Chấm dứt hợp đồng trong pháp luật Việt Nam và nước ngoài - Luận án tiến sĩ
Luận án tiến sĩ phân tích quy định chấm dứt hợp đồng trong pháp luật Việt Nam so với Anh, Đức, Trung Quốc. Nghiên cứu trường hợp, hệ quả pháp lý và kiến nghị hoàn thiện.
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái Niệm Chấm Dứt Hợp Đồng Và Phân Loại
- Số trang:
- 225 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật dân sự và tố tụng dân sự
- Tác giả:
- Đặng Thị Hồng Tuyến
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái Niệm Chấm Dứt Hợp Đồng Và Phân Loại
Chấm dứt hợp đồng là việc chấm dứt quan hệ pháp luật giữa các bên trong hợp đồng. Quyền và nghĩa vụ của các bên sẽ không còn hiệu lực. Việc chấm dứt hợp đồng có thể xảy ra theo nhiều cách khác nhau. Pháp luật Việt Nam và các nước quy định rõ các trường hợp chấm dứt hợp đồng. Điều kiện chấm dứt hợp đồng cần được xác định cụ thể. Thủ tục chấm dứt hợp đồng phải tuân thủ đúng quy định pháp luật.
1.1. Định Nghĩa Chấm Dứt Hợp Đồng
Chấm dứt hợp đồng là việc chấm dứt toàn bộ quan hệ pháp luật dân sự giữa các bên. Các quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng không còn được thực hiện. Chấm dứt hợp đồng lao động, chấm dứt hợp đồng dân sự và chấm dứt hợp đồng thương mại đều tuân theo nguyên tắc này. Việc chấm dứt có thể do hoàn thành nghĩa vụ hoặc do các lý do khác. Pháp luật Việt Nam quy định rõ các căn cứ chấm dứt hợp đồng. Các nước như Anh, Đức, Trung Quốc cũng có quy định tương tự nhưng có những điểm khác biệt.
1.2. Phân Loại Các Trường Hợp Chấm Dứt
Chấm dứt hợp đồng được phân thành ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất là chấm dứt theo ý chí của các bên. Nhóm thứ hai là chấm dứt hợp đồng đơn phương theo ý chí một bên. Nhóm thứ ba là chấm dứt do hoàn cảnh khách quan. Chấm dứt hợp đồng theo thỏa thuận là hình thức phổ biến nhất. Chấm dứt đơn phương thường xảy ra khi có vi phạm nghiêm trọng. Chấm dứt do hoàn cảnh khách quan liên quan đến sự kiện bất khả kháng.
1.3. Sự Cần Thiết Phải Chấm Dứt Hợp Đồng
Chấm dứt hợp đồng là cần thiết khi mục đích hợp đồng đã đạt được. Các bên không còn nhu cầu tiếp tục thực hiện nghĩa vụ. Tiếp tục thực hiện có thể gây thiệt hại cho một hoặc cả hai bên. Các bên không thể thực hiện được hợp đồng do nhiều lý do. Bồi thường chấm dứt hợp đồng cần được xác định rõ ràng. Thời hạn chấm dứt hợp đồng phải tuân thủ theo quy định pháp luật.
II. Chấm Dứt Hợp Đồng Theo Ý Chí Các Bên
Chấm dứt hợp đồng theo ý chí các bên là hình thức phổ biến nhất. Việc chấm dứt này dựa trên sự đồng thuận của tất cả các bên. Chấm dứt do hoàn thành hợp đồng là trường hợp điển hình. Chấm dứt theo thỏa thuận cũng được pháp luật công nhận. Quyền lợi khi chấm dứt hợp đồng cần được bảo đảm cho các bên.
2.1. Chấm Dứt Do Hoàn Thành Hợp Đồng
Hoàn thành hợp đồng là cách chấm dứt tự nhiên nhất. Các bên đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo thỏa thuận. Pháp luật Việt Nam yêu cầu thực hiện toàn bộ nghĩa vụ. Nguyên tắc này cũng được áp dụng ở Anh, Đức và Trung Quốc. Tuy nhiên, có những ngoại lệ cho phép chấp nhận thực hiện một phần. Điều kiện chấm dứt hợp đồng trong trường hợp này là hoàn thành nghĩa vụ. Thủ tục chấm dứt hợp đồng tương đối đơn giản khi hoàn thành.
2.2. Chấm Dứt Theo Thỏa Thuận
Các bên có quyền thỏa thuận chấm dứt hợp đồng bất cứ lúc nào. Nguyên tắc tự do ý chí được tôn trọng trong trường hợp này. Chấm dứt hợp đồng lao động theo thỏa thuận cần có sự đồng ý của người lao động. Chấm dứt hợp đồng dân sự và chấm dứt hợp đồng thương mại cũng tương tự. Thông báo chấm dứt hợp đồng cần được thực hiện đúng thời hạn. Các bên có thể thỏa thuận về bồi thường chấm dứt hợp đồng nếu cần.
2.3. Phương Thức Đặc Biệt Hoàn Thành Hợp Đồng
Pháp luật cho phép hoàn thành hợp đồng bằng các phương thức đặc biệt. Bù trừ nghĩa vụ là một phương thức được công nhận. Thay thế người thực hiện nghĩa vụ cũng là cách thức hợp pháp. Thay đổi nội dung nghĩa vụ có thể dẫn đến chấm dứt hợp đồng cũ. Miễn trừ nghĩa vụ là quyền của chủ nợ. Quyền lợi khi chấm dứt hợp đồng trong các trường hợp này cần được xác định rõ.
III. Chấm Dứt Hợp Đồng Đơn Phương Do Vi Phạm
Chấm dứt hợp đồng đơn phương là quyền của bên bị vi phạm. Vi phạm nghiêm trọng là căn cứ để chấm dứt đơn phương. Pháp luật Việt Nam và các nước có quy định khác nhau về vấn đề này. Thủ tục chấm dứt hợp đồng đơn phương cần tuân thủ nghiêm ngặt. Bồi thường chấm dứt hợp đồng trong trường hợp này thường cao hơn.
3.1. Căn Cứ Chấm Dứt Đơn Phương
Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ là căn cứ chính để chấm dứt đơn phương. Pháp luật Việt Nam quy định cụ thể các trường hợp vi phạm nghiêm trọng. Các nước Anh, Đức, Trung Quốc có cách tiếp cận khác nhau. Vi phạm hợp đồng trước hạn cũng là căn cứ để chấm dứt. Điều kiện chấm dứt hợp đồng đơn phương phải được xác định rõ ràng. Thông báo chấm dứt hợp đồng là bắt buộc trong hầu hết các trường hợp.
3.2. Vi Phạm Hợp Đồng Trước Hạn
Vi phạm hợp đồng trước hạn xảy ra khi bên có nghĩa vụ tuyên bố không thực hiện. Hoặc có hành vi cho thấy sẽ không thực hiện nghĩa vụ đúng hạn. Pháp luật Anh và Trung Quốc có quy định rõ ràng về vấn đề này. Pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể về vi phạm trước hạn. Thời hạn chấm dứt hợp đồng trong trường hợp này rất quan trọng. Bồi thường chấm dứt hợp đồng cần được tính toán từ thời điểm vi phạm.
3.3. Xác Định Vi Phạm Nghiêm Trọng
Xác định vi phạm nghiêm trọng là vấn đề phức tạp trong thực tiễn. Pháp luật Việt Nam chưa có tiêu chí cụ thể để xác định. Pháp luật Đức quy định rõ về việc không thể tiếp tục quan hệ hợp đồng. Pháp luật Anh dựa vào tính chất căn bản của điều khoản bị vi phạm. Quyền lợi khi chấm dứt hợp đồng phụ thuộc vào mức độ vi phạm. Thủ tục chấm dứt hợp đồng cần tuân thủ đúng quy định.
