Luận án Tiến sĩ: Pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp ở Việt Nam - Nguyễn Thị Tố Như
Tìm hiểu pháp luật lao động Việt Nam về quản trị nhân sự doanh nghiệp, cập nhật quy định mới nhất giúp tối ưu hóa quản lý nguồn nhân lực hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Tố Như
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp
Quản trị nhân sự giữ vai trò nòng cốt trong sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Hoạt động này bao gồm hoạch định, tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ và duy trì lực lượng lao động. Pháp luật lao động tạo ra hành lang pháp lý điều chỉnh toàn bộ quá trình này. Khung pháp lý giúp cân bằng quyền lợi giữa người sử dụng lao động và người lao động. Mọi quy trình quản lý nhân sự đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định hiện hành. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản trị chuyên nghiệp, minh bạch và đúng luật. Việc áp dụng đúng các quy định pháp luật giúp hạn chế tối đa rủi ro tranh chấp. Hệ thống văn bản pháp luật hiện hành tạo nền tảng vững chắc cho quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ trong doanh nghiệp.
1.1. Khái niệm và vai trò của pháp luật quản trị nhân sự
Pháp luật về quản trị nhân sự là hệ thống các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ quản trị lao động. Khung pháp lý này xác định rõ quyền hạn và nghĩa vụ của người sử dụng lao động. Đồng thời, pháp luật bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động. Pháp luật định hình tiêu chuẩn tuyển dụng, sử dụng lao động và đãi ngộ nhân sự. Doanh nghiệp áp dụng pháp luật để tối ưu hóa năng suất làm việc của nhân viên. Quy định pháp luật còn giúp ngăn ngừa các hành vi lạm quyền từ phía chủ doanh nghiệp. Môi trường làm việc an toàn, bình đẳng được hình thành thông qua việc tuân thủ pháp luật. Pháp luật đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp lành mạnh và phát triển lâu dài.
1.2. Các nguyên tắc cơ bản theo Bộ luật Lao động 2019
Bộ luật Lao động 2019 thiết lập nhiều nguyên tắc nền tảng trong quản trị nhân sự. Nguyên tắc tự do giao kết hợp đồng trên tinh thần bình đẳng và tự nguyện được ưu tiên hàng đầu. Tôn trọng danh dự, nhân phẩm và quyền lợi của người lao động là yêu cầu bắt buộc. Pháp luật nghiêm cấm phân biệt đối xử và cưỡng bức lao động dưới mọi hình thức. Người sử dụng lao động phải bảo đảm điều kiện làm việc an toàn, vệ sinh. Các bên có trách nhiệm tuân thủ thỏa ước lao động tập thể và nội quy đã ban hành. Bộ luật Lao động 2019 khuyến khích đối thoại định kỳ tại nơi làm việc. Sự đồng thuận giữa các bên giúp duy trì mối quan hệ lao động bền chặt và hiệu quả.
1.3. Mô hình quản trị nhân sự hiện đại tại doanh nghiệp
Các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay áp dụng nhiều mô hình quản trị nhân sự tiên tiến. Tiêu biểu là mô hình quản trị Michigan và mô hình Harvard. Mô hình Michigan chú trọng tính liên kết giữa chiến lược kinh doanh và cơ cấu nhân sự. Mô hình Harvard nhấn mạnh sự tham gia của người lao động và hiệu quả dài hạn. Doanh nghiệp cần kết hợp linh hoạt các mô hình với quy định pháp luật lao động. Bộ phận nhân sự đóng vai trò tham mưu chiến lược cho ban lãnh đạo. Việc chuẩn hóa quy trình nhân sự giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của tổ chức. Quản trị nhân sự hiện đại hướng tới sự phát triển toàn diện của nguồn nhân lực.
