Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc của nghiên cứu sinh Nguyễn Thu Thảo (ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Bùi Thị Đào) là một công trình mang tính tiên phong trong việc giải quyết mâu thuẫn căn bản giữa quản lý trật tự xã hội và bảo đảm quyền con người trong nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Luận án đặt trong bối cảnh cuộc chiến chống tệ nạn ma túy toàn cầu có lịch sử kéo dài từ thế kỷ 19 – thời kỳ từng được xem là "tội ác kéo dài nhất và mang tính hệ thống quốc tế trong thời hiện đại" – đến sự chuyển dịch mô hình cai nghiện của thế kỷ 21.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm được xác định là sự thiếu đồng bộ và mâu thuẫn về bản chất pháp lý: Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012 (sửa đổi, bổ sung năm 2020) xếp cai nghiện bắt buộc vào nhóm "biện pháp xử lý hành chính" áp dụng đối với cá nhân có hành vi vi phạm trật tự xã hội; trong khi khoa học y sinh và chuẩn mực quốc tế (UNODC, WHO) xác định nghiện ma túy là một bệnh lý não bộ mãn tính (rối loạn sử dụng chất) chứ không phải là hành vi vi phạm pháp luật. Luận án tập trung giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu và kiểm chứng 03 giả thuyết khoa học:

  • Câu hỏi 1 (RQ1): Bản chất pháp lý của biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc là chế tài hành chính, biện pháp tư pháp hình sự hay một dạng cưỡng chế nhà nước đặc thù?
  • Câu hỏi 2 (RQ2): Thực trạng hệ thống quy phạm pháp luật và quy trình tư pháp hóa tại Tòa án nhân dân giai đoạn 2014–2022 bộc lộ những khoảng trống, xung đột và rào cản thực thi nào?
  • Câu hỏi 3 (RQ3): Mô hình lập pháp và cơ chế thực thi nào bảo đảm sự tương thích giữa pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế về quyền con người?

Khung lý thuyết của luận án tích hợp Thuyết cưỡng chế hành chính (Administrative Coercion Theory), Tiếp cận dựa trên quyền con người (Human Rights-Based Approach - HRBA) và Học thuyết trị liệu pháp lý (Therapeutic Jurisprudence). Phạm vi khảo sát trải rộng trên toàn quốc với chuỗi dữ liệu thực chứng kéo dài từ năm 2014 đến năm 2022, đối chiếu với lịch sử lập pháp từ năm 1945, qua đó mang lại giá trị thực tiễn định lượng và định tính rõ nét cho việc hoàn thiện chính sách phòng, chống ma túy.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy sự phân hóa sâu sắc trong quan điểm lập pháp và học thuật về xử lý người nghiện ma túy:

  1. Dòng nghiên cứu về bản chất cưỡng chế hành chính: Các học giả kinh điển như Nguyễn Cửu Việt (2008, 2013) nhận định biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện là biện pháp cưỡng chế hành chính đặc biệt có tính khắc nghiệt cao do trực tiếp tước bỏ quyền tự do thân thể. Trần Thị Lâm Thi (2015, 2020) nhấn mạnh tính chuyên biệt của biện pháp ở đối tượng, trình tự thủ tục và thời hạn thi hành. Ngược lại, Vũ Thư (2000) và Trần Thanh Hương (2005) lập luận rằng biện pháp này "có bản chất hình sự hoặc gần hình sự hơn là hành chính""những hành vi bị áp dụng các biện pháp xử lý hành chính khác gần với tội phạm và hình phạt trong luật hình sự hơn là các vi phạm hành chính và biện pháp quản lý nhà nước".
  2. Dòng nghiên cứu về hiệu quả của cưỡng chế so với điều trị tự nguyện: Tranh luận quốc tế diễn ra gay gắt giữa hai luồng quan điểm:
    • Ủng hộ can thiệp cưỡng chế: M. Douglas Anglin, Michael Prendergast, David Farabee (1998) và Wayne Hall (1997, 2005) chứng minh rằng điều trị cưỡng chế đạt hiệu quả phục hồi tương đương hoặc cao hơn điều trị tự nguyện nếu được tổ chức có kiểm soát nghiêm ngặt và chuẩn bị kỹ lưỡng.
    • Phản đối can thiệp cưỡng chế: Dan Werb, Adeeba Kamarulzaman, Evan Wood (2016) cùng Alex Stevens (2012) qua các nghiên cứu tổng quan hệ thống (systematic reviews) chỉ ra rằng cai nghiện bắt buộc không làm giảm tỷ lệ tái nghiện mà còn gia tăng nguy cơ quá liều, xâm phạm nhân quyền và tạo áp lực giam giữ tiêu cực (Richard Lynch, 2005).
  3. So sánh với hai mô hình quốc tế điển hình:
    • Mô hình Hoa Kỳ (Drug Courts & Voluntary Alternatives): Công trình của Chandler, Fletcher, Volkow (2009) tại Viện Quốc gia về Lạm dụng Ma túy (NIDA) và Doug McVay, Vincent Schiraldi, Jason Ziedenberg (2004) tại Viện Chính sách Tư pháp Hoa Kỳ khẳng định điều trị y tế thay thế giam giữ giúp tiết kiệm ngân sách, giảm tải hệ thống nhà tù và hạ thấp tỷ lệ tái phạm so với hình phạt giam giữ truyền thống. Mô hình Tòa án ma túy kết hợp can thiệp y tế - tư pháp được các tác giả Việt Nam như Nguyễn Thị Vân (2016) và Bùi Võ (2017) đề xuất học hỏi.
    • Mô hình Trung Quốc (Rehabilitation through Labour - RTL & "Hard Strike"): Phân tích của Susan Trevaskes (2010) cho thấy mô hình xử lý định kỳ theo chiến dịch "Đả kích mạnh mẽ" và giam giữ cưỡng chế lao động mang nặng tính trừng phạt hành chính, thiếu tính can thiệp y tế bền vững.