IV. Chấm Dứt Hợp Đồng Do Hoàn Cảnh Khách Quan
Chấm dứt do hoàn cảnh khách quan xảy ra ngoài ý muốn của các bên. Các sự kiện khách quan làm cho việc thực hiện hợp đồng không thể. Pháp luật các nước có cách tiếp cận khác nhau về vấn đề này. Điều kiện chấm dứt hợp đồng do hoàn cảnh khách quan rất nghiêm ngặt. Bồi thường chấm dứt hợp đồng trong trường hợp này thường không áp dụng.
4.1. Khái Niệm Hoàn Cảnh Khách Quan
Hoàn cảnh khách quan là sự kiện xảy ra ngoài ý chí các bên. Sự kiện này làm cho việc thực hiện hợp đồng không thể. Pháp luật Việt Nam quy định về sự kiện bất khả kháng. Pháp luật Anh có học thuyết frustration về vấn đề này. Pháp luật Đức quy định về impossibility và impracticability. Thời hạn chấm dứt hợp đồng được tính từ khi sự kiện xảy ra. Thông báo chấm dứt hợp đồng vẫn cần thiết trong nhiều trường hợp.
4.2. Các Sự Kiện Làm Chấm Dứt Hợp Đồng
Bất khả kháng là sự kiện phổ biến nhất. Thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh có thể là bất khả kháng. Chết của cá nhân trong hợp đồng gắn với tính cách cá nhân. Mất tích hoặc bị tuyên bố mất tích của một bên. Đối tượng của hợp đồng bị tiêu hủy hoặc bị tịch thu. Quyền lợi khi chấm dứt hợp đồng trong các trường hợp này được bảo vệ. Thủ tục chấm dứt hợp đồng cần có chứng cứ về sự kiện khách quan.
4.3. Hậu Quả Pháp Lý Chấm Dứt Do Hoàn Cảnh
Các bên không phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Nghĩa vụ hoàn trả tài sản vẫn được áp dụng. Các bên có quyền yêu cầu thanh toán phần đã thực hiện. Pháp luật Anh có quy định về Law Reform Act 1943. Pháp luật Đức quy định về phân chia rủi ro. Bồi thường chấm dứt hợp đồng không áp dụng trừ trường hợp đặc biệt. Quyền lợi khi chấm dứt hợp đồng được cân đối giữa các bên.
V. Hệ Quả Pháp Lý Của Chấm Dứt Hợp Đồng
Hệ quả pháp lý của chấm dứt hợp đồng rất đa dạng. Quan hệ hợp đồng giữa các bên chấm dứt ngay lập tức. Trách nhiệm hoàn trả và thanh toán phát sinh. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại có thể được áp dụng. Quyền lợi khi chấm dứt hợp đồng cần được bảo đảm đầy đủ.
5.1. Chấm Dứt Quan Hệ Hợp Đồng
Quan hệ hợp đồng giữa các bên chấm dứt hoàn toàn. Quyền và nghĩa vụ không còn hiệu lực từ thời điểm chấm dứt. Chấm dứt hợp đồng lao động làm chấm dứt quan hệ lao động. Chấm dứt hợp đồng dân sự và chấm dứt hợp đồng thương mại cũng tương tự. Thời hạn chấm dứt hợp đồng được xác định theo thỏa thuận hoặc pháp luật. Thông báo chấm dứt hợp đồng có hiệu lực ngay khi được gửi đi.
5.2. Trách Nhiệm Hoàn Trả Và Thanh Toán
Các bên phải hoàn trả tài sản đã nhận từ bên kia. Thanh toán cho phần nghĩa vụ đã thực hiện là bắt buộc. Pháp luật Việt Nam quy định rõ về nghĩa vụ hoàn trả. Pháp luật các nước cũng có quy định tương tự. Thủ tục chấm dứt hợp đồng bao gồm việc thanh lý tài chính. Quyền lợi khi chấm dứt hợp đồng liên quan đến việc nhận lại tài sản.
5.3. Trách Nhiệm Bồi Thường Thiệt Hại
Bồi thường thiệt hại áp dụng khi có vi phạm hợp đồng. Bồi thường chấm dứt hợp đồng bao gồm thiệt hại thực tế và lợi ích bị mất. Pháp luật Việt Nam quy định về bồi thường thiệt hại vật chất và tinh thần. Pháp luật Anh có quy định về liquidated damages. Pháp luật Đức có quy định về Schadensersatz. Điều kiện chấm dứt hợp đồng ảnh hưởng đến mức bồi thường. Thủ tục chấm dứt hợp đồng cần xác định rõ thiệt hại phát sinh.
VI. So Sánh Pháp Luật Việt Nam Và Nước Ngoài
Pháp luật Việt Nam và các nước có nhiều điểm tương đồng. Tuy nhiên, cũng có những khác biệt đáng chú ý. Pháp luật Anh theo hệ thống Common Law. Pháp luật Đức theo hệ thống Civil Law. Pháp luật Trung Quốc có ảnh hưởng từ cả hai hệ thống. Việc so sánh giúp hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
6.1. Điểm Tương Đồng Giữa Các Hệ Thống Pháp Luật
Tất cả đều công nhận nguyên tắc tự do ý chí. Chấm dứt hợp đồng theo thỏa thuận được chấp nhận rộng rãi. Vi phạm nghiêm trọng là căn cứ chấm dứt đơn phương. Hoàn cảnh khách quan làm chấm dứt hợp đồng được thừa nhận. Điều kiện chấm dứt hợp đồng đều yêu cầu có căn cứ pháp lý. Quyền lợi khi chấm dứt hợp đồng được bảo vệ ở tất cả các nước.
6.2. Điểm Khác Biệt Chủ Yếu
Pháp luật Việt Nam chưa có quy định về vi phạm hợp đồng trước hạn. Pháp luật Anh có học thuyết anticipatory breach rất phát triển. Pháp luật Đức quy định chi tiết về impossibility. Pháp luật Trung Quốc có quy định về thay đổi căn bản hoàn cảnh. Bồi thường chấm dứt hợp đồng có cách tính khác nhau giữa các nước. Thủ tục chấm dứt hợp đồng ở Việt Nam đơn giản hơn các nước phát triển.
6.3. Bài Học Kinh Nghiệm Cho Việt Nam
Việt Nam cần bổ sung quy định về vi phạm hợp đồng trước hạn. Cần có tiêu chí rõ ràng để xác định vi phạm nghiêm trọng. Quy định về bồi thường thiệt hại ước tính cần được hoàn thiện. Thời hạn chấm dứt hợp đồng cần được quy định cụ thể hơn. Thông báo chấm dứt hợp đồng cần có hình thức và thời hạn rõ ràng. Quyền lợi khi chấm dứt hợp đồng cần được bảo vệ tốt hơn trong pháp luật.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về chấm dứt hợp đồng giữ vị trí trọng tâm trong khoa học luật dân sự và luật thương mại quốc tế, phản ánh sự cân bằng tinh tế giữa nguyên tắc bất khả xâm phạm của hợp đồng (pacta sunt servanda) và quyền tự do ý chí (freedom of contract). Luận án tiến sĩ luật học "Các quy định về chấm dứt hợp đồng trong pháp luật Việt Nam và một số nước dưới góc độ so sánh" của tác giả Đặng Thị Hồng Tuyến (Trường Đại học Luật Hà Nội, 2023, chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự, Mã số: 9 38 01 03) là công trình nghiên cứu chuyên sâu, tiên phong hệ thống hóa và so sánh toàn diện các căn cứ cũng như hệ quả pháp lý của chấm dứt hợp đồng giữa Việt Nam với ba hệ thống pháp luật tiêu biểu trên thế giới: Vương quốc Anh (đại diện cho dòng họ Thông luật - Common Law), Cộng hòa Liên bang Đức (đại diện cho dòng họ Dân luật - Civil Law) và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (đại diện cho hệ thống pháp luật có tính chất chuyển đổi kinh tế - xã hội tương đồng).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trước công trình này xuất phát từ việc các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (như công trình của Nguyễn Ngọc Khánh 2007, Đỗ Văn Đại 2013, Ngô Huy Cương 2013) hoặc chỉ tiếp cận chế định hợp đồng một cách tổng quát, hoặc chỉ phân tích riêng lẻ các chế tài xử lý vi phạm mà chưa thiết lập một khung lý thuyết thống nhất về "chấm dứt hợp đồng" đa chiều. Các công trình so sánh quốc tế (như Jill Poole 2006, Basil S. Markesinis et al. 2006, Mo Zhang 2006) chưa có sự đối chiếu trực tiếp với hệ thống pháp luật thực định Việt Nam sau khi Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015 và Bộ luật Dân sự Trung Quốc 2020 có hiệu lực.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cốt lõi của luận án bao gồm:
- Câu hỏi 1 (Q1): Bản chất pháp lý của chấm dứt hợp đồng là gì và những động lực nội tại nào thúc đẩy sự cần thiết chấm dứt quan hệ hợp đồng?