II. Quy định tuyển dụng thử việc và ký kết hợp đồng lao động
Tuyển dụng và xác lập quan hệ lao động là bước khởi đầu quan trọng trong quản trị nhân sự. Doanh nghiệp có quyền trực tiếp tuyển dụng hoặc thông qua tổ chức dịch vụ việc làm. Mọi thông báo tuyển dụng phải công khai, minh bạch về vị trí và tiêu chuẩn. Doanh nghiệp không được thu tiền hay giữ giấy tờ tùy thân của ứng viên. Giai đoạn thử việc giúp các bên đánh giá mức độ phù hợp với vị trí công việc. Sau khi hoàn thành thử việc, việc xác lập hợp đồng lao động là bắt buộc. Bộ luật Lao động 2019 quy định chi tiết về hình thức và nội dung của hợp đồng. Doanh nghiệp cần tuân thủ đầy đủ để tránh các tranh chấp pháp lý phát sinh sau này.
2.1. Quy trình tuyển dụng và ký kết hợp đồng thử việc
Hợp đồng thử việc là văn bản thỏa thuận về quyền và nghĩa vụ trong thời gian thử việc. Thời gian thử việc phụ thuộc vào tính chất và độ phức tạp của công việc. Công việc quản lý doanh nghiệp có thời gian thử việc tối đa 180 ngày. Công việc yêu cầu trình độ cao đẳng trở lên có thời hạn thử việc không quá 60 ngày. Tiền lương trong thời gian thử việc do hai bên tự thỏa thuận. Mức lương này phải bằng ít nhất 85% mức lương chính thức của công việc đó. Khi hết thời gian thử việc, người sử dụng lao động phải thông báo kết quả. Nếu đạt yêu cầu, doanh nghiệp phải tiến hành giao kết hợp đồng lao động với người lao động ngay sau đó.
2.2. Giao kết hợp đồng lao động đúng trình tự quy định
Hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động. Hợp đồng có thể được giao kết bằng văn bản hoặc thông qua phương tiện điện tử. Bộ luật Lao động 2019 quy định hai loại hợp đồng: xác định thời hạn và không xác định thời hạn. Hợp đồng xác định thời hạn có hiệu lực tối đa 36 tháng. Hợp đồng phải ghi rõ công việc, địa điểm làm việc, thời hạn và tiền lương. Các điều khoản về bảo hiểm xã hội bắt buộc và bảo hộ lao động cũng phải thể hiện rõ. Hai bên phải ký kết hợp đồng trước khi người lao động bắt đầu nhận việc chính thức. Giao kết hợp đồng đúng luật bảo đảm an toàn pháp lý cho cả doanh nghiệp và nhân viên.
2.3. Quản lý hồ sơ và thời hạn của hợp đồng lao động
Doanh nghiệp có trách nhiệm lập và quản lý sổ quản lý lao động theo quy định. Hồ sơ lao động cần được lưu trữ đầy đủ, khoa học và bảo mật thông tin cá nhân. Bộ phận nhân sự phải thường xuyên theo dõi thời hạn của từng hợp đồng lao động. Khi hợp đồng xác định thời hạn hết hạn, hai bên có 30 ngày để ký tiếp hợp đồng mới. Nếu không ký hợp đồng mới mà người lao động vẫn làm việc, hợp đồng cũ sẽ tự động chuyển thành hợp đồng không xác định thời hạn. Doanh nghiệp chỉ được ký tối đa hai lần hợp đồng lao động xác định thời hạn. Việc kiểm soát chặt chẽ thời hạn giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch nhân sự và tránh vi phạm quy định pháp luật.