Vị trí của luận án được xác lập độc lập khi không đi theo hướng thuần túy quản lý trật tự xã hội (như Cao Vũ Minh, 2016; Đào Thị Thu An, 2012) mà tái định vị biện pháp này từ lăng kính đa ngành: Luật học - Quyền con người - Y sinh học thần kinh.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước tiến quan trọng về mặt lý luận thông qua việc bổ khuyết và hoàn thiện các học thuyết pháp lý hiện đại:

  • Tái định nghĩa cấu trúc cưỡng chế hành chính: Luận án mở rộng lý thuyết của Nguyễn Cửu Việt và Vũ Thư bằng việc phân định rạch ròi giữa cưỡng chế phòng ngừa, cưỡng chế ngăn chặn, cưỡng chế trách nhiệm hành chính và "cưỡng chế hành chính đặc biệt". Luận án chứng minh người nghiện ma túy không thực hiện hành vi vi phạm hành chính khi bị áp dụng biện pháp này; căn nguyên áp dụng là tình trạng phụ thuộc chất ma túy (bệnh lý).
  • Mệnh đề chuyển dịch mô hình lập pháp:
    • Mệnh đề 1: Biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc không thỏa mãn định nghĩa về biện pháp xử lý hành chính do đối tượng áp dụng không phải là người thực hiện vi phạm hành chính có tính hệ thống.
    • Mệnh đề 2: Việc duy trì biện pháp này trong Luật Xử lý vi phạm hành chính tạo ra sự xung đột pháp lý với Luật Phòng, chống ma túy năm 2021 và vi phạm nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm pháp lý.
    • Mệnh đề 3: Cần giải cấu trúc mô hình xử phạt để chuyển hoàn toàn biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc sang Luật Phòng, chống ma túy với tư cách là biện pháp can thiệp y tế - xã hội bắt buộc được tư pháp hóa.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của công trình được thiết lập dựa trên sự giao thoa của ba trụ cột lý thuyết:

  1. Lý thuyết Pháp quyền và Quyền con người (Rule of Law & Human Rights): Khẳng định tính hợp pháp của việc hạn chế quyền tự do thân thể phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc cân xứng (proportionality), minh bạch và quyền được xét xử công bằng (due process) theo Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền 1948 và các Công ước ICCPR, ICESCR.
  2. Lý thuyết Can thiệp Y sinh học Thần kinh (Neurobiological Model of Addiction): Khai thác các phát hiện hình ảnh học não bộ (PET/MRI) của người nghiện methamphetamine, cocaine, heroin nhằm khẳng định sự tổn thương cấu trúc thụ cảm thể não bộ sau 10 ngày, 100 ngày và 1 năm cai nghiện. Việc cai nghiện đòi hỏi can thiệp y tế dài hạn chứ không thể giải quyết bằng trừng phạt hành chính.
  3. Lý thuyết Trị liệu Pháp lý (Therapeutic Jurisprudence): Tòa án khi xem xét hồ sơ áp dụng biện pháp không chỉ đóng vai trò cơ quan tài phán trừng phạt mà phải vận hành như một thiết chế hỗ trợ phục hồi hành vi và tái hòa nhập xã hội.