- Giả thuyết 1 (H1): Chấm dứt hợp đồng không đơn thuần là việc kết thúc hiệu lực ràng buộc mà là quá trình giải phóng quyền và nghĩa vụ của các bên khi mục đích hợp đồng đã đạt được, khi lợi ích không còn được bảo đảm, hoặc khi việc tiếp tục thực hiện dẫn đến bất công bằng nghiêm trọng.
- Câu hỏi 2 (Q2): Các trường hợp chấm dứt hợp đồng trong BLDS 2015 có phản ánh đầy đủ thực tiễn và có thể phân nhóm khoa học theo tiêu chí ý chí hay không?
- Giả thuyết 2 (H2): Danh mục liệt kê tại Điều 422 BLDS 2015 còn dàn trải, phân tán; việc phân nhóm theo 3 trục ý chí (ý chí hai bên, ý chí một bên, và do hoàn cảnh khách quan) giúp bao quát toàn diện các quan hệ giao dịch phát sinh.
- Câu hỏi 3 (Q3): Sự khác biệt mang tính cấu trúc giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật Anh, Đức, Trung Quốc đối với các ngoại lệ của nguyên tắc thực hiện toàn bộ (substantial performance) và vi phạm trước hạn (anticipatory breach) là gì?
- Giả thuyết 3 (H3): Pháp luật Anh, Đức và Trung Quốc đã thiết lập các cơ chế linh hoạt như thừa nhận việc hoàn thành phần lớn hợp đồng và quyền chấm dứt khi có vi phạm trước hạn nhằm giảm thiểu tổn thất thương mại, đây là những khoảng trống lập pháp lớn trong BLDS 2015 của Việt Nam.
- Câu hỏi 4 (Q4): Cơ chế chấm dứt hợp đồng do hoàn cảnh thay đổi cơ bản (hardship/frustration) và hệ quả bồi thường thiệt hại ước tính (liquidated damages) đang bộc lộ những bất cập nào trong thực tiễn xét xử tại Việt Nam?
- Giả thuyết 4 (H4): Quy định tại Điều 420 BLDS 2015 còn thiếu tính kết nối với các căn cứ chấm dứt hợp đồng truyền thống, đồng thời việc thiếu vắng sự công nhận chế định bồi thường ước tính trước làm gia tăng gánh nặng chứng minh thiệt hại thực tế của các đương sự tại Tòa án.
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên sự giao thoa của Học thuyết Kinh tế tự do (Laissez-faire), Học thuyết Ràng buộc hợp đồng (Pacta sunt servanda), Học thuyết Lợi ích đối ứng (Consideration), Học thuyết Tương đối của hợp đồng (Doctrine of Privity), và Trường phái Phân tích kinh tế về luật (Economic Analysis of Law).
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các quy định chung của BLDS 2015 Việt Nam, hệ thống án lệ và luật thành văn của Anh (điển hình như Đạo luật Thông tin sai 1967, Đạo luật Quyền của người thứ ba 1999), BLDS Đức (BGB 1896, sửa đổi lớn năm 2002), và BLDS Trung Quốc 2020 (hiệu lực từ 01/01/2021). Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình thể hiện ở việc giải quyết triệt để sự thiếu đồng bộ trong việc định danh, phân loại các trường hợp chấm dứt hợp đồng và đề xuất 9 nhóm kiến nghị lập pháp có giá trị thực thi cao.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về luật hợp đồng so sánh đã ghi nhận nhiều đóng góp từ các học giả quốc tế và trong nước, hình thành các luồng tư tưởng chính:
Luồng nghiên cứu Thông luật (Common Law) với các công trình tiêu biểu của Jill Poole (2006, Textbook on Contract Law), Catherine Elliott & Frances Quinn (2009, Contract Law), và Mary Charman (2013, Contract Law). Các tác giả này nhấn mạnh học thuyết giải phóng nghĩa vụ (discharge of contract) thông qua 4 phương thức kinh điển: hoàn thành (performance), thỏa thuận (agreement), vi phạm (breach), và trở ngại khách quan (frustration). Trong đó, Jill Poole định nghĩa: "Việc chấm dứt hợp đồng là quá trình theo đó các nghĩa vụ cơ bản của hợp đồng (nghĩa là các nghĩa vụ phải thực hiện), được hình thành hợp lệ, chấm dứt (come to an end)". Tuy nhiên, định nghĩa này bị chỉ trích là chưa phân định rõ ranh giới giữa chấm dứt nghĩa vụ cơ bản và việc xử lý các nghĩa vụ phái sinh hay trách nhiệm thứ cấp sau vi phạm.
Luồng nghiên cứu Dân luật (Civil Law) và So sánh luật nổi bật với công trình của Basil S. Markesinis, Hannes Unberath và Angus Johnston (2006, The German Law of Contract - A Comparative Treatise), Raymond Youngs (2009, English, French & German Comparative Law). Markesinis và các cộng sự phân biệt rạch ròi giữa "termination of contract" (chấm dứt hiệu lực hướng về tương lai) và "rescission of contract" (hủy bỏ hợp đồng với hiệu lực hồi tố). Nhóm tác giả nhấn mạnh: "Chấm dứt hợp đồng... được coi như là một ngoại lệ của nguyên tắc pacta sunt servanda", trong đó các bên được giải phóng khỏi các nghĩa vụ chưa thực hiện nhưng không làm mất đi các quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại đã phát sinh.
Luồng nghiên cứu tại các nền kinh tế chuyển đổi gắn liền với các công trình của Mo Zhang (2006, Chinese Contract Law: Theory and Practice), Wang Jingen và Larry A. DiMatteo (2016, Chinese Reception and Transplantation of Western Contract Law), làm rõ quá trình Trung Quốc tiếp biến các nguyên tắc pháp lý phương Tây vào Luật Hợp đồng 1999 và tích hợp thành Quyển Hợp đồng trong BLDS 2020.
Tại Việt Nam, các công trình của học giả Vũ Văn Mẫu (1963, Việt Nam dân luật lược khảo), Ngô Huy Cương (2013, Giáo trình Luật hợp đồng – Phần chung), Lê Minh Hùng (2015, Hiệu lực của hợp đồng), và Đỗ Văn Đại (2009, 2013) đã đặt nền móng lý luận. Vũ Văn Mẫu phân định ba trạng thái pháp lý: vô hiệu (vô hiệu tuyệt đối, xóa bỏ từ thời điểm giao kết), giải trừ (hủy bỏ có hồi tố do vi phạm), và giải hiệu (chấm dứt chỉ có hiệu lực về sau). Lê Minh Hùng khẳng định: "Hiệu lực hợp đồng là giá trị pháp lý của hợp đồng làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt các quyền và nghĩa vụ của các bên và giá trị pháp lý ràng buộc các bên tham gia hợp đồng phải tôn trọng và phải thi hành nghiêm túc các cam kết trong hợp đồng". Trong khi đó, Đỗ Văn Đại làm rõ: "Hủy bỏ hợp đồng là triệt tiêu quá khứ cũng như tương lai của hợp đồng đã được giao kết hợp pháp và lý do triệt tiêu hợp đồng ở đây không tồn tại vào thời điểm giao kết mà vào thời điểm thực hiện hợp đồng".