III. Xây dựng nội quy lao động và thỏa ước lao động tập thể
Nội quy lao động và thỏa ước lao động tập thể là hai công cụ quản trị nội bộ then chốt. Chúng cụ thể hóa các quy định của pháp luật phù hợp với đặc thù sản xuất kinh doanh của từng doanh nghiệp. Doanh nghiệp sử dụng từ 10 người lao động trở lên bắt buộc phải ban hành nội quy bằng văn bản. Thỏa ước lao động tập thể thể hiện sự đồng thuận qua quá trình thương lượng tập thể. Cả hai văn bản này đều tạo cơ sở pháp lý để điều hành và duy trì kỷ cương tại nơi làm việc. Nội dung của các văn bản nội bộ không được trái với quy định pháp luật. Việc xây dựng quy chế rõ ràng giúp phòng ngừa xung đột và xây dựng môi trường lao động văn minh.
3.1. Trình tự ban hành và đăng ký nội quy lao động
Doanh nghiệp ban hành nội quy lao động phải tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở. Nội dung nội quy gồm thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, trật tự nơi làm việc và an toàn lao động. Nội quy cũng phải quy định rõ các hành vi vi phạm và hình thức kỷ luật lao động tương ứng. Các biện pháp phòng chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc là nội dung bắt buộc. Trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày ban hành, doanh nghiệp phải nộp hồ sơ đăng ký nội quy. Cơ quan chuyên môn về lao động cấp tỉnh hoặc cấp huyện là nơi tiếp nhận đăng ký. Nội quy lao động có hiệu lực sau 15 ngày kể từ ngày cơ quan có thẩm quyền nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
3.2. Thương lượng và ký kết thỏa ước lao động tập thể
Thỏa ước lao động tập thể là văn bản thỏa thuận giữa tập thể lao động và người sử dụng lao động. Quá trình thương lượng tập thể diễn ra trên nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, thiện chí và công khai. Các bên thảo luận về tiền lương, thưởng, bữa ăn giữa ca và các chế độ phúc lợi. Thỏa ước mang lại những quyền lợi có lợi hơn cho người lao động so với luật định. Dự thảo thỏa ước phải được lấy ý kiến biểu quyết của toàn thể người lao động trong doanh nghiệp. Thỏa ước chỉ được ký kết khi có trên 50% số người lao động tán thành. Sau khi ký kết, doanh nghiệp phải gửi một bản thỏa ước đến cơ quan quản lý nhà nước về lao động.
3.3. Xây dựng quy chế dân chủ và đối thoại tại nơi làm việc
Quy chế dân chủ ở cơ sở là nền tảng thúc đẩy quan hệ lao động gắn kết và cởi mở. Doanh nghiệp có trách nhiệm tổ chức đối thoại định kỳ tại nơi làm việc ít nhất một lần mỗi năm. Đối thoại tại nơi làm việc cũng được tổ chức khi một trong các bên có yêu cầu. Nội dung đối thoại xoay quanh tình hình sản xuất, điều kiện làm việc và việc thực hiện hợp đồng lao động. Các bên cùng nhau trao đổi thông tin và tìm giải pháp tháo gỡ khó khăn phát sinh. Việc đối thoại thường xuyên giúp tăng cường sự thấu hiểu giữa người sử dụng lao động và nhân viên. Cơ chế này góp phần quan trọng trong việc hạn chế tranh chấp và xây dựng sự ổn định lâu dài.
IV. Thực hiện tiền lương phụ cấp và bảo hiểm xã hội bắt buộc
Chế độ đãi ngộ là yếu tố cốt lõi để giữ chân nhân tài và nâng cao hiệu quả làm việc. Doanh nghiệp có trách nhiệm xây dựng thang lương, bảng lương và định mức lao động minh bạch. Việc chi trả tiền lương phải đúng hạn, đầy đủ và công bằng theo năng lực đóng góp. Các chế độ phụ cấp lương và phúc lợi khác giúp cải thiện đời sống người lao động. Bên cạnh đó, việc tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc là nghĩa vụ pháp lý của doanh nghiệp. Thực hiện đầy đủ chính sách an sinh xã hội giúp bảo vệ quyền lợi lâu dài cho nhân viên. Quản trị tốt chính sách đãi ngộ tạo động lực to lớn thúc đẩy năng suất lao động trong toàn tổ chức.