Biên độ giới hạn (boundary conditions) của khung phân tích được ấn định trong khuôn khổ Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, có tính đến khả năng đáp ứng của ngân sách công và năng lực hệ sinh thái cơ sở cai nghiện công lập.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp lập trường thực chứng phản tư (critical realism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) được triển khai qua các cấp độ:

  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích chuẩn mực quốc tế, đường lối, chính sách của Đảng và hệ thống luật thực định (Hiến pháp 2013, Luật XLVPHC 2012/2020, Luật Phòng, chống ma túy 2000/2021).
  • Cấp độ trung gian (Meso-level): Khảo sát năng lực thể chế, hạ tầng của 97 cơ sở cai nghiện công lập và các cơ sở ngoài công lập trên phạm vi toàn quốc.
  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích hồ sơ tư pháp, quy trình lập hồ sơ của cơ quan Công an, Phòng LĐ-TB&XH và thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân cấp huyện.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu bảo đảm tính chuẩn mực cao thông qua phương pháp tam giác đạc (triangulation):

  • Tam giác đạc nguồn dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp báo cáo nghiệp vụ của Bộ Công an, Bộ Tư pháp, Tòa án nhân dân tối cao, Cục Phòng chống tệ nạn xã hội (Bộ LĐ-TB&XH) và các báo cáo dịch tễ quốc tế từ UNODC, WHO, UNDP.
  • Tiêu chí lựa chọn mẫu: Trích xuất toàn bộ dữ liệu thống kê xét xử của Tòa án nhân dân các cấp giai đoạn 2014–2022; cơ cấu nhân khẩu học người nghiện (độ tuổi, giới tính, tiền án tiền sự) năm 2022; dữ liệu nhân lực tại các cơ sở cai nghiện năm 2020.
  • Độ tin cậy và giá trị: Đánh giá tính nhất quán quy phạm qua phương pháp mô tả - phân tích quy phạm (normative jurisprudence) và đối chiếu lịch sử lập pháp từ sắc lệnh năm 1665 đến các đạo luật hiện đại.

Data và phân tích

Phân tích định lượng mô tả và đối chiếu tương quan được thực hiện nhằm bóc tách các lát cắt thực tế:

  • Dữ liệu thụ lý và xét xử của Tòa án (2014–2022): Tổng hợp biến động số lượng hồ sơ đề nghị, tỷ lệ chấp nhận, số quyết định đình chỉ, chuyển hồ sơ hoặc không áp dụng biện pháp cai nghiện bắt buộc.
  • Thời hạn áp dụng chế tài: Thống kê phân bố thời gian áp dụng từ 12 tháng đến 24 tháng theo quy định của Tòa án nhân dân.
  • Cơ cấu nhân lực tại các cơ sở cai nghiện (năm 2020): Bóc tách tỷ lệ y bác sĩ chuyên khoa tâm thần, cán bộ xã hội học, giáo viên dạy nghề so với tổng số cán bộ quản lý học viên.
  • Đối chiếu thực chứng quốc tế: Khảo sát của UNODC cho thấy tính đến năm 2009 có 69% quốc gia ban hành quy định về cai nghiện bắt buộc dưới nhiều biến thể can thiệp khác nhau.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Bất cập nền tảng về xác lập thẩm quyền và đối tượng: Luận án chỉ ra sự bất hợp lý khi Luật XLVPHC quy định đối tượng áp dụng biện pháp là người nghiện ma túy từ đủ 18 tuổi trở lên có hành vi vi phạm trật tự an toàn xã hội, nhưng trên thực tế Tòa án phải thụ lý hồ sơ dựa trên kết quả xét nghiệm dương tính và bệnh án nghiện ma túy. Điều này biến một trạng thái bệnh lý thành căn cứ tước quyền tự do cá nhân.
  2. Nghịch lý về mức độ khắc nghiệt giữa chế tài hành chính và hình phạt tư pháp: Luận án phát hiện nghịch lý pháp lý sâu sắc: thời hạn áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc tối thiểu là 12 tháng (tối đa 24 tháng), trong khi thời hạn thấp nhất của hình phạt tù có thời hạn trong Bộ luật Hình sự chỉ là 03 tháng. Người nghiện ma túy bị hạn chế quyền tự do thân thể, quyền cư trú và lao động trong thời gian dài hơn một phạm nhân phạm tội ít nghiêm trọng mà không được hưởng đầy đủ các bảo đảm tố tụng hình sự.
  3. Mâu thuẫn trong thủ tục "Tư pháp hóa": Mặc dù việc chuyển giao thẩm quyền quyết định áp dụng biện pháp sang Tòa án nhân dân từ năm 2014 là bước tiến bảo vệ nhân quyền, nhưng thủ tục hiện hành mang tính hình thức. Tỷ lệ hoãn, miễn, giảm chấp hành năm 2022 còn thấp; các rào cản về khái niệm "nơi cư trú không ổn định" và trách nhiệm quản lý của tổ chức xã hội gây tắc nghẽn khâu lập hồ sơ tại cơ sở.
  4. Sự mất cân đối trầm trọng về nguồn lực điều trị: Số liệu thống kê năm 2020 cho thấy đội ngũ cán bộ y tế, tâm lý tại 97 cơ sở cai nghiện công lập chiếm tỷ trọng rất thấp so với lực lượng bảo vệ, quản giáo. Phần lớn hoạt động tại cơ sở tập trung vào cắt cơn giải độc ban đầu và quản lý lao động, thiếu hoàn toàn các phác đồ tâm lý chuyên sâu (như Liệu pháp nhận thức hành vi - CBT, Phỏng vấn tạo động lực - MI).