KHUNG TIẾP BIẾN VÀ ĐỊNH VỊ LÝ THUYẾT
[COMMON LAW (ANH)] [CIVIL LAW (ĐỨC)] [CHUYỂN ĐỔI (TRUNG QUỐC)]
- Frustration - BGB §313 (Störung) - BLDS 2020 Điều 557-578
- Anticipatory Breach - BGB §323 (Rücktritt) - Tiếp biến song hệ
- Substantial Performance - Phân biệt Kündigung - Tích hợp điều kiện
│ │ │
└─────────────────────────┬─────────┴──────────────────────────────┘
▼
[LUẬN ÁN ĐẶNG THỊ HỒNG TUYẾN (2023)]
- Phân loại 3 trục ý chí
- Khắc phục lỗ hổng Điều 422 BLDS 2015
- Chuẩn hóa chế tài và bồi thường ước tính
Hai cuộc tranh luận học thuật lớn được nhận diện trong y văn:
- Tranh luận 1: Khái niệm chấm dứt hợp đồng theo nghĩa rộng (bao gồm cả hủy bỏ hợp đồng và hoàn thành hợp đồng) đối lập với quan điểm nghĩa hẹp (chỉ bao gồm việc dừng thực hiện nghĩa vụ trong tương lai không có hiệu lực hồi tố). Luận án định vị tiếp cận theo nghĩa rộng trên bình diện cấu trúc thể chế nhưng phân hóa sâu sắc hệ quả pháp lý theo nghĩa hẹp tại từng căn cứ cụ thể.
- Tranh luận 2: Tính chất pháp lý của biện pháp phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại ước tính trước (liquidated damages). Các nước Common Law cấm áp dụng điều khoản phạt mang tính chất trừng phạt (penalty clause) nhưng cho phép bồi thường ước tính hợp lý, trong khi Điều 418 BLDS 2015 của Việt Nam cho phép thỏa thuận phạt vi phạm nhưng lại đặt ra ranh giới cứng nhắc giữa phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại, gây ra sự xung đột với Điều 300, 301 Luật Thương mại 2005.
So sánh với các nghiên cứu của Mathias Siems (2003, Disgorgement of Profits for Breach of Contract) và Marta Cenini et al. (2009, The Comparative Law and Economics of Frustration in Contracts), luận án của Đặng Thị Hồng Tuyến đã mở rộng biên độ so sánh sang việc thu hồi lợi nhuận bất chính do vi phạm hợp đồng và định lượng hóa các rủi ro khách quan trong bối cảnh các sự kiện gián đoạn toàn cầu (như đại dịch Covid-19).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo bước đột phá trong việc tái cấu trúc hệ thống lý thuyết về chấm dứt hợp đồng tại Việt Nam thông qua các mở rộng lý luận:
- Mở rộng lý thuyết về Hiệu lực hợp đồng và Nguyên tắc Pacta Sunt Servanda: Luận án chứng minh rằng chấm dứt hợp đồng không phải là sự phủ định nguyên tắc ràng buộc hợp đồng mà là sự tiếp nối hợp lý nhằm bảo vệ tính toàn vẹn của thị trường. Khi mục đích hợp đồng không thể đạt được hoặc việc duy trì hợp đồng dẫn đến sự bất công bằng kinh tế quá mức (gross disparity), việc giải phóng nghĩa vụ là phương thức tối ưu hóa chi phí xã hội.
- Xây dựng mô hình phân loại 3 trục ý chí: Thay vì cách tiếp cận liệt kê sự vụ rời rạc tại Điều 422 BLDS 2015, luận án thiết lập mô hình lý thuyết phân định căn cứ chấm dứt hợp đồng dựa trên bản chất ý chí của các chủ thể:
- Trục 1 - Ý chí đồng thuận của hai bên: Bao gồm hoàn thành hợp đồng (thực hiện toàn bộ hoặc thực hiện phần lớn - substantial performance), thỏa thuận chấm dứt, bù trừ nghĩa vụ, và thay thế hợp đồng (novation).
- Trục 2 - Ý chí đơn phương của một bên: Xuất phát từ hành vi vi phạm hợp đồng của bên kia, bao gồm hủy bỏ hợp đồng do vi phạm nghiêm trọng (material breach), đơn phương chấm dứt hợp đồng, và chấm dứt khi có vi phạm trước hạn (anticipatory breach).
- Trục 3 - Tác động của hoàn cảnh khách quan: Hợp đồng chấm dứt do sự kiện bất khả kháng (force majeure), trở ngại khách quan làm đối tượng không thể thực hiện (frustration/impossibility), chủ thể có nghĩa vụ đặc thù qua đời, hoặc do sự thay đổi hoàn cảnh cơ bản (hardship).
HỆ THỐNG PHÂN LOẠI 3 TRỤC Ý CHÍ
│
┌─────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[Ý CHÍ HAI BÊN] [Ý CHÍ ĐƠN PHƯƠNG] [HOÀN CẢNH KHÁCH QUAN]
- Hoàn thành toàn bộ - Hủy bỏ (Vi phạm nặng) - Bất khả kháng (Force Majeure)
- Hoàn thành phần lớn - Đơn phương chấm dứt - Trở ngại (Frustration/Impossibility)
- Thỏa thuận chấm dứt - Vi phạm trước hạn - Đối tượng không còn / Chủ thể chết
- Bù trừ / Thay thế (Anticipatory Breach) - Hoàn cảnh thay đổi cơ bản (Hardship)
Mô hình lý thuyết này thiết lập 4 mệnh đề khoa học (Propositions):
- Mệnh đề P1: Một hợp đồng chỉ có thể được coi là hoàn thành trọn vẹn khi lợi ích kỳ vọng (expectation interest) của bên có quyền được thỏa mãn về cơ bản, mở đường cho việc áp dụng ngoại lệ thực hiện phần lớn.
- Mệnh đề P2: Quyền đơn phương chấm dứt do vi phạm hợp đồng chỉ phát sinh hiệu lực khi mức độ vi phạm tước đoạt cơ bản lợi ích mà bên bị vi phạm có quyền kỳ vọng từ hợp đồng.
- Mệnh đề P3: Việc chấm dứt do hoàn cảnh khách quan phải thỏa mãn điều kiện rủi ro không thể lường trước và không bên nào chấp nhận gánh chịu rủi ro đó tại thời điểm giao kết.
- Mệnh đề P4: Hệ quả của việc chấm dứt hợp đồng phải tách biệt giữa nghĩa vụ nguyên thủy (primary obligations - được giải phóng) và nghĩa vụ thứ cấp (secondary obligations - trách nhiệm bồi thường thiệt hại, nghĩa vụ bảo mật, giải quyết tranh chấp).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa:
- Lý thuyết Lợi ích đối ứng (Consideration Theory): Áp dụng để giải thích tính hợp lệ của các thỏa thuận chấm dứt hợp đồng trong Thông luật, chỉ ra rằng sự giải phóng lẫn nhau khỏi các nghĩa vụ còn lại chính là consideration hợp pháp (Catherine Elliott & Frances Quinn 2009), ngoại trừ trường hợp thỏa thuận được lập dưới hình thức chứng thư (deed).
- Học thuyết Hợp đồng là việc riêng giữa các bên (Doctrine of Privity): Xác định các giới hạn đối với quyền thỏa thuận chấm dứt hợp đồng khi quan hệ giao dịch tạo lập quyền lợi trực tiếp cho người thứ ba (Điều 417 BLDS 2015, Đạo luật Hợp đồng Anh 1999, Điều 331-332 BLDS Đức).
- Trường phái Hiệu quả Kinh tế của Luật (Economic Efficiency of Law): Sử dụng lý thuyết "vi phạm hợp đồng hiệu quả" (efficient breach) để giải thích tại sao pháp luật cần thừa nhận cơ chế đơn phương chấm dứt và bồi thường ước tính trước nhằm phân bổ lại nguồn lực xã hội đến nơi có giá trị sử dụng cao hơn.