4.1. Quy định về tiền lương và phụ cấp cho người lao động
Tiền lương và phụ cấp được thỏa thuận dựa trên vị trí công việc và năng suất lao động. Mức lương theo công việc không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định. Doanh nghiệp phải trả lương trực tiếp, đầy đủ và đúng hạn cho người lao động. Hình thức trả lương có thể theo thời gian, theo sản phẩm hoặc theo khoán. Người lao động làm thêm giờ vào ngày thường được trả ít nhất 150% lương. Mức trả thêm là 200% vào ngày nghỉ hàng tuần và 300% vào ngày lễ, tết. Quy chế thưởng phải được người sử dụng lao động công bố công khai tại nơi làm việc. Minh bạch hóa thu nhập giúp tạo niềm tin và động lực cống hiến cho nhân sự.
4.2. Trách nhiệm đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc của công ty
Bảo hiểm xã hội bắt buộc là chính sách an sinh xã hội trụ cột của Nhà nước. Doanh nghiệp và người lao động có trách nhiệm cùng trích đóng bảo hiểm hàng tháng. Các loại hình bắt buộc gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp. Mức đóng được tính dựa trên mức tiền lương tháng ghi trong hợp đồng lao động. Doanh nghiệp có nghĩa vụ lập hồ sơ và nộp tiền đóng bảo hiểm đúng hạn cho cơ quan bảo hiểm. Hành vi trốn đóng hoặc chậm đóng bảo hiểm xã hội sẽ bị xử phạt nghiêm khắc theo quy định pháp luật. Việc tham gia bảo hiểm đầy đủ bảo đảm các chế độ ốm đau, thai sản, tai nạn lao động và hưu trí cho nhân viên.
4.3. Đào tạo nâng cao kỹ năng nghề và phát triển nhân lực
Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là chiến lược sống còn của mọi doanh nghiệp. Doanh nghiệp có trách nhiệm xây dựng kế hoạch đào tạo hàng năm và bố trí kinh phí phù hợp. Hoạt động đào tạo giúp người lao động nâng cao trình độ chuyên môn và tay nghề. Khi cử nhân sự đi đào tạo nâng cao trình độ, hai bên phải ký hợp đồng đào tạo nghề. Hợp đồng đào tạo cần quy định rõ quyền lợi, chi phí và thời hạn cam kết làm việc. Nếu người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng trước thời hạn cam kết, họ phải hoàn trả chi phí đào tạo. Đầu tư bài bản vào đào tạo tạo ra lực lượng lao động chất lượng cao và gắn bó với doanh nghiệp.
V. Xử lý kỷ luật lao động và chấm dứt hợp đồng đúng luật
Quản lý kỷ luật và giải quyết thôi việc đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ từ bộ phận nhân sự. Doanh nghiệp chỉ được xử lý kỷ luật lao động đối với những hành vi đã được quy định trong nội quy. Quy trình xử lý vi phạm phải bảo đảm tính dân chủ, khách quan và đúng thẩm quyền. Bên cạnh đó, việc chấm dứt quan hệ lao động phải tuân thủ đúng căn cứ pháp luật. Cả người lao động và doanh nghiệp đều phải tuân thủ thời hạn báo trước khi đơn phương chấm dứt hợp đồng. Vi phạm quy trình hoặc sa thải trái luật sẽ dẫn đến các hệ quả pháp lý nặng nề. Doanh nghiệp cần trang bị kiến thức pháp lý vững vàng để xử lý hài hòa mọi tranh chấp phát sinh.
