Quốc hội và Tòa án nhân dân tối cao trong quá trình xây dựng, thẩm tra và thông qua dự án Luật Tư pháp người chưa thành niên tại Việt Nam.
  • Thực thi tư pháp: Định hướng thay đổi nhận thức của Thẩm phán, Kiểm sát viên và Điều tra viên theo hướng ưu tiên áp dụng biện pháp giáo dục, chuyển hướng thay vì lạm dụng biện pháp tạm giam và hình phạt tù.

Đối tượng hưởng lợi

mindmap
  root((Đối tượng hưởng lợi))
    Nghiên cứu sinh & Giới học thuật
      Kế thừa khung lý thuyết so sánh
      Khai thác 20-25 thuật ngữ chuyên sâu
    Cơ quan Lập pháp & Ban soạn thảo
      Cung cấp luận cứ sửa đổi BLHS 2015
      Hoàn thiện dự thảo Luật TPNVTN
    Cơ quan Thực thi Tư pháp
      Thẩm phán, Kiểm sát viên, Trợ giúp viên
      Tăng tỷ lệ áp dụng biện pháp phi giam giữ
    Xã hội & Người chưa thành niên phạm tội
      Bảo vệ quyền phát triển lành mạnh
      Xóa bỏ kỳ thị, giảm tái phạm

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng và hoàn thiện Lý thuyết năng lực lỗi (Culpability Theory) trong luật hình sự Việt Nam khi chứng minh một cách khoa học rằng người dưới 18 tuổi có năng lực lỗi suy giảm tự nhiên do sự phát triển chưa hoàn thiện về cấu trúc thần kinh và kinh nghiệm xã hội. Do đó, TNHS của người dưới 18 tuổi không thể xem là phiên bản "thu nhỏ" của người lớn mà là một chế định độc lập có bản chất giáo dục - phục hồi thuần túy.

2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So với các công trình đơn quốc gia trước đây (Trần Văn Dũng, 2003; Trịnh Thị Yến, 2019), luận án sử dụng phương pháp So sánh luật học chức năng đa tầng đối chiếu đồng thời 4 mô hình pháp luật đại diện cho Civil Law (Đức), Common Law (Canada, Singapore) và hệ thống chuyển đổi xã hội chủ nghĩa (Trung Quốc), giải quyết triệt để bài toán "cấy ghép pháp luật" thích ứng với điều kiện Việt Nam.

3. Phát hiện thực tiễn nào gây bất ngờ nhất?

Sự phân hóa cực đoan trong thống kê xét xử 10 năm (2015–2024) tại Việt Nam: Tỷ lệ áp dụng biện pháp tư pháp chỉ đạt mức $0,42%$ ($n = 144$), trong khi hình phạt tù chiếm đến $92,7%$ trong cơ cấu hình phạt. Con số này chứng minh sự "lệch pha" hoàn toàn giữa triết lý nhân đạo trong chính sách hình sự của Đảng với thực tiễn áp dụng pháp luật của Tòa án.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng/kiểm chứng (replication protocol) không?

Có. Luận án xác lập ma trận so sánh chuẩn hóa gồm 3 trục tiêu chí: (1) Căn cứ quy định TNHS, (2) Cấu trúc chế tài (hình phạt và biện pháp tư pháp), và (3) Hệ quả pháp lý hậu chấp hành án (xóa án tích / niêm phong lý lịch), cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng nguyên vẹn khung so sánh này để đối chiếu với các quốc gia khác như Pháp, Nhật Bản hay New Zealand.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình thế nào?

Xây dựng mô hình Tư pháp phục hồi dựa vào cộng đồng (Community-based Restorative Justice) giai đoạn 2025–2035, tập trung thiết lập bộ chỉ số đánh giá hiệu quả tái hòa nhập xã hội và cơ chế liên ngành giữa Tòa án gia đình và người chưa thành niên, cơ quan công an, đoàn thanh niên và các tổ chức trợ giúp xã hội.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đào Phương Thanh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật cốt lõi:

  1. Xác lập định nghĩa hoàn chỉnh, làm rõ bản chất pháp lý, nội dung và phạm vi của TNHS đối với người dưới 18 tuổi phạm tội như một trường hợp đặc biệt của TNHS.
  2. Luận giải sâu sắc cơ sở sinh học, tâm lý học và xã hội học về sự suy giảm năng lực lỗi của người chưa thành niên, làm tiền đề lý luận bác bỏ quan điểm trừng phạt thuần túy.
  3. Cung cấp bức tranh so sánh luật học toàn diện, sâu sắc về mô hình xử lý người chưa thành niên phạm tội tại Đức, Canada, Trung Quốc và Singapore.
  4. Phát hiện và chứng minh thực trạng mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu chế tài áp dụng cho người dưới 18 tuổi tại Việt Nam qua dữ liệu thống kê tư pháp 2015–2024.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp khả thi và đột phá: đa dạng hóa hình phạt không tước tự do, giảm trần hình phạt tù, mở rộng biện pháp tư pháp phục hồi và cải cách căn bản chế định xóa án tích theo hướng niêm phong lý lịch tư pháp.

Công trình tạo nền tảng lý luận vững chắc, đóng góp trực tiếp vào tiến trình cải cách tư pháp và hiện đại hóa hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam theo chuẩn mực quốc tế.