Các điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập nghiêm ngặt: chỉ áp dụng cho các quan hệ hợp đồng dân sự và thương mại nói chung; không áp dụng cho các dạng hợp đồng đặc thù chịu sự điều chỉnh của luật chuyên ngành có tính bảo vệ cao (như hợp đồng lao động, hợp đồng bảo hiểm, hợp đồng tiêu dùng).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp với Chủ nghĩa Hiện thực pháp lý (Legal Realism) và Phương pháp Luận giải pháp lý Phê phán (Critical Legal Studies). Thiết kế nghiên cứu dựa trên sự phối hợp đa phương pháp:
SƠ ĐỒ THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP LUẬN
│
┌─────────────────────────────────┴────────────────────────────────┐
▼ ▼
[SO SÁNH VĨ MÔ (Macro-comparison)] [SO SÁNH VI MÔ (Micro-comparison)]
Phân tích cấu trúc hệ thống: Phân tích chức năng pháp lý (Functional Method):
- Common Law (Vương quốc Anh) - Hoàn thành phần lớn (Substantial Performance)
- Civil Law (CHLB Đức) - Vi phạm trước hạn (Anticipatory Breach)
- Xã hội chủ nghĩa/Chuyển đổi (Trung Quốc) - Bất khả kháng & Frustration
- Thực định Việt Nam (BLDS 2015) - Bồi thường thiệt hại & Liquidated Damages
│ │
└─────────────────────────────────┬────────────────────────────────┘
▼
[TRIANGULATION & THỰC TIỄN ÁN LỆ]
- Đối chiếu Văn bản quy phạm (Statutory Texts)
- Phân tích Án lệ kinh điển & Bản án thực tế tại VN
- Đánh giá Chức năng - Hiệu quả lập pháp
- So sánh vĩ mô (Macro-comparative analysis): Đối chiếu triết lý lập pháp giữa truyền thống coi trọng án lệ và thực tiễn thương mại của Anh, truyền thống pháp điển hóa trừu tượng, chặt chẽ của Đức (BGB), và mô hình kết hợp thực dụng của Trung Quốc với hệ thống pháp luật Việt Nam.
- So sánh vi mô (Micro-comparative / Functional method): Tiếp cận theo phương pháp chức năng của Zweigert & Kötz, xuất phát từ cùng một vấn đề thực tiễn (Ví dụ: Một bên tuyên bố không thực hiện nghĩa vụ trước khi đến hạn thì bên kia xử lý thế nào?) để đánh giá các giải pháp pháp lý tương đương trong từng hệ thống.
Mẫu nghiên cứu khảo sát bao gồm: 4 hệ thống pháp luật quốc gia (Việt Nam, Anh, Đức, Trung Quốc); 5 văn bản lập pháp trung tâm (BLDS Việt Nam 2015, BLDS Đức 1896/2002, BLDS Trung Quốc 2020, Đạo luật Thông tin sai 1967 của Anh, Đạo luật Quyền của người thứ ba 1999 của Anh); cùng hơn 20 án lệ và bản án tranh chấp hợp đồng tiêu biểu tại các cấp Tòa án.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ các bước nghiêm ngặt:
- Thu thập văn bản quy phạm: Khai thác trực tiếp các điều khoản trong BGB (Phần 4 Quyển 2 về Sự hết hiệu lực của nghĩa vụ), Quyển 3 BLDS Trung Quốc 2020 (từ Điều 557 đến 578), BLDS 2015 Việt Nam (Chương XVI, XVII).
- Khai thác nguồn án lệ quốc tế: Phân tích các phán quyết mang tính bước ngoặt của Tòa án Anh như Edgington v Fitzmaurice (1885), Derry v Peek (1889) về thông tin sai lệch dẫn đến chấm dứt/vô hiệu; các án lệ Mỹ về tự do hợp đồng như Allgeyer v Louisiana (1897), Lochner v New York (1898/1905); các án lệ về frustration và substantial performance.
- Khai thác thực tiễn xét xử tại Việt Nam: Khảo sát các bản án tranh chấp kinh doanh thương mại, dân sự tại Tòa án nhân dân các cấp liên quan đến việc xác định sự kiện bất khả kháng do đại dịch Covid-19, tranh chấp về phạt vi phạm vượt mức trần luật định, và các vụ việc đơn phương chấm dứt hợp đồng do chậm thanh toán.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị (Validity & Reliability): Áp dụng kỹ thuật tam giác giác hóa lý thuyết (theory triangulation) và dữ liệu (data triangulation) để bảo đảm rằng các kết luận rút ra không bị thiên lệch bởi một học thuyết pháp lý đơn lẻ.
Data và phân tích
Dữ liệu quy phạm và án lệ được phân tích cấu trúc so sánh định tính (qualitative doctrinal content analysis). Luận án mổ xẻ mối quan hệ biện chứng giữa các quy phạm:
- Đối chiếu Điều 408 BLDS 2015 (Hợp đồng vô hiệu do đối tượng không thể thực hiện được ngay từ khi ký kết) với các trường hợp chấm dứt hợp đồng khi đối tượng bị tiêu hủy trong quá trình thực hiện (frustration/impossibility).
- So sánh Điều 418 BLDS 2015 với Điều 123 BGB Đức và Đạo luật Bồi thường thiệt hại của Anh nhằm chỉ ra điểm nghẽn trong việc áp dụng đồng thời phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại thực tế.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình đã mang lại 4 phát hiện đột phá có giá trị thực tiễn và học thuật cao:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỐN PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỐT LÕI │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Khoảng trống chế định "Vi phạm trước hạn" (Anticipatory Breach) │
│ -> BLDS 2015 thiếu quy định khiến bên bị vi phạm bị "trói chân", tăng thiệt hại. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Thiếu cơ chế công nhận "Thực hiện phần lớn hợp đồng" (Substantial Performance) │
│ -> Dẫn đến tranh chấp bất công khi bên có quyền từ chối nghiệm thu, trục lợi. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Sự phân tán và thiếu tiêu chí định lượng "Vi phạm nghiêm trọng" & "Hoàn cảnh thay đổi"│
│ -> Tòa án lúng túng giữa Bất khả kháng (Force Majeure) và Hardship (Điều 420 BLDS). │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Điểm nghẽn chế tài: Thiếu vắng "Bồi thường ước tính" & Thu hồi lợi nhuận bất chính │
│ -> Không áp dụng được Liquidated Damages; chưa có chế định Disgorgement of Profits. │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Phát hiện 1: Sự thiếu hụt của chế định "Vi phạm hợp đồng trước hạn" (Anticipatory Breach). Trong khi pháp luật Anh, Đức (§323 BGB) và Trung Quốc (Điều 578 BLDS 2020) đều quy định rõ: nếu trước thời hạn thực hiện, một bên tuyên bố dứt khoát hoặc thể hiện bằng hành vi không thực hiện nghĩa vụ thì bên kia có quyền chấm dứt ngay hợp đồng và yêu cầu bồi thường, thì BLDS 2015 Việt Nam chưa ghi nhận nguyên tắc chung này. Hệ quả thực tiễn là bên có quyền buộc phải thụ động chờ đến hạn thực hiện mới được hủy bỏ hợp đồng, làm gia tăng nghiêm trọng các chi phí giảm thiểu tổn thất (mitigation of damages).
Phát hiện 2: Bất cập từ việc thiếu cơ chế "Thực hiện phần lớn hợp đồng" (Substantial Performance). Pháp luật Anh và Đức thừa nhận rằng nếu một bên đã hoàn thành phần cơ bản của nghĩa vụ và phần sai sót chỉ là thứ yếu, bên kia không được quyền hủy bỏ toàn bộ hợp đồng mà chỉ được khấu trừ thiệt hại hoặc yêu cầu bồi thường phần thiếu hụt. Việc pháp luật Việt Nam chỉ quy định cứng nhắc nguyên tắc hoàn thành toàn bộ dẫn đến tình trạng bên nhận nghĩa vụ lợi dụng các vi phạm nhỏ để từ chối thanh toán toàn bộ hợp đồng, gây mất cân bằng lợi ích nghiêm trọng.