5.1. Trình tự và nguyên tắc áp dụng kỷ luật lao động
Kỷ luật lao động là các biện pháp chế tài áp dụng đối với người lao động có hành vi vi phạm nội quy. Các hình thức kỷ luật gồm khiển trách, kéo dài thời hạn nâng lương, cách chức và sa thải. Nguyên tắc xử lý kỷ luật yêu cầu phải chứng minh được lỗi của người lao động. Phiên họp xử lý kỷ luật bắt buộc phải có sự tham gia của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở. Người lao động có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư, người khác bào chữa. Pháp luật nghiêm cấm áp dụng nhiều hình thức kỷ luật cho một hành vi vi phạm. Không được xử lý kỷ luật đối với lao động nữ đang mang thai hoặc nuôi con nhỏ dưới 12 tháng tuổi.
5.2. Các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động hợp pháp
Chấm dứt hợp đồng lao động xảy ra khi hợp đồng hết hạn hoặc theo thỏa thuận của hai bên. Quan hệ lao động cũng chấm dứt khi người lao động đủ tuổi nghỉ hưu hoặc bị xử lý kỷ luật sa thải. Ngoài ra, doanh nghiệp có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng khi người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc. Trường hợp thiên tai, hỏa hoạn buộc phải thu hẹp sản xuất cũng là căn cứ chấm dứt hợp đồng. Doanh nghiệp phải thực hiện nghĩa vụ báo trước theo đúng thời hạn luật định cho từng loại hợp đồng. Sau khi chấm dứt hợp đồng, doanh nghiệp có trách nhiệm thanh toán đầy đủ các khoản tiền lương và trợ cấp thôi việc.
5.3. Rủi ro khi đơn phương chấm dứt hợp đồng trái luật
Hành vi đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật mang lại hậu quả tài chính lớn cho doanh nghiệp. Khi chấm dứt hợp đồng trái luật, doanh nghiệp phải nhận người lao động trở lại làm việc. Doanh nghiệp phải trả đủ tiền lương, đóng bảo hiểm cho những ngày người lao động không được làm việc. Đồng thời, doanh nghiệp phải bồi thường thêm ít nhất 02 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động. Trường hợp người lao động không muốn tiếp tục làm việc, doanh nghiệp phải chi trả thêm trợ cấp thôi việc. Nếu doanh nghiệp không muốn nhận lại và người lao động đồng ý, hai bên thỏa thuận mức bồi thường bổ sung. Tuân thủ đúng thủ tục pháp lý là cách tốt nhất để bảo vệ uy tín và ngân sách doanh nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN THỊ TỐ NHƯ PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VỀ QUẢN TRỊ NHÂN SỰ TẠI DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN THỊ TỐ NHƯ PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VỀ QUẢN TRỊ NHÂN SỰ TẠI DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : Luật kinh tế Mã số : 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Xuân Thu 2. Lưu Bình Nhưỡng HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Tố Như MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 8 1. Tình hình nghiên cứu đề tài 8 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu những vấn đề lý luận về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp và pháp luật về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp 8 1.
Tổng quan tình hình nghiên cứu thực trạng pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp ở Việt Nam 13 2. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án 21 2.1 Những vấn đề luận án kế thừa trong quá trình nghiên cứu 21 2.2 Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu 24 3. Cơ sở lý thuyết, giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu 25 3. Cơ sơ lý thuyết của đề tài 25 3.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu 30 Chương 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ NHÂN SỰ TẠI DOANH NGHIỆP VÀ PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VỀ QUẢN TRỊ NHÂN SỰ TẠI DOANH NGHIỆP 32 1. Một số vấn đề lý luận về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp 32 1. Khái niệm và đặc điểm của quản trị nhân sự tại doanh nghiệp 32 1. Vai trò, ý nghĩa của quản trị nhân sự 41 1.
Các mô hình quản trị nhân sự trong doanh nghiệp 46 1. Một số vấn đề lý luận về pháp luật lao động quản trị nhân sự tại doanh nghiệp 49 1. Khái niệm pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp 49 1. Nguyên tắc điều chỉnh pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp 51 1.