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận (Theoretical Advances): Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học để định vị lại khái niệm "cưỡng chế hành chính đặc biệt", phân định ranh giới giữa chế tài trừng phạt và biện pháp can thiệp trị liệu bắt buộc.
  • Về mặt lập pháp (Policy & Legislative Pathways): Kiến nghị Quốc hội sửa đổi Luật Xử lý vi phạm hành chính theo hướng bãi bỏ biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc ra khỏi danh mục biện pháp xử lý hành chính; đồng thời tích hợp toàn diện biện pháp này vào Luật Phòng, chống ma túy với tư cách là biện pháp can thiệp y tế bắt buộc theo quyết định của Tòa án.
  • Về mặt thực thi thực tế (Practical Operations): Tái cơ cấu 97 cơ sở cai nghiện công lập từ mô hình quản lý giam giữ khép kín sang mô hình bệnh viện điều trị rối loạn tâm thần và hành vi chuyên biệt; chuẩn hóa điều kiện y tế, lao động trị liệu và bảo đảm tỷ lệ y bác sĩ đạt chuẩn y khoa.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn dữ liệu vi mô: Chưa thực hiện được khảo sát định lượng diện rộng về tỷ lệ tái nghiện thực tế sau 3–5 năm của các học viên sau khi rời cơ sở cai nghiện bắt buộc do thiếu hệ thống theo dõi dữ liệu dọc liên ngành (Longitudinal tracking system).
  2. Giới hạn về phân tích chi phí - hiệu quả (Cost-Benefit Analysis): Luận án chưa định lượng chi tiết toàn bộ chi phí tài chính công (ngân sách nhà nước chi trả cho 1 học viên/năm) đối chiếu với giá trị kinh tế phục hồi so với các mô hình điều trị thay thế bằng Methadone/Buprenorphine tại cộng đồng.
  3. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Future Research Agenda):
    • Nghiên cứu cơ chế vận hành chuyên biệt của mô hình "Tòa án ma túy" (Drug Courts) tại các đô thị đặc biệt của Việt Nam.
    • Đánh giá tác động của ma túy tổng hợp thế hệ mới (NPS, Methamphetamine) đến cấu trúc tội phạm và xây dựng phác đồ pháp lý - y tế tích hợp.
    • Xây dựng chỉ số bảo đảm quyền con người (Human Rights Index) trong quy trình tư pháp hóa các biện pháp cưỡng chế nhà nước.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Luật Hành chính, Luật Hình sự, Tội phạm học và Xã hội học pháp luật tại Đại học Luật Hà Nội, Học viện Khoa học Xã hội và Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Tác động lập pháp và chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ủy ban Pháp luật, Ủy ban Xã hội của Quốc hội và Bộ Tư pháp trong việc rà soát, đánh giá tác động chính sách khi sửa đổi Luật Xử lý vi phạm hành chính và Luật Phòng, chống ma túy.
  • Lợi ích xã hội: Thúc đẩy nhận thức xã hội xóa bỏ định kiến coi người nghiện là "tội phạm tiềm ẩn" hay "đối tượng vi phạm pháp luật", chuyển dịch sang nhìn nhận họ là "người bệnh cần can thiệp y tế và trợ giúp xã hội", góp phần nhân đạo hóa hệ thống tư pháp Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích liên ngành luật học - y sinh - quyền con người cùng chuỗi số liệu thực chứng giai đoạn 2014–2022.
  • Cơ quan Lập pháp và Tư pháp: Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp huyện, Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân có cơ sở lý luận để chuẩn hóa quy trình xem xét hồ sơ, bảo đảm quyền tranh tụng và quyền tiếp cận trợ giúp pháp lý của người nghiện.
  • Cơ quan Hành chính và Cơ sở cai nghiện: Cán bộ ngành LĐ-TB&XH và Công an cơ sở nâng cao kỹ năng lập hồ sơ, tối ưu hóa quy trình quản lý học viên và chuyển đổi phương pháp điều trị theo hướng nhân văn.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã chứng minh thành công luận điểm: Biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc không phải là biện pháp trách nhiệm hành chính hay chế tài xử phạt vi phạm hành chính thông thường mà là một dạng "cưỡng chế hành chính đặc biệt". Căn cứ áp dụng không bắt nguồn từ hành vi vi phạm pháp luật mà từ tình trạng bệnh lý nghiện chất ma túy. Luận án bác bỏ việc đồng nhất tình trạng nghiện với vi phạm trật tự quản lý nhà nước, thiết lập cơ sở lý luận vững chắc để đưa biện pháp này ra khỏi Luật Xử lý vi phạm hành chính.

2. Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So với các nghiên cứu trước (như Cao Vũ Minh, 2016; Phạm Tiến Thành, 2014) chỉ thuần túy tiếp cận từ góc độ luật học thực định, luận án đã tích hợp phương pháp tiếp cận liên ngành (Interdisciplinary Approach) bao gồm: Luật học - Quyền con người (HRBA) - Khoa học Y sinh thần kinh (Neurobiology). Việc sử dụng bằng chứng biến đổi não bộ dưới tác động của ma túy làm luận cứ phản biện chính sách pháp luật là một đột phá phương pháp luận chưa từng có tiền lệ trong các luận án luật học tại Việt Nam.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất là sự chênh lệch khắc nghiệt giữa thời hạn áp dụng chế tài hành chính và hình phạt tư pháp: Thời hạn đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc (12–24 tháng) cao gấp 4 lần mức phạt tù giam tối thiểu của luật hình sự (03 tháng), nhưng các bảo đảm về quyền tố tụng, quyền có người bào chữa và tiêu chuẩn y tế của người bị áp dụng biện pháp lại thấp hơn đáng kể so với một bị can, bị cáo trong tố tụng hình sự.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng và kiểm chứng không?

Luận án cung cấp bảng tổng hợp số liệu tư pháp giai đoạn 2014–2022 minh bạch, trích dẫn chi tiết từ các nguồn lưu trữ của Tòa án nhân dân tối cao và Bộ LĐ-TB&XH, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập hoàn toàn có thể kiểm chứng, tái lập quy trình phân tích và mở rộng cho giai đoạn sau năm 2022.

5. Định hướng nghiên cứu chiến lược được vạch ra như thế nào?

Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu 3 giai đoạn: (i) Giai đoạn 1: Chuẩn hóa hệ thống quy phạm và chuyển dịch thẩm quyền lập pháp; (ii) Giai đoạn 2: Thí điểm mô hình Tòa án Ma túy chuyên trách tại các đô thị lớn (Hà Nội, TP.HCM); (iii) Giai đoạn 3: Chuyển đổi toàn diện 100% cơ sở cai nghiện công lập sang mô hình trung tâm y tế - trị liệu phục hồi chức năng tự nguyện kết hợp cưỡng chế có kiểm soát tư pháp.

Kết luận

  1. Khẳng định bản chất khoa học: Biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc là biện pháp cưỡng chế nhà nước mang tính chất y tế - xã hội đặc thù, không phải là chế tài xử phạt vi phạm hành chính.
  2. Minh chứng mâu thuẫn thực tiễn: Hệ thống dữ liệu thực chứng 2014–2022 chứng minh sự bất cập của mô hình lập pháp hiện hành, gây quá tải cho Tòa án và làm giảm hiệu quả điều trị phục hồi nhân cách cho người nghiện.
  3. Đề xuất chuyển dịch mô hình: Hoàn thiện lộ trình đưa biện pháp này ra khỏi Luật Xử lý vi phạm hành chính và quy định thống nhất trong Luật Phòng, chống ma túy nhằm đảm bảo tính đồng bộ, nhân văn.
  4. Nâng tầm chuẩn mực nhân quyền: Bảo đảm sự tương thích tuyệt đối giữa pháp luật quốc gia với các cam kết quốc tế về quyền tự do thân thể và quyền được chăm sóc sức khỏe của công dân.
  5. Mở ra hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng học thuật cho việc nghiên cứu áp dụng mô hình Tòa án Ma túy và phát triển ngành Khoa học Pháp lý Trị liệu (Therapeutic Jurisprudence) tại Việt Nam trong kỷ nguyên mới.