Phát hiện 3: Sự phân tán và thiếu chuẩn mực trong việc xác định "Hoàn cảnh khách quan" và "Vi phạm nghiêm trọng". Căn cứ hủy bỏ do "vi phạm nghiêm trọng" tại Điều 423, 424 BLDS 2015 thiếu vắng các tiêu chí định lượng cụ thể (như mức độ tước đoạt lợi ích kỳ vọng theo Điều 25 CISG hay Bộ nguyên tắc UNIDROIT). Đồng thời, quy định về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản (Điều 420 BLDS 2015) lại bị tách rời khỏi các căn cứ chấm dứt hợp đồng tại Điều 422, gây lúng túng cho Thẩm phán khi phân định giữa sự kiện bất khả kháng làm chấm dứt hợp đồng và hoàn cảnh thay đổi cơ bản làm sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng qua Tòa án.
Phát hiện 4: Sự bất hợp lý trong chế định bồi thường thiệt hại và chế tài tài chính. Thực tiễn áp dụng pháp luật Việt Nam cho thấy sự xung đột giữa BLDS 2015 và Luật Thương mại 2005 về trần phạt vi phạm (8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm). Luận án chỉ ra rằng việc pháp luật Việt Nam chưa thừa nhận hình thức bồi thường thiệt hại ước tính trước (liquidated damages) và chưa tiếp thu cơ chế hoàn trả lợi nhuận bất chính thu được do vi phạm (disgorgement of profits - Mathias Siems 2003) khiến bên vi phạm sẵn sàng "phá vỡ hợp đồng có tính toán" khi tìm được cơ hội kinh doanh sinh lời cao hơn, làm suy yếu tính răn đe của luật hợp đồng.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp hệ thống khái niệm chuẩn xác, phân định tường minh giữa chấm dứt hợp đồng (termination), hủy bỏ hợp đồng (rescission), và giải hiệu/vô hiệu, làm phong phú thêm lý luận luật dân sự Việt Nam.
- Về mặt phương pháp: Chứng minh tính hiệu quả vượt trội của phương pháp so sánh chức năng (functional comparative method) trong việc lập pháp và hoàn thiện các chế định luật tư.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Đề xuất một lộ trình lập pháp rõ ràng gồm 3 nhóm giải pháp lớn (hoàn thiện căn cứ chấm dứt theo ý chí hai bên, theo ý chí một bên, và do hoàn cảnh khách quan), trực tiếp phục vụ chương trình sửa đổi, bổ sung BLDS 2015.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu nhất định:
- Giới hạn về phạm vi đối tượng: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các quy định chung về hợp đồng dân sự và thương mại, chưa đi sâu giải quyết các trường hợp chấm dứt hợp đồng đặc thù chịu sự điều chỉnh của các luật chuyên ngành phức tạp như Luật Đất đai, Luật Xây dựng, hay Luật Kinh doanh bảo hiểm.
- Giới hạn về dữ liệu án lệ quốc tế: Mặc dù đã phân tích sâu các án lệ tiêu biểu của Tòa án tối cao Anh và Đức, việc tiếp cận các số liệu thống kê toàn diện về tỷ lệ tranh chấp chấm dứt hợp đồng được thụ lý tại Tòa án cấp sơ thẩm của Trung Quốc và Đức còn gặp rào cản về mặt ngôn ngữ và tính công khai của hệ thống dữ liệu tư pháp địa phương.
- Giới hạn về khía cạnh công nghệ mới: Nghiên cứu được hoàn thành tại thời điểm các mô hình hợp đồng thông minh (Smart Contracts) trên nền tảng Blockchain và các giao dịch tự động hóa bằng Trí tuệ nhân tạo (AI) bắt đầu bùng nổ, do đó chưa phân tích sâu cơ chế tự động chấm dứt hợp đồng bằng mã lệnh (code-based termination).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào các hướng:
- Hướng 1: Nghiên cứu cơ chế chấm dứt hợp đồng thông minh và giải quyết tranh chấp phi tập trung (Decentralized Dispute Resolution) dưới góc độ luật hợp đồng so sánh.
- Hướng 2: Tác động của các biện pháp trừng phạt kinh tế quốc tế và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu đến chế định trở ngại khách quan (frustration of purpose) và bất khả kháng.
- Hướng 3: Cơ chế bồi thường tổn thất phi vật chất (tổn thất uy tín thương mại, tổn thất tinh thần) khi chấm dứt hợp đồng trong môi trường kinh tế số.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình của Đặng Thị Hồng Tuyến tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
SƠ ĐỒ TÁC ĐỘNG VÀ ẢNH HƯỞNG
│
┌──────────────────┬────────────────┴────────────────┬──────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
[HỌC THUẬT] [LẬP PHÁP] [XÉT XỬ] [DOANH NGHIỆP]
Tài liệu tham Nghị quyết Hướng dẫn Định chuẩn Quản trị rủi ro,
khảo chuẩn mực Hội đồng Thẩm phán; "Vi phạm nghiêm soạn thảo điều khoản
cho đào tạo SĐH Sửa đổi Điều 422 BLDS trọng" & BKK Exit & Liquidated Damages
- Tác động học thuật: Trở thành công trình tham khảo chuẩn mực trong đào tạo sau đại học tại Đại học Luật Hà Nội và các cơ sở nghiên cứu pháp lý lớn; cung cấp hệ thống dữ liệu so sánh 4 quốc gia có trích dẫn học thuật cao.
- Tác động lập pháp và chính sách: Đóng vai trò là luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban soạn thảo các văn bản hướng dẫn áp dụng BLDS 2015 của Tòa án nhân dân tối cao (đặc biệt là việc ban hành Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán hướng dẫn áp dụng các quy định về hợp đồng và giải quyết tranh chấp hợp đồng).
- Tác động đối với cộng đồng doanh nghiệp: Giúp các luật sư tranh tụng và chuyên gia tư vấn pháp lý doanh nghiệp hoàn thiện kỹ năng soạn thảo hợp đồng thương mại quốc tế, đặc biệt là việc thiết kế các điều khoản chấm dứt sớm (early termination clauses), điều khoản bồi thường thiệt hại ước tính (liquidated damages clauses), và điều khoản bất khả kháng thích ứng với rủi ro thị trường.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành luật tư: Tiếp cận được khung lý thuyết vững chắc và phương pháp nghiên cứu so sánh chuẩn mực để phát triển các đề tài chuyên sâu về luật nghĩa vụ và hợp đồng.
- Thẩm phán và Trọng tài viên thương mại: Có thêm cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế để giải thích các khái niệm mở như "vi phạm nghiêm trọng", "hoàn cảnh thay đổi cơ bản", từ đó đưa ra các phán quyết công bằng, tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
- Nhà lập pháp (Quốc hội, Bộ Tư pháp): Nắm bắt các lỗ hổng lập pháp cụ thể và phương án sửa đổi chi tiết các điều khoản trong BLDS 2015.
- Cộng đồng luật sư và Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Nâng cao năng lực đàm phán, dự liệu các kịch bản chấm dứt hợp đồng an toàn trong các giao dịch xuyên biên giới với các đối tác từ Anh, Đức, Trung Quốc.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã phá vỡ lối mòn phân loại theo sự vụ truyền thống của pháp luật Việt Nam để thiết lập Mô hình phân loại chấm dứt hợp đồng 3 trục ý chí (Ý chí hai bên - Ý chí một bên - Hoàn cảnh khách quan), đồng thời mở rộng Học thuyết Ràng buộc hợp đồng (Pacta sunt servanda) trong mối tương quan với Học thuyết Frustration của Anh và Störung der Geschäftsgrundlage (§313 BGB Đức).
2. Đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? So với các công trình chỉ so sánh song phương đơn thuần (như Mễ Lương so sánh Việt - Trung, Vũ Thị Lan Anh so sánh Việt - Đức), luận án là công trình đầu tiên thực hiện So sánh chức năng đa hệ (Functional Multi-jurisdictional Comparison) đồng thời giữa 3 hệ thống pháp lý tiêu biểu (Anh - Đức - Trung Quốc) với Việt Nam trên cùng một bình diện các căn cứ và hệ quả pháp lý của chấm dứt hợp đồng.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng và so sánh luật? Phát hiện bất ngờ nhất là sự thiếu hụt của chế định Vi phạm trước hạn (Anticipatory Breach) và chế định Thực hiện phần lớn hợp đồng (Substantial Performance) trong BLDS 2015 không phải là do ý đồ lập pháp nhằm tăng tính nghiêm ngặt, mà thực chất là khoảng trống kỹ thuật lập pháp khiến cho cơ chế giải thoát hợp đồng tại Việt Nam trở nên kém linh hoạt nhất so với cả ba quốc gia được khảo sát, gây lúng túng lớn cho các Tòa án khi giải quyết các tranh chấp hủy bỏ hợp đồng do vi phạm nhỏ.
4. Giao thức nhân rộng và tái sử dụng nghiên cứu (Replication Protocol)? Khung phân tích so sánh 3 trục ý chí của luận án hoàn toàn có thể được tái sử dụng để đánh giá các chế định hợp đồng chuyên ngành (như hợp đồng lao động, hợp đồng xây dựng FIDIC) hoặc mở rộng so sánh sang các hệ thống pháp luật khác trong khu vực ASEAN (như Singapore, Malaysia, Thái Lan).
5. Chương trình nghị sự 10 năm cho nghiên cứu luật hợp đồng tại Việt Nam? Chương trình nghiên cứu 10 năm tới cần tập trung vào việc Nội luật hóa Bộ nguyên tắc UNIDROIT về Hợp đồng Thương mại Quốc tế (PICC) và chuẩn bị cơ sở lý luận cho việc công nhận các cơ chế chấm dứt hợp đồng tự động trong kỷ nguyên Trí tuệ nhân tạo và Kinh tế số.
Kết luận
- Chuẩn hóa khái niệm học thuật: Luận án đã xây dựng định nghĩa khoa học toàn diện về chấm dứt hợp đồng, phân biệt rõ bản chất chấm dứt hiệu lực hướng tới tương lai với hủy bỏ hợp đồng có hiệu lực hồi tố.
- Thiết lập mô hình phân loại 3 trục ý chí: Cung cấp một khung phân loại khoa học, logic thay thế cho danh mục liệt kê dàn trải tại Điều 422 BLDS 2015.
- Chỉ rõ các khoảng trống lập pháp trọng yếu: Phát hiện sự thiếu vắng của chế định vi phạm trước hạn (anticipatory breach) và thực hiện phần lớn hợp đồng (substantial performance) trong pháp luật thực định Việt Nam.
- Định chuẩn cơ chế xử lý trở ngại khách quan: Phân định rạch ròi phạm vi áp dụng giữa sự kiện bất khả kháng (force majeure) và hoàn cảnh thay đổi cơ bản (hardship), tiệm cận với quy định của BGB Đức và BLDS Trung Quốc 2020.
- Đổi mới chế định bồi thường và chế tài: Kiến nghị bổ sung cơ chế bồi thường thiệt hại ước tính trước (liquidated damages) và bồi thường tổn thất tinh thần trong quan hệ hợp đồng, đồng thời xóa bỏ sự mâu thuẫn giữa BLDS 2015 và Luật Thương mại 2005 về giới hạn phạt vi phạm.
- Mở ra các hướng nghiên cứu hiện đại: Thiết lập nền tảng lý luận vững chắc cho việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật hợp đồng Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và chuyển đổi số toàn diện.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI ĐẶNG THỊ HỒNG TUYẾN CÁC QUY ĐỊNH VỀ CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG TRONG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ NƯỚC DƯỚI GÓC ĐỘ SO SÁNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI ĐẶNG THỊ HỒNG TUYẾN CÁC QUY ĐỊNH VỀ CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG TRONG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ NƯỚC DƯỚI GÓC ĐỘ SO SÁNH Chuyên ngành đào tạo: Luật Dân sự và tố tụng dân sự Mã số chuyên ngành: 9 38 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Minh Tuấn 2. Vũ Thị Hải Yến HÀ NỘI 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Kết quả nghiên cứu được nêu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đặng Thị Hồng Tuyến LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với TS. Nguyễn Minh Tuấn và PGS. Vũ Thị Hải Yến – hai thầy cô hướng dẫn đã tận tình chỉ bảo trong quá trình tác giả thực hiện luận án.
Tác giả cũng chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, nhà khoa học, đồng nghiệp, gia đình, bạn bè đã giúp đỡ và có những góp ý vô cùng bổ ích để tác giả có thể hoàn thành luận án. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đặng Thị Hồng Tuyến MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 9 CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG 22 1. Khái niệm chấm dứt hợp đồng 22 1. Sự cần thiết phải chấm dứt hợp đồng 28 1.
Mục đích của hợp đồng đã đạt được 28 1. Các bên không còn nhu cầu tiếp tục thực hiện hợp đồng 29 1. Tiếp tục thực hiện hợp đồng sẽ gây thiệt hại cho một hoặc cả hai 30 bên 1. Các bên không thể thực hiện được hợp đồng 31 1.
Phân nhóm các trường hợp chấm dứt hợp đồng 33 1. Chấm dứt hợp đồng theo ý chí của các bên trong quan hệ hợp 34 đồng 1. Chấm dứt hợp đồng theo ý chí của một bên chủ thể trong quan hệ 43 hợp đồng 1. Chấm dứt hợp đồng do hoàn cảnh khách quan 46 1.
Hệ quả pháp lý của chấm dứt hợp đồng 53 1. Hệ quả pháp lý trực tiếp từ việc chấm dứt hợp đồng 54 1. Chấm dứt quan hệ hợp đồng giữa các bên 54 1. Trách nhiệm hoàn trả, thanh toán 55 1.
Các trách nhiệm dân sự kèm theo việc chấm dứt hợp đồng 57 1. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại 57 1. Trách nhiệm thực hiện phạt vi phạm hợp đồng 60 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 62 CHƯƠNG 2 SO SÁNH PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỚI PHÁP LUẬT ANH, 63 ĐỨC VÀ TRUNG QUỐC VỀ CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG 2. Về các trường hợp chấm dứt hợp đồng theo ý chí của các bên 63 2.
Chấm dứt hợp đồng do hoàn thành hợp đồng 63 2. Nguyên tắc chung xác định hợp đồng được hoàn thành 63 2. Ngoại lệ của nguyên tắc thực hiện toàn bộ hợp đồng 70 2. Về một số trường hợp hoàn thành hợp đồng bằng phương thức đặc biệt 72 2.
Chấm dứt hợp đồng theo thoả thuận 86 2. Về các trường hợp chấm dứt hợp đồng theo ý chí của một bên 90 2. Về các trường hợp chấm dứt hợp đồng do hoàn cảnh khách quan 103 2. Cách hiểu về hoàn cảnh khách quan làm chấm dứt hợp đồng 103 2.
Những sự kiện làm chấm dứt hợp đồng do hoàn cảnh khách 108 quan 2. Về hệ quả pháp lý của chấm dứt hợp đồng 118 2. Về hệ quả pháp lý trực tiếp từ việc chấm dứt hợp đồng 119 2. Về trách nhiệm dân sự kèm theo việc chấm dứt hợp đồng 124 2.
Về trách nhiệm bồi thường thiệt hại 124 2. Về trách nhiệm thực hiện phạt vi phạm hợp đồng 131 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 138 CHƯƠNG 3 THỰC TIỄN ÁP DỤNG VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG TRÊN CƠ SỞ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CỦA ANH, 139 ĐỨC VÀ TRUNG QUỐC 3. Một số vướng mắc trong thực tiễn áp dụng pháp luật chấm dứt 139 hợp đồng ở Việt Nam 3. Vướng mắc liên quan đến vi phạm hợp đồng trước hạn 139 3.