Nội dung pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp 56 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VIỆT NAM VỀ QUẢN TRỊ NHÂN SỰ TẠI DOANH NGHIỆP VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN 75 2. Thực trạng pháp luật lao động về các công cụ quản trị nhân sự và thực tiễn thực hiện 75 2. Về ban hành nội quy lao động 75 2. Về ký kết thỏa ước lao động tập thể 79 2.
Về ban hành quy chế tiền lương và các quy chế khác trong doanh nghiệp 82 2. Về giao kết hợp đồng lao động 84 2. Thực trạng pháp luật lao động về các nội dung quản trị nhân sự tại doanh nghiệp và thực tiễn thực hiện 89 2. Về tuyển dụng nhân sự 89 2.
Về quản lý và sử dụng nhân sự 92 2. Về chế độ đãi ngộ đối với nhân sự 109 2. Về đào tạo phát triển nhân sự 110 Chương 3: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VỀ QUẢN TRỊ NHÂN SỰ TẠI DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM 116 3. Yêu cầu hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp ở Việt Nam 116 3.
Hoàn thiện pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp ở Việt Nam 123 3. Hoàn thiện pháp luật về công cụ quản trị nhân sự tại doanh nghiệp 123 3. Hoàn thiện pháp luật lao động về nội dung quản trị nhân sự tại doanh nghiệp 126 3. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp ở Việt Nam 131 3.
Nâng cao vai trò, chức năng và nhiệm vụ của Bộ phận quản trị nhân sự tại doanh nghiệp 131 3. Tăng cường quản lý nhà nước và công tác tranh tra, kiểm tra thực tế thi hành pháp luật lao động liên quan đến hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại doanh nghiệp 139 3. Đổi mới và nâng cao vai trò của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở để hoàn thiện cơ chế quản trị nhân sự tại doanh nghiệp 141 3. Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cho doanh nghiệp, Bộ phận quản lý nguồn nhân lực và người lao động 144 3.
Đào tạo kỹ năng cho người lao động đáp ứng yêu cầu thích ứng với công việc trong thời đại mới 145 KẾT LUẬN 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 151 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BLLĐ : Bộ luật lao động HĐLĐ : Hợp đồng lao động NLĐ : Người lao động NSDLĐ : Người sử dụng lao động QTNL : Quản trị nhân lực DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu Tên hình Trang hình 1.1 Mô hình quản trị nhân sự Michigan 47 1.2 Mô hình quản trị nhân sự Havard 48 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Quản trị nhân sự là nhu cầu tất yếu của bất cứ doanh nghiệp nào trong hoạt động kinh doanh thường ngày. Đáp ứng nhu cầu này của các doanh nghiệp, rất nhiều phương pháp quản trị nhân sự đã ra đời và phát triển rộng rãi, hình thành nên một số ngành khoa học chuyên sâu trong lĩnh vực này. Sự phát triển của xã hội và trình độ khoa học - công nghệ ngày càng cao kéo theo những yêu cầu đối với các hoạt động phân công, tổ chức lao động cũng cần thiết phải phát triển tương xứng.
Những yêu cầu thực tế khách quan này cũng không loại trừ các quan hệ giữa người lao động (NLĐ) và người sử dụng lao động (NSDLĐ) tại Việt Nam. Cho dù giới chủ doanh nghiệp áp dụng phương thức quản lý là khác nhau, các quyết định được ban hành vẫn được xây dựng dựa trên mối quan hệ xã hội cơ bản là quan hệ giữa NSDLĐ và NLĐ với đầy đủ các tính chất vốn có của nó. Do đó, quản trị nhân sự trong doanh nghiệp chịu sự điều chỉnh bởi các quy định của pháp luật lao động. Hai ngành khoa học quản trị nhân sự và khoa học pháp lý do đó có sự giao thoa với nhau và tùy thuộc từng nội dung cụ thể, việc điều chỉnh của pháp luật đối với các hoạt động trong quản trị nhân sự có thể ở các mức độ từ cho phép tùy nghi áp dụng cho đến áp đặt những khuôn khổ, trình tự hoặc giới hạn cho việc thực hiện.
Nếu như khoa học quản trị nhân sự thuần túy dựa trên nền tảng cơ bản là đem lại giá trị lợi ích cao nhất cho NSDLĐ trong phân phối và sử dụng nguồn nhân lực thông qua các biện pháp khuyến khích, sắp xếp không gian, thời gian làm việc, đào tạo, xây dựng văn hóa doanh nghiệp, thiết lập nội quy, quy chế,. Quản trị nhân sự được thực hiện bằng nhiều biện pháp khác nhau, trong đó, pháp luật là một trong những biện pháp quan trọng. Pháp luật lao động giúp cho việc quản trị nhân sự được khoa học, hiệu quả và đặc biệt là 2 hạn chế được những rủi ro pháp lý phát sinh, hạn chế xung đột và tranh chấp trong quan hệ lao động. Quản trị nhân sự dù có thể được áp dụng bằng nhiều biện pháp khác nhau nhưng cuối cùng cũng phải phải hướng đến việc đảm bảo phù hợp với pháp luật.
Pháp luật lao động đã đạt được những kết quả nhất định trong lĩnh vực quản trị nhân sự, giúp NSDLĐ tuyển dụng, sử dụng, quản lý lao động có hiệu quả. Tuy nhiên, bên cạnh đó pháp luật lao động về quản trị nhân sự vẫn còn có những bất cập, tồn tại, nhiều quy định còn chưa rõ ràng, có các cách hiểu khác nhau dẫn đến việc áp dụng trong quản trị nhân sự không thống nhất giữa các doanh nghiệp. Hơn nữa với xu thế phát triển của cách mạng 4.0 nhiều mô hình quản trị nhân sự hiện đại đã được hình thành. Các quan hệ lao động không còn mang tính chất truyền thống như trước nữa mà đã có nhiều thay đổi do sự tác động của khoa học công nghệ.
Bởi vậy, nhiều quy định của pháp luật hiện hành chưa thực sự phù hợp với yêu cầu của quản trị nhân sự hiện đại. Bên cạnh đó, một câu hỏi lớn cũng được đặt ra là nhà nước cũng tiến hành quản lý lao động. Vậy nhà nước nên quản lý đến đâu, quản lý ở mức độ nào, mức độ nào thì để cho NSDLĐ được tự quyết định. NSDLĐ được quyền tự chủ như thế nào trong quản trị nhân sự tại doanh nghiệp của mình.
Xuất phát từ những lý do trên, nghiên cứu sinh đã chọn vấn đề: “Pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp ở Việt Nam” làm đề tài luận án tiến sĩ của mình với mong muốn góp phần hoàn thiện pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp, đồng thời nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật trong lĩnh vực này. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án: luận án tập trung làm sáng tỏ một số vấn đề lý luận về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp và pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp. Phân tích và đánh giá một cách toàn diện thực trạng pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp và 3 thực tiễn thực hiện tại các doanh nghiệp ở Việt Nam. Trên cơ sở đó đề xuất những giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp.
Nhiệm vụ nghiên cứu: xuất phát từ mục đích nghiên cứu nêu trên, luận án có các nhiệm vụ nghiên cứu sau đây: Phân tích những vấn đề lý luận về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp và sự điều chỉnh của pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp. Phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật lao động Việt Nam hiện hành về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp, chỉ ra những ưu điểm và những hạn chế còn tồn tại trong quy định của pháp luật.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Tố Như (2024). Pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/phap-luat-lao-dong-ve-quan-tri-nhan-su-doanh-nghiep-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu pháp luật lao động Việt Nam về quản trị nhân sự doanh nghiệp, cập nhật quy định mới nhất giúp tối ưu hóa quản lý nguồn nhân lực hiệu quả.
Luận án "Pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp Việt Nam" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật lao động về quản trị nhân sự tại doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.