Thực tiễn vướng mắc về việc xác định “vi phạm nghiêm trọng” 142 3. Thực tiễn chấm dứt hợp đồng do hoàn cảnh khách quan 143 3. Thực tiễn về bồi thường thiệt hại ước tính 146 3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật 150 3.
Kiến nghị chung 150 3. Nhóm kiến nghị hoàn thiện các quy định về các trường hợp chấm dứt hợp đồng theo ý chí của các bên 152 3. Kiến nghị hoàn thiện quy định về chấm dứt hợp đồng do hoàn 152 thành hợp đồng 3. Kiến nghị hoàn thiện quy định về chấm dứt hợp đồng theo 154 thỏa thuận 3.
Nhóm kiến nghị hoàn thiện quy định về các trường hợp chấm dứt hợp đồng theo ý chí của một bên (chấm dứt hợp đồng do vi phạm 155 hợp đồng) 3. Kiến nghị bổ sung quy định về vi phạm hợp đồng trước hạn 156 3. Kiến nghị bổ sung quy định để xác định vi phạm nghiêm trọng 158 trong quy định về căn cứ để huỷ bỏ và đơn phương chấm dứt hợp đồng 3. Nhóm kiến nghị hoàn thiện quy định về các trường hợp chấm dứt 158 do hoàn cảnh khách quan 3.
Đối với cách hiểu về hoàn cảnh khách quan làm chấm dứt 158 hợp đồng 3. Về các trường hợp chấm dứt hợp đồng do hoàn cảnh khách 160 quan 3. Về hậu quả pháp lý của chấm dứt hợp đồng do hoàn cảnh 162 khách quan 3. Nhóm kiến nghị hoàn thiện quy định về hệ quả pháp lý của chấm 163 dứt hợp đồng 3.
Kiến nghị bổ sung hình thức bồi thường thiệt hại theo thoả 163 thuận trước (liquidated damages) 3. Kiến nghị bổ sung quy định làm rõ về bồi thường thiệt hại 164 tổn thất về tinh thần 3. Kiến nghị sửa đổi quy định về mối quan hệ giữa biện pháp 165 phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại tại Điều 418 Bộ luật Dân sự KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 168 KẾT LUẬN CHUNG 169 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC 172 GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN PHỤ LỤC 173 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 212 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Từ xa xưa đến nay, luật hợp đồng có vai trò quan trọng trong thực tiễn và luôn là mảng pháp luật nhận được sự quan tâm của nhiều người, nhiều quốc gia trên thế giới.
Ngay từ thời La Mã cổ đại, các nguyên tắc điều chỉnh khế ước mua bán, trao đổi hàng hoá đã được quy định 1. Có thể nói, từ khi con người biết đến hoạt động mua bán, trao đổi hàng hoá thì cùng với hợp đồng, những quy định pháp luật của từng quốc gia điều chỉnh lĩnh vực hợp đồng là yếu tố không thể tách rời trong cuộc sống hàng ngày của mỗi nhóm dân cư. Đặc biệt, trong giai đoạn kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ như hiện nay, luật hợp đồng lại càng khẳng định được vị trí quan trọng của mình trong đời sống dân sinh. Luật hợp đồng không chỉ là công cụ giúp đảm bảo các giao dịch mua bán, trao đổi hàng hoá diễn ra suôn sẻ, từ đó giúp tạo ra và duy trì nền kinh tế công bằng, luật hợp đồng còn là công cụ hữu hiệu để giải quyết các tranh chấp phát sinh trong quan hệ hợp đồng, góp phần bảo vệ lợi ích chung, bảo vệ quyền lợi của các bên yếu thế cũng như quyền lợi của bên bị vi phạm hợp đồng 2.
Vì lẽ đó, việc nghiên cứu, xây dựng, hoàn thiện pháp luật hợp đồng luôn là mối quan tâm đặc biệt của nhiều luật gia, nhiều nhà lập pháp của bất cứ quốc gia nào. Cùng với luật hợp đồng nói chung, những quy định pháp luật về chấm dứt hợp đồng có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quan hệ hợp đồng. Thật vậy, những quy định pháp luật về chấm dứt hợp đồng không cho phép các chủ thể tuỳ tiện chối bỏ hay phá vỡ quan hệ hợp đồng tạo cơ sở pháp lý cho việc cưỡng chế thực hiện những cam kết giữa các bên chủ thể giao kết hợp đồng. Đồng thời, ngoài ý nghĩa nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia hợp đồng, pháp luật điều chỉnh việc chấm dứt hợp đồng phần nào đó còn có tác dụng răn đe, hạn chế tình trạng hợp đồng bị phá vỡ một 1 Pháp luật La Mã cổ đại được hệ thống tại Quyển 3 tác phẩm Các thiết chế pháp luật (Institutes) của Gaius (thế kỷ III trước Công nguyên) đã ghi nhận các quy định về Luật hợp đồng cho thấy Nhà nước La Mã cổ đại đã quan tâm đến việc ban hành luật hợp đồng từ rất sớm, nguồn: Harvard Law School, Casebook on the Roman Law of Contracts, http://www.edu/faculty/cdonahue/courses/rlaw/mats/Frier_008%20Chapter%205%20Casebook %20on%20the%20Roman%20Law%20of%20Contracts.pdf, truy cập ngày 25/06/2022.
2 Nguyễn Thị Ánh Vân, “Luật hợp đồng trong thực tiễn và trong tư duy của con người: Nguồn cảm hứng cho khoa học luật hợp đồng so sánh”, trong đề tài NCKH cấp trường “Nghiên cứu so sánh các quy định chung trong luật hợp đồng của một số nước trên thế giới” do PGS. Nguyễn Thị Ánh Vân chủ nhiệm, 2014, tr. 2 cách tuỳ tiện. Trong bối cảnh thương trường cạnh tranh khốc liệt, nền kinh tế các quốc gia luôn có sự biến động như hiện nay, bên cạnh những quan hệ hợp đồng diễn ra trọn vẹn do các bên thực hiện đầy đủ các cam kết theo hợp đồng, tình trạng một bên hoặc tất cả các bên trong quan hệ hợp đồng muốn chấm dứt ngang việc thực hiện hợp đồng xảy ra một cách phổ biến.
Do đó, có thể thấy các quy định pháp luật về chấm dứt hợp đồng có một vai trò quan trọng đối với thực tiễn. Nhận thức được tính tất yếu và tầm quan trọng của pháp luật về chấm dứt hợp đồng, Việt Nam đã xây dựng và ban hành một hệ thống các quy định điều chỉnh các vấn đề liên quan đến chấm dứt hợp đồng, tuy nhiên những quy định này cho đến nay vẫn thể hiện những hạn chế nhất định. Các quy định chung về chấm dứt hợp đồng chủ yếu được thể hiện trong Bộ luật dân sự (phần thứ ba: Nghĩa vụ và hợp đồng), gồm các quy định về các trường hợp chấm dứt hợp đồng và hệ quả pháp lý của chấm dứt hợp đồng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Hồng Tuyến (2023). Chấm dứt hợp đồng: So sánh pháp luật Việt Nam và nước ngoài [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-dan-su/cham-dut-hop-dong-phap-luat-viet-nam-nuoc-ngoai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chấm dứt hợp đồng: So sánh pháp luật Việt Nam và nước ngoài" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích quy định chấm dứt hợp đồng trong pháp luật Việt Nam so với Anh, Đức, Trung Quốc. Nghiên cứu trường hợp, hệ quả pháp lý và kiến nghị hoàn thiện.
Luận án "Chấm dứt hợp đồng: So sánh pháp luật Việt Nam và nước ngoài" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Chấm dứt hợp đồng: So sánh pháp luật Việt Nam và nước ngoài" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chấm dứt hợp đồng: So sánh pháp luật Việt Nam và nước ngoài" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Chấm dứt hợp đồng: So sánh pháp luật Việt Nam và nước ngoài" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chấm dứt hợp đồng: So sánh pháp luật Việt Nam và nước ngoài" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chấm dứt hợp đồng: So sánh pháp luật Việt Nam và nước ngoài